Sự vận động tư tưởng trong các đảng phái chính trị ở Việt Nam thời kỳ cận đại
Tìm hiểu sự vận động tư tưởng đảng phái chính trị Việt Nam thời cận đại. Phân tích bối cảnh lịch sử và ảnh hưởng.
Lịch sử Việt Nam cận đại và hiện đại
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
252
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Hình thành đảng phái chính trị Việt Nam thời cận đại
Thời kỳ cận đại Việt Nam chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của ý thức dân tộc. Các tiền đề kinh tế, xã hội tạo điều kiện cho sự hình thành các đảng phái chính trị. Ảnh hưởng từ các trào lưu tư tưởng phương Tây, đặc biệt là chủ nghĩa dân tộc và tư tưởng cách mạng, thúc đẩy quá trình này. Việt Nam đối mặt thực dân Pháp. Nhu cầu giải phóng dân tộc trở nên cấp thiết. Nhiều tổ chức chính trị ra đời, ban đầu là các hội kín. Sau đó, chúng phát triển thành các đảng phái có cương lĩnh rõ ràng. Mục tiêu chung là cứu nước. Nhưng đường lối, phương pháp có sự khác biệt. Sự hình thành các đảng phái đánh dấu bước phát triển mới của phong trào yêu nước. Nó cho thấy ý thức chính trị của người Việt Nam đã được nâng cao. Quá trình này diễn ra liên tục, từ những thập niên đầu thế kỷ 20 cho đến Cách mạng tháng Tám. Đó là một giai đoạn sôi động. Nhiều tên tuổi lớn xuất hiện, định hình vận mệnh dân tộc.
1.1. Tiền đề xã hội và tư tưởng cho chính đảng
Việt Nam cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 chuyển mình sâu sắc. Xã hội thực dân nửa phong kiến tạo ra mâu thuẫn gay gắt. Kinh tế tư bản chủ nghĩa xâm nhập, phá vỡ cấu trúc cũ. Giai cấp tư sản dân tộc non trẻ hình thành. Tầng lớp trí thức tiếp xúc văn hóa phương Tây. Họ mang về những tư tưởng mới mẻ. Tư tưởng dân chủ, tự do, bình đẳng lan truyền rộng rãi. Chủ nghĩa dân tộc trở thành ngọn cờ tập hợp. Các tư tưởng cải cách, canh tân đất nước được đề xuất. Phong trào yêu nước chuyển mình từ vũ trang sang xu hướng chính trị. Nhu cầu có một tổ chức lãnh đạo đủ sức mạnh trở nên rõ ràng. Các đảng phái chính trị bắt đầu nhen nhóm từ những tiền đề này. Sự giác ngộ chính trị của quần chúng tăng lên. Đó là nền tảng cho sự ra đời của các tổ chức cách mạng.
1.2. Các tổ chức tiền đảng phái và khởi đầu chính đảng
Trước khi các đảng phái chính trị chính thức hình thành, nhiều tổ chức yêu nước xuất hiện. Đông Du phong trào là một ví dụ điển hình. Phan Bội Châu cùng các sĩ phu tâm huyết tổ chức. Mục tiêu là học hỏi phương Tây qua Nhật Bản. Phong trào này mang tư tưởng duy tân, canh tân đất nước. Sau đó, Việt Nam Quang phục Hội được thành lập. Tổ chức này mang tính cách mạng rõ rệt hơn. Phương pháp bạo động được đề cao. Các hoạt động của Hội gây tiếng vang lớn. Từ những tổ chức này, các khái niệm về chính đảng bắt đầu định hình. Nhu cầu về một tổ chức có kỷ luật, cương lĩnh, và mục tiêu rõ ràng dần trở nên cấp thiết. Sự thử nghiệm các mô hình tổ chức diễn ra liên tục. Các kinh nghiệm được rút ra, đóng góp vào sự phát triển của phong trào chính trị Việt Nam.
1.3. Sự xuất hiện các đảng phái chính trị đầu thế kỷ 20
Giai đoạn 1919-1930 chứng kiến sự ra đời ồ ạt của các đảng phái. Việt Nam Quốc dân đảng là một trong những đại diện tiêu biểu. Tổ chức này noi theo mô hình Quốc dân đảng Trung Quốc. Mục tiêu là lật đổ thực dân, giành độc lập. Tư tưởng dân chủ tư sản được truyền bá. Đảng có tổ chức chặt chẽ, thu hút nhiều thanh niên trí thức. Tân Việt Cách mệnh đảng cũng ra đời. Đảng này ban đầu mang khuynh hướng dân tộc, sau dần ngả sang chủ nghĩa cộng sản. Sự ra đời của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên là bước ngoặt quan trọng. Tổ chức này do Nguyễn Ái Quốc sáng lập. Nó chuẩn bị tư tưởng và tổ chức cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam. Các đảng phái này phản ánh sự đa dạng của tư tưởng chính trị cận đại. Mỗi đảng có đường lối riêng, đóng góp vào sự vận động chung của lịch sử.
II.Vận động tư tưởng đảng phái chính trị Việt Nam trước 1930
Trước năm 1930, vận động tư tưởng trong các đảng phái chính trị Việt Nam diễn ra sôi nổi. Đây là giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ của phong trào yêu nước. Các hệ tư tưởng khác nhau cạnh tranh, tìm kiếm con đường cứu nước hiệu quả. Chủ nghĩa yêu nước truyền thống dần được bổ sung, phát triển. Nó tiếp thu các luồng tư tưởng mới từ bên ngoài. Sự tiếp biến này tạo nên nhiều sắc thái chính trị. Từ những khuynh hướng ôn hòa, cải cách đến những tư tưởng cách mạng triệt để. Mỗi đảng phái đại diện cho một phương thức giải quyết vấn đề dân tộc. Sự lựa chọn đường lối ảnh hưởng lớn đến số phận từng tổ chức. Nó cũng tác động đến toàn bộ cục diện chính trị Việt Nam thời cận đại. Các cuộc tranh luận, đấu tranh tư tưởng diễn ra gay gắt. Mục tiêu chung là giành độc lập, tự do. Nhưng con đường đi tới mục tiêu đó có nhiều khác biệt. Giai đoạn này đặt nền móng cho các bước phát triển sau này.
2.1. Chủ nghĩa yêu nước đến chủ nghĩa cộng sản
Sự vận động tư tưởng từ chủ nghĩa yêu nước truyền thống đến chủ nghĩa cộng sản là một quá trình tất yếu. Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên đóng vai trò cầu nối. Tổ chức này ra đời dưới sự lãnh đạo của Nguyễn Ái Quốc. Nó truyền bá chủ nghĩa Marx-Lenin vào Việt Nam. Tư tưởng vô sản được phổ biến rộng rãi. Các tổ chức như Tân Việt Cách mệnh đảng ban đầu có xu hướng dân tộc. Sau đó, nhiều thành viên tiếp thu tư tưởng cộng sản. Họ gia nhập các tổ chức cộng sản. Sự kiện thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam vào năm 1930 là đỉnh cao của quá trình này. Đây là kết quả của sự lựa chọn đúng đắn. Nó đáp ứng nguyện vọng của quần chúng. Chủ nghĩa cộng sản mang đến lý luận cách mạng khoa học. Nó chỉ ra con đường giải phóng dân tộc và xã hội. Sự chuyển biến này định hình lại phong trào yêu nước Việt Nam.
2.2. Tư tưởng dân tộc cách mạng trong Việt Nam Quốc dân đảng
Việt Nam Quốc dân đảng là đại diện tiêu biểu cho tư tưởng dân tộc cách mạng. Đảng được thành lập năm 1927. Họ chủ trương dùng bạo lực cách mạng lật đổ ách thống trị của Pháp. Mục tiêu là giành độc lập dân tộc, thiết lập chế độ cộng hòa. Tư tưởng dân chủ tư sản được lấy làm nền tảng. Tôn Trung Sơn và Quốc dân đảng Trung Quốc là hình mẫu. Đảng phát triển nhanh chóng trong giới trí thức, binh lính, công chức. Cuộc khởi nghĩa Yên Bái năm 1930 là đỉnh điểm của hoạt động vũ trang. Mặc dù thất bại, khởi nghĩa thể hiện ý chí quật cường của dân tộc. Nó chứng tỏ sự cấp thiết của một cuộc cách mạng. Tuy nhiên, đường lối bạo động đơn thuần không đủ. Đảng thiếu một lý luận cách mạng sâu sắc. Điều này dẫn đến hạn chế. Dù vậy, Việt Nam Quốc dân đảng đã góp phần quan trọng vào phong trào yêu nước.
2.3. Xu hướng dân tộc ôn hòa và thân Pháp
Bên cạnh các khuynh hướng cách mạng, tư tưởng dân tộc ôn hòa cũng tồn tại. Một số đảng phái chủ trương cải cách trong khuôn khổ thực dân. Họ tìm cách thương lượng với chính quyền Pháp. Mục tiêu là đòi quyền lợi chính trị, kinh tế cho người Việt. Đảng Lập hiến là một ví dụ điển hình. Tổ chức này hoạt động chủ yếu ở Nam Kỳ. Họ sử dụng các phương thức đấu tranh hợp pháp. Tư tưởng thân Pháp, hợp tác với Pháp được thể hiện rõ. Các thành viên hy vọng vào sự thay đổi từ thượng tầng. Họ tin vào con đường cải lương, tiến hóa. Tuy nhiên, thực dân Pháp không bao giờ từ bỏ quyền lợi. Những nỗ lực của xu hướng ôn hòa không mang lại kết quả đáng kể. Sự thất bại của đường lối này càng chứng minh sự cần thiết của con đường cách mạng triệt để. Nó thúc đẩy sự phát triển của các đảng phái mạnh mẽ hơn.
III.Vận động tư tưởng đảng phái Việt Nam giai đoạn 1930 1945
Giai đoạn 1930-1945 là thời kỳ đầy biến động. Vận động tư tưởng trong các đảng phái chính trị Việt Nam diễn ra phức tạp. Sự ra đời của Đảng Cộng sản Đông Dương đã tạo ra một cực mới. Tư tưởng cộng sản trở thành dòng chủ lưu. Các đảng phái dân tộc chủ nghĩa cũng tiếp tục phát triển. Chúng tìm kiếm con đường riêng. Bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai tác động mạnh mẽ. Tình hình thế giới thay đổi. Các đảng phái phải điều chỉnh đường lối. Mục tiêu chung vẫn là độc lập dân tộc. Nhưng phương pháp và đồng minh có sự khác biệt. Sự phân hóa trong phong trào yêu nước diễn ra sâu sắc. Các tư tưởng xung đột lẫn nhau. Cuộc đấu tranh không chỉ chống Pháp mà còn là đấu tranh giữa các hệ tư tưởng. Giai đoạn này chứng kiến sự trưởng thành của nhiều đảng phái. Nó là tiền đề trực tiếp cho Cách mạng tháng Tám 1945.
3.1. Tư tưởng cộng sản và sự ra đời Đảng Cộng sản Đông Dương
Năm 1930, Đảng Cộng sản Đông Dương ra đời. Đây là sự kiện trọng đại. Nó thống nhất ba tổ chức cộng sản trước đó. Đảng mang lý luận chủ nghĩa Marx-Lenin. Tư tưởng cách mạng vô sản trở thành kim chỉ nam. Đường lối giải phóng dân tộc gắn liền với giải phóng giai cấp. Đảng Cộng sản Đông Dương nhanh chóng khẳng định vai trò lãnh đạo. Họ tổ chức các phong trào công nông. Xô Viết Nghệ Tĩnh là một minh chứng. Đảng tập hợp rộng rãi quần chúng. Trong bối cảnh quốc tế và trong nước phức tạp, Đảng linh hoạt điều chỉnh chiến lược. Từ mặt trận dân chủ đến mặt trận Việt Minh. Tư tưởng đại đoàn kết dân tộc được đề cao. Sự vững chắc về lý luận giúp Đảng vượt qua nhiều thử thách. Nó là nhân tố quyết định đưa Cách mạng tháng Tám đến thành công.
3.2. Sự phát triển các khuynh hướng dân tộc chủ nghĩa
Bên cạnh tư tưởng cộng sản, các khuynh hướng dân tộc chủ nghĩa vẫn tiếp tục tồn tại. Chúng phát triển với nhiều hình thái khác nhau. Một số đảng phái dân tộc chủ nghĩa vẫn duy trì ảnh hưởng. Đại Việt Quốc dân đảng là một ví dụ. Đảng này ra đời sau. Họ tiếp thu một số tư tưởng dân tộc cực đoan. Tư tưởng quốc gia dân tộc được nhấn mạnh. Các đảng phái này cũng có chung mục tiêu độc lập dân tộc. Nhưng họ thường không chấp nhận đường lối của Đảng Cộng sản. Họ cạnh tranh ảnh hưởng trong phong trào yêu nước. Các tổ chức như Đại Việt Quốc dân đảng tìm kiếm sự ủng hộ từ bên ngoài. Một số liên kết với quân đội Trung Hoa Dân Quốc. Sự đa dạng này phản ánh sự phức tạp của tư tưởng chính trị cận đại. Nó cũng cho thấy quá trình tìm tòi, thử nghiệm con đường cứu nước của dân tộc Việt Nam.
3.3. Các đảng phái và tư tưởng đa dạng trong Cách mạng tháng Tám
Trong giai đoạn chuẩn bị và tiến hành Cách mạng tháng Tám 1945, các đảng phái thể hiện sự đa dạng tư tưởng. Đảng Cộng sản Đông Dương với Mặt trận Việt Minh là lực lượng nòng cốt. Họ đưa ra đường lối đúng đắn. Đó là tập hợp mọi lực lượng dân tộc. Mục tiêu là đánh đuổi Nhật, Pháp. Giành độc lập trước khi quân Đồng minh vào. Các đảng phái dân tộc khác như Việt Nam Quốc dân đảng, Đại Việt Quốc dân đảng cũng hoạt động. Tuy nhiên, họ thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Họ không có đường lối rõ ràng, khả năng tập hợp quần chúng. Sự khác biệt về tư tưởng dẫn đến sự phân hóa. Đảng Cộng sản Đông Dương đã khéo léo vận dụng. Họ tập trung vào mục tiêu độc lập dân tộc. Điều này giúp thu hút đông đảo quần chúng. Cách mạng tháng Tám là thắng lợi của đường lối độc lập, tự chủ. Nó cũng là thắng lợi của sự vận động tư tưởng cộng sản.
IV.Các dòng tư tưởng chính trong đảng phái cận đại Việt Nam
Các đảng phái chính trị Việt Nam thời cận đại đại diện cho nhiều dòng tư tưởng. Mỗi dòng có ảnh hưởng riêng. Chủ nghĩa dân tộc là dòng chảy chủ đạo. Nó là nền tảng cho mọi phong trào yêu nước. Tuy nhiên, chủ nghĩa dân tộc được thể hiện dưới nhiều hình thức. Từ tư tưởng duy tân, cải cách đến bạo động cách mạng. Sau đó, chủ nghĩa Marx-Lenin xuất hiện. Nó mang đến lý luận cách mạng triệt để. Các tư tưởng dân chủ tư sản cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng định hình các đảng phái như Việt Nam Quốc dân đảng. Sự tương tác và đấu tranh giữa các dòng tư tưởng này tạo nên bức tranh đa chiều. Nó phản ánh quá trình tìm tòi con đường phát triển cho dân tộc. Sự vận động tư tưởng chính trị cận đại không ngừng diễn ra. Nó là yếu tố quyết định hướng đi của lịch sử Việt Nam.
4.1. Chủ nghĩa dân tộc Việt Nam từ truyền thống đến hiện đại
Chủ nghĩa dân tộc Việt Nam là động lực chính của phong trào giải phóng. Ban đầu, nó mang đậm màu sắc truyền thống. Đó là lòng yêu nước, ý chí giữ gìn độc lập. Phan Bội Châu với Đông Du phong trào đã đưa chủ nghĩa dân tộc lên tầm cao mới. Ông kết hợp tinh thần truyền thống với tư tưởng duy tân. Phan Châu Trinh lại chú trọng cải cách dân chủ. Sau đó, chủ nghĩa dân tộc tiếp thu yếu tố hiện đại. Nó gắn liền với các khái niệm như dân chủ, tự do, cộng hòa. Các đảng phái như Việt Nam Quốc dân đảng, Đại Việt Quốc dân đảng đều giương cao ngọn cờ dân tộc. Tuy nhiên, phương pháp và lý luận khác nhau. Chủ nghĩa dân tộc trở thành kim chỉ nam cho nhiều tổ chức. Nó là cầu nối quan trọng giữa quá khứ và tương lai của dân tộc. Sự vận động này là cốt lõi của tư tưởng chính trị cận đại.
4.2. Tư tưởng cách mạng vô sản và chủ nghĩa Marx Lenin
Tư tưởng cách mạng vô sản và chủ nghĩa Marx-Lenin du nhập vào Việt Nam. Nó nhanh chóng giành được vị trí chủ đạo. Nguyễn Ái Quốc là người tiên phong truyền bá. Ông khẳng định con đường giải phóng dân tộc phải gắn liền với cách mạng vô sản. Lý luận Marx-Lenin cung cấp một hệ thống phân tích khoa học. Nó chỉ rõ bản chất của chủ nghĩa thực dân, phong kiến. Đồng thời, nó đề ra mục tiêu xã hội chủ nghĩa. Đảng Cộng sản Đông Dương được thành lập. Đảng trở thành người lãnh đạo duy nhất. Tư tưởng này có sức mạnh tập hợp to lớn. Nó lôi cuốn đông đảo quần chúng công nông, trí thức. Sự thành công của Cách mạng tháng Tám chứng minh tính đúng đắn. Chủ nghĩa Marx-Lenin đã trở thành nền tảng tư tưởng. Nó định hình toàn bộ sự phát triển của Việt Nam sau này. Sự vận động này là một bước ngoặt lịch sử.
4.3. Các khuynh hướng dân chủ tư sản và cải cách
Các khuynh hướng dân chủ tư sản và cải cách cũng có ảnh hưởng. Nhiều nhà cách mạng chịu ảnh hưởng từ Cách mạng Pháp, Mỹ. Họ muốn xây dựng một Việt Nam độc lập theo mô hình dân chủ tư sản. Tư tưởng tự do, bình đẳng, bác ái được đề cao. Các đảng phái như Việt Nam Quốc dân đảng theo đuổi mục tiêu này. Họ chủ trương lật đổ chế độ thực dân. Sau đó, họ sẽ thành lập nước Cộng hòa. Tuy nhiên, điều kiện lịch sử Việt Nam khác biệt. Giai cấp tư sản dân tộc còn non yếu. Tư tưởng này không thể phát triển mạnh mẽ. Khuynh hướng cải cách cũng xuất hiện. Các trí thức yêu nước như Phan Châu Trinh chủ trương khai dân trí, chấn dân khí. Họ muốn cải cách từ bên trong. Nhưng cả hai khuynh hướng này đều gặp nhiều khó khăn. Thực dân Pháp đàn áp mạnh mẽ. Sự vận động tư tưởng dân chủ tư sản không đủ sức lãnh đạo cách mạng thành công.
V.Ảnh hưởng vận động tư tưởng đến phong trào yêu nước
Sự vận động tư tưởng trong các đảng phái chính trị Việt Nam có ảnh hưởng sâu sắc. Nó định hình phong trào yêu nước. Mỗi dòng tư tưởng mang đến một con đường. Nó cung cấp phương pháp và mục tiêu hành động. Từ những tư tưởng cứu nước ban đầu. Đến chủ nghĩa dân tộc, rồi chủ nghĩa cộng sản. Tất cả đều góp phần thúc đẩy cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Tư tưởng là ngọn hải đăng soi đường. Nó giúp tập hợp lực lượng, truyền cảm hứng cho quần chúng. Đồng thời, sự khác biệt tư tưởng cũng gây ra phân hóa. Nó dẫn đến mâu thuẫn giữa các đảng phái. Sự đấu tranh giữa các hệ tư tưởng là không thể tránh khỏi. Kết quả cuối cùng là sự lựa chọn một con đường tối ưu. Con đường này đưa dân tộc đến độc lập. Nó là bài học quý giá về vai trò của tư tưởng trong lịch sử.
5.1. Vai trò của tư tưởng trong định hình mục tiêu cách mạng
Tư tưởng đóng vai trò cốt lõi trong việc định hình mục tiêu cách mạng. Các đảng phái chính trị Việt Nam đã trải qua quá trình này. Ban đầu là mục tiêu đánh đổ Pháp, khôi phục vương quyền. Sau đó, nó chuyển sang độc lập dân tộc gắn liền với dân chủ. Tư tưởng chủ nghĩa dân tộc Việt Nam mạnh mẽ thúc đẩy mục tiêu này. Với sự xuất hiện của chủ nghĩa Marx-Lenin. Mục tiêu cách mạng được nâng lên một tầm cao mới. Đó là giải phóng dân tộc, giải phóng giai cấp, tiến tới xã hội chủ nghĩa. Đảng Cộng sản Đông Dương đã chứng minh điều này. Tư tưởng cung cấp lý luận. Nó giúp các tổ chức xác định rõ kẻ thù, bạn bè. Nó đưa ra chiến lược, sách lược đấu tranh. Một tư tưởng đúng đắn là chìa khóa thành công. Nó định hướng toàn bộ phong trào yêu nước.
5.2. Tác động đến sự đoàn kết và chia rẽ trong phong trào
Vận động tư tưởng có tác động kép đến phong trào yêu nước. Một mặt, nó tạo ra sự đoàn kết. Tư tưởng chung về độc lập dân tộc là sợi dây gắn kết. Các đảng phái và cá nhân cùng hướng tới mục tiêu chung. Mặt khác, sự khác biệt về tư tưởng cũng dẫn đến chia rẽ. Các đảng phái có đường lối khác nhau. Ví dụ, giữa chủ nghĩa dân tộc cải lương và dân tộc cách mạng. Hoặc giữa chủ nghĩa dân tộc và chủ nghĩa cộng sản. Sự khác biệt này tạo ra mâu thuẫn. Nó ảnh hưởng đến khả năng hợp tác. Một số thời điểm, sự đối đầu gay gắt diễn ra. Điều này làm suy yếu sức mạnh tổng hợp của phong trào. Tuy nhiên, qua quá trình đấu tranh tư tưởng. Con đường đúng đắn dần được khẳng định. Sự lãnh đạo của một tư tưởng vững chắc giúp vượt qua chia rẽ, tạo nên khối đại đoàn kết dân tộc.
5.3. Kết quả và bài học từ sự vận động tư tưởng
Sự vận động tư tưởng trong các đảng phái chính trị Việt Nam thời cận đại đã mang lại nhiều kết quả. Nó dẫn đến thành công của Cách mạng tháng Tám 1945. Đây là thắng lợi của sự lựa chọn đúng đắn về con đường. Đó là con đường độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Bài học rút ra là vô cùng quý giá. Một là, vai trò lãnh đạo của một chính đảng có tư tưởng tiên phong. Hai là, sự cần thiết của việc vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Marx-Lenin. Ba là, tầm quan trọng của việc xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Các đảng phái khác, dù có những đóng góp nhất định, nhưng không thể lãnh đạo thành công. Sự vận động tư tưởng chứng minh điều đó. Lịch sử đã chọn Đảng Cộng sản Việt Nam. Đó là sự lựa chọn của lịch sử. Nó là kết quả của quá trình đấu tranh tư tưởng lâu dài và gian khổ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (252 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------- TRƯƠNG THỊ BÍCH HẠNH SỰ VẬN ĐỘNG TƯ TƯỞNG TRONG CÁC ĐẢNG PHÁI CHÍNH TRỊ Ở VIỆT NAM THỜI KỲ CẬN ĐẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Hà Nội, 2015 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------- TRƯƠNG THỊ BÍCH HẠNH SỰ VẬN ĐỘNG TƯ TƯỞNG TRONG CÁC ĐẢNG PHÁI CHÍNH TRỊ Ở VIỆT NAM THỜI KỲ CẬN ĐẠI Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam cận đại và hiện đại Mã số: 62225405 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Hồng Tung Hà Nội, 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Tên đề tài luận án không trùng với bất cứ nghiên cứu nào đã được công bố. Các tài liệu, số liệu, trích dẫn trong luận án là trung thực, khách quan, rõ ràng về xuất xứ.
Những kết quả nêu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2015 Tác giả luận án Trương Thị Bích Hạnh LỜI CẢM ƠN Bản luận án này được hoàn thành với sự giúp đỡ của các thầy cô giáo, bạn bè đồng nghiệp, gia đình và người thân. Trước hết, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn tới PGS. Phạm Xanh - người hướng dẫn, người thầy lớn của tôi.
Được thầy dìu dắt từ những bước đầu tiên làm báo cáo khoa học sinh viên, làm khóa luận tốt nghiệp, và giờ đây là hoàn thành luận án tiến sĩ lịch sử là một may mắn lớn. Thầy đã giúp tôi từ ý tưởng, phương pháp, tư liệu cho đến sửa chữa những chi tiết với trách nhiệm hiếm có, ngay cả trong thời điểm khó khăn nhất về sức khỏe. Không có thầy sẽ không có luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn GS.
Phạm Hồng Tung - người đồng hướng dẫn. Không chỉ là những chỉ dẫn nghiêm khắc nhưng tận tâm, thái độ làm việc nhiệt tình, dũng cảm và cởi mở với những vấn đề mới, gai góc trong khoa học của thầy đã truyền cho tôi niềm cảm hứng lớn lao để hoàn thành luận án. Xin cảm ơn thầy cô giáo và đồng nghiệp tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, đặc biệt là Bộ môn Lịch sử Việt Nam cận hiện đại vì những chỉ bảo, góp ý cũng như sự quan tâm, động viên, khích lệ dành cho tôi trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh. Tôi cũng muốn dành cơ hội này để gửi lời cảm ơn tới Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I, II, III, Thư viện Quốc gia Việt Nam, thư viện Đại học Quốc gia Úc, Thư viện Đại học Giessen (CHLB Đức) đã nhiệt tình cung cấp tư liệu cho tôi.
David Marr, TS. Philip Taylor, TS. Li Tana (Đại học Quốc gia Úc), GS. Detlef Brisen (ĐH Giessen) vì những giúp đỡ quý báu trong thời gian tôi thực tập tại hai quốc gia này.
Xin cảm ơn Quỹ Gerda Henkel (CHLB Đức) đã cấp học bổng để tôi có cơ hội đến ĐH Giessen học tập và viết luận án. Cuối cùng, xin dành lời tri ân tới gia đình, bè bạn, đặc biệt là chồng và hai con vì đã luôn chỗ dựa và động lực cho tôi trong cuộc sống cũng như trong khoa học. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Trương Thị Bích Hạnh DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ANCSĐ An Nam Cộng sản Đảng ĐDCSĐ Đông Dương Cộng sản Đảng ĐDCSLĐ Đông Dương Cộng sản Liên đoàn ĐCSĐD Đảng Cộng sản Đông Dương ĐCSVN Đảng Cộng sản Việt Nam HVNCMTN Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên No. Number NXB Nhà xuất bản pp.
pages QTCS Quốc tế Cộng sản Tr. trang TVCMĐ Tân Việt Cách mạng đảng VNCMĐCH Việt Nam Cách mạng đồng chí hội VNQDĐ Việt Nam Quốc dân đảng Vol. Volume MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nguồn tư liệu và Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Cấu trúc luận án. 11 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Tổng quan tình hình nghiên cứu ở nước ngoài.
Những thành tựu đã đạt được và những vấn đề cần giải quyết. 24 Chương 2: QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH CÁC CHÍNH ĐẢNG Ở VIỆT NAM THỜI KỲ CẬN ĐẠI. Một số vấn đề lý thuyết. Khái niệm chính đảng (đảng chính trị).
Khái niệm chính đảng trong điều kiện lịch sử cụ thể ở Việt Nam thời kỳ cận đại. Một số vấn đề lý thuyết khác có liên quan. Những tiền đề hình thành các chính đảng ở Việt Nam thời kỳ cận đại. Những tiền đề kinh tế - xã hội.
Ảnh hưởng của các trào lưu tư tưởng và mô hình chính trị phương Tây. Sự hình thành các đảng phái chính trị ở Việt Nam thời kỳ cận đại. Các tổ chức chính trị “tiền đảng phái”. Sự hình thành một số đảng phái chính trị của người Việt (1919-1930).
Sự hình thành một số đảng phái chính trị Việt Nam (1930-1945). 52 Tiểu kết chương 2. 55 1 Chương 3: SỰ VẬN ĐỘNG TƯ TƯỞNG TRONG CÁC ĐẢNG PHÁI CHÍNH TRỊ Ở VIỆT NAM TRƯỚC NĂM 1930. Từ chủ nghĩa yêu nước đến chủ nghĩa cộng sản.
Từ Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên đến Đảng Cộng sản Việt Nam. Từ Tân Việt đến Đông Dương Công sản Liên đoàn. Vận động tư tưởng trong các chính đảng dân tộc chủ nghĩa. Vận động tư tưởng trong chính đảng dân tộc cách mạng - Trường hợp Việt Nam Quốc dân đảng.
Từ chủ nghĩa dân tộc ôn hòa đến tư tưởng thân Pháp - Trường hợp Đảng Lập hiến. 83 Tiểu kết chương 3. 87 Chương 4: SỰ VẬN ĐỘNG TƯ TƯỞNG TRONG CÁC ĐẢNG PHÁI CHÍNH TRỊ Ở VIỆT NAM TỪ NĂM 1930 ĐẾN NĂM 1945. Vận động tư tưởng trong Đảng Cộng sản Đông Dương và đấu tranh tư tưởng trong phong trào cộng sản.
Đảng Cộng sản Đông Dương và quá trình hoàn thiện tư duy về con đường giải phóng dân tộc. Cuộc đấu tranh tư tưởng giữa Đảng Cộng sản Đông Dương và nhóm Trotskyist. Vận động tư tưởng trong các đảng phái chính trị phi vô sản. Vận động tư tưởng trong các đảng phái cấp tiến.
Vận động tư tưởng trong một số đảng phái dân tộc chủ nghĩa khác. 126 Tiểu kết chương 4. 143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
150 PHỤ LỤC 2 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Từ đầu thế kỷ XX, đặc biệt từ sau chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918) đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, trong phong trào yêu nước Việt Nam (ở cả trong nước và nước ngoài) đã xuất hiện một số chính đảng với những tư tưởng khác nhau. Phần lớn các chính đảng ra đời để đấu tranh chống chính quyền thực dân, phong kiến, vì mục tiêu độc lập dân tộc và xây dựng một nền chính trị mới ở Việt Nam. Tuy nhiên, nguồn gốc ra đời, mục tiêu, phương pháp đấu tranh, bệ đỡ tư tưởng của các đảng phái rất khác nhau.
Trong quá trình đấu tranh giải phóng dân tộc, các đảng phái này liên tục vận động và phân hóa về tư tưởng cũng như tổ chức: Có chính đảng đã vươn lên bắt kịp xu hướng của thời đại, có chính đảng tan rã, có chính đảng ngày càng rời xa con đường cứu nước chân chính. Bức tranh đảng phái ở Việt Nam thời kỳ cận đại thực sự phong phú và phức tạp. Trong các tiêu chí để xác định/phân loại một đảng/phái chính trị, tiêu chí về hệ tư tưởng thường được xem là tiêu chí quan trọng. Thực tế lịch sử cách mạng Việt Nam, nghiên cứu về các chính đảng, có thể nhận thấy rằng quá trình vận động về tư tưởng là quá trình nổi bật nhất.
“Vận động tư tưởng” trước hết là quá trình thay đổi, chuyển biến về tư tưởng chính trị của các đảng phái dưới tác động của những nhân tố khách quan, chủ quan. Mặt khác, rộng hơn khái niệm “chuyển biến” hay “thay đổi”, “vận động tư tưởng” còn được hiểu trên những chiều kích khác: đó là thái độ của họ đối với những vấn đề trung tâm cơ bản như tư tưởng chính trị về giải phóng dân tộc; về sự khẳng định của con đường cách mạng vô sản cũng như những sắc thái tư tưởng khác với các đảng thuộc khuynh hướng phi vô sản. Làm rõ được quá trình vận động tư tưởng là góp phần làm sáng tỏ bản chất chính trị của từng chính đảng. Đây cũng chính là chìa khóa để giải mã được những thành công cũng như thất bại của từng chính đảng, từ đó định vị được vị trí, vai trò của chúng trong cuộc đấu tranh vì độc lập dân tộc và tiến bộ xã hội ở Việt Nam.
Giới sử học Việt Nam và nước ngoài đã có nhiều nghiên cứu về một số chính đảng cụ thể, nhưng việc nghiên cứu toàn diện và hệ thống về tất cả các chính đảng ở Việt Nam thời kỳ cận đại thì còn rất hiếm. Trong đó, càng thiếu những nghiên cứu về chính đảng ở Việt Nam gắn liền những lý luận của khoa học chính trị hiện đại. 3 Sự vận động tư tưởng của các chính đảng là dòng chảy song song với quá trình chuyển biến của lịch sử dân tộc vẫn còn những điểm chưa sáng tỏ. Vì vậy, việc nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện các đảng phái ở Việt Nam thời cận đại, trước hết trên bình diện tư tưởng thực sự có ý nghĩa quan trọng cả về khoa học và thực tiễn, góp phần phát hiện và nắm bắt quy luật vận động của lịch sử dân tộc trong giai đoạn này, thậm chí góp phần giải quyết một số vấn đề đang đặt ra trong đời sống chính trị - xã hội nước ta hiện nay dù Đảng Cộng sản Việt Nam đã trở thành Đảng cầm quyền 70 năm nay.
Với những lý do trên, tôi đã quyết định chọn đề tài Sự vận động tư tưởng trong các đảng phái chính trị ở Việt Nam thời kỳ cận đại cho luận án tiến sĩ chuyên ngành lịch sử Việt Nam cận đại và hiện đại của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án Mục đích nghiên cứu Luận án nhằm chỉ rõ những khuynh hướng vận động tư tưởng trong các đảng phái chính trị, lý giải nguyên nhân và tác động của sự vận động tư tưởng đó đối với phong trào giải phóng dân tộc nói riêng, với lịch sử Việt Nam thời kỳ cận đại nói chung.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vận động tư tưởng đảng phái chính trị Việt Nam thời cận đại" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu sự vận động tư tưởng đảng phái chính trị Việt Nam thời cận đại. Phân tích bối cảnh lịch sử và ảnh hưởng.
Luận án "Vận động tư tưởng đảng phái chính trị Việt Nam thời cận đại" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Vận động tư tưởng đảng phái chính trị Việt Nam thời cận đại" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vận động tư tưởng đảng phái chính trị Việt Nam thời cận đại" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam cận đại và hiện đại. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.
Luận án "Vận động tư tưởng đảng phái chính trị Việt Nam thời cận đại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vận động tư tưởng đảng phái chính trị Việt Nam thời cận đại" có 252 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vận động tư tưởng đảng phái chính trị Việt Nam thời cận đại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.