Luận án tiến sĩ quá trình vận động của cục diện chính trị đông á từ 1991 đến 201
Luận án tiến sĩ phân tích quá trình vận động của cục diện chính trị đô thị Việt Nam.
Lịch sử thế giới cận đại và hiện đại
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở Lý luận Thực tiễn Cục diện Chính trị Đông Á
Luận án này tập trung nghiên cứu quá trình vận động của cục diện chính trị Đông Á. Thời gian khảo sát kéo dài từ 1991 đến 2011. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc xác định rõ các khái niệm cốt lõi. Khái niệm cục diện và cục diện chính trị khu vực được định nghĩa chi tiết. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho phân tích. Nhiều yếu tố khác nhau có khả năng định hình và thay đổi cục diện được xem xét. Bao gồm các yếu tố nội bộ và bên ngoài khu vực. Bối cảnh quốc tế và khu vực đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc tạo ra các động lực chính trị. Giai đoạn 1991-2001 chứng kiến những chuyển biến lớn sau Chiến tranh Lạnh. Giai đoạn 2001-2011 tiếp tục có những diễn biến mới. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận và thực tiễn giúp đánh giá khách quan các sự kiện. Nó cũng hỗ trợ việc dự báo các xu hướng phát triển chính trị trong khu vực Đông Á. Luận án đặt ra mục tiêu cung cấp cái nhìn toàn diện về bức tranh chính trị phức tạp này.
1.1. Định nghĩa Cục diện Chính trị Khu vực Đông Á
Nghiên cứu làm rõ khái niệm cục diện trong bối cảnh địa chính trị. Định nghĩa này sau đó được cụ thể hóa thành cục diện chính trị khu vực. Cục diện chính trị khu vực Đông Á được hiểu là sự sắp xếp. Nó là sự phân bố quyền lực và ảnh hưởng giữa các chủ thể chính trị. Các chủ thể bao gồm các quốc gia, tổ chức quốc tế và các tác nhân phi nhà nước. Khái niệm này cung cấp một khung phân tích toàn diện. Nó giúp lý giải động thái phức tạp trong quan hệ quốc tế Đông Á. Việc định nghĩa rõ ràng đảm bảo tính nhất quán cho toàn bộ nghiên cứu.
1.2. Yếu tố Biến đổi Cục diện Chính trị Đông Á
Nhiều yếu tố tổng hợp tác động đến sự biến đổi của cục diện chính trị. Các yếu tố kinh tế có vai trò then chốt, đặc biệt là tăng trưởng và hội nhập kinh tế. Sức mạnh quân sự và năng lực quốc phòng cũng là một phần quan trọng. Chính sách đối ngoại của các nước lớn trong khu vực có ảnh hưởng sâu sắc. Các vấn đề an ninh phi truyền thống như khủng bố, biến đổi khí hậu cũng gây ra tác động đáng kể. Những yếu tố này không hoạt động độc lập. Chúng tương tác lẫn nhau, tạo ra các chuỗi biến động chính trị. Chúng định hình lại cấu trúc quyền lực và các mối quan hệ chiến lược trong khu vực.
1.3. Bối cảnh Quốc tế Ảnh hưởng đến Đông Á
Bối cảnh quốc tế đã có ảnh hưởng sâu sắc đến Đông Á. Giai đoạn 1991-2001 được đánh dấu bằng sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh. Trật tự thế giới từ lưỡng cực chuyển sang đơn cực hay đa cực là chủ đề tranh luận. Giai đoạn 2001-2011 nổi bật với cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu và quá trình toàn cầu hóa sâu rộng. Những sự kiện và xu hướng này tác động trực tiếp đến chiến lược an ninh. Chúng thay đổi chính sách đối ngoại của các cường quốc. Từ đó ảnh hưởng đến ổn định khu vực Đông Á và các quan hệ đối tác quốc tế.
