Luận án tiến sĩ quản lý thuế - Phê duyệt tuân thủ thuế tại Việt Nam
Luận án đề xuất chiến lược quản lý thuế nhằm tăng tuân thủ của doanh nghiệp tại Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
224
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nâng cao tuân thủ thuế doanh nghiệp Khái quát chung
Luận án tập trung nghiên cứu quản lý thuế nhằm thúc đẩy tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Việt Nam. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp. Phạm vi nghiên cứu bao gồm giai đoạn 2016-2022, với trọng tâm là các chính sách và hoạt động quản lý thuế liên quan đến nghĩa vụ thuế doanh nghiệp. Nghiên cứu mang lại cái nhìn toàn diện về bức tranh tuân thủ thuế TNDN hiện nay. Việc hiểu rõ các mục tiêu này là nền tảng để phát triển các chính sách thuế doanh nghiệp hiệu quả. Nhiều công trình trước đây đã khảo sát tuân thủ thuế TNDN và quản lý thuế. Các nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý luận vững chắc. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống trong việc phân tích định lượng tác động cụ thể của từng yếu tố quản lý thuế đến hành vi nộp thuế của doanh nghiệp Việt Nam. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó, mang lại đóng góp mới cho lĩnh vực quản lý thuế. Nhận diện rõ các khoảng trống giúp định hình hướng nghiên cứu, tránh sự trùng lặp không cần thiết. Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính thu thập thông tin qua phỏng vấn chuyên sâu. Phương pháp định lượng sử dụng mô hình hồi quy để phân tích dữ liệu, kiểm định các giả thuyết. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Kết quả định tính làm nền tảng cho việc xây dựng mô hình định lượng. Cách tiếp cận đa chiều đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Luận án tập trung nghiên cứu quản lý thuế nhằm thúc đẩy tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Việt Nam. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp. Phạm vi nghiên cứu bao gồm giai đoạn 2016-2022, với trọng tâm là các chính sách và hoạt động quản lý thuế liên quan đến nghĩa vụ thuế doanh nghiệp. Nghiên cứu mang lại cái nhìn toàn diện về bức tranh tuân thủ thuế TNDN hiện nay. Việc hiểu rõ các mục tiêu này là nền tảng để phát triển các chính sách thuế doanh nghiệp hiệu quả.
1.2. Kế thừa nghiên cứu và khoảng trống
Nhiều công trình trước đây đã khảo sát tuân thủ thuế TNDN và quản lý thuế. Các nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý luận vững chắc. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống trong việc phân tích định lượng tác động cụ thể của từng yếu tố quản lý thuế đến hành vi nộp thuế của doanh nghiệp Việt Nam. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó, mang lại đóng góp mới cho lĩnh vực quản lý thuế. Nhận diện rõ các khoảng trống giúp định hình hướng nghiên cứu, tránh sự trùng lặp không cần thiết.
1.3. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính thu thập thông tin qua phỏng vấn chuyên sâu. Phương pháp định lượng sử dụng mô hình hồi quy để phân tích dữ liệu, kiểm định các giả thuyết. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Kết quả định tính làm nền tảng cho việc xây dựng mô hình định lượng. Cách tiếp cận đa chiều đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả.
II.Cơ sở lý luận về tuân thủ thuế doanh nghiệp
Tuân thủ thuế là việc người nộp thuế thực hiện đúng và đầy đủ nghĩa vụ thuế theo pháp luật thuế hiện hành. Đối với doanh nghiệp, tuân thủ thuế TNDN bao gồm kê khai, nộp thuế và các quy định khác. Tuân thủ có thể được phân loại thành tự nguyện và bắt buộc. Tuân thủ tự nguyện xuất phát từ ý thức của doanh nghiệp. Tuân thủ bắt buộc do áp lực từ các hoạt động kiểm soát tuân thủ thuế của cơ quan quản lý. Việc phân loại này giúp đánh giá mức độ hiệu quả của chính sách thuế doanh nghiệp và quản lý thuế. Đánh giá tuân thủ thuế doanh nghiệp dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này bao gồm tỷ lệ kê khai đúng hạn, số liệu nộp thuế đầy đủ so với quy định, mức độ sai sót trong hồ sơ thuế. Tỷ lệ nợ thuế cũng là một chỉ số quan trọng. Một hệ thống tiêu chí rõ ràng giúp cơ quan quản lý thuế xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Đồng thời, tiêu chí cũng phản ánh hiệu quả của quản lý thuế trong việc khuyến khích hành vi nộp thuế đúng luật. Hành vi tuân thủ thuế chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Các nhân tố bao gồm hệ thống pháp luật thuế hiện hành, năng lực quản lý thuế của cơ quan chức năng, và đặc điểm của đối tượng nộp thuế. Yếu tố kinh tế - xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ các nhân tố này giúp xây dựng chính sách thuế doanh nghiệp phù hợp, tăng cường minh bạch thuế. Các mô hình lý thuyết như mô hình khung sườn dốc trơn trượt cũng giải thích hành vi tuân thủ.
