Luận án tiến sĩ: Quan hệ Việt Nam – Israel từ 1993 đến 2016 – Trần Thị Thu Hương
Nghiên cứu tiến sĩ về quan hệ ngoại giao Việt Nam-Israel từ 1993 đến 2016. Mã số 623102, chuyên ngành khoa học chính trị, phân tích chính sách đối ngoại.
Quan hệ quốc tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phân tích quan hệ Việt Nam Israel giai đoạn 1993 2016
Nghiên cứu này phân tích toàn diện quan hệ Việt Nam – Israel từ năm 1993 đến 2016. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của mối quan hệ song phương đặc biệt này. Việc thiết lập quan hệ ngoại giao vào năm 1993 mở ra chương mới. Chương này thúc đẩy hợp tác đa dạng giữa hai quốc gia. Tài liệu khám phá các giai đoạn phát triển, những thách thức, và cơ hội trong quan hệ Việt Nam Israel. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố lịch sử, địa chính trị, và kinh tế định hình sự tương tác. Bối cảnh quốc tế và khu vực đã ảnh hưởng lớn đến quỹ đạo của quan hệ ngoại giao và hợp tác kinh tế. Sự phát triển này phản ánh nỗ lực của mỗi nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Phân tích này giúp người đọc nắm bắt sự phức tạp và đa chiều của mối quan hệ Việt Nam Israel trong hơn hai thập kỷ qua. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về chính sách đối ngoại của Việt Nam.
1.1. Bối cảnh lịch sử và thời điểm thiết lập quan hệ
Quan hệ Việt Nam – Israel chính thức được thiết lập vào tháng 7 năm 1993. Đây là thời điểm đánh dấu sự thay đổi lớn trong chính sách đối ngoại của cả hai quốc gia. Việt Nam triển khai chính sách đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ quốc tế sau Đổi mới. Israel cũng tìm kiếm cơ hội mở rộng quan hệ ngoại giao ra ngoài khu vực Trung Đông. Trước năm 1993, mối quan hệ giữa hai nước chủ yếu gián đoạn hoặc không chính thức. Giai đoạn từ năm 1993 là bước ngoặt quan trọng. Việc thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức mở ra kênh liên lạc trực tiếp. Nó tạo nền tảng cho hợp tác kinh tế, hợp tác văn hóa, và trao đổi khoa học kỹ thuật. Bối cảnh thế giới sau Chiến tranh Lạnh cũng thúc đẩy các quốc gia xích lại gần nhau. Cả Việt Nam và Israel đều nhận thấy lợi ích chiến lược từ việc phát triển quan hệ song phương. Sự kiện này thể hiện sự linh hoạt trong chính sách ngoại giao của Việt Nam. Nó cũng cho thấy mong muốn của Israel trong việc mở rộng ảnh hưởng tại khu vực Đông Nam Á.
1.2. Đánh giá tổng quan các công trình nghiên cứu
Các công trình nghiên cứu về quan hệ Việt Nam Israel còn hạn chế, đặc biệt là các nghiên cứu chuyên sâu bằng tiếng Việt. Phần lớn tài liệu hiện có tập trung vào khía cạnh lịch sử, văn hóa của từng quốc gia. Một số công trình chạm đến hợp tác giữa Việt Nam và khu vực Trung Đông. Tuy nhiên, việc phân tích toàn diện mối quan hệ song phương Việt Nam Israel giai đoạn 1993-2016 vẫn chưa được thực hiện đầy đủ. Các nghiên cứu tiếng nước ngoài, đặc biệt từ Israel, có đề cập nhưng thường ở góc độ riêng lẻ. Luận án này lấp đầy khoảng trống nghiên cứu. Nó cung cấp một cái nhìn hệ thống và sâu sắc. Luận án tổng hợp các nguồn tư liệu đa dạng. Luận án đánh giá những thành tựu và hạn chế của các nghiên cứu trước đây. Nó xác định các vấn đề cần tập trung giải quyết. Nghiên cứu này là đóng góp quan trọng cho lĩnh vực Quan hệ Quốc tế. Nó giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển của ngoại giao Việt Nam với một đối tác đặc biệt như Israel.
