Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến chất lượng trải nghi

Tài liệu: Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại của khách du lịch đến thành phố hồ

Chuyên ngành

Du lịch

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

273

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hệ sinh thái du lịch thông minh Tác động đến trải nghiệm

Luận án tập trung vào nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh (DLTT). Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của hệ sinh thái này đến chất lượng trải nghiệm công nghệ (CLTNCN) và ý định quay trở lại (IDQTL) của khách du lịch. Trọng tâm là khách du lịch đến Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM). Luận án xác định các yếu tố công nghệ trong DLTT định hình trải nghiệm du khách. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của công nghệ trong ngành du lịch hiện đại. Phát hiện này hỗ trợ các nhà quản lý và doanh nghiệp du lịch cải thiện chiến lược phát triển. Tầm quan trọng của DLTT ngày càng tăng. Du khách kỳ vọng trải nghiệm tiện lợi và cá nhân hóa. Nghiên cứu này góp phần lấp đầy khoảng trống kiến thức về mối liên hệ phức tạp này. Đây là cơ sở để phát triển du lịch bền vững và hấp dẫn hơn tại Việt Nam, đặc biệt là tại một điểm đến năng động như TP.HCM.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu

Mục tiêu chính là kiểm định mối quan hệ giữa hệ sinh thái DLTT, CLTNCN và IDQTL. Nghiên cứu xác định các thành phần của hệ sinh thái DLTT. Đồng thời, đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng. Luận án mang lại ý nghĩa lý luận và thực tiễn cao. Về lý luận, nghiên cứu mở rộng hiểu biết về hành vi khách du lịch trong bối cảnh công nghệ. Về thực tiễn, kết quả cung cấp thông tin quý giá cho ngành du lịch. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng dữ liệu này. Doanh nghiệp du lịch cũng có thể áp dụng để nâng cao dịch vụ. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Nghiên cứu hướng đến việc thúc đẩy du lịch phát triển bền vững.

1.2. Vai trò của công nghệ trong du lịch hiện đại

Công nghệ đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của DLTT. Các ứng dụng di động, nền tảng số và thiết bị thông minh cải thiện hành trình du khách. Từ khâu lên kế hoạch đến trải nghiệm tại điểm đến, công nghệ nâng cao hiệu quả. Du khách dễ dàng tìm kiếm thông tin, đặt dịch vụ, và tương tác. Công nghệ tạo ra trải nghiệm liền mạch và cá nhân hóa. Điều này góp phần tăng sự hài lòng. Các giải pháp công nghệ cũng hỗ trợ quản lý điểm đến hiệu quả hơn. Luận án nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của công nghệ. Đặc biệt là trong việc hình thành CLTNCN và ảnh hưởng đến IDQTL. Các đổi mới công nghệ liên tục định hình lại cảnh quan du lịch toàn cầu.

1.3. Bối cảnh du lịch thông minh tại Thành phố Hồ Chí Minh

TP.HCM là một trung tâm kinh tế và du lịch năng động của Việt Nam. Thành phố này đang nỗ lực chuyển đổi số trong ngành du lịch. Việc phát triển DLTT là ưu tiên hàng đầu. TP.HCM ứng dụng nhiều giải pháp công nghệ. Mục tiêu là nâng cao trải nghiệm cho khách du lịch trong nước và quốc tế. Các hoạt động bao gồm phát triển ứng dụng thông tin, hệ thống giao thông thông minh, và dịch vụ số. Bối cảnh này tạo điều kiện lý tưởng cho nghiên cứu. Luận án khảo sát trực tiếp khách du lịch tại TP.HCM. Dữ liệu thu thập phản ánh thực trạng và hiệu quả của các nỗ lực này. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn cụ thể về tác động của DLTT tại một đô thị lớn.

II.Cơ sở lý luận hệ sinh thái du lịch thông minh hành vi

Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết cho luận án. Các khái niệm cốt lõi được định nghĩa rõ ràng. Điều này bao gồm hệ sinh thái du lịch thông minh, chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại của khách du lịch. Nghiên cứu áp dụng nhiều lý thuyết khoa học để giải thích hành vi du khách. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích vững chắc. Từ đó, các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng. Một mô hình nghiên cứu toàn diện được đề xuất. Mô hình này minh họa các mối quan hệ tác động được kiểm định. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận là cần thiết. Nó đảm bảo tính khoa học và logic cho toàn bộ quá trình nghiên cứu. Luận án kế thừa và phát triển từ các công trình khoa học trước đó. Đồng thời, nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết du lịch và hành vi người tiêu dùng.

2.1. Khái niệm cốt lõi DLTT trải nghiệm ý định

Hệ sinh thái du lịch thông minh được hiểu là mạng lưới các bên liên quan. Các bên này sử dụng công nghệ số để tạo ra trải nghiệm du lịch liền mạch. CLTNCN là cảm nhận của du khách về các yếu tố công nghệ. Sự dễ sử dụng, hiệu quả, và giá trị cảm nhận là các yếu tố chính. IDQTL là mong muốn quay lại điểm đến trong tương lai. Nó phản ánh mức độ hài lòng và cam kết của du khách. Các khái niệm này được định nghĩa dựa trên các nghiên cứu quốc tế và trong nước. Sự rõ ràng về khái niệm đảm bảo tính nhất quán. Nó giúp định hướng cho việc xây dựng thang đo và phân tích dữ liệu. Các thuật ngữ này là trọng tâm của luận án.

2.2. Các lý thuyết nền tảng cho nghiên cứu hành vi

Nghiên cứu sử dụng nhiều lý thuyết để giải thích hành vi du khách. Lý thuyết hệ sinh thái kinh doanh (Business Ecosystem - BE) làm nền tảng cho STE. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - TSH) giúp nhận diện các chủ thể. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) giải thích IDQTL. Mô hình kỳ vọng - cảm nhận đánh giá sự hài lòng. Lý thuyết SERVPERF được dùng để đo lường chất lượng dịch vụ cảm nhận. Sự kết hợp các lý thuyết này tạo ra một khung phân tích đa chiều. Nó giúp hiểu rõ hơn về động lực và yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm của du khách. Các lý thuyết này được tích hợp để phát triển mô hình nghiên cứu.

2.3. Xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu

Từ các cơ sở lý luận, luận án xây dựng các giả thuyết. Các giả thuyết này thể hiện mối quan hệ tác động giữa các biến số. Giả thuyết chính là hệ sinh thái DLTT tác động đến CLTNCN. CLTNCN tiếp tục tác động đến IDQTL của khách du lịch. Mô hình nghiên cứu đề xuất được xây dựng dựa trên các giả thuyết này. Mô hình bao gồm các biến độc lập, biến phụ thuộc và biến trung gian. Cấu trúc mô hình rõ ràng. Nó cho phép kiểm định bằng phương pháp định lượng. Việc xây dựng giả thuyết và mô hình là bước quan trọng. Nó định hướng toàn bộ quá trình thu thập và phân tích dữ liệu. Mô hình là kim chỉ nam cho các phát hiện chính của luận án.

III.Phương pháp nghiên cứu du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh

Phần này trình bày chi tiết về bối cảnh và phương pháp nghiên cứu. Luận án tập trung vào bối cảnh du lịch thông minh tại Việt Nam và TP.HCM. Quy trình nghiên cứu được mô tả đầy đủ. Các phương pháp nghiên cứu định lượng được áp dụng. Việc thiết kế bảng hỏi và xây dựng thang đo là các bước quan trọng. Nghiên cứu thực hiện qua hai giai đoạn: định lượng sơ bộ và định lượng chính thức. Điều này đảm bảo tính tin cậy và giá trị của dữ liệu. Phương pháp luận rõ ràng giúp thu thập thông tin chính xác. Nó cũng đảm bảo kết quả có thể được khái quát hóa. Sự lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố quyết định. Nó giúp giải quyết các câu hỏi nghiên cứu một cách hiệu quả nhất. Các bước thực hiện được giải thích cụ thể.

3.1. Bối cảnh phát triển du lịch thông minh tại TP.HCM

TP.HCM là điểm đến hàng đầu tại Việt Nam. Thành phố đã và đang triển khai nhiều dự án DLTT. Mục tiêu là nâng cao trải nghiệm du khách. Bối cảnh này bao gồm các ứng dụng di động, nền tảng đặt chỗ trực tuyến, và hệ thống thông tin số. TP.HCM đang hướng tới mô hình thành phố thông minh. Du lịch là một phần không thể tách rời. Việc phát triển cơ sở hạ tầng công nghệ là ưu tiên. Bối cảnh thực tế tại TP.HCM cung cấp môi trường giàu dữ liệu. Nó cho phép nghiên cứu đánh giá tác động của DLTT một cách thực tế. Những nỗ lực của thành phố trong chuyển đổi số du lịch được ghi nhận.

3.2. Quy trình và phương pháp nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng. Quy trình bắt đầu từ việc xác định vấn đề. Tiếp theo là xây dựng khung lý thuyết và giả thuyết. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi trực tuyến và trực tiếp. Mẫu khảo sát là khách du lịch đã trải nghiệm DLTT tại TP.HCM. Kỹ thuật phân tích dữ liệu bao gồm thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) với phần mềm Smart PLS là công cụ chính. Quy trình này đảm bảo tính khách quan. Nó giúp đưa ra kết luận khoa học dựa trên bằng chứng số liệu. Phương pháp định lượng cho phép kiểm tra các mối quan hệ phức tạp.

3.3. Thiết kế bảng hỏi và xây dựng thang đo đáng tin cậy

Bảng hỏi được thiết kế cẩn thận. Nó bao gồm các phần về thông tin cá nhân của du khách. Các câu hỏi liên quan đến trải nghiệm DLTT cũng được đưa vào. Thang đo được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước. Các thang đo về hệ sinh thái DLTT, CLTNCN và IDQTL được điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Nghiên cứu định lượng sơ bộ (pilot study) được thực hiện. Mục đích là kiểm tra tính rõ ràng và độ tin cậy ban đầu của bảng hỏi. Kết quả từ nghiên cứu sơ bộ giúp tinh chỉnh bảng hỏi. Điều này đảm bảo dữ liệu thu thập trong nghiên cứu chính thức có chất lượng cao.

IV.Phân tích kết quả tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh

Phần này trình bày chi tiết các phát hiện từ quá trình phân tích dữ liệu. Kết quả thống kê mô tả mẫu khảo sát được trình bày. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm của du khách. Đánh giá về mức độ hiệu quả của các ứng dụng du lịch thông minh cũng được thể hiện. Thang đo được kiểm định độ tin cậy bằng Cronbach’s Alpha. Tiếp theo là kiểm định mô hình đo lường. Điều này bao gồm chất lượng biến quan sát, độ tin cậy và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt. Cuối cùng, mô hình cấu trúc được kiểm định. Phân tích này xác định các mối quan hệ tác động có ý nghĩa thống kê. Các hệ số đường dẫn và hệ số xác định R bình phương được đánh giá. Mức độ ảnh hưởng của biến độc lập cũng được tính toán. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các giả thuyết nghiên cứu.

4.1. Tổng quan mẫu khảo sát và đánh giá ứng dụng

Mẫu khảo sát bao gồm khách du lịch đã trải nghiệm các dịch vụ DLTT tại TP.HCM. Phân tích thống kê mô tả cung cấp thông tin về độ tuổi, giới tính, quốc tịch, và tần suất sử dụng công nghệ. Đánh giá của khách du lịch về các ứng dụng DLTT được tổng hợp. Điều này bao gồm mức độ dễ sử dụng, tính hữu ích và sự hài lòng chung. Kết quả cho thấy xu hướng và nhận thức của du khách. Nó cung cấp cái nhìn ban đầu về hiệu quả của các giải pháp công nghệ. Việc hiểu rõ đặc điểm mẫu là quan trọng. Nó giúp giải thích các phát hiện tiếp theo và hạn chế của nghiên cứu.

4.2. Kiểm định độ tin cậy và giá trị của thang đo

Độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Các biến quan sát có giá trị Cronbach’s Alpha cao. Điều này xác nhận tính nhất quán nội tại của các thang đo. Tiếp theo là kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Giá trị hội tụ được đánh giá thông qua hệ số tải nhân tố và phương sai trích trung bình (AVE). Giá trị phân biệt được kiểm tra bằng tiêu chí Fornell-Larcker và tỷ lệ Heterotrait-Monotrait (HTMT). Kết quả kiểm định cho thấy thang đo có độ tin cậy và giá trị hợp lệ. Điều này đảm bảo tính chính xác của các đo lường trong mô hình nghiên cứu. Các tiêu chí này là cần thiết cho phân tích SEM.

4.3. Đánh giá mô hình cấu trúc và các mối quan hệ tác động

Mô hình cấu trúc được đánh giá bằng Smart PLS. Kết quả chỉ ra các mối quan hệ tác động có ý nghĩa thống kê. Đặc biệt, hệ sinh thái DLTT có tác động đáng kể đến CLTNCN. CLTNCN sau đó ảnh hưởng tích cực đến IDQTL của khách du lịch. Các hệ số đường dẫn (path coefficients) cho thấy mức độ và chiều hướng tác động. Hệ số xác định R bình phương (R-squared) giải thích mức độ phù hợp của mô hình. Kiểm định tính cộng tuyến của biến độc lập cũng được thực hiện. Các phân tích này khẳng định các giả thuyết nghiên cứu. Nó cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về cơ chế tác động của DLTT. Phát hiện này là đóng góp cốt lõi của luận án.

V.Đóng góp kiến nghị phát triển du lịch thông minh bền vững

Phần cuối cùng tổng hợp những đóng góp chính của luận án. Nghiên cứu mang lại giá trị cả về lý luận và thực tiễn. Các hàm ý quản lý được đề xuất cụ thể cho ngành du lịch Việt Nam. Đặc biệt là tại Thành phố Hồ Chí Minh. Các kiến nghị tập trung vào việc cải thiện hệ sinh thái du lịch thông minh. Mục tiêu là nâng cao CLTNCN và khuyến khích IDQTL. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. Điều này góp phần vào sự phát triển liên tục của lĩnh vực du lịch thông minh. Các đề xuất nhằm thúc đẩy ngành du lịch tăng trưởng bền vững. Đồng thời, nó tạo ra trải nghiệm tốt hơn cho du khách trong tương lai. Luận án là cơ sở để các bên liên quan xây dựng chiến lược hiệu quả.

5.1. Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn của nghiên cứu

Luận án đóng góp vào việc mở rộng lý thuyết về DLTT. Nghiên cứu xác định rõ ràng các yếu tố cấu thành hệ sinh thái này. Đồng thời, nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về mối quan hệ ba chiều: DLTT – CLTNCN – IDQTL. Về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị. Các nhà quản lý du lịch có thể sử dụng thông tin này. Doanh nghiệp du lịch có thể phát triển các sản phẩm và dịch vụ công nghệ phù hợp hơn. Đóng góp này giúp tối ưu hóa đầu tư vào công nghệ. Nó cũng cải thiện khả năng cạnh tranh của điểm đến. Nghiên cứu là tài liệu tham khảo quan trọng cho các công trình khoa học sau này.

