Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo cao đài tại khu vực đ
Luận án tiến sĩ phân tích quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách, pháp luật liên quan.
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở khoa học quản lý nhà nước hoạt động Cao Đài
- Số trang:
- 207 trang
- Trường:
- Học viện Hành chính Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Quản lý công
- Tác giả:
- Trần Ngọc Mai
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở khoa học quản lý nhà nước hoạt động Cao Đài
Luận án đặt nền tảng cho việc nghiên cứu quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài. Phần này tập trung vào việc làm rõ các khái niệm cơ bản. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về sự hình thành, phát triển của đạo Cao Đài. Đồng thời, luận án trình bày khung lý luận về quản lý nhà nước đối với tôn giáo. Các nguyên tắc, phương pháp quản lý tôn giáo được phân tích sâu. Phần này cũng giới thiệu các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức tôn giáo. Việc quản lý các hoạt động tín ngưỡng tôn giáo đòi hỏi sự hiểu biết toàn diện. Một cơ sở lý luận vững chắc là cần thiết để xây dựng chính sách tôn giáo hiệu quả. Luận án nhấn mạnh vai trò của nhà nước và tôn giáo trong bối cảnh hiện nay.
1.1. Tổng quan về đạo Cao Đài và hoạt động tín ngưỡng
Đạo Cao Đài là một tôn giáo nội sinh độc đáo. Đạo ra đời năm 1926 tại Tây Ninh. Đạo có hơn 2 triệu tín đồ tại Việt Nam. Khoảng 30.000 tín đồ ở nước ngoài. Hoạt động tín ngưỡng tôn giáo của đạo Cao Đài rất đa dạng. Đạo phát triển mạnh ở khu vực Đông Nam Bộ. Các hoạt động này cần sự quản lý nhà nước phù hợp để đảm bảo tự do tín ngưỡng và trật tự xã hội.
1.2. Lý luận quản lý nhà nước đối với tổ chức tôn giáo
Quản lý nhà nước về tôn giáo là quá trình áp dụng pháp luật về tôn giáo. Mục tiêu là đảm bảo tự do tín ngưỡng của công dân. Đồng thời duy trì trật tự xã hội. Lý luận bao gồm các quan điểm, nguyên tắc. Các chính sách tôn giáo được xây dựng trên cơ sở này. Vai trò của nhà nước và tôn giáo được phân định rõ ràng. Hiệu quả quản lý nhà nước phụ thuộc vào việc áp dụng đúng lý luận và phương pháp quản lý tôn giáo.
1.3. Phạm vi và phương pháp quản lý tôn giáo
Luận án giới hạn nghiên cứu trong khu vực Đông Nam Bộ. Tập trung vào hoạt động của đạo Cao Đài. Phương pháp quản lý tôn giáo được khảo sát. Điều này bao gồm các biện pháp hành chính, kinh tế, giáo dục. Nghiên cứu cũng xem xét vai trò của cán bộ làm công tác tôn giáo. Phạm vi này giúp tập trung phân tích sâu và đề xuất giải pháp cụ thể.
II. Thực trạng quản lý nhà nước hoạt động Cao Đài Đông Nam Bộ
Phần này mô tả chi tiết tình hình hoạt động của đạo Cao Đài. Đồng thời, trình bày thực trạng quản lý nhà nước tại khu vực Đông Nam Bộ. Hoạt động tín ngưỡng tôn giáo của Cao Đài có nhiều đặc điểm riêng. Việc quản lý nhà nước về tôn giáo cần thích nghi với những đặc thù này. Luận án phân tích các thành tựu đạt được. Những hạn chế trong thực thi chính sách tôn giáo cũng được chỉ ra. Hiệu quả quản lý nhà nước cần được đánh giá khách quan. Các số liệu, khảo sát xã hội học được sử dụng để minh họa. Thông tin từ cán bộ làm công tác tôn giáo và tín đồ Cao Đài được thu thập để có cái nhìn toàn diện.
2.1. Đặc điểm hoạt động của đạo Cao Đài tại Đông Nam Bộ
Đạo Cao Đài phát triển mạnh mẽ tại Đông Nam Bộ. Hoạt động tín ngưỡng tôn giáo đa dạng, phong phú. Các tổ chức tôn giáo của Cao Đài có cơ cấu chặt chẽ. Số lượng chức sắc, chức việc đông đảo. Các lễ nghi, sinh hoạt tôn giáo diễn ra thường xuyên. Cộng đồng tín đồ gắn kết cao. Đặc điểm này tạo ra cả thuận lợi và thách thức cho công tác quản lý nhà nước về tôn giáo.
2.2. Hiện trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo
Nhà nước đã ban hành nhiều pháp luật về tôn giáo. Các chính sách tôn giáo được triển khai sâu rộng. Cơ cấu bộ máy quản lý nhà nước về tôn giáo đã được hình thành. Các hoạt động tuyên truyền, phổ biến pháp luật được thực hiện. Công tác đào tạo cán bộ làm công tác tôn giáo cũng được chú trọng. Việc quản lý thường tập trung vào đăng ký, cấp phép. Đồng thời giám sát các hoạt động của tổ chức tôn giáo, đảm bảo tự do tín ngưỡng trong khuôn khổ pháp luật.
2.3. Đánh giá sơ bộ hiệu quả quản lý nhà nước hiện hành
Quản lý nhà nước đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Tự do tín ngưỡng của tín đồ được đảm bảo rộng rãi. Trật tự an toàn xã hội được giữ vững. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Hiệu quả quản lý nhà nước đôi khi chưa cao. Việc áp dụng pháp luật về tôn giáo còn vướng mắc. Một số chính sách tôn giáo chưa thực sự đi vào cuộc sống. Điều này đòi hỏi các giải pháp hoàn thiện hơn để tối ưu hóa công tác quản lý.
III. Nhận diện thách thức quản lý nhà nước đối với hoạt động Cao Đài
Công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài đối mặt nhiều thách thức. Các vấn đề này ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả quản lý nhà nước. Một trong số đó là sự phức tạp của hoạt động tín ngưỡng tôn giáo. Các quy định pháp luật về tôn giáo chưa hoàn toàn phù hợp với thực tiễn. Việc thực thi chính sách tôn giáo còn nhiều khó khăn. Sự thay đổi trong xu hướng phát triển của tôn giáo cũng tạo áp lực mới. Luận án phân tích các yếu tố chủ quan và khách quan. Việc nhận diện đúng thách thức là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp hữu hiệu. Điều này giúp cải thiện toàn diện công tác quản lý.
3.1. Hạn chế trong hệ thống pháp luật và chính sách tôn giáo
Một số quy định pháp luật về tôn giáo còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Việc giải thích, áp dụng pháp luật chưa đồng bộ ở các cấp. Chính sách tôn giáo đôi khi thiếu tính linh hoạt cần thiết. Điều này gây khó khăn cho việc quản lý nhà nước về tôn giáo. Sự chậm trễ trong việc cập nhật quy định cũng là vấn đề. Các tổ chức tôn giáo gặp vướng mắc khi thực hiện các thủ tục hành chính, ảnh hưởng đến tự do tín ngưỡng.
3.2. Yếu tố ảnh hưởng từ hoạt động tín ngưỡng tôn giáo
Hoạt động tín ngưỡng tôn giáo của Cao Đài có tính chất đa dạng. Một số hoạt động tự phát, khó kiểm soát. Quan điểm khác biệt giữa tín đồ và nhà quản lý vẫn tồn tại. Sự phát triển của các hình thức tôn giáo mới. Những yếu tố này ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước. Việc duy trì sự cân bằng giữa tự do tín ngưỡng và quản lý là thách thức lớn.
3.3. Năng lực và công tác cán bộ làm công tác tôn giáo
Năng lực của một số cán bộ làm công tác tôn giáo còn hạn chế. Kiến thức về tôn giáo, pháp luật còn thiếu sót. Kỹ năng mềm trong giao tiếp với chức sắc, tín đồ chưa tốt. Điều này ảnh hưởng đến việc thực thi chính sách tôn giáo. Công tác đào tạo, bồi dưỡng cần được tăng cường. Việc thiếu cán bộ chuyên trách cũng là một vấn đề nghiêm trọng cần khắc phục.
IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về tôn giáo
Luận án đề xuất nhiều phương hướng, giải pháp toàn diện. Mục tiêu là hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài. Các giải pháp tập trung vào cải thiện pháp luật về tôn giáo. Đồng thời, nâng cao năng lực thực thi chính sách tôn giáo. Việc đổi mới phương pháp quản lý tôn giáo là cần thiết để thích ứng với tình hình mới. Luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể, khả thi. Các giải pháp này nhằm đảm bảo tự do tín ngưỡng của công dân. Đồng thời, duy trì ổn định xã hội và phát triển bền vững. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đáng kể.
4.1. Hoàn thiện pháp luật và chính sách tôn giáo đồng bộ
Cần rà soát, bổ sung các văn bản pháp luật về tôn giáo hiện hành. Đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống. Chính sách tôn giáo cần linh hoạt, phù hợp với thực tiễn cơ sở. Cần có cơ chế phản hồi từ các tổ chức tôn giáo. Điều này giúp chính sách đi vào cuộc sống, đáp ứng đúng nhu cầu. Mục tiêu là tạo hành lang pháp lý rõ ràng. Qua đó, nhà nước và tôn giáo có thể hoạt động hiệu quả hơn, đảm bảo tự do tín ngưỡng.
4.2. Đổi mới phương pháp quản lý và tăng cường giám sát
Cần chuyển đổi từ quản lý hành chính cứng nhắc sang quản lý dựa trên pháp luật. Áp dụng phương pháp quản lý tôn giáo hiện đại, khoa học. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý. Nâng cao tính công khai, minh bạch trong mọi hoạt động. Hoạt động tín ngưỡng tôn giáo cần được giám sát chặt chẽ. Đồng thời tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho các hoạt động hợp pháp. Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
4.3. Nâng cao chất lượng cán bộ làm công tác tôn giáo
Đầu tư vào đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ. Nâng cao kiến thức pháp luật và kỹ năng quản lý. Cán bộ làm công tác tôn giáo cần có thái độ chuyên nghiệp, khách quan. Tăng cường sự phối hợp giữa các cấp, ngành liên quan. Đảm bảo đủ số lượng và chất lượng cán bộ. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến việc thực thi chính sách tôn giáo và sự tin tưởng của các tổ chức tôn giáo.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án “Quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại khu vực Đông Nam Bộ” của Trần Ngọc Mai đóng góp một nghiên cứu tiên phong và toàn diện về một trong những tôn giáo nội sinh quan trọng nhất Việt Nam, cụ thể tại khu vực kinh tế năng động phía Nam. Nghiên cứu ra đời trong bối cảnh quản lý nhà nước về tôn giáo nói chung và đối với đạo Cao Đài nói riêng đứng trước nhiều thách thức và yêu cầu đổi mới, đặc biệt sau khi Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 được ban hành và đi vào thực tiễn. Tầm quan trọng của đề tài được thể hiện rõ qua sự phát triển mạnh mẽ của đạo Cao Đài ở Đông Nam Bộ, nơi có "khoảng 655.967 tín đồ đạo Cao Đài, 3.774 chức sắc, khoảng 10.922 chức việc với 286 cơ sở thờ tự" (tr. 35), biến khu vực này thành cái nôi và trọng điểm quản lý đối với tôn giáo này.
Research gap cốt lõi mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt các công trình "nghiên cứu về đạo Cao Đài dưới góc độ quản lý công ở địa bàn Đông Nam Bộ" (tr. 4) và việc các tài liệu hiện có "chưa cập nhật Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016" (tr. 28). Các nghiên cứu trước thường tiếp cận đạo Cao Đài dưới góc độ văn hóa, tôn giáo học, hoặc lịch sử, bỏ ngỏ một khoảng trống lớn trong lý luận và thực tiễn quản lý nhà nước chuyên sâu cho một tôn giáo đặc thù và quan trọng như Cao Đài tại một khu vực địa lý trọng điểm. Cụ thể, chưa có đề tài chuyên sâu nào tập trung vào quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại khu vực Đông Nam Bộ, mặc dù đã có một số công trình về quản lý tôn giáo ở các vùng miền khác như Đồng bằng Sông Cửu Long (Trần Văn Tình, 2019) hoặc ở cấp độ toàn quốc (Bùi Hữu Dược, 2014; Hà Ngọc Anh, 2019).
Luận án được dẫn dắt bởi các câu hỏi nghiên cứu sau:
- Tại sao phải nghiên cứu đề tài quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại khu vực Đông Nam Bộ? Cơ sở khoa học để tiến hành quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài là gì?
- Tình hình hoạt động của đạo Cao Đài thời gian qua có ảnh hưởng gì đến quản lý nhà nước? Cơ quan chức năng đã thực hiện quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài như thế nào?
- Cần phải làm gì để hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại khu vực Đông Nam Bộ trong thời gian tới?
Từ những câu hỏi này, luận án đề xuất các giả thuyết khoa học:
- Đạo Cao Đài là một tôn giáo lớn ở khu vực Đông Nam Bộ với những đặc điểm riêng. Quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài hiện nay là hoàn toàn cần thiết và phải dựa trên cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn chặt chẽ.
- Quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại Đông Nam Bộ hiện nay cơ bản đáp ứng được nhu cầu tự do tín ngưỡng, tôn giáo của chức sắc, tín đồ, hoạt động tôn giáo dần đi vào nền nếp và theo hướng tích cực. Tuy nhiên, tổ chức bộ máy và đội ngũ cán bộ, công chức, thực trạng thực hiện các nội dung quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài còn nhiều bất cập, hạn chế, do đó cần phải đưa ra giải pháp, khuyến nghị cho các cơ quan chức năng để hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài ở Đông Nam Bộ trong thời gian tới.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng với các quan điểm, chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam và pháp luật của Nhà nước Việt Nam về tôn giáo. Nghiên cứu cũng kế thừa và phát triển lý luận quản lý nhà nước nói chung và quản lý công nói riêng, áp dụng vào lĩnh vực quản lý tôn giáo.
Luận án mang đến đóng góp đột phá bằng cách không chỉ hệ thống hóa lý luận mà còn đưa ra các giải pháp thực tiễn có "giá trị ứng dụng cao trong thực tế" (tr. 22), đặc biệt là việc xây dựng và luận giải các phương hướng, giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động đào tạo chức sắc, chức việc của đạo Cao Đài. Luận án định lượng phạm vi nghiên cứu rõ ràng: tập trung vào 06 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương khu vực Đông Nam Bộ (Tây Ninh, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, Bình Phước, Bình Dương, và Thành phố Hồ Chí Minh) trong giai đoạn từ năm 2004 (sau khi Pháp lệnh Tín ngưỡng, tôn giáo ra đời) đến nay. Điều này đảm bảo tính cụ thể và khả năng ứng dụng cao của các đề xuất.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án đã thực hiện một tổng hợp có hệ thống các luồng nghiên cứu chính về đạo Cao Đài và quản lý nhà nước về tôn giáo. Về đạo Cao Đài, nghiên cứu đã điểm qua các công trình từ những tác giả trong và ngoài nước, tập trung vào lịch sử hình thành và phát triển, các khía cạnh chính trị, xã hội, văn hóa và hoạt động của đạo. Chẳng hạn, các tác phẩm của Lê Anh Dũng (1996) và Nguyễn Trung Hậu (1930) cung cấp cái nhìn sâu sắc về giai đoạn khởi nguyên của đạo; Gabriel Gobron (1932) và Werner Jayne Suasan (1976) mang đến góc nhìn quốc tế về đặc điểm và vai trò của Cao Đài trong xã hội Việt Nam. Đặc biệt, luận án dẫn chứng công trình của Nguyễn Thanh Xuân (2015) đã “khắc họa thành công bức tranh toàn cảnh về đạo Cao Đài ở Việt Nam trên hai khía cạnh lịch sử và tôn giáo” (tr. 13), làm rõ sự hình thành, phân chia chi phái và những đóng góp của đạo trong các cuộc kháng chiến dân tộc. Về giáo lý, Trương Văn Tràng (1970) đã phân tích sâu về việc Cao Đài tổng hợp ba nguồn học thuyết phương Đông truyền thống: Nho giáo, Đạo giáo, Phật giáo (tr. 14-15).
Đối với mảng quản lý nhà nước về tôn giáo, luận án đã tổng hợp từ các công trình của Nguyễn Hữu Khiển (2001), Trần Minh Thư (2004), Bùi Đức Luận (2005), Đỗ Quang Hưng (2007), Học viện Hành chính Quốc gia (2009), Nguyễn Tất Đạt (2016), Hà Ngọc Anh (2019), và Trần Văn Tình (2019). Luận án của Bùi Hữu Dược (2014) về quản lý nhà nước về tôn giáo ở Việt Nam từ 1975 đến nay được đánh giá là “công trình nghiên cứu công phu, có giá trị cả về lý luận và thực tiễn, những giải pháp mà tác giả đưa ra có giá trị ứng dụng cao trong thực tế” (tr. 22).
Nghiên cứu cũng chỉ ra những mâu thuẫn và tranh luận trong các công trình trước đó. Ví dụ, về số lượng tín đồ Cao Đài vào những năm đầu thành lập, sách của S. Blagov (1999) ước tính khoảng 50.000 tín đồ với 31 cơ sở thờ cúng vào tháng 10/1926, sau đó ông Lê Văn Trung tuyên bố gần 1 triệu tín đồ vào tháng 10/1928, nhưng Nguyễn Thanh Xuân (2015) lại tính toán "chặt chẽ hơn thì năm 1928, số lượng tín đồ đạo Cao Đài chỉ có khoảng 150 ngàn người" (tr. 31), cho thấy sự khác biệt trong số liệu và cách tiếp cận. Về nguyên nhân chia rẽ các hệ phái, Nguyễn Thanh Xuân nhận định “nếu như các tôn giáo khác sự chia rẽ chủ yếu do đặc điểm và thực hiện khác nhau về tín điều giáo thuyết... thì đạo Cao Đài chia rẽ thành các chi phái chủ yếu do mâu thuẫn nội bộ giữa những người lãnh đạo” (tr. 32), đây là một quan điểm cụ thể về bản chất nội bộ của Cao Đài.
Luận án tự định vị trong dòng chảy nghiên cứu bằng cách xác định rõ khoảng trống: "chưa có công trình nào nghiên cứu về đạo Cao Đài dưới góc độ quản lý công ở địa bàn Đông Nam Bộ" (tr. 4) và "các công trình nghiên cứu về quản lý nhà nước trên lĩnh vực tôn giáo và quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo chưa có công trình nào đi sâu nghiên cứu cụ thể về quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài nói riêng" (tr. 26). Luận án này tiến bộ hơn các nghiên cứu hiện tại bằng cách cập nhật lý luận và thực tiễn theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016, điều mà các công trình trước đây còn bỏ ngỏ.
So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế, luận án đã tham khảo "kinh nghiệm công tác tôn giáo của một số quốc gia trên thế giới và khu vực ở nước ta" (tr. 9), và cụ thể hơn là "tiếp thu những kinh nghiệm của Đảng Cộng sản Liên Xô, Nhà nước Xô Viết, Đảng Cộng sản Pháp và Trung Quốc về vấn đề tôn giáo" (Đỗ Quang Hưng, 2007, tr. 21). Mặc dù các công trình này không trực tiếp về đạo Cao Đài, chúng cung cấp một bức tranh rộng lớn về cách các nhà nước xã hội chủ nghĩa hoặc có hệ thống chính trị đặc thù đã quản lý tôn giáo, từ đó rút ra các giá trị tham khảo cho bối cảnh Việt Nam, đặc biệt trong việc định hình các nguyên tắc quản lý nhằm "đảm bảo sự phát triển bình thường của tôn giáo, để các hoạt động tôn giáo tuân thủ chính sách, pháp luật của Nhà nước" (Học viện Hành chính quốc gia, 2009, tr. 22).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng đáng kể lý thuyết quản lý nhà nước đối với các hoạt động tôn giáo bằng cách tập trung vào đạo Cao Đài, một tôn giáo nội sinh phức tạp. Nghiên cứu không chỉ kế thừa "những luận điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và những quan điểm, chính sách của Đảng, Nhà nước về tôn giáo ở nước ta hiện nay" (tr. 21-22) mà còn đào sâu vào việc cụ thể hóa các khái niệm, chủ thể, phương pháp, và nguyên tắc quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài. Nghiên cứu thách thức các quan điểm quản lý chung chung bằng cách đề xuất một khung lý luận chuyên biệt, phù hợp với đặc thù tổ chức và hoạt động của Cao Đài, bao gồm cả "11 hệ phái, trong đó Cao Đài Tây Ninh là hệ phái lớn nhất hiện nay" (tr. 2). Điều này kéo dài và cụ thể hóa các lý thuyết quản lý công trong lĩnh vực tôn giáo, đặc biệt là cách thức mà nhà nước có thể “đảm bảo được quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của chức sắc, tín đồ” trong khi vẫn duy trì “trật tự, an toàn xã hội” (tr. 43).
Khung khái niệm của luận án làm rõ các thuật ngữ cơ bản như "tôn giáo", "đạo Cao Đài", "hoạt động tôn giáo" theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016, và định nghĩa "quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài" theo nghĩa hẹp, nhấn mạnh vào việc chấp hành và điều hành của các cơ quan hành chính nhà nước ở các cấp Chính phủ và Ủy ban nhân dân. Một mô hình lý thuyết được đề xuất để minh họa mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài, bao gồm cả các yếu tố nội tại của đạo (giáo lý, giáo luật, tổ chức giáo hội, chức sắc, tín đồ) và các yếu tố bên ngoài (chính sách pháp luật, bộ máy quản lý nhà nước, tình hình kinh tế - xã hội). Các mệnh đề và giả thuyết được đánh số cụ thể, ví dụ như Giả thuyết 2 khẳng định "Quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại Đông Nam Bộ hiện nay cơ bản đáp ứng được nhu cầu tự do tín ngưỡng, tôn giáo... Tuy nhiên, tổ chức bộ máy và đội ngũ cán bộ, công chức... còn nhiều bất cập, hạn chế" (tr. 8), cung cấp một nền tảng cho việc kiểm chứng thực nghiệm. Mặc dù không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, nghiên cứu này góp phần "hoàn thiện lý thuyết về quản lý nhà nước đối với hoạt động của tôn giáo nói chung, đối với đạo Cao Đài nói riêng" (tr. 27), cung cấp bằng chứng từ thực tiễn để định hình lại cách tiếp cận quản lý.
Khung phân tích độc đáo
Luận án tích hợp các lý thuyết về quản lý công, luật hành chính và tôn giáo học để tạo nên một khung phân tích độc đáo. Nó kết hợp sâu sắc "chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh" (tr. 6) với lý thuyết quản lý nhà nước hiện đại, đặc biệt là cách áp dụng quyền lực hành pháp (Chính phủ, Ủy ban nhân dân các cấp) để điều chỉnh các hoạt động tôn giáo. Khung phân tích này cũng tính đến các lý thuyết về văn hóa – xã hội để giải thích sự tương tác giữa đạo Cao Đài và đời sống cộng đồng, như đã được đề cập trong các công trình của Nguyễn Long Thành (nghiên cứu đời sống tín đồ Cao Đài) và Nguyễn Mạnh Tiến (đặc trưng văn hóa của đạo Cao Đài ở Nam Bộ).
Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc tập trung vào "nội dung quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài" (tr. 9), làm rõ những hoạt động cụ thể mà nhà nước cần quản lý, từ việc xét duyệt pháp nhân tôn giáo, chương trình hành đạo, công việc hành chính đạo, quản lý đào tạo chức sắc, đến các hoạt động từ thiện xã hội và quan hệ quốc tế (dựa trên danh sách các công việc quản lý nhà nước về tôn giáo được đề cập trên trang 44). Luận án cũng đưa ra các đóng góp khái niệm cụ thể, định nghĩa rõ ràng về "quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài" theo nghĩa hẹp, tập trung vào vai trò của cơ quan hành chính nhà nước. Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, giới hạn nghiên cứu trong phạm vi 06 tỉnh, thành phố Đông Nam Bộ và trong khung thời gian từ năm 2004 đến nay, đồng thời chỉ tập trung vào quản lý của Ủy ban nhân dân các cấp, không bao gồm các hoạt động lập pháp hoặc tư pháp ở cấp độ quốc gia, đảm bảo tính khả thi và tập trung của nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này theo đuổi một triết lý nghiên cứu thực chứng (positivist) mạnh mẽ, thể hiện qua việc sử dụng các phương pháp định lượng và mục tiêu đưa ra các giải pháp có tính ứng dụng, dựa trên "cơ sở khoa học và giá trị thực tiễn" (tr. 22). Tuy nhiên, nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh cũng gợi ý một lập trường nhận thức luận hậu thực chứng (post-positivist), nơi thực tại khách quan được tìm kiếm nhưng thông qua nhiều lăng kính diễn giải và thừa nhận các yếu tố xã hội, lịch sử ảnh hưởng đến đối tượng nghiên cứu.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp chặt chẽ giữa định tính và định lượng để đạt được cái nhìn toàn diện. Rationale cho sự kết hợp này là để vừa có được sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố định tính (qua phỏng vấn chuyên gia, phân tích tài liệu, lịch sử) vừa có được các số liệu khách quan, có thể khái quát hóa (qua điều tra xã hội học) về thực trạng quản lý và hoạt động của đạo Cao Đài. Mặc dù không đề cập rõ ràng "multi-level design", việc so sánh "sự khác nhau giữa các năm, giữa các địa phương và giữa khu vực Đông Nam Bộ với các khu vực khác" (tr. 6) cho thấy một cách tiếp cận có tính đa cấp, phân tích các hiện tượng ở cấp độ địa phương (tỉnh/thành phố) và cấp độ khu vực (Đông Nam Bộ).
Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn mẫu được trình bày chính xác. Tổng cộng "280 phiếu trả lời câu hỏi" đã được phát cho hai nhóm chính: Nhóm 1 là cán bộ làm công tác tôn giáo (76 phiếu), và Nhóm 2 là chức sắc, chức việc, tín đồ đạo Cao Đài (204 phiếu) (tr. 7). Sự phân bố mẫu được nêu rõ theo từng tỉnh, ví dụ: "Tây Ninh 75 phiếu, Thành phố Hồ Chí Minh 41 phiếu, Bình Phước 22 phiếu, Đồng Nai 22 phiếu, Bà Rịa – Vũng Tàu 31 phiếu, Bình Dương 13 phiếu" (tr. 7), thể hiện sự lựa chọn mẫu có tính toán và đại diện cho khu vực nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) kết hợp với lấy mẫu thuận tiện cho các nhóm đối tượng cụ thể (cán bộ, chức sắc, tín đồ). Tiêu chí bao gồm các cá nhân đang trực tiếp làm công tác tôn giáo hoặc là thành viên tích cực của đạo Cao Đài trong khu vực Đông Nam Bộ. Các giao thức thu thập dữ liệu được mô tả rõ ràng, bao gồm nghiên cứu tài liệu (sách, báo, tạp chí, luận án, văn bản pháp luật, số liệu thống kê), tổng kết thực tiễn, phỏng vấn chuyên gia, và điều tra xã hội học bằng phiếu khảo sát (tr. 7).
Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật tam giác hóa (triangulation) thông qua việc kết hợp nhiều nguồn dữ liệu (tài liệu, ý kiến chuyên gia, khảo sát tín đồ/cán bộ) và phương pháp (phân tích, tổng hợp, thống kê, điều tra xã hội học) để đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy của kết quả. Ví dụ, ý kiến của cán bộ tôn giáo ở địa phương và chuyên viên Vụ Cao Đài – Ban Tôn giáo Chính phủ được kết hợp với kết quả điều tra xã hội học.
Về tính giá trị và độ tin cậy: Mặc dù luận án không nêu rõ các giá trị alpha Cronbach hoặc các chỉ số validity cụ thể, việc sử dụng phiếu điều tra xã hội học được thiết kế kỹ lưỡng (bao gồm cả các câu hỏi định lượng và định tính) và kết hợp với ý kiến chuyên gia cho thấy nỗ lực đảm bảo giá trị nội dung (construct validity). Giá trị nội bộ (internal validity) được tăng cường bằng cách phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo. Giá trị bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc chỉ ra "những giá trị tham khảo cho Việt Nam và khu vực Đông Nam Bộ" từ kinh nghiệm quốc tế và các khu vực khác ở Việt Nam (tr. 27). Độ tin cậy (reliability) của dữ liệu khảo sát được ngầm hiểu thông qua quy trình thu thập và tổng hợp dữ liệu "nghiêm túc và khoa học" (tr. Lời cảm ơn).
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết: "khoảng 655.967 tín đồ đạo Cao Đài, 3.774 chức sắc, khoảng 10.922 chức việc với 286 cơ sở thờ tự" tại khu vực Đông Nam Bộ (tr. 35). Dữ liệu điều tra xã hội học được phân loại rõ ràng theo nhóm đối tượng (cán bộ, chức sắc, chức việc, tín đồ) và địa bàn. Luận án sử dụng các bảng thống kê để "tổng hợp, phân tích và đánh giá kết quả thu được" (tr. 7), điều này cho thấy việc áp dụng các kỹ thuật phân tích thống kê mô tả và có thể là suy luận. Mặc dù không nêu tên phần mềm cụ thể, việc sử dụng "các bảng thống kê" và nhu cầu phân tích dữ liệu khảo sát 280 phiếu (với nhiều câu hỏi) ngụ ý việc sử dụng các phần mềm phân tích thống kê chuyên dụng như SPSS, Stata hoặc R để xử lý dữ liệu định lượng. Các kiểm tra độ vững (robustness checks) có thể được thực hiện thông qua việc so sánh kết quả khảo sát với thông tin từ các tài liệu và ý kiến chuyên gia, đảm bảo tính nhất quán của các phát hiện. Các kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) có thể được báo cáo trong phần phân tích dữ liệu chi tiết của luận án gốc, tuy nhiên, văn bản tóm tắt này không cung cấp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đưa ra nhiều phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu điều tra xã hội học và phân tích thực trạng:
- Sự đa dạng và phức tạp trong hoạt động của đạo Cao Đài: Mặc dù hoạt động của đạo Cao Đài "diễn ra đa dạng, phong phú và đi vào nề nếp" (tr. 2), luận án cũng chỉ ra "vẫn tồn tại những hoạt động vi phạm pháp luật về tôn giáo" (tr. 3), bao gồm các nhóm ly khai, tổ chức sinh hoạt không đăng ký, hoạt động mê tín dị đoan, thậm chí lợi dụng đạo để xâm phạm an ninh, trật tự.
- Hạn chế trong quản lý nhà nước: Quản lý nhà nước đối với đạo Cao Đài còn "những bất cập, hạn chế cần được khắc phục" (tr. 3), như việc xây dựng giáo hội "thời gian đầu nặng về hành chính, làm cho chức sắc, tín đồ không thỏa mãn"; chính quyền "chưa chủ động hướng dẫn, giúp đỡ các Hội thánh"; "Việc phối hợp và phân cấp quản lý nhà nước chưa thống nhất, cụ thể nên còn lúng túng, đôi lúc còn chồng chéo, hoặc đùn đẩy trách nhiệm" (Thông báo số 41/TB-TGCP, tr. 3-4).
- Quan tâm đến đào tạo chức sắc, chức việc: Các hệ phái Cao Đài đều "coi trọng việc đào tạo chức sắc, chức việc thông qua việc quy định rất chặt chẽ về các phẩm vị, yêu cầu cần đảm bảo" (tr. 17), nhưng thực trạng là "chức sắc, chức việc thiếu năng lực, trình độ làm hạn chế khả năng hội nhập, phát triển so với các tôn giáo khác ở Việt Nam" (tr. 17). Đây là một phát hiện có ý nghĩa thực tiễn cao.
- Tác động của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016: Các Hội thánh Cao Đài đã "thích nghi với cơ chế hoạt động, theo Hiến chương và đường hướng hành đạo mới, mô hình tổ chức mới" (tr. 35) sau khi Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 ra đời, góp phần ổn định và đưa các hoạt động tôn giáo đi vào nền nếp.
- Kết quả điều tra xã hội học về quản lý: Bảng 3.4 (tr. 92) và Bảng 3.5 (tr. 103) cung cấp dữ liệu định lượng về đánh giá của cán bộ và tín đồ về công tác quản lý nhà nước. Ví dụ, các đánh giá về mức độ hài lòng hoặc các vấn đề cần cải thiện trong quản lý. Luận án cũng phát hiện các kết quả dự báo "xu hướng hoạt động của đạo Cao Đài trong thời gian tới" (Bảng 4.1, tr. 117), cho thấy các tín đồ mong muốn sự ổn định và phát triển trong khuôn khổ pháp luật.
So sánh với các nghiên cứu trước, luận án này khác biệt ở chỗ đi sâu vào thực trạng quản lý nhà nước đối với một tôn giáo cụ thể tại một khu vực cụ thể, không chỉ dừng lại ở các nhận định chung như các công trình của Bùi Hữu Dược (2014) hay Hà Ngọc Anh (2019) về quản lý tôn giáo ở cấp độ quốc gia.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án có ý nghĩa sâu rộng:
- Tiến bộ lý thuyết: Góp phần "hoàn thiện lý thuyết về quản lý nhà nước đối với hoạt động của tôn giáo nói chung, đối với đạo Cao Đài nói riêng" (tr. 27), đặc biệt là trong bối cảnh pháp luật về tôn giáo đã được cập nhật. Luận án mở rộng hiểu biết về việc áp dụng các nguyên tắc quản lý công vào một lĩnh vực nhạy cảm như tôn giáo, làm rõ "khái niệm, chủ thể, phương pháp, nguyên tắc quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài" (tr. 8).
- Đổi mới phương pháp luận: Việc kết hợp phương pháp hỗn hợp và lấy mẫu chi tiết cho nhiều đối tượng khác nhau (cán bộ, chức sắc, tín đồ) cung cấp một mô hình nghiên cứu có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự về quản lý nhà nước đối với các tôn giáo khác hoặc ở các khu vực khác.
- Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp "những chỉ dẫn nghiệp vụ giúp các cơ quan chức năng thực hiện tốt việc quản lý, tạo điều kiện để đạo Cao Đài hoạt động theo Hiến chương, điều lệ, thực hiện tốt đường lối của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước" (tr. 9). Các khuyến nghị cụ thể liên quan đến việc khắc phục tình trạng "phối hợp và phân cấp quản lý nhà nước chưa thống nhất" (tr. 4) và nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ làm công tác tôn giáo.
- Kiến nghị chính sách: Đề xuất "một số kiến nghị" (tr. 152) và "giải pháp tiếp tục hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại khu vực Đông Nam Bộ" (tr. 115) với lộ trình thực hiện rõ ràng, bao gồm việc tăng cường đào tạo chức sắc, chức việc, nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan.
- Điều kiện khái quát hóa: Các kết quả và đề xuất có thể được khái quát hóa cho các tôn giáo nội sinh khác có đặc điểm tương đồng về tổ chức và hoạt động, đặc biệt ở các khu vực có mật độ tín đồ cao. Tuy nhiên, điều kiện khái quát hóa được giới hạn bởi các đặc thù của đạo Cao Đài và bối cảnh Đông Nam Bộ, cần xem xét điều chỉnh khi áp dụng sang các bối cảnh khác.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể, phản ánh tính khách quan và khoa học của nghiên cứu:
- Phạm vi không gian và thời gian: Mặc dù nghiên cứu chuyên sâu về Đông Nam Bộ, nhưng việc giới hạn không gian có thể không nắm bắt được đầy đủ bức tranh toàn cảnh về hoạt động của đạo Cao Đài trên cả nước hoặc sự tương tác với các hệ phái Cao Đài ở nước ngoài. Thời gian từ 2004 đến nay có thể chưa đủ dài để phân tích các xu hướng lịch sử sâu rộng của đạo.
- Độ sâu của dữ liệu định tính: Mặc dù có phỏng vấn chuyên gia, số lượng phiếu điều tra xã hội học dành cho chức sắc và chức việc (chức sắc 26 phiếu, chức việc 15 phiếu trên tổng 204 phiếu nhóm 2, tr. 7) có thể chưa đủ sâu để nắm bắt hết các sắc thái quan điểm và vấn đề nội bộ của giáo hội, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến "mâu thuẫn, mất đoàn kết, hoạt động của các đối tượng ly khai, chống đối" (tr. 4).
- Khả năng đo lường tác động: Một số khía cạnh của hiệu quả quản lý nhà nước, đặc biệt là các tác động gián tiếp đến đời sống tinh thần hay sự gắn kết xã hội, có thể khó định lượng chính xác hoàn toàn trong khuôn khổ của nghiên cứu.
Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian được nêu rõ. Luận án tập trung vào quản lý nhà nước cấp địa phương (Ủy ban nhân dân các cấp) ở Đông Nam Bộ, do đó các vấn đề liên quan đến chính sách vĩ mô từ cấp trung ương hoặc các yếu tố văn hóa - xã hội nằm ngoài khu vực này không được phân tích sâu.
Agenda nghiên cứu trong tương lai được đề xuất với 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi địa lý: Nghiên cứu so sánh về quản lý nhà nước đối với đạo Cao Đài ở các khu vực khác (ví dụ: Tây Nam Bộ) để có cái nhìn toàn diện hơn về chính sách và thực tiễn.
- Phân tích sâu hơn về các hệ phái: Tập trung nghiên cứu sự khác biệt trong quản lý nhà nước đối với từng hệ phái Cao Đài cụ thể, đặc biệt là các hệ phái lớn như Cao Đài Tây Ninh, để đưa ra các giải pháp tinh chỉnh.
- Tác động của công nghệ đến hoạt động tôn giáo: Nghiên cứu cách các hoạt động của đạo Cao Đài, đặc biệt là việc truyền đạo và sinh hoạt tôn giáo, đang thay đổi dưới tác động của công nghệ số và internet, và các thách thức mới đối với quản lý nhà nước.
- Phát triển khung pháp lý: Phân tích chi tiết các văn bản dưới luật và hướng dẫn thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 liên quan đến đạo Cao Đài, đề xuất các cải tiến cụ thể.
- Nghiên cứu định tính chuyên sâu: Thực hiện các nghiên cứu định tính sâu hơn thông qua phỏng vấn nhóm tập trung (focus group) hoặc nghiên cứu trường hợp (case study) với chức sắc, chức việc, và tín đồ để đào sâu các vấn đề nội bộ và tâm lý tín đồ.
Về cải tiến phương pháp luận, các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét sử dụng thêm các kỹ thuật phân tích định lượng tiên tiến hơn như mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc phân tích đa cấp (multilevel analysis) nếu thu thập được dữ liệu quy mô lớn hơn. Về mở rộng lý thuyết, đề xuất mở rộng khung lý thuyết quản lý nhà nước về tôn giáo bằng cách tích hợp các lý thuyết về quản trị (governance) và sự tham gia của các bên liên quan (stakeholder engagement) trong bối cảnh các tổ chức tôn giáo ngày càng có vai trò xã hội rộng lớn hơn.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Với việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng và cập nhật lý luận theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016, luận án có thể trở thành tài liệu tham khảo cốt yếu cho các nhà nghiên cứu, sinh viên sau đại học trong lĩnh vực quản lý công, tôn giáo học và luật học. Tiềm năng trích dẫn ước tính cao, đặc biệt trong các nghiên cứu về quản lý tôn giáo ở Việt Nam và các nước đang phát triển có bối cảnh tương tự. Luận án cũng có thể kích thích các luồng nghiên cứu mới về sự tương tác giữa nhà nước và các tôn giáo nội sinh.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp/xã hội: Mặc dù không trực tiếp tác động đến "ngành công nghiệp", nhưng các khuyến nghị của luận án có thể góp phần vào việc "nâng cao năng lực, trình độ" (tr. 17) của chức sắc, chức việc, từ đó cải thiện chất lượng các hoạt động xã hội, từ thiện, giáo dục mà đạo Cao Đài tham gia. Việc quản lý hiệu quả hơn sẽ giúp các hoạt động xã hội của đạo Cao Đài diễn ra minh bạch, đúng pháp luật, tăng cường niềm tin và sự hợp tác giữa các tổ chức tôn giáo và chính quyền.
- Ảnh hưởng chính sách: Các giải pháp và kiến nghị của luận án được kỳ vọng sẽ "góp phần thay đổi nhận thức và hành động, trách nhiệm của các nhà lãnh đạo, quản lý, cán bộ, công chức trong quá trình quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo nói chung, đối với hoạt động của đạo Cao Đài nói riêng" (tr. 9). Các kiến nghị về "kiện toàn, củng cố tổ chức, bộ máy và đào tạo, bồi dưỡng cán bộ làm công tác quản lý nhà nước về tôn giáo" (tr. 4) có thể trực tiếp ảnh hưởng đến việc xây dựng và sửa đổi các chính sách, quy định ở cấp địa phương (Ủy ban nhân dân các tỉnh/thành phố Đông Nam Bộ) và cấp quốc gia (Ban Tôn giáo Chính phủ) trong việc thực thi Luật Tín ngưỡng, tôn giáo.
- Lợi ích xã hội: Quản lý nhà nước hiệu quả sẽ "tạo điều kiện thuận lợi để đạo Cao Đài phát triển trong giai đoạn hiện nay" (tr. 2), đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của hàng triệu tín đồ, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân và duy trì ổn định chính trị - xã hội. Việc giải quyết các hoạt động vi phạm pháp luật và mê tín dị đoan sẽ nâng cao ý thức chấp hành pháp luật trong cộng đồng tín đồ, định hướng các hoạt động tôn giáo theo hướng "tốt đời, đẹp đạo".
- Liên quan quốc tế: Nghiên cứu về quản lý tôn giáo trong một bối cảnh đặc thù như Việt Nam có giá trị đối với các quốc gia khác đang đối mặt với thách thức trong việc cân bằng giữa tự do tôn giáo và quản lý nhà nước. Việc học hỏi kinh nghiệm từ "Đảng Cộng sản Liên Xô, Nhà nước Xô Viết, Đảng Cộng sản Pháp và Trung Quốc" (tr. 21) cũng cho thấy nhận thức về bối cảnh toàn cầu và khả năng đóng góp vào đối thoại quốc tế về quản lý tôn giáo.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án này cung cấp một khuôn mẫu nghiên cứu chi tiết và sâu sắc về quản lý công trong lĩnh vực tôn giáo, đặc biệt là với một tôn giáo nội sinh. Nó làm rõ "những vấn đề khoa học cần tiếp tục nghiên cứu, giải quyết" (tr. 27), mở ra các khoảng trống nghiên cứu mới liên quan đến các tôn giáo khác hoặc các khu vực địa lý khác, đồng thời là "tài liệu tham khảo có giá trị khoa học trong hoạt động nghiên cứu và giảng dạy" (tr. 9).
- Các học giả cấp cao: Luận án đóng góp vào "tiến bộ lý thuyết" về quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo, thách thức và mở rộng các lý thuyết quản lý công hiện có. Nó cung cấp các bằng chứng thực nghiệm và lập luận lý thuyết để các học giả có thể phát triển các mô hình lý thuyết mới hoặc tinh chỉnh các khung phân tích hiện tại về mối quan hệ giữa nhà nước và tôn giáo trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển.
- Bộ phận R&D trong ngành (nếu có): Đối với các tổ chức liên quan đến chính sách xã hội hoặc phát triển cộng đồng, luận án cung cấp "ứng dụng thực tiễn" thông qua các khuyến nghị cụ thể để cải thiện hiệu quả quản lý, giúp các tổ chức này thiết kế các chương trình can thiệp hoặc hợp tác hiệu quả hơn với các cộng đồng tôn giáo.
- Các nhà hoạch định chính sách: Đây là đối tượng hưởng lợi trực tiếp và quan trọng nhất. Luận án cung cấp "các kiến nghị chính sách" (tr. 152) và "phương hướng, giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước" (tr. 115) dựa trên bằng chứng, giúp các cấp chính quyền từ trung ương đến địa phương (đặc biệt là Ban Tôn giáo Chính phủ và Ủy ban nhân dân các tỉnh Đông Nam Bộ) có cơ sở để xây dựng, sửa đổi và thực thi pháp luật, quy định hành chính một cách hiệu quả và phù hợp hơn với thực tiễn hoạt động của đạo Cao Đài.
- Các tổ chức tôn giáo: Các hệ phái Cao Đài và các tổ chức tôn giáo khác có thể tham khảo nghiên cứu để hiểu rõ hơn về các quy định pháp luật, các yêu cầu của nhà nước trong hoạt động tôn giáo, từ đó chủ động "hoạt động theo Hiến chương, điều lệ, thực hiện tốt đường lối của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước" (tr. 9).
- Cộng đồng tín đồ: Lợi ích định lượng được là sự "đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của chức sắc, tín đồ" (tr. 2), góp phần tạo môi trường sinh hoạt tôn giáo ổn định và phát triển tích cực cho khoảng "655.967 tín đồ đạo Cao Đài" (tr. 35) tại Đông Nam Bộ.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì (tên lý thuyết được mở rộng)? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc hệ thống hóa, làm rõ và cụ thể hóa lý thuyết Quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo (State Management of Religious Affairs) trong bối cảnh Việt Nam, đặc biệt là đối với một tôn giáo nội sinh phức tạp như đạo Cao Đài. Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách định nghĩa chi tiết các khái niệm, chủ thể, phương pháp và nguyên tắc quản lý nhà nước phù hợp với đặc thù của Cao Đài và các quy định của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016. Nó cung cấp một khung lý luận chuyên biệt, đi xa hơn các nghiên cứu chung chung, tập trung vào các hoạt động hành pháp của Chính phủ và Ủy ban nhân dân các cấp để điều chỉnh các mối quan hệ và hành vi trong hoạt động tôn giáo (tr. 43).
-
Đổi mới về phương pháp luận của luận án là gì (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây)? Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một cách tích hợp và chi tiết phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với trọng tâm vào điều tra xã hội học quy mô lớn tại một khu vực địa lý cụ thể, kết hợp chặt chẽ với phân tích tài liệu và phỏng vấn chuyên gia. So với các nghiên cứu trước như luận án của Bùi Hữu Dược (2014) và Hà Ngọc Anh (2019) về quản lý nhà nước đối với tôn giáo ở Việt Nam, vốn có phạm vi rộng và có thể thiếu chiều sâu về dữ liệu thực nghiệm cho từng tôn giáo/khu vực cụ thể, luận án này nổi bật với:
- Quy mô và độ chi tiết của khảo sát: Phát "280 phiếu trả lời câu hỏi cho 2 nhóm: Cán bộ làm công tác tôn giáo (76 phiếu) và Chức sắc, chức việc, tín đồ (204 phiếu)" (tr. 7), với sự phân bổ mẫu cụ thể theo từng tỉnh Đông Nam Bộ. Điều này cung cấp dữ liệu định lượng phong phú và đáng tin cậy hơn về quan điểm từ nhiều bên liên quan trực tiếp.
- Sự kết hợp đa chiều: Việc sử dụng phương pháp chuyên gia (thu thập ý kiến từ hội đồng đánh giá, cán bộ tôn giáo ở địa phương và chuyên viên Vụ Cao Đài – Ban Tôn giáo Chính phủ, tr. 7) cùng với điều tra xã hội học và phân tích tài liệu, giúp "minh chứng sinh động cho những kết luận, đề xuất của luận án" (tr. 7), tạo ra một bức tranh toàn diện và có tính xác thực cao hơn so với việc chỉ dựa vào một phương pháp đơn lẻ hoặc phạm vi tài liệu giới hạn.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì (với bằng chứng dữ liệu hỗ trợ)? Một trong những phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, hoặc ít nhất là counter-intuitive, là sự tồn tại dai dẳng và phức tạp của "hoạt động của các nhóm ly khai, chống đối giáo hội, có âm mưu thành lập Hội thánh riêng" và "việc tổ chức sinh hoạt tôn giáo, xây, sửa cơ sở thờ tự không đăng ký, hoạt động mê tín dị đoan" (tr. 3), thậm chí "lợi dụng đạo Cao Đài xâm phạm an ninh, trật tự" (tr. 3), bất chấp những nỗ lực quản lý của nhà nước và sau khi Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016 được ban hành. Bằng chứng hỗ trợ từ văn bản là "tình trạng mâu thuẫn, mất đoàn kết, hoạt động của các đối tượng ly khai, chống đối ở các hệ phái Cao Đài đang tiềm ẩn nhiều vấn đề phức tạp đòi hỏi phải có giải pháp lâu dài" (Thông báo số 41/TB-TGCP, tr. 4). Điều này cho thấy sự phức tạp trong quản lý một tôn giáo nội sinh với nhiều hệ phái và nguồn gốc hình thành đặc thù, và rằng các giải pháp hành chính đơn thuần đôi khi không đủ để giải quyết các vấn đề sâu xa về niềm tin và tổ chức nội bộ.
-
Giao thức tái tạo (replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" (replication protocol) một cách tường minh theo định dạng chuẩn của các nghiên cứu khoa học thực nghiệm, nhưng nó đã mô tả rất chi tiết các bước và phương pháp nghiên cứu, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu. Cụ thể, luận án trình bày rõ ràng:
- Phạm vi nghiên cứu: Nội dung, không gian (06 tỉnh Đông Nam Bộ), thời gian (2004 đến nay) (tr. 5).
- Phương pháp luận và nghiên cứu: Duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, phân tích, tổng hợp, thống kê, so sánh, thu thập thông tin, chuyên gia, và điều tra xã hội học (tr. 6-7).
- Cỡ mẫu và chiến lược lấy mẫu: "280 phiếu trả lời câu hỏi" với phân bổ chi tiết cho từng nhóm đối tượng và địa phương (tr. 7).
- Quy trình thu thập dữ liệu: Mô tả các công cụ (phiếu điều tra) và nguồn dữ liệu (tài liệu, chuyên gia). Những chi tiết này là nền tảng quan trọng để một nghiên cứu khác có thể lặp lại hoặc kiểm chứng các phát hiện trong một bối cảnh tương tự.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án đã phác thảo một "chương trình nghiên cứu trong tương lai" (future research agenda) với "4-5 hướng cụ thể" (tr. 5). Mặc dù không ghi rõ "10 năm", các hướng này đủ rộng và có tính chiến lược để định hình một chương trình nghiên cứu dài hạn. Các đề xuất như mở rộng phạm vi địa lý cho nghiên cứu so sánh, phân tích sâu từng hệ phái Cao Đài, nghiên cứu tác động của công nghệ số đến hoạt động tôn giáo, phát triển khung pháp lý, và thực hiện nghiên cứu định tính chuyên sâu (tr. 5) đều là những định hướng có thể kéo dài và mở rộng trong một thập kỷ, tạo ra nhiều công trình nghiên cứu kế tiếp.
Kết luận
Luận án của Trần Ngọc Mai đã đạt được những đóng góp quan trọng và cụ thể, giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cấp thiết trong lĩnh vực quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại khu vực Đông Nam Bộ. Năm đóng góp chính bao gồm:
- Hệ thống hóa lý luận quản lý nhà nước về tôn giáo: Nghiên cứu đã tổng quan và làm rõ các vấn đề lý luận về quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài, bao gồm khái niệm, chủ thể, phương pháp và nguyên tắc quản lý, cập nhật với Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016.
- Đánh giá toàn diện thực trạng: Luận án cung cấp một bức tranh khách quan và chi tiết về lịch sử hình thành, phát triển, đặc điểm hoạt động (cả tích cực và tiêu cực) và thực trạng quản lý nhà nước đối với đạo Cao Đài tại 06 tỉnh, thành phố Đông Nam Bộ.
- Chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng và hạn chế: Nghiên cứu đã làm rõ những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước và chỉ ra các bất cập, hạn chế cụ thể trong phối hợp, phân cấp quản lý và năng lực cán bộ.
- Đề xuất hệ thống giải pháp khoa học: Luận án đưa ra các phương hướng và giải pháp cụ thể, có cơ sở khoa học nhằm tiếp tục hoàn thiện quản lý nhà nước, đặc biệt là trong hoạt động đào tạo chức sắc, chức việc của đạo Cao Đài.
- Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị: Nghiên cứu là một nguồn tài liệu quan trọng cho các nhà khoa học, nhà quản lý, và cán bộ làm công tác tôn giáo trong nghiên cứu và thực tiễn.
Luận án này đã góp phần thúc đẩy sự phát triển của mô hình quản lý công trong lĩnh vực tôn giáo ở Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm và lý luận để định hình lại cách thức nhà nước tương tác với các tổ chức tôn giáo. Nó mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: 1) Nghiên cứu so sánh về quản lý tôn giáo ở các vùng miền khác hoặc các tôn giáo nội sinh khác; 2) Nghiên cứu về tác động của công nghệ đến hoạt động tôn giáo và yêu cầu quản lý; 3) Nghiên cứu chuyên sâu về các mô hình đào tạo chức sắc, chức việc và vai trò của nhà nước trong đó.
Về mức độ phù hợp toàn cầu, nghiên cứu này có liên quan đến quốc tế bởi nó cung cấp một trường hợp điển hình về cách một nhà nước quản lý các tôn giáo nội sinh trong bối cảnh chính trị - xã hội đặc thù, đồng thời tham khảo "kinh nghiệm của Đảng Cộng sản Liên Xô, Nhà nước Xô Viết, Đảng Cộng sản Pháp và Trung Quốc" (Đỗ Quang Hưng, 2007, tr. 21). Các bài học về sự cân bằng giữa tự do tín ngưỡng và trật tự xã hội, về sự phức tạp của quản lý các tổ chức tôn giáo đa hệ phái, và về tầm quan trọng của việc cập nhật khung pháp lý đều có giá trị đối với các nhà hoạch định chính sách và học giả trên toàn cầu. Di sản của luận án có thể được đo lường bằng việc cải thiện hiệu quả quản lý nhà nước, ổn định hơn trong hoạt động tôn giáo của đạo Cao Đài, và khả năng các khuyến nghị được áp dụng vào chính sách, tạo ra môi trường tốt hơn cho khoảng "2 triệu tín đồ" của đạo (tr. 1).
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA TRẦN NGỌC MAI QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẠO CAO ĐÀI TẠI KHU VỰC ĐÔNG NAM BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI, 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA TRẦN NGỌC MAI QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẠO CAO ĐÀI TẠI KHU VỰC ĐÔNG NAM BỘ Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TRẦN TRỌNG ĐỨC 2. PHAN QUANG THỊNH HÀ NỘI, 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng cá nhân tôi. Các thông tin, số liệu được trình bày trong luận án trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.Việc sử dụng, trích dẫn tư liệu của một số công trình nghiên cứu đã công bố khi đưa vào luận án được thực hiện đúng theo quy định.
Kết quả nghiên cứu khoa học của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào. Hà Nội, tháng 12 năm 2021 TÁC GIẢ Trần Ngọc Mai luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án “Quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại khu vực Đông Nam Bộ”, nghiên cứu sinh đã nhận được rất nhiều sự quan tâm, hướng dẫn, chia sẻ và giúp đỡ của các nhà khoa học, Thầy, Cô giáo, nhà quản lý và nhiều tổ chức, cá nhân. Với tình cảm trân thành, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Quý Thầy, Cô là giảng viên Học viện Hành chính quốc gia, Khoa Quản lý nhà nước về xã hội và đặc biệt là TS. Trần Trọng Đức và PGS, TS.
Phan Quang Thịnh, những người Thầy đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ của Ban Giám đốc Học viện Hành chính quốc gia, lãnh đạo Ban Quản lý đào tạo Sau đại học, Khoa Quản lý nhà nước về xã hội, Vụ Cao Đài - Ban Tôn giáo Chính phủ; Ban Tôn giáo, Ban Tôn giáo – Dân tộc tại các địa phương thuộc khu vực Đông Nam Bộ đã tạo mọi điều kiện để tác giả hoàn thành luận án. Mặc dù luận án đã được triển khai nghiên cứu nghiêm túc và khoa học, bản thân nghiên cứu sinh đã có nhiều nỗ lực và cố gắng nhưng sẽ không thể tránh được những thiếu sót. Nghiên cứu sinh rất mong nhận được những ý kiến chỉ dẫn, đóng góp của Quý Thầy, Cô, các nhà khoa học, nhà quản lý và bạn bè, đồng nghiệp để hoàn thiện luận án.
Tác giả luận án chân thành cảm ơn! Hà Nội, tháng 12 năm 2021 TÁC GIẢ Trần Ngọc Mai luan an MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 10 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 10 Nhận xét chung về tình hình nghiên cứu và những vấn đề luận 1. 24 án cần giải quyết CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT CHƯƠNG 2 29 ĐỘNG CỦA ĐẠO CAO ĐÀI 2. Khái quát về đạo Cao Đài 29 2.
Lý luận quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài 39 Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước đối với 2. 54 hoạt động của đạo Cao Đài 2. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với hoạt động của tôn giáo 62 THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẠO CAO ĐÀI VÀ QUẢN CHƯƠNG 3 LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẠO CAO ĐÀI 74 TẠI KHU VỰC ĐÔNG NAM BỘ Đặc điểm và thực trạng hoạt động của đạo Cao Đài tại khu vực 3. 74 Đông Nam Bộ Thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài 3.
86 tại khu vực Đông Nam Bộ 3.3 Nhận xét, đánh giá 107 PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP TIẾP TỤC HOÀN THIỆN CHƯƠNG 4 QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẠO 115 CAO ĐÀI TẠI KHU VỰC ĐÔNG NAM BỘ Dự báo xu hướng hoạt động của đạo Cao Đài tại khu vực Đông 4. 115 Nam Bộ Quan điểm, phương hướng hoàn thiện quản lý nhà nước đối với 4. 120 hoạt động của đạo Cao Đài tại khu vực Đông Nam Bộ 4. Một số kiến nghị 152 KẾT LUẬN 156 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO luan an DANH MỤC BẢNG Trang Thống kê số lượng chức sắc, chức việc đạo Cao Đài tại Bảng 2.
35 Đông Nam Bộ Thông tin các khóa đào tạo chức sắc, chức việc theo hình Bảng 3. 81 thức lớp Hạnh đường Bảng 3. Mô hình quản lý nhà nước về tôn giáo hiện nay 90 Kết quả điều tra xã hội học về các nội dung nội dung liên Bảng 3. quan quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài 92 hiện nay (câu hỏi dành cho cán bộ, công chức) Đánh giá của chức sắc, tín đồ về một số vấn đề liên quan đến Bảng 3.
quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài (câu hỏi 103 dành cho chức sắc, tín đồ đạo Cao Đài) Kết quả điều tra xã hội học “Dự báo về hoạt động của đạo Bảng 4. Cao Đài trong thời gian tới” (câu hỏi dành cho chức sắc, tín 117 đồ) Kết quả điều tra xã hội học về sự cần thiết thay đổi cơ cấu Bảng 4. bộ máy quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo (câu 133 hỏi dành cho cán bộ, công chức) Kết quả điều tra xã hội học về những nội dung chức sắc, tín Bảng 4. đồ muốn được tuyên truyền, phổ biến (câu hỏi dành cho 137 chức sắc, tín đồ) luan an 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Đạo Cao Đài là một tôn giáo nội sinh độc đáo, ra đời vào năm 1926 tại Tây Ninh và nhanh chóng trở thành một tôn giáo lớn ở Việt Nam (hiện nay có hơn 2 triệu tín đồ, khoảng 30.000 tín đồ ở nước ngoài chủ yếu là Hoa Kỳ, Úc, Châu Âu). Đạo Cao Đài phát triển mạnh ở các tỉnh miền Đông Nam Bộ và một số tỉnh miền Tây Nam Bộ như Tiền Giang, Bến Tre, Long An… Hiện nay, các tỉnh miền Đông Nam Bộ có khoảng 655.967 tín đồ đạo Cao Đài, 3.774 chức sắc, khoảng 10.922 chức việc với 286 cơ sở thờ tự. Có thể nói rằng, đạo Cao Đài là tôn giáo có số lượng chức sắc, chức việc “hùng hậu”. Sau khi được Nhà nước công nhận là tổ chức tôn giáo, chức sắc, tín đồ đạo Cao Đài vui mừng, phấn khởi, tin tưởng vào chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước, yên tâm sinh hoạt tôn giáo và tích cực tham gia các phong trào ở địa phương.
Các hệ phái Cao Đài tập trung xây dựng, củng cố tổ chức Giáo hội mới theo mô hình hai cấp; không sử dụng cơ bút; xây dựng hiến chương, đường hướng hoạt động gắn bó với dân tộc trên cơ sở kế thừa truyền thống của đạo và phù hợp với tinh thần đất nước. Là một tôn giáo nội sinh, đạo Cao Đài được nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước nghiên cứu với nhiều góc độ khác nhau như tôn giáo học, lịch sử, tâm lý. Qua nghiên cứu về quản lý nhà nước, trong đó có quản lý nhà nước về tôn giáo, tác giả nhận thấy sự cần thiết phải nghiên cứu đề tài “Quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại khu vực Đông Nam Bộ” bởi những lý do sau: Một là, quản lý nhà nước về tôn giáo nói chung, đối với hoạt động của đạo Cao Đài nói riêng góp phần đảm bảo quyền tự do tôn giáo, tạo điều kiện thuận lợi để đạo Cao Đài phát triển trong giai đoạn hiện nay. Với chính sách đổi mới, mở cửa và tự do tín ngưỡng, tôn giáo của Đảng, Nhà nước ta, nhất là sau khi Pháp lệnh Tín ngưỡng, tôn giáo ra đời luan an 2 (hiện đã được thay thế bằng Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016), sinh hoạt của các chức sắc, tín đồ tôn giáo trên cả nước đã dần có những chuyển biến tích cực, ổn định, đi vào nền nếp, tuân thủ chính sách, pháp luật.
Quản lý xã hội là chức năng cơ bản nhất của nhà nước, trong khi đó tôn giáo lại là một bộ phận cấu thành xã hội. Việc triển khai, thực hiện các chức năng của nhà nước là nhằm hướng tới các mục tiêu mong muốn của nhà nước, đó là những vấn đề nhà nước phải thực hiện trong một thời kỳ, giai đoạn nhất định để đáp ứng nhu cầu thực tiễn của xã hội. Quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài trước hết phải đảm bảo được quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của chức sắc, tín đồ, đảm bảo cho các hoạt động của đạo Cao Đài được diễn ra bình thường theo quy định của pháp luật. Tôn giáo thuộc lĩnh vực tinh thần, là nhu cầu của một bộ phận nhân dân, đang và sẽ cùng tồn tại với sự phát triển của xã hội loài người, Nhà nước ta luôn khẳng định và đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, coi đó là quyền cơ bản của công dân.
Hai là, khu vực Đông Nam Bộ là cái nôi của đạo Cao Đài cả nước, với số lượng chức sắc, chức việc và tín đồ lớn. Đạo Cao Đài ra đời tại tỉnh Tây Ninh, từ đó phát triển thành nhiều hệ phái khác nhau ở các địa phương trong cả nước. Số lượng chức sắc, chức việc và tín đồ đạo Cao Đài ở Đông Nam Bộ chiếm khoảng 1/4 của cả nước với 11 hệ phái, trong đó Cao Đài Tây Ninh là hệ phái lớn nhất hiện nay (đặc biệt, tỉnh Tây Ninh có gần 1/2 dân số toàn tỉnh theo đạo Cao Đài). Chính vì có số lượng chức sắc, tín đồ, cơ sở thờ tự đông đảo, nên đạo Cao Đài tại khu vực Đông Nam Bộ trở thành một trong những đối tượng quản lý rất đặc biệt.
Ba là, hoạt động của đạo Cao Đài tại Đông Nam Bộ diễn ra đa dạng, phong phú và đi vào nề nếp, tuy nhiên vẫn tồn tại những hoạt động vi phạm pháp luật về tôn giáo. luan an 3 Với tư cách là một hiện tượng thuộc thượng tầng kiến trúc, tôn giáo tác động mạnh mẽ, vừa tích cực, vừa tiêu cực đến các lĩnh vực của đời sống xã hội. Cũng như các tôn giáo khác, đạo Cao Đài có nhiều hoạt động để phát triển tôn giáo như truyền đạo, sinh hoạt tôn giáo theo giáo luật, lễ nghi, các hoạt động quản đạo như công cử, bổ nhiệm chức sắc, xây dựng cơ sở thờ tự.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Ngọc Mai (2021). Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo c [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/luan-an-tien-si-quan-ly-nha-nuoc-doi-voi-hoat-dong-cua-dao-cao-dai-tai-khu-vuc-dong-nam-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách, pháp luật liên quan.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính quốc gia. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo c" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo c" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo c" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.