Luận án Tiến sĩ: Thực thi chính sách An sinh xã hội tại TP.HCM - Dương Văn Dân
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực thi chính sách an sinh xã hội tại TP.HCM. Phân tích các yếu tố tác động và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.HCM
Luận án này tổng hợp các nghiên cứu trước đây về an sinh xã hội và thực thi chính sách. Nghiên cứu xác định khoảng trống kiến thức, đặt nền tảng cho phân tích sâu hơn. An sinh xã hội là trụ cột quan trọng trong chính sách phát triển. TP.HCM, với dân số đông, đô thị hóa nhanh, đối mặt nhiều thách thức. Việc thực thi chính sách an sinh xã hội tại đây có vai trò then chốt. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của một hệ thống an sinh xã hội hiệu quả. Hệ thống này bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, trợ cấp xã hội. Chính sách hỗ trợ người nghèo, chính sách lao động cũng là phần không thể thiếu. Các nghiên cứu trước thường tập trung vào chính sách. Ít công trình đi sâu vào thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thực thi. Luận án đặt mục tiêu lấp đầy khoảng trống này. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về cách chính sách được triển khai. Từ đó, đề xuất giải pháp cụ thể cho TP.HCM. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả chính sách, đảm bảo phúc lợi xã hội.
1.1. Khái quát chính sách an sinh xã hội
Chính sách an sinh xã hội là hệ thống các biện pháp của Nhà nước. Nó nhằm bảo vệ người dân khỏi các rủi ro. Các rủi ro bao gồm ốm đau, thất nghiệp, già yếu, nghèo đói. An sinh xã hội bao gồm nhiều trụ cột. Bảo hiểm xã hội là một trụ cột chính. Bảo hiểm y tế cũng rất quan trọng. Trợ cấp xã hội cung cấp hỗ trợ kịp thời. Các chương trình hỗ trợ người nghèo giúp giảm bất bình đẳng. Chính sách lao động tạo việc làm bền vững. Hệ thống này hướng đến mục tiêu "không để ai bị bỏ lại phía sau". Nó góp phần ổn định xã hội, phát triển kinh tế. Việt Nam đã và đang hoàn thiện hệ thống này. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn nhiều. Đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng. Chính sách cần thích ứng với sự thay đổi dân số. Cần đáp ứng nhu cầu đa dạng của các nhóm đối tượng. Luận án xem xét các thành phần này. Nó phân tích cách các yếu tố tương tác. Từ đó, đưa ra đánh giá toàn diện về chính sách hiện hành.
1.2. Nghiên cứu thực thi chính sách tại TP.HCM
Các công trình nghiên cứu trước đây đã đề cập an sinh xã hội ở TP.HCM. Một số nghiên cứu tập trung vào chính sách cụ thể. Ví dụ: bảo hiểm xã hội cho lao động phi chính thức. Hay chính sách hỗ trợ người nghèo ở các quận huyện. Tuy nhiên, ít nghiên cứu đánh giá toàn diện quá trình thực thi. Đặc biệt là các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu hiện tại thường mô tả chính sách. Hoặc chỉ ra một số kết quả ban đầu. Luận án này đi sâu vào thực trạng. Nó phân tích các rào cản trong triển khai. Các rào cản này có thể là về pháp lý, tổ chức. Hoặc về nguồn lực, năng lực cán bộ. TP.HCM là trung tâm kinh tế lớn. Thành phố có đặc thù riêng về dân số, kinh tế. Sự đa dạng này tạo ra yêu cầu phức tạp cho an sinh xã hội. Việc di cư, lao động tự do đặt ra thách thức mới. Các chính sách cần được điều chỉnh linh hoạt. Luận án tổng hợp các phát hiện. Nó phân tích điểm mạnh, điểm yếu trong quá trình thực thi. Đây là bước quan trọng để đề xuất giải pháp hiệu quả.
II.Cơ sở lý luận chính sách an sinh xã hội bền vững
Chương này thiết lập khung lý thuyết cho việc phân tích. Nó định nghĩa chính sách an sinh xã hội. Luận án làm rõ các thành phần cấu thành hệ thống. Các thành phần bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. Trợ cấp xã hội và chính sách hỗ trợ người nghèo cũng được xem xét. Nền tảng lý luận này giúp hiểu sâu hơn về bản chất chính sách. Nó cung cấp công cụ để đánh giá quá trình thực thi. Chính sách an sinh xã hội không chỉ là hỗ trợ tài chính. Nó còn là công cụ phát triển phúc lợi xã hội. Đảm bảo công bằng, ổn định xã hội là mục tiêu chính. Luận án phân tích các mô hình an sinh xã hội. Mô hình truyền thống và hiện đại đều được xem xét. Từ đó, xây dựng khung khái niệm phù hợp với Việt Nam. Đặc biệt là bối cảnh TP.HCM. Lý thuyết thực thi chính sách cũng được trình bày. Nó giải thích cách chính sách được chuyển từ văn bản sang thực tế. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này được làm rõ.
2.1. Định nghĩa cấu trúc an sinh xã hội
An sinh xã hội là một khái niệm rộng. Nó bao gồm nhiều chương trình và dịch vụ. Mục tiêu là giảm nghèo, bảo vệ người dân. Bảo vệ khỏi các cú sốc kinh tế, xã hội. Cấu trúc an sinh xã hội thường gồm ba trụ cột chính. Trụ cột một là bảo hiểm xã hội. Nó bao gồm hưu trí, ốm đau, thai sản, tai nạn lao động. Trụ cột hai là bảo hiểm y tế. Nó đảm bảo tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Trụ cột ba là trợ giúp xã hội. Đây là các chương trình hỗ trợ khẩn cấp. Hỗ trợ cho những người không có khả năng tự lo liệu. Ngoài ra, còn có các chính sách xã hội khác. Ví dụ: chính sách hỗ trợ người nghèo, chính sách lao động. Các chính sách này tạo thành một mạng lưới an toàn. Nó giúp người dân có cuộc sống ổn định. Luận án đi sâu vào từng trụ cột. Nó phân tích vai trò, mối liên hệ giữa chúng. Hiểu rõ cấu trúc giúp đánh giá hiệu quả toàn hệ thống.
2.2. Khung lý thuyết thực thi chính sách
Thực thi chính sách là giai đoạn quan trọng. Nó biến các quyết định chính sách thành hành động. Quá trình này không đơn giản. Nó liên quan đến nhiều chủ thể. Các chủ thể gồm cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, cộng đồng. Lý thuyết thực thi chính sách có nhiều cách tiếp cận. Có cách tiếp cận từ trên xuống (top-down). Nó tập trung vào sự tuân thủ các quy định. Có cách tiếp cận từ dưới lên (bottom-up). Nó nhấn mạnh vai trò của cán bộ địa phương, đối tượng thụ hưởng. Luận án sử dụng kết hợp các lý thuyết này. Nó xây dựng một khung phân tích toàn diện. Khung này giúp nhận diện các yếu tố tác động. Các yếu tố có thể là nguồn lực, thông tin, truyền thông. Hoặc là năng lực cán bộ, sự phối hợp giữa các bên. Việc áp dụng khung lý thuyết giúp phân tích thực trạng. Nó lý giải nguyên nhân của những thành công, hạn chế. Khung lý thuyết là công cụ để đề xuất giải pháp.
2.3. Tiêu chí đánh giá yếu tố ảnh hưởng
Đánh giá thực thi chính sách an sinh xã hội cần các tiêu chí rõ ràng. Các tiêu chí này bao gồm hiệu quả, hiệu suất, tính công bằng. Tính phù hợp và tính bền vững cũng rất quan trọng. Hiệu quả là mức độ đạt được mục tiêu chính sách. Hiệu suất là việc sử dụng tối ưu nguồn lực. Tính công bằng đảm bảo mọi người đều có cơ hội. Các yếu tố ảnh hưởng đến thực thi rất đa dạng. Yếu tố thể chế, pháp luật đóng vai trò nền tảng. Nguồn lực tài chính, nhân lực là điều kiện tiên quyết. Năng lực của cán bộ thực thi rất quan trọng. Sự phối hợp giữa các cơ quan là yếu tố quyết định. Nhận thức của người dân, đối tượng thụ hưởng cũng ảnh hưởng. Môi trường kinh tế - xã hội cũng có tác động lớn. Ví dụ: suy thoái kinh tế có thể ảnh hưởng đến quỹ bảo hiểm xã hội. Luận án phân tích chi tiết từng yếu tố. Nó xem xét mức độ tác động của chúng. Việc này giúp xác định nguyên nhân gốc rễ. Từ đó, đưa ra các giải pháp can thiệp đúng đắn.
III.HCM
Chương này khảo sát thực trạng thực thi chính sách an sinh xã hội tại TP.HCM. Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế lớn. Nơi đây có dân số đông, đa dạng. Tốc độ đô thị hóa nhanh tạo ra nhiều thách thức. Luận án phân tích bối cảnh đặc thù này. An sinh xã hội tại TP.HCM đã đạt nhiều thành tựu. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại hạn chế. Tình hình thực thi các chính sách cụ thể được xem xét. Các chính sách bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. Trợ cấp xã hội và chính sách hỗ trợ người nghèo cũng được đánh giá. Phân tích dựa trên số liệu thực tế. Nó kết hợp khảo sát ý kiến các bên liên quan. Các bên bao gồm cán bộ, người dân, doanh nghiệp. Kết quả khảo sát làm rõ bức tranh toàn cảnh. Nó chỉ ra những điểm nghẽn trong quá trình thực thi. Từ đó, cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất. Mục tiêu là nâng cao chất lượng phúc lợi xã hội.
3.1. Các yếu tố tác động đến thực thi chính sách xã hội
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thực thi chính sách an sinh xã hội tại TP.HCM. Đầu tiên là hệ thống pháp luật, thể chế. Đôi khi còn chồng chéo, chưa đồng bộ. Thứ hai là nguồn lực. Nguồn lực tài chính, ngân sách nhà nước là yếu tố quan trọng. Nguồn nhân lực, đặc biệt là cán bộ chuyên trách, còn hạn chế. Năng lực chuyên môn của cán bộ chưa đồng đều. Thứ ba là cơ chế phối hợp. Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành chưa thực sự chặt chẽ. Điều này gây ra khó khăn trong triển khai. Thứ tư là nhận thức của người dân và doanh nghiệp. Nhiều người chưa hiểu rõ quyền lợi, nghĩa vụ. Doanh nghiệp cũng còn những vướng mắc. Môi trường kinh tế - xã hội biến động cũng tác động. Ví dụ: làn sóng di cư, biến đổi lao động. Những yếu tố này tạo ra rào cản. Nó cản trở việc thực thi chính sách hiệu quả.
3.2. Tình hình triển khai bảo hiểm xã hội y tế trợ cấp
TP.HCM đã có nhiều nỗ lực trong triển khai các chính sách. Tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế tăng. Số người thụ hưởng trợ cấp xã hội cũng được mở rộng. Chính sách bảo hiểm xã hội hướng tới mọi đối tượng. Tuy nhiên, tỷ lệ tham gia trong khu vực phi chính thức còn thấp. Bảo hiểm y tế đã phủ sóng rộng rãi. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ y tế vẫn là thách thức. Trợ cấp xã hội đã giúp đỡ nhiều người khó khăn. Các chương trình hỗ trợ người nghèo mang lại hiệu quả. Tuy nhiên, việc xác định đối tượng còn nhiều bất cập. Các chính sách lao động cũng được triển khai. Nó tạo việc làm, hỗ trợ đào tạo nghề. Mặc dù vậy, sự thiếu hụt thông tin, quy trình phức tạp còn tồn tại. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận của người dân. Luận án phân tích sâu về từng chính sách này. Nó đánh giá mức độ đạt được, những vướng mắc thực tế.
3.3. Đánh giá hiệu quả hạn chế chính sách lao động
Đánh giá thực trạng cho thấy nhiều điểm sáng. Công tác an sinh xã hội góp phần ổn định đời sống. Nó giảm tỷ lệ hộ nghèo, cận nghèo. Tuy nhiên, nhiều hạn chế cần khắc phục. Hiệu quả của một số chính sách chưa cao. Sự chồng chéo giữa các chính sách vẫn còn. Điều này gây lãng phí nguồn lực. Quy trình thủ tục hành chính còn phức tạp. Nó gây khó khăn cho người dân khi tiếp cận. Mức độ tham gia của người dân vào quá trình xây dựng chính sách còn hạn chế. Năng lực giám sát, đánh giá còn yếu. Cơ sở dữ liệu về đối tượng chưa đồng bộ, đầy đủ. Điều này ảnh hưởng đến việc phân bổ nguồn lực. Đặc biệt là chính sách lao động. Thị trường lao động TP.HCM biến động nhanh. Các chính sách cần linh hoạt hơn. Luận án chỉ ra các vấn đề cốt lõi này. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể. Từ đó, hỗ trợ việc đưa ra các giải pháp thiết thực.
IV.HCM
Trên cơ sở phân tích thực trạng, luận án đề xuất các giải pháp. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả thực thi chính sách an sinh xã hội. Các giải pháp tập trung vào nhiều khía cạnh. Nó bao gồm hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực. Cải thiện cơ chế phối hợp và tăng cường nguồn lực. Quan điểm xuyên suốt là đảm bảo sự bền vững. Chính sách an sinh xã hội cần thích ứng với bối cảnh mới. TP.HCM cần một hệ thống linh hoạt, toàn diện. Nó phải đáp ứng nhu cầu của mọi đối tượng. Đặc biệt là nhóm yếu thế, người nghèo. Các giải pháp được xây dựng dựa trên khoa học. Nó có tính khả thi, phù hợp với điều kiện thực tế. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện phúc lợi xã hội. Đảm bảo mọi người dân đều được hưởng lợi. Từ đó, góp phần vào sự phát triển bền vững của TP.HCM. Luận án nhấn mạnh vai trò của chính sách xã hội.
4.1. Quan điểm mục tiêu chính sách phúc lợi xã hội
Việc thực thi chính sách an sinh xã hội tại TP.HCM cần dựa trên quan điểm nhất quán. Chính sách phải đảm bảo tính toàn diện, bao trùm. Không để ai bị bỏ lại phía sau. Tính công bằng, bền vững là ưu tiên hàng đầu. Phát triển an sinh xã hội phải gắn liền với phát triển kinh tế. Nó góp phần ổn định xã hội, tạo động lực tăng trưởng. Mục tiêu cụ thể là mở rộng đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. Nâng cao chất lượng dịch vụ. Cải thiện mức sống cho người nghèo, yếu thế. Đảm bảo tiếp cận bình đẳng các dịch vụ xã hội cơ bản. Chính sách lao động phải tạo việc làm bền vững. Giảm tỷ lệ thất nghiệp, tăng năng suất lao động. Luận án đề xuất một khung mục tiêu rõ ràng. Khung này làm cơ sở cho việc lập kế hoạch. Nó định hướng các hoạt động triển khai. Từ đó, đảm bảo hiệu quả cho chính sách phúc lợi xã hội.
4.2. Đề xuất cải thiện cơ chế phối hợp chính sách hỗ trợ người nghèo
Cải thiện cơ chế phối hợp là giải pháp then chốt. Cần xây dựng quy chế phối hợp rõ ràng hơn. Giữa các sở, ban, ngành, chính quyền địa phương. Tăng cường trao đổi thông tin, dữ liệu. Tạo nền tảng dữ liệu chung về đối tượng thụ hưởng. Điều này giúp tránh chồng chéo, lãng phí nguồn lực. Về chính sách hỗ trợ người nghèo, cần đổi mới phương pháp tiếp cận. Từ hỗ trợ theo diện sang hỗ trợ theo nhu cầu. Cá nhân hóa các gói hỗ trợ. Tăng cường vai trò của cộng đồng trong giám sát. Phát huy các mô hình sinh kế bền vững. Tập trung vào đào tạo nghề, tạo việc làm. Điều này giúp người nghèo tự vươn lên. Nâng cao khả năng tự chủ kinh tế. Luận án đưa ra các đề xuất cụ thể. Nó nhằm tối ưu hóa hiệu quả của chính sách. Đảm bảo nguồn lực được sử dụng hiệu quả. Mục tiêu là giảm nghèo bền vững.
4.3. Nâng cao năng lực cán bộ nguồn lực tài chính
Nâng cao năng lực cán bộ là yếu tố quyết định. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn. Về kiến thức an sinh xã hội, kỹ năng thực thi chính sách. Cán bộ cần được trang bị kỹ năng giao tiếp. Kỹ năng giải quyết vấn đề với người dân. Xây dựng đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, tận tâm. Về nguồn lực tài chính, cần đa dạng hóa nguồn thu. Tăng cường huy động từ ngân sách nhà nước. Đồng thời khuyến khích các nguồn lực xã hội hóa. Quản lý, sử dụng quỹ an sinh xã hội hiệu quả, minh bạch. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí. Cải thiện hiệu suất hoạt động. Đảm bảo nguồn tài chính ổn định cho hệ thống. Luận án nhấn mạnh vai trò của đầu tư vào con người. Và quản lý tài chính bền vững. Đây là nền tảng để chính sách an sinh xã hội phát triển. Nó đảm bảo phúc lợi xã hội cho người dân TP.HCM.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộB÷ GICO DwC VC ĐCO TcO TR¯£NG ĐcI HoC VINH D¯¡NG VN DÂN THĀC THI CHÍNH SÁCH AN SINH Xà H÷I à THÀNH PHâ Hä CHÍ MINH LUÂN ÁN TI¾N S) KHOA HoC CHÍNH TRä Nghá An, 2023 B÷ GICO DwC VC ĐCO TcO TR¯£NG ĐcI HoC VINH D¯¡NG VN DÂN THĀC THI CHÍNH SÁCH AN SINH Xà H÷I à THÀNH PHâ Hä CHÍ MINH Chuyên ngành: Chính trå hßc Mã sã: 9310201 LUÂN ÁN TI¾N S) KHOA HoC CHÍNH TRä Ng°ßi h°ßng dÁn khoa hßc: PGS.TS Đinh Trung Thành Nghá An, 2023 LàI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học cāa riêng cá nhân tôi. Các kết quÁ số liệu nêu trong luận án này là trung thực và ch°a từng đ°ợc công bố ã bÃt cứ công trình nghiên cứu khoa học nào. Nếu có gì sai sót tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Nghệ An, 2023 TÁC GIÀ D°¢ng Vn Dân LàI CÀM ¡N Tác giÁ luận án xin trân trọng cÁm ¢n tập thể lãnh đ¿o và quý thầy cô Tr°áng Đ¿i học Vinh, Tr°áng Khoa học Xã hội và Nhân vn, Tr°áng S° ph¿m – Tr°áng Đ¿i học Vinh, Khoa Giáo dÿc Chính trị, Khoa Chính trị học và Báo chí, Phòng Đào t¿o Sau đ¿i học cāa Nhà tr°áng.
Đặc biệt gửi lái cÁm ¢n chân thành và sâu sắc nhÃt đến PGS.TS Đinh Trung Thành đã tận tình h°ßng dẫn và giúp đỡ tác giÁ hoàn thành luận án. Tác giÁ xin cÁm ¢n lãnh đ¿o Sã GD &ĐT Thành phố Hồ Chí Minh, Quận āy, UBND Quận 8, c¢ quan công tác, những ng°ái thân trong gia đình cùng đồng nghiệp, anh em, b¿n bè đã luôn āng hộ, t¿o điều kiện, khuyến khích động viên, chia sẻ khó khn trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cÁm ¢n! Tác giÁ DANH MwC CÁC TĄ VI¾T TÄT STT Tą vi¿t tÅt Nguyên ngh*a 1 ASXH An sinh xã hội 2 BHYT BÁo hiểm y tế 3 BHXH BÁo hiểm xã hội 4 CSXH Chính sách xã hội 5 CSASXH Chính sách an sinh xã hội 6 CT-XH Chính trị xã hội 7 HĐND Hội đồng nhân dân 8 KT-XH Kinh tế - xã hội 9 NSNN Ngân sách Nhà n°ßc 10 TB-XH Th°¢ng binh - Xã hội 11 NXB Nhà xuÃt bÁn 12 PTKT Phát triển kinh tế 13 PTXH Phát triển xã hội 14 UBND Āy ban nhân dân 15 XĐGN Xóa đói giÁm nghèo DANH MwC CÁC BÀNG, BIÂU Đä, HÌNH S¢ đồ 2.1 CÃu trúc an sinh xã hội truyền thống 37 S¢ đồ 2.2 Hệ thống an sinh xã hội Việt Nam giai đo¿n 2012-2020 38 S¢ đồ 2.3 CÃu trúc cāa hệ thống ASXH ã Việt Nam 39 S¢ đồ 2.4 Chính sách xã hội theo quy định t¿i Nghị quyết 15 nm 2012 43 S¢ đồ 2.5 S¢ đồ mô tÁ quy trình thực thi chính sách ASXH 59 BÁng 3.1 10 địa ph°¢ng có số dân nhập c° cao nhÃt cÁ n°ßc 70 Biểu đồ 3.2 Tổng tỷ suÃt sinh cāa TP Hồ Chí Minh từ 2000 – 2019 71 BÁng 3.3 Mức độ tham gia họp, thÁo luận về xây dựng kế ho¿ch triển khai thực hiện chính sách cāa đối t°ợng thÿ h°ãng 89 Biểu đồ 3.4 So sánh nhận định việc chồng chéo trong thực hiện các chính sách an sinh xã hội cāa các đối t°ợng 91 Biểu đồ 3.5 Ý kiến phÁn hồi về cách thức tổ chức thực hiện chính sách ASXH từ trên xuống ã Thành phố Hồ Chí Minh 92 Hình 3.6 Tổ chức bộ máy và mối quan hệ phối hợp trong triển khai thực hiện chính sách ASXH ã Thành phố Hồ Chí Minh 94 Biều đồ 3.7: Đánh giá về ho¿t động phối hợp giữa các c¢ quan, đ¢n vị trong thực hiện chính sách 96 Hình 4.1 Đề xuÃt mô hình phát triển nhà ã xã hội ã TP Hồ Chí Minh 132 MwC LwC Trang A Mà ĐÄU 1 B N÷I DUNG 10 Ch°¢ng 1 Tçng quan tình hình nghiên cău liên quan đ¿n đÁ tài luÃn án 10 Nghiên cứu về chính sách an sinh xã hội và thực thi chính 1. 10 sách an sinh xã hội Nghiên cứu có liên quan đến thực thi chính sách an sinh xã hội ã 1.2 21 thành phố Hồ Chí Minh Nhÿng k¿t quÁ các công trình nghiên cău đã đ¿t đ°ÿc và 1.3 28 khoÁng trãng đÁ tài luÃn án cÅn ti¿p tÿc nghiên cău Ch°¢ng 2 C¢ sá lý luÃn vÁ thāc thi chính sách an sinh xã hßi 32 2.1 Chính sách an sinh xã hội 32 2.2 Thực thi chính sách an sinh xã hội 50 Nhân tố Ánh h°ãng, các tiêu chí đánh giá thực thi chính sách 2.3 59 an sinh xã hội Ch°¢ng 3 Thāc tr¿ng thāc thi chính sách an sinh xã hßi á Thành phã 66 Hå Chí Minh Những nhân tố Ánh h°ãng đến thực thi chính sách an sinh xã hội 3.1 66 ã Thành phố Hồ Chí Minh Tình hình thực thi một số chính sách an sinh xã hội ã Thành phố 3.2 72 Hồ Chí Minh Đánh giá thực tr¿ng thực thi một số chính sách an sinh xã hội ã 3.3 88 Thành phố Hồ Chí Minh Ch°¢ng 4 Quan điÃm và giÁi pháp đÁm bÁo thāc thi chính sách an 112 sinh xã hßi á Thành phã Hå Chí Minh Quan điểm, mÿc tiêu đÁm bÁo thực thi chhinhs sách an sinh 4.1 112 xã hội ã thành phố Hồ Chí Minh GiÁi pháp đÁm bÁo thực thi chính sách an sinh xã hội ã Thành 4.2 117 phố Hồ Chí Minh C K¿t luÃn 147 Danh mÿc các công trình đã công bã cāa tác giÁ liên quan D 149 đ¿n đÁ tài E Danh mÿc tài liáu tham khÁo 150 F Phÿ lÿc 162 1 A.
Lý do chßn đÁ tài An sinh xã hội là một trong những chā tr°¢ng, chính sách quan trọng cāa ÐÁng và Nhà n°ßc ta đã đ°ợc quán triệt, bÁo đÁm thực hiện trong các thái kỳ phát triển cāa đÃt n°ßc. Những nm qua, dù phÁi đối mặt vßi nhiều khó khn, thách thức, công tác an sinh xã hội ã Việt Nam tiếp tÿc đ¿t đ°ợc nhiều thành quÁ tích cực, chính sách không ngừng cÁi thiện, đái sống vật chÃt và tinh thần cāa ng°ái dân đ°ợc chm lo ngày một tốt h¢n vßi mÿc tiêu <không để ai bị bỏ l¿i phía sau=. Thành phố Hồ Chí Minh là một trong những đô thị lßn đông dân nhÃt n°ßc, chÃt l°ợng tng tr°ãng kinh tế (TTKT) ngày càng nâng cao và ổn định, chuyển đổi mô hình tng tr°ãng từ chiều rộng sang chiều sâu. Những nm qua, Thành āy, UBND Thành phố đã đẩy m¿nh tuyên truyền, quán triệt sâu sắc và tập trung thực hiện quyết liệt các quan điểm, mÿc tiêu, nhiệm vÿ và giÁi pháp đã nêu trong Nghị quyết số 15-NQ/TW và các chā tr°¢ng, chính sách cāa ĐÁng, Nhà n°ßc, cāa Thành phố về chính sách ASXH.
ĐÁm bÁo an sinh xã hội là một trong những nhiệm vÿ quan trọng đ°ợc Thành phố quan tâm thực hiện th°áng xuyên nhằm chm lo cho ngi°ái nghèo, ng°ái yếu thế, dễ bị tổn th°¢ng, góp phần giÁm nghèo bền vững, chống nguy c¢ tái nghèo và thúc hiện công bằng xã hội, Nghị quyết 31 cāa Bộ Chính trị đặt mÿc tiêu, nhiệm vÿ cho Thành phố Hồ Chí Minh phát triển hệ thống an sinh xã hội toàn diện, bao phā toàn dân theo ph°¢ng châm <Nhà n°ßc và nhân dân cùng làm=. Cÿ thể hóa các nội dung cāa Nghị quyết số 98/2023/QH15 (Nghị quyết 98) cāa Quốc hội về thí điểm một số c¢ chế, chính sách đặc thù phát triển Thành phố Hồ Chí Minh, t¿i kỳ họp thứ 10, HĐND Thành phố Hồ Chí Minh đã ban hành nghị quyết. Một trong ba nội dung cāa Nghị quyết là bố trí vốn đầu t° công cho ch°¢ng trình giÁm nghèo bền vững - nội dung đ°ợc thực hiện đầu tiên, mang l¿i lợi ích thiết thực, trực tiếp cho ng°ái dân Thành phố Hồ Chí Minh, nhÃt là ng°ái nghèo. ĐÁng bộ, Chính quyền và Nhân dân Thành phố đã chung sức, chung tay 2 đÁm bÁo kết hợp các các nguốn lực thực hiện chính sách ASXH cho ng°ái dân.
Trong đó nguồn lực Nhà n°ßc giữ vai trò c¢ bÁn, quan trọng, mang tính định h°ßng; đồng thái huy động các nguồn lực xã hội nhằm phát huy tinh thần "t°¢ng thân, t°¢ng trợ" cāa ng°ái dân Thành phố, t¿o điều kiện thuận lợi để các tổ chức, cá nhân cùng góp sức chm lo cho các đối t°ợng yếu thế và ng°ái dân có hoàn cÁnh khó khn. Thành phố Hồ Chí Minh đã có đột phá trong việc ra đái mô hình Trung tâm Tiếp nhận và Hỗ trợ hàng hóa thiết yếu phÿc vÿ ng°ái dân khó khn bãi dịch bệnh Covid-19 (Trung tâm) theo Quyết định số 2708/QĐ-BCĐ ngày 02 tháng 8 nm 2021. Trung tâm an sinh là một hình thức hỗ trợ mßi, thể hiện tinh thần cāa Nhà n°ßc phúc lợi, định h°ßng phát triển cộng đồng trên nguyên tắc hiệp lực công – t° nên rÃt cần một chiến l°ợc phát triển về lâu dài. Điều này thể hiện khuynh h°ßng chung cāa các quốc gia trên thế gißi trong việc đÁm bÁo phúc lợi cho ng°ái dân, nhÃt là trong các hoàn cÁnh biến động nh° dịch bệnh, biến đổi khí hậu, thiên tai, vßi các nhóm đặc biệt khó khn đang đ°ợc thực hiện ã nhiều n°ßc trên thế gißi.
Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng và Việt Nam đang đối diện vßi nhiều thách thức về mặt xã hội khi vừa xây dựng thể chế, hoàn thiện khung pháp lý các yếu tố kinh tế thị tr°áng định h°ßng xã hội chā ngh椃̀a vßi mÿc tiêu phát triển kinh tế đi đôi vßi đÁm bÁo công bằng xã hội theo nguyên tắc thÿ h°ãng trên c¢ sã mức đóng góp. Do vậy, l°ßi an sinh khu vực chính thức không thể bao phā hết mọi đối t°ợng trong xã hội, sẽ bỏ sót một l°ợng lßn ng°ái lao động, các đối t°ợng xã hội còn thÿ động hoặc có thể chā động ch°a tiếp cận chính sách. Thành phố Hồ Chí Minh đã và sẽ tiếp tÿc là n¢i thu hút lực l°ợng lao động, nhÃt là lực l°ợng lao động làm việc trong các ngành dịch vÿ. Tuy nhiên, ngành này chā yếu là lực l°ợng lao động dịch vÿ tay chân, trình độ chuyên môn thÃp, lao động thái vÿ và phi chính thức.
Họ đóng góp nhiều cho sự phát triển cāa Thành phố nh°ng họ th°áng không có BHXH và các phúc lợi khác. Do đó, họ rÃt cần sự hỗ trợ từ hệ thống an sinh xã hội cāa Thành phố. Bên c¿nh đó, quÁn lý và hỗ trợ an sinh xã hội cho ng°ái dân bằng mã số an sinh xã hội; đào t¿o nghề và tái đào t¿o cho 3 NLĐ chuyển đổi nghề nghiệp trong bối cÁnh chuyển biến kinh tế xã hội theo xu h°ßng tự động hóa, nền kinh tế xanh và tuần hoàn rÃt cần sự hỗ trợ từ hệ thống an sinh xã hội cāa Thành phố. Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ là đầu tàu kinh tế cÁ n°ßc mà còn là n¢i khãi đầu nhiều phong trào xã hội mang tính nhân vn cao.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực thi Chính sách An sinh xã hội tại TP.HCM: Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực thi chính sách an sinh xã hội tại TP.HCM. Phân tích các yếu tố tác động và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Thực thi Chính sách An sinh xã hội tại TP.HCM: Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Thực thi Chính sách An sinh xã hội tại TP.HCM: Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực thi Chính sách An sinh xã hội tại TP.HCM: Luận án TS" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Thực thi Chính sách An sinh xã hội tại TP.HCM: Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực thi Chính sách An sinh xã hội tại TP.HCM: Luận án TS" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực thi Chính sách An sinh xã hội tại TP.HCM: Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.