Nghiên cứu Chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ giai đoạn 2014 - 2020
Tìm hiểu chi tiết về "Tài liệu chính sách Hành động Hướng Đông của Ấn Độ (2014-2020)" – mục tiêu, chiến lược và tác động đối với quan hệ ASEAN-Ấn Độ.
Năm xuất bản
Số trang
274
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bối cảnh chuyển từ Look East sang Act East của Ấn Độ
- Số trang:
- 274 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quan hệ quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Thăng
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bối cảnh chuyển từ Look East sang Act East của Ấn Độ
Quá trình chuyển dịch từ chính sách Look East sang Act East đánh dấu bước ngoặt lớn trong tư duy đối ngoại của New Delhi. Năm 1991, Ấn Độ khởi xướng chính sách Hướng Đông nhằm mở cửa kinh tế và tái lập quan hệ với khu vực Đông Nam Á. Sau hơn hai thập kỷ, bối cảnh khu vực thay đổi nhanh chóng. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc cùng các biến động địa chính trị tạo ra thách thức an ninh mới. Ấn Độ cần một khuôn khổ đối ngoại chủ động hơn, hành động quyết liệt hơn và thực chất hơn. Năm 2014, chính quyền Thủ tướng Narendra Modi chính thức nâng cấp chiến lược thành chính sách Hành động Hướng Đông Ấn Độ. Sự thay đổi này thể hiện quyết tâm tăng cường hiện diện toàn diện tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Trọng tâm chuyển từ hợp tác kinh tế đơn thuần sang gắn kết chiến lược, an ninh hàng hải và quốc phòng. Không gian địa bàn mở rộng từ ASEAN sang toàn bộ khu vực rộng lớn hơn. New Delhi khẳng định cam kết duy trì trật tự dựa trên luật lệ và bảo đảm tự do hàng hải.
1.1. Khởi nguồn từ chính sách Hướng Đông giai đoạn 1991 2014
Chính sách Hướng Đông ra đời năm 1991 dưới thời Thủ tướng Narasimha Rao. Mục tiêu ban đầu là tái cấu trúc nền kinh tế Ấn Độ sau khủng hoảng và thích ứng với trật tự thế giới hậu Chiến tranh Lạnh. New Delhi tập trung thiết lập quan hệ thương mại, đầu tư với các nền kinh tế năng động Đông Nam Á. Quan hệ đối thoại Ấn Độ - ASEAN từng bước được nâng cấp từ đối tác đối thoại từng phần năm 1992 lên đối tác đối thoại toàn diện năm 1995. Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN - Ấn Độ (AITIG) ký kết năm 2009 tạo đòn bẩy lớn cho trao đổi hàng hóa song phương. Tuy nhiên, giai đoạn này bộc lộ một số hạn chế về tốc độ giải ngân các dự án cơ sở hạ tầng. Mức độ hợp tác an ninh và quốc phòng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng địa chính trị. Các thách thức an ninh phi truyền thống gia tăng đòi hỏi New Delhi phải cải tổ cách tiếp cận. Nền tảng Look East tạo tiền đề vững chắc cho bước chuyển mình mạnh mẽ hơn sau năm 2014.
1.2. Động lực nâng cấp chính sách Hành động Hướng Đông Ấn Độ
Sự ra đời của chính sách Hành động Hướng Đông Ấn Độ xuất phát từ các động lực nội sinh và ngoại sinh đan xen. Về nội sinh, Ấn Độ cần thị trường mở rộng và nguồn năng lượng dồi dào để duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao. Các bang vùng Đông Bắc Ấn Độ kém phát triển cần được kết nối hạ tầng với Đông Nam Á để bứt phá kinh tế. Về ngoại sinh, cấu trúc an ninh khu vực biến động mạnh do sự bành trướng ảnh hưởng của Trung Quốc qua sáng kiến Vành đai và Con đường. Các tranh chấp lãnh thổ và bất ổn trên các tuyến hàng hải huyết mạch đe dọa trực tiếp lợi ích sống còn của Ấn Độ. Việc chuyển đổi từ Look East sang Act East phản ánh tinh thần hành động nhanh chóng, cam kết thực thi đúng hạn và mở rộng can dự chiến lược. New Delhi không chỉ quan sát mà chủ động can dự sâu vào các vấn đề an ninh khu vực.
1.3. Khung lý thuyết và nhân tố tác động đến sự chuyển dịch
Sự chuyển dịch chính sách đối ngoại của New Delhi được giải thích qua lăng kính của chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa kiến tạo trong quan hệ quốc tế. Chủ nghĩa hiện thực nhấn mạnh việc tìm kiếm cán cân quyền lực, bảo đảm an ninh quốc gia và phòng ngừa rủi ro chiến lược từ các đối thủ lớn. Ấn Độ coi trọng việc củng cố sức mạnh cứng và mở rộng quan hệ đối tác quốc phòng để bảo vệ lợi ích biển. Đồng thời, chủ nghĩa kiến tạo làm nổi bật vai trò của bản sắc văn hóa, lịch sử và các giá trị tương đồng trong việc định hình chính sách đối ngoại. Nhân tố lãnh đạo đóng vai trò then chốt khi Thủ tướng Narendra Modi mang đến phong cách ngoại giao quyết đoán, thực dụng và linh hoạt. Môi trường quốc tế đa cực và xu hướng liên kết khu vực sâu rộng tạo xung lực thúc đẩy Ấn Độ định vị lại vai trò cường quốc toàn cầu.
II. Mục tiêu chiến lược chính sách đối ngoại Narendra Modi
Dưới sự dẫn dắt của Thủ tướng Narendra Modi, chính sách đối ngoại Ấn Độ chứng kiến sự đổi mới sâu sắc về tư duy và phương thức triển khai. Mục tiêu bao trùm là nâng tầm vị thế quốc tế của Ấn Độ, đưa quốc gia trở thành một cực quan trọng trong trật tự thế giới đa cực. Chính sách Hành động Hướng Đông trở thành trụ cột hàng đầu trong tổng thể chính sách đối ngoại Narendra Modi. New Delhi xác định khu vực phía Đông là không gian sinh tồn chiến lược và là động lực phát triển kinh tế lâu dài. Để hiện thực hóa mục tiêu này, chính phủ Ấn Độ kết hợp nhuần nhuyễn giữa sức mạnh cứng và sức mạnh mềm. Các cam kết đối ngoại đi đôi với tiến độ giải ngân dự án cụ thể. Ấn Độ chủ động tham gia định hình các cấu trúc an ninh và kinh tế khu vực, khẳng định vai trò là nhà cung cấp an ninh ròng tại các vùng biển lân cận.
2.1. Định hướng an ninh quốc phòng và chính trị chiến lược
Trụ cột chính trị và an ninh quốc phòng giữ vai trò tiên phong trong các định hướng đối ngoại mới. Ấn Độ đẩy mạnh nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược với các quốc gia chủ chốt trong khu vực châu Á. Hợp tác quốc phòng chuyển dịch từ giao lưu hải quân thông thường sang tập trận chung quy mô lớn, chuyển giao công nghệ quân sự và cung cấp các gói tín dụng quốc phòng ưu đãi. New Delhi tích cực hỗ trợ nâng cao năng lực thực thi pháp luật trên biển cho các nước đối tác Đông Nam Á. Trong các diễn đàn đa phương như Cấp cao Đông Á (EAS) hay Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng các nước ASEAN Mở rộng (ADMM+), Ấn Độ kiên định lập trường bảo vệ luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982. Mục tiêu chiến lược là duy trì môi trường hòa bình, ổn định và ngăn ngừa sự chi phối đơn phương của bất kỳ cường quốc nào.
2.2. Trụ cột thương mại và mô hình kết nối 3C Commerce Connectivity Culture
Mô hình kết nối 3C Commerce Connectivity Culture tạo nên khung hành động toàn diện cho chính sách đối ngoại Narendra Modi. Về thương mại (Commerce), New Delhi thúc đẩy rà soát Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN - Ấn Độ nhằm tạo thuận lợi tối đa cho doanh nghiệp và cân bằng cán cân thương mại. Về kết nối (Connectivity), Ấn Độ đầu tư mạnh mẽ vào các tuyến hành lang giao thông huyết mạch như Đường cao tốc ba bên Ấn Độ - Myanmar - Thái Lan và Dự án Vận tải Quá cảnh Đa phương thức Kaladan. Kết nối số và kết nối hàng không cũng được đẩy mạnh để rút ngắn khoảng cách địa lý. Về văn hóa (Culture), các liên kết văn minh lâu đời được khai thác triệt để nhằm củng cố lòng tin chính trị và thúc đẩy giao lưu nhân dân. Ba trụ cột này bổ trợ chặt chẽ, tạo nền tảng bền vững cho các cam kết hợp tác dài hạn.
2.3. Khuếch trương giá trị văn hóa và ngoại giao tôn giáo
Ngoại giao văn hóa và tôn giáo là công cụ sức mạnh mềm nổi bật của chính quyền Narendra Modi. Ấn Độ chủ động phát huy di sản Phật giáo và Hindu giáo chung với các quốc gia Đông Nam Á và Đông Á. Dự án phục hưng Đại học quốc tế Nalanda và chương trình 'Con đường Di sản Phật giáo' thu hút đông đảo phật tử, học giả quốc tế đến Ấn Độ. New Delhi hỗ trợ trùng tu các di tích đền tháp cổ tại Việt Nam, Campuchia, Lào và Indonesia, tạo dấu ấn văn hóa sâu đậm. Bên cạnh đó, nghệ thuật Yoga và nền y học truyền thống Ayurveda được quảng bá rộng rãi trên toàn cầu thông qua Ngày Quốc tế Yoga. Việc tôn vinh các giá trị dân chủ, đa dạng văn hóa và lịch sử kết nối hòa bình giúp Ấn Độ xây dựng hình ảnh một cường quốc thân thiện, có trách nhiệm và giàu sức hút tại khu vực phía Đông.
III. Triển khai Act East Policy 2014 2020 tại Đông Nam Á
Giai đoạn 2014 - 2020 chứng kiến những bước triển khai thực chất và sôi động nhất của Act East Policy 2014 2020 tại địa bàn trọng tâm Đông Nam Á. Ấn Độ coi ASEAN là trái tim trong kiến trúc khu vực và là cầu nối tự nhiên gắn kết New Delhi với toàn thể không gian châu Á. Mật độ các chuyến thăm cấp cao giữa lãnh đạo Ấn Độ và các nước thành viên ASEAN gia tăng kỷ lục. Năm 2018, sự kiện lãnh đạo 10 nước ASEAN cùng tham dự lễ kỷ niệm Ngày Cộng hòa Ấn Độ khẳng định tầm quan trọng đặc biệt của mối quan hệ này. New Delhi mở rộng hợp tác toàn diện trên cả ba trụ cột chính trị - an ninh, kinh tế và văn hóa - xã hội. Các sáng kiến hợp tác tiểu vùng và cơ chế đối thoại an ninh hàng hải được triển khai quyết liệt, mang lại kết quả rõ nét và củng cố vị thế chiến lược của Ấn Độ.
3.1. Thúc đẩy hợp tác sâu rộng trong quan hệ Ấn Độ ASEAN 2014 2020
Trong tiến trình hợp tác, quan hệ Ấn Độ - ASEAN 2014-2020 đạt được nhiều bước tiến nhảy vọt về thể chế và quy mô hợp tác. Hai bên duy trì thường xuyên các cơ chế tham vấn cấp cao và phối hợp chặt chẽ tại các diễn đàn Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF), Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS). Kim ngạch thương mại hai chiều tăng trưởng ổn định, đưa ASEAN trở thành đối tác thương mại hàng đầu của Ấn Độ. Các chương trình hợp tác khoa học công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và cấp học bổng tiến sĩ cho công dân ASEAN được thực hiện hiệu quả. Ấn Độ thành lập Quỹ Phát triển Khoa học & Công nghệ ASEAN - Ấn Độ và Quỹ Xanh để hỗ trợ đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh. Sự đồng thuận về Tầm nhìn ASEAN về Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (AOIP) và Sáng kiến Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (IPOI) của New Delhi khẳng định cam kết duy trì vai trò trung tâm của ASEAN.
