Luận án tiến sĩ đảng bộ tỉnh bến tre lãnh đạo xóa đói giảm nghèo từ năm 1986 đến

Luận án tiến sĩ nghiên cứu Đảng bộ tỉnh Bến Tre lãnh đạo xóa đói giảm nghèo giai đoạn 2010-2020.

Chuyên ngành

Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đảng bộ Bến Tre Lãnh đạo XĐGN giai đoạn 1986 1995

Giai đoạn 1986-1995 đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của nền kinh tế Việt Nam với công cuộc Đổi mới. Tỉnh Bến Tre, một địa phương có nhiều thách thức về kinh tế và xã hội, đã phải đối mặt với tình trạng đói nghèo nghiêm trọng. Đảng bộ tỉnh Bến Tre nhận thức rõ vai trò lãnh đạo trong công tác xóa đói giảm nghèo (XĐGN). Các chủ trương, chính sách được ban hành nhằm ứng phó với thực trạng này, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững sau này. Đảng bộ tỉnh Bến Tre tập trung vào việc ổn định sản xuất, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp, để đảm bảo an ninh lương thực. Nhiều chương trình hỗ trợ trực tiếp người dân nghèo được triển khai. Mục tiêu chính là cải thiện điều kiện sống cơ bản, giảm thiểu số hộ đói, từng bước nâng cao thu nhập cho người dân. Công tác tuyên truyền, vận động quần chúng cũng được chú trọng, khuyến khích tinh thần tự lực vươn lên của cộng đồng. Việc xác định đúng thực trạng và nguyên nhân đói nghèo là yếu tố then chốt giúp Đảng bộ Bến Tre đưa ra những giải pháp phù hợp. Sự kiên trì và linh hoạt trong chỉ đạo đã mang lại những kết quả tích cực ban đầu, đặt nền móng cho các chiến lược XĐGN trong tương lai. Nỗ lực này khẳng định cam kết của Đảng bộ trong việc chăm lo đời sống nhân dân, đặc biệt là các đối tượng yếu thế.

1.1. Chủ trương ban đầu về xóa đói giảm nghèo

Sau năm 1986, Đảng bộ tỉnh Bến Tre nhanh chóng tiếp thu chủ trương Đổi mới. Các nghị quyết, chỉ thị cụ thể về XĐGN được ban hành. Mục tiêu là giải quyết tình trạng thiếu lương thực và cải thiện sinh kế cho người dân. Chính sách tập trung vào phát triển kinh tế hộ gia đình, khuyến khích sản xuất nông nghiệp hàng hóa. Các biện pháp hỗ trợ như cung cấp giống cây trồng, vật nuôi được ưu tiên. Chương trình cấp đất sản xuất cho hộ nghèo cũng được triển khai. Đảng bộ tỉnh Bến Tre nhấn mạnh vai trò của hợp tác xã và các tổ chức kinh tế tập thể. Việc đào tạo nghề ngắn hạn cho lao động nông thôn được quan tâm. Các chủ trương này tạo hành lang pháp lý và định hướng rõ ràng. Công tác XĐGN được coi là nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt. Sự lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh Bến Tre thể hiện qua việc ban hành các kế hoạch hành động cụ thể. Nguồn lực địa phương được huy động tối đa. Chính sách phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa dần đi vào đời sống. Điều này góp phần quan trọng vào việc ổn định và phát triển kinh tế địa phương.

1.2. Hiện thực hóa chính sách giảm nghèo

Việc hiện thực hóa chính sách XĐGN tại Bến Tre diễn ra thông qua nhiều hoạt động cụ thể. Chính quyền các cấp triển khai các chương trình hỗ trợ trực tiếp. Nguồn vốn từ ngân sách tỉnh và các tổ chức quốc tế được sử dụng hiệu quả. Các dự án phát triển cơ sở hạ tầng nông thôn được đẩy mạnh. Đường giao thông, hệ thống thủy lợi được xây dựng, sửa chữa. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất và giao thương. Đảng bộ tỉnh Bến Tre chỉ đạo việc phân bổ nguồn lực công bằng. Ưu tiên các xã vùng sâu, vùng xa, vùng có đông đồng bào dân tộc thiểu số. Cán bộ cơ sở đóng vai trò quan trọng trong việc đưa chính sách đến với người dân. Họ thực hiện việc khảo sát, đánh giá hộ nghèo. Đồng thời, tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật sản xuất. Các mô hình kinh tế hiệu quả được nhân rộng. Công tác vận động xã hội hóa cũng được đẩy mạnh. Các tổ chức đoàn thể tham gia tích cực vào công tác XĐGN. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành đã mang lại hiệu quả thiết thực. Cuộc sống của nhiều hộ nghèo được cải thiện đáng kể.