II.Vận động Cục diện Chính trị Đông Á 1991 2001 Biến Đổi
Giai đoạn 1991-2001, cục diện chính trị Đông Á chứng kiến nhiều biến động sâu rộng. Kết thúc Chiến tranh Lạnh tạo ra một khoảng trống quyền lực. Khu vực đối mặt với những thách thức và cơ hội mới. Các cường quốc trong khu vực, bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản và Nga, đã điều chỉnh chính sách đối ngoại. Họ tìm cách thiết lập và củng cố vị thế mới trong trật tự toàn cầu đang hình thành. Đồng thời, vai trò của các nước vừa và nhỏ bắt đầu gia tăng. Họ tích cực tham gia vào các cơ chế hợp tác đa phương. Mục tiêu là nhằm duy trì an ninh khu vực và thúc đẩy phát triển kinh tế. Các cường quốc ngoài khu vực vẫn giữ ảnh hưởng đáng kể. Họ tác động đến cân bằng quyền lực thông qua các liên minh và viện trợ. Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế cũng là những yếu tố thúc đẩy sự thay đổi. Khu vực đã trải qua sự dịch chuyển quyền lực dần dần.
2.1. Vai trò Cường quốc Khu vực Đông Á 1991 2001
Trung Quốc bắt đầu lộ rõ xu hướng trỗi dậy mạnh mẽ về kinh tế và chính trị. Nhật Bản, với sức mạnh kinh tế, tìm cách tăng cường ảnh hưởng quốc tế. Nga sau khi Liên Xô tan rã, cố gắng tái khẳng định vai trò chiến lược của mình. Các nước này không ngừng định hình quan hệ quốc tế Đông Á. Họ cạnh tranh lợi ích chiến lược và tìm kiếm ưu thế. Điều này tạo ra một cục diện chính trị khu vực phức tạp. Những sự điều chỉnh trong chính sách đối ngoại của họ có tác động lan tỏa.
2.2. Hợp tác Đa phương Quốc gia Nhỏ Đông Á
Các quốc gia vừa và nhỏ trong khu vực tăng cường hợp tác. ASEAN đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy chủ nghĩa đa phương. Các diễn đàn như Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) và Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) phát triển mạnh. Chúng tạo ra các cơ chế đối thoại và hợp tác. Điều này giúp cân bằng quyền lực và giảm thiểu rủi ro xung đột. Hợp tác này thúc đẩy ổn định khu vực Đông Á. Nó thể hiện mong muốn chung về một khu vực hòa bình và thịnh vượng.
2.3. Ảnh hưởng Cường quốc Ngoài khu vực Đông Á
Hoa Kỳ vẫn duy trì sự hiện diện quân sự và chính trị mạnh mẽ. Nước này củng cố các liên minh an ninh song phương. Điều này nhằm giữ vững ảnh hưởng và duy trì trật tự. Các cường quốc châu Âu cũng bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến khu vực. Ấn Độ tăng cường quan hệ đối tác chiến lược với các nước Đông Á. Sự hiện diện và ảnh hưởng của các cường quốc ngoài khu vực làm cho cục diện thêm phức tạp. Các bên liên quan tìm cách tối đa hóa lợi ích của mình trong môi trường đa cực.
III.Cục diện Chính trị Đông Á 2001 2011 Xu hướng Mới Phát Triển
Giai đoạn 2001-2011, cục diện chính trị Đông Á tiếp tục phát triển với nhiều xu hướng mới. Sự kiện tấn công khủng bố 11/9/2001 tác động sâu sắc đến chính sách an ninh toàn cầu. Các cường quốc khu vực củng cố sức mạnh nội bộ và mở rộng ảnh hưởng. Đặc biệt, Trung Quốc trở thành nhân tố chính, có tác động ngày càng lớn. Các nước trong khu vực đẩy mạnh hội nhập kinh tế. Điều này tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau, nhưng cạnh tranh chiến lược vẫn tiếp diễn gay gắt. Các cơ chế hợp tác đa phương không ngừng mở rộng phạm vi hoạt động. Chúng giải quyết các vấn đề an ninh truyền thống lẫn phi truyền thống. Đông Á nhanh chóng trở thành một trung tâm kinh tế chính trị quan trọng của thế giới. Sự phát triển này tạo ra cả cơ hội và thách thức cho ổn định khu vực.
