Luận án tiến sĩ luật học: Chế độ bầu cử Việt Nam - Vũ Văn Nhiệm (2009)
Luận án tiến sĩ phân tích chế độ bầu cử Việt Nam từ nền tảng lý luận đến thực tiễn, bao gồm cơ sở pháp lý, quy trình bầu cử và những thách thức.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm và bản chất chế độ bầu cử Việt Nam
- Số trang:
- 225 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Vũ Văn Nhiệm
- Năm:
- 2009
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm và bản chất chế độ bầu cử Việt Nam
Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ sở lý luận của chế độ bầu cử. Nó đào sâu vào định nghĩa, bản chất và vai trò không thể thiếu của chế độ này. Việc hiểu rõ những khía cạnh này là nền tảng để đánh giá bất kỳ hệ thống bầu cử nào. Đặc biệt, chế độ bầu cử Việt Nam được xem xét dưới lăng kính lý luận và thực tiễn. Mục tiêu là làm sáng tỏ cách các quy định và quy trình bầu cử định hình nền dân chủ. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cử tri thực hiện quyền lực.
1.1. Định nghĩa và vai trò của chế độ bầu cử
Chế độ bầu cử là tổng thể các quy định pháp luật và nguyên tắc thực hành liên quan đến việc tổ chức, tiến hành bầu cử. Nó xác định cách thức nhân dân lựa chọn đại diện của mình. Luận án làm rõ khái niệm chế độ bầu cử. Nó phân tích bản chất dân chủ của việc này. Chế độ bầu cử có vai trò trung tâm trong việc thiết lập các cơ quan nhà nước đại diện. Quốc hội Việt Nam và Hội đồng nhân dân các cấp được hình thành thông qua quy trình bầu cử. Vai trò của chế độ bầu cử không chỉ là công cụ pháp lý mà còn là biểu hiện thực tiễn của quyền lực nhân dân. Nó đảm bảo mọi công dân có thể tham gia vào quản lý nhà nước. Đây là một trụ cột của nền dân chủ.
1.2. Bản chất dân chủ và yếu tố chi phối bầu cử
Bản chất của chế độ bầu cử là dân chủ. Nó thể hiện quyền làm chủ của nhân dân thông qua việc lựa chọn người đại diện. Giá trị dân chủ này được bảo đảm bởi các nguyên tắc bầu cử cơ bản. Các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa đều có thể chi phối và tác động đến hệ thống bầu cử Việt Nam. Ví dụ, điều kiện kinh tế-xã hội ảnh hưởng đến việc tiếp cận thông tin, khả năng vận động của ứng cử viên bầu cử. Văn hóa chính trị định hình nhận thức của cử tri. Các yếu tố này quyết định tính hiệu quả và công bằng của quy trình bầu cử. Việc nhận diện các yếu tố này giúp đánh giá đúng thực trạng. Từ đó, đưa ra các giải pháp hoàn thiện chế độ bầu cử phù hợp.
II. Nguyên tắc quyền và quy trình bầu cử tại Việt Nam
Phần này tập trung vào các nguyên tắc nền tảng của luật bầu cử Việt Nam. Luận án phân tích chi tiết quyền bầu cử, quyền ứng cử của cử tri và ứng cử viên. Các quy trình bầu cử, từ hiệp thương giới thiệu đến vận động, cũng được làm rõ. Việc nghiên cứu đơn vị bầu cử và các tổ chức phụ trách bầu cử cung cấp cái nhìn toàn diện. Mục tiêu là hiểu rõ khung pháp lý và cơ chế vận hành của hệ thống bầu cử Việt Nam. Nắm vững các yếu tố này giúp đánh giá mức độ dân chủ và tính hiệu quả.
2.1. Các nguyên tắc cốt lõi của bầu cử Việt Nam
Hệ thống bầu cử Việt Nam vận hành dựa trên bốn nguyên tắc cơ bản. Đó là phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín. Nguyên tắc bầu cử phổ thông đảm bảo mọi công dân đủ điều kiện đều có quyền tham gia. Nguyên tắc bình đẳng khẳng định giá trị phiếu bầu là như nhau. Nguyên tắc bầu cử trực tiếp yêu cầu cử tri tự mình bỏ phiếu. Nguyên tắc bỏ phiếu kín bảo vệ sự tự do ý chí của cử tri. Các nguyên tắc bầu cử này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động liên quan đến bầu cử. Chúng được hiến định và cụ thể hóa trong luật bầu cử Việt Nam. Việc thực hiện đúng đắn các nguyên tắc này là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính dân chủ và công bằng của kết quả bầu cử. Chúng là nền tảng cho sự hình thành Quốc hội Việt Nam và Hội đồng nhân dân.
2.2. Quyền bầu cử ứng cử và vận động bầu cử
Luận án phân tích sâu về quyền bầu cử và quyền ứng cử. Đây là những quyền cơ bản của công dân trong chế độ bầu cử Việt Nam. Quyền bầu cử cho phép cử tri lựa chọn người đại diện. Quyền ứng cử cho phép công dân đủ tiêu chuẩn tham gia tranh cử. Hiệp thương giới thiệu người ứng cử là một quy trình đặc thù của Việt Nam. Nó thể hiện sự đồng thuận trong xã hội. Vận động bầu cử là hoạt động quan trọng. Nó giúp ứng cử viên bầu cử trình bày chương trình hành động. Hoạt động này cần tuân thủ luật bầu cử Việt Nam. Nó đảm bảo sự công bằng, minh bạch. Quyền và nghĩa vụ bầu cử được quy định rõ ràng. Điều này giúp nâng cao trách nhiệm của cả cử tri và ứng cử viên.
2.3. Đơn vị bầu cử và tổ chức phụ trách
Đơn vị bầu cử là khu vực địa lý mà trong đó cử tri tiến hành bỏ phiếu. Khái niệm và bản chất của đơn vị bầu cử được làm rõ. Luận án so sánh ưu điểm, hạn chế của đơn vị bầu cử nhiều đại diện và đơn vị bầu cử một đại diện. Việc xác định đơn vị bầu cử ảnh hưởng lớn đến tính đại diện và nguyên tắc bình đẳng. Các tổ chức phụ trách bầu cử đóng vai trò then chốt trong quy trình bầu cử. Chúng bao gồm Hội đồng bầu cử Quốc gia, Ủy ban bầu cử, Ban bầu cử và Tổ bầu cử. Các tổ chức này có nhiệm vụ hướng dẫn, giám sát và xác định kết quả bầu cử. Việc tổ chức công tác bầu cử thêm, bầu cử lại, bầu cử bổ sung cũng được nghiên cứu. Vai trò của các tổ chức này đảm bảo sự minh bạch và khách quan.
III. Lịch sử phát triển hệ thống bầu cử Việt Nam 1945 nay
Phần này khảo sát quá trình hình thành và phát triển của chế độ bầu cử Việt Nam. Giai đoạn từ năm 1945 đến nay được chia thành các thời kỳ rõ rệt. Mỗi giai đoạn phản ánh bối cảnh lịch sử, chính trị và xã hội khác nhau. Luận án làm rõ cách luật bầu cử Việt Nam đã thay đổi. Nó cũng chỉ ra sự điều chỉnh các nguyên tắc bầu cử và quy trình. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn tổng thể về sự tiến hóa của hệ thống bầu cử. Từ đó, nhận diện những thành tựu và thách thức trong quá khứ.
3.1. Tổng quan các giai đoạn phát triển chế độ bầu cử
Lịch sử chế độ bầu cử Việt Nam bắt đầu từ năm 1946 với cuộc tổng tuyển cử đầu tiên. Giai đoạn 1946-1959 chứng kiến sự ra đời và củng cố nền tảng dân chủ. Giai đoạn 1959-1980 tập trung vào xây dựng xã hội chủ nghĩa. Bầu cử diễn ra trong bối cảnh đất nước chia cắt và thống nhất. Giai đoạn 1980-1992 là thời kỳ Đổi mới. Chế độ bầu cử có những điều chỉnh phù hợp với cải cách kinh tế. Giai đoạn 1992 đến nay tiếp tục hoàn thiện, phù hợp với Nhà nước pháp quyền. Mỗi giai đoạn mang những đặc điểm riêng. Chúng thể hiện sự thích nghi của hệ thống bầu cử Việt Nam với yêu cầu phát triển.
3.2. Sự kiện nổi bật và cải cách qua từng thời kỳ
Mỗi giai đoạn lịch sử đều có những sự kiện và cải cách đáng chú ý trong chế độ bầu cử. Ví dụ, Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980 và 1992 (sửa đổi năm 2001) đều quy định rõ về luật bầu cử Việt Nam. Các cải cách về nguyên tắc bầu cử đã diễn ra. Quyền bầu cử và quyền ứng cử của công dân cũng được mở rộng theo thời gian. Quy trình bầu cử ngày càng được chuẩn hóa. Việc thành lập Quốc hội Việt Nam qua từng nhiệm kỳ là minh chứng. Sự tiến bộ trong tổ chức phụ trách bầu cử cũng được ghi nhận. Những thay đổi này phản ánh nỗ lực không ngừng. Nỗ lực nhằm nâng cao tính dân chủ, minh bạch của bầu cử.
IV. Thực tiễn vận hành luật bầu cử Việt Nam hiện nay
Chương này phân tích chi tiết thực tiễn vận hành chế độ bầu cử Việt Nam. Nó tập trung vào cách các nguyên tắc bầu cử được áp dụng trong thực tế. Luận án đánh giá việc thực hiện quyền bầu cử và ứng cử của cử tri, ứng cử viên. Các khía cạnh về đơn vị bầu cử, quy trình xác định kết quả cũng được mổ xẻ. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc về những gì đã đạt được. Đồng thời, nhận diện những vấn đề còn tồn tại trong hệ thống bầu cử hiện hành.
4.1. Thực hiện các nguyên tắc bầu cử phổ thông bình đẳng
Các nguyên tắc bầu cử phổ thông và bình đẳng được thực hiện rộng rãi. Nguyên tắc bầu cử phổ thông đảm bảo mọi cử tri đủ điều kiện đều có quyền tham gia. Điều này bao gồm cả công dân đang ở nước ngoài. Nguyên tắc bầu cử bình đẳng thể hiện qua việc mỗi cử tri chỉ có một phiếu. Giá trị phiếu bầu là như nhau. Tuy nhiên, việc đảm bảo tính bình đẳng tuyệt đối vẫn đối mặt với thách thức. Đôi khi, yếu tố địa lý hay xã hội có thể ảnh hưởng đến sự tiếp cận thông tin. Luận án phân tích thực trạng này. Nó đánh giá mức độ tuân thủ và hiệu quả của các nguyên tắc.
4.2. Quyền bầu cử ứng cử của cử tri và ứng cử viên
Quyền bầu cử của cử tri được thực hiện thông qua việc đăng ký và bỏ phiếu. Quyền ứng cử của công dân được đảm bảo theo quy định của luật bầu cử Việt Nam. Quy trình hiệp thương giới thiệu người ứng cử là điểm đặc trưng. Nó được thực hiện ở nhiều cấp độ. Vận động bầu cử cho phép ứng cử viên trình bày chương trình hành động. Hoạt động này ngày càng được chú trọng. Luận án đánh giá mức độ đảm bảo các quyền này trong thực tiễn. Nó xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của ứng cử viên bầu cử và cử tri.
4.3. Đơn vị bầu cử và phương pháp xác định kết quả
Đơn vị bầu cử có vai trò quan trọng trong việc phân bổ đại biểu. Việc phân chia đơn vị bầu cử cần đảm bảo tính đại diện và nguyên tắc bình đẳng. Luận án phân tích cách thức tổ chức các đơn vị bầu cử hiện nay. Các tổ chức phụ trách bầu cử có nhiệm vụ hướng dẫn công tác bầu cử. Chúng cũng chịu trách nhiệm xác định kết quả bầu cử. Phương pháp xác định kết quả bầu cử phải minh bạch, chính xác. Quy định về bầu cử thêm, bầu cử lại, bầu cử bổ sung cũng được nghiên cứu. Thực tiễn cho thấy sự cần thiết của các quy định này. Chúng giải quyết các tình huống phát sinh, đảm bảo kết quả chính xác.
V. Nhu cầu hoàn thiện chế độ bầu cử Việt Nam
Phần này tập trung vào các lý do cấp thiết cần hoàn thiện chế độ bầu cử Việt Nam. Nhu cầu này xuất phát từ mục tiêu xây dựng nhà nước pháp quyền. Nó cũng liên quan đến yêu cầu phát huy dân chủ. Luận án nhận diện những bất cập hiện hành. Đồng thời, nó nhấn mạnh tính tất yếu của quá trình hội nhập quốc tế. Việc nâng cao hiệu quả hệ thống bầu cử Việt Nam là đòi hỏi khách quan.
5.1. Mục tiêu phát huy dân chủ xây dựng Nhà nước pháp quyền
Hoàn thiện chế độ bầu cử Việt Nam là yêu cầu tất yếu. Nó phục vụ mục tiêu xây dựng và phát huy dân chủ. Một hệ thống bầu cử công bằng, minh bạch sẽ củng cố quyền lực của nhân dân. Nó góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nhà nước đó là của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Chế độ bầu cử là kênh quan trọng để nhân dân thực hiện quyền làm chủ. Việc cải tiến luật bầu cử Việt Nam sẽ tăng cường tính hợp hiến, hợp pháp. Từ đó, nâng cao lòng tin của cử tri vào các cơ quan đại diện.
5.2. Nhận diện bất cập và yêu cầu hội nhập quốc tế
Mặc dù đạt nhiều thành tựu, chế độ bầu cử hiện hành vẫn còn những bất cập. Những vấn đề này cần được khắc phục. Luận án phân tích các hạn chế trong quy trình bầu cử, quyền bầu cử và ứng cử. Nó chỉ ra sự cần thiết phải phù hợp với các chế định khác của bộ máy nhà nước. Quá trình hội nhập quốc tế cũng đòi hỏi chế độ bầu cử Việt Nam phải tiếp cận các chuẩn mực quốc tế. Đây là xu thế chung của thời đại. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Điều này nhằm nâng cao tính dân chủ và minh bạch của hệ thống bầu cử.
VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả hệ thống bầu cử Việt Nam
Phần cuối cùng này đề xuất các giải pháp toàn diện. Mục tiêu là hoàn thiện chế độ bầu cử Việt Nam trong điều kiện hiện nay. Các giải pháp được nhóm thành ba loại chính: nhận thức, pháp luật và tổ chức kỹ thuật. Luận án trình bày quan điểm đổi mới. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của lộ trình phù hợp. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ nâng cao tính dân chủ, hiệu quả của hệ thống bầu cử.
6.1. Nhóm giải pháp về nhận thức và tư tưởng
Để hoàn thiện chế độ bầu cử, cần đổi mới nhận thức. Điều này bao gồm nhận thức về vị trí, vai trò của bầu cử. Cần nâng cao hiểu biết về quyền bầu cử, nghĩa vụ bầu cử của công dân. Tăng cường tuyên truyền về tầm quan trọng của việc tham gia bầu cử. Nhận thức đúng đắn sẽ tạo cơ sở cho sự đồng thuận xã hội. Nó thúc đẩy sự tham gia tích cực của cử tri và ứng cử viên bầu cử. Giải pháp này giúp xây dựng văn hóa dân chủ lành mạnh. Nó củng cố niềm tin vào hệ thống bầu cử Việt Nam.
6.2. Nhóm giải pháp về pháp luật và tổ chức
Nhóm giải pháp này tập trung vào sửa đổi và bổ sung luật bầu cử Việt Nam. Cần hoàn thiện các quy định về nguyên tắc bầu cử. Cần cải tiến quy trình bầu cử, đặc biệt là quy định về ứng cử viên bầu cử và vận động bầu cử. Điều chỉnh về đơn vị bầu cử cũng cần được xem xét. Về tổ chức, cần nâng cao năng lực cho các tổ chức phụ trách bầu cử. Công tác hướng dẫn và giám sát cần được tăng cường. Áp dụng công nghệ hiện đại vào quy trình bầu cử. Giải pháp này đảm bảo tính minh bạch, công bằng. Nó góp phần xây dựng một hệ thống bầu cử Việt Nam vững mạnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT VŨ VĂN NHIÊM CHẾ ĐỘ BẦU CỬ Ở NƢỚC TA NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2009 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com VŨ VĂN NHIÊM CHẾ ĐỘ BẦU CỬ Ở NƢỚC TA NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CHUYÊN NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƢỚC VÀ PHÁP LUẬT MÃ SỐ: 62. 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS-TS. THÁI VĨNH THẮNG HÀ NỘI - 2009 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẾ ĐỘ BẦU CỬ 1.1 Khái niệm, bản chất, vai trị của chế độ bầu cử .1 Khái niệm chế độ bầu cử .2 Bản chất, giá trị dân chủ và những yếu tố chi phối, tác động đến chế độ bầu cử .3 Vai trị của chế độ bầu cử .2 Các nguyên tắc bầu cử .1 Nguyên tắc bầu cử phổ thơng .2 Nguyên tắc bầu cử bình đẳng .3 Nguyên tắc bầu cử trực tiếp .4 Nguyên tắc bỏ phiếu kín .3 Quyền bầu cử, ứng cử, hiệp thƣơng giới thiệu ngƣời ứng cử, vận động bầu cử .1 Quyền bầu cử .2 Quyền ứng cử, hiệp thương giới thiệu người ứng cử .3 Vận động bầu cử .4 Đơn vị bầu cử.1 Khái niệm và bản chất của đơn vị bầu cử .2 Những ưu điểm và hạn chế cơ bản của đơn vị bầu cử nhiều đại diện và đơn vị bầu cử một đại diện .5 Các tổ chức phụ trách bầu cử, phƣơng pháp xác định kết quả bầu cử, bầu cử thêm, bầu cử lại, bầu cử bổ sung .1 Các tổ chức phụ trách bầu cử.2 Phương pháp xác định kết quả bầu cử .3 Bầu cử thêm, bầu cử lại, bầu cử bổ sung.
70 CHƢƠNG 2: CHẾ ĐỘ BẦU CỬ NƢỚC TA TỪ 1945 ĐẾN NAY 2.1 Khái quát về sự phát triển của chế độ bầu cử từ 1945 đến nay .1 Giai đoạn 1946 đến 1959 .2 Giai đoạn 1959 đến 1980 .3 Giai đoạn 1980 đến 1992 .4 Giai đoạn 1992 đến nay .2 Các nguyên tắc bầu cử .1 Nguyên tắc bầu cử phổ thơng .2 Nguyên tắc bầu cử bình đẳng .3 Nguyên tắc bầu cử trực tiếp .4 Nguyên tắc bỏ phiếu kín. 95 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Quyền bầu cử, ứng cử, hiệp thƣơng giới thiệu ngƣời ứng cử, vận động bầu cử .1 Quyền bầu cử .2 Quyền ứng cử.3 Hiệp thương giới thiệu người ứng cử .4 Vận động bầu cử .4 Đơn vị bầu cử .1 Đơn vị bầu cử với việc đảm bảo tính đại diện .2 Đơn vị bầu cử với việc đảm bảo nguyên tắc bình đẳng .5 Các tổ chức phụ trách bầu cử, cơng tác hƣớng dẫn bầu cử, phƣơng pháp xác định kết quả bầu cử, bầu cử thêm, bầu cử lại, bầu cử bổ sung .1 Các tổ chức phụ trách bầu cử.2 Cơng tác hướng dẫn bầu cử .3 Phương pháp xác định kết quả bầu cử .4 Bầu cử thêm, bầu cử lại, bầu cử bổ sung. 131 CHƢƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HỒN THIỆN CHẾ ĐỘ BẦU CỬ NƢỚC TA TRONG ĐIỀU KIỆN HIỆN NAY 3.1 Nhu cầu hồn thiện chế độ bầu cử .1 Hồn thiện chế độ bầu cử xuất phát từ mục tiêu xây dựng và phát huy dân chủ .2 Hồn thiện chế độ bầu cử xuất phát từ mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân .3 Những bất cập của chế độ bầu cử hiện hành, yêu cầu về sự phù hợp của chế độ bầu cử với các chế định khác của bộ máy nhà nước trong điều kiện mới địi hỏi cần hồn thiện chế độ bầu cử .4 Hồn thiện chế độ bầu cử xuất phát từ tính tất yếu của quá trình hội nhập quốc tế và là xu thế của thời đại .2 Quan điểm hồn thiện chế độ bầu cử .1 Đổi mới nhận thức về vị trí, vai trị của chế độ bầu cử .2 Hồn thiện chế độ bầu cử trên cơ sở tơn trọng các nguyên tắc bầu cử mang tính chuẩn mực quốc tế .3 Đổi mới chế độ bầu cử phải xuất phát vào đặc điểm của chế độ chính trị - xã hội.4 Hồn thiện chế độ bầu cử cần cĩ lộ trình phù hợp và bước đi hợp lý .3 Giải pháp hồn thiện chế độ bầu cử .1 Nhĩm giải pháp về nhận thức tư tưởng .2 Nhĩm giải pháp về pháp luật .3 Nhĩm giải pháp về tổ chức, kỹ thuật .194 DANH MỤC NHỮNG CƠNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CƠNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.197 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG VIỆT .198 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG ANH. Tính cấp thiết của đề tài “Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân.
Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân mà nền tảng là liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức”. Đó là tuyên bố trịnh trọng trong Điều 2 Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 (sửa đổi năm 2001). Điều 6 Hiến pháp 1992 tiếp tục khẳng định “Nhân dân sử dụng quyền lực nhà nước thông qua Quốc hội và Hội đồng nhân dân là những cơ quan đại diện cho ý chí và nguyện vọng của nhân dân, do nhân dân bầu ra và chịu trách nhiệm trước nhân dân”. Trải qua hơn sáu mươi năm, kể từ khi nước Việt Nam dân chủ cộng hòa ra đời, thành tích mà chúng ta đạt được như ngày hôm nay thật đáng tự hào! Để có Nhà nước của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân dựa trên nền tảng liên minh công - nông - trí vững chắc như ngày nay, không thể không kể đến vai trò của pháp luật bầu cử, được xây dựng, ban hành và thực thi trong những năm vừa qua.
“Tuy nhiên, nước ta đang đứng trước nhiều thách thức lớn”, “Đòi hỏi bức bách của toàn dân tộc lúc này là phải tranh thủ cơ hội, vượt qua thách thức, tiếp tục đổi mới mạnh mẽ, toàn diện và đồng bộ”, “Dân chủ xã hội chủ nghĩa vừa là mục tiêu vừa là động lực của công cuộc đổi mới” [125-tr. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X Đảng cộng sản Việt Nam (tháng 4 năm 2006) đã khẳng định nhiệm vụ trọng tâm của nước ta trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước “Phát huy dân chủ và sức mạnh đại đoàn kết dân tộc, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa” [125-tr. Một trong những phương hướng quan trọng để thực hiện nhiệm vụ chiến lược này là “Tiếp tục đổi mới tổ chức và hoạt động của Quốc hội. Hoàn thiện cơ chế bầu cử nhằm nâng cao chất lượng đại biểu Quốc hội…phát huy tốt vai trò của đại biểu và đoàn đại biểu Quốc hội”[125-tr.
Định hướng của Đảng về đổi mới chế độ bầu cử được thể hiện khá rõ. Từ 2001, Đảng đã chỉ rõ cần phải “Nâng cao chất lượng đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân, hoàn thiện 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com những qui định về bầu cử, ứng cử, về tiêu chuẩn và cơ cấu các đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân trên cơ sở thật sự phát huy dân chủ”[124-tr. Báo cáo của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa IX về Công tác xây dựng Đảng tại Đại hội X của Đảng (năm 2006) nêu rõ “Ðổi mới và hoàn thiện chế độ bầu cử, thực hiện bầu cử có số dư, mở rộng quyền tiến cử và tự ứng cử…giám sát cán bộ sau bầu cử” [125-tr. Trong đề tài khoa học mang mã số KHXH 05.05 “Xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng”, nhóm nghiên cứu, đứng đầu là GS.
Đào Trí Úc - Chủ nhiệm đề tài, đã khẳng định “Trong nội dung dân chủ phải kể đến chế độ bầu cử. Lâu nay, chúng ta ít bàn đến việc cải tiến chế độ bầu cử, gần như là yên tâm với chế độ bầu cử đã được hình thành từ trước nhưng trong nhiều năm qua không hề có sự thay đổi” [111-tr. Do đó, để “Phát huy dân chủ, tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa”, “phải đổi mới từ nhận thức, tư duy đến hoạt động thực tiễn; từ kinh tế, chính trị, đối ngoại đến tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội”[125-tr.70], “cần đổi mới các thể chế bầu cử: từ qui trình lựa chọn, ứng cử và đề cử, hiệp thương lập danh sách ứng cử viên, qui trình tiếp xúc với cử tri cho đến chương trình tranh cử của các ứng cử viên” [99-tr. Như vậy, xét về cơ sở lý luận cũng như cơ sở thực tiễn, định hướng chính trị của Đảng cũng như định hướng nghiên cứu của khoa học pháp lý và khoa học chính trị, việc đổi mới nhận thức về pháp luật bầu cử là hoàn toàn phù hợp với mục tiêu chính trị cũng như mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân và là cần thiết trong giai đoạn hiện nay.
Vì vậy, đề tài “Chế độ bầu cử ở nước ta - những vấn đề lý luận và thực tiễn” là vấn đề có tính cấp thiết trên phương diện lý luận và thực tiễn, là một trong những hướng nghiên cứu quan trọng của khoa học pháp lý, rất cần được nghiên cứu một cách cơ bản ở nước ta hiện nay. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài Vì bầu cử gắn liền với chế độ dân chủ đại diện, nên vai trò của nó được đề cao trong các nền dân chủ đương đại. 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Các học giả tư sản nghiên cứu về bầu cử rất công phu và đa dạng. Có khá nhiều các tác giả và các công trình đề cập về bầu cử, như: Giáo sư Guy S.
Goodwin-Gill với cuốn sách “Free and Fair Elections-New Expanded Edition” (2006), do Liên minh Nghị viện thế giới xuất bản, dưới sự tài trợ của International IDEA (International Institute for Democracy and Electoral Assistance).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Văn Nhiệm (2009). Luận án tiến sĩ: Chế độ bầu cử ở Việt Nam - Lý luận và thực tiễn [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/ly-luan-chinh-tri/luan-an-tien-si-che-do-bau-cu-viet-nam-2009
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chế độ bầu cử ở Việt Nam - Lý luận và thực tiễn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích chế độ bầu cử Việt Nam từ nền tảng lý luận đến thực tiễn, bao gồm cơ sở pháp lý, quy trình bầu cử và những thách thức.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chế độ bầu cử ở Việt Nam - Lý luận và thực tiễn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chế độ bầu cử ở Việt Nam - Lý luận và thực tiễn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chế độ bầu cử ở Việt Nam - Lý luận và thực tiễn" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chế độ bầu cử ở Việt Nam - Lý luận và thực tiễn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Chế độ bầu cử ở Việt Nam - Lý luận và thực tiễn" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Chế độ bầu cử ở Việt Nam - Lý luận và thực tiễn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.