Tổng quan về luận án

Luận án "Quản trị Phát triển Bền vững Địa phương: Nghiên cứu điển hình tại tỉnh Quảng Ninh" của Nguyễn Xuân Ký là một công trình khoa học tiên phong, đi sâu vào một trong những thách thức toàn cầu và quốc gia cấp bách nhất hiện nay: phát triển bền vững. Nghiên cứu này nổi bật trong bối cảnh khoa học khi xác định và giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về quản trị phát triển bền vững ở cấp độ địa phương, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển.

Bối cảnh khoa học cho thấy các vấn đề như xung đột, cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu đang đe dọa sự thịnh vượng toàn cầu (Hopkins, 2013; Resce & Schiltz, 2021). Mặc dù Liên hợp quốc đã đề ra các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) với 17 mục tiêu và 169 chỉ tiêu cụ thể (United Nations, 2015), việc triển khai và quản trị hiệu quả ở cấp địa phương vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển. Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước đã khẳng định vai trò quan trọng của phát triển bền vững địa phương thông qua nhiều chủ trương, chính sách, trong đó Nghị quyết 81/2023/QH15 của Quốc hội nhấn mạnh "Phát huy tối đa lợi thế của quốc gia, vùng, địa phương; phát triển hài hòa giữa kinh tế với văn hóa, xã hội, bảo vệ môi trường, thích ứng với biến đổi khí hậu và đảm bảo quốc phòng và an ninh" (Quốc hội, 2023).

Khoảng trống nghiên cứu cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu vắng các nghiên cứu trực diện, toàn diện về quản trị phát triển bền vững ở cấp quốc gia và địa phương, đặc biệt là việc áp dụng phương pháp phân tích hồi quy để đánh giá tác động của hoạt động quản trị. Hơn nữa, các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào ba trụ cột truyền thống (kinh tế, xã hội, môi trường) mà bỏ qua yếu tố then chốt "đảm bảo an ninh phi truyền thống" (non-traditional security) như một chỉ báo quan trọng của phát triển bền vững địa phương (Hoang et al., 2022). Luận án này làm đầy khoảng trống đó bằng cách tích hợp trụ cột an ninh phi truyền thống và kiểm định mối quan hệ này trong bối cảnh đặc thù của tỉnh Quảng Ninh, một địa phương có vị trí địa chính trị, kinh tế và quốc phòng quan trọng.

Các câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Quản trị địa phương và chỉ báo phát triển bền vững địa phương gồm những nội dung gì và được đo lường như thế nào?
  2. Tác động của hoạt động quản trị địa phương đến sự phát triển bền vững về kinh tế, xã hội, môi trường và đảm bảo an ninh phi truyền thống tại tỉnh Quảng Ninh được thể hiện như thế nào?
  3. Những giải pháp và khuyến nghị gì được đưa ra cho tỉnh Quảng Ninh và các bên liên quan trong việc thực hiện quản trị phát triển bền vững địa phương?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên nền tảng về phát triển bền vững của Liên hợp quốc (United Nations, 1987), mở rộng bởi các lý thuyết về quản trị công (Public Governance) và đặc biệt là tích hợp khái niệm về an ninh phi truyền thống (NTS) từ các nghiên cứu gần đây (Nguyễn Xuân Yêm, 2013; Hoang et al., 2022). Luận án đề xuất một mô hình toàn diện hơn, khẳng định an ninh phi truyền thống là một trụ cột không thể thiếu trong quản trị phát triển bền vững địa phương.

Đóng góp đột phá của luận án là việc bổ sung yếu tố "đảm bảo an ninh phi truyền thống" vào thang đo kết quả quản trị phát triển bền vững địa phương, chuyển từ mô hình ba trụ cột truyền thống sang mô hình bốn trụ cột. Điều này tạo ra một khung phân tích mới, chi tiết hơn cho việc đánh giá và quản lý sự phát triển bền vững, đặc biệt có giá trị trong bối cảnh các rủi ro phi truyền thống như biến đổi khí hậu, đại dịch COVID-19 và an ninh mạng ngày càng phức tạp. Tác động của nghiên cứu được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả quản trị địa phương, thể hiện qua các chỉ số như PCI và PAPI, và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ "kinh tế nâu" sang "kinh tế xanh" tại Quảng Ninh và các địa phương tương tự.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tỉnh Quảng Ninh trong giai đoạn 2010-2021, với dữ liệu khảo sát được thu thập từ tháng 6/2022 đến 12/2022. Luận án đã thu thập được 776 phiếu khảo sát hợp lệ từ cán bộ quản lý địa phương và phỏng vấn 52 chuyên gia để cung cấp bức tranh toàn diện và sâu sắc về công tác quản trị phát triển bền vững. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ giới hạn ở việc cung cấp luận cứ khoa học cho Quảng Ninh mà còn tạo ra một khung phân tích có tính ứng dụng cao cho các địa phương khác ở Việt Nam và quốc tế, đặc biệt là những khu vực có đặc thù tương tự về vị trí địa lý, kinh tế và an ninh.

Literature Review và Positioning

Luận án đã thực hiện một tổng quan tài liệu sâu rộng, tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về phát triển bền vững và quản trị phát triển bền vững ở nhiều cấp độ và khu vực khác nhau.

Tổng hợp các luồng nghiên cứu chính:

  • Phát triển bền vững toàn cầu: Các nghiên cứu khởi đầu từ Báo cáo Brundtland năm 1987 của Ủy ban Thế giới về Môi trường và Phát triển, định nghĩa phát triển bền vững là "phát triển đáp ứng các nhu cầu của hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng các nhu cầu của chính họ" (United Nations, 1987). Sau đó, Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên hợp quốc (United Nations, 2015) ra đời, mở rộng phạm vi với 17 mục tiêu và 169 chỉ tiêu, nhấn mạnh sự cần thiết của việc quốc gia hóa và địa phương hóa các mục tiêu này (Nilsson et al., 2016).
  • Quản trị phát triển bền vững ở cấp khu vực và quốc tế:
    • Châu Âu: Đạt được tiến bộ đáng kể, đặc biệt là các nước Tây Âu như Đan Mạch, Đức, Phần Lan (Golusin & Ivanović, 2009; Resce & Schiltz, 2021). Liên minh châu Âu đã có nhiều sáng kiến pháp lý và chính sách để thúc đẩy phát triển bền vững trong giáo dục (Adomßent et al., 2014), quản trị công (Steuer & Hametner, 2013), và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Miralles‐ Quiros et al., 2017). Tuy nhiên, các nước Đông Nam Âu còn chậm do cơ cấu chính trị cứng nhắc và thiếu ý chí chính trị (Ivanovic et al., 2016).
    • Bắc Mỹ: Đối mặt với thách thức lớn về tiêu thụ tài nguyên và lượng khí thải carbon, với mức phát thải bình quân đầu người cao gấp gần 5 lần mức trung bình của thế giới (Solarin & Bello, 2019). Các nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của sự "cách mạng về sự tự nguyện" trong thay đổi lối sống và tiêu dùng để đạt được bền vững (Taghvaee et al., 2018).
    • Châu Phi: Gặp nhiều khó khăn về cơ sở hạ tầng yếu kém (Bugaje, 2006), dân số tăng cao, khả năng thích ứng biến đổi khí hậu thấp và kiểm soát đại dịch (Ozili, 2022). Các học giả đề xuất giải pháp ở cấp địa phương, đầu tư vào năng lượng tái tạo và cải thiện quản trị thể chế (Annan-Aggrey et al., 2021; Tiba & Belaid, 2021).
    • Châu Đại Dương: Úc và New Zealand đã xây dựng chiến lược quốc gia và quy định về tính bền vững trong sử dụng đất, mặc dù vẫn còn những hạn chế về hành động khí hậu và giảm bất bình đẳng (Curran, 2015; Allen et al., 2020).
    • Châu Á: Các quốc gia châu Á nỗ lực thu hút sự tham gia của doanh nghiệp và ưu tiên sản xuất carbon thấp (Lee et al., 2018). Trung Quốc đã nghiên cứu tác động của chính sách tài khóa tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải (Lin & Zhu, 2019).

Mâu thuẫn và tranh luận:

  • Synergies vs. Trade-offs: Các mục tiêu SDG có thể tương tác theo hướng hiệp lực hoặc đánh đổi. Ví dụ, SDG 1 (Không đói nghèo) thường có mối quan hệ hiệp lực với hầu hết các mục tiêu khác, trong khi SDG 12 (Tiêu dùng và sản xuất có trách nhiệm) thường gắn liền với sự đánh đổi (Pradhan et al., 2017). Điều này đặt ra thách thức cho các nhà hoạch định chính sách trong việc cân bằng các mục tiêu như tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường (Mathy & Blanchard, 2016).
  • Trụ cột phát triển bền vững: Tranh luận về việc liệu phát triển bền vững chỉ nên tập trung vào ba trụ cột kinh tế, xã hội, môi trường hay cần mở rộng. Luận án này khẳng định sự cần thiết của việc bổ sung "an ninh phi truyền thống" như một trụ cột mới, trực tiếp đối đầu với quan điểm truyền thống và mở rộng phạm vi đánh giá.

Định vị trong tài liệu và cách nghiên cứu tiến bộ hóa lĩnh vực: Nghiên cứu này định vị mình trong khoảng trống về quản trị phát triển bền vững ở cấp độ địa phương, đặc biệt tại Việt Nam. Các công trình trước đây tại Việt Nam thường tiếp cận ở cấp vĩ mô hoặc ngành (Nguyễn Quang Thái & Ngô Thắng Lợi, 2007; Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2012) và ít khi áp dụng phân tích hồi quy trực diện để đo lường tác động của quản trị địa phương. Luận án tiến bộ hóa lĩnh vực bằng cách:

  1. Cung cấp khung lý thuyết mở rộng: Tích hợp an ninh phi truyền thống (NTS) vào mô hình phát triển bền vững địa phương, điều mà các học giả quốc tế như Pradhan et al. (2017) hay López et al. (2007) chưa thực hiện một cách toàn diện.
  2. Phương pháp tiếp cận định lượng chuyên sâu: Sử dụng phân tích hồi quy để xác định "ảnh hưởng trực tiếp của hoạt động quản trị địa phương đến kết quả phát triển bền vững của địa phương" - một khía cạnh còn thiếu trong tài liệu (khoảng trống nghiên cứu thứ nhất).
  3. Nghiên cứu điển hình có tính ứng dụng cao: Tập trung vào Quảng Ninh, một tỉnh có những bước phát triển vượt bậc và những thách thức riêng biệt, cung cấp các luận cứ khoa học khách quan để làm cơ sở cho việc ra quyết định và điều hành hiệu quả.

So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế:

  • López et al., (2007) nghiên cứu chỉ số tiến trình SDG của 100 thành phố Tây Ban Nha, sử dụng 85 chỉ số để đánh giá mức độ cam kết và tuân thủ mục tiêu SDG 17. Nghiên cứu của López tập trung vào việc định lượng và so sánh các thành phố hiện có trong khuôn khổ SDG. Luận án này của Nguyễn Xuân Ký khác biệt ở chỗ nó không chỉ định lượng các chỉ số mà còn kiểm định mối quan hệ nhân quả (sự tác động) của các hoạt động quản trị địa phương lên các kết quả phát triển bền vững, đồng thời mở rộng khung chỉ số bằng cách thêm yếu tố NTS, một điểm chưa được López và cộng sự khám phá.
  • Ozili (2022) phân tích các thách thức của phát triển bền vững ở Châu Phi, bao gồm cơ sở hạ tầng yếu kém, dân số tăng cao và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu thấp. Nghiên cứu của Ozili mang tính mô tả và tổng quan, chỉ ra các rào cản. Luận án này của Nguyễn Xuân Ký đi xa hơn bằng cách không chỉ xác định các yếu tố ảnh hưởng mà còn xây dựng một khung quản trị chi tiết, phát triển thang đo cụ thể và sử dụng phương pháp hồi quy để định lượng mối quan hệ giữa quản trị và kết quả phát triển bền vững, đưa ra giải pháp cụ thể cho một địa phương điển hình, thay vì chỉ mô tả thách thức. Hơn nữa, luận án của Ký đề cập đến ảnh hưởng của an ninh phi truyền thống, một yếu tố mà Ozili (2022) chưa nhấn mạnh như một trụ cột độc lập.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết quản trị và phát triển bền vững bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt là các mô hình phát triển bền vững ba trụ cột truyền thống.

  • Mở rộng lý thuyết phát triển bền vững: Luận án không chỉ chấp nhận định nghĩa của Ủy ban Thế giới về Môi trường và Phát triển (United Nations, 1987) về phát triển bền vững (đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng của thế hệ tương lai) mà còn thách thức và mở rộng nó. Bằng cách "bổ sung thang đo đảm bảo các vấn đề an ninh phi truyền thống vào thang đo kết quả quản trị phát triển bền vững," luận án mở rộng lý thuyết về các trụ cột của phát triển bền vững. Luận án khẳng định rằng an ninh phi truyền thống không chỉ là một yếu tố bên ngoài mà là một trụ cột cốt lõi, ngang hàng với kinh tế, xã hội và môi trường, đặc biệt trong bối cảnh các mối đe dọa mới nổi như đại dịch COVID-19, biến đổi khí hậu và an ninh mạng (Hoang et al., 2022). Điều này đưa lý thuyết phát triển bền vững vượt ra ngoài phạm vi truyền thống, cung cấp một góc nhìn toàn diện hơn, đặc biệt cho các địa phương có đặc thù biên giới như Quảng Ninh.
  • Mô hình khái niệm về quản trị địa phương cho phát triển bền vững: Luận án phát triển một khung lý thuyết mới về mối quan hệ giữa quản trị địa phương và phát triển bền vững địa phương. Mô hình này bao gồm bốn nhóm hoạt động quản trị chính: (i) Xây dựng chiến lược và kế hoạch phát triển bền vững, (ii) Vai trò lãnh đạo đối với các hoạt động phát triển bền vững, (iii) Tổ chức và phân bổ nguồn lực cho phát triển bền vững, và (iv) Công tác kiểm tra, giám sát đối với phát triển bền vững. Các thành phần này được coi là biến độc lập tác động trực tiếp lên bốn nhóm kết quả phát triển bền vững: (i) Kinh tế, (ii) Môi trường, (iii) Xã hội, và (iv) An ninh phi truyền thống. Mối quan hệ giữa các thành phần này được giả thuyết hóa và kiểm định thực nghiệm.
  • Mô hình lý thuyết với các giả thuyết cụ thể:
    • Giả thuyết 1: Hoạt động xây dựng chiến lược và kế hoạch phát triển bền vững của địa phương có tác động tích cực đến phát triển bền vững về kinh tế, xã hội, môi trường và đảm bảo an ninh phi truyền thống.
    • Giả thuyết 2: Vai trò lãnh đạo đối với các hoạt động phát triển bền vững của địa phương có tác động tích cực đến phát triển bền vững về kinh tế, xã hội, môi trường và đảm bảo an ninh phi truyền thống.
    • Giả thuyết 3: Hoạt động tổ chức và phân bổ nguồn lực cho phát triển bền vững của địa phương có tác động tích cực đến phát triển bền vững về kinh tế, xã hội, môi trường và đảm bảo an ninh phi truyền thống.
    • Giả thuyết 4: Công tác kiểm tra, giám sát đối với phát triển bền vững của địa phương có tác động tích cực đến phát triển bền vững về kinh tế, xã hội, môi trường và đảm bảo an ninh phi truyền thống.
  • Thay đổi mô hình (Paradigm Shift) với bằng chứng từ phát hiện: Việc tích hợp an ninh phi truyền thống như một trụ cột độc lập không chỉ là một bổ sung mà là một "thay đổi mô hình" trong cách tiếp cận phát triển bền vững địa phương. Bằng chứng từ các phát hiện của luận án, nếu các giả thuyết về tác động tích cực của quản trị đến an ninh phi truyền thống được chấp nhận, sẽ chứng minh rằng một khung phát triển toàn diện phải vượt ra ngoài các khía cạnh kinh tế-xã hội-môi trường để bao gồm cả an ninh con người và cộng đồng. Điều này củng cố quan điểm "lấy người dân làm trung tâm" của phát triển bền vững.

Khung phân tích độc đáo

Luận án đề xuất một khung phân tích độc đáo, tích hợp các lý thuyết hiện có và giới thiệu một cách tiếp cận mới để đánh giá quản trị phát triển bền vững địa phương.

  • Tích hợp các lý thuyết: Khung phân tích được xây dựng trên sự tích hợp của ba lý thuyết chính:
    1. Lý thuyết Phát triển Bền vững (Sustainable Development Theory): Dựa trên Báo cáo Brundtland (United Nations, 1987) và các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên hợp quốc (United Nations, 2015), cung cấp nền tảng cho các trụ cột kinh tế, xã hội, môi trường.
    2. Lý thuyết Quản trị Công (Public Governance Theory): Nền tảng cho các hoạt động quản trị địa phương như hoạch định chiến lược, lãnh đạo, phân bổ nguồn lực, và kiểm tra giám sát.
    3. Lý thuyết An ninh Phi Truyền thống (Non-Traditional Security Theory): Đặc biệt là mô hình của Hoang et al. (2022) và Nguyễn Xuân Yêm (2013), giải thích tầm quan trọng của các yếu tố an ninh phi truyền thống đối với sự ổn định và phát triển lâu dài.
  • Cách tiếp cận phân tích mới lạ với lý giải: Luận án áp dụng một cách tiếp cận phân tích định lượng mới bằng cách sử dụng phân tích hồi quy để kiểm định trực tiếp mối quan hệ giữa các nhóm hoạt động quản trị địa phương và các trụ cột phát triển bền vững, bao gồm cả an ninh phi truyền thống. Lý giải cho cách tiếp cận này là để khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây chủ yếu sử dụng thống kê mô tả, mang lại bằng chứng định lượng mạnh mẽ về mức độ và hướng tác động.
  • Đóng góp khái niệm với định nghĩa: Luận án cung cấp định nghĩa rõ ràng về "Quản trị phát triển bền vững địa phương" bao gồm bốn nhóm hoạt động quản trị, và định nghĩa mở rộng về "Phát triển bền vững địa phương" bao gồm bốn trụ cột: kinh tế, xã hội, môi trường và an ninh phi truyền thống. Việc định nghĩa rõ ràng "an ninh phi truyền thống" như một trụ cột đo lường cụ thể trong bối cảnh phát triển bền vững địa phương là một đóng góp khái niệm quan trọng, giúp các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách có công cụ đánh giá chính xác hơn.
  • Điều kiện ranh giới được nêu rõ ràng: Luận án thừa nhận điều kiện ranh giới của mình là tập trung vào "bối cảnh kinh tế, xã hội, văn hóa tại tỉnh Quảng Ninh." Các kết quả và khuyến nghị có thể áp dụng rộng rãi cho các địa phương khác có đặc điểm tương đồng (ví dụ: các tỉnh biên giới, có tiềm năng du lịch và công nghiệp khai thác, đang chuyển đổi mô hình kinh tế), nhưng cần xem xét cẩn trọng các yếu tố ngữ cảnh cụ thể.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nghiêm ngặt để đạt được các mục tiêu đã đề ra.

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu: Luận án chủ yếu đi theo triết lý thực chứng (positivism), nhằm xác định và đo lường các mối quan hệ nhân quả (ảnh hưởng trực tiếp của hoạt động quản trị địa phương đến phát triển bền vững địa phương) thông qua dữ liệu thực nghiệm và phân tích thống kê. Tuy nhiên, việc thực hiện phỏng vấn chuyên sâu với 52 chuyên gia cũng cho thấy yếu tố diễn giải (interpretivism), tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc về các khía cạnh phức tạp và các lý giải định tính cho các kết quả định lượng.
  • Phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods): Nghiên cứu kết hợp cả dữ liệu định lượng và định tính. Dữ liệu định lượng từ khảo sát 776 cán bộ quản lý địa phương được phân tích bằng hồi quy để kiểm định các giả thuyết, trong khi dữ liệu định tính từ 52 cuộc phỏng vấn chuyên gia được sử dụng để "lý giải rõ hơn về kết quả phân tích định lượng" và làm sâu sắc thêm các phát hiện. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện và đáng tin cậy.
  • Thiết kế đa cấp (Multi-level Design): Mặc dù tập trung vào cấp độ địa phương (tỉnh Quảng Ninh), nghiên cứu không tách rời khỏi bối cảnh quốc gia và quốc tế. Các hoạt động quản trị địa phương được đặt trong khuôn khổ chính sách quốc gia (Nghị quyết 81/2023/QH15 của Quốc hội, Chiến lược phát triển bền vững quốc gia) và lý thuyết phát triển bền vững toàn cầu (SDGs).
  • Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:
    • Khảo sát định lượng: 1.000 phiếu khảo sát được gửi đến cán bộ quản lý địa phương trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh; thu về 776 phiếu hợp lệ. Cỡ mẫu này đủ lớn để đảm bảo tính đại diện và sức mạnh thống kê cho phân tích hồi quy.
    • Phỏng vấn định tính: 52 chuyên gia được phỏng vấn, bao gồm các nhà hoạch định chính sách kinh tế, xã hội, môi trường từ các cơ quan Bộ, Ban, Ngành, và các Sở của tỉnh Quảng Ninh. Tiêu chí lựa chọn dựa trên kiến thức chuyên môn sâu và kinh nghiệm thực tiễn về quản trị và phát triển bền vững tại địa phương.

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

  • Chiến lược lấy mẫu: Đối với khảo sát, phương pháp lấy mẫu phi xác suất tiện lợi hoặc phán đoán có thể được sử dụng (do gửi đến "cán bộ quản lý địa phương" chung). Đối với phỏng vấn chuyên gia, chiến lược lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng để đảm bảo chất lượng thông tin từ các đối tượng có chuyên môn và kinh nghiệm liên quan. Tiêu chí bao gồm kinh nghiệm làm việc, vị trí trong bộ máy quản lý, và kiến thức về phát triển bền vững.
  • Giao thức thu thập dữ liệu với các công cụ mô tả:
    • Nghiên cứu tại bàn: Thu thập tài liệu thứ cấp (báo cáo của địa phương, doanh nghiệp, văn bản pháp luật, công trình nghiên cứu trong và ngoài nước) để xây dựng khung lý thuyết, khung phân tích và tổng quan tình hình nghiên cứu.
    • Phiếu khảo sát: Được thiết kế với 20 mệnh đề để thu thập thông tin về 4 nhóm hoạt động quản trị (xây dựng chiến lược/kế hoạch, vai trò lãnh đạo, tổ chức/phân bổ nguồn lực, kiểm tra/giám sát) và 27 mệnh đề cho 4 nhóm kết quả phát triển bền vững (kinh tế, môi trường, xã hội, an ninh phi truyền thống).
    • Câu hỏi phỏng vấn: Một danh sách câu hỏi cụ thể được thiết kế để phỏng vấn chuyên sâu 52 chuyên gia, nhằm thu thập thông tin định tính và lý giải các kết quả định lượng.
  • Tam giác hóa (Triangulation): Nghiên cứu sử dụng tam giác hóa dữ liệu và phương pháp. Dữ liệu sơ cấp (khảo sát, phỏng vấn) được kết hợp với dữ liệu thứ cấp. Phương pháp định lượng (khảo sát, hồi quy) được bổ sung bằng phương pháp định tính (phỏng vấn chuyên gia) để xác nhận và làm sâu sắc thêm các phát hiện, tăng cường tính xác thực (validity) của nghiên cứu.
  • Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability): "Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo" được thực hiện, ngụ ý sử dụng các chỉ số như Cronbach's Alpha (α values) để đảm bảo tính nhất quán nội bộ của các thang đo. Tính hợp lệ cấu trúc (construct validity) được đảm bảo thông qua việc xây dựng thang đo dựa trên lý thuyết và tham vấn chuyên gia. Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được chú trọng thông qua thiết kế nghiên cứu kiểm soát các biến nhiễu. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc nêu rõ các điều kiện tổng quát hóa.

Dữ liệu và phân tích

  • Đặc điểm mẫu: Mẫu khảo sát bao gồm 776 cán bộ quản lý địa phương tại tỉnh Quảng Ninh. Các đặc điểm nhân khẩu học/thống kê của mẫu (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, kinh nghiệm công tác) sẽ được báo cáo chi tiết trong chương 4 của luận án, cung cấp thông tin cần thiết về đối tượng tham gia.
  • Kỹ thuật phân tích tiên tiến: Dữ liệu khảo sát được phân tích bằng phần mềm SPSS để thực hiện "phân tích hồi quy" nhằm ước lượng ảnh hưởng trực tiếp của hoạt động quản trị địa phương đến các kết quả phát triển bền vững. Luận án đặc biệt đề cập đến "mối quan hệ tương quan giữa các biến" và "kết quả phân tích hồi quy giữa quản trị địa phương và phát triển bền vững về kinh tế/xã hội/môi trường/đảm bảo an ninh phi truyền thống tại Quảng Ninh," cho thấy việc áp dụng hồi quy đa biến.
  • Kiểm định độ vững (Robustness Checks): Mặc dù không trực tiếp nêu "robustness checks," việc sử dụng phỏng vấn chuyên gia để "lý giải rõ hơn về kết quả phân tích định lượng" đóng vai trò như một hình thức kiểm tra chéo (cross-validation), tăng cường độ tin cậy của các phát hiện định lượng. Điều này đảm bảo rằng các kết quả không chỉ là sản phẩm của phân tích số liệu đơn thuần mà còn được xác nhận bởi cái nhìn sâu sắc từ thực tiễn.
  • Hiệu ứng và khoảng tin cậy: Các "statistical significance (p-values)" được báo cáo trong "kết quả phân tích hồi quy," đây là tiêu chuẩn để xác định các mối quan hệ có ý nghĩa thống kê. Mặc dù không ghi rõ "effect sizes và confidence intervals," đây là các yếu tố thường được báo cáo cùng với p-values trong phân tích hồi quy để đánh giá độ lớn của tác động và độ chính xác của ước lượng.

Phát hiện đột phá và implications

Luận án này đưa ra những phát hiện then chốt và có ý nghĩa sâu rộng, không chỉ cho lý thuyết mà còn cho thực tiễn quản trị.

Những phát hiện then chốt

  1. Tác động có ý nghĩa của quản trị địa phương đến các trụ cột phát triển bền vững: Kết quả phân tích hồi quy cho thấy các hoạt động quản trị địa phương (xây dựng chiến lược, vai trò lãnh đạo, tổ chức/phân bổ nguồn lực, kiểm tra/giám sát) có "ảnh hưởng trực tiếp" và "có ý nghĩa thống kê" đến phát triển bền vững về kinh tế, xã hội, môi trường và đặc biệt là an ninh phi truyền thống tại tỉnh Quảng Ninh (Phần "Kết quả phân tích hồi quy" trong Chương 4). Điều này củng cố mạnh mẽ tầm quan trọng của quản trị hiệu quả ở cấp địa phương.
  2. An ninh phi truyền thống là trụ cột quan trọng: Phát hiện rằng "việc đảm bảo an ninh phi truyền thống tại địa phương đóng vai trò rất quan trọng trong phát triển bền vững" và có mối liên hệ định lượng với hoạt động quản trị địa phương là một trong những điểm nổi bật. Luận án đã xác định và đo lường được tác động này, cung cấp "SPECIFIC EVIDENCE từ data" (từ các bảng kết quả phân tích hồi quy như Bảng 4.9). Điều này thách thức quan điểm truyền thống chỉ tập trung vào ba trụ cột kinh tế, xã hội, môi trường.
  3. Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive results): Luận án có thể làm sáng tỏ các tình huống mà một hoạt động quản trị cụ thể không có tác động như kỳ vọng hoặc tác động tiêu cực đến một trụ cột phát triển bền vững nhất định. Ví dụ, việc tập trung quá mức vào tăng trưởng kinh tế có thể gây ra xung đột với phát triển môi trường hoặc xã hội, một "trade-off" đã được Pradhan et al. (2017) đề cập. Bằng chứng cụ thể từ dữ liệu sẽ giải thích cơ sở lý thuyết cho các kết quả này, ví dụ, "giữa khai thác than... xung đột với phát triển du lịch, dịch vụ trên cùng một địa bàn" tại Quảng Ninh.
  4. Hiện tượng mới (New phenomena) về quản trị bền vững địa phương: Luận án khám phá cách Quảng Ninh chuyển đổi từ "kinh tế nâu" (khai thác khoáng sản) sang "kinh tế xanh" (dịch vụ, du lịch, đổi mới sáng tạo) đồng thời duy trì vị trí dẫn đầu về PCI và PAPI. Đây là một hiện tượng mới về quản trị địa phương hiệu quả trong quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế, cung cấp "concrete examples từ data" về sự thành công của các chương trình và chính sách (Chương 4).
  5. So sánh với các phát hiện nghiên cứu trước đây: Kết quả của luận án cho thấy sự tương đồng với các nghiên cứu quốc tế về tầm quan trọng của quản trị trong phát triển bền vững (ví dụ: Steuer & Hametner, 2013 ở Châu Âu; Jaiyesimi, 2016 ở Châu Phi về hợp tác công tư). Tuy nhiên, nghiên cứu này khác biệt và bổ sung khi định lượng mối quan hệ và tích hợp yếu tố an ninh phi truyền thống, điều mà các nghiên cứu trước đây (như López et al., 2007 về SDG ở Tây Ban Nha) chưa thực hiện đầy đủ.

Implications đa chiều

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án mở rộng Lý thuyết Phát triển Bền vững bằng cách tích hợp An ninh Phi Truyền thống như một trụ cột cốt lõi, cung cấp một khung lý thuyết mới và toàn diện hơn cho các nghiên cứu về phát triển bền vững địa phương. Nó "extend[s] the theoretical model" của Hoang et al. (2022) về quản trị an ninh phi truyền thống, áp dụng nó vào bối cảnh phát triển bền vững tổng thể.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc xây dựng và kiểm định thang đo cho an ninh phi truyền thống trong bối cảnh phát triển bền vững, cùng với việc sử dụng phân tích hồi quy để xác định mối quan hệ nhân quả trực tiếp, cung cấp "methodological innovations" có thể được "applicable to other contexts." Các nhà nghiên cứu có thể kế thừa và áp dụng phương pháp này để đánh giá phát triển bền vững ở các địa phương, quốc gia khác, đặc biệt là ở những khu vực có đặc thù tương đồng về an ninh.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án đưa ra "specific recommendations" cho tỉnh Quảng Ninh tập trung vào "chiến lược và kế hoạch; tổ chức nguồn lực; chỉ đạo lãnh đạo; và kiểm tra, kiểm soát" (Chương 5). Các khuyến nghị này có thể giúp các nhà quản trị địa phương tại Quảng Ninh và các địa phương khác "có được các căn cứ khoa học trong việc ra các quyết định và tích hợp hoạt động quản trị phát triển bền vững vào chiến lược phát triển và quy hoạch chung của địa phương."
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" cho các nhà hoạch định chính sách ở cả cấp địa phương và trung ương về việc cần ưu tiên các hoạt động quản trị nào để thúc đẩy phát triển bền vững. Ví dụ, cần có "implementation pathway" rõ ràng cho việc tích hợp NTS vào các chỉ số đánh giá chính sách. Khuyến nghị "xây dựng và ban hành bộ chỉ tiêu phát triển bền vững phù hợp với bối cảnh và đặc thù phát triển kinh tế, xã hội, tài nguyên và môi trường của từng địa phương" là một đề xuất chính sách cụ thể và cấp thiết.
  • Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho "các nhà quản trị và hoạch định chính sách tại địa phương khác trong nước hay quốc tế" nếu các địa phương đó có "bối cảnh và đặc thù phát triển kinh tế, xã hội, tài nguyên và môi trường" tương tự như Quảng Ninh (tức là tỉnh biên giới, có nền kinh tế đang chuyển dịch, đối mặt với các thách thức an ninh phi truyền thống).

Limitations và Future Research

Luận án này, dù có những đóng góp đáng kể, vẫn thừa nhận các giới hạn nội tại và đưa ra định hướng cho các nghiên cứu trong tương lai.

3-4 giới hạn cụ thể được thừa nhận

  1. Giới hạn về phạm vi không gian và tính khái quát hóa: Nghiên cứu chỉ tập trung vào tỉnh Quảng Ninh. Mặc dù Quảng Ninh là một trường hợp điển hình, các đặc thù về địa lý, chính trị, kinh tế xã hội của tỉnh có thể làm hạn chế khả năng khái quát hóa trực tiếp kết quả cho tất cả các địa phương khác mà không có sự điều chỉnh theo ngữ cảnh cụ thể. "Các kết quả này sẽ làm cơ sở cho các nhà quản trị và hoạch định chính sách tại địa phương khác trong nước hay quốc tế tham khảo và áp dụng vào địa phương của mình nếu muốn thực hiện quản trị phát triển địa phương một cách bài bản và khoa học," nhưng việc áp dụng này cần sự điều chỉnh.
  2. Giới hạn về dữ liệu và phương pháp: Mặc dù sử dụng phương pháp hỗn hợp và phân tích hồi quy, dữ liệu định lượng chủ yếu dựa trên khảo sát cảm nhận của cán bộ quản lý địa phương (776 phiếu hợp lệ). Điều này có thể tiềm ẩn thiên lệch phản hồi (response bias). Việc thiếu các dữ liệu định lượng khách quan hơn cho một số chỉ báo về an ninh phi truyền thống cũng là một hạn chế. Các nghiên cứu trước đây "chủ yếu sử dụng phương pháp thông kê mô tả và phân tích số liệu thứ cấp về quản trị phát triển bền vững," và luận án này đã tiến bộ hơn, nhưng vẫn có thể mở rộng hơn nữa.
  3. Giới hạn về yếu tố thời gian: Dữ liệu thu thập cho giai đoạn 2010-2021 và khảo sát từ 6/2022-12/2022. Điều này cung cấp một cái nhìn tổng quan về quá trình phát triển, nhưng không thể nắm bắt được những thay đổi tức thời hoặc dài hạn hơn sau giai đoạn này. Các biến động nhanh chóng của các vấn đề an ninh phi truyền thống (ví dụ, đại dịch COVID-19 diễn biến phức tạp) có thể yêu cầu cập nhật liên tục.
  4. Độ sâu của phân tích về an ninh phi truyền thống: Mặc dù đã tích hợp NTS, luận án tập trung vào việc xác định sự tồn tại và tác động của nó như một trụ cột. Chiều sâu phân tích về các loại hình NTS khác nhau (an ninh mạng, an ninh lương thực, an ninh con người...) và cơ chế tác động cụ thể của từng loại lên các trụ cột khác có thể cần được làm rõ hơn trong tương lai.

Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 định hướng cụ thể

  1. Nghiên cứu so sánh đa địa phương: Mở rộng nghiên cứu sang các tỉnh khác ở Việt Nam với các đặc thù khác nhau (ví dụ: tỉnh đồng bằng sông Cửu Long chịu ảnh hưởng biến đổi khí hậu, tỉnh có ngành công nghiệp trọng điểm) để kiểm định tính khái quát hóa của khung phân tích và thang đo.
  2. Phát triển và kiểm định các mô hình quản trị cụ thể: Đi sâu vào từng hoạt động quản trị (ví dụ: hiệu quả của các cơ chế kiểm tra giám sát đối với phát thải môi trường; tác động của vai trò lãnh đạo trong thúc đẩy chuyển đổi xanh) và xây dựng các mô hình quản trị vi mô chi tiết hơn.
  3. Đo lường định lượng và chỉ số cho an ninh phi truyền thống: Phát triển các chỉ số định lượng khách quan và cụ thể hơn để đo lường hiệu quả đảm bảo an ninh phi truyền thống, giảm sự phụ thuộc vào dữ liệu cảm nhận. Ví dụ, sử dụng dữ liệu về tỷ lệ tội phạm mạng, mức độ an toàn vệ sinh thực phẩm, hoặc chỉ số rủi ro thiên tai.
  4. Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study): Thực hiện nghiên cứu trong một khoảng thời gian dài hơn để theo dõi sự thay đổi của các hoạt động quản trị và kết quả phát triển bền vững, đánh giá hiệu quả của các giải pháp đề xuất theo thời gian.
  5. Tích hợp các yếu tố về công nghệ và đổi mới sáng tạo: Khám phá vai trò của chuyển đổi số, công nghệ xanh, và đổi mới sáng tạo trong việc nâng cao hiệu quả quản trị phát triển bền vững và đối phó với các thách thức an ninh phi truyền thống.

Cải tiến phương pháp luận được đề xuất

  • Áp dụng các kỹ thuật phân tích thống kê nâng cao hơn như SEM (Structural Equation Modeling) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp giữa nhiều biến và mô hình hóa các biến tiềm ẩn, thay vì chỉ hồi quy đa biến.
  • Tăng cường sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) và các phương pháp phân tích định lượng dựa trên dữ liệu phi cấu trúc (ví dụ: phân tích văn bản từ các báo cáo chính sách) để bổ sung cho dữ liệu khảo sát và phỏng vấn.
  • Thực hiện các nghiên cứu thử nghiệm hoặc can thiệp để đánh giá hiệu quả của các giải pháp quản trị cụ thể trong môi trường kiểm soát.

Mở rộng lý thuyết được đề xuất

  • Nghiên cứu sâu hơn về các mối tương tác (synergies và trade-offs) giữa bốn trụ cột phát triển bền vững khi có yếu tố an ninh phi truyền thống.
  • Phát triển lý thuyết về "quản trị an ninh phi truyền thống" như một tiểu lĩnh vực độc lập trong quản trị công, tập trung vào các cơ chế, công cụ và năng lực cần thiết để địa phương đối phó hiệu quả với các mối đe dọa NTS.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện.

  • Tác động học thuật (Academic impact): Luận án sẽ đóng góp vào kho tàng tri thức về quản trị phát triển bền vững, đặc biệt là ở cấp độ địa phương và trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Việc tích hợp An ninh Phi Truyền thống như một trụ cột mới sẽ là một điểm tham chiếu quan trọng, khuyến khích các nhà nghiên cứu khác mở rộng mô hình này. Nghiên cứu có tiềm năng nhận được "potential citations estimate" cao từ các nhà khoa học quan tâm đến quản trị công, phát triển bền vững, và an ninh phi truyền thống, đặc biệt là các nghiên cứu so sánh quốc tế. Luận án "đóng góp mới trong việc xác định các nội hàm chính của hoạt động quản trị phát triển bền vững địa phương và kết quả phát triển bền vững địa phương," cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Các giải pháp và khuyến nghị của luận án có thể ảnh hưởng đến "specific sectors" tại Quảng Ninh và các địa phương tương tự, đặc biệt là các ngành du lịch, công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ. Việc thúc đẩy chuyển dịch từ "kinh tế nâu" sang "kinh tế xanh" sẽ khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các mô hình kinh doanh bền vững, đầu tư vào công nghệ thân thiện với môi trường, và tăng cường trách nhiệm xã hội.
  • Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Các khuyến nghị của luận án cung cấp "evidence-based recommendations" cho các "government levels" từ trung ương đến địa phương. Nó sẽ là cơ sở khoa học để tỉnh Quảng Ninh và các tỉnh khác xây dựng "bộ công cụ đánh giá việc thực hiện chỉ tiêu phát triển bền vững" và "tích hợp hoạt động quản trị phát triển bền vững vào chiến lược phát triển và quy hoạch chung của địa phương." Việc nhấn mạnh vai trò của an ninh phi truyền thống có thể dẫn đến việc điều chỉnh các chính sách an ninh quốc gia và địa phương.
  • Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách nâng cao hiệu quả quản trị phát triển bền vững, luận án góp phần vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân. Các giải pháp về "phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao," "thu hẹp nhanh khoảng cách giàu nghèo," và "bảo đảm vững chắc quốc phòng, an ninh" sẽ mang lại "societal benefits quantified" thông qua các chỉ số như tăng thu nhập bình quân đầu người, giảm tỷ lệ hộ nghèo, nâng cao chỉ số PAPI và cải thiện an ninh con người.
  • Mức độ phù hợp quốc tế (International relevance): Nghiên cứu này có "global implications" bằng cách đóng góp vào cách các quốc gia đang phát triển có thể đạt được Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên hợp quốc. Mô hình bốn trụ cột, đặc biệt là việc tích hợp an ninh phi truyền thống, có thể được áp dụng và kiểm định trong các bối cảnh tương tự ở châu Á, châu Phi, và các khu vực khác đang đối mặt với những thách thức phức tạp về an ninh và phát triển. "Kết quả này sẽ làm cơ sở cho các nhà quản trị và hoạch định chính sách tại địa phương khác trong nước hay quốc tế tham khảo và áp dụng vào địa phương của mình."

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này được thiết kế để mang lại lợi ích cụ thể cho một số đối tượng chính, cả trong và ngoài lĩnh vực học thuật.

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp "specific research gaps" rõ ràng, một khung lý thuyết mở rộng, và một phương pháp nghiên cứu chi tiết để các nghiên cứu sinh có thể kế thừa và phát triển. Việc tích hợp an ninh phi truyền thống mở ra một hướng nghiên cứu mới, khuyến khích các nghiên cứu sinh khám phá các khía cạnh liên ngành của phát triển bền vững.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án cung cấp "theoretical advances" đáng kể bằng cách mở rộng các lý thuyết hiện có về phát triển bền vững và quản trị. Các phát hiện thực nghiệm về tác động của quản trị địa phương sẽ làm giàu thêm tài liệu học thuật và kích thích các cuộc tranh luận, đối thoại trong cộng đồng khoa học về mô hình phát triển bền vững toàn diện.
  • Bộ phận R&D ngành (Industry R&D): Các "practical applications" và khuyến nghị giải pháp sẽ giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là trong các ngành du lịch, dịch vụ, và sản xuất, định hướng chiến lược kinh doanh bền vững hơn. Nghiên cứu khuyến khích việc đầu tư vào "công nghệ cao nhằm góp phần vào việc quản trị phát triển bền vững địa phương," thúc đẩy các hoạt động R&D tập trung vào các giải pháp xanh và thân thiện với môi trường.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" và các "implementation pathway" cụ thể cho việc tích hợp quản trị phát triển bền vững vào quy hoạch và chính sách. Các nhà quản trị địa phương có thể sử dụng kết quả này để "ra các quyết định và tích hợp hoạt động quản trị phát triển bền vững vào chiến lược phát triển và quy hoạch chung của địa phương."
  • Định lượng lợi ích nơi có thể:
    • Đối với Quảng Ninh: Duy trì vị trí dẫn đầu về PCI và PAPI, thúc đẩy tăng trưởng GRDP theo hướng xanh, giảm tỷ lệ hộ nghèo dưới 3% (như mục tiêu quốc gia), cải thiện chất lượng môi trường và đảm bảo an ninh trật tự xã hội.
    • Đối với các nhà khoa học: Mở ra cơ hội cho các nghiên cứu so sánh, tạo tiền đề cho các dự án hợp tác quốc tế về quản trị bền vững.
    • Đối với cộng đồng: Nâng cao chất lượng cuộc sống, tạo ra môi trường sống an toàn và bền vững hơn, tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình phát triển.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (Tên lý thuyết được mở rộng) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Phát triển Bền vững (Sustainable Development Theory) bằng cách chính thức tích hợp "an ninh phi truyền thống" (non-traditional security) như một trụ cột thứ tư, ngang hàng với ba trụ cột truyền thống: kinh tế, xã hội và môi trường. Luận án mở rộng mô hình này từ các khái niệm ban đầu của Báo cáo Brundtland (United Nations, 1987) và các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên hợp quốc (United Nations, 2015), cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng yếu tố NTS, vốn đã được nghiên cứu bởi các học giả như Hoang et al. (2022) và Nguyễn Xuân Yêm (2013) về quản trị NTS, là không thể tách rời khỏi một khung phát triển bền vững toàn diện. Điều này đặt con người và an toàn cộng đồng vào vị trí trung tâm của phát triển bền vững, đặc biệt trong bối cảnh các địa phương có đặc thù biên giới và đối mặt với các rủi ro phi truyền thống ngày càng tăng.

  2. Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu này là gì? (So sánh với 2+ nghiên cứu trước đây) Đổi mới phương pháp luận chính của luận án là việc áp dụng phương pháp phân tích hồi quy để "ước lượng ảnh hưởng trực tiếp của hoạt động quản trị địa phương đến kết quả phát triển bền vững của địa phương" trong bối cảnh Việt Nam. Điều này khác biệt đáng kể so với các nghiên cứu trước đây.

    • So với López et al. (2007), nghiên cứu về chỉ số SDG tại các thành phố Tây Ban Nha chủ yếu sử dụng thống kê mô tả để đánh giá tiến độ và xác định các chỉ số. Luận án này không chỉ đo lường mà còn kiểm định mối quan hệ nhân quả (causal relationship) giữa các biến quản trị và kết quả bền vững, cung cấp bằng chứng về mức độ tác động thay vì chỉ mô tả trạng thái.
    • So với các nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyễn Quang Thái & Ngô Thắng Lợi, 2007; Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2012), vốn thường sử dụng phương pháp thống kê mô tả và phân tích số liệu thứ cấp để tổng quan hoặc đánh giá các điển hình phát triển bền vững. Luận án này sử dụng dữ liệu sơ cấp từ 776 phiếu khảo sát hợp lệ52 cuộc phỏng vấn chuyên gia, cùng với phân tích hồi quy bằng phần mềm SPSS, để định lượng mối quan hệ và đưa ra bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về sự tác động trực tiếp.
    • Thêm vào đó, việc xây dựng và kiểm định thang đo cụ thể với 20 mệnh đề cho quản trị27 mệnh đề cho phát triển bền vững (bao gồm NTS) là một đổi mới trong việc cụ thể hóa các chỉ số đo lường trong bối cảnh địa phương.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của nghiên cứu là gì? (Với dữ liệu hỗ trợ) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (hoặc ít nhất là một phát hiện phản trực giác) của nghiên án có thể là sự tồn tại của các "trade-off" (đánh đổi) rõ ràng trong quá trình phát triển bền vững của Quảng Ninh, ngay cả khi tỉnh đã đạt được những thành công đáng kể. Cụ thể, mặc dù Quảng Ninh đang chuyển đổi mạnh mẽ từ "kinh tế nâu" sang "kinh tế xanh" và dẫn đầu về PCI/PAPI, luận án chỉ ra rằng tỉnh vẫn "phải đối mặt với những thách thức trong quá trình phát triển bền vững," trong đó có "giữa khai thác than, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, phát triển công nghiệp nặng xung đột với phát triển du lịch, dịch vụ trên cùng một địa bàn" và "Tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu, tình trạng ô nhiễm môi trường trong quá trình đẩy mạnh công nghiệp hóa, đô thị hóa, khai thác tài nguyên và du lịch." Phát hiện này, được hỗ trợ bởi các báo cáo thực trạng và phỏng vấn chuyên gia, cho thấy ngay cả một địa phương tiên phong về quản trị bền vững cũng không tránh khỏi các mâu thuẫn nội tại giữa các mục tiêu phát triển, đòi hỏi các giải pháp chính sách phức tạp và cân bằng hơn.

  4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái bản không? Luận án cung cấp một giao thức tái bản đáng kể thông qua mô tả chi tiết về phương pháp luận và các công cụ nghiên cứu. Cụ thể:

    • Thang đo: Luận án đã "phát triển thang đo" với "20 mệnh đề để thu thập thông tin về nhóm biến hoạt động quản trị" và "27 mệnh đề để thu thập thông tin về nhóm biến hoạt động quản trị" (nhóm biến kết quả phát triển bền vững). Các thang đo này được xây dựng từ tổng quan tài liệu và phù hợp với bối cảnh nghiên cứu.
    • Phiếu khảo sát và câu hỏi phỏng vấn: "Xây dựng phiếu khảo sát và câu hỏi phỏng vấn" được mô tả rõ ràng, và các phụ lục 1 và 2 sẽ trình bày "Phiếu khảo sát" và "Câu hỏi phỏng vấn" đầy đủ.
    • Quy trình nghiên cứu: "Quy trình nghiên cứu" được trình bày rõ ràng (Hình 3.1) bao gồm các bước từ tổng quan tài liệu, xây dựng giả thuyết, phát triển thang đo, thu thập dữ liệu, phân tích và đưa ra giải pháp.
    • Phân tích dữ liệu: Phương pháp phân tích "bằng phần mềm SPSS nhằm đưa ra các nhận xét và kết luận phục vụ đề tài luận án," với các "kết quả phân tích hồi quy" được trình bày rõ ràng. Tất cả những chi tiết này tạo thành một "replication protocol" vững chắc, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc áp dụng nghiên cứu trong các bối cảnh khác, đảm bảo tính minh bạch và kiểm chứng của khoa học.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Mặc dù luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm," nhưng phần "Những hạn chế và gợi ý cho các nghiên cứu trong tương lai" đã "Future research agenda với 4-5 concrete directions." Những định hướng này có thể hình thành nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn:

    1. Mở rộng phạm vi địa lý: Nghiên cứu so sánh ở nhiều tỉnh, thành phố khác tại Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác để kiểm định tính khái quát hóa của khung lý thuyết và thang đo.
    2. Đo lường định lượng sâu hơn cho NTS: Phát triển các chỉ số định lượng khách quan và thu thập dữ liệu cho an ninh phi truyền thống để giảm sự phụ thuộc vào dữ liệu cảm nhận.
    3. Nghiên cứu theo chiều dọc: Theo dõi các hoạt động quản trị và kết quả phát triển bền vững trong một thập kỷ để đánh giá hiệu quả dài hạn của các chính sách và giải pháp.
    4. Tích hợp công nghệ và đổi mới: Nghiên cứu vai trò của công nghệ (chuyển đổi số, AI) trong việc nâng cao hiệu quả quản trị bền vững và ứng phó với các thách thức NTS.
    5. Phân tích tác động chính sách: Đánh giá định lượng và định tính tác động của các chính sách cụ thể (ví dụ: chính sách thu hút FDI, chính sách bảo vệ môi trường, chính sách an ninh mạng) lên từng trụ cột phát triển bền vững. Những gợi ý này tạo ra một lộ trình nghiên cứu tiềm năng, có thể mở rộng thành một chương trình nghị sự học thuật và chính sách trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án "Quản trị Phát triển Bền vững Địa phương: Nghiên cứu điển hình tại tỉnh Quảng Ninh" là một đóng góp học thuật quan trọng, cung cấp một cách tiếp cận mới và toàn diện để hiểu và thực hiện phát triển bền vững ở cấp độ địa phương. Nghiên cứu đã thành công trong việc giải quyết các khoảng trống đã được xác định và đưa ra những đóng góp cụ thể:

  1. Mở rộng khung lý thuyết phát triển bền vững: Bằng việc tích hợp "an ninh phi truyền thống" như một trụ cột thứ tư bên cạnh kinh tế, xã hội và môi trường, luận án đã định hình lại lý thuyết phát triển bền vững, cung cấp một mô hình toàn diện hơn cho bối cảnh các quốc gia đang phát triển và các địa phương có đặc thù riêng biệt.
  2. Phát triển khung phân tích và thang đo độc đáo: Luận án đã xây dựng và kiểm định một khung phân tích mới về hoạt động quản trị địa phương và các chỉ báo phát triển bền vững, bao gồm thang đo cho an ninh phi truyền thống, cung cấp công cụ đo lường cụ thể cho các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách.
  3. Bằng chứng thực nghiệm định lượng: Thông qua phân tích hồi quy trên dữ liệu từ 776 phiếu khảo sát và phỏng vấn 52 chuyên gia, luận án đã cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ về "ảnh hưởng trực tiếp của hoạt động quản trị địa phương đến kết quả phát triển bền vững," một khía cạnh còn thiếu trong tài liệu.
  4. Khuyến nghị chính sách và giải pháp thực tiễn: Nghiên cứu đã đưa ra các nhóm giải pháp và khuyến nghị cụ thể cho tỉnh Quảng Ninh, tập trung vào chiến lược, lãnh đạo, nguồn lực và kiểm tra giám sát, có tính ứng dụng cao cho việc nâng cao hiệu quả quản trị địa phương.
  5. Củng cố vai trò của quản trị địa phương: Luận án khẳng định vai trò quyết định của quản trị địa phương trong việc đạt được các mục tiêu phát triển bền vững, minh chứng qua thành công của Quảng Ninh trong việc dẫn đầu các chỉ số PCI và PAPI, và chuyển đổi từ "kinh tế nâu" sang "kinh tế xanh."

Những đóng góp này thể hiện một "paradigm advancement" trong lĩnh vực quản trị phát triển bền vững, đặc biệt là việc chuyển từ mô hình chỉ tập trung vào các yếu tố kinh tế-xã hội-môi trường sang một khung nhìn toàn diện hơn, bao gồm cả các mối đe dọa an ninh phi truyền thống. Nghiên cứu này mở ra "3+ new research streams," bao gồm việc phát triển các chỉ số định lượng khách quan cho NTS, nghiên cứu so sánh đa địa phương, và đánh giá tác động của các yếu tố công nghệ trong quản trị bền vững.

Tính "global relevance" của luận án được thể hiện qua khả năng áp dụng các khung phân tích và khuyến nghị của nó cho các địa phương quốc tế có bối cảnh tương tự. Luận án để lại một "legacy measurable outcomes" không chỉ trong việc cải thiện các chỉ số phát triển bền vững của Quảng Ninh mà còn trong việc cung cấp một khuôn mẫu khoa học cho các nghiên cứu và thực tiễn quản trị bền vững trên toàn cầu.