3.1. Vị thế Cường quốc Khu vực Đông Á 2001 2011
Trung Quốc đạt được tăng trưởng kinh tế ấn tượng. Nước này mở rộng ảnh hưởng chính trị và quân sự ra ngoài biên giới. Nhật Bản tìm cách đối phó với thách thức từ Trung Quốc. Hàn Quốc và Ấn Độ cũng gia tăng vai trò và tiếng nói của mình. Các cường quốc này định hình lại cục diện quyền lực. Họ tạo ra những liên kết, đối trọng phức tạp. Điều này khiến quan hệ quốc tế Đông Á trở nên năng động hơn.
3.2. Cơ chế Hợp tác Quốc gia Vừa và Nhỏ Đông Á
ASEAN tiếp tục khẳng định vai trò trung tâm khu vực. Các cơ chế như Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á (EAS) và ASEAN+3 được củng cố. Các quốc gia vừa và nhỏ tích cực tham gia vào các khuôn khổ này. Họ tìm kiếm tiếng nói chung và tăng cường khả năng thương lượng. Mục tiêu là thúc đẩy ổn định và phát triển bền vững. Họ muốn giải quyết các tranh chấp thông qua đối thoại hòa bình.
3.3. Vai trò Cường quốc Ngoài khu vực Tăng cường
Hoa Kỳ duy trì chiến lược "tái cân bằng" hay "xoay trục" sang châu Á. Nước này tăng cường các hiệp định an ninh với các đối tác. Nga tìm cách tái thiết lập ảnh hưởng của mình thông qua hợp tác năng lượng và quân sự. Châu Âu mở rộng quan hệ đối tác kinh tế và ngoại giao. Các cường quốc ngoài khu vực vẫn là yếu tố quan trọng. Họ tác động đến an ninh khu vực và tổng thể quan hệ quốc tế Đông Á.
IV.Nhận định Cục diện Chính trị Đông Á Khuyến nghị Việt Nam
Nghiên cứu đã đưa ra nhiều nhận định quan trọng về cục diện chính trị Đông Á trong giai đoạn 1991-2011. Khu vực trải qua những chuyển biến sâu sắc, phức tạp. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc là điểm nhấn. Nó thay đổi đáng kể cân bằng quyền lực. Cạnh tranh giữa các cường quốc vẫn là yếu tố chủ đạo định hình chính trị khu vực. Hợp tác đa phương phát triển nhưng vẫn còn hạn chế về hiệu quả. Các vấn đề an ninh truyền thống và phi truyền thống đan xen, tạo thêm thách thức. Từ những nhận định này, luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể. Các khuyến nghị tập trung vào chính sách đối ngoại của Việt Nam. Chúng nhằm tối ưu hóa lợi ích quốc gia trong bối cảnh địa chính trị mới. Việt Nam cần phát huy vai trò chủ động và tích cực.
4.1. Nhận định Chung về Cục diện Chính trị Đông Á
Cục diện chính trị Đông Á mang tính đa chiều và phức tạp. Không có một quốc gia nào chiếm ưu thế tuyệt đối. Cạnh tranh quyền lực và hợp tác cùng tồn tại song song. Quyền lực được phân tán giữa nhiều chủ thể. Sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế ngày càng tăng. Tuy nhiên, khu vực vẫn tiềm ẩn nhiều xung đột và bất ổn. Đây là một cục diện vừa năng động vừa đầy thách thức.
4.2. Sự Trỗi dậy của Trung Quốc Tác động Khu vực
Trung Quốc trở thành nhân tố quyết định trong cục diện chính trị Đông Á. Nước này gia tăng sức mạnh kinh tế và quân sự nhanh chóng. Điều này tạo ra cả thách thức và cơ hội cho các quốc gia trong khu vực. Các nước Đông Á phải điều chỉnh chính sách đối ngoại để đối phó. Tác động của Trung Quốc ảnh hưởng sâu rộng đến an ninh khu vực. Nó định hình lại chiến lược khu vực của nhiều quốc gia láng giềng và cường quốc.
4.3. Khuyến nghị Chính sách cho Việt Nam
Việt Nam cần kiên trì duy trì chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ. Đa dạng hóa và đa phương hóa quan hệ đối tác là chiến lược cần thiết. Nước này nên tích cực tham gia vào các cơ chế đa phương. Cần nâng cao năng lực tự chủ về kinh tế và quốc phòng. Việt Nam cần chủ động trong việc giải quyết các tranh chấp. Mục tiêu là đóng góp vào hòa bình và ổn định khu vực. Chính sách này giúp bảo vệ lợi ích quốc gia tốt nhất.
V.Vai trò Cường quốc và Hợp tác Đa phương Đông Á
Cục diện chính trị Đông Á luôn chịu sự tác động mạnh mẽ. Tác động này đến từ vai trò của các cường quốc. Đồng thời, hợp tác đa phương cũng là một yếu tố quan trọng. Các cường quốc như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Nga, Ấn Độ định hình dòng chảy chính trị khu vực. Họ cạnh tranh về ảnh hưởng kinh tế, quân sự và địa chính trị. Điều này tạo ra một mạng lưới quan hệ quốc tế phức tạp và đôi khi căng thẳng. Song song đó, các tổ chức đa phương như ASEAN, APEC, EAS đóng vai trò cầu nối. Chúng thúc đẩy đối thoại, xây dựng lòng tin và giải quyết các vấn đề chung. Chủ nghĩa đa phương là một phương tiện thiết yếu. Nó giúp giải quyết các thách thức chung và duy trì ổn định khu vực. Sự cân bằng giữa cạnh tranh cường quốc và hợp tác đa phương quyết định cục diện.
5.1. Cạnh tranh Cường quốc Định hình Cục diện Chính trị
Các cường quốc cạnh tranh gay gắt về địa chính trị. Họ tìm cách mở rộng tầm ảnh hưởng của mình. Sự trỗi dậy của Trung Quốc tạo ra áp lực lên vị thế của Mỹ. Nhật Bản, Hàn Quốc tăng cường liên kết với các đối tác. Sự cạnh tranh này định hình rõ rệt cấu trúc quyền lực. Nó tạo ra một cục diện nhiều đối trọng, đòi hỏi các nước nhỏ phải cân bằng khéo léo.
5.2. Tầm quan trọng Hợp tác Kinh tế An ninh Khu vực
Hợp tác kinh tế là nền tảng quan trọng cho ổn định. Các khu vực tự do thương mại như FTA đã được thiết lập. Hợp tác an ninh cũng được đẩy mạnh thông qua các cuộc tập trận chung. Điều này nhằm đối phó với thách thức chung. Hợp tác tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau. Nó củng cố an ninh khu vực và giảm thiểu nguy cơ xung đột.
5.3. Các Tổ chức Khu vực Đối thoại Chiến lược
ASEAN tiếp tục là trọng tâm của nhiều sáng kiến khu vực. Các diễn đàn như ARF và EAS là nơi đối thoại chiến lược quan trọng. Các tổ chức này giúp xây dựng lòng tin giữa các thành viên. Chúng giảm thiểu nguy cơ hiểu lầm và leo thang xung đột. Chủ nghĩa đa phương tạo ra cơ chế hiệu quả. Nó giúp các quốc gia giải quyết các vấn đề phức tạp một cách hòa bình.
VI.Những Tác động Chiến lược đến An ninh Chính trị Đông Á
Quá trình vận động của cục diện chính trị Đông Á mang lại nhiều tác động chiến lược. Các tác động này ảnh hưởng sâu sắc đến an ninh khu vực. Chúng bao gồm cả những thách thức hiện hữu và những cơ hội tiềm năng. Thách thức chủ yếu đến từ cạnh tranh cường quốc, tranh chấp lãnh thổ và các vấn đề an ninh phi truyền thống. Cơ hội xuất phát từ hợp tác kinh tế ngày càng sâu rộng và hội nhập khu vực. Việc hiểu rõ các tác động này là cần thiết. Nó giúp các quốc gia xây dựng chính sách đối ngoại hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là duy trì hòa bình, ổn định. Đồng thời thúc đẩy phát triển bền vững cho toàn khu vực. Biến động chính trị khu vực đòi hỏi sự thích ứng liên tục và chiến lược dài hạn.
6.1. Thách thức An ninh Truyền thống Phi truyền thống
Tranh chấp ở Biển Đông là một thách thức an ninh truyền thống nổi bật. Các vấn đề hạt nhân trên bán đảo Triều Tiên cũng gây căng thẳng. Khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia, an ninh mạng là các mối đe dọa phi truyền thống. Biến đổi khí hậu và dịch bệnh cũng là những vấn đề lớn. Những thách thức này đòi hỏi sự hợp tác đa phương. Chúng tác động nghiêm trọng đến ổn định khu vực và an ninh toàn cầu.
6.2. Ổn định Chiến lược Đối phó Biến động Chính trị
Các quốc gia cần xây dựng chính sách ổn định và linh hoạt. Cần có khả năng đối phó với những biến động chính trị bất ngờ. Xây dựng lòng tin chiến lược là yếu tố quan trọng hàng đầu. Đối thoại song phương và đa phương giúp giảm căng thẳng. Điều này góp phần vào việc duy trì ổn định chiến lược. Nó đảm bảo an ninh lâu dài cho các nước trong khu vực.
6.3. Tương lai Chính trị Đông Á Xu hướng Hợp tác Mới
Tương lai Đông Á hướng tới hợp tác sâu rộng hơn. Các sáng kiến mới về hội nhập kinh tế và chính trị được đề xuất. Hợp tác kinh tế, văn hóa và xã hội tiếp tục là trọng tâm. Các mối quan hệ đa phương sẽ phát triển mạnh mẽ. Khu vực tìm kiếm mô hình phát triển bền vững. Mục tiêu chung là đạt được hòa bình, thịnh vượng và an ninh tập thể.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------- TRẦN BÁCH HIẾU QUÁ TRÌNH VẬN ĐỘNG CỦA CỤC DIỆN CHÍNH TRỊ ĐÔNG Á TỪ 1991 ĐẾN 2011 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Hà Nội - 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------- TRẦN BÁCH HIẾU QUÁ TRÌNH VẬN ĐỘNG CỦA CỤC DIỆN CHÍNH TRỊ ĐÔNG Á TỪ 1991 ĐẾN 2011 Chuyên ngành: Lịch sử thế giới cận đại và hiện đại Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Phạm Quang Minh Hà Nội - 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực. Các số liệu và tài liệu tham khảo trong luận án đều được ghi rõ nguồn. Những kết luận khoa học của luận án chưa được ai công bố trong bất kì công trình nào khác.
Tác giả luận án TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ và sự đóng góp ý kiến của các thầy cô giáo trong khoa Lịch sử và bộ môn Lịch sử thế giới; sự giúp đỡ của Khoa Khoa học Chính trị, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội… Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy hướng dẫn khoa học là PGS. Phạm Quang Minh đã hết sức tận tình, dành nhiều thời gian và tâm huyết giúp đỡ, trao đổi và chỉ ra những định hướng nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy chủ nhiệm bộ môn Lịch sử thế giới PGS.TS Nguyễn Văn Kim đã luôn quan tâm giúp đỡ để tôi hoàn thành khóa học nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án của mình. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cám chân thành tới GS.