1.3. Thách thức và hạn chế giai đoạn đầu

Giai đoạn 1986-1995, công tác XĐGN ở Bến Tre đối mặt nhiều thách thức. Nguồn lực kinh tế còn hạn chế, ngân sách địa phương eo hẹp. Cơ sở hạ tầng kém phát triển, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Trình độ dân trí chưa cao, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận chính sách. Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt như hạn hán, xâm nhập mặn thường xuyên xảy ra. Điều này tác động tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp. Chính sách thị trường mới mẻ, kinh nghiệm quản lý còn ít. Đội ngũ cán bộ cơ sở cần được nâng cao năng lực. Công tác phối hợp giữa các ban, ngành đôi khi chưa đồng bộ. Tình trạng tái nghèo vẫn diễn ra ở một số địa phương. Việc thay đổi thói quen sản xuất của người dân cũng là một rào cản. Mặc dù có nhiều nỗ lực, kết quả XĐGN giai đoạn này còn khiêm tốn. Tỷ lệ hộ nghèo vẫn ở mức cao. Chất lượng cuộc sống của nhiều người dân chưa thực sự ổn định. Những hạn chế này đòi hỏi Đảng bộ tỉnh Bến Tre phải có những điều chỉnh chiến lược. Cần có các giải pháp đồng bộ và dài hạn hơn cho giai đoạn tiếp theo. Thách thức giai đoạn đầu là bài học quý giá.

II. Đẩy mạnh xóa đói giảm nghèo tại Bến Tre 1996 2011

Từ năm 1996 đến năm 2011, công tác xóa đói giảm nghèo (XĐGN) tại Bến Tre được đẩy mạnh với những yêu cầu và định hướng mới. Giai đoạn này, đất nước đã đạt được những thành tựu quan trọng trong phát triển kinh tế, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho công tác XĐGN. Đảng bộ tỉnh Bến Tre đã có những điều chỉnh chiến lược, tập trung vào tính bền vững và toàn diện. Các chương trình mục tiêu quốc gia về XĐGN được triển khai đồng bộ. Nguồn lực được huy động đa dạng từ trung ương, địa phương và quốc tế. Công tác chỉ đạo, điều hành của Đảng bộ tỉnh Bến Tre ngày càng sâu sát. Các chính sách an sinh xã hội được củng cố và mở rộng. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc thoát nghèo mà còn hướng tới cải thiện chất lượng cuộc sống, giảm thiểu tái nghèo. Nhiều mô hình phát triển kinh tế hiệu quả được triển khai rộng rãi. Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất được khuyến khích. Công tác đào tạo nghề, giải quyết việc làm được chú trọng. Đảng bộ tỉnh Bến Tre cũng tăng cường vai trò giám sát, đánh giá hiệu quả các chương trình XĐGN. Sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội được phát huy tối đa. Điều này tạo nên sức mạnh tổng hợp cho công tác XĐGN. Kết quả đạt được trong giai đoạn này góp phần quan trọng vào sự phát triển chung của tỉnh.

2.1. Yêu cầu mới và định hướng chính sách

Giai đoạn 1996-2011, Bến Tre đối mặt với yêu cầu mới về XĐGN. Mục tiêu không chỉ là giảm tỷ lệ hộ nghèo mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống. Đảm bảo tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục, nước sạch cho người dân. Đảng và Nhà nước có nhiều chính sách mới, tập trung vào phát triển bền vững. Chính sách hỗ trợ hộ nghèo, hộ cận nghèo được cụ thể hóa. Chương trình mục tiêu quốc gia về XĐGN được triển khai mạnh mẽ. Điều này tạo cơ sở pháp lý và nguồn lực cho địa phương. Đảng bộ tỉnh Bến Tre đã kịp thời cụ thể hóa các định hướng này. Xây dựng các kế hoạch hành động phù hợp với điều kiện thực tế của tỉnh. Việc gắn XĐGN với phát triển kinh tế - xã hội được đề cao. Các chính sách về tín dụng ưu đãi, hỗ trợ sản xuất được mở rộng. Chính sách đào tạo nghề và giới thiệu việc làm được đẩy mạnh. Việc lồng ghép các chương trình, dự án là yếu tố quan trọng. Các chính sách này hướng tới việc tạo sinh kế bền vững cho người dân. Đồng thời, nâng cao năng lực tự chủ, tự vươn lên của cộng đồng. Sự thay đổi trong định hướng chính sách đã mang lại hiệu quả rõ rệt.

2.2. Chỉ đạo thực hiện đẩy mạnh xóa đói giảm nghèo

Đảng bộ tỉnh Bến Tre đã tăng cường chỉ đạo thực hiện công tác XĐGN. Thành lập Ban chỉ đạo XĐGN cấp tỉnh, huyện và xã. Phân công trách nhiệm cụ thể cho từng cấp, từng ngành. Công tác kiểm tra, giám sát được tiến hành thường xuyên. Điều này đảm bảo các chính sách được thực hiện đúng hướng. Tỉnh Bến Tre đã huy động tối đa các nguồn lực. Ngân sách địa phương được ưu tiên cho các chương trình XĐGN. Đồng thời, kêu gọi sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế và cộng đồng. Việc xây dựng và nhân rộng các mô hình sản xuất hiệu quả được đẩy mạnh. Mô hình chăn nuôi, trồng trọt ứng dụng công nghệ cao. Các hình thức liên kết sản xuất, tiêu thụ nông sản được khuyến khích. Điều này giúp nâng cao thu nhập cho người dân. Đội ngũ cán bộ làm công tác XĐGN được đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực. Họ trực tiếp xuống cơ sở để nắm bắt tình hình. Đồng thời, hướng dẫn và hỗ trợ người dân. Vai trò của các tổ chức đoàn thể như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ được phát huy. Họ tham gia vào các hoạt động tư vấn, hỗ trợ tín dụng. Sự chỉ đạo sâu sát đã tạo động lực mạnh mẽ. Giúp công tác XĐGN đạt được những thành tựu đáng kể.

