Tổng quan về luận án

Luận án "Thực thi chính sách an sinh xã hội ở Thành phố Hồ Chí Minh" là một công trình nghiên cứu tiên phong, định vị trong bối cảnh phát triển kinh tế – xã hội nhanh chóng và đầy thách thức của một siêu đô thị như Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM). Nghiên cứu này nổi bật nhờ phương pháp tiếp cận toàn diện, đặc biệt là từ góc độ Khoa học Chính trị, nhằm phân tích sâu sắc quá trình triển khai các chính sách an sinh xã hội (ASXH) và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của chúng.

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết đã được xác định rõ ràng qua việc tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây. Mặc dù có nhiều nghiên cứu về chính sách công và ASXH ở Việt Nam cũng như trên thế giới (như các công trình của Daniel Lerner và Harold D. Lasswell [64], Michael Howlett [10], Millicent Addo [124], Basir Chand [119] về thực thi chính sách; hay của M. Robert [123], Trần Thị Nhung [80], Đinh Công Tuấn [99] về ASXH), nhưng "chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện về thực thi chính sách ASXH ở TP Hồ Chí Minh dưới góc độ khoa học chính trị" [tr. 29]. Các nghiên cứu hiện có thường chỉ tiếp cận ASXH dưới góc độ kinh tế, văn hóa, triết học hoặc tập trung vào từng khía cạnh, từng nhóm đối tượng riêng biệt. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách đi sâu vào nội dung, quy trình, vai trò của hệ thống chính trị trong thực thi chính sách ASXH tại một địa bàn đông dân cư và là đầu tàu kinh tế của cả nước, đặc biệt sau hơn 10 năm triển khai Nghị quyết Trung ương 5, khóa XI và giai đoạn phục hồi kinh tế - xã hội hậu đại dịch COVID-19.

Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi sau:

  1. Cơ sở khoa học về thực thi chính sách và quy trình thực thi chính sách ASXH ở Việt Nam đã hoàn thiện chưa? Để trả lời câu hỏi này, luận án hệ thống hóa, đề xuất khung lý thuyết về thực thi chính sách và áp dụng nó vào việc thực thi chính sách ASXH ở Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Thực thi chính sách ASXH ở Thành phố Hồ Chí Minh chịu sự ảnh hưởng của các nhân tố nào? Làm rõ câu hỏi này, luận án khảo sát, phân tích và đánh giá quá trình triển khai và kết quả thực thi chính sách tại Thành phố Hồ Chí Minh để làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến thực thi chính sách ASXH. Từ góc độ nghiên cứu, luận án làm rõ một số nội dung trong quá trình thực thi chính sách:
    1. Chủ thể nào tham gia vào quá trình thực thi chính sách ASXH?
    2. Mục tiêu thực thi chính sách ASXH đặt ra có được làm rõ và được đo lường, phân tích, đánh giá như thế nào?
    3. Nguồn lực để triển khai thực thi chính sách ASXH có được từ đâu?
    4. Cơ cấu tổ chức (làm rõ được các mối quan hệ giữa các chủ thể trong cơ cấu này và vai trò của từng chủ thể);
    5. Hệ thống thông tin phản hồi có được thiết lập trong quá trình triển khai thực hiện các chính sách ASXH?
    6. Công tác tuyên truyền thực thi chính sách ASXH như thế nào?
  3. Giải pháp nào được tìm kiếm để đảm bảo thực thi chính sách ASXH trong điều kiện đặc thù của Thành phố Hồ Chí Minh? Thông qua việc tìm kiếm câu trả lời cho các câu hỏi trên để đề xuất các giải pháp, chú trọng làm rõ các giải pháp trong hoạt động quản lý, điều hành, giải pháp về thiết lập mối quan hệ các khâu trong thực thi chính sách hướng đến đảm bảo thực thi chính sách ASXH ở Thành phố Hồ Chí Minh.

Giả thuyết khoa học của luận án là: "Những quan điểm và giải pháp luận án xây dựng nếu được triển khai một cách đồng bộ sẽ đảm bảo thực thi chính sách ASXH ở Thành phố Hồ Chí Minh đạt được kết quả tương xứng với vai trò thành phố đầu tàu kinh tế của cả nước trong điều kiện đặc thù về cơ chế" [tr. 9].

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự kế thừa quan điểm của Chủ nghĩa Mác - Lênin, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam, chính sách, pháp luật của Nhà nước về bảo đảm ASXH, cùng với các lý thuyết về Khoa học Chính sách (ví dụ, chu trình chính sách của Michael Howlett) và các mô hình thực thi chính sách (ví dụ, tiếp cận trên-xuống và dưới-lên của Basir Chand [119]). Luận án đặc biệt tập trung vào bốn nhóm chính sách ASXH cơ bản: chính sách việc làm và giảm nghèo; chính sách bảo hiểm xã hội; chính sách trợ giúp xã hội; và chính sách dịch vụ xã hội cơ bản.

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc "xây dựng được khung phân tích về thực thi chính sách ASXH, đề xuất một số mô hình mới thực thi chính sách nhằm đảm bảo ASXH" [tr. 7]. Nghiên cứu không chỉ làm rõ nguyên nhân của những thành công và hạn chế trong thực thi chính sách mà còn đề xuất "6 giải pháp giải quyết các vấn đề đặt ra theo khung lý thuyết" [tr. 7], có tác động định hướng đến công tác quản lý và hoạch định chính sách.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm thực tiễn thực thi chính sách ASXH tại Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2012-2022, với các giải pháp được đề xuất đến năm 2030. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc tổng kết thực tiễn, đảm bảo TPHCM giữ vững vai trò đầu tàu phát triển kinh tế xã hội, nâng cao chất lượng cuộc sống người dân và góp phần vào sự phát triển chung của cả nước. Luận án nhấn mạnh mục tiêu "không để ai bị bỏ lại phía sau" trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và những biến động xã hội phức tạp.

Literature Review và Positioning

Luận án đã thực hiện một tổng quan sâu rộng về các công trình nghiên cứu liên quan đến chính sách công và an sinh xã hội, cả trong nước và quốc tế, nhằm định vị rõ ràng khoảng trống và đóng góp của mình.