2.1. Khái niệm và phân loại tuân thủ thuế TNDN
Tuân thủ thuế là việc người nộp thuế thực hiện đúng và đầy đủ nghĩa vụ thuế theo pháp luật thuế hiện hành. Đối với doanh nghiệp, tuân thủ thuế TNDN bao gồm kê khai, nộp thuế và các quy định khác. Tuân thủ có thể được phân loại thành tự nguyện và bắt buộc. Tuân thủ tự nguyện xuất phát từ ý thức của doanh nghiệp. Tuân thủ bắt buộc do áp lực từ các hoạt động kiểm soát tuân thủ thuế của cơ quan quản lý. Việc phân loại này giúp đánh giá mức độ hiệu quả của chính sách thuế doanh nghiệp và quản lý thuế.
2.2. Các tiêu chí đánh giá nghĩa vụ thuế doanh nghiệp
Đánh giá tuân thủ thuế doanh nghiệp dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này bao gồm tỷ lệ kê khai đúng hạn, số liệu nộp thuế đầy đủ so với quy định, mức độ sai sót trong hồ sơ thuế. Tỷ lệ nợ thuế cũng là một chỉ số quan trọng. Một hệ thống tiêu chí rõ ràng giúp cơ quan quản lý thuế xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Đồng thời, tiêu chí cũng phản ánh hiệu quả của quản lý thuế trong việc khuyến khích hành vi nộp thuế đúng luật.
2.3. Nhân tố ảnh hưởng đến hành vi nộp thuế
Hành vi tuân thủ thuế chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Các nhân tố bao gồm hệ thống pháp luật thuế hiện hành, năng lực quản lý thuế của cơ quan chức năng, và đặc điểm của đối tượng nộp thuế. Yếu tố kinh tế - xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ các nhân tố này giúp xây dựng chính sách thuế doanh nghiệp phù hợp, tăng cường minh bạch thuế. Các mô hình lý thuyết như mô hình khung sườn dốc trơn trượt cũng giải thích hành vi tuân thủ.
III.Thực trạng tuân thủ thuế doanh nghiệp tại Việt Nam
Giai đoạn 2016-2022, kinh tế Việt Nam trải qua nhiều biến động. Các chính sách thuế doanh nghiệp liên tục được sửa đổi, bổ sung nhằm thích ứng với tình hình. Sự phát triển của doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặt ra thách thức mới cho quản lý thuế. Tổng thu ngân sách nhà nước có sự tăng trưởng ổn định. Tuy nhiên, áp lực thu vẫn còn lớn, đòi hỏi các giải pháp nâng cao tuân thủ thuế TNDN hiệu quả. Thực trạng tuân thủ thuế của doanh nghiệp Việt Nam còn nhiều vấn đề. Tình trạng nợ thuế, kê khai sai sót vẫn diễn ra. Một số doanh nghiệp còn né tránh nghĩa vụ thuế doanh nghiệp. Tỷ lệ nợ thuế/thu NSNN có những biến động nhất định. Các báo cáo cho thấy cần có những biện pháp quyết liệt hơn để cải thiện tình hình. Việc đánh giá khách quan giúp xác định đúng trọng tâm của cải cách thuế. Bộ máy quản lý thuế ở Việt Nam đã có nhiều đổi mới. Hoạt động tuyên truyền, hỗ trợ thuế được tăng cường. Quản lý đăng ký, kê khai, nộp và hoàn thuế có nhiều cải tiến. Tuy nhiên, hoạt động thanh tra, kiểm tra và quản lý nợ thuế vẫn còn hạn chế. Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong kiểm soát tuân thủ thuế chưa đạt hiệu quả tối ưu. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào hạ tầng và nguồn nhân lực để nâng cao quản lý thuế.