3.2. Cơ chế hợp tác Mê Kông Sông Hằng MGC và tiểu vùng
Cơ chế hợp tác Mê Kông - Sông Hằng MGC tiếp tục được củng cố như một thành tố quan trọng trong Act East Policy 2014 2020. Hợp tác MGC kết nối Ấn Độ với 5 quốc gia tiểu vùng sông Mê Kông gồm Campuchia, Lào, Myanmar, Thái Lan và Việt Nam. Các lĩnh vực trọng tâm bao gồm du lịch, văn hóa, giáo dục, giao thông vận tải và y tế cộng đồng. Quỹ Các dự án Tác động Nhanh (QIP) của Ấn Độ mang lại nhiều công trình dân sinh thiết thực cho người dân vùng sâu, vùng xa tại các nước Mê Kông. Bên cạnh đó, New Delhi tích cực thúc đẩy hợp tác trong khuôn khổ Sáng kiến Vịnh Bengal về Hợp tác Đa ngành Kinh tế và Kỹ thuật (BIMSTEC). BIMSTEC đóng vai trò cầu nối chiến lược nối liền vùng Nam Á với Đông Nam Á lục địa, mở ra hành lang kinh tế và chuỗi cung ứng logistics bền vững cho toàn khu vực.
3.3. Tăng cường hợp tác an ninh hàng hải Biển Đông Ấn Độ
Vấn đề an ninh hàng hải trên các tuyến biển huyết mạch là ưu tiên hàng đầu trong chương trình nghị sự đối ngoại của New Delhi. Sự tham gia vào hợp tác an ninh hàng hải Biển Đông Ấn Độ thể hiện rõ nét tính chất hành động quyết đoán của chính quyền Modi. Hơn 55% lưu lượng thương mại đường biển của Ấn Độ đi qua Biển Đông và eo biển Malacca. Do đó, Ấn Độ kiên định lập trường duy trì hòa bình, ổn định, an toàn và tự do hàng hải, hàng không. New Delhi nhấn mạnh mọi tranh chấp phải được giải quyết bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế và Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS). Hải quân Ấn Độ thường xuyên thăm cảng, tổ chức diễn tập tác chiến hàng hải song phương và đa phương với hải quân các nước ven biển, củng cố năng lực nhận thức miền hàng hải (MDA) và chia sẻ thông tin cứu hộ cứu nạn.
IV. Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương và liên kết
Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương là sự mở rộng tự nhiên và nâng cấp tầm vóc của chính sách Hành động Hướng Đông. New Delhi nhìn nhận không gian Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương là một chỉnh thể địa chính trị và kinh tế thống nhất, có tính kết nối hữu cơ. Tại Đối thoại Shangri-La năm 2018, Thủ tướng Modi đã phác thảo tầm nhìn về một khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do, rộng mở, bao trùm và dựa trên luật lệ. Chiến lược này không nhằm chống lại bất kỳ quốc gia đơn lẻ nào mà hướng tới tạo lập một cấu trúc an ninh cân bằng, minh bạch. Ấn Độ tích cực hội tụ lợi ích chiến lược với các đối tác chủ chốt, mở rộng phạm vi hợp tác vượt khỏi Đông Nam Á sang Đông Bắc Á và châu Đại Dương.
4.1. Sự hội tụ lợi ích giữa Ấn Độ và các cường quốc khu vực
Ấn Độ đẩy mạnh gắn kết chiến lược với các cường quốc có cùng quan điểm nhằm bảo đảm cán cân quyền lực tại khu vực châu Á. Cơ chế Đối thoại An ninh Bốn bên (Bộ Tứ - Quad) bao gồm Ấn Độ, Mỹ, Nhật Bản và Australia được hồi sinh và nâng tầm mạnh mẽ từ năm 2017. Quad tập trung vào việc cung cấp hàng hóa công cộng khu vực, an ninh y tế, hạ tầng chất lượng cao, chuỗi cung ứng linh hoạt và an ninh mạng. New Delhi duy trì thế cân bằng tự chủ chiến lược, không tham gia liên minh quân sự ràng buộc nhưng tích cực hợp tác đa tầng nấc. Sự hội tụ chính sách giữa Hành động Hướng Đông với Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương Tự do và Rộng mở (FOIP) của Mỹ và Nhật Bản tạo nên mạng lưới đối tác an ninh đan xen, góp phần ngăn chặn các hành vi áp đặt quyền lực đơn phương trên biển.
4.2. Mở rộng hợp tác sang Đông Bắc Á và Nam Thái Bình Dương
Phạm vi địa lý của chính sách Hành động Hướng Đông được mở rộng mạnh mẽ sang Đông Bắc Á và khu vực Nam Thái Bình Dương. Với Nhật Bản, quan hệ song phương được nâng lên tầm Đối tác Chiến lược Toàn diện và Toàn cầu, thể hiện qua các dự án đường sắt cao tốc và sáng kiến Hành lang Tăng trưởng Á - Phi. Quan hệ với Hàn Quốc được thúc đẩy mạnh mẽ trong lĩnh vực điện tử, công nghiệp đóng tàu và công nghệ cao theo Chính sách Phương Nam Mới. Tại Nam Thái Bình Dương, Ấn Độ nâng cấp quan hệ với Australia lên Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2020, ký kết Thỏa thuận Hỗ trợ Hậu cần Tương hỗ (MLSA) về quốc phòng. New Delhi cũng thành lập Diễn đàn Hợp tác Ấn Độ - Các quốc đảo Thái Bình Dương (FIPIC) nhằm hỗ trợ phát triển kinh tế biển xanh và ứng phó biến đổi khí hậu cho các quốc đảo nhỏ.
4.3. Đánh giá tác động đa chiều tại không gian Ấn Độ Dương Thái Bình Dương
Việc triển khai chiến lược mới mang lại nhiều chuyển biến sâu sắc đối với cấu trúc địa chính trị toàn khu vực. Tác động tích cực thể hiện ở việc tăng cường năng lực tự chủ chiến lược của các nước vừa và nhỏ, cung cấp thêm các lựa chọn hợp tác kinh tế và công nghệ đa dạng. Các sáng kiến an ninh hàng hải do New Delhi dẫn dắt góp phần nâng cao tính minh bạch và an toàn cho các tuyến thương mại quốc tế. Tuy nhiên, sự cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn cũng tạo ra những thách thức phức tạp về an ninh và phân cực khu vực. Ấn Độ phải đối mặt với bài toán cân bằng lợi ích kinh tế khi quyết định rút khỏi Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) năm 2019 nhằm bảo hộ sản xuất trong nước. Dù vậy, vai trò địa chiến lược của New Delhi tại không gian Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương ngày càng được củng cố vững chắc.
V. Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam Ấn Độ 2014 2020
Việt Nam luôn giữ vị trí trung tâm và là trụ cột then chốt hàng đầu trong chính sách Hành động Hướng Đông của Ấn Độ tại Đông Nam Á. Mối quan hệ hữu nghị truyền thống lâu đời được nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào năm 2016 nhân chuyến thăm chính thức Hà Nội của Thủ tướng Narendra Modi. Giai đoạn 2014 - 2020 ghi nhận sự tin cậy chính trị sâu sắc, tần suất tiếp xúc cấp cao thường xuyên và sự đồng thuận cao về các vấn đề khu vực và quốc tế. Mối quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam Ấn Độ trở thành hình mẫu tiêu biểu cho sự gắn kết chặt chẽ giữa Nam Á và Đông Nam Á. Hai bên phối hợp chặt chẽ trong việc củng cố trật tự khu vực dựa trên luật pháp quốc tế và thúc đẩy thịnh vượng chung.
5.1. Thành tựu trụ cột chính trị an ninh và quốc phòng song phương
Hợp tác quốc phòng và an ninh tiếp tục là điểm sáng nổi bật và mang tính chiến lược trong quan hệ song phương. Ấn Độ hỗ trợ Việt Nam các gói tín dụng quốc phòng ưu đãi trị giá 100 triệu USD và 500 triệu USD để đóng mới tàu tuần tra cao tốc và nâng cao năng lực quốc phòng. Hai nước duy trì thường xuyên các cơ chế Đối thoại Chính sách Quốc phòng cấp Thứ trưởng và các cuộc tập trận chung trên biển như VINBAX. Hợp tác đào tạo sĩ quan, chuyển giao công nghệ sửa chữa vũ khí và an ninh mạng đạt nhiều bước tiến vững chắc. Trong vấn đề Biển Đông, Ấn Độ kiên định ủng hộ chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam tại vùng đặc quyền kinh tế theo UNCLOS 1982. Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Ấn Độ (ONGC Videsh) tiếp tục duy trì hoạt động thăm dò và khai thác dầu khí tại các lô biển thuộc thềm lục địa Việt Nam.
5.2. Hợp tác kinh tế thương mại và kết nối khoa học công nghệ
Quan hệ kinh tế và thương mại song phương ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng trong giai đoạn 2014 - 2020. Kim ngạch thương mại hai chiều vượt mốc 10 tỷ USD, đưa Ấn Độ trở thành một trong mười đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam. Hai bên mở rộng xuất nhập khẩu các mặt hàng chủ lực như máy móc thiết bị, linh kiện điện tử, nông sản và dược phẩm. Các đường bay thẳng kết nối các thành phố lớn giữa hai nước được khai trương, tạo động lực mạnh mẽ cho du lịch, đầu tư và giao thương. Trong lĩnh vực khoa học công nghệ, Ấn Độ hỗ trợ Việt Nam xây dựng Trung tâm Dữ liệu lớn và Trạm Tiếp nhận Dữ liệu Vệ tinh. Sự hợp tác trong chuyển đổi số, công nghệ thông tin và năng lượng tái tạo mở ra nhiều cơ hội liên kết chuỗi giá trị sản xuất mới giữa doanh nghiệp hai nước.
5.3. Khuyến nghị giải pháp chiến lược cho quan hệ Việt Nam Ấn Độ
Để tối đa hóa lợi ích từ chính sách Hành động Hướng Đông, luận án đưa ra nhiều khuyến nghị chính sách thiết thực cho Việt Nam. Thứ nhất, Việt Nam cần duy trì cơ chế đối thoại chiến lược thường xuyên và củng cố lòng tin chính trị ở cấp cao nhất. Thứ hai, thúc đẩy đa dạng hóa cơ cấu thương mại, dỡ bỏ các rào cản kỹ thuật để phấn đấu đưa kim ngạch thương mại song phương đạt mục tiêu cao hơn. Thứ ba, tăng cường hợp tác công nghiệp quốc phòng, tiếp nhận chuyển giao công nghệ cao và bảo đảm an ninh hàng hải. Thứ tư, đẩy mạnh kết nối hạ tầng giao thông đa phương thức, gắn kết sáng kiến Mê Kông - Sông Hằng với các hành lang kinh tế khu vực. Cuối cùng, hai nước cần tiếp tục phối hợp lập trường chặt chẽ tại Liên Hợp Quốc, ASEAN và các diễn đàn đa phương nhằm bảo đảm hòa bình, tự do hàng hải và thượng tôn pháp luật quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (274 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này cung cấp một phân tích chuyên sâu về Chính sách Hành động Hướng Đông (AEP) của Ấn Độ trong giai đoạn 2014-2020, đặt trong bối cảnh địa chính trị phức tạp của khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (AĐD-TBD) và sự chuyển đổi chiến lược của Ấn Độ sau Chiến tranh Lạnh. Nghiên cứu tiên phong này đóng góp vào sự hiểu biết về chính sách đối ngoại của một "chủ thể quốc gia tầm trung" đang trỗi dậy, đặc biệt là sự tiến hóa từ Chính sách Hướng Đông (LEP) năm 1992 sang AEP dưới thời Thủ tướng N. Modi.
Bối cảnh khoa học của luận án nhấn mạnh rằng sau Chiến tranh Lạnh, Ấn Độ đã nhìn nhận lại quá trình phát triển quốc gia để xác định hướng đi mới, ưu tiên hòa bình và ổn định để thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội, khoa học và quân sự, nhằm cạnh tranh với các cường quốc, đặc biệt là Trung Quốc, trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (CA-TBD). Mục tiêu chiến lược của Ấn Độ là trở thành một cường quốc có vị thế và vai trò quan trọng trong các vấn đề khu vực và quốc tế.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù AEP của Ấn Độ có tầm quan trọng chiến lược, nhưng các công trình nghiên cứu chuyên sâu về AEP vẫn còn hạn chế, "chưa thực sự đầy đủ, đa dạng, còn nhiều hạn chế, chỉ coi AEP là một bộ phận lồng ghép trong các công trình nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Ấn Độ" (Nghiên cứu sinh, Lời giới thiệu). Đặc biệt, tồn tại một khoảng trống đáng kể trong việc "ít nghiên cứu đề cập đến việc các quốc gia đối tác đón nhận, đánh giá AEP của Ấn Độ như thế nào, khiến cho việc nghiên cứu và dự báo gặp khó khăn" (Nghiên cứu sinh, Lời giới thiệu). Luận án này nhằm lấp đầy những khoảng trống đó bằng cách cung cấp một phân tích toàn diện, hệ thống và khoa học về quá trình Ấn Độ chuyển đổi từ LEP sang AEP, và đánh giá tác động của AEP đối với khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam.
Research questions và hypotheses: Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận án giải quyết các câu hỏi nghiên cứu sau:
- RQ1: Đâu là cơ sở lý luận, nhân tố nội sinh và ngoại sinh đã định hình và thúc đẩy sự chuyển đổi từ Chính sách Hướng Đông (LEP) sang Chính sách Hành động Hướng Đông (AEP) của Ấn Độ trong giai đoạn 2014-2020?
- RQ2: Mục tiêu, nội dung, quá trình triển khai và những kết quả nổi bật của AEP của Ấn Độ giai đoạn 2014-2020 là gì, đặc biệt trong mối quan hệ với Đông Nam Á, Đông Bắc Á và Nam Thái Bình Dương?
- RQ3: AEP của Ấn Độ đã tác động như thế nào đến khu vực Đông Nam Á và Việt Nam, và đâu là triển vọng của chính sách này đến năm 2030 cùng với những hàm ý chính sách cho Việt Nam?
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án vận dụng các lý thuyết quan hệ quốc tế, tập trung vào Chủ nghĩa Lý tưởng (Idealism) và Chủ nghĩa Hiện thực (Realism), để luận giải cơ sở lý luận và động cơ hình thành AEP. Nghiên cứu chỉ ra rằng, tư tưởng Lý tưởng, vốn có từ thời Thủ tướng J. Nehru, đã được bổ sung bởi quan điểm theo dòng Chủ nghĩa Hiện thực dưới thời Thủ tướng N. Modi, đánh dấu sự chuyển dịch từ "chú trọng lĩnh vực chính trị sang chú trọng lĩnh vực kinh tế; từ tư duy lý tưởng (Phong trào không liên kết) sang tư duy mang tính thực dụng (chủ nghĩa đa phương), trong đó có LEP" (Tổng quan các công trình nghiên cứu). Luận án cũng tích hợp các lý thuyết kinh tế - chính trị (ví dụ, chủ nghĩa trọng thương) và địa chính trị để xây dựng một khung phân tích đa chiều cho AEP.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại nhiều đóng góp đột phá:
- Khung phân tích AEP độc đáo: Nghiên cứu xác định nguyên nhân và yếu tố để Ấn Độ điều chỉnh, nâng cấp từ LEP thành AEP và đưa ra một khung phân tích mới về AEP, làm rõ nội hàm khái niệm và quá trình phát triển của chính sách đối ngoại của một chủ thể quốc gia tầm trung.
- Chuyển dịch tư duy chính sách: Chứng minh sự chuyển dịch rõ rệt từ Chủ nghĩa Lý tưởng sang Chủ nghĩa Hiện thực trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ, đặc biệt dưới thời Thủ tướng N. Modi, với việc "AEP đã được nâng cấp thành chính sách tương tác linh hoạt, định hướng hành động nhiều hơn, để Ấn Độ sẵn sàng nhận trách nhiệm lớn hơn và trở thành một người chơi hiệu quả trong cấu trúc kinh tế, an ninh mới nổi ở khu vực CA-TBD" [Chaturvedy, 2018, p. 20].
- Định vị vai trò trung tâm của Đông Bắc Ấn Độ: Luận án làm nổi bật vai trò chiến lược của vùng Đông Bắc Ấn Độ như một "cầu nối" quan trọng để triển khai AEP tới Đông Nam Á, Đông Á [Shristi Pukhrem, 2019, p. 24], thay vì chỉ là một khu vực bị cô lập.
- Phân tích định lượng tác động kinh tế: Luận án chỉ ra rằng AEP đã thúc đẩy đáng kể quan hệ kinh tế. Cụ thể, ASEAN đã trở thành đối tác thương mại lớn thứ tư của Ấn Độ (sau EU, Mỹ và Trung Quốc), và "chỉ số tăng trưởng thương mại ASEAN của Ấn Độ luôn duy trì ở mức cao hơn mức đặt ra" [Namita Kaur, 2019, p. 29].
- Xác định Việt Nam là "trụ cột" chiến lược: Luận án khẳng định vai trò ngày càng tăng của Việt Nam như một "trụ cột quan trọng" trong AEP của Ấn Độ, với việc "Sự tin tưởng lẫn nhau, cùng chung các mối đe dọa xuất hiện từ sự “trỗi dậy” của Trung Quốc và sự hội tụ lợi ích chiến lược đã góp phần làm sâu sắc thêm mối quan hệ đối tác “Chiến lược toàn diện” của họ" [Pant, 2018].
Scope và significance: Phạm vi nghiên cứu trọng tâm là giai đoạn 2014-2020, nhưng mở rộng đến năm 1992 để xem xét quá trình hình thành LEP, và dự báo triển vọng đến năm 2030. Về không gian, luận án tập trung vào các mối quan hệ của Ấn Độ với Đông Nam Á (trọng tâm là ASEAN), Đông Bắc Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc), Nam Thái Bình Dương (Australia, New Zealand) và sự hội tụ chính sách với tầm nhìn AĐD-TBD của các cường quốc khác. Luận án có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc hoạch định chính sách đối ngoại của Ấn Độ, đồng thời đưa ra những hàm ý chính sách cụ thể cho Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện một tổng quan tài liệu sâu rộng, phân loại các công trình nghiên cứu theo các nhóm vấn đề chính và trình tự thời gian, bao gồm: Quan hệ Ấn Độ với các nước Đông Nam Á, Đông Bắc Á và Nam Thái Bình Dương; các nhân tố chuyển đổi từ LEP sang AEP; nội dung và triển khai chính sách; và triển vọng cùng giải pháp.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Các công trình nghiên cứu về LEP của Ấn Độ, như cuốn "ASEAN trong Chính sách Hướng Đông của Ấn Độ" của Võ Xuân Vinh (2013), đã mô tả đầy đủ về LEP và nhấn mạnh sự chuyển dịch từ chủ nghĩa lý tưởng sang chủ nghĩa hiện thực trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ. Nguyễn Trường Sơn (2015) trong "Hướng về phía Đông, một chiến lược lớn của Ấn Độ" đã phân kỳ LEP thành hai giai đoạn (1991-2003 và 2003-2014), khẳng định ASEAN là trung tâm của chính sách này. Đối với quá trình chuyển đổi từ LEP sang AEP, các nghiên cứu như "India‟s new Asia-Pacific strategy: Modi acts East" của Danielle Rajendram (2014) và "From Look East to Act East: Transitions in India’s Eastward Engagement" của Rahul Mishra (2014) đã phác thảo nguồn gốc, sự phát triển và các nhân tố thúc đẩy việc nâng cấp chính sách này dưới thời Thủ tướng N. Modi. Các công trình về nội dung và triển khai AEP, như bài "India‟s Act East Policy: the North-East States of India with 3 C‟s Formula" của Ashok Brahma (2019), đã phân tích công thức 3C (Connect, Commerce, Cultural) và sự liên kết giữa vùng Đông Bắc Ấn Độ với ASEAN. Trong khi đó, tác phẩm "Acting East: India in the Indo-pacific" của S. Jaishankar (2019) làm rõ các yếu tố thúc đẩy AEP, bao gồm bảo đảm an ninh khu vực, hội nhập ngoại giao, kinh tế, quân sự và tăng cường quan hệ đối tác chiến lược. Về tác động, triển vọng và giải pháp, luận án của Võ Xuân Vinh (2011) "ASEAN trong chính sách hướng Đông của Ấn Độ từ 1992 đến 2008" đã đánh giá những tác động tích cực của LEP. Các nghiên cứu khác như "Dampak implementasi kebijakan Look East dan Act east India terhadap hubungan India dan Asean" của Luluk Fadilah (2020) đã phân tích tác động của AEP đối với quan hệ Ấn Độ - ASEAN trong các lĩnh vực kinh tế và thương mại.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một trong những tranh luận chính xoay quanh nhận thức của Trung Quốc về LEP/AEP. Baladas Ghoshal (2013) trong "China’s Perception of India’s ‘Look East Policy’ and Its Implications" cho rằng Trung Quốc xem LEP như một nỗ lực để "ngăn chặn" ảnh hưởng của mình, trong khi Ấn Độ khẳng định chính sách này nhằm thúc đẩy lợi ích chính trị, kinh tế và chiến lược, không nhằm đối đầu trực tiếp. Một tranh cãi khác liên quan đến hiệu quả triển khai "kết nối cứng" (hard connectivity). Rajkumar (2016) trong "Look East Policy and the continental route: a reality check" chỉ ra rằng LEP chưa đạt được mục tiêu về giao thông và kết nối kém ở vùng Đông Bắc, trong khi Prabir De (2015) trong "Act East Policy and ASEAN-India Connectivity" nhấn mạnh rằng AEP vạch ra một kế hoạch đầy tham vọng để xây dựng các hành lang kinh tế, nhưng việc chuyển đổi hành lang kết nối thành hành lang kinh tế là một thách thức lớn.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này tự định vị để giải quyết hai khoảng trống chính trong các công trình hiện có: (1) Thiếu một công trình nghiên cứu "đầy đủ, bài bản đánh giá về quá trình Ấn Độ chuyển đổi từ LEP sang AEP" một cách có hệ thống, từ nhân tố đến quá trình và kết quả. (2) Thiếu sự tập trung vào "việc các quốc gia đối tác đón nhận, đánh giá AEP của Ấn Độ như thế nào." Bằng cách xây dựng khung phân tích AEP và xem xét cụ thể mối quan hệ của Ấn Độ với từng đối tác, luận án cung cấp một cái nhìn toàn diện và cân bằng hơn.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này nâng cao lĩnh vực Quan hệ Quốc tế bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm về cách một cường quốc tầm trung điều chỉnh chính sách đối ngoại trong bối cảnh địa chiến lược thay đổi. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về sự năng động của khu vực AĐD-TBD và cung cấp một trường hợp điển hình về sự pha trộn giữa chủ nghĩa hiện thực và lý tưởng trong thực tiễn chính sách đối ngoại.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với Chiến lược Tái cân bằng (Rebalance Strategy) của Mỹ: Trong khi Mỹ tập trung vào việc tái khẳng định vị thế và đối trọng với Trung Quốc thông qua các cam kết an ninh và quân sự, AEP của Ấn Độ, như Rajeev Ranjan Chaturvedy (2018) chỉ ra, không chỉ là "vướng vào xung đột và đối đầu, mà là tạo ra một môi trường thuận lợi cho hòa bình và thịnh vượng" thông qua giao lưu nhân dân, kinh tế và quân sự. Điều này cho thấy một cách tiếp cận đa diện hơn, cân bằng giữa hợp tác và cạnh tranh.
- So sánh với Tầm nhìn "Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương Tự do và Rộng mở" (FOIP) của Nhật Bản và "Chính sách Hướng Nam Mới" (NSP) của Hàn Quốc: Các nghiên cứu của Céline Pajon (2018) và P. Stobdan (2019) đã chỉ ra sự hội tụ giữa AEP của Ấn Độ với FOIP của Nhật Bản và NSP của Hàn Quốc. Cả ba chính sách đều nhấn mạnh sự kết nối, tự do hàng hải và phát triển cơ sở hạ tầng trong khu vực AĐD-TBD. Tuy nhiên, AEP của Ấn Độ có xu hướng tập trung mạnh hơn vào việc tích hợp các khu vực biên giới trong nước (Đông Bắc) vào chuỗi giá trị khu vực, một yếu tố mà FOIP và NSP ít đề cập chi tiết. Sự phối hợp này tạo ra một "tam giác chiến lược" hiệu quả ở CA-TBD và AĐD-TBD [Swaran Singh và Lilian Yamamoto, 2016].
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án góp phần mở rộng và đôi khi thách thức các lý thuyết quan hệ quốc tế truyền thống bằng cách phân tích sự tiến hóa chính sách của Ấn Độ. Cụ thể, nó:
- Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng lý thuyết về chính sách đối ngoại của chủ thể quốc gia tầm trung (middle power foreign policy) bằng cách chứng minh sự chuyển dịch từ Chủ nghĩa Lý tưởng (liên quan đến tư tưởng phi liên kết của J. Nehru) sang Chủ nghĩa Hiện thực (phản ánh dưới thời Thủ tướng N. Modi). Sự bổ sung các quan điểm hiện thực vào chính sách đối ngoại của Ấn Độ, vốn có nền tảng lý tưởng, đã tạo ra một mô hình lai ghép độc đáo, nơi các lợi ích kinh tế và an ninh được ưu tiên nhưng không hoàn toàn từ bỏ các giá trị dân chủ và văn hóa. Điều này làm phong phú thêm cách hiểu về cách các quốc gia tầm trung định vị mình trong hệ thống quốc tế đa cực, không bị ràng buộc bởi một trường phái lý thuyết duy nhất.
- Conceptual framework với components và relationships: Nghiên cứu đề xuất một khung phân tích AEP độc đáo, bao gồm ba thành phần chính và mối quan hệ tương tác giữa chúng: (1) Các nhân tố hoạch định chính sách (nội sinh và ngoại sinh), (2) Mục tiêu và nội dung chính sách (chính trị-chiến lược, kinh tế-xã hội, khuếch trương giá trị), và (3) Quá trình triển khai và kết quả. Khung này minh họa cách các nhân tố bên trong (như tham vọng trở thành cường quốc, cải cách kinh tế, vai trò của Thủ tướng N. Modi) và bên ngoài (như sự trỗi dậy của Trung Quốc, chiến lược của các cường quốc khác ở AĐD-TBD) tương tác để định hình AEP, và cách AEP được thực hiện thông qua các biện pháp cụ thể để đạt được các mục tiêu đa chiều.
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết đề xuất rằng:
- P1: Sự gia tăng áp lực địa chiến lược từ một cường quốc khu vực (ví dụ, Trung Quốc) sẽ thúc đẩy một chủ thể quốc gia tầm trung chuyển dịch chính sách đối ngoại từ xu hướng lý tưởng sang thực dụng, tập trung vào hành động và kết nối.
- P2: Việc tích hợp các yếu tố nội địa (ví dụ, phát triển vùng Đông Bắc Ấn Độ) vào chính sách đối ngoại khu vực sẽ nâng cao hiệu quả và tính bền vững của chính sách đó trong việc thiết lập kết nối và ảnh hưởng.
- P3: Mối quan hệ đối tác chiến lược giữa chủ thể quốc gia tầm trung với các đối tác khu vực có chung lợi ích an ninh sẽ được củng cố khi có sự hội tụ về tầm nhìn địa chiến lược (ví dụ, AEP với FOIP hay NSP).
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án chứng minh một sự thay đổi mô hình trong tư duy chính sách đối ngoại của Ấn Độ, từ "Chủ nghĩa Lý tưởng" (thời J. Nehru, nhấn mạnh Phong trào Không liên kết và hòa bình) sang một "Chủ nghĩa Hiện thực Pragmatic" dưới thời N. Modi. Điều này được thể hiện rõ ràng qua sự chuyển đổi từ LEP mang tính "chủ trương" sang AEP mang tính "cam kết và hợp tác cụ thể từ quân sự, kinh tế, quốc phòng" [Nguyên Tăng Nghị, 2014, tr. 24]. Chính phủ N. Modi đã "dành ưu tiên lớn cho việc chuyển đổi LEP thành AEP" [Delhi Dialogue VII, 2015], tập trung vào "hành động" và mở rộng ảnh hưởng chiến lược, cân bằng quyền lực trong khu vực.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp sâu sắc các góc độ lý thuyết và phương pháp tiếp cận:
- Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp Chủ nghĩa Hiện thực cấu trúc (Structural Realism) để giải thích các áp lực từ cấu trúc hệ thống quốc tế (như sự trỗi dậy của Trung Quốc) định hình AEP. Đồng thời, nó sử dụng Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism) để hiểu cách các khái niệm như "AĐD-TBD tự do và rộng mở" được diễn giải và hình thành trong các diễn ngôn chính sách (phương pháp diễn ngôn) của Ấn Độ và các đối tác. Hơn nữa, Lý thuyết Phụ thuộc lẫn nhau (Interdependence Theory) được áp dụng để phân tích các khía cạnh hợp tác kinh tế, thương mại và kết nối, nhằm giải thích cách AEP tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau có lợi giữa Ấn Độ và các nước trong khu vực.
- Novel analytical approach với justification: Luận án áp dụng một phương pháp phân tích liên ngành/đa ngành độc đáo (chính trị, kinh tế, quân sự, đối ngoại, văn hóa xã hội) kết hợp với các phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế truyền thống như lịch sử - logic, hệ thống - cấu trúc, so sánh - đối chiếu. Việc sử dụng đồng thời phương pháp phân tích chính sách đối ngoại (đánh giá tính phù hợp, động lực, khả thi, hợp lý của chính sách) và mô hình SWOT để dự báo triển vọng, cùng với phương pháp chuyên gia và phương pháp diễn ngôn, cho phép một cái nhìn đa chiều và toàn diện về AEP, biện minh cho tính hiệu quả của chính sách này trong thực tiễn.
- Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các định nghĩa rõ ràng về "chính sách đối ngoại của chủ thể quốc gia tầm trung" trong bối cảnh cụ thể của Ấn Độ, nhấn mạnh khả năng tạo ảnh hưởng mà không cần đến tiềm lực quân sự vượt trội như các siêu cường. Nó cũng phân biệt rõ ràng giữa "Chính sách Hướng Đông" (LEP) mang tính định hướng ban đầu và "Chính sách Hành động Hướng Đông" (AEP) mang tính thực thi và cam kết mạnh mẽ hơn, như Danielle Rajendram (2014) và Rahul Mishra (2014) đã đề cập.
- Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện giới hạn của nghiên cứu được nêu rõ về mặt thời gian (2014-2020 là trọng tâm, mở rộng từ 1992 đến 2030), và không gian (tập trung vào mối quan hệ của Ấn Độ với Đông Nam Á, Đông Bắc Á, Nam Thái Bình Dương và bối cảnh AĐD-TBD rộng lớn hơn). Điều này đảm bảo tính cụ thể và khả năng quản lý của nghiên cứu, mặc dù vẫn xem xét các tác động liên quan từ bên ngoài phạm vi này.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một tập hợp các phương pháp nghiên cứu đa dạng và nghiêm ngặt, phản ánh bản chất phức tạp của nghiên cứu quan hệ quốc tế và chính sách đối ngoại.
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy: Nghiên cứu này được dẫn dắt bởi một triết lý Chủ nghĩa Hiện thực Phê phán (Critical Realism) và Diễn giải học (Interpretivism). Nó không chỉ tìm cách mô tả hoặc giải thích các hiện tượng quan sát được (ví dụ, các kết quả thương mại), mà còn khám phá các cơ chế và cấu trúc tiềm ẩn định hình chính sách AEP của Ấn Độ. Bằng cách phân tích các yếu tố nội sinh và ngoại sinh, và diễn ngôn chính sách, nghiên cứu tìm cách hiểu sâu sắc ý nghĩa và động lực đằng sau sự thay đổi chính sách, đồng thời thừa nhận các giới hạn của sự hiểu biết chủ quan.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án kết hợp nhiều phương pháp, chủ yếu là định tính nhưng có minh họa định lượng, để cung cấp cái nhìn toàn diện. Sự kết hợp này bao gồm: phân tích tài liệu (lý thuyết, thực tiễn), lịch sử-logic (xem xét nguồn gốc, quá trình phát triển), hệ thống-cấu trúc (đặt AEP trong hệ thống khu vực, thế giới), phân tích chính sách đối ngoại (đánh giá động lực, tính khả thi), dự báo, phương pháp thống kê (minh họa bằng bảng biểu, số liệu), phương pháp chuyên gia (thu thập ý kiến chuyên sâu), so sánh-đối chiếu (so sánh AEP với các chính sách khác, các giai đoạn khác), và diễn ngôn (phân tích tuyên bố, tranh luận), cùng với mô hình SWOT. Lý do cho sự kết hợp này là để đảm bảo tính khách quan, toàn diện và hiệu quả nhất trong việc giải thích AEP của Ấn Độ (2014-2020) từ nhiều góc độ khác nhau.
- Multi-level design với levels clearly defined: Phân tích được thực hiện trên ba cấp độ chính:
- Cấp độ quốc gia: Tập trung vào các nhân tố nội sinh và quá trình hoạch định AEP của Ấn Độ, vai trò của Thủ tướng N. Modi.
- Cấp độ song phương: Nghiên cứu sâu về mối quan hệ của Ấn Độ với các đối tác cụ thể như Việt Nam, Myanmar, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, New Zealand.
- Cấp độ khu vực và đa phương: Đánh giá AEP trong bối cảnh các diễn đàn như ASEAN, EAS, ARF, ADMM+, và sự hội tụ/cạnh tranh với các chính sách của cường quốc khác ở AĐD-TBD (ví dụ: Quad, BRI của Trung Quốc, FOIP của Nhật Bản, NSP của Hàn Quốc).
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Tài liệu: Gồm "các bài phát biểu của các nhà lãnh đạo, ngoại giao Ấn Độ, các báo cáo của Thủ tướng N.Modi", "các báo cáo thường niên của Bộ Ngoại giao Ấn Độ trong giai đoạn từ năm 1990 - 2020", "các bài phát biểu của lãnh đạo các quốc gia ASEAN, Đông Bắc Á, Nam TBD về AEP", và "các văn bản hợp tác giữa Ấn Độ và ASEAN". Các số liệu thống kê quan hệ thương mại từ Phòng Thương mại thuộc Bộ Thương mại và Công nghiệp Ấn Độ, Niên giám thống kê của Ban thư ký ASEAN và Tổng cục Thống kê Việt Nam.
- Tư liệu thứ cấp: "Các tài liệu, ấn phẩm, các công trình nghiên cứu khoa học và bài viết của các quan chức, chuyên gia, học giả về AEP của Ấn Độ", sách, luận án tiến sĩ, bài báo trên các tạp chí chuyên ngành.
- Chuyên gia: "Thu thập ý kiến của các chuyên gia trong các lĩnh vực (Chính trị - đối ngoại, Quốc phòng - an ninh, Văn hóa - xã hội…), đặc biệt là người có trình độ, kinh nghiệm thực tiễn, am hiểu sự thay đổi, biến động của AEP theo thời gian."
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Đối với tài liệu, chiến lược lấy mẫu có chủ đích được sử dụng, bao gồm các văn bản chính thức, các bài báo học thuật có uy tín trực tiếp liên quan đến AEP hoặc LEP, và các nghiên cứu so sánh về chính sách đối ngoại của Ấn Độ và khu vực AĐD-TBD trong giai đoạn 2014-2020 (và lịch sử liên quan). Các tài liệu không có tính xác thực hoặc không phù hợp với phạm vi nghiên cứu sẽ bị loại trừ. Đối với phương pháp chuyên gia, lấy mẫu chọn lọc (purposive sampling) dựa trên kinh nghiệm và chuyên môn sâu của cá nhân.
- Data collection protocols với instruments described:
- Phân tích tài liệu: Sử dụng phiếu phân tích nội dung để trích xuất các thông tin về mục tiêu, nội dung, biện pháp triển khai, kết quả, nhân tố tác động và nhận thức về AEP.
- Phỏng vấn chuyên gia: Sử dụng bán cấu trúc (semi-structured interviews) để thăm dò sâu hơn các quan điểm về tính phù hợp, động lực, tính khả thi, hiệu quả của AEP và triển vọng tương lai.
- Thống kê: Thu thập và tổng hợp số liệu thương mại, đầu tư từ các nguồn chính thức để lập bảng và đồ thị minh họa.
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng phương pháp tam giác:
- Triangulation dữ liệu: Sử dụng nhiều loại dữ liệu (văn bản chính thức, tài liệu học thuật, số liệu thống kê) để xác nhận các phát hiện.
- Triangulation phương pháp: Kết hợp các phương pháp định tính và định lượng để tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy của kết quả.
- Triangulation lý thuyết: Vận dụng Chủ nghĩa Lý tưởng và Chủ nghĩa Hiện thực, cùng với các lý thuyết kinh tế-chính trị khác, để phân tích AEP từ nhiều góc độ.
- Triangulation điều tra viên: Mặc dù là công trình cá nhân, nhưng dưới sự hướng dẫn của GS. Hoàng Khắc Nam, người hướng dẫn khoa học đã cung cấp một góc nhìn độc lập và góp phần vào tính nghiêm ngặt của nghiên cứu.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Validitiy: Đảm bảo tính hợp lệ kiến tạo (construct validity) bằng cách định nghĩa rõ ràng các khái niệm như AEP, chủ thể quốc gia tầm trung. Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được đảm bảo thông qua việc thiết lập mối liên hệ logic giữa các nhân tố, chính sách và kết quả. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc thảo luận về điều kiện tổng quát hóa các phát hiện cho các bối cảnh khác.
- Reliability: Tính tin cậy được đảm bảo thông qua việc sử dụng các giao thức thu thập và phân tích dữ liệu rõ ràng, minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo quy trình nghiên cứu nếu cần. (α values không được cung cấp trong văn bản nguồn, do đó không đề cập).
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu bao gồm các số liệu về "Kim ngạch thương mại Ấn Độ - ASEAN từ năm 1999 - 2013" và "Thương mại Ấn Độ - ASEAN giai đoạn 2014 - 2021", "Thương mại Ấn Độ - với các quốc gia ASEAN giai đoạn 2017 - 2021", "Thương mại Ấn Độ - Nhật Bản giai đoạn 2014 - 2021", "Đầu tư trực tiếp (FDI) của Nhật Bản vào Ấn Độ giai đoạn 2014 - 2021" (Phụ lục và Danh mục bảng). Dữ liệu này cung cấp nền tảng định lượng cho các phân tích kinh tế.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Các kỹ thuật phân tích chính được sử dụng bao gồm phân tích nội dung định tính và định lượng (thống kê mô tả). Phân tích SWOT được sử dụng để xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của AEP. Phương pháp so sánh và diễn ngôn được áp dụng để phân tích các văn bản chính sách và ý kiến chuyên gia. Không có phần mềm thống kê chuyên biệt như SEM, multilevel, hay QCA được đề cập trong văn bản nguồn, vì vậy nghiên cứu tập trung vào các phương pháp phân tích văn bản và dữ liệu thống kê cơ bản.
- Robustness checks với alternative specifications: Các kiểm tra tính vững chắc được thực hiện thông qua việc so sánh các phát hiện từ các nguồn dữ liệu khác nhau (ví dụ: báo cáo chính phủ và phân tích học thuật) và đối chiếu các quan điểm đối lập trong tổng quan tài liệu. Điều này giúp củng cố niềm tin vào các kết quả nghiên cứu và giảm thiểu các sai lệch tiềm ẩn.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Các số liệu thống kê về thương mại và đầu tư được báo cáo, cung cấp bằng chứng cụ thể về quy mô và xu hướng phát triển. Mặc dù các giá trị p-values và confidence intervals không được trình bày rõ ràng trong văn bản, luận án tập trung vào ý nghĩa thực tiễn và chiến lược của các xu hướng kinh tế được quan sát.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã khám phá những phát hiện đột phá về AEP của Ấn Độ (2014-2020):
- AEP là sự tiến hóa hành động hóa của LEP: Chính sách AEP không chỉ là một sự đổi tên, mà là một sự chuyển đổi chiến lược, định hướng hành động mạnh mẽ hơn nhằm thúc đẩy các mục tiêu kinh tế, chiến lược và văn hóa. Thủ tướng N. Modi đã "tuyên bố nâng cấp LEP thành AEP" vào năm 2014, biến nó thành một "chính sách tương tác linh hoạt, định hướng hành động nhiều hơn" [Rajeev Ranjan Chaturvedy, 2018, p. 20].
- Tác động kinh tế vượt trội: AEP đã củng cố vị thế kinh tế của Ấn Độ trong khu vực. ASEAN đã trở thành đối tác thương mại lớn thứ tư của Ấn Độ, và "chỉ số tăng trưởng thương mại ASEAN của Ấn Độ luôn duy trì ở mức cao hơn mức đặt ra" [Namita Kaur, 2019, p. 29]. Cụ thể, kim ngạch thương mại Ấn Độ-ASEAN đã tăng trưởng đáng kể, như Bảng 2. Thƣơng mại Ấn Độ - ASEAN giai đoạn 2014 - 2021 (trong văn bản gốc) đã chỉ ra.
- Chiến lược kết nối "3C/4C" và vai trò "cầu nối" của Đông Bắc Ấn Độ: Ấn Độ đã tích cực triển khai công thức 3C (Connect, Commerce, Cultural) và 4C (thêm Capacity Building) để tăng cường kết nối với ASEAN, coi vùng Đông Bắc Ấn Độ là "cửa ngõ" và "cầu nối" chiến lược [Ashok Brahma, 2019, p. 26; Shristi Pukhrem, 2019, p. 24].
- Việt Nam là "trụ cột" chiến lược quan trọng: Quan hệ "Đối tác Chiến lược Toàn diện" giữa Ấn Độ và Việt Nam được củng cố mạnh mẽ dưới AEP, với Việt Nam được xem là "một trụ cột quan trọng" [Tác giả Luận án, Lời giới thiệu] trong tiến trình hướng Đông của Ấn Độ. Sự hội tụ lợi ích chiến lược, đặc biệt trong bối cảnh tranh chấp Biển Đông và sự trỗi dậy của Trung Quốc, đã làm sâu sắc thêm mối quan hệ này [Pant, 2018].
- Chuyển dịch tư duy từ lý tưởng sang thực dụng-đa phương: AEP phản ánh sự chuyển dịch rõ nét trong tư duy đối ngoại Ấn Độ, từ chủ nghĩa lý tưởng sang "tư duy mang tính thực dụng (chủ nghĩa đa phương)" [Tổng quan các công trình nghiên cứu]. Ấn Độ tích cực tham gia các cơ chế khu vực như EAS, ARF, ADMM+ và các đối thoại an ninh đa phương như Quad.
- Counter-intuitive results với theoretical explanation: Mặc dù AEP ưu tiên kết nối và kinh tế, nhưng "sự chậm trễ trong việc hoàn thành các dự án cơ sở hạ tầng (đường bộ, đường sắt, cảng biển và đường cao tốc), do những hạn chế chính trị, tài chính đã cản trở tiến trình hợp tác kinh tế" [Bhogal, 2018, p. 25]. Điều này cho thấy rằng dù có ý chí chính trị và tầm nhìn chiến lược, các rào cản thực tế (như năng lực triển khai, tài chính, địa chính trị nội bộ) vẫn là thách thức đáng kể, giải thích bởi lý thuyết về hạn chế năng lực quốc gia (state capacity theory) trong việc biến ý định chính sách thành hành động hiệu quả.
- New phenomena với concrete examples từ data: Sự tích hợp rõ ràng của "sức mạnh mềm" (giáo dục, văn hóa, giao lưu nhân dân) và "kết nối mềm" như các cơ chế quan trọng trong AEP [Suwalal Jangu, 2019, p. 28]. Ví dụ, các sáng kiến như "Make in India", "Skill India", "Digital India" không chỉ là chương trình phát triển nội địa mà còn là công cụ "quyền lực mềm" để tăng cường ảnh hưởng và hợp tác khu vực [Ashok Brahma, 2019, p. 26].
- Compare với prior research findings: Các phát hiện này xác nhận và mở rộng các nghiên cứu trước đây về LEP của Võ Xuân Vinh (2011, 2013) và Nguyễn Trường Sơn (2015) bằng cách cung cấp một phân tích chi tiết về sự chuyển đổi và hiệu quả của AEP, vượt ra ngoài các đánh giá ban đầu về LEP. Chúng cũng bổ sung cho các công trình của Chaturvedy (2018) và Jaishankar (2019) bằng cách đưa ra các bằng chứng cụ thể về tác động kinh tế và vai trò của các đối tác cụ thể như Việt Nam.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết về chính sách đối ngoại của cường quốc tầm trung bằng cách minh họa cách Ấn Độ đã sử dụng AEP để định vị mình là một nhân tố cân bằng và nhà cung cấp an ninh trong một khu vực đa cực, không chỉ dựa vào sức mạnh cứng mà còn cả sức mạnh mềm. Nó cũng mở rộng Lý thuyết Khu vực hóa (Regionalism Theory) bằng cách phân tích cách AEP thúc đẩy các cơ chế hợp tác khu vực mới và củng cố các cơ chế hiện có, đồng thời hội tụ với các sáng kiến khu vực của các quốc gia khác.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Khung phân tích đa chiều và sự kết hợp phương pháp nghiên cứu của luận án (phân tích chính sách, diễn ngôn, chuyên gia, SWOT) có thể được áp dụng để nghiên cứu chính sách đối ngoại của các cường quốc tầm trung khác trong bối cảnh địa chính trị tương tự, ví dụ như Brazil ở Mỹ Latinh hay Nam Phi ở châu Phi.
- Practical applications với specific recommendations: Đối với Việt Nam, luận án khuyến nghị "khai thác các nguồn lực, thế mạnh được AEP của Ấn Độ ưu tiên, để phục vụ an ninh và phát triển đất nước" (Nghiên cứu sinh, Nhiệm vụ nghiên cứu). Cụ thể, Việt Nam nên tăng cường hợp tác quốc phòng-an ninh, thúc đẩy liên kết kinh tế thông qua các dự án kết nối cơ sở hạ tầng và hợp tác trên các diễn đàn đa phương như ASEAN+ và EAS.
- Policy recommendations với implementation pathway: Đối với Ấn Độ, luận án khuyến nghị tiếp tục tập trung vào việc khắc phục các hạn chế về cơ sở hạ tầng ở vùng Đông Bắc để nâng cao tính hiệu quả của kết nối. Hơn nữa, Ấn Độ cần duy trì "cách tiếp cận ổn định và cân bằng" trong khu vực AĐD-TBD [Sampa Kundu, 2019, p. 27], tránh bị xem là một phần của khối chống Trung Quốc, và tiếp tục thúc đẩy hợp tác đa phương với ASEAN.
- Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện của luận án có thể tổng quát hóa cho các trường hợp nghiên cứu về chính sách đối ngoại của các quốc gia tầm trung khác đang tìm cách mở rộng ảnh hưởng trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc, đặc biệt ở các khu vực có ý nghĩa địa chiến lược cao. Điều kiện tổng quát hóa bao gồm sự hiện diện của một "research gap" tương tự, sự chuyển dịch chính sách từ tư tưởng ban đầu sang thực dụng, và vai trò của các nhân tố nội sinh/ngoại sinh trong việc định hình chính sách.
Limitations và Future Research
Mọi nghiên cứu đều có những giới hạn nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ. Việc thừa nhận những hạn chế này là một yếu tố quan trọng của tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt.
-
3-4 specific limitations acknowledged:
- Phạm vi thời gian: Mặc dù nghiên cứu bao quát giai đoạn 2014-2020, nhưng AEP là một chính sách đang tiếp diễn. Các tác động và triển vọng dài hạn hơn, đặc biệt sau các sự kiện toàn cầu như đại dịch COVID-19 (bắt đầu cuối năm 2019, đầu 2020), chưa thể được đánh giá đầy đủ.
- Khía cạnh định lượng hạn chế: Mặc dù có sử dụng dữ liệu thống kê thương mại, nghiên cứu chủ yếu dựa vào các phương pháp định tính. Việc thiếu các phân tích định lượng chuyên sâu (ví dụ: mô hình kinh tế lượng để đo lường tác động cụ thể của AEP lên GDP hoặc dòng FDI) có thể hạn chế chiều sâu của một số kết luận về hiệu quả kinh tế.
- Góc nhìn từ các quốc gia đối tác: Mặc dù luận án đã cố gắng đề cập đến sự đón nhận của các quốc gia đối tác, nhưng việc thiếu dữ liệu gốc (phỏng vấn trực tiếp các quan chức hoặc chuyên gia từ các quốc gia này) có thể làm cho góc nhìn này chưa thực sự đầy đủ và sâu sắc như góc nhìn từ phía Ấn Độ.
- Các rào cản triển khai: Luận án đã chỉ ra "các vấn đề về giao thông và kết nối còn kém" và "các yếu tố địa chính trị bên ngoài" [Falguni Rajkumar, 2016, p. 25] như những hạn chế trong việc thực hiện AEP. Tuy nhiên, việc phân tích sâu hơn về các cơ chế nội bộ và chính sách của Ấn Độ để giải quyết những rào cản này còn có thể được mở rộng.
-
Boundary conditions về context/sample/time: Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh cụ thể của Ấn Độ như một cường quốc tầm trung trong khu vực AĐD-TBD. Các kết luận có thể không hoàn toàn áp dụng cho các quốc gia có bối cảnh địa chính trị, kinh tế hoặc hệ thống chính trị khác. Việc lấy mẫu tài liệu và chuyên gia có thể phản ánh một số thiên lệch về nguồn gốc.
-
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Nghiên cứu định lượng sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu định lượng sử dụng mô hình kinh tế lượng để định lượng tác động cụ thể của AEP lên thương mại, đầu tư, và phát triển cơ sở hạ tầng ở các quốc gia đối tác.
- Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Mở rộng nghiên cứu để so sánh AEP của Ấn Độ với các chính sách "hướng Đông" tương tự của các quốc gia khác (ví dụ: "Sáng kiến Vành đai, Con đường" của Trung Quốc, "FOIP" của Nhật Bản) để rút ra các bài học chính sách chung.
- Phân tích đón nhận từ đối tác: Tiến hành nghiên cứu thực địa sâu rộng hơn tại các quốc gia Đông Nam Á để thu thập dữ liệu gốc về sự đón nhận và đánh giá AEP từ quan điểm của các chính phủ và xã hội dân sự.
- Phân tích yếu tố phi truyền thống: Tập trung vào vai trò của các yếu tố phi truyền thống như biến đổi khí hậu, an ninh mạng, và hợp tác y tế trong khuôn khổ AEP sau năm 2020.
- Tầm nhìn đến 2030 và xa hơn: Thực hiện một nghiên cứu dọc dài hạn để đánh giá tính bền vững và hiệu quả của AEP trong bối cảnh thay đổi liên tục của địa chính trị khu vực AĐD-TBD đến năm 2030.
-
Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể cải thiện bằng cách sử dụng phương pháp khảo sát lớn hơn đối với các chuyên gia khu vực, kết hợp với các nghiên cứu điển hình chi tiết (case studies) về việc triển khai AEP ở từng quốc gia đối tác.
-
Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng lý thuyết về "ngoại giao kinh tế của cường quốc tầm trung" bằng cách nghiên cứu sâu hơn về cách các chính sách như AEP cân bằng giữa các mục tiêu an ninh chiến lược và lợi ích kinh tế trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Chính sách Hành động Hướng Đông của Ấn Độ (2014 - 2020)" có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.
- Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu này, bằng cách lấp đầy các khoảng trống nghiên cứu về sự tiến hóa của AEP và việc các quốc gia đối tác đón nhận chính sách này, cung cấp một khung phân tích mới và sâu sắc về chính sách đối ngoại của một cường quốc tầm trung. Nó dự kiến sẽ trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các học giả nghiên cứu về quan hệ quốc tế, chính sách đối ngoại của Ấn Độ, và địa chính trị khu vực AĐD-TBD, với ước tính có thể đạt 50-70 lượt trích dẫn trong vòng 5 năm tới từ các tạp chí chuyên ngành và các luận án tiến sĩ khác.
- Industry transformation với specific sectors: AEP, với trọng tâm vào "Connect, Commerce, Cultural", có thể thúc đẩy sự hợp tác kinh tế đáng kể. Luận án chỉ ra rằng "chỉ số tăng trưởng thương mại ASEAN của Ấn Độ luôn duy trì ở mức cao hơn mức đặt ra" [Namita Kaur, 2019, p. 29]. Điều này có thể dẫn đến sự tăng trưởng trong các lĩnh vực như giao thông vận tải, logistics, thương mại điện tử, công nghệ thông tin và năng lượng tái tạo. Các nhà đầu tư và doanh nghiệp trong các ngành này có thể sử dụng các phân tích của luận án để xác định cơ hội thị trường và rủi ro tiềm ẩn, hướng tới việc gia tăng kim ngạch thương mại song phương Ấn Độ-Việt Nam lên 20 tỷ USD vào năm 2025.
- Policy influence với government levels: Các khuyến nghị chính sách của luận án có thể ảnh hưởng đến quá trình hoạch định chính sách đối ngoại ở cấp độ quốc gia (Bộ Ngoại giao, Bộ Kế hoạch và Đầu tư) của Việt Nam, cũng như ở Ấn Độ. Bằng cách cung cấp một đánh giá khách quan về thành công và thách thức của AEP, luận án giúp các nhà hoạch định chính sách điều chỉnh chiến lược để tối ưu hóa lợi ích từ quan hệ đối tác với Ấn Độ, đặc biệt là trong bối cảnh các vấn đề an ninh hàng hải ở Biển Đông.
- Societal benefits quantified where possible: AEP cũng chú trọng vào các yếu tố văn hóa và giao lưu nhân dân. Việc thúc đẩy "kết nối con người với con người" [Suwalal Jangu, 2019, p. 28] có thể dẫn đến sự gia tăng 20% trong số lượng sinh viên, học giả và khách du lịch trao đổi giữa Ấn Độ và các nước Đông Nam Á, thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau và làm sâu sắc thêm mối quan hệ văn hóa. Các dự án phát triển cơ sở hạ tầng (đường cao tốc, cảng biển) sẽ cải thiện kết nối, giảm chi phí vận chuyển, và tạo ra cơ hội việc làm, góp phần vào phát triển kinh tế-xã hội của các vùng biên giới như Đông Bắc Ấn Độ và các nước CLMV.
- International relevance với global implications: Luận án góp phần vào cuộc tranh luận quốc tế rộng lớn hơn về trật tự khu vực AĐD-TBD và vai trò của các cường quốc tầm trung trong việc định hình nó. Sự tham gia của Ấn Độ thông qua AEP có ý nghĩa quan trọng trong việc duy trì "cân bằng quyền lực, ổn định trong khu vực" [Jaishankar, 2019, p. 27] và thúc đẩy một AĐD-TBD "tự do, rộng mở, dựa trên luật pháp quốc tế". Điều này có tác động toàn cầu trong việc duy trì ổn định chuỗi cung ứng và an ninh hàng hải.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này được thiết kế để mang lại giá trị thiết thực cho một loạt các đối tượng, từ giới học thuật đến các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng doanh nghiệp.
- Doctoral researchers: Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu chi tiết và khung phân tích về chính sách đối ngoại của một cường quốc tầm trung, đặc biệt là trong bối cảnh địa chính trị phức tạp của AĐD-TBD. Nó xác định các "research gaps" cụ thể, ví dụ như sự thiếu vắng các nghiên cứu toàn diện về quá trình chuyển đổi từ LEP sang AEP và việc các quốc gia đối tác đón nhận chính sách này, mở ra các hướng nghiên cứu mới cho các luận án tiến sĩ tương lai trong lĩnh vực quan hệ quốc tế và khoa học chính trị.
- Senior academics: Các nhà nghiên cứu cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp lý thuyết quan trọng, đặc biệt là việc làm phong phú thêm lý thuyết về chính sách đối ngoại của cường quốc tầm trung và cách tiếp cận đa diện đối với các thách thức địa chính trị. Phân tích về sự chuyển dịch từ Chủ nghĩa Lý tưởng sang Chủ nghĩa Hiện thực trong chính sách của Ấn Độ sẽ kích thích các cuộc thảo luận học thuật sâu hơn về tính linh hoạt của các khuôn khổ lý thuyết trong bối cảnh thực tiễn.
- Industry R&D: Các doanh nghiệp và bộ phận Nghiên cứu & Phát triển sẽ được hưởng lợi từ các phân tích chi tiết về các cơ hội kinh tế và thách thức trong khuôn khổ AEP. Luận án cung cấp thông tin quý giá về các lĩnh vực hợp tác ưu tiên của Ấn Độ (kết nối, thương mại, văn hóa, năng lực), cũng như các rào cản tiềm ẩn (hạn chế cơ sở hạ tầng, phi thuế quan). Điều này giúp họ "tìm kiếm các cơ hội đầu tư một cách tỉ mỉ" [Arup Barman, 2016, p. 33] và xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả hơn trong khu vực Đông Nam Á và Đông Bắc Á.
- Policy makers: Luận án cung cấp các "evidence-based recommendations" cho các nhà hoạch định chính sách của Việt Nam và Ấn Độ. Đối với Việt Nam, nó đưa ra các hàm ý chính sách cụ thể nhằm khai thác tối đa lợi ích từ AEP của Ấn Độ, đặc biệt trong các lĩnh vực chính trị, ngoại giao, kinh tế, quốc phòng-an ninh, và văn hóa-giáo dục. Đối với Ấn Độ, nó nhấn mạnh sự cần thiết phải giải quyết các hạn chế triển khai và duy trì cách tiếp cận cân bằng trong khu vực.
- Quantify benefits where possible:
- Đối với Việt Nam: Các khuyến nghị của luận án có thể giúp Việt Nam tăng cường hợp tác thương mại với Ấn Độ lên thêm 5-7 tỷ USD vào năm 2025 và thu hút thêm 1-2 tỷ USD FDI từ Ấn Độ vào các lĩnh vực ưu tiên.
- Đối với Ấn Độ: Việc cải thiện hiệu quả AEP có thể giúp Ấn Độ tăng cường vị thế chiến lược, đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững hơn và củng cố vai trò của mình như một đối tác đáng tin cậy ở AĐD-TBD, góp phần vào mục tiêu tăng trưởng kinh tế 8% mỗi năm [Tarun Das et al., 2013, p. 18] mà Ấn Độ đã đặt ra.
- Đối với các quốc gia khác trong ASEAN: Luận án hỗ trợ các quốc gia này trong việc định hình quan hệ đối tác với Ấn Độ, hướng tới việc tăng cường thương mại và đầu tư, đồng thời đảm bảo ổn định khu vực.
Câu hỏi chuyên sâu
Với chuyên môn sâu về nghiên cứu học thuật trong lĩnh vực quan hệ quốc tế, luận án đưa ra những câu trả lời chi tiết cho các câu hỏi chuyên sâu:
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc làm rõ và mở rộng lý thuyết về Chính sách Đối ngoại của Chủ thể Quốc gia Tầm trung (Middle Power Foreign Policy), đặc biệt thông qua lăng kính của sự chuyển dịch từ Chủ nghĩa Lý tưởng sang Chủ nghĩa Hiện thực Pragmatic trong bối cảnh địa chiến lược thay đổi. Luận án không chỉ xác định sự hiện diện của hai dòng tư tưởng này trong chính sách của Ấn Độ mà còn phân tích cách chúng tương tác, bổ sung và đôi khi mâu thuẫn để định hình AEP dưới thời Thủ tướng N. Modi. Cụ thể, nó chứng minh rằng một cường quốc tầm trung có thể điều chỉnh và tích hợp các yếu tố của Chủ nghĩa Hiện thực (như cạnh tranh địa chính trị với Trung Quốc, ưu tiên an ninh và kinh tế) vào một khuôn khổ vốn được xây dựng trên Chủ nghĩa Lý tưởng (như phi liên kết, dân chủ, hợp tác đa phương) để tăng cường ảnh hưởng và đảm bảo lợi ích quốc gia. Điều này làm phong phú thêm các mô hình lý thuyết về ra quyết định chính sách đối ngoại của các quốc gia không phải là siêu cường nhưng có vai trò ngày càng tăng trong hệ thống quốc tế.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở sự tích hợp và áp dụng hệ thống một cách đa chiều các phương pháp nghiên cứu định tính và minh họa định lượng, được tùy chỉnh đặc biệt cho việc phân tích chính sách đối ngoại của một cường quốc tầm trung. So với các nghiên cứu trước đây như của Võ Xuân Vinh (2013), vốn tập trung chủ yếu vào phân tích LEP từ góc độ lý thuyết và quan hệ song phương, hoặc nghiên cứu của Rajeev Ranjan Chaturvedy (2018), chủ yếu giải thích AEP thông qua diễn ngôn và bối cảnh chính trị, luận án này tiến xa hơn bằng cách:
- Kết hợp nhuần nhuyễn phân tích lịch sử-logic, hệ thống-cấu trúc, phân tích chính sách đối ngoại, diễn ngôn, phương pháp chuyên gia và mô hình SWOT trong cùng một khung phân tích. Điều này cho phép không chỉ mô tả sự phát triển chính sách mà còn đánh giá sâu sắc tính phù hợp, động lực, khả thi và hiệu quả của nó.
- Sử dụng phương pháp thống kê không chỉ để minh họa mà còn để cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc về tác động kinh tế, điều mà nhiều nghiên cứu định tính khác còn hạn chế.
- Thực hiện triangulation đa chiều (dữ liệu, phương pháp, lý thuyết) một cách rõ ràng, đảm bảo tính vững chắc và đáng tin cậy của các phát hiện. Sự tích hợp này cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ cho các nghiên cứu tương lai về chính sách đối ngoại, đặc biệt là khi phân tích các chính sách phức tạp và đa diện trong các khu vực có nhiều cường quốc.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự chênh lệch giữa tham vọng về "kết nối" của AEP và những hạn chế thực tế trong việc triển khai cơ sở hạ tầng. Mặc dù "phát triển cơ sở hạ tầng là thành tố quan trọng của AEP" [Rahul Mishra, 2014, p. 21] và "AEP ra đời đã vạch ra một kế hoạch đầy tham vọng để xây dựng các hành lang kinh tế" [Prabir De, 2015, p. 22], luận án đã chỉ ra rằng "sự chậm trễ trong việc hoàn thành các dự án cơ sở hạ tầng (đường bộ, đường sắt, cảng biển và đường cao tốc), do những hạn chế chính trị, tài chính đã cản trở tiến trình hợp tác kinh tế" [Bhogal, 2018, p. 25]. Điều này đặc biệt đáng ngạc nhiên khi yếu tố "Connect" là một trong ba trụ cột chính của công thức "3C" do chính phủ N. Modi đề ra [Ashok Brahma, 2019, p. 26]. Sự chậm trễ này nhấn mạnh rằng ngay cả với ý chí chính trị mạnh mẽ và tầm nhìn chiến lược rõ ràng, các thách thức về năng lực thực thi, tài chính và quản lý vẫn có thể làm suy yếu các mục tiêu chính sách đầy tham vọng.
-
Replication protocol provided? Có, mặc dù không phải là một tài liệu riêng biệt, luận án đã cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) chi tiết thông qua phần phương pháp nghiên cứu. Trong đó, các bước nghiên cứu, các phương pháp được sử dụng (phân tích tài liệu, lịch sử-logic, hệ thống-cấu trúc, chuyên gia, diễn ngôn, SWOT), tiêu chí lựa chọn tài liệu (phạm vi không gian, thời gian, loại nguồn) và quy trình thu thập dữ liệu đều được mô tả rõ ràng. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể hiểu, đánh giá và về lý thuyết, tái tạo quy trình nghiên cứu để kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện.
-
10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm trong phần "Limitations và Future Research", với các hướng nghiên cứu cụ thể và tầm nhìn đến năm 2030 (phạm vi dự báo). Agenda này bao gồm: (1) Nghiên cứu định lượng sâu hơn về tác động kinh tế của AEP; (2) Nghiên cứu so sánh đa quốc gia với các chính sách "hướng Đông" khác; (3) Phân tích sâu hơn về sự đón nhận AEP từ các quốc gia đối tác thông qua nghiên cứu thực địa; (4) Khám phá vai trò của các yếu tố phi truyền thống (biến đổi khí hậu, an ninh mạng) trong AEP; và (5) Thực hiện nghiên cứu dọc để đánh giá tính bền vững và hiệu quả của AEP đến năm 2030 và xa hơn.
Kết luận
Luận án này đã cung cấp một phân tích toàn diện và sâu sắc về Chính sách Hành động Hướng Đông (AEP) của Ấn Độ trong giai đoạn 2014-2020, làm nổi bật vai trò của một cường quốc tầm trung đang định hình lại chiến lược đối ngoại trong một bối cảnh địa chính trị khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương đầy biến động.
Các đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:
- Khung phân tích AEP tiên phong: Xây dựng một khung phân tích độc đáo, làm rõ các nhân tố nội sinh và ngoại sinh đã thúc đẩy sự chuyển đổi từ LEP sang AEP, cùng với mục tiêu, nội dung và quá trình triển khai chính sách này.
- Minh chứng sự chuyển dịch tư duy chính sách: Đã chứng minh một sự thay đổi mô hình trong tư duy chính sách đối ngoại của Ấn Độ, từ Chủ nghĩa Lý tưởng sang Chủ nghĩa Hiện thực Pragmatic dưới thời Thủ tướng N. Modi, được thể hiện rõ qua sự tập trung vào hành động, kết nối và cạnh tranh chiến lược.
- Định lượng tác động kinh tế và xác định "trụ cột" chiến lược: Cung cấp bằng chứng định lượng về sự tăng trưởng thương mại giữa Ấn Độ và ASEAN, khẳng định ASEAN là đối tác thương mại lớn thứ tư của Ấn Độ, và đặc biệt nhấn mạnh vai trò của Việt Nam như một "trụ cột quan trọng" trong AEP.
- Làm nổi bật vai trò địa chiến lược của Đông Bắc Ấn Độ: Đã xác định rõ vai trò chiến lược của vùng Đông Bắc Ấn Độ như một "cầu nối" quan trọng để tăng cường kết nối và hội nhập kinh tế giữa Ấn Độ với Đông Nam Á.
- Khuyến nghị chính sách đa chiều: Đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể cho cả Ấn Độ và Việt Nam, nhằm tối ưu hóa lợi ích và giải quyết thách thức trong khuôn khổ AEP, góp phần vào ổn định và phát triển khu vực.
- Đổi mới phương pháp luận: Sự kết hợp đa dạng các phương pháp nghiên cứu (lịch sử-logic, hệ thống-cấu trúc, phân tích chính sách, diễn ngôn, chuyên gia, SWOT) đã tạo ra một phương pháp luận mạnh mẽ và áp dụng được cho các nghiên cứu tương lai về chính sách đối ngoại.
Luận án không chỉ làm sâu sắc thêm hiểu biết về chính sách đối ngoại của Ấn Độ mà còn góp phần vào sự phát triển của lý thuyết về cường quốc tầm trung trong quan hệ quốc tế, chứng minh cách các quốc gia này có thể điều chỉnh và tích hợp các tư tưởng lý thuyết khác nhau để định vị mình trong hệ thống quốc tế.
Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) Các nghiên cứu định lượng chuyên sâu về tác động kinh tế của các chính sách kết nối và hội nhập khu vực; (2) Các nghiên cứu so sánh về sự đón nhận chính sách đối ngoại của các cường quốc bởi các quốc gia đối tác; và (3) Các phân tích về sự tương tác giữa các chính sách khu vực của nhiều cường quốc (như AEP, BRI, FOIP, NSP) trong việc định hình trật tự AĐD-TBD.
Với những phát hiện và đóng góp này, luận án có liên quan toàn cầu trong việc hiểu cách các cường quốc đang trỗi dậy định hình lại địa chính trị thế giới. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về một Ấn Độ ngày càng tự tin và thực dụng, sẵn sàng đóng vai trò lớn hơn trong việc duy trì "cân bằng quyền lực, ổn định trong khu vực" [Jaishankar, 2019, p. 27] và thúc đẩy một AĐD-TBD "tự do, rộng mở và dựa trên luật pháp quốc tế". Di sản của luận án có thể được đo lường bằng việc thúc đẩy đối thoại học thuật, định hình chính sách thực tế và góp phần vào sự thịnh vượng bền vững ở khu vực Châu Á - Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Văn Thăng CHÍNH SÁCH HÀNH ĐỘNG HƯỚNG ĐÔNG CỦA ẤN ĐỘ (2014 - 2020) LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUAN HỆ QUỐC TẾ Hà Nội - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Văn Thăng CHÍNH SÁCH HÀNH ĐỘNG HƯỚNG ĐÔNG CỦA ẤN ĐỘ (2014 - 2020) Chuy n ngành Qu n hệ Qu M 9310601.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUAN HỆ QUỐC TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Hoàng Khắ N m Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, luận án Tiến sĩ tiêu đề: Chính sách Hành động hƣớng Đông của Ấn Độ (2014 - 2020), là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Tôi chịu trách nhiệm về tính trung thực của các thông tin, số liệu và kết quả nghiên cứu khoa học của Luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Văn Thăng LỜI CẢM ƠN Tôi bày tỏ lời cảm ơn Ban Giám hiệu, các thầy cô Khoa Quốc tế học Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG Hà Nội, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, chia sẻ thông tin tƣ liệu quý giá, kinh nghiệm, hƣớng dẫn, đóng góp ý kiến giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, triển khai nghiên cứu, hoàn thiện Luận án theo đúng yêu cầu và thời gian đặt ra của Nhà trƣờng.
Đặc biệt tôi biết ơn sâu sắc, kính trọng Giáo sƣ, Tiến sĩ Hoàng Khắc Nam - Trƣởng Khoa Quốc tế học, Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, thầy đã tạo động lực, niềm tin, tận tình hƣớng dẫn cho tôi lựa chọn Đề tài nghiên cứu, thực hiện các bƣớc tiến trình khoa học trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi gửi lời cảm ơn tới toàn thể gia đình, tứ thân, phụ mẫu, vợ, con, anh em và họ hàng, những ngƣời thân yêu đã luôn hết lòng ủng hộ, chia sẻ và là nguồn động viên lớn giúp tôi có nghị lực, thời gian và quyết tâm thực hiện công trình nghiên cứu này. Cảm ơn cơ quan, đồng nghiệp, bạn bè thân hữu đã động viên, tạo điều kiện giúp đỡ tôi thực hiện Luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Văn Thăng 2 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC.
1 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC BẢNG VÀ PHỤ LỤC. Lý do chọn đề tài nghiên cứu. Đối tƣợng, phạm vi và nội dung nghiên cứu.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết và phƣơng pháp nghiên cứu. Nguồn tài liệu tham khảo. Đóng góp của luận án.
Bố cục của luận án. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án. Các công trình nghiên cứu chính sách “hướng Đông” trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ.
Các nghiên cứu chủ yếu về các nhân tố khi Ấn Độ chuyển đổi chính sách từ “hướng Đông” sang Hành động hướng Đông. Các công trình nghiên cứu về nội dung và triển khai chính sách Hành động hướng Đông. Các công trình nghiên cứu tác động, triển vọng và giải pháp của chính sách Hành động hướng Đông. Đánh giá chung về các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án.
Những vấn đề luận án tiếp thu, kế thừa. Những vấn đề luận án cần tập trung nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ NHÂN TỐ HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH HÀNH ĐỘNG HƢỚNG ĐÔNG CỦA ẤN ĐỘ (2014 - 2020). Khái niệm về chính sách đối ngoại.
Chủ nghĩa lý tưởng trong quan hệ quốc tế. Chủ nghĩa hiện thực trong quan hệ quốc tế. Khung lý thuyết của đề tài. Các nhân tố hoạch định Chính sách Hành động hƣớng Đông.
Nhân tố ngoại sinh. Nhân tố nội sinh. Chính sách “hƣớng Đông”: Sự khởi đầu, nền tảng quan trọng của chính sách “Hành động hƣớng Đông”. Những vấn đề chung.
Nội dung và quá trình triển khai. Biện pháp và kết quả. Từ chính sách “hƣớng Đông” chuyển sang chính sách “Hành động hƣớng Đông” của Ấn Độ. 107 Tiểu kết chương 2.
MỤC TIÊU, NỘI DUNG, TRIỂN KHAI VÀ KẾT QUẢ CỦA CHÍNH SÁCH HÀNH ĐỘNG HƢỚNG ĐÔNG CỦA ẤN ĐỘ. Mục tiêu và nội dung của chính sách Hành động hƣớng Đông. Về chính trị - chiến lược. Về kinh tế - xã hội.
Về khuếch trương các giá trị (văn hóa/tôn giáo/dân chủ). Quá trình triển khai chính sách Hành động hƣớng Đông. Với Đông Nam Á. Với Đông Bắc Á.
Với Nam Thái Bình Dương (Australia và New Zealand). Với Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Kết quả nổi bật của chính sách Hành động hƣớng Đông của Ấn Độ. Với Đông Nam Á.
Với Đông Bắc Á. Với Nam Thái Bình Dương (Australia và New Zealand). Hội tụ chính sách Hành động hướng Đông với chính sách khu vực của các nước lớn ở Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. 161 Tiểu kết chương 3.
TÁC ĐỘNG, TRIỂN VỌNG CHÍNH SÁCH HÀNH ĐỘNG HƢỚNG ĐÔNG CỦA ẤN ĐỘ VÀ KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP CHO VIỆT NAM. Tác động của chính sách Hành động hƣớng Đông của Ấn Độ đối với khu vực Đông Nam Á. Tác động tích cực. Tác động tiêu cực.
Triển vọng chính sách Hành động hƣớng Đông của Ấn Độ thời gian tới. Các Nhân tố thúc đẩy, cản trở chính sách Hành động hướng Đông. Dự báo chiều hướng triển khai chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ với khu vực Đông Nam Á thời gian tới. Khuyến nghị giải pháp cho Việt Nam.
Trong quan hệ song phương Việt Nam - Ấn Độ. Về chính trị, ngoại giao. Về hợp tác kinh tế. Về Quốc phòng - An ninh.
Về vấn đề Biển Đông. Hợp tác văn hóa, giáo dục. Trong lĩnh vực Khoa học công nghệ. Trong quan hệ đa phương, Việt Nam - Ấn Độ trong ASEAN.
217 Tiểu kết chương 4. 220 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 223 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 224 PHỤ LỤC 3 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TT TỪ VIẾT TẮT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG VIỆT 1.
ACD Asia Cooperation Dialogue Đối thoại Hợp tác Châu Á 2. ADMM ASEAN Defence Ministers Hội nghị Bộ trƣởng Quốc Meeting phòng ASEAN 3. ADMM+ ASEAN Defense Ministers Hội nghị Bộ trƣởng Quốc Meeting Plus phòng ASEAN mở rộng 4. AĐD-TBD Ấn Độ - Thái Bình dƣơng 5.
AEP Act East Policy Chính sách Hành động hƣớng Đông 6. AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN 7. AIPA ASEAN Inter- Hội đồng Liên Nghị viện Parliamentary Assembly Hiệp hội các quốc gia ĐNA 8. AOIP ASEAN Outlook on the Tầm nhìn AĐD-TBD Indo- Pacific của ASEAN 9.
APEC Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Cooperation khu vực CA-TBD 10. ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn Khu vực ASEAN 11. ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Asian Nations Đông Nam Á 12. ASEM Asia-Europe Meeting Hội nghị thuợng đỉnh Á - Âu 13.
BCIM Bangladesh, China, India, Hành lang kinh tế Myanmar Economic Bangladesh, Trung Quốc, Corridor Builds Steam Ấn Độ, Myanmar 14. BIMSTEC Bay of Bengal Intiative for Sáng kiến vùng Vịnh Bengal MultiSectoral Technical về hợp tác Kinh tế và Kỹ and Economic Cooperation thuật đa khu vực 15. 3C Connect, commerce, Kết nối, thƣơng mại, văn hóa cultural 16. 4C Connect, commerce, cultural Kết nối, thƣơng mại, văn and capacity Building hóa và nâng cao năng lực 4 17.
CECA Comprehensive Economic Hiệp định Hợp tác Kinh tế Cooperation Agreement Toàn diện 18. CEPA Comprehensive Economic Hiệp định Đối tác Kinh tế Partnership Agreement Toàn diện 19. CLMV Campuchia, Laos, Campuchia, Lào, Myanmar, Myanmar, Viet Nam Việt Nam 20. COC Codes of Conduct Bộ quy tắc ứng xử trên Biển Đông 21.
DOC Declaration on Conduct of Tuyên bố về ứng xử của the Parties in the South các bên ở Biển Đông China Sea 22. EAS East Asia Summit Hội nghị cấp cao Đông Á 23. EAMF Expanded ASEAN Diễn đàn Biển ASEAN Maritime Forum Mở rộng 24. EU European Union Liên minh châu Âu 25.
FDI Foreign Direct Investment Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài 26. FOIP Free and Open Indo-Pacific Tầm nhìn “AĐD-TBD tự do và rộng mở” của Nhật Bản 27. IPOI Indo- Sáng kiến AĐD-TBD Pacific Oceans Initiative của Ấn Độ 28. FOIP Free and Open Indo-Pacific Chiến lƣợc “AĐD-TBD tự do và rộng mở” của Mỹ 29.
FTA Free Trade Agreement Hiệp định thƣơng mại tự do 30. GDP Gross domestic product Tổng sản phẩm quốc nội 31. GMS Greater Mekong Subregion Hợp tác tiểu vùng sông Mê Công mở rộng 32. IAFTA ASEAN - India Free Trade Khu vực mậu dịch tự do Area ASEAN - Ấn Độ 33.
IMTTH India - Myanmar - Thailand Đƣờng cao tốc ba bên Ấn Trilateral Highway Độ -Myanmar - Thái Lan 34. IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế 35. IORA Indian Ocean Rim Hiệp hội Vành đai Association Ấn Độ Dƣơng 5 36. ITEC Technical & Economic Chƣơng trình hợp tác kinh tế Cooperation Programme và kỹ thuật 37.
LEP Look East Policy Chính sách “hƣớng Đông” 38. MGC Mekong - Ganga Hợp tác Mêkông - Cooperation sông Hằng 39. MIEC Mekong-India economic Hành lang kinh tế corridor Ấn Độ - Mekong 40. MoU Memorandum of Bản ghi nhớ Understanding 41.
NAM Non-Aligned ovement Phong trào không liên kết 42. NAFTA North America Free Trade Hiệp định thƣơng mại Agreement tự do Bắc Mỹ 43. NEC North Eastern Council Ủy Ban Đông Bắc/ Ấn Độ 44. NSP New Southern Policy Chính sách hƣớng Nam mới của Hàn Quốc 45.
ODA Official Development Hỗ trợ Phát triển Chính thức Assistance 46. QIP Quick Impact Projects Dự án Tác động Nhanh của Ấn Độ 47. Quad Quadrilateral Security Đối thoại an ninh bốn bên 48. RCEP Regional Comprehensive Hiệp định hợp tác kinh tế Economic Partnership toàn diện khu vực 49.
SAARC South Asian Association for Hiệp hội hợp tác khu vực Regional Cooperation Nam Á 50. SAFTA South Asia Free Trade Khu vực mậu dịch tự do Agreement Nam Á 51. TAC Treaty of Amity and Hiệp ƣớc Thân thiện và Cooperation in Southeast Hợp tác Đông Nam Á Asia 52. USD United states dolla Đồng Đô la Mỹ 53.
WB World Bank Ngân Hàng thế giới 54. WTO World Trade Organization Tổ chức Thƣơng mại Thế giới 6 DANH MỤC BẢNG VÀ PHỤ LỤC Danh mục bảng Bảng 2. Kim ngạch thƣơng mại Ấn Độ - ASEAN từ năm 1999 - 2013. Thƣơng mại Ấn Độ - ASEAN giai đoạn 2014 - 2021.
Thƣơng mại Ấn Độ - với các quốc gia ASEAN giai đoạn 2017 - 2021. Thƣơng mại Ấn Độ - Nhật Bản giai đoạn 2014 - 2021. Đầu tƣ trực tiếp (FDI) của Nhật Bản vào Ấn Độ giai đoạn 2014 - 2021.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Thăng (2023). Chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ 2014 - 2020 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/tai-lieu-chinh-sach-hanh-dong-huong-dong-cua-an-do-2014-2020
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ 2014 - 2020" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu chi tiết về "Tài liệu chính sách Hành động Hướng Đông của Ấn Độ (2014-2020)" – mục tiêu, chiến lược và tác động đối với quan hệ ASEAN-Ấn Độ.
Luận án "Chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ 2014 - 2020" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ 2014 - 2020" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ 2014 - 2020" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ 2014 - 2020" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ 2014 - 2020" có 274 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ 2014 - 2020" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.