Luận án tiến sĩ đảng lãnh đạo quá trình thiết lập quan hệ việt nam với tổ chức d

Tài liệu: Luận án tiến sĩ đảng lãnh đạo quá trình thiết lập quan hệ việt nam với tổ chức diễn đàn hợp tác kinh tế châu á thái bình dương 1989 1998. Tải miễn phí

Chuyên ngành

Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

223

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ Sở Quyết Định Thiết Lập Quan Hệ Việt Nam APEC

Giai đoạn 1989-1998, Việt Nam thực hiện đường lối Đổi mới, mở cửa. Bối cảnh quốc tế và khu vực có nhiều biến động sâu sắc. Đảng Cộng sản Việt Nam đã có những nhận thức mới, điều chỉnh chiến lược đối ngoại. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi cho sự nghiệp Đổi mới. Hoạt động đối ngoại Việt Nam đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Thành tựu này góp phần phá vỡ thế bị bao vây, cấm vận. Việt Nam chủ động hội nhập kinh tế quốc tế. Vị thế của đất nước trên trường quốc tế được nâng cao. Việc thiết lập quan hệ với Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC) trở thành một quyết sách chiến lược. Quyết định này dựa trên nền tảng vững chắc, xuất phát từ nhu cầu nội tại và xu thế thời đại. Nắm bắt xu thế hợp tác kinh tế khu vực là điều thiết yếu. APEC, ra đời năm 1989, nhanh chóng trở thành tổ chức quan trọng. Tổ chức này tập hợp nhiều nền kinh tế năng động. Việc tham gia APEC mang lại cơ hội lớn cho Việt Nam. Cơ hội để tăng cường hợp tác kinh tế, thu hút đầu tư. Đồng thời, nó giúp nâng cao vị thế ngoại giao của đất nước. Đây là bước đi đúng đắn, thể hiện tầm nhìn của Đảng Cộng sản Việt Nam.

1.1. Bối cảnh thế giới 1989 1998 nhận thức Đảng

Thập kỷ cuối thế kỷ XX chứng kiến nhiều biến động toàn diện. Tình hình thế giới chuyển từ đối đầu sang đối thoại. Quan hệ quốc tế có sự điều chỉnh lớn. Việt Nam đối mặt với những thách thức và cơ hội mới. Đảng Cộng sản Việt Nam đã kịp thời đổi mới nhận thức. Nhận thức về thế giới, khu vực và quan hệ chính trị quốc tế được làm sâu sắc hơn. Từ đó, chiến lược đối ngoại được điều chỉnh linh hoạt. Mục tiêu là tạo môi trường hòa bình, ổn định cho phát triển. Đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, rộng mở được đề ra. Đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại là trọng tâm. Việt Nam muốn làm bạn với tất cả các nước trong cộng đồng quốc tế. Phấn đấu vì hòa bình, độc lập và phát triển. Đây là bước đột phá về tư duy đối ngoại. Nó định hướng cho việc tham gia các tổ chức khu vực, quốc tế. APEC là một trong những lựa chọn chiến lược quan trọng. Nhận thức này giúp Việt Nam vượt qua khó khăn, nắm bắt thời cơ.

1.2. APEC Thành lập vai trò quốc tế với Việt Nam

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC) thành lập tháng 11/1989. Từ 12 thành viên ban đầu, APEC mở rộng nhanh chóng lên 21 thành viên vào năm 1998. Các thành viên bao gồm nước phát triển, nước công nghiệp mới, và nước đang phát triển. APEC là diễn đàn kinh tế hàng đầu khu vực. APEC có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại, đầu tư tự do. Tổ chức này thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các nền kinh tế thành viên. Với Việt Nam, APEC mang lại ý nghĩa chiến lược. APEC là cầu nối để Việt Nam hội nhập sâu rộng vào kinh tế khu vực. APEC tạo ra một môi trường thuận lợi để thu hút FDI và ODA. APEC giúp Việt Nam tiếp cận thị trường rộng lớn. APEC cung cấp cơ hội học hỏi kinh nghiệm phát triển từ các nền kinh tế thành viên. Vai trò của APEC đối với tăng trưởng kinh tế, ổn định khu vực là không thể phủ nhận. APEC củng cố tầm nhìn về một châu Á - Thái Bình Dương hòa bình và thịnh vượng.