3.1. Bối cảnh kinh tế và chính sách thuế doanh nghiệp
Giai đoạn 2016-2022, kinh tế Việt Nam trải qua nhiều biến động. Các chính sách thuế doanh nghiệp liên tục được sửa đổi, bổ sung nhằm thích ứng với tình hình. Sự phát triển của doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặt ra thách thức mới cho quản lý thuế. Tổng thu ngân sách nhà nước có sự tăng trưởng ổn định. Tuy nhiên, áp lực thu vẫn còn lớn, đòi hỏi các giải pháp nâng cao tuân thủ thuế TNDN hiệu quả.
3.2. Đánh giá tình hình tuân thủ thuế TNDN hiện hành
Thực trạng tuân thủ thuế của doanh nghiệp Việt Nam còn nhiều vấn đề. Tình trạng nợ thuế, kê khai sai sót vẫn diễn ra. Một số doanh nghiệp còn né tránh nghĩa vụ thuế doanh nghiệp. Tỷ lệ nợ thuế/thu NSNN có những biến động nhất định. Các báo cáo cho thấy cần có những biện pháp quyết liệt hơn để cải thiện tình hình. Việc đánh giá khách quan giúp xác định đúng trọng tâm của cải cách thuế.
3.3. Thực trạng quản lý thuế và kiểm soát tuân thủ thuế
Bộ máy quản lý thuế ở Việt Nam đã có nhiều đổi mới. Hoạt động tuyên truyền, hỗ trợ thuế được tăng cường. Quản lý đăng ký, kê khai, nộp và hoàn thuế có nhiều cải tiến. Tuy nhiên, hoạt động thanh tra, kiểm tra và quản lý nợ thuế vẫn còn hạn chế. Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong kiểm soát tuân thủ thuế chưa đạt hiệu quả tối ưu. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào hạ tầng và nguồn nhân lực để nâng cao quản lý thuế.
IV.Phân tích yếu tố ảnh hưởng tuân thủ thuế doanh nghiệp
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố quản lý thuế. Quy trình nghiên cứu bao gồm thiết kế bảng hỏi, thu thập dữ liệu từ doanh nghiệp. Dữ liệu sau đó được làm sạch và mã hóa. Phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy được sử dụng. Điều này giúp xác định mối quan hệ giữa các biến số. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính tin cậy và giá trị của kết quả. Kết quả nghiên cứu định lượng chỉ ra các yếu tố quản lý thuế có tác động đáng kể đến tuân thủ thuế doanh nghiệp. Các yếu tố như công tác tuyên truyền, hỗ trợ thuế, quản lý kê khai và kiểm tra thuế có vai trò quan trọng. Cụ thể, sự minh bạch trong quy trình quản lý và hiệu quả của công tác thanh tra có ảnh hưởng tích cực. Phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của các hoạt động quản lý. Phân tích cho thấy nhận thức về rủi ro thuế cũng ảnh hưởng đến hành vi nộp thuế. Doanh nghiệp có nhận thức rõ hơn về rủi ro bị xử phạt thường có mức độ tuân thủ cao hơn. Tuy nhiên, cần cân bằng giữa áp lực cưỡng chế và việc tạo môi trường tuân thủ tự nguyện. Kết quả này bổ sung vào hiểu biết về cách các yếu tố tâm lý và thực thi pháp luật định hình nghĩa vụ thuế doanh nghiệp. Luận án thảo luận chi tiết các phát hiện này.
4.1. Phương pháp và thiết kế nghiên cứu định lượng
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố quản lý thuế. Quy trình nghiên cứu bao gồm thiết kế bảng hỏi, thu thập dữ liệu từ doanh nghiệp. Dữ liệu sau đó được làm sạch và mã hóa. Phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy được sử dụng. Điều này giúp xác định mối quan hệ giữa các biến số. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính tin cậy và giá trị của kết quả.
