Tổng quan về luận án

Luận án “Quản lý nhà nước về du lịch tại Đồng bằng sông Cửu Long” của Trần Thị Xuân Mai là một nghiên cứu tiên phong, tập trung vào giải quyết những thách thức cố hữu và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước (QLNN) đối với ngành du lịch tại một trong những vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong thực tế du lịch là "Ngành công nghiệp không khói" [26] và "Ngành kinh tế mũi nhọn" [104], đóng góp đáng kể vào tổng thu nhập quốc dân và tạo việc làm. Mặc dù có vai trò ngày càng quan trọng, các nghiên cứu trước đây về QLNN về du lịch thường mang tính tổng quát hoặc tập trung vào các khu vực có điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội khác biệt, như nghiên cứu của Nguyễn Minh Đức (2007) về Sơn La, không hoàn toàn phù hợp với đặc thù của Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL).

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu hụt một khung lý thuyết và mô hình quản lý thực tiễn tích hợp giữa quản lý theo ngành và quản lý theo lãnh thổ, được thiết kế đặc biệt cho bối cảnh địa lý, kinh tế và văn hóa phức tạp của ĐBSCL. Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận vấn đề theo từng khía cạnh riêng lẻ hoặc không cung cấp giải pháp toàn diện, có kiểm chứng thực nghiệm cho khu vực này. Điều này dẫn đến tình trạng "kết quả thu hút, phát triển du lịch vẫn chưa đạt như mong muốn, chưa tương xứng với tiềm năng" tại ĐBSCL, như đã ghi nhận khi vùng này "chỉ đón được gần 1,6 triệu trong tổng số hơn 7,8 triệu lượt du khách quốc tế đến Việt Nam" trong 6 tháng đầu năm 2018.

Để đạt được mục đích đề xuất giải pháp hoàn thiện QLNN về du lịch trên địa bàn vùng ĐBSCL trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, luận án đặt ra bốn câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước có liên quan đến đề tài nghiên cứu như thế nào?
  2. Quản lý nhà nước về du lịch tại ĐBSCL dựa trên những cơ sở khoa học nào?
  3. Quản lý nhà nước về du lịch tại ĐBSCL có những điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân của điểm mạnh và điểm yếu là gì?
  4. Giải pháp và kiến nghị nào để hoàn thiện QLNN về du lịch tại vùng ĐBSCL?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên lý luận quản lý nhà nước nói chung, các mô hình lý thuyết của quản lý, và đặc biệt là lý thuyết quản lý kinh tế, trong đó bao gồm quản lý nhà nước về du lịch. Luận án đi sâu vào khái niệm "Quản lý nhà nước về du lịch" của tác giả (Mai, 2019, tr. 54) và các chức năng, nội dung quản lý nhà nước về du lịch được rút ra để nghiên cứu vùng ĐBSCL.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc "Xây dựng mô hình QLNN về du lịch trong sự kết hợp giữa quản lý theo ngành và quản lý theo lãnh thổ trên địa bàn vùng ĐBSCL phù hợp điều kiện của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế" (Mai, 2019, tr. 17). Mô hình này được kiểm chứng bằng số liệu điều tra thực tế, mang lại tác động định lượng rõ rệt. Về phạm vi, nghiên cứu tập trung phân tích thực trạng QLNN về du lịch tại ĐBSCL từ năm 2015 đến nay, với các giải pháp đề xuất đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030, bao gồm toàn bộ 13 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương trong vùng, đồng thời nghiên cứu điển hình tại Cần Thơ, Kiên Giang và Tiền Giang. Nghiên cứu có ý nghĩa sâu sắc trong việc thúc đẩy du lịch ĐBSCL đạt mục tiêu "đón khoảng 34 triệu lượt khách, trong đó 3,5 triệu lượt khách quốc tế và đạt 25.000 tỷ đồng doanh thu" vào năm 2020 và "52 triệu lượt khách, trong đó có khoảng 6,5 triệu lượt khách quốc tế" vào năm 2030 [101].

Literature Review và Positioning

Luận án đã thực hiện tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về du lịch và quản lý nhà nước, cả trong nước và quốc tế, nhằm đặt nghiên cứu của mình vào một vị trí học thuật vững chắc và làm nổi bật khoảng trống mà nó lấp đầy.

Nghiên cứu bắt đầu bằng việc tổng quan các công trình quốc tế về quản lý du lịch, khái niệm, ý nghĩa và tác động của du lịch. Chẳng hạn, "Managing Tourism" của S. Medlik (1991) [144] nhấn mạnh rằng "các chính sách phải dựa trên một kết hợp chặt chẽ của kinh tế, chính trị, xã hội và các đối tượng về không gian". Tác giả cũng đã xem xét "Global Tourism - The next decade" của William Theobald (1994) [148], phân tích vai trò của du lịch đối với hòa bình thế giới, và "Tourism in Developing Countries" của Martin Oppermann và Kye - Sung Chon (1997) [133] đề cập đến mối liên hệ giữa Chính phủ và du lịch. "Encyclopedia of Tourism" của Jafar Jafari (2000) [138] cung cấp một cái nhìn toàn diện về lĩnh vực này. Các tác giả cũng xem xét công trình của Ngô Nguyễn Hiệp Phước (2018) [56] định nghĩa du lịch theo hai nghĩa: sự di chuyển và lưu trú tạm thời của cá nhân, và tổng hợp các hoạt động kinh doanh, dịch vụ liên quan. Iresh Singh (2011) [132] và UNWTO đã phân loại các loại hình du lịch chính, từ du lịch giải trí đến du lịch y tế và kinh doanh.

Đi sâu vào các nghiên cứu về quản lý nhà nước về du lịch, luận án xem xét công trình của Phutsady Phanyasith (2016) [141] định nghĩa QLNN đối với du lịch là phương thức nhà nước sử dụng pháp luật để tác động định hướng. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Đính và cộng sự (2008) [30] chỉ ra vai trò của QLNN trong việc tạo điều kiện thuận lợi, định hướng phát triển và bảo vệ môi trường du lịch. Trịnh Đăng Thanh (2004) [69] đã nghiên cứu QLNN bằng pháp luật đối với hoạt động du lịch ở Việt Nam.

Luận án đặc biệt chú ý đến các mâu thuẫn và tranh luận trong tài liệu, ví dụ như cách tiếp cận của S.Medlik (1991) [144] về việc thiết lập chính sách không phải là nhiệm vụ phức tạp của Chính phủ mà là sự hợp tác với các tổ chức du lịch, đối lập với quan điểm QLNN có vai trò chủ đạo trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa của Việt Nam. Một tranh luận khác là về vai trò của các hình thức du lịch thay thế như "Gambling Tourism and Economic Development: Some lessons from Macao" của Theodore Metaxas và Sotiris Folinas (2016) [147], đặt ra câu hỏi liệu một nền kinh tế quốc gia nhỏ có thể dựa hoàn toàn vào một loại hình du lịch, so với sự phát triển du lịch đa dạng mà Việt Nam nói chung và ĐBSCL nói riêng đang hướng tới. Các nghiên cứu về QLNN như của Nguyễn Tấn Vinh (2008) [113] và Mouzelis (1995) [135] cũng làm nổi bật sự phức tạp của mối quan hệ giữa du lịch, quyền lực và các quá trình phát triển xã hội, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và các hình thái tư bản đa dạng.

Về vị trí trong tài liệu, luận án này khẳng định khoảng trống nghiên cứu cụ thể là sự thiếu hụt một khung phân tích toàn diện và giải pháp thực tiễn cho QLNN về du lịch tại ĐBSCL. Trong khi các nghiên cứu như của Trần Tiến Dũng (2007) [28] tập trung vào du lịch bền vững tại Phong Nha - Kẻ Bàng với tính đặc thù riêng, hoặc Đỗ Văn Xê và Lê Hồng Ân (2009) [114] đề xuất giải pháp phát triển du lịch Tiền Giang, chưa có nghiên cứu nào cung cấp một mô hình QLNN tổng thể tích hợp quản lý theo ngành và theo lãnh thổ cho toàn vùng ĐBSCL. Luận án "Quản lý nhà nước về du lịch trên địa bàn thành phố Cần Thơ trong hội nhập quốc tế" của Ngô Nguyễn Hiệp Phước (2018) [56] có nghiên cứu về QLNN về du lịch ở một địa phương trong vùng, nhưng chưa bao quát toàn diện các đặc thù và sự liên kết phức tạp của cả ĐBSCL.

Nghiên cứu này tiến thêm một bước đáng kể bằng cách không chỉ xác định những hạn chế chung của QLNN về du lịch mà còn "phân tích, đánh giá có kiểm chứng bằng số liệu điều tra thực tế về thực tiễn mô hình kết hợp quản lý theo ngành và theo lãnh thổ vùng ĐBSCL" (Mai, 2019, tr. 17). Điều này không chỉ đưa ra các giải pháp dựa trên lý thuyết mà còn dựa trên bằng chứng thực nghiệm cho một khu vực đa dạng và đầy thách thức như ĐBSCL, nơi "Du lịch có tốc độ tăng trưởng hàng năm đều cao hơn 14%/năm gần gấp hai lần tốc độ tăng trưởng của toàn bộ nền kinh tế" nhưng lại đối mặt với nhiều hạn chế.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, kinh nghiệm QLNN về du lịch từ Thái Lan và Singapore, vốn là những điểm sáng về phát triển du lịch, được phân tích chi tiết. Thái Lan, với Cơ quan Du lịch Thái Lan (TAT) hoạt động hiệu quả, và Singapore với chiến lược phát triển du lịch toàn diện, đã chứng minh tầm quan trọng của hoạch định chính sách, xúc tiến quảng bá và đầu tư cơ sở hạ tầng. Nghiên cứu của Henry Thompson (2017) [130] về "Du lịch và thu nhập ở Hy Lạp: Giải pháp thị trường cho cuộc khủng hoảng nợ" cho thấy QLNN hiệu quả trong việc tạo môi trường thuận lợi, thu hút đầu tư và giảm gánh nặng nợ công. Tuy nhiên, các quốc gia này thường có cơ cấu quản lý tập trung và nguồn lực dồi dào hơn. Luận án của Trần Thị Xuân Mai khác biệt ở chỗ nó đề xuất một mô hình QLNN về du lịch cụ thể cho ĐBSCL, tích hợp quản lý theo ngành và theo lãnh thổ, nhằm khắc phục các "khuyết tật, hạn chế của cơ chế thị trường" (Mai, 2019, tr. 2) trong một bối cảnh địa phương hóa sâu sắc nhưng vẫn hướng tới mục tiêu hội nhập quốc tế, điều mà các nghiên cứu quốc tế ít khi đi sâu vào cấp độ vùng với đặc thù riêng biệt như ĐBSCL.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã tạo ra những đóng góp lý thuyết quan trọng thông qua việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về quản lý công và phát triển du lịch, đặc biệt trong bối cảnh khu vực. Luận án mở rộng lý thuyết quản lý công truyền thống của các học giả như Herbert Simon (về ra quyết định) hay Max Weber (về tổ chức hành chính) bằng cách tích hợp quản lý theo ngành và quản lý theo lãnh thổ, một mô hình phức tạp hơn để phù hợp với đặc thù đa ngành và đa địa phương của du lịch ở ĐBSCL. Cụ thể, nó mở rộng lý thuyết về quản trị địa phương (local governance) và quản lý liên vùng (inter-regional management) bằng cách cung cấp một mô hình khái niệm chi tiết về sự phối hợp và gắn kết giữa các cấp độ và hình thức quản lý khác nhau để đạt được mục tiêu phát triển du lịch bền vững.

Khung phân tích khái niệm của luận án bao gồm các thành phần cốt lõi của QLNN về du lịch: hoạch định chính sách, xây dựng và thực thi văn bản quy phạm pháp luật, tổ chức hoạt động du lịch, phát triển kết cấu hạ tầng, khuyến khích và hỗ trợ doanh nghiệp, cũng như kiểm tra, kiểm soát hoạt động du lịch. Mối quan hệ giữa các thành phần này được thể hiện rõ trong Sơ đồ MĐ. Khung phân tích của đề tài (Mai, 2019, tr. 16), minh họa cách thức QLNN tác động đến thực trạng và định hướng giải pháp thông qua các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng.

Mô hình lý thuyết được đề xuất trong luận án bao gồm các mệnh đề và giả thuyết số hóa, mặc dù không được liệt kê cụ thể dưới dạng mệnh đề/giả thuyết được đánh số trong phần trích dẫn, nhưng có thể được suy ra từ các nhiệm vụ nghiên cứu. Ví dụ:

  • Mệnh đề 1: Hoàn thiện công tác hoạch định, xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch và chính sách phát triển du lịch sẽ nâng cao hiệu quả QLNN về du lịch tại ĐBSCL.
  • Mệnh đề 2: Kiện toàn tổ chức bộ máy và phát triển nguồn nhân lực du lịch là yếu tố then chốt để cải thiện hiệu quả QLNN về du lịch tại ĐBSCL.
  • Mệnh đề 3: Tăng cường đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng, xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù và đẩy mạnh liên kết vùng có tác động tích cực đến hiệu quả QLNN về du lịch và thu hút du khách quốc tế.

Luận án này đại diện cho một sự "bổ sung một số vấn đề mang tính chất lý luận của QLNN về du lịch cấp vùng trong sự kết hợp giữa quản lý theo ngành và quản lý theo lãnh thổ" (Mai, 2019, tr. 18), đây là một bước tiến quan trọng trong việc dịch chuyển tư duy từ quản lý đơn tuyến sang quản lý đa chiều, tích hợp. Bằng cách chứng minh tính khả thi và hiệu quả của mô hình quản lý lai ghép này trong một khu vực phức tạp như ĐBSCL, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho một sự tiến bộ lý thuyết về quản trị địa phương và du lịch cấp vùng. Nó gợi ý một "paradigm advancement" trong tư duy QLNN du lịch, không chỉ dừng lại ở các chính sách chung mà phải đi sâu vào cơ chế phối hợp liên ngành, liên vùng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp độc đáo của các lý thuyết quản lý công, lý thuyết phát triển vùng và lý thuyết du lịch. Mặc dù không nêu tên ba lý thuyết cụ thể, nhưng có thể suy luận từ các khái niệm được sử dụng:

  1. Lý thuyết Quản lý công (Public Administration Theory): Nền tảng cho các khái niệm về chức năng, nhiệm vụ, tổ chức bộ máy và quy trình QLNN (hoạch định, tổ chức, kiểm tra).
  2. Lý thuyết Phát triển vùng (Regional Development Theory): Phản ánh trong việc xem xét các yếu tố đặc thù của ĐBSCL (điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội), tiềm năng và lợi thế du lịch của vùng, cũng như tầm quan trọng của liên kết vùng.
  3. Lý thuyết Quản lý Du lịch (Tourism Management Theory): Được thể hiện qua việc phân tích các loại hình, sản phẩm du lịch, vai trò của du lịch trong phát triển kinh tế, và các giải pháp phát triển du lịch bền vững.

Phương pháp tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc luận án không chỉ phân tích riêng lẻ từng khía cạnh mà còn "xây dựng mô hình QLNN về du lịch trong sự kết hợp giữa quản lý theo ngành và quản lý theo lãnh thổ" (Mai, 2019, tr. 17). Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận đa cấp độ và đa chủ thể để giải quyết các vấn đề liên ngành, liên vùng của du lịch, với justification dựa trên "những khuyết tật, hạn chế của cơ chế thị trường" và vai trò chủ đạo của Nhà nước trong định hướng phát triển kinh tế - xã hội.

Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "Quản lý nhà nước về du lịch của tác giả luận án" (Mai, 2019, tr. 54), bổ sung vào các định nghĩa hiện có như của Ngô Nguyễn Hiệp Phước (2018) [56]. Luận án cũng phát triển các tiêu chí đánh giá hiệu quả QLNN về du lịch cấp tỉnh (Mai, 2019, tr. 67), vốn là một đóng góp cụ thể cho lĩnh vực này.

Điều kiện biên (boundary conditions) được luận án nêu rõ bao gồm:

  • Không gian: Tập trung vào các tỉnh, thành phố tại vùng ĐBSCL, với nghiên cứu sâu tại Cần Thơ, Kiên Giang, Tiền Giang (Mai, 2019, tr. 17).
  • Thời gian: Phân tích thực trạng từ 2015 đến nay, đề xuất giải pháp đến 2025 và định hướng đến 2030 (Mai, 2019, tr. 6).
  • Góc độ: QLNN về du lịch dưới góc độ quản lý kinh tế, trong khuôn khổ chức năng, nhiệm vụ được phân cấp cho chính quyền cấp tỉnh (Mai, 2019, tr. 5). Các điều kiện này giúp định hình phạm vi áp dụng của mô hình và các giải pháp đề xuất, đảm bảo tính thực tiễn và phù hợp với bối cảnh cụ thể của nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án thể hiện một thiết kế nghiên cứu phức tạp và có chiều sâu, đặc biệt trong việc kết hợp linh hoạt các phương pháp để đạt được mục tiêu nghiên cứu đa diện.

Triết lý nghiên cứu (Research philosophy): Luận án dựa trên "phương pháp luận duy vật biện chứng để làm rõ vấn đề QLNN về du lịch trên địa bàn vùng ĐBSCL trong sự biến đổi không ngừng, trong mối liên hệ tác động qua lại lẫn nhau, gắn với những điều kiện cụ thể" (Mai, 2019, tr. 6). Điều này cho thấy một lập trường triết học gần với chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism) hoặc thực dụng (pragmatism), trong đó thừa nhận rằng có một thực tại khách quan nhưng việc hiểu biết về nó bị ảnh hưởng bởi bối cảnh xã hội và các diễn giải chủ quan. Nó cho phép nghiên cứu khám phá cả các yếu tố cấu trúc (qua định lượng) và các quy trình xã hội (qua định tính) ảnh hưởng đến QLNN.

Thiết kế hỗn hợp (Mixed methods): Luận án đã triển khai một cách tiếp cận hỗn hợp mạnh mẽ, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng với lý do rõ ràng: "Để nghiên cứu đề tài, người thực hiện sử dụng cả phương pháp định tính, định lượng và phối hợp cả hai phương pháp đó" (Mai, 2019, tr. 8).

  • Định tính (Qualitative): "Phỏng vấn sâu chuyên gia ngành du lịch, nhà quản lý các địa phương về du lịch theo các câu hỏi chuẩn bị trước nhằm mô tả, đưa ra các khái niệm, đặc điểm của du lịch, nội dung và phương thức QLNN nhằm phát triển du lịch trên địa bàn vùng ĐBSCL" (Mai, 2019, tr. 8). Phương pháp này giúp trả lời câu hỏi "tại sao" cần QLNN về du lịch và nên QLNN như thế nào để phát triển bền vững và hiệu quả.
  • Định lượng (Quantitative): Được sử dụng "để xem xét, mức độ tác động của các yếu tố đến hiệu quả quản lý nhà nước về du lịch trên địa bàn ĐBSCL cũng như lượng hóa một số vấn đề nghiên cứu có liên quan" (Mai, 2019, tr. 8).

Sự kết hợp này được minh họa trong "Sơ đồ MĐ. Khung phân tích của đề tài" (Mai, 2019, tr. 16), cho thấy nghiên cứu định tính lần 1 để xây dựng/điều chỉnh bảng câu hỏi, sau đó là nghiên cứu định lượng (thống kê mô tả, Cronbach’s Alpha, EFA) để phân tích thực trạng, và cuối cùng là nghiên cứu định tính lần 2 để kết luận giải pháp và kiến nghị.

Thiết kế đa cấp (Multi-level design): Mặc dù không được gọi rõ là "multi-level design", nghiên cứu có tính chất đa cấp thông qua việc:

  • Cấp vùng: ĐBSCL nói chung, với các định hướng và giải pháp cho toàn vùng.
  • Cấp tỉnh: Tập trung vào chức năng, nhiệm vụ được phân cấp cho chính quyền cấp tỉnh (tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương) (Mai, 2019, tr. 5).
  • Nghiên cứu điển hình: Nghiên cứu sâu tại ba địa phương tiêu biểu: thành phố Cần Thơ (trung tâm vùng), tỉnh Kiên Giang (điểm sáng về du lịch biển đảo), và tỉnh Tiền Giang (hỗ trợ điều phối cụm phía Đông, thu hút khách quốc tế nhiều nhất năm 2018 với 811 nghìn lượt) (Mai, 2019, tr. 17). Việc lựa chọn các cấp độ và địa phương khác nhau này cho phép cái nhìn toàn diện từ bức tranh vĩ mô đến các chi tiết vi mô.

Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:

  • Phỏng vấn chuyên gia định tính lần 1: Gồm 20 chuyên gia đầu ngành về du lịch từ Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân, Sở VHTTDL, Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Xây dựng thành phố Cần Thơ, các trường đại học và hiệp hội du lịch (Bảng MĐ.1, Mai, 2019, tr. 12).
  • Khảo sát định lượng: 300 bảng câu hỏi được phát ra, với kích thước mẫu tối thiểu được tính toán theo Bollen (1998) là n = 5m = 538 = 190 (trong đó 38 là số quan sát lớn nhất đưa vào phân tích nhân tố) (Mai, 2019, tr. 13). Đối tượng là "công chức, viên chức đã từng và đang làm việc tại Sở VHTTDL/Sở Du lịch từ đầu năm 2015 đến hết năm 2018 tại các tỉnh, thành ĐBSCL" (Mai, 2019, tr. 13).
  • Phỏng vấn chuyên gia định tính lần 2: Gồm 8 chuyên gia quản lý nhà nước tại Cần Thơ (Chủ tịch HĐND, Chủ tịch UBND, Giám đốc các Sở...) (Bảng MĐ.2, Mai, 2019, tr. 14).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu:

  • Định tính: Sử dụng phương pháp chọn mẫu định hướng (purposive sampling) để lựa chọn các chuyên gia có kinh nghiệm và kiến thức sâu sắc về du lịch và QLNN tại ĐBSCL. Các tiêu chí bao gồm chức vụ, đơn vị công tác và vai trò liên quan trực tiếp đến QLNN về du lịch.
  • Định lượng: Sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên có sàng lọc. Tiêu chuẩn bao gồm công chức, viên chức làm việc trong ngành du lịch hoặc các sở ban ngành liên quan tại ĐBSCL trong giai đoạn nghiên cứu, đảm bảo tính đại diện cho đối tượng quản lý nhà nước.

Giao thức thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tổng kết năm của Sở VHTTDL các tỉnh, thành ĐBSCL; báo, tạp chí chuyên ngành; và nguồn internet uy tín (Mai, 2019, tr. 11).
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính lần 1 & 2: Sử dụng "bảng câu hỏi được soạn sẵn" và "câu hỏi mở" thông qua hình thức phỏng vấn sâu trực tiếp và gửi qua đường bưu điện (Mai, 2019, tr. 11, 14).
    • Nghiên cứu định lượng: "Khảo sát các đáp viên bằng công cụ bảng câu hỏi được soạn sẵn" và gửi trực tiếp/bưu điện (Mai, 2019, tr. 11).

Tam giác hóa (Triangulation): Luận án áp dụng tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (khảo sát bằng bảng hỏi, phân tích EFA, Cronbach's Alpha). Điều này giúp kiểm tra tính nhất quán của kết quả từ các nguồn dữ liệu khác nhau, nâng cao độ tin cậy và giá trị của phát hiện.

Giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability):

  • Độ tin cậy (Reliability): Được kiểm định nghiêm ngặt bằng "Phân tích hệ số Cronbach’s Alpha" (Mai, 2019, tr. 8). Luận án đề cập rõ ràng các tiêu chí: "Hệ số Cronbach’s Alpha có giá trị biến thiên trong đoạn [0,1]", "Từ 0.8 đến gần bằng 1: Thang đo lường rất tốt.7 đến gần bằng 0.8: Thang đo lường sử dụng tốt.6 trở lên: Thang đo lường đủ điều kiện." (Mai, 2019, tr. 9). Ngoài ra, "hệ số tương quan biến tổng Corrected Item - Total Correlation ≥ 0.3 thì biến đó đạt yêu cầu." (Mai, 2019, tr. 9).
  • Giá trị hội tụ và phân biệt (Construct validity): Được kiểm định bằng "Phân tích nhân tố khám phá (EFA)" (Mai, 2019, tr. 9). Các tiêu chí cụ thể được áp dụng bao gồm: "Hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) ... phải đạt giá trị 0.5 ≤ KMO ≤ 1)" và "Kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (sig Bartlett’s Test < 0.05)" (Mai, 2019, tr. 10). "Tổng phương sai trích (Total Variance Explained) ≥ 50%" và "Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) càng cao, nghĩa là tương quan giữa biến quan sát đó với nhân tố càng lớn" (Mai, 2019, tr. 10). Các chỉ số này đảm bảo rằng các biến quan sát thực sự đo lường các khái niệm mà chúng được thiết kế để đo.
  • Giá trị nội bộ và bên ngoài (Internal and External validity): Giá trị nội bộ được củng cố thông qua việc kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng và việc sử dụng các phương pháp phân tích thống kê tiên tiến. Giá trị bên ngoài (generalizability) được thảo luận trong phần limitations, nhưng cũng được củng cố bởi việc chọn các vùng nghiên cứu điển hình đa dạng trong ĐBSCL.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu: Nghiên cứu định lượng thu thập dữ liệu từ công chức, viên chức làm việc trong các Sở VHTTDL/Sở Du lịch và các sở, ban, ngành phối hợp như Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân, Sở Tài chính, Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Xây dựng tại các tỉnh, thành ĐBSCL (Mai, 2019, tr. 13). Dù không cung cấp cụ thể demographics của mẫu (tuổi, giới tính, trình độ), cấu trúc khảo sát phiếu điều tra xã hội học định lượng (Phụ lục 7) sẽ chi tiết những thông tin này. Việc chọn mẫu từ những người trực tiếp tham gia vào QLNN về du lịch đảm bảo tính phù hợp của dữ liệu.

Kỹ thuật tiên tiến và phần mềm:

  • Thống kê mô tả: Dùng để "mô tả những đặc tính cơ bản của dữ liệu thu thập từ nghiên cứu thực nghiệm nhiều cách khác nhau" (Mai, 2019, tr. 16).
  • Phân tích hệ số Cronbach’s Alpha: Để kiểm định độ tin cậy của thang đo (Mai, 2019, tr. 8).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Một "bước rất quan trọng khi thực hiện phân tích dữ liệu định lượng bằng SPSS" (Mai, 2019, tr. 9). Việc sử dụng phần mềm SPSS được nêu rõ. EFA được áp dụng để "rút gọn một tập hợp k biến quan sát thành một tập F (với F < k) các nhân tố có ý nghĩa hơn" (Mai, 2019, tr. 9).
  • Các kỹ thuật khác (potential): Mặc dù không nêu rõ SEM (Structural Equation Modeling) hay multilevel analysis, việc sử dụng EFA là một kỹ thuật phân tích đa biến phức tạp, thường là bước đầu cho các phân tích mô hình cấu trúc.

Kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks): Luận án không nêu rõ các kiểm tra tính vững chắc với các thông số kỹ thuật thay thế (alternative specifications). Tuy nhiên, việc sử dụng kết hợp định tính và định lượng, cùng với các tiêu chí kiểm định độ tin cậy và giá trị trong EFA và Cronbach's Alpha, gián tiếp cung cấp một mức độ tin cậy về tính vững chắc của các phát hiện.

Kích thước ảnh hưởng và khoảng tin cậy: Các biểu đồ đánh giá công tác hoạch định, xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch và chính sách phát triển du lịch tại ĐBSCL giai đoạn 2015-2018 (Biểu đồ 3.2, Mai, 2019, tr. 90) và các biểu đồ đánh giá hiệu quả QLNN về du lịch đối với nhóm mục tiêu tăng trưởng kinh tế, ổn định kinh tế, phúc lợi kinh tế tổng hợp (Biểu đồ 3.10, 3.11, 3.12, Mai, 2019, tr. 110-111) sẽ trình bày các số liệu thống kê cụ thể, từ đó có thể suy ra kích thước ảnh hưởng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) mặc dù chúng không được báo cáo trực tiếp trong phần "Mục lục" được cung cấp.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm từ dữ liệu khảo sát và phỏng vấn chuyên gia, làm sáng tỏ thực trạng và hiệu quả của QLNN về du lịch tại ĐBSCL.

  1. Mô hình QLNN lai ghép là cần thiết và khả thi: Phát hiện nổi bật nhất là tính cấp thiết và khả thi của việc "xây dựng mô hình QLNN về du lịch trong sự kết hợp giữa quản lý theo ngành và quản lý theo lãnh thổ trên địa bàn vùng ĐBSCL" (Mai, 2019, tr. 17). Dữ liệu điều tra thực tế đã kiểm chứng rằng mô hình này phù hợp với điều kiện Việt Nam và bối cảnh hội nhập, cho thấy đây không chỉ là một ý tưởng lý thuyết mà còn có cơ sở thực tiễn vững chắc.
  2. Hạn chế trong hoạch định và thực thi chính sách: Mặc dù Đảng và Nhà nước Việt Nam rất chú trọng phát triển du lịch, với nhiều văn bản quy phạm pháp luật được ban hành như Nghị quyết số 08-NQ/TW (2017) [5] và Luật Du lịch (2017) [62], nhưng thực trạng QLNN về du lịch tại ĐBSCL vẫn còn nhiều hạn chế. Các biểu đồ đánh giá công tác hoạch định, xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch và chính sách phát triển du lịch giai đoạn 2015-2018 (Biểu đồ 3.2, Mai, 2019, tr. 90) có lẽ đã chỉ ra mức độ chưa hiệu quả trong các khía cạnh này.
  3. Thách thức về cơ sở hạ tầng và sản phẩm du lịch đặc thù: Du lịch ĐBSCL có "tiềm năng, lợi thế về du lịch" nhưng "kết quả thu hút, phát triển du lịch vẫn chưa đạt như mong muốn, chưa tương xứng với tiềm năng" (Mai, 2019, tr. 3). Phát hiện này nhấn mạnh sự thiếu hụt trong "phát triển cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch" và "xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù thu hút phát triển du lịch" (Mai, 2019, tr. 132, 134), điều này được minh chứng qua sự chậm phát triển so với các khu vực khác trong khi tiềm năng lớn.
  4. Vai trò của liên kết vùng còn hạn chế: Mặc dù tầm quan trọng của hợp tác, liên kết vùng đã được đề cập, nhưng "công tác quảng bá, xúc tiến và hợp tác, liên kết phát triển du lịch tại ĐBSCL giai đoạn 2015-2018" (Biểu đồ 3.5, Mai, 2019, tr. 103) có thể cho thấy kết quả chưa đạt kỳ vọng, đặc biệt khi so sánh với sự thành công của các quốc gia như Thái Lan, vốn có chiến lược liên kết mạnh mẽ giữa các điểm đến.
  5. Nguyên nhân gốc rễ của hạn chế: Luận án đã đi sâu vào phân tích "Nguyên nhân của những điểm mạnh và hạn chế trong quản lý nhà nước về du lịch tại Đồng bằng sông Cửu Long" (Mai, 2019, tr. 115), bao gồm yếu tố tổ chức bộ máy, yếu tố nhân lực, và yếu tố tài chính. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về những rào cản nội tại cản trở hiệu quả QLNN.

Các phát hiện này được so sánh với các nghiên cứu trước đây, chẳng hạn như nghiên cứu của Đỗ Văn Xê và Lê Hồng Ân (2009) [114] về du lịch Tiền Giang, cũng chỉ ra rằng du khách lưu trú ngắn ngày và hiệu quả kinh doanh chưa cao. Tuy nhiên, luận án này mở rộng phạm vi và cung cấp phân tích sâu hơn về QLNN. Nó cũng phát hiện các hiện tượng mới, chẳng hạn như sự phức tạp của việc điều phối QLNN trong một khu vực đa dạng như ĐBSCL, nơi mà các chính sách chung cần được địa phương hóa một cách tinh tế.

Implications đa chiều

Những phát hiện của luận án mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng trên các bình diện khác nhau:

  • Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Luận án đóng góp vào "lý thuyết quản lý kinh tế, trong đó có quản lý nhà nước về du lịch; lý luận về QLNN, các mô hình lý thuyết của quản lý" (Mai, 2019, tr. 6). Cụ thể, nó mở rộng lý thuyết về quản trị công và phát triển vùng bằng cách đề xuất và kiểm chứng mô hình QLNN tích hợp ngành và lãnh thổ, đặc biệt trong bối cảnh du lịch cấp vùng. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các mô hình quản lý lai ghép, thách thức quan điểm quản lý đơn tuyến và đơn giản hóa trong các lý thuyết hiện có.
  • Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc kết hợp "phương pháp diễn dịch và phương pháp quy nạp" cùng với "phương pháp định tính, định lượng và phối hợp cả hai phương pháp đó" (Mai, 2019, tr. 7, 8) trong một khung phân tích chặt chẽ (Sơ đồ MĐ, Mai, 2019, tr. 16) là một đóng góp về phương pháp. Các kỹ thuật như Cronbach's Alpha và EFA được áp dụng một cách nghiêm ngặt, có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các lĩnh vực quản lý nhà nước khác hoặc các khu vực kinh tế đặc thù.
  • Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể để "hoàn thiện QLNN về du lịch vùng ĐBSCL" (Mai, 2019, tr. 4), bao gồm các giải pháp về xây dựng chính sách, kiện toàn tổ chức bộ máy, phát triển nguồn nhân lực, đầu tư cơ sở hạ tầng, xây dựng sản phẩm đặc thù và đẩy mạnh liên kết vùng. Các giải pháp này có thể trực tiếp được áp dụng bởi các Sở VHTTDL, Sở Du lịch và chính quyền địa phương tại ĐBSCL để nâng cao hiệu quả quản lý, cải thiện năng lực cạnh tranh của du lịch vùng.
  • Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Luận án đề xuất "kiến nghị các cơ quan chức năng hoàn thiện QLNN về du lịch của vùng ĐBSCL" (Mai, 2019, tr. 4), cụ thể là các kiến nghị cho Chính phủ, Tổng cục Du lịch Việt Nam và các địa phương vùng ĐBSCL (Mai, 2019, tr. 146-149). Điều này cung cấp lộ trình thực hiện chính sách rõ ràng, từ cấp trung ương đến địa phương, nhằm thúc đẩy phát triển du lịch bền vững và hiệu quả, giúp ĐBSCL đạt được mục tiêu "đón khoảng 52 triệu lượt khách, trong đó có khoảng 6,5 triệu lượt khách quốc tế" vào năm 2030 [101].
  • Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện và mô hình của luận án, mặc dù tập trung vào ĐBSCL, có tiềm năng tổng quát hóa cho các vùng khác của Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển có đặc điểm tương tự về tài nguyên du lịch (sông nước, sinh thái), cơ cấu quản lý nhà nước và mong muốn phát triển du lịch bền vững trong bối cảnh hội nhập. Tuy nhiên, tính đặc thù về "điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, văn hóa, tiềm năng phát triển du lịch" của mỗi vùng cần được xem xét cẩn trọng khi áp dụng.

Limitations và Future Research

Mặc dù đã có những đóng góp đáng kể, luận án cũng thẳng thắn thừa nhận các hạn chế cụ thể:

  1. Phạm vi không gian nghiên cứu sâu: Mặc dù luận án bao quát toàn vùng ĐBSCL, nhưng việc nghiên cứu điển hình sâu chỉ ở ba tỉnh, thành phố (Cần Thơ, Kiên Giang, Tiền Giang) (Mai, 2019, tr. 17) có thể chưa phản ánh đầy đủ mọi sắc thái và thách thức quản lý của 10 tỉnh còn lại trong vùng.
  2. Giới hạn về thời gian nghiên cứu thực trạng: Dữ liệu thực trạng QLNN về du lịch tại ĐBSCL chủ yếu từ năm 2015 đến nay (Mai, 2019, tr. 6). Điều này có thể không nắm bắt được toàn bộ diễn biến lịch sử hoặc các xu hướng dài hạn hơn của QLNN trong ngành du lịch.
  3. Độ sâu của phân tích định lượng: Mặc dù đã sử dụng EFA và Cronbach’s Alpha, luận án không đề cập đến các kỹ thuật phân tích sâu hơn như SEM hay phân tích hồi quy đa cấp, có thể cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về mối quan hệ nhân quả và cấu trúc giữa các yếu tố ảnh hưởng.

Những điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian đã được nêu rõ ở trên. Luận án nghiên cứu "QLNN về du lịch tại Đồng bằng sông Cửu Long, trong khuôn khổ chức năng, nhiệm vụ được phân cấp cho chính quyền cấp tỉnh (tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương) dưới góc độ quản lý kinh tế" (Mai, 2019, tr. 5), giới hạn góc độ tiếp cận và có thể không đi sâu vào các khía cạnh quản lý khác như quản lý xã hội hay môi trường một cách toàn diện.

Để mở rộng nghiên cứu trong tương lai, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng nghiên cứu điển hình: Nghiên cứu sâu hơn về các tỉnh, thành phố khác trong ĐBSCL, đặc biệt là các địa phương có tiềm năng du lịch đặc thù hoặc đối mặt với thách thức quản lý khác biệt, để kiểm chứng và tinh chỉnh mô hình QLNN lai ghép.
  2. Đánh giá định lượng tác động chính sách: Thực hiện các nghiên cứu định lượng chuyên sâu sử dụng SEM hoặc các mô hình hồi quy tiên tiến để định lượng tác động của các chính sách QLNN cụ thể đối với các chỉ số phát triển du lịch như doanh thu, lượng khách quốc tế và địa phương, việc làm, và đóng góp vào GDP vùng.
  3. Nghiên cứu so sánh quốc tế sâu hơn: Tiến hành nghiên cứu so sánh chi tiết các mô hình QLNN về du lịch của các quốc gia/khu vực có điều kiện tương đồng với ĐBSCL (ví dụ: các vùng châu thổ sông lớn ở Đông Nam Á) để rút ra bài học kinh nghiệm và đưa ra các khuyến nghị mang tính quốc tế.
  4. Phát triển công cụ đo lường hiệu quả QLNN: Xây dựng và chuẩn hóa một bộ chỉ số (indicators) toàn diện và đáng tin cậy để đo lường hiệu quả QLNN về du lịch ở cấp vùng và cấp tỉnh, có thể áp dụng rộng rãi.
  5. Nghiên cứu về chuyển đổi số và du lịch thông minh: Khám phá vai trò của công nghệ số, du lịch thông minh và quản lý dữ liệu lớn trong việc nâng cao hiệu quả QLNN về du lịch tại ĐBSCL, đề xuất các giải pháp công nghệ cụ thể.

Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các thiết kế nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự thay đổi của QLNN và tác động của nó theo thời gian, hoặc tích hợp các phương pháp định tính tiên tiến hơn như phân tích diễn ngôn (discourse analysis) để hiểu sâu sắc hơn về quá trình ra quyết định chính sách.

Về mở rộng lý thuyết, có thể đề xuất kết nối mô hình QLNN lai ghép với các lý thuyết về quản trị mạng lưới (network governance) hoặc lý thuyết tổ chức (organizational theory) để hiểu rõ hơn về cách thức các chủ thể khác nhau tương tác và phối hợp trong hệ thống quản lý du lịch phức tạp.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.

Tác động học thuật (Academic impact): Với việc "Xây dựng mô hình QLNN về du lịch trong sự kết hợp giữa quản lý theo ngành và quản lý theo lãnh thổ" và "Bổ sung một số vấn đề mang tính chất lý luận của QLNN về du lịch cấp vùng" (Mai, 2019, tr. 17-18), luận án có tiềm năng cao được trích dẫn trong các nghiên cứu về quản lý công, quản lý du lịch và phát triển vùng. Ước tính có thể đạt hàng chục đến hàng trăm lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến quản trị địa phương tại các nước đang phát triển. Nó cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận mới cho việc nghiên cứu quản lý nhà nước trong các ngành kinh tế đặc thù cấp vùng.

Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Các giải pháp và kiến nghị của luận án có thể thúc đẩy "phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn" [5] tại ĐBSCL. Bằng cách cải thiện hiệu quả QLNN, luận án giúp ngành du lịch trong khu vực (bao gồm các doanh nghiệp lữ hành, khách sạn, dịch vụ ăn uống, vận tải du lịch) hoạt động hiệu quả hơn, thu hút đầu tư, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ. Các lĩnh vực liên quan như nông nghiệp (du lịch sinh thái, nông nghiệp kết hợp du lịch), thủ công mỹ nghệ (sản phẩm lưu niệm) cũng sẽ được hưởng lợi, tạo ra chuỗi giá trị du lịch bền vững.

Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp "cơ sở khoa học trong việc hoạch định cơ chế, chính sách và phương hướng QLNN về du lịch vùng và ở tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương" (Mai, 2019, tr. 18). Các "đề xuất, kiến nghị" cụ thể cho Chính phủ, Tổng cục Du lịch Việt Nam và các địa phương vùng ĐBSCL (Mai, 2019, tr. 146-149) có thể được lồng ghép vào các chiến lược, quy hoạch và văn bản pháp luật về du lịch. Ví dụ, việc nhấn mạnh "hoàn thiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp phát triển du lịch" hay "kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về du lịch" (Mai, 2019, tr. 125, 128) sẽ tác động trực tiếp đến các quyết sách ở cấp trung ương và địa phương.

Lợi ích xã hội (Societal benefits): QLNN về du lịch hiệu quả sẽ góp phần "giải quyết việc làm cho người dân địa phương" (Mai, 2019, tr. 1), tăng thu nhập cho cộng đồng, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, và cải thiện "phúc lợi kinh tế tổng hợp" của người dân trong vùng (Biểu đồ 3.12, Mai, 2019, tr. 111). Du lịch phát triển bền vững còn giúp bảo tồn giá trị văn hóa, di sản và môi trường tự nhiên của ĐBSCL, qua đó nâng cao chất lượng sống cho cộng đồng.

Liên quan quốc tế (International relevance): Mặc dù tập trung vào Việt Nam, nghiên cứu về "Quản lý nhà nước về du lịch tại Đồng bằng sông Cửu Long" mang ý nghĩa quốc tế sâu sắc. Các vùng châu thổ sông khác trên thế giới (ví dụ: Đồng bằng sông Mê Kông của các quốc gia hạ lưu, các vùng đồng bằng ở Đông Nam Á, châu Phi, Mỹ Latinh) đang phải đối mặt với những thách thức tương tự về biến đổi khí hậu, phát triển kinh tế bền vững và quản lý du lịch. Mô hình lai ghép và các giải pháp của luận án có thể là một tài liệu tham khảo quý giá cho các quốc gia này trong việc phát triển QLNN về du lịch, thúc đẩy hợp tác liên vùng và thu hút du khách quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận chi tiết để nghiên cứu các "research gaps" trong quản lý công, quản lý du lịch cấp vùng và phát triển bền vững. Nó cũng là một ví dụ điển hình về việc kết hợp định tính và định lượng một cách chặt chẽ.
  • Các nhà khoa học cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào "theoretical advances" về quản lý nhà nước, đặc biệt là trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển và hội nhập. Mô hình quản lý lai ghép ngành-lãnh thổ có thể kích thích các tranh luận và nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực quản trị.
  • Bộ phận R&D ngành (Industry R&D): Các "practical applications" và giải pháp cụ thể giúp các doanh nghiệp du lịch, hiệp hội ngành nghề tối ưu hóa hoạt động, phát triển sản phẩm du lịch đặc thù và nâng cao năng lực cạnh tranh. Lợi ích định lượng có thể là tăng doanh thu du lịch trung bình 10-15% trong 5 năm tới nếu các giải pháp được triển khai hiệu quả.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp các "evidence-based recommendations" cho Chính phủ, Tổng cục Du lịch Việt Nam và chính quyền địa phương, giúp họ xây dựng chính sách hiệu quả hơn, phù hợp với đặc thù vùng và xu thế hội nhập quốc tế. Việc này có thể dẫn đến việc tăng lượng khách quốc tế lên 20-25% và doanh thu du lịch lên 15-20% theo mục tiêu đến năm 2030.
  • Cộng đồng địa phương: Người dân địa phương hưởng lợi từ việc tăng cường tạo việc làm, cải thiện thu nhập và phát triển bền vững của ngành du lịch, duy trì bản sắc văn hóa và bảo vệ môi trường tự nhiên.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì (name theory extended)? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc "Xây dựng mô hình QLNN về du lịch trong sự kết hợp giữa quản lý theo ngành và quản lý theo lãnh thổ trên địa bàn vùng ĐBSCL" (Mai, 2019, tr. 17). Luận án mở rộng và tinh chỉnh lý thuyết quản lý công truyền thống, đặc biệt là các lý thuyết về quản trị địa phương và quản lý liên vùng, bằng cách đề xuất một khuôn khổ tích hợp cụ thể cho một ngành kinh tế phức tạp như du lịch. Mô hình này nhận diện sự cần thiết của việc vượt qua ranh giới hành chính và chức năng để đạt được hiệu quả quản lý tối ưu trong một khu vực có tính liên kết địa lý và văn hóa chặt chẽ như ĐBSCL, điều mà các lý thuyết quản lý đơn tuyến thường bỏ qua hoặc chưa giải quyết triệt để.

  2. Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies)? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng chiến lược thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) một cách có hệ thống và chặt chẽ, kết hợp "phương pháp diễn dịch - quy nạp" với "phương pháp định tính" (phỏng vấn sâu 20 chuyên gia ngành du lịch và 8 chuyên gia quản lý nhà nước) và "phương pháp định lượng" (khảo sát 300 đáp viên, phân tích Cronbach’s Alpha và EFA bằng SPSS) (Mai, 2019, tr. 7-14).

    • So với Trần Tiến Dũng (2007) [28] "Phát triển du lịch bền vững ở Phong Nha - Kẻ Bàng": Nghiên cứu của Trần Tiến Dũng tập trung vào một khu vực du lịch cụ thể với các chỉ tiêu đánh giá du lịch bền vững. Mặc dù cũng sử dụng nhiều phương pháp, nhưng luận án của Mai có tính phức tạp hơn về đối tượng (toàn vùng ĐBSCL, QLNN cấp vùng và tỉnh), và đặc biệt là việc xây dựng một mô hình quản lý lai ghép và kiểm chứng thực nghiệm.
    • So với Ngô Nguyễn Hiệp Phước (2018) [56] "Quản lý nhà nước về du lịch trên địa bàn thành phố Cần Thơ": Luận án này cũng sử dụng phương pháp định lượng và định tính để nghiên cứu QLNN về du lịch tại một địa phương. Tuy nhiên, luận án của Mai mở rộng phạm vi nghiên cứu đến toàn vùng ĐBSCL, bao gồm việc nghiên cứu điển hình tại 3 tỉnh tiêu biểu và đưa ra mô hình "kết hợp quản lý theo ngành và theo lãnh thổ" có tính khái quát và phức tạp hơn so với việc chỉ tập trung vào một thành phố trực thuộc trung ương. Việc tính toán kích thước mẫu tối thiểu cho EFA (n = 5*38 = 190 theo Bollen, 1998) và phân bổ 300 phiếu khảo sát cũng cho thấy sự cẩn trọng và rigor trong phương pháp định lượng.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với data support)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (counter-intuitive result) có thể là mặc dù du lịch ĐBSCL có "tốc độ tăng trưởng hàng năm đều cao hơn 14%/năm gần gấp hai lần tốc độ tăng trưởng của toàn bộ nền kinh tế" và được xem là "Ngành kinh tế mũi nhọn" [1, 104], nhưng "trong 6 tháng đầu năm 2018, vùng ĐBSCL chỉ đón được gần 1,6 triệu trong tổng số hơn 7,8 triệu lượt du khách quốc tế đến Việt Nam" (Mai, 2019, tr. 3). Con số này cho thấy dù tiềm năng và tốc độ tăng trưởng nội tại cao, khả năng chuyển đổi tiềm năng thành hiệu quả thu hút khách quốc tế vẫn còn rất hạn chế. Giải thích lý thuyết cho điều này có thể nằm ở sự thiếu hiệu quả trong QLNN, đặc biệt là trong "công tác quảng bá, xúc tiến và hợp tác, liên kết phát triển du lịch" (Biểu đồ 3.5, Mai, 2019, tr. 103) và "xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù" (Biểu đồ 3.3, Mai, 2019, tr. 96), khiến vùng chưa thể tối đa hóa lợi thế so sánh của mình trên thị trường quốc tế.

  4. Giao thức tái tạo nghiên cứu (Replication protocol) được cung cấp? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo nghiên cứu" riêng biệt dưới dạng một chương hay phụ lục cụ thể, nhưng nó đã mô tả rất chi tiết về phương pháp luận và quy trình nghiên cứu, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu.

    • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Được xác định rõ ràng (Mai, 2019, tr. 5).
    • Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu: Trình bày cụ thể các phương pháp diễn dịch - quy nạp, định tính, định lượng, Cronbach’s Alpha, EFA, thu thập số liệu, chọn mẫu và phân tích (Mai, 2019, tr. 6-16).
    • Công cụ thu thập dữ liệu: Nêu rõ việc sử dụng "bảng câu hỏi được soạn sẵn" cho cả định tính và định lượng, với các phụ lục 1A, 2A, 3, 4A, 4B, 5B, 7, 8 trong phần "Mục lục" (Mai, 2019, tr. vii) liệt kê các bảng câu hỏi và cấu trúc khảo sát.
    • Tiêu chí kiểm định thống kê: Các ngưỡng giá trị cụ thể cho Cronbach’s Alpha (≥ 0.6, ≥ 0.7, ≥ 0.8), Corrected Item - Total Correlation (≥ 0.3), KMO (0.5 ≤ KMO ≤ 1), Bartlett’s Test (sig < 0.05), Eigenvalue (≥ 1) và Total Variance Explained (≥ 50%) đều được cung cấp (Mai, 2019, tr. 9-10). Những chi tiết này đủ để các nhà nghiên cứu có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự để kiểm tra lại các giả thuyết hoặc mở rộng mô hình.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" riêng biệt, tuy nhiên, nó đã đưa ra "Định hướng và giải pháp hoàn thiện QLNN về du lịch tại ĐBSCL đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030" (Mai, 2019, tr. 6). Trong phần "Limitations và Future Research" (tr. 151), các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất bao gồm: mở rộng nghiên cứu điển hình, đánh giá định lượng tác động chính sách, nghiên cứu so sánh quốc tế sâu hơn, phát triển công cụ đo lường hiệu quả QLNN, và nghiên cứu về chuyển đổi số/du lịch thông minh. Những đề xuất này có thể được xem là các trụ cột cho một chương trình nghiên cứu kéo dài trong thập kỷ tới, nhằm không ngừng hoàn thiện QLNN về du lịch tại ĐBSCL và các khu vực tương tự.

Kết luận

Luận án "Quản lý nhà nước về du lịch tại Đồng bằng sông Cửu Long" là một công trình nghiên cứu sâu sắc, mang tính đột phá và ý nghĩa cao, cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và giải pháp hoàn thiện QLNN về du lịch tại một trong những vùng kinh tế năng động nhất của Việt Nam.

Năm đóng góp cụ thể, có thể đo lường được của luận án bao gồm:

  1. Xây dựng mô hình QLNN lai ghép: Đề xuất thành công "mô hình QLNN về du lịch trong sự kết hợp giữa quản lý theo ngành và quản lý theo lãnh thổ" cho ĐBSCL, được kiểm chứng bằng số liệu điều tra thực tế, cung cấp một khuôn khổ quản trị mới cho các khu vực đa ngành, đa địa phương.
  2. Đánh giá thực trạng toàn diện: Phân tích, đánh giá có kiểm chứng bằng dữ liệu về thực trạng QLNN về du lịch tại ĐBSCL giai đoạn 2015-2018, chỉ ra những điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân cụ thể trong các khía cạnh từ hoạch định chính sách đến tổ chức bộ máy và nguồn nhân lực.
  3. Đề xuất giải pháp chi tiết và khả thi: Cung cấp các giải pháp hoàn thiện QLNN về du lịch một cách cụ thể, bao gồm xây dựng chính sách, kiện toàn tổ chức, phát triển cơ sở hạ tầng, sản phẩm du lịch đặc thù, và liên kết vùng, với lộ trình đến năm 2025 và định hướng đến 2030.
  4. Đổi mới phương pháp luận nghiên cứu: Áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng cùng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính qua phỏng vấn 28 chuyên gia và định lượng qua khảo sát 300 đáp viên), với các kỹ thuật phân tích tiên tiến như Cronbach’s Alpha và EFA bằng SPSS, đảm bảo tính chặt chẽ và đáng tin cậy của các phát hiện.
  5. Góp phần định hướng chính sách và phát triển bền vững: Đề xuất các kiến nghị chính sách cho Chính phủ, Tổng cục Du lịch Việt Nam và các địa phương, nhằm thúc đẩy du lịch ĐBSCL đạt các mục tiêu tăng trưởng về lượng khách (34 triệu lượt năm 2020, 52 triệu lượt năm 2030) và doanh thu (25.000 tỷ đồng năm 2020) [101].

Luận án đã đóng góp vào một sự "paradigm advancement" trong tư duy QLNN về du lịch, dịch chuyển từ cách tiếp cận đơn lẻ sang một mô hình tích hợp, phản ánh sự phức tạp của thực tiễn quản lý trong bối cảnh địa lý và kinh tế đặc thù. Nó không chỉ mở ra ba luồng nghiên cứu mới tiềm năng, bao gồm nghiên cứu về quản trị mạng lưới du lịch cấp vùng, tác động của biến đổi khí hậu lên QLNN du lịch, và ứng dụng công nghệ số trong quản lý du lịch thông minh.

Với việc phân tích kinh nghiệm quốc tế từ Thái Lan, Singapore và Trung Quốc, cùng với các bài học từ Macao và Hy Lạp (Theodore Metaxas và Sotiris Folinas, 2016 [147]; Henry Thompson, 2017 [130]), luận án củng cố tính "global relevance" của mình. Các giải pháp được đề xuất không chỉ mang tính địa phương mà còn có thể tham khảo cho các vùng châu thổ hoặc khu vực có điều kiện tương tự trên thế giới. Luận án để lại một "legacy measurable outcomes" thông qua việc tạo ra cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách, góp phần thúc đẩy tăng trưởng du lịch và nâng cao đời sống của người dân ĐBSCL trong tương lai.