1.3. Nhu cầu tăng cường đối ngoại khu vực châu Á TBD

Việt Nam có nhu cầu cấp thiết tăng cường đối ngoại. Nhu cầu này nhằm phục vụ công cuộc Đổi mới và phát triển kinh tế - xã hội. Khu vực châu Á - Thái Bình Dương là khu vực năng động nhất thế giới. Khu vực này đóng vai trò trung tâm trong kinh tế toàn cầu. Tăng cường quan hệ với các nước trong khu vực là ưu tiên hàng đầu. Việc này giúp mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút vốn đầu tư. Đồng thời, nó giúp tiếp thu công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản lý. Đối ngoại khu vực còn góp phần củng cố an ninh, hòa bình. Việt Nam cần phá bỏ thế cô lập, tìm kiếm đối tác mới. Thiết lập quan hệ với APEC là một bước đi quan trọng. Bước đi này nhằm hiện thực hóa mục tiêu đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại. Nó khẳng định vị thế của Việt Nam trong khu vực. Nhu cầu hội nhập sâu rộng là động lực chính.

II. Đảng Lãnh Đạo Thiết Lập Quan Hệ Việt Nam APEC 1989 1998

Quá trình thiết lập quan hệ Việt Nam - APEC giai đoạn 1989-1998 là minh chứng rõ nét cho vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đường lối đổi mới chính sách đối ngoại đã mở ra kỷ nguyên mới. Chính sách này định hướng cho việc hội nhập quốc tế của đất nước. Chủ trương đối ngoại với khu vực châu Á - Thái Bình Dương được cụ thể hóa. Quá trình này diễn ra từng bước, thận trọng và hiệu quả. Đảng đã chỉ đạo các cơ quan Nhà nước thực hiện các hoạt động ngoại giao cần thiết. Các hoạt động này bao gồm việc tìm hiểu, thiết lập tiếp xúc ban đầu. Sau đó là tham gia vào các cơ chế hợp tác. Mục tiêu cuối cùng là trở thành thành viên chính thức của APEC. Sự lãnh đạo của Đảng đảm bảo tính nhất quán, đồng bộ. Sự lãnh đạo này đảm bảo sự phù hợp với lợi ích quốc gia. Việc tham gia APEC không chỉ là hành động ngoại giao. Nó là một phần của chiến lược phát triển kinh tế, xã hội toàn diện. Quyết sách này thể hiện tầm nhìn xa của Đảng. Đảng đã nhận định đúng xu thế hợp tác và phát triển của khu vực. Kết quả là Việt Nam đã đạt được thành công trong hội nhập APEC. Thành công này tạo tiền đề vững chắc cho các bước hội nhập tiếp theo. Đây là một thành tựu lớn của chính sách đối ngoại Việt Nam trong thời kỳ Đổi mới.

2.1. Đường lối đổi mới chính sách đối ngoại của Đảng

Đại hội VI của Đảng (1986) khởi xướng công cuộc Đổi mới. Đường lối đối ngoại cũng có sự chuyển biến căn bản. Từ tư duy đối đầu, đất nước chuyển sang tư duy hòa bình, hợp tác. Quan điểm "Việt Nam muốn là bạn với tất cả các nước" được khẳng định. Đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại trở thành trụ cột. Mục tiêu là phá vỡ thế bao vây, cấm vận. Mở rộng quan hệ quốc tế, tạo môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế. Đường lối này nhấn mạnh sự chủ động, tích cực hội nhập kinh tế quốc tế. Đảng xác định đối ngoại là một mặt trận quan trọng. Đối ngoại phục vụ sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Điều này thể hiện sự linh hoạt, sáng tạo trong tư duy lãnh đạo. Chính sách đối ngoại Việt Nam không ngừng được hoàn thiện. Chính sách này thích ứng với những thay đổi của tình hình thế giới. Nó tạo nền tảng vững chắc cho việc tiếp cận các tổ chức quốc tế lớn như APEC.

