Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến chất lượng trải nghi
Tài liệu: Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại của khách du lịch đến thành phố hồ
Năm xuất bản
Số trang
273
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hệ sinh thái du lịch thông minh: Tác động đến trải nghiệm
- Số trang:
- 273 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Du lịch
- Tác giả:
- Hoàng Ngọc Hiển
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hệ sinh thái du lịch thông minh Tác động đến trải nghiệm
Luận án tập trung vào nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh (DLTT). Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của hệ sinh thái này đến chất lượng trải nghiệm công nghệ (CLTNCN) và ý định quay trở lại (IDQTL) của khách du lịch. Trọng tâm là khách du lịch đến Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM). Luận án xác định các yếu tố công nghệ trong DLTT định hình trải nghiệm du khách. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của công nghệ trong ngành du lịch hiện đại. Phát hiện này hỗ trợ các nhà quản lý và doanh nghiệp du lịch cải thiện chiến lược phát triển. Tầm quan trọng của DLTT ngày càng tăng. Du khách kỳ vọng trải nghiệm tiện lợi và cá nhân hóa. Nghiên cứu này góp phần lấp đầy khoảng trống kiến thức về mối liên hệ phức tạp này. Đây là cơ sở để phát triển du lịch bền vững và hấp dẫn hơn tại Việt Nam, đặc biệt là tại một điểm đến năng động như TP.HCM.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu
Mục tiêu chính là kiểm định mối quan hệ giữa hệ sinh thái DLTT, CLTNCN và IDQTL. Nghiên cứu xác định các thành phần của hệ sinh thái DLTT. Đồng thời, đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng. Luận án mang lại ý nghĩa lý luận và thực tiễn cao. Về lý luận, nghiên cứu mở rộng hiểu biết về hành vi khách du lịch trong bối cảnh công nghệ. Về thực tiễn, kết quả cung cấp thông tin quý giá cho ngành du lịch. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng dữ liệu này. Doanh nghiệp du lịch cũng có thể áp dụng để nâng cao dịch vụ. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Nghiên cứu hướng đến việc thúc đẩy du lịch phát triển bền vững.
1.2. Vai trò của công nghệ trong du lịch hiện đại
Công nghệ đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của DLTT. Các ứng dụng di động, nền tảng số và thiết bị thông minh cải thiện hành trình du khách. Từ khâu lên kế hoạch đến trải nghiệm tại điểm đến, công nghệ nâng cao hiệu quả. Du khách dễ dàng tìm kiếm thông tin, đặt dịch vụ, và tương tác. Công nghệ tạo ra trải nghiệm liền mạch và cá nhân hóa. Điều này góp phần tăng sự hài lòng. Các giải pháp công nghệ cũng hỗ trợ quản lý điểm đến hiệu quả hơn. Luận án nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của công nghệ. Đặc biệt là trong việc hình thành CLTNCN và ảnh hưởng đến IDQTL. Các đổi mới công nghệ liên tục định hình lại cảnh quan du lịch toàn cầu.
1.3. Bối cảnh du lịch thông minh tại Thành phố Hồ Chí Minh
TP.HCM là một trung tâm kinh tế và du lịch năng động của Việt Nam. Thành phố này đang nỗ lực chuyển đổi số trong ngành du lịch. Việc phát triển DLTT là ưu tiên hàng đầu. TP.HCM ứng dụng nhiều giải pháp công nghệ. Mục tiêu là nâng cao trải nghiệm cho khách du lịch trong nước và quốc tế. Các hoạt động bao gồm phát triển ứng dụng thông tin, hệ thống giao thông thông minh, và dịch vụ số. Bối cảnh này tạo điều kiện lý tưởng cho nghiên cứu. Luận án khảo sát trực tiếp khách du lịch tại TP.HCM. Dữ liệu thu thập phản ánh thực trạng và hiệu quả của các nỗ lực này. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn cụ thể về tác động của DLTT tại một đô thị lớn.
II.Cơ sở lý luận hệ sinh thái du lịch thông minh hành vi
Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết cho luận án. Các khái niệm cốt lõi được định nghĩa rõ ràng. Điều này bao gồm hệ sinh thái du lịch thông minh, chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại của khách du lịch. Nghiên cứu áp dụng nhiều lý thuyết khoa học để giải thích hành vi du khách. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích vững chắc. Từ đó, các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng. Một mô hình nghiên cứu toàn diện được đề xuất. Mô hình này minh họa các mối quan hệ tác động được kiểm định. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận là cần thiết. Nó đảm bảo tính khoa học và logic cho toàn bộ quá trình nghiên cứu. Luận án kế thừa và phát triển từ các công trình khoa học trước đó. Đồng thời, nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết du lịch và hành vi người tiêu dùng.
2.1. Khái niệm cốt lõi DLTT trải nghiệm ý định
Hệ sinh thái du lịch thông minh được hiểu là mạng lưới các bên liên quan. Các bên này sử dụng công nghệ số để tạo ra trải nghiệm du lịch liền mạch. CLTNCN là cảm nhận của du khách về các yếu tố công nghệ. Sự dễ sử dụng, hiệu quả, và giá trị cảm nhận là các yếu tố chính. IDQTL là mong muốn quay lại điểm đến trong tương lai. Nó phản ánh mức độ hài lòng và cam kết của du khách. Các khái niệm này được định nghĩa dựa trên các nghiên cứu quốc tế và trong nước. Sự rõ ràng về khái niệm đảm bảo tính nhất quán. Nó giúp định hướng cho việc xây dựng thang đo và phân tích dữ liệu. Các thuật ngữ này là trọng tâm của luận án.
2.2. Các lý thuyết nền tảng cho nghiên cứu hành vi
Nghiên cứu sử dụng nhiều lý thuyết để giải thích hành vi du khách. Lý thuyết hệ sinh thái kinh doanh (Business Ecosystem - BE) làm nền tảng cho STE. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - TSH) giúp nhận diện các chủ thể. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) giải thích IDQTL. Mô hình kỳ vọng - cảm nhận đánh giá sự hài lòng. Lý thuyết SERVPERF được dùng để đo lường chất lượng dịch vụ cảm nhận. Sự kết hợp các lý thuyết này tạo ra một khung phân tích đa chiều. Nó giúp hiểu rõ hơn về động lực và yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm của du khách. Các lý thuyết này được tích hợp để phát triển mô hình nghiên cứu.
2.3. Xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu
Từ các cơ sở lý luận, luận án xây dựng các giả thuyết. Các giả thuyết này thể hiện mối quan hệ tác động giữa các biến số. Giả thuyết chính là hệ sinh thái DLTT tác động đến CLTNCN. CLTNCN tiếp tục tác động đến IDQTL của khách du lịch. Mô hình nghiên cứu đề xuất được xây dựng dựa trên các giả thuyết này. Mô hình bao gồm các biến độc lập, biến phụ thuộc và biến trung gian. Cấu trúc mô hình rõ ràng. Nó cho phép kiểm định bằng phương pháp định lượng. Việc xây dựng giả thuyết và mô hình là bước quan trọng. Nó định hướng toàn bộ quá trình thu thập và phân tích dữ liệu. Mô hình là kim chỉ nam cho các phát hiện chính của luận án.
III.Phương pháp nghiên cứu du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh
Phần này trình bày chi tiết về bối cảnh và phương pháp nghiên cứu. Luận án tập trung vào bối cảnh du lịch thông minh tại Việt Nam và TP.HCM. Quy trình nghiên cứu được mô tả đầy đủ. Các phương pháp nghiên cứu định lượng được áp dụng. Việc thiết kế bảng hỏi và xây dựng thang đo là các bước quan trọng. Nghiên cứu thực hiện qua hai giai đoạn: định lượng sơ bộ và định lượng chính thức. Điều này đảm bảo tính tin cậy và giá trị của dữ liệu. Phương pháp luận rõ ràng giúp thu thập thông tin chính xác. Nó cũng đảm bảo kết quả có thể được khái quát hóa. Sự lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố quyết định. Nó giúp giải quyết các câu hỏi nghiên cứu một cách hiệu quả nhất. Các bước thực hiện được giải thích cụ thể.
3.1. Bối cảnh phát triển du lịch thông minh tại TP.HCM
TP.HCM là điểm đến hàng đầu tại Việt Nam. Thành phố đã và đang triển khai nhiều dự án DLTT. Mục tiêu là nâng cao trải nghiệm du khách. Bối cảnh này bao gồm các ứng dụng di động, nền tảng đặt chỗ trực tuyến, và hệ thống thông tin số. TP.HCM đang hướng tới mô hình thành phố thông minh. Du lịch là một phần không thể tách rời. Việc phát triển cơ sở hạ tầng công nghệ là ưu tiên. Bối cảnh thực tế tại TP.HCM cung cấp môi trường giàu dữ liệu. Nó cho phép nghiên cứu đánh giá tác động của DLTT một cách thực tế. Những nỗ lực của thành phố trong chuyển đổi số du lịch được ghi nhận.
3.2. Quy trình và phương pháp nghiên cứu định lượng
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng. Quy trình bắt đầu từ việc xác định vấn đề. Tiếp theo là xây dựng khung lý thuyết và giả thuyết. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi trực tuyến và trực tiếp. Mẫu khảo sát là khách du lịch đã trải nghiệm DLTT tại TP.HCM. Kỹ thuật phân tích dữ liệu bao gồm thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) với phần mềm Smart PLS là công cụ chính. Quy trình này đảm bảo tính khách quan. Nó giúp đưa ra kết luận khoa học dựa trên bằng chứng số liệu. Phương pháp định lượng cho phép kiểm tra các mối quan hệ phức tạp.
3.3. Thiết kế bảng hỏi và xây dựng thang đo đáng tin cậy
Bảng hỏi được thiết kế cẩn thận. Nó bao gồm các phần về thông tin cá nhân của du khách. Các câu hỏi liên quan đến trải nghiệm DLTT cũng được đưa vào. Thang đo được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước. Các thang đo về hệ sinh thái DLTT, CLTNCN và IDQTL được điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Nghiên cứu định lượng sơ bộ (pilot study) được thực hiện. Mục đích là kiểm tra tính rõ ràng và độ tin cậy ban đầu của bảng hỏi. Kết quả từ nghiên cứu sơ bộ giúp tinh chỉnh bảng hỏi. Điều này đảm bảo dữ liệu thu thập trong nghiên cứu chính thức có chất lượng cao.
IV.Phân tích kết quả tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh
Phần này trình bày chi tiết các phát hiện từ quá trình phân tích dữ liệu. Kết quả thống kê mô tả mẫu khảo sát được trình bày. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm của du khách. Đánh giá về mức độ hiệu quả của các ứng dụng du lịch thông minh cũng được thể hiện. Thang đo được kiểm định độ tin cậy bằng Cronbach’s Alpha. Tiếp theo là kiểm định mô hình đo lường. Điều này bao gồm chất lượng biến quan sát, độ tin cậy và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt. Cuối cùng, mô hình cấu trúc được kiểm định. Phân tích này xác định các mối quan hệ tác động có ý nghĩa thống kê. Các hệ số đường dẫn và hệ số xác định R bình phương được đánh giá. Mức độ ảnh hưởng của biến độc lập cũng được tính toán. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các giả thuyết nghiên cứu.
4.1. Tổng quan mẫu khảo sát và đánh giá ứng dụng
Mẫu khảo sát bao gồm khách du lịch đã trải nghiệm các dịch vụ DLTT tại TP.HCM. Phân tích thống kê mô tả cung cấp thông tin về độ tuổi, giới tính, quốc tịch, và tần suất sử dụng công nghệ. Đánh giá của khách du lịch về các ứng dụng DLTT được tổng hợp. Điều này bao gồm mức độ dễ sử dụng, tính hữu ích và sự hài lòng chung. Kết quả cho thấy xu hướng và nhận thức của du khách. Nó cung cấp cái nhìn ban đầu về hiệu quả của các giải pháp công nghệ. Việc hiểu rõ đặc điểm mẫu là quan trọng. Nó giúp giải thích các phát hiện tiếp theo và hạn chế của nghiên cứu.
4.2. Kiểm định độ tin cậy và giá trị của thang đo
Độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Các biến quan sát có giá trị Cronbach’s Alpha cao. Điều này xác nhận tính nhất quán nội tại của các thang đo. Tiếp theo là kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Giá trị hội tụ được đánh giá thông qua hệ số tải nhân tố và phương sai trích trung bình (AVE). Giá trị phân biệt được kiểm tra bằng tiêu chí Fornell-Larcker và tỷ lệ Heterotrait-Monotrait (HTMT). Kết quả kiểm định cho thấy thang đo có độ tin cậy và giá trị hợp lệ. Điều này đảm bảo tính chính xác của các đo lường trong mô hình nghiên cứu. Các tiêu chí này là cần thiết cho phân tích SEM.
4.3. Đánh giá mô hình cấu trúc và các mối quan hệ tác động
Mô hình cấu trúc được đánh giá bằng Smart PLS. Kết quả chỉ ra các mối quan hệ tác động có ý nghĩa thống kê. Đặc biệt, hệ sinh thái DLTT có tác động đáng kể đến CLTNCN. CLTNCN sau đó ảnh hưởng tích cực đến IDQTL của khách du lịch. Các hệ số đường dẫn (path coefficients) cho thấy mức độ và chiều hướng tác động. Hệ số xác định R bình phương (R-squared) giải thích mức độ phù hợp của mô hình. Kiểm định tính cộng tuyến của biến độc lập cũng được thực hiện. Các phân tích này khẳng định các giả thuyết nghiên cứu. Nó cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về cơ chế tác động của DLTT. Phát hiện này là đóng góp cốt lõi của luận án.
V.Đóng góp kiến nghị phát triển du lịch thông minh bền vững
Phần cuối cùng tổng hợp những đóng góp chính của luận án. Nghiên cứu mang lại giá trị cả về lý luận và thực tiễn. Các hàm ý quản lý được đề xuất cụ thể cho ngành du lịch Việt Nam. Đặc biệt là tại Thành phố Hồ Chí Minh. Các kiến nghị tập trung vào việc cải thiện hệ sinh thái du lịch thông minh. Mục tiêu là nâng cao CLTNCN và khuyến khích IDQTL. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. Điều này góp phần vào sự phát triển liên tục của lĩnh vực du lịch thông minh. Các đề xuất nhằm thúc đẩy ngành du lịch tăng trưởng bền vững. Đồng thời, nó tạo ra trải nghiệm tốt hơn cho du khách trong tương lai. Luận án là cơ sở để các bên liên quan xây dựng chiến lược hiệu quả.
