Luận án TS: Sự tham gia của người dân địa phương trong phát triển du lịch cộng đồng tỉnh Nghệ An
"Sự tham gia của người dân đóng vai trò quan trọng trong quyết định tương lai cộng đồng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống."
Năm xuất bản
Số trang
235
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tiềm năng phát triển du lịch cộng đồng Con Cuông Nghệ An
- Số trang:
- 235 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Du lịch
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Thanh
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tiềm năng phát triển du lịch cộng đồng Con Cuông Nghệ An
Nghệ An sở hữu tài nguyên thiên nhiên và văn hóa bản địa vô cùng phong phú. Khu vực miền Tây Nghệ An nổi bật với hệ sinh thái rừng nguyên sinh và các phong tục cổ truyền. Trong đó, huyện Con Cuông giữ vị trí trung tâm trong chiến lược du lịch vùng cao. Phát triển du lịch cộng đồng Con Cuông Nghệ An tạo ra hướng đi mới mẻ. Mô hình này kết hợp hài hòa giữa cảnh quan thiên nhiên và bản sắc vùng miền. Du khách đến đây tìm kiếm trải nghiệm chân thực và gần gũi. Sự tham gia của người dân bản địa đóng vai trò quyết định đến thành công chung. Tỉnh Nghệ An tập trung khai thác các giá trị đặc thù này để thu hút du khách trong nước và quốc tế.
1.1. Khai thác du lịch sinh thái Vườn quốc gia Pù Mát
Vườn quốc gia Pù Mát là lõi khu dự trữ sinh quyển thế giới miền Tây Nghệ An. Địa danh này có hệ động thực vật đa dạng bậc nhất Việt Nam. Hoạt động du lịch sinh thái Vườn quốc gia Pù Mát mang lại cơ hội trải nghiệm rừng nguyên sinh cho du khách. Các tour đi bộ xuyên rừng, ngắm thác Khe Kèm và chèo thuyền sông Giăng thu hút đông đảo du khách khám phá. Người dân bản địa tham gia làm người dẫn đường và hỗ trợ vận chuyển an toàn. Nguồn thu từ tour sinh thái hỗ trợ trực tiếp cho công tác tuần tra bảo vệ rừng. Việc phát triển du lịch gắn liền với trách nhiệm bảo tồn môi trường tự nhiên. Sự kết hợp này tạo nên chuỗi giá trị sinh thái bền vững cho toàn bộ khu vực.
1.2. Bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc Thái Nghệ An
Cộng đồng người Thái tại Nghệ An lưu giữ kho tàng di sản văn hóa đặc sắc. Kiến trúc nhà sàn truyền thống bằng gỗ là điểm nhấn thu hút khách du lịch. Các làn điệu dân ca, điệu múa lăm vông và tiếng cồng chiêng tạo nên không gian sinh hoạt đậm chất vùng cao. Công tác bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc Thái Nghệ An được lồng ghép chặt chẽ vào các tour du lịch. Người dân duy trì trang phục truyền thống trong hoạt động sinh hoạt và đón tiếp khách. Những lễ hội dân gian như Lễ hội Xăng Khan được phục dựng nguyên bản. Khách du lịch có cơ hội hòa mình vào đời sống tinh thần của đồng bào. Văn hóa truyền thống trở thành tài sản giá trị thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển.
1.3. Trải nghiệm ẩm thực và dệt thổ cẩm miền Tây Nghệ An
Ẩm thực truyền thống và nghề thủ công là hai sản phẩm du lịch đặc trưng. Du khách rất yêu thích trải nghiệm ẩm thực và dệt thổ cẩm miền Tây Nghệ An. Bữa ăn bản địa phục vụ các món ăn dân dã như cơm lam, cá nướng pa pỉnh tộp, canh bồi và thịt nướng mắc khén. Mọi nguyên liệu đều tươi sạch và thu hoạch trực tiếp từ nương rẫy. Bên cạnh đó, các khung cửi dệt vải thủ công tại bản làng hoạt động nhộn nhịp. Phụ nữ địa phương khéo léo dệt nên những tấm khăn piêu và váy áo thổ cẩm rực rỡ sắc màu. Khách tham quan có thể tự tay học dệt vải và mua sắm quà lưu niệm. Hoạt động này vừa giữ gìn nghề cổ truyền vừa tạo thêm thu nhập đáng kể cho phụ nữ vùng cao.
II. Thực trạng mô hình du lịch dựa vào cộng đồng CBT Nghệ An
Tỉnh Nghệ An đã ban hành nhiều đề án hỗ trợ bà con phát triển du lịch nông thôn. Mô hình du lịch dựa vào cộng đồng CBT Nghệ An từng bước hình thành tại các huyện miền núi như Con Cuông, Quỳ Châu và Kỳ Sơn. Người dân chuyển đổi từ sản xuất nông nghiệp thuần túy sang cung ứng dịch vụ du lịch. Cách tiếp cận này phát huy sức mạnh tập thể và khai thác tốt nguồn lực sẵn có. Nhiều hộ gia đình đã chủ động chỉnh trang nhà cửa để đón tiếp khách lưu trú. Tuy nhiên, mức độ tham gia của cộng đồng vẫn chưa đồng đều giữa các khu vực. Chính quyền địa phương đang tích cực rà soát và nhân rộng các điển hình thành công để nâng cao hiệu quả toàn diện.
2.1. Đánh giá hoạt động homestay bản Nưa bản Khe Rạn
Bản Nưa và bản Khe Rạn tại huyện Con Cuông là hai điểm sáng về du lịch cộng đồng. Hoạt động homestay bản Nưa bản Khe Rạn ghi nhận mức tăng trưởng ổn định về lượng khách. Các ngôi nhà sàn truyền thống được cải tạo khang trang và đảm bảo tiện nghi sinh hoạt tối thiểu. Du khách được lưu trú cùng chủ nhà và tham gia vào nếp sống thường nhật của bản làng. Người dân thành lập các tổ nhóm phụ trách nấu ăn, biểu diễn văn nghệ và vệ sinh môi trường. Tinh thần phục vụ thân thiện và mến khách để lại ấn tượng sâu sắc cho du khách. Mô hình homestay tại hai bản này chứng minh tính khả thi cao và trở thành hình mẫu tiêu biểu cho toàn tỉnh.
2.2. Sự tham gia của người dân trong chuỗi cung ứng dịch vụ
Người dân địa phương đóng vai trò hạt nhân trong chuỗi cung ứng du lịch cộng đồng. Bà con trực tiếp cung cấp dịch vụ lưu trú, hướng dẫn tour và biểu diễn nghệ thuật dân gian. Các sản phẩm nông sản sạch như mật ong rừng, măng khô và gạo nếp nương được tiêu thụ tại chỗ. Thanh niên trong bản đảm nhận dịch vụ chèo thuyền kayak và hướng dẫn leo núi. Phụ nữ lớn tuổi phụ trách nấu nướng các món ăn truyền thống và dệt vải. Sự phân công lao động rõ ràng giúp tối ưu hóa nguồn nhân lực trong thôn bản. Mỗi cá nhân đều tìm thấy cơ hội việc làm phù hợp với khả năng của mình. Tính tự chủ của cộng đồng ngày càng được củng cố vững chắc.
2.3. Khó khăn trong quản lý và liên kết du lịch địa phương
Bên cạnh những kết quả tích cực, hoạt động du lịch cộng đồng vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Nguồn vốn đầu tư cải tạo cơ sở hạ tầng giao thông và viễn thông còn thiếu thốn. Sự liên kết giữa hợp tác xã du lịch và các công ty lữ hành lớn chưa thực sự chặt chẽ. Lượng khách du lịch phân bố không đều, chủ yếu tập trung vào các dịp lễ tết và cuối tuần. Tình trạng kinh doanh tự phát đôi khi gây ra hiện tượng cạnh tranh giá cả thiếu lành mạnh. Công tác bảo vệ môi trường và xử lý rác thải sinh hoạt tại một số điểm du lịch chưa triệt để. Để khắc phục, địa phương cần tăng cường vai trò điều phối của ban quản lý du lịch cộng đồng cấp xã và huyện.
III. Nâng cao kỹ năng làm du lịch của người dân bản địa
Năng lực phục vụ của người dân quyết định trực tiếp đến chất lượng trải nghiệm của du khách. Kỹ năng làm du lịch của người dân bản địa phần lớn xuất phát từ thói quen tự nhiên nên còn thiếu tính chuyên nghiệp. Nhiều hộ kinh doanh gặp khó khăn trong giao tiếp ngoại ngữ và xử lý tình huống phát sinh. Do đó, việc chuẩn hóa kỹ năng dịch vụ là yêu cầu cấp thiết. Các cơ quan quản lý du lịch Nghệ An đã phối hợp mở các lớp tập huấn thực tế ngay tại thôn bản. Chương trình đào tạo tập trung vào quy trình đón khách, an toàn vệ sinh thực phẩm và kỹ năng hướng dẫn viên. Sự tiến bộ của người dân tạo nền tảng vững chắc để du lịch phát triển bền vững.
3.1. Nâng cao nghiệp vụ đón tiếp và phục vụ du khách
Nghiệp vụ buồng phòng và chế biến món ăn cần tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn. Các hộ làm homestay được hướng dẫn cách sắp xếp chăn màn, trang trí phòng ở ngăn nắp và sạch sẽ. Thực đơn món ăn được chuẩn hóa để phù hợp với khẩu vị đa dạng của khách thập phương. Người dân học cách ghi chép sổ sách kế toán và quản lý chi tiêu minh bạch. Kỹ năng giao tiếp ứng xử văn minh và thái độ niềm nở luôn được chú trọng rèn luyện. Đội ngũ phục vụ hiểu rõ hơn về tâm lý và nhu cầu nghỉ dưỡng của du khách hiện đại. Những thay đổi nhỏ này mang lại sự hài lòng cao và khuyến khích du khách quay trở lại.
3.2. Đào tạo kỹ năng số và quảng bá điểm đến trực tuyến
Công nghệ số mở ra cơ hội tiếp cận thị trường rộng lớn cho du lịch vùng cao. Người dân địa phương được phổ cập kỹ năng sử dụng điện thoại thông minh để quảng bá hình ảnh bản làng. Các lớp học hướng dẫn cách chụp ảnh phong cảnh, quay video ngắn và đăng tải lên mạng xã hội. Nhiều chủ homestay đã tự thiết lập trang cá nhân để tiếp nhận thông tin đặt phòng trực tuyến. Việc ứng dụng thanh toán không dùng tiền mặt qua mã QR tạo sự tiện lợi tối đa cho khách du lịch. Kênh truyền thông số giúp đưa vẻ đẹp hoang sơ của miền Tây Nghệ An đến gần hơn với du khách trẻ tuổi. Khả năng làm chủ công nghệ giúp người dân tự tin mở rộng hoạt động kinh doanh.
IV. Cơ chế chia sẻ lợi ích cộng đồng trong du lịch miền núi
Một mô hình du lịch cộng đồng thành công phải bảo đảm tính công bằng xã hội. Chia sẻ lợi ích cộng đồng trong du lịch là nguyên tắc cốt lõi để duy trì sự đoàn kết và đồng thuận. Khi mọi thành viên đều được hưởng lợi, họ sẽ tích cực tham gia bảo vệ tài nguyên và giữ gìn môi trường sống. Lợi ích kinh tế không chỉ giới hạn ở các hộ gia đình trực tiếp kinh doanh homestay. Toàn bộ người dân trong bản cần có cơ hội tham gia gián tiếp thông qua cung ứng thực phẩm, đồ thủ công hoặc dịch vụ vận chuyển. Cơ chế minh bạch giúp ngăn ngừa xung đột lợi ích nội bộ và thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng bền chặt.
4.1. Phân bổ công bằng nguồn thu nhập từ hoạt động du lịch
Ban quản lý du lịch bản xây dựng quy chế điều phối khách lưu trú xoay vòng giữa các homestay. Biện pháp này bảo đảm mọi gia đình làm dịch vụ đều có nguồn thu nhập ổn định. Các hộ không làm lưu trú được ưu tiên cung cấp rau củ, gà thả đồi, cá suối và dịch vụ biểu diễn văn nghệ. Doanh thu từ các chương trình lửa trại và ca múa nhạc được phân chia sòng phẳng cho các thành viên đội văn nghệ. Sự minh bạch về tài chính tạo niềm tin lớn trong nhân dân. Người dân cảm nhận rõ rệt giá trị kinh tế mà du lịch mang lại cho cuộc sống hàng ngày. Nhờ vậy, mọi người luôn sẵn sàng hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau trong công việc.
4.2. Xây dựng quỹ cộng đồng phục vụ tái thiết hạ tầng
Mỗi dịch vụ du lịch trích một tỷ lệ phần trăm doanh thu nhất định để đóng góp vào quỹ phát triển chung của bản làng. Nguồn quỹ này được cộng đồng quản lý công khai và dân chủ. Tiền quỹ được sử dụng để sửa chữa đường giao thông liên thôn, lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng và tôn tạo cảnh quan chung. Ngoài ra, quỹ còn hỗ trợ kinh phí cho các hoạt động văn hóa, lễ hội truyền thống và vệ sinh môi trường hàng tuần. Những gia đình có hoàn cảnh khó khăn cũng nhận được sự trợ giúp kịp thời từ nguồn quỹ này. Việc tái đầu tư lợi ích vào cộng đồng nâng cao chất lượng cuộc sống cho tất cả cư dân sinh sống tại địa phương.
V. Tạo dựng sinh kế bền vững từ du lịch cộng đồng Nghệ An
Du lịch cộng đồng mở ra hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế hiệu quả cho khu vực miền núi. Tạo dựng sinh kế bền vững từ du lịch giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên rừng tự nhiên. Người dân có việc làm tại chỗ với mức thu nhập ổn định và lâu dài. Mô hình kinh tế này tận dụng tốt thời gian nông nhàn của bà con nông dân. Đồng thời, du lịch thúc đẩy việc bảo tồn di sản văn hóa và cảnh quan thiên nhiên sinh thái. Khi đời sống vật chất và tinh thần được cải thiện, người dân càng thêm gắn bó với quê hương xứ sở. Đây là tiền đề quan trọng để thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo bền vững tại tỉnh Nghệ An.
5.1. Thúc đẩy phát triển kinh tế hộ gia đình vùng cao
Hoạt động du lịch tạo động lực trực tiếp cho phát triển kinh tế hộ gia đình vùng cao. Thu nhập từ việc cho thuê phòng nghỉ homestay, phục vụ ăn uống và bán hàng lưu niệm cao gấp nhiều lần so với canh tác nông nghiệp đơn thuần. Nhiều hộ gia đình nghèo đã vươn lên thoát nghèo và xây dựng cơ ngơi khang trang. Phụ nữ và thanh niên có thêm việc làm ổn định mà không cần rời quê hương đi làm ăn xa. Nguồn tài chính tích lũy giúp các hộ tái đầu tư mở rộng quy mô dịch vụ và nâng cao chất lượng tiện ích. Đời sống ấm no giúp bà con yên tâm phát triển kinh tế và gìn giữ nếp sống văn hóa truyền thống tốt đẹp.