2.2. Chủ trương đối ngoại với khu vực châu Á TBD

Khu vực châu Á - Thái Bình Dương luôn được Đảng quan tâm đặc biệt. Khu vực này có vị trí địa lý chiến lược và tiềm năng kinh tế lớn. Nhiều nền kinh tế phát triển nhanh chóng tại đây. Chủ trương của Đảng là ưu tiên tăng cường quan hệ với khu vực này. Điều này nhằm tranh thủ các cơ hội hợp tác, phát triển. Đồng thời, góp phần vào hòa bình, ổn định khu vực. Chính sách đối ngoại Việt Nam chú trọng xây dựng lòng tin. Chính sách này thúc đẩy quan hệ hữu nghị với các nước láng giềng. Nó mở rộng hợp tác với các trung tâm kinh tế lớn. Việc tham gia các diễn đàn khu vực như ASEAN, APEC là trọng tâm. Các diễn đàn này giúp Việt Nam nâng cao vị thế. Nó giúp học hỏi kinh nghiệm và giải quyết các vấn đề chung. Chủ trương này thể hiện sự nhất quán. Nó thể hiện tầm nhìn chiến lược của Đảng về hội nhập khu vực. Việc tham gia APEC là sự cụ thể hóa chủ trương này.

2.3. Quá trình thiết lập quan hệ Việt Nam APEC

Quá trình thiết lập quan hệ Việt Nam - APEC diễn ra từ 1989 đến 1998. Ban đầu, Việt Nam tìm hiểu về APEC. Các hoạt động quan sát, nghiên cứu được tiến hành. Việt Nam tham gia các hội nghị, diễn đàn liên quan. Bước đi đầu tiên là thiết lập quan hệ với các nền kinh tế thành viên chủ chốt. Việt Nam tích cực cải thiện môi trường đầu tư, thương mại. Điều này nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn của APEC. Các cuộc đàm phán, vận động ngoại giao diễn ra liên tục. Các cơ quan Đảng và Nhà nước phối hợp chặt chẽ. Mục tiêu là thuyết phục các thành viên APEC về năng lực và thiện chí của Việt Nam. Cuối cùng, năm 1998, Việt Nam chính thức trở thành thành viên của APEC. Đây là kết quả của sự kiên trì, nỗ lực. Nó là minh chứng cho hiệu quả lãnh đạo của Đảng. Việc gia nhập APEC đánh dấu một cột mốc quan trọng. Nó khẳng định quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam.

III. Ý Nghĩa Quan Trọng Khi Việt Nam Tham Gia APEC

Việt Nam tham gia APEC mang lại ý nghĩa sâu sắc. Quyết định này không chỉ là một hành động đối ngoại. Nó còn là một bước ngoặt chiến lược cho sự phát triển đất nước. Việc gia nhập APEC đã góp phần phá vỡ thế bao vây, cấm vận. Điều này mở rộng cánh cửa hợp tác với cộng đồng quốc tế. Vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế được củng cố. Hoạt động đối ngoại của đất nước trở nên chủ động và tích cực hơn. APEC tạo ra một kênh quan trọng để Việt Nam tham gia vào các cơ chế kinh tế khu vực. Điều này thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Các thành tựu của hoạt động đối ngoại, đặc biệt là với APEC, là nhân tố quan trọng. Nó giúp Việt Nam vượt qua khủng hoảng kinh tế - xã hội. Việc tham gia APEC còn mang lại những động lực mới cho tăng trưởng kinh tế. Nó tạo điều kiện thu hút đầu tư nước ngoài. Đồng thời, nó giúp mở rộng thị trường xuất khẩu. APEC cũng là môi trường để Việt Nam học hỏi kinh nghiệm. APEC giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây là bằng chứng rõ ràng cho hiệu quả của đường lối Đổi mới của Đảng. Nó khẳng định tầm nhìn chiến lược về hội nhập của đất nước.

3.1. Thành tựu phá thế bao vây mở rộng quan hệ

Trước khi gia nhập APEC, Việt Nam đối mặt với nhiều khó khăn. Thế bao vây, cấm vận gây trở ngại cho phát triển. Việc tham gia APEC đã góp phần quan trọng phá vỡ tình trạng này. Việt Nam có thêm một diễn đàn uy tín để thể hiện vai trò. Diễn đàn này giúp Việt Nam mở rộng quan hệ ngoại giao với các nền kinh tế lớn. Các mối quan hệ song phương và đa phương được củng cố. Việc hội nhập vào APEC gửi đi một thông điệp rõ ràng. Thông điệp về cam kết của Việt Nam trong hội nhập kinh tế toàn cầu. Điều này giúp tăng cường lòng tin của cộng đồng quốc tế. Các đối tác quốc tế có cái nhìn tích cực hơn về Việt Nam. Sự kiện này nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ chính trị thế giới. Đất nước trở thành một thành viên có trách nhiệm. Nó đóng góp vào các vấn đề chung của khu vực và thế giới. Đây là thành tựu nổi bật của chính sách đối ngoại Đổi mới.

3.2. Động lực phát triển kinh tế nâng cao vị thế

Việc tham gia APEC mang lại những động lực kinh tế to lớn. Việt Nam được tiếp cận thị trường rộng lớn của 21 nền kinh tế. Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng đáng kể. Các nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đổ vào Việt Nam nhiều hơn. APEC là kênh quan trọng để Việt Nam học hỏi. Học hỏi kinh nghiệm phát triển, cải cách kinh tế. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước. Đồng thời, việc tham gia APEC cũng giúp Việt Nam nâng cao vị thế. Đất nước trở thành một thành viên tích cực trong khu vực. Việt Nam có tiếng nói trong các quyết sách kinh tế quan trọng. Vị thế ngoại giao và tầm ảnh hưởng của đất nước được cải thiện. Đây là minh chứng cho sự thành công của đường lối Đổi mới. Đường lối này kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Kết quả là Việt Nam đạt được sự phát triển vượt bậc về kinh tế và đối ngoại.

IV. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Quá Trình Hội Nhập APEC

Quá trình Việt Nam thiết lập quan hệ và tham gia APEC cung cấp nhiều bài học quý giá. Các bài học này có ý nghĩa định hướng cho công tác đối ngoại tương lai. Vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam là yếu tố then chốt. Sự chủ động, linh hoạt trong xây dựng và thực thi chính sách đối ngoại là cần thiết. Đảng đã kịp thời nắm bắt xu thế thời đại. Đảng đã đưa ra những quyết sách đúng đắn. Việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại mang lại hiệu quả cao. Thành công này cho thấy tầm quan trọng của chiến lược hội nhập quốc tế. Việt Nam cần tiếp tục kiên định đường lối Đổi mới. Đường lối này nhằm phát huy nội lực, tranh thủ ngoại lực. Bài học về sự kiên trì, nỗ lực không ngừng nghỉ. Bài học về sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành. Những kinh nghiệm này là nền tảng vững chắc. Chúng giúp Việt Nam tiếp tục hội nhập sâu rộng hơn vào khu vực và thế giới. Việc này đảm bảo lợi ích quốc gia tối cao.

4.1. Chủ động linh hoạt trong chính sách đối ngoại

Thành công trong quan hệ APEC nhấn mạnh tính chủ động. Chính sách đối ngoại cần có sự linh hoạt cao. Đảng và Nhà nước Việt Nam đã không ngừng điều chỉnh. Điều chỉnh để thích nghi với bối cảnh quốc tế thay đổi. Việc này bao gồm việc đưa ra những quyết sách kịp thời. Quyết sách nhằm nắm bắt cơ hội, vượt qua thách thức. Chủ động tìm kiếm đối tác, mở rộng quan hệ. Việt Nam không bị động trước các biến động khu vực, toàn cầu. Chính sách này luôn đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo tuân thủ luật pháp quốc tế. Sự linh hoạt còn thể hiện ở việc đa dạng hóa các hình thức hợp tác. Chủ động hội nhập kinh tế quốc tế là một định hướng đúng đắn. Nó giúp tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro. Bài học này tiếp tục được áp dụng trong thời gian tới. Nó giúp đất nước duy trì độc lập, tự chủ trong hội nhập.

4.2. Kết hợp sức mạnh dân tộc với thời đại

Quá trình hội nhập APEC là minh chứng cho sự kết hợp hiệu quả. Kết hợp giữa sức mạnh nội lực và sức mạnh thời đại. Sức mạnh dân tộc bao gồm sự đoàn kết, ý chí tự cường. Nó bao gồm khả năng phát huy nội lực để phát triển kinh tế. Sức mạnh thời đại là việc nắm bắt xu thế toàn cầu hóa. Nắm bắt xu thế hợp tác kinh tế quốc tế. Đảng đã lãnh đạo Việt Nam phát huy tối đa các nguồn lực. Nguồn lực trong nước và tranh thủ sự hỗ trợ từ bên ngoài. Các yếu tố này tạo nên sức mạnh tổng hợp. Sức mạnh tổng hợp giúp Việt Nam đạt được thành công ngoại giao. Nó giúp vượt qua khó khăn, khẳng định vị thế. Bài học này cho thấy tầm quan trọng của việc hài hòa lợi ích. Hài hòa lợi ích quốc gia với lợi ích chung của khu vực và thế giới. Nó là nền tảng cho sự phát triển bền vững của đất nước trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đảng lãnh đạo quá trình thiết lập quan hệ việt nam với tổ chức diễn đàn hợp tác kinh tế châu á thái bình dương 1989 1998

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (223 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------***-------------- ĐINH XUÂN LÝ ĐẢNG LÃNH ĐẠO QUÁ TRÌNH THIẾT LẬP QUAN HỆ VIỆT NAM VỚI TỔ CHỨC DIỄN ĐÀN HỢP TÁC KINH TẾ CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG (1989 - 1998) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI 2002 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------***-------------- ĐINH XUÂN LÝ ĐẢNG LÃNH ĐẠO QUÁ TRÌNH THIẾT LẬP QUAN HỆ VIỆT NAM VỚI TỔ CHỨC DIỄN ĐÀN HỢP TÁC KINH TẾ CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG (1989 - 1998) Chuyên ngành: LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM Mã số: 5.16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: GS. PHÙNG HỮU PHÚ HÀ NỘI 2002 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 Mục lục Trang Trang phụ bìa 1 Lời cam đoan 2 Mục lục 3 Danh mục các chữ viết tắt 4 Danh mục các bảng 5 Mở đầu 6 Chương 1 17 Những cơ sở để Đảng Cộng sản Việt Nam quyết định thiết lập quan hệ Việt Nam - APEC 1.1 Bối cảnh thế giới, khu vực (1989-1998) và nhận thức của Đảng ta 17 1.2 Sự thành lập APEC và vai trò, vị trí của APEC đối với quốc tế và 33 Việt Nam 1.3 Nhu cầu tăng cường đối ngoại của nước ta với các nước khu vực 49 châu á - Thái Bình Dương Chương 2 58 Quá trình thiết lập quan hệ Việt Nam - APEC theo đường lối chủ trương của Đảng (1989-1998) 2.1 Đường lối đổi mới chính sách đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt 58 Nam 2.2 Chủ trương đối ngoại của Đảng ta trong quan hệ với khu vực châu á - 67 Thái Bình Dương 2.3 Quá trình thiết lập quan hệ Việt Nam - APEC 76 Chương 3 124 ý nghĩa và kinh nghiệm của quá trình thiết lập quan hệ Việt Nam - APEC 3.1 ý nghĩa của quá trình Việt Nam tham gia APEC 124 3.2 Một vài kinh nghiệm 143 Kết luận 157 danh mục công trình của tác giả đã công bố 162 Danh mục tài liệu tham khảo 163 Phần phụ lục 178 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 danh mục các chữ viết tắt 1. adb Ngân hàng phát triển châu á 2. anzerta Hiệp định Mậu dịch tự do giữa ôxtrâylia và Niu Dilân 3.

apec Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu á - Thái Bình Dương 4. afta Khu vực Mậu dịch tự do Đông Nam á 5. asean Hiệp hội các nước Đông Nam á 6. asem Diễn đàn Hợp tác á - Âu 7.

arf Diễn đàn khu vực ASEAN 8. ec Cộng đồng Kinh tế châu Âu 9. eu Liên minh châu Âu 10. fdi Nguồn đầu tư trực tiếp nước ngoài 11.

gatt Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại 12. gdp Tổng sản phẩm trong nước 13. gnp Tổng sản phẩm quốc dân 14. imf Quỹ tiền tệ Quốc tế 15.

jim1 Hội nghị không chính thức Giacacta về Cămpuchia lần thứ nhất 16. jim2 Hội nghị không chính thức Giacacta về Cămpuchia lần thứ hai 17. mia Mất tích trong chiến tranh 18. nafta Khu vực Mậu dịch tự do Bắc Mỹ 19.

nics Các nước và vùng lãnh thổ công nghiệp mới Đài Loan, Hàn Quốc, Hồng Kông, Xingapo 20. oda Nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức 21. pow Tù nhân chiến tranh 22. wb Ngân hàng Thế giới 23.

wto Tổ chức Thương mại Thế giới TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 danh mục các bảng biểu Bảng 3. Đồ thị diễn biến kim ngạch buôn bán Việt – Trung (1991-2000) Bảng 3. Quan hệ kinh tế Việt Nam – Hoa Kỳ (1993 - 1999) Bảng 3. Kim ngạch buôn bán Việt Nam – APEC (1991 - 2000) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 mở đầu 1.

Tính cấp thiết của đề tài Trong quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc và tiến hành các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc, hoạt động đối ngoại Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng đã đạt nhiều thành tựu quan trọng, góp phần làm nên những thắng lợi vẻ vang của dân tộc. Vào những thập kỷ cuối của thế kỷ XX, trước những biến động to lớn và toàn diện của tình hình thế giới, đặc biệt trong lĩnh vực quan hệ quốc tế, Đảng và Nhà nước ta đã kịp thời có những đổi mới nhận thức về thế giới, khu vực và quan hệ chính trị quốc tế, từ đó "điều chỉnh chiến lược đối ngoại. sáng suốt đề ra đường lối, chủ trương đối ngoại thích ứng, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho sự nghiệp đổi mới thắng lợi" [44, tr 14]. Thực hiện đường lối đối ngoại độc lập tự chủ, rộng mở, đa phương hoá và đa dạng hoá các quan hệ đối ngoại theo tinh thần Việt Nam muốn là bạn với tất cả các nước trong cộng đồng thế giới, phấn đấu vì hoà bình, độc lập và phát triển, Nhà nước ta đã phát triển mạnh mẽ quan hệ đối ngoại, tham gia tích cực vào đời sống quốc tế.

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX của Đảng đã đánh giá cao hoạt động đối ngoại trong sự nghiệp đổi mới là đã “phá được thế bị bao vây cấm vận, mở rộng được quan hệ đối ngoại và chủ động hội nhập kinh tế quốc tế" [73, tr 19]. Thành tựu của hoạt động đối ngoại là một trong những nhân tố quan trọng đưa đất nước ra khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội, củng cố và nâng cao vị thế của dân tộc Việt Nam trên trường quốc tế. Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu á - Thái Bình Dương (the Asia Pacific Economic Cooperation - APEC) được thành lập tháng 11/1989. Trong một thời gian ngắn, APEC đã phát triển nhanh chóng về mọi mặt.

Từ 12 thành TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 viên (1989)* lên 21 thành viên (năm 1998)**, bao gồm các nước phát triển; các nước và vùng lãnh thổ công nghiệp mới; các nước đang phát triển. Về thực lực, APEC là thị trường sản xuất và tiêu thụ rộng lớn với “tổng sản phẩm quốc dân (GNP) chiếm khoảng 1/2 tổng sản phẩm của toàn thế giới, tổng kim ngạch mậu dịch hàng hoá chiếm tới 46% tổng kim ngạch mậu dịch toàn cầu. APEC là một đối tác quan trọng trong hệ thống kinh tế - thương mại quốc tế” [34, tr 7], và là một thực thể của khu vực châu á - Thái Bình Dương đi đầu trong việc thúc đẩy tự do hoá mậu dịch, đầu tư và hợp tác kinh tế - kỹ thuật. Nhận thức sâu sắc sự cần thiết phải cải thiện và thiết lập quan hệ với các nước châu á - Thái Bình Dương, trực tiếp là với Tổ chức Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu á - Thái Bình Dương nhằm tạo môi trường khu vực thuận lợi và tranh thủ các nguồn lực bên ngoài phục vụ sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá, Đảng và Nhà nước ta đã coi việc phát triển quan hệ hữu nghị và hợp tác với các nước trong khu vực này là một định hướng quan trọng trong chính sách đối ngoại đổi mới của mình.

Hoạt động đối ngoại của Việt Nam với khu vực châu á - Thái Bình Dương ngày càng thu được những kết quả tốt đẹp. Cho đến giữa thập kỷ 90, Việt Nam đã bình thường hoá quan hệ với tất cả các thành viên APEC, khép lại quá khứ nặng nề, thù địch, ra khỏi thế bị biệt lập với khu vực. Sự kiện quan trọng đánh dấu bước phát triển mới trên con đường Việt Nam hội nhập quốc tế là việc Việt Nam được kết nạp làm thành viên chính thức của tổ chức APEC (11/1998). * Mười hai thành viên đó là: Mỹ, Canađa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Brunây, Inđônêxia, Xingapo, Malaixia, Philippin, Thái Lan, ôxtrâylia và Niu Dilân.

** 21 thành viên đó là: Mỹ, Canađa, Mêhicô, Chilê, Trung Quốc, Hồng Kông, Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Brunây, Inđônêxia, Malaixia, Philippin, Xingapo, Thái Lan, ôxtrâylia, Niu Dilân, Papua Niu Ghinê, Việt Nam, Nga và Pêru TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 Chủ động hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế là một chủ trương nhất quán của Đảng và Nhà nước ta, là con đường tất yếu của tiến trình phát triển đất nước. Những thành công trong việc mở rộng quan hệ với các nước nói chung, thiết lập quan hệ Việt Nam - APEC nói riêng, đã khẳng định sự đúng đắn của đường lối, chính sách đối ngoại đổi mới được đề ra từ Đại hội Đảng lần thứ VI, đồng thời là những kinh nghiệm quý báu, những cơ sở quan trọng cho việc hoạch định các chủ trương, chính sách đối ngoại của Đảng và Nhà nước trong thời gian tới. Vì vậy, việc nghiên cứu quá trình thiết lập quan hệ Việt Nam - APEC trong thời kỳ thực hiện đường lối đổi mới của Đảng là rất cần thiết, vừa mang ý nghĩa khoa học, vừa có giá trị thực tiễn lâu dài, nhất là trong thời điểm hiện nay, Việt Nam đã trở thành thành viên chính thức của APEC và đang phấn đấu để gia nhập tổ chức Thương mại thế giới (WTO), tiếp tục hội nhập nền kinh tế thế giới. Với lý do trên, chúng tôi chọn đề tài: Đảng lãnh đạo quá trình thiết lập quan hệ Việt Nam với tổ chức Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu á - Thái Bình Dương (1989-1998) làm luận án tiến sĩ Lịch sử.

Tình hình nghiên cứu đề tài Những năm trước đổi mới, vấn đề quan hệ song phương và đa phương giữa Việt Nam với khu vực châu á - Thái Bình Dương hầu như chưa được giới nghiên cứu quan tâm. Từ cuối thập kỷ 80, khu vực châu á - Thái Bình Dương ngày càng được dư luận chú ý bởi tiềm năng phát triển và vai trò, vị trí to lớn của nó đối với đời sống kinh tế, chính trị và an ninh thế giới. Xuất phát từ nhu cầu tìm hiểu về khu vực, các học giả trong và ngoài nước đã công bố những công trình nghiên cứu về các nước, các nhóm nước hoặc các tổ chức khu vực. Đáng chú ý là một số công trình như: Vương quốc Thái Lan lịch sử và hiện tại, do Giáo sư Vũ Dương Ninh biên soạn, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội ấn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 hành năm 1990; Năm 1994, Cơ quan Thông tin Hải ngoại Hàn Quốc xuất bản bằng tiếng Anh cuốn Hàn Quốc lịch sử và văn hoá.

Cuốn sách này được Khoa Lịch sử Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội phối hợp với nhà Xuất bản Chính trị Quốc gia dịch và xuất bản năm 1995. Năm 1997, Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia cho ra mắt bạn đọc cuốn Lịch sử Đông Nam á của tác giả D.Hall, Giáo sư danh dự trường Đại học Luân Đôn. Các cuốn sách trên đã giới thiệu những nét cơ bản về đất nước, con người, và các giai đoạn lịch sử của một số quốc gia thuộc châu á - Thái Bình Dương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng lãnh đạo quá trình thiết lập quan hệ vi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ đảng lãnh đạo quá trình thiết lập quan hệ việt nam với tổ chức diễn đàn hợp tác kinh tế châu á thái bình dương 1989 1998. Tải miễn phí

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng lãnh đạo quá trình thiết lập quan hệ vi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2002.

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng lãnh đạo quá trình thiết lập quan hệ vi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng lãnh đạo quá trình thiết lập quan hệ vi" thuộc chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng lãnh đạo quá trình thiết lập quan hệ vi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng lãnh đạo quá trình thiết lập quan hệ vi" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đảng lãnh đạo quá trình thiết lập quan hệ vi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter