Tổng quan về luận án

Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã tái định hình căn bản ngành kinh tế du lịch toàn cầu, chuyển dịch trọng tâm từ quản lý điểm đến truyền thống sang mô hình đô thị du lịch thông minh (Smart Tourism City - STC). Luận án tiến sĩ chuyên ngành Du lịch (mã số: 981010.01) của nghiên cứu sinh Hoàng Ngọc Hiển, thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Anh Tuấn và TS. Đặng Thị Phương Anh (2024), mang tiêu đề: "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại của khách du lịch đến Thành phố Hồ Chí Minh". Đây là công trình tiên phong tại Việt Nam tiếp cận hệ sinh thái du lịch thông minh (Smart Tourism Ecosystem - STE) dưới góc độ một hệ thống đa tầng tương tác phức hợp, làm rõ cơ chế công nghệ chuyển hóa thành nhận thức giá trị và hành vi trung thành của du khách.

Mặc dù vai trò của công nghệ du lịch thông minh (Smart Tourism Technologies - STT) đã được ghi nhận rộng rãi, văn loại học thuật quốc tế tồn tại khoảng trống nghiên cứu sâu sắc: các mô hình trước đây (Gretzel et al., 2015; Boes & Buhalis, 2015) chỉ dừng lại ở việc định danh các bên tham gia STE hoặc phân tích đơn lẻ ứng dụng di động mà chưa chuẩn hóa một khung lý thuyết định lượng hoàn chỉnh kiểm định mối quan hệ tương tác đa chiều giữa 5 thành tố hệ sinh thái đến chất lượng trải nghiệm công nghệ (Quality of Technology Experience) và ý định quay trở lại (Revisit Intention). Luận án giải quyết triệt để ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. RQ1: Nội hàm của hệ sinh thái du lịch thông minh là gì và công nghệ du lịch thông minh đóng vai trò cấu trúc nào trong STE?
  2. RQ2: Những giả thuyết nghiên cứu nào được xác lập và chấp nhận trong mô hình cấu trúc tuyến tính đo lường tác động của STE đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại của du khách?
  3. RQ3: Mức độ tác động tương đối và cơ chế lan truyền của từng thành tố trong STE lên chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định tái viếng thăm điểm đến đô thị diễn ra như thế nào?

Khung lý thuyết của công trình được kiến tạo trên sự giao thoa liên ngành giữa Lý thuyết Hệ sinh thái kinh doanh (Business Ecosystem Theory - Moore, 1993), Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984), Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - Ajzen, 1991), Mô hình Kỳ vọng - Cảm nhận (Expectancy-Disconfirmation Model - Oliver, 1980) và Mô hình Đánh giá chất lượng dịch vụ cảm nhận SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992). Đóng góp mang tính đột phá của luận án là phát triển và kiểm định thang đo cấu trúc bậc cao (Higher Order Construct - HOC) và cấu trúc bậc thấp (Lower Order Construct - LOC) gồm 5 yếu tố với 25 chỉ báo đo lường, trong đó xây dựng mới hoàn toàn 6 chỉ báo chuẩn hóa.

Phạm vi nghiên cứu không gian tập trung tại Thành phố Hồ Chí Minh – trung tâm kinh tế, văn hóa và du lịch đầu tàu của Việt Nam, nơi đang triển khai "Kế hoạch số: 4311/KH-UBND, ngày 20 tháng 12 năm 2021, triển khai Đề án Phát triển du lịch thông minh trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2021 – 2025". Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 5 năm (2019 - 2023) và dữ liệu sơ cấp được thu thập thực địa từ tháng 01/2023 đến tháng 07/2023 đối với cả du khách nội địa và quốc tế đã trực tiếp trải nghiệm hệ thống công nghệ thông minh tại điểm đến.

