Luận án: Xác định MEN, tiêu hóa dinh dưỡng thức ăn gà thịt - Hồ Lê Quỳnh Châu
Luận án tiến sĩ nông nghiệp này nghiên cứu xác định giá trị năng lượng trao đổi có hiệu chỉnh nitơ men, góp phần vào khoa học dinh dưỡng vật nuôi.
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Xác định Năng lượng Trao đổi MEN Thức ăn Gà Thịt
Việc xác định giá trị Năng lượng Trao đổi có hiệu chỉnh Nitơ (MEN) là yếu tố then chốt trong dinh dưỡng gia cầm. MEN phản ánh chính xác năng lượng khả dụng mà gà thịt có thể hấp thụ. Giá trị này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng thức ăn và chi phí chăn nuôi. Thức ăn chăn nuôi cần được đánh giá MEN một cách khoa học và hệ thống. Điều này giúp thiết lập khẩu phần ăn cân đối, đáp ứng đầy đủ nhu cầu năng lượng của gà trong các giai đoạn phát triển. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định MEN cho nhiều loại nguyên liệu thức ăn phổ biến. Kết quả cung cấp dữ liệu quan trọng cho ngành dinh dưỡng gia cầm, giúp giảm lãng phí năng lượng trong thức ăn. Từ đó, tối ưu hóa tăng trưởng và năng suất của đàn gà thịt. Việc hiểu rõ MEN giúp kiểm soát chặt chẽ dinh dưỡng, nâng cao hiệu suất chăn nuôi và đảm bảo sức khỏe đường ruột cùng sự phát triển toàn diện của gà. MEN chính xác là nền tảng cho sự thành công của trại gà.
1.1. Tầm quan trọng của MEN trong dinh dưỡng gia cầm
MEN là chỉ số năng lượng thiết yếu, trực tiếp quyết định mức độ hấp thụ năng lượng từ thức ăn. MEN cao giúp gà tăng trọng nhanh chóng và hiệu quả. Ngược lại, MEN thấp gây lãng phí thức ăn, làm giảm đáng kể năng suất chăn nuôi. Một khẩu phần ăn có MEN tối ưu không chỉ hỗ trợ sự phát triển cơ bắp mà còn duy trì các chức năng sống quan trọng của gà thịt. Dinh dưỡng gia cầm cần được xây dựng trên cơ sở dữ liệu MEN tin cậy. Điều này giảm thiểu sự mất cân đối dinh dưỡng và tránh phát sinh các vấn đề về sức khỏe. Nó cũng đảm bảo hiệu quả kinh tế cao cho người chăn nuôi. Đầu tư vào việc xác định MEN chính xác là đầu tư vào lợi nhuận lâu dài của trang trại. Sự chính xác của MEN ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của quá trình sản xuất, là chìa khóa để đạt được tăng trưởng bền vững.
1.2. Phương pháp xác định MEN có hiệu chỉnh nitơ
Phương pháp xác định MEN đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ khoa học. Nó bao gồm thí nghiệm trực tiếp trên gà. Gà được cho ăn một khẩu phần thức ăn chuẩn xác, sau đó thu thập toàn bộ phân để phân tích năng lượng. Nitơ trong phân cần được hiệu chỉnh để loại bỏ năng lượng từ quá trình chuyển hóa protein nội sinh. Điều này đảm bảo giá trị MEN phản ánh năng lượng thực sự được hấp thu từ thức ăn, không bị ảnh hưởng bởi quá trình trao đổi chất của cơ thể. Các phương pháp gián tiếp cũng được sử dụng, dựa trên thành phần hóa học của thức ăn. Tuy nhiên, phương pháp trực tiếp thường mang lại độ chính xác cao hơn. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp tùy thuộc vào mục tiêu nghiên cứu và nguồn lực. Cần tuân thủ quy trình nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo tính lặp lại và độ tin cậy của kết quả. Điều này cung cấp dữ liệu vững chắc cho việc thiết lập khẩu phần ăn hiệu quả.
1.3. Giá trị MEN của các loại nguyên liệu thức ăn
Mỗi loại nguyên liệu thức ăn có giá trị MEN khác nhau đáng kể. Ngô, khô dầu đậu tương, cám gạo là những thành phần phổ biến trong thức ăn chăn nuôi. Nghiên cứu đã xác định MEN cho từng loại nguyên liệu này. Kết quả cho thấy sự biến động lớn giữa các loại, chủ yếu do sự khác biệt trong thành phần dinh dưỡng. Bao gồm hàm lượng tinh bột, chất béo và protein. Việc biết chính xác MEN của từng nguyên liệu là rất quan trọng. Nó cho phép người chăn nuôi phối trộn khẩu phần hiệu quả hơn. Từ đó tránh tình trạng thừa hoặc thiếu năng lượng gây lãng phí hoặc ảnh hưởng đến tăng trưởng. Tối ưu hóa chi phí nguyên liệu và đảm bảo gà thịt nhận đủ năng lượng cần thiết cho tăng trưởng tối đa. Dữ liệu MEN này là công cụ hữu ích cho các nhà dinh dưỡng, hỗ trợ việc tạo ra các công thức thức ăn chăn nuôi mới và hiệu quả.
II. Đánh giá Tỉ lệ Tiêu hóa Dinh dưỡng cho Gà Thịt
Tỉ lệ tiêu hóa dinh dưỡng là thước đo quan trọng. Nó cho biết mức độ hấp thụ các chất dinh dưỡng từ thức ăn. Bao gồm tiêu hóa protein, tiêu hóa tinh bột, và tiêu hóa chất béo. Một tỉ lệ tiêu hóa cao đồng nghĩa với việc gà hấp thu được nhiều dưỡng chất hơn từ thức ăn chăn nuôi. Từ đó, hiệu quả sử dụng thức ăn được cải thiện rõ rệt. Nghiên cứu này tập trung đánh giá tỉ lệ tiêu hóa hồi tràng. Đây là vị trí chính diễn ra quá trình hấp thu dưỡng chất. Kết quả giúp xác định các loại thức ăn có khả năng tiêu hóa tốt. Nó cũng chỉ ra tiềm năng cải thiện bằng việc bổ sung enzyme ngoại sinh. Dữ liệu về tiêu hóa dinh dưỡng là cần thiết. Chúng giúp các nhà dinh dưỡng xây dựng khẩu phần chính xác, giảm thiểu chất thải và tác động môi trường. Đảm bảo gà thịt phát triển khỏe mạnh và đóng góp vào sức khỏe đường ruột tổng thể của đàn gà. Tỉ lệ tiêu hóa tốt là nền tảng cho năng suất cao bền vững.
2.1. Đánh giá tiêu hóa protein và axit amin
Tiêu hóa protein là yếu tố quyết định hàng đầu trong dinh dưỡng gà thịt. Protein cung cấp các axit amin cần thiết cho sự tăng trưởng cơ bắp và các chức năng sinh học. Nghiên cứu đo lường tỉ lệ tiêu hóa protein thô. Đồng thời, đánh giá tỉ lệ tiêu hóa các axit amin thiết yếu tại hồi tràng. Các loại thức ăn khác nhau có khả năng tiêu hóa protein rất khác nhau. Hoạt tính enzyme protease nội sinh của gà đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Enzyme ngoại sinh có thể được bổ sung vào thức ăn chăn nuôi. Nó giúp tăng cường tiêu hóa protein, đặc biệt là từ các nguyên liệu khó tiêu hóa. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc, giúp tối ưu hóa lượng protein trong khẩu phần ăn. Nó giảm lượng nitơ thải ra môi trường. Đảm bảo gà thịt nhận đủ axit amin cho sự phát triển tối ưu, cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn và góp phần vào sức khỏe đường ruột.
2.2. Đo lường tiêu hóa tinh bột và chất béo
Tinh bột và chất béo là nguồn năng lượng chính và đậm đặc cho gà thịt. Tiêu hóa tinh bột hiệu quả cung cấp năng lượng nhanh chóng cho các hoạt động. Tiêu hóa chất béo không chỉ cung cấp năng lượng cao mà còn hỗ trợ hấp thu các vitamin tan trong dầu. Nghiên cứu đã đo lường tỉ lệ tiêu hóa của cả hai thành phần này ở hồi tràng. Sự khác biệt trong cấu trúc tinh bột và loại chất béo ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tiêu hóa. Hoạt tính enzyme nội sinh như amylase cho tinh bột và lipase cho chất béo là chìa khóa. Enzyme ngoại sinh có thể được bổ sung để nâng cao hiệu quả này, đặc biệt khi sử dụng nguyên liệu có hàm lượng chất xơ cao. Kết quả giúp chọn lọc nguyên liệu tốt hơn và điều chỉnh khẩu phần cho phù hợp. Điều này tối ưu hóa năng lượng tổng thể của khẩu phần, hỗ trợ sự tăng trưởng và duy trì sức khỏe cho gà thịt, cải thiện hệ số tiêu hóa chung.
2.3. Hệ số tiêu hóa tổng thể các chất dinh dưỡng
Hệ số tiêu hóa tổng thể phản ánh hiệu quả sử dụng thức ăn của gà. Nó là tổng hợp của tiêu hóa protein, tiêu hóa tinh bột, tiêu hóa chất béo và các thành phần dinh dưỡng khác. Một hệ số tiêu hóa cao cho thấy thức ăn được tận dụng tốt, giảm lượng chất thải và tối ưu hóa chi phí chăn nuôi. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu chi tiết về hệ số tiêu hóa cho từng loại nguyên liệu. Thông tin này rất hữu ích cho các nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi. Nó giúp họ lựa chọn nguyên liệu chất lượng và xây dựng công thức hiệu quả. Nó cũng giúp nông dân đánh giá hiệu quả của khẩu phần hiện tại. Cải thiện hệ số tiêu hóa thông qua bổ sung enzyme ngoại sinh và các phụ gia khác cũng cần được xem xét. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng dinh dưỡng tối ưu, đảm bảo sức khỏe đường ruột và năng suất cao nhất cho đàn gà thịt.
III. Tối ưu Khẩu phần Gà Thịt Ứng dụng MEN tiêu hóa
Việc thiết lập khẩu phần ăn cho gà thịt đòi hỏi sự chính xác cao. Khẩu phần cần dựa trên giá trị MEN và tỉ lệ tiêu hóa dinh dưỡng đã xác định. Dữ liệu này giúp các nhà dinh dưỡng gia cầm xây dựng công thức thức ăn chăn nuôi hiệu quả. Nó đảm bảo gà nhận đủ năng lượng và dưỡng chất cần thiết cho mọi giai đoạn phát triển. Tránh tình trạng thiếu hoặc thừa, gây lãng phí và ảnh hưởng đến năng suất. Ứng dụng kết quả nghiên cứu giúp giảm chi phí thức ăn đáng kể. Nó cũng cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi. Các phương trình hồi quy được xây dựng để ước tính giá trị MEN từ thành phần hóa học. Điều này đơn giản hóa quá trình tính toán và tăng cường khả năng tiếp cận thông tin dinh dưỡng. Khẩu phần tối ưu mang lại lợi nhuận cao hơn, đồng thời cải thiện sức khỏe đường ruột và chất lượng thịt. Đó là chìa khóa cho thành công trong sản xuất gà thịt.
3.1. Thiết lập khẩu phần dựa trên MEN chính xác
Khẩu phần ăn được thiết kế với MEN chính xác. Điều này đảm bảo gà thịt nhận đủ năng lượng cần thiết cho mọi giai đoạn phát triển, từ gà con mới nở đến gà thịt xuất chuồng. Nhu cầu năng lượng thay đổi đáng kể theo độ tuổi, trọng lượng cơ thể và mục tiêu tăng trọng. Sử dụng giá trị MEN đã xác định giúp điều chỉnh lượng thức ăn một cách linh hoạt. Nó tránh tình trạng thiếu năng lượng làm chậm tăng trưởng và giảm tỉ lệ chuyển hóa thức ăn (FCR). Hoặc thừa năng lượng gây tích mỡ không mong muốn và lãng phí nguyên liệu thức ăn. Việc này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng thức ăn và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Dinh dưỡng gia cầm đòi hỏi sự cân bằng tinh tế. MEN chính xác là yếu tố cơ bản để đạt được sự cân bằng đó, là nền tảng cho sự thành công trong chăn nuôi.
3.2. Cân bằng dinh dưỡng theo tỉ lệ tiêu hóa hồi tràng
Ngoài MEN, tỉ lệ tiêu hóa hồi tràng là rất quan trọng trong việc cân bằng dinh dưỡng. Nó cho biết lượng axit amin, tinh bột, và chất béo thực sự được hấp thu tại đường ruột. Việc cân bằng dinh dưỡng không chỉ dựa vào tổng hàm lượng thô. Nó còn phải tính đến khả năng tiêu hóa thực tế của từng chất. Sử dụng dữ liệu về tiêu hóa protein, tiêu hóa tinh bột, tiêu hóa chất béo giúp điều chỉnh khẩu phần. Nó đảm bảo gà nhận đủ dưỡng chất tiêu hóa được, tối ưu hóa sức khỏe đường ruột và giảm thiểu chất thải chưa tiêu hóa. Từ đó, cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn. Đặc biệt, việc biết tỉ lệ tiêu hóa axit amin giúp giảm lượng protein thô trong khẩu phần, giảm chi phí và tác động môi trường. Điều này là bước tiến quan trọng trong dinh dưỡng gia cầm hiện đại.
3.3. Hiệu quả kinh tế từ khẩu phần tối ưu
Khẩu phần tối ưu mang lại nhiều lợi ích kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi. Nó giúp giảm thiểu chi phí thức ăn, vốn thường chiếm phần lớn trong tổng chi phí sản xuất. Việc sử dụng giá trị MEN và tỉ lệ tiêu hóa chính xác cho phép tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng của từng nguyên liệu. Điều này giảm lượng thức ăn cần thiết để đạt được tăng trọng mong muốn. Đồng thời, nó cải thiện tỉ lệ chuyển hóa thức ăn (FCR). Gà tăng trưởng nhanh hơn, đồng đều hơn, giảm thời gian nuôi. Điều này trực tiếp làm tăng lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Khẩu phần tối ưu cũng giúp phòng ngừa bệnh tật, tăng cường sức khỏe đường ruột và giảm chi phí thuốc men. Đó là một chiến lược kinh doanh thông minh và bền vững.
IV. Các Yếu tố ảnh hưởng đến Tiêu hóa Dinh dưỡng Gà Thịt
Nhiều yếu tố phức tạp ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa của gà thịt. Bao gồm hoạt tính enzyme nội sinh của bản thân gà, sự có mặt của enzyme ngoại sinh bổ sung vào thức ăn. Cả độ tuổi của gà và phương pháp nghiên cứu được áp dụng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị dinh dưỡng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa dinh dưỡng gia cầm. Nó cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn và duy trì sức khỏe đường ruột tốt. Nghiên cứu đã phân tích tác động của các yếu tố này một cách toàn diện. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc, giúp các nhà dinh dưỡng điều chỉnh chiến lược. Từ việc lựa chọn nguyên liệu đến việc bổ sung các phụ gia chức năng. Mục tiêu là tối đa hóa khả năng tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất từ thức ăn chăn nuôi. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.
4.1. Ảnh hưởng của hoạt tính enzyme và enzyme ngoại sinh
Hoạt tính enzyme nội sinh của gà là yếu tố cơ bản trong quá trình tiêu hóa. Các enzyme như amylase, protease, lipase giúp phân giải thức ăn thành các chất dinh dưỡng đơn giản. Tuy nhiên, khả năng sản xuất enzyme nội sinh có giới hạn, đặc biệt ở gà con. Enzyme ngoại sinh là giải pháp hiệu quả được bổ sung vào thức ăn chăn nuôi. Chúng giúp tăng cường tiêu hóa protein, tiêu hóa tinh bột, tiêu hóa chất béo. Enzyme ngoại sinh phá vỡ các liên kết khó tiêu hóa trong nguyên liệu. Từ đó, giải phóng dưỡng chất và cải thiện hệ số tiêu hóa tổng thể. Điều này tăng cường hiệu quả sử dụng thức ăn và giảm thiểu chất thải ra môi trường. Việc sử dụng enzyme ngoại sinh đúng cách là rất quan trọng, nó tối ưu hóa dinh dưỡng gia cầm và mang lại lợi ích kinh tế.
4.2. Vai trò của độ tuổi và phương pháp nghiên cứu
Độ tuổi của gà ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tiêu hóa dinh dưỡng. Gà con có hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện và khả năng sản xuất enzyme nội sinh còn hạn chế, do đó chúng tiêu hóa kém hiệu quả hơn gà trưởng thành. Khả năng sản xuất enzyme nội sinh và chức năng đường ruột tăng dần theo tuổi. Phương pháp nghiên cứu cũng ảnh hưởng đến kết quả xác định MEN và tỉ lệ tiêu hóa. Phương pháp trực tiếp thường cho độ chính xác cao nhất nhưng tốn kém. Trong khi đó, phương pháp gián tiếp tiết kiệm thời gian và chi phí nhưng có thể kém chính xác hơn. Nghiên cứu đã so sánh các phương pháp này và chỉ ra sự khác biệt trong kết quả. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là cần thiết để đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu dinh dưỡng, từ đó xây dựng khẩu phần chính xác hơn.