Vũ Dương Ninh - người thầy lớn đã truyền thêm động lực, chỉ bảo nhiều điều giúp tôi sáng tỏ nhiều vấn đề khoa học để hoàn thành bản luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn tất cả sự quan tâm và giúp đỡ đó! TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT APEC Asia Pacific Economic Cooperation Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN ASEAN The Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các nước Đông Nam Á BRICS Brazil Russia India China South Africa Nhóm các nền kinh tế mới nổi gồm Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi CHDCND Cộng hòa Dân chủ Nhân dân CHND Cộng hòa nhân dân EU European Union Liên minh châu Âu EAS East Asian Summit Hội nghị thượng đỉnh Đông Á GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội FTA Free Trade Area Khu vực tự do thương mại IAEA International Atomic Energy Agency Cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế KHCN Khoa học Công nghệ NATO North Atlantic Treaty Organization Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương NGO Non-governmental Organization Tổ chức phi chính phủ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com NICs New Industrial Countries Các nước công nghiệp mới OPEC Organization of Petroleum Exporting Countries Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ QHQT Quan hệ quốc tế SCO Shanghai Cooperation Organization Tổ chức hợp tác Thượng Hải SEV Совет экономической взаимопомощи Sovyet Ekonomičeskoy Vzaimopomošči, SEV (СЭВ, SEW) (tiếng Nga) Council of Mutual Economic Assistance (COMECON) hoặc CMEA (tiếng Anh) Hội đồng tương trợ kinh tế SNG Tiếng Nga: Содружество Независимых Государств, viết tắt: СНГ, chuyển tự sang tiếng La Tinh thành Sodruzhestvo Nezavisimykh Gosudarstv Tiếng Anh: Commonwealth of Independent States (CIS) Cộng đồng các quốc gia độc lập TBCN Tư bản chủ nghĩa TNC Transnational Corporation Công ty xuyên quốc gia USD US Dollar WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới XHCN Xã hội chủ nghĩa TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Những công trình nghiên cứu trong nƣớc.
Những công trình nghiên cứu ngoài nƣớc. Một số đánh giá. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA CỤC DIỆN CHÍNH TRỊ ĐÔNG Á SAU CHIẾN TRANH LẠNH. Khái niệm cục diện.
Khái niệm cục diện chính trị khu vực. Các yếu tố tác động làm thay đổi cục diện chính trị khu vực. Cơ sở thực tiễn. Bối cảnh quốc tế và khu vực Đông Á giai đoạn 1991 - 2001.
Bối cảnh quốc tế và khu vực Đông Á giai đoạn 2001 - 2011. 41 Tiểu kết chƣơng 2. CỤC DIỆN CHÍNH TRỊ ĐÔNG Á TỪ 1991 ĐẾN 2011. Cục diện chính trị Đông Á giai đoạn 1991 - 2001.
Vị trí, vai trò của các cường quốc khu vực. Vị trí, vai trò của các nước vừa và nhỏ thông qua các cơ chế hợp tác đa phương. Vị trí, vai trò của các cường quốc ngoài khu vực. Cục diện chính trị Đông Á giai đoạn 2001 - 2011.
Vị trí, vai trò của các cường quốc khu vực. Vị trí, vai trò của các nước vừa và nhỏ thông qua các cơ chế hợp tác đa phương. Vị trí, vai trò của các cường quốc ngoài khu vực. 93 Tiểu kết chƣơng 3.
104 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 4. MỘT SỐ NHẬN XÉT CỤC DIỆN CHÍNH TRỊ ĐÔNG Á TỪ 1991 ĐẾN 2011 VÀ KHUYẾN NGHỊ CHO VIỆT NAM. Một số nhận xét về các cƣờng quốc khu vực Đông Á. Trung Quốc trỗi dậy ngày càng mạnh mẽ.
Nhật Bản vận dụng công cụ ngoại giao kinh tế ngày càng linh hoạt, hiệu quả. Một số nhận xét về cơ chế hợp tác đa phƣơng của ASEAN. Một số nhận xét về các cƣờng quốc ngoài khu vực Đông Á. Hoa Kỳ áp đặt vị trí siêu cường của mình tại khu vực Đông Á.
Nga phục hồi ngày càng mạnh mẽ sau khi Liên Xô sụp đổ. Mối quan hệ giữa cục diện kinh tế với cục diện chính trị Đông Á. Một số nhận định về cục diện chính trị Đông Á giai đoạn sau 2011. Sự tiếp tục vai trò chủ đạo của Mỹ.
Sự trỗi dậy của Trung Quốc và những thách thức đối với Mỹ. ASEAN giữ vai trò trung tâm trong cục diện chính trị khu vực. Cục diện khu vực vẫn còn nhiều yếu tố bất ổn. Một số khuyến nghị đối với Việt Nam.
140 Tiểu kết chƣơng 4. 146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Thế kỷ XX qua đi đánh dấu nhiều sự kiện trọng đại trong quan hệ quốc tế, mà một trong những sự kiện đó là sự ra đời và tan rã của Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô Viết (gọi tắt là Liên Xô) vào năm 1991. Sự sụp đổ của Liên Xô đã tác động không nhỏ đến tương quan lực lượng trên thế giới, đồng thời tạo nên những chuyển biến nhanh chóng trong đời sống quan hệ quốc tế trên phạm vi toàn cầu. Trật tự thế giới hai cực đối đầu tồn tại gần nửa thế kỷ kết thúc, cục diện thế giới và cơ cấu quyền lực quốc tế đã và đang được sắp xếp lại. Quan hệ giữa các quốc gia dân tộc không còn bị chi phối nặng nề bởi ý thức hệ, thay vào đó là lợi ích dân tộc được đặt lên hàng đầu trong quan hệ quốc tế.
So sánh lực lượng trên bình diện toàn cầu từ chỗ cân bằng giữa hai hệ thống chính trị - xã hội đối lập đã và đang chuyển sang hướng có lợi cho Mỹ và phương Tây. Trong bối cảnh nhiều biến động ấy, Đông Á hiện hữu trên bàn cờ chính trị quốc tế với nhiều bình diện khác nhau. Hiện nay, Đông Á được các chuyên gia đánh giá là một khu vực kinh tế năng động nhất trên thế giới trong suốt ba thập kỷ qua với tốc độ tăng trưởng kinh tế cao hơn hẳn tốc độ trung bình của các khu vực khác trong nền kinh tế thế giới. Đông Á cũng là khu vực có lãnh thổ rộng lớn, dân số đông và tài nguyên giàu có.
Các quốc gia trong khu vực này đang ở trong những giai đoạn khác nhau của sự phát triển kinh tế cùng với những nét đa dạng trong hệ thống chính trị, các đặc trưng dân tộc và truyền thống văn hóa. Ngay từ cuối thế kỷ XIX, Ngoại trưởng Hoa Kỳ John Hay đã khẳng định: “Địa Trung Hải là biển của quá khứ, Đại Tây Dương là biển của hiện tại, Thái Bình Dương là biển của tương lai” [82]. Quả thật, đúng như khẳng định của John Hay, ngày nay, khu vực Đông Á đã trở thành lực lượng có sức mạnh vũ bão trên thế giới. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Sau sự kiện khủng bố 11/9/2001, các chủ thể quốc gia và phi quốc gia trong khu vực đều có những điều chỉnh trong chiến lược và chính sách phát triển của mình và chính những sự điều chỉnh này đã tác động trở lại đến toàn bộ cục diện khu vực và thế giới.
Ở Đông Á, những nước như Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, tổ chức khu vực như Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (The Association of Southeast Asian Nations - ASEAN), và các cơ chế do ASEAN dẫn dắt là những nước và tổ chức khu vực được coi là có tác động trực tiếp đến việc hình thành cục diện khu vực hiện nay và trong tương lai. Đồng thời, Đông Á cũng là khu vực đan xen lợi ích và có quan hệ phức tạp giữa các nước lớn. Chính những yếu tố trên đã tác động đến việc hình thành các đặc điểm riêng biệt của khu vực này. Bối cảnh quốc tế với nhiều sự kiện trọng đại và phức tạp, cùng với những tác động đa chiều của nó đã ảnh hưởng đến cục diện chính trị và quan hệ quốc tế ở Đông Á.
Việt Nam là thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á, một bộ phận quan trọng của khu vực Đông Á. Do vậy, tình hình phát triển của khu vực này có ảnh hưởng rất lớn đối với Việt Nam hiện nay và trong tương lai.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình vận động của cục diện chính trị đô" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích quá trình vận động của cục diện chính trị đô thị Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình vận động của cục diện chính trị đô" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình vận động của cục diện chính trị đô" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình vận động của cục diện chính trị đô" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới cận đại và hiện đại. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.
Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình vận động của cục diện chính trị đô" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình vận động của cục diện chính trị đô" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quá trình vận động của cục diện chính trị đô" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.