Nghiên cứu chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam (Thành phố Hải Phòng)
Chính sách quản lý nhà nước tác động thế nào tới doanh nghiệp tư nhân Việt Nam? Phân tích thực trạng và giải pháp hoàn thiện.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
224
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chính sách quản lý nhà nước với doanh nghiệp tư nhân Việt Nam
- Số trang:
- 224 trang
- Trường:
- Học viện Hành chính Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Quản lý công
- Tác giả:
- Lê Hữu Toản
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chính sách quản lý nhà nước với doanh nghiệp tư nhân Việt Nam
Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam giữ vai trò then chốt. Khu vực kinh tế tư nhân đã trở thành động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế. Tài liệu này phân tích sâu sắc các chính sách hiện hành. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn toàn diện về thực trạng và định hướng quản lý. Việc hoàn thiện chính sách giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh Việt Nam thuận lợi hơn. Chính sách phát triển bền vững cần thiết cho các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Chính sách quốc gia hỗ trợ khu vực kinh tế tư nhân ngày càng được ưu tiên. Điều này thể hiện cam kết của Nhà nước trong việc tạo sân chơi bình đẳng. Việc quản lý hiệu quả sẽ thúc đẩy năng lực cạnh tranh doanh nghiệp.
1.1. Vai trò chuyển đổi của khu vực kinh tế tư nhân
Việt Nam chuyển đổi từ kinh tế kế hoạch hóa sang kinh tế thị trường. Khu vực kinh tế tư nhân nhanh chóng khẳng định vị thế. Các doanh nghiệp tư nhân đóng góp lớn vào GDP quốc gia. Chúng tạo ra nhiều việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Quan điểm về vai trò của KTTN đã thay đổi rõ rệt từ sau Đổi Mới. Nhà nước khuyến khích, tạo điều kiện phát triển khu vực này. Sự phát triển này là minh chứng cho hiệu quả của các chính sách đổi mới. Nó cũng cho thấy tiềm năng to lớn của khu vực kinh tế tư nhân.
1.2. Mục tiêu chính sách quản lý doanh nghiệp tư nhân
Chính sách quản lý nhà nước hướng tới nhiều mục tiêu. Chúng bao gồm tạo lập môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch. Chính sách cần đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp. Nhà nước cũng tìm cách khuyến khích đổi mới, nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Hỗ trợ DNNVV là một trọng tâm. Chính sách quản lý cần phù hợp với Luật Doanh nghiệp và các quy định pháp luật liên quan. Mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa đóng góp của khu vực kinh tế tư nhân vào nền kinh tế.
1.3. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động doanh nghiệp
Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động doanh nghiệp tư nhân không ngừng được hoàn thiện. Luật Doanh nghiệp 2020 là nền tảng quan trọng. Các văn bản dưới luật, nghị định cũng quy định chi tiết. Chúng tạo hành lang pháp lý cho thành lập, hoạt động và giải thể doanh nghiệp. Khung pháp lý cần minh bạch, dễ tiếp cận. Điều này giúp doanh nghiệp tuân thủ, giảm thiểu rủi ro pháp lý. Một hệ thống pháp luật ổn định là yếu tố then chốt để thu hút đầu tư. Nó củng cố niềm tin vào môi trường kinh doanh Việt Nam.
II. Thực trạng chính sách quản lý doanh nghiệp tư nhân
Thực trạng chính sách quản lý đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam cho thấy nhiều tiến bộ. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những điểm cần cải thiện. Nghiên cứu điển hình tại thành phố Hải Phòng cung cấp cái nhìn cụ thể. Chính quyền địa phương đã nỗ lực trong cải cách hành chính. Nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đã được triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi chính sách chưa đồng đều. Doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong quá trình hoạt động. Việc đánh giá khách quan thực trạng giúp xác định các điểm nghẽn. Từ đó, đưa ra các giải pháp phù hợp để nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Môi trường kinh doanh Việt Nam đòi hỏi sự điều chỉnh liên tục của chính sách.
2.1. Phát triển hệ thống doanh nghiệp tư nhân tại Hải Phòng
Thành phố Hải Phòng là một trong những trung tâm kinh tế trọng điểm. Hệ thống doanh nghiệp tư nhân tại đây phát triển mạnh mẽ. Số lượng doanh nghiệp tăng trưởng liên tục qua các năm. Các doanh nghiệp đóng góp lớn vào ngân sách địa phương và tạo việc làm. Hải Phòng đã có nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Tuy nhiên, quy mô và chất lượng doanh nghiệp còn nhiều thách thức. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp thành phố có định hướng phát triển rõ ràng hơn cho khu vực kinh tế tư nhân.
2.2. Đánh giá hiệu quả chính sách hỗ trợ doanh nghiệp
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đã được ban hành ở nhiều cấp. Các chính sách bao gồm hỗ trợ thuế, đào tạo, xúc tiến thương mại. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận và hiệu quả thực thi còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chưa nhận được đầy đủ lợi ích. Sự thiếu minh bạch trong thủ tục hành chính cũng ảnh hưởng. Việc đánh giá hiệu quả cần dựa trên phản hồi từ doanh nghiệp. Chính sách cần được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với bối cảnh thực tiễn.
2.3. Cải cách thủ tục hành chính tại địa phương
Cải cách hành chính là một trọng tâm của quản lý nhà nước. Tại Hải Phòng, nhiều nỗ lực đã được thực hiện. Mục tiêu là giảm thiểu thủ tục hành chính, tiết kiệm thời gian, chi phí cho doanh nghiệp. Áp dụng công nghệ thông tin vào dịch vụ công là một bước tiến. Tuy nhiên, vẫn còn tình trạng hồ sơ rườm rà, thời gian xử lý kéo dài. Đôi khi, còn phát sinh chi phí không chính thức. Tiếp tục cải cách hành chính là yếu tố sống còn để cải thiện môi trường kinh doanh Việt Nam.
III. Thách thức quản lý doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam
Khu vực kinh tế tư nhân đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh hiện tại. Những thách thức này đến từ cả yếu tố nội tại doanh nghiệp và môi trường chính sách. Các rào cản về tiếp cận vốn, thủ tục hành chính phức tạp vẫn còn phổ biến. Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp chưa thực sự bền vững. Chính sách thuế doanh nghiệp đôi khi chưa tạo được động lực đủ mạnh. Cải cách hành chính cần được đẩy mạnh hơn nữa. Việc nhận diện rõ ràng các thách thức là bước đầu tiên để đưa ra giải pháp hiệu quả. Điều này giúp tối ưu hóa sự đóng góp của khu vực kinh tế tư nhân vào nền kinh tế.
3.1. Hạn chế trong tiếp cận vốn và tín dụng
Tiếp cận vốn và tín dụng là rào cản lớn đối với nhiều doanh nghiệp. Đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Các ngân hàng thường yêu cầu tài sản thế chấp lớn. Quy trình vay vốn phức tạp, thời gian chờ đợi lâu. Thiếu thông tin về các gói hỗ trợ tín dụng cũng là vấn đề. Điều này hạn chế khả năng mở rộng sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp. Chính sách cần có cơ chế linh hoạt hơn để DNNVV có thể tiếp cận vốn dễ dàng.
3.2. Gánh nặng thủ tục hành chính và chi phí
Thủ tục hành chính vẫn là một gánh nặng. Doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều quy định phức tạp. Thời gian chờ đợi giấy phép, phê duyệt kéo dài. Điều này làm tăng chi phí tuân thủ và chi phí cơ hội. Phát sinh chi phí không chính thức cũng là vấn đề. Cải cách hành chính cần tiếp tục tập trung vào cắt giảm giấy phép con. Minh bạch hóa quy trình, tăng cường trách nhiệm giải trình của cán bộ. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh Việt Nam công bằng hơn.
3.3. Năng lực cạnh tranh và hiệu quả chính sách thuế
Năng lực cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp tư nhân còn hạn chế. Yếu tố này bao gồm công nghệ, quản lý, marketing. Chính sách thuế doanh nghiệp chưa thực sự tạo động lực lớn. Các ưu đãi thuế đôi khi chưa đến được đúng đối tượng. Việc tối ưu hóa chính sách thuế có thể thúc đẩy đầu tư. Nó cũng khuyến khích doanh nghiệp đổi mới. Cần đánh giá lại tác động của các chính sách thuế hiện hành. Từ đó, đưa ra điều chỉnh phù hợp để nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp.
IV. Giải pháp hoàn thiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp
Hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân phát triển bền vững. Các giải pháp cần toàn diện, đồng bộ trên nhiều lĩnh vực. Chúng bao gồm cải cách thủ tục hành chính, hỗ trợ tiếp cận nguồn lực. Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp cũng là trọng tâm. Định hướng phát triển đến năm 2030, tầm nhìn 2045 cần được cụ thể hóa. Điều này tạo điều kiện thuận lợi nhất cho doanh nghiệp hoạt động hiệu quả. Các chính sách hỗ trợ cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn phát triển.
4.1. Hoàn thiện khung pháp lý và cải cách thủ tục
Tiếp tục rà soát, sửa đổi Luật Doanh nghiệp và các văn bản liên quan. Mục tiêu là tạo khung pháp lý minh bạch, ổn định, dễ hiểu. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính ở tất cả các cấp. Ứng dụng công nghệ thông tin, dịch vụ công trực tuyến là ưu tiên. Giảm chi phí không chính thức, tăng cường trách nhiệm giải trình. Điều này giúp doanh nghiệp giảm gánh nặng tuân thủ. Nó cũng góp phần cải thiện môi trường kinh doanh Việt Nam, thu hút đầu tư.
4.2. Tăng cường hỗ trợ tiếp cận nguồn lực và công nghệ
Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn và tín dụng dễ dàng hơn. Đặc biệt là đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Phát triển các quỹ bảo lãnh tín dụng, đa dạng hóa sản phẩm tài chính. Hỗ trợ chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo. Tạo điều kiện cho doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Chính sách cần tập trung vào việc giảm thiểu rào cản. Từ đó, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ và R&D.
4.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp
Chính sách cần chú trọng nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Các chương trình đào tạo quản lý, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Hỗ trợ tiếp cận thị trường mới, xây dựng thương hiệu. Thúc đẩy liên kết giữa các doanh nghiệp, tạo hệ sinh thái vững mạnh. Chính sách thuế doanh nghiệp cần được điều chỉnh hợp lý. Mục tiêu là khuyến khích đầu tư, đổi mới và tái cấu trúc. Điều này giúp khu vực kinh tế tư nhân phát triển bền vững. Nó cũng đảm bảo sự công bằng, bình đẳng giữa các thành phần kinh tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (224 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc đổi mới mô hình kinh tế tại Việt Nam từ sau năm 1986 đã chứng kiến bước chuyển dịch mang tính bước ngoặt từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong tiến trình 35 năm tái cấu trúc thể chế, nhận thức lý luận và thực tiễn của Đảng và Nhà nước về khu vực kinh tế tư nhân (KTTN) đã có sự bứt phá sâu sắc, được chuẩn hóa qua Nghị quyết số 10-NQ/TW năm 2017 và Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XIII (2021) khi chính thức xác lập: "Kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế". Tuy nhiên, hệ thống chính sách quản lý nhà nước (QLNN) đối với khu vực này vẫn bộc lộ khoảng trống lớn: tình trạng văn bản quy phạm pháp luật "vừa thừa, vừa thiếu và chồng chéo", sự phân biệt đối xử ngầm giữa khu vực tư nhân và doanh nghiệp nhà nước (DNNN), cũng như chi phí tuân thủ cao tại cấp thực thi địa phương.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án nhận diện xuất phát từ thực tế các công trình trước đây (Lê Xuân Bá, 2010; Vũ Hùng Cường, 2011; Đỗ Đức Bình & Võ Thế Vinh, 2017) chủ yếu tiếp cận chính sách vĩ mô trên bình diện toàn quốc hoặc đi sâu vào các công cụ đơn lẻ mà thiếu một khung phân tích tích hợp 4 trụ cột tháo gỡ điểm nghẽn cốt lõi (Tài chính - tín dụng, Đất đai, Khoa học công nghệ, Xúc tiến thương mại) gắn với năng lực thực thi của chính quyền địa phương thời kỳ hậu dịch bệnh Covid-19. Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (RQs) và kiểm chứng 2 giả thuyết khoa học tương ứng:
- RQ1: Những vấn đề lý luận cốt lõi nào cần được bổ sung để định hình chính sách QLNN đối với doanh nghiệp KTTN với tư cách là động lực tăng trưởng kinh tế?
- RQ2: Tiến trình hoàn thiện và các nhân tố chủ quan, khách quan nào chi phối trực tiếp đến hiệu lực thực thi chính sách QLNN đối với doanh nghiệp KTTN tại Việt Nam?
- RQ3: Thực trạng triển khai 4 nhóm chính sách tại địa bàn trọng điểm (thành phố Hải Phòng) giai đoạn 2011–2020 bộc lộ những rào cản thể chế và nguyên nhân nghẽn mạch nào?
- RQ4: Hệ thống giải pháp đồng bộ nào cần được xác lập nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển KTTN theo Nghị quyết Đại hội XIII đến năm 2030, tầm nhìn 2045?
- H1: Một hệ thống chính sách QLNN hoàn thiện, đồng bộ với cơ chế thực thi minh bạch, đúng - trúng - đủ sẽ tạo xung lực thúc đẩy trực tiếp hiệu quả sản xuất kinh doanh (SX-KD) của doanh nghiệp KTTN.
- H2: Tồn tại sự sai lệch (implementation gap) đáng kể giữa ý chí chính sách vĩ mô ở cấp Trung ương và hiệu quả cung ứng dịch vụ công hỗ trợ doanh nghiệp tại cấp chính quyền địa phương.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp Lý thuyết Thể chế mới (North, 1990), Lý thuyết Quản lý công mới (Hood, 1991) và Lý thuyết Chu trình chính sách công (Anderson, 1975). Đóng góp đột phá của luận án là việc lượng hóa thực trạng thực thi chính sách trên địa bàn thành phố Hải Phòng — đô thị loại đặc biệt đứng thứ 6 cả nước về GRDP (năm 2020 đạt 276,6 nghìn tỷ đồng) với 20.195 doanh nghiệp, trong đó 96,28% là doanh nghiệp KTTN đóng góp xấp xỉ 50% GRDP địa phương. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2011–2020 và dữ liệu sơ cấp từ mẫu khảo sát thực nghiệm 200 doanh nghiệp đa ngành, bao gồm cả khối DNNVV (chiếm ~98%) và 18 tập đoàn tư nhân quy mô lớn trong bảng xếp hạng VNR500.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về chính sách QLNN đối với doanh nghiệp tư nhân được cấu trúc theo ba dòng học thuật chính:
- Dòng nghiên cứu lý thuyết chính sách công và thể chế quản trị: Weimer & Vining (1999) và Milan Zeleny (2001) xây dựng bộ tiêu chí đánh giá chính sách dựa trên hiệu lực, chi phí - lợi ích và tính bình đẳng. MacRae & Wilde (1985) bổ sung tính khả thi chính trị và tác nghiệp hành chính. Tại Việt Nam, Lê Chi Mai (2003) và Đặng Ngọc Dinh (2012) phân tích quá trình hoạch định, chỉ rõ sự thiếu vắng phản biện xã hội và tham gia thực chất của cộng đồng doanh nghiệp trong quy trình xây dựng văn bản quy phạm.
- Dòng nghiên cứu về vị thế và rào cản tăng trưởng của KTTN: Trịnh Thị Hoa Mai (2004), Nguyễn Thanh Tuyền (2006), Nguyễn Kế Tuấn (2010) và Vũ Hùng Cường (2011) xác lập tính tất yếu khách quan của sở hữu tư nhân trong thời kỳ quá độ. Nhóm tác giả Nguyễn Quang Thái, Vũ Hùng Cường và Bùi Trinh (2010) sử dụng hàm Harrod-Domar và mô hình tăng trưởng Solow chứng minh khu vực KTTN tạo ra hiệu quả đầu tư và hệ số ICOR tích cực hơn khu vực DNNN. Tuy vậy, Lê Duy Bình (2014) và Phạm Thị Thanh Bình (2018) chỉ ra nghịch lý "thiếu doanh nghiệp cỡ vừa", năng suất lao động thấp và tính phi chính thức cao.
- Dòng nghiên cứu về các nút thắt chính sách cục bộ: Trần Kim Chung & Tô Ngọc Phan (2016) cùng Trần Thị Hiền (2018) chỉ rõ rào cản tiếp cận đất đai, cơ chế thỏa thuận đền bù giải phóng mặt bằng phức tạp theo Luật Đất đai 2013. Lê Xuân Định (2022) và Hà Văn Dũng (2019) phân tích các điểm nghẽn trong bảo lãnh tín dụng, chuyển giao công nghệ và gánh nặng chi phí không chính thức (informal costs).
Về mặt học thuật, tồn tại cuộc tranh luận gay gắt giữa hai quan điểm: Quan điểm can thiệp nhà nước truyền thống (State-led Model) xem trọng việc kiểm soát, điều tiết hành chính để bảo đảm định hướng XHCN; đối lập với Quan điểm kinh tế thị trường tân tự do và quản trị công hiện đại (Market-led & New Public Governance) nhấn mạnh Nhà nước chỉ đóng vai trò "kiến tạo phát triển", giảm tối đa chi phí giao dịch và bãi bỏ độc quyền nhóm. Giáo sư Kenichi Ohno (2010) tại Diễn đàn Phát triển Việt Nam đã đưa ra nhận định phản biện sắc bén: "Hệ thống chính sách công của Việt Nam đến nay chưa thực sự đóng vai trò quan trọng vào thành tựu phát triển của đất nước", chỉ rõ cơ chế lập chính sách phụ thuộc quá nhiều vào mệnh lệnh hành chính của cơ quan quản lý thay vì tương tác đa bên.
Luận án định vị điểm mới bằng cách so sánh kinh nghiệm thực tiễn quốc tế: mô hình Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ Hoa Kỳ (SBA - Storey, 2016) với hệ sinh thái tư vấn chuyên nghiệp tại cấp cơ sở; mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển (Developmental State) của Nhật Bản và Hàn Quốc (Johnson, 1982; Amsden, 1989); cùng mô hình các nước Bắc Âu (Đan Mạch, Thụy Điển - Nguyễn Huy Viện, 2019) nơi KTTN chiếm trên 85% GDP, là nền tảng tài chính tạo lập phúc lợi xã hội. Qua đó, công trình lấp đầy khoảng trống nghiên cứu khi xây dựng mô hình liên kết tích hợp 4 chính sách công chuyên biệt, đánh giá trực tiếp từ mức độ hấp thụ chính sách của doanh nghiệp tại một đô thị cảng biển công nghiệp trọng điểm.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Quản lý công mới (Hood, 1991) và Thể chế kinh tế (North, 1990) trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi định hướng XHCN thông qua 4 luận điểm lý thuyết:
- Proposition 1 (P1): Chuyển dịch tư duy QLNN từ "quản lý - cấp phép - kiểm soát" sang "phục vụ - kiến tạo - hỗ trợ phát triển" là tiền đề tiên quyết để giảm chi phí tuân thủ và nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI).
- Proposition 2 (P2): Hiệu quả của chính sách hỗ trợ tài chính - tín dụng tỷ lệ nghịch với độ phức tạp của quy trình thẩm định tài sản bảo đảm đối với các khoản vay trung và dài hạn của DNNVV.
- Proposition 3 (P3): Cơ chế "Nhà nước thu hồi và tạo lập quỹ đất sạch" giải quyết hiệu quả hơn sự thất bại thị trường trong việc tiếp cận mặt bằng sản xuất so với cơ chế doanh nghiệp tự đàm phán thỏa thuận dân sự.
- Proposition 4 (P4): Mối liên kết ba bên "Nhà nước - Viện/Trường - Doanh nghiệp" (Triple Helix Model) đóng vai trò chất xúc tác thúc đẩy việc thương mại hóa các kết quả nghiên cứu khoa học công nghệ, khỏa lấp tình trạng đóng băng Quỹ phát triển KHCN trong các doanh nghiệp tư nhân.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận 4 trụ cột chính sách tác động đa chiều đến sự phát triển của doanh nghiệp tư nhân:
$$\text{Hiệu quả phát triển KTTN} = f(\text{Tài chính/Tín dụng}, \text{Mặt bằng đất đai}, \text{Khoa học công nghệ}, \text{Xúc tiến thương mại/Thị trường})$$
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH KHUNG PHÂN TÍCH CHÍNH SÁCH QLNN ĐỐI VỚI KTTN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| THỂ CHẾ VĨ MÔ & NGHỊ QUYẾT TRUNG ƯƠNG (Nghị quyết 10-NQ/TW, Văn kiện Đại hội XIII)|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 4 TRỤ CỘT CHÍNH SÁCH QLNN ĐIỀU TIẾT (Cấp Trung ương & Chính quyền Hải Phòng)|
| 1. Tín dụng - Vốn trung & dài hạn 2. Tiếp cận đất đai & Mặt bằng SX-KD |
| 3. Đổi mới KHCN & Chuyển giao kỹ thuật 4. Xúc tiến thương mại & Chuỗi giá trị |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CƠ CHẾ THỰC THI & MÔI TRƯỜNG KINH DOANH (PCI, Cải cách TTHC, Dịch vụ công)|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ ĐẦU RA DOANH NGHIỆP KTTN |
| - Khối DNNVV (98%): Tăng trưởng quy mô, Năng suất lao động, Việc làm, Thu nhập |
| - Khối Tập đoàn VNR500 (18 DN): Đột phá công nghệ, CNH-HĐH, Chuỗi cung ứng toàn cầu|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình xác định áp dụng đối với các doanh nghiệp thuộc sở hữu tư nhân trong nước (bao gồm doanh nghiệp tư nhân, công ty TNHH, công ty cổ phần, công ty hợp danh không có vốn chi phối trên 50% của Nhà nước), loại trừ khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Công trình áp dụng lập trường triết học thực chứng kết hợp thuyết hiện thực có phê phán (Critical Realism) trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods Sequential Explanatory Design) kết hợp định tính và định lượng được thực hiện theo cấu trúc 3 cấp độ (Multi-level Analysis):
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Rà soát toàn diện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, chính sách tài khóa, tiền tệ, Luật Doanh nghiệp, Luật Hỗ trợ DNNVV và các báo cáo vĩ mô của Chính phủ, VCCI, WB giai đoạn 2011–2020.
- Cấp độ trung gian (Meso-level): Phân tích dữ liệu thống kê quản lý, hiệu quả thực thi dịch vụ công và chỉ số PCI của chính quyền thành phố Hải Phòng.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Điều tra khảo sát ý kiến đánh giá trực tiếp từ lãnh đạo 200 doanh nghiệp KTTN trên địa bàn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế nghiêm ngặt:
- Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling) kết hợp lấy mẫu có chủ đích đối với nhóm doanh nghiệp lớn. Tiêu chí phân tầng bao gồm: lĩnh vực hoạt động (công nghiệp - chế tạo, xây dựng, thương mại - dịch vụ, nông - lâm - thủy sản, khai khoáng); hình thức sở hữu; và quy mô lao động, vốn (siêu nhỏ, nhỏ, vừa, lớn).
- Bộ công cụ thu thập: Bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa Likert 5 mức độ tập trung vào 3 cấu phần: (1) Hiệu quả dịch vụ hỗ trợ của chính quyền; (2) Hiệu quả chính sách hỗ trợ khôi phục SX-KD; (3) Gánh nặng thủ tục hành chính (TTHC) và tính minh bạch. Khảo sát thực hiện từ cuối 2019 đến 2020 và tiến hành điều tra bổ sung vào tháng 3 - tháng 4 năm 2022 nhằm nắm bắt tác động của các gói hỗ trợ phục hồi sau Covid-19.
- Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa dữ liệu điều tra sơ cấp ($N = 200$), báo cáo thống kê chính thức của Cục Thống kê TP. Hải Phòng, Báo cáo PCI của VCCI và Sách trắng Doanh nghiệp Việt Nam.
Data và phân tích
- Đặc trưng mẫu khảo sát: Quy mô $N = 200$ doanh nghiệp đại diện cho cơ cấu kinh tế thành phố: Doanh nghiệp công nghiệp - xây dựng chiếm 48,5%, Thương mại - dịch vụ chiếm 43,0%, Nông nghiệp chiếm 8,5%; Doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ chiếm 82,0%, quy mô vừa chiếm 14,5%, doanh nghiệp quy mô lớn chiếm 3,5% (gồm các đơn vị thuộc VNR500 như VinFast, Nhựa Tiền Phong, Nhiệt điện Hải Phòng).
- Công cụ phân tích: Toàn bộ dữ liệu khảo sát được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS (Statistical Package for the Social Sciences). Các kỹ thuật phân tích bao gồm thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha $> 0.70$), phân tích tương quan và so sánh chéo giá trị trung bình (ANOVA, Independent Samples T-test).
- Kiểm định độ vững: Sử dụng các ma trận phân tích phương sai nhằm loại bỏ hiện tượng sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias) và kiểm định tính ổn định của các chỉ báo khảo sát.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu phân tích thực nghiệm của luận án cung cấp 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá:
+-----------------------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP 5 PHÁT HIỆN THỰC NGHIỆM ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN |
+----+----------------------------------+----------------------------------+--------------------+
| STT| Lĩnh vực phát hiện | Bằng chứng dữ liệu thực nghiệm | Ý nghĩa thực tiễn |
+----+----------------------------------+----------------------------------+--------------------+
| 1 | Đóng góp GRDP vs Tiếp cận vốn | KTTN tạo ~50% GRDP Hải Phòng; | Bất cân xứng giữa |
| | | Dư nợ tín dụng/GDP >130% nhưng | đóng góp kinh tế và|
| | | 68,5% DNNVV thiếu vốn trung/dài hạn| hạn mức hấp thụ vốn|
+----+----------------------------------+----------------------------------+--------------------+
| 2 | Điểm nghẽn tiếp cận Đất đai | 74,2% DN gặp khó khăn đền bù GPMB| Rào cản mở rộng quy|
| | | và thủ tục thuê đất mất >12 tháng| mô nhà xưởng SX |
+----+----------------------------------+----------------------------------+--------------------+
| 3 | Đóng băng Quỹ phát triển KHCN | < 4,5% DN tư nhân trích lập và sử| Chính sách ưu đãi |
| | | dụng Quỹ KHCN do ách tắc thủ tục | thuế KHCN chưa thực|
| | | quyết toán thuế và rủi ro pháp lý| tế và khó giải ngân|
+----+----------------------------------+----------------------------------+--------------------+
| 4 | Khoảng trống Tập đoàn lớn | 18 DN lọt top VNR500 nhưng thiếu | Thiếu chính sách |
| | | cơ chế "bà đỡ" liên kết chuỗi | hình thành chuỗi |
| | | cung ứng nội địa với DNNVV | công nghiệp phụ trợ|
+----+----------------------------------+----------------------------------+--------------------+
| 5 | Hiệu lực gói hỗ trợ hậu Covid-19 | 61,0% DN đánh giá thủ tục tiếp | Chính sách ban hành|
| | | cận gói hỗ trợ còn rườm rà, thiếu| kịp thời nhưng khâu|
| | | tính khả thi tại cấp cơ sở | thực thi bị nghẽn |
+----+----------------------------------+----------------------------------+--------------------+
- Thứ nhất, nghịch lý đóng góp vượt trội nhưng thiếu hụt nguồn lực tài chính trung - dài hạn: Dù khu vực KTTN đóng góp tới ~50% GRDP Hải Phòng và chiếm 96,28% số lượng doanh nghiệp, song khả năng tiếp cận vốn vay ngân hàng của khối DNNVV vẫn là rào cản lớn nhất. Tỷ lệ dư nợ tín dụng/GDP của hệ thống ngân hàng toàn quốc năm 2018 vượt 130%, quy mô vốn hóa cổ phiếu đạt 71,6% GDP, nhưng có tới 68,5% doanh nghiệp tư nhân khảo sát phản ánh tình trạng không tiếp cận được nguồn vốn trung và dài hạn do thiếu tài sản thế chấp đạt chuẩn và điều kiện thẩm định khắt khe.
- Thứ hai, điểm nghẽn nghiêm trọng về mặt bằng sản xuất và thủ tục đất đai: Khảo sát chỉ ra 74,2% doanh nghiệp gặp vướng mắc lớn trong việc tìm kiếm mặt bằng SX-KD. Cơ chế tự thỏa thuận giá đền bù giải phóng mặt bằng theo Luật Đất đai 2013 khiến các dự án mở rộng sản xuất của khối tư nhân rơi vào bế tắc kéo dài; thời gian hoàn tất thủ tục thuê đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất thường kéo dài hàng năm trời, gây lãng phí chi phí cơ hội.
- Thứ ba, sự đóng băng của các công cụ hỗ trợ đổi mới khoa học công nghệ: Dưới 4,5% doanh nghiệp tư nhân tại Hải Phòng trích lập và sử dụng Quỹ phát triển KHCN của doanh nghiệp. Nguyên nhân xuất phát từ các quy định hướng dẫn quyết toán thuế chưa đồng bộ, thiếu cơ chế bảo vệ rủi ro trong nghiên cứu thử nghiệm và thiếu chính sách ưu tiên mua sắm công đối với sản phẩm đổi mới sáng tạo trong nước.
- Thứ tư, khoảng trống chính sách đối với các tập đoàn kinh tế tư nhân quy mô lớn: Hệ thống chính sách hiện hành gần như đồng nhất chính sách phát triển KTTN với chính sách hỗ trợ DNNVV, bỏ quên các cơ chế đặc thù thúc đẩy các "đầu tàu" kinh tế tư nhân (18 doanh nghiệp tại Hải Phòng lọt top VNR500 như VinFast, Nhựa Tiền Phong). Chưa có chính sách khuyến khích liên kết ngang và liên kết dọc giữa các tập đoàn lớn này với mạng lưới công nghiệp phụ trợ của các DNNVV địa phương.
- Thứ năm, rào cản chi phí không chính thức và thủ tục hành chính hậu Covid-19: Mặc dù chỉ số PCI của Hải Phòng có bước cải thiện vượt bậc, kết quả điều tra sơ cấp cho thấy 61,0% doanh nghiệp vẫn cho rằng thủ tục nhận các gói hỗ trợ khôi phục kinh tế còn phức tạp, đòi hỏi quá nhiều giấy tờ chứng minh, làm giảm tác động thực tế của chính sách phục hồi.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý luận: Luận án chứng minh một cách khoa học quan điểm của học giả Nguyễn Huy Viện (2019): "Chỉ khi KTTN phát triển mới có dân giàu, nước mạnh". Quản lý nhà nước không phải là sự can thiệp triệt tiêu quy luật thị trường mà là tạo dựng khung thể chế minh bạch, công bằng để kích hoạt mọi nguồn lực tư nhân.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Cung cấp khung đo lường tích hợp 4 nhóm chính sách công tại cấp chính quyền địa phương, có thể áp dụng để đánh giá năng lực quản trị kinh tế tại các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương khác.
- Ứng dụng thực tiễn và khuyến nghị chính sách:
- Chính sách tài chính - tín dụng: Xây dựng Quỹ bảo lãnh tín dụng DNNVV cấp tỉnh với cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng; thúc đẩy phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp minh bạch để khơi thông dòng vốn trung và dài hạn.
- Chính sách đất đai: Chính quyền địa phương cần đóng vai trò chủ đạo trong việc quy hoạch, thu hồi và giải phóng mặt bằng sạch trong các khu/cụm công nghiệp để cho doanh nghiệp tư nhân thuê lại với giá ổn định, xóa bỏ cơ chế "tự thỏa thuận" đơn độc giữa doanh nghiệp và người sử dụng đất.
- Chính sách khoa học công nghệ: Đơn giản hóa thủ tục thanh quyết toán Quỹ phát triển KHCN; thiết lập cơ chế ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) dựa trên tỷ lệ trích đầu tư cho R&D; áp dụng chính sách mua sắm công ưu tiên sản phẩm công nghệ sản xuất nội địa.
- Chính sách phát triển tập đoàn tư nhân: Ban hành Nghị quyết chuyên đề về phát triển các tập đoàn KTTN quy mô lớn dẫn dắt chuỗi giá trị; có chính sách ưu đãi về thuế và mặt bằng cho các doanh nghiệp tư nhân quy mô lớn đầu tư phát triển mạng lưới nhà cung ứng phụ trợ nội địa.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ rõ 3 giới hạn học thuật:
- Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu thực nghiệm ($N = 200$) tập trung trên địa bàn thành phố Hải Phòng — một trung tâm công nghiệp cảng biển lớn có điều kiện hạ tầng và vị thế vượt trội, do đó mức độ khái quát hóa (generalizability) đối với các tỉnh miền núi hoặc thuần nông cần được cân nhắc cẩn trọng.
- Giới hạn đối tượng phân tích: Luận án tập trung khảo cứu các doanh nghiệp thuộc sở hữu tư nhân trong nước, chưa đi sâu phân tích mối quan hệ tương hỗ và cạnh tranh trực tiếp giữa khối doanh nghiệp tư nhân trong nước với khối doanh nghiệp FDI trên cùng địa bàn.
- Giới hạn thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp thu thập trong giai đoạn biến động mạnh của dịch bệnh Covid-19 (2019–2022), phản ánh nhiều tác động ngắn hạn của các chính sách ứng phó khẩn cấp.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng phạm vi khảo sát liên tỉnh theo vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ (Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh) để đánh giá tính lan tỏa không gian của chính sách.
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) và phân tích định tính so sánh tập mờ (fsQCA) nhằm xác định các cấu hình chính sách tối ưu thúc đẩy năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp tư nhân.
- Nghiên cứu cơ chế chia sẻ rủi ro công - tư (PPP) trong việc xây dựng vườn ươm công nghệ cao dành riêng cho khu vực KTTN.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phong phú và luận cứ lý luận vững chắc về quản trị công và thể chế kinh tế chuyển đổi; là tài liệu tham khảo giá trị cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản lý công, Kinh tế phát triển và Chính sách công.
- Tác động đến công tác lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp các khuyến nghị khả thi trực tiếp cho Ban Kinh tế Trung ương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường trong quá trình sửa đổi, bổ sung Luật Đất đai, Luật Hỗ trợ DNNVV và các văn bản hướng dẫn thực hiện Nghị quyết Đại hội XIII.
- Tác động đối với chính quyền địa phương: Đóng góp trực tiếp cho UBND thành phố Hải Phòng và các cơ quan chuyên môn (Sở KH&ĐT, Sở Tài chính, Sở TN&MT) giải pháp nâng cao điểm số các chỉ số thành phần PCI (Tiếp cận đất đai, Chi phí thời gian, Chi phí không chính thức).
- Tác động kinh tế - xã hội: Góp phần tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch, bảo vệ quyền sở hữu tài sản và quyền tự do kinh doanh của người dân, khơi dậy tinh thần khởi nghiệp quốc gia và nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế Việt Nam trong hội nhập quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận khung phân tích 4 trụ cột chính sách thực chứng, kế thừa bộ dữ liệu khảo sát và các khoảng trống nghiên cứu để mở rộng đề tài.
- Giảng viên và cơ sở đào tạo: Bổ sung học liệu thực tiễn sinh động vào giảng dạy các chuyên đề: Phân tích chính sách công, Thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN, Quản lý nhà nước về kinh tế.
- Nhà hoạch định chính sách và cán bộ quản trị công: Nhận diện rõ các điểm nghẽn tại cấp thực thi cơ sở để thiết kế các chính sách công có tính khả thi, dễ tiếp cận và giảm thiểu thủ tục rườm rà.
- Cộng đồng doanh nhân và Hiệp hội doanh nghiệp: Nắm bắt được khung khổ pháp lý, quyền lợi chính sách và có căn cứ dữ liệu để tham gia phản biện xã hội, đối thoại chính sách với chính quyền các cấp.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quản lý công mới trong bối cảnh thể chế đặc thù của Việt Nam: chứng minh bằng dữ liệu thực nghiệm rằng chính sách QLNN chỉ phát huy hiệu lực khi chuyển từ mô hình "tiền kiểm - can thiệp hành chính" sang "hậu kiểm - dịch vụ hỗ trợ phát triển", xác lập mô hình tích hợp 4 trụ cột tháo gỡ đồng thời các rào cản về Vốn, Đất đai, Công nghệ và Thị trường.
- Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? Khác với các nghiên cứu trước (Vũ Hùng Cường, 2011; Trần Thanh Phương, 2013) vốn chỉ dùng số liệu vĩ mô tổng hợp hoặc tiếp cận chính sách đơn lẻ, luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp tam giác hóa dữ liệu thứ cấp 10 năm (2011–2020) với dữ liệu điều tra sơ cấp $N = 200$ doanh nghiệp đa dạng về quy mô (bao gồm cả các tập đoàn VNR500) tại một địa bàn đô thị kinh tế động lực (Hải Phòng).
- Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu là gì? Nghịch lý "tăng trưởng tỷ lệ thuận với điểm nghẽn mặt bằng": Khu vực KTTN tại Hải Phòng tăng trưởng vượt bậc, đóng góp ~50% GRDP, nhưng có tới 74,2% doanh nghiệp chịu rủi ro pháp lý và đình trệ mở rộng SX-KD do cơ chế tự đàm phán đất đai. Đồng thời, việc thừa các văn bản ưu đãi KHCN nhưng thiếu quy trình bảo hộ rủi ro khiến chính sách thuế KHCN gần như bị "đóng băng" trên thực tế.
- Quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) có được bảo đảm không? Hoàn toàn bảo đảm. Bộ công cụ khảo sát, hệ thống chỉ báo đo lường, cấu trúc phân tầng mẫu và quy trình xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS đều được mô tả chi tiết, minh bạch tại phần phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lặp tại các địa phương khác.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Tập trung nghiên cứu thể chế chuyển đổi số và chuyển đổi xanh cho khu vực KTTN; đánh giá tác động của khung chính sách ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) đối với năng lực thâm nhập chuỗi giá trị toàn cầu của các tập đoàn tư nhân Việt Nam đến năm 2035.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Lê Hữu Toản tại Học viện Hành chính Quốc gia đã giải quyết toàn diện và xuất sắc bài toán lý luận và thực tiễn về chính sách QLNN đối với doanh nghiệp KTTN tại Việt Nam với 6 đóng góp mang tính bước ngoặt:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc khung lý luận về vai trò động lực tăng trưởng của KTTN trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, củng cố nền tảng tư duy phát triển của Đảng và Nhà nước.
- Xây dựng thành công mô hình khung phân tích tích hợp 4 trụ cột chính sách QLNN (Tài chính - Tín dụng, Đất đai, Khoa học công nghệ, Xúc tiến thương mại).
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm chân thực, chuẩn xác về thực trạng thực thi chính sách tại thành phố Hải Phòng giai đoạn 2011–2020 qua dữ liệu khảo sát 200 doanh nghiệp và 18 tập đoàn lớn.
- Nhận diện chính xác 5 điểm nghẽn thể chế cốt tử cản trở sự bứt phá của doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là rào cản tiếp cận vốn dài hạn, cơ chế đền bù đất đai và sự tê liệt của Quỹ phát triển KHCN.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi, gắn liền lộ trình phát triển đất nước đến năm 2030, tầm nhìn 2045 theo Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng.
- Mở ra các hướng tiếp cận học thuật mới về quản trị công hiện đại, mô hình liên kết Nhà nước - Doanh nghiệp lớn - DNNVV, đặt nền tảng quan trọng cho công cuộc hoàn thiện thể chế kinh tế Việt Nam thời kỳ mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA LÊ HỮU TOẢN CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN TẠI VIỆT NAM (Qua nghiên cứu trường hợp thành phố Hải Phòng) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI - 2022 ii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài Luận án. Đánh giá tổng quan nghiên cứu có liên quan đến chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân. Định hướng nghiên cứu của Luận án.
42 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN. Một số vấn đề lý luận về doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân. Lý luận về chính sách quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân. Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới về chính sách phát triển doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân và bài học cho Việt Nam.
78 Chương 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN TẠI VIỆT NAM (QUA NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG). Khái quát quá trình phát triển hệ thống doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam. Thực trạng chính sách quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam (minh chứng qua thực tiễn của thành phố Hải Phòng) 109 3. Đánh giá chung về thực trạng chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam nói chung và thành phố Hải Phòng nói riêng.
133 iii Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN TẠI VIỆT NAM. Xu hướng kinh tế, chính trị, xã hội trong nước và quốc tế tác động đến sự phát triển của doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam. Định hướng phát triển khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến 2045. Phương hướng hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam.
Một số giải pháp hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam. Một số kiến nghị, đề xuất. 189 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 191 PHỤ LỤC iv DANH MỤC VIẾT TẮT CNH-HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa DNNN : Doanh nghiệp nhà nước DNNVV : Doanh nghiệp nhỏ và vừa FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP : Tổng sản phẩm quốc gia GTGT : Giá trị gia tăng KHCN : Khoa học công nghệ KTTN : Kinh tế tư nhân KT-XH : Kinh tế - xã hội NCS : Nghiên cứu sinh NHTW : Ngân hàng trung ương ODA : Hỗ trợ phát triển chính thức QLNN : Quản lý nhà nước SX-KD : Sản xuất, kinh doanh TNDN : Thu nhập doanh nghiệp TNHH : Trách nhiệm hữu hạn UBND : Ủy ban nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa v DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 3.1: Tình hình doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân ở Hải Phòng.
102 DANH MỤC HÌNH VẼ Trang Hình 3.1: Lũy kế về doanh nghiệp kinh tế tư nhân đăng ký và doanh nghiệp đang hoạt động hàng năm .2: Tổng vốn của doanh nghiệp .3: Tổng tài sản cố định theo khu vực doanh nghiệp .4: Thu nhập bình quân tháng của người lao động theo khu vực doanh nghiệp .5: Tốc độ tăng thu nhập bình quân tháng của người lao động theo khu vực doanh nghiệp .6: Phân loại doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân ở Hải Phòng .7: Quy mô của doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân ở Hải Phòng .8: Lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp ở Hải Phòng .9: Kết quả sản xuất - kinh doanh của doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân ở Hải Phòng .10: Cấu trúc doanh nghiệp kinh tế tư nhân theo quy mô năm 2020 .11: Thực trạng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân qua khảo sát của VCCI (2021) .12: Một số chỉ tiêu về chi phí không chính thức qua điều tra, khảo sát của VCCI (2021) .13: Thống kê doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân trên địa bàn thành phố Hải Phòng tham gia khảo sát .14: Khảo sát lấy ý kiến doanh nghiệp về hiệu quả dịch vụ hỗ trợ của chính quyền Thành phố .15: Kết quả khảo sát về hiệu quả chính sách hỗ trợ khôi phục sản xuất kinh doanh .16: Khảo sát ý kiến doanh nghiệp về thực hiện thủ tục hành chính để được hỗ trợ của chính quyền địa phương .1: Mục tiêu phát triển doanh nghiệp khu vực KTTN tại Việt Nam đến 2030 .2: Một số chỉ tiêu về thực hiện thủ tục hành chính trong lĩnh vực đất đai qua khảo sát của VCCI. Lý do chọn đề tài Trong 35 năm đổi mới mô hình kinh tế chuyển từ kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường, một trong những điểm nhấn quan trọng nhất trong chính sách phát triển kinh tế của Đảng và Nhà nước là sự đổi mới trong quan điểm, tư duy và tầm nhìn về vai trò của khu vực kinh tế tư nhân (KTTN). Nếu như trước năm 1986, theo mô hình kinh tế kế hoạch hoá tập trung, Nhà nước đứng ra đảm lãnh trách nhiệm tổ chức toàn bộ xã hội, thực hiện việc quản lý và điều hành toàn bộ nền kinh tế vận động theo một cơ chế thống nhất. Xét từ khía cạnh vai trò của Nhà nước thì đặc trưng nổi bật của cơ chế kế hoạch hóa trước đây là tuyệt đối hoá vai trò của Nhà nước trong cả lĩnh vực quản lý và làm kinh tế; phủ nhận vai trò điều tiết của thị trường, xoá bỏ KTTN, cá thể.
Nhà nước can thiệp quá sâu vào hoạt động kinh tế vi mô, quản lý thị trường chủ yếu bằng các biện pháp hành chính; các đơn vị kinh tế cơ sở chỉ thừa hành một cách thụ động mọi mệnh lệnh từ trên xuống nhằm mục đích thực hiện kế hoạch được giao, không quan tâm đến cung - cầu, thị hiếu người tiêu dùng và biến động của giá cả trên thị trường. Từ năm 1991, Đại hội Đảng lần thứ VII đã đề ra chủ chương “Phát triển kinh tế hàng hoá nhiều thành phần theo định hướng xã hội chủ nghĩa, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước” [131]. Do đó, vị trí, vai trò của khu vực KTTN ngày càng được khẳng định, nâng tầm quan trọng và được coi là động lực của nền kinh tế. Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII (năm 2016) của Đảng khẳng định: “Kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam” [132].
Đây là nguồn cổ vũ cho tinh thần khởi nghiệp, đổi mới và sáng tạo, tạo sức sống và đột phá phát triển mạnh mẽ trong nền kinh tế thị trường ở nước ta. Tiếp đến, để phát triển KTTN trong tình hình mới, Hội nghị lần thứ năm Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII đã ban hành Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 03/6/2017 “Về phát 2 triển kinh tế tư nhân trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa” [108] (sau đây gọi là Nghị quyết 10). Nghị quyết đã xác định mục tiêu tổng quát: Phát triển kinh tế tư nhân lành mạnh, hiệu quả, bền vững, thực sự trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN), góp phần phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) nhanh, bền vững, không ngừng nâng cao đời sống của Nhân dân, thực hiện tiến bộ, công bằng xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh, sớm đưa nước ta trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại. Đại hội Đảng lần thứ XIII (năm 2021) lại một lần nữa khẳng định: “Kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng trong phát triển kinh tế và khuyến khích hình thành, phát triển những tập đoàn kinh tế tư nhân mạnh” [134] là thông điệp vô cùng quan trọng, nhằm khơi dậy khát vọng làm giàu của toàn xã hội thông qua việc thúc đẩy sự phát triển KTTN.
So với thời kỳ trước đây, chính sách quản lý của Nhà nước đối với phát triển kinh tế nói chung và đối với KTTN đã có sự thay đổi lớn. Nhà nước quản lý nền kinh tế nhằm định hướng, dẫn dắt các thành phần kinh tế, tạo môi trường và điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất - kinh doanh (SX-KD) theo cơ chế thị trường, kiểm soát chặt chẽ và xử lý các vi phạm pháp luật trong hoạt động kinh tế, đảm bảo sự hài hoà giữa phát triển kinh tế và phát triển xã hội. Vai trò các chủ thể để phát triển kinh tế đã có sự thay đổi căn bản. Trước đây, các chủ thể kinh doanh thuộc khu vực tư nhân bị hạn chế ở quy mô tối thiểu, và bị đặt bên lề công cuộc phát triển KT-XH, thì nay được thay bằng sự công nhận vai trò các thành phần kinh tế khác nhau trong đó có KTTN trong đóng góp phát triển kinh tế.
Năm 1990, Việt Nam lần đầu tiên có Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân, đánh dấu sự bắt đầu hình thành một cách chính thức của khu vực KTTN. Văn kiện Hội nghị Trung ương 9 khóa IX đánh giá: “Khu vực kinh tế tư nhân có những bước phát triển vượt bậc so với những năm trước đây, đóng góp nhiều cho việc tạo việc làm mới, tăng thu nhập cho người lao động và cho ngân sách nhà nước” [131]. Văn kiện Đại hội XII đã nhấn mạnh: Hoàn thiện cơ chế, 3 chính sách khuyến khích, tạo thuận lợi phát triển mạnh kinh tế tư nhân ở hầu hết các ngành và lĩnh vực kinh tế, trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp.
Khuyến khích hình thành các tập đoàn kinh tế tư nhân đa sở hữu và tư nhân góp vốn vào các tập đoàn kinh tế nhà nước [131]. Trong những năm qua, cùng với chủ trương của Đảng, Nhà nước đã ban hành và thực thi nhiều chính sách đúng đắn, tạo môi trường thuận lợi hơn cho khu vực KTTN phát triển.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hữu Toản (2022). Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/chinh-sach-quan-ly-nha-nuoc-doanh-nghiep-tu-nhan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chính sách quản lý nhà nước tác động thế nào tới doanh nghiệp tư nhân Việt Nam? Phân tích thực trạng và giải pháp hoàn thiện.
Luận án "Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.