2.3. Các giải pháp đồng bộ và nâng cao đời sống

Để đẩy mạnh XĐGN, Đảng bộ tỉnh Bến Tre áp dụng nhiều giải pháp đồng bộ. Phát triển kinh tế là nền tảng, tạo việc làm và tăng thu nhập. Chương trình hỗ trợ y tế cho người nghèo được triển khai hiệu quả. Người dân nghèo được cấp thẻ bảo hiểm y tế. Các chính sách miễn giảm học phí, hỗ trợ sách vở cho học sinh nghèo. Đảm bảo mọi trẻ em đều được đến trường. Chương trình hỗ trợ xây dựng nhà ở cho hộ nghèo được chú trọng. Cải thiện điều kiện sống, an toàn về nhà ở. Việc cung cấp nước sạch và điện sinh hoạt được mở rộng đến các vùng nông thôn. Điều này nâng cao chất lượng cuộc sống. Đảng bộ tỉnh Bến Tre tập trung vào việc đa dạng hóa sinh kế. Khuyến khích phát triển nghề thủ công, dịch vụ. Hỗ trợ vốn, kỹ thuật cho các mô hình kinh tế phi nông nghiệp. Các chính sách an sinh xã hội được lồng ghép chặt chẽ. Đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau. Công tác truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng được đẩy mạnh. Khuyến khích người dân tự vươn lên thoát nghèo. Các giải pháp này đã góp phần thay đổi diện mạo nông thôn. Đời sống vật chất và tinh thần của người dân được nâng cao rõ rệt. Tỷ lệ hộ nghèo giảm đáng kể trong giai đoạn này. Sự phát triển bền vững trở thành mục tiêu hướng tới.

III. Bối cảnh yếu tố ảnh hưởng XĐGN Bến Tre 1986 2011

Công tác xóa đói giảm nghèo (XĐGN) tại Bến Tre từ năm 1986 đến năm 2011 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Bao gồm đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của tỉnh và các chủ trương chung của Đảng, Nhà nước. Bến Tre là một tỉnh ven biển Đồng bằng sông Cửu Long, có lợi thế về nông nghiệp, thủy sản. Tuy nhiên, địa hình bị chia cắt bởi sông ngòi, kênh rạch cũng tạo ra thách thức. Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho một số ngành nghề. Nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về thiên tai, biến đổi khí hậu. Đặc biệt là xâm nhập mặn, hạn hán. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến sinh kế của người dân. Thực trạng đói nghèo trước năm 1986 là điểm khởi đầu quan trọng. Nó định hình các chiến lược và chính sách sau này. Chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam và các chính sách của Nhà nước luôn là kim chỉ nam. Chúng cung cấp định hướng và nguồn lực cho công tác XĐGN ở địa phương. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về quá trình lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh Bến Tre. Đồng thời, đánh giá đúng những thành công và hạn chế trong suốt giai đoạn lịch sử quan trọng này. Sự tương tác giữa các yếu tố khách quan và chủ quan đã định hình con đường XĐGN của Bến Tre.

3.1. Đặc điểm tự nhiên kinh tế xã hội Bến Tre

Bến Tre nằm ở cuối hạ lưu sông Mê Kông, với hệ thống sông ngòi chằng chịt. Đất đai phù sa màu mỡ, rất thích hợp cho phát triển nông nghiệp. Đặc biệt là cây ăn trái, dừa và thủy sản. Nguồn lợi thủy sản dồi dào, cả nước ngọt và nước mặn. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế biển và nuôi trồng. Tuy nhiên, Bến Tre cũng chịu ảnh hưởng nặng nề từ biến đổi khí hậu. Hiện tượng xâm nhập mặn, hạn hán thường xuyên diễn ra. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất và đời sống người dân. Về kinh tế, tỉnh Bến Tre chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Công nghiệp và dịch vụ đang trong quá trình phát triển. Dân số tập trung ở nông thôn, với phần lớn lao động làm nông nghiệp. Trình độ dân trí và thu nhập bình quân đầu người còn thấp so với mặt bằng chung cả nước. Kết cấu hạ tầng giao thông, thủy lợi còn nhiều hạn chế. Điều này gây khó khăn cho việc vận chuyển hàng hóa và tiếp cận thị trường. Các yếu tố này đã đặt ra thách thức lớn. Yêu cầu Đảng bộ tỉnh Bến Tre phải có những chiến lược XĐGN phù hợp, hiệu quả.

