Luận án tiến sĩ chính sách ngoại giao kinh tế của hàn quốc đối với việt nam từ n

Luận án tiến sĩ: Phân tích chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc. Nghiên cứu sâu sắc, đóng góp giá trị cho học thuật.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận, thực tiễn chính sách ngoại giao kinh tế Hàn Quốc
Số trang:
193 trang
Trường:
Học viện Ngoại giao
Chuyên ngành:
Quan hệ quốc tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận thực tiễn chính sách ngoại giao kinh tế Hàn Quốc

Phần này tập trung phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của chính sách ngoại giao kinh tế. Khái niệm ngoại giao kinh tế được làm rõ, bao gồm nội hàm và vai trò quan trọng trong quan hệ quốc tế. Một nền kinh tế mạnh mẽ tạo điều kiện cho các hoạt động ngoại giao hiệu quả. Ngược lại, ngoại giao thành công hỗ trợ phát triển kinh tế quốc gia. Nghiên cứu xem xét mô hình chính sách ngoại giao kinh tế Hàn Quốc, làm nổi bật cách quốc gia này tích hợp kinh tế vào chiến lược đối ngoại. Các nội dung triển khai chính sách ngoại giao kinh tế Hàn Quốc cũng được thảo luận, cho thấy sự đa dạng trong các công cụ và cách tiếp cận. Điều này đặt nền tảng cho việc hiểu sâu sắc hơn về hành động ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc trên trường quốc tế.

1.1. Khái niệm nội hàm ngoại giao kinh tế

Ngoại giao kinh tế là một lĩnh vực quan trọng trong quan hệ quốc tế. Khái niệm này bao hàm việc sử dụng các công cụ kinh tế để đạt được mục tiêu đối ngoại. Ngoại giao kinh tế không chỉ đơn thuần là thúc đẩy thương mại hay đầu tư. Nó còn liên quan đến việc định hình các chuẩn mực, quy tắc kinh tế quốc tế. Các nhà ngoại giao tham gia tích cực vào các đàm phán thương mại. Họ cũng tìm kiếm cơ hội hợp tác kinh tế song phương và đa phương. Vai trò của ngoại giao kinh tế ngày càng gia tăng trong bối cảnh toàn cầu hóa. Mối quan hệ biện chứng giữa ngoại giao và kinh tế rất chặt chẽ. Sự thành công của lĩnh vực này tác động trực tiếp đến vị thế quốc gia.

1.2. Mô hình chính sách ngoại giao kinh tế Hàn Quốc

Hàn Quốc áp dụng một mô hình chính sách ngoại giao kinh tế năng động. Mô hình này ưu tiên lợi ích kinh tế quốc gia thông qua các kênh ngoại giao. Chính sách ngoại giao kinh tế Hàn Quốc liên tục điều chỉnh theo bối cảnh khu vực và quốc tế. Quốc gia này sử dụng các công cụ như hỗ trợ đầu tư trực tiếp nước ngoài Hàn Quốc. Việc thúc đẩy thương mại quốc tế Hàn Quốc cũng là trọng tâm. Các mối quan hệ đối tác chiến lược được thiết lập để mở rộng thị trường. Chính sách này giúp Hàn Quốc duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao. Đồng thời, nó tăng cường ảnh hưởng chính trị của Hàn Quốc trên thế giới.

1.3. Nội dung triển khai chính sách ngoại giao kinh tế

Việc triển khai chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc bao gồm nhiều nội dung. Thương mại quốc tế Hàn Quốc là trụ cột chính. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) được ký kết rộng rãi. Đầu tư trực tiếp nước ngoài Hàn Quốc được khuyến khích mạnh mẽ. Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp Hàn Quốc mở rộng ra nước ngoài. Viện trợ phát triển chính thức ODA Hàn Quốc cũng là một công cụ quan trọng. ODA được sử dụng để xây dựng thiện chí và ảnh hưởng. Ngoài ra, Hàn Quốc còn đẩy mạnh giao lưu văn hóa và giáo dục. Những hoạt động này tăng cường quyền lực mềm Hàn Quốc. Tất cả nhằm phục vụ mục tiêu chiến lược ngoại giao Hàn Quốc.

II. Bối cảnh cơ sở ngoại giao kinh tế Hàn Quốc Việt Nam

Chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc đối với Việt Nam hình thành dựa trên nhiều cơ sở. Tình hình quốc tế và khu vực sau Chiến tranh lạnh đóng vai trò quan trọng. Sự chuyển đổi kinh tế của Việt Nam tạo ra cơ hội hợp tác. Cả Hàn Quốc và Việt Nam đều nhận thấy sự tương hỗ trong phát triển. Bối cảnh toàn cầu hóa và xu hướng hội nhập khu vực thúc đẩy quan hệ. Các yếu tố nội tại giữa hai quốc gia cũng củng cố mối liên kết này. Nghiên cứu này phân tích chi tiết các điều kiện đã tạo nên sự phát triển mạnh mẽ trong quan hệ ngoại giao kinh tế Hàn Quốc-Việt Nam từ năm 1992 đến nay.

2.1. Tình hình quốc tế khu vực tác động

Sau Chiến tranh lạnh, bối cảnh quốc tế thay đổi sâu sắc. Toàn cầu hóa và khu vực hóa trở thành xu hướng chủ đạo. Các quốc gia tập trung vào phát triển kinh tế. Khu vực Đông Bắc Á và Đông Nam Á chứng kiến sự tăng cường hợp tác. Hàn Quốc tìm kiếm các thị trường mới và đối tác chiến lược. Việt Nam mở cửa hội nhập kinh tế quốc tế. Sự ổn định chính trị khu vực tạo môi trường thuận lợi. Những yếu tố này cung cấp nền tảng vững chắc cho chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc hướng về Việt Nam. Quan hệ quốc tế Hàn Quốc được mở rộng và đa dạng hóa.

2.2. Cơ sở nội tại Hàn Quốc Việt Nam

Mối quan hệ Hàn Quốc-Việt Nam dựa trên nhiều cơ sở nội tại. Hai nền kinh tế có tính bổ sung cao. Hàn Quốc có công nghệ và vốn đầu tư. Việt Nam có nguồn lao động dồi dào và thị trường đang phát triển. Sự ưu tiên trong chính sách đối ngoại của hai nước cũng quan trọng. Việt Nam là điểm đến hấp dẫn cho đầu tư trực tiếp nước ngoài Hàn Quốc. Cộng đồng người Việt Nam tại Hàn Quốc và doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam đóng góp lớn. Họ là cầu nối quan trọng thúc đẩy quan hệ. Sự tin cậy lẫn nhau được xây dựng qua thời gian. Điều này củng cố kinh tế đối ngoại Hàn Quốc và Việt Nam.

2.3. Sự tương hỗ kinh tế đối ngoại

Sự tương hỗ kinh tế giữa Hàn Quốc và Việt Nam rõ ràng. Hàn Quốc cần thị trường xuất khẩu và địa điểm sản xuất. Việt Nam cần vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Hai quốc gia có nhiều điểm chung trong mục tiêu đối ngoại. Cả hai đều mong muốn duy trì hòa bình, ổn định khu vực. Họ cũng hợp tác trong các diễn đàn đa phương. Sự tương hỗ này tạo động lực cho chính sách ngoại giao kinh tế Hàn Quốc. Nó biến Việt Nam thành một đối tác chiến lược. Các hoạt động thương mại và đầu tư ngày càng sâu rộng.

III. Các giai đoạn phát triển chính sách ngoại giao kinh tế Hàn Quốc

Chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc đối với Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Mỗi giai đoạn phản ánh bối cảnh quốc tế và chiến lược ngoại giao Hàn Quốc khác nhau. Từ chính sách 'Ngoại giao phương bắc' ban đầu đến 'Chính sách Hướng Nam' trong kỷ nguyên toàn cầu hóa. Sau đó là 'Chính sách quốc gia tầm trung' và 'Chính sách Hướng Nam mới' hiện nay. Mỗi chính sách đều có những trọng tâm và phương thức tiếp cận riêng. Nghiên cứu này phân tích sự tiến hóa của các chính sách này. Nó làm rõ cách Hàn Quốc điều chỉnh chiến lược để tối đa hóa lợi ích kinh tế và ảnh hưởng chính trị tại Việt Nam.

3.1. Chính sách Ngoại giao phương bắc và khởi đầu

Thời kỳ đầu sau Chiến tranh lạnh, Hàn Quốc triển khai chính sách 'Ngoại giao phương bắc'. Chính sách này tập trung vào thiết lập quan hệ với các quốc gia xã hội chủ nghĩa cũ. Việt Nam trở thành một trong những trọng tâm quan trọng. Việc bình thường hóa quan hệ năm 1992 mở ra kỷ nguyên hợp tác mới. Các hoạt động ngoại giao kinh tế bắt đầu với việc thiết lập kênh thương mại. Đầu tư trực tiếp nước ngoài Hàn Quốc dần được đưa vào Việt Nam. Giai đoạn này đặt nền móng cho mối quan hệ song phương mạnh mẽ sau này. Đây là bước đi chiến lược trong chiến lược ngoại giao Hàn Quốc.

3.2. Chính sách Hướng Nam trong toàn cầu hóa

Từ năm 1993 đến 2003, Hàn Quốc áp dụng 'Chính sách Hướng Nam'. Chính sách này được thúc đẩy bởi bối cảnh toàn cầu hóa. Hàn Quốc tìm kiếm đa dạng hóa đối tác thương mại và đầu tư. Các quốc gia Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, trở thành điểm đến ưu tiên. Đầu tư trực tiếp nước ngoài Hàn Quốc vào Việt Nam tăng vọt. Thương mại quốc tế Hàn Quốc với Việt Nam cũng phát triển mạnh mẽ. Chính sách này giúp Hàn Quốc giảm phụ thuộc vào các thị trường truyền thống. Nó cũng củng cố vị thế của Hàn Quốc trong khu vực.

3.3. Chính sách Hướng Nam mới và trọng tâm Việt Nam

Hiện nay, Hàn Quốc triển khai 'Chính sách Hướng Nam mới'. Chính sách này đặt Việt Nam vào vị trí trung tâm trong quan hệ với ASEAN. Việt Nam được xem là đối tác chiến lược toàn diện. Chính sách này không chỉ tập trung vào kinh tế mà còn mở rộng sang văn hóa, xã hội. Viện trợ phát triển chính thức ODA Hàn Quốc được tăng cường. Giao lưu nhân dân cũng được đẩy mạnh. Chính sách Hướng Nam mới nhằm tăng cường hơn nữa quyền lực mềm Hàn Quốc. Đồng thời, nó thúc đẩy sự phát triển bền vững và thịnh vượng chung. Đây là một phần quan trọng của chiến lược ngoại giao Hàn Quốc trong khu vực.

IV. Thành tựu chính sách ngoại giao kinh tế Hàn Quốc tại Việt Nam

Chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật tại Việt Nam. Các lĩnh vực thương mại, đầu tư và hỗ trợ phát triển chính thức chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc. Quan hệ chính trị, an ninh, quốc phòng cũng được củng cố. Ngoài ra, hợp tác còn mở rộng sang các lĩnh vực khác như văn hóa, giáo dục, du lịch. Những thành tựu này đã biến Hàn Quốc trở thành một trong những đối tác kinh tế hàng đầu của Việt Nam. Đồng thời, Việt Nam cũng trở thành điểm đến chiến lược cho kinh tế đối ngoại Hàn Quốc. Nghiên cứu làm rõ các con số và tác động cụ thể của những thành tựu này.

4.1. Thương mại đầu tư và hỗ trợ phát triển

Trong lĩnh vực thương mại, Hàn Quốc trở thành đối tác lớn của Việt Nam. Kim ngạch thương mại quốc tế Hàn Quốc-Việt Nam liên tục tăng trưởng. Việt Nam là thị trường xuất khẩu quan trọng cho hàng hóa Hàn Quốc. Đồng thời, Việt Nam cũng cung cấp nguyên liệu và sản phẩm cho Hàn Quốc. Về đầu tư, Hàn Quốc là nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài lớn nhất tại Việt Nam. Các doanh nghiệp Hàn Quốc đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Viện trợ phát triển chính thức ODA Hàn Quốc cũng hỗ trợ nhiều dự án hạ tầng. ODA góp phần cải thiện đời sống người dân và năng lực phát triển của Việt Nam.

4.2. Quan hệ chính trị an ninh quốc phòng

Bên cạnh kinh tế, chính sách ngoại giao kinh tế Hàn Quốc còn củng cố quan hệ chính trị. Các chuyến thăm cấp cao giữa hai nước diễn ra thường xuyên. Sự tin cậy chính trị được xây dựng và duy trì. Hợp tác an ninh và quốc phòng cũng được thúc đẩy. Hai bên thường xuyên trao đổi kinh nghiệm, tổ chức tập trận chung. Những hoạt động này không chỉ tăng cường an ninh song phương. Chúng còn đóng góp vào hòa bình, ổn định của khu vực Đông Bắc Á và Đông Nam Á. Mối quan hệ này cho thấy sự đa chiều của chiến lược ngoại giao Hàn Quốc.

4.3. Các lĩnh vực hợp tác khác

Hợp tác giữa Hàn Quốc và Việt Nam còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác. Giao lưu văn hóa và giáo dục phát triển mạnh mẽ. Học bổng du học Hàn Quốc thu hút nhiều sinh viên Việt Nam. Sự phổ biến của làn sóng Hallyu tại Việt Nam thể hiện quyền lực mềm Hàn Quốc. Du lịch giữa hai nước tăng trưởng đáng kể. Các chương trình hợp tác khoa học công nghệ cũng được triển khai. Những hoạt động này không chỉ tăng cường hiểu biết lẫn nhau. Chúng còn tạo dựng nền tảng vững chắc cho quan hệ lâu dài.

V. Tác động quan hệ ngoại giao kinh tế Hàn Quốc Việt Nam

Chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc đối với Việt Nam đã tạo ra những tác động sâu rộng. Các tác động này thể hiện rõ ở cấp độ song phương và đa phương. Quan hệ hai nước được nâng tầm, mang lại lợi ích chung. Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu của Hàn Quốc. Đồng thời, Hàn Quốc là đối tác chiến lược giúp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào kinh tế thế giới. Nghiên cứu đánh giá những tác động này. Nó cũng chỉ ra các yếu tố bền vững cho quan hệ trong tương lai, giúp định hình chiến lược ngoại giao Hàn Quốc tiếp theo.

5.1. Tác động cấp độ song phương

Ở cấp độ song phương, quan hệ ngoại giao kinh tế mang lại nhiều lợi ích. Việt Nam nhận được nguồn vốn đầu tư lớn và công nghệ tiên tiến. Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm. Hàn Quốc có thị trường tiêu thụ rộng lớn và cơ sở sản xuất hiệu quả. Sự hợp tác này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của cả hai quốc gia. Quan hệ chính trị, văn hóa cũng ngày càng gắn kết. Những yếu tố này tạo nên một mối quan hệ đối tác toàn diện. Quan hệ quốc tế Hàn Quốc với Việt Nam được xem là hình mẫu.

5.2. Tác động cấp độ đa phương

Quan hệ Hàn Quốc-Việt Nam còn có tác động ở cấp độ đa phương. Hai nước thường xuyên phối hợp tại các diễn đàn khu vực và quốc tế. Họ cùng đóng góp vào các sáng kiến hợp tác ASEAN+3, APEC. Sự hợp tác này giúp tăng cường vai trò của cả hai trong khu vực Đông Bắc Á và Đông Nam Á. Nó cũng góp phần vào ổn định và thịnh vượng chung của châu Á. Việt Nam là cầu nối quan trọng cho Hàn Quốc trong việc mở rộng ảnh hưởng tại ASEAN. Điều này thể hiện sự linh hoạt của chiến lược ngoại giao Hàn Quốc trong bối cảnh toàn cầu hóa và khu vực hóa.

5.3. Hướng tới tương lai bền vững

Mối quan hệ ngoại giao kinh tế Hàn Quốc-Việt Nam hướng tới tương lai bền vững. Hai quốc gia tiếp tục tìm kiếm các lĩnh vực hợp tác mới. Các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng đòi hỏi hợp tác sâu hơn. Việc duy trì sự tin cậy và hiểu biết lẫn nhau là chìa khóa. Các chính sách cần được điều chỉnh linh hoạt theo tình hình mới. Quan hệ này sẽ tiếp tục là trụ cột trong kinh tế đối ngoại Hàn Quốc. Nó cũng góp phần vào sự phát triển chung của khu vực và thế giới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chính sách ngoại giao kinh tế của hàn quốc đối với việt nam từ năm 1992 đến nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ĐÀO THỊ NGUYỆT HẰNG CHÍNH SÁCH NGOẠI GIAO KINH TẾ CỦA HÀN QUỐC ĐỐI VỚI VIỆT NAM TỪ NĂM 1992 ĐẾN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUAN HỆ QUỐC TẾ Mã số: 9310206 HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ĐÀO THỊ NGUYỆT HẰNG CHÍNH SÁCH NGOẠI GIAO KINH TẾ CỦA HÀN QUỐC ĐỐI VỚI VIỆT NAM TỪ NĂM 1992 ĐẾN NAY Chuyên ngành : Quan hệ Quốc tế Mã số : 9310206 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thọ Quang 2. Nguyễn Thái Yên Hương HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Kết quả nghiên cứu trong luận án hoàn toàn trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.

Tác giả Đào Thị Nguyệt Hằng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự hỗ trợ quý báu và hiệu quả từ nhiều cá nhân, cơ quan và đơn vị. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đặc biệt tới GS.TS Nguyễn Thái Yên Hương, PGS. TS Trần Thọ Quang - hai người hướng dẫn khoa học đã luôn dìu dắt, tận tâm giúp đỡ tôi suốt thời gian học tập và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Ngoại giao, Phòng Đào tạo Sau đại học đã tạo điều kiện thuận lợi và nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện đề tài.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn tới Ban Giám đốc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Lãnh đạo Vụ Hợp tác quốc tế nơi tôi công tác đã quan tâm, chia sẻ và tạo điều kiện giúp tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Bên cạnh đó, tôi cũng xin được gửi lời cảm tới Tạp chí Lý luận Chính trị, Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á, Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam, Văn phòng KOICA tại Việt Nam, Bộ Ngoại giao Hàn Quốc… đã hỗ trợ tôi trong quá trình tìm kiếm và sưu tầm tư liệu. Cuối cùng, tôi xin gửi lời tri ân đến bạn bè, đồng nghiệp, đặc biệt là gia đình thân yêu đã luôn quan tâm, động viên và sát cánh bên tôi trong những thời điểm khó khăn nhất. Đây chính là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn giúp tôi vượt qua mọi trở lực để không ngừng vươn lên trong học tập và cuộc sống.

Hà Nội, tháng năm 2019 Tác giả Thị Nguyệt Hằng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC HÌNH MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHÍNH SÁCH NGOẠI GIAO KINH TẾ CỦA HÀN QUỐC. Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về ngoại giao kinh tế. Khái niệm ngoại giao kinh tế.

Nội hàm của ngoại giao kinh tế. Mối quan hệ biện chứng giữa ngoại giao và kinh tế. Vai trò của ngoại giao kinh tế trong quan hệ quốc tế. Cấp độ của ngoại giao kinh tế trong quan hệ quốc tế.

Ngoại giao kinh tế ở các nước phát triển và đang phát triển. Chính sách ngoại giao kinh tế và lý thuyết phân tích chính sách. Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc. Cơ sở lý luận và thực tiễn.

Mô hình chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc. Nội dung triển khai của chính sách ngoại giao kinh tế Hàn Quốc. 48 CHƯƠNG 2: QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CHÍNH SÁCH NGOẠI GIAO KINH TẾ CỦA HÀN QUỐC ĐỐI VỚI VIỆT NAM TỪ NĂM 1992 ĐẾN NĂM 2018. Cơ sở hình thành chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc đối với Việt Nam.

Tình hình quốc tế và khu vực từ sau Chiến tranh lạnh đến năm 2018. 49 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Cơ sở nội tại giữa Hàn Quốc và Việt Nam. Sự tương hỗ trong phát triển kinh tế. Sự ưu tiên trong đối ngoại của hai nước. Sự đóng góp của cộng đồng người Việt Nam và doanh nghiệp Hàn Quốc.

Quá trình phát triển chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc đối với Việt Nam (giai đoạn 1992-2018). Chính sách “Ngoại giao phương bắc” của Hàn Quốc và chính sách ngoại giao kinh tế đối với Việt Nam thời kỳ đầu sau Chiến tranh lạnh. Chính sách hướng Nam của Hàn Quốc trong bối cảnh toàn cầu hóa (giai đoạn 1993-2003) và chính sách ngoại giao kinh tế đối với Việt Nam. Chính sách quốc gia tầm trung của Hàn Quốc (giai đoạn 2003-2017) và chính sách ngoại giao kinh tế đối với Việt Nam.

Chính sách hướng Nam mới hiện nay của Hàn Quốc đối với ASEAN và trọng tâm trong quan hệ với Việt Nam. Thành tựu trong chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc đối với Việt Nam trên các lĩnh vực. Thành tựu của chính sách ngoại giao kinh tế trong thương mại, đầu tư và hỗ trợ phát triển chính thức. Trong lĩnh vực thương mại.

Trong lĩnh vực đầu tư. Trong hỗ trợ phát triển chính thức. Thành tựu của chính sách ngoại giao kinh tế trong quan hệ chính trị, an ninh, quốc phòng. Thành tựu của chính sách ngoại giao kinh tế trên các lĩnh vực khác.

95 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tác động của chính sách ngoại giao kinh tế trong quan hệ song phương và đa phương. Tác động của chính sách ngoại giao kinh tế ở cấp độ song phương. Tác động của chính sách ngoại giao kinh tế trên cấp độ đa phương.

Một số đánh giá về chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc đối với Việt Nam từ năm 1992 đến nay. Mặt thuận lợi. Những vấn đề đặt ra trong bối cảnh hiện nay. 113 CHƯƠNG 3: MỘT SỐ DỰ BÁO VÀ KHUYẾN NGHỊ.

Đặc điểm tình hình thế giới và khu vực. Bối cảnh Hàn Quốc. Bối cảnh Việt Nam. Dự báo những xu hướng ngoại giao kinh tế trong chính sách đối ngoại của Hàn Quốc.

Dự báo chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc đối với ASEAN và Việt Nam. Dự báo chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc đối với ASEAN. Dự báo chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc đối với Việt Nam. Dự báo một số kịch bản tác động lên chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc đối với Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn đến 2030.

Một số khuyến nghị đối với Việt Nam nhằm triển khai hiệu quả chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc trong thời gian tới. Một số khuyến nghị đối với Việt Nam. 135 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Một số giải pháp cụ thể.

Về kinh tế, thương mại, đầu tư. Về chính trị - ngoại giao và quốc phòng - an ninh. Về hợp tác trong các vấn đề khu vực và quốc tế. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ.

148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 170 PHỤ LỤC 1: DANH MỤC DỰ ÁN FDI (QUY MÔ TRÊN 1 TỶ USD) HÀN QUỐC ĐẦU TƯ VÀO VIỆT NAM. 170 PHỤ LỤC 2: DANH MỤC CÁC DỰ ÁN SỬ DỤNG VỐN VAY ODA CỦA QUỸ HỢP TÁC PHÁT TRIỂN KINH TẾ HÀN QUỐC (EDCF). 172 PHỤ LỤC 3: DANH MỤC DỰ ÁN ODA KHÔNG HOÀN LẠI.

177 PHỤ LỤC 4: CÁC CHUYẾN THĂM CẤP CAO GIỮA VIỆT NAM VÀ HÀN QUỐC (1992-2018). 180 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TỪ STT VIẾT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT TẮT Khu vực Mậu dịch Tự do 1 AFTA ASEAN Free Trade Area ASEAN Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế 2 APEC Cooperation châu Á - Thái Bình Dương Association of South East Hiệp hội các Quốc gia Đông 3 ASEAN Asian Nations Nam Á 4 ASEM The Asia-Europe Meeting Diễn đàn hợp tác Á-Âu 5 ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN 6 CATBD Châu Á – Thái Bình Dương Country Partnership 7 CPS Chiến lược đối tác phát triển Strategy Comprehensive and Hiệp định Đối tác Toàn diện 8 CPTPP Progressive Agreement for và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Trans-Pacific Partnership Dương 9 EC European Community Cộng đồng châu Âu Liên minh châu Âu hay 10 EU European Union Liên hiệp châu Âu Free trade agreement/ Hiệp định thương mại tự do/ 11 FTA Free trade area Khu vực mậu dịch tự do 12 IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế General Agreement on Hiệp ước chung về thuế quan 13 GATT Tariffs and Trade và mậu dịch 14 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Korea International Cơ quan Hợp tác quốc tế 15 KOICA Cooperation Agency Hàn Quốc Korea Trade-Investment Cơ quan Xúc tiến và Đầu tư 16 KOTRA Promotion Agency Thương mại Hàn Quốc Official Development 17 ODA Hỗ trợ phát triển chính thức Assistance Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát 18 OECD Co-operation and triển Kinh tế Development 19 FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài Ministry of Foreign and Bộ Ngoại giao và Thương 20 MOFAT Trade mại Hàn Quốc 21 PPP Public Private Partner Hình thức đối tác công tư Regional Comprehensive Hiệp định Đối tác Kinh tế 22 RCEP Economic Partnership Toàn diện Khu vực Terminal High Altitude Hệ thống phòng thủ tên lửa 23 THAAD Area Defense tầm cao giai đoạn cuối Trans-Pacific Partnership Hiệp định Đối tác xuyên 24 TPP Agreement Thái Bình Dương 25 UN The United Nations Liên Hợp Quốc 26 WB World Bank Ngân hàng thế giới The World Trade Tổ chức Thương mại 27 WTO Organization thế giới 28 WEF The World Economic Forum Diễn đàn Kinh tế thế giới Hiệp định Thương mại tự do Vietnam-Korea Free trade 29 VKFTA song phương Việt Nam - agreement Hàn Quốc LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 2. Thương mại giữa Việt Nam và Hàn Quốc. Bốn nhà đầu tư FDI lớn nhất của Việt Nam.

ODA của Hàn Quốc dành cho các nước Châu Á. ODA không hoàn lại của hàn Quốc dành cho Việt Nam. 93 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc, tình hình thế giới có nhiều biến đổi sâu sắc với những diễn biến phức tạp của đời sống kinh tế, chính trị toàn cầu.

Những chuyển biến của thế giới đã tác động mạnh mẽ đến quan hệ giữa các quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Thị Nguyệt Hằng (2019). Luận án tiến sĩ chính sách ngoại giao kinh tế của hàn quốc đ [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngoại giao]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/1992-den-nay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách ngoại giao kinh tế của hàn quốc đ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Phân tích chính sách ngoại giao kinh tế của Hàn Quốc. Nghiên cứu sâu sắc, đóng góp giá trị cho học thuật.

Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách ngoại giao kinh tế của hàn quốc đ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngoại giao. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách ngoại giao kinh tế của hàn quốc đ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách ngoại giao kinh tế của hàn quốc đ" thuộc chuyên ngành Quan hệ Quốc tế. Danh mục: Chính Trị Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách ngoại giao kinh tế của hàn quốc đ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách ngoại giao kinh tế của hàn quốc đ" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chính sách ngoại giao kinh tế của hàn quốc đ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter