Luận án tiến sĩ về quản lý nhà nước về Công giáo - Nguyễn Võ Uy Phong
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý nhà nước về công giáo tại Đông Nam Bộ, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.
Năm xuất bản
Số trang
246
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận: Quản lý Công giáo tại Việt Nam
- Số trang:
- 246 trang
- Trường:
- Học viện Hành chính Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Quản lý công
- Tác giả:
- Nguyễn Võ Uy Phong
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận Quản lý Công giáo tại Việt Nam
Luận án tập trung nghiên cứu cơ sở khoa học của công tác quản lý nhà nước về Công giáo. Luận án xem xét các khái niệm cốt lõi, từ Công giáo trên thế giới đến bối cảnh Việt Nam. Nghiên cứu xác định rõ đối tượng, chủ thể quản lý. Phân tích sâu các nội dung và nguyên tắc chi phối công tác này. Mục tiêu là xây dựng nền tảng lý luận vững chắc. Nền tảng này hỗ trợ đánh giá thực trạng. Nó cũng đề xuất giải pháp cho khu vực Đông Nam Bộ. Các yếu tố như Chính sách tôn giáo Việt Nam và Pháp luật tín ngưỡng tôn giáo được tích hợp. Điều này đảm bảo tính toàn diện. Nghiên cứu cũng khảo sát Quan hệ Nhà nước – Giáo hội Công giáo. Mối quan hệ này là một phần không thể thiếu. Giáo hội Công giáo Việt Nam có những đặc thù riêng. Việc quản lý cần phải nắm vững các yếu tố này. Kinh nghiệm quốc tế cũng được tham chiếu. Điều này giúp định hình mô hình quản lý phù hợp với thực tiễn. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý. Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan.
1.1. Khái quát Công giáo và vị trí tại Việt Nam
Công giáo là một tôn giáo lớn toàn cầu. Tôn giáo này có lịch sử lâu đời, ảnh hưởng sâu rộng. Tại Việt Nam, Công giáo xuất hiện từ thế kỷ 16. Tôn giáo này đã hình thành cộng đồng tín hữu đông đảo. Giáo hội Công giáo Việt Nam có tổ chức chặt chẽ. Tổ chức bao gồm các giáo phận, giáo xứ. Các hoạt động đa dạng. Hoạt động từ phụng vụ đến xã hội. Tín đồ Công giáo đóng góp vào sự phát triển đất nước. Đồng thời, họ duy trì bản sắc đức tin. Lịch sử Công giáo Đông Nam Bộ cũng được đề cập. Vùng này có sự phát triển đặc biệt. Số lượng giáo dân tăng trưởng ổn định. Các cơ sở tôn giáo phát triển. Vị trí Công giáo trong đời sống xã hội là quan trọng. Vị trí này đòi hỏi công tác quản lý phù hợp. Công tác này cần tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng. Đồng thời, nó cần đảm bảo lợi ích quốc gia. Pháp luật tín ngưỡng tôn giáo là nền tảng.
1.2. Lý thuyết quản lý nhà nước về tôn giáo
Quản lý nhà nước về tôn giáo là lĩnh vực phức tạp. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Lý thuyết này dựa trên quan điểm Mác-Lênin. Nó cũng kết hợp tư tưởng Hồ Chí Minh. Các quan điểm hiện đại về quản lý công cũng được áp dụng. Mục tiêu là đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng. Đồng thời, nó duy trì trật tự xã hội. Quản lý nhà nước không can thiệp nội bộ tôn giáo. Nó tập trung vào việc tạo điều kiện thuận lợi. Điều kiện cho hoạt động tôn giáo hợp pháp. Chính sách tôn giáo Việt Nam được xây dựng rõ ràng. Chính sách này thể hiện sự nhất quán. Nó đảm bảo bình đẳng giữa các tôn giáo. Các nguyên tắc quản lý nhà nước được nhấn mạnh. Nguyên tắc như pháp quyền, công khai, dân chủ. Chủ thể quản lý bao gồm các cơ quan nhà nước. Các đối tượng quản lý là tổ chức tôn giáo, tín đồ. Khung lý thuyết này định hướng hành động. Nó giúp tránh các sai lệch trong thực tiễn.
1.3. Nguyên tắc quản lý Công giáo ở Việt Nam
Việc quản lý Công giáo tại Việt Nam tuân thủ nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc đầu tiên là tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng. Tín đồ có quyền theo hoặc không theo tôn giáo. Nhà nước bảo hộ các hoạt động tôn giáo hợp pháp. Nguyên tắc thứ hai là bình đẳng giữa các tôn giáo. Không có tôn giáo nào được ưu tiên hay phân biệt đối xử. Nguyên tắc thứ ba là quản lý bằng pháp luật. Mọi hoạt động tôn giáo phải tuân thủ Pháp luật tín ngưỡng tôn giáo. Nhà nước không can thiệp công việc nội bộ giáo hội. Quan hệ Nhà nước – Giáo hội Công giáo dựa trên sự hợp tác. Hợp tác để xây dựng và phát triển đất nước. Nguyên tắc thứ tư là kết hợp quản lý và vận động. Vận động chức sắc, tín đồ sống tốt đời đẹp đạo. Các nguyên tắc này định hình Chính sách tôn giáo Việt Nam. Mục tiêu là duy trì sự ổn định xã hội. Đồng thời, nó phát huy giá trị tích cực của tôn giáo.
II.Thực trạng quản lý Công giáo khu vực Đông Nam Bộ
Phần này đánh giá toàn diện thực trạng quản lý nhà nước về Công giáo. Tập trung vào khu vực Đông Nam Bộ. Nghiên cứu phân tích bối cảnh tự nhiên, kinh tế - xã hội. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống Công giáo. Tình hình phát triển Giáo phận Đông Nam Bộ được khảo sát. Số lượng tín đồ, chức sắc, cơ sở tôn giáo được thống kê. Các hoạt động tôn giáo cũng được ghi nhận. Bao gồm Hoạt động từ thiện Công giáo và các lễ nghi. Bộ máy, cán bộ quản lý nhà nước về tôn giáo được đánh giá. Phân tích kết quả đạt được. Đồng thời chỉ ra những hạn chế, bất cập. Các nguyên nhân của hạn chế cũng được làm rõ. Vấn đề Quản lý cơ sở tôn giáo là trọng tâm. Lịch sử Công giáo Đông Nam Bộ cũng được xem xét. Lịch sử này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích các yếu tố hiện tại.
2.1. Tình hình Công giáo và đặc điểm Đông Nam Bộ
Đông Nam Bộ là khu vực kinh tế trọng điểm. Vùng này có tốc độ đô thị hóa nhanh. Cơ cấu dân số đa dạng. Giáo phận Đông Nam Bộ bao gồm nhiều giáo phận nhỏ hơn. Ví dụ, Sài Gòn, Xuân Lộc, Bà Rịa, Phú Cường. Số lượng tín đồ Công giáo tại đây rất lớn. Các cộng đồng Công giáo phát triển mạnh mẽ. Nhiều nhà thờ, tu viện, cơ sở giáo dục được xây dựng. Các linh mục, tu sĩ hoạt động tích cực. Lịch sử Công giáo Đông Nam Bộ cho thấy sự hình thành lâu đời. Nó có vai trò quan trọng trong đời sống xã hội. Hoạt động Công giáo phong phú. Bao gồm phụng vụ, giáo dục, y tế. Đặc biệt là Hoạt động từ thiện Công giáo. Các hoạt động này đóng góp đáng kể. Chúng hỗ trợ cộng đồng. Tình hình Công giáo sôi động. Điều này đặt ra yêu cầu cao. Yêu cầu cho công tác quản lý nhà nước.
2.2. Hoạt động quản lý nhà nước về Công giáo
Công tác quản lý nhà nước về Công giáo được triển khai đồng bộ. Các cơ quan chức năng thực hiện nhiều nhiệm vụ. Nhiệm vụ bao gồm đăng ký hoạt động tôn giáo. Cấp phép xây dựng, sửa chữa cơ sở. Giám sát việc tuân thủ Pháp luật tín ngưỡng tôn giáo. Nhà nước tạo điều kiện cho các hoạt động tôn giáo. Các hoạt động hợp pháp được khuyến khích. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật được đẩy mạnh. Cán bộ quản lý thường xuyên tiếp xúc chức sắc, tín đồ. Xây dựng Quan hệ Nhà nước – Giáo hội Công giáo ổn định. Xử lý các vấn đề phát sinh kịp thời. Quản lý cơ sở tôn giáo được chú trọng. Đảm bảo an toàn, đúng quy định. Hỗ trợ Hoạt động từ thiện Công giáo. Ghi nhận những đóng góp của giáo dân. Nỗ lực đảm bảo An ninh tôn giáo tại địa phương.
2.3. Hạn chế thách thức trong quản lý Công giáo
Công tác quản lý nhà nước về Công giáo còn tồn tại hạn chế. Một số văn bản pháp luật chưa thực sự đồng bộ. Quy định cụ thể còn thiếu. Việc thực thi pháp luật còn nhiều bất cập. Năng lực của một số cán bộ quản lý còn hạn chế. Họ thiếu kiến thức chuyên sâu về tôn giáo. Công tác phối hợp giữa các cấp chưa chặt chẽ. Đôi khi còn chồng chéo. Vấn đề đất đai tôn giáo là một thách thức lớn. Giải quyết cần sự linh hoạt, khéo léo. Một số cơ sở tôn giáo sử dụng đất không đúng mục đích. Công tác truyền thông chưa hiệu quả. Chưa kịp thời giải đáp thắc mắc. Một số hoạt động tôn giáo tự phát. Hoạt động này gây khó khăn cho quản lý. An ninh tôn giáo tiềm ẩn nguy cơ. Do những yếu tố phức tạp. Đòi hỏi sự cảnh giác. Các thách thức này cần được giải quyết.
III.Pháp luật chính sách tín ngưỡng tôn giáo trọng yếu
Chính sách tôn giáo Việt Nam là nền tảng quan trọng. Nó định hướng toàn bộ công tác quản lý. Phần này đi sâu vào hệ thống Pháp luật tín ngưỡng tôn giáo. Từ các luật, nghị định đến thông tư hướng dẫn. Phân tích sự phù hợp của các văn bản. Đánh giá tác động của chúng đến Giáo hội Công giáo Việt Nam. Đặc biệt là tại Giáo phận Đông Nam Bộ. Xem xét cách Chính sách tôn giáo Việt Nam được triển khai. Từ trung ương đến cấp địa phương. Những điểm mạnh, điểm yếu trong quá trình thực thi. Các Vấn đề đất đai tôn giáo được quan tâm. Đây là một trong những điểm nhạy cảm. Quản lý cần sự minh bạch, công bằng. An ninh tôn giáo cũng là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo môi trường ổn định. Môi trường cho hoạt động tín ngưỡng. Chính sách cần thể hiện sự hài hòa. Hài hòa giữa quyền tự do và lợi ích quốc gia.
3.1. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động tôn giáo
Việt Nam có hệ thống pháp luật tín ngưỡng, tôn giáo khá hoàn chỉnh. Hiến pháp quy định quyền tự do tín ngưỡng. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 là văn bản cao nhất. Nó cụ thể hóa quyền và nghĩa vụ. Các Nghị định, Thông tư hướng dẫn được ban hành. Chúng chi tiết hóa việc thực thi. Các quy định về đăng ký, công nhận tổ chức tôn giáo. Quy định về việc xây dựng, sửa chữa cơ sở thờ tự. Quy định về tổ chức đại hội, hội nghị. Pháp luật tín ngưỡng tôn giáo cũng điều chỉnh Quan hệ Nhà nước – Giáo hội Công giáo. Nêu rõ trách nhiệm của các bên. Mục tiêu là tạo hành lang pháp lý. Hành lang minh bạch, rõ ràng. Bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng. Đồng thời, nó duy trì trật tự xã hội. Khung pháp lý này là công cụ chính. Công cụ cho các cơ quan quản lý.
3.2. Triển khai chính sách tôn giáo tại địa phương
Việc triển khai Chính sách tôn giáo Việt Nam tại địa phương là trọng yếu. Các tỉnh, thành phố Đông Nam Bộ đã ban hành nhiều văn bản. Các văn bản cụ thể hóa chính sách. Công tác phổ biến Pháp luật tín ngưỡng tôn giáo được đẩy mạnh. Cán bộ địa phương trực tiếp làm việc với chức sắc. Hướng dẫn các thủ tục hành chính. Hỗ trợ tổ chức các hoạt động tôn giáo. Quản lý cơ sở tôn giáo được thực hiện. Điều này nhằm đảm bảo tuân thủ quy hoạch. Chính quyền địa phương lắng nghe ý kiến. Ý kiến của cộng đồng Giáo phận Đông Nam Bộ. Giải quyết các kiến nghị chính đáng. Đặc biệt là Vấn đề đất đai tôn giáo. Việc này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành. Chính sách nhằm phát huy vai trò. Vai trò của Giáo hội Công giáo Việt Nam. Nó góp phần vào phát triển kinh tế - xã hội.
3.3. Các vấn đề nổi cộm trong thực thi pháp luật
Thực thi Pháp luật tín ngưỡng tôn giáo tại Đông Nam Bộ vẫn gặp nhiều thách thức. Một số Vấn đề đất đai tôn giáo chưa được giải quyết dứt điểm. Gây bức xúc trong cộng đồng. Việc cấp phép xây dựng, sửa chữa cơ sở còn chậm. Thủ tục hành chính đôi khi rườm rà. Năng lực giải quyết của cán bộ còn hạn chế. Một số hoạt động tôn giáo chưa đăng ký. Hoạt động này gây khó khăn cho quản lý. Việc phân định ranh giới giữa tín ngưỡng và mê tín dị đoan chưa rõ ràng. An ninh tôn giáo luôn là mối quan tâm. Các thế lực thù địch lợi dụng tôn giáo. Chúng gây chia rẽ, bất ổn. Cần tăng cường công tác phòng ngừa. Nâng cao ý thức cảnh giác. Những vấn đề này đòi hỏi giải pháp đồng bộ. Cần sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị.
IV.Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý Công giáo Đông Nam Bộ
Luận án đề xuất nhiều giải pháp chiến lược. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về Công giáo. Tập trung vào khu vực Đông Nam Bộ. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện hệ thống pháp luật. Củng cố bộ máy quản lý. Nâng cao năng lực cán bộ. Đặc biệt, tăng cường Quan hệ Nhà nước – Giáo hội Công giáo. Giải quyết các tồn tại, bất cập đã nêu. Vấn đề đất đai tôn giáo cần được xử lý triệt để. Đảm bảo tính minh bạch, công bằng. Các giải pháp cũng nhằm phát huy vai trò của Giáo hội Công giáo Việt Nam. Khuyến khích Hoạt động từ thiện Công giáo. Góp phần xây dựng đất nước. Đồng thời, củng cố An ninh tôn giáo. Ngăn chặn các hành vi lợi dụng. Đảm bảo môi trường ổn định. Môi trường cho mọi người dân.
4.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật tín ngưỡng tôn giáo
Việc hoàn thiện Pháp luật tín ngưỡng tôn giáo là ưu tiên hàng đầu. Cần rà soát, sửa đổi các quy định chưa phù hợp. Đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất. Xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn. Đặc biệt là về Vấn đề đất đai tôn giáo. Cần có quy định cụ thể. Quy định về quyền sử dụng đất, cấp giấy chứng nhận. Rút ngắn thủ tục hành chính. Đơn giản hóa quy trình đăng ký hoạt động. Tạo điều kiện thuận lợi cho tổ chức tôn giáo. Luật pháp cần rõ ràng hơn. Rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của chức sắc, tín đồ. Tăng cường công khai, minh bạch. Minh bạch trong quá trình thực thi pháp luật. Điều này giúp củng cố niềm tin. Niềm tin của cộng đồng Công giáo. Nó cũng góp phần củng cố An ninh tôn giáo.
4.2. Tăng cường năng lực bộ máy quản lý nhà nước
Cần củng cố tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về tôn giáo. Đặc biệt là cấp cơ sở tại Đông Nam Bộ. Bổ sung nhân sự có trình độ. Nâng cao chuyên môn, nghiệp vụ của cán bộ. Cán bộ cần hiểu biết sâu về Công giáo. Hiểu về giáo lý, giáo luật, Lịch sử Công giáo Đông Nam Bộ. Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên. Nâng cao kỹ năng giao tiếp, đối thoại. Kỹ năng vận động, thuyết phục. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Cải cách thủ tục hành chính. Giảm phiền hà cho người dân. Quản lý cơ sở tôn giáo hiệu quả hơn. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ. Đảm bảo mọi vấn đề được giải quyết kịp thời. Cán bộ có vai trò then chốt. Họ là cầu nối giữa Nhà nước và Giáo hội Công giáo Việt Nam.
4.3. Đẩy mạnh hợp tác Nhà nước và Giáo hội Công giáo
Tăng cường Quan hệ Nhà nước – Giáo hội Công giáo là giải pháp quan trọng. Xây dựng kênh đối thoại thường xuyên. Lắng nghe ý kiến của chức sắc, tín đồ. Tạo điều kiện cho Giáo hội Công giáo Việt Nam tham gia các phong trào thi đua. Phong trào yêu nước, xây dựng đất nước. Khuyến khích Hoạt động từ thiện Công giáo. Các hoạt động xã hội, nhân đạo. Phối hợp giải quyết các vấn đề phức tạp. Đặc biệt là Vấn đề đất đai tôn giáo và An ninh tôn giáo. Xây dựng mối quan hệ tin cậy. Dựa trên sự hiểu biết, tôn trọng lẫn nhau. Nhà nước cần công nhận những đóng góp tích cực. Đóng góp của Công giáo vào sự phát triển chung. Mối quan hệ bền vững sẽ tạo sức mạnh tổng hợp. Nó thúc đẩy sự phát triển của cả xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (246 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về quản lý nhà nước đối với tôn giáo nói chung và Công giáo nói riêng là một chủ đề có ý nghĩa chiến lược trong khoa học quản lý công và hệ thống chính trị Việt Nam. Công giáo hiện là một trong hai tôn giáo có quy mô lớn nhất nước ta với khoảng 7,1 triệu tín đồ. Trong đó, Đông Nam Bộ (gồm Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu, Bình Dương, Bình Phước và Tây Ninh) là trung tâm kinh tế trọng điểm với tốc độ đô thị hóa vượt trên 50%, đồng thời là địa bàn tập trung cộng đồng Công giáo lớn nhất cả nước, với khoảng 2,36 triệu tín đồ (chiếm 13,75% dân số toàn vùng), gần 2.300 linh mục, 3 cơ sở đào tạo thần học và 1.939 cơ sở thờ tự phân bố tại 4 giáo phận trọng yếu: Tổng Giáo phận Thành phố Hồ Chí Minh, Giáo phận Xuân Lộc, Giáo phận Phú Cường và Giáo phận Bà Rịa.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm được xác định là: Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu Công giáo dưới góc độ lịch sử học, tôn giáo học hoặc xã hội học, nhưng vẫn thiếu vắng một công trình khoa học chuyên sâu từ giác độ Quản lý công tiếp cận một cách toàn diện, hệ thống về thực trạng và mô hình quản lý nhà nước (QLNN) đối với Công giáo trên một địa bàn phức hợp, năng động như Đông Nam Bộ trong giai đoạn thực thi Pháp lệnh Tín ngưỡng, tôn giáo 2004 và Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016.
Luận án xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Hệ thống cơ sở lý luận về QLNN đối với Công giáo được định hình và phát triển như thế nào trong khoa học quản lý công tại Việt Nam?
- H1: Cơ sở lý luận về QLNN đối với Công giáo cần được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa lý thuyết quản lý công hiện đại, lý thuyết hệ thống và quan điểm Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về quyền tự do tín ngưỡng.
- RQ2: Thực trạng sinh hoạt và hoạt động của tổ chức, chức sắc, tín đồ Công giáo tại Đông Nam Bộ có những đặc thù và diễn biến gì trong giai đoạn 2004 - 2020?
- H2: Hoạt động Công giáo tại Đông Nam Bộ diễn ra sôi động, đóng góp lớn vào an sinh xã hội nhưng đồng thời tiềm ẩn nhiều xung đột phức tạp về đất đai, xây dựng và nguy cơ bị lợi dụng chính trị.
- RQ3: Chính quyền các cấp tại Đông Nam Bộ đã thực thi các nội dung QLNN về Công giáo như thế nào và đạt được hiệu quả ra sao?
- H3: Công tác QLNN đã bảo đảm quyền tự do tôn giáo và giữ vững trật tự xã hội, song còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn về thể chế, mô hình tổ chức bộ máy và chất lượng đội ngũ cán bộ công chức (CBCC).
- RQ4: Những yếu tố chủ quan và khách quan nào đang cản trở hiệu lực, hiệu quả của QLNN đối với Công giáo trên địa bàn?
- H4: Hạn chế xuất phát từ sự bất cập của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL), cơ chế phối hợp liên ngành lỏng lẻo và năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ cơ sở.
- RQ5: Cần những giải pháp đột phá nào để nâng cao hiệu lực, hiệu quả QLNN đối với Công giáo tại Đông Nam Bộ trong giai đoạn mới?
- H5: Cần thực hiện đồng bộ nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế, kiện toàn bộ máy, nâng cao năng lực CBCC, đổi mới phương thức vận động quần chúng và giải quyết dứt điểm các vướng mắc về đất đai, an sinh xã hội.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Quản lý công (Public Management Theory), Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory) và Lý thuyết Hệ thống (Systems Theory), lấy cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng. Phạm vi nghiên cứu bao quát 6 tỉnh/thành Đông Nam Bộ trong khung thời gian từ 2004 đến 2020, dựa trên dữ liệu điều tra thực chứng với quy mô mẫu 340 đối tượng (gồm 180 CBCC quản lý tôn giáo, 80 cán bộ Mặt trận Tổ quốc - đoàn thể, và 80 chức sắc Công giáo), mang lại ý nghĩa học thuật và giá trị thực tiễn sâu sắc.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn cho thấy các luồng nghiên cứu chính liên quan đến đề tài bao gồm:
- Luồng nghiên cứu lý luận tôn giáo và triết học: Đặng Nghiêm Vạn (2001) phân tích cấu trúc niềm tin, nghi lễ và vai trò xã hội của tôn giáo; Chu Văn Tuấn (2010) luận giải giá trị nhân sinh quan và thế giới quan của tôn giáo; Ngô Hữu Thảo (2004, 2006) làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa chính trị và tôn giáo từ quan điểm chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.
- Luồng nghiên cứu Công giáo học và lịch sử truyền giáo: Lewis M. Hopfe và Mark R. Woodward (2012) nghiên cứu tiến trình Kitô giáo thế giới; Nguyễn Thanh Xuân (2012) và Nguyễn Hồng Dương (2004, 2012) phân tích hệ thống phẩm trật, nếp sống đạo và cơ cấu tổ chức xứ, họ đạo của Giáo hội Công giáo Việt Nam (GHCGVN); Đặng Mạnh Trung (2011) và Đinh Thị Xuân Trang (2014) khảo cứu đời sống tu trì và sự hình thành các giáo xứ đầu tiên tại Nam Bộ.
- Luồng nghiên cứu quản lý nhà nước về tôn giáo: Bùi Hữu Dược (2010) hệ thống hóa các mô hình QLNN về tôn giáo; Hoàng Văn Chức (2004), Nguyễn Hữu Khiển (2001) và Hà Ngọc Anh (2018) chuẩn hóa khung phân tích QLNN đối với hoạt động tôn giáo; Vũ Thế Duy (2015), Ngô Văn Minh (2013) và Trần Văn Tình (2016) nghiên cứu thực trạng quản lý các tôn giáo tại Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC LUỒNG HỌC THUẬT TIỀN NHIỆM (LITERATURE) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Lý luận tôn giáo │ │ Công giáo học │ │ QLNN về tôn giáo │
│ & Triết học │ │ & Lịch sử │ │ & Chính sách │
│(Đặng Nghiêm Vạn, │ │(Nguyễn Hồng Dương│ │ (Bùi Hữu Dược, │
│ Ngô Hữu Thảo) │ │Nguyễn Thanh Xuân)│ │ Hà Ngọc Anh) │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└─────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU (SPECIFIC RESEARCH GAP) │
│ Thiếu khung phân tích Quản lý công chuyên sâu về │
│ Công giáo tại địa bàn kinh tế - tôn giáo trọng điểm │
│ Đông Nam Bộ trong giai đoạn chuyển đổi thể chế. │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ VỊ TRÍ & ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN │
│ Mô hình tích hợp: Thể chế - Chủ thể - Đối tượng - Thực │
│ thi (Dữ liệu thực chứng N=340 xử lý bằng phần mềm SPSS)│
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong y văn tồn tại hai cuộc tranh luận học thuật lớn:
- Tranh luận về mô hình quan hệ Nhà nước - Giáo hội: Mô hình thế tục tuyệt đối tách rời hoàn toàn nhà nước và tôn giáo (Secularism) đối chiếu với mô hình dung hợp, hợp tác thế tục tích cực. Như Nguyễn Quang Hưng chỉ ra trong nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và Hàn Quốc, sự định hướng thế tục hóa tích cực giúp các tôn giáo phát huy mạnh mẽ nguồn lực đóng góp vào phát triển quốc gia.
- Tranh luận về mức độ tham chính và xã hội hóa của tổ chức tôn giáo: Một trường phái e ngại sự can thiệp chính trị của tôn giáo vào quyền lực công, trong khi trường phái khác khẳng định cần mở rộng không gian cho tôn giáo tham gia cung cấp dịch vụ công như y tế, giáo dục và từ thiện.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Trường hợp Philippines: Lường Hoài Thanh và Lê Thị Thanh Hương chứng minh Công giáo tại Philippines có tính can dự chính trị cao, từng là nhân tố dẫn dắt biến động xã hội lật đổ chính quyền Marcos do tàn dư cấu trúc liên minh tôn giáo - nhà nước từ thời thuộc địa Tây Ban Nha.
- Trường hợp Nhật Bản và Hàn Quốc: Nghiên cứu của Phạm Hồng Thái và Nguyễn Quang Hưng làm rõ kinh nghiệm quản lý tôn giáo thời hậu chiến thông qua việc hoàn thiện thể chế pháp quyền, tách rời thần quyền nhưng tạo hành lang pháp lý minh bạch cho các tổ chức tôn giáo tự chủ tài chính và tham gia an sinh xã hội.
Luận án định vị mình tại giao điểm giữa lý thuyết quản lý hành chính công và thực tiễn tôn giáo học, trực tiếp lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng việc xây dựng mô hình QLNN đối với Công giáo đặc thù cho vùng kinh tế năng động Đông Nam Bộ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án phát triển và mở rộng lý thuyết Quản lý công trong lĩnh vực xã hội - tôn giáo thông qua các luận điểm chính:
- Mở rộng lý thuyết quan hệ Nhà nước - Tôn giáo: Kế thừa 3 mô hình của Bùi Hữu Dược (2010) gồm: Chính giáo hợp nhất, Chính giáo phân ly và Chính giáo hòa hợp, luận án bổ sung và hoàn thiện mô hình "Đồng hành, hòa hợp và quản trị pháp quyền xã hội chủ nghĩa", trong đó Nhà nước đóng vai trò kiến tạo hành lang pháp lý, định hướng các tổ chức tôn giáo hoạt động theo phương châm "Sống phúc âm trong lòng dân tộc".
- Xác lập hệ thống khái niệm công cụ hoàn chỉnh: Luận án định nghĩa tường minh các thuật ngữ: Quản lý nhà nước về Công giáo, chủ thể quản lý (hệ thống cơ quan hành chính nhà nước từ trung ương đến địa phương), đối tượng quản lý (chức sắc, chức việc, tu sĩ, tín đồ và các cơ sở, hoạt động của tổ chức Công giáo), bảo đảm tính tương thích với Điều 60 Luật Tín ngưỡng, tôn giáo.
- Đề xuất hệ tiên đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Proposition 1 (P1): Hiệu lực QLNN về Công giáo tỷ lệ thuận với mức độ hoàn thiện, đồng bộ và tính minh bạch của thể chế pháp luật về đất đai và an sinh xã hội.
- Proposition 2 (P2): Năng lực thích ứng và kỹ năng đối thoại tôn giáo của đội ngũ cán bộ công chức là biến số quyết định việc giảm thiểu các điểm nóng khiếu kiện và xung đột tôn giáo.
- Proposition 3 (P3): Mức độ gắn kết xã hội của cộng đồng giáo dân phụ thuộc vào hiệu quả của các chính sách phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào có đạo do chính quyền địa phương triển khai.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Thể chế mới (New Institutionalism), Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Governance) và Lý thuyết Xã hội học Tôn giáo.
Cách tiếp cận phân tích dựa trên chu trình quản lý 6 thành tố: (1) Xây dựng và ban hành thể chế, chính sách; (2) Thiết lập và vận hành bộ máy tổ chức; (3) Tuyên truyền, phổ biến pháp luật và vận động quần chúng tín đồ; (4) Đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ CBCC chuyên trách; (5) Tổ chức thực thi chính sách đối với các hoạt động tôn giáo cụ thể (phong phẩm, bổ nhiệm, thuyên chuyển, đào tạo thần học, đất đai, xây dựng, từ thiện, y tế, giáo dục và quan hệ quốc tế); (6) Thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và phòng ngừa các nguy cơ xâm hại an ninh trật tự. Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ trong bối cảnh thể chế chính trị Việt Nam và đặc thù đô thị hóa, công nghiệp hóa cao của vùng Đông Nam Bộ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận Thực tại luận phản tư (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng, xem các hiện tượng tôn giáo là những thực thể xã hội tồn tại khách quan cần được điều chỉnh bằng công cụ pháp luật. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods research design) kết hợp định tính và định lượng theo mô hình giải thích tuần tự (sequential explanatory design) và tam giác đạc đa nguồn (triangulation). Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) bao gồm: cấp độ vĩ mô (chính sách Trung ương), trung mô (UBND và Ban Tôn giáo 6 tỉnh/thành Đông Nam Bộ) và vi mô (cơ sở giáo xứ, họ đạo, dòng tu).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu được kiểm soát nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp định ngạch có chủ đích (Stratified purposive sampling), bảo đảm đại diện đầy đủ các nhóm chủ thể quản lý và đối tượng chịu sự quản lý trên 6 địa bàn: TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu, Bình Dương, Bình Phước, Tây Ninh.
- Quy mô mẫu khảo sát thực chứng: Tổng số 340 phiếu khảo sát hợp lệ gồm 3 nhóm đối tượng:
- 180 phiếu Cán bộ, công chức làm công tác QLNN về tôn giáo các cấp.
- 80 phiếu Cán bộ Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị - xã hội.
- 80 phiếu Chức sắc, chức việc, nhà tu hành Công giáo (linh mục quản xứ, bề trên dòng tu, thành viên Hội đồng Mục vụ).
- Quy trình thẩm định công cụ: Bảng hỏi khảo sát được thiết kế với thang đo Likert 5 mức độ, được thử nghiệm sơ bộ (pilot test), đánh giá độ tin cậy nội tại qua hệ số Cronbach's Alpha (đạt yêu cầu $\alpha > 0.7$) và kiểm định giá trị nội dung qua tham vấn ý kiến chuyên gia đầu ngành.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH THỰC CHỨNG & TAM GIÁC ĐẠC │
└───────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ NHÓM MẪU 1 │ │ NHÓM MẪU 2 │ │ NHÓM MẪU 3 │
│ CBCC QLNN tôn │ │ Cán bộ MTTQ & │ │ Chức sắc, tu sĩ │
│ giáo các cấp │ │ đoàn thể CT-XH │ │ Công giáo ĐNB │
│ (N = 180 mẫu) │ │ (N = 80 mẫu) │ │ (N = 80 mẫu) │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└─────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ XỬ LÝ DỮ LIỆU ĐỊNH LƯỢNG BẰNG PHẦN MỀM CHUYÊN DỤNG SPSS │
│ (Thống kê mô tả, phân tích tương quan, kiểm định chéo, đánh giá độ tin cậy thang đo) │
└──────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC ĐẠC DỮ LIỆU ĐỊNH TÍNH │
│ (Báo cáo Ban Tôn giáo Chính phủ + Hồ sơ địa chính 6 tỉnh + Phỏng vấn sâu chuyên gia) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát được mã hóa, làm sạch và xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên dụng SPSS. Các kỹ thuật phân tích bao gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn), phân tích bảng chéo (cross-tabulation) để nhận diện sự khác biệt trong nhận thức giữa nhóm cán bộ quản lý và chức sắc Công giáo. Dữ liệu định lượng được đối chiếu với các nguồn dữ liệu thứ cấp từ Ban Tôn giáo Chính phủ, hồ sơ quản lý địa chính của Sở Tài nguyên & Môi trường 6 tỉnh Đông Nam Bộ và các văn bản báo cáo tổng kết giai đoạn 2004 - 2019 nhằm thực hiện kiểm tra độ vững (robustness checks).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu thực chứng của luận án chỉ ra 5 phát hiện cốt lõi:
- Đặc trưng phân bổ và quy mô tôn giáo vượt trội: Đông Nam Bộ tập trung 2,36 triệu tín đồ, chiếm gần 1/3 tổng số người theo Công giáo của cả nước; mật độ tín đồ đạt 13,75% dân số vùng, cao nhất toàn quốc. Địa bàn có 2.300 linh mục, 1.939 cơ sở thờ tự, với sự hiện diện của các trung tâm đào tạo lớn như Đại Chủng viện Thánh Giuse Sài Gòn, Đại Chủng viện Thánh Giuse Xuân Lộc.
- Điểm nghẽn thể chế trong quản lý đất đai và xây dựng cơ sở tôn giáo: Dữ liệu tại Bảng 3.5 và Biểu đồ 4.2 cho thấy khiếu kiện, tranh chấp đất đai liên quan đến cơ sở thờ tự Công giáo là vấn đề phức tạp nhất. Thực trạng các cơ sở tôn giáo cơi nới, sửa chữa, xây dựng không phép hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp sang đất tôn giáo diễn ra phổ biến nhưng công tác xử lý của chính quyền cơ sở còn lúng túng, chậm trễ do quy định pháp luật về đất đai tôn giáo chưa đồng bộ giữa Luật Đất đai 2013 và Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016.
- Bất cập về mô hình tổ chức bộ máy và chất lượng CBCC: Kết quả khảo sát tại Biểu đồ 3.1 và Bảng 3.4 chỉ ra rằng mô hình tổ chức cơ quan chuyên trách QLNN về tôn giáo cấp huyện (chủ yếu ghép vào Phòng Nội vụ) và cán bộ văn hóa - xã hội cấp xã kiêm nhiệm dẫn đến tình trạng quá tải, thiếu chuyên môn sâu. Tỷ lệ CBCC làm công tác tôn giáo được đào tạo chuyên ngành quản lý nhà nước về tôn giáo hoặc có kiến thức về giáo luật Công giáo còn ở mức thấp.
- Nghịch lý trong việc khai phóng nguồn lực xã hội hóa: Khảo sát cho thấy các tổ chức Công giáo Đông Nam Bộ có tiềm năng rất lớn và nguyện vọng tham gia thành lập trường mầm non, trường dạy nghề, bệnh viện, viện dưỡng lão, trạm y tế nhân đạo. Tuy nhiên, rào cản từ các quy định hành chính chuyên ngành về điều kiện cấp phép và tư cách pháp nhân phi thương mại của dòng tu đang kìm hãm nguồn lực xã hội quan trọng này.
- Nguy cơ lợi dụng tôn giáo gây phức tạp an ninh phi truyền thống: Một bộ phận chức sắc cực đoan lợi dụng các sự kiện chính trị, xã hội nhạy cảm (sự cố môi trường biển, tranh chấp đất đai, quan hệ quốc tế) để kích động giáo dân tụ tập đông người, gây rối trật tự công cộng, làm ảnh hưởng đến khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Trích dẫn minh chứng trực tiếp từ văn bản luận án và y văn nền tảng:
"theo Hồ Chí Minh tự do tín ngưỡng thực sự chỉ có được khi đất nước được độc lập. Nói cách khác tự do tín ngưỡng phải gắn với lợi ích của cả dân tộc, tự do tín ngưỡng không phải để duy trì và biện hộ cho quan hệ thống trị giai cấp" (Phạm Hữu Xuyên, tr. 57).
"công tác tôn giáo là hoạt động của cả hệ thống chính trị trong việc hoạch định và hiện thực hóa các quan điểm của Đảng, chính sách, pháp luật nhà nước đối với tôn giáo, nhằm tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc, tạo động lực chủ yếu cho sự thành công của công cuộc CNH và HĐH ở nước ta" (Ngô Hữu Thảo, tr. 14).
"Quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo là phương thức hoạt động do cơ quan nhà nước, các tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền tiến hành, nhằm đảm bảo cho việc quản lý về tôn giáo được thực hiện theo đúng chủ trương, chính sách, pháp luật, các quy định về hoạt động tôn giáo phục vụ công cuộc xây dựng và phát triển kinh tế - xã hội của đất nước gắn với ổn định chính trị - xã hội và đời sống nhân dân" (Hà Ngọc Anh, tr. 18).
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung cơ sở khoa học cho lý thuyết quản lý công về lĩnh vực an ninh phi truyền thống và quản trị công đối với các thực thể tôn giáo lớn.
- Về phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo sát thực chứng 3 nhóm đối tượng (CBCC, Mặt trận, Chức sắc) có thể chuẩn hóa áp dụng cho các nghiên cứu tôn giáo khác tại các vùng miền.
- Về thực tiễn quản lý:
- Chính sách thể chế: Kiến nghị Chính phủ ban hành Nghị định hướng dẫn chi tiết về cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các cơ sở tôn giáo; tháo gỡ cơ chế công nhận tư cách pháp nhân cấu thành của các dòng tu, giáo xứ.
- Bộ máy và nhân sự: Tái cấu trúc cơ quan QLNN về tôn giáo cấp huyện, thành lập bộ phận chuyên trách tôn giáo tại các huyện trọng điểm đông giáo dân; chuẩn hóa khung năng lực và tiêu chuẩn chức danh CBCC làm công tác tôn giáo.
- An sinh xã hội: Xây dựng cơ chế liên thông cho phép các tổ chức tôn giáo hợp tác công - tư (PPP) trong lĩnh vực bảo trợ xã hội, giáo dục mầm non và y tế thiện nguyện.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn mẫu điều tra chức sắc: Mặc dù quy mô mẫu N=80 chức sắc, nhà tu hành bảo đảm độ tin cậy thống kê, nhưng sự phân bổ chủ yếu tập trung tại hai giáo phận lớn (TP. Hồ Chí Minh và Xuân Lộc), số lượng phiếu từ Giáo phận Phú Cường và Bà Rịa còn khiêm tốn.
- Biến động dữ liệu thứ cấp: Số liệu thống kê diện tích đất đai tôn giáo tại một số địa phương chưa được cập nhật số hóa hoàn toàn trong hệ thống dữ liệu đất đai quốc gia.
- Khung thời gian: Các dữ liệu thực chứng phản ánh giai đoạn 2004 - 2020, cần tiếp tục theo dõi các biến chuyển mới sau đại dịch COVID-19 và trong bối cảnh chuyển đổi số.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và không gian mạng đối với sinh hoạt tôn giáo trực tuyến của giới trẻ Công giáo.
- Nghiên cứu mô hình so sánh đối chiếu giữa QLNN đối với Công giáo và đạo Tin lành tại khu vực phía Nam.
- Đánh giá sâu hơn về hiệu quả kinh tế - xã hội của các mô hình từ thiện, y tế, giáo dục do các dòng tu Công giáo vận hành.
- Xây dựng hệ thống chỉ số định lượng (Quantitative Index) đánh giá sự hài lòng của tổ chức tôn giáo đối với dịch vụ hành chính công của chính quyền địa phương.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Đóng góp một khung phân tích hoàn chỉnh cho chuyên ngành Quản lý công (Mã số: 9 34 04 03), là tài liệu tham khảo giảng dạy tại Học viện Hành chính Quốc gia, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và các trường đại học khối khoa học xã hội.
- Chuyển đổi khu vực công: Đổi mới phương thức quản lý hành chính từ mệnh lệnh kiểm soát sang mô hình quản trị phục vụ, tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng gắn với thượng tôn pháp luật.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Tôn giáo Chính phủ, Bộ Nội vụ và UBND các tỉnh Đông Nam Bộ trong việc ban hành quy chế phối hợp quản lý tôn giáo liên ngành.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy sự hòa hợp tôn giáo, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, tạo điều kiện thuận lợi cho hơn 2,36 triệu giáo dân yên tâm "sống phúc âm giữa lòng dân tộc", phát huy tinh thần bác ái phục vụ cộng đồng.
- Ý nghĩa quốc tế: Minh chứng khoa học làm sáng tỏ chính sách tự do tín ngưỡng, tôn giáo nhất quán của Nhà nước Việt Nam, phục vụ công tác đối ngoại và bảo vệ nhân quyền trên các diễn đàn quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp xử lý dữ liệu SPSS trong nghiên cứu quản lý tôn giáo.
- Các nhà nghiên cứu và giảng viên: Nguồn tài liệu chuyên khảo phong phú về lý luận và thực tiễn Công giáo vùng Đông Nam Bộ.
- Cán bộ, công chức làm công tác tôn giáo: Tài liệu nghiệp vụ hướng dẫn xử lý các tình huống quản lý đất đai, xây dựng và tiếp xúc, đối thoại với chức sắc tôn giáo.
- Các nhà hoạch định chính sách: Cơ sở thực chứng để sửa đổi, bổ sung các VBQPPL liên quan đến tín ngưỡng, tôn giáo và đất đai.
- Tổ chức, chức sắc và tín đồ Công giáo: Nâng cao nhận thức pháp luật, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp trong sinh hoạt tôn giáo.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án phát triển lý thuyết Quản lý công trong lĩnh vực xã hội - tôn giáo, cụ thể là mở rộng mô hình quan hệ Nhà nước - Tôn giáo của Bùi Hữu Dược (2010), xây dựng mô hình "Đồng hành, hòa hợp và quản trị pháp quyền xã hội chủ nghĩa" phù hợp với thể chế chính trị Việt Nam và đặc thù địa bàn Đông Nam Bộ.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Khác với các nghiên cứu lịch sử hay tôn giáo học thuần túy định tính, luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tam giác đạc (Triangulation mixed-methods), khảo sát đồng thời 3 nhóm chủ thể (180 CBCC quản lý tôn giáo, 80 cán bộ Mặt trận - đoàn thể, 80 chức sắc Công giáo) với tổng cộng 340 mẫu thực chứng và xử lý bằng phần mềm SPSS.
3. Phát hiện thực chứng gây bất ngờ nhất là gì?
Tỷ lệ xung đột, khiếu nại liên quan đến Công giáo tại Đông Nam Bộ không xuất phát chủ yếu từ yếu tố giáo lý hay niềm tin tôn giáo, mà có tới hơn 70% bắt nguồn từ các tranh chấp dân sự về quyền sử dụng đất lịch sử và thủ tục cấp phép xây dựng cơ sở thờ tự chưa theo kịp tốc độ phát triển tín đồ.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (replication protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết 3 bộ bảng hỏi khảo sát, quy trình chọn mẫu phân tầng, thang đo Likert chuẩn hóa và phương pháp xử lý dữ liệu thống kê tại phần phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu nhân bản mô hình tại các vùng kinh tế - tôn giáo khác.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo?
Tập trung vào chuyển đổi số trong quản lý tôn giáo, xây dựng chính phủ điện tử phục vụ dịch vụ công tôn giáo trực tuyến, và phát triển khung chính sách hợp tác công - tư (PPP) trong việc huy động nguồn lực tôn giáo tham gia an sinh xã hội.
Kết luận
- Hoàn thiện hệ thống cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với Công giáo từ giác độ Quản lý công, làm rõ cấu trúc chủ thể, đối tượng, nội dung và nguyên tắc quản lý trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- Cung cấp bức tranh toàn diện, thực chứng về thực trạng Công giáo Đông Nam Bộ với quy mô 2,36 triệu tín đồ (13,75% dân số vùng), 2.300 linh mục, 1.939 cơ sở thờ tự và 4 giáo phận trọng điểm.
- Đánh giá khách quan kết quả thực hiện 6 nội dung QLNN về Công giáo giai đoạn 2004 - 2020, chỉ rõ những thành tựu bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng cũng như những nút thắt thể chế về đất đai và bộ máy quản lý.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng và dự báo chính xác 5 xu hướng vận động của Công giáo Đông Nam Bộ trong giai đoạn mới.
- Đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp đột phá, đồng bộ và có tính khả thi cao nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước đối với Công giáo trên địa bàn Đông Nam Bộ, góp phần giữ vững ổn định chính trị, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN VÕ UY PHONG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ CÔNG GIÁO TRÊN ĐỊA BÀN ĐÔNG NAM BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN VÕ UY PHONG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ CÔNG GIÁO TRÊN ĐỊA BÀN ĐÔNG NAM BỘ Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Hoàng Anh HÀ NỘI, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng cá nhân tôi. Các thông tin, số liệu của luận án được trình bày trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Việc sử dụng, trích dẫn tư liệu của một số công trình nghiên cứu đã công bố khi đưa vào luận án được thực hiện đúng theo quy định.
Kết quả nghiên cứu khoa học của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào. Hà Nội, tháng 9 năm 2020 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Võ Uy Phong i LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu, tìm hiểu quản lý nhà nước về Công giáo là một trong những chủ đề nhận được sự quan tâm, chú ý của Đảng, Nhà nước và đông đảo các nhà khoa học, các nhà quản lý ở nước ta trong những năm gần đây. Sự thành công của đề tài nghiên cứu Luận án là kết quả của quá trình tu dưỡng, rèn luyện, nghiên cứu của tác giả và sự chỉ bảo tận tình của quý Thầy, Cô giảng viên Học viện Hành chính Quốc gia. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Hành chính Quốc gia; quý Thầy, Cô giảng viên Học viện Hành chính Quốc gia, Ban quản lý Đào tạo Sau Đại học, Khoa QLNN về Xã hội, đặc biệt là PGS.
Hoàng Văn Chức và TS. Nguyễn Hoàng Anh luôn quan tâm, hướng dẫn tác giả trong cả quá trình xây dựng đề cương, tổ chức nghiên cứu, đến khi hoàn thành Luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn những ý kiến góp ý, phản biện quý báu của các nhà khoa học trong và ngoài Học viện Hành chính Quốc gia; xin cảm ơn sự quan tâm và tạo điều kiện của Ban Tôn giáo Chính phủ, Viện Nghiên cứu Tôn giáo, Tạp chí Quản lý Nhà nước, Ban Tôn giáo và chính quyền các cấp trên địa bàn Đông Nam Bộ; xin cảm ơn đội ngũ cán bộ, công chức quản lý nhà nước về tôn giáo, các cán bộ Mặt trận Tổ quốc và đoàn thể trên địa bàn Đông Nam Bộ; những nghiên cứu viên và bạn đồng nghiệp, đặc biệt là các chức sắc Công giáo Đông Nam Bộ đã nhiệt tình cung cấp số liệu, tham gia đóng góp ý kiến về những nội dung của đề tài Luận án. Mặc dù Luận án đã được triển khai nghiên cứu nghiêm túc, khoa học và bản thân tác giả đã có nhiều nỗ lực, song chắc chắn vẫn còn tồn tại những điểm hạn chế, tác giả mong nhận được những ý kiến góp ý của quý Thầy, Cô, các nhà khoa học, các chức sắc Công giáo và đồng nghiệp để bổ sung, hoàn thiện Luận án, xin trân trọng cảm ơn.
Hà Nội, tháng 9 năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Võ Uy Phong ii DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Từ viết tắt Từ đầy đủ CBCC Cán bộ công chức ĐCV Đại Chủng viện ĐNB Đông Nam Bộ GHCG Giáo hội Công giáo GHCGVN Giáo hội Công giáo Việt Nam HĐGMVN Hội đồng Giám mục Việt Nam HĐND Hội đồng nhân dân MEP Hội Thừa sai Pari MTTQ Mặt trận Tổ quốc QLNN Quản lý nhà nước TNTG Tín ngưỡng, tôn giáo TP Thành phố UBĐKCG Ủy ban đoàn kết Công giáo UBMTTQ Ủy ban Mặt trận Tổ quốc UBND Ủy ban nhân dân VPQPPL Văn bản quy phạm pháp luật XHCN Xã hội chủ nghĩa iii Mục lục MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án.
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới của luận án.
Kết cấu của luận án. 8 Chương 1: TỔNG QUAN CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Nhóm công trình nghiên cứu lý luận về tôn giáo và quản lý nhà nước về tôn giáo10 1. Nhóm công trình nghiên cứu lý luận về tôn giáo.
Nhóm các công trình nghiên cứu quản lý nhà nước về tôn giáo. Nhóm công trình nghiên cứu Công giáo và quản lý nhà nước về Công giáo. Các Công trình nghiên cứu Công giáo. Nhóm các công trình nghiên cứu quản lý nhà nước về Công giáo.
Nhóm các công trình nghiên cứu về Công giáo và quản lý nhà nước về Công giáo ở Đông Nam Bộ. Nghiên cứu về Công giáo ở Đông Nam Bộ. Nghiên cứu quản lý nhà nước về Công giáo ở Đông Nam Bộ. Nhận xét chung về tổng quan tài liệu và nhiệm vụ của luận án.
Nhận xét về kết quả nghiên cứu đi trước. Những vấn đề đặt ra cho luận án tiếp tục nghiên cứu. 32 Chương 2: CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ CÔNG GIÁO. Khái quát về Công giáo trên thế giới và ở Việt Nam.
Công giáo trên thế giới. Công giáo ở Việt Nam. Công giáo và một số khái niệm có liên quan đến luận án. Công giáo và hoạt động Công giáo.
Tín đồ và chức sắc Công giáo. Giáo lý, giáo luật Công giáo. Lễ nghi và Bí tích Công giáo. Quản lý và quản lý nhà nước.
Cơ sở lý luận quản lý nhà nước về Công giáo. Quản lý nhà nước về tôn giáo. Quản lý nhà nước về Công giáo. Chủ thể và đối tượng quản lý nhà nước về Công giáo.
Nội dung quản lý nhà nước về Công giáo. Nguyên tắc quản lý nhà nước về Công giáo. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về tôn giáo và giá trị tham chiếu đối với các tỉnh, thành phố thuộc Đông Nam Bộ. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về tôn giáo ở nước ngoài và Việt Nam.
Giá trị tham chiếu cho các tỉnh, thành phố thuộc Đông Nam Bộ.68 Chương 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ CÔNG GIÁO TRÊN ĐỊA BÀN ĐÔNG NAM BỘ. Khái quát về điều kiện tự nhiên, kinh tế, văn hóa - xã hội địa bàn Đông Nam Bộ71 3. Về vị trí địa lý. Về kinh tế xã hội.
Về dân số xã hội. Công giáo và hoạt động Công giáo trên địa bàn Đông Nam Bộ. Khái quát về Công giáo trên địa bàn Đông Nam Bộ. Hoạt động Công giáo trên địa bàn Đông Nam Bộ.
Những yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về Công giáo trên địa bàn Đông Nam Bộ. Những yếu tố chủ quan. Những yếu tố khách quan. Thực trạng thực hiện các nội dung quản lý nhà nước về Công giáo trên địa bàn Đông Nam Bộ.
Xây dựng và hướng dẫn tổ chức thực hiện pháp luật, chính sách về tôn giáo88 3. Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về Công giáo trên địa bàn Đông Nam Bộ. Tuyên truyền, vận động tín đồ và tranh thủ chức sắc Công giáo. Chất lượng cán bộ, công chức quản lý nhà nước về Công giáo trên địa bàn Đông Nam Bộ.
Tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật quản lý nhà nước về Công giáo trên địa bàn Đông Nam Bộ. Thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và phòng, chống hành vi lợi dụng Công giáo xâm hại đến an ninh, trật tự ở Đông Nam Bộ. Kết quả thực hiện nhiệm vụ và những vấn đề đặt ra đối với các cơ quan chức năng trong quản lý nhà nước về Công giáo trên địa bàn Đông Nam Bộ. Những kết quả đạt được.
Một số vấn đề đặt ra đối với chính quyền các cấp trên địa bàn Đông Nam Bộ trong quản lý nhà nước về Công giáo trong thời gian kế tiếp.128 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP TIẾP TỤC HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ CÔNG GIÁO TRÊN ĐỊA BÀN ĐÔNG NAM BỘ. Dự báo xu hướng hoạt động của Công giáo trên địa bàn Đông Nam Bộ trong thời gian tới. Củng cố đức tin, gia tăng hoạt động truyền giáo gắn với hội nhập văn hóa địa bàn Đông Nam Bộ. Tăng cường đối thoại với các cấp chính quyền, tuân thủ pháp luật trong quan hệ với chính quyền các địa phương.
Tiếp tục đẩy mạnh các hoạt động văn hóa, giáo dục, y tế, từ thiện nhân đạo138 4. Mở rộng quan hệ quốc tế, tăng cường đối thoại với các tôn giáo khác. Gia tăng các hoạt động vi phạm về đất đai, xây dựng cơ sở thờ tự trái phép. Quan điểm về công tác tôn giáo của Đảng Cộng sản Việt Nam và phương hướng quản lý nhà nước về Công giáo.
Quan điểm của Đảng về tôn giáo và công tác tôn giáo. Phương hướng quản lý nhà nước về Công giáo trên địa bàn Đông Nam Bộ146 4. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về Công giáo trên địa bàn Đông Nam Bộ148 4. Tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách quản lý nhà nước về tôn giáo.
Hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về tôn giáo. Đổi mới công tác tuyên truyền và vận động tín đồ, chức sắc Công giáo. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức quản lý nhà nước về tôn giáo trên địa bàn Đông Nam Bộ. Phát triển kinh tế - xã hội nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho đồng bào Công giáo trên địa bàn Đông Nam Bộ.
Đổi mới hoạt động quản lý đất đai, xây dựng; quản lý hoạt động giáo dục, y tế và từ thiện nhân đạo của các tổ chức Công giáo trên địa bàn Đông Nam Bộ. Tăng cường thanh tra, kiểm tra giải quyết tốt những khiếu nại, tố cáo liên quan đến Công giáo và phòng ngừa hành vi lợi dụng Công giáo trên địa bàn Đông Nam Bộ. Đối với Chính phủ và các cơ quan Trung ương. Đối với chính quyền các tỉnh, thành phố trên địa bàn Đông Nam Bộ.173 Tổng kết Chương 4.176 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.
xxv DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. xxvi PHỤ LỤC. xl vii DANH MỤC CÁC BẢNG Tên Bảng Trang Bảng 3. Thống kê về quy mô tín đồ, chức sắc và cơ sở vật chất Công giáo ở 73 Đông Nam Bộ.2: Kết quả đánh giá về mức độ phù hợp của hệ thống pháp luật về tôn giáo ở 91 Việt nam qua một số hoạt động Bảng 3.
Kết quả khảo sát thực trang việc tuyên truyền và phổ biến pháp luật 102 về tôn giáo tại các tỉnh Đông Nam Bộ Bảng 3. Kết quả khảo sát về trình độ chuyên môn, kinh nghiệm và phẩm chất 109 đạo đức của cán bộ, công chức quản lý nhà nước về tôn giáo ở ĐNB Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Võ Uy Phong (2020). Quản lý nhà nước về Công giáo tại Đông Nam Bộ [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/quan-ly-nha-nuoc-ve-cong-giao-tai-dong-nam-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước về Công giáo tại Đông Nam Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý nhà nước về công giáo tại Đông Nam Bộ, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.
Luận án "Quản lý nhà nước về Công giáo tại Đông Nam Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Quản lý nhà nước về Công giáo tại Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước về Công giáo tại Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Quản lý nhà nước về Công giáo tại Đông Nam Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước về Công giáo tại Đông Nam Bộ" có 246 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước về Công giáo tại Đông Nam Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.