Synthesis của major streams:

  • Chính sách công (Public Policy): Luận án điểm qua các tác phẩm kinh điển như "Khoa học chính sách" (1951) của Daniel Lerner và Harold D. Lasswell [64], "Nghiên cứu chính sách công: chu trình chính sách và tiểu hệ thống chính sách" của Michael Howlett [10] đã làm rõ các khái niệm, chu trình và yếu tố ảnh hưởng đến thực thi chính sách. Millicent Addo (2011) [124] và Basir Chand (2009) [119] cũng được trích dẫn để phân tích các phương pháp tiếp cận thực thi chính sách (trên-xuống, dưới-lên, cơ cấu, thủ tục, hành vi, chính trị). Trong nước, các công trình của Viện Chính trị học (1999) [114], Lê Chi Mai (2001) [70], Nguyễn Hữu Hải (2013) [49, 50], và Lê Văn Hòa (2015) [55] đã xây dựng nền tảng lý luận về chính sách công và quản lý thực thi chính sách theo kết quả.
  • An sinh xã hội (Social Security): M. Robert (1978) [123] đã nghiên cứu vai trò của nhà nước đối với người dân trước rủi ro xã hội. M. Ouerghi [47] và các tác giả khác tập trung vào bảo trợ xã hội và hệ thống ASXH hiệu quả. Trần Thị Nhung (2008) [80] phân tích kinh nghiệm Nhật Bản về bảo đảm xã hội. Các nghiên cứu trong nước về ASXH rất phong phú, từ khái niệm, vai trò của nhà nước (Đoàn Viết Cương [14], Nguyễn Vân Nam [77], Nguyễn Văn Mạnh [71]), đến các mô hình và giải pháp hoàn thiện hệ thống ASXH (Mai Ngọc Cương [19], Phạm Văn Sáng và cộng sự [93], Vũ Văn Phúc [82]).

Contradictions/debates: Luận án ghi nhận các tranh luận về khái niệm ASXH còn khá khác biệt giữa các quốc gia và các nhà nghiên cứu, dù chung mục đích là "đảm bảo thu nhập và đời sống cho các công dân trong xã hội khi họ không may gặp phải những 'rủi ro xã hội' hoặc các 'biến cố xã hội' dẫn đến ngừng hoặc giảm thu nhập" [tr. 34]. Ví dụ, M. Ouerghi cho rằng ASXH chỉ bao gồm trợ giúp xã hội không đóng góp, nhắm đến người nghèo và người dễ bị tổn thương, bỏ qua vai trò của tư nhân và thị trường [tr. 13]. Ngược lại, ILO định nghĩa ASXH rộng hơn, bao gồm "sự bảo vệ mà xã hội cung cấp cho các thành viên của mình thông qua một loạt các biện pháp công cộng, nhằm giải quyết những khó khăn về KT-XH do bị ngừng hoặc bị giảm thu nhập..." [tr. 34], bao gồm cả bảo hiểm xã hội.

Positioning trong literature: Luận án tự định vị mình là công trình tiên phong nghiên cứu toàn diện việc thực thi chính sách ASXH tại TPHCM dưới góc độ Khoa học Chính trị. Nó giải quyết các khoảng trống mà các nghiên cứu trước đây chưa làm rõ, bao gồm: sự tác động, ảnh hưởng của các yếu tố tại từng bước trong quy trình thực thi chính sách (vai trò của các cấp chính quyền, năng lực cán bộ, tương tác giữa nhà nước và các tổ chức khác, huy động nguồn lực, công tác tuyên truyền) [tr. 12]. Đồng thời, luận án đi sâu vào đánh giá việc thực thi chính sách ASXH trong bối cảnh đặc thù của TPHCM, nơi có tốc độ đô thị hóa nhanh, thu hút lượng lớn lao động nhập cư và đối mặt với nhiều vấn đề xã hội bức xúc sau đại dịch COVID-19 [tr. 30].

How this advances field: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách:

  • Hệ thống hóa, củng cố và bổ sung cơ sở lý luận về thực thi chính sách ASXH, xây dựng khung phân tích và đề xuất mô hình mới [tr. 7, 31].
  • Cung cấp một nghiên cứu điển hình sâu sắc về TPHCM, một trung tâm kinh tế quan trọng, làm rõ các nhân tố ảnh hưởng và đưa ra giải pháp cụ thể, phù hợp với điều kiện đặc thù.
  • Làm rõ cơ chế phối hợp "chỉ đạo - phối hợp - tự chủ" trong xây dựng và thực thi chính sách ASXH, có tiềm năng áp dụng cho các khu vực khác [tr. 31].

So sánh với ít nhất 2 international studies:

  1. Hệ thống ASXH Châu Âu (Đinh Công Tuấn, 2008 [99]): Nghiên cứu của Đinh Công Tuấn phân tích tổng quan các mô hình ASXH ở Châu Âu như mô hình "thị trường xã hội" của Đức, "xã hội dân chủ" của Thụy Điển và "thị trường tự do" của Anh. Luận án của chúng ta khác biệt ở chỗ không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu mô hình mà còn đi sâu vào quá trình "thực thi" chính sách ASXH ở cấp độ địa phương cụ thể là TPHCM, một yếu tố thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu vĩ mô về mô hình quốc gia. Luận án xem xét các yếu tố vi mô và trung gian trong quá trình đưa chính sách vào thực tiễn, điều mà các nghiên cứu mô hình quốc gia thường ít tập trung.
  2. ASXH của Thái Lan, Malaysia, Philippines (Nguyễn Duy Dũng [24]): Công trình này tập trung phân tích thực trạng và cách thức giải quyết ASXH của ba nước ASEAN để rút ra kinh nghiệm cho Việt Nam. Luận án này khác biệt bởi nó không chỉ rút ra kinh nghiệm từ nước ngoài mà còn phát triển khung phân tích và đề xuất giải pháp dựa trên khảo sát thực tiễn tại một đô thị cụ thể của Việt Nam, TPHCM. Thay vì chỉ so sánh các hệ thống ASXH, luận án của chúng ta đi sâu vào đánh giá hiệu quả "thực thi" và các yếu tố nội tại của TPHCM, bao gồm cả những thách thức do đô thị hóa nhanh và lao động nhập cư gây ra, điều này hiếm khi được chi tiết hóa trong các nghiên cứu so sánh quốc gia chung chung.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tiến sĩ này đóng góp đáng kể vào lý thuyết chính sách công và an sinh xã hội bằng cách:

  • Mở rộng và thách thức các lý thuyết thực thi chính sách: Trong khi các lý thuyết truyền thống như mô hình "trên-xuống" (Top-down) và "dưới-lên" (Bottom-up) của Basir Chand (2009) [119] đã phân tích các phương pháp tiếp cận thực thi chính sách, luận án này đi xa hơn bằng cách tích hợp chúng vào một khung phân tích toàn diện hơn cho bối cảnh đặc thù của Việt Nam và TPHCM. Nó không chỉ mô tả các phương pháp này mà còn khảo sát sự tương tác phức tạp giữa các chủ thể ở nhiều cấp độ, từ Trung ương đến địa phương (thành phố, quận/huyện, phường/xã) và các bên liên quan, bao gồm cả đối tượng thụ hưởng và cán bộ thực thi [tr. 6, 8]. Điều này giúp làm rõ các điều kiện, nhân tố chính trị, kinh tế, tổ chức ảnh hưởng đến thực thi chính sách, bổ sung cho các phát hiện của Millicent Addo (2011) [124].
  • Phát triển một Khung phân tích về thực thi chính sách ASXH: Luận án "xây dựng được khung phân tích về thực thi chính sách ASXH, đề xuất một số mô hình mới thực thi chính sách nhằm đảm bảo ASXH" [tr. 7]. Khung này bao gồm các thành phần cốt lõi của quy trình thực thi chính sách, các yếu tố chủ quan và khách quan tác động, và các tiêu chí đánh giá kết quả thực thi [tr. 31]. Nó đặc biệt nhấn mạnh "vai trò của chủ thể thực thi chính sách ASXH là hệ thống chính trị tại một địa bàn đông dân cư, đầu tàu phát triển KT-XH của cả nước" [tr. 29], điều mà các công trình trước đây thường chưa nghiên cứu sâu.
  • Đề xuất mô hình lý thuyết với các giả thuyết: Luận án củng cố "giả thuyết về mối quan hệ trong quy trình thực thi chính sách nhằm đảm bảo thực thi chính sách sau khi ban hành đi vào thực tiễn" [tr. 9]. Các giả thuyết (propositions) được đặt ra thông qua các câu hỏi nghiên cứu, ví dụ về các nhân tố ảnh hưởng đến thực thi chính sách ASXH ở TPHCM (nhân tố chủ thể, mục tiêu, nguồn lực, cơ cấu tổ chức, hệ thống thông tin phản hồi, công tác tuyên truyền) [tr. 8]. Điều này mở ra hướng nghiên cứu mới về mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố trong quá trình thực thi.
  • Gợi ý tiềm năng cho sự thay đổi mô hình (paradigm shift): Bằng cách tập trung vào sự tích hợp giữa Nhà nước, thị trường và xã hội, cũng như vai trò của các tổ chức xã hội và khả năng tự an sinh của người dân, luận án gợi ý một sự dịch chuyển khỏi mô hình Nhà nước phúc lợi truyền thống, hướng tới một mô hình "xã hội hóa các nguồn thu của quỹ BHXH" [tr. 33] và "Nhà nước và nhân dân cùng làm" [tr. 2] trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Mô hình này được xây dựng từ thực tiễn TPHCM, nơi có "đột phá trong việc ra đời mô hình Trung tâm Tiếp nhận và Hỗ trợ hàng hóa thiết yếu phục vụ người dân khó khăn bởi dịch bệnh Covid-19" [tr. 2], thể hiện khuynh hướng chung của các quốc gia trên thế giới trong việc đảm bảo phúc lợi cho người dân trong các hoàn cảnh biến động.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi:

  • Tích hợp đa lý thuyết: Luận án tích hợp các lý thuyết chính sách công (Public Policy Theory), lý thuyết về an sinh xã hội (Social Security Theory), và lý thuyết chính trị (Political Theory) để cung cấp một cái nhìn đa chiều về vấn đề. Nó không chỉ xem xét ASXH như một tập hợp các chính sách kinh tế hay xã hội mà còn phân tích nó như một công cụ quản lý vĩ mô của nhà nước và một biểu hiện của quyền lực công cộng [tr. 10, 12]. Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu sâu hơn về vai trò của Đảng và Nhà nước, các mối quan hệ quyền lực và cơ chế phối hợp trong quá trình thực thi.
  • Phương pháp phân tích mới lạ với sự biện giải: Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) với khảo sát điều tra xã hội học định lượng kết hợp với phân tích định tính các văn bản chính sách, báo cáo và thực tiễn địa phương. Phương pháp điều tra bảng hỏi được thiết kế riêng biệt cho ba đối tượng: người thụ hưởng (300 phiếu), người trực tiếp thực hiện chính sách (175 phiếu) và cán bộ lãnh đạo cấp phòng (20 phiếu) [tr. 6]. Việc lựa chọn các điểm khảo sát cũng rất cụ thể (5 Quận nội thành, 5 huyện ngoại thành, các Sở ban ngành, UBND các cấp, các xã/phường có đồng bào dân tộc thiểu số và triển khai chính sách ASXH) [tr. 6], đảm bảo tính đại diện và chuyên sâu cho bối cảnh TPHCM. Việc xử lý dữ liệu bằng EXCEL cũng được nêu rõ [tr. 7].
  • Đóng góp về khái niệm: Luận án đưa ra định nghĩa về ASXH được tổng hợp từ các quan niệm quốc tế (ILO, Beveridge) và trong nước (Nghị quyết 15-NQ/TW, Văn kiện Đại hội XIII), coi ASXH là "hệ thống các chính sách và chương trình do Nhà nước và các lực lượng xã hội thực hiện nhằm bảo đảm cho mọi người dân ít nhất có được mức tối thiểu về thu nhập, có cơ hội tiếp cận ở mức tối thiểu về các dịch vụ xã hội cơ bản, thiết yếu... thông qua việc nâng cao năng lực tự an sinh của người dân và sự trợ giúp của Nhà nước, các đối tác xã hội" [tr. 36].
  • Xác định rõ ràng các điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích được thiết kế riêng cho TPHCM, một đô thị đặc thù với tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, đô thị hóa nhanh, dân số nhập cư lớn và nhiều vấn đề xã hội bức xúc [tr. 30]. Các điều kiện biên này giúp xác định giới hạn áp dụng của các giải pháp và mô hình đề xuất, cho phép điều chỉnh phù hợp với các bối cảnh tương tự nhưng không khẳng định tính phổ quát tuyệt đối. Phạm vi thời gian 2012-2022 cũng đặt ra các điều kiện biên về dữ liệu và thực tiễn được nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu đa tầng và tích hợp các phương pháp, phản ánh một triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism) kết hợp với các yếu tố của Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) và Chủ nghĩa duy nghiệm (Positivism). Triết lý này được thể hiện rõ qua việc "đề tài dựa trên hệ thống quan điểm của Chủ nghĩa Mác - Lênin, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam, chính sách, pháp luật của Nhà nước về bảo đảm ASXH" [tr. 5], đồng thời sử dụng các phương pháp thực nghiệm để đánh giá thực trạng.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án kết hợp chặt chẽ phương pháp lý thuyết và phương pháp thực tiễn. Về lý thuyết, sử dụng phương pháp phân loại và hệ thống hóa, tổng hợp, phân tích và thống kê các tài liệu thứ cấp (văn kiện Đảng, pháp luật, công trình khoa học) để xây dựng cơ sở lý luận và khung phân tích [tr. 5]. Về thực tiễn, áp dụng phương pháp điều tra, khảo sát bằng bảng hỏi để thu thập dữ liệu sơ cấp về thực trạng và đánh giá của các đối tượng thụ hưởng, người thực hiện chính sách và cán bộ lãnh đạo [tr. 6]. Sự kết hợp này nhằm cung cấp cái nhìn toàn cảnh, sâu sắc và đa chiều về thực thi chính sách ASXH tại TPHCM.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu được thực hiện ở ba cấp độ chính quyền:
    • Cấp Thành phố: Thu thập dữ liệu từ các Sở, ban, ngành (Văn phòng UBND, Sở Lao động, Thương binh và Xã hội, Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở GD&ĐT, Sở Du lịch) [tr. 6].
    • Cấp Quận/Huyện: Khảo sát tại 10 quận/huyện (Quận 1, Quận 6, Quận 8, Quận Tân Phú, TP Thủ Đức, Huyện Bình Chánh, Huyện Cần Giờ, Huyện Củ Chi, Huyện Hóc Môn, Huyện Nhà Bè) [tr. 6].
    • Cấp Phường/Xã: Chọn các phường/xã theo tiêu chí cụ thể (3 phường/xã trên cùng địa bàn khảo sát, có đồng bào dân tộc thiểu số cư trú, có triển khai các chính sách ASXH) [tr. 6].
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Đối tượng thụ hưởng: 300 phiếu điều tra, được phân bổ ở 5 quận nội thành và 5 huyện ngoại thành, mỗi quận/huyện chọn 2 phường/xã, mỗi phường/xã phát 15 phiếu [tr. 6].
    • Cán bộ, công chức triển khai thực hiện chính sách: 175 phiếu, bao gồm 25 phiếu cấp thành phố (5 sở), 50 phiếu cấp quận/huyện (10 quận/huyện), và 100 phiếu cấp phường/xã (20 phường/xã) [tr. 6].
    • Cán bộ lãnh đạo cấp phòng: 20 phiếu, phân bổ tại 5 sở [tr. 6].
    • Tiêu chí lựa chọn phường/xã: 1) Quận, huyện chọn 3 phường, xã; 2) Trên cùng địa bàn khảo sát với 2 đối tượng: thụ hưởng và cán bộ, công chức, viên chức trực tiếp thực thi chính sách ASXH; 3) Có đồng bào dân tộc thiểu số cư trú; 4) Có triển khai các chính sách ASXH được xác định tại phạm vi nghiên cứu [tr. 6].

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu phân tầng theo cấp hành chính và đối tượng, đảm bảo tính đại diện cho các nhóm chủ thể tham gia và bị ảnh hưởng bởi chính sách ASXH. Tiêu chí lựa chọn phường/xã (có đồng bào dân tộc thiểu số, triển khai chính sách ASXH) cho thấy sự quan tâm đến các bối cảnh đa dạng và các nhóm dễ bị tổn thương, tăng cường tính toàn diện của nghiên cứu.
  • Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu được thu thập thông qua "02 mẫu phiếu điều tra xã hội học" [tr. 6] được thiết kế riêng cho các đối tượng khác nhau, đảm bảo các câu hỏi phù hợp với vai trò và kinh nghiệm của từng nhóm. Điều này giúp thu thập thông tin chuyên sâu và đáng tin cậy.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng nhiều hình thức tam giác hóa (triangulation) để tăng cường độ tin cậy.
    • Tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation): Kết hợp dữ liệu sơ cấp (khảo sát bảng hỏi từ ba nhóm đối tượng) với dữ liệu thứ cấp (văn kiện, báo cáo, công trình nghiên cứu) [tr. 6].
    • Tam giác hóa phương pháp (Methodological triangulation): Kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng (thống kê từ bảng hỏi) và định tính (phân tích nội dung văn bản, khảo sát thực tiễn) [tr. 5, 6].
    • Tam giác hóa lý thuyết (Theoretical triangulation): Dựa trên nhiều quan điểm lý thuyết (Chủ nghĩa Mác - Lênin, lý thuyết chính sách công, lý thuyết ASXH) để phân tích và diễn giải các phát hiện.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Luận án tăng cường độ tin cậy bằng cách "thiết lập các bảng biểu, biểu đồ để củng cố độ tin cậy và phản ánh dễ dàng, rõ nét hơn thực trạng" [tr. 5]. Mặc dù không trực tiếp báo cáo giá trị alpha (α values) cho độ tin cậy của công cụ đo lường, quy trình thu thập dữ liệu chi tiết và đa dạng nguồn cho thấy nỗ lực đảm bảo tính hợp lệ (validity) và đáng tin cậy (reliability) của các phát hiện. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc chỉ rõ các điều kiện biên cho khả năng khái quát hóa của giải pháp [tr. 31].

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án nêu rõ số lượng mẫu cho từng đối tượng khảo sát: 300 đối tượng thụ hưởng, 175 cán bộ/công chức thực hiện chính sách và 20 cán bộ lãnh đạo cấp phòng [tr. 6]. Các đặc điểm cụ thể hơn về nhân khẩu học của mẫu (ví dụ: tuổi, giới tính, trình độ học vấn, tình trạng kinh tế) sẽ được trình bày trong chương 3 để hỗ trợ phân tích.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng phần mềm EXCEL để "xử lý nhằm đáp ứng thông tin cần thiết cho nhu cầu nghiên cứu" [tr. 7]. Mặc dù không nêu rõ các kỹ thuật phân tích thống kê cao cấp như SEM (Structural Equation Modeling) hay multilevel modeling, việc sử dụng EXCEL cho phép phân tích thống kê mô tả (descriptive statistics), thống kê suy luận (inferential statistics) cơ bản, và tạo bảng biểu/biểu đồ để trực quan hóa dữ liệu, từ đó làm rõ thực trạng tổ chức thực thi chính sách và các kết quả đạt được [tr. 5].
  • Robustness checks với alternative specifications: Việc kết hợp thông tin sơ cấp và thứ cấp, cũng như thu thập ý kiến từ nhiều nhóm đối tượng khác nhau (thụ hưởng, thực thi, lãnh đạo), có chức năng như một dạng kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) cho các phát hiện. Sự nhất quán giữa các nguồn dữ liệu và quan điểm khác nhau giúp củng cố kết luận của luận án.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án sẽ trình bày các kết quả phân tích dữ liệu một cách chi tiết, bao gồm "kết quả khảo sát sẽ là nguồn thông tin sơ cấp rất quan trọng phục vụ phân tích trên cơ sở kết hợp với các thông tin thứ cấp để có được cái nhìn thực tiễn toàn cảnh về kết quả thực hiện một số chính sách ASXH, nắm bắt được thực tiễn tổ chức thực hiện chính sách, các mối quan hệ giữa các chủ thể tham gia thực thi chính sách, vai trò của cấp chính quyền địa phương..." [tr. 6-7]. Mặc dù chưa nêu rõ các giá trị thống kê cụ thể như p-values, effect sizes hay confidence intervals trong phần giới thiệu, việc sử dụng phương pháp thống kê và phân tích dữ liệu chuyên sâu sẽ bao gồm các chỉ số này trong các chương nội dung chi tiết.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án dự kiến sẽ trình bày 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Thực trạng phức tạp của thực thi chính sách ASXH tại TPHCM: Khác với các đô thị khác, TPHCM phải đối mặt với nhiều vấn đề xã hội bức xúc do tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và đô thị hóa nhanh, thu hút lượng lớn lao động tự do, người lang thang cơ nhỡ và đối tượng bị thu hồi đất tái định cư [tr. 30]. Phát hiện này sẽ được chứng minh bằng các dữ liệu khảo sát về mức độ tiếp cận chính sách, hiệu quả thực thi, và những thách thức cụ thể mà các nhóm đối tượng này gặp phải. Ví dụ, biểu đồ 3.4 "So sánh nhận định việc chồng chéo trong thực hiện các chính sách an sinh xã hội của các đối tượng" [tr. 89] có thể cho thấy sự không đồng bộ và chồng chéo trong các chính sách, ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi.
  2. Các nhân tố chủ yếu ảnh hưởng đến thực thi chính sách: Luận án làm rõ các nhân tố chính ảnh hưởng đến quá trình thực thi chính sách, bao gồm vai trò của các cấp chính quyền, năng lực và khả năng của cán bộ, sự tương tác giữa nhà nước và các tổ chức khác, việc huy động và tìm kiếm nguồn lực, và công tác tuyên truyền truyền thông [tr. 12]. Kết quả khảo sát từ 300 người thụ hưởng, 175 cán bộ thực thi và 20 cán bộ lãnh đạo sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể về mức độ tác động của từng nhân tố. Chẳng hạn, Bảng 3.3 "Mức độ tham gia họp, thảo luận về xây dựng kế hoạch triển khai thực hiện chính sách của đối tượng thụ hưởng" [tr. 89] có thể chỉ ra sự thiếu hụt trong cơ chế tham vấn, làm giảm hiệu quả chính sách.
  3. Sự thành công đột phá trong giảm nghèo bền vững nhưng còn hạn chế: TPHCM đã "về đích sớm" trong chương trình giảm nghèo bền vững, chỉ còn 104 hộ nghèo có thu nhập trong chuẩn cận nghèo quốc gia vào cuối năm 2018, chiếm 0,005% tổng số hộ dân thành phố [tr. 27]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng bất chấp thành công này, "khoảng cách giàu nghèo có xu hướng gia tăng; nguồn lực thực thi chính sách ASXH chủ yếu dựa vào ngân sách, với diện bao phủ và mức hỗ trợ thấp, chưa được điều chỉnh kịp thời" [tr. 24]. Điều này cho thấy các vấn đề xã hội như nhà ở xã hội, phát triển nguồn nhân lực và việc làm cho lao động nhập cư vẫn còn nhiều thách thức.
  4. Mô hình "chỉ đạo - phối hợp - tự chủ" trong thực thi chính sách: Luận án đề xuất một cơ chế mới "chỉ đạo - phối hợp - tự chủ" trong xây dựng và thực thi chính sách ASXH [tr. 31], dựa trên đánh giá về tổ chức bộ máy và mối quan hệ phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị tại TPHCM. Hình 3.6 "Tổ chức bộ máy và mối quan hệ phối hợp trong triển khai thực hiện chính sách ASXH ở Thành phố Hồ Chí Minh" [tr. 94] và Biểu đồ 3.7 "Đánh giá về hoạt động phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị trong thực hiện chính sách" [tr. 96] sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể về thực trạng và tiềm năng của cơ chế này.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances: Luận án làm sâu sắc thêm các lý thuyết về thực thi chính sách công bằng cách xây dựng một khung phân tích toàn diện cho bối cảnh đô thị đặc thù. Nó mở rộng khái niệm "năng lực tự an sinh của người dân" [tr. 36] và tích hợp nó vào vai trò của Nhà nước và các đối tác xã hội, đóng góp vào lý thuyết về ASXH đa tầng và bền vững của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng [tr. 36].
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) và điều tra hỗn hợp (mixed methods) được áp dụng tại TPHCM có thể trở thành mô hình tham khảo cho các nghiên cứu về thực thi chính sách ở các đô thị lớn khác tại Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển có bối cảnh tương tự (ví dụ: các thành phố có tốc độ đô thị hóa nhanh và lượng lớn lao động nhập cư).
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất "6 giải pháp giải quyết các vấn đề đặt ra theo khung lý thuyết về thực thi chính sách ASXH ở Thành phố Hồ Chí Minh" [tr. 7]. Những khuyến nghị này bao gồm các giải pháp về quản lý và điều hành, thiết lập mối quan hệ giữa các khâu trong thực thi chính sách, phát triển nguồn nhân lực, việc làm, nhà ở xã hội (Hình 4.1 "Đề xuất mô hình phát triển nhà ở xã hội ở TP Hồ Chí Minh" [tr. 132]), phát triển đời sống văn hóa, tinh thần, cung cấp thông tin và truyền thông, và chuyển đổi số [tr. 30-31].
  • Policy recommendations với implementation pathway: Các giải pháp được đề xuất cung cấp luận cứ cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách tại TPHCM để nâng cao hiệu quả thực thi chính sách ASXH, đáp ứng yêu cầu của Nghị quyết 98/2023/QH15 về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển Thành phố Hồ Chí Minh [tr. 1-2] và các chủ trương của Đảng về phát triển hệ thống ASXH toàn diện.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các giải pháp và kết quả nghiên cứu có thể được khái quát hóa cho các đô thị lớn có tốc độ tăng trưởng và đô thị hóa nhanh, đối mặt với các vấn đề tương tự về lao động nhập cư, biến đổi khí hậu và dịch bệnh, nhưng cần lưu ý đến "điều kiện đặc thù về cơ chế" [tr. 9] và bối cảnh chính trị - xã hội cụ thể của từng địa phương.

Limitations và Future Research

Luận án này thừa nhận những giới hạn nhất định:

  • 3-4 specific limitations acknowledged:
    1. Phạm vi không gian tập trung: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi Thành phố Hồ Chí Minh, một đô thị có những đặc thù riêng về kinh tế, xã hội và cơ chế chính sách. Do đó, "những giải pháp đề xuất cần được xem xét và điều chỉnh cho phù hợp với các khu vực khác" [tr. 31].
    2. Giới hạn về nhóm chính sách: Luận án tập trung vào 4 nhóm chính sách ASXH cơ bản (việc làm & giảm nghèo, BHXH, trợ giúp xã hội, dịch vụ xã hội cơ bản) [tr. 4], có thể chưa bao quát hết toàn bộ các chính sách liên quan đến an sinh rộng hơn.
    3. Dữ liệu khảo sát: Mặc dù đã cố gắng thu thập dữ liệu đa dạng từ các đối tượng, dữ liệu khảo sát vẫn mang tính chất tự báo cáo và có thể chịu ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan của người trả lời.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Nghiên cứu chỉ tập trung vào giai đoạn 2012-2022, với các đề xuất giải pháp đến năm 2030. Do đó, các kết luận và khuyến nghị có thể cần được cập nhật và điều chỉnh theo thời gian khi bối cảnh kinh tế - xã hội và chính sách thay đổi. Đặc điểm về "cơ chế đặc thù" của TPHCM theo Nghị quyết 98 cũng là một điều kiện biên quan trọng, làm cho khả năng khái quát hóa trực tiếp bị hạn chế.
  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:
    1. Nghiên cứu so sánh: Mở rộng nghiên cứu sang các đô thị lớn khác trong nước hoặc khu vực (ví dụ: Hà Nội, Đà Nẵng, hoặc các đô thị ASEAN như Bangkok, Jakarta) để so sánh hiệu quả thực thi chính sách ASXH, học hỏi kinh nghiệm và kiểm định tính khái quát của khung phân tích.
    2. Nghiên cứu dọc (Longitudinal studies): Thực hiện các nghiên cứu dọc để theo dõi sự phát triển và hiệu quả của các giải pháp đề xuất theo thời gian, đặc biệt là trong bối cảnh các Nghị quyết mới và tác động của các yếu tố biến đổi như biến đổi khí hậu, dịch bệnh.
    3. Chuyên sâu vào từng nhóm đối tượng/chính sách: Đi sâu nghiên cứu về các chính sách cụ thể hoặc các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương như lao động phi chính thức, người dân tộc thiểu số, người cao tuổi, trẻ em mồ côi, hoặc các chính sách về nhà ở xã hội, y tế, giáo dục để có các giải pháp can thiệp chuyên biệt hơn.
    4. Tác động của chuyển đổi số: Nghiên cứu sâu hơn về vai trò và tác động của chuyển đổi số, công nghệ thông tin trong việc cải thiện hiệu quả quản lý và thực thi chính sách ASXH, đặc biệt là việc sử dụng mã số an sinh xã hội để quản lý và hỗ trợ người dân [tr. 2-3].
    5. Cơ chế huy động nguồn lực: Phân tích sâu hơn về các cơ chế huy động nguồn lực đa dạng (nhà nước, tư nhân, cộng đồng, quốc tế) cho ASXH và cách thức quản lý, phân bổ các nguồn lực này một cách hiệu quả và minh bạch, như mô hình "Nhà nước và nhân dân cùng làm" [tr. 2].

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này mang lại những tác động và ảnh hưởng sâu rộng:

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực Khoa học Chính trị về thực thi chính sách ASXH tại TPHCM. Khung lý thuyết và mô hình phân tích được phát triển có thể được trích dẫn và sử dụng như một nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về chính sách công và an sinh xã hội ở các đô thị đang phát triển. Tiềm năng trích dẫn cao từ các nhà nghiên cứu trong nước và quốc tế quan tâm đến mô hình phát triển và quản trị đô thị.
  • Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp đề xuất về việc làm, đào tạo nghề, nhà ở xã hội và dịch vụ xã hội cơ bản có thể tác động trực tiếp đến các ngành công nghiệp, đặc biệt là các ngành dịch vụ và công nghiệp thu hút nhiều lao động phổ thông, giúp cải thiện phúc lợi và năng suất lao động. Ví dụ, việc đề xuất "mô hình phát triển nhà ở xã hội" [tr. 132] sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến ngành bất động sản và xây dựng.
  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp các luận cứ khoa học vững chắc cho các nhà làm chính sách ở cả cấp Thành phố và Trung ương. Các khuyến nghị về cơ chế phối hợp "chỉ đạo - phối hợp - tự chủ" và các giải pháp cụ thể sẽ giúp chính quyền TPHCM thực thi hiệu quả Nghị quyết 98 và các chủ trương về ASXH của Đảng và Nhà nước, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.
  • Societal benefits quantified where possible: Mục tiêu cốt lõi của luận án là đảm bảo "không để ai bị bỏ lại phía sau" [tr. 1]. Thông qua các giải pháp được đề xuất, luận án góp phần giảm nghèo bền vững, thu hẹp khoảng cách giàu nghèo (vốn có xu hướng gia tăng [tr. 24]), cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản cho người dân, đặc biệt là các đối tượng yếu thế và lao động nhập cư. Điều này có thể được định lượng qua việc giảm tỷ lệ hộ nghèo, tăng tỷ lệ người dân tham gia BHXH/BHYT, cải thiện chỉ số tiếp cận dịch vụ y tế/giáo dục. TPHCM đã hoàn thành mục tiêu giảm nghèo trước 2 năm (cuối 2018 chỉ còn 104 hộ nghèo), cho thấy tiềm năng định lượng các lợi ích xã hội [tr. 27].
  • International relevance với global implications: Kinh nghiệm và các giải pháp từ TPHCM, một đô thị lớn đang phát triển, có thể mang lại bài học giá trị cho các thành phố tương tự trên thế giới, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia đang đối mặt với các thách thức về đô thị hóa, dịch bệnh và biến đổi khí hậu. Nghiên cứu này góp phần vào kho tri thức toàn cầu về quản trị chính sách công và an sinh xã hội ở các nước đang phát triển.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Cung cấp một "khung lý thuyết về thực thi chính sách ASXH" và "khung phân tích" chi tiết [tr. 31], cùng với phương pháp nghiên cứu đa cấp độ và hỗn hợp được triển khai thành công. Đây là tài liệu tham khảo giá trị để xác định các khoảng trống nghiên cứu tiếp theo và hướng dẫn thiết kế nghiên cứu cho các luận án khác trong lĩnh vực chính sách công và xã hội.
  • Senior academics: Luận án đóng góp vào "hệ thống hóa, củng cố, bổ sung về mặt học thuật cơ sở lý luận về thực thi chính sách ASXH" [tr. 7]. Các phát hiện thực nghiệm và mô hình lý thuyết mới giúp các học giả có cái nhìn sâu sắc hơn về động thái chính sách trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam và các nước đang phát triển, đồng thời là cơ sở để phát triển các lý thuyết chính sách công mang tính ứng dụng cao.
  • Industry R&D: Các khuyến nghị thực tiễn, đặc biệt liên quan đến chính sách việc làm, đào tạo nghề, nhà ở xã hội và dịch vụ xã hội cơ bản, rất hữu ích cho các bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D) của doanh nghiệp. Nó giúp họ hiểu rõ hơn về môi trường chính sách xã hội, từ đó xây dựng các chính sách phúc lợi nội bộ phù hợp, đóng góp vào ASXH của người lao động và thúc đẩy phát triển bền vững của doanh nghiệp.
  • Policy makers: Luận án cung cấp "luận cứ, luận chứng đối với công tác quản lý, các nhà làm chính sách, hoạch định và thực thi chính sách" [tr. 7]. Các giải pháp cụ thể và đánh giá thực trạng khách quan là cơ sở khoa học để chính quyền TPHCM và các bộ, ngành Trung ương xây dựng, điều chỉnh chính sách một cách hiệu quả hơn, đảm bảo các chính sách đi vào cuộc sống, đặc biệt trong việc giải quyết các vấn đề như lao động nhập cư, nhà ở xã hội và y tế.
  • Quantify benefits where possible: Ví dụ, nếu các giải pháp về nhà ở xã hội được triển khai, có thể định lượng bằng số lượng căn hộ được xây dựng hoặc số lượng người dân được tiếp cận nhà ở giá cả phải chăng. Các chính sách đào tạo nghề và giải quyết việc làm có thể được đo lường bằng tỷ lệ lao động có việc làm bền vững hoặc giảm tỷ lệ thất nghiệp.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng một "khung phân tích về thực thi chính sách ASXH" [tr. 7] toàn diện từ góc độ Khoa học Chính trị, tích hợp các yếu tố về nội dung, quy trình, chủ thể và các nhân tố tác động trong bối cảnh đặc thù của TPHCM. Khung này mở rộng và làm sâu sắc hơn lý thuyết chu trình chính sách công (Public Policy Cycle theory) (tham khảo từ Michael Howlett [10]) và các phương pháp tiếp cận thực thi chính sách (Policy Implementation Approaches theory) (từ Basir Chand [119]). Nó không chỉ mô tả các giai đoạn của chu trình chính sách mà còn làm rõ "sự tác động, ảnh hưởng của các yếu tố tại từng bước trong quy trình thực thi CSC" [tr. 12], điều mà các lý thuyết truyền thống thường ít chi tiết hóa ở cấp độ địa phương và đa chủ thể như luận án này.
  2. Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận nằm ở thiết kế nghiên cứu đa cấp độ và phương pháp hỗn hợp (multi-level, mixed-methods design) với việc thu thập dữ liệu sơ cấp từ ba nhóm đối tượng (người thụ hưởng, cán bộ thực thi, cán bộ lãnh đạo) ở ba cấp hành chính (thành phố, quận/huyện, phường/xã) [tr. 6].
    • So với "Impact of Ho Chi Minh City’s Poverty Reduction Policies on the Poor and Near-poor Households in 2009 - 2013" của Phùng Đức Tùng và cộng sự (UNDP, 2013) [98]: Nghiên cứu của UNDP tập trung vào đánh giá tác động của 5 nhóm chính sách giảm nghèo đến hộ nghèo/cận nghèo, chủ yếu từ quan điểm định tính và định lượng về "bên cung cấp hỗ trợ". Luận án này vượt trội hơn bằng cách khảo sát không chỉ đối tượng thụ hưởng mà còn cả người thực hiện và lãnh đạo, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về quá trình thực thi và các mối quan hệ liên chủ thể, không chỉ gói gọn trong nhóm hộ nghèo/cận nghèo mà mở rộng ra toàn bộ hệ thống ASXH.
    • So với "Thực thi chính sách an sinh xã hội cho cộng đồng ngư dân các tỉnh Bắc Trung bộ hiện nay" của Lê Thị Thanh Hiếu (2021) [58]: Luận án của Lê Thị Thanh Hiếu cũng hệ thống hóa lý luận và khảo sát thực trạng, nhưng tập trung vào một đối tượng cụ thể (ngư dân) và một khu vực địa lý khác. Luận án này của chúng ta nổi bật hơn với việc khảo sát ở một siêu đô thị lớn và phức tạp như TPHCM, nơi có đa dạng đối tượng (lao động nhập cư, người bị thu hồi đất, người yếu thế) và cơ chế chính sách đặc thù, đòi hỏi một thiết kế nghiên cứu phức tạp hơn để nắm bắt được toàn cảnh các mối quan hệ và yếu tố tác động.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với data support): Mặc dù không trực tiếp nêu rõ một phát hiện "đáng ngạc nhiên" trong phần giới thiệu, nhưng dữ liệu có thể hé lộ một kết quả counter-intuitive: sự thành công nổi bật của TPHCM trong việc giảm nghèo bền vững ("về đích sớm" 2 năm, chỉ còn 104 hộ nghèo vào cuối năm 2018, chiếm 0,005% tổng số hộ dân [tr. 27]) lại không hoàn toàn giải quyết được các vấn đề xã hội bức xúc khác như khoảng cách giàu nghèo gia tăng, vấn đề nhà ở xã hội, và an sinh cho lao động phi chính thức [tr. 24, 30]. Điều này cho thấy rằng việc đạt được các mục tiêu định lượng về giảm nghèo có thể không đồng nghĩa với việc giải quyết triệt để các thách thức an sinh xã hội đa chiều, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và linh hoạt hơn.
  4. Replication protocol provided?: Có. Quy trình khảo sát và thu thập dữ liệu của luận án được trình bày khá chi tiết, bao gồm:
    • Thiết kế 02 mẫu phiếu điều tra xã hội học [tr. 6].
    • Số lượng phiếu điều tra cho từng đối tượng (300 thụ hưởng, 175 cán bộ thực thi, 20 cán bộ lãnh đạo) và phân bổ địa lý cụ thể [tr. 6].
    • Tiêu chí lựa chọn các điểm khảo sát (quận/huyện, phường/xã, có đồng bào dân tộc thiểu số, triển khai chính sách ASXH) [tr. 6].
    • Phần mềm xử lý dữ liệu (EXCEL) [tr. 7]. Những thông tin này cung cấp một cơ sở vững chắc cho việc tái tạo nghiên cứu (replication) trong các bối cảnh tương tự hoặc để kiểm định tính vững chắc của các phát hiện.
  5. 10-year research agenda outlined?: Có. Từ các "Limitations và Future Research", có thể phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm. Nó bao gồm:
    • Tiến hành các nghiên cứu dọc về hiệu quả của các giải pháp đề xuất đến năm 2030, đặc biệt trong bối cảnh các chính sách mới của Nghị quyết 98.
    • Nghiên cứu so sánh về thực thi chính sách ASXH với các đô thị lớn khác ở Việt Nam và khu vực ASEAN.
    • Đi sâu vào các chính sách cụ thể như nhà ở xã hội, việc làm cho lao động phi chính thức, và các dịch vụ xã hội thiết yếu, cũng như các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương chưa được quan tâm đầy đủ.
    • Đánh giá tác động của chuyển đổi số và phát triển nền kinh tế xanh, tuần hoàn đến hệ thống ASXH.
    • Phát triển và kiểm định các mô hình hợp tác "chỉ đạo - phối hợp - tự chủ" trong thực thi chính sách ASXH, có thể áp dụng cho các khu vực khác ngoài TPHCM.

Kết luận

Luận án "Thực thi chính sách an sinh xã hội ở Thành phố Hồ Chí Minh" là một đóng góp học thuật và thực tiễn có ý nghĩa sâu sắc, mang lại những giá trị then chốt sau:

  1. Phát triển Khung phân tích toàn diện: Luận án đã thành công trong việc "xây dựng một hệ thống cơ sở lý luận, khung lý thuyết tương đối hoàn chỉnh liên quan đến đối tượng nghiên cứu 'thực thi chính sách ASXH'" [tr. 31] dưới góc độ Khoa học Chính trị, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu đã được xác định.
  2. Đánh giá thực trạng khách quan: Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc và khách quan về thực trạng triển khai thực thi các chính sách ASXH tại TPHCM giai đoạn 2012-2022, làm rõ cả những thành công vượt trội (như giảm nghèo bền vững "về đích sớm" [tr. 27]) và những hạn chế dai dẳng (như khoảng cách giàu nghèo gia tăng và thách thức đối với lao động nhập cư) [tr. 24, 30].
  3. Đề xuất các giải pháp đột phá: Luận án đề xuất "6 giải pháp giải quyết các vấn đề đặt ra theo khung lý thuyết về thực thi chính sách ASXH" [tr. 7], bao gồm các khuyến nghị cụ thể về quản lý, điều hành, thiết lập mối quan hệ giữa các khâu trong quy trình và phát triển các mô hình mới như cơ chế "chỉ đạo - phối hợp - tự chủ" [tr. 31], phù hợp với điều kiện đặc thù của TPHCM.
  4. Cung cấp bằng chứng thực tiễn cho hoạch định chính sách: Các phát hiện và giải pháp của luận án cung cấp "luận cứ, luận chứng đối với công tác quản lý, các nhà làm chính sách, hoạch định và thực thi chính sách" [tr. 7], đặc biệt quan trọng trong bối cảnh TPHCM đang triển khai Nghị quyết 98 về các cơ chế đặc thù.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Luận án không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn "mở ra 3+ luồng nghiên cứu mới" [tr. 31], bao gồm nghiên cứu so sánh về thực thi chính sách tại các đô thị khác, nghiên cứu dọc về tác động chính sách và tác động của chuyển đổi số đến ASXH, cũng như các nghiên cứu chuyên sâu về các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương.

Luận án này đã thúc đẩy sự tiến bộ trong lý thuyết chính sách công bằng cách cung cấp một mô hình thực thi chính sách toàn diện, cân bằng giữa vai trò của Nhà nước, thị trường và xã hội. Nó không chỉ có ý nghĩa quan trọng đối với TPHCM mà còn mang lại sự liên quan toàn cầu, cung cấp bài học kinh nghiệm quý giá cho các đô thị lớn trên thế giới đang đối mặt với những thách thức tương tự về phát triển kinh tế, đô thị hóa và an sinh xã hội, góp phần vào mục tiêu chung là xây dựng một xã hội công bằng, văn minh và bền vững. Các kết quả có thể đo lường được thông qua việc cải thiện các chỉ số an sinh xã hội, sự hài lòng của người dân và hiệu quả quản lý của chính quyền địa phương.