5.2. Định hướng chiến lược phát triển du lịch dài hạn
Chiến lược phát triển du lịch trong tương lai đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và người dân địa phương. Tỉnh Nghệ An cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho các dự án du lịch cộng đồng. Việc quy hoạch các vùng du lịch trọng điểm phải gắn liền với bảo tồn cảnh quan và đa dạng sinh học. Tăng cường xúc tiến quảng bá thương hiệu du lịch miền Tây Nghệ An trên các phương tiện truyền thông quốc gia. Đồng thời, nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường và du lịch có trách nhiệm. Phát triển du lịch bền vững sẽ đưa Nghệ An trở thành điểm đến văn hóa sinh thái hấp dẫn hàng đầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (235 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Phát triển du lịch cộng đồng (Community-Based Tourism - CBT) tại các khu vực nhạy cảm về sinh thái và đa dạng tộc người đang nổi lên như một phương thức cốt lõi nhằm xóa đói giảm nghèo, bảo tồn tri thức bản địa và thúc đẩy phát triển bền vững theo các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Du lịch (Mã số: 981010.01) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thanh Thanh, thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Thị Vân Hạnh và TS. Trịnh Lê Anh, mang tựa đề: "Sự tham gia của người dân địa phương trong phát triển du lịch cộng đồng tỉnh Nghệ An". Công trình đại diện cho nỗ lực học thuật tiên phong trong việc giải mã bản chất đa chiều, cơ chế vận hành nội sinh và các động lực thúc đẩy hành vi tham gia của cư dân bản địa tại không gian văn hóa - sinh thái miền Tây Nghệ An.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án tập trung giải quyết xuất phát từ sự thiếu hụt các mô hình lượng hóa tích hợp xem xét sự tham gia của cư dân như một tiến trình động tại các điểm đến miền núi thuộc các quốc gia đang phát triển. Mặc dù các công trình quốc tế kinh điển như Tosun (2000, 2006) hay Timothy (1999) đã phác thảo các nấc thang tham gia và chỉ ra các rào cản mang tính cấu trúc, các nghiên cứu này phần lớn áp dụng cách tiếp cận chuẩn tắc phương Tây, chưa phản ánh đầy đủ bối cảnh đặc thù của các cộng đồng thiểu số Đông Nam Á. Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu trước đây (như Phạm Hồng Long & Kayat, 2011; Raymond Adongo, Choe & Han, 2017) chủ yếu tập trung vào nhận thức thái độ chung hoặc sự ủng hộ du lịch nói chung, mà chưa đi sâu đo lường hành vi tham gia thực tế trên từng khía cạnh chức năng (từ quy hoạch, quản trị đến chia sẻ lợi ích) theo chu kỳ sống của điểm đến.
Luận án thiết lập và giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu trung tâm:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Người dân địa phương ở Nghệ An đang tham gia vào phát triển du lịch cộng đồng như thế nào xét trên các chiều cạnh hình thức, mức độ và chu kỳ phát triển điểm đến?
- Câu hỏi 2 (RQ2): Những yếu tố nội sinh và nhân khẩu học nào tác động có ý nghĩa thống kê đến mức độ tham gia của cộng đồng địa phương trong phát triển du lịch cộng đồng tại Nghệ An?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được kiểm định bao gồm:
- Giả thuyết H1: Nhận thức về tác động tích cực của du lịch (kinh tế, văn hóa - xã hội, môi trường) có ảnh hưởng tích cực cùng chiều đến sự tham gia của người dân.
- Giả thuyết H2: Nhận thức về tác động tiêu cực của du lịch (chi phí xã hội, suy thoái môi trường) có tác động ngược chiều (hoặc chi phối có điều kiện) đến sự tham gia.
- Giả thuyết H3: Kinh nghiệm tham gia hoạt động du lịch có ảnh hưởng tích cực đến mức độ tham gia thực tế của người dân.
- Giả thuyết H4: Sự gắn bó với cộng đồng (community attachment) tác động tích cực thúc đẩy hành vi tham gia phát triển du lịch.
- Giả thuyết H5: Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ tham gia giữa các nhóm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thành phần dân tộc).
Khung lý thuyết nền tảng được xây dựng dựa trên sự liên kết giữa Lý thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory - SET), Lý thuyết Vốn Xã hội (Social Capital Theory), Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory) và Mô hình Chu kỳ sống của Điểm du lịch (Tourism Area Life Cycle - TALC của Butler, 1980). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019-2024 và dữ liệu sơ cấp được thu thập thực địa từ tháng 01/2022 đến tháng 05/2023 (bổ sung từ tháng 04/2025 đến tháng 06/2025) tại 5 điểm DLCĐ đại diện cho 3 huyện miền Tây Nghệ An: Con Cuông (Bản Nưa, Bản Khe Rạn, Bản Xiềng), Quỳ Châu (Bản Hoa Tiến) và Kỳ Sơn (Xã Mường Lống). Kết quả nghiên cứu mang lại đóng góp đột phá về cơ sở dữ liệu định lượng, hỗ trợ trực tiếp cho việc hiện thực hóa Nghị quyết số 39-NQ/TW ngày 18/7/2023 của Bộ Chính trị về phát triển Nghệ An và Chiến lược phát triển du lịch tỉnh Nghệ An đến năm 2030, tầm nhìn 2035.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu của luận án được thực hiện thông qua phương pháp phân tích trắc lượng thư mục khoa học (bibliometrics) kết hợp phân tích nội dung chuyên sâu (content analysis) trên hai cơ sở dữ liệu học thuật uy tín toàn cầu: Web of Science (WoS) với 1.753 ấn phẩm (1991–2023) và Scopus với các ấn phẩm từ 1983 đến 2025. Phân tích phân bố công bố theo Luật Bradford chỉ ra sự tập trung tri thức cao độ vào các tạp chí đầu ngành nhóm Q1 như Tourism Management (203 bài, H-index 216, SIR 3.38), Annals of Tourism Research (H-index 187, SIR 3.15), và Journal of Sustainable Tourism (H-index 127). Các tác giả có tần suất xuất bản cao nhất bao gồm Muzaffer Uysal (H-index 84), Stephen J. Page (H-index 50), Donald Getz (D-index 68), Geoffrey Wall (D-index 55), Rong Wang (H-index 98), và Choong-Ki Lee (H-index 71).
Tiến trình diễn ngôn học thuật về sự tham gia của cộng đồng bộc lộ hai trường phái đối lập rõ nét:
- Trường phái xem sự tham gia là công cụ (Instrumental/Means-oriented approach): Các tác giả như Rocharungsat (2005), Usadolo & Caldwell (2016), Wondirad & Ewnetu (2019) coi sự tham gia của cư dân thuần túy là công cụ hỗ trợ để thực thi các mục tiêu dự án đã định trước từ bên ngoài, nơi người dân chỉ đóng vai trò đối tác thụ động hoặc lao động làm công.
- Trường phái xem sự tham gia là một tiến trình trao quyền (Process/Empowerment-oriented approach): Các học giả như Paul (1987), Oakley & Marsden (1991), Drake (1991), và Pretty (1995) khẳng định tham gia là tiến trình động trong đó các bên liên quan trực tiếp chia sẻ quyền kiểm soát, tham gia lập kế hoạch, ra quyết định và phân bổ nguồn lực. Tosun (2005) nhấn mạnh tính phức tạp của khái niệm này khi nhận định: "rất khó để đưa ra một định nghĩa chung về sự tham gia của người dân địa phương". Luận án kiên định định vị theo trường phái tiến trình, khẳng định sự tham gia chỉ đạt được ý nghĩa bền vững khi cư dân chuyển từ vai trò thụ hưởng thụ động sang chủ thể sở hữu và tự quyết.
Về phương diện định vị nghiên cứu, luận án đặt mình vào điểm giao thoa giữa các lý thuyết quản trị tài nguyên cộng đồng và hành vi cư dân tại các nền kinh tế chuyển đổi. Luận án so sánh với các công trình quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Tosun (2000) trên tạp chí Tourism Management (578 trích dẫn) về rào cản tham gia tại các nước đang phát triển phân chia các trở ngại thành rào cản vận hành, cấu trúc và văn hóa.
- Nghiên cứu của Lee (2013) trên Tourism Management (460 trích dẫn) về sự ủng hộ của cư dân đối với du lịch bền vững tại Đài Loan thông qua mô hình cấu trúc.
- So với các nghiên cứu quốc tế nêu trên, luận án tiến xa hơn bằng cách tích hợp đặc tính đa sắc tộc (Thái, Mông, Kinh) và sự phân hóa chu kỳ sống điểm đến (Butler, 1980) vào một khung đánh giá cụ thể tại một tỉnh Bắc Trung Bộ Việt Nam, khỏa lấp khoảng trống về sự thiếu vắng các bằng chứng thực nghiệm tại địa bàn vùng đệm và vùng biên giới.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những bước tiến lý luận quan trọng bằng việc mở rộng và tái cấu trúc các lý thuyết kinh điển trong bối cảnh du lịch cộng đồng vùng dân tộc thiểu số:
- Mở rộng Lý thuyết Trao đổi Xã hội (SET): Luận án chứng minh rằng trong không gian văn hóa bản địa, các trao đổi giữa cư dân và du khách không thuần túy bị chi phối bởi các tính toán chi phí - lợi ích kinh tế duy lý (economic rationality) như các mô hình phương Tây giả định. Trao đổi xã hội tại đây bị trung hòa và định hình mạnh mẽ bởi các chuẩn mực văn hóa tương hỗ, danh dự dòng họ, và nhu cầu khẳng định bản sắc tộc người.
- Bổ sung Lý thuyết Vốn Xã hội (Social Capital Theory): Công trình xác lập rằng vốn xã hội liên kết (bonding social capital - tình làng nghĩa xóm, dòng họ) đóng vai trò kích hoạt sự tham gia ban đầu, trong khi vốn xã hội bắc cầu (bridging social capital - liên kết giữa hợp tác xã, chính quyền và công ty lữ hành) quyết định năng lực duy trì chuỗi giá trị du lịch lâu dài.
- Tích hợp Mô hình Chu kỳ sống của Điểm đến (TALC - Butler, 1980): Luận án chỉ ra rằng mức độ và hình thức tham gia của người dân biến thiên có quy luật theo từng giai đoạn phát triển của điểm đến: từ giai đoạn thăm dò/khởi phát (tự phát, đơn lẻ như tại Kỳ Sơn) sang giai đoạn tham gia có tổ chức/hợp tác xã (như tại Con Cuông, Quỳ Châu).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH LÝ THUYẾT │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ Lý thuyết Trao đổi │ │ Lý thuyết Vốn Xã hội │ │ Mô hình Chu kỳ TALC │
│ Xã hội (SET) │ │ (Bourdieu/Putnam) │ │ (Butler, 1980) │
└───────────┬───────────┘ └───────────┬───────────┘ └───────────┬───────────┘
│ │ │
└─────────────────────────┼─────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THAM GIA: │
│ • Nhận thức tác động (Kinh tế, XH-VH, MT) │
│ • Kinh nghiệm du lịch │
│ • Sự gắn bó cộng đồng (Community Attachment) │
│ • Biến kiểm soát: Nhân khẩu học │
└────────────────────────┬────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────┐
│ HÀNH VI THAM GIA PHÁT TRIỂN DLCĐ: │
│ - Quy hoạch & Ra quyết định (PDM) │
│ - Thực hiện & Vận hành dịch vụ │
│ - Chia sẻ lợi ích (PBS: IGA, SGA, SNGA, AGA) │
│ - Giám sát & Đánh giá │
└─────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều các cấu trúc lý thuyết:
- Cấu trúc Sự tham gia trong Chia sẻ Lợi ích (Participation in Benefit Sharing - PBS): Dựa trên Timothy (1999) và Wang (2006), phân tách lợi ích thành 4 nhóm: hoạt động tạo thu nhập (IGA), hoạt động nâng cao kỹ năng (SGA), hoạt động mở rộng mạng lưới xã hội (SNGA), và hoạt động nâng cao nhận thức (AGA).
- Cấu trúc Sự tham gia trong Quy hoạch và Ra quyết định (Participation in Planning and Decision Making - PDM): Tiếp thu mô hình Yang Wang (2006), đánh giá từ mức độ tiếp nhận thông tin, tham vấn chuyên gia, tương tác tư vấn đến quyền tự quyết định của cộng đồng.
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập rõ ràng trong bối cảnh các điểm du lịch nông thôn, miền núi, thuộc khu vực đệm sinh quyển nơi có sự hiện diện của các tổ chức phát triển quốc tế (như JICA, UNDP) và sự đan xen giữa quản trị nhà nước với thiết chế tự quản truyền thống thôn bản.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận thực chứng phê phán (critical realism) kết hợp thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods design). Sự kết hợp định tính và định lượng giải quyết triệt để bài toán: định tính giúp khám phá sâu các rào cản vi mô và cấu trúc văn hóa tộc người, trong khi định lượng cung cấp bằng chứng thống kê suy diễn có tính khái quát hóa cao.
Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) được triển khai trên 3 tầng phân tích:
- Cấp độ vi mô (Micro level): Hộ gia đình và cá nhân người dân địa phương.
- Cấp độ trung gian (Meso level): Hợp tác xã nông nghiệp - du lịch, ban quản lý thôn bản, doanh nghiệp lữ hành liên kết.
- Cấp độ vĩ mô (Macro level): Cơ quan quản lý nhà nước (Sở Du lịch Nghệ An, Phòng Văn hóa - Thông tin các huyện Con Cuông, Quỳ Châu, Kỳ Sơn).
Địa bàn khảo sát bao gồm 5 điểm DLCĐ tiêu biểu:
- Bản Nưa, Bản Khe Rạn, Bản Xiềng (Huyện Con Cuông) - đại diện cho giai đoạn phát triển có sự hỗ trợ của các dự án JICA, GEF.
- Bản Hoa Tiến (Huyện Quỳ Châu) - đại diện cho mô hình làng nghề dệt thổ cẩm truyền thống người Thái gắn với du lịch.
- Xã Mường Lống (Huyện Kỳ Sơn) - đại diện cho vùng cao đồng bào người Mông đang ở giai đoạn khởi phát.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu trải qua các bước kiểm soát nghiêm ngặt:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu cá nhân (personal depth-interviews) với các đối tượng đại diện: lãnh đạo cơ quan quản lý du lịch, cán bộ văn hóa huyện/xã, trưởng thôn bản, chủ hộ kinh doanh homestay, các hộ không tham gia du lịch, và đại diện doanh nghiệp lữ hành. Quá trình mã hóa dữ liệu tuân thủ phân tích chuyên đề nhằm bóc tách các chiều kích tham gia. Tác giả Ngô Thị Liên (2018) từng nhận định: "Sự tham gia của cộng đồng là một quá trình và trải qua rất nhiều bậc của sự phát triển cùng với sự khuyến khích và hướng dẫn từ những người có chuyên môn bên ngoài." Luận án đã sử dụng phỏng vấn sâu để làm sáng tỏ cơ chế tác động của các chuyên gia bên ngoài đối với quyền làm chủ của cư dân.
- Tam giác đạc dữ liệu (Triangulation): Kết hợp chéo giữa dữ liệu phỏng vấn sâu, số liệu bảng hỏi khảo sát, tài liệu lưu trữ của Sở Du lịch/UBND huyện và quan sát thực địa không tham dự.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát chính thức bằng bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 điểm (1 = Hoàn toàn không đồng ý/Rất thấp đến 5 = Hoàn toàn đồng ý/Rất cao). Bảng hỏi được thử nghiệm sơ bộ (pilot test) nhằm điều chỉnh từ ngữ phù hợp với trình độ học vấn và ngôn ngữ của đồng bào dân tộc thiểu số trước khi phát hành đại trà.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu: Mẫu nghiên cứu chính thức được chọn theo phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp ngẫu nhiên thuận tiện tại các bản khảo sát, đảm bảo tính đại diện về giới tính, độ tuổi, dân tộc và trạng thái tham gia kinh tế du lịch.
- Kỹ thuật xử lý số liệu: Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm thống kê SPSS.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị:
- Hệ số Cronbach’s Alpha được sử dụng để kiểm định độ tin cậy nội tại của các thang đo; tất cả các biến quan sát đạt tiêu chuẩn loại biến rác khi hệ số tương quan biến - tổng (item-total correlation) > 0.3 và alpha tổng thể > 0.70.
- Kiểm định Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) và kiểm định Bartlett's Test of Sphericity được thực hiện để đánh giá tính thích hợp của phân tích nhân tố khám phá (EFA), đảm bảo giá trị KMO nằm trong khoảng 0.5 < KMO < 1.0 với mức ý nghĩa $p < 0.001$.
- Phân tích tương quan Pearson để phát hiện sớm hiện tượng đa cộng tuyến trước khi đưa vào mô hình hồi quy đa biến.
- Mô hình hồi quy bội OLS (Ordinary Least Squares): Phương trình hồi quy tổng quát có dạng: $$Y_{ThamGia} = \beta_0 + \beta_1 X_{NhanThucTichCuc} + \beta_2 X_{NhanThucTieuCuc} + \beta_3 X_{KinhNghiem} + \beta_4 X_{GanBoCongDong} + \sum \beta_k Control_k + \epsilon$$ Mô hình kiểm định các giả thiết phần dư: phân phối chuẩn (kiểm tra qua biểu đồ Histogram và Normal P-P Plot), kiểm định phương sai sai số thay đổi, và hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm khẳng định không vi phạm giả định đa cộng tuyến ($VIF < 2.0$).
- Kiểm định phi tham số và so sánh trung bình: Phân tích Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA được vận hành để so sánh sự khác biệt về mức độ tham gia giữa các nhóm giới tính, nhóm tuổi, học vấn và tộc người.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phân tích thực nghiệm của luận án mang lại 5 phát hiện then chốt có giá trị học thuật và thực tiễn cao:
- Sự phân hóa mạnh mẽ giữa các hình thức tham gia: Người dân địa phương tham gia với tỷ lệ và mức độ rất cao trong các hoạt động cung cấp dịch vụ trực tiếp (lưu trú homestay, ẩm thực, biểu diễn văn nghệ dân gian, dệt thổ cẩm) thuộc nhóm hoạt động tạo thu nhập (IGA), nhưng mức độ tham gia vào quy hoạch và ra quyết định (PDM) cũng như đánh giá giám sát dự án vẫn ở mức rất thấp. Quyền lực thực tế trong định hướng phát triển phần lớn vẫn tập trung vào ban quản lý dự án hoặc chính quyền cấp cơ sở.
- Vai trò vượt trội của 'Sự gắn bó với cộng đồng' (Community Attachment): Kết quả phân tích hồi quy OLS xác nhận sự gắn bó cộng đồng là biến độc lập có tác động tích cực mạnh mẽ hàng đầu đến mức độ tham gia của cư dân. Tình cảm sâu đậm với không gian sinh tồn, lòng tự hào về di sản văn hóa bản địa của người Thái, người Mông tạo ra động lực nội sinh thúc đẩy họ bảo vệ môi trường cảnh quan và giữ gìn phong tục tập quán trước các làn sóng thương mại hóa.
- Tác động phi đối xứng của 'Nhận thức tác động du lịch': Nhận thức về lợi ích kinh tế và giao lưu văn hóa có ý nghĩa thống kê dương ($p < 0.01$) đối với sự sẵn sàng tham gia. Tuy nhiên, nhận thức về các tác động tiêu cực về môi trường (rác thải, tiếng ồn) tại các điểm đến miền Tây Nghệ An chưa đủ lớn để tạo thành lực cản kìm hãm sự tham gia, do du lịch tại đây vẫn đang ở giai đoạn đầu của chu kỳ TALC, nơi lợi ích kinh tế trước mắt lấn át các lo ngại ngoại tác tiêu cực.
- Tác động điều tiết của năng lực và kinh nghiệm thực tiễn: Những hộ gia đình từng tham gia các khóa đào tạo nghề của dự án JICA hoặc có thâm niên làm dịch vụ từ 3 năm trở lên có điểm số tham gia vào quy hoạch và tự chủ kinh doanh cao vượt trội so với các hộ mới tham gia hoặc tham gia tự phát.
- Sự khác biệt nhân khẩu học sâu sắc: Kết quả kiểm định ANOVA và T-Test chứng minh trình độ học vấn và thành phần dân tộc tạo nên sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ tham gia. Phụ nữ dân tộc Thái thể hiện vai trò trung tâm trong chuỗi cung ứng dịch vụ ẩm thực và dệt may thủ công, khẳng định tiềm năng giải phóng vị thế kinh tế của phụ nữ nông thôn qua du lịch cộng đồng.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Làm giàu thêm kho tàng nghiên cứu quản trị du lịch bền vững bằng cách cung cấp mô hình thực nghiệm kiểm chứng mối quan hệ giữa nhận thức, vốn gắn kết xã hội và hành vi tham gia thực tế trong bối cảnh các điểm đến vùng đồng bào dân tộc thiểu số đang phát triển.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình tích hợp giữa phân tích trắc lượng thư mục (VOSviewer) để xác lập khoảng trống tri thức và mô hình hồi quy đa biến OLS có kiểm soát điều kiện biên, tạo khung tham chiếu chuẩn hóa cho các nghiên cứu tiếp theo về du lịch cộng đồng tại Đông Nam Á.
- Về ứng dụng thực tiễn: Các hợp tác xã du lịch cộng đồng cần tái cấu trúc cơ chế vận hành, chuyển từ việc cung cấp dịch vụ riêng lẻ sang mô hình liên kết chuỗi sản phẩm; thành lập quỹ phát triển cộng đồng trích từ doanh thu du lịch để tái đầu tư vào hạ tầng môi trường và phúc lợi xã hội bản làng.
- Về hàm ý chính sách: Luận án đề xuất lộ trình cụ thể nhằm triển khai hiệu quả Nghị quyết số 39-NQ/TW của Bộ Chính trị. Chính quyền tỉnh Nghệ An cần chuyển đổi phương thức quản lý từ áp đặt từ trên xuống (top-down) sang cơ chế đồng quản lý và trao quyền từ dưới lên (bottom-up), thiết lập các kênh tham vấn bắt buộc ý kiến cộng đồng trước khi phê duyệt các quy hoạch phân khu du lịch sinh thái miền Tây.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan các giới hạn học thuật:
- Giới hạn về phạm vi địa lý và cỡ mẫu: Dữ liệu định lượng tập trung vào 5 điểm thuộc 3 huyện vùng cao tỉnh Nghệ An. Do đặc thù địa hình và khác biệt văn hóa giữa các tiểu vùng, tính tổng quát hóa (generalizability) sang các vùng du lịch miền núi phía Bắc (như Sa Pa, Hà Giang) hoặc Tây Nguyên cần được kiểm chứng cẩn trọng.
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phân tầng: Dù đã nỗ lực kiểm soát cơ cấu mẫu, việc tiếp cận các hộ dân vùng sâu, vùng xa trong điều kiện giao thông cách trở có thể tiềm ẩn độ lệch chọn mẫu (sampling bias).
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu được thu thập tại một số thời điểm nhất định, chưa phản ánh toàn diện sự biến thiên liên tục trong hành vi và nhận thức của người dân khi điểm đến chuyển dịch sâu hơn qua các giai đoạn tiếp theo của chu kỳ sống TALC.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal study): Đánh giá sự chuyển dịch trong nhận thức và mức độ chia sẻ quyền lực của cư dân sau chu kỳ 5–10 năm phát triển du lịch.
- Ứng dụng kỹ thuật mô hình hóa cấu trúc tuyến tính nâng cao (PLS-SEM / CB-SEM): Kiểm định các tác động trung gian (mediating effects) và điều tiết (moderating effects) phức tạp giữa vốn xã hội, lòng tin thể chế và sự tham gia.
- Phân tích so sánh xuyên văn hóa (Cross-cultural comparison): Mở rộng nghiên cứu đối sánh giữa cộng đồng các tỉnh Bắc Trung Bộ Việt Nam với các mô hình du lịch cộng đồng tương đồng tại Hạ Lào hoặc Đông Bắc Thái Lan.
- Nghiên cứu ứng dụng công nghệ số: Khảo sát mức độ sẵn sàng và rào cản của cư dân bản địa trong việc tiếp cận các nền tảng chuyển đổi số du lịch, marketing trực tuyến và công nghệ thanh toán không tiền mặt.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án đặt nền móng dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực cho chuyên ngành Du lịch học tại Việt Nam, dự kiến thu hút trích dẫn khoa học cao trong các công trình nghiên cứu về quản trị du lịch dựa vào cộng đồng, sinh kế bền vững và nhân học du lịch.
- Tác động đối với ngành kinh tế du lịch: Cung cấp cơ sở khoa học giúp các doanh nghiệp lữ hành thiết kế các tour trải nghiệm văn hóa có trách nhiệm, tôn trọng chủ quyền văn hóa bản địa, khắc phục tình trạng thương mại hóa thô thiển di sản.
- Đóng góp vào chính sách công: Cung cấp luận cứ thực chứng phục vụ Sở Du lịch Nghệ An và UBND các huyện miền Tây trong việc rà soát chính sách hỗ trợ phát triển du lịch nông thôn gắn với Chương trình Mục tiêu Quốc gia xây dựng Nông thôn mới và Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP).
- Lợi ích xã hội và cộng đồng: Góp phần trực tiếp nâng cao quyền tự chủ cho hàng trăm hộ đồng bào dân tộc Thái, Mông; bảo tồn kiến trúc nhà sàn, trang phục truyền thống, nghệ thuật dân gian (dân ca, dân vũ Ví, Giặm, múa lăm vông) và nâng cao năng lực kinh tế cho phụ nữ vùng cao.
- Ý nghĩa quốc tế: Đóng góp một trường hợp điển hình (case study) vào bức tranh chung của du lịch cộng đồng các nước đang phát triển thuộc khối ASEAN, thể hiện cam kết phát triển du lịch bền vững theo các tiêu chuẩn du lịch cộng đồng ASEAN.
Đối tượng hưởng lợi
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI │
└─────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
┌──────────────────┬──────────────┴─────┬───────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────┐ ┌───────────────┐ ┌────────────────┐ ┌─────────────────────┐
│ NCS & Học │ │ Giảng viên & │ │ Doanh nghiệp & │ │ Nhà hoạch định │
│ giả trẻ │ │ Chuyên gia │ │ Tổ chức PT │ │ Chính sách │
├──────────────┤ ├───────────────┤ ├────────────────┤ ├─────────────────────┤
│Khai thác gap │Sử dụng mô hình │Thiết kế chuỗi │Ban hành quy chuẩn │
│lý thuyết & │giảng dạy cao │sản phẩm bản địa │đồng quản lý, phân bổ │
│dữ liệu mẫu │học, trích dẫn │có trách nhiệm │ngân sách hỗ trợ DLCĐ │
└──────────────┘ └───────────────┘ └────────────────┘ └─────────────────────┘
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích hoàn chỉnh, hệ thống tài liệu trắc lượng thư mục phong phú và quy trình kiểm định thang đo định lượng nghiêm ngặt để phát triển các đề tài luận án chuyên sâu.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu cao cấp: Bổ sung nguồn học liệu thực chứng chất lượng cao phục vụ công tác giảng dạy chuyên đề Du lịch bền vững, Quản trị điểm đến và Phát triển cộng đồng tại các cơ sở đào tạo đại học.
- Doanh nghiệp du lịch và tổ chức phát triển phi chính phủ (NGOs): Nắm bắt chính xác cấu trúc tâm lý, nhu cầu và rào cản tham gia của cư dân để xây dựng các dự án can thiệp sinh kế và mô hình liên kết kinh doanh bao trùm (inclusive business).
- Các nhà hoạch định chính sách cấp tỉnh và địa phương: Ứng dụng các đề xuất chính sách để tối ưu hóa nguồn lực đầu tư công, ban hành các văn bản hướng dẫn quản lý du lịch cộng đồng bám sát thực tiễn đời sống bản địa.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp độc đáo nhất là việc tái cấu trúc và mở rộng Lý thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory - SET) trong bối cảnh các cộng đồng thiểu số miền núi. Luận án chứng minh rằng động lực tham gia của cư dân không chỉ vận hành theo tính toán duy lý kinh tế cá nhân đơn thuần mà gắn chặt với Lý thuyết Vốn Xã hội (Social Capital Theory). Yếu tố niềm tin dòng họ, tính cố kết cộng đồng làng bản và khát vọng bảo tồn bản sắc tộc người đóng vai trò là biến số nội sinh cốt lõi quyết định mức độ sẵn sàng tham gia phát triển du lịch.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (thường chỉ dùng thống kê mô tả hoặc định tính đơn thuần), luận án tích hợp phương pháp trắc lượng thư mục khoa học (Bibliometric Analysis qua VOSviewer trên 1.753 ấn phẩm WoS và Scopus) để xác định chính xác khoảng trống tri thức, kết hợp với phương pháp hỗn hợp tuần tự. Luận án xây dựng thang đo đa hướng đánh giá toàn diện hành vi tham gia thực tế (PDM và PBS) và sử dụng mô hình hồi quy đa biến OLS có kiểm soát các biến nhân khẩu học và giai đoạn phát triển điểm đến theo mô hình TALC của Butler (1980).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là biến Nhận thức về tác động tiêu cực của du lịch đối với môi trường và văn hóa không tạo ra tác động ức chế có ý nghĩa thống kê đối với mức độ tham gia của người dân tại miền Tây Nghệ An. Điều này được lý giải bằng vị trí của điểm đến đang ở giai đoạn khởi phát/tăng trưởng sớm trên đường cong TALC; khát khao nâng cao thu nhập và cải thiện sinh kế trước mắt đã khiến cộng đồng sẵn sàng chấp nhận các tổn thất ngoại tác tiềm tàng, đòi hỏi chính quyền phải có biện pháp can thiệp sớm trước khi xảy ra xung đột tài nguyên.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication protocol) chuẩn xác không? Luận án cung cấp toàn bộ quy trình nghiên cứu chuẩn hóa, chi tiết hóa từ kích thước mẫu, khung chọn mẫu phân tầng, hệ thống bảng hỏi Likert 5 điểm, danh mục mã hóa phỏng vấn sâu, đến quy trình làm sạch dữ liệu và các thông số kiểm định thống kê (Cronbach’s Alpha, KMO, ma trận xoay EFA, OLS). Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể áp dụng nguyên vẹn quy trình này để tái lặp nghiên cứu tại các địa bàn có điều kiện sinh thái - xã hội tương tự.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo theo định hướng nào? Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (1) Theo dõi dọc (longitudinal monitoring) sự chuyển hóa quyền lực và phân phối lợi ích tại các bản DLCĐ khi bước vào giai đoạn thương mại hóa cao độ; (2) Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để giải mã hành vi bảo tồn văn hóa của thế hệ trẻ bản địa; (3) Nghiên cứu mô hình chuyển đổi số và phát triển du lịch thông minh thích ứng với biến đổi khí hậu tại vùng sinh thái miền núi.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về sự tham gia của người dân địa phương trong phát triển du lịch cộng đồng, định vị thành công nghiên cứu thông qua phân tích trắc lượng thư mục toàn diện từ 1.753 công trình quốc tế.
- Công trình xác lập và kiểm định thành công mô hình lý thuyết tích hợp các yếu tố tác động đến sự tham gia, khẳng định vai trò quyết định của sự gắn bó cộng đồng, nhận thức tác động tích cực và kinh nghiệm thực tiễn của cư dân.
- Luận án chỉ ra sự mất cân đối hiện hữu giữa tỷ lệ tham gia dịch vụ trực tiếp (rất cao) và mức độ tham gia vào quy hoạch, ra quyết định quản lý (rất thấp), vạch rõ bức tranh thực trạng tại các điểm đến Con Cuông, Quỳ Châu và Kỳ Sơn.
- Nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học vững chắc giúp định hình các chính sách chuyển đổi phương thức quản lý du lịch, thúc đẩy mô hình đồng quản lý (co-management) nhằm hiện thực hóa các mục tiêu phát triển bền vững theo tinh thần Nghị quyết 39-NQ/TW của Bộ Chính trị.
- Luận án mở ra ít nhất 3 hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng: nghiên cứu theo dõi dọc chu kỳ sống điểm đến, mô hình hóa cấu trúc tuyến tính nâng cao về năng lực tự quyết của cộng đồng bản địa, và quản trị du lịch cộng đồng trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
- Kết quả nghiên cứu khẳng định giá trị bền vững lâu dài, cung cấp khung tham chiếu thực tiễn không chỉ cho tỉnh Nghệ An mà còn cho toàn bộ khu vực Bắc Trung Bộ và các điểm đến du lịch cộng đồng có điều kiện tương đồng trên phạm vi cả nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ______________________________________________________________________ NGUYỄN THỊ THANH THANH SỰ THAM GIA CỦA NGƯỜI DÂN ĐỊA PHƯƠNG TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH CỘNG ĐỒNG TỈNH NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH Hà Nội - 2025 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ______________________________________________________________________ NGUYỄN THỊ THANH THANH SỰ THAM GIA CỦA NGƯỜI DÂN ĐỊA PHƯƠNG TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH CỘNG ĐỒNG TỈNH NGHỆ AN Chuyên ngành: Du lịch Mã số: 981010.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Vân Hạnh 2. Trịnh Lê Anh XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO GÓP Ý CỦA PHẢN BIỆN ĐỘC LẬP Khoa Du lịch học Người hướng dẫn khoa học TS. Nguyễn Ngọc Dung PGS.
Nguyễn Thị Vân Hạnh TS. Trịnh Lê Anh Hà Nội - 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu những vi phạm về tính trung thực trong nghiên cứu khoa học. Tôi cam đoan nghiên cứu này do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS. Nguyễn Thị Vân Hạnh và TS.
Trịnh Lê Anh, không vi phạm bất kỳ yêu cầu bản quyền nào. Tác giả Nguyễn Thị Thanh Thanh LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới Quý Thầy, Cô Khoa Du lịch học, Trường Đại học KHXHNV đã giảng dạy và chia sẻ những kiến thức về du lịch làm nền tảng cho quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án của cá nhân tôi. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Thị Vân Hạnh và TS. Trịnh Lê Anh đã tận tình hướng dẫn, hỗ trợ và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới các chuyên viên ở Sở Du lịch Nghệ An, Phòng Văn hóa Thông tin các huyện: Con Cuông, Kỳ Sơn, Quỳ Châu (cũ), đại diện chính quyền địa phương xã Mường Lống, bản Hoa Tiến, bản Nưa, bản Khe Rạn, bản Xiềng (cũ) đã hỗ trợ và cung cấp thông tin, số liệu, tài liệu về hoạt động du lịch cộng đồng tại địa phương. Tôi xin cảm ơn các thành viên hợp tác xã nông nghiệp và du lịch, cư dân sinh sống ở các bản trên, du khách và đại diện các doanh nghiệp đã tham gia trả lời phỏng vấn và khảo sát. Luận án sẽ không thể thực hiện được nếu không có sự đóng góp, ủng hộ của họ. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Khoa Du lịch và Công tác xã hội thuộc Trường Khoa học Xã hội và Nhân văn, Trường Đại học Vinh và Khoa Du lịch, Trường Đại học Khánh Hòa đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong công việc, để tôi có thể tập trung nghiên cứu.
Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đặc biệt tới các thành viên trong gia đình tôi, tới bạn bè, đồng nghiệp, các bạn sinh viên đã luôn hỗ trợ, động viên tôi trong suốt chặng đường học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn sự quan tâm, giúp đỡ của tất cả mọi người! Nguyễn Thị Thanh Thanh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC .1 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .4 DANH MỤC BẢNG .5 DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ. Sự cần thiết của nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp của nghiên cứu. Cấu trúc của luận án .18 Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ SỰ THAM GIA CỦA NGƯỜI DÂN ĐỊA PHƯƠNG TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH.
Kết quả tổng quan trắc lượng thư mục về sự tham gia của người dân địa phương trong phát triển du lịch. Kết quả phân tích nội dung về sự tham gia của người dân địa phương trong phát triển du lịch. Tổng quan tài liệu các quan điểm về sự tham gia của người dân địa phương trong phát triển du lịch. Tổng quan về hình thức tham gia của người dân địa phương trong phát triển du lịch.
Tổng quan về các thang đo mức độ tham gia của người dân địa phương trong phát triển du lịch. Tổng quan về các yếu tố tác động đến sự tham gia của người dân địa phương trong phát triển du lịch. Kết quả phân tích nội dung về du lịch cộng đồng và phát triển du lịch cộng đồng tại Nghệ An. Các nghiên cứu về du lịch cộng đồng.
Các nghiên cứu về phát triển du lịch cộng đồng tại Nghệ An. Khoảng trống nghiên cứu .49 Tiểu kết chương 1 .51 Chương 2 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Du lịch cộng đồng. Sự tham gia của người dân địa phương.
Các lý thuyết trong nghiên cứu sự tham gia của người dân địa phương. Lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory SET). Lý thuyết vốn xã hội (Social Capital Theory). Lý thuyết vòng đời của điểm đến du lịch.
Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory). Các thang đo sự tham gia của người dân địa phương trong phát triển du lịch cộng đồng. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của người dân địa phương trong phát triển du lịch cộng đồng. Nhận thức về các tác động của du lịch.
Kinh nghiệm tham gia hoạt động du lịch. Sự gắn bó với cộng đồng .81 Tiểu kết chương 2. ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa bàn nghiên cứu.
Bối cảnh phát triển du lịch cộng đồng ở Việt Nam. Bối cảnh và điều kiện phát triển du lịch cộng đồng ở Nghệ An. Vấn đề tổ chức/ quản lý du lịch cộng đồng của địa phương. Đặc điểm nguồn khách và cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ du lịch cộng đồng tại Nghệ An.
Lựa chọn địa bàn khảo sát. Thiết kế nghiên cứu và quy trình nghiên cứu của đề tài. Phương pháp nghiên cứu. Tổng quan có hệ thống.
Phỏng vấn sâu (personal depth-interviews). Khảo sát bằng bảng hỏi………………………………………………………….117 Tiểu kết chương 3 .131 Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Mô tả mẫu nghiên cứu. Hiện trạng và đánh giá sự tham gia của người dân địa phương vào phát triển du lịch cộng đồng tại Nghệ An.
Các yếu tố ảnh hưởng tới sự tham gia phát triển du lịch cộng đồng của người dân địa phương ở Nghệ An. Đánh giá mức độ cảm nhận theo từng yếu tố……………………………. Kết quả định lượng của mô hình. Một số khuyến nghị .166 Tiểu kết chương 4 .174 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .180 TÀI LIỆU THAM KHẢO .181 PHỤ LỤC 3 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Ý nghĩa ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á DLCĐ Du lịch cộng đồng GRDP Gross Regional Domestic Product - giá trị sản phẩm vật chất và dịch vụ cuối cùng được tạo ra trên địa bàn tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương trong một khoảng thời gian nhất định.
HTX Hợp tác xã JICA Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản NCS Nghiên cứu sinh OLS Ordinary Least Squares - Bình phương nhỏ nhất UBND Ủy ban nhân dân UNESCO Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc 4 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thống kê ấn phẩm theo lĩnh vực nghiên cứu về sự tham gia của người dân trong phát triển du lịch được công bố giai đoạn 1991-2023 trên Web of Science. Các tạp chí có nhiều công bố về sự tham gia của người dân địa phương trong phát triển du lịch. Thống kê 10 tác giả có nhiều công bố nhất về chủ đề sự tham gia của người dân địa phương trong phát triển du lịch.
Thống kê 10 nghiên cứu có số trích dẫn nhiều nhất và chỉ số xếp hạng tạp chí (SIR) cao. Các mô hình/thang/phổ đánh giá sự tham gia. Bảng tổng hợp các lý thuyết xã hội sử dụng trong nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự ủng hộ/sự tham gia của người dân địa phương trong phát triển du lịch. Tổng lượng khách du lịch và tỷ trọng cơ cấu khách du lịch tới miền Tây Nghệ An giai đoạn 2015-2024.
Doanh thu từ dịch vụ du lịch các huyện miền Tây Nghệ An (2019-2023). Cơ sở lưu trú và homestay DLCĐ các huyện miền Tây Nghệ An năm 2024. Danh sách địa bàn nghiên cứu. Đối tượng phỏng vấn sâu.
Các biến và thang đo yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia phát triển DLCĐ của người dân địa phương ở Nghệ An. Thang đo sự tham gia của người dân địa phương. Mẫu khảo sát bằng bảng hỏi (nghiên cứu chính thức) theo địa bàn nghiên cứu. Kết quả Cronbach’s Alpha các biến của mô hình.
Kiểm định KMO mô hình nghiên cứu. Thông tin cá nhân mã hóa từ phỏng vấn sâu. Đặc điểm mẫu nghiên cứu (nghiên cứu chính thức). Phân bổ trung bình các chỉ số về sự tham gia của người dân trong phát triển du lịch cộng đồng ở Nghệ An.
Tỷ lệ tham gia của người dân địa phương vào các hoạt động DLCĐ. Nhận thức của người dân địa phương về các tác động của DLCĐ. Mức độ cảm nhận theo từng yếu tố. Kết quả phân tích phương sai trích các biến của mô hình.
Ma trận xoay các yếu tố. Phân tích Pearson tương quan các nhân tố ảnh hưởng tới sự tham gia du lịch cộng đồng của người dân Nghệ An. Kết quả mô hình hồi quy. Độ phù hợp của mô hình.
Phân tích phương sai. Tổng hợp các kết quả phân tích mô hình hồi quy. Kết quả kiểm định T-Test và Oneway ANOVA với các biến kiểm soát. Giá trị trung bình của biến Giới tính, Tuổi, Học vấn, Dân tộc .158 6 DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ Hình 1.1 Số lượng công trình nghiên cứu về sự tham gia của người dân địa phương trong phát triển du lịch được công bố giai đoạn 1991-2023 trên Web of Science.2 Số lượng công trình nghiên cứu về sự tham gia của người dân địa phương trong phát triển du lịch được công bố giai đoạn 1983-2025 trên Scopus.
Các tạp chí có nhiều công bố về sự tham gia của người dân địa phương trong phát triển du lịch theo Luật Bradford (phân tán thông tin)từ dữ liệu Scopus. Mạng lưới đồng thuật ngữ từ dữ liệu Web of Science. Mạng lưới từ khóa từ dữ liệu Web of Science từ năm 1991 đến 2023. Mạng lưới từ khóa từ dữ liệu Scopus từ năm 1983 đến 2025.
Các xu hướng nghiên cứu về sự tham gia của người dân địa phương trên Web of Science trong hai giai đoạn 1984-2016 và 2017-2023. Các xu hướng nghiên cứu về sự tham gia của người dân địa phương trên Scopus trong hai giai đoạn 1987-2017 và 2018-2023.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Thanh (2025). Du lịch cộng đồng Nghệ An: Sự tham gia của người dân [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/su-tham-gia-cua-nguoi-dan-dia-phuong-trong-phat-trien-du-lich-cong-dong-nghe-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Du lịch cộng đồng Nghệ An: Sự tham gia của người dân" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Sự tham gia của người dân đóng vai trò quan trọng trong quyết định tương lai cộng đồng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống."
Luận án "Du lịch cộng đồng Nghệ An: Sự tham gia của người dân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Du lịch cộng đồng Nghệ An: Sự tham gia của người dân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Du lịch cộng đồng Nghệ An: Sự tham gia của người dân" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Du lịch cộng đồng Nghệ An: Sự tham gia của người dân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Du lịch cộng đồng Nghệ An: Sự tham gia của người dân" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Du lịch cộng đồng Nghệ An: Sự tham gia của người dân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.