5.1. Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn của nghiên cứu
Luận án đóng góp vào việc mở rộng lý thuyết về DLTT. Nghiên cứu xác định rõ ràng các yếu tố cấu thành hệ sinh thái này. Đồng thời, nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về mối quan hệ ba chiều: DLTT – CLTNCN – IDQTL. Về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị. Các nhà quản lý du lịch có thể sử dụng thông tin này. Doanh nghiệp du lịch có thể phát triển các sản phẩm và dịch vụ công nghệ phù hợp hơn. Đóng góp này giúp tối ưu hóa đầu tư vào công nghệ. Nó cũng cải thiện khả năng cạnh tranh của điểm đến. Nghiên cứu là tài liệu tham khảo quan trọng cho các công trình khoa học sau này.
5.2. Hàm ý quản lý và khuyến nghị cho ngành du lịch
Dựa trên kết quả, luận án đưa ra các hàm ý quản lý thiết thực. Chính quyền địa phương cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng số. Việc tạo ra một hệ sinh thái DLTT toàn diện là cần thiết. Các doanh nghiệp du lịch cần tập trung vào việc nâng cao CLTNCN. Điều này bao gồm việc phát triển các ứng dụng thân thiện, đáng tin cậy. Chương trình đào tạo nhân lực về công nghệ cũng quan trọng. Khuyến nghị nhằm khuyến khích sự hợp tác giữa các bên liên quan. Điều này tạo ra trải nghiệm du lịch liền mạch. Việc thường xuyên thu thập phản hồi của du khách là cần thiết. Nó giúp điều chỉnh và cải tiến các dịch vụ DLTT.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo để phát triển bền vững
Nghiên cứu gợi mở nhiều hướng phát triển trong tương lai. Cần có các nghiên cứu định tính sâu hơn. Việc khám phá chi tiết trải nghiệm cảm xúc của du khách là quan trọng. Nghiên cứu có thể mở rộng ra các điểm đến khác. So sánh tác động của DLTT giữa các khu vực khác nhau. Việc tích hợp các yếu tố bền vững vào mô hình DLTT cũng là một hướng. Nghiên cứu về tác động của các công nghệ mới nổi (AI, IoT, VR/AR) trong du lịch. Điều này sẽ tiếp tục làm giàu thêm kiến thức. Nó hỗ trợ ngành du lịch Việt Nam phát triển toàn diện và bền vững. Các hướng này đảm bảo sự liên tục và sâu sắc của các nghiên cứu khoa học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (273 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã tái định hình căn bản ngành kinh tế du lịch toàn cầu, chuyển dịch trọng tâm từ quản lý điểm đến truyền thống sang mô hình đô thị du lịch thông minh (Smart Tourism City - STC). Luận án tiến sĩ chuyên ngành Du lịch (mã số: 981010.01) của nghiên cứu sinh Hoàng Ngọc Hiển, thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Anh Tuấn và TS. Đặng Thị Phương Anh (2024), mang tiêu đề: "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại của khách du lịch đến Thành phố Hồ Chí Minh". Đây là công trình tiên phong tại Việt Nam tiếp cận hệ sinh thái du lịch thông minh (Smart Tourism Ecosystem - STE) dưới góc độ một hệ thống đa tầng tương tác phức hợp, làm rõ cơ chế công nghệ chuyển hóa thành nhận thức giá trị và hành vi trung thành của du khách.
Mặc dù vai trò của công nghệ du lịch thông minh (Smart Tourism Technologies - STT) đã được ghi nhận rộng rãi, văn loại học thuật quốc tế tồn tại khoảng trống nghiên cứu sâu sắc: các mô hình trước đây (Gretzel et al., 2015; Boes & Buhalis, 2015) chỉ dừng lại ở việc định danh các bên tham gia STE hoặc phân tích đơn lẻ ứng dụng di động mà chưa chuẩn hóa một khung lý thuyết định lượng hoàn chỉnh kiểm định mối quan hệ tương tác đa chiều giữa 5 thành tố hệ sinh thái đến chất lượng trải nghiệm công nghệ (Quality of Technology Experience) và ý định quay trở lại (Revisit Intention). Luận án giải quyết triệt để ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- RQ1: Nội hàm của hệ sinh thái du lịch thông minh là gì và công nghệ du lịch thông minh đóng vai trò cấu trúc nào trong STE?
- RQ2: Những giả thuyết nghiên cứu nào được xác lập và chấp nhận trong mô hình cấu trúc tuyến tính đo lường tác động của STE đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại của du khách?
- RQ3: Mức độ tác động tương đối và cơ chế lan truyền của từng thành tố trong STE lên chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định tái viếng thăm điểm đến đô thị diễn ra như thế nào?
Khung lý thuyết của công trình được kiến tạo trên sự giao thoa liên ngành giữa Lý thuyết Hệ sinh thái kinh doanh (Business Ecosystem Theory - Moore, 1993), Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984), Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - Ajzen, 1991), Mô hình Kỳ vọng - Cảm nhận (Expectancy-Disconfirmation Model - Oliver, 1980) và Mô hình Đánh giá chất lượng dịch vụ cảm nhận SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992). Đóng góp mang tính đột phá của luận án là phát triển và kiểm định thang đo cấu trúc bậc cao (Higher Order Construct - HOC) và cấu trúc bậc thấp (Lower Order Construct - LOC) gồm 5 yếu tố với 25 chỉ báo đo lường, trong đó xây dựng mới hoàn toàn 6 chỉ báo chuẩn hóa.
Phạm vi nghiên cứu không gian tập trung tại Thành phố Hồ Chí Minh – trung tâm kinh tế, văn hóa và du lịch đầu tàu của Việt Nam, nơi đang triển khai "Kế hoạch số: 4311/KH-UBND, ngày 20 tháng 12 năm 2021, triển khai Đề án Phát triển du lịch thông minh trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2021 – 2025". Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 5 năm (2019 - 2023) và dữ liệu sơ cấp được thu thập thực địa từ tháng 01/2023 đến tháng 07/2023 đối với cả du khách nội địa và quốc tế đã trực tiếp trải nghiệm hệ thống công nghệ thông minh tại điểm đến.
graph TD
STT["Công nghệ du lịch thông minh (STT)"] --> STE["Hệ sinh thái du lịch thông minh (STE)"]
STE --> ST["Khách du lịch thông minh"]
STE --> STE_Ent["Doanh nghiệp DL thông minh"]
STE --> SG["Chính quyền thông minh"]
STE --> SR["Người dân thông minh"]
STE --> QTE["Chất lượng trải nghiệm công nghệ"]
QTE --> RI["Ý định quay trở lại TP.HCM"]
Literature Review và Positioning
Phân tích trắc lượng thư mục khoa học (Bibliometric Analysis) bằng phần mềm VOSviewer kết hợp tổng quan hệ thống (Systematic Review) từ các cơ sở dữ liệu học thuật Web of Science, Scopus và Google Scholar đã xử lý 605 công trình ban đầu. Qua quy trình sàng lọc 3 bước nghiêm ngặt, 157 bài báo bị loại do trùng lặp, 260 bài bị loại do không thuộc trọng tâm du lịch thông minh, và 119 bài bị loại vì thiếu tính liên kết hệ sinh thái, thu về tập dữ liệu 69 công trình nòng cốt (53 nghiên cứu quốc tế trên các tạp chí danh giá và 16 nghiên cứu trong nước). Dữ liệu 43 bài báo chuyên sâu trên Web of Science đạt 3.532 lượt trích dẫn, trung bình 34,97 lượt/bài, chỉ số $H\text{-index} = 25$.
flowchart LR
A["605 bài báo thu thập<br>(WoS, Scopus, Scholar)"] -->|Loại 157 bài trùng lặp| B["448 bài kiểm tra phù hợp"]
B -->|Loại 260 bài không liên quan| C["188 bài đủ điều kiện"]
C -->|Loại 119 bài ngoài trọng tâm STE| D["69 công trình nòng cốt<br>(53 quốc tế, 16 trong nước)"]
Văn loại quốc tế ghi nhận sự phân bổ tập trung tại các tạp chí đầu ngành: Sustainability (15 công trình), Tourism Review (9 công trình, $H\text{-index} = 38$, Q1), Journal of Sustainable Tourism (8 công trình, $H\text{-index} = 114$, Q1 Scimago), Journal of Hospitality and Tourism Technology (6 công trình), và Information Technology & Tourism (6 công trình). Về mặt địa lý, Trung Quốc dẫn đầu thế giới với 11 công trình, theo sau là Tây Ban Nha (8), Mỹ (8), Ý (7), Hàn Quốc (7), Vương quốc Anh (4) và khu vực ASEAN (Indonesia: 3, Malaysia: 3, Singapore: 1, Thái Lan: 1).
Tổng quan văn loại phân định rõ ba luồng học thuật chính đang tồn tại tranh luận:
- Luồng 1 - Góc nhìn Hệ thống thông tin và Hạ tầng công nghệ: Các nghiên cứu của Huang et al. (2017), Li et al. (2017), Jeong & Shin (2020) tuyệt đối hóa vai trò của kiến trúc kỹ thuật (IoT, AI, Big Data, Cloud Computing, GPS, AR/VR). Luồng này nhận định công nghệ là động lực đơn tuyến quyết định nhận thức tiện ích và hành vi người dùng.
- Luồng 2 - Logic Chiếm ưu thế Dịch vụ (Service-Dominant Logic - S-D Logic): Trái ngược với luồng 1, Buhalis & Neuhofer (2019), Femenia-Serra & Neuhofer (2019), Neuhofer et al. (2017) cho rằng công nghệ chỉ đóng vai trò là chất xúc tác; giá trị cốt lõi nằm ở quá trình đồng sáng tạo trải nghiệm (Experience Co-creation) giữa du khách và các tác nhân xã hội.
- Luồng 3 - Mô hình Quản trị và Quan hệ Hệ sinh thái: Boes & Buhalis (2015), Del Carmen et al. (2015), Gretzel et al. (2015) nhấn mạnh vào vốn xã hội, năng lực lãnh đạo và nền tảng kinh doanh mở, lập luận rằng sự tắc nghẽn của đô thị thông minh bắt nguồn từ sự đứt gãy quan hệ quản trị hơn là rào cản kỹ thuật.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình, luận án định vị sự vượt trội rõ rệt: Trong khi Shin & Jeong (2021) chỉ đánh giá tính hiệu quả của hệ thống đề xuất trực tuyến tại 11 điểm đến ở Mỹ dựa trên khoảng cách nhận thức website, hay Lee et al. (2020) tại Hàn Quốc và Coca-Stefaniak et al. (2021) tại Châu Âu chủ yếu sử dụng phương pháp định tính chuyên gia để phân tích rào cản quản trị, thì công trình của Hoàng Ngọc Hiển đã lấp đầy khoảng trống thực nghiệm bằng cách tích hợp cả 5 thực thể trong một cấu trúc nhân quả đa tầng, định lượng hóa tác động trực tiếp của nền tảng STT lên toàn bộ các thành phần hệ sinh thái tại một nền kinh tế mới nổi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú Lý thuyết Hệ sinh thái kinh doanh của Moore (1993) khi chuyển hóa một khái niệm kinh tế học trừu tượng thành mô hình cấu trúc đo lường thực nghiệm trong khoa học du lịch. Thay vì xem các tác nhân hoạt động độc lập, nghiên cứu chứng minh STE là một hệ thống thích ứng phức hợp (Complex Adaptive System) mở, vận hành dựa trên cơ chế cộng sinh giá trị.
classDiagram
class BusinessEcosystemTheory {
+Moore (1993)
+Symbiotic value
+Co-evolution
}
class StakeholderTheory {
+Freeman (1984)
+Multi-actor alignment
+Resource sharing
}
class TPB_SERVPERF {
+Ajzen (1991)
+Cronin & Taylor (1992)
+Perceived Quality -> Intention
}
class SmartTourismEcosystemModel {
+STT: 4 Dimensions
+4 Smart Stakeholders
+Quality of Tech Experience
+Revisit Intention
}
BusinessEcosystemTheory <|-- SmartTourismEcosystemModel : Integrates
StakeholderTheory <|-- SmartTourismEcosystemModel : Integrates
TPB_SERVPERF <|-- SmartTourismEcosystemModel : Integrates
Công trình mở rộng Lý thuyết Các bên liên quan (Freeman, 1984) bằng việc xác lập vai trò kép của khách du lịch thông minh: du khách vừa là người thụ hưởng giá trị vừa là tác nhân trực tiếp đồng kiến tạo dữ liệu và giá trị trải nghiệm. Đồng thời, nghiên cứu tái định vị mô hình chất lượng dịch vụ cảm nhận SERVPERF và TPB của Ajzen (1991) khi chứng minh rằng trong kỷ nguyên số, "chất lượng trải nghiệm công nghệ" là một cấu trúc trung gian thiết yếu dẫn truyền toàn bộ xung lực từ nền tảng sinh thái đến ý định tái viếng thăm điểm đến.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp đa chiều của luận án kết nối đồng thời 5 khối cấu trúc nền tảng:
- Công nghệ du lịch thông minh (STT): Đo lường qua 4 thuộc tính cốt lõi: Tương tác thông minh (Smart Interactivity), Cá nhân hóa thông minh (Smart Personalization), Khả năng cung cấp thông tin (Informativeness) và Bảo mật thông tin (Information Security).
- Bốn thành tố chủ thể của STE: Khách du lịch thông minh (Smart Tourists), Doanh nghiệp du lịch thông minh (Smart Tourism Enterprises), Chính quyền thông minh (Smart Government) và Người dân địa phương thông minh (Smart Residents).