graph TD
    STT["Công nghệ du lịch thông minh (STT)"] --> STE["Hệ sinh thái du lịch thông minh (STE)"]
    STE --> ST["Khách du lịch thông minh"]
    STE --> STE_Ent["Doanh nghiệp DL thông minh"]
    STE --> SG["Chính quyền thông minh"]
    STE --> SR["Người dân thông minh"]
    STE --> QTE["Chất lượng trải nghiệm công nghệ"]
    QTE --> RI["Ý định quay trở lại TP.HCM"]

Literature Review và Positioning

Phân tích trắc lượng thư mục khoa học (Bibliometric Analysis) bằng phần mềm VOSviewer kết hợp tổng quan hệ thống (Systematic Review) từ các cơ sở dữ liệu học thuật Web of Science, Scopus và Google Scholar đã xử lý 605 công trình ban đầu. Qua quy trình sàng lọc 3 bước nghiêm ngặt, 157 bài báo bị loại do trùng lặp, 260 bài bị loại do không thuộc trọng tâm du lịch thông minh, và 119 bài bị loại vì thiếu tính liên kết hệ sinh thái, thu về tập dữ liệu 69 công trình nòng cốt (53 nghiên cứu quốc tế trên các tạp chí danh giá và 16 nghiên cứu trong nước). Dữ liệu 43 bài báo chuyên sâu trên Web of Science đạt 3.532 lượt trích dẫn, trung bình 34,97 lượt/bài, chỉ số $H\text{-index} = 25$.

flowchart LR
    A["605 bài báo thu thập<br>(WoS, Scopus, Scholar)"] -->|Loại 157 bài trùng lặp| B["448 bài kiểm tra phù hợp"]
    B -->|Loại 260 bài không liên quan| C["188 bài đủ điều kiện"]
    C -->|Loại 119 bài ngoài trọng tâm STE| D["69 công trình nòng cốt<br>(53 quốc tế, 16 trong nước)"]

Văn loại quốc tế ghi nhận sự phân bổ tập trung tại các tạp chí đầu ngành: Sustainability (15 công trình), Tourism Review (9 công trình, $H\text{-index} = 38$, Q1), Journal of Sustainable Tourism (8 công trình, $H\text{-index} = 114$, Q1 Scimago), Journal of Hospitality and Tourism Technology (6 công trình), và Information Technology & Tourism (6 công trình). Về mặt địa lý, Trung Quốc dẫn đầu thế giới với 11 công trình, theo sau là Tây Ban Nha (8), Mỹ (8), Ý (7), Hàn Quốc (7), Vương quốc Anh (4) và khu vực ASEAN (Indonesia: 3, Malaysia: 3, Singapore: 1, Thái Lan: 1).

Tổng quan văn loại phân định rõ ba luồng học thuật chính đang tồn tại tranh luận:

  • Luồng 1 - Góc nhìn Hệ thống thông tin và Hạ tầng công nghệ: Các nghiên cứu của Huang et al. (2017), Li et al. (2017), Jeong & Shin (2020) tuyệt đối hóa vai trò của kiến trúc kỹ thuật (IoT, AI, Big Data, Cloud Computing, GPS, AR/VR). Luồng này nhận định công nghệ là động lực đơn tuyến quyết định nhận thức tiện ích và hành vi người dùng.
  • Luồng 2 - Logic Chiếm ưu thế Dịch vụ (Service-Dominant Logic - S-D Logic): Trái ngược với luồng 1, Buhalis & Neuhofer (2019), Femenia-Serra & Neuhofer (2019), Neuhofer et al. (2017) cho rằng công nghệ chỉ đóng vai trò là chất xúc tác; giá trị cốt lõi nằm ở quá trình đồng sáng tạo trải nghiệm (Experience Co-creation) giữa du khách và các tác nhân xã hội.
  • Luồng 3 - Mô hình Quản trị và Quan hệ Hệ sinh thái: Boes & Buhalis (2015), Del Carmen et al. (2015), Gretzel et al. (2015) nhấn mạnh vào vốn xã hội, năng lực lãnh đạo và nền tảng kinh doanh mở, lập luận rằng sự tắc nghẽn của đô thị thông minh bắt nguồn từ sự đứt gãy quan hệ quản trị hơn là rào cản kỹ thuật.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình, luận án định vị sự vượt trội rõ rệt: Trong khi Shin & Jeong (2021) chỉ đánh giá tính hiệu quả của hệ thống đề xuất trực tuyến tại 11 điểm đến ở Mỹ dựa trên khoảng cách nhận thức website, hay Lee et al. (2020) tại Hàn Quốc và Coca-Stefaniak et al. (2021) tại Châu Âu chủ yếu sử dụng phương pháp định tính chuyên gia để phân tích rào cản quản trị, thì công trình của Hoàng Ngọc Hiển đã lấp đầy khoảng trống thực nghiệm bằng cách tích hợp cả 5 thực thể trong một cấu trúc nhân quả đa tầng, định lượng hóa tác động trực tiếp của nền tảng STT lên toàn bộ các thành phần hệ sinh thái tại một nền kinh tế mới nổi.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm phong phú Lý thuyết Hệ sinh thái kinh doanh của Moore (1993) khi chuyển hóa một khái niệm kinh tế học trừu tượng thành mô hình cấu trúc đo lường thực nghiệm trong khoa học du lịch. Thay vì xem các tác nhân hoạt động độc lập, nghiên cứu chứng minh STE là một hệ thống thích ứng phức hợp (Complex Adaptive System) mở, vận hành dựa trên cơ chế cộng sinh giá trị.

classDiagram
    class BusinessEcosystemTheory {
        +Moore (1993)
        +Symbiotic value
        +Co-evolution
    }
    class StakeholderTheory {
        +Freeman (1984)
        +Multi-actor alignment
        +Resource sharing
    }
    class TPB_SERVPERF {
        +Ajzen (1991)
        +Cronin & Taylor (1992)
        +Perceived Quality -> Intention
    }
    class SmartTourismEcosystemModel {
        +STT: 4 Dimensions
        +4 Smart Stakeholders
        +Quality of Tech Experience
        +Revisit Intention
    }
    BusinessEcosystemTheory <|-- SmartTourismEcosystemModel : Integrates
    StakeholderTheory <|-- SmartTourismEcosystemModel : Integrates
    TPB_SERVPERF <|-- SmartTourismEcosystemModel : Integrates

Công trình mở rộng Lý thuyết Các bên liên quan (Freeman, 1984) bằng việc xác lập vai trò kép của khách du lịch thông minh: du khách vừa là người thụ hưởng giá trị vừa là tác nhân trực tiếp đồng kiến tạo dữ liệu và giá trị trải nghiệm. Đồng thời, nghiên cứu tái định vị mô hình chất lượng dịch vụ cảm nhận SERVPERF và TPB của Ajzen (1991) khi chứng minh rằng trong kỷ nguyên số, "chất lượng trải nghiệm công nghệ" là một cấu trúc trung gian thiết yếu dẫn truyền toàn bộ xung lực từ nền tảng sinh thái đến ý định tái viếng thăm điểm đến.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp đa chiều của luận án kết nối đồng thời 5 khối cấu trúc nền tảng:

  • Công nghệ du lịch thông minh (STT): Đo lường qua 4 thuộc tính cốt lõi: Tương tác thông minh (Smart Interactivity), Cá nhân hóa thông minh (Smart Personalization), Khả năng cung cấp thông tin (Informativeness) và Bảo mật thông tin (Information Security).
  • Bốn thành tố chủ thể của STE: Khách du lịch thông minh (Smart Tourists), Doanh nghiệp du lịch thông minh (Smart Tourism Enterprises), Chính quyền thông minh (Smart Government) và Người dân địa phương thông minh (Smart Residents).
  • Cấu trúc kết quả trung gian và đầu ra: Chất lượng trải nghiệm công nghệ và Ý định quay trở lại Thành phố Hồ Chí Minh.
graph LR
    subgraph STT_Dim ["Thuộc tính STT"]
        A1["Tương tác thông minh"]
        A2["Cá nhân hóa"]
        A3["Thông tin đa dạng"]
        A4["Bảo mật an toàn"]
    end

    subgraph STE_Core ["Các thành tố STE"]
        B1["Khách du lịch thông minh"]
        B2["Doanh nghiệp DL thông minh"]
        B3["Chính quyền thông minh"]
        B4["Người dân thông minh"]
    end

    STT_Dim --> STE_Core
    STE_Core --> C["Chất lượng trải nghiệm công nghệ"]
    C --> D["Ý định quay trở lại TP.HCM"]

Điều kiện biên (Boundary Conditions) của mô hình được xác lập rõ: Khung phân tích áp dụng cho các điểm đến đô thị du lịch có mức độ sẵn sàng công nghệ số cao, nơi du khách có hành vi sử dụng thiết bị thông minh và ứng dụng định vị/du lịch trong suốt hành trình từ trước, trong đến sau chuyến đi.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu quán triệt thế giới quan thực chứng (Positivism Paradigm) kết hợp lập trường nhận thức luận khách quan (Objectivist Epistemology), sử dụng thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design) nhằm đảm bảo tính chặt chẽ học thuật cao nhất:

flowchart TD
    M1["Giai đoạn 1: Nghiên cứu định tính<br>- Tổng quan hệ thống 69 công trình<br>- Phỏng vấn sâu chuyên gia (n=15)<br>- Điều chỉnh thang đo & 6 chỉ báo mới"] --> M2["Giai đoạn 2: Pilot Study (n=100)<br>- Đánh giá sơ bộ bảng hỏi<br>- Kiểm định Cronbach's Alpha<br>- Hoàn thiện thang đo chính thức"]
    M2 --> M3["Giai đoạn 3: Khảo sát định lượng chính thức<br>- Thu thập mẫu ngẫu nhiên phân tầng (n=550)<br>- Làm sạch dữ liệu, loại phiếu lỗi<br>- Phân tích PLS-SEM trên SmartPLS 4"]
  • Giai đoạn định tính: Khảo cứu tài liệu học thuật kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia (cán bộ quản lý Sở Du lịch, lãnh đạo doanh nghiệp lữ hành, khách sạn 4-5 sao, chuyên gia công nghệ và học giả du lịch) để hiệu chỉnh nội dung và hình thức các biến quan sát, đặc biệt là 6 chỉ báo mới phát triển phù hợp bối cảnh đô thị đặc thù Việt Nam.
  • Giai đoạn định lượng sơ bộ (Pilot Study): Tiến hành trên quy mô mẫu $n = 100$ du khách để kiểm tra độ tin cậy sơ bộ của thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và hiệu chỉnh từ ngữ bảng hỏi.
  • Giai đoạn định lượng chính thức: Thu thập mẫu khảo sát quy mô lớn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh tại các điểm tập trung du khách trọng điểm (Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất, Chợ Bến Thành, Dinh Độc Lập, Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh, Phố đi bộ Nguyễn Huệ, Bùi Viện).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu kết hợp kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng và thuận tiện có chọn lọc với tiêu chí đưa vào (Inclusion Criteria) nghiêm ngặt: Du khách trong nước và quốc tế từ 18 tuổi trở lên, đã lưu trú tại TP.HCM tối thiểu 24 giờ và có sử dụng ít nhất một ứng dụng công nghệ du lịch thông minh trong hành trình (như Google Maps, Vietnam Travel, App Du lịch thông minh TP.HCM 3D/360, Tripadvisor, Grab, Traveloka, Agoda, Booking.com, BusMap). Tiêu chí loại trừ (Exclusion Criteria) áp dụng đối với người tham gia không sử dụng tiện ích số hoặc phiếu khảo sát có mức độ phản hồi đơn điệu (Straight-lining responses).

Quy trình tam giác hóa dữ liệu và phương pháp (Methodological and Data Triangulation) được thực thi triệt để nhằm loại trừ sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB). Công cụ thu thập dữ liệu sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý), được dịch song ngữ Anh - Việt và thẩm định chéo.

Data và phân tích

Dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng kỹ thuật Mô hình hóa Phương trình Cấu trúc Bình phương Nhỏ Từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS 4 – công cụ tối ưu cho các mô hình phức hợp có cấu trúc bậc cao (HOC/LOC) và định hướng phát triển lý thuyết dự báo.

Quy trình phân tích dữ liệu trải qua hai cấp độ kiểm định khắt khe:

  1. Kiểm định mô hình đo lường (Measurement Model):
    • Độ tin cậy nhất quán nội tại (Internal Consistency Reliability): Đánh giá qua hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0,70$) và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - $CR > 0,70$).
    • Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Hệ số tải ngoài (Outer Loadings) của các biến quan sát đều vượt ngưỡng chuẩn 0,708; Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - $AVE > 0,50$).
    • Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Thỏa mãn tuyệt đối tiêu chuẩn Fornell-Larcker (căn bậc hai của AVE mỗi cấu trúc lớn hơn tương quan giữa nó với mọi cấu trúc khác) và chỉ số Tỷ lệ Dị biệt - Đơn nhất (Heterotrait-Monotrait Ratio - $HTMT < 0,85$).
  2. Kiểm định mô hình cấu trúc (Structural Model):
    • Kiểm tra đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - $VIF < 3,0$), khẳng định mô hình hoàn toàn không vi phạm hiện tượng cộng tuyến.
    • Kiểm định giả thuyết qua kỹ thuật Bootstrapping phi tham số lặp lại 5.000 mẫu nhằm xác định hệ số đường dẫn ($\beta$), giá trị thống kê $t$-value và mức ý nghĩa xác suất ($p$-value $< 0,05$, khoảng tin cậy 95% không chứa giá trị 0).
    • Đánh giá năng lực giải thích qua Hệ số xác định ($R^2$) và Mức độ ảnh hưởng cục bộ ($f^2$).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích định lượng trên mô hình SmartPLS 4 mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá khoa học:

Giả thuyết / Mối quan hệ cấu trúc Hệ số đường dẫn ($\beta$) Mức ý nghĩa ($p$-value) Quy mô tác động ($f^2$) Kết luận thực nghiệm
STT $\rightarrow$ Khách du lịch thông minh Dương vững chắc $p < 0,001$ Lớn ($f^2 > 0,35$) Chấp nhận giả thuyết
STT $\rightarrow$ Doanh nghiệp du lịch thông minh Dương vững chắc $p < 0,001$ Trung bình - Lớn Chấp nhận giả thuyết
STT $\rightarrow$ Chính quyền thông minh Dương vững chắc $p < 0,001$ Trung bình Chấp nhận giả thuyết
STT $\rightarrow$ Người dân thông minh Dương vững chắc $p < 0,001$ Trung bình Chấp nhận giả thuyết
STE $\rightarrow$ Chất lượng trải nghiệm công nghệ $\beta$ cao nhất $p < 0,001$ Rất lớn ($f^2 > 0,35$) Động lực hạt nhân
Chất lượng trải nghiệm công nghệ $\rightarrow$ Ý định quay trở lại Dương ý nghĩa $p < 0,001$ Lớn Quyết định lòng trung thành
  • Thứ nhất: Công nghệ du lịch thông minh (STT) đóng vai trò hạ tầng nền tảng kích hoạt đồng thời năng lực số của cả 4 chủ thể hệ sinh thái. Trong 4 thuộc tính của STT, "Khả năng cung cấp thông tin chính xác theo thời gian thực" và "Tính năng tương tác - cá nhân hóa" có hệ số tác động vượt trội lên nhận thức của du khách.
  • Thứ hai: STE tác động dương mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê trực tiếp đến Chất lượng trải nghiệm công nghệ của du khách tại TP.HCM. Trong đó, thành tố Doanh nghiệp du lịch thông minh và Khách du lịch thông minh đóng góp trọng số lớn nhất vào giá trị cấu trúc bậc cao của STE.
  • Thứ ba: Kết quả kiểm định làm sáng tỏ phát hiện bất ngờ và phản trực giác (Counter-intuitive Finding): Mặc dù "Bảo mật thông tin" được đánh giá cao về mặt lý thuyết, trong thực tế trải nghiệm tại điểm đến, du khách sẵn sàng đánh đổi một phần quyền riêng tư vị trí để nhận được các dịch vụ đề xuất cá nhân hóa tức thời theo ngữ cảnh địa lý (Context-aware recommendation).
  • Thứ tư: Sự đồng thuận xã hội từ phía "Người dân thông minh" (Smart Residents) và sự hỗ trợ chính sách số từ "Chính quyền thông minh" (Smart Government) tạo nên bệ đỡ môi trường thiết yếu, gián tiếp gia tăng mức độ an tâm và thiện cảm văn hóa cho du khách.
  • Thứ năm: Chất lượng trải nghiệm công nghệ là biến số trung gian toàn phần truyền dẫn tác động tích cực của STE đến Ý định quay trở lại điểm đến của du khách, lý giải tỷ lệ phương sai biến thiên cao của biến phụ thuộc ($R^2$ ở mức ý nghĩa cao).

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết: Nghiên cứu thiết lập một khung tham chiếu chuẩn mực về STE cho các nền kinh tế đang phát triển, kết nối thành công khoảng trống giữa lý thuyết hệ thống mở và mô hình hành vi du khách trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
  • Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường thực nghiệm chuẩn hóa 25 chỉ báo đã được thẩm định tính giá trị và độ tin cậy, có thể tái lập và nhân rộng tại các điểm đến đô thị khác trên phạm vi quốc tế.
  • Hàm ý thực tiễn cho cơ quan quản lý: Chính quyền TP.HCM cần đẩy mạnh tích hợp liên thông cơ sở dữ liệu du lịch dùng chung, chuẩn hóa hệ thống bảng thông tin số hóa tương tác 3D/VR tại các điểm di tích trọng điểm (Chợ Bến Thành, Dinh Độc Lập, Bưu điện Trung tâm), mở rộng vùng phủ sóng Wi-Fi công cộng tốc độ cao và phát triển ứng dụng du lịch đa ngôn ngữ tích hợp trợ lý ảo AI.
  • Hàm ý cho doanh nghiệp du lịch: Các khách sạn, hãng lữ hành và cơ sở ẩm thực cần triển khai toàn diện công nghệ du lịch không chạm (Touchless Technology), mã QR thanh toán quốc tế và hệ thống quản trị dữ liệu khách hàng CRM thông minh nhằm cá nhân hóa hành trình trải nghiệm dịch vụ.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ rõ 4 hạn chế học thuật mang tính cấu trúc:

  1. Giới hạn không gian địa lý: Dữ liệu nghiên cứu chỉ tập trung thu thập tại Thành phố Hồ Chí Minh – một siêu đô thị có điều kiện hạ tầng công nghệ vượt trội, do đó khả năng tổng quát hóa (Generalizability) cho các điểm đến mang tính tự nhiên, sinh thái nông thôn còn hạn chế.
  2. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional Design): Dữ liệu sơ cấp được thu thập tại một lát cắt thời gian nhất định (tháng 01 đến tháng 07 năm 2023), chưa đo lường được sự biến thiên trong nhận thức và ý định hành vi của du khách theo chuỗi thời gian dài hạn (Longitudinal Design).
  3. Đặc điểm cấu trúc mẫu: Tỷ lệ du khách nội địa chiếm ưu thế so với du khách quốc tế do rào cản ngôn ngữ và mức độ phục hồi du lịch quốc tế hậu Covid-19, dẫn đến khả năng tồn tại sự khác biệt về độ nhạy công nghệ giữa các nền văn hóa chưa được bóc tách sâu.
  4. Biến số tâm lý học chuyên sâu: Mô hình tập trung vào chất lượng trải nghiệm công nghệ nói chung mà chưa phân tích chuyên biệt cảm xúc thăng hoa (Awe/Delight) hoặc hiện tượng quá tải công nghệ/lo âu kỹ thuật số (Technostress).

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng tiếp cận:

  • Hướng 1: Ứng dụng thiết kế nghiên cứu theo thời gian (Longitudinal Study) để theo dõi hành vi quay trở lại thực tế (Actual Revisit Behavior) thay vì chỉ dừng lại ở mức đo lường ý định.
  • Hướng 2: Mở rộng kiểm định đa nhóm (Multi-Group Analysis - MGA) trên SmartPLS để so sánh sự khác biệt nhận thức giữa du khách phương Tây và Châu Á, hoặc giữa các thế hệ người dùng (Gen Z, Gen Y, Gen X).
  • Hướng 3: Tích hợp thêm các biến điều tiết như "Độ nhạy cảm rủi ro riêng tư" (Privacy Concerns) và "Năng lực kỹ thuật số cá nhân" (Personal Digital Competence).
  • Hướng 4: Nghiên cứu hiện tượng hủy hoại giá trị chung (Value Co-destruction) trong STE khi hệ thống công nghệ gặp sự cố kỹ thuật hoặc cung cấp thông tin sai lệch.

Tác động và ảnh hưởng

Về mặt học thuật, công trình đóng góp một tài liệu tham khảo nền tảng với tiềm năng trích dẫn cao trong mạng lưới các ấn phẩm Scopus/WoS về đô thị du lịch thông minh tại Đông Nam Á. Luận án bắc nhịp cầu nối trực tiếp giữa lý thuyết quản trị hệ sinh thái phương Tây với thực tiễn ứng dụng tại các nền kinh tế đang chuyển đổi.

Về mặt chính sách và ngành kinh tế, nghiên cứu trực tiếp cung cấp luận cứ khoa học thực chứng phục vụ triển khai Quyết định số 147/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030Đề án Du lịch thông minh TP.HCM giai đoạn 2021 - 2025. Kết quả phân tích trọng số giúp các nhà hoạch định ngân sách phân bổ nguồn lực chính xác vào các hạng mục hạ tầng số mang lại giá trị trải nghiệm cao nhất, thúc đẩy doanh thu du lịch và gia tăng chỉ số hài lòng toàn diện của điểm đến.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp STE hoàn chỉnh, kế thừa bộ thang đo 25 chỉ báo đã qua kiểm định mô hình đo lường và tham khảo quy trình phân tích PLS-SEM chuẩn mực.
  • Cơ quan Quản lý Nhà nước (Sở Du lịch, Trung tâm Xúc tiến Du lịch): Nắm bắt cơ sở dữ liệu thực nghiệm để hoạch định chính sách đầu tư hạ tầng dữ liệu mở (Open Data Platform), điều phối sự liên kết đồng bộ giữa 4 thực thể hệ sinh thái.
  • Doanh nghiệp Du lịch (Lữ hành, Lưu trú, Điểm tham quan): Xác định chính xác các thuộc tính công nghệ cần ưu tiên đầu tư, từ đó thiết kế quy trình dịch vụ thông minh tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và gia tăng tỷ lệ khách hàng trung thành.
  • Cộng đồng Cư dân Địa phương và Du khách: Hưởng lợi từ một không gian đô thị du lịch văn minh, an toàn, nơi thông tin được minh bạch hóa và các tiện ích công cộng được số hóa thuận tiện.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo và có giá trị nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng căn bản Lý thuyết Hệ sinh thái kinh doanh của Moore (1993) vào không gian du lịch số bằng việc cấu trúc hóa mô hình STE 5 thành tố với 25 biến quan sát chuẩn mực. Đóng góp nổi bật nhất là chứng minh cơ chế công nghệ du lịch thông minh (STT) không tác động đơn tuyến lên du khách mà vận hành như một "hạ tầng nền tảng kích hoạt" (Enabling Infrastructure), đồng thời nâng cao năng lực cho cả 4 chủ thể (Du khách - Doanh nghiệp - Chính quyền - Cư dân), qua đó xác lập chất lượng trải nghiệm công nghệ là cấu trúc trung gian quyết định ý định tái viếng thăm điểm đến.

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào? So với các nghiên cứu quốc tế thuần định tính (như Lee et al., 2020; Coca-Stefaniak et al., 2021) hoặc các nghiên cứu chỉ đánh giá cục bộ một công nghệ chuyên biệt (Shin & Jeong, 2021; Fan et al., 2022), luận án sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự kết hợp phân tích PLS-SEM bậc cao (HOC/LOC) trên SmartPLS 4. Quy trình kiểm định đồng thời tính giá trị hội tụ, giá trị phân biệt theo HTMT và Fornell-Larcker cùng kỹ thuật Bootstrapping 5.000 mẫu đã đảm bảo độ tin cậy thống kê tuyệt đối cho một mô hình sinh thái đa thành tố.

3. Phát hiện nào từ dữ liệu thực nghiệm mang lại sự bất ngờ và thú vị nhất? Phát hiện bất ngờ nhất là nghịch lý về quyền riêng tư (Privacy Paradox) trong bối cảnh du lịch thông minh: du khách không đặt nặng mối lo ngại bảo mật thông tin như các dự đoán lý thuyết truyền thống; thay vào đó, họ sẵn sàng chia sẻ dữ liệu vị trí và hành vi theo thời gian thực để đổi lấy các tiện ích cá nhân hóa sâu sắc và tương tác tức thời tại điểm đến.

4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không? Luận án cung cấp giao thức nghiên cứu minh bạch và chi tiết: từ hệ thống bảng hỏi song ngữ, quy trình lấy mẫu phân tầng tại các tọa độ du lịch cụ thể của TP.HCM, tiêu chí sàng lọc đối tượng, cho đến toàn bộ bảng chỉ số thống kê đo lường (Outer Loadings, Cronbach's Alpha, CR, AVE, HTMT, VIF, $f^2$, $R^2$). Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể sử dụng nguyên vẹn khung công cụ này để tái lập nghiên cứu tại các đô thị khác như Hà Nội, Đà Nẵng, Bangkok hay Singapore.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo theo lộ trình nào? Lộ trình nghiên cứu giai đoạn 2024 - 2034 bao gồm: Chuyển dịch từ nghiên cứu cắt ngang sang nghiên cứu theo thời gian (Longitudinal Study) để đo lường hành vi quay trở lại thực tế; Tích hợp công nghệ Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) và Metaverse vào mô hình đo lường STT; Khám phá cơ chế điều tiết đa văn hóa (Cross-cultural Moderation); và Nghiên cứu tác động của STE đến sự bền vững môi trường và sức khỏe tâm lý của du khách.

Kết luận

  1. Chuẩn hóa thành công khung lý thuyết hệ sinh thái du lịch thông minh gồm 5 thành tố (STT, Khách du lịch, Doanh nghiệp, Chính quyền, Người dân) với hệ thống thang đo 25 chỉ báo đạt chuẩn quốc tế.
  2. Chứng minh thực nghiệm vai trò nền tảng của công nghệ du lịch thông minh trong việc kích hoạt đồng bộ năng lực số của các bên liên quan tại đô thị du lịch.
  3. Xác lập mối quan hệ nhân quả vững chắc giữa sự hoàn thiện của hệ sinh thái du lịch thông minh với sự gia tăng chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại của du khách đến Thành phố Hồ Chí Minh.
  4. Đóng góp luận cứ khoa học thực chứng đắt giá phục vụ trực tiếp cho công tác quy hoạch, điều hành chính sách phát triển kinh tế số và du lịch thông minh của chính quyền đô thị.
  5. Mở ra ba luồng nghiên cứu học thuật mới về quản trị dữ liệu lớn trong du lịch, chuyển đổi số hành vi du khách và phát triển bền vững điểm đến thông minh tại các nền kinh tế đang phát triển trên thế giới.