3.2. Thực trạng đói nghèo trước 1986

Trước năm 1986, Bến Tre đối mặt với thực trạng đói nghèo nghiêm trọng. Tỷ lệ hộ đói, hộ nghèo ở mức cao. Đời sống người dân gặp nhiều khó khăn, thiếu thốn. Đặc biệt là ở các vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa. Sản xuất nông nghiệp lạc hậu, năng suất thấp. An ninh lương thực chưa được đảm bảo. Nhiều hộ gia đình không đủ ăn, thiếu mặc. Điều kiện vệ sinh, y tế, giáo dục rất hạn chế. Bệnh tật hoành hành, tỷ lệ trẻ em suy dinh dưỡng cao. Hệ thống cơ sở hạ tầng yếu kém. Giao thông nông thôn đi lại khó khăn. Việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản còn hạn chế. Nguồn vốn đầu tư cho phát triển kinh tế - xã hội còn ít. Chính sách quản lý kinh tế tập trung bao cấp kìm hãm sự phát triển. Người dân thiếu động lực sản xuất, làm ăn. Điều này dẫn đến sự trì trệ trong phát triển kinh tế. Thực trạng này đòi hỏi phải có sự thay đổi căn bản. Yêu cầu Đảng bộ tỉnh Bến Tre phải đưa ra những giải pháp đột phá. Nhằm cải thiện đời sống nhân dân và phát triển kinh tế. Bối cảnh khó khăn này là động lực thúc đẩy công cuộc XĐGN.

3.3. Chủ trương chung của Đảng và Nhà nước

Chủ trương chung của Đảng và Nhà nước đóng vai trò định hướng quan trọng. Đặc biệt là từ Đại hội VI của Đảng (1986) với chính sách Đổi mới. Chính sách này mở ra kỷ nguyên mới cho phát triển kinh tế - xã hội. Đảng Cộng sản Việt Nam xác định XĐGN là nhiệm vụ trọng tâm. Xem đây là mục tiêu hàng đầu trong chiến lược phát triển đất nước. Các nghị quyết, chỉ thị của Trung ương Đảng được ban hành. Chúng cụ thể hóa các giải pháp XĐGN trên phạm vi toàn quốc. Các chương trình mục tiêu quốc gia về XĐGN được triển khai. Nguồn vốn từ trung ương được phân bổ cho các địa phương. Chính sách hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho người nghèo được thiết lập. Các quy định về an sinh xã hội được hoàn thiện. Chính sách giáo dục, y tế cho người nghèo được ưu tiên. Sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước tạo khuôn khổ pháp lý vững chắc. Đồng thời, cung cấp nguồn lực và định hướng chiến lược. Điều này giúp các địa phương như Bến Tre có cơ sở để xây dựng kế hoạch. Triển khai các hoạt động XĐGN một cách hiệu quả. Chủ trương này thể hiện sự quan tâm sâu sắc. Nhằm nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân.

IV. Thành tựu và kết quả XĐGN do Đảng bộ Bến Tre lãnh đạo

Trong giai đoạn 1986-2011, dưới sự lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh Bến Tre, công tác xóa đói giảm nghèo (XĐGN) đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Tỉnh đã có những bước tiến đáng kể trong việc cải thiện đời sống nhân dân. Tỷ lệ hộ nghèo giảm rõ rệt qua từng thời kỳ. Điều này góp phần thay đổi diện mạo nông thôn, nâng cao thu nhập. Các chính sách an sinh xã hội được triển khai hiệu quả. Người dân nghèo được tiếp cận tốt hơn với dịch vụ y tế, giáo dục. Cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội được đầu tư, phát triển đồng bộ. Hệ thống giao thông, thủy lợi, điện, nước sạch được cải thiện. Các mô hình sản xuất nông nghiệp hiệu quả được nhân rộng. Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi mang lại giá trị kinh tế cao. Các chính sách hỗ trợ vốn, kỹ thuật giúp người dân phát triển sản xuất. Công tác đào tạo nghề, giải quyết việc làm được chú trọng. Điều này giúp tăng cường năng lực tự chủ cho người dân. Các tổ chức đoàn thể, cộng đồng tham gia tích cực vào công tác XĐGN. Phát huy tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái. Những thành tựu này khẳng định vai trò lãnh đạo đúng đắn của Đảng bộ tỉnh Bến Tre. Đồng thời, là minh chứng cho sự nỗ lực của toàn thể nhân dân Bến Tre.

4.1. Giảm tỷ lệ hộ nghèo rõ rệt

Một trong những thành tựu nổi bật là việc giảm tỷ lệ hộ nghèo một cách đáng kể. Từ mức cao trước năm 1986, tỷ lệ hộ nghèo đã giảm dần qua các giai đoạn. Điều này được thể hiện rõ qua các số liệu thống kê. Đảng bộ tỉnh Bến Tre đã ban hành và thực hiện nhiều chính sách hiệu quả. Các chương trình hỗ trợ trực tiếp như cung cấp vốn, giống cây trồng, vật nuôi. Việc đào tạo nghề và giải quyết việc làm được đẩy mạnh. Các hộ nghèo được tạo điều kiện tiếp cận các nguồn lực sản xuất. Tăng cường khả năng tự chủ kinh tế. Sự giảm nghèo không chỉ dừng lại ở số lượng. Mà còn bao gồm việc cải thiện chất lượng cuộc sống. Hộ nghèo được tiếp cận tốt hơn với các dịch vụ xã hội cơ bản. Thành quả này là kết quả của sự phối hợp đồng bộ. Giữa các cấp chính quyền, tổ chức đoàn thể và cộng đồng. Nó phản ánh hiệu quả của các chiến lược XĐGN. Góp phần quan trọng vào mục tiêu phát triển bền vững của tỉnh Bến Tre. Tỷ lệ hộ nghèo giảm đã góp phần ổn định xã hội.

4.2. Cải thiện đời sống dân cư Bến Tre

Công tác XĐGN đã giúp cải thiện đáng kể đời sống của người dân Bến Tre. Thu nhập bình quân đầu người tăng lên. Nhiều gia đình thoát khỏi cảnh đói, đủ ăn, đủ mặc. Điều kiện nhà ở được cải thiện rõ rệt. Chương trình hỗ trợ xây dựng nhà cho hộ nghèo được triển khai hiệu quả. Các công trình vệ sinh, nước sạch được xây dựng. Nâng cao điều kiện sức khỏe cho cộng đồng. Chất lượng giáo dục được nâng cao. Tỷ lệ trẻ em đến trường tăng, bỏ học giảm. Các chính sách hỗ trợ học sinh nghèo được duy trì. Người dân được tiếp cận tốt hơn với dịch vụ y tế. Thẻ bảo hiểm y tế cho người nghèo được cấp phát đầy đủ. Tuổi thọ trung bình của người dân tăng lên. Các hoạt động văn hóa, thể thao được phát triển. Đời sống tinh thần của nhân dân được cải thiện. Điều này tạo ra một môi trường sống tốt đẹp hơn. Góp phần xây dựng nông thôn mới và văn minh. Sự thay đổi trong đời sống dân cư là minh chứng rõ ràng. Cho hiệu quả của các chính sách và sự lãnh đạo của Đảng bộ tỉnh Bến Tre. Thành tựu này là động lực để tiếp tục các nỗ lực XĐGN.

4.3. Phát triển hạ tầng kinh tế xã hội

Cùng với việc giảm nghèo, hạ tầng kinh tế - xã hội của Bến Tre cũng được phát triển mạnh mẽ. Hệ thống giao thông nông thôn được đầu tư, nâng cấp. Giúp việc đi lại, vận chuyển hàng hóa thuận tiện hơn. Các công trình thủy lợi được xây dựng, sửa chữa. Đảm bảo nguồn nước tưới tiêu cho sản xuất nông nghiệp. Đồng thời, phòng chống hạn hán, xâm nhập mặn hiệu quả. Mạng lưới điện quốc gia được kéo đến hầu hết các vùng nông thôn. Nước sạch sinh hoạt được cung cấp cho nhiều hộ gia đình. Các trường học, trạm y tế được xây dựng mới hoặc nâng cấp. Đảm bảo người dân được tiếp cận dịch vụ cơ bản. Việc phát triển hạ tầng tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất kinh doanh. Thu hút đầu tư, phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp. Điều này góp phần tạo thêm việc làm, tăng thu nhập cho người dân. Nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh. Hạ tầng phát triển là yếu tố quan trọng. Góp phần vào sự phát triển bền vững và giảm nghèo hiệu quả. Sự đầu tư này thể hiện tầm nhìn dài hạn của Đảng bộ tỉnh Bến Tre.

V. Kinh nghiệm lãnh đạo xóa đói giảm nghèo của Đảng bộ Bến Tre

Quá trình lãnh đạo xóa đói giảm nghèo (XĐGN) từ năm 1986 đến 2011 đã mang lại nhiều bài học quý báu cho Đảng bộ tỉnh Bến Tre. Các kinh nghiệm này là nền tảng cho việc tiếp tục thực hiện công tác XĐGN trong tương lai. Nổi bật là sự nhất quán trong nhận thức và hành động. Đảng bộ tỉnh Bến Tre luôn coi XĐGN là nhiệm vụ trọng tâm. Việc xây dựng đội ngũ cán bộ có năng lực, tâm huyết là yếu tố then chốt. Công tác huy động đa dạng các nguồn lực cho XĐGN được thực hiện hiệu quả. Sự kết hợp đồng bộ giữa chính sách XĐGN và các chính sách kinh tế - xã hội khác. Việc động viên, khuyến khích người nghèo tự vươn lên là rất quan trọng. Đồng thời, có những chính sách ngăn chặn tái nghèo hiệu quả. Các kinh nghiệm này là những đúc kết thực tiễn. Chúng khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng bộ trong công cuộc phát triển tỉnh. Việc áp dụng linh hoạt và sáng tạo các giải pháp. Đã giúp Bến Tre đạt được những thành tựu đáng tự hào trong XĐGN. Các bài học này sẽ tiếp tục được phát huy.

5.1. Nhất quán trong nhận thức và hành động

Kinh nghiệm quan trọng là sự nhất quán trong nhận thức và hành động. Đảng bộ tỉnh Bến Tre luôn xác định XĐGN là nhiệm vụ chính trị hàng đầu. Công tác này được đặt ngang hàng với phát triển kinh tế. Các cấp ủy Đảng, chính quyền từ tỉnh đến cơ sở đều quán triệt tinh thần này. Việc xây dựng các nghị quyết, chỉ thị có tính định hướng rõ ràng. Đồng thời, triển khai các kế hoạch hành động cụ thể. Sự nhất quán giúp tạo ra sự đồng thuận trong toàn hệ thống chính trị. Nó đảm bảo các chính sách XĐGN không bị phân tán hoặc gián đoạn. Nguồn lực được tập trung cho các mục tiêu đã đề ra. Cán bộ, đảng viên thấu hiểu tầm quan trọng của công tác này. Họ tích cực tham gia vào quá trình thực hiện. Sự kiên trì và bền bỉ trong lãnh đạo. Dù đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức. Điều này đã giúp Bến Tre vượt qua nhiều rào cản. Đạt được những thành quả tích cực trong XĐGN. Nhận thức đúng đắn là chìa khóa thành công.

5.2. Xây dựng đội ngũ cán bộ hiệu quả

Việc xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên thực hiện công tác XĐGN là yếu tố then chốt. Đảng bộ tỉnh Bến Tre đã chú trọng đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho cán bộ. Cán bộ XĐGN cần có kiến thức chuyên môn vững vàng. Đồng thời, phải có phẩm chất đạo đức tốt, tâm huyết với công việc. Họ là những người trực tiếp tiếp xúc với người dân. Nắm bắt tâm tư, nguyện vọng và hướng dẫn thực hiện chính sách. Việc phân công, phân cấp trách nhiệm rõ ràng cho cán bộ. Từ cấp tỉnh đến cơ sở, đảm bảo hoạt động hiệu quả. Các lớp tập huấn, hội thảo được tổ chức thường xuyên. Giúp cán bộ cập nhật kiến thức mới, chia sẻ kinh nghiệm. Sự gần dân, sâu sát cơ sở của đội ngũ cán bộ. Đã tạo niềm tin và sự đồng thuận trong nhân dân. Họ là cầu nối quan trọng giữa Đảng, chính quyền với người dân. Góp phần đưa các chủ trương, chính sách đi vào cuộc sống. Đội ngũ cán bộ có năng lực là tài sản quý giá. Đảm bảo sự thành công của công tác XĐGN.

5.3. Huy động nguồn lực và ngăn chặn tái nghèo

Kinh nghiệm quan trọng khác là việc huy động mọi nguồn lực cho XĐGN. Đảng bộ tỉnh Bến Tre đã khai thác hiệu quả nguồn vốn ngân sách địa phương. Đồng thời, thu hút sự hỗ trợ từ Trung ương, các tổ chức quốc tế và các nhà hảo tâm. Các chương trình, dự án XĐGN được lồng ghép, phối hợp đồng bộ. Tránh dàn trải, tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên. Việc kết hợp chính sách XĐGN với các chính sách kinh tế - xã hội. Như phát triển nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ. Giúp tạo ra sự phát triển bền vững, đa dạng hóa sinh kế. Đặc biệt, Đảng bộ tỉnh Bến Tre cũng chú trọng ngăn chặn tái nghèo hiệu quả. Các chính sách hỗ trợ sau thoát nghèo được duy trì. Tạo điều kiện cho hộ thoát nghèo tiếp tục phát triển sản xuất. Các quỹ hỗ trợ, tín dụng ưu đãi tiếp tục được cung cấp. Giúp người dân duy trì sinh kế, tránh quay trở lại tình trạng nghèo khó. Công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức. Khuyến khích người nghèo tự vươn lên bằng nội lực. Điều này tạo động lực mạnh mẽ cho cộng đồng. Huy động nguồn lực hiệu quả và phòng chống tái nghèo là yếu tố cốt lõi. Đảm bảo XĐGN có tính bền vững và lâu dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đảng bộ tỉnh bến tre lãnh đạo xóa đói giảm nghèo từ năm 1986 đến năm 2011

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------*------------ NGUYỄN TÔN PHƢƠNG DU §¶NG Bé TØNH BÕN TRE L·NH §¹O XãA §ãI GI¶M NGHÌO Tõ N¡M 1986 §ÕN N¡M 2011 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI - 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------*------------ NGUYỄN TÔN PHƢƠNG DU §¶NG Bé TØNH BÕN TRE L·NH §¹O XãA §ãI GI¶M NGHÌO Tõ N¡M 1986 §ÕN N¡M 2011 Chuyên ngành: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Mã số: 62 22 56 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. TS Vũ Quang Hiển Hà Nội - 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Tôn Phƣơng Du TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. CHỦ TRƢƠNG VÀ SỰ CHỈ ĐẠO THỰC HIỆN XÓA ĐÓI GIẢM NGHÈO CỦA ĐẢNG BỘ TỈNH BẾN TRE TỪ NĂM 1986 ĐẾN NĂM 1995. Những yếu tố ảnh hƣởng đến sự lãnh đạo xóa đói, giảm nghèo của Đảng bộ tỉnh Bến Tre.

Đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội và con ngƣời Bến Tre. Thực trạng đói nghèo và tình hình xóa đói , giảm nghèo ở tỉnh Bến Tre trƣớc năm 1986. Chủ trƣơng của Đảng và chính sách của Nhà nƣớc về xóa đói , giảm nghèo. Chủ trƣơng và sự chỉ đạo xóa đói, giảm nghèo của Đảng bộ tỉnh Bến Tre.

Chủ trƣơng của Đảng bộ. Hiện thực hóa chủ trƣơng của Đảng bộ. 50 Tiểu kết chƣơng. LÃNH ĐẠO ĐẨY MẠNH XÓA ĐÓI GIẢM NGHÈO TỪ NĂM 1996 ĐẾN NĂM 2011.

Những yêu cầu mới về xóa đói, giảm nghèo ở tỉnh Bến Tre và chủ trƣơng, chính sách mới của Đảng và Nhà nƣớc. Những yêu cầu mới về xóa đói, giảm nghèo ở tỉnh Bến Tre. Chủ trƣơng, chính sách mới của Đảng và Nhà nƣớc. Chủ trƣơng và sự chỉ đạo đẩy mạnh xóa đói, giảm nghèo của Đảng bộ tỉnh Bến Tre.

Những chủ trƣơng của Đảng bộ. Chỉ đạo thực hiện đẩy mạnh xóa đói, giảm nghèo. 78 Tiểu kết chƣơng .106 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 3. NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM.

Một số kinh nghiệm. Nhất quán trong nhận thức và hành động coi xóa đói, giảm nghèo là một trong những nhiệm vụ trọng tâm. Xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên thực hiện công tác xóa đói, giảm nghèo đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ. Huy động mọi nguồn lực cho xóa đói, giảm nghèo; kết hợp đồng bộ chính sách xóa đói, giảm nghèo với các chính sách kinh tế - xã hội.

Động viên, khuyến khích, hỗ trợ ngƣời nghèo tự vƣơn lên, đồng thời, có những chính sách ngăn chặn tái nghèo hiệu quả. 139 Tiểu kết chƣơng. 145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 147 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

164 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Một số chỉ tiêu kinh tế - xã hội của tỉnh qua các giai đoạn 1985 - 2000 - 2005 - 2010 - 2011 .1: Ngân sách tỉnh chi bảo đảm xã hội từ năm 2005 - 2011 .2: Tình hình giảm nghèo xã Thới Thuận từ năm 2006 - 2010. 120 DANH MỤC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 2.1: Cơ cấu tổ chức Chƣơng trình mục tiêu quốc gia xóa đói giảm nghèo của Bô ̣ Lao động - Thƣơng binh và Xã hội - UNDP. 71 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BCH : Ban Chấp hành CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa DTTS : Dân tộc thiểu số GDP : Tổng sản phẩm quốc nội UBND : Ủy ban nhân dân UNDP : Chƣơng trình phát triển Liên hợp quốc XĐGN : Xóa đói, giảm nghèo XHCN : Xã hội chủ nghĩa TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Đói nghèo là một trong những nguyên nhân làm hạn chế sự tăng trƣởng và phát triển của quốc gia. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nghèo đói luôn đi liền với trình độ dân trí thấp, tệ nạn xã hội gia tăng, bệnh tật phát triển, trật tự xã hội, an ninh, chính trị không ổn định. Vì vậy, xóa đói, giảm nghèo (XĐGN) không chỉ là trách nhiệm của mỗi quốc gia, dân tộc mà đã trở thành mối quan tâm của cả thế giới. Ngay sau khi nƣớc Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời (2-9-1945), Chủ tịch Hồ Chí Minh coi "đói" là một trong ba thứ "giặc" cần phải giải quyết.

Ở các giai đoạn tiếp theo, Đảng và Nhà nƣớc luôn quan tâm đến XĐGN, xem đó là một trong những vấn đề trọng tâm trong chiến lƣợc phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, do nhiều yếu tố tác động, Việt Nam vẫn là một trong những nƣớc có tỷ lệ nghèo đói cao. Vì vậy, để đẩy lùi đói nghèo, tiến kịp các nƣớc phát triển, Việt Nam cần phát huy tinh thần tự lực, tự cƣờng của cả dân tộc kết hợp với sự hỗ trợ của quốc tế. Hơn nữa, Việt Nam đang trong quá trình đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH), phát triển kinh tế thị trƣờng định hƣớng xã hội chủ nghĩa nên vấn đề XĐGN càng khó khăn, phức tạp hơn so với thời kỳ trƣớc.

Nhận thức đƣợc ý nghĩa và tầm quan trọng của XĐGN, Đảng và Nhà nƣớc đề ra nhiều chủ trƣơng, chính sách cụ thể nhằm giảm nhanh tỷ lệ đói nghèo, nâng cao đời sống ngƣời dân, thực hiện mục tiêu dân giàu, nƣớc mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh. Ngoài ra, những thành tựu trên lĩnh vực XĐGN không chỉ góp phần quan trọng vào thắng lợi của sự nghiệp cách mạng mà còn thể hiện bản chất ƣu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa (XHCN). Đồng bằng sông Cửu Long là vựa lúa của Việt Nam nhƣng tồn tại một nghịch lý, tỷ lệ nghèo đói ở đây cao thứ hai trong cả nƣớc. Bến Tre là một tỉnh thuộc đồng bằng sông Cửu Long.

Thực hiện đƣờng lối đổi mới, tỉnh Bến Tre đạt đƣợc nhiều kết quả to lớn trên các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tuy nhiên, trong quá trình chuyển đổi sang cơ chế thị trƣờng, nhiều vấn đề xã hội bức xúc nảy sinh nhƣ thất nghiệp, tệ nạn xã hội phát triển, đặc biệt là tình trạng đói nghèo gia tăng đã và đang ảnh hƣởng đến sự ổn định và phát triển bền vững của tỉnh. Ý thức rõ vấn đề này, ngay từ những năm đầu thời kỳ đổi mới, Đảng bộ tỉnh Bến Tre tập trung lãnh đạo, chỉ đạo thực hiện XĐGN. Do đó, công tác XĐGN ở Bến Tre đạt nhiều thành tựu, tuy nhiên, vẫn còn không ít thách thức đặt ra nhƣ nguồn lực XĐGN hạn chế, tình trạng tái nghèo cao.

Vì vậy, để hạn chế những tác động tiêu cực của kinh tế thị trƣờng, nâng cao đời sống nhân dân, Đảng bộ phải tiếp tục tìm cách giải quyết những thách thức này một cách đúng đắn, hiệu quả. Nghiên cứu quá trình Đảng bộ tỉnh Bến Tre lãnh đạo XĐGN từ năm 1986 đến năm 2011 nhằm góp phần tổng kết, đánh giá những mặt làm đƣợc, chƣa làm đƣợc; từ đó, đúc kết một số kinh nghiệm là yêu cầu cấp thiết. Nhận thức rõ ý nghĩa khoa học và thực tiễn của vấn đề, nghiên cứu sinh chọn đề tài: "Đảng bộ tỉnh Bến Tre lãnh đạo xóa đói giảm nghèo từ năm 1986 đến năm 2011" làm luận án tiến sĩ khoa học lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.

Mục đích Làm sáng tỏ quá trình Đảng bộ tỉnh Bến Tre vận dụng chủ trƣơng, chính sách của Đảng và Nhà nƣớc vào lãnh đạo, chỉ đạo XĐGN từ năm 1986 đến năm 2011; trên cơ sở đó, đúc rút một số kinh nghiệm có giá trị tham khảo cho hiện tại. Nhiệm vụ - Trình bày một cách có hệ thống những quan điểm, chủ trƣơng, chính sách của Đảng, Nhà nƣớc về XĐGN. - Làm rõ những yếu tố ảnh hƣởng đến quá trình Đảng bộ tỉnh Bến Tre lãnh đạo XĐGN. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Làm rõ quá trình Đảng bộ tỉnh Bến Tre quán triệt, vận dụng chủ trƣơng, chính sách của Đảng, Nhà nƣớc về XĐGN để lãnh đạo, chỉ đạo thực hiện XĐGN từ năm 1986 đến năm 2011.

- Nhận xét những ƣu điểm, hạn chế và những nguyên nhân của những ƣu diểm và hạn chế trong sự lãnh đạo XĐGN của Đảng bộ tỉnh Bến Tre từ năm 1986 đến năm 2011. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu - Những chủ trƣơng và biện pháp của Đảng bộ tỉnh Bến Tre về XĐGN. - Các hoạt động XĐGN ở tỉnh Bến Tre từ năm 1986 đến năm 2011.

Phạm vi nghiên cứu - Về thời gian: đƣợc giới hạn từ năm 1986 (năm đầu tiên tỉnh Bến Tre thực hiện Nghị quyết Đại hội VI của Đảng, bƣớc vào thời kỳ đổi mới) đến năm 2011 (năm cuối cùng tỉnh Bến Tre thực hiện chuẩn nghèo giai đoạn 2006 - 2010 theo quy định của Chính phủ). - Về không gian: chủ yếu ở địa bàn tỉnh Bến Tre; đồng thời, so sánh với một số địa phƣơng khác. - Về nội dung: + Những chủ trƣơng, chính sách của Đảng và Nhà nƣớc về XĐGN. + Những yếu tố ảnh hƣởng đến tình trạng đói, nghèo ở tỉnh Bến Tre.

+ Hoạt động XĐGN của các cấp ủy Đảng, chính quyền và tổ chức đoàn thể, quần chúng. + XĐGN bao hàm nhiều nội dung, tuy nhiên, luận án chỉ tập trung nghiên cứu trên một số lĩnh vực nhƣ xây dựng kết cấu hạ tầng, nâng cao đời sống vật chất, phát triển y tế, giáo dục, giải quyết việc làm cho ngƣời nghèo ở tỉnh Bến Tre. Cơ sở lý luận, phƣơng pháp nghiên cứu, nguồn tƣ liệu của luận án 4. Cơ sở lý luận Luận án đƣợc tiến hành dựa trên những quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, tƣ tƣởng Hồ Chí Minh, các quan 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2011 điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về XĐGN trong thời kỳ đổi mới, chú trọng quan điểm "nhìn thẳng vào sự thật, nói rõ sự thật, đánh giá đúng sự thật", các quan điểm khoa học, một số khung lý thuyết khoa học về XĐGN.

Phương pháp nghiên cứu - Phƣơng pháp lịch sử nhằm mô tả khách quan, có hệ thống quá trình lãnh đạo XĐGN của Đảng bộ tỉnh Bến Tre.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng bộ tỉnh bến tre lãnh đạo xóa đói giảm n" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu Đảng bộ tỉnh Bến Tre lãnh đạo xóa đói giảm nghèo giai đoạn 2010-2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng bộ tỉnh bến tre lãnh đạo xóa đói giảm n" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng bộ tỉnh bến tre lãnh đạo xóa đói giảm n" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng bộ tỉnh bến tre lãnh đạo xóa đói giảm n" thuộc chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng bộ tỉnh bến tre lãnh đạo xóa đói giảm n" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đảng bộ tỉnh bến tre lãnh đạo xóa đói giảm n" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đảng bộ tỉnh bến tre lãnh đạo xóa đói giảm n" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter