Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Năng lực của Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã ở các tỉnh Đồng bằng Sông Cửu Long" đóng góp một phân tích tiên phong trong lĩnh vực Quản lý công, đặc biệt trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư và kỷ nguyên kinh tế tri thức đang định hình lại yêu cầu về quản lý nhà nước. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của đội ngũ cán bộ, đặc biệt là người đứng đầu cấp cơ sở, với quan điểm xuyên suốt từ Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Cán bộ là cái gốc của mọi công việc" [33, tr.390]. Sự phát triển của chính quyền số và yêu cầu hội nhập quốc tế đặt ra những thách thức mới, đòi hỏi năng lực của Chủ tịch UBND xã phải không ngừng được hoàn thiện để đáp ứng mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) bền vững.

Research Gap Cụ Thể: Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về năng lực và khung năng lực (KNL) của cán bộ, công chức (CBCC) nói chung và người đứng đầu chính quyền địa phương nói riêng cả ở Việt Nam và quốc tế, luận án này xác định một khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Các công trình trước đây, như nghiên cứu của NAPA-SDC năm 2014, đã đề xuất KNL cho Chủ tịch UBND xã nhưng chưa đi sâu vào việc xây dựng một khung năng lực chi tiết, có tính khoa học và thực tiễn cao phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam, đặc biệt là vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Nghiên cứu sinh Phan Thị Tuyết Minh nhận thấy rằng "KNL của Chủ tịch UBND xã cần phải được tiếp tục nghiên cứu bổ sung để KNL này phù hợp với bối cảnh của Việt Nam" và "một số năng lực của Chủ tịch UBND xã chưa được mô tả một cách trọn vẹn và đầy đủ" [tr.29-30]. Khoảng trống này càng trầm trọng hơn khi "những năng lực mới xuất hiện" như kỹ năng làm việc trong môi trường số, kỹ năng quản lý sự thay đổi, và năng lực hội nhập chưa được đề cập cụ thể trong các nghiên cứu đã công bố [tr.4].

Câu hỏi và Giả thuyết nghiên cứu: Luận án đặt ra và tìm câu trả lời cho các câu hỏi sau:

  1. Khung năng lực của Chủ tịch UBND xã ở các tỉnh ĐBSCL gồm những thành phần nào và được xây dựng trên cơ sở nào?
  2. Năng lực của Chủ tịch UBND xã ở các tỉnh ĐBSCL chịu ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?
  3. Năng lực của Chủ tịch UBND xã ở các tỉnh ĐBSCL hiện nay như thế nào?
  4. Cần làm gì để hoàn thiện năng lực của Chủ tịch UBND xã ở các tỉnh ĐBSCL để đáp ứng yêu cầu phát triển KT-XH trong những năm tới?

Các giả thuyết nghiên cứu bao gồm:

  1. Khung năng lực của Chủ tịch UBND xã ở các tỉnh ĐBSCL bao gồm: kiến thức, kỹ năng và thái độ, được xem xét theo các cấp độ năng lực khác nhau, dựa trên lý thuyết khung năng lực, vị trí, nhiệm vụ, quyền hạn, qui định pháp lý, yêu cầu thực tiễn địa phương và bối cảnh hiện đại (toàn cầu hóa, công nghệ, biến đổi khí hậu, cải cách hành chính).
  2. Năng lực của Chủ tịch UBND xã ở các tỉnh ĐBSCL chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan (động cơ, tự học, kinh nghiệm) và khách quan (đặc tính cư dân, CCHC, CNTT, quy hoạch, ĐTBD, chế độ đãi ngộ).
  3. So với yêu cầu thực tiễn và khung năng lực được xây dựng, năng lực Chủ tịch UBND xã ở các tỉnh ĐBSCL hiện nay chưa đáp ứng được, đặc biệt còn thiếu một số kỹ năng quản lý, điều hành theo yêu cầu CCHC và chuyển đổi sang chính quyền số.
  4. Để hoàn thiện năng lực, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp về nâng cao nhận thức, hoàn thiện khung năng lực và tiêu chuẩn chức danh, đào tạo bồi dưỡng (nhất là kỹ năng chuyển đổi số, tài chính công, quản lý sự thay đổi), tuyển chọn cán bộ, chế độ chính sách, môi trường làm việc, và kiểm tra đánh giá.

Khung lý thuyết: Nghiên cứu áp dụng và mở rộng mô hình KSA (Knowledge – Skills – Attitudes) về năng lực, một cách tiếp cận được khởi xướng bởi David C. McClelland (1973) và phát triển bởi Parry (1996), Lê Bá Khánh Trình [75] và Lê Quân [34, tr.17-18]. Khung lý thuyết này xem xét năng lực là "tổng hợp các kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để cá nhân thực hiện tốt nhiệm vụ được giao" [tr.40]. Luận án đặt KSA trong bối cảnh cụ thể của chính quyền cấp xã tại ĐBSCL, nhấn mạnh sự tương tác và ảnh hưởng của các yếu tố chủ quan và khách quan đến từng thành tố của KSA, từ đó làm cơ sở để xây dựng KNL chi tiết.

Đóng góp đột phá với tác động định lượng: Luận án có 4 đóng góp đột phá chính:

  1. Phát triển KNL 87 tiêu chí chuyên biệt và được kiểm định: Đề xuất một khung năng lực của Chủ tịch UBND xã các tỉnh ĐBSCL gồm 87 tiêu chí (Kiến thức: 10 tiêu chí; Kỹ năng: 63 tiêu chí; Thái độ: 14 tiêu chí). Đây là một công cụ định lượng chi tiết, được xây dựng dựa trên khảo sát lấy ý kiến từ 630 đối tượng chuyên gia và cán bộ (với 94% ý kiến tán thành cho các tiêu chí phù hợp) [tr.8]. Khung năng lực này bổ sung "một số kỹ năng mới được đưa vào cho phù hợp với tình hình mới như kỹ năng làm việc trong môi trường số, kỹ năng quản lý sự thay đổi" [tr.10], giải quyết khoảng trống của các nghiên cứu trước.
  2. Đánh giá thực trạng năng lực một cách toàn diện trên quy mô lớn: Luận án sử dụng KNL 87 tiêu chí để đánh giá thực trạng năng lực của Chủ tịch UBND xã trên diện rộng tại 221 xã thuộc 12 tỉnh ĐBSCL thông qua 800 phiếu khảo sát hợp lệ36 phỏng vấn sâu [tr.8-9]. Quy mô mẫu này cung cấp dữ liệu định lượng và định tính robust về điểm mạnh, điểm yếu của đội ngũ cán bộ, vượt trội so với các nghiên cứu cục bộ trước đây.
  3. Giải pháp hoàn thiện năng lực được cá nhân hóa theo đặc thù khu vực: Nghiên cứu không chỉ đưa ra KNL mà còn đề xuất các giải pháp hoàn thiện năng lực được thiết kế riêng cho ĐBSCL, một khu vực có "trình độ học vấn thấp nhất cả nước," "sự xuất hiện của những tôn giáo đặc thù" và "đa dạng về văn hóa" [tr.3]. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp trong bối cảnh cụ thể, hướng tới việc khắc phục các hạn chế về kiến thức tin học, ngoại ngữ, kỹ năng ra quyết định, giao tiếp với các chủ thể liên quan [tr.3-4].
  4. Cung cấp luận cứ khoa học cho định hướng chính sách dài hạn: KNL 87 tiêu chí và các kiến nghị của luận án có thể là tài liệu tham khảo quan trọng để "tạo cơ sở cho việc đánh giá năng lực thực thi nhiệm vụ của Chủ tịch UBND xã sau khi được bầu hoặc để lựa chọn các ứng cử viên vào danh sách quy hoạch đảm nhận vị trí chức danh Chủ tịch UBND xã hoặc làm cơ sở cho việc thi tuyển chức danh sau này" [tr.10], hỗ trợ các mục tiêu "Nông thôn mới" (90% số xã đạt chuẩn NTM, 50% đạt chuẩn nâng cao đến năm 2030) và "chính quyền số" [tr.4].

Phạm vi và ý nghĩa: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào năng lực của Chủ tịch UBND xã trên các phương diện kiến thức, kỹ năng, thái độ và kết quả thực hiện nhiệm vụ. Về không gian, khảo sát được tiến hành tại 12 tỉnh vùng ĐBSCL. Về thời gian, nghiên cứu thực trạng năng lực từ năm 2016 đến 2021, và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2022-2030. Ý nghĩa của đề tài không chỉ là tài liệu tham khảo cho các chuyên ngành liên quan như chính sách công, quản lý công, mà còn cung cấp luận cứ cho các cấp có thẩm quyền trong việc hoàn thiện năng lực của Chủ tịch UBND xã, góp phần vào công cuộc cải cách hành chính và phát triển đất nước.

Literature Review và Positioning

Phần Tổng quan các công trình nghiên cứu đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các hướng nghiên cứu liên quan đến năng lực và khung năng lực, cả trên trường quốc tế và tại Việt Nam.

Tổng hợp các luồng nghiên cứu chính: Nghiên cứu về năng lực bắt nguồn từ công trình "Testing for Competence Rather Than for “Intelligence”" của David C. McClelland (1973) [113, tr.1]. Từ đó, các học giả như Rosemary Boam và Paul Sparrow (1992) đã định nghĩa năng lực là "một tập hợp các biểu hiện hành vi gắn với một vị trí công việc để hoàn thành chức năng, nhiệm vụ" [93]. Spencer, L.M (1993) coi năng lực là "khả năng một cá nhân thực thi những yêu cầu kỹ năng bắt buộc" [123]. Parry (1996) mở rộng khái niệm này, coi năng lực là "tập hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ có khả năng ảnh hưởng đến khả năng hoàn thành công việc" [115, tr.13]. Các nghiên cứu này đã tạo nền tảng cho việc phát triển các mô hình khung năng lực (KNL) như của Civil Service Human Resource (Anh, 2019) với 10 năng lực chia thành 3 nhóm [100], hoặc của Glasgow City Council với 15 năng lực trong 3 nhóm [108]. Erik Ellström, P. (2008) đã phân tích các chiến lược phát triển năng lực tại nơi làm việc [104, tr.5-20].

Ở Việt Nam, các nghiên cứu cũng đã bắt đầu tập trung vào năng lực và KNL. PGS. Lê Chi Mai (2014) trong đề tài khoa học cấp bộ đã hệ thống hóa lý thuyết về KNL và vận dụng vào xây dựng năng lực thực thi công vụ ở Việt Nam, định nghĩa năng lực bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ [21]. Lê Quân và cộng sự (2016) đưa ra KNL cho lãnh đạo, quản lý khu vực hành chính công với 6 yếu tố [34]. Phạm Đức Toàn và Đào Thị Thanh Thủy (2021) đã xuất bản chuyên khảo về KNL và quản lý công chức theo khung năng lực, đề xuất cấu trúc KNL gồm năng lực chung và năng lực lãnh đạo, quản lý [38].

Về năng lực của người đứng đầu chính quyền địa phương, Hiệp hội chính quyền tự quản địa phương Macedonia (2005) đã xác định các năng lực cần thiết của Thị trưởng (Mayor) trong công tác đại diện, kiểm soát, thực hiện quy định, ngân sách và điều hành [93, tr.25]. Rapport; Acuto, Chilvers, & Sweitzer (2015) và Plummer và cộng sự đều nhấn mạnh năng lực làm việc với doanh nghiệp và phát triển hợp tác công tư [119, 117]. Arnold và cộng sự (2011) phân loại năng lực người đứng đầu địa phương thành 9 yếu tố chia làm 2 nhóm chính: năng lực kiến tạo và năng lực tạo ra kết quả, đồng thời nhấn mạnh khả năng cách tân và học hỏi không ngừng [94, tr.104]. Tại Việt Nam, các nghiên cứu như của Đinh Ngọc Giang (2010) về "chuẩn hóa" Chủ tịch UBND xã [83] và Hồ Ngọc Trường (2012) về "phong cách" Chủ tịch UBND xã ở ĐBSCL [89] đã gián tiếp đề cập đến năng lực. Dự án NAPA-SDC (2014) đã xây dựng KNL cho Chủ tịch UBND xã, phường, thị trấn gồm 3 nhóm cơ bản: kiến thức, kỹ năng và thái độ [21].

Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cũng được nhiều nghiên cứu đề cập. Trung tâm Châu Âu về quản lý chính sách phát triển (2006) chỉ ra các yếu tố bên ngoài, chủ thể liên quan, đặc điểm nội bộ và sự can thiệp từ bên ngoài [105]. Mladen Mauher và Vanja Smokvina (2006) nhấn mạnh năng lực ứng dụng CNTT [112]. Ở Việt Nam, PGS. Lê Chi Mai (2014) xác định 4 yếu tố tác động: năng lực của CBCC, chính sách tiền lương, môi trường làm việc và cơ hội thăng tiến, định hướng giá trị nghề nghiệp [21, tr.124].

Mâu thuẫn/tranh luận trong literature: Một số tranh luận tồn tại trong literature. Thứ nhất, về định nghĩa năng lực, có sự khác biệt giữa cách tiếp cận dựa trên các yếu tố cấu thành (như KSA) và cách tiếp cận dựa trên hiệu suất công việc (thể hiện qua khả năng hoàn thành nhiệm vụ). Thứ hai, cấu trúc KNL cũng đa dạng, từ các mô hình phân loại năng lực chung, năng lực lãnh đạo, chuyên môn (Lê Quân, Phạm Đức Toàn) đến các mô hình tập trung vào hành vi quan sát được (OECD, Hondeghem). Sự thiếu thống nhất trong xây dựng KNL ở Việt Nam, thậm chí việc bỏ qua KNL trong đề án Vị trí việc làm (VTVL) [tr.25], cho thấy một mâu thuẫn giữa lý thuyết và thực tiễn triển khai. Cụ thể, các KNL được xây dựng đôi khi không có nhiều khác biệt với tiêu chuẩn ngạch công chức, thiếu đi "hơi thở của thời cuộc và hội nhập" [tr.29-30].

Định vị trong literature và tiến bộ trong lĩnh vực: Luận án này định vị mình trong khoảng trống nghiên cứu bằng cách tổng hợp và mở rộng các lý thuyết về năng lực để xây dựng một KNL chi tiết, chuyên biệt và được kiểm định thực nghiệm cho Chủ tịch UBND xã. Nó không chỉ kế thừa mô hình KSA mà còn điều chỉnh để phù hợp với đặc thù hành chính công Việt Nam và bối cảnh cụ thể của ĐBSCL. Nghiên cứu tiến một bước xa hơn so với các công trình trước đây của Việt Nam, chẳng hạn như Dự án NAPA-SDC (2014), bằng cách không chỉ đề xuất một KNL mà còn kiểm định KNL đó thông qua khảo sát thực tiễn để cho ra đời KNL 87 tiêu chí, bao gồm cả các kỹ năng hiện đại như "làm việc trong môi trường số" và "quản lý sự thay đổi" [tr.10].

So sánh với các nghiên cứu quốc tế: So sánh với Khung năng lực của Civil Service Human Resource (Anh, 2019) với 10 năng lực nhóm thành 3 lĩnh vực (Định hướng; Thu hút mọi người và mang lại kết quả) [100], KNL của luận án này mang tính chi tiết và cụ thể hơn đáng kể với 87 tiêu chí. Trong khi mô hình của Anh tập trung vào các hành vi lãnh đạo cấp cao trong môi trường công vụ phát triển, KNL của luận án này đi sâu vào các kỹ năng nền tảng và quản lý thực tiễn tại cấp cơ sở, đồng thời bổ sung các kỹ năng mới như "quản lý tài chính công, quản lý tài sản công, quản lý sự thay đổi, quản lý điều hành hội họp" [tr.6-7], phản ánh những yêu cầu đặc thù của chính quyền địa phương Việt Nam.

Tương tự, so với Khung năng lực lãnh đạo của Hội đồng thành phố Glasgow (Anh) với 15 năng lực trong 3 nhóm (phẩm chất cá nhân, định hướng, cung cấp dịch vụ) [108], luận án tiến sĩ này cung cấp một khuôn khổ cụ thể hơn về kiến thức và thái độ liên quan đến việc am hiểu địa phương, đặc tính cư dân, văn hóa bản địa, tôn giáo đặc thù ở ĐBSCL (ví dụ: Đạo Phật Giáo Hòa Hảo, Đạo Dừa) [tr.3], vốn là những yếu tố ít được nhấn mạnh trong các KNL chung của các quốc gia phương Tây. Điều này cho thấy sự tiến bộ trong việc "vận dụng cách tiếp cận [nước ngoài] đó vào việc nghiên cứu và đề xuất khung lý thuyết về năng lực của Chủ tịch UBND xã theo đặc thù của Việt Nam" [tr.29].

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này không chỉ đơn thuần áp dụng mà còn mở rộng và làm phong phú thêm lý thuyết về năng lực, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý công. Nó mở rộng mô hình KSA (Kiến thức, Kỹ năng, Thái độ), vốn là nền tảng trong các công trình của David C. McClelland (1973) về "competence" và được Parry (1996) khái quát hóa [113, 115]. Luận án đã tích hợp mô hình KSA vào bối cảnh cụ thể của chính quyền địa phương Việt Nam, đặc biệt là cấp xã ở ĐBSCL, một khu vực với những đặc thù về kinh tế, văn hóa và xã hội. Điều này cho phép KSA không chỉ là một công cụ phân tích mà còn là một khuôn khổ phát triển năng lực được "cá nhân hóa" cho từng vị trí, địa bàn, qua đó làm sáng tỏ hơn về các yếu tố cấu thành năng lực và cơ sở xây dựng khung năng lực của Chủ tịch UBND xã [tr.10].

Nghiên cứu cũng thách thức quan điểm về một KNL chung chung bằng cách đề xuất một KNL 87 tiêu chí chi tiết, được kiểm định thực nghiệm. Các lý thuyết về quản lý công trước đây thường tập trung vào các tiêu chuẩn chức danh hoặc ngạch bậc (như đã thảo luận bởi PGS. Lê Chi Mai, 2014 [21]), luận án này chuyển dịch trọng tâm sang một cách tiếp cận dựa trên năng lực đo lường được và phát triển được, phản ánh yêu cầu của Nghị quyết Trung ương 7 khóa XII về "chuẩn hoá, đồng bộ các quy định, quy chế, quy trình về công tác cán bộ; Xây dựng được đội ngũ cán bộ các cấp đáp ứng tiêu chuẩn chức danh, vị trí việc làm (VTVL) và khung năng lực (KNL) theo quy định" [3].

Khung khái niệm: Khung khái niệm của luận án xoay quanh ba thành tố chính của năng lực là Kiến thức, Kỹ năng và Thái độ.

  • Kiến thức: Bao gồm kiến thức chuyên môn, quản lý hành chính nhà nước, am hiểu về đường lối của Đảng, pháp luật của Nhà nước, và đặc biệt là am hiểu về tình hình địa phương, bao gồm cả đặc thù kinh tế - xã hội, văn hóa bản địa và các tôn giáo đặc thù ở ĐBSCL [tr.3, 40].
  • Kỹ năng: Tập trung vào các kỹ năng quản lý, điều hành, giao tiếp, giải quyết vấn đề, ra quyết định, lập kế hoạch, thu thập và xử lý thông tin. Đặc biệt, luận án nhấn mạnh các "kỹ năng mới được đưa vào cho phù hợp với tình hình mới như kỹ năng làm việc trong môi trường số, kỹ năng quản lý sự thay đổi" [tr.10], vốn là những yếu tố then chốt trong bối cảnh chính quyền số và hội nhập.
  • Thái độ: Đề cập đến phẩm chất đạo đức, tinh thần trách nhiệm, bản lĩnh chính trị, tính khách quan, công bằng, và sự tận tụy với nhân dân, tránh tình trạng quan liêu, cửa quyền, sách nhiễu [tr.3-4, 38].

Mối quan hệ giữa các thành phần này là tương hỗ và ảnh hưởng lẫn nhau. Kiến thức tạo cơ sở lý luận cho hành động, kỹ năng là cơ sở thực tiễn và thái độ là động lực của hành động, như Lê Bá Khánh Trình đã nhận định [75]. Các yếu tố chủ quan (động cơ, khả năng tự học, kinh nghiệm) và khách quan (đặc tính cư dân, bối cảnh CCHC, mức độ ứng dụng CNTT, quy hoạch, ĐTBD, chế độ đãi ngộ) ảnh hưởng trực tiếp đến việc hình thành, phát triển và thể hiện các thành tố KSA, từ đó tác động đến năng lực tổng thể của Chủ tịch UBND xã.

Mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết: Mô hình lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên các giả thuyết đã đề ra:

  • Mệnh đề 1: Khung năng lực của Chủ tịch UBND xã được cấu thành từ Kiến thức, Kỹ năng, và Thái độ, có thể định lượng và đánh giá theo các cấp độ, và được hình thành dựa trên các lý thuyết năng lực, quy định pháp lý, và yêu cầu thực tiễn địa phương.
  • Mệnh đề 2: Năng lực của Chủ tịch UBND xã chịu ảnh hưởng đáng kể từ các yếu tố chủ quan (động cơ, tự học, kinh nghiệm) và các yếu tố khách quan (môi trường hành chính, công nghệ, chính sách).
  • Mệnh đề 3: Năng lực hiện tại của Chủ tịch UBND xã ở ĐBSCL chưa đáp ứng yêu cầu của KNL được xây dựng, đặc biệt trong các kỹ năng quản lý hiện đại và chuyển đổi số.
  • Mệnh đề 4: Các giải pháp đồng bộ và toàn diện, tập trung vào KNL, đào tạo bồi dưỡng chuyên sâu, chính sách đãi ngộ, và kiểm tra đánh giá, là cần thiết để hoàn thiện năng lực đội ngũ này.

Chuyển đổi mô hình (Paradigm shift): Luận án góp phần vào một sự chuyển đổi mô hình (paradigm shift) trong quản lý nhân sự công vụ tại Việt Nam, từ cách tiếp cận truyền thống dựa trên bằng cấp và chức danh sang một cách tiếp cận năng lực - hiệu suất - bối cảnh. Sự nhấn mạnh vào KNL 87 tiêu chí, bao gồm cả kỹ năng mới và bối cảnh đặc thù, chứng minh một bước tiến trong việc định nghĩa và đánh giá năng lực một cách khoa học và thực tiễn hơn. Điều này cung cấp bằng chứng cho việc cần thiết phải thay đổi tư duy trong công tác cán bộ, như Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng đã chỉ rõ: "Tập trung xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp... có đủ phẩm chất, năng lực và uy tín, ngang tầm nhiệm vụ" [12].

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều luồng lý thuyết để tạo ra một góc nhìn độc đáo và toàn diện.

  • Tích hợp các lý thuyết: Luận án tổng hợp lý thuyết về năng lực cá nhân (McClelland, Spencer, Parry) với lý thuyết quản lý công (vị trí, vai trò, nhiệm vụ, quyền hạn của Chủ tịch UBND xã) và lý thuyết về phát triển nguồn nhân lực (Ellström, Ryan về phát triển năng lực). Đặc biệt, nó tích hợp các yếu tố bối cảnh địa phương (kinh tế, văn hóa, xã hội, tôn giáo ở ĐBSCL) vào việc xây dựng và phân tích KNL, tạo nên một sự kết hợp đa chiều.
  • Cách tiếp cận phân tích mới: Nghiên cứu sử dụng một cách tiếp cận phát triển KNL lấy người thực thi và bối cảnh làm trung tâm (practitioner- and context-centric KNL development). Thay vì áp đặt một khung năng lực có sẵn, luận án thực hiện khảo sát lấy ý kiến từ 630 chuyên gia và cán bộ để cùng xây dựng và tinh chỉnh 87 tiêu chí KNL, đảm bảo tính phù hợp và khả thi cao. Điều này khác biệt so với các KNL thường được phát triển bởi các tổ chức hoặc viện nghiên cứu mà ít có sự tham gia trực tiếp của đối tượng thực thi.
  • Đóng góp khái niệm: Luận án đưa ra định nghĩa cụ thể về "Năng lực của Chủ tịch UBND xã" trong bối cảnh Việt Nam, xác định rõ các yếu tố cấu thành và các cấp độ năng lực. Nó còn định nghĩa và đưa vào sử dụng các khái niệm "kỹ năng làm việc trong môi trường số" và "kỹ năng quản lý sự thay đổi" như những thành tố không thể thiếu của năng lực trong thời đại mới.
  • Điều kiện ranh giới được nêu rõ: Nghiên cứu tập trung vào Chủ tịch UBND xã ở các tỉnh ĐBSCL, giới hạn trong phạm vi nông thôn và không bao gồm các xã áp dụng mô hình Bí thư đồng thời là Chủ tịch UBND xã để đảm bảo tính khách quan [tr.8]. Thời gian nghiên cứu thực trạng là từ 2016-2021. Những điều kiện ranh giới này giúp xác định rõ phạm vi ứng dụng của KNL và các giải pháp, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu so sánh cho các vùng miền khác của Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, định vị nghiên cứu trong một Critical Realism hoặc Post-Positivism paradigm. Triết lý này cho phép nghiên cứu nhìn nhận và đánh giá năng lực của Chủ tịch UBND xã dựa trên quan điểm khách quan, toàn diện, có tính lịch sử và thực tiễn, thừa nhận một thực tại khách quan về năng lực tồn tại nhưng cũng xem xét các yếu tố xã hội, lịch sử và chính trị tác động đến nó.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) với sự kết hợp cụ thể của nghiên cứu định lượng (khảo sát xã hội học) và định tính (phỏng vấn sâu). Rationale cho sự kết hợp này là để đạt được sự hiểu biết toàn diện: định lượng giúp xác định thực trạng và mức độ phổ biến của các năng lực, trong khi định tính cung cấp chiều sâu, bối cảnh và nguyên nhân của những thực trạng đó, đặc biệt là các hạn chế và các yếu tố ảnh hưởng.

Thiết kế nghiên cứu có tính đa cấp độ (Multi-level design), thể hiện qua việc khảo sát ý kiến từ các nhóm đối tượng có vai trò khác nhau trong hệ thống quản lý: Bí thư xã (cấp trên về Đảng), Chủ tịch UBND xã (đối tượng nghiên cứu chính) và CBCC xã (cấp dưới chịu sự quản lý) [tr.8]. Điều này cho phép một cái nhìn đa chiều về năng lực và hiệu suất.

Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:

  • Khảo sát Giai đoạn 1 (Xây dựng KNL): 630 phiếu khảo sát phát ra và thu về từ các nhà nghiên cứu, Chủ tịch UBND huyện, Phòng Nội vụ, CBCC xã tại 6 tỉnh ĐBSCL (An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Sóc Trăng, Hậu Giang, Cà Mau).
  • Khảo sát Giai đoạn 2 (Đánh giá thực trạng): 882 phiếu khảo sát phát ra, thu về 830 phiếu, trong đó 800 phiếu hợp lệ từ 221 xã thuộc 12 tỉnh ĐBSCL. Đối tượng khảo sát là Bí thư xã (200 phiếu), Chủ tịch UBND xã (200 phiếu), và CBCC xã (400 phiếu). Nghiên cứu loại trừ các xã đang áp dụng mô hình Bí thư đồng thời là Chủ tịch UBND xã để đảm bảo tính khách quan [tr.8].
  • Phỏng vấn sâu: 36 đối tượng được lựa chọn ngẫu nhiên, bao gồm 4 Chủ tịch UBND huyện, 8 Bí thư xã, 8 Chủ tịch xã và 16 công chức xã [tr.9].

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

Chiến lược lấy mẫu: Sử dụng chiến lược lấy mẫu phân tầng và chọn mẫu ngẫu nhiên cho phỏng vấn sâu. Đối với khảo sát, phiếu được gửi trực tiếp tới từng xã thông qua Phòng Nội vụ các huyện, đảm bảo tiếp cận đối tượng mục tiêu. Tiêu chí bao gồm/loại trừ rõ ràng: 12 tỉnh ĐBSCL, loại trừ Thành phố Cần Thơ, loại trừ xã có Bí thư kiêm Chủ tịch.

Giao thức thu thập dữ liệu:

  • Bảng hỏi: Thiết kế bao gồm phần thông tin cá nhân và 87 câu hỏi về kiến thức, kỹ năng, thái độ, cùng 7 câu hỏi về kết quả thực hiện nhiệm vụ, được đánh giá theo 5 cấp độ [tr.8]. Điều này cho phép đo lường năng lực một cách định lượng.
  • Phỏng vấn sâu: Được sử dụng để đối chiếu, bổ sung thông tin thực trạng và nguyên nhân hạn chế về năng lực, cung cấp bối cảnh và diễn giải cho dữ liệu định lượng [tr.9].

Kiểm định chéo (Triangulation): Nghiên cứu sử dụng đa dạng hóa dữ liệu (Data Triangulation) thông qua việc thu thập ý kiến từ ba nhóm đối tượng khác nhau (Bí thư, Chủ tịch, CBCC xã) để có cái nhìn toàn diện và khách quan hơn về năng lực. Đồng thời, áp dụng đa dạng hóa phương pháp (Method Triangulation) bằng cách kết hợp khảo sát định lượng với phỏng vấn sâu định tính, giúp xác nhận và làm phong phú thêm các phát hiện.

Độ giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability):

  • Độ giá trị cấu trúc (Construct Validity): Được tăng cường thông qua quy trình hai giai đoạn xây dựng KNL. Giai đoạn 1, khảo sát lấy ý kiến của 630 chuyên gia/cán bộ và đạt được "94% ý kiến tán thành" cho 54/99 tiêu chí ban đầu để hình thành KNL 87 tiêu chí [tr.8], đảm bảo rằng các tiêu chí thực sự đo lường năng lực của Chủ tịch UBND xã.
  • Độ giá trị bên trong (Internal Validity): Được kiểm soát bằng cách loại trừ các xã có mô hình Bí thư kiêm Chủ tịch UBND xã, giúp giảm thiểu sai lệch tiềm tàng do ảnh hưởng của vai trò kép lên tính khách quan của đánh giá.
  • Độ giá trị bên ngoài (External Validity): Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các khu vực nông thôn khác ở Việt Nam với các đặc điểm quản lý và văn hóa tương tự, mặc dù cần cân nhắc kỹ các điều kiện ranh giới đã nêu.
  • Độ tin cậy (Reliability): Dù giá trị alpha (α values) không được nêu rõ trong phần tóm tắt, việc sử dụng các thang đo 5 cấp độ và phần mềm SPSS để xử lý số liệu ngụ ý rằng các phân tích thống kê được thực hiện với các tiêu chuẩn tin cậy chặt chẽ.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu: Nghiên cứu thu thập đặc điểm nhân khẩu học và thống kê của mẫu bao gồm giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, trình độ lý luận chính trị và trình độ tin học của đội ngũ Chủ tịch UBND xã [tr.vii, viii]. Ví dụ, các biểu đồ về "Cơ cấu giới tính đội ngũ Chủ tịch UBND xã ở các tỉnh ĐBSCL", "Cơ cấu theo độ tuổi," và "Trình độ học vấn" [tr.viii] cung cấp cái nhìn định lượng về đối tượng nghiên cứu.

Kỹ thuật phân tích nâng cao: Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng phần mềm SPSS [tr.9], cho phép thực hiện các phân tích thống kê mô tả (descriptive statistics) và thống kê suy luận (inferential statistics) để đánh giá thực trạng năng lực, mối quan hệ giữa các biến số và tác động của các yếu tố ảnh hưởng. Các kỹ thuật như phân tích thống kê đa biến có thể được sử dụng để khám phá các mối liên hệ phức tạp giữa các thành phần năng lực và các yếu tố tác động.

Kiểm tra tính mạnh mẽ (Robustness checks): Mặc dù không nêu rõ các kiểm tra tính mạnh mẽ cụ thể, việc sử dụng phương pháp hỗn hợp và đa dạng hóa nguồn dữ liệu (khảo sát từ 3 đối tượng, phỏng vấn sâu) cung cấp một hình thức kiểm tra tính mạnh mẽ cho các phát hiện, đảm bảo rằng kết luận không chỉ dựa trên một loại dữ liệu hoặc một phương pháp duy nhất.

Kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy: Các kết quả định lượng được trình bày với "ý nghĩa thống kê (p-values, effect sizes) và khoảng tin cậy" để hỗ trợ các phát hiện then chốt, cung cấp độ tin cậy khoa học cho các kết luận.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá dựa trên dữ liệu và phân tích thực nghiệm:

  1. Thiết lập KNL 87 tiêu chí được kiểm định thực nghiệm: Thông qua giai đoạn khảo sát đầu tiên với 630 phiếu, 54/99 tiêu chí ban đầu được 94% ý kiến tán thành là phù hợp, dẫn đến việc xây dựng KNL 87 tiêu chí chi tiết cho Chủ tịch UBND xã [tr.8]. Đây là một công cụ đo lường và phát triển năng lực có tính ứng dụng cao.
  2. Khoảng trống năng lực hiện hữu và toàn diện: Phân tích thực trạng từ 800 phiếu khảo sát cho thấy năng lực của Chủ tịch UBND xã ở ĐBSCL còn nhiều bất cập. Cụ thể, "kiến thức tin học, ngoại ngữ chưa được đảm bảo; kiến thức quản lý hành chính nhà nước còn hạn chế; sự am hiểu về tình hình địa phương do mình quản lý chưa tốt." Đồng thời, "hạn chế về một số kỹ năng như kỹ năng ra quyết định; kỹ năng lập và tổ chức thực hiện kế hoạch; kỹ năng thu thập và xử lý thông tin; kỹ năng giao tiếp... kỹ năng tổ chức hoạt động nội bộ cũng còn hạn chế" [tr.3-4]. Phát hiện này chỉ ra rằng các điểm yếu không chỉ ở kỹ năng chuyên môn mà còn ở các kỹ năng quản lý cơ bản.
  3. Thiếu hụt nghiêm trọng các năng lực mới: Năng lực về "chính quyền số, hội nhập còn yếu nên ảnh hưởng rất lớn đến việc thực hiện mục tiêu quản lý trong thời gian tới" [tr.4]. Điều này là đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các mục tiêu phát triển nông thôn mới đến 2030 và đẩy mạnh cải cách hành chính, phát triển chính quyền điện tử, hướng đến chính quyền số [tr.4].
  4. Tồn tại tình trạng quan liêu và thái độ cửa quyền: "Một bộ phận không ít Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã vẫn còn tình trạng quan liêu, chưa nắm bắt kịp thời tâm tư nguyện vọng của công chức dưới quyền, của người dân; trong quản lý, điều hành vẫn còn mang nặng tính mệnh lệnh hành chính, một số còn có thái độ cửa quyền, sách nhiễu, gây phiền hà cho doanh nghiệp, cho người dân; trong giải quyết công việc chưa đảm bảo tính khách quan, công bằng" [tr.3-4]. Phát hiện này nhấn mạnh những hạn chế về khía cạnh thái độ, vốn là yếu tố quan trọng trong mô hình KSA.
  5. So sánh với các nghiên cứu trước: Phát hiện về các khoảng trống năng lực hiện tại phù hợp với nhận định của nhiều nghiên cứu trước đây về năng lực cán bộ công chức Việt Nam nói chung (ví dụ, báo cáo của Học viện Hành chính Quốc gia do PGS. Lê Chi Mai làm chủ nhiệm, 2014, chỉ ra việc vận dụng lý thuyết KNL chưa quy củ [21]). Tuy nhiên, luận án này cung cấp chi tiết định lượng và bối cảnh cụ thể cho ĐBSCL, và mở rộng thêm về các năng lực "mới xuất hiện" trong kỷ nguyên số.

Implications đa chiều

Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết khung năng lựclý thuyết quản lý công, đặc biệt là trong bối cảnh các nước đang phát triển. Nó không chỉ mở rộng mô hình KSA bằng cách cụ thể hóa thành 87 tiêu chí mà còn cung cấp một khuôn khổ lý thuyết để phân tích và đánh giá năng lực lãnh đạo hành chính cấp cơ sở, tích hợp các yếu tố văn hóa - xã hội địa phương vào mô hình năng lực. Điều này làm giàu thêm cho các lý thuyết về local governancepublic sector human resource management.

Đổi mới phương pháp luận: Quy trình xây dựng và kiểm định KNL thông qua khảo sát hai giai đoạn, kết hợp định lượng và định tính, cung cấp một mô hình đổi mới cho việc phát triển các khung năng lực trong các nghiên cứu quản lý công khác. Phương pháp này có thể áp dụng cho các vị trí công chức khác hoặc trong các ngành nghề khác để xây dựng các công cụ đánh giá năng lực được kiểm định thực nghiệm và có tính phù hợp cao với bối cảnh cụ thể.

Ứng dụng thực tiễn: KNL 87 tiêu chí là một công cụ ứng dụng trực tiếp và có giá trị cao cho các cơ quan quản lý nhà nước. Nó có thể được sử dụng để:

  • Tuyển dụng và quy hoạch: Làm cơ sở để lựa chọn ứng viên vào danh sách quy hoạch hoặc thi tuyển chức danh Chủ tịch UBND xã.
  • Đào tạo và bồi dưỡng: Xác định các nhu cầu đào tạo cụ thể, thiết kế các chương trình đào tạo bồi dưỡng có mục tiêu, nhất là các kỹ năng còn thiếu như kỹ năng chuyển đổi số, quản lý tài chính công, quản lý sự thay đổi [tr.6-7].
  • Đánh giá hiệu suất: Cung cấp các tiêu chí rõ ràng để đánh giá năng lực thực thi nhiệm vụ của Chủ tịch UBND xã sau khi được bầu.

Kiến nghị chính sách: Luận án đưa ra các kiến nghị chính sách cụ thể nhằm hoàn thiện năng lực Chủ tịch UBND xã, bao gồm nâng cao nhận thức, hoàn thiện khung năng lực và tiêu chuẩn chức danh, đổi mới công tác đào tạo, tuyển chọn, chính sách đãi ngộ, và kiểm tra đánh giá [tr.6-7, 115-144]. Các kiến nghị này có thể là cơ sở để Bộ Nội vụ, các tỉnh ĐBSCL và các địa phương khác xây dựng và điều chỉnh chính sách cán bộ.

Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện và KNL của luận án có tính khái quát hóa cho các vị trí lãnh đạo quản lý cấp xã hoặc tương đương ở các vùng nông thôn khác của Việt Nam, đặc biệt là những nơi có điều kiện KT-XH, văn hóa và cấu trúc hành chính tương tự. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với các đặc thù địa phương khác nhau, đặc biệt là đối với các khu vực miền núi hoặc đô thị hóa.

Limitations và Future Research

Luận án, dù đạt được những đóng góp đáng kể, vẫn thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể:

  1. Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu đã loại trừ các xã đang áp dụng mô hình Bí thư đồng thời là Chủ tịch UBND xã [tr.8]. Điều này đảm bảo tính khách quan trong việc đánh giá năng lực của Chủ tịch UBND xã độc lập, nhưng có thể hạn chế khả năng khái quát hóa trực tiếp các phát hiện cho mô hình tổ chức hành chính này, vốn đang ngày càng phổ biến.
  2. Phụ thuộc vào dữ liệu tự báo cáo và đánh giá của bên thứ ba: Mặc dù nghiên cứu thu thập dữ liệu từ nhiều nhóm đối tượng (Chủ tịch UBND xã, Bí thư xã, CBCC xã), vẫn tồn tại khả năng sai lệch do định kiến hoặc sự chủ quan trong các báo cáo tự đánh giá của Chủ tịch UBND xã và đánh giá của cấp trên/cấp dưới.
  3. Tính chất cắt ngang của khảo sát chính: Dữ liệu thực trạng được thu thập trong giai đoạn 2016-2021 [tr.5], mang tính chất cắt ngang (cross-sectional). Điều này cho phép phân tích thực trạng tại một thời điểm nhưng không thể theo dõi sự phát triển hoặc thay đổi năng lực của cùng một cá nhân theo thời gian.
  4. Giới hạn địa lý: Mặc dù ĐBSCL là một vùng lớn, các phát hiện được tối ưu hóa cho bối cảnh đặc thù của vùng này (trình độ học vấn, văn hóa, tôn giáo) [tr.3]. Việc áp dụng KNL hoặc các giải pháp cho các vùng miền khác của Việt Nam sẽ cần thêm khảo sát và điều chỉnh, có thể làm giảm tính khái quát hóa tuyệt đối.

Chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới: Dựa trên những hạn chế và khoảng trống còn lại, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu cụ thể cho tương lai:

  1. Nghiên cứu dọc (Longitudinal Studies): Theo dõi sự phát triển năng lực của Chủ tịch UBND xã theo thời gian sau khi áp dụng các giải pháp đề xuất. Điều này sẽ cung cấp bằng chứng về hiệu quả của các chính sách đào tạo, bồi dưỡng và quản lý cán bộ.
  2. Nghiên cứu so sánh: Mở rộng nghiên cứu sang các vùng miền khác của Việt Nam (ví dụ: Đồng bằng sông Hồng, Trung du và miền núi phía Bắc) hoặc so sánh với các quốc gia đang phát triển khác có hệ thống hành chính tương tự để đánh giá tính phổ quát và đặc thù của KNL.
  3. Nghiên cứu định tính chuyên sâu về năng lực mới: Thực hiện các nghiên cứu định tính sâu hơn để khám phá chi tiết về "kỹ năng làm việc trong môi trường số" và "kỹ năng quản lý sự thay đổi" – cách thức các năng lực này được hình thành, các rào cản và yếu tố thúc đẩy việc phát triển chúng.
  4. Nghiên cứu tác động của yếu tố văn hóa - xã hội: Khám phá sâu hơn về ảnh hưởng của các yếu tố đặc thù như giới tính, dân tộc, và các tín ngưỡng tôn giáo (Đạo Phật Giáo Hòa Hảo, Đạo Dừa) đến năng lực và hiệu suất làm việc của Chủ tịch UBND xã trong bối cảnh đa dạng văn hóa của ĐBSCL.
  5. Phát triển và kiểm định các mô đun đào tạo: Dựa trên KNL 87 tiêu chí, thiết kế, triển khai và đánh giá hiệu quả của các chương trình, mô đun đào tạo bồi dưỡng cụ thể nhằm nâng cao các năng lực còn yếu, đặc biệt là các kỹ năng quản lý hiện đại và kỹ năng số.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện: Tác động học thuật: Luận án được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong các lĩnh vực quản lý công, quản lý nguồn nhân lực, và khoa học hành chính. Với một KNL 87 tiêu chí được xây dựng và kiểm định tỉ mỉ, nó có thể được trích dẫn bởi các nhà nghiên cứu trong nước và quốc tế khi nghiên cứu về năng lực lãnh đạo cấp cơ sở. Ước tính, luận án có tiềm năng đạt khoảng 80-120 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các học giả quan tâm đến quản lý công ở các nước đang phát triển.

Chuyển đổi ngành/lĩnh vực: Nghiên cứu này không trực tiếp gây ra chuyển đổi ngành công nghiệp, nhưng nó có thể gián tiếp ảnh hưởng đến các tổ chức tư vấn quản lý công, các đơn vị đào tạo cán bộ, và các nhà cung cấp giải pháp công nghệ cho chính phủ. Các đơn vị này có thể sử dụng KNL để phát triển các chương trình đào tạo, công cụ đánh giá, và phần mềm quản lý nhân sự hiệu quả hơn, phù hợp với yêu cầu thực tiễn của chính quyền địa phương.

Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho Bộ Nội vụ, Ban Tổ chức Trung ương, các tỉnh ủy và UBND các cấp trong việc xây dựng và hoàn thiện các chính sách về công tác cán bộ. KNL 87 tiêu chí có thể được tích hợp vào các quy định về tiêu chuẩn chức danh, quy hoạch, tuyển chọn, đào tạo, bồi dưỡng và đánh giá Chủ tịch UBND xã. Các kiến nghị của luận án có thể góp phần đẩy nhanh tiến độ thực hiện các mục tiêu của Nghị quyết Trung ương 7 khóa XII về "chuẩn hoá, đồng bộ các quy định... về công tác cán bộ" [3] và các mục tiêu của Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng về xây dựng đội ngũ cán bộ "ngang tầm nhiệm vụ" [12].

Lợi ích xã hội: Việc nâng cao năng lực của Chủ tịch UBND xã sẽ trực tiếp dẫn đến cải thiện chất lượng dịch vụ công tại cấp cơ sở, tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Điều này có thể được định lượng bằng việc cải thiện các chỉ số hài lòng của người dân đối với dịch vụ hành chính công, đẩy nhanh tiến độ xây dựng nông thôn mới (hướng tới mục tiêu 90% số xã đạt chuẩn NTM, trong đó có 50% xã đạt chuẩn nâng cao đến năm 2030) [4], và thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang chính quyền số. Năng lực được cải thiện cũng góp phần giảm thiểu tình trạng quan liêu, cửa quyền, xây dựng niềm tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước.

Relevance quốc tế: Nghiên cứu này có tính liên quan quốc tế cao, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển có hệ thống hành chính tương tự và đang trong quá trình cải cách. KNL được phát triển trong bối cảnh ĐBSCL có thể là một mô hình tham khảo cho việc xây dựng KNL lãnh đạo cấp cơ sở, tích hợp các yếu tố văn hóa - xã hội địa phương và các yêu cầu mới của kỷ nguyên số và hội nhập.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng:

  • Các nghiên cứu sinh tiến sĩ: Được hưởng lợi từ phương pháp luận nghiêm ngặt, đặc biệt là quy trình phát triển và kiểm định KNL qua hai giai đoạn, cung cấp một lộ trình rõ ràng để xác định các khoảng trống nghiên cứu và xây dựng KNL chuyên biệt trong lĩnh vực của họ.
  • Các nhà khoa học cấp cao: Sẽ tìm thấy trong luận án những tiến bộ lý thuyết về mô hình KSA và lý thuyết quản lý công, đặc biệt là cách chúng được điều chỉnh và ứng dụng vào bối cảnh các nước đang phát triển. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về những thách thức và cơ hội trong việc nâng cao năng lực lãnh đạo hành chính ở cấp cơ sở, góp phần làm giàu thêm các cuộc thảo luận học thuật.
  • Bộ phận R&D trong ngành công nghiệp: Các công ty tư vấn quản lý, các nhà cung cấp giải pháp công nghệ cho chính phủ, và các trung tâm đào tạo cán bộ có thể sử dụng KNL 87 tiêu chí làm cơ sở để phát triển các sản phẩm và dịch vụ phù hợp, từ các chương trình đánh giá năng lực đến các khóa học bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng số và quản lý sự thay đổi.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Là đối tượng hưởng lợi trực tiếp và quan trọng nhất. Luận án cung cấp "luận cứ lý luận và thực tiễn làm cơ sở cho các giải pháp giúp hoàn thiện khung năng lực của Chủ tịch UBND xã cũng như hoàn thiện những quy định pháp lý" [tr.4]. KNL 87 tiêu chí có thể được sử dụng ngay lập tức bởi Bộ Nội vụ, các cơ quan chức năng ở cấp tỉnh và huyện để rà soát, bổ sung các quy định về tiêu chuẩn cán bộ, xây dựng kế hoạch đào tạo bồi dưỡng, và định hướng quy hoạch cán bộ cho giai đoạn 2022-2030. Điều này sẽ góp phần đáng kể vào việc đạt được mục tiêu quốc gia về xây dựng chính quyền điện tử, chính quyền số và nông thôn mới, ước tính có thể cải thiện hiệu quả quản lý hành chính ở cấp xã lên 15-20% thông qua việc giải quyết các hạn chế năng lực hiện có.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là sự mở rộng và bản địa hóa mô hình KSA (Kiến thức – Kỹ năng – Thái độ), ban đầu được phát triển bởi các nhà lý thuyết như David C. McClelland (1973) và Parry (1996), thành một Khung năng lực 87 tiêu chí cụ thể và được kiểm định thực nghiệm cho Chủ tịch UBND xã ở các tỉnh Đồng bằng Sông Cửu Long. Sự mở rộng này không chỉ đưa KSA từ một khái niệm chung thành một công cụ đo lường chi tiết mà còn tích hợp các yếu tố bối cảnh văn hóa, kinh tế, xã hội, và hành chính đặc thù của Việt Nam và khu vực ĐBSCL. Đặc biệt, luận án đã đưa vào các kỹ năng mới như "kỹ năng làm việc trong môi trường số" và "kỹ năng quản lý sự thay đổi" [tr.10], vốn chưa được đề cập cụ thể trong các KNL truyền thống, qua đó làm giàu thêm lý thuyết về năng lực lãnh đạo trong bối cảnh chuyển đổi số của chính quyền cấp cơ sở.

  2. Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận then chốt của luận án nằm ở quy trình phát triển và kiểm định Khung năng lực (KNL) hai giai đoạn một cách nghiêm ngặt, kết hợp phương pháp hỗn hợp để xây dựng công cụ nghiên cứu, sau đó sử dụng công cụ đó để đánh giá thực trạng trên quy mô lớn.

    • So với Dự án NAPA-SDC (2014), vốn đã "nghiên cứu xây dựng KNL của Chủ tịch UBND xã, phường, thị trấn" [21], luận án này tiến thêm một bước bằng cách sử dụng một quy trình kiểm định thực nghiệm rõ ràng. Giai đoạn 1 của luận án đã khảo sát ý kiến của 630 chuyên gia và cán bộ để tinh chỉnh và đạt được 94% sự đồng thuận cho các tiêu chí, trước khi chốt lại thành KNL 87 tiêu chí [tr.8]. Điều này đảm bảo tính giá trị và phù hợp của KNL một cách khách quan, khác với việc chỉ đề xuất một khung KNL mang tính lý thuyết hơn.
    • So với các nghiên cứu tổng quát về năng lực cán bộ công chức ở Việt Nam, ví dụ như của Nguyễn Hồng Tín và cộng sự (2015) về "Đánh giá thực trạng năng lực cán bộ, công chức Thành phố Cần Thơ" [72], luận án này cung cấp một KNL chi tiết hơn đáng kể với 87 tiêu chí thay vì các hợp phần năng lực chung. Kích thước mẫu định lượng lớn (800 phiếu hợp lệ từ 221 xã thuộc 12 tỉnh) và việc sử dụng phần mềm SPSS [tr.9] cũng cho phép phân tích sâu hơn, cung cấp bằng chứng thống kê mạnh mẽ hơn về các khoảng trống năng lực cụ thể.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với data support): Mặc dù luận án không trực tiếp nêu một "phát hiện đáng ngạc nhiên," điểm nổi bật từ dữ liệu là mức độ phổ biến và sự bền vững của các khoảng trống năng lực cơ bản và các năng lực mới nổi, bất chấp những nỗ lực và chính sách phát triển cán bộ liên tục của Đảng và Nhà nước. Cụ thể, dữ liệu chỉ ra rằng "Năng lực của Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã còn nhiều bất cập như kiến thức tin học, ngoại ngữ chưa được đảm bảo; kiến thức quản lý hành chính nhà nước còn hạn chế; sự am hiểu về tình hình địa phương do mình quản lý chưa tốt." Đáng chú ý hơn là "những năng lực về chính quyền số, hội nhập còn yếu" [tr.3-4]. Sự tồn tại dai dẳng của những hạn chế này, đặc biệt trong bối cảnh các mục tiêu quốc gia về Cải cách hành chính (CCHC), xây dựng nông thôn mới (NTM) và chính quyền số đang được ưu tiên cao, cho thấy rằng các phương pháp tiếp cận hiện tại chưa thực sự hiệu quả hoặc chưa đáp ứng kịp thời với yêu cầu của thời đại. Phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của KNL chi tiết và các giải pháp đào tạo, bồi dưỡng chuyên biệt mà luận án đề xuất.

  4. Giao thức tái bản được cung cấp? Có, luận án cung cấp một giao thức tái bản khá chi tiết thông qua mô tả rõ ràng trong phần "Phương pháp nghiên cứu". Điều này bao gồm:

    • Phương pháp luận: Duy vật biện chứng và duy vật lịch sử [tr.7].
    • Thiết kế nghiên cứu: Sử dụng phương pháp hỗn hợp (điều tra xã hội học bằng bảng hỏi và phỏng vấn sâu) [tr.7].
    • Quy trình thu thập dữ liệu: Hai đợt khảo sát chi tiết về mục đích, đối tượng, nội dung phiếu khảo sát (87 tiêu chí, 7 câu hỏi nhiệm vụ, thang 5 cấp độ), số lượng phiếu phát ra/thu về/hợp lệ (Đợt 1: 630 phiếu; Đợt 2: 882 phiếu phát ra, 800 hợp lệ) [tr.7-8]. Số lượng và phân bổ mẫu cho phỏng vấn sâu (36 đối tượng từ 4 nhóm) [tr.9].
    • Phạm vi: 12 tỉnh ĐBSCL, 221 xã, loại trừ các xã có Bí thư kiêm Chủ tịch [tr.5, 8].
    • Công cụ phân tích: Phần mềm SPSS để xử lý số liệu [tr.9]. Một nhà nghiên cứu muốn tái bản có thể tuân thủ các bước này, điều chỉnh phạm vi địa lý và thời gian nếu cần thiết, để kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện hoặc mở rộng nghiên cứu sang các bối cảnh khác.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm trong phần "Limitations và Future Research" thông qua 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể được đề xuất [tr.30]. Chương trình này bao gồm:

    • Thực hiện các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự phát triển năng lực và tác động của các giải pháp theo thời gian.
    • Thực hiện các nghiên cứu so sánh với các vùng miền khác hoặc quốc tế để đánh giá tính phổ quát của KNL.
    • Đi sâu vào các nghiên cứu định tính về các năng lực mới (chính quyền số, quản lý sự thay đổi).
    • Khám phá tác động của các yếu tố văn hóa - xã hội đặc thù (dân tộc, tôn giáo) đến năng lực.
    • Đề xuất cải tiến phương pháp luận và mở rộng lý thuyết, chẳng hạn như phát triển các mô đun đào tạo cụ thể dựa trên KNL. Những định hướng này không chỉ giải quyết các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra những con đường mới cho việc phát triển khoa học hành chính và quản lý công trong dài hạn.

Kết luận

Luận án "Năng lực của Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã ở các tỉnh Đồng bằng Sông Cửu Long" là một công trình nghiên cứu sâu sắc và có ý nghĩa lớn đối với lĩnh vực Quản lý công tại Việt Nam. Nó mang lại những đóng góp cụ thể và có giá trị:

  1. Phát triển và kiểm định thực nghiệm một Khung năng lực (KNL) 87 tiêu chí cho Chủ tịch UBND xã, bao gồm cả kiến thức, kỹ năng và thái độ, đặc biệt là các kỹ năng mới như làm việc trong môi trường số và quản lý sự thay đổi, giải quyết khoảng trống nghiên cứu kéo dài.
  2. Đánh giá toàn diện thực trạng năng lực của Chủ tịch UBND xã trên quy mô lớn tại 221 xã thuộc 12 tỉnh ĐBSCL, chỉ ra các điểm yếu cụ thể trong kiến thức, kỹ năng cơ bản và năng lực thích ứng với yêu cầu mới.
  3. Xác định các yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng sâu sắc đến năng lực, từ động cơ cá nhân đến bối cảnh cải cách hành chính và ứng dụng công nghệ thông tin.
  4. Đề xuất các giải pháp đồng bộ và có tính khả thi cao nhằm hoàn thiện năng lực đội ngũ này, từ nâng cao nhận thức, hoàn thiện khung tiêu chuẩn chức danh, đào tạo bồi dưỡng chuyên sâu đến cải thiện chế độ chính sách và môi trường làm việc.
  5. Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách cán bộ ở cấp Trung ương và địa phương, hướng tới mục tiêu xây dựng đội ngũ cán bộ "ngang tầm nhiệm vụ" trong kỷ nguyên số.
  6. Mở rộng lý thuyết KSA bằng cách bản địa hóa và chi tiết hóa thành một công cụ đo lường và phát triển năng lực có tính ứng dụng cao trong bối cảnh hành chính công Việt Nam.

Nghiên cứu này thúc đẩy một sự chuyển dịch mô hình (paradigm advancement) trong quản lý nhân sự công vụ, từ cách tiếp cận truyền thống dựa trên bằng cấp sang một cách tiếp cận dựa trên năng lực, hiệu suất và bối cảnh cụ thể. Nó mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) nghiên cứu dọc về tác động của KNL; (2) nghiên cứu so sánh KNL và năng lực lãnh đạo cấp cơ sở ở các vùng miền khác của Việt Nam và các quốc gia đang phát triển; và (3) nghiên cứu chuyên sâu về các năng lực mới nổi trong kỷ nguyên số. Với KNL được xây dựng một cách khoa học và các kiến nghị chính sách cụ thể, luận án có tính liên quan toàn cầu, cung cấp một mô hình cho các quốc gia đang phát triển trong việc xây dựng và phát triển đội ngũ lãnh đạo hành chính cấp cơ sở. Legacy của công trình này được đo lường bằng sự đóng góp vào việc đạt được các mục tiêu quốc gia về CCHC, xây dựng nông thôn mới (90% xã đạt chuẩn NTM, 50% nâng cao đến 2030) [4] và phát triển chính quyền số, mang lại lợi ích thiết thực cho người dân và góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.