- Cấu trúc kết quả trung gian và đầu ra: Chất lượng trải nghiệm công nghệ và Ý định quay trở lại Thành phố Hồ Chí Minh.
graph LR
subgraph STT_Dim ["Thuộc tính STT"]
A1["Tương tác thông minh"]
A2["Cá nhân hóa"]
A3["Thông tin đa dạng"]
A4["Bảo mật an toàn"]
end
subgraph STE_Core ["Các thành tố STE"]
B1["Khách du lịch thông minh"]
B2["Doanh nghiệp DL thông minh"]
B3["Chính quyền thông minh"]
B4["Người dân thông minh"]
end
STT_Dim --> STE_Core
STE_Core --> C["Chất lượng trải nghiệm công nghệ"]
C --> D["Ý định quay trở lại TP.HCM"]
Điều kiện biên (Boundary Conditions) của mô hình được xác lập rõ: Khung phân tích áp dụng cho các điểm đến đô thị du lịch có mức độ sẵn sàng công nghệ số cao, nơi du khách có hành vi sử dụng thiết bị thông minh và ứng dụng định vị/du lịch trong suốt hành trình từ trước, trong đến sau chuyến đi.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu quán triệt thế giới quan thực chứng (Positivism Paradigm) kết hợp lập trường nhận thức luận khách quan (Objectivist Epistemology), sử dụng thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design) nhằm đảm bảo tính chặt chẽ học thuật cao nhất:
flowchart TD
M1["Giai đoạn 1: Nghiên cứu định tính<br>- Tổng quan hệ thống 69 công trình<br>- Phỏng vấn sâu chuyên gia (n=15)<br>- Điều chỉnh thang đo & 6 chỉ báo mới"] --> M2["Giai đoạn 2: Pilot Study (n=100)<br>- Đánh giá sơ bộ bảng hỏi<br>- Kiểm định Cronbach's Alpha<br>- Hoàn thiện thang đo chính thức"]
M2 --> M3["Giai đoạn 3: Khảo sát định lượng chính thức<br>- Thu thập mẫu ngẫu nhiên phân tầng (n=550)<br>- Làm sạch dữ liệu, loại phiếu lỗi<br>- Phân tích PLS-SEM trên SmartPLS 4"]
- Giai đoạn định tính: Khảo cứu tài liệu học thuật kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia (cán bộ quản lý Sở Du lịch, lãnh đạo doanh nghiệp lữ hành, khách sạn 4-5 sao, chuyên gia công nghệ và học giả du lịch) để hiệu chỉnh nội dung và hình thức các biến quan sát, đặc biệt là 6 chỉ báo mới phát triển phù hợp bối cảnh đô thị đặc thù Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng sơ bộ (Pilot Study): Tiến hành trên quy mô mẫu $n = 100$ du khách để kiểm tra độ tin cậy sơ bộ của thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và hiệu chỉnh từ ngữ bảng hỏi.
- Giai đoạn định lượng chính thức: Thu thập mẫu khảo sát quy mô lớn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh tại các điểm tập trung du khách trọng điểm (Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất, Chợ Bến Thành, Dinh Độc Lập, Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh, Phố đi bộ Nguyễn Huệ, Bùi Viện).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu kết hợp kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng và thuận tiện có chọn lọc với tiêu chí đưa vào (Inclusion Criteria) nghiêm ngặt: Du khách trong nước và quốc tế từ 18 tuổi trở lên, đã lưu trú tại TP.HCM tối thiểu 24 giờ và có sử dụng ít nhất một ứng dụng công nghệ du lịch thông minh trong hành trình (như Google Maps, Vietnam Travel, App Du lịch thông minh TP.HCM 3D/360, Tripadvisor, Grab, Traveloka, Agoda, Booking.com, BusMap). Tiêu chí loại trừ (Exclusion Criteria) áp dụng đối với người tham gia không sử dụng tiện ích số hoặc phiếu khảo sát có mức độ phản hồi đơn điệu (Straight-lining responses).
Quy trình tam giác hóa dữ liệu và phương pháp (Methodological and Data Triangulation) được thực thi triệt để nhằm loại trừ sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB). Công cụ thu thập dữ liệu sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý), được dịch song ngữ Anh - Việt và thẩm định chéo.
Data và phân tích
Dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng kỹ thuật Mô hình hóa Phương trình Cấu trúc Bình phương Nhỏ Từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS 4 – công cụ tối ưu cho các mô hình phức hợp có cấu trúc bậc cao (HOC/LOC) và định hướng phát triển lý thuyết dự báo.
Quy trình phân tích dữ liệu trải qua hai cấp độ kiểm định khắt khe:
- Kiểm định mô hình đo lường (Measurement Model):
- Độ tin cậy nhất quán nội tại (Internal Consistency Reliability): Đánh giá qua hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0,70$) và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - $CR > 0,70$).
- Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Hệ số tải ngoài (Outer Loadings) của các biến quan sát đều vượt ngưỡng chuẩn 0,708; Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - $AVE > 0,50$).
- Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Thỏa mãn tuyệt đối tiêu chuẩn Fornell-Larcker (căn bậc hai của AVE mỗi cấu trúc lớn hơn tương quan giữa nó với mọi cấu trúc khác) và chỉ số Tỷ lệ Dị biệt - Đơn nhất (Heterotrait-Monotrait Ratio - $HTMT < 0,85$).
- Kiểm định mô hình cấu trúc (Structural Model):
- Kiểm tra đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - $VIF < 3,0$), khẳng định mô hình hoàn toàn không vi phạm hiện tượng cộng tuyến.
- Kiểm định giả thuyết qua kỹ thuật Bootstrapping phi tham số lặp lại 5.000 mẫu nhằm xác định hệ số đường dẫn ($\beta$), giá trị thống kê $t$-value và mức ý nghĩa xác suất ($p$-value $< 0,05$, khoảng tin cậy 95% không chứa giá trị 0).
- Đánh giá năng lực giải thích qua Hệ số xác định ($R^2$) và Mức độ ảnh hưởng cục bộ ($f^2$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng trên mô hình SmartPLS 4 mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá khoa học:
| Giả thuyết / Mối quan hệ cấu trúc | Hệ số đường dẫn ($\beta$) | Mức ý nghĩa ($p$-value) | Quy mô tác động ($f^2$) | Kết luận thực nghiệm |
|---|---|---|---|---|
| STT $\rightarrow$ Khách du lịch thông minh | Dương vững chắc | $p < 0,001$ | Lớn ($f^2 > 0,35$) | Chấp nhận giả thuyết |
| STT $\rightarrow$ Doanh nghiệp du lịch thông minh | Dương vững chắc | $p < 0,001$ | Trung bình - Lớn | Chấp nhận giả thuyết |
| STT $\rightarrow$ Chính quyền thông minh | Dương vững chắc | $p < 0,001$ | Trung bình | Chấp nhận giả thuyết |
| STT $\rightarrow$ Người dân thông minh | Dương vững chắc | $p < 0,001$ | Trung bình | Chấp nhận giả thuyết |
| STE $\rightarrow$ Chất lượng trải nghiệm công nghệ | $\beta$ cao nhất | $p < 0,001$ | Rất lớn ($f^2 > 0,35$) | Động lực hạt nhân |
| Chất lượng trải nghiệm công nghệ $\rightarrow$ Ý định quay trở lại | Dương ý nghĩa | $p < 0,001$ | Lớn | Quyết định lòng trung thành |
- Thứ nhất: Công nghệ du lịch thông minh (STT) đóng vai trò hạ tầng nền tảng kích hoạt đồng thời năng lực số của cả 4 chủ thể hệ sinh thái. Trong 4 thuộc tính của STT, "Khả năng cung cấp thông tin chính xác theo thời gian thực" và "Tính năng tương tác - cá nhân hóa" có hệ số tác động vượt trội lên nhận thức của du khách.
- Thứ hai: STE tác động dương mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê trực tiếp đến Chất lượng trải nghiệm công nghệ của du khách tại TP.HCM. Trong đó, thành tố Doanh nghiệp du lịch thông minh và Khách du lịch thông minh đóng góp trọng số lớn nhất vào giá trị cấu trúc bậc cao của STE.
- Thứ ba: Kết quả kiểm định làm sáng tỏ phát hiện bất ngờ và phản trực giác (Counter-intuitive Finding): Mặc dù "Bảo mật thông tin" được đánh giá cao về mặt lý thuyết, trong thực tế trải nghiệm tại điểm đến, du khách sẵn sàng đánh đổi một phần quyền riêng tư vị trí để nhận được các dịch vụ đề xuất cá nhân hóa tức thời theo ngữ cảnh địa lý (Context-aware recommendation).
- Thứ tư: Sự đồng thuận xã hội từ phía "Người dân thông minh" (Smart Residents) và sự hỗ trợ chính sách số từ "Chính quyền thông minh" (Smart Government) tạo nên bệ đỡ môi trường thiết yếu, gián tiếp gia tăng mức độ an tâm và thiện cảm văn hóa cho du khách.
- Thứ năm: Chất lượng trải nghiệm công nghệ là biến số trung gian toàn phần truyền dẫn tác động tích cực của STE đến Ý định quay trở lại điểm đến của du khách, lý giải tỷ lệ phương sai biến thiên cao của biến phụ thuộc ($R^2$ ở mức ý nghĩa cao).
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Nghiên cứu thiết lập một khung tham chiếu chuẩn mực về STE cho các nền kinh tế đang phát triển, kết nối thành công khoảng trống giữa lý thuyết hệ thống mở và mô hình hành vi du khách trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
- Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường thực nghiệm chuẩn hóa 25 chỉ báo đã được thẩm định tính giá trị và độ tin cậy, có thể tái lập và nhân rộng tại các điểm đến đô thị khác trên phạm vi quốc tế.
- Hàm ý thực tiễn cho cơ quan quản lý: Chính quyền TP.HCM cần đẩy mạnh tích hợp liên thông cơ sở dữ liệu du lịch dùng chung, chuẩn hóa hệ thống bảng thông tin số hóa tương tác 3D/VR tại các điểm di tích trọng điểm (Chợ Bến Thành, Dinh Độc Lập, Bưu điện Trung tâm), mở rộng vùng phủ sóng Wi-Fi công cộng tốc độ cao và phát triển ứng dụng du lịch đa ngôn ngữ tích hợp trợ lý ảo AI.
- Hàm ý cho doanh nghiệp du lịch: Các khách sạn, hãng lữ hành và cơ sở ẩm thực cần triển khai toàn diện công nghệ du lịch không chạm (Touchless Technology), mã QR thanh toán quốc tế và hệ thống quản trị dữ liệu khách hàng CRM thông minh nhằm cá nhân hóa hành trình trải nghiệm dịch vụ.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ rõ 4 hạn chế học thuật mang tính cấu trúc:
- Giới hạn không gian địa lý: Dữ liệu nghiên cứu chỉ tập trung thu thập tại Thành phố Hồ Chí Minh – một siêu đô thị có điều kiện hạ tầng công nghệ vượt trội, do đó khả năng tổng quát hóa (Generalizability) cho các điểm đến mang tính tự nhiên, sinh thái nông thôn còn hạn chế.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional Design): Dữ liệu sơ cấp được thu thập tại một lát cắt thời gian nhất định (tháng 01 đến tháng 07 năm 2023), chưa đo lường được sự biến thiên trong nhận thức và ý định hành vi của du khách theo chuỗi thời gian dài hạn (Longitudinal Design).
- Đặc điểm cấu trúc mẫu: Tỷ lệ du khách nội địa chiếm ưu thế so với du khách quốc tế do rào cản ngôn ngữ và mức độ phục hồi du lịch quốc tế hậu Covid-19, dẫn đến khả năng tồn tại sự khác biệt về độ nhạy công nghệ giữa các nền văn hóa chưa được bóc tách sâu.
- Biến số tâm lý học chuyên sâu: Mô hình tập trung vào chất lượng trải nghiệm công nghệ nói chung mà chưa phân tích chuyên biệt cảm xúc thăng hoa (Awe/Delight) hoặc hiện tượng quá tải công nghệ/lo âu kỹ thuật số (Technostress).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng tiếp cận:
- Hướng 1: Ứng dụng thiết kế nghiên cứu theo thời gian (Longitudinal Study) để theo dõi hành vi quay trở lại thực tế (Actual Revisit Behavior) thay vì chỉ dừng lại ở mức đo lường ý định.
- Hướng 2: Mở rộng kiểm định đa nhóm (Multi-Group Analysis - MGA) trên SmartPLS để so sánh sự khác biệt nhận thức giữa du khách phương Tây và Châu Á, hoặc giữa các thế hệ người dùng (Gen Z, Gen Y, Gen X).
- Hướng 3: Tích hợp thêm các biến điều tiết như "Độ nhạy cảm rủi ro riêng tư" (Privacy Concerns) và "Năng lực kỹ thuật số cá nhân" (Personal Digital Competence).
- Hướng 4: Nghiên cứu hiện tượng hủy hoại giá trị chung (Value Co-destruction) trong STE khi hệ thống công nghệ gặp sự cố kỹ thuật hoặc cung cấp thông tin sai lệch.
Tác động và ảnh hưởng
Về mặt học thuật, công trình đóng góp một tài liệu tham khảo nền tảng với tiềm năng trích dẫn cao trong mạng lưới các ấn phẩm Scopus/WoS về đô thị du lịch thông minh tại Đông Nam Á. Luận án bắc nhịp cầu nối trực tiếp giữa lý thuyết quản trị hệ sinh thái phương Tây với thực tiễn ứng dụng tại các nền kinh tế đang chuyển đổi.
Về mặt chính sách và ngành kinh tế, nghiên cứu trực tiếp cung cấp luận cứ khoa học thực chứng phục vụ triển khai Quyết định số 147/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030 và Đề án Du lịch thông minh TP.HCM giai đoạn 2021 - 2025. Kết quả phân tích trọng số giúp các nhà hoạch định ngân sách phân bổ nguồn lực chính xác vào các hạng mục hạ tầng số mang lại giá trị trải nghiệm cao nhất, thúc đẩy doanh thu du lịch và gia tăng chỉ số hài lòng toàn diện của điểm đến.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp STE hoàn chỉnh, kế thừa bộ thang đo 25 chỉ báo đã qua kiểm định mô hình đo lường và tham khảo quy trình phân tích PLS-SEM chuẩn mực.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Sở Du lịch, Trung tâm Xúc tiến Du lịch): Nắm bắt cơ sở dữ liệu thực nghiệm để hoạch định chính sách đầu tư hạ tầng dữ liệu mở (Open Data Platform), điều phối sự liên kết đồng bộ giữa 4 thực thể hệ sinh thái.
- Doanh nghiệp Du lịch (Lữ hành, Lưu trú, Điểm tham quan): Xác định chính xác các thuộc tính công nghệ cần ưu tiên đầu tư, từ đó thiết kế quy trình dịch vụ thông minh tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và gia tăng tỷ lệ khách hàng trung thành.
- Cộng đồng Cư dân Địa phương và Du khách: Hưởng lợi từ một không gian đô thị du lịch văn minh, an toàn, nơi thông tin được minh bạch hóa và các tiện ích công cộng được số hóa thuận tiện.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo và có giá trị nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng căn bản Lý thuyết Hệ sinh thái kinh doanh của Moore (1993) vào không gian du lịch số bằng việc cấu trúc hóa mô hình STE 5 thành tố với 25 biến quan sát chuẩn mực. Đóng góp nổi bật nhất là chứng minh cơ chế công nghệ du lịch thông minh (STT) không tác động đơn tuyến lên du khách mà vận hành như một "hạ tầng nền tảng kích hoạt" (Enabling Infrastructure), đồng thời nâng cao năng lực cho cả 4 chủ thể (Du khách - Doanh nghiệp - Chính quyền - Cư dân), qua đó xác lập chất lượng trải nghiệm công nghệ là cấu trúc trung gian quyết định ý định tái viếng thăm điểm đến.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào? So với các nghiên cứu quốc tế thuần định tính (như Lee et al., 2020; Coca-Stefaniak et al., 2021) hoặc các nghiên cứu chỉ đánh giá cục bộ một công nghệ chuyên biệt (Shin & Jeong, 2021; Fan et al., 2022), luận án sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự kết hợp phân tích PLS-SEM bậc cao (HOC/LOC) trên SmartPLS 4. Quy trình kiểm định đồng thời tính giá trị hội tụ, giá trị phân biệt theo HTMT và Fornell-Larcker cùng kỹ thuật Bootstrapping 5.000 mẫu đã đảm bảo độ tin cậy thống kê tuyệt đối cho một mô hình sinh thái đa thành tố.
3. Phát hiện nào từ dữ liệu thực nghiệm mang lại sự bất ngờ và thú vị nhất? Phát hiện bất ngờ nhất là nghịch lý về quyền riêng tư (Privacy Paradox) trong bối cảnh du lịch thông minh: du khách không đặt nặng mối lo ngại bảo mật thông tin như các dự đoán lý thuyết truyền thống; thay vào đó, họ sẵn sàng chia sẻ dữ liệu vị trí và hành vi theo thời gian thực để đổi lấy các tiện ích cá nhân hóa sâu sắc và tương tác tức thời tại điểm đến.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không? Luận án cung cấp giao thức nghiên cứu minh bạch và chi tiết: từ hệ thống bảng hỏi song ngữ, quy trình lấy mẫu phân tầng tại các tọa độ du lịch cụ thể của TP.HCM, tiêu chí sàng lọc đối tượng, cho đến toàn bộ bảng chỉ số thống kê đo lường (Outer Loadings, Cronbach's Alpha, CR, AVE, HTMT, VIF, $f^2$, $R^2$). Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể sử dụng nguyên vẹn khung công cụ này để tái lập nghiên cứu tại các đô thị khác như Hà Nội, Đà Nẵng, Bangkok hay Singapore.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo theo lộ trình nào? Lộ trình nghiên cứu giai đoạn 2024 - 2034 bao gồm: Chuyển dịch từ nghiên cứu cắt ngang sang nghiên cứu theo thời gian (Longitudinal Study) để đo lường hành vi quay trở lại thực tế; Tích hợp công nghệ Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) và Metaverse vào mô hình đo lường STT; Khám phá cơ chế điều tiết đa văn hóa (Cross-cultural Moderation); và Nghiên cứu tác động của STE đến sự bền vững môi trường và sức khỏe tâm lý của du khách.
Kết luận
- Chuẩn hóa thành công khung lý thuyết hệ sinh thái du lịch thông minh gồm 5 thành tố (STT, Khách du lịch, Doanh nghiệp, Chính quyền, Người dân) với hệ thống thang đo 25 chỉ báo đạt chuẩn quốc tế.
- Chứng minh thực nghiệm vai trò nền tảng của công nghệ du lịch thông minh trong việc kích hoạt đồng bộ năng lực số của các bên liên quan tại đô thị du lịch.
- Xác lập mối quan hệ nhân quả vững chắc giữa sự hoàn thiện của hệ sinh thái du lịch thông minh với sự gia tăng chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại của du khách đến Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đóng góp luận cứ khoa học thực chứng đắt giá phục vụ trực tiếp cho công tác quy hoạch, điều hành chính sách phát triển kinh tế số và du lịch thông minh của chính quyền đô thị.
- Mở ra ba luồng nghiên cứu học thuật mới về quản trị dữ liệu lớn trong du lịch, chuyển đổi số hành vi du khách và phát triển bền vững điểm đến thông minh tại các nền kinh tế đang phát triển trên thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------ HOÀNG NGỌC HIỂN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA HỆ SINH THÁI DU LỊCH THÔNG MINH ĐẾN CHẤT LƯỢNG TRẢI NGHIỆM CÔNG NGHỆ VÀ Ý ĐỊNH QUAY TRỞ LẠI CỦA KHÁCH DU LỊCH ĐẾN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH HÀ NỘI - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------ HOÀNG NGỌC HIỂN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA HỆ SINH THÁI DU LỊCH THÔNG MINH ĐẾN CHẤT LƯỢNG TRẢI NGHIỆM CÔNG NGHỆ VÀ Ý ĐỊNH QUAY TRỞ LẠI CỦA KHÁCH DU LỊCH ĐẾN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Du lịch Mã số: 981010.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Lê Anh Tuấn TS. Đặng Thị Phương Anh HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu những vi phạm về tính trung thực trong nghiên cứu. Tôi cam đoan nghiên cứu này do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS.
Lê Anh Tuấn và TS. Đặng Thị Phương Anh, không vi phạm bất kỳ yêu cầu bản quyền nào. Tác giả LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới Quý Thầy, Cô đã truyền đạt và chia sẻ những kiến thức quý giá và quan trọng trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tạo nền tảng quan trọng, định hướng đúng đắn cho tôi thực hiện nghiên cứu luận án của mình. Đặc biệt tôi gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS.
Lê Anh Tuấn và TS. Đặng Thị Phương Anh đã tận tình hướng dẫn, hỗ trợ tận tâm trong quá trình tôi thực hiện luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới người thân, gia đình tôi đã luôn động viên, tạo điều kiện cho tôi được tập trung học tập, nghiên cứu. Bên cạnh đó, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Quý Thầy, Cô, Anh, Chị đến từ cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp du lịch, khách sạn và các cơ sở đào tạo đã tư vấn và đóng góp nhiều ý kiến quan trọng và cần thiết trong quá trình triển khai và hoàn thành luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới lãnh đạo, quý đồng nghiệp, bạn bè, cơ quan nơi tôi công tác đã tạo điều kiện và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án của mình. Cuối cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn tới tất cả Quý Anh, Chị đã dành thời gian giúp tôi hoàn thành bảng câu hỏi khảo sát, đây là một trong những yếu tố quan trọng không thể thiếu để tôi hoàn thành luận án. MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Lý do về mặt lý luận. Lý do thực tiễn. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu:. Khách thể nghiên cứu:.
Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.
Tổng hợp xu hướng nghiên cứu liên quan. Hệ thống các nghiên cứu quốc tế liên quan đến đề tài. Tổng hợp các nghiên cứu trong nước liên quan đến đề tài. Phân tích và đánh giá tổng quan nghiên cứu.
Nghiên cứu về du lịch thông minh. Nghiên cứu về STE. Nghiên cứu về tác động của STT đến trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại của khách du lịch. Khoảng trống nghiên cứu.
41 Tiểu kết chương 1. Khái niệm liên quan đến du lịch thông minh. Hệ sinh thái du lịch thông minh. Chất lượng trải nghiệm của khách du lịch.
Ý định quay trở lại của khách du lịch. Lý thuyết sử dụng trong nghiên cứu. Lý thuyết hệ sinh thái kinh doanh (Business Ecosystem - BE). Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - TSH).
Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB). Lý thuyết về Mô hình kỳ vọng - cảm nhận. Lý thuyết về mô hình SERVPERF. Cơ sở lý luận nghiên cứu.
Cơ sở lý luận về STE. Cơ sở lý luận về chất lượng trải nghiệm công nghệ tác động đến ý định quay trở lại. Vai trò của công nghệ du lịch thông minh. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu.
Giả thuyết công nghệ du lịch thông minh tác động đến STE. Giả thuyết STE tác động đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại của khách du lịch. Mô hình nghiên cứu. 94 Tiểu kết chương 2.
BỐI CẢNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Bối cảnh nghiên cứu. Bối cảnh du lịch thông minh tại Việt Nam. Bối cảnh phát triển du lịch thông minh tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Phương pháp và quy trình nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế bảng hỏi và xây dựng thang đo.
Các giai đoạn nghiên cứu. Nghiên cứu định lượng sơ bộ (Pilot Study). Nghiên cứu định lượng chính thức. 124 Tiểu kết chương 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. Mô tả mẫu khảo sát. Đánh giá của khách du lịch về mức độ hiệu quả trong sử dụng các ứng dụng du lịch thông minh.
Kiểm định sơ bộ thang đo bằng phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha. Kiểm định mô hình đo lường. Mô hình nghiên cứu đường dẫn trên Smart PLS. Chất lượng biến quan sát.
Độ tin cậy, giá trị hội tụ thang đo. Giá trị phân biệt thang đo. Kiểm định mô hình mô hình cấu trúc. Tính cộng tuyến của biến độc lập.
Đánh giá ý nghĩa quan hệ tác động trong mô hình (P - Path Coefficients). Đánh giá hệ số xác định R bình phương. Mức độ ảnh hưởng của biến độc lập effect size f2 (f bình phương). 149 Tiểu kết chương 4.
THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu. Kết quả về nội hàm hệ sinh thái du lịch thông minh. Kết quả về vai trò của công nghệ du lịch thông minh đối với STE.
Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả về mức độ tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại. Kết quả nghiên cứu và so sánh với khung lý thuyết. Kết hợp khung lý thuyết hệ sinh thái kinh doanh và STE.
Kết hợp khung lý thuyết các bên liên quan đến STE. Lý thuyết trải nghiệm khách hàng với chất lượng trải nghiệm của khách du lịch. Hàm ý nghiên cứu. Hàm ý từ khung lý thuyết hoàn chỉnh của STE.
Hàm ý từ tác động của công nghệ du lịch thông minh đến STE. Hàm ý tác động từ STE đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại. Đóng góp về mặt thực tiễn. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu với các nhà hoạch định chính sách phát triển du lịch.
Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu với các doanh nghiệp du lịch. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu với công tác nghiên cứu và đào tạo. Hạn chế và hướng nghiên cứu mới. Hạn chế của nghiên cứu.
Một số đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. 175 Tiểu kết chương 5. 175 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 177 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
185 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 200 4 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Ký tự Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt AI Artificial interlligence Trí tuệ nhân tạo APP Application Phần mền ứng dụng AR Augmented Reality Công nghệ thực tế tăng cường CX Customer Experience Trải nghiệm khách hàng GPS Global Positioning System Định vị toàn cầu Chỉ số đo lường năng suất và tác động H-index Hirsch index trích dẫn của ấn phẩm HOC Higher Order Construct Mô hình bậc cao Information & ICT Công nghệ thông tin và truyền thông Communications Technologies IoT Internet of Things Internet vạn vật LOC Lower Order Construct Mô hình bậc thấp Partial least squares - Structural Mô hình cấu trúc bình phương nhỏ PLS-SEM equation modeling từng phần SEM Structural equation modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính STC Smart tourism city Thành phố du lịch thông minh STD Smart tourism destinations Điểm đến du lịch thông minh STE Smart tourism ecosystem Hệ sinh thái du lịch thông minh STT Smart tourism technologies Công nghệ du lịch thông minh TAM Technology Acceptance Model Mô hình chấp nhận công nghệ TBE Business Ecosystem Theory Lý thuyết hệ sinh thái kinh doanh TPB Theory of Planned Behavior Theory of Planned Behavior 5 Ký tự Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt TSH Stakeholder Theory Lý thuyết các bên liên quan VR Virtual Reality Công nghệ thực tế ảo WoS Web of science Chỉ mục trích dẫn khoa học 6 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thống kê các nghiên cứu theo tạp chí quốc tế. Thống kê các nghiên cứu về du lịch thông minh theo quốc gia.
Bảng thống kê theo Sách/Tạp chí/Kỷ yếu hội thảo trong nước. Các thang đo trong mô hình nghiên cứu. Đặc điểm của mẫu khảo sát. Mức độ hiệu quả sử dụng các ứng dụng du lịch thông minh.
Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha giai đoạn thử nghiệm (Pilot test). Chất lượng biến quan sát thang đo - Hệ số tải ngoài lần thứ nhất. Chất lượng biến quan sát thang đo - Hệ số tải ngoài lần thứ hai. Chỉ số đánh giá độ tin cậy thang đo.
Bảng Fornell-Larcker. Chỉ số tương quan Heterotrait-Monotrait - HTMT. Chỉ số xét cộng tuyến VIF. Kiểm định các giả thuyết mối quan hệ tác động của các biến bậc thấp lên biến bậc cao.
Hệ số xác định R bình phương. Bảng chỉ số f bình phương. Biến quan sát mới được phát triển từ nghiên cứu. Tóm tắt kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu.
161 7 DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Quá trình lựa chọn các nghiên cứu liên quan. Số lượng các nghiên cứu liên quan đến du lịch thông minh. Mạng lưới đồng trích dẫn liên quan đến đề tài nghiên cứu.
Mô hình ý định, hành vi của Ajzen. Mô hình nghiên cứu sự tác động của. Mô hình hài lòng được điều chỉnh của Oliver. Mô hình nghiên cứu SERVPERF.
Mô hình hệ sinh thái du lịch thông minh. Mô hình nghiên cứu sự tác động của công nghệ du lịch tới sự hài lòng, hạnh phúc và ý đinh quay lại. Mô hình tác động của công nghệ du lịch thông minh tới trải nghiệm, sự hài lòng và ý định của khách du lịch. Mô hình nghiên cứu đề xuất.
Quy trình nghiên cứu của luận án. Quy trình phỏng vấn chuyên gia của nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Ngọc Hiển (2024). Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/ly-luan-chinh-tri/tac-dong-cua-he-sinh-thai-du-lich-thong-minh-den-chat-luong-trai-nghiem-cong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại của khách du lịch đến thành phố hồ
Luận án "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.
Luận án "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến" có 273 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.