II.Nhân tố tác động đến quan hệ Việt Nam Israel
Quan hệ Việt Nam – Israel chịu ảnh hưởng từ nhiều nhân tố phức tạp. Các nhân tố này được chia thành hai nhóm chính: khách quan và chủ quan. Nhân tố khách quan bao gồm bối cảnh quốc tế và khu vực, tác động đến chính sách đối ngoại. Nhân tố chủ quan liên quan đến chính sách và nhu cầu nội tại của mỗi quốc gia. Việc phân tích các nhân tố này giúp làm rõ động lực thúc đẩy hợp tác Việt Nam Israel. Nó cũng giải thích những giới hạn trong quá trình phát triển quan hệ song phương. Sự hiểu biết về các yếu tố tác động là chìa khóa để dự báo triển vọng quan hệ và đề xuất giải pháp hiệu quả. Nghiên cứu này đi sâu vào vai trò của địa chính trị và lợi ích kinh tế. Nó cũng xem xét quan điểm đối ngoại của mỗi nước. Những yếu tố này tạo nên bức tranh đa chiều về sự phát triển của mối quan hệ Việt Nam Israel.
2.1. Nhân tố khách quan và môi trường quốc tế
Môi trường quốc tế sau Chiến tranh Lạnh đóng vai trò quan trọng. Xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế trở nên mạnh mẽ. Điều này thúc đẩy các quốc gia tìm kiếm đối tác mới. Cả Việt Nam và Israel đều nằm trong dòng chảy này. Israel mong muốn phá vỡ sự cô lập khu vực. Việt Nam chủ trương mở rộng quan hệ với tất cả các nước. Nhân tố khu vực Trung Đông, với các xung đột và hòa bình, cũng ảnh hưởng đến quan hệ Israel. Tuy nhiên, Việt Nam duy trì lập trường trung lập. Điều này giúp tránh bị cuốn vào các tranh chấp. Sự phát triển của khoa học công nghệ toàn cầu cũng là một nhân tố. Nó tạo ra nhu cầu hợp tác công nghệ cao. Đây là thế mạnh của Israel. Các tổ chức quốc tế và luật pháp quốc tế cũng tạo ra khuôn khổ. Khuôn khổ này điều chỉnh quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia. Những yếu tố khách quan này tạo ra cơ hội và thách thức. Chúng định hình đường hướng phát triển của quan hệ Việt Nam Israel.
2.2. Nhân tố chủ quan từ mỗi quốc gia
Nhân tố chủ quan xuất phát từ nội lực và chính sách của Việt Nam và Israel. Vị trí địa chính trị-kinh tế của mỗi nước định hình lợi ích quốc gia. Việt Nam với thị trường đang phát triển, cần công nghệ và vốn đầu tư. Israel, quốc gia tiên tiến về công nghệ, tìm kiếm thị trường mới và đối tác thương mại. Nhu cầu hợp tác đến từ cả hai phía. Việt Nam cần kinh nghiệm phát triển nông nghiệp công nghệ cao và an ninh nguồn nước. Israel quan tâm đến sản phẩm nông nghiệp, dệt may từ Việt Nam. Quan điểm đối ngoại của mỗi nước cũng quyết định. Việt Nam theo đuổi chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ. Israel tìm kiếm đồng minh và đối tác chiến lược. Chính sách đổi mới của Việt Nam và khả năng thích ứng của Israel với môi trường quốc tế phức tạp thúc đẩy quan hệ song phương. Các yếu tố nội tại này tạo ra động lực mạnh mẽ cho hợp tác Việt Nam Israel trên nhiều lĩnh vực.
III.Thực trạng hợp tác Việt Nam Israel nhiều lĩnh vực
Quan hệ Việt Nam – Israel từ năm 1993 đến 2016 chứng kiến sự phát triển đa dạng. Hợp tác không chỉ giới hạn ở chính trị, ngoại giao. Nó mở rộng sang kinh tế, thương mại, quốc phòng, an ninh, và công nghệ cao. Nghiên cứu này phân tích chi tiết thực trạng hợp tác ở từng lĩnh vực. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về những thành tựu đạt được. Hợp tác song phương giữa hai nước đã trải qua các giai đoạn khác nhau. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm riêng. Sự phát triển này phản ánh nỗ lực của cả hai chính phủ. Họ tìm kiếm các lĩnh vực cùng có lợi. Báo cáo đánh giá các hiệp định, dự án đã triển khai. Nó cũng chỉ ra những hạn chế và thách thức. Việc hiểu rõ thực trạng giúp định hướng cho hợp tác Việt Nam Israel trong tương lai. Nó cũng làm rõ vai trò của quan hệ đối ngoại này trong chính sách phát triển của Việt Nam.
3.1. Hợp tác chính trị ngoại giao và quốc phòng an ninh
Quan hệ chính trị - ngoại giao giữa Việt Nam và Israel được duy trì và phát triển ổn định. Hai bên thường xuyên có các chuyến thăm cấp cao. Các cuộc đối thoại ngoại giao cũng được tổ chức định kỳ. Đại sứ quán của mỗi nước hoạt động hiệu quả. Việt Nam và Israel cùng ủng hộ giải quyết các vấn đề quốc tế thông qua đối thoại. Hợp tác trong lĩnh vực quốc phòng - an ninh cũng ngày càng được chú trọng. Israel là quốc gia có công nghệ quốc phòng tiên tiến. Việt Nam quan tâm đến việc hiện đại hóa quân đội. Việc trao đổi kinh nghiệm, đào tạo chuyên môn diễn ra. Một số giao dịch về trang thiết bị cũng được thực hiện. Tuy nhiên, mức độ hợp tác này vẫn còn ở giai đoạn đầu. Nó tiềm năng phát triển mạnh mẽ hơn trong tương lai. Sự tin cậy chính trị là nền tảng. Nó giúp thúc đẩy các lĩnh vực hợp tác nhạy cảm như quốc phòng. Quan hệ ngoại giao vững chắc hỗ trợ cho các sáng kiến này.
3.2. Hợp tác kinh tế thương mại và đầu tư hiệu quả
Hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư là điểm sáng trong quan hệ Việt Nam Israel. Kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng đều đặn qua các năm. Việt Nam xuất khẩu nông sản, dệt may, giày dép. Israel xuất khẩu máy móc, thiết bị công nghệ cao, hóa chất. Các hiệp định thương mại song phương đã được ký kết. Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp hai nước. Israel đầu tư vào Việt Nam trong các lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, xử lý nước, công nghệ thông tin. Việt Nam cũng khuyến khích doanh nghiệp Israel đầu tư vào các khu công nghệ cao. Tuy nhiên, quy mô đầu tư vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng. Việc thúc đẩy FTA giữa Việt Nam và Israel đang được xem xét. Nó sẽ là động lực lớn cho thương mại đầu tư. Các hiệp định này giúp giảm rào cản, tăng cường trao đổi hàng hóa. Hợp tác kinh tế bền vững góp phần củng cố mối quan hệ Việt Nam Israel.
3.3. Hợp tác công nghệ cao giáo dục văn hóa
Israel nổi tiếng là "quốc gia khởi nghiệp" với nền công nghệ cao hàng đầu thế giới. Việt Nam có nhu cầu lớn về chuyển giao công nghệ. Đây là lĩnh vực hợp tác chiến lược giữa hai nước. Các dự án chung về nông nghiệp công nghệ cao, công nghệ thông tin, năng lượng tái tạo đang được triển khai. Việt Nam gửi nhiều kỹ sư, chuyên gia sang Israel học hỏi. Hợp tác giáo dục, đào tạo cũng được thúc đẩy. Nhiều sinh viên Việt Nam nhận học bổng đi học tại Israel. Israel cung cấp các khóa đào tạo ngắn hạn về quản lý, khởi nghiệp, khoa học kỹ thuật. Giao lưu văn hóa, thể thao góp phần tăng cường hiểu biết. Việc tổ chức các tuần lễ văn hóa, triển lãm ảnh là cầu nối. Nó giúp gắn kết nhân dân hai nước. Các lĩnh vực này tuy không phải là trụ cột chính, nhưng đóng vai trò quan trọng. Chúng xây dựng nền tảng vững chắc cho quan hệ Việt Nam Israel trong dài hạn. Sự đa dạng hóa hợp tác thể hiện chiều sâu của quan hệ đối ngoại.
IV.Đánh giá triển vọng giải pháp quan hệ Việt Nam Israel
Quan hệ Việt Nam – Israel đã đạt được những thành tựu đáng kể. Nó cũng đối mặt với một số thách thức nhất định. Việc đánh giá khách quan các tác động là cần thiết. Điều này giúp xác định triển vọng quan hệ và đề xuất các giải pháp phù hợp. Nghiên cứu này đưa ra nhận định về vai trò của quan hệ song phương đối với lợi ích quốc gia của cả hai bên. Nó phân tích tiềm năng chưa được khai thác đầy đủ. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng chiến lược dài hạn. Chiến lược này nhằm thúc đẩy hợp tác Việt Nam Israel hiệu quả hơn. Các giải pháp được đề xuất bao gồm tăng cường đối thoại chính trị, đa dạng hóa các lĩnh vực hợp tác. Nó cũng bao gồm việc tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp. Việc này nhằm khắc phục những rào cản hiện tại. Mục tiêu là đưa mối quan hệ Việt Nam Israel lên tầm cao mới, hướng tới sự phát triển bền vững và cùng có lợi.
4.1. Nhận định về tác động của quan hệ song phương
Quan hệ Việt Nam – Israel mang lại nhiều tác động tích cực cho cả hai nước. Đối với Việt Nam, hợp tác với Israel giúp tiếp cận công nghệ tiên tiến. Nó hỗ trợ phát triển nông nghiệp, công nghệ thông tin, quốc phòng. Israel cũng là thị trường xuất khẩu tiềm năng cho hàng hóa Việt Nam. Đối với Israel, Việt Nam là cửa ngõ vào thị trường Đông Nam Á rộng lớn. Việt Nam cung cấp nguồn nhân lực và nguyên liệu thô. Sự hợp tác này củng cố vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Nó thể hiện chính sách đối ngoại độc lập, đa dạng hóa của Việt Nam. Israel cũng tăng cường ảnh hưởng tại khu vực châu Á Thái Bình Dương. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần vượt qua. Sự khác biệt về văn hóa, địa lý, chính trị khu vực là rào cản. Việc giải quyết các rào cản này sẽ mở ra cơ hội lớn hơn cho quan hệ Việt Nam Israel. Các lợi ích từ hợp tác quốc tế này rất rõ ràng.
4.2. Triển vọng phát triển và các giải pháp đề xuất
Triển vọng quan hệ Việt Nam Israel rất sáng sủa. Cả hai nước đều có nhu cầu và lợi ích bổ sung cho nhau. Việt Nam đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Israel là quốc gia phát triển mạnh về công nghệ và đổi mới sáng tạo. Tiềm năng hợp tác trong công nghệ cao, nông nghiệp thông minh, an ninh mạng là rất lớn. Để tối ưu hóa tiềm năng này, cần có các giải pháp cụ thể. Thứ nhất, tăng cường đối thoại chính trị cấp cao và duy trì kênh ngoại giao. Thứ hai, đàm phán và ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương. Việc này sẽ giảm thuế quan và rào cản phi thuế quan. Thứ ba, thúc đẩy giao lưu nhân dân, văn hóa, giáo dục và du lịch. Thứ tư, hỗ trợ doanh nghiệp hai nước tìm hiểu thị trường và tạo cơ hội kết nối. Cần có các cơ chế khuyến khích đầu tư trực tiếp. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hợp tác Việt Nam Israel. Nó sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------------- TRẦN THỊ THU HƯƠNG QUAN HỆ VIỆT NAM – ISRAEL TỪ 1993 ĐẾN 2016 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------------- TRẦN THỊ THU HƯƠNG QUAN HỆ VIỆT NAM – ISRAEL TỪ 1993 ĐẾN 2016 Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 62 31 02 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TS Nguyễn Thanh Hiền Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tư liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, chính xác và có xuất xứ rõ ràng. Hà Nội, tháng 8 năm 2018 Tác giả LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, ngoài nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu từ phía thầy cô, đồng nghiệp và người thân.
Trước hết, tôi xin bày tỏ sự tri ân và biết ơn sâu sắc tới giáo viên hướng dẫn khoa học, PGS. TS Nguyễn Thanh Hiền, người đã tận tình góp ý, chỉ bảo và định hướng nhận thức cho tôi trong quá trình học tập cũng như thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, Phòng Đào tạo và Khoa Quốc tế học đã tạo những điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới Ban Lãnh đạo và các đồng nghiệp tại Trường Đại học FPT đã khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án.
Cuối cùng, tôi bày tỏ sự cảm ơn đặc biệt tới gia đình. Sự ủng hộ, động viên và khích lệ của gia đình chính là nguồn động lực rất lớn giúp tôi vượt qua nhiều khó khăn, trở ngại trong suốt thời gian qua để hoàn thành luận án của mình. Hà Nội, tháng 08 năm 2018 Tác giả MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Các công trình nghiên cứu bằng tiếng Việt. Các công trình nghiên cứu về lịch sử, văn hóa, đất nước, con người Israel. Các công trình nghiên cứu về hợp tác giữa Việt Nam và khu vực Trung Đông. Các công trình viết về mối quan hệ Việt Nam – Israel.
Các công trình nghiên cứu bằng tiếng nước ngoài. Các công trình nghiên cứu của Israel nói về Việt Nam và quan hệ Israel – Việt Nam. Công trình của các học giả quốc tế viết về Việt Nam, Israel và quan hệ Việt Nam - Israel. Đánh giá khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết.
Đánh giá, nhận xét về các công trình đã công bố liên quan đến đề tài. Những vấn đề luận án tập trung giải quyết. 32 Tiểu kết chương 1. 33 Chương 2: NHỮNG NHÂN TỐ CHỦ YẾU TÁC ĐỘNG TỚI QUAN HỆ VIỆT NAM – ISRAEL TỪ NĂM 1993 ĐẾN NĂM 2016.
Lịch sử quan hệ Việt Nam – Israel trước năm 1993. Nhân tố khách quan .1 Nhân tố quốc tế .2 Nhân tố khu vực. Nhân tố chủ quan .1 Vị trí địa chính trị-kinh tế ……………………………………………52 2.2 Nhu cầu hợp tác đến từ mỗi nước……………………………………53 2.3 Quan điểm đối ngoại của mỗi nước………………………………….56 Tiểu kết chương 2. 59 Chương 3: THỰC TRẠNG QUAN HỆ VIỆT NAM – ISRAEL TỪ NĂM 1993 ĐẾN NĂM 2016.
Quan hệ chính trị - ngoại giao. Quan hệ hợp tác trong lĩnh vực quốc phòng - an ninh. Quan hệ hợp tác về kinh tế, thương mại, đầu tư. Quan hệ hợp tác trong lĩnh vực công nghệ cao.
Quan hệ hợp tác trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo. Hợp tác trong các lĩnh vực khác. 110 Tiểu kết chương 3. 114 Chương 4: ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA QUAN HỆ VIỆT NAM – ISRAEL VÀ TRIỂN VỌNG.
Một số nhận xét về quan hệ Việt Nam – Israel. Tác động của mối quan hệ Việt Nam – Israel. Triển vọng quan hệ Việt Nam – Israel ………………………………… 128 4.4 Đề xuất giải pháp. 133 Tiểu kết chương 4.
146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN ……………………………………………….149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 DANH MỤC PHỤ LỤC. 165 CÁC PHỤ LỤC CỦA LUẬN ÁN ………………………………………….166 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á BRIC Brazil, Russia, India and China Brazil, Nga, Ấn Độ và Trung Quốc EU European Union Liên minh châu Âu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội ODA Official Development Assistance Viện trợ phát triển chính thức DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Trao đổi thương mại Việt Nam – Israel giai đoạn 2004 – 2008 .2: Trao đổi thương mại Việt Nam – Israel giai đoạn 2008-2018 .3: Trao đổi một số mặt hàng chủ yếu Việt Nam – Israel giai đoạn 2011 – 2014 .4: Xuất khẩu của Việt Nam sang Israel 6 tháng năm 2015 và 6 tháng năm 2016 .5: Nhập khẩu của Việt Nam từ Israel 6 tháng năm 2015 và 6 tháng năm 2016. Lý do lựa chọn đề tài Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, Việt Nam tiếp tục nỗ lực mở rộng quan hệ hợp tác về mọi mặt với bạn bè năm châu, trong đó có các nƣớc Trung Đông, cụ thể là Israel nhằm phát triển các mối quan hệ hợp tác cùng có lợi, tăng cƣờng vị thế của Việt Nam trên trƣờng quốc tế, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nƣớc.
Là một trong những quốc gia dành đƣợc sự quan tâm rất lớn trong “Chƣơng trình hành động thúc đẩy quan hệ hợp tác Việt Nam – Trung Đông 2008-2015”, Israel đã và đang dần trở thành một đối tác quan trọng của Việt Nam ở khu vực Trung Đông trên nhiều lĩnh vực. Israel nằm ở khu vực Trung Đông, dọc theo bờ Đông của Địa Trung Hải, là một phần của cầu lục địa nối ba châu lục: Châu Á, Châu Phi và Châu Âu. Từ khi chính thức thành lập năm 1948, Israel đã làm nên nhiều kỳ tích, gây chú ý của cộng đồng quốc tế. Với số dân hơn 14 triệu ngƣời (bao gồm 8.2 triệu dân trong nƣớc và hơn 6 triệu kiều bào Do Thái ngoài lãnh thổ) [94] lại có thể sản sinh ra 22% số ngƣời đạt giải Nobel trên thế giới,1 những nhà khoa học lỗi lạc và những chính trị gia-kỹ nghệ đại tài đã kiểm soát nhiều lĩnh vực then chốt của thế giới.
Đó là một quốc gia có 8.2 triệu dân, có lịch sử 2000 năm vong quốc với chỉ 65 năm tuổi lại có thể nắm thế thƣợng phong trong khu vực Trung Đông. Tuy nhiên, cho đến nay, vùng đất hứa này luôn tiềm ẩn nhiều thách thức đối với những quốc gia khu vực muốn thiết lập hay mở rộng mối quan hệ, bởi những xung đột vẫn còn diễn ra trong khu vực. 1 Tính đến năm 2011, giải Nobel đã trao 108 lần (trừ 4 năm trong Thế chiến I và II không trao giải) cho trên 800 nhân vật và các tổ chức xã hội. Nếu tính tất cả các giải, ít nhất có 181 ngƣời Do Thái (thuần chủng, hoặc từ 1/2 đến 3/4 dòng máu Do Thái) đƣợc trao giải Nobel, chiếm 22% số nhân vật đƣợc coi là những trí tuệ hàng đầu của nhân loại.vn/sukien/cau-chuyen/35520_Nguoi-Do-Thai-va-giai-Nobel.aspx) 1 Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với Israel từ tháng 7 năm 1993, cho tới nay đã đƣợc gần 25 năm.
Trong suốt khoảng thời gian này, hai nƣớc đã đạt đƣợc nhiều thành tựu trong hợp tác thƣơng mại song phƣơng, trong lĩnh vực giáo dục, nông nghiệp, an ninh - quốc phòng. Đó là dấu hiệu tích cực cho tiềm năng quan hệ hợp tác giữa hai nƣớc về nhiều mặt. Tuy nhiên, quan hệ này còn hạn chế, chƣa tƣơng xứng với tiềm năng của hai nƣớc. Nhằm đánh giá thực trạng quan hệ Việt Nam – Israel, phân tích triển vọng quan hệ giữa hai nƣớc, trên cơ sở đó góp phần đề xuất giải pháp định hƣớng chính sách đối ngoại của Đảng và Nhà nƣớc Việt Nam đối với Israel trong thời gian tới, tác giả luận án đã chọn đề tài Quan hệ Việt Nam – Israel từ 1993 đến 2016 làm đề tài luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế.
Kết quả nghiên cứu của đề tài không chỉ góp phần thực hiện thành công Chƣơng trình hành động quốc gia của Việt Nam mà còn góp phần nâng cao hiểu biết của bạn đọc Việt Nam về Israel và mối quan hệ hai nƣớc, đồng thời cung cấp các cứ liệu khoa học cần thiết cho việc hoạch định các chính sách của Nhà nƣớc, nghiên cứu giảng dạy và học tập trong các trƣờng học, các viện nghiên cứu, các cơ quan có liên quan tại hai nƣớc muốn tìm hiểu hợp tác song phƣơng. Phạm vi và đối tƣợng nghiên cứu Về thời gian, luận án xác định giới2 hạn đối tƣợng nghiên cứu là mối quan hệ giữa Việt Nam và Israel và giới hạn thời gian từ năm 1993 đến năm 2016. Tuy nhiên, luận án có đƣa ra các thông tin, số liệu và các phân tích của năm 2017 để phần nào kiểm chứng đƣợc các dự báo và đề xuất có liên quan. Về nội dung, luận án tập trung phân tích thực trạng hoạt động hợp tác giữa Việt Nam – Israel ở cấp độ song phƣơng với các lĩnh vực cụ thể nhƣ: chính trị - ngoại giao, an ninh quốc phòng, kinh tế - thƣơng mại - đầu tƣ, hợp tác trong lĩnh vực công nghệ cao, lĩnh vực giáo dục và các lĩnh vực khác; những nhân tố chủ yếu chi phối mối quan hệ hai nƣớc và cuối cùng đƣa ra đánh giá về 2 đặc điểm, tác động của mối quan hệ này và những triển vọng, khuyến nghị nhằm thúc đẩy hợp tác hai nƣớc.
Đối tượng nghiên cứu: mối quan hệ giữa Việt Nam và Israel. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích: Luận án nhằm làm rõ thực trạng quan hệ hai nƣớc, phân tích triển vọng quan hệ hai nƣớc giai đoạn 1993 – 2016, trên cơ sở đó đƣa ra những giải pháp, khuyến nghị trong hoạt động đối ngoại của Việt Nam sao cho phù hợp với tình hình chung cũng nhƣ với quan hệ giữa các nƣớc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu quan hệ Việt Nam – Israel từ 1993 đến 2016" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tiến sĩ về quan hệ ngoại giao Việt Nam-Israel từ 1993 đến 2016. Mã số 623102, chuyên ngành khoa học chính trị, phân tích chính sách đối ngoại.
Luận án "Nghiên cứu quan hệ Việt Nam – Israel từ 1993 đến 2016" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu quan hệ Việt Nam – Israel từ 1993 đến 2016" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu quan hệ Việt Nam – Israel từ 1993 đến 2016" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Chính Trị Học.
Luận án "Nghiên cứu quan hệ Việt Nam – Israel từ 1993 đến 2016" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu quan hệ Việt Nam – Israel từ 1993 đến 2016" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu quan hệ Việt Nam – Israel từ 1993 đến 2016" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.