5.2. Hàm ý quản lý và khuyến nghị cho ngành du lịch

Dựa trên kết quả, luận án đưa ra các hàm ý quản lý thiết thực. Chính quyền địa phương cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng số. Việc tạo ra một hệ sinh thái DLTT toàn diện là cần thiết. Các doanh nghiệp du lịch cần tập trung vào việc nâng cao CLTNCN. Điều này bao gồm việc phát triển các ứng dụng thân thiện, đáng tin cậy. Chương trình đào tạo nhân lực về công nghệ cũng quan trọng. Khuyến nghị nhằm khuyến khích sự hợp tác giữa các bên liên quan. Điều này tạo ra trải nghiệm du lịch liền mạch. Việc thường xuyên thu thập phản hồi của du khách là cần thiết. Nó giúp điều chỉnh và cải tiến các dịch vụ DLTT.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo để phát triển bền vững

Nghiên cứu gợi mở nhiều hướng phát triển trong tương lai. Cần có các nghiên cứu định tính sâu hơn. Việc khám phá chi tiết trải nghiệm cảm xúc của du khách là quan trọng. Nghiên cứu có thể mở rộng ra các điểm đến khác. So sánh tác động của DLTT giữa các khu vực khác nhau. Việc tích hợp các yếu tố bền vững vào mô hình DLTT cũng là một hướng. Nghiên cứu về tác động của các công nghệ mới nổi (AI, IoT, VR/AR) trong du lịch. Điều này sẽ tiếp tục làm giàu thêm kiến thức. Nó hỗ trợ ngành du lịch Việt Nam phát triển toàn diện và bền vững. Các hướng này đảm bảo sự liên tục và sâu sắc của các nghiên cứu khoa học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại của khách du lịch đến thành phố hồ chí minh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (273 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------ HOÀNG NGỌC HIỂN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA HỆ SINH THÁI DU LỊCH THÔNG MINH ĐẾN CHẤT LƯỢNG TRẢI NGHIỆM CÔNG NGHỆ VÀ Ý ĐỊNH QUAY TRỞ LẠI CỦA KHÁCH DU LỊCH ĐẾN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH HÀ NỘI - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------ HOÀNG NGỌC HIỂN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA HỆ SINH THÁI DU LỊCH THÔNG MINH ĐẾN CHẤT LƯỢNG TRẢI NGHIỆM CÔNG NGHỆ VÀ Ý ĐỊNH QUAY TRỞ LẠI CỦA KHÁCH DU LỊCH ĐẾN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Du lịch Mã số: 981010.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Lê Anh Tuấn TS. Đặng Thị Phương Anh HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu những vi phạm về tính trung thực trong nghiên cứu. Tôi cam đoan nghiên cứu này do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS.

Lê Anh Tuấn và TS. Đặng Thị Phương Anh, không vi phạm bất kỳ yêu cầu bản quyền nào. Tác giả LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới Quý Thầy, Cô đã truyền đạt và chia sẻ những kiến thức quý giá và quan trọng trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tạo nền tảng quan trọng, định hướng đúng đắn cho tôi thực hiện nghiên cứu luận án của mình. Đặc biệt tôi gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS.

Lê Anh Tuấn và TS. Đặng Thị Phương Anh đã tận tình hướng dẫn, hỗ trợ tận tâm trong quá trình tôi thực hiện luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới người thân, gia đình tôi đã luôn động viên, tạo điều kiện cho tôi được tập trung học tập, nghiên cứu. Bên cạnh đó, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Quý Thầy, Cô, Anh, Chị đến từ cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp du lịch, khách sạn và các cơ sở đào tạo đã tư vấn và đóng góp nhiều ý kiến quan trọng và cần thiết trong quá trình triển khai và hoàn thành luận án.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới lãnh đạo, quý đồng nghiệp, bạn bè, cơ quan nơi tôi công tác đã tạo điều kiện và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án của mình. Cuối cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn tới tất cả Quý Anh, Chị đã dành thời gian giúp tôi hoàn thành bảng câu hỏi khảo sát, đây là một trong những yếu tố quan trọng không thể thiếu để tôi hoàn thành luận án. MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Lý do về mặt lý luận. Lý do thực tiễn. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.

Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu:. Khách thể nghiên cứu:.

Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.

Tổng hợp xu hướng nghiên cứu liên quan. Hệ thống các nghiên cứu quốc tế liên quan đến đề tài. Tổng hợp các nghiên cứu trong nước liên quan đến đề tài. Phân tích và đánh giá tổng quan nghiên cứu.

Nghiên cứu về du lịch thông minh. Nghiên cứu về STE. Nghiên cứu về tác động của STT đến trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại của khách du lịch. Khoảng trống nghiên cứu.

41 Tiểu kết chương 1. Khái niệm liên quan đến du lịch thông minh. Hệ sinh thái du lịch thông minh. Chất lượng trải nghiệm của khách du lịch.

Ý định quay trở lại của khách du lịch. Lý thuyết sử dụng trong nghiên cứu. Lý thuyết hệ sinh thái kinh doanh (Business Ecosystem - BE). Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - TSH).

Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB). Lý thuyết về Mô hình kỳ vọng - cảm nhận. Lý thuyết về mô hình SERVPERF. Cơ sở lý luận nghiên cứu.

Cơ sở lý luận về STE. Cơ sở lý luận về chất lượng trải nghiệm công nghệ tác động đến ý định quay trở lại. Vai trò của công nghệ du lịch thông minh. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu.

Giả thuyết công nghệ du lịch thông minh tác động đến STE. Giả thuyết STE tác động đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại của khách du lịch. Mô hình nghiên cứu. 94 Tiểu kết chương 2.

BỐI CẢNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Bối cảnh nghiên cứu. Bối cảnh du lịch thông minh tại Việt Nam. Bối cảnh phát triển du lịch thông minh tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Phương pháp và quy trình nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế bảng hỏi và xây dựng thang đo.

Các giai đoạn nghiên cứu. Nghiên cứu định lượng sơ bộ (Pilot Study). Nghiên cứu định lượng chính thức. 124 Tiểu kết chương 3.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. Mô tả mẫu khảo sát. Đánh giá của khách du lịch về mức độ hiệu quả trong sử dụng các ứng dụng du lịch thông minh.

Kiểm định sơ bộ thang đo bằng phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha. Kiểm định mô hình đo lường. Mô hình nghiên cứu đường dẫn trên Smart PLS. Chất lượng biến quan sát.

Độ tin cậy, giá trị hội tụ thang đo. Giá trị phân biệt thang đo. Kiểm định mô hình mô hình cấu trúc. Tính cộng tuyến của biến độc lập.

Đánh giá ý nghĩa quan hệ tác động trong mô hình (P - Path Coefficients). Đánh giá hệ số xác định R bình phương. Mức độ ảnh hưởng của biến độc lập effect size f2 (f bình phương). 149 Tiểu kết chương 4.

THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu. Kết quả về nội hàm hệ sinh thái du lịch thông minh. Kết quả về vai trò của công nghệ du lịch thông minh đối với STE.

Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả về mức độ tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại. Kết quả nghiên cứu và so sánh với khung lý thuyết. Kết hợp khung lý thuyết hệ sinh thái kinh doanh và STE.

Kết hợp khung lý thuyết các bên liên quan đến STE. Lý thuyết trải nghiệm khách hàng với chất lượng trải nghiệm của khách du lịch. Hàm ý nghiên cứu. Hàm ý từ khung lý thuyết hoàn chỉnh của STE.

Hàm ý từ tác động của công nghệ du lịch thông minh đến STE. Hàm ý tác động từ STE đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại. Đóng góp về mặt thực tiễn. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu với các nhà hoạch định chính sách phát triển du lịch.

Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu với các doanh nghiệp du lịch. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu với công tác nghiên cứu và đào tạo. Hạn chế và hướng nghiên cứu mới. Hạn chế của nghiên cứu.

Một số đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. 175 Tiểu kết chương 5. 175 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 177 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

185 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 200 4 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Ký tự Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt AI Artificial interlligence Trí tuệ nhân tạo APP Application Phần mền ứng dụng AR Augmented Reality Công nghệ thực tế tăng cường CX Customer Experience Trải nghiệm khách hàng GPS Global Positioning System Định vị toàn cầu Chỉ số đo lường năng suất và tác động H-index Hirsch index trích dẫn của ấn phẩm HOC Higher Order Construct Mô hình bậc cao Information & ICT Công nghệ thông tin và truyền thông Communications Technologies IoT Internet of Things Internet vạn vật LOC Lower Order Construct Mô hình bậc thấp Partial least squares - Structural Mô hình cấu trúc bình phương nhỏ PLS-SEM equation modeling từng phần SEM Structural equation modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính STC Smart tourism city Thành phố du lịch thông minh STD Smart tourism destinations Điểm đến du lịch thông minh STE Smart tourism ecosystem Hệ sinh thái du lịch thông minh STT Smart tourism technologies Công nghệ du lịch thông minh TAM Technology Acceptance Model Mô hình chấp nhận công nghệ TBE Business Ecosystem Theory Lý thuyết hệ sinh thái kinh doanh TPB Theory of Planned Behavior Theory of Planned Behavior 5 Ký tự Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt TSH Stakeholder Theory Lý thuyết các bên liên quan VR Virtual Reality Công nghệ thực tế ảo WoS Web of science Chỉ mục trích dẫn khoa học 6 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thống kê các nghiên cứu theo tạp chí quốc tế. Thống kê các nghiên cứu về du lịch thông minh theo quốc gia.

Bảng thống kê theo Sách/Tạp chí/Kỷ yếu hội thảo trong nước. Các thang đo trong mô hình nghiên cứu. Đặc điểm của mẫu khảo sát. Mức độ hiệu quả sử dụng các ứng dụng du lịch thông minh.

Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha giai đoạn thử nghiệm (Pilot test). Chất lượng biến quan sát thang đo - Hệ số tải ngoài lần thứ nhất. Chất lượng biến quan sát thang đo - Hệ số tải ngoài lần thứ hai. Chỉ số đánh giá độ tin cậy thang đo.

Bảng Fornell-Larcker. Chỉ số tương quan Heterotrait-Monotrait - HTMT. Chỉ số xét cộng tuyến VIF. Kiểm định các giả thuyết mối quan hệ tác động của các biến bậc thấp lên biến bậc cao.

Hệ số xác định R bình phương. Bảng chỉ số f bình phương. Biến quan sát mới được phát triển từ nghiên cứu. Tóm tắt kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu.

161 7 DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Quá trình lựa chọn các nghiên cứu liên quan. Số lượng các nghiên cứu liên quan đến du lịch thông minh. Mạng lưới đồng trích dẫn liên quan đến đề tài nghiên cứu.

Mô hình ý định, hành vi của Ajzen. Mô hình nghiên cứu sự tác động của. Mô hình hài lòng được điều chỉnh của Oliver. Mô hình nghiên cứu SERVPERF.

Mô hình hệ sinh thái du lịch thông minh. Mô hình nghiên cứu sự tác động của công nghệ du lịch tới sự hài lòng, hạnh phúc và ý đinh quay lại. Mô hình tác động của công nghệ du lịch thông minh tới trải nghiệm, sự hài lòng và ý định của khách du lịch. Mô hình nghiên cứu đề xuất.

Quy trình nghiên cứu của luận án. Quy trình phỏng vấn chuyên gia của nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại của khách du lịch đến thành phố hồ

Luận án "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.

Luận án "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến" có 273 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter