Luận án: Dân chủ XHCN & dân chủ tư sản – So sánh, ý nghĩa tại Việt Nam

Phân tích sâu sắc điểm tương đồng và khác biệt giữa dân chủ XHCN và dân chủ tư sản. Đánh giá ý nghĩa thực tiễn của các mô hình này đối với Việt Nam hiện nay.

Chuyên ngành

Chủ nghĩa Xã hội Khoa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Dân chủ Khái niệm tiếp cận và các loại hình cơ bản

Dân chủ là giá trị phổ biến của nhân loại. Nó xuất phát từ thực tiễn sản xuất, sinh hoạt cộng đồng thời nguyên thủy. Dân chủ cũng là khát vọng đấu tranh của nhân dân qua các thời kỳ lịch sử. Các nhà tư tưởng, hoạt động chính trị luôn quan tâm bàn luận về dân chủ. Lịch sử đã chứng kiến nhiều chế độ dân chủ. Bao gồm dân chủ nguyên thủy, dân chủ chủ nô, dân chủ tư sản. Hiện nay, theo quan điểm Mácxít, có dân chủ xã hội chủ nghĩa. Chủ nghĩa cộng sản là đích đến của nhân loại. Đó là xã hội tốt đẹp, mọi người ấm no, tự do, hạnh phúc. Dân chủ là đặc trưng cơ bản của xã hội cộng sản chủ nghĩa. Giai đoạn thấp của nó là chủ nghĩa xã hội. Việt Nam vận dụng, phát triển chủ nghĩa Mác - Lênin. Tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ rất sâu sắc. Dân chủ nghĩa là "dân là chủ" và "dân làm chủ". Hồ Chí Minh khẳng định "dân chủ là của quý báu nhất của nhân dân". Thực hiện dân chủ là mục tiêu, động lực phát triển Việt Nam. Thành tựu đổi mới đất nước có nguyên nhân từ nền dân chủ XHCN. Nền dân chủ này đang trong quá trình hoàn thiện.

1.1. Nguồn gốc bản chất của dân chủ

Dân chủ không phải khái niệm tĩnh tại. Nó phát triển cùng lịch sử xã hội. Từ dân chủ nguyên thủy, nơi mọi người bình đẳng, chưa có giai cấp. Đến khi xuất hiện chế độ tư hữu, giai cấp, dân chủ mang bản chất giai cấp. Dân chủ luôn gắn liền với quyền lực nhà nước. Nó phản ánh ý chí của giai cấp thống trị. Bản chất của dân chủ thay đổi theo phương thức sản xuất. Mỗi hình thái xã hội có một loại hình dân chủ đặc trưng. Điều này được thể hiện rõ trong các học thuyết chính trị. Dân chủ không chỉ là hình thức cai trị. Nó còn là một hệ thống giá trị xã hội. Dân chủ đại diện cho quyền tham gia của người dân. Nó ảnh hưởng đến mọi mặt của đời sống. Bao gồm kinh tế, chính trị, văn hóa.

1.2. Các cách tiếp cận khái niệm dân chủ

Có nhiều cách tiếp cận dân chủ. Mỗi cách tiếp cận phản ánh góc nhìn riêng. Cách tiếp cận theo thể chế nhấn mạnh các thiết chế chính trị. Ví dụ như bầu cử, phân chia quyền lực. Cách tiếp cận theo giá trị tập trung vào tự do, bình đẳng, nhân quyền. Cách tiếp cận theo chủ thể xem xét ai là người làm chủ. Dân chủ có thể được hiểu là một phương pháp. Là cách thức ra quyết định của đa số. Nó cũng là một trạng thái xã hội. Nơi các cá nhân được thực hiện quyền của mình. Luận án này tiếp cận dân chủ theo quan điểm Mác - Lênin. Dân chủ được xem xét trong mối quan hệ với giai cấp. Nó gắn liền với lợi ích của quần chúng lao động. Dân chủ không chỉ là lý thuyết suông. Nó là một thực tiễn xã hội. Thực tiễn này luôn biến đổi.

1.3. Các loại hình dân chủ trong lịch sử

Lịch sử phát triển đã ghi nhận nhiều loại hình dân chủ. Dân chủ nguyên thủy là loại hình sơ khai nhất. Nó tồn tại trong xã hội chưa có giai cấp. Quyết định được thực hiện bởi cộng đồng. Dân chủ chủ nô ra đời khi có chế độ chiếm hữu nô lệ. Quyền dân chủ chỉ dành cho các chủ nô. Nô lệ bị tước bỏ mọi quyền. Dân chủ tư sản xuất hiện cùng với sự phát triển của chủ nghĩa tư bản. Nó tuyên bố tự do, bình đẳng, bác ái. Tuy nhiên, dân chủ tư sản vẫn mang bản chất giai cấp. Nó phục vụ lợi ích của giai cấp tư sản. Dân chủ xã hội chủ nghĩa là loại hình mới. Nó hướng tới việc thực hiện quyền làm chủ của đại đa số. Đó là quyền làm chủ của nhân dân lao động. Nó phát triển từ lý luận Mác - Lênin. Dân chủ XHCN nhằm giải phóng con người. Dân chủ xã hội chủ nghĩa hướng tới công bằng xã hội.

II. Dân chủ XHCN và tư sản Tương đồng cốt lõi

Dù có nhiều khác biệt cơ bản, dân chủ xã hội chủ nghĩa và dân chủ tư sản vẫn tồn tại những điểm tương đồng. Các điểm tương đồng này xuất phát từ giá trị phổ quát của dân chủ. Đó là giá trị được xã hội loài người công nhận. Cả hai loại hình dân chủ đều là thành quả của quá trình phát triển lịch sử. Chúng đều là sản phẩm của cuộc đấu tranh cho quyền lực. Cả hai hệ thống đều thể hiện sự tiến bộ so với các chế độ dân chủ trước đó. Chúng thay thế dân chủ chủ nô, phong kiến. Mục tiêu chung là thiết lập một trật tự xã hội. Trong đó, quyền công dân được công nhận ở mức độ nhất định. Cả hai đều khẳng định vai trò của luật pháp. Luật pháp nhằm điều chỉnh các mối quan hệ xã hội. Việc nhận diện các điểm tương đồng này rất quan trọng. Nó giúp có cái nhìn khách quan. Nó còn giúp học hỏi những yếu tố tích cực. Điều này áp dụng cho công cuộc xây dựng dân chủ XHCN ở Việt Nam.

2.1. Đều là chế độ nhà nước có tính giai cấp

Cả dân chủ tư sản và dân chủ xã hội chủ nghĩa đều là chế độ nhà nước. Điều này có nghĩa là chúng đều có bộ máy quyền lực. Bộ máy này thực hiện chức năng quản lý xã hội. Nhà nước đóng vai trò trung tâm. Nó đảm bảo trật tự, an ninh. Nó cũng duy trì sự ổn định của hệ thống. Tuy nhiên, bản chất giai cấp của chúng rất rõ ràng. Dân chủ tư sản phục vụ lợi ích của giai cấp tư sản. Nó bảo vệ quyền sở hữu tư nhân, thị trường tự do. Dân chủ xã hội chủ nghĩa phục vụ lợi ích của giai cấp công nhân và nhân dân lao động. Nó bảo vệ lợi ích tập thể, công bằng xã hội. Cả hai đều sử dụng công cụ nhà nước. Mục đích là để củng cố quyền lực của giai cấp mình. Chúng thực thi ý chí của giai cấp thống trị. Điều này là đặc điểm chung của mọi hình thái dân chủ.

2.2. Công nhận quyền tự do dân chủ của công dân

Cả hai loại hình dân chủ đều công nhận quyền tự do của công dân. Quyền này bao gồm quyền chính trị, dân sự. Quyền bầu cử, ứng cử là ví dụ. Quyền tự do ngôn luận, hội họp, lập hội cũng được công nhận. Hiến pháp và pháp luật của các quốc gia tư sản ghi nhận điều này. Tương tự, Hiến pháp của các nước xã hội chủ nghĩa cũng cam kết bảo vệ các quyền này. Sự khác biệt nằm ở phạm vi và mức độ thực hiện. Dân chủ tư sản thường nhấn mạnh tự do cá nhân. Dân chủ xã hội chủ nghĩa thường nhấn mạnh tự do đi đôi với trách nhiệm. Quyền lợi tập thể cũng được đề cao. Cả hai hệ thống đều cố gắng đảm bảo quyền bình đẳng. Bình đẳng trước pháp luật, bình đẳng trong cơ hội. Các quy định pháp luật được xây dựng để thực thi các quyền này. Mục tiêu là tạo ra một xã hội công bằng hơn. Tuy nhiên, sự công bằng này có những giới hạn riêng.

2.3. Dựa trên pháp luật và tổ chức nhà nước

Cả dân chủ tư sản và dân chủ xã hội chủ nghĩa đều dựa vào pháp luật. Pháp luật là công cụ quan trọng để thực hiện dân chủ. Nó quy định quyền và nghĩa vụ của công dân. Nó giới hạn quyền lực của nhà nước. Các tổ chức nhà nước được thành lập. Chúng bao gồm lập pháp, hành pháp, tư pháp. Việc phân chia quyền lực là phổ biến. Điều này nhằm kiểm soát, cân bằng quyền lực. Mục đích là để ngăn chặn lạm quyền. Pháp luật là phương tiện để đạt được mục tiêu xã hội. Nó bảo vệ các giá trị cốt lõi. Pháp luật giúp duy trì trật tự. Nó tạo ra một khuôn khổ ổn định. Cả hai hệ thống đều xây dựng bộ máy nhà nước. Bộ máy này nhằm vận hành xã hội. Chúng cố gắng đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp.

III. Dân chủ XHCN và tư sản Khác biệt bản chất

Dân chủ xã hội chủ nghĩa và dân chủ tư sản có những khác biệt sâu sắc. Những khác biệt này xuất phát từ nền tảng kinh tế - xã hội. Chúng bắt nguồn từ hệ tư tưởng và mục tiêu chính trị. Dân chủ tư sản hình thành trên cơ sở chủ nghĩa tư bản. Nó phát triển gắn liền với chế độ sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất. Dân chủ xã hội chủ nghĩa ra đời trên cơ sở chủ nghĩa xã hội. Nó gắn liền với chế độ công hữu về tư liệu sản xuất. Sự khác biệt này quyết định bản chất của từng loại hình dân chủ. Nó ảnh hưởng đến mục tiêu và phương thức thực hiện. Việc nhận diện rõ ràng những khác biệt này rất quan trọng. Nó giúp Việt Nam xây dựng nền dân chủ XHCN đúng hướng. Tránh những nhầm lẫn, sao chép máy móc. Đồng thời, nó giúp khẳng định con đường đi lên chủ nghĩa xã hội.

3.1. Nền tảng kinh tế và chế độ sở hữu

Khác biệt lớn nhất nằm ở nền tảng kinh tế. Dân chủ tư sản dựa trên chế độ sở hữu tư nhân. Tư liệu sản xuất chủ yếu thuộc về cá nhân hoặc tập đoàn tư bản. Điều này tạo ra sự phân hóa giàu nghèo. Quyền lực kinh tế tập trung vào một số ít người. Từ đó dẫn đến quyền lực chính trị cũng bị chi phối. Dân chủ xã hội chủ nghĩa dựa trên chế độ công hữu. Tư liệu sản xuất chủ yếu thuộc về toàn dân. Điều này nhằm xóa bỏ bóc lột, bất công. Nó hướng tới bình đẳng trong phân phối. Mục tiêu là để đảm bảo mọi người dân đều có quyền lợi. Sự khác biệt này ảnh hưởng sâu sắc đến việc thực hiện dân chủ. Trong xã hội tư bản, quyền lực kinh tế chi phối chính trị. Trong xã hội xã hội chủ nghĩa, quyền lực chính trị phải phục vụ lợi ích nhân dân. Mục tiêu là làm chủ tập thể.

3.2. Mục tiêu bản chất giai cấp và chủ thể làm chủ

Dân chủ tư sản có mục tiêu là bảo vệ lợi ích giai cấp tư sản. Nó duy trì trật tự xã hội tư bản. Quyền tự do, bình đẳng được tuyên bố. Tuy nhiên, nó thường bị giới hạn bởi lợi ích kinh tế. Chủ thể làm chủ trên danh nghĩa là toàn dân. Nhưng trên thực tế, quyền lực chính trị bị chi phối. Nó nằm trong tay các tầng lớp có ưu thế về tài sản. Dân chủ xã hội chủ nghĩa có mục tiêu giải phóng giai cấp. Nó hướng tới giải phóng con người. Mục tiêu là xây dựng xã hội công bằng, văn minh. Bản chất giai cấp của dân chủ XHCN là phục vụ nhân dân lao động. Chủ thể làm chủ là đông đảo quần chúng nhân dân. Bao gồm công nhân, nông dân, trí thức. Tất cả mọi người đều có quyền tham gia quản lý nhà nước, xã hội. Điều này đảm bảo tính đại chúng rộng rãi.

3.3. Hình thức và phương thức thực hiện dân chủ

Hình thức dân chủ tư sản thường là dân chủ đại nghị. Nhân dân bầu ra đại diện của mình. Đại diện này làm việc trong quốc hội. Quyền lực được phân chia rõ ràng. Bao gồm lập pháp, hành pháp, tư pháp. Phương thức thực hiện chủ yếu qua bầu cử. Các đảng phái cạnh tranh giành quyền lực. Dân chủ xã hội chủ nghĩa thực hiện cả dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện. Dân chủ trực tiếp là nhân dân tham gia trực tiếp. Ví dụ qua trưng cầu ý dân, lấy ý kiến cộng đồng. Dân chủ đại diện thông qua các cơ quan nhà nước. Đảng Cộng sản lãnh đạo toàn bộ quá trình. Phương thức thực hiện còn thông qua các tổ chức quần chúng. Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể có vai trò quan trọng. Điều này nhằm phát huy quyền làm chủ của nhân dân.

IV. Vận dụng dân chủ ở Việt Nam Thực trạng hiện tại

Việt Nam đã và đang vận dụng dân chủ xã hội chủ nghĩa. Quá trình này dựa trên nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin. Tư tưởng Hồ Chí Minh là kim chỉ nam. Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo công cuộc đổi mới. Mục tiêu là xây dựng một nền dân chủ vững mạnh. Nền dân chủ này mang bản sắc Việt Nam. Những thành tựu đạt được rất to lớn. Quyền làm chủ của nhân dân ngày càng được phát huy. Các thiết chế dân chủ được củng cố. Pháp luật về dân chủ ngày càng hoàn thiện. Nhân dân tham gia vào quản lý nhà nước, xã hội. Dân chủ hóa đời sống xã hội diễn ra trên nhiều lĩnh vực. Bao gồm kinh tế, chính trị, văn hóa. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Việc thực hiện dân chủ còn đối mặt với nhiều thách thức. Nền dân chủ XHCN ở Việt Nam vẫn đang trong quá trình phát triển.

4.1. Thành tựu phát huy quyền làm chủ của nhân dân

Quyền làm chủ của nhân dân được cụ thể hóa trong Hiến pháp, pháp luật. Nhân dân tham gia bầu cử đại biểu Quốc hội, Hội đồng nhân dân. Các hoạt động giám sát, phản biện xã hội được tăng cường. Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể đóng vai trò quan trọng. Các chính sách phát triển kinh tế - xã hội được lấy ý kiến rộng rãi. Dân chủ ở cơ sở được chú trọng. Quyền được biết, quyền được bàn, quyền được làm, quyền được kiểm tra được thực hiện. Điều này góp phần nâng cao ý thức trách nhiệm. Nó cũng tăng cường sự đồng thuận xã hội. Các cơ quan nhà nước ngày càng công khai, minh bạch. Thủ tục hành chính được cải cách. Điều này tạo thuận lợi cho người dân. Các khiếu nại, tố cáo của công dân được giải quyết. Góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.

4.2. Hạn chế thách thức trong thực hiện dân chủ

Việc thực hiện dân chủ ở Việt Nam vẫn còn hạn chế. Một số nơi, quyền làm chủ của nhân dân chưa được phát huy đầy đủ. Vẫn còn hiện tượng quan liêu, tham nhũng. Điều này gây cản trở việc thực thi dân chủ. Công tác phổ biến, giáo dục pháp luật chưa hiệu quả. Một bộ phận người dân chưa nhận thức đầy đủ quyền và trách nhiệm của mình. Cơ chế giám sát, phản biện xã hội còn chưa đủ mạnh. Hiệu quả hoạt động của một số cơ quan dân cử chưa cao. Pháp luật về dân chủ đôi khi chưa đồng bộ. Việc thực hiện dân chủ trực tiếp còn nhiều vướng mắc. Quá trình hội nhập quốc tế cũng đặt ra thách thức. Các thế lực thù địch lợi dụng vấn đề dân chủ. Chúng nhằm chống phá chế độ. Việc hoàn thiện nền dân chủ XHCN là một quá trình lâu dài. Nó đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng.

V. Yêu cầu phát triển dân chủ XHCN tại Việt Nam

Xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam là nhiệm vụ chiến lược. Nó đòi hỏi sự kiên định về mục tiêu, nguyên tắc. Đồng thời, cần linh hoạt trong cách thức thực hiện. Việc vận dụng các điểm tương đồng, khác biệt giữa dân chủ XHCN và tư sản cần có chọn lọc. Mục tiêu là phát huy tối đa ưu điểm. Đồng thời, khắc phục nhược điểm. Việt Nam cần phát triển một nền dân chủ vững mạnh. Nền dân chủ này phải mang bản sắc riêng. Nó phải phù hợp với điều kiện lịch sử cụ thể. Yêu cầu đặt ra là phải kết hợp chặt chẽ. Kết hợp giữa lý luận và thực tiễn. Giữa xây dựng thể chế và nâng cao nhận thức. Nó đòi hỏi sự đổi mới toàn diện. Điều này đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân được thực hiện hiệu quả.

5.1. Nắm vững bản chất nguyên tắc dân chủ XHCN

Nắm vững bản chất dân chủ XHCN là yêu cầu tiên quyết. Dân chủ XHCN là bản chất của chế độ. Nó là mục tiêu và động lực phát triển. Bản chất này thể hiện ở sự làm chủ của nhân dân. Quyền lực thuộc về nhân dân. Nguyên tắc tập trung dân chủ phải được quán triệt. Tập trung trên cơ sở dân chủ. Dân chủ dưới sự lãnh đạo tập trung. Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản là nguyên tắc hàng đầu. Điều này đảm bảo sự định hướng chính trị. Nó cũng đảm bảo sự thống nhất ý chí. Dân chủ phải đi đôi với kỷ cương, pháp luật. Không thể có dân chủ vô chính phủ. Thực hành dân chủ phải trong khuôn khổ hiến pháp, pháp luật. Điều này giúp ngăn chặn các hành vi lợi dụng. Nó cũng bảo vệ sự ổn định xã hội.

5.2. Kết hợp dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện

Phát triển dân chủ XHCN đòi hỏi kết hợp hài hòa. Kết hợp dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện. Dân chủ trực tiếp giúp nhân dân tham gia trực tiếp. Nó phát huy quyền làm chủ của người dân. Ví dụ qua việc tham gia góp ý xây dựng luật pháp. Hoặc tham gia vào các quyết sách ở địa phương. Dân chủ đại diện thông qua các cơ quan dân cử. Quốc hội, Hội đồng nhân dân đại diện cho ý chí nhân dân. Việc tăng cường vai trò của đại biểu là cần thiết. Cần nâng cao chất lượng hoạt động của các cơ quan này. Cần đảm bảo các đại biểu thực sự là người đại diện. Họ phải lắng nghe, phản ánh tâm tư nguyện vọng của cử tri. Cả hai hình thức này bổ sung cho nhau. Chúng tạo nên một hệ thống dân chủ toàn diện.

5.3. Xây dựng đồng bộ các yếu tố của nền dân chủ

Xây dựng nền dân chủ XHCN cần sự đồng bộ. Điều này bao gồm xây dựng thể chế, pháp luật. Cần hoàn thiện hệ thống luật pháp về dân chủ. Đảm bảo tính minh bạch, công bằng. Cần xây dựng các thiết chế dân chủ. Bao gồm các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội. Phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc. Phát huy vai trò các đoàn thể nhân dân. Nâng cao năng lực thực hành dân chủ của cán bộ, đảng viên. Tăng cường giáo dục ý thức dân chủ cho toàn dân. Cần cải cách hành chính. Mục đích là để phục vụ nhân dân tốt hơn. Xóa bỏ các rào cản hành chính. Đảm bảo quyền tiếp cận thông tin. Tạo môi trường thuận lợi cho người dân. Điều này nhằm thực hiện quyền làm chủ của mình.

VI. Giải pháp xây dựng nền dân chủ XHCN vững mạnh

Để xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa vững mạnh ở Việt Nam, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này phải toàn diện. Chúng phải tác động từ thể chế đến nhận thức. Cần kế thừa, phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp. Đồng thời, học hỏi kinh nghiệm quốc tế có chọn lọc. Mục tiêu là phát triển một nền dân chủ thực chất. Nền dân chủ này phải mang lại lợi ích cao nhất cho nhân dân. Các giải pháp cần gắn liền với thực tiễn Việt Nam. Cần tính đến bối cảnh hội nhập quốc tế. Sự lãnh đạo của Đảng là yếu tố quyết định. Nỗ lực của toàn hệ thống chính trị và nhân dân là cần thiết. Điều này đảm bảo sự thành công của công cuộc xây dựng dân chủ.

6.1. Hoàn thiện thể chế pháp luật về dân chủ

Giải pháp trọng tâm là hoàn thiện thể chế, pháp luật. Cần rà soát, bổ sung các quy định pháp luật. Đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân được cụ thể hóa. Điều này bao gồm quyền bầu cử, ứng cử, giám sát. Nó cũng bao gồm quyền tham gia quản lý. Cần minh bạch hóa các quy trình ra quyết định. Đảm bảo công khai thông tin. Xây dựng cơ chế tiếp nhận, xử lý ý kiến, kiến nghị của nhân dân. Tăng cường hiệu quả hoạt động của các cơ quan thanh tra, kiểm tra. Chống tham nhũng, lãng phí. Điều này giúp củng cố niềm tin của dân vào Đảng, Nhà nước. Pháp luật cần được thực thi nghiêm minh. Mọi hành vi vi phạm cần được xử lý. Điều này tạo ra một môi trường dân chủ công bằng.

6.2. Nâng cao năng lực lãnh đạo cầm quyền của Đảng

Nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng là yếu tố then chốt. Đảng phải giữ vững vai trò tiên phong. Cần đổi mới phương thức lãnh đạo. Đảm bảo sự lãnh đạo toàn diện. Cần tăng cường xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh. Chống suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống. Nâng cao chất lượng cán bộ, đảng viên. Cán bộ phải thực sự là công bộc của dân. Cần lắng nghe ý kiến của nhân dân. Giải quyết kịp thời các vấn đề bức xúc. Tăng cường đối thoại, tiếp xúc với dân. Xây dựng mối quan hệ máu thịt giữa Đảng và nhân dân. Điều này củng cố sức mạnh của Đảng. Nó cũng là nền tảng để phát huy dân chủ. Uy tín của Đảng được nâng cao.

6.3. Phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức CT XH

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội có vai trò quan trọng. Chúng đại diện cho quyền và lợi ích hợp pháp của nhân dân. Cần tăng cường vai trò giám sát, phản biện xã hội của các tổ chức này. Tạo điều kiện để các tổ chức tham gia xây dựng chính sách. Phát huy tính chủ động, sáng tạo của đoàn viên, hội viên. Đa dạng hóa các hình thức tập hợp nhân dân. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, vận động. Nâng cao nhận thức về dân chủ. Tổ chức các diễn đàn, hội thảo. Thu hút sự tham gia của đông đảo người dân. Phát triển mạng lưới cộng tác viên. Điều này giúp tiếng nói của nhân dân được lắng nghe. Nó cũng góp phần xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Những điểm tương đồng và khác biệt giữa dân chủ xã hội chủ nghĩa và dân chủ tư sản ý nghĩa đối với việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

lOMoARcPSD|11346942 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ THU MAI NHỮNG ĐIỂM TƯƠNG ĐỒNG VÀ KHÁC BIỆT GIỮA DÂN CHỦ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VÀ DÂN CHỦ TƯ SẢN Ý NGHĨA ĐỐI VỚI VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: CHỦ NGHĨA XÃ HỘI KHOA HỌC HÀ NỘI - 2018 Downloaded by Quang Tr?n (tranquang141994@gmail.com) lOMoARcPSD|11346942 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ THU MAI NHỮNG ĐIỂM TƯƠNG ĐỒNG VÀ KHÁC BIỆT GIỮA DÂN CHỦ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VÀ DÂN CHỦ TƯ SẢN Ý NGHĨA ĐỐI VỚI VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: CHỦ NGHĨA XÃ HỘI KHOA HỌC Mã số: 62 22 03 08 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN ĐỨC BÁCH HÀ NỘI - 2018 Downloaded by Quang Tr?n (tranquang141994@gmail.com) lOMoARcPSD|11346942 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả luận án Lê Thị Thu Mai Downloaded by Quang Tr?n (tranquang141994@gmail.com) lOMoARcPSD|11346942 MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 6 1.

Những công trình đã công bố liên quan đến luận án 6 1. Giá trị của những công trình tổng quan và những nội dung luận án tập trung nghiên cứu 21 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN NGHIÊN CỨU VỀ ĐIỂM TƯƠNG ĐỒNG VÀ KHÁC BIỆT GIỮA DÂN CHỦ TƯ SẢN VÀ DÂN CHỦ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 25 2. Quan niệm về dân chủ và các cách tiếp cận dân chủ 25 2. Quan niệm và những nội dung tương đồng và khác biệt giữa dân chủ tư sản và dân chủ xã hội chủ nghĩa 43 2.

Những yếu tố tác động tới sự tương đồng và khác biệt giữa dân chủ tư sản và dân chủ xã hội chủ nghĩa 53 Chương 3: THỰC CHẤT NHỮNG ĐIỂM TƯƠNG ĐỒNG, KHÁC BIỆT GIỮA DÂN CHỦ TƯ SẢN VÀ DÂN CHỦ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VÀ SỰ VẬN DỤNG TRONG XÂY DỰNG NỀN DÂN CHỦ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 71 3. Thực chất những điểm tương đồng và khác biệt giữa dân chủ tư sản và dân chủ xã hội chủ nghĩa 71 3. Thực trạng vận dụng những điểm tương đồng và khác biệt giữa dân chủ tư sản và dân chủ xã hội chủ nghĩa trong xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay 103 Chương 4: YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP VẬN DỤNG NHỮNG ĐIỂM TƯƠNG ĐỒNG VÀ KHÁC BIỆT GIỮA DÂN CHỦ TƯ SẢN VÀ DÂN CHỦ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA TRONG XÂY DỰNG NỀN DÂN CHỦ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 119 4. Yêu cầu đối với việc vận dụng những điểm tương đồng và khác biệt giữa dân chủ tư sản và dân chủ xã hội chủ nghĩa trong xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay 119 4.

Giải pháp nhằm tiếp tục vận dụng những điểm tương đồng và khác biệt giữa dân chủ tư sản và dân chủ xã hội chủ nghĩa trong xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay 127 KẾT LUẬN 144 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 147 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 148 Downloaded by Quang Tr?n (tranquang141994@gmail.com) lOMoARcPSD|11346942 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Dân chủ vốn là một giá trị phổ biến xuất phát từ thực tiễn sản xuất và sinh hoạt của nhân loại từ thời nguyên thủy xa xưa - dân chủ nguyên thủy. Sau đó, dân chủ còn là khát vọng và là mục tiêu đấu tranh không ngừng của đại đa số nhân dân trong lịch sử hình thành và phát triển tiếp theo của xã hội loài người. Thực tế cho thấy, vấn đề dân chủ đã và đang được các nhà tư tưởng, các nhà hoạt động chính trị trong mọi thời đại, từ thời cổ đại đến nay, tiếp tục quan tâm và bàn luận.

Lịch sử xã hội loài người đã trải qua một quá trình hình thành và phát triển thực tiễn, lý luận và các chế độ dân chủ khác nhau: dân chủ nguyên thủy (khi chưa có chế độ tư hữu, giai cấp); chế độ dân chủ chủ nô, chế độ dân chủ tư sản và ngày nay, theo quan điểm mácxít, là chế độ dân chủ xã hội chủ nghĩa. Chủ nghĩa cộng sản là đích đến mà dù sớm hay muộn, tất cả nhân loại sẽ vươn tới; là xã hội tốt đẹp trong đó mọi người đều có cuộc sống ấm no, tự do và hạnh phúc. Dân chủ là một trong những giá trị, đặc trưng cơ bản thuộc về bản chất của xã hội cộng sản chủ nghĩa, mà giai đoạn thấp là chủ nghĩa xã hội. Vận dụng, phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin và xuất phát từ điều kiện, hoàn cảnh thực tế của Việt Nam, trong di sản lý luận của Chủ tịch Hồ Chí Minh về chủ nghĩa xã hội, tư tưởng về dân chủ và thực hành dân chủ là một trong những nội dung quan trọng và có ý nghĩa đặc biệt sâu sắc, to lớn.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định rằng, dân chủ có nghĩa "dân là chủ" và "dân làm chủ"; rằng, "dân chủ là của quý báu nhất của nhân dân". Trong thời đại ngày nay, đối với dân tộc Việt Nam, thực hiện tốt dân chủ là một trong những mục tiêu và động lực cơ bản để hội nhập và phát triển theo con đường cách mạng mà Đảng và dân tộc ta đã xác định. Có thể nói, những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử mà chúng ta đạt được trong công cuộc đổi mới, xây dựng và phát triển đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, trong đó không thể không nói đến nền Downloaded by Quang Tr?n (tranquang141994@gmail.com) lOMoARcPSD|11346942 2 dân chủ xã hội chủ nghĩa, cho dù vẫn đang trong quá trình từng bước hoàn thiện, cụ thể hoá, thực thi và đã có nhiều thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, như Đại hội XII của Đảng Cộng sản Việt Nam đã chỉ rõ, nhận thức về dân chủ trong một bộ phận cán bộ, đảng viên và nhân dân còn hạn chế; tình trạng tách rời, thậm chí đối lập giữa dân chủ và kỷ cương, pháp luật còn tồn tại ở nhiều nơi; quyền làm chủ của nhân dân ở nhiều nơi, nhiều lĩnh vực còn bị vi phạm; có lúc, có nơi, việc thực hiện dân chủ còn hạn chế hoặc mang tính hình thức; có tình trạng lợi dụng dân chủ gây chia rẽ, làm mất đoàn kết nội bộ, gây rối, ảnh hưởng đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội [38, tr.168]… Đã xuất hiện không ít những hoài nghi về nền dân chủ xã hội chủ nghĩa mà chúng ta đang xây dựng, rằng: Liệu dân chủ xã hội chủ nghĩa có "dân chủ hơn" dân chủ tư sản hay không? Bản chất nền dân chủ xã hội chủ nghĩa là gì? Và có gì giống, khác với dân chủ tư sản mà các nước phương Tây đang xây dựng? Tại sao có những nước thực hiện dân chủ thành công, trong khi các nước khác lại thất bại? Tại sao việc đánh giá thế nào là dân chủ và không dân chủ lại không giống nhau giữa các nước? Đâu là mô hình dân chủ chung cho các quốc gia khi mà các nước trên thế giới đang ngày càng xích lại gần nhau và Việt Nam học hỏi được kinh nghiệm gì về xây dựng dân chủ ở các quốc gia đó? Nghiên cứu về dân chủ xã hội chủ nghĩa phải vừa xuất phát từ nguồn cội của nó là "dân chủ nguyên thủy" với "nội hàm gốc" là "quyền lực của nhân dân", vừa phải kế thừa những giá trị của chế độ dân chủ tư sản - một chế độ dân chủ ra đời trước dân chủ xã hội chủ nghĩa hàng thế kỷ, với cả những thành quả, giá trị lẫn những hạn chế của nó - trên cơ sở làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt giữa dân chủ xã hội chủ nghĩa và dân chủ tư sản sẽ có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn.

Nghiên cứu những điểm "tương đồng" và những "khác biệt" của dân chủ xã hội chủ nghĩa so với dân chủ tư sản có ý nghĩa cấp thiết vì sẽ khắc phục được cả hai xu hướng lệch lạc hiện nay: Một là, xu hướng bảo thủ với tư duy cũ, thể hiện bệnh ấu trĩ tả khuynh, đối lập và phủ định sạch trơn dân chủ tư sản; Downloaded by Quang Tr?n (tranquang141994@gmail.com) lOMoARcPSD|11346942 3 Hai là, xu hướng ngày càng mơ hồ, sai lệch, hữu khuynh, "hòa nhập" theo dân chủ tư sản phương Tây - khi mà Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng và toàn diện hơn với thế giới, chủ yếu là với các nước tư bản chủ nghĩa phát triển. Việc nghiên cứu này không những góp phần nhận thức đầy đủ, đúng đắn và toàn diện, sâu sắc hơn lý luận về dân chủ của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, mà còn là để vận dụng sáng tạo, đối chiếu với thực tiễn, giải đáp những vấn đề thực tiễn đất nước đang đặt ra. Mặt khác, nghiên cứu, so sánh bản chất cũng như thực tiễn nền dân chủ xã hội chủ nghĩa mà chúng ta đang xây dựng với nền dân chủ tư sản ở nhiều quốc gia tư bản trên thế giới hiện nay có thể tìm thấy nhiều lời giải cho việc xây dựng và hoàn thiện nền dân chủ xã hội chủ nghĩa trong điều kiện mới, góp phần đấu tranh chống chiến lược "diễn biến hòa bình", lợi dụng chiêu bài "dân chủ nhân quyền" để chống phá nước ta. Đó thực sự là việc làm cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn, trước hết của giới lý luận ở nước ta.

Với những lý do trên, tác giả chọn vấn đề "Những điểm tương đồng và khác biệt giữa dân chủ xã hội chủ nghĩa và dân chủ tư sản. Ý nghĩa đối với Việt Nam hiện nay" làm đề tài luận án tiến sĩ chuyên ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu của luận án Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn về những điểm tương đồng và khác biệt giữa chế độ dân chủ tư sản và dân chủ xã hội chủ nghĩa, luận án đề xuất những yêu cầu cơ bản và những giải pháp chủ yếu những giải pháp vận dụng những điểm tương đồng và khác biệt giữa dân chủ xã hội chủ nghĩa và dân chủ tư sản vào xây dựng và hoàn thiện nền dân chủ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay.

Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án Để đạt được mục đích trên, luận án tập trung giải quyết những nhiệm vụ cơ bản sau: Downloaded by Quang Tr?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dân chủ XHCN và tư sản: Tương đồng, khác biệt và ý nghĩa VN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích sâu sắc điểm tương đồng và khác biệt giữa dân chủ XHCN và dân chủ tư sản. Đánh giá ý nghĩa thực tiễn của các mô hình này đối với Việt Nam hiện nay.

Luận án "Dân chủ XHCN và tư sản: Tương đồng, khác biệt và ý nghĩa VN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Dân chủ XHCN và tư sản: Tương đồng, khác biệt và ý nghĩa VN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dân chủ XHCN và tư sản: Tương đồng, khác biệt và ý nghĩa VN" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa Xã hội Khoa học. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.

Luận án "Dân chủ XHCN và tư sản: Tương đồng, khác biệt và ý nghĩa VN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dân chủ XHCN và tư sản: Tương đồng, khác biệt và ý nghĩa VN" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dân chủ XHCN và tư sản: Tương đồng, khác biệt và ý nghĩa VN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter