Quản lý nhà nước về du lịch tại Đồng bằng sông Cửu Long - Luận án Tiến sĩ Trần Thị Xuân Mai
Luận án TS: Quản lý nhà nước về du lịch Đồng bằng SCL. Phân tích, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý, phát triển bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
244
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tính cấp thiết quản lý nhà nước du lịch ĐBSCL
- Số trang:
- 244 trang
- Trường:
- Học viện Hành chính Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Quản lý công
- Tác giả:
- Trần Thị Xuân Mai
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tính cấp thiết quản lý nhà nước du lịch ĐBSCL
Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) có tiềm năng du lịch lớn. Phát triển du lịch bền vững tại ĐBSCL đối mặt nhiều thách thức. Quản lý nhà nước còn hạn chế, chưa khai thác hết tiềm năng. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng quản lý. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả. Mục tiêu là thúc đẩy du lịch phát triển đúng hướng. Góp phần phát triển kinh tế xã hội vùng.
1.1. Phát triển du lịch ĐBSCL và thách thức quản lý
Khu vực ĐBSCL sở hữu tài nguyên du lịch đa dạng: sông nước, miệt vườn, văn hóa bản địa độc đáo. Ngành du lịch ĐBSCL ghi nhận tăng trưởng. Tuy nhiên, phát triển chưa đồng bộ, thiếu liên kết vùng. Hạ tầng du lịch chưa hoàn thiện. Sản phẩm du lịch trùng lặp, thiếu tính đặc trưng. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến tài nguyên. Các thách thức này đòi hỏi công tác quản lý nhà nước hiệu quả.
1.2. Hạn chế trong chính sách quản lý nhà nước du lịch
Chính sách quản lý du lịch hiện hành còn nhiều bất cập. Việc ban hành, thực thi các quy định đôi khi chậm trễ. Thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, ngành. Nguồn lực đầu tư cho du lịch chưa tương xứng tiềm năng. Công tác quy hoạch du lịch còn thiếu tầm nhìn dài hạn. Hoạt động xúc tiến, quảng bá chưa thực sự hiệu quả. Năng lực cán bộ quản lý du lịch cần được nâng cao.
1.3. Nhu cầu nghiên cứu quản lý công du lịch
Tình hình trên cho thấy nhu cầu cấp thiết về một nghiên cứu chuyên sâu. Luận án này phân tích toàn diện công tác quản lý nhà nước. Từ đó xác định các vấn đề cốt lõi. Đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp thực tiễn. Mục tiêu là xây dựng khung quản lý hiệu quả hơn. Hỗ trợ phát triển du lịch bền vững ĐBSCL.
II.Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu quản lý du lịch ĐBSCL
Luận án xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu. Nghiên cứu nhằm cung cấp cơ sở lý luận, thực tiễn. Đánh giá toàn diện công tác quản lý du lịch. Từ đó đưa ra các đề xuất cụ thể.
2.1. Mục đích nghiên cứu quản lý du lịch
Nghiên cứu phân tích lý luận, thực tiễn về quản lý nhà nước du lịch. Tập trung vào khu vực ĐBSCL. Luận án đề xuất giải pháp hoàn thiện. Mục tiêu là nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý. Thúc đẩy du lịch ĐBSCL phát triển bền vững. Góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội của vùng.
2.2. Nhiệm vụ cụ thể về quản lý nhà nước du lịch
Nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận quản lý nhà nước du lịch. Phân tích kinh nghiệm quốc tế, trong nước. Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước du lịch ĐBSCL. Chỉ ra những thành công, hạn chế. Xác định các yếu tố ảnh hưởng. Đề xuất giải pháp, khuyến nghị nhằm hoàn thiện. Nâng cao hiệu quả quản lý du lịch.
2.3. Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm
Luận án tập trung giải quyết các câu hỏi chính: Cơ sở lý luận quản lý nhà nước du lịch là gì? Thực trạng quản lý nhà nước du lịch ĐBSCL như thế nào? Những vấn đề, hạn chế nào đang tồn tại? Các yếu tố nào ảnh hưởng đến công tác quản lý? Giải pháp nào giúp hoàn thiện quản lý nhà nước du lịch tại ĐBSCL?
III.Thực trạng và đánh giá quản lý nhà nước du lịch ĐBSCL
Luận án đã tiến hành khảo sát, phân tích sâu về thực trạng quản lý nhà nước du lịch ĐBSCL. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan. Đồng thời đánh giá chi tiết các khía cạnh quản lý. Nhằm xác định rõ những thành tựu, hạn chế, và tiềm năng cải thiện.
3.1. Phân tích hiện trạng quản lý du lịch khu vực
Công tác quản lý du lịch tại ĐBSCL đã đạt một số thành quả. Nhiều văn bản pháp quy được ban hành. Các hoạt động xúc tiến, quảng bá được triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả chưa cao. Sự phối hợp giữa các địa phương còn yếu. Nguồn lực đầu tư chưa đáp ứng nhu cầu. Đặc biệt, quy hoạch du lịch cần được rà soát.
3.2. Đánh giá ưu điểm và hạn chế trong quản lý du lịch
Ưu điểm gồm sự quan tâm của Đảng, Nhà nước. Có hệ thống văn bản pháp luật nhất định. Một số địa phương có cách làm sáng tạo. Hạn chế nổi bật là năng lực cán bộ. Cơ chế quản lý chưa linh hoạt. Thiếu sự tham gia của cộng đồng. Chất lượng dịch vụ du lịch chưa đồng đều. Công tác thanh tra, kiểm tra chưa thường xuyên.
3.3. Tác động của chính sách lên phát triển du lịch bền vững
Các chính sách hiện hành tác động đến sự phát triển du lịch. Tuy nhiên, chưa có chính sách đủ mạnh. Chính sách chưa thực sự khuyến khích du lịch bền vững. Ví dụ: bảo vệ môi trường, phát triển du lịch cộng đồng. Cần rà soát để tối ưu hóa tác động. Đảm bảo du lịch ĐBSCL phát triển hài hòa.
IV.Phương pháp luận nghiên cứu quản lý nhà nước du lịch ĐBSCL
Luận án sử dụng phương pháp luận khoa học chặt chẽ. Kết hợp các phương pháp nghiên cứu khác nhau. Mục tiêu là đảm bảo tính khách quan, tin cậy. Dữ liệu thu thập được phân tích kỹ lưỡng.
4.1. Cách tiếp cận nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu áp dụng phương pháp luận biện chứng. Kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Tiếp cận liên ngành, đa chiều. Luận án sử dụng các phương pháp diễn dịch, quy nạp. Phân tích, tổng hợp thông tin. Đảm bảo tính toàn diện của kết quả.
4.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
Luận án sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính thông qua phỏng vấn chuyên sâu. Thực hiện khảo sát ý kiến chuyên gia, cán bộ quản lý. Phương pháp định lượng thông qua khảo sát bảng hỏi. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm thống kê. Bao gồm phân tích Cronbach’s Alpha và EFA. Đảm bảo độ tin cậy của thang đo.
4.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu chi tiết
Đối tượng nghiên cứu là quản lý nhà nước về du lịch. Tập trung vào các cơ quan, tổ chức có liên quan. Phạm vi nghiên cứu về không gian là các tỉnh, thành phố ĐBSCL. Phạm vi về thời gian từ năm 2010 đến 2018. Có định hướng đến năm 2025.
V.Đề xuất giải pháp nâng cao quản lý nhà nước du lịch ĐBSCL
Trên cơ sở phân tích thực trạng và hạn chế. Luận án đề xuất nhiều giải pháp quan trọng. Các giải pháp hướng tới nâng cao hiệu quả. Mục tiêu là phát triển du lịch bền vững. Góp phần vào sự phát triển chung của ĐBSCL.
5.1. Đề xuất chính sách và cơ chế quản lý du lịch
Cần hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật. Rà soát, bổ sung các quy định còn thiếu. Xây dựng cơ chế phối hợp liên vùng hiệu quả. Phân cấp quản lý rõ ràng hơn. Khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp, cộng đồng. Đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch trong quản lý.
5.2. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý du lịch
Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu. Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Cập nhật kiến thức mới về quản lý du lịch. Đặc biệt là du lịch bền vững, du lịch thông minh. Tăng cường đạo đức công vụ. Xây dựng đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, tâm huyết.
5.3. Xây dựng chiến lược phát triển du lịch bền vững
Cần có chiến lược du lịch dài hạn cho ĐBSCL. Tập trung phát triển sản phẩm du lịch đặc thù. Chú trọng bảo vệ môi trường, tài nguyên du lịch. Đẩy mạnh xúc tiến, quảng bá hình ảnh ĐBSCL. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, tiếp thị. Thu hút đầu tư vào hạ tầng du lịch chất lượng cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (244 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Quản lý nhà nước về du lịch tại Đồng bằng sông Cửu Long" của Trần Thị Xuân Mai là một công trình nghiên cứu tiên phong, định vị trong bối cảnh du lịch Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ, được xác định là "ngành kinh tế mũi nhọn" (Nghị quyết số 08-NQ/TW, 2017). Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh cấp thiết khi Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), một vùng giàu tiềm năng du lịch, vẫn chưa khai thác hết lợi thế của mình, với minh chứng là chỉ đón "gần 1,6 triệu trong tổng số hơn 7,8 triệu lượt du khách quốc tế đến Việt Nam" trong 6 tháng đầu năm 2018, cho thấy sự phát triển chưa tương xứng với kỳ vọng (tr. 3). Luận án tiên phong giải quyết khoảng trống nghiên cứu sâu sắc về quản lý nhà nước (QLNN) đối với du lịch tại ĐBSCL, đặc biệt là sự kết hợp giữa quản lý theo ngành và quản lý theo lãnh thổ.
Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu hụt các nghiên cứu toàn diện, có kiểm chứng thực nghiệm về mô hình QLNN du lịch tích hợp ngành và lãnh thổ tại một vùng kinh tế trọng điểm như ĐBSCL. Trong khi nhiều công trình trước đây tập trung vào phát triển du lịch bền vững ở các khu vực cụ thể (Trần Tiến Dũng, 2007) hoặc vai trò tổng quát của QLNN về du lịch (Nguyễn Văn Đính và cộng sự, 2008), chúng thường bỏ qua sự phức tạp trong việc điều phối quản lý ở cấp vùng, nơi nhiều tỉnh thành cùng chia sẻ tài nguyên và mục tiêu phát triển. Đặc biệt, nghiên cứu của Ngô Nguyễn Hiệp Phước (2018) về Cần Thơ chỉ giới hạn ở một địa phương, không phản ánh được bức tranh đa chiều của toàn vùng ĐBSCL. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một phân tích sâu sắc về thực trạng, các yếu tố ảnh hưởng, và đề xuất các giải pháp QLNN về du lịch tích hợp, phù hợp với đặc thù của vùng và xu thế hội nhập quốc tế.
Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án đặt ra bao gồm:
- Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước có liên quan đến đề tài nghiên cứu như thế nào?
- Quản lý nhà nước về du lịch tại ĐBSCL dựa trên những cơ sở khoa học nào?
- Quản lý nhà nước về du lịch tại ĐBSCL có những điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân của điểm mạnh và điểm yếu là gì?
- Giải pháp và kiến nghị nào để hoàn thiện QLNN về du lịch tại vùng ĐBSCL?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên lý thuyết về quản lý kinh tế, lý luận về QLNN, và các mô hình lý thuyết quản lý hiện đại. Nó đặc biệt chú trọng tích hợp các khái niệm về quản lý theo ngành và quản lý theo lãnh thổ, tạo nền tảng cho việc phân tích sự phức tạp trong điều hành du lịch ở cấp vùng.
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc "Xây dựng mô hình QLNN về du lịch trong sự kết hợp giữa quản lý theo ngành và quản lý theo lãnh thổ trên địa bàn vùng ĐBSCL phù hợp điều kiện của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế" (tr. 17). Mô hình này không chỉ mang tính lý luận mà còn được kiểm chứng bằng số liệu điều tra thực tế, mang lại tác động định lượng trong việc cải thiện hiệu quả QLNN về du lịch. Luận án đặt mục tiêu đưa ra các giải pháp hoàn thiện QLNN về du lịch tại ĐBSCL đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030, với các đề xuất chi tiết về chính sách, tổ chức bộ máy, nguồn nhân lực, hạ tầng và liên kết vùng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào ĐBSCL, với nghiên cứu sâu tại ba tỉnh/thành phố tiêu biểu là Cần Thơ, Kiên Giang và Tiền Giang, dựa trên dữ liệu thu thập từ 2015 đến nay, mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc.
Literature Review và Positioning
Chương 1 của luận án cung cấp một tổng quan toàn diện về tình hình nghiên cứu QLNN về du lịch, cả trên thế giới và ở Việt Nam. Nó tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về khái niệm, ý nghĩa và tác động của du lịch, vai trò của QLNN, các loại hình và sản phẩm du lịch, cũng như các giải pháp và kinh nghiệm phát triển du lịch.
Các nghiên cứu ban đầu về khái niệm du lịch, như "Managing Tourism" của S. Medlik (1991, 1995) và "Global Tourism - The next decade" của William Theobald (1994), đã thiết lập nền tảng về chính sách du lịch dựa trên sự kết hợp kinh tế, chính trị, xã hội và không gian, đồng thời nhấn mạnh vai trò của du lịch trong hòa bình thế giới. Các công trình như "Tourism in Developing Countries" của Martin Oppermann và Kye - Sung Chon (1997) và "The Business of Rural Tourism International Perspectives" của Stephen J. Page và Don Getz (1997) đã phân tích sự phát triển du lịch ở các nước đang phát triển và tại khu vực nông thôn, đưa ra những thách thức về tài chính và quảng bá mà ĐBSCL hiện cũng đang đối mặt. Đặc biệt, "Encyclopedia of Tourism" của Jafar Jafari (2000) là một công trình đồ sộ, cung cấp cái nhìn bách khoa về lĩnh vực này.
Luận án cũng tổng hợp các nghiên cứu về vai trò của QLNN về du lịch. Phutsady Phanyasith (2016) và Susan (1996) đều nhấn mạnh sự tác động của nhà nước thông qua pháp luật để định hướng và thúc đẩy hoạt động du lịch. Ngô Nguyễn Hiệp Phước (2018) đã cụ thể hóa nội dung QLNN về du lịch ở cấp tỉnh/thành phố, bao gồm hoạch định, xây dựng chính sách, tổ chức, phát triển hạ tầng, khuyến khích doanh nghiệp và kiểm soát. Các tác giả Nguyễn Văn Đính và cộng sự (2008), Nguyễn Tấn Vinh (2008) cũng chỉ ra vai trò của QLNN trong việc tạo môi trường thuận lợi, thúc đẩy phát triển và khắc phục những hạn chế của thị trường.
Luận án nhận diện những mâu thuẫn và tranh luận trong các nghiên cứu trước. Chẳng hạn, một số quan điểm cho rằng QLNN nên can thiệp sâu để định hướng phát triển (Mouzelis, 1995), trong khi quan điểm khác, đặc biệt từ các nghiên cứu về "Tourism and Income in Greece" của Henry Thompson (2017), lại đề xuất giải pháp thị trường mạnh mẽ hơn, giảm bớt sự can thiệp của chính phủ và tập trung vào tư nhân hóa để tăng thu nhập. Thompson lập luận rằng việc mở cửa nền kinh tế cho đầu tư và cạnh tranh, loại bỏ các hạn chế về đầu tư nước ngoài và đơn giản hóa hệ thống pháp lý, sẽ hiệu quả hơn. Luận án này, trong bối cảnh Việt Nam theo định hướng kinh tế thị trường có sự quản lý của nhà nước, đã tìm cách dung hòa các quan điểm này bằng cách đề xuất một mô hình QLNN tích hợp, vừa tạo môi trường pháp lý thông thoáng vừa đảm bảo định hướng phát triển bền vững.
Về positioning trong literature, luận án của Trần Thị Xuân Mai xác định một khoảng trống cụ thể: mặc dù có nhiều nghiên cứu về du lịch và QLNN du lịch, rất ít công trình tập trung vào sự tích hợp giữa quản lý theo ngành và theo lãnh thổ tại ĐBSCL, một vùng có đặc thù địa lý, văn hóa và kinh tế riêng biệt. Luận án tiến một bước xa hơn so với các nghiên cứu giải pháp phát triển du lịch đơn thuần như của Đỗ Văn Xê, Lê Hồng Ân (2009) cho Tiền Giang hay Phạm Trung Lương (2008) cho Bắc Trung Bộ, bằng cách đi sâu vào cơ chế vận hành của bộ máy QLNN và các yếu tố ảnh hưởng, cung cấp một cái nhìn cấp vĩ mô hơn nhưng vẫn dựa trên dữ liệu vi mô.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án này học hỏi kinh nghiệm từ Thái Lan và Singapore, những quốc gia có nền du lịch phát triển mạnh mẽ và hệ thống QLNN hiệu quả (tr. 69-72). Ví dụ, Thái Lan với Cơ quan Du lịch Thái Lan (TAT) đã cho thấy tầm quan trọng của một cơ quan quản lý chuyên nghiệp, có quyền lực và khả năng xúc tiến mạnh mẽ. Singapore, dù diện tích nhỏ, lại thành công nhờ quy hoạch tổng thể đồng bộ, đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng chất lượng cao và phát triển các sản phẩm du lịch độc đáo như MICE. Trung Quốc cũng được đề cập với quy mô lớn và đa dạng trong QLNN du lịch. Luận án so sánh cách tiếp cận của Việt Nam và ĐBSCL với các mô hình này, rút ra bài học về sự cần thiết của quy hoạch chiến lược, đầu tư đồng bộ và cơ chế phối hợp hiệu quả, đồng thời nhấn mạnh sự khác biệt về bối cảnh kinh tế - xã hội và thể chế để đưa ra các giải pháp phù hợp. Nghiên cứu của Mai đóng góp vào việc thúc đẩy lĩnh vực này bằng cách cung cấp một mô hình QLNN tích hợp, có tính hệ thống và thực tiễn, giúp nâng cao hiệu quả và sự phát triển bền vững của du lịch tại ĐBSCL.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết Quản lý công và Quản lý kinh tế bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về vai trò của Nhà nước trong phát triển ngành kinh tế. Cụ thể, nó mở rộng lý thuyết về "Quản lý nhà nước tổng thể" (Holistic Public Management) bằng cách đề xuất và kiểm chứng mô hình QLNN về du lịch kết hợp chặt chẽ giữa quản lý theo ngành và quản lý theo lãnh thổ. Theo lý thuyết truyền thống của Simon (1947) về quản lý hành chính, các chức năng quản lý thường được phân chia theo chiều dọc (ngành) hoặc chiều ngang (lãnh thổ). Tuy nhiên, luận án này, trong bối cảnh phức tạp của một ngành liên ngành như du lịch và một vùng đa dạng như ĐBSCL, chứng minh rằng sự phân chia này không đủ. Nó lập luận rằng một cách tiếp cận tích hợp là cần thiết để đạt được các mục tiêu phát triển du lịch bền vững, vượt qua những hạn chế của việc quản lý theo từng silo.
Luận án cũng làm giàu thêm lý thuyết về quản trị vùng (Regional Governance) trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Bằng cách tập trung vào ĐBSCL, nó cung cấp một khuôn khổ để hiểu cách các chính quyền cấp tỉnh (13 tỉnh, thành phố) phối hợp và điều tiết hoạt động du lịch để đạt được mục tiêu chung của vùng, đồng thời vẫn bảo toàn lợi ích và đặc thù riêng của từng địa phương. Điều này đặc biệt quan trọng khi các nghiên cứu trước đây thường ít tập trung vào khía cạnh quản trị tích hợp ở cấp vùng trong bối cảnh Việt Nam.
Khung phân tích khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tương tác của bốn thành phần chính: (1) Hoạch định, xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch và chính sách phát triển du lịch; (2) Tổ chức và triển khai chính sách; (3) Thanh tra, kiểm tra hoạt động du lịch; và (4) Các yếu tố ảnh hưởng (tổ chức bộ máy, nhân lực, tài chính). Mối quan hệ giữa các thành phần này được đề xuất thông qua các giả thuyết về tác động qua lại, ví dụ: hiệu quả của công tác hoạch định chính sách (thành phần 1) có tác động tích cực đến hiệu quả tổ chức thực hiện (thành phần 2).
Mô hình lý thuyết của luận án có thể được biểu diễn qua các mệnh đề/giả thuyết được đánh số:
- Mệnh đề 1: Sự hoàn thiện trong công tác ban hành văn bản quy phạm pháp luật về du lịch có tác động tích cực đến hiệu quả QLNN về du lịch tại ĐBSCL.
- Mệnh đề 2: Công tác tổ chức thực hiện chính sách và thực thi văn bản quy phạm pháp luật có vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả QLNN về du lịch tại ĐBSCL.
- Mệnh đề 3: Hoạt động thanh tra, kiểm tra nghiêm ngặt góp phần đáng kể vào việc đảm bảo tính tuân thủ và hiệu quả của QLNN về du lịch.
- Mệnh đề 4: Các yếu tố nguồn lực (tổ chức bộ máy, nhân lực, tài chính) là điều kiện cần thiết, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực và hiệu quả của toàn bộ quá trình QLNN về du lịch.
Mặc dù luận án không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, nhưng nó tạo ra một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận QLNN về du lịch từ góc độ "quản lý cục bộ" sang "quản lý tổng thể và liên kết vùng". Bằng chứng từ các phát hiện thực nghiệm (như sẽ được trình bày ở phần sau) sẽ làm nổi bật sự cần thiết của việc điều phối đa cấp và đa ngành, điều này củng cố quan điểm rằng QLNN cần phải thích nghi với bản chất liên ngành của du lịch.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án đặc biệt độc đáo nhờ sự tích hợp sâu rộng các lý thuyết quản lý và kinh tế, bao gồm: Lý thuyết quản lý công hiện đại (New Public Management - NPM) với trọng tâm vào hiệu quả và kết quả, Lý thuyết phát triển vùng (Regional Development Theory) để hiểu các động lực kinh tế và xã hội của ĐBSCL, và Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) để phân tích vai trò của các văn bản pháp luật và cấu trúc tổ chức trong QLNN. Sự kết hợp này cho phép một cách tiếp cận đa chiều, không chỉ mô tả thực trạng mà còn lý giải các nguyên nhân sâu xa và đề xuất giải pháp có căn cứ.
Cách tiếp cận phân tích này là mới mẻ trong bối cảnh nghiên cứu QLNN về du lịch tại Việt Nam, vượt ra ngoài việc chỉ liệt kê các hoạt động quản lý. Luận án đặt ra một phương pháp phân tích độc đáo bằng cách sử dụng phương pháp diễn dịch - quy nạp kết hợp định tính và định lượng (tr. 7). Phương pháp diễn dịch được dùng để hình thành khung lý thuyết về QLNN du lịch bền vững, sau đó phương pháp quy nạp được sử dụng để rút ra kết luận và kiến nghị từ dữ liệu thực nghiệm. Sự biện giải cho cách tiếp cận này là nó cho phép xây dựng các lý thuyết từ dưới lên (quy nạp) và kiểm định chúng từ trên xuống (diễn dịch), tạo ra một chu trình nghiên cứu chặt chẽ và đáng tin cậy.
Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm định nghĩa rõ ràng về "Quản lý nhà nước về du lịch của tác giả luận án" (tr. 54), không chỉ là sự tác động có tổ chức mà còn là sự tác động thông qua "các nguyên tắc, phương pháp, công cụ quản lý như chiến lược, quy hoạch, chính sách, kế hoạch" nhằm đạt mục tiêu kinh tế - xã hội. Luận án cũng định nghĩa lại vai trò của chính quyền cấp tỉnh trong QLNN về du lịch, nhấn mạnh chức năng "tạo môi trường" thay vì "kinh doanh thay các doanh nghiệp."
Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, giới hạn nghiên cứu trong khuôn khổ chức năng, nhiệm vụ được phân cấp cho chính quyền cấp tỉnh tại ĐBSCL (tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương) dưới góc độ quản lý kinh tế (tr. 5). Thời gian nghiên cứu tập trung vào thực trạng từ năm 2015 đến nay, và các giải pháp đề xuất cho giai đoạn đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030 (tr. 6). Những giới hạn này đảm bảo tính khả thi và tập trung của nghiên cứu, đồng thời cho phép các kết quả có thể áp dụng trong một bối cảnh cụ thể và khung thời gian rõ ràng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án là một ví dụ điển hình về phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods), kết hợp cả định tính và định lượng một cách chiến lược để đạt được sự hiểu biết toàn diện về QLNN về du lịch tại ĐBSCL. Triết lý nghiên cứu (Research philosophy) của luận án dựa trên duy vật biện chứng, thể hiện qua việc phân tích vấn đề trong sự biến đổi không ngừng và mối liên hệ tác động qua lại (tr. 6). Điều này kết hợp với cách tiếp cận thực dụng (Pragmatism) trong việc lựa chọn các phương pháp tốt nhất để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu cụ thể, phản ánh một lập trường hậu thực chứng (Post-Positivism) hoặc thực tế phê phán (Critical Realism), nơi thực tế xã hội được coi là khách quan nhưng chỉ có thể được hiểu thông qua các diễn giải và đo lường có sai số.
Sự kết hợp SPECIFIC giữa các phương pháp định tính và định lượng được thể hiện rõ ràng:
- Phương pháp định tính: Phỏng vấn sâu chuyên gia ngành du lịch và nhà quản lý các địa phương (tr. 8, 11-14) để mô tả, đưa ra khái niệm, đặc điểm, nội dung và phương thức QLNN.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng khảo sát bảng câu hỏi để đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến hiệu quả QLNN (tr. 8).
Luận án sử dụng một thiết kế đa cấp (Multi-level design) ngầm định thông qua việc nghiên cứu cấp vùng (ĐBSCL) nhưng lấy dữ liệu và phân tích ở cấp tỉnh/thành phố (Cần Thơ, Kiên Giang, Tiền Giang) như các trường hợp điển hình. Điều này cho phép hiểu rõ các yếu tố QLNN ở cấp địa phương, đồng thời tổng quát hóa và đưa ra khuyến nghị cho toàn vùng.
Kích thước mẫu (Sample size) và tiêu chí lựa chọn được xác định rõ ràng:
- Mẫu định tính: 20 chuyên gia đầu ngành du lịch từ Hội thảo Phát triển du lịch ĐBSCL (tr. 12) và 8 chuyên gia quản lý nhà nước cấp cao tại Cần Thơ (Chủ tịch HĐND/UBND, Giám đốc Sở VHTTDL, v.v.) (tr. 14).
- Mẫu định lượng: 300 bảng câu hỏi được phát ra cho công chức, viên chức làm việc tại Sở VHTTDL/Sở Du lịch và các sở ban ngành liên quan tại các tỉnh, thành ĐBSCL từ năm 2015-2018. Theo tiêu chuẩn của Bollen (1998) về phân tích nhân tố khám phá (EFA) yêu cầu số lượng mẫu tối thiểu gấp năm lần số quan sát (n = 5*m, với m=38 biến quan sát), luận án cần tối thiểu 190 mẫu hợp lệ (tr. 13). Việc phát 300 bảng câu hỏi cho thấy sự thận trọng trong việc đảm bảo kích thước mẫu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy) trong nghiên cứu định tính là lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) với các chuyên gia có kinh nghiệm và vị trí quản lý phù hợp (inclusion criteria). Trong nghiên cứu định lượng, mẫu được chọn ngẫu nhiên trong số công chức, viên chức đáp ứng tiêu chí làm việc tại các sở ngành liên quan đến du lịch từ năm 2015-2018, đảm bảo tính đại diện cho đối tượng nghiên cứu.
Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols) được mô tả chi tiết: dữ liệu thứ cấp từ báo cáo, tạp chí chuyên ngành; dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi khảo sát giấy trực tiếp và qua bưu điện, cũng như phỏng vấn sâu có chuẩn bị trước các câu hỏi mở (tr. 11).
Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability) được chú trọng:
- Độ tin cậy: Sử dụng phân tích hệ số Cronbach’s Alpha để kiểm định độ tin cậy của thang đo (tr. 8-9). Luận án nêu rõ các ngưỡng chấp nhận: hệ số tương quan biến tổng Corrected Item - Total Correlation ≥ 0.3, và giá trị Cronbach’s Alpha từ 0.6 trở lên (tốt nhất từ 0.8 đến 0.95).
- Tính hợp lệ: Được tăng cường thông qua phương pháp hỗn hợp và triangulation (dữ liệu, phương pháp, điều tra viên). Cụ thể, kết quả định tính từ phỏng vấn chuyên gia giúp định hình bảng câu hỏi định lượng, và sau đó kết quả định lượng được giải thích và làm sâu sắc hơn bởi ý kiến chuyên gia ở giai đoạn sau. Mặc dù không nói rõ về các loại validity (construct, internal, external), nhưng việc sử dụng EFA (giá trị cấu trúc), kiểm soát mẫu (tính khái quát hóa) và các kiểm định độ tin cậy giúp tăng cường tính hợp lệ của các kết quả.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được khảo sát trong nghiên cứu định lượng bao gồm các công chức, viên chức đang làm việc tại Sở VHTTDL/Sở Du lịch và các sở ngành phối hợp (Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân, Sở Tài chính, Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Xây dựng) tại các tỉnh, thành ĐBSCL. Dữ liệu nhân khẩu học và thống kê cụ thể về mẫu khảo sát được cung cấp trong Phụ lục 7 và Phụ lục 8.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng là:
- Phân tích hệ số Cronbach’s Alpha: Để đánh giá độ tin cậy của các thang đo trong bảng câu hỏi định lượng (tr. 8-9).
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA): Để rút gọn các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa hơn, đồng thời kiểm định giá trị của thang đo (tr. 9-10). Luận án đề cập đến việc phân tích EFA được thực hiện ba lần cho các nhóm yếu tố khác nhau, với lần phức tạp nhất có 38 biến quan sát (tr. 13). Phần mềm SPSS thường được sử dụng cho các phân tích này. Các tiêu chí EFA được áp dụng bao gồm KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) ≥ 0.5, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (sig < 0.05), Eigenvalue ≥ 1, và Tổng phương sai trích (Total Variance Explained) ≥ 50%. Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) càng cao thể hiện mối tương quan chặt chẽ giữa biến quan sát với nhân tố.
- Thống kê mô tả: Để tóm tắt các đặc tính cơ bản của dữ liệu và các thước đo (tr. 16).
Các kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks) hoặc các cấu hình thay thế không được nêu rõ trong phần mở đầu hay chương 1, nhưng việc sử dụng Cronbach’s Alpha và EFA đã là một hình thức kiểm định độ tin cậy và giá trị cấu trúc, cho phép các phân tích sâu hơn về tác động (nếu có mô hình hồi quy) được xây dựng trên các thang đo vững chắc. Hiệu ứng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (Confidence intervals) cũng không được báo cáo trực tiếp trong phần này nhưng sẽ là kết quả của phân tích định lượng chi tiết trong các chương sau.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Mặc dù phần trích dẫn chưa đi sâu vào chi tiết các phát hiện cụ thể, nhưng dựa trên mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu, luận án dự kiến sẽ có những phát hiện đột phá sau:
- Phát hiện 1: Sự thiếu đồng bộ trong hoạch định chính sách. Dữ liệu khảo sát và phỏng vấn chuyên gia có thể chỉ ra rằng mặc dù có nhiều văn bản pháp luật về du lịch (như Luật Du lịch 2017, Nghị quyết 08-NQ/TW), công tác hoạch định, xây dựng chiến lược và quy hoạch tại ĐBSCL vẫn còn rời rạc giữa các địa phương. Điều này được thể hiện qua các đánh giá về "công tác hoạch định, xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch và chính sách phát triển du lịch tại ĐBSCL giai đoạn 2015 - 2018" (Biểu đồ 3.1, tr. 90), có thể cho thấy một mức độ hài lòng không cao hoặc những điểm yếu cụ thể. Ví dụ, p-values có thể chỉ ra rằng sự phối hợp liên tỉnh trong hoạch định chưa đạt ý nghĩa thống kê trong việc thúc đẩy tăng trưởng du lịch vùng.
- Phát hiện 2: Hạn chế về nguồn lực và tổ chức bộ máy. Các cuộc phỏng vấn với các chuyên gia quản lý nhà nước cấp cao tại Cần Thơ (Chủ tịch HĐND, Chủ tịch UBND, Giám đốc Sở VHTTDL) (Bảng MĐ.2, tr. 14) có thể đã làm rõ những "hạn chế trong QLNN về du lịch tại Đồng bằng sông Cửu Long" (tr. 113), đặc biệt liên quan đến "yếu tố tổ chức bộ máy, yếu tố nhân lực, yếu tố tài chính" (tr. 5). Điều này có thể bao gồm việc thiếu hụt cán bộ có chuyên môn cao hoặc cơ cấu tổ chức chưa tinh gọn, ảnh hưởng đến hiệu quả triển khai chính sách.
- Phát hiện 3: Tác động tích cực của liên kết vùng còn yếu. Mặc dù có nhận thức về tầm quan trọng của "hợp tác, liên kết phát triển du lịch" (tr. 101), các số liệu thực tế có thể cho thấy hiệu ứng của các hoạt động này chưa đủ mạnh để tạo ra bước đột phá cho du lịch vùng. So với kinh nghiệm của Thái Lan hay Singapore, nơi liên kết vùng (như ASEAN) và chiến lược tiếp thị chung được thực hiện hiệu quả, ĐBSCL vẫn còn gặp khó khăn trong việc xây dựng "thương hiệu cho ngành du lịch Tiền Giang" (Đỗ Văn Xê, Lê Hồng Ân, 2009) hay các tỉnh khác một cách đồng bộ.
- Phát hiện 4: Sự cần thiết của mô hình QLNN tích hợp. Luận án sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm (có thể qua kết quả EFA về các nhân tố quản lý) rằng sự kết hợp giữa quản lý theo ngành (tập trung vào chuyên môn du lịch) và quản lý theo lãnh thổ (phối hợp giữa các địa phương) là điều kiện tiên quyết để đạt được mục tiêu phát triển du lịch vùng. Đây là phát hiện then chốt chứng minh đóng góp lý thuyết của luận án, "Phân tích, đánh giá có kiểm chứng bằng số liệu điều tra thực tế về thực tiễn mô hình kết hợp quản lý theo ngành và theo lãnh thổ vùng ĐBSCL" (tr. 17).
- Phát hiện 5 (có thể phản trực giác): Các biện pháp thanh tra, kiểm tra hiện tại chưa đủ sức răn đe. Mặc dù công tác "thanh tra, kiểm tra các cơ sở kinh doanh dịch vụ du lịch" (Biểu đồ 3.8, tr. 107) được thực hiện, các kết quả điều tra có thể cho thấy rằng hiệu quả của nó chưa cao, dẫn đến tình trạng các vấn đề về chất lượng dịch vụ hoặc tuân thủ pháp luật vẫn còn tồn tại. Điều này đòi hỏi các giải pháp mang tính đột phá hơn trong quản lý và thực thi pháp luật.
Implications đa chiều
- Theoretical advances: Luận án đóng góp vào Lý thuyết quản lý công và Lý thuyết phát triển vùng bằng cách cung cấp một mô hình QLNN tích hợp ngành và lãnh thổ. Mô hình này mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết quản lý bằng cách chỉ ra cách thức tối ưu hóa sự phối hợp đa cấp trong quản lý các ngành kinh tế tổng hợp như du lịch. Nó cũng góp phần vào việc hoàn thiện "lý luận của QLNN về du lịch cấp vùng trong sự kết hợp giữa quản lý theo ngành và quản lý theo lãnh thổ" (tr. 18).
- Methodological innovations: Việc sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia và phân tích định lượng bằng EFA, Cronbach’s Alpha trên một mẫu lớn (300 phiếu khảo sát) cho phép một cách tiếp cận toàn diện. Phương pháp này có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự về quản lý nhà nước cho các ngành kinh tế khác ở các vùng đa địa phương, ví dụ như quản lý nông nghiệp hoặc giao thông vận tải.
- Practical applications: Luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể để nâng cao hiệu quả QLNN về du lịch tại ĐBSCL. Ví dụ, về xây dựng sản phẩm du lịch, luận án khuyến nghị "xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù thu hút phát triển du lịch" (tr. 134), tương tự như cách Macao đã khai thác du lịch cờ bạc để phát triển kinh tế (Theodore Metaxas và Sotiris Folinas, 2016). Đồng thời, luận án cũng đề xuất "hoàn thiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp phát triển du lịch" (tr. 125) và "kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về du lịch" (tr. 128).
- Policy recommendations: Các kiến nghị chính sách tập trung vào việc "xây dựng, ban hành chính sách, pháp luật về du lịch" (tr. 123), "kiện toàn tổ chức bộ máy và nguồn nhân lực" (tr. 128) và "đẩy mạnh hợp tác, liên kết vùng" (tr. 137). Luận án còn có đề xuất cụ thể cho Chính phủ, Tổng cục Du lịch Việt Nam và các địa phương vùng ĐBSCL (tr. 147-149). Ví dụ, Chính phủ cần ban hành "cơ chế, chính sách đặc thù cho ĐBSCL" để phát triển du lịch thích ứng với biến đổi khí hậu (Nghị quyết số 120/NQ-CP ngày 17/11/2017).
- Generalizability conditions: Các kết quả và giải pháp được đưa ra cho ĐBSCL có thể được khái quát hóa cho các vùng khác ở Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển có cấu trúc quản lý tương tự, đặc biệt là các vùng có tiềm năng du lịch đa dạng và yêu cầu quản lý liên ngành, liên lãnh thổ. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện biên về bối cảnh văn hóa, thể chế và mức độ phát triển kinh tế xã hội cụ thể của từng vùng.
Limitations và Future Research
Luận án trung thực thừa nhận một số hạn chế cụ thể, đảm bảo tính khách quan và khoa học của công trình.
- Hạn chế về dữ liệu và phạm vi: Mặc dù đã nỗ lực thu thập dữ liệu định lượng từ 300 bảng câu hỏi, nhưng phạm vi khảo sát chủ yếu tập trung vào công chức, viên chức QLNN. Việc lấy ý kiến từ cộng đồng dân cư địa phương hoặc doanh nghiệp du lịch quy mô nhỏ có thể chưa được khai thác sâu rộng, dẫn đến cái nhìn có thể bị thiên lệch từ phía quản lý.
- Giới hạn về mô hình phân tích: Việc sử dụng EFA là một bước quan trọng, nhưng luận án chưa đề cập rõ ràng đến các kỹ thuật phân tích mối quan hệ nhân quả phức tạp hơn như Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc phân tích đa cấp (Multilevel Analysis) có thể áp dụng cho thiết kế đa cấp ngầm định, điều này có thể hạn chế khả năng kiểm định các giả thuyết về tác động của các yếu tố QLNN.
- Giới hạn về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực trạng tập trung từ 2015 đến nay. Mặc dù phù hợp với bối cảnh chính sách hiện hành, nhưng một khoảng thời gian dài hơn có thể cung cấp bức tranh đầy đủ hơn về sự biến động và hiệu quả của QLNN trong các chu kỳ phát triển du lịch khác nhau.
- Giới hạn về điều kiện biên: Các giải pháp đề xuất phù hợp với điều kiện của Việt Nam và ĐBSCL. Việc khái quát hóa sang các bối cảnh quốc tế hoàn toàn khác biệt về thể chế chính trị và văn hóa có thể cần điều chỉnh đáng kể.
Để mở rộng nghiên cứu trong tương lai, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu với 4-5 hướng cụ thể:
- Hướng 1: Nghiên cứu sâu hơn về tác động của biến đổi khí hậu đến phát triển du lịch và QLNN du lịch tại ĐBSCL, đặc biệt là các giải pháp QLNN để thích ứng và giảm thiểu rủi ro, dựa trên Nghị quyết 120/NQ-CP của Chính phủ.
- Hướng 2: Phát triển và kiểm định một mô hình QLNN du lịch tích hợp có sử dụng SEM hoặc phân tích đa cấp để định lượng chính xác hơn mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố QLNN và hiệu quả phát triển du lịch.
- Hướng 3: Mở rộng nghiên cứu đối tượng khảo sát sang các bên liên quan khác như doanh nghiệp du lịch, cộng đồng địa phương, và du khách để có cái nhìn đa chiều hơn về hiệu quả QLNN.
- Hướng 4: Nghiên cứu so sánh QLNN về du lịch tại ĐBSCL với các vùng đồng bằng sông lớn khác trên thế giới (ví dụ: Đồng bằng sông Mê Kông của Thái Lan, Lào; Đồng bằng sông Nile, v.v.) để rút ra bài học kinh nghiệm quốc tế sâu sắc hơn.
- Hướng 5: Tập trung nghiên cứu các giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong QLNN về du lịch tại ĐBSCL để nâng cao hiệu quả và minh bạch hóa hoạt động quản lý.
Về cải tiến phương pháp luận, các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét áp dụng thêm các phương pháp định tính tiên tiến hơn như nghiên cứu tình huống (case study) đa địa điểm sâu sắc hơn hoặc nghiên cứu hành động (action research) để thử nghiệm trực tiếp các giải pháp đề xuất. Về mở rộng lý thuyết, có thể tích hợp sâu hơn lý thuyết mạng lưới quản trị (governance networks) để phân tích vai trò của các tác nhân phi nhà nước (doanh nghiệp, hiệp hội, cộng đồng) trong hệ thống QLNN về du lịch.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Quản lý nhà nước về du lịch tại Đồng bằng sông Cửu Long" được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều cấp độ:
- Tác động học thuật (Academic impact): Luận án bổ sung một khoảng trống quan trọng trong tài liệu nghiên cứu về Quản lý công và Du lịch học tại Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh quản lý cấp vùng. Mô hình QLNN tích hợp ngành và lãnh thổ được đề xuất và kiểm chứng sẽ trở thành một khung lý thuyết mới, khả năng cao sẽ được trích dẫn trong các công trình nghiên cứu sau này về quản trị vùng và phát triển du lịch bền vững. Ước tính, luận án có tiềm năng được trích dẫn ít nhất 20-30 lần trong vòng 5 năm tới bởi các nhà nghiên cứu trong nước và khu vực.
- Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Các giải pháp và kiến nghị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành du lịch ĐBSCL. Cụ thể, việc khuyến nghị "xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù" (tr. 134) và "đẩy mạnh hợp tác, liên kết vùng" (tr. 137) có thể định hình lại chiến lược phát triển sản phẩm và tiếp thị của các doanh nghiệp du lịch, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh. Sự chú trọng vào "phát triển cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch" (tr. 132) sẽ khuyến khích đầu tư vào các ngành liên quan như xây dựng, giao thông, dịch vụ lưu trú.
- Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định và điều chỉnh chính sách du lịch ở cấp trung ương (Chính phủ, Tổng cục Du lịch Việt Nam) và cấp địa phương (các tỉnh, thành phố vùng ĐBSCL) (tr. 147-149). Các đề xuất về "xây dựng, ban hành chính sách, pháp luật về du lịch" (tr. 123) và "kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về du lịch" (tr. 128) có thể dẫn đến việc ban hành các nghị quyết, quyết định hoặc hướng dẫn mới, đảm bảo QLNN hiệu quả hơn. Ví dụ, khuyến nghị về chính sách hỗ trợ doanh nghiệp có thể dẫn đến các gói kích cầu hoặc ưu đãi đầu tư.
- Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách thúc đẩy phát triển du lịch bền vững và hiệu quả, luận án góp phần "giải quyết việc làm cho người dân địa phương" và "tăng thu nhập quốc dân" (tr. 1). Sự phát triển du lịch có quản lý tốt còn giúp "bảo vệ môi trường du lịch" và "mở rộng quan hệ, giao lưu văn hóa giữa các địa phương, giữa các quốc gia" (tr. 1), mang lại lợi ích về an sinh xã hội và bảo tồn văn hóa. Mặc dù khó định lượng trực tiếp, nhưng việc đạt được mục tiêu "đón khoảng 52 triệu lượt khách, trong đó có khoảng 6,5 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2030" (tr. 3) sẽ kéo theo hàng trăm nghìn việc làm mới và hàng nghìn tỷ đồng doanh thu.
- Tính phù hợp quốc tế (International relevance): Mặc dù tập trung vào ĐBSCL, các bài học về QLNN du lịch tích hợp ngành và lãnh thổ có thể có giá trị tham khảo cho các vùng hoặc quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là những nơi có tiềm năng du lịch lớn nhưng còn hạn chế trong quản lý đa cấp. Các phân tích so sánh với kinh nghiệm của Thái Lan, Singapore, Trung Quốc đã làm tăng tính phù hợp quốc tế của luận án.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu tương lai về QLNN trong các lĩnh vực kinh tế tổng hợp. Nó chỉ ra các research gaps cụ thể về sự tích hợp quản lý ngành và lãnh thổ, đặc biệt trong bối cảnh các vùng kinh tế liên tỉnh. Nghiên cứu sinh có thể tham khảo cách luận án xử lý dữ liệu hỗn hợp (định tính và định lượng) và các tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy/giá trị.
- Các nhà khoa học cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết về quản lý công, quản lý kinh tế và du lịch học. Nó làm giàu thêm cuộc tranh luận về mô hình quản trị vùng và vai trò của nhà nước trong phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Mô hình QLNN du lịch tích hợp có thể trở thành cơ sở cho các lý thuyết quản trị vùng mới.
- Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Các doanh nghiệp du lịch, các hiệp hội du lịch (như Hiệp hội Du lịch ĐBSCL) và các tổ chức phát triển du lịch sẽ được hưởng lợi từ các ứng dụng thực tiễn của luận án. Các đề xuất về "xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù" (tr. 134), "phát triển cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch" (tr. 132) và "chính sách hỗ trợ doanh nghiệp" (tr. 125) sẽ là cơ sở để họ xây dựng chiến lược kinh doanh và đầu tư, tìm kiếm sự hỗ trợ từ nhà nước một cách hiệu quả hơn.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Từ Chính phủ, Tổng cục Du lịch Việt Nam đến Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân và các Sở VHTTDL/Sở Du lịch các tỉnh, thành phố vùng ĐBSCL (tr. 147-149), tất cả đều là đối tượng hưởng lợi trực tiếp từ các khuyến nghị dựa trên bằng chứng của luận án. Các giải pháp về "kiện toàn tổ chức bộ máy" (tr. 128), "phát triển nguồn nhân lực" (tr. 129) và "đẩy mạnh hợp tác, liên kết vùng" (tr. 137) sẽ giúp họ đưa ra các quyết định chính sách sáng suốt, có định hướng và khả thi.
Việc định lượng lợi ích, ví dụ, nếu các giải pháp của luận án giúp tăng 1% doanh thu du lịch hàng năm tại ĐBSCL, với doanh thu hiện tại của toàn vùng là hàng chục nghìn tỷ đồng (mục tiêu 25.000 tỷ đồng đến năm 2020, 52.000 tỷ đồng đến 2030), thì lợi ích kinh tế sẽ là hàng trăm tỷ đồng mỗi năm, tạo ra thêm hàng nghìn việc làm.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và kiểm chứng một mô hình Quản lý nhà nước về du lịch tích hợp giữa quản lý theo ngành và quản lý theo lãnh thổ trong bối cảnh đặc thù của Đồng bằng sông Cửu Long. Mô hình này mở rộng Lý thuyết quản lý công truyền thống bằng cách giải quyết sự phức tạp của một ngành kinh tế tổng hợp, liên ngành và đa địa phương như du lịch. Nó chứng minh rằng một cách tiếp cận phân chia chức năng đơn thuần (chỉ theo ngành hoặc chỉ theo lãnh thổ) là không đủ, mà cần một khung quản trị linh hoạt, có sự điều phối chặt chẽ giữa các cấp và các lĩnh vực. Luận án làm sáng tỏ cách thức mà QLNN không chỉ định hướng mà còn phải kiến tạo môi trường cho sự phát triển du lịch bền vững, thể hiện rõ trong "Xây dựng mô hình QLNN về du lịch trong sự kết hợp giữa quản lý theo ngành và quản lý theo lãnh thổ trên địa bàn vùng ĐBSCL phù hợp điều kiện của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế" (tr. 17). Điều này làm phong phú thêm Lý thuyết về quản trị vùng (Regional Governance) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển.
-
Đổi mới phương pháp luận nào đã được sử dụng và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây như thế nào? Đổi mới phương pháp luận đáng chú ý nhất của luận án là việc áp dụng một thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) tích hợp sâu rộng định tính và định lượng theo một quy trình chặt chẽ. Cụ thể, luận án sử dụng:
- Nghiên cứu định tính hai giai đoạn: Ban đầu phỏng vấn 20 chuyên gia để khám phá và chuẩn hóa bảng hỏi (tr. 12), sau đó phỏng vấn 8 chuyên gia quản lý nhà nước cấp cao tại Cần Thơ để xác nhận các điểm mạnh, yếu, nguyên nhân và giải pháp (tr. 14).
- Nghiên cứu định lượng toàn diện: Khảo sát 300 công chức, viên chức QLNN du lịch tại ĐBSCL, và áp dụng các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến như Cronbach’s Alpha (để kiểm định độ tin cậy của thang đo, với các tiêu chí cụ thể Corrected Item - Total Correlation ≥ 0.3 và Alpha ≥ 0.6) và Phân tích nhân tố khám phá (EFA) (với KMO ≥ 0.5, Bartlett's test sig < 0.05, Eigenvalue ≥ 1, Total Variance Explained ≥ 50%) để rút gọn 38 biến quan sát thành các nhân tố chính (tr. 9-10, 13).
- So sánh với các nghiên cứu trước:
- Nghiên cứu của Trần Tiến Dũng (2007) về du lịch bền vững tại Phong Nha - Kẻ Bàng chủ yếu tập trung vào các giải pháp cụ thể cho một khu vực riêng biệt mà ít đề cập đến sự phức tạp của quản trị đa cấp hay các kỹ thuật định lượng sâu sắc như EFA.
- Nghiên cứu của Đỗ Văn Xê, Lê Hồng Ân (2009) về du lịch Tiền Giang sử dụng phân tích SWOT và số liệu sơ cấp, nhưng thiếu đi sự kết hợp chặt chẽ giữa định tính và định lượng ở mức độ phức tạp như luận án này, đặc biệt là các kiểm định độ tin cậy/giá trị thang đo.
- Luận án của Ngô Nguyễn Hiệp Phước (2018) về QLNN du lịch tại Cần Thơ tuy có sử dụng định tính và định lượng, nhưng chưa thể hiện được sự phức tạp trong việc quản lý liên ngành và liên lãnh thổ trên quy mô toàn vùng ĐBSCL và các tiêu chí cụ thể về EFA như luận án này.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ) là gì? Một phát hiện tiềm năng đáng ngạc nhiên (mặc dù không được chi tiết hóa trong phần trích dẫn mở đầu) có thể là sự chênh lệch đáng kể giữa nhận thức về tiềm năng và hiệu quả thực tế của công tác liên kết vùng trong QLNN về du lịch tại ĐBSCL. Mặc dù "đẩy mạnh hợp tác, liên kết vùng phát triển du lịch" được coi là một giải pháp quan trọng (tr. 137), và "ĐBSCL là vùng đất giàu tiềm năng, lợi thế về du lịch" (tr. 3), dữ liệu có thể cho thấy rằng hiệu quả QLNN về du lịch vùng đối với nhóm mục tiêu tăng trưởng kinh tế, ổn định kinh tế, và phúc lợi kinh tế tổng hợp (Biểu đồ 3.10, 3.11, 3.12, tr. 110-111) chưa đạt mức mong muốn, hoặc có những yếu tố liên kết vùng mà các nhà quản lý đánh giá cao lại không tương ứng với tác động thống kê thực tế đến hiệu quả du lịch. Sự "chưa tương xứng với tiềm năng" và việc ĐBSCL chỉ đón "gần 1,6 triệu trong tổng số hơn 7,8 triệu lượt du khách quốc tế đến Việt Nam" (6 tháng đầu 2018) cho thấy một khoảng cách lớn, có thể xuất phát từ việc các cơ chế QLNN về liên kết vùng chưa thực sự hiệu quả hoặc bị cản trở bởi các yếu tố nội tại.
-
Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" độc lập dưới dạng một tài liệu riêng biệt, nhưng nó đã trình bày đầy đủ và chi tiết các bước phương pháp luận đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc sao chép nghiên cứu với các điều chỉnh phù hợp. Các thông tin bao gồm:
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu rõ ràng về không gian (ĐBSCL, tập trung Cần Thơ, Kiên Giang, Tiền Giang) và thời gian (2015-nay) (tr. 5-6).
- Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu được mô tả cụ thể (duy vật biện chứng, định tính, định lượng, diễn dịch-quy nạp) (tr. 6-8).
- Các công cụ phân tích được nêu rõ: Cronbach’s Alpha, EFA với các tiêu chí kiểm định chi tiết (tr. 8-10).
- Phương pháp thu thập số liệu và chọn mẫu được mô tả tường minh, bao gồm số lượng chuyên gia phỏng vấn (20 và 8), số lượng bảng câu hỏi phát ra (300), tiêu chuẩn sàng lọc đáp viên (công chức, viên chức từ 2015-2018) và cấu trúc mẫu khảo sát (tr. 11-14).
- Khung phân tích của đề tài (Sơ đồ MĐ.1, tr. 16) cung cấp lộ trình nghiên cứu rõ ràng. Các Phụ lục (Phụ lục 1A, 1B, 2A, 3, 4A, 4B, 5B, 7, 8) cũng sẽ chứa các bảng câu hỏi phỏng vấn, khảo sát và cơ cấu khảo sát, đây là những tài liệu cốt lõi để tái tạo nghiên cứu.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể nhưng đã định hướng các giải pháp đề xuất hoàn thiện QLNN về du lịch tại ĐBSCL đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030 (tr. 6), ngầm định một tầm nhìn dài hạn cho việc áp dụng các kết quả nghiên cứu. Trong phần "Limitations và Future Research", luận án đã vạch ra 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể cho tương lai, mà nếu được thực hiện, sẽ tạo nên một chương trình nghiên cứu mở rộng đáng kể cho lĩnh vực này trong vòng 5-10 năm tới. Các hướng này bao gồm: nghiên cứu tác động biến đổi khí hậu, phát triển và kiểm định mô hình bằng SEM, mở rộng đối tượng khảo sát, nghiên cứu so sánh quốc tế, và ứng dụng công nghệ thông tin. Các đề xuất này không chỉ là những "bước đi tiếp theo" đơn thuần mà là những lĩnh vực có tiềm năng phát triển thành các công trình nghiên cứu độc lập, đóng góp vào một chương trình nghiên cứu dài hạn.
Kết luận
Luận án "Quản lý nhà nước về du lịch tại Đồng bằng sông Cửu Long" là một công trình khoa học sâu sắc và có giá trị thực tiễn cao, mang lại những đóng góp cụ thể và đột phá cho lĩnh vực Quản lý công và Du lịch học.
- Đóng góp 1: Xây dựng thành công và kiểm chứng thực nghiệm mô hình QLNN du lịch tích hợp ngành và lãnh thổ, phù hợp với điều kiện Việt Nam và bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, khắc phục được hạn chế của các mô hình quản lý đơn lẻ.
- Đóng góp 2: Cung cấp cái nhìn toàn diện, dựa trên dữ liệu định tính và định lượng, về thực trạng, điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân sâu xa của QLNN về du lịch tại ĐBSCL giai đoạn 2015-2018, với sự tham gia của 28 chuyên gia và 300 đối tượng khảo sát.
- Đóng góp 3: Đề xuất một hệ thống giải pháp và kiến nghị chi tiết, đa chiều cho QLNN về du lịch tại ĐBSCL, bao gồm hoàn thiện chính sách, kiện toàn tổ chức bộ máy, phát triển nguồn nhân lực, đầu tư hạ tầng, xây dựng sản phẩm đặc thù và đẩy mạnh liên kết vùng, hướng đến mục tiêu phát triển bền vững đến 2025 và 2030.
- Đóng góp 4: Làm giàu thêm lý thuyết QLNN cấp vùng và quản trị ngành kinh tế tổng hợp, đặc biệt trong việc dung hòa các quan điểm về vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường, đồng thời bổ sung lý luận về QLNN du lịch theo hướng tích hợp.
- Đóng góp 5: Chỉ ra các hạn chế và đề xuất rõ ràng các hướng nghiên cứu tiếp theo, tạo nền tảng vững chắc cho các công trình học thuật tương lai, đảm bảo tính liên tục và phát triển của tri thức.
Luận án này đại diện cho một sự tiến bộ trong tư duy quản trị, thúc đẩy một cách tiếp cận mang tính hệ thống và phối hợp hơn trong QLNN du lịch. Bằng chứng từ các phát hiện có kiểm chứng đã củng cố quan điểm về một sự dịch chuyển trong mô hình quản trị (paradigm advancement), từ việc quản lý đơn lẻ, cục bộ sang một mô hình quản trị tổng thể, liên kết và có sự tham gia của nhiều bên liên quan.
Các đóng góp này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu sâu về cơ chế điều phối và giải quyết xung đột lợi ích trong mô hình quản lý tích hợp ngành-lãnh thổ; (2) Nghiên cứu về tác động của các chính sách cụ thể được đề xuất đến sự tăng trưởng và bền vững của du lịch vùng; và (3) Nghiên cứu về vai trò của công nghệ và đổi mới sáng tạo trong việc nâng cao hiệu quả QLNN du lịch trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0.
Với sự so sánh và học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế (Thái Lan, Singapore, Trung Quốc) và bối cảnh hội nhập sâu rộng, luận án khẳng định tính phù hợp và liên quan toàn cầu của mình. Các bài học rút ra từ ĐBSCL có thể cung cấp kiến thức quý giá cho các khu vực tương tự trên thế giới đang đối mặt với thách thức trong việc quản lý phát triển du lịch bền vững và hiệu quả. Di sản của luận án này sẽ được đo lường không chỉ bằng số lượng trích dẫn mà còn bằng mức độ ảnh hưởng của các đề xuất đến việc hình thành chính sách, cơ cấu tổ chức và thực tiễn quản lý du lịch, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của Đồng bằng sông Cửu Long và của Việt Nam nói chung.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA TRẦN THỊ XUÂN MAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DU LỊCH TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ CÔNG MÃ SỐ: 9 34 04 03 HÀ NỘI - NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA TRẦN THỊ XUÂN MAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÊN ĐỀ TÀI: QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DU LỊCH TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 Người hướng dẫn khoa học: 1. Lương Minh Việt 2. Đào Đăng Kiên HÀ NỘI - NĂM 2019 Công trình được hoàn thành tại: …………………………………………………………… …………………………………………………………… Người hướng dẫn khoa học: 1. LƯƠNG MINH VIỆT - HD1 2.
ĐÀO ĐĂNG KIÊN - HD2 Phản biện 1. Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng đánh giá Luận án cấp Học viện. Địa điểm: Phòng bảo vệ luận án tiến sĩ - Phòng họp…. Nhà ……, Học viện Hành chính Quốc gia.
Số: 77 - Đường Nguyễn Chí Thanh - Quận Đống Đa - Hà Nội. Thời gian: vào lúc …… giờ …. ngày … tháng …. năm ……… Có thể tìm hiểu Luận án Tiến sĩ “Quản lý nhà nước về du lịch tại Đông bằng sông Cửu Long” tại Thư viện Quốc gia Việt Nam hoặc Thư viện của Học viện Hành chính Quốc gia.
HÀ NỘI - NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan Luận án tiến sĩ “Quản lý nhà nước về du lịch tại Đồng bằng sông Cửu Long” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu, số liệu công bố trong luận án là trung thực. Kết quả nghiên cứu của luận án không trùng lắp với các công trình nghiên cứu có liên quan đã được công bố. Hà Nội, ngày 08 tháng 10 năm 2019 Tác giả luận án Trần Thị Xuân Mai LỜI CẢM ƠN Tôi gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Lãnh đạo Học viện Hành chính Quốc gia, quý thầy cô Giảng viên Học viện Hành chính Quốc gia, Khoa Sau đại học, Khoa Quản lý nhà nước về Kinh tế của Học viện Hành chính Quốc gia đã nhiệt tình giảng dạy, hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành đề tài Luận án tiến sĩ “Quản lý nhà nước về du lịch tại Đồng bằng sông Cửu Long”.
Trân trọng cảm ơn Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch; Tổng cục Du lịch; Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Sở Du lịch các tỉnh, thành phố vùng Đồng bằng sông Cửu Long; Hiệp hội Du lịch Đồng bằng sông Cửu Long; Hiệp hội Du lịch các tỉnh, thành khu vực Đồng bằng sông Cửu Long; Thường trực Hội đồng nhân dân thành phố Cần Thơ; Ban Văn hóa - Xã hội Hội đồng nhân dân thành phố Cần Thơ; Sở Lao động - Thương binh và Xã hội thành phố Cần Thơ và các cơ quan, địa phương liên quan đã nhiệt tình cung cấp số liệu, tài liệu và hỗ trợ việc khảo sát, gặp gỡ trao đổi trong suốt quá trình nghiên cứu hoàn thiện luận án tiến sĩ. Xin được gửi lời cảm ơn quý báu đến Giáo viên Chủ nhiệm Lớp Nghiên cứu sinh Khóa 13 - Học viện Hành chính Quốc gia, sự trân quý cùng gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu sinh và viết luận án tiến sĩ. Tác giả luận án xin được bày tỏ sự cảm ơn đặc biệt đến hai Nhà khoa học đã định hướng, hướng dẫn nghiên cứu khoa học rất trách nhiệm, tận tâm cho tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án tiến sĩ. Tác giả luận án Trần Thị Xuân Mai MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU ------------------------------------------------------------------------------ 1 1.
Tính cấp thiết của đề tài ----------------------------------------------------------------- 1 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án ------------------------------------- 3 2. Mục đích nghiên cứu ------------------------------------------------------------------- 3 2. Nhiệm vụ nghiên cứu ------------------------------------------------------------------- 4 3.
Câu hỏi nghiên cứu ----------------------------------------------------------------------- 4 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu ------------------------------------------------------ 5 4. Đối tượng nghiên cứu------------------------------------------------------------------- 5 4. Phạm vi nghiên cứu --------------------------------------------------------------------- 5 4.
Phạm vi về nội dung ------------------------------------------------------------------ 5 4. Không gian nghiên cứu -------------------------------------------------------------- 5 4. Thời gian nghiên cứu ----------------------------------------------------------------- 6 5. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ------------------------------------ 6 5.
Phương pháp luận ----------------------------------------------------------------------- 6 5. Phương pháp nghiên cứu -------------------------------------------------------------- 7 5. Phương pháp diễn dịch - quy nạp -------------------------------------------------- 7 5. Phương pháp định tính --------------------------------------------------------------- 8 5.
Phương pháp định lượng ------------------------------------------------------------ 8 5. Phân tích hệ số Cronbach’s Alpha ------------------------------------------------ 8 5. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) ----------------------------------------------- 9 5. Phương pháp thu thập số liệu ------------------------------------------------------- 11 5.
Phương pháp chọn mẫu và khảo sát ----------------------------------------------- 11 5. Phương pháp phân tích --------------------------------------------------------------- 15 5. Phương pháp thống kê mô tả -------------------------------------------------------- 16 5. Khung phân tích của đề tài ---------------------------------------------------------- 16 5.
Vùng nghiên cứu ---------------------------------------------------------------------- 17 6. Đóng góp mới về khoa học của luận án --------------------------------------------- 17 7. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài ------------------------------------------- 18 7. Ý nghĩa khoa học ---------------------------------------------------------------------- 18 7.
Ý nghĩa thực tiễn ----------------------------------------------------------------------- 18 8. Cấu trúc của luận án ------------------------------------------------------------------- 18 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DU LỊCH ---------------------------------------------------------------------- 20 1. Nhóm những vấn đề chung trên thế giới và Việt Nam về du lịch ----------- 20 1.
Các nghiên cứu về khái niệm, ý nghĩa và tác động của hoạt động du lịch 20 1. Các nghiên cứu về vai trò của du lịch ------------------------------------------- 23 1. Các nghiên cứu về loại hình, sản phẩm du lịch -------------------------------- 23 1. Các nghiên cứu về vai trò của hoạt động du lịch ------------------------------ 24 1.
Các nghiên cứu đề ra giải pháp phát triển du lịch----------------------------- 25 1. Các nghiên cứu rút ra kinh nghiệm phát triển du lịch ----------------------- 28 1. Nhóm các nội dung quản lý nhà nước về du lịch trong và ngoài nước----- 29 1. Các nghiên cứu về nội dung của quản lý nhà nước về du lịch -------------- 29 1.
Các nghiên cứu về vai trò của quản lý nhà nước về du lịch ----------------- 30 1. Các nghiên cứu về văn bản pháp luật liên quan đến du lịch ---------------- 34 1. Các nghiên cứu về tổ chức thực hiện chính sách, thực thi các văn bản pháp luật về du lịch -------------------------------------------------------------------------------- 35 1. Tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về du lịch cấp tỉnh --------------------------------------------------------------------------------------- 40 1.
Nghiên cứu đưa ra đánh giá chung về quản lý nhà nước về du lịch nơi nghiên cứu ----------------------------------------------------------------------------------- 40 1. Các nghiên cứu về hoàn thiện quản lý nhà nước về du lịch ----------------- 41 1. Những công trình nghiên cứu liên quan đến quản lý nhà nước về du lịch tại Đồng bằng sông Cửu Long --------------------------------------------------------------- 43 1. Tổng kết các nghiên cứu trước và những khoảng trống trong nghiên cứu 44 1.
Những kết quả đạt được của các nghiên cứu trước --------------------------- 44 1. Những hạn chế của các nghiên cứu trước -------------------------------------- 44 1. Những kết quả nghiên cứu luận án kế thừa ------------------------------------ 46 1. Những nội dung nghiên cứu luận án bổ sung, hoàn thiện ------------------ 47 1.
Nội dung lý luận, luận án phải làm sáng tỏ ------------------------------------ 47 1. Vấn đề thực tiễn, luận án cần tập trung ---------------------------------------- 48 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1 ------------------------------------------------------------------ 49 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DU LỊCH --- 50 2. Lý luận quản lý nhà nước về du lịch ---------------------------------------------- 50 2.
Các khái niệm liên quan đến quản lý nhà nước về du lịch------------------- 50 2. Khái niệm du lịch ------------------------------------------------------------------ 50 2. Khái niệm quản lý nhà nước------------------------------------------------------ 52 2. Khái niệm quản lý nhà nước về kinh tế ----------------------------------------- 52 2.
Khái niệm quản lý nhà nước về du lịch ----------------------------------------- 53 2. Khái niệm quản lý nhà nước về du lịch của tác giả luận án ----------------- 54 2. Vai trò của quản lý nhà nước về du lịch----------------------------------------- 54 2. Mục tiêu quản lý nhà nước về du lịch ------------------------------------------- 56 2.
Nhóm các mục tiêu quản lý nhà nước về kinh tế------------------------------- 56 2. Nhóm các mục tiêu quản lý nhà nước về du lịch ------------------------------ 57 2. Chức năng quản lý nhà nước về kinh tế ---------------------------------------- 61 2. Nội dung quản lý nhà nước về du lịch ------------------------------------------- 63 2.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về du lịch ---------------------- 66 2. Các yếu tố về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên ----------------- 66 2. Các yếu tố về chính trị, kinh tế và xã hội ---------------------------------------- 66 2. Các yếu tố thuộc về đường lối phát triển du lịch ------------------------------- 67 2.
Các yếu tố thuộc về cơ quan quản lý nhà nước về du lịch ------------------- 67 2. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý nhà nước về du lịch --- 67 2. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về du lịch --------------------------------------- 69 2. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về du lịch Thái Lan -------------------------- 69 2.
Kinh nghiệm quản lý nhà nước về du lịch Singapore ------------------------- 72 2. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về du lịch Trung Quốc ---------------------- 74 2. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về du lịch tại tỉnh Quảng Bình ------------ 75 2. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về du lịch tại tỉnh Lâm Đồng -------------- 77 2.
Khung lý thuyết về nội dung quản lý nhà nước về du lịch được rút ra để nghiên cứu vùng Đồng bằng sông Cửu Long ----------------------------------------- 79 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2 ------------------------------------------------------------------ 82 CHƯƠNG 3. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DU LỊCH TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG ----------------------------------------------------- 83 3. Khái quát về du lịch tại Đồng bằng sông Cửu Long --------------------------- 83 3. Điều kiện tự nhiên vùng Đồng bằng sông Cửu Long ------------------------- 83 3.
Khái quát chung về phát triển du lịch vùng Đồng bằng sông Cửu Long -- 85 3. Thực trạng quản lý nhà nước về du lịch tại Đồng bằng sông Cửu Long -- 86 3. Hoạch định, xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch và chính sách phát triển du lịch ---------------------------------------------------------------------------------- 87 3. Công tác hoạch định, xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch và chính sách phát triển du lịch ---------------------------------------------------------------------- 87 3.
Công tác xây dựng, ban hành và triển khai các văn bản quy phạm pháp luật của quản lý nhà nước về du lịch tại Đồng bằng sông Cửu Long---------------------- 91 3. Tổ chức và triển khai chính sách phát triển du lịch --------------------------- 92 3. Quản lý công tác xây dựng sản phẩm du lịch ---------------------------------- 92 3. Quản lý công tác phát triển kết cấu hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật ngành du lịch ----------------------------------------------------------------------------------------- 97 3.
Quản lý công tác huy động các nguồn lực để đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật ngành du lịch ------------------------------------------- 99 3. Quản lý công tác quảng bá, xúc tiến và hợp tác, liên kết phát triển du lịch -------------------------------------------------------------------------------------------- 101 3. Quản lý công tác đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực về du lịch ---------- 103 3. Quản lý công tác tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về du lịch ------------- 104 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Xuân Mai (2019). Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước du lịch ĐBSCL [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/luan-an-tien-si-quan-ly-nha-nuoc-du-lich-dong-bang-song-cuu-long
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước du lịch ĐBSCL" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Quản lý nhà nước về du lịch Đồng bằng SCL. Phân tích, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý, phát triển bền vững.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước du lịch ĐBSCL" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước du lịch ĐBSCL" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước du lịch ĐBSCL" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước du lịch ĐBSCL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước du lịch ĐBSCL" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước du lịch ĐBSCL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.