Luận án tiến sĩ: Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự
Nghiên cứu lý luận tư tưởng Hồ Chí Minh về vai trò con người trong tác chiến quân sự. Phân tích mối quan hệ người-vũ khí, nhấn mạnh yếu tố con người làthen chủ.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tư tưởng Hồ Chí Minh: Con người & Vũ khí quân sự
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Hồ Chí Minh học
- Tác giả:
- Phạm Văn Minh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tư tưởng Hồ Chí Minh Con người Vũ khí quân sự
Tư tưởng Hồ Chí Minh định hình nền quốc phòng Việt Nam. Người coi trọng mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự. Sự kết hợp này tạo nên sức mạnh tổng hợp. Nó giúp cách mạng Việt Nam vượt qua mọi kẻ thù. Đây là nét đặc sắc trong tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh. Nó trở thành kim chỉ nam cho đấu tranh giải phóng dân tộc. Tư tưởng này có giá trị xuyên thời gian. Nó là nền tảng cho mọi thắng lợi của quân đội và nhân dân. Tư tưởng Hồ Chí Minh khẳng định vai trò quyết định của con người. Người luôn chú trọng phát huy yếu tố tinh thần. Đây là chìa khóa để giành chiến thắng trước các thế lực mạnh hơn, đặc biệt khi đối mặt với sự chênh lệch về vũ khí, trang bị. Tư tưởng này đã được kiểm chứng qua thực tiễn lịch sử. Nó vẫn giữ nguyên giá trị trong thời đại ngày nay.
1.1. Tầm vóc tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh
Hồ Chí Minh là nhà chiến lược quân sự vĩ đại. Người đặt nền móng vững chắc cho lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam. Người đã xây dựng thành công nền quốc phòng toàn dân vững mạnh. Nền tảng này hiệu quả trong mọi thời kỳ. Tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh đặc biệt nhấn mạnh yếu tố con người. Người luôn tìm cách giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa con người và vũ khí. Sự kết hợp này tạo nên sức mạnh tổng hợp vượt trội. Sức mạnh đó giúp quân đội Việt Nam đánh bại các thế lực xâm lược hùng mạnh. Nó là nền tảng cốt lõi cho chiến tranh nhân dân. Tư tưởng của Người mang tính cách mạng sâu sắc. Nó đã dẫn dắt toàn dân tộc đến độc lập, tự do. Chủ nghĩa nhân văn Hồ Chí Minh xuyên suốt trong mọi quan điểm quân sự. Người đặt mục tiêu giải phóng con người lên hàng đầu. Đây là tầm vóc vĩ đại của một tư tưởng quân sự mang đậm tính nhân văn, định hình lịch sử Việt Nam.
1.2. Mối quan hệ biện chứng Con người quyết định
Hoạt động quân sự luôn có hai yếu tố cơ bản: con người và vũ khí. Hai yếu tố này tác động qua lại mật thiết. Con người giữ vai trò quyết định cuối cùng. Vũ khí là yếu tố đặc biệt quan trọng, nhưng là phương tiện. Nhận thức đúng đắn mối quan hệ này rất cần thiết. Nó là cơ sở để xây dựng sức mạnh quân sự bền vững. Sức mạnh này bảo vệ Tổ quốc khỏi mọi nguy cơ. Tư tưởng Hồ Chí Minh khẳng định điều này. Yếu tố con người quyết định kết quả chiến tranh. Vũ khí hiện đại không thể thay thế con người. Ý chí, tinh thần chiến đấu, đạo đức cách mạng của quân nhân là then chốt. Chúng biến vũ khí thành công cụ hiệu quả nhất. Không có con người, vũ khí chỉ là khối sắt vô tri. Con người biến vũ khí thành sức mạnh thực sự. Đây là triết lý quân sự sâu sắc.
II.Cơ sở hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh quân sự
Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ con người và vũ khí không tự nhiên mà có. Nó hình thành từ nhiều yếu tố phức tạp. Nền tảng triết lý sâu sắc được kết hợp với kinh nghiệm lịch sử. Thực tiễn cách mạng Việt Nam phong phú cũng đóng góp to lớn. Kinh nghiệm đấu tranh thế giới được tiếp thu, chắt lọc. Tất cả hòa quyện tạo nên một hệ thống tư tưởng độc đáo. Hệ thống này mang tính khoa học, nhân văn sâu sắc. Đây là sự tổng hòa giữa lý luận và thực tiễn. Nó phản ánh tầm nhìn chiến lược của một lãnh tụ vĩ đại. Tư tưởng này là sản phẩm của quá trình tư duy độc lập. Người đã đúc kết từ những bài học xương máu của dân tộc và nhân loại.
2.1. Nền tảng triết lý chủ nghĩa nhân văn Hồ Chí Minh
Chủ nghĩa nhân văn Hồ Chí Minh là cơ sở tư tưởng cốt lõi. Người đặt con người vào vị trí trung tâm của mọi hoạt động. Mọi hành động, kể cả chiến tranh, đều vì con người. Mục tiêu cao nhất là giải phóng con người khỏi mọi áp bức. Vũ khí, chiến tranh chỉ là phương tiện. Chúng phục vụ mục đích chính nghĩa này. Đấu tranh vũ trang trở nên cần thiết. Nó chống lại áp bức, bóc lột của thực dân, đế quốc. Tư tưởng của Người thấm đẫm đạo đức cách mạng. Đó là lòng yêu nước, thương dân sâu sắc. Tinh thần hy sinh vì độc lập dân tộc. Người tin vào sức mạnh của quần chúng nhân dân. Người nhấn mạnh tính chính nghĩa của cuộc đấu tranh. Đây là nguồn sức mạnh tinh thần vô tận. Nó giúp vượt qua mọi khó khăn. Chủ nghĩa nhân văn Hồ Chí Minh đã nâng tầm tư tưởng quân sự.
2.2. Thực tiễn cách mạng Việt Nam và thế giới
Lịch sử đấu tranh chống ngoại xâm của Việt Nam rất phong phú. Kinh nghiệm này được Hồ Chí Minh tổng kết một cách sâu sắc. Người nhìn nhận vũ khí là công cụ bạo lực cách mạng. Nó phải phục vụ cuộc đấu tranh chính nghĩa của dân tộc. Người học hỏi từ các phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới. Người hiểu rõ sức mạnh tinh thần của con người bị áp bức. Sức mạnh này có thể thắng vũ khí hiện đại vượt trội. Người nhấn mạnh tầm quan trọng của ý chí con người. Ý chí kiên cường, bất khuất là vũ khí tối thượng. Thực tiễn đã chứng minh. Một dân tộc đoàn kết, kiên cường có thể đánh bại mọi kẻ thù. Điều này tạo nên chiến lược chiến tranh nhân dân độc đáo. Người đã biến những bài học lịch sử thành lý luận quân sự. Lý luận này phù hợp với điều kiện Việt Nam.
III.Nội dung cốt lõi quan hệ Con người và Vũ khí
Tư tưởng Hồ Chí Minh phân tích sâu sắc bản chất chiến tranh. Người chỉ rõ vai trò của con người trong việc sử dụng vũ khí. Mục đích chiến tranh phải luôn chính nghĩa. Phương tiện, dù là vũ khí, phải phục vụ mục đích đó một cách triệt để. Yếu tố tinh thần, đạo đức cách mạng được đề cao hàng đầu. Nó là động lực chính tạo nên sức mạnh chiến đấu. Con người là chủ thể, vũ khí là đối tượng bị con người chi phối. Sự tương tác này tạo nên hiệu quả thực sự trên chiến trường. Nội dung cốt lõi này là kim chỉ nam cho việc xây dựng quân đội. Nó định hướng chiến lược quốc phòng. Tư tưởng của Người là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý luận và thực tiễn. Nó mang lại hiệu quả cao nhất cho đấu tranh vũ trang.
3.1. Bản chất chiến tranh Mục đích và Phương tiện
Hồ Chí Minh quan niệm chiến tranh là một phương tiện. Nó không phải mục đích cuối cùng của cuộc đấu tranh. Mục đích cao nhất của chiến tranh là giành độc lập, tự do cho dân tộc. Nó là giải phóng dân tộc, bảo vệ nhân dân khỏi áp bức. Vũ khí là công cụ bạo lực cách mạng cần thiết. Nó dùng để thực hiện mục đích chính nghĩa đó. Con người quyết định cách sử dụng vũ khí. Con người quyết định hiệu quả của vũ khí trong chiến đấu. Tính chính nghĩa của chiến tranh định hướng mọi hành động quân sự. Nó là ngọn cờ tập hợp sức mạnh toàn dân. Không có mục đích chính nghĩa, mọi vũ khí đều trở nên vô nghĩa. Tư tưởng này khẳng định giá trị con người. Nó đặt mục đích dân tộc lên trên mọi yếu tố vật chất.
3.2. Yếu tố tinh thần và đạo đức cách mạng
Sức mạnh quân sự không chỉ thể hiện ở vũ khí. Nó còn ở tinh thần, ý chí chiến đấu kiên cường của con người. Hồ Chí Minh luôn đề cao yếu tố này. Đạo đức cách mạng là nền tảng tinh thần vững chắc. Nó bao gồm lòng yêu nước sâu sắc. Nó bao gồm ý chí tự lực, tự cường mạnh mẽ. Nó tạo nên sức mạnh phi thường cho quân đội. Nó giúp quân đội vượt qua mọi khó khăn, gian khổ. Tinh thần thép bù đắp thiếu thốn về vật chất. Đây là điểm mấu chốt trong nghệ thuật chiến tranh nhân dân. Người lính có đạo đức, có lý tưởng sẽ chiến đấu dũng cảm hơn. Họ sẵn sàng hy sinh vì mục tiêu chung. Yếu tố tinh thần này đã giúp Việt Nam chiến thắng nhiều kẻ thù mạnh hơn. Nó là bài học vô giá về yếu tố con người quyết định.
IV.Giá trị thực tiễn tư tưởng Hồ Chí Minh chiến tranh
Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ con người và vũ khí đã được kiểm chứng. Thực tiễn cách mạng Việt Nam minh chứng rõ ràng nhất. Tư tưởng này mang lại những thắng lợi lịch sử vĩ đại. Nó không chỉ có giá trị dân tộc to lớn mà còn có ý nghĩa thời đại sâu sắc. Nó góp phần vào kho tàng lý luận quân sự thế giới. Tư tưởng này là kim chỉ nam cho mọi chiến lược, chiến thuật. Nó khẳng định sức mạnh của chính nghĩa và tinh thần con người. Đây là minh chứng hùng hồn cho việc yếu tố con người quyết định chiến thắng. Giá trị của nó vẫn còn nguyên vẹn trong bối cảnh quốc tế hiện nay. Nó là di sản quý báu cho mọi thế hệ.
4.1. Thắng lợi lịch sử và ý nghĩa thời đại
Tư tưởng Hồ Chí Minh đã dẫn dắt Việt Nam đến thắng lợi. Đánh bại các cường quốc xâm lược có vũ khí hiện đại hơn nhiều lần. Đó là những thắng lợi huyền thoại. Chiến thắng Điện Biên Phủ là minh chứng sống động. Nó cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc trên toàn thế giới. Nó chứng minh sức mạnh của ý chí con người. Nó chỉ ra tính chính nghĩa của cuộc đấu tranh. Các dân tộc bị áp bức đã lấy Việt Nam làm tấm gương. Hồ Chí Minh đã tạo ra một mô hình đấu tranh vũ trang thành công. Mô hình này dựa trên việc phát huy tối đa yếu tố con người. Nó thể hiện rõ chủ nghĩa nhân văn Hồ Chí Minh. Giá trị thời đại của tư tưởng này là vĩnh cửu. Nó mang lại niềm tin cho mọi dân tộc yêu chuộng hòa bình, độc lập.
4.2. Góp phần vào nghệ thuật chiến tranh nhân dân
Tư tưởng Hồ Chí Minh là cơ sở hình thành chiến tranh nhân dân Việt Nam. Đây là một nghệ thuật quân sự độc đáo, sáng tạo. Nó kêu gọi toàn dân tham gia kháng chiến. Nó phát huy sức mạnh của mọi lực lượng, mọi nguồn lực. Vận dụng linh hoạt các hình thức đấu tranh. Sử dụng vũ khí thô sơ kết hợp vũ khí hiện đại một cách khéo léo. Yếu tố con người quyết định thắng lợi cuối cùng. Chiến tranh nhân dân đã biến bất lợi về vật chất thành ưu thế tinh thần. Nó là đỉnh cao của tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh. Nó đã phá tan mọi mưu đồ xâm lược. Nó bảo vệ vững chắc nền độc lập, tự do của dân tộc. Chiến tranh nhân dân vẫn là nền tảng quốc phòng Việt Nam.
V.Vận dụng Tư tưởng Hồ Chí Minh bảo vệ Tổ quốc
Tư tưởng Hồ Chí Minh vẫn giữ nguyên giá trị trong bối cảnh hiện tại. Nó là kim chỉ nam cho sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc. Tình hình thế giới có nhiều diễn biến nhanh chóng, phức tạp. Yêu cầu mới đặt ra cho quốc phòng, quân sự Việt Nam. Việc vận dụng sáng tạo tư tưởng Người là cần thiết. Nó giúp xây dựng lực lượng vũ trang mạnh toàn diện. Nó củng cố nền quốc phòng toàn dân vững chắc. Tư tưởng này là cơ sở để thích ứng với những thay đổi. Nó giúp Việt Nam giữ vững độc lập, chủ quyền trong mọi tình huống. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước. Đây là định hướng chiến lược quan trọng nhất.
5.1. Xây dựng quân đội củng cố quốc phòng hiện đại
Hiện nay, cần tiếp tục xây dựng quân đội chính quy. Quân đội phải tinh nhuệ, từng bước hiện đại. Đầu tư trang bị kỹ thuật là cần thiết, nhưng có trọng tâm. Nhưng không được quên yếu tố con người là trung tâm. Đào tạo cán bộ, chiến sĩ có bản lĩnh chính trị vững vàng. Nâng cao đạo đức cách mạng, tinh thần sẵn sàng chiến đấu. Nắm vững khoa học kỹ thuật quân sự hiện đại. Phát triển tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh trong điều kiện mới. Kết hợp sức mạnh hiện đại với sức mạnh truyền thống. Yếu tố con người quyết định vẫn là kim chỉ nam. Xây dựng quân đội hiện đại phải gắn liền với xây dựng con người. Đó là sự kế thừa và phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh.
5.2. Đối phó thách thức mới Công nghệ và ý chí
Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang tác động sâu rộng. Vũ khí công nghệ cao xuất hiện ngày càng nhiều. Tuy nhiên, không thể tuyệt đối hóa vai trò của vũ khí. Yếu tố chính trị, tinh thần vẫn quan trọng nhất. Đặc biệt là ý chí bảo vệ Tổ quốc của toàn dân. Tính chính nghĩa của chiến tranh là sức mạnh lớn nhất. Cần xây dựng thế trận lòng dân vững chắc. Sức mạnh tổng hợp này đảm bảo quốc phòng vững chắc. Nó giúp Việt Nam đối phó mọi thách thức từ bên ngoài. Dù vũ khí hiện đại đến đâu, con người vẫn là yếu tố quyết định. Đạo đức cách mạng, lòng yêu nước là những giá trị không thể thay thế. Đó là bài học từ tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh, giúp Việt Nam đứng vững trong mọi hoàn cảnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình khoa học "Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự" của nghiên cứu sinh Phạm Văn Minh (Mã số: 62 31 02 04; Người hướng dẫn khoa học: PGS,TS Trần Minh Trưởng và PGS,TS Nguyễn Minh Đức; Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, 2019) là luận án tiến sĩ chuyên ngành Hồ Chí Minh học nghiên cứu một cách toàn diện, hệ thống về quy luật tương tác biện chứng giữa chủ thể con người và công cụ vật chất trong nghệ thuật chiến tranh cách mạng Việt Nam.
Trong bối cảnh khoa học quân sự thế giới chứng kiến sự phát triển nhảy vọt của vũ khí công nghệ cao (VKCNC) và sự trỗi dậy của các học thuyết "vũ khí luận" (weapon determinism) mang tính chất kỹ trị, nghiên cứu này đặt nền móng tiên phong trong việc giải mã bản chất sức mạnh quân sự từ lăng kính triết học Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Luận án giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu (research gap) khi mà các công trình học thuật trước đây (tiêu biểu như Vũ Quang Tạo, 1999; Đỗ Văn Dạo, 2012; Phạm Thanh Sơn, 1996; Đào Huy Hiệp, 2003) chỉ tiếp cận vấn đề ở các góc độ riêng lẻ như triết học quân sự, nhân tố chính trị - tinh thần hoặc quản trị nguồn nhân lực tác chiến, mà chưa xây dựng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, độc lập về tư tưởng Hồ Chí Minh đối với mối quan hệ con người - vũ khí.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận, tiền đề thực tiễn và tiến trình phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự được định hình qua những giai đoạn lịch sử nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Bản chất biện chứng, chủ trương và hệ thống biện pháp giải quyết mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong tư tưởng Hồ Chí Minh bao gồm những nội dung cốt lõi nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những định hướng chiến lược nào mang tính khả thi để vận dụng và phát triển tư tưởng này nhằm xây dựng quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại trong bối cảnh tác chiến công nghệ cao và tranh chấp chủ quyền biển đảo hiện nay?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Con người giữ vai trò chủ thể quyết định bản chất và kết quả hoạt động quân sự, trong khi vũ khí trang bị kỹ thuật (VKTBKT) giữ vai trò điều kiện vật chất đặc biệt quan trọng; sự tích hợp tối ưu giữa con người giác ngộ chính trị với vũ khí phù hợp tạo ra sức mạnh tổng hợp vượt trội đánh bại kẻ thù có ưu thế kỹ thuật.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Nguyên lý "Người trước, súng sau" là phương pháp luận xuyên suốt định hình mô hình tổ chức quân đội nhân dân, có khả năng hóa giải các thách thức phi đối xứng trong chiến tranh hiện đại.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp hệ thống lý luận mácxít, nghệ thuật quân sự truyền thống dân tộc và tinh hoa binh pháp thế giới. Phạm vi nghiên cứu bao quát tiến trình lịch sử 1920–1969 từ khi Nguyễn Ái Quốc tiếp cận chủ nghĩa Mác - Lênin đến khi Người qua đời, kết cấu 4 chương, 10 tiết, sử dụng 152 tài liệu tham khảo chuyên sâu, mở rộng đối chiếu thực tiễn đổi mới và bảo vệ Tổ quốc thế kỷ XXI.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy hai nhánh nghiên cứu chính trong và ngoài nước:
Nhánh nghiên cứu quốc tế tập trung luận giải tương quan vật chất - tinh thần và tác động của khoa học công nghệ:
- Carl von Clausewitz trong công trình kinh điển Chiến tranh luận đã nhấn mạnh vai trò quyết định của nhân tố tinh thần nhưng có phần tuyệt đối hóa duy tâm: "Những hiện tượng vật chất chỉ là cái cán bằng gỗ còn những hiện tượng tinh thần mới thực sự là kim khí quý, là lưỡi gươm sáng quắc" [37, tr. 196].
- G. Pokrovsky (Khoa học kỹ thuật trong chiến tranh hiện đại, 1961) và V. Abramov (Con người và khí tài kỹ thuật trong chiến tranh hiện đại, 1974) khẳng định vai trò ngày càng tăng của khí tài kỹ thuật trong việc nâng cao yêu cầu phẩm chất con người, phản bác luận điểm kỹ trị tư sản: "Con người và khí tài kỹ thuật là công cụ chủ yếu của chiến tranh..." [159, tr. 3].
- Các nhà sử học và quan sát chiến tranh phương Tây như Bernard Fall (Vietnam - Dernières réflexions sur une guerre, 1968), P.J. Honey (Genesis of a Tragedy, 1968) và Charles R. Shrader (A War of Logistics: Parachutes and Porters in Indochina 1945-1954, 2006) khi mổ xẻ trận Điện Biên Phủ đều thừa nhận thắng lợi của Việt Nam bắt nguồn từ năng lực tổ chức con người, đức hy sinh và nghệ thuật giải quyết hậu cần - kỹ thuật vượt trội trước ưu thế hỏa lực Pháp.
Nhánh nghiên cứu trong nước:
- Các đồng chí lãnh đạo và nhà thực tiễn quân sự xuất sắc như Trường Chinh (Hồ Chủ tịch và những vấn đề quân sự của cách mạng Việt Nam, 1979), Võ Nguyên Giáp (Tư tưởng Hồ Chí Minh và con đường cách mạng Việt Nam, 1998, 2000), Phạm Văn Đồng (Những nhận thức cơ bản về Tư tưởng Hồ Chí Minh, 1998) đã đúc kết các luận điểm nền tảng như "Người trước, súng sau", "lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh".
- Các công trình của Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam (2000, 2003, 2011), nghiên cứu của Trần Thị Minh Tuyết (2009), Nguyễn Bá Dương (2010), Nguyễn Văn Thế (2012) phân tích các khía cạnh tư tưởng quân sự và phát huy nhân tố con người.
Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái: (1) Trường phái "Vũ khí luận" (Weapon Determinism) tư sản cho rằng VKCNC quyết định cục diện chiến trường, con người chỉ là phần phụ thuộc; và (2) Quan điểm duy ý chí, tuyệt đối hóa tinh thần, coi nhẹ trang bị kỹ thuật.
Vị thế học thuật của luận án: Luận án định vị chính xác điểm cân bằng biện chứng duy vật: khẳng định con người là nhân tố quyết định nhưng không rơi vào duy ý chí nhờ nhấn mạnh vũ khí là yếu tố đặc biệt quan trọng, không thể thiếu. So với nghiên cứu của Clausewitz và các học giả Xô Viết (như M. Ph. Runde, 1979; Zheltov A.S., 1980), luận án làm sáng tỏ tính độc đáo của Hồ Chí Minh trong việc giải quyết mối quan hệ này ở một nước thuộc địa, nửa phong kiến, kinh tế nông nghiệp lạc hậu chống lại các cường quốc công nghiệp xâm lược.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án kế thừa và phát triển học thuyết quân sự Mác - Lênin trong điều kiện chiến tranh giải phóng dân tộc:
- Mở rộng quan điểm của Karl Marx về bản chất con người: "Bản chất con người không phải là cái gì trừu tượng, cố hữu của cá nhân riêng biệt. Trong tính hiện thực của nó, bản chất con người là tổng hòa các mối quan hệ xã hội" [28, tr. 11], xác lập con người trong hoạt động quân sự là thực thể sinh học - xã hội mang ý chí giải phóng giai cấp và dân tộc.
- Cụ thể hóa luận điểm của Ph. Ăngghen trong Lịch sử súng trường: "Những súng trường kiểu mới này dĩ nhiên không thể tự bắn lấy, mà cần phải có những người có trái tim dũng cảm và bàn tay rắn chắc sử dụng nó" [115, tr. 136] và luận điểm của V.I. Lênin: "Trong mọi cuộc chiến tranh, rốt cuộc thắng lợi tùy thuộc vào tinh thần của những quần chúng đang đổ máu trên chiến trường" [144, tr. 367].
- Xây dựng định nghĩa khoa học: Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự là hệ thống những quan điểm cơ bản về con người, vũ khí và sự tác động biện chứng qua lại, ảnh hưởng lẫn nhau giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự; những chủ trương, biện pháp giải quyết mối quan hệ giữa con người và vũ khí, nhằm tạo ra sức mạnh tổng hợp để giành thắng lợi trong hoạt động quân sự của cách mạng Việt Nam.
- Xác lập mô hình quan hệ cấu trúc: Mối quan hệ giữa Con người (chủ thể - ý thức chính trị, trình độ tác chiến) và Vũ khí (khách thể - phương tiện vật chất, uy lực hỏa lực) được tương tác qua 3 khâu trung gian: Giáo dục chính trị tư tưởng, Huấn luyện làm chủ kỹ chiến thuật, và Nghệ thuật tác chiến chiến tranh nhân dân.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất của ba trụ cột lý thuyết:
- Triết học Mác - Lênin: Cặp phạm trù biện chứng giữa chủ thể và công cụ lao động/chiến đấu, giữa vật chất và ý thức.
- Di sản quân sự truyền thống Việt Nam: Tư tưởng "khoan thư sức dân làm kế sâu rễ bền gốc" (Trần Hưng Đạo), "chở thuyền và lật thuyền cũng là dân" (Nguyễn Trãi), kết hợp nghệ thuật chế tác vũ khí cổ truyền (nỏ Liên Châu thành Cổ Loa thời Âu Lạc, súng thần cơ Hồ Nguyên Trừng thời nhà Hồ, hỏa hổ Tây Sơn).
- Tinh hoa binh pháp phương Đông và thế giới: Tiếp thu có phê phán Tôn Tử binh pháp (5 yếu tố: Đạo, Thiên, Địa, Tướng, Pháp), Phép dùng binh của Gia Cát Lượng, cùng bài học từ Cách mạng Pháp 1789 và Cách mạng Tháng Mười Nga 1917.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng đặc thù cho các cuộc chiến tranh nhân dân, chiến tranh chính nghĩa chống xâm lược trong điều kiện bất đối xứng về tương quan lực lượng và trình độ công nghệ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Dialectical & Historical Realism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) gồm ba cấp độ:
- Cấp độ 1: Phương pháp luận triết học chính trị Mác - Lênin và Hồ Chí Minh học.
- Cấp độ 2: Phân tích tư tưởng chiến lược quân sự và nghệ thuật tác chiến.
- Cấp độ 3: Vận dụng thực tiễn trong công tác xây dựng lực lượng vũ trang và công nghiệp quốc phòng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai qua các bước chuẩn hóa nghiêm ngặt:
- Phương pháp Lịch sử: Tái hiện trung thực quá trình hình thành, phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh qua 4 chặng: (1) 1920-1941: Hình thành tư tưởng cứu nước và chuẩn bị vũ trang khởi nghĩa; (2) 1941-1945: Trực tiếp lãnh đạo xây dựng lực lượng, chuẩn bị khởi nghĩa giành chính quyền; (3) 1945-1954: Hoàn thiện tư tưởng trong kháng chiến chống Pháp; (4) 1954-1969: Phát triển đỉnh cao trong kháng chiến chống Mỹ và xây dựng quân đội tiến lên chính quy, hiện đại.
- Phương pháp Lôgíc: Khái quát hóa, trừu tượng hóa các sự kiện lịch sử, các tác phẩm, bài phát biểu của Hồ Chí Minh thành hệ thống luận điểm, quy luật và phạm trù khoa học.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa Văn kiện Đảng, Hồ Chí Minh Toàn tập (15 tập), hồi ký của các tướng lĩnh trực tiếp tham gia chỉ huy (Trường Chinh, Võ Nguyên Giáp, Nguyễn Chí Thanh, Hoàng Văn Thái) và tư liệu từ phía các nhà quan sát, học giả quốc tế (Pháp, Mỹ, Nga, Trung Quốc).
- Đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy: Tính giá trị nội tại (internal validity) được bảo đảm bằng việc khảo cứu văn bản gốc, phân tích ngữ cảnh lịch sử chặt chẽ; tính giá trị mở rộng (external validity) được chứng minh qua khả năng lý giải các cuộc chiến tranh hiện đại.
Data và phân tích
Nguồn dữ liệu của luận án bao gồm:
- Toàn bộ các trước tác quân sự của Hồ Chí Minh: Kinh nghiệm du kích Tầu, Kinh nghiệm du kích Pháp, Cách huấn luyện cán bộ quân sự của Khổng Minh, Phép dùng binh của Tôn Tử, Chỉ thị thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân (12/1944).
- 152 tài liệu tham khảo gồm sách chuyên khảo, bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành (Tạp chí Quốc phòng toàn dân, Tạp chí Lịch sử Quân sự, Tạp chí Cộng sản), văn kiện chỉ đạo của Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng.
- Kỹ thuật phân tích nội dung (Content Analysis) và phân tích lịch sử - logic được thực hiện tỉ mỉ, trích xuất chuẩn xác các mệnh đề chỉ đạo chiến lược.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án làm sáng tỏ 4 phát hiện mang tính đột phá lý luận và thực tiễn:
- Quy luật tương tác biện chứng: Khẳng định con người là chủ thể sáng tạo, điều khiển và quyết định hiệu quả của vũ khí; vũ khí là phương tiện vật chất nối dài khí lực và giác quan con người, trực tiếp nâng cao uy lực tác chiến. Tách rời hai yếu tố này sẽ dẫn đến sai lầm: hoặc rơi vào chủ nghĩa duy ý chí, phiêu lưu quân sự; hoặc rơi vào thuyết "vũ khí luận", sợ giặc, hoài nghi sức mạnh dân tộc.
- Nội hàm khoa học của luận điểm "Người trước, súng sau": Luận án chứng minh đây không đơn thuần là giải pháp tình thế khi thiếu súng đạn mà là một nguyên lý chiến lược bất biến trong xây dựng quân đội: "Nét nổi bật trong tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh về xây dựng lực lượng vũ trang là “Người trước, súng sau”, “vũ khí là cần nhưng quan trọng hơn là con người vác súng”" [63, tr. 255]. Xây dựng con người có giác ngộ chính trị, lòng yêu nước và ý chí quyết chiến đi trước một bước, làm cơ sở để tiếp nhận, sáng tạo và làm chủ vũ khí kỹ thuật.
- Nghệ thuật giải quyết nguồn vũ khí sáng tạo: Trong tình thế bất đối xứng, Hồ Chí Minh chỉ đạo kết hợp song song: tự tạo vũ khí từ thô sơ đến cải tiến (phát huy sáng kiến của nhân dân và trí thức quân giới như GS. Trần Đại Nghĩa), cướp vũ khí của địch để đánh địch theo phương châm: "Không súng thì lấy ở đâu?/Lấy súng của địch đánh đầu địch nhân" [99, tr. 524], và tranh thủ tối đa viện trợ quốc tế từ các nước xã hội chủ nghĩa nhưng luôn giữ vững tinh thần tự lực cánh sinh.
- Giải mã khoa học nghịch lý "Lấy nhỏ thắng lớn, lấy yếu thắng mạnh": Luận án chứng minh thành công rằng sức mạnh quân sự thực chất là sức mạnh tổng hợp của con người chính trị - tinh thần, thế trận lòng dân kết hợp với nghệ thuật tác chiến linh hoạt (đánh du kích, đánh vận động, đánh công kiên) và vũ khí phù hợp, hóa giải hoàn toàn ưu thế vũ khí kỹ thuật hiện đại của đối phương.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung vào kho tàng lý luận quân sự mácxít hệ thống luận điểm toàn diện về mối quan hệ con người - vũ khí ở các quốc gia đấu tranh giải phóng dân tộc và bảo vệ chủ quyền trong kỷ nguyên cách mạng công nghệ.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp phương pháp tiếp cận chỉnh thể, liên ngành (triết học, lịch sử học, khoa học quân sự) để nghiên cứu các hiện tượng quân sự phức tạp.
- Về mặt thực tiễn xây dựng quân đội: Định hướng xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam theo lộ trình "tinh, gọn, mạnh", tiến lên hiện đại; ưu tiên hiện đại hóa con người về bản lĩnh chính trị, phẩm chất đạo đức cách mạng và trình độ kỹ chiến thuật trước khi tiếp nhận vũ khí khí tài thế hệ mới.
- Về mặt chính sách và công nghiệp quốc phòng: Đề xuất các giải pháp phát triển nền công nghiệp quốc phòng tự chủ, tự lực, tự cường, kết hợp kinh tế với quốc phòng, đáp ứng yêu cầu phòng thủ đất nước trước nguy cơ chiến tranh VKCNC.
Limitations và Future Research
Luận án chỉ rõ 3 giới hạn nghiên cứu:
- Nguồn dữ liệu lịch sử chủ yếu dựa trên các văn bản đã công bố và tổng kết chiến tranh truyền thống (thế kỷ XX), chưa có điều kiện tiếp cận sâu các dữ liệu thực nghiệm mô phỏng chiến đấu trong môi trường chiến tranh điện tử thế hệ mới.
- Chưa áp dụng các mô hình định lượng phức tạp (như mô hình toán tối ưu hóa tương quan lực lượng - vũ khí trên chiến trường số hóa).
- Không gian nghiên cứu tập trung trọng tâm vào thực tiễn Việt Nam, chưa đi sâu khảo sát thực nghiệm các cuộc chiến tranh cục bộ đương đại tại Trung Đông hay Đông Âu.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Phát triển mô hình lý luận giải quyết mối quan hệ con người - vũ khí trong môi trường chiến tranh không gian mạng, tác chiến không gian vũ trụ và chiến tranh thuật toán (Algorithmic Warfare).
- Nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo (AI), hệ thống vũ khí tự hành không người lái (UAVs, USVs) đối với vai trò quyết định của con người trong chu trình ra quyết định chỉ huy (OODA loop).
- Đánh giá định lượng tác động của nhân tố chính trị - tinh thần đối với hiệu suất vận hành VKCNC thông qua phương pháp mô phỏng hành vi quân sự.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng cho các viện nghiên cứu chiến lược, các học viện quân sự (Học viện Quốc phòng, Học viện Chính trị Bộ Quốc phòng) và các khoa Triết học, Hồ Chí Minh học trên toàn quốc; mở ra hướng nghiên cứu mới về triết học công nghệ quân sự.
- Tác động quốc phòng - an ninh: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng trong việc hoạch định Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới (Nghị quyết Trung ương 8 khóa XI và khóa XIII).
- Tác động xã hội và giáo dục: Góp phần củng cố "thế trận lòng dân", bồi đắp niềm tin chiến thắng cho cán bộ, chiến sĩ và nhân dân; kiên quyết đập tan các luận điệu chiến tranh tâm lý, xuyên tạc của các thế lực thù địch nhằm hạ thấp ý chí chiến đấu của dân tộc.
- Giá trị quốc tế: Cung cấp bài học kinh nghiệm quý giá cho các dân tộc đang đấu tranh bảo vệ chủ quyền lãnh thổ trước sức ép của các cường quốc quân sự vượt trội về công nghệ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Hồ Chí Minh học, Khoa học Quân sự, Triết học: Tiếp cận nguồn tư liệu hệ thống hóa cao độ và khung lý thuyết hoàn chỉnh để phát triển các đề tài liên quan.
- Đội ngũ cán bộ chỉ huy và chính ủy trong lực lượng vũ trang: Vận dụng nguyên lý "Người trước, súng sau" vào công tác huấn luyện, quản lý bộ đội và nâng cao khả năng làm chủ VKTBKT mới.
- Nhà hoạch định chính sách quốc phòng và công nghiệp vũ khí: Xác định các khâu đột phá trong đầu tư nghiên cứu chế tạo VKTBKT gắn liền với chiến lược đào tạo nguồn nhân lực quân sự chất lượng cao.
- Giảng viên và sinh viên các trường đại học: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy, học tập môn Tư tưởng Hồ Chí Minh và Giáo dục quốc phòng - an ninh.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã phát triển học thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã lần đầu tiên hệ thống hóa và nâng tầm quan điểm của Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa con người và vũ khí thành một chỉnh thể lý luận hoàn chỉnh trong chuyên ngành Hồ Chí Minh học. Nghiên cứu đã phát triển sáng tạo học thuyết quân sự Mác - Lênin bằng cách giải quyết thành công mâu thuẫn giữa quy luật phát triển vũ khí kỹ thuật và quy luật chiến tranh nhân dân ở một quốc gia chậm phát triển chống lại đế quốc hùng mạnh. Luận án xác lập nguyên lý: Con người là nhân tố quyết định, vũ khí là điều kiện vật chất đặc biệt quan trọng; sức mạnh quân sự tối thượng sinh ra từ sự tích hợp biện chứng giữa con người giác ngộ chính trị sâu sắc với vũ khí được sử dụng bằng nghệ thuật quân sự đỉnh cao.
2. Điểm cách tân về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các công trình triết học thuần túy của Phạm Thanh Sơn (1996) hay nghiên cứu về nhân tố con người của Hoàng Quang Đạt (1996), luận án đã kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp lịch sử (phục dựng tiến trình 50 năm tư tưởng Hồ Chí Minh 1920-1969) với phương pháp lôgíc đa chiều (mổ xẻ cấu trúc bản chất - chủ trương - biện pháp - giá trị). Luận án thực hiện phương pháp tam giác hóa tư liệu, đối chiếu giữa văn kiện chỉ đạo thực tế của Việt Nam với các công trình nghiên cứu lịch sử và lý luận quân sự của cả phương Đông (Tôn Tử, Gia Cát Lượng), phương Tây (Clausewitz, Bernard Fall, Charles Shrader) và khối Xô Viết (Ăngghen, Lênin, Pokrovsky, Abramov).
3. Phát hiện bất ngờ và có sức thuyết phục nhất từ dữ liệu nghiên cứu?
Phát hiện có sức thuyết phục nhất là luận điểm: Luận điểm "Người trước, súng sau" không phải là một khẩu hiệu cổ động tinh thần nhất thời do thiếu thốn vật chất trong kháng chiến chống Pháp, mà là một quy luật khoa học về cấu trúc sức mạnh quân sự. Dữ liệu lịch sử chứng minh rằng ngay cả khi quân đội ta được trang bị các loại vũ khí hiện đại bậc nhất của Liên Xô và Trung Quốc trong kháng chiến chống Mỹ (tên lửa SAM-2, máy bay MiG-21, xe tăng T-54), thắng lợi tại trận "Điện Biên Phủ trên không" (12/1972) hay Chiến dịch Hồ Chí Minh (1975) chỉ đạt được khi người chiến sĩ Việt Nam đã trải qua quá trình tôi luyện bản lĩnh chính trị vững vàng và làm chủ hoàn toàn khí tài kỹ thuật.
4. Luận án có cung cấp quy trình/khung vận dụng có thể tái lập (replication protocol) không?
Có. Luận án thiết lập hệ thống định hướng và quy trình vận dụng gồm 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ:
- Nâng cao nhận thức lý luận, giáo dục bản lĩnh chính trị và củng cố niềm tin vào sức mạnh con người Việt Nam trước thách thức VKCNC.
- Xây dựng nguồn nhân lực quân sự chất lượng cao đáp ứng yêu cầu làm chủ vũ khí trang bị công nghệ mới.
- Hiện đại hóa VKTBKT có trọng tâm, trọng điểm, kết hợp mua sắm, tiếp nhận chuyển giao công nghệ với phát huy nội lực nghiên cứu chế tạo của công nghiệp quốc phòng.
- Phát triển nghệ thuật quân sự Việt Nam, tìm tòi cách đánh độc đáo của chiến tranh nhân dân để khắc chế vũ khí công nghệ cao của đối phương.
5. Chương trình nghị sự 10 năm tiếp theo từ kết quả luận án được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghị sự 10 năm tập trung vào 3 hướng mũi nhọn:
- Xây dựng mô hình tương tác Người - Máy (Human-Machine Teaming) trong tác chiến số hóa và tự động hóa của Quân đội nhân dân Việt Nam.
- Thể chế hóa các tiêu chuẩn đạo đức và nguyên tắc chính trị trong việc kiểm soát các hệ thống vũ khí sát thương tự động (LAWS).
- Xây dựng hệ thống học liệu điện tử và chương trình giảng dạy chuyên sâu về Tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh trong hệ thống nhà trường quân đội thời kỳ chuyển đổi số.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết thành công một nhiệm vụ khoa học có ý nghĩa lý luận và thực tiễn đặc biệt sâu sắc: hệ thống hóa toàn diện, chuyên sâu và xác lập khái niệm khoa học chuẩn xác về tư tưởng Hồ Chí Minh đối với mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự.
- Công trình khẳng định tính đúng đắn, khoa học và sáng tạo của tư tưởng Hồ Chí Minh: con người là chủ thể giữ vai trò quyết định thắng lợi, vũ khí là yếu tố đặc biệt quan trọng; giải quyết hài hòa mối quan hệ này là cội nguồn tạo nên sức mạnh tổng hợp của cách mạng Việt Nam.
- Luận án làm phong phú và phát triển học thuyết quân sự Mác - Lênin, cung cấp vũ khí tư tưởng sắc bén đập tan các luận điệu "vũ khí luận", dao động trước chiến tranh công nghệ cao, củng cố vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong quân đội.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới: (1) Triết học về tương tác người - vũ khí thông minh; (2) Nghệ thuật quân sự khắc chế VKCNC; (3) Chiến lược phát triển công nghiệp quốc phòng tự chủ trong kỷ nguyên số.
- So sánh quốc tế cho thấy tư tưởng Hồ Chí Minh vượt trội hơn hẳn các học thuyết quân sự kỹ trị phương Tây ở chỗ gắn chặt kỹ thuật quân sự với chính trị tiến bộ và sức mạnh của toàn thể nhân dân.
- Kết quả nghiên cứu là tài sản khoa học quý giá, định hướng trực tiếp cho sự nghiệp xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam "cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại", bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc trong mọi tình huống.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHẠM VĂN MINH TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA CON NGƯỜI VÀ VŨ KHÍ TRONG HOẠT ĐỘNG QUÂN SỰ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH HỒ CHÍ MINH HỌC HÀ NỘI - 2019 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHẠM VĂN MINH TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA CON NGƯỜI VÀ VŨ KHÍ TRONG HOẠT ĐỘNG QUÂN SỰ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH HỒ CHÍ MINH HỌC Mã số: 62 31 02 04 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PGS,TS Trần Minh Trưởng 2. PGS,TS Nguyễn Minh Đức HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả luận án Phạm Văn Minh MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 7 1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 7 1. Kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học có liên quan và những vấn đề luận án tiếp tục giải quyết 25 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ HÌNH THÀNH VÀ QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA CON NGƯỜI VÀ VŨ KHÍ TRONG HOẠT ĐỘNG QUÂN SỰ 29 2. Một số khái niệm 29 2.
Cơ sở hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự 35 2. Quá trình hình thành và phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự 54 CHƯƠNG 3: NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA CON NGƯỜI VÀ VŨ KHÍ TRONG HOẠT ĐỘNG QUÂN SỰ 63 3. Quan điểm Hồ Chí Minh về bản chất của mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự 63 3. Quan điểm Hồ Chí Minh về chủ trương giải quyết mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự 80 3.
Quan điểm Hồ Chí Minh về biện pháp giải quyết mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự 89 CHƯƠNG 4: GIÁ TRỊ VÀ ĐỊNH HƯỚNG VẬN DỤNG TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA CON NGƯỜI VÀ VŨ KHÍ TRONG SỰ NGHIỆP BẢO VỆ TỔ QUỐC HIỆN NAY 110 4. Giá trị của tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự 110 4. Định hướng vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự vào sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc hiện nay 128 KẾT LUẬN 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ VKCNC : Vũ khí công nghệ cao VKTBKT : Vũ khí trang bị kỹ thuật XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Chủ tịch Hồ Chí Minh - nhà tư tưởng vĩ đại, nhà chiến lược quân sự thiên tài, người đặt nền móng cho việc xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân, nền quốc phòng toàn dân và nghệ thuật chiến tranh nhân dân Việt Nam trong thời đại mới.
Nét đặc sắc trong tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh là luôn coi trọng và giải quyết tốt mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự, tạo nên sức mạnh tổng hợp cho cách mạng Việt Nam để đánh thắng mọi kẻ thù xâm lược. Bởi vì, trong hoạt động quân sự, con người và vũ khí là hai yếu tố cơ bản nhất làm nên sức mạnh. Hai yếu tố này có mối quan hệ mật thiết, tác động biện chứng qua lại với nhau. Trong đó, con người là nhân tố giữ vai trò quyết định, còn vũ khí là yếu tố đặc biệt quan trọng.
Nhận thức và chỉ đạo giải quyết đúng đắn mối quan hệ giữa con người và vũ khí, là cơ sở để xây dựng và nâng cao sức mạnh quân sự trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc. Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự là một tư tưởng khoa học, đúng đắn, sáng tạo được kiểm nghiệm qua thực tiễn cách mạng Việt Nam. Tư tưởng ấy là một trong những cơ sở khoa học quan trọng cho việc hình thành đường lối cách mạng, đường lối quân sự của Đảng, đã dẫn dắt quân đội và nhân dân Việt Nam đến những thắng lợi huyền thoại trong quá khứ khi đánh thắng những cường quốc tư bản xâm lược có tiềm lực kinh tế và quân sự mạnh hơn nhiều lần, nhất là vũ khí trang bị kỹ thuật (VKTBKT) quân sự hiện đại, đưa công cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam đến thắng lợi hoàn toàn; đồng thời, cổ vũ, động viên nhân dân các nước thuộc địa đấu tranh giải phóng dân tộc, góp phần to lớn vào sự nghiệp cách mạng chung của nhân dân thế giới. Đặc biệt, trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện tại cũng như tương lai sau này, tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự vẫn còn nguyên giá trị và tiếp tục là nền tảng tư tưởng soi đường, chỉ lối cho công cuộc xây dựng quân đội, củng cố quốc phòng, tăng 2 cường sức mạnh quân sự của đất nước.
Vì thế, tư tưởng của Người không chỉ có ý nghĩa dân tộc to lớn mà còn mang những giá trị thời đại sâu sắc. Trong giai đoạn cách mạng hiện nay, trước những diễn biến nhanh chóng, phức tạp, khó lường của tình hình thế giới, khu vực và trong nước, nhất là những xung đột, tranh chấp lãnh thổ, chủ quyền biển đảo trên Biển Đông đang diễn ra ngày một gay gắt, đặt ra những yêu cầu mới về sức mạnh quân sự, quốc phòng trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc. Hơn nữa, lợi dụng sự phát triển của khoa học kỹ thuật và công nghệ, các thế lực hiếu chiến đang ra sức chế tạo, sản xuất hàng loạt các loại VKTBKT quân sự hiện đại, đẩy chiến tranh tới một trình độ cao hơn - chiến tranh bằng vũ khí công nghệ cao (VKCNC). Cùng với đó, các lực lượng hiếu chiến đẩy mạnh các hoạt động tuyên truyền nhằm khuếch trương, đề cao và tuyệt đối hóa vai trò của vũ khí, hạ thấp vai trò của con người trong hoạt động quân sự.
Điều này cũng ảnh hưởng không nhỏ đến tâm lý tư tưởng của cán bộ, chiến sĩ và nhân dân, như tâm lý lo sợ trước sức mạnh của vũ khí hiện đại, hoài nghi, thiếu tin tưởng vào sức mạnh của lực lượng và phương tiện hiện có, thiếu quyết tâm chiến đấu và lòng tin vào sức mạnh chính trị - tinh thần của con người trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc. Tình hình trên đòi hỏi cần phải làm rõ cơ sở khoa học của mối quan hệ giữa con người và vũ khí, nhận thức đúng đắn về vai trò quyết định của con người, sự quan trọng và cần thiết của vũ khí. Trên cơ sở đó, bồi dưỡng nâng cao nhận thức cho cán bộ, chiến sĩ và nhân dân về mối quan hệ giữa con người và vũ khí; xây dựng và củng cố niềm tin vào sức mạnh của con người, sức mạnh của nhân tố chính trị - tinh thần, sức mạnh của chính nghĩa; đồng thời, nhận diện và kiên quyết đấu tranh phê phán, loại bỏ những quan điểm, nhận thức sai lầm, phiến diện và những luận điệu xuyên tạc, chống phá của các thế lực thù địch; đặc biệt, có những biện pháp giải quyết tốt mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự, tạo ra sức mạnh tổng hợp để bảo vệ vững chắc Tổ quốc trong mọi tình huống. Từ những lý do trên, việc nghiên cứu một cách cơ bản, nhằm hệ thống hóa tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong 3 hoạt động quân sự, làm cơ sở cho việc hoạch định đường lối quân sự của Đảng, cũng như xây dựng quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ và từng bước hiện đại, đáp ứng yêu cầu bảo vệ vững chắc Tổ quốc trong tình hình hiện nay là một vấn đề cấp thiết, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn rất sâu sắc.
Do đó, nghiên cứu sinh chọn vấn đề: “Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự” làm đề tài luận án Tiến sĩ, chuyên ngành Hồ Chi Minh học. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Luận án nghiên cứu làm rõ nội dung cơ bản và giá trị của tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất một số định hướng nhằm tiếp tục vận dụng và phát huy hơn nữa tư tưởng của Người trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc hiện nay.
Nhiệm vụ nghiên cứu Để hoàn thành mục đích nêu trên, luận án có những nhiệm vụ sau: - Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. - Làm rõ cơ sở hình thành và quá trình phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự. - Hệ thống hóa và luận giải làm rõ những nội dung cơ bản của tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự. - Nêu lên những giá trị của tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự đối với cách mạng Việt Nam và thế giới.
- Đề xuất một số định hướng vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự. Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung: Tập trung nghiên cứu làm rõ khái niệm, cơ sở hình thành và quá trình phát triển, những nội dung cơ bản, giá trị của tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa con người và vũ khí trong hoạt động quân sự; những yếu tố tác động và định hướng vận dụng tư tưởng của Người trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Minh (2019). Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ con người và vũ khí [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/ly-luan-chinh-tri/tu-tuong-ho-chi-minh-ve-moi-quan-he-con-nguoi-va-vu-khi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ con người và vũ khí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu lý luận tư tưởng Hồ Chí Minh về vai trò con người trong tác chiến quân sự. Phân tích mối quan hệ người-vũ khí, nhấn mạnh yếu tố con người làthen chủ.
Luận án "Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ con người và vũ khí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ con người và vũ khí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ con người và vũ khí" thuộc chuyên ngành Hồ Chí Minh học. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.
Luận án "Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ con người và vũ khí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ con người và vũ khí" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ con người và vũ khí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.