4.3. Sức khỏe đường ruột và khả năng tiêu hóa
Sức khỏe đường ruột là nền tảng của quá trình tiêu hóa hiệu quả ở gà thịt. Một đường ruột khỏe mạnh có niêm mạc nguyên vẹn và hệ vi sinh vật cân bằng. Điều này tối đa hóa khả năng hấp thu dưỡng chất từ thức ăn. Các vấn đề về sức khỏe đường ruột, ví dụ như viêm nhiễm, sự mất cân bằng vi khuẩn có lợi và hại. Chúng có thể làm giảm đáng kể tỉ lệ tiêu hóa, gây lãng phí thức ăn và ảnh hưởng nghiêm trọng đến tăng trưởng cũng như sức đề kháng của gà. Duy trì sức khỏe đường ruột tốt là ưu tiên hàng đầu trong chăn nuôi. Nó thông qua cung cấp dinh dưỡng hợp lý, sử dụng probiotics hoặc prebiotics. Cả việc quản lý chuồng trại và phòng bệnh cũng rất quan trọng. Điều này là yếu tố then chốt cho hiệu quả sử dụng thức ăn, năng suất chăn nuôi cao và giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh.
V. Nâng cao Hiệu quả Sử dụng Thức ăn Gà Thịt bền vững
Nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn là mục tiêu trung tâm. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi gà thịt trong dài hạn. Việc ứng dụng các giá trị MEN và tỉ lệ tiêu hóa chính xác là giải pháp then chốt. Nó giúp giảm chi phí sản xuất, đồng thời tăng cường năng suất và chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ việc ra quyết định thông minh trong quản lý dinh dưỡng gia cầm. Từ việc lựa chọn nguyên liệu đến xây dựng khẩu phần. Kết quả đóng góp vào việc phát triển các công thức thức ăn chăn nuôi. Thức ăn ít gây ô nhiễm môi trường, đồng thời vẫn đảm bảo tăng trưởng tối ưu cho gà. Hướng tới một nền chăn nuôi hiệu quả, kinh tế, thân thiện với môi trường và có trách nhiệm xã hội.
5.1. Giảm chi phí thức ăn tăng lợi nhuận chăn nuôi
Thức ăn thường chiếm 60-70% tổng chi phí trong chăn nuôi gà thịt. Việc tối ưu hóa dinh dưỡng giúp giảm lượng thức ăn cần thiết. Nó vẫn đạt được mục tiêu tăng trưởng mong muốn. Sử dụng giá trị MEN và tỉ lệ tiêu hóa chính xác. Điều này cho phép phối trộn khẩu phần hiệu quả hơn. Nó tránh lãng phí nguyên liệu đắt tiền và tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng có trong mỗi loại. Giảm chi phí thức ăn trực tiếp sẽ cải thiện đáng kể biên lợi nhuận cho người chăn nuôi. Hiệu quả sử dụng thức ăn cao đồng nghĩa với lợi nhuận cao hơn và khả năng cạnh tranh tốt hơn trên thị trường. Điều này là động lực mạnh mẽ cho người chăn nuôi và góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững của trại gà.
5.2. Cải thiện tăng trọng và chất lượng thịt
Một khẩu phần ăn được cân bằng tốt. Nó dựa trên MEN và tỉ lệ tiêu hóa chính xác. Điều này thúc đẩy tăng trọng tối ưu cho gà thịt. Gà phát triển đồng đều, nhanh chóng, đạt được trọng lượng xuất chuồng mong muốn trong thời gian ngắn hơn. Hơn nữa, dinh dưỡng hợp lý cũng ảnh hưởng tích cực đến chất lượng thịt. Ví dụ: tỉ lệ thịt nạc, màu sắc, độ mềm và hương vị. Sức khỏe đường ruột tốt giúp hấp thu dưỡng chất hiệu quả. Từ đó, chuyển hóa thành thịt chất lượng cao. Điều này không chỉ tăng giá trị sản phẩm trên thị trường mà còn đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về thịt sạch và bổ dưỡng. Đảm bảo uy tín cho thương hiệu gà thịt và nâng cao khả năng cạnh tranh.
5.3. Phát triển thức ăn chăn nuôi bền vững
Dữ liệu từ nghiên cứu này là nền tảng vững chắc. Nó giúp phát triển các loại thức ăn chăn nuôi bền vững. Bằng cách hiểu rõ hơn về tiêu hóa dinh dưỡng và MEN. Chúng ta có thể tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu, đặc biệt là các nguyên liệu mới hoặc phụ phẩm nông nghiệp. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào các nguyên liệu truyền thống đắt tiền và khan hiếm. Đồng thời, nó giảm lượng chất thải ra môi trường, bao gồm cả nitơ và phốt pho thải ra đều được giảm thiểu. Điều này thân thiện hơn với môi trường và giảm thiểu dấu chân sinh thái của ngành chăn nuôi. Khẩu phần ăn bền vững không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn góp phần vào an ninh lương thực quốc gia và bảo vệ môi trường tự nhiên. Đó là một hướng đi quan trọng cho ngành chăn nuôi gia cầm trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ HỒ LÊ QUỲNH CHÂU XAÏC ÂËNH GIAÏ TRË NÀNG LÆÅÜNG TRAO ÂÄØI COÏ HIÃÛU CHÈNH NITÅ (MEN), TÈ LÃÛ TIÃU HOÏA HÄÖI TRAÌNG CAÏC CHÁÚT DINH DÆÅÎNG CUÍA MÄÜT SÄÚ LOAÛI THÆÏC ÀN VAÌ ÆÏNG DUÛNG TRONG THIÃÚT LÁÛP KHÁØU PHÁÖN NUÄI GAÌ THËT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HUẾ - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ HỒ LÊ QUỲNH CHÂU XAÏC ÂËNH GIAÏ TRË NÀNG LÆÅÜNG TRAO ÂÄØI COÏ HIÃÛU CHÈNH NITÅ (MEN), TÈ LÃÛ TIÃU HOÏA HÄÖI TRAÌNG CAÏC CHÁÚT DINH DÆÅÎNG CUÍA MÄÜT SÄÚ LOAÛI THÆÏC ÀN VAÌ ÆÏNG DUÛNG TRONG THIÃÚT LÁÛP KHÁØU PHÁÖN NUÄI GAÌ THËT Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. Hồ Trung Thông 2. Đàm Văn Tiện HUẾ - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, chưa được công bố bởi bất kỳ tác giả nào hay ở bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Hồ Lê Quỳnh Châu i LỜI CẢM ƠN Luận án Tiến sĩ này được thực hiện tại Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hồ Trung Thông và PGS. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Thầy về định hướng khoa học, liên tục quan tâm, tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn GS.
Velmurugu Ravindran và Th. Don Thomas (Viện Thú y, Khoa học động vật và Y sinh học, Đại học Massey, New Zealand) đã đóng góp ý kiến về phương pháp nghiên cứu và hỗ trợ nhiều tài liệu tham khảo. Lời cám ơn chân thành xin gửi đến PGS. Vũ Chí Cương, PGS.
Tanaka Ueru đã động viên và hỗ trợ tài chính cho nghiên cứu này. Xin chân thành cám ơn GS. Vũ Duy Giảng đã khích lệ hướng nghiên cứu và PGS. Nguyễn Minh Hoàn đã giúp đỡ xây dựng phương trình hồi quy ước tính giá trị năng lượng trao đổi trong các loại thức ăn.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Trường Đại học Nông Lâm, các Thầy Cô giáo và các bạn đồng nghiệp trong Khoa Chăn nuôi – Thú y đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành chương trình nghiên cứu của mình. Xin gửi lời cám ơn đến các em sinh viên Chăn nuôi - Thú y, Sư phạm Kỹ thuật Nông lâm thực tập tốt nghiệp từ 2009 – 2012 và các học viên cao học (Thái Thị Thúy, Nguyễn Văn Hoàng, Trương Thị Hồng Nhân, Hoàng Trung Thành, Trần Thị Lan Hương và Diệp Thị Lệ Chi) đã tham gia, giúp đỡ tôi trong suốt 5 năm nghiên cứu. Cuối cùng là sự biết ơn tới Ba Mẹ, gia đình và những người bạn thân thiết vì đã liên tục động viên để duy trì nghị lực, sự cảm thông, chia sẻ về thời gian, sức khỏe và các khía cạnh của cuộc sống trong cả quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tác giả luận án Hồ Lê Quỳnh Châu ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ.
xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Những đóng góp mới của luận án. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Thực trạng của ngành chăn nuôi gà trên thế giới và ở Việt Nam. Tình hình sản xuất của ngành chăn nuôi gà.
Các phương thức chăn nuôi. Hệ thống sản xuất giống. Thức ăn và dinh dưỡng cho gà. Tình hình chăm sóc và quản lý đàn gà.
Các hệ thống biểu thị giá trị dinh dưỡng trong thức ăn cho gia cầm. Hệ thống giá trị chất dinh dưỡng tổng số. Hệ thống năng lượng. Hệ thống giá trị chất dinh dưỡng tiêu hóa.
Phương pháp đánh giá giá trị năng lượng trao đổi và tỉ lệ tiêu hóa chất dinh dưỡng trong thức ăn cho gia cầm. Các phương pháp đánh giá giá trị năng lượng trao đổi trong thức ăn cho gia cầm. Các phương pháp đánh giá tỉ lệ tiêu hóa. Ứng dụng các giá trị amino acid tiêu hóa trong thiết lập khẩu phần.
Kết quả đánh giá giá trị MEN và tỉ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng trong một số loại thức ăn cho gia cầm ở Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu .1 Các nghiên cứu tiền đề.
Các thí nghiệm chính. Xử lý thống kê. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Ảnh hưởng của phương pháp nghiên cứu (trực tiếp và gián tiếp) đến kết quả xác định giá trị MEN của thức ăn thí nghiệm.
Ảnh hưởng của độ tuổi gà đến kết quả xác định giá trị MEN của thức ăn thí nghiệm. Xác định giá trị năng lượng trao đổi có hiệu chỉnh nitơ và tỉ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng tổng số trong các loại thức ăn cho gà. Giá trị năng lượng trao đổi có hiệu chỉnh nitơ của các thức ăn thí nghiệm. Tỉ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng tổng số của các thức ăn thí nghiệm.
Xác định tỉ lệ tiêu hóa hồi tràng tiêu chuẩn của các amino acid trong các loại thức ăn cho gà. Hàm lượng amino acid nội sinh cơ bản. Tỉ lệ tiêu hóa hồi tràng amino acid trong các thức ăn thí nghiệm. Kiểm tra kết quả xác định giá trị năng lượng trao đổi đối với một số thức ăn nguyên liệu bằng thí nghiệm sinh trưởng.
Xây dựng phương trình hồi quy ước tính giá trị năng lượng trao đổi của các thức ăn thí nghiệm và kiểm tra độ chính xác của phương trình. Các phương trình hồi quy ước tính giá trị năng lượng trao đổi trong thức ăn cho gà. Kiểm tra độ chính xác của phương trình hồi quy.109 iv KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA NGHIÊN CỨU SINH .117 TÀI LIỆU THAM KHẢO.119 PHỤ LỤC v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Chữ viết đầy đủ bằng tiếng Việt Chữ viết đầy đủ bằng tiếng Anh tắt ADE Năng lượng tiêu hoá biểu kiến Apparent digestible energy ADF Xơ không hòa tan trong môi Acid detergent fiber trường acid AIA Khoáng không tan trong acid Acid insoluble ash AID Tỉ lệ tiêu hóa hồi tràng biểu kiến Apparent ileal digestibility AME Năng lượng trao đổi biểu kiến Apparent metabolizable energy AMEN hay Năng lượng trao đổi biểu kiến có Nitrogen-corrected apparent MEN hiệu chỉnh nitơ metabolizable energy AOAC Hiệp hội các nhà hóa phân tích Association of Official Analytical chính thống Chemists Ash Khoáng tổng số Total ash ATD Tỉ lệ tiêu hóa toàn phần biểu Apparent total tract digestibility kiến CF Xơ thô Crude fiber CP Protein thô/protein tổng số Crude protein cs. Cộng sự DCP Dicalcium phosphate DDGS Bã ngô Distillers dried grains with solubles DE Năng lượng tiêu hóa Digestible energy DM Vật chất khô Dry matter ĐVT Đơn vị tính EE Lipid thô/lipid tổng số Ether extract ELISA Xét nghiệm hấp thụ miễn dịch Enzyme Linked Immunosorbent liên kết với enzyme Assay FCR Hệ số chuyển hóa thức ăn Feed conversion ratio FE Năng lượng trong phân Fecal energy FEf Năng lượng phân có nguồn gốc Fecal energy of feed từ thức ăn GE Năng lượng thô/Năng lượng Gross energy tổng số HI Năng lượng nhiệt Heat increament vi Chữ viết Chữ viết đầy đủ bằng tiếng Việt Chữ viết đầy đủ bằng tiếng Anh tắt KPĐC Khẩu phần đối chứng KPTN Khẩu phần thí nghiệm ME Năng lượng trao đổi Metabolizable energy NDF Xơ không hòa tan trong môi Neutral detergent fiber trường chất tẩy trung tính NE Năng lượng thuần Net energy NEg Năng lượng thuần cho sản xuất Net energy for growth NEl Năng lượng thuần cho tiết sữa Net energy for lactation NEm Năng lượng thuần cho duy trì Net energy for maintenance NfE Dẫn xuất không nitơ Nitrogen-free extractives NIRS Quang phổ cận hồng ngoại Near infrared reflectance spectroscopy NRC Hội đồng nghiên cứu quốc gia National Research Council NSP Polysaccharide phi tinh bột Non-starch polysaccharides NT Nguyên trạng OM Chất hữu cơ Organic matter PHILSAN Hội các nhà dinh dưỡng động Philippine Society of Animal vật Phillipines Nutritionists SE Sai số chuẩn Standard error SID Tỉ lệ tiêu hóa hồi tràng tiêu Standardised ileal digestibility chuẩn TB Trung bình tdt Trích dẫn theo TME Năng lượng trao đổi đúng True metabolizable energy UE Năng lượng trong nước tiểu Urinary energy UEe Năng lượng nước tiểu có nguồn Endogenous urinary energy gốc nội sinh UEf Năng lượng nước tiểu có nguồn Urinary energy of feed gốc từ thức ăn vii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.
Sản lượng các loại thịt chính trên thế giới giai đoạn 2009-2013. Tổng sản lượng thịt gà broiler thế giới từ 2009 đến tháng 4/2013. Tổng sản lượng thịt gà tây thế giới giai đoạn 2008-2012. Tổng sản lượng trứng gia cầm thế giới giai đoạn 2000-2010.
Số lượng đàn gia cầm và sản lượng thịt gia cầm ở Việt Nam giai đoạn 2000-2010. Thành phần nguyên liệu và giá trị dinh dưỡng của khẩu phần. Bố trí thí nghiệm. Thành phần các chất dinh dưỡng tổng số trong các thức ăn thí nghiệm.
Thành phần nguyên liệu và giá trị dinh dưỡng của KPCS. Hàm lượng amino acid tổng số trong các thức ăn thí nghiệm. Thành phần nguyên liệu của các khẩu phần sử dụng trong thí nghiệm xác định tỉ lệ tiêu hóa hồi tràng biểu kiến amino acid. Thành phần nguyên liệu và giá trị dinh dưỡng của các nhóm khẩu phần thí nghiệm.
Kết quả xác định giá trị ME và MEN trong thức ăn bằng phương pháp trực tiếp. Kết quả xác định giá trị ME và MEN trong thức ăn bằng phương pháp gián tiếp. So sánh giá trị MEN được xác định bằng phương pháp trực tiếp và gián tiếp ở 2 giai đoạn tuổi. Ảnh hưởng của độ tuổi gà đến lượng nitơ tích lũy.
Giá trị năng lượng trao đổi trong thức ăn theo các độ tuổi của gà. So sánh giá trị ME và MEN của khẩu phần thí nghiệm. Giá trị năng lượng trao đổi có hiệu chỉnh nitơ (MEN) của ngô. Giá trị năng lượng trao đổi có hiệu chỉnh nitơ (MEN) của cám gạo.
Giá trị MEN của bột sắn. Giá trị MEN của đậu tương nguyên dầu. Giá trị MEN của bột cá. Giá trị MEN của các sản phẩm từ gạo và thức ăn phụ phẩm.
Tỉ lệ tiêu hóa biểu kiến các chất dinh dưỡng trong ngô. Tỉ lệ tiêu hóa biểu kiến các chất dinh dưỡng trong cám gạo. Tỉ lệ tiêu hóa biểu kiến các chất dinh dưỡng trong bột sắn. Tỉ lệ tiêu hóa biểu kiến các chất dinh dưỡng trong đậu tương.
Tỉ lệ tiêu hóa biểu kiến các chất dinh dưỡng trong bột cá. Tỉ lệ tiêu hóa biểu kiến các chất dinh dưỡng trong các sản phẩm từ gạo và thức ăn protein thực vật.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định MEN & tiêu hóa dinh dưỡng thức ăn gà thịt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nông nghiệp này nghiên cứu xác định giá trị năng lượng trao đổi có hiệu chỉnh nitơ men, góp phần vào khoa học dinh dưỡng vật nuôi.
Luận án "Xác định MEN & tiêu hóa dinh dưỡng thức ăn gà thịt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Xác định MEN & tiêu hóa dinh dưỡng thức ăn gà thịt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xác định MEN & tiêu hóa dinh dưỡng thức ăn gà thịt" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Dinh Dưỡng Động Vật.
Luận án "Xác định MEN & tiêu hóa dinh dưỡng thức ăn gà thịt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định MEN & tiêu hóa dinh dưỡng thức ăn gà thịt" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định MEN & tiêu hóa dinh dưỡng thức ăn gà thịt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.