Luận án tiến sĩ: Biến đổi cơ cấu lao động, việc làm tại nông thôn ngoại thành TP.HCM
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi cơ cấu lao động, việc làm ở nông thôn ngoại thành TP.HCM. Phân tích xu hướng và đề xuất giải pháp phát triển.
Xã hội học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.HCM
Nông thôn ngoại thành TP.HCM chứng kiến sự chuyển dịch sâu sắc. Cơ cấu lao động việc làm đang thay đổi mạnh mẽ. Quá trình đô thị hóa nông thôn là động lực chính. Các hoạt động kinh tế phi nông nghiệp phát triển nhanh. Điều này tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức lớn. Lao động cần thích nghi với môi trường mới. Nhu cầu về kỹ năng, trình độ thay đổi. Chính quyền địa phương triển khai nhiều chính sách. Mục tiêu là hỗ trợ người dân chuyển đổi nghề nghiệp. Đảm bảo an sinh xã hội cho lao động ngoại thành. Sự phát triển các khu công nghiệp ngoại thành đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa nông thôn. Số lượng người làm nông nghiệp giảm dần. Tỷ lệ lao động trong các ngành công nghiệp, dịch vụ tăng lên. Thu nhập nông hộ cũng chịu ảnh hưởng. Nhiều gia đình có thu nhập từ nhiều nguồn khác nhau. Lao động thời vụ trở nên phổ biến hơn. Họ làm việc trong các nhà máy hoặc công trình xây dựng. Các yếu tố này tạo nên bức tranh đa chiều về lao động việc làm. Việc hiểu rõ biến đổi này là cần thiết. Nó giúp đưa ra các giải pháp phát triển bền vững. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.
1.1. Xu hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn
Kinh tế nông thôn ngoại thành TP.HCM đang chuyển dịch mạnh mẽ. Nông nghiệp không còn là ngành chủ đạo. Các ngành công nghiệp và dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn hơn. Quá trình đô thị hóa nông thôn diễn ra nhanh chóng. Đất nông nghiệp dần chuyển đổi mục đích sử dụng. Nhiều dự án công nghiệp, thương mại được triển khai. Điều này tạo ra môi trường kinh doanh sôi động. Nhu cầu về lao động phi nông nghiệp tăng cao. Nông hộ chuyển từ trồng trọt, chăn nuôi sang các dịch vụ. Ví dụ như kinh doanh nhỏ lẻ, vận tải, xây dựng. Sự đa dạng hóa này giúp tăng thu nhập nông hộ. Nó giảm thiểu rủi ro từ một ngành duy nhất. Tuy nhiên, sự cạnh tranh dịch vụ cũng tăng lên. Cần có chính sách hỗ trợ để nông dân thích nghi. Phát triển các mô hình kinh tế hợp tác. Nâng cao giá trị sản phẩm nông nghiệp còn lại. Chuyển dịch này đòi hỏi quy hoạch tổng thể. Đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và môi trường.
1.2. Ảnh hưởng công nghiệp hóa nông thôn đến việc làm
Công nghiệp hóa nông thôn mang lại nhiều cơ hội. Hàng loạt khu công nghiệp ngoại thành được xây dựng. Các nhà máy sản xuất thu hút lượng lớn lao động. Việc làm phi nông nghiệp trở nên phổ biến. Nhiều người dân nông thôn chuyển sang làm công nhân. Họ có thu nhập ổn định hơn so với nông nghiệp truyền thống. Tuy nhiên, công nghiệp hóa cũng đặt ra thách thức. Lao động cần được đào tạo nghề nông thôn. Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các ngành công nghiệp mới. Sự cạnh tranh trong tìm kiếm việc làm gia tăng. Một số ngành nghề truyền thống dần biến mất. Lao động thời vụ thường không có hợp đồng dài hạn. Quyền lợi của họ cần được bảo vệ. Công nghiệp hóa cũng kéo theo sự di cư lao động. Nhiều người từ các tỉnh khác đến làm việc. Điều này tạo áp lực lên cơ sở hạ tầng. Cần có chính sách quản lý di cư lao động hiệu quả. Phát triển đồng bộ các khu dân cư. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho công nhân.
1.3. Gia tăng lao động phi nông nghiệp
Sự gia tăng lao động phi nông nghiệp là xu thế rõ rệt. Nông thôn ngoại thành TP.HCM chứng kiến thay đổi này. Nhu cầu về công nhân, nhân viên dịch vụ tăng cao. Các ngành nghề mới xuất hiện liên tục. Nhiều lao động trẻ không muốn làm nông nghiệp. Họ tìm kiếm cơ hội ở các nhà máy, xí nghiệp. Việc làm trong các khu công nghiệp ngoại thành rất hấp dẫn. Nó hứa hẹn mức lương cao hơn. Lao động cũng có cơ hội học hỏi kỹ năng mới. Các dịch vụ như buôn bán, sửa chữa, vận tải phát triển. Chúng tạo ra nhiều việc làm tự do. Lao động thời vụ cũng đóng góp vào sự gia tăng này. Họ tham gia vào các dự án ngắn hạn. Tuy nhiên, sự gia tăng này cũng có mặt trái. Áp lực cạnh tranh về việc làm tăng. Đòi hỏi lao động phải có trình độ nhất định. Cần có chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề. Đảm bảo lao động có đủ kỹ năng. Giúp họ hòa nhập vào thị trường lao động mới.
II.HCM
Đô thị hóa tạo ra những tác động mạnh mẽ. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến lao động ngoại thành TP.HCM. Đất đai nông nghiệp bị thu hẹp đáng kể. Nhiều người dân mất tư liệu sản xuất truyền thống. Họ phải tìm kiếm việc làm phi nông nghiệp. Khu vực ngoại thành dần mang dáng dấp đô thị. Các dự án nhà ở, khu dân cư phát triển. Điều này kéo theo sự thay đổi về lối sống. Định hướng nghề nghiệp của người dân cũng biến đổi. Thanh niên không còn gắn bó với nghề nông. Họ ưu tiên các công việc trong nhà máy, văn phòng. Di cư lao động từ các tỉnh khác đổ về. Nhu cầu về nhà ở, dịch vụ công tăng cao. Áp lực lên cơ sở hạ tầng trở nên lớn. Chính sách quy hoạch đô thị cần được xem xét kỹ lưỡng. Đảm bảo sự phát triển bền vững. Hạn chế các tác động tiêu cực đến môi trường xã hội. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực địa phương. Đào tạo nghề nông thôn cần được chú trọng. Giúp lao động thích nghi với môi trường mới.
2.1. Đô thị hóa nông thôn Thu hẹp đất sản xuất
Đô thị hóa nông thôn dẫn đến thu hẹp đất sản xuất. Nhiều diện tích đất nông nghiệp được chuyển đổi. Chúng phục vụ cho các dự án phát triển đô thị. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nông hộ. Nguồn thu nhập truyền thống bị giảm sút. Nông dân mất đất canh tác. Họ phải tìm kiếm các nguồn thu nhập khác. Một số chuyển sang làm dịch vụ. Một số khác làm việc trong các khu công nghiệp. Di cư lao động cũng là một lựa chọn. Nhiều người rời quê hương để tìm việc làm. Sự thay đổi này tạo ra áp lực lớn. Nó đòi hỏi sự điều chỉnh từ chính quyền. Cần có chính sách đền bù thỏa đáng. Hỗ trợ tái định cư cho các hộ gia đình. Đào tạo nghề nông thôn giúp họ có kỹ năng mới. Giảm thiểu cú sốc từ việc mất đất. Đảm bảo an sinh xã hội cho những người bị ảnh hưởng.
2.2. Biến động việc làm phi nông nghiệp Cơ hội mới
Đô thị hóa tạo ra nhiều cơ hội việc làm phi nông nghiệp. Sự phát triển của các khu công nghiệp ngoại thành. Nhu cầu về lao động trong các nhà máy tăng. Các ngành dịch vụ, thương mại cũng phát triển. Nhiều cửa hàng, siêu thị, nhà hàng mở ra. Chúng tạo ra việc làm cho người dân địa phương. Lao động thời vụ cũng dễ dàng tìm việc hơn. Đặc biệt trong các ngành xây dựng, vận tải. Các công việc này mang lại thu nhập ổn định. Mức lương thường cao hơn so với nông nghiệp. Điều này thu hút nhiều lao động trẻ. Họ có cơ hội học hỏi kỹ năng mới. Phát triển bản thân trong môi trường hiện đại. Tuy nhiên, cạnh tranh cũng tăng lên. Yêu cầu về trình độ, kỹ năng ngày càng cao. Cần có chính sách hỗ trợ đào tạo. Giúp lao động nắm bắt các cơ hội mới.
2.3. Thay đổi lối sống định hướng nghề nghiệp
Đô thị hóa làm thay đổi lối sống của người dân. Đặc biệt là lao động ngoại thành TP.HCM. Họ tiếp cận nhiều thông tin, dịch vụ hiện đại hơn. Cuộc sống đô thị hóa ảnh hưởng đến suy nghĩ. Định hướng nghề nghiệp của thế hệ trẻ thay đổi. Con em nông dân không còn muốn làm ruộng. Họ mơ ước làm việc trong các văn phòng, nhà máy. Sự ảnh hưởng từ bạn bè, truyền thông cũng lớn. Nhiều người chọn học nghề thay vì đại học. Họ tìm kiếm các khóa đào tạo nghề nông thôn. Nhằm có việc làm ổn định trong các khu công nghiệp. Thu nhập nông hộ không còn là ưu tiên duy nhất. Sự phát triển của dịch vụ internet cũng góp phần. Nó mở ra nhiều cơ hội học tập trực tuyến. Giúp nâng cao kỹ năng cho người lao động. Sự thay đổi này là tất yếu. Nó phản ánh quá trình hiện đại hóa xã hội.
III.HCM
TP.HCM chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ. Lao động phi nông nghiệp ngày càng chiếm ưu thế. Đặc biệt ở các vùng nông thôn ngoại thành. Sự phát triển công nghiệp hóa nông thôn là động lực. Các khu công nghiệp ngoại thành thu hút đầu tư lớn. Điều này tạo ra hàng ngàn việc làm mới. Ngành dịch vụ, thương mại cũng phát triển. Nó đáp ứng nhu cầu của dân cư đô thị. Lao động địa phương có nhiều lựa chọn hơn. Họ chuyển từ nông nghiệp sang các ngành khác. Sự thay đổi này đòi hỏi nâng cao kỹ năng. Đào tạo nghề nông thôn trở thành yếu tố then chốt. Giúp người lao động thích nghi nhanh chóng. Nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Các chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề. Giảm thiểu rủi ro cho những người bị ảnh hưởng. Chuyển dịch này góp phần vào sự phát triển chung. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.
3.1. Sự phát triển khu công nghiệp ngoại thành
Các khu công nghiệp ngoại thành phát triển nhanh chóng. Chúng là động lực chính của công nghiệp hóa nông thôn. Nhiều nhà đầu tư trong và ngoài nước tập trung vào đây. Điều này tạo ra hàng loạt nhà máy, xí nghiệp. Nhu cầu về lao động ngoại thành tăng cao. Các khu công nghiệp cung cấp việc làm ổn định. Mức lương cạnh tranh và phúc lợi tốt. Điều này thu hút lượng lớn lao động. Cả người dân địa phương và di cư lao động. Sự phát triển này thúc đẩy kinh tế địa phương. Nó góp phần vào quá trình đô thị hóa nông thôn. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức. Về quản lý môi trường và nhà ở cho công nhân. Cần có quy hoạch đồng bộ. Đảm bảo sự phát triển bền vững của các khu công nghiệp. Đồng thời bảo vệ quyền lợi của người lao động.
3.2. Vai trò dịch vụ thương mại trong tạo việc làm
Ngành dịch vụ và thương mại đóng vai trò quan trọng. Chúng tạo ra nhiều việc làm phi nông nghiệp. Đặc biệt ở các vùng nông thôn ngoại thành. Khi dân cư tăng lên, nhu cầu dịch vụ cũng tăng. Các cửa hàng tiện lợi, nhà hàng, quán ăn mọc lên. Các dịch vụ vận tải, sửa chữa cũng phát triển mạnh. Nhiều lao động địa phương chuyển sang kinh doanh nhỏ. Họ mở các hộ kinh doanh cá thể. Điều này giúp tăng thu nhập nông hộ. Nó tạo ra sự đa dạng trong cơ cấu việc làm. Lao động thời vụ cũng có thể tìm việc trong ngành này. Các lễ hội, sự kiện cũng tạo việc làm tạm thời. Dịch vụ và thương mại góp phần vào sự sôi động. Nó thúc đẩy quá trình đô thị hóa khu vực. Cần có chính sách hỗ trợ khởi nghiệp. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp nhỏ.
3.3. Yêu cầu kỹ năng mới cho lao động địa phương
Thị trường lao động thay đổi. Yêu cầu kỹ năng cho lao động địa phương cũng mới. Nông nghiệp truyền thống không còn đủ. Các công việc trong khu công nghiệp đòi hỏi tay nghề. Lao động cần kỹ năng vận hành máy móc. Hiểu biết về quy trình sản xuất công nghiệp. Kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm cũng quan trọng. Nhu cầu đào tạo nghề nông thôn tăng cao. Các trung tâm dạy nghề cung cấp khóa học. Giúp người lao động thích nghi với ngành nghề mới. Chính quyền địa phương hỗ trợ chi phí đào tạo. Doanh nghiệp cũng tham gia vào quá trình này. Đào tạo lại cho người lao động mất việc. Điều này giúp tăng khả năng tìm kiếm việc làm. Nâng cao năng suất và chất lượng lao động.
IV.Thực trạng thu nhập di cư lao động ngoại thành HCMC
Tình hình thu nhập và di cư lao động ngoại thành HCMC rất phức tạp. Quá trình đô thị hóa nông thôn ảnh hưởng lớn. Thu nhập nông hộ không còn ổn định. Nhiều gia đình phải đa dạng hóa nguồn thu. Lao động thời vụ trở thành lựa chọn phổ biến. Di cư lao động từ các tỉnh lân cận diễn ra mạnh mẽ. Người dân tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn. Các khu công nghiệp ngoại thành là điểm đến chính. Điều này tạo ra áp lực lên cơ sở hạ tầng. Vấn đề nhà ở, trường học, y tế trở nên cấp bách. Chính sách quản lý di cư cần được xem xét. Đảm bảo quyền lợi cho cả lao động nhập cư. Đồng thời hỗ trợ lao động địa phương. Giúp họ thích nghi với môi trường mới. Nâng cao trình độ tay nghề. Giải quyết các vấn đề xã hội phát sinh.
4.1. Thay đổi thu nhập nông hộ và lao động thời vụ
Thu nhập nông hộ ở ngoại thành TP.HCM có nhiều thay đổi. Nông nghiệp không còn mang lại nguồn thu chính. Giá cả nông sản bấp bênh. Chi phí sản xuất tăng cao. Nhiều hộ chuyển sang kinh doanh dịch vụ. Họ tận dụng mặt bằng để mở cửa hàng. Hoặc cho thuê phòng trọ cho công nhân. Lao động thời vụ trở nên phổ biến. Nhiều người làm việc theo mùa vụ. Hoặc theo dự án trong các nhà máy, công trình. Thu nhập từ công việc này có thể cao hơn. Nhưng không ổn định bằng lương tháng. Thiếu bảo hiểm xã hội, y tế. Cần có chính sách hỗ trợ lao động thời vụ. Đảm bảo quyền lợi cơ bản của họ. Khuyến khích tham gia bảo hiểm tự nguyện. Nâng cao nhận thức về an toàn lao động.
4.2. Xu hướng di cư lao động nội tỉnh liên tỉnh
Xu hướng di cư lao động diễn ra mạnh mẽ. Cả di cư nội tỉnh và liên tỉnh. Nhiều người từ các huyện ngoại thành di chuyển vào thành phố. Hoặc ngược lại, từ các tỉnh khác đến ngoại thành. Các khu công nghiệp ngoại thành là điểm đến. Nó thu hút lượng lớn lao động từ các tỉnh miền Tây. Hoặc các tỉnh Đông Nam Bộ. Họ tìm kiếm việc làm phi nông nghiệp. Mong muốn thu nhập tốt hơn. Điều kiện sống cũng được cải thiện. Tuy nhiên, di cư tạo ra nhiều vấn đề. Áp lực về nhà ở, giao thông tăng. Vấn đề an ninh trật tự cũng phức tạp hơn. Cần có chính sách quản lý di cư. Hỗ trợ hội nhập cho người di cư. Đảm bảo họ có thể ổn định cuộc sống. Đồng thời phát triển các dịch vụ công. Đáp ứng nhu cầu của dân cư tăng nhanh.
4.3. Thách thức cho an sinh xã hội phát triển địa phương
Di cư lao động và đô thị hóa nông thôn tạo ra thách thức lớn. Đặc biệt đối với an sinh xã hội. Lao động ngoại thành, nhất là lao động thời vụ. Họ thường không có bảo hiểm đầy đủ. Khó tiếp cận các dịch vụ y tế chất lượng cao. Trẻ em của người di cư gặp khó khăn. Trong việc hòa nhập môi trường học tập mới. Các vấn đề về nhà ở giá rẻ cũng rất cấp bách. Phát triển địa phương chịu áp lực lớn. Cơ sở hạ tầng không theo kịp tốc độ tăng dân số. Vấn đề ô nhiễm môi trường cũng gia tăng. Chính quyền cần có kế hoạch tổng thể. Nâng cao năng lực quản lý đô thị. Xây dựng các chính sách an sinh toàn diện. Đảm bảo mọi người dân đều được hưởng lợi. Giảm thiểu các tác động tiêu cực của đô thị hóa.
V.HCM
Để phát triển bền vững lao động nông thôn TP.HCM, cần nhiều giải pháp. Chính sách đồng bộ từ chính quyền trung ương đến địa phương. Tập trung vào nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đào tạo nghề nông thôn là yếu tố then chốt. Giúp lao động thích ứng với thị trường mới. Hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Khuyến khích phát triển việc làm phi nông nghiệp. Đặc biệt là tại các khu công nghiệp ngoại thành. Cần có chính sách thu hút đầu tư bền vững. Tạo ra môi trường làm việc an toàn, ổn định. Đảm bảo quyền lợi cho lao động ngoại thành. Nâng cao thu nhập nông hộ thông qua đa dạng hóa. Hỗ trợ các hộ kinh doanh nhỏ, dịch vụ. Quản lý chặt chẽ quá trình đô thị hóa nông thôn. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến đất đai, môi trường. Đảm bảo an sinh xã hội toàn diện. Cho cả lao động địa phương và di cư lao động. Các giải pháp này cần được triển khai hiệu quả.
5.1. Đẩy mạnh đào tạo nghề nông thôn hiệu quả
Đào tạo nghề nông thôn là giải pháp hàng đầu. Nó giúp nâng cao chất lượng lao động ngoại thành. Các khóa học cần sát với nhu cầu thị trường. Đặc biệt là nhu cầu của các khu công nghiệp ngoại thành. Chương trình đào tạo cần đa dạng. Bao gồm các ngành kỹ thuật, dịch vụ, công nghệ thông tin. Cần có sự liên kết giữa trung tâm dạy nghề và doanh nghiệp. Đảm bảo học viên có việc làm sau khi tốt nghiệp. Chính quyền hỗ trợ chi phí đào tạo. Tạo điều kiện cho lao động nghèo tham gia. Nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên. Cập nhật trang thiết bị dạy học hiện đại. Điều này giúp lao động có tay nghề vững chắc. Tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Giảm thiểu tình trạng thất nghiệp.
5.2. Hỗ trợ phát triển kinh tế hộ doanh nghiệp nhỏ
Hỗ trợ kinh tế hộ và doanh nghiệp nhỏ rất quan trọng. Nó giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập nông hộ. Khuyến khích các hộ gia đình chuyển đổi mô hình kinh doanh. Từ nông nghiệp thuần túy sang dịch vụ, thương mại. Chính sách ưu đãi về vốn, thuế cần được triển khai. Tạo điều kiện cho doanh nghiệp nhỏ tiếp cận tín dụng. Hỗ trợ đào tạo quản lý, marketing. Giúp họ nâng cao năng lực cạnh tranh. Xây dựng các chuỗi liên kết sản xuất, tiêu thụ. Kết nối sản phẩm địa phương với thị trường lớn hơn. Điều này giúp tạo thêm việc làm phi nông nghiệp. Giảm áp lực lên các khu công nghiệp. Đồng thời giữ chân lao động ở lại địa phương. Góp phần vào sự ổn định xã hội.
5.3. Chính sách thu hút đầu tư khu công nghiệp bền vững
Chính sách thu hút đầu tư bền vững vào khu công nghiệp. Đây là yếu tố quan trọng cho công nghiệp hóa nông thôn. Cần ưu tiên các dự án công nghệ cao, ít gây ô nhiễm. Tạo ra việc làm chất lượng cao. Đảm bảo các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật lao động. Cung cấp môi trường làm việc an toàn, lành mạnh. Xây dựng các khu công nghiệp xanh, hiện đại. Phát triển nhà ở công nhân, các dịch vụ xã hội đi kèm. Điều này giúp thu hút di cư lao động chất lượng. Đồng thời giảm áp lực lên cơ sở hạ tầng. Chính quyền cần có cơ chế giám sát chặt chẽ. Đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đào tạo nghề nông thôn. Liên kết với các trường dạy nghề địa phương.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC Q UỐ C GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN LÊ HẢI THANH s ự• BIẾN ĐỔI C ơ CẤU LAO ĐỘNG • - VIỆC • LÀM Ở NÔNG THÔN NGOẠI THÀNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HIỆN NAY 9 C H U Y Ê N N G À N H X Ã HỘI HỌC MÃ SỐ 5.51 L U Ậ N Á N T IẾ N S ĩ X Ã HỘI H Ọ C NGƯỜI H Ư Ớ N G D Ậ N KHOA HỌC: PGS. TS NGUYỄN AN LỊCH HÀ NỘI - 2005 N H Ữ N G C H Ữ V IẾ T T A T t r o n g l u ậ n á n 1. Bộ L ĐT B & XH: Bộ Lao đ ộ ng Thương binh và Xã hội. Sở L Đ T B & XH: Sở Lao đ ộ ng Thương binh và Xã hội.
HCM : T h àn h phô" Hồ Chí Minh. NXB: Nhà x uât bản. X H C N : Xã hội chủ nghĩa. LĐ - VL: Lao động - v i ệ c làm.
Sở K H C N & MT: Sở Khoa học C ô n g nghệ và M ô i trường 8. NLTS: Nông l â m thủy sản. NQ TW : Nghị q u y ế t Trun g ương. K T - XH: Kinh t ế - X ã hội.
GT GT : Giá trị gia tăng. DV: Dịch vụ M ự c LỤC PHẦN MỞ Đ Ầ U. Tính cấp thiết và lý do chọn đề t à i. Tinh hình nghiên cứu liên quan đến đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ của luận án:. Đối tượng nghiên cứu, khách thể nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Phương phấp luận và phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận xã hội học.
Giả thuyết nghiên cứu. Đóng góp và ý nghĩa của luận án. 8 CHƯƠNG I : C ơ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP LUẬN NGHIÊN CỨU NHỮNG BIẾN Đ ổ i c ơ CAU LAO ĐỘNG - VIỆC L À M. Một sô khái niệm được dùng trong luận á n.
Biến đổi xã hội. Cơ cấu lao động-việc là m. Thị trường lao động - việc làm. Nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực.
Nông thôn ngoại thành. Những quan điểm xã hội học về lao động - việc làm. Quan điểm về sự phân công lao động của Emile Durkheim :. Lý thuyết xã hội học của Max Weber về sự phân tầng xã hội và cơ sở phương pháp luận nghiên cứu cơ cấu lao động, nghề nghiệp, việc làm.
Lý thuyêt cơ cấu chức năng và những định hướng phương pháp luận của T. Parsons trong nghiên cứu cđ câu lao động việc làm. Một sô lý thuyết về lao động - việc làm. Quan điểm của K.
Ọuan điểm của J. Lý thuyết về lao động việc làm của Paul - Samuelson. Một sô" vân đề về thị trường lao động - việc làm ở Việt Nam hiện n a y .44 CHƯƠNG II: TÌNH HÌNH BIEN Đ ổ i Đ ổ i l a o động - VIỆC LÀM TẠI CÁC VÙNG NÔNG THÔN NGOẠI THÀNH THÀNH PHỐ HỒ CHĨ M IN H. Tinh hình kinh tế xã hội Thành phô" Hồ Chí Minh và sự biến đổi cơ cấu lao động nghề nghiệp.
Vị trí kinh tế của Thành phô" Hồ Chí Minh trong toàn quốc và 46khu vực Đông Nam B ộ. Mức sống và sự phân hoá giàu nghèo trong dân cư Thành phô" Hồ Chí M in h. Những hiến đổi chung về lao động - việc làm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng kinh tế và lao động việc làm của nông thôn ngoại thành Thành phô" Hồ Chí Minh qua các sô liệu chung.1 Sự chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp ngoại thành Thành phô" Hồ Chí Minh dưới ảnh hưởng của đô thị hoá.
Sự thay đổi trong sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp nông thôn ngoại thành. Những biến đổi trong hoạt động dịch vụ, thương mại ở nông thôn ngoại thành. Sự đa dạng hóa quan hệ sản xuất nông thôn ngoại thành. Tình hình thay đổi lao động - việc làm của nông thôn ngoại thành Thành phố Hồ Chí Minh qua các sô" liệu chung.
Sự chuyến đổi ruộng đất. Sự thay đổi về cơ câu lao động - việc làm của nông thôn ngoại thành. Động thái lao động nhập CƯvà dòng di chuyển lao động. Vấn đề tiền lương - tiền công - thu nhập ỏ nông thôn ngoại thành.
Những biến đổi về cơ cấu lao động - việc làm của người dân vùng ven đô Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay từ các sô" liệu điều travà khảo sát xã hội h ọ c. Thực trạng việc làm của đối tượng khảo sát .2 Nghề nghiệp và khả năng tìm kiếm việc là m .3 Sự thay đổi nghề nghiệp của đối lượng khảo sát vùng ven đô Thành phô" Hồ Chí Minh trong thời gian gần đây .106 CHƯƠNG III: NHỮNG NHÂN T ố TÁC ĐỘNG TỚI s ự BIÊN Đ ổ i c ơ CẤU LAO ĐỘNG - VIỆC LÀM Ở NÔNG THÔN NGOẠI THÀNH THÀNH PHỐ H ồ CHÍ M IN H. Dự báo những biến đổi của thị trường lao động ngoại thành thành phô" hồ chí minh đến 2010.1 Đường lối chính sách của Đảng, Nhà nước và của thành phô" Hồ Chí M inh.2 Dự báo về sự biến đổi cơ cấu lao động-việc làm.3 Sự biến đổi về chiến lược tìm việc và ảnh hưởng của nó tới sự biến đổi cơ cấu lao động việc làm .4 Sự biến đổi về định hướng giá trị việc làm của thanh niên ngoại thành và ảnh hưởng của nó tới những biến đổi của cđ cấu lao động việc làm.1 Định hướng về sự ổn định của việc là m .2 Định hướng việc làm c ó thu nhập c a o .3 Định hướng việc làm hợp với sở thích chuyên m ô n :.4 Xu hướng biến đổi ccí cấu lao động - việc làm trong thời gian tới ở ngoại thành Thành phô" Hồ Chí Minh.2 Chính sách xã hội và chính sách việc làm .1 Nhừng vân đề chung về chính sách việc làm .2 Nhừng khó khăn trong việc giải quyết lao động - việc làm ở nông thôn ngoại thành thành phô" Hồ Chí Minh hiện nay. 146 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN N G H Ị.
1 Các giải pháp chính sách tạo chỗ làm việc và giải quyết việc làm bền vững cho lao động nông nghiệp, nông thôn thành phô" Hồ Chí Minh.1 Phát triển kinh tế hộ bền v ữ n g .2 Tổ chức các hình thức kinh tê hựp tác: .3 Phát triển các loại hình doanh nghiệp vừa và nhỏ ở các huyện ngoại thành: .4 Giải pháp chính sách về v ố n :.5 Giải pháp chính sách về kỹ thuật:.2 Chính sách đào tạo, hướng n g h iệp. 1 Nâng cao trình độ văn hóa .2 v ề tổ chức dạy nghề:. Giải pháp chính sách về tiền lương tạo động lực phát triển thị trường lao động. Tính cấp thiết và lý do chọn đề tài Sự thay đổi về cơ cấu lao động và việc làm, cho đến nay vẫn là một trong nhữig vấn đề nóng bỏng của nhân loại.
Nó diễn ra không chỉ đối với mỗi quốc gia mà còn trên phạm vi toàn thế giới, tạo thành những dòng đi cư và dịch chuyển lao động mạnh rnẽ chưa từng có trong lịch sử, gây ra những hệ quả xã hội to lớn đôi với mọi khu vực và quốc gia, bất kể đó là những khu vực và quốc gia đã phát triển hay đang phát triển. Bởi vậy, có thể nói, quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế thế giới đang diễn ra mạnh mẽ và toàn diện trên phạm vi toàn thế giới hiện nay cũng chính là quá trình toàn cầu hoá về thị trường lao động - việc làm. Do đó, đối với bất cứ một quốc gia nào, sự hội nhập vào thị trường lao động thế giới bao giờ cũng là một trong nhữiig yếu tô" quan trọng đối với việc phát triển kinh tế xã hội. Khi đề cập đến vấn đề lao động - việc làm, dường như trong các chiến lược phát triển kinh tế xã hội của mình, các nước đều phải tính đến các bước phát triển thăng trầm của thị trường này trong phạm vi toàn thế giới cũng như trong khu vực.
Mặt khác, lao động - việc làm ngày nay có quan hệ mật thiết với nền kinh tế tri thức. Nó vừa tạo ra động lực vừa duy trì tính ổn định, bền vững cho sự phát triển của nền kinh tế tri thức và xã hội tương lai. Do đó, nghiên cứu sự vận động nội tại của cơ cấu lao động - việc làm là một vân đề câp bách nhằm vạch ra chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của một quốc gia trong quá trình toàn cầu hoá. Sự thay đổi cơ câu lao động - việc làm ở nông thôn nước ta trong đó có nông thôn ngoại thành Thành phô" Hồ Chí Minh kể từ khi đổi mới đã và đang diễn ra mạnh mẽ.
Điều đó đã góp phần tích cực vào việc hình thành nên một thị trường lao 2 độr.g tồn tại ỏ khu vực này và vận động dưới nhiều hình thức hết sức phong phú. Sự thav đổi cơ cấu lao động - việc làm, đến lượt nó tác động trở lại cấu trúc xã hội, hệ thống tổ chức, đời sống và các quan hệ xã hội một cách sâu rộng. Do đó, khi tìm hiểu những nguyên nhân tạo ra sự chuyến biến trong câu trúc, cùng các mối quan hệ bỏn trong của nó tại Thành phô" Hồ Chí Minh hiện nay, chúng ta không thể không đi vào nghiên cứu bản chất hay nguồn gốc của những chuyển biến này. Tinh hình nghiên cứu liên quan đến để tài Lao động - việc làm là một phạm trù tổng hợp được rất nhiều khoa học quan tâm nghiên cứu trên nhiều góc độ khác nhau.
Tác giả Nguyễn Hữu Dũng với tác phẩm “ Chính sách giải quyết việc làm ở Việt Nam'’ (1997) đã đưa ra những giải pháp chính sách mang tính chiến lược quốc gia để giải quyết việc làm cho người lao động. Ông không đề cập đến cơ cấu lao động - việc làm, mà chỉ nhấn mạnh đến chính sách xã hội trong giải quyết việc làm. Cuốn “Thị trường lao động - Thực trạng và giải pháp” (1995) của Nguyễn Quang Hiển cũng như cuồn “Thị trường lao động Việt Nam - định hướng và phát triển” (2002) của Nguyễn Thị Lan Hương chủ yếu nêu các khái niệm, hiện trạng thị trường lao động Việt Nam và định hướng phát triển thị trường này trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hóa nước ta.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi cơ cấu lao động việc làm nông thôn ngoại thành TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi cơ cấu lao động, việc làm ở nông thôn ngoại thành TP.HCM. Phân tích xu hướng và đề xuất giải pháp phát triển.
Luận án "Biến đổi cơ cấu lao động việc làm nông thôn ngoại thành TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2005.
Luận án "Biến đổi cơ cấu lao động việc làm nông thôn ngoại thành TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi cơ cấu lao động việc làm nông thôn ngoại thành TP.HCM" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.
Luận án "Biến đổi cơ cấu lao động việc làm nông thôn ngoại thành TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi cơ cấu lao động việc làm nông thôn ngoại thành TP.HCM" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi cơ cấu lao động việc làm nông thôn ngoại thành TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.