4.2. Kết quả phân tích tác động của quản lý thuế
Kết quả nghiên cứu định lượng chỉ ra các yếu tố quản lý thuế có tác động đáng kể đến tuân thủ thuế doanh nghiệp. Các yếu tố như công tác tuyên truyền, hỗ trợ thuế, quản lý kê khai và kiểm tra thuế có vai trò quan trọng. Cụ thể, sự minh bạch trong quy trình quản lý và hiệu quả của công tác thanh tra có ảnh hưởng tích cực. Phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của các hoạt động quản lý.
4.3. Thảo luận về rủi ro thuế và hành vi nộp thuế
Phân tích cho thấy nhận thức về rủi ro thuế cũng ảnh hưởng đến hành vi nộp thuế. Doanh nghiệp có nhận thức rõ hơn về rủi ro bị xử phạt thường có mức độ tuân thủ cao hơn. Tuy nhiên, cần cân bằng giữa áp lực cưỡng chế và việc tạo môi trường tuân thủ tự nguyện. Kết quả này bổ sung vào hiểu biết về cách các yếu tố tâm lý và thực thi pháp luật định hình nghĩa vụ thuế doanh nghiệp. Luận án thảo luận chi tiết các phát hiện này.
V.Giải pháp thúc đẩy tuân thủ thuế doanh nghiệp hiệu quả
Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật thuế hiện hành. Rà soát, sửa đổi các quy định còn chồng chéo, không rõ ràng. Tạo lập môi trường pháp lý ổn định, dễ hiểu cho doanh nghiệp. Điều này giảm gánh nặng tuân thủ và khuyến khích hành vi nộp thuế tự nguyện. Các chính sách thuế doanh nghiệp cần được xây dựng theo hướng đơn giản, minh bạch, phù hợp với thông lệ quốc tế. Sự rõ ràng của pháp luật là yếu tố then chốt để tăng cường tuân thủ thuế TNDN. Đẩy mạnh cải cách quản lý thuế thông qua ứng dụng công nghệ thông tin. Xây dựng cơ sở dữ liệu người nộp thuế toàn diện. Tăng cường hệ thống giám sát, đảm bảo an toàn bảo mật thông tin. Cần nâng cao minh bạch thuế trong mọi quy trình, từ đăng ký đến thanh tra. Minh bạch giúp giảm thiểu tham nhũng và tăng niềm tin của doanh nghiệp vào hệ thống. Cải cách này là trọng tâm để cải thiện kiểm soát tuân thủ thuế. Phát triển bộ tiêu chí đánh giá rủi ro tuân thủ thuế toàn diện. Áp dụng quản lý rủi ro để tập trung nguồn lực vào các đối tượng có khả năng vi phạm cao. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ thuế thông qua đào tạo chuyên sâu. Tăng cường hợp tác quốc tế trong quản lý thuế để học hỏi kinh nghiệm. Các giải pháp này nhằm xây dựng một hệ thống kiểm soát tuân thủ thuế mạnh mẽ, công bằng và hiệu quả. Việc này góp phần quan trọng vào việc thực hiện nghĩa vụ thuế doanh nghiệp.
5.1. Hoàn thiện pháp luật thuế hiện hành và chính sách thuế
Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật thuế hiện hành. Rà soát, sửa đổi các quy định còn chồng chéo, không rõ ràng. Tạo lập môi trường pháp lý ổn định, dễ hiểu cho doanh nghiệp. Điều này giảm gánh nặng tuân thủ và khuyến khích hành vi nộp thuế tự nguyện. Các chính sách thuế doanh nghiệp cần được xây dựng theo hướng đơn giản, minh bạch, phù hợp với thông lệ quốc tế. Sự rõ ràng của pháp luật là yếu tố then chốt để tăng cường tuân thủ thuế TNDN.
5.2. Cải cách quản lý thuế và nâng cao minh bạch thuế
Đẩy mạnh cải cách quản lý thuế thông qua ứng dụng công nghệ thông tin. Xây dựng cơ sở dữ liệu người nộp thuế toàn diện. Tăng cường hệ thống giám sát, đảm bảo an toàn bảo mật thông tin. Cần nâng cao minh bạch thuế trong mọi quy trình, từ đăng ký đến thanh tra. Minh bạch giúp giảm thiểu tham nhũng và tăng niềm tin của doanh nghiệp vào hệ thống. Cải cách này là trọng tâm để cải thiện kiểm soát tuân thủ thuế.
5.3. Xây dựng hệ thống kiểm soát tuân thủ thuế hiệu quả
Phát triển bộ tiêu chí đánh giá rủi ro tuân thủ thuế toàn diện. Áp dụng quản lý rủi ro để tập trung nguồn lực vào các đối tượng có khả năng vi phạm cao. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ thuế thông qua đào tạo chuyên sâu. Tăng cường hợp tác quốc tế trong quản lý thuế để học hỏi kinh nghiệm. Các giải pháp này nhằm xây dựng một hệ thống kiểm soát tuân thủ thuế mạnh mẽ, công bằng và hiệu quả. Việc này góp phần quan trọng vào việc thực hiện nghĩa vụ thuế doanh nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (224 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBì GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O NGÂN HÀNG NHÀ N£îC VIäT NAM HàC VIäN NGÂN HÀNG ------------ NGUYâN THÞ CÂM GIANG QUÀN LÝ THU¾ NHÂM THÚC ĐÂY TUÂN THĂ THU¾ CĂA DOANH NGHIäP T¾I VIäT NAM LU¾N ÁN TI¾N S) KINH T¾ HÀ NìI – 2024 Bì GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O NGÂN HÀNG NHÀ N£îC VIäT NAM HàC VIäN NGÂN HÀNG ------------ NGUYâN THÞ CÂM GIANG QUÀN LÝ THU¾ NHÂM THÚC ĐÂY TUÂN THĂ THU¾ CĂA DOANH NGHIäP T¾I VIäT NAM Chuyên ngành: Tài chính ngân hàng Mã så: 9340201 LU¾N ÁN TI¾N S) KINH T¾ NG£ðI H£îNG DÄN KHOA HàC: 1. LÊ THÞ DIäU HUYÞN 2. NGUYâN THÞ THANH HOÀI HÀ NìI – 2024 i LðI CAM ĐOAN Tôi cam kÁt bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cāu này do tôi tự thực hiện và không vi ph¿m qui ßnh liêm chính hác thuÁt trong nghiên cāu khoa hác cÿa Hác viện Ngân hàng. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Nghiên cąu sinh Nguyãn Thß CÃm Giang ii MĀC LĀC Mò ĐÀU .1 CH£¡NG 1: TèNG QUAN NGHIÊN CĄU VÀ PH£¡NG PHÁP NGHIÊN CĄU.
Nghiên cāu về tuân thÿ thuÁ. Nghiên cāu về quÁn lý thuÁ nhằm thúc ẩy tính tuân thÿ thuÁ cÿa doanh nghiệp. Tổng hợp các ph¤¢ng pháp nghiên cāu ã sử dÿng. KÁt quÁ kÁ thừa và khoÁng trống nghiên cāu.
KÁt quÁ kÁ thừa từ các công trình nghiên cāu tr¤ớc ây. KhoÁng trống nghiên cāu. Các câu hỏi nghiên cāu trong luÁn án .28 KÀT LUÀN CH£¡NG 1.29 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TUÂN THỦ THUẾ VÀ QUẢN LÝ THUẾ. C¢ sá lý luÁn về tuân thÿ thuÁ.
Khái niệm về thuÁ. Khái niệm tuân thÿ thuÁ. Phân lo¿i tuân thÿ thuÁ. Các tiêu chí ánh giá tuân thÿ thuÁ cÿa doanh nghiệp.
C¢ sá lý luÁn về quÁn lý thuÁ. Một số khái niệm về quÁn lý thuÁ. Mÿc tiêu cÿa quÁn lý thuÁ. Nguyên tắc cÿa quÁn lý thuÁ.
Nội ung c¢ Án cÿ quÁn l thuÁ. Các nhân tố Ánh h¤áng Án hành vi tuân thÿ thuÁ cÿa doanh nghiệp. Nhóm nhân tố liên qu n Án quÁn lý thuÁ. Nhóm yÁu tố về ối t¤ợng nộp thuÁ.
Nhóm nhân tố liên qu n Án ặc iểm kinh tÁ - xã hội. Mô hình lý thuyÁt. Mô hình tuân thÿ cÿa Grabosky và Braithwaite. Mô hình lý thuyÁt hành ộng hợp lý.
Mô hình lý thuyÁt về chấp nhÁn công nghệ. Mô hình tuân thÿ thuÁ cÿa Fischer. Mô hình khung s¤ßn dốc tr¢n tr¤ợt về tuân thÿ thuÁ. Kinh nghiệm quốc tÁ về tăng c¤ßng ho¿t ộng quÁn lý thuÁ nhằm thúc ẩy tuân thÿ thuÁ.
Kinh nghiệm quÁn lý thuÁ cÿ c¢ qu n thuÁ Úc. Kinh nghiệm quÁn lý thuÁ cÿ c¢ qu n thuÁ Anh. Kinh nghiệm quÁn lý thuÁ cÿ c¢ qu n thuÁ Canada. Kinh nghiệm quÁn lý thuÁ cÿ c¢ qu n thuÁ Singapore.
Kinh nghiệm quÁn lý thuÁ cÿa c¢ qu n thuÁ Malaysia. Bài hác kinh nghiệm về quÁn lý thuÁ nhằm thúc ẩy tuân thÿ t¿i Việt Nam.72 KÀT LUÀN CH£¡NG 2.75 CH£¡NG 3: THþC TR¾NG TUÂN THĂ THU¾ VÀ QUÀN LÝ THU¾ T¾I VIäT NAM. Bối cÁnh kinh tÁ - xã hội Việt N m gi i o¿n 2016 – 2022. Tình hình thu ngân sách nhà n¤ớc trong gi i o¿n 2016 – 2022.
Thực tr¿ng bộ máy quÁn lý thuÁ á Việt Nam. Quá trình ổi mới ph¤¢ng thāc quÁn lý thuÁ hiện ¿i á Việt Nam. Thực tr¿ng tuân thÿ thuÁ cÿa doanh nghiệp á Việt Nam. Thực tr¿ng về doanh nghiệp á Việt N m gi i o¿n 2016 – 2022.
Thực tr¿ng tuân thÿ thuÁ cÿa doanh nghiệp Việt Nam. Thực tr¿ng quÁn lý thuÁ ối với doanh nghiệp á Việt Nam. Thực tr¿ng ho¿t ộng tuyên truyền và hỗ trợ thuÁ. Thực tr¿ng ho¿t ộng quÁn l ăng k thuÁ.
Thực tr¿ng quÁn lý kê khai thuÁ. Thực tr¿ng ho¿t ộng quÁn lý nộp thuÁ. Thực tr¿ng quÁn lý hoàn thuÁ. Thực tr¿ng ho¿t ộng thanh tra, kiểm tra thuÁ.
Thực tr¿ng quÁn lý nợ thuÁ và c¤ỡng chÁ thuÁ .18: Tình hình tỷ lệ nợ thuÁ/ thu NSNN cÿa doanh nghiệp (%). Thực tr¿ng quÁn lý tình hình thực hiện hó ¢n iện tử. Đánh giá thực tr¿ng quÁn lý thuÁ ối với doanh nghiệp t¿i Việt Nam. 131 KÀT LUÀN CH£¡NG 3.
134 CH£¡NG 4: NGHIÊN CĄU MĄC Đì ÀNH H£òNG CĂA QUÀN LÝ THU¾ Đ¾N TUÂN THĂ THU¾ CĂA DOANH NGHIäP T¾I VIäT NAM. Ph¤¢ng pháp nghiên cāu và quy trình nghiên cāu. Ph¤¢ng pháp nghiên cāu. Quy trình nghiên cāu.
ThiÁt kÁ mô hình nghiên cāu. ThiÁt kÁ nội dung nghiên cāu ßnh tính. KÁt quÁ nghiên cāu ßnh tính. Mô hình nghiên cāu ßnh l¤ợng.
Mô hình nghiên cāu ề xuất. GiÁ thuyÁt nghiên cāu. Ph¤¢ng pháp kiểm ßnh mô hình. KÁt quÁ phân tích ßnh l¤ợng.
KÁt quÁ kiểm ßnh chất l¤ợng cÿ th ng o. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích hồi quy iÁn. KÁt quÁ hồi quy.
ThÁo luÁn kÁt quÁ nghiên cāu. 155 v CH£¡NG 5: GIÀI PHÁP TNG C£ðNG QUÀN LÝ THU¾ NHÂM THÚC ĐÂY TUÂN THĂ THU¾ ĐäI VîI DOANH NGHIäP ò VIäT NAM. Đßnh h¤ớng về quÁn lý thuÁ nhằm thúc ẩy tuân thÿ thuÁ á Việt Nam. Đßnh h¤ớng chung về cÁi cách quÁn lý thuÁ.
Đßnh h¤ớng về mÿc tiêu ẩy m¿nh āng dÿng công nghệ thông tin trong quÁn lý thuÁ á Việt Nam. C¢ sá ể xây dựng giÁi pháp tăng c¤ßng ho¿t ộng quÁn lý thuÁ nhằm thúc ẩy tuân thÿ thuÁ ối với doanh nghiệp á Việt Nam. Một số giÁi pháp nhằm tăng c¤ßng quÁn lý thuÁ ể ẩy m¿nh tuân thÿ cÿa doanh nghiệp á Việt Nam .1 Về hoàn thiện hệ thống c¢ sá pháp lý. Về hoàn thiện các thÿ tÿc ăng k thuÁ, kê khai thuÁ, nộp thuÁ, hoàn thuÁ 165 5.
Về tăng c¤ßng các nội dung trong công tác quÁn lý thuÁ. Về xây dựng c¢ sá dữ liệu ng¤ßi nộp thuÁ. Đẩy m¿nh hệ thống giám sát và Ám bÁo an toàn bÁo mÁt thông tin cÿa ngành ThuÁ:. TiÁp tÿc hoàn thiện bộ tiêu chí ánh giá rÿi ro tuân thÿ.
Sắp xÁp l¿i c¢ cấu tổ chāc và phát triển nhân lực ngành ThuÁ. Về tăng c¤ßng āng dÿng công nghệ thông tin trong chuyển ối số, h¤ớng tới số hóa ngành ThuÁ. Tăng c¤ßng quÁn lý thuÁ ối với doanh nghiệp có vốn ầu t¤ n¤ớc ngoài tr¤ớc tác ộng cÿ ThuÁ tối thiểu toàn cầu. Tăng c¤ßng công tác quÁn lý thuÁ ối với doanh nghiệp kinh o nh th¤¢ng m¿i iện tử.
Đối với c¢ qu n nhà n¤ớc thuộc Bộ, ban ngành có liên quan:. 177 Tăng c¤ßng phối hợp giữ c¢ qu n thuÁ vối các c¢ qu n nhà n¤ớc nhằm thúc ẩy tuân thÿ thuÁ. Đối với ¿i lý thuÁ, tổ chāc cung cấp dßch vÿ số, hiệp hội doanh nghiệp. 179 vi Tăng c¤ßng v i trò iều phối cÿ ¿i lý thuÁ, tổ chāc cung cấp dßch vÿ số và hiệp hội DN.
Đối với doanh nghiệp. 179 Nâng c o trình ộ CNTT cÿa doanh nghiệp về thuÁ iện tử. 179 KÀT LUÀN CH£¡NG 5. 182 vii DANH MĀC KÝ HIäU TĆ VI¾T TÀT Tć v t tÁt Tć n u n n BTC Bộ Tài chính CNTT Công nghệ thông tin CQT C¢ qu n thuÁ DN Do nh nghiệp FDI Đầu t¤ trực tiÁp n¤ớc ngoài (For ign ir ct inv stm nt) GTGT Giá trß gi tăng HĐĐT Hó ¢n iện tử KTVM Kinh tÁ vĩ mô NHTM Ngân hàng th¤¢ng m¿i NNT Ng¤ßi nộp thuÁ NSNN Ngân sách nhà n¤ớc QH Quốc hội QLT QuÁn lý thuÁ SXKD SÁn xuất kinh doanh TNDN Thu nhÁp o nh nghiệp TTĐT Thông tin iện tử TTHT Tuyên truyền hỗ trợ TTT Tuân thÿ thuÁ XNK Xuất nhÁp khẩu viii DANH MĀC BÀNG, HÌNH, BIàU Đæ BÀNG BÁng 2.1: Mô hình Gr osky và Br ithw it .1: Hình thāc tuyên truyền thuÁ cho o nh nghiệp gi i o¿n 2016 – 2022 106 BÁng 3.2: Hình thāc hỗ trợ ng¤ßi nộp thuÁ gi i o¿n 2016 - 2022 .1: Tổng hợp các iÁn ộc lÁp trong mô hình .2: Hệ số hồi quy chuẩn hó các nhân tố .1: Mô hình lý thuyÁt hành ộng hợp lý (TRA) .2: Mô hình lý thuyÁt hành vi có kÁ ho¿ch (TPB) .3: Mô hình TAM .4: Mô hình tuân thÿ thuÁ cÿa Fischer .5: Mô hình khung s¤ßn ốc tr¢n tr¤ợt .6: Mô hình tuân thÿ ATO .1: Bộ máy tổ chāc ngành ThuÁ .1: Tốc ộ tăng GDP (%) t¿i Việt N m gi i o¿n 2016 - 2022 .2: Tốc ộ tăng CPI ình quân qu các năm (%) .2: Thống kê số l¤ợng o nh nghiệp ho¿t ộng t¿i Việt N m gi i o¿n 2016 – 2022 .3: Tình hình o nh nghiệp xét th o quy mô .4: Tình hình o nh nghiệp xét th o lo¿i hình .5: Tình hình o nh nghiệp th o ngành kinh tÁ .6: Māc ộ tuân thÿ ăng k thuÁ xét th o lo¿i hình DN .7: KhÁo sát về các hành vi không tuân thÿ ăng k thuÁ .8: Tình hình tuân thÿ kê kh i thuÁ cÿ o nh nghiệp .9: Tình hình nộp tß kh i thuÁ cÿ o nh nghiệp .10: KhÁo sát māc ộ th¤ßng xuyên về vi ph¿m kê kh i thuÁ .11: Māc ộ tuân thÿ nộp thuÁ xét th o lo¿i hình o nh nghiệp .12: KhÁo sát māc ộ th¤ßng xuyên trong vi ph¿m nộp thuÁ .13: Tình hình nợ áng thuÁ qu các năm .14: Tình hình quÁn l kê kh i thuÁ ối với DN .15: Tình hình quÁn l nộp thuÁ ối với DN .16: Tình hình quÁn l hoàn thuÁ .17: Tình hình th nh tr , kiểm tr thuÁ ối với DN .18: Tình hình tỷ lệ nợ thuÁ/ thu NSNN cÿa doanh nghiệp (%) .19: Số l¤ợng NNT sử ÿng hó ¢n iện tử Án hÁt 31/12/2022 .20: Đánh giá māc ộ tuân thÿ thuÁ theo lo¿i hình DN .21: Māc ộ hài lòng cÿ DN về hiệu quÁ quÁn l thuÁ .1: Nhân tố tác ộng Án tuân thÿ thuÁ cÿa doanh nghiệp.
Tín c¿p t t că đß tà n n cąu ThuÁ là nguồn thu quan tráng trong ngân sách nhà n¤ớc (NSNN). ĐÁm bÁo ¤ợc sự tuân thÿ tự nguyện cÿ ng¤ßi nộp thuÁ (NNT) là một trong những yêu cầu c¢ Án ặt r ối với công tác ho¿ch ßnh chính sách thuÁ và ho¿t ộng thực thi pháp luÁt thuÁ. Qu ó, huy ộng ¤ợc nguồn thu quan tráng cho NSNN, giúp iều tiÁt vĩ mô nền kinh tÁ và Ám bÁo công bằng xã hội. Trong những năm gần ây, c¢ cấu thu NSNN th y ổi khá áng kể.
Theo số liệu cÿa Bộ Tài chính, xét tỉ tráng thu nội ßa trong tổng thu NSNN chiÁm từ 64,7% năm 2016, tăng lên 82,1% năm 2022. Xét về tổng thể, số thu do ngành ThuÁ quÁn lý nói riêng năm 2022 ¿t 1.700 tỉ ồng tăng 45,12% so với năm 2016.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phụng trình thúc đẩy tuân thủ thuế doanh nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất chiến lược quản lý thuế nhằm tăng tuân thủ của doanh nghiệp tại Việt Nam.
Luận án "Phụng trình thúc đẩy tuân thủ thuế doanh nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Phụng trình thúc đẩy tuân thủ thuế doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phụng trình thúc đẩy tuân thủ thuế doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành Tài chính ngân hàng. Danh mục: Chính Trị Học.
Luận án "Phụng trình thúc đẩy tuân thủ thuế doanh nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phụng trình thúc đẩy tuân thủ thuế doanh nghiệp" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phụng trình thúc đẩy tuân thủ thuế doanh nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.