Luận án tiến sĩ: Đánh giá các mức năng lượng, protein và acid amin trong khẩu phần lên năng suất sinh sản của gà ác đẻ trứng thương phẩm

Luận án tiến sĩ đánh giá ảnh hưởng của mức năng lượng, protein và acid trong thức ăn đến năng suất sinh sản của gà ác đẻ trứng thương phẩm.

Chuyên ngành
Chăn nuôi
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đánh giá thành phần dinh dưỡng thức ăn cho gà Ác
Số trang:
165 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Chăn nuôi
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đánh giá thành phần dinh dưỡng thức ăn cho gà Ác

Nghiên cứu xác định các giá trị dinh dưỡng cơ bản của nhiều loại nguyên liệu thức ăn. Việc này thiết yếu để xây dựng khẩu phần hiệu quả cho gà Ác đẻ trứng. Hai thí nghiệm đầu tiên đã phân tích thành phần hóa học. Đồng thời, đánh giá tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất. Giá trị năng lượng trao đổi biểu kiến (AME) và hiệu chỉnh nitơ (AMEn) của 17 thực liệu được xác định. Các thực liệu được chia thành hai nhóm chính: nhóm thức ăn năng lượng và nhóm bổ sung protein. Kết quả cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này giúp các nhà chăn nuôi lựa chọn nguyên liệu phù hợp. Mục tiêu là tối ưu hóa khẩu phần. Nâng cao năng suất sinh sản của gà Ác.

1.1. Xác định năng lượng trao đổi của nguyên liệu thức ăn

Giá trị năng lượng trao đổi biểu kiến (AME) và hiệu chỉnh nitơ (AMEn) là chỉ số quan trọng. Bắp có giá trị AME và AMEn cao nhất trong nhóm thực liệu năng lượng. Cám mì viên có giá trị thấp nhất. Đối với nhóm protein, bột cá 65% protein có AMEn cao nhất. Khô dầu cọ có giá trị AMEn thấp nhất. AMEn có mối quan hệ chặt chẽ với tỷ lệ tiêu hóa chất khô (DMD), chất hữu cơ (OMD) và thành phần hóa học của thực liệu. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng. Dữ liệu này hỗ trợ việc tính toán khẩu phần ăn chính xác. Giúp gà Ác đẻ trứng nhận đủ năng lượng cần thiết.

1.2. Mức độ tiêu hóa dưỡng chất trong khẩu phần

Thí nghiệm đánh giá khả năng tiêu hóa chất khô (DMD), chất hữu cơ (OMD) và nitơ tích lũy (NR). Bắp cho thấy tỷ lệ tiêu hóa chất khô, chất hữu cơ và nitơ tích lũy cao nhất. Tấm đứng thứ hai. Các loại khô dầu như khô dầu cải, khô dầu cọ, khô dầu dừa có DMD, OMD và NR thấp hơn đáng kể so với khô dầu nành. Đối với thức ăn protein động vật, AMEn tương quan thuận với DMD. AMEn tương quan nghịch với hàm lượng tro. Đối với nhóm khô dầu, mối quan hệ tuyến tính giữa AMEn và thành phần hóa học rất cao. Đối với thức ăn năng lượng, AMEn có quan hệ rất cao với DMD và OMD. Các thông tin này giúp lựa chọn nguyên liệu dễ tiêu hóa. Nâng cao hiệu quả hấp thu dinh dưỡng của gà Ác đẻ trứng.

1.3. Phân tích nhóm thực liệu năng lượng và protein

Nguyên liệu được phân thành nhóm thức ăn năng lượng và nhóm bổ sung protein. Điều này giúp đánh giá cụ thể từng loại thực liệu. Bắp và tấm nổi bật với giá trị năng lượng và độ tiêu hóa cao. Khô dầu nành là nguồn protein thực vật có giá trị tiêu hóa tốt. Các loại khô dầu khác như khô dầu cải, khô dầu cọ, khô dầu dừa cần được cân nhắc. Chúng có giá trị dinh dưỡng thấp hơn. Bột cá là nguồn protein động vật chất lượng cao. Nó có năng lượng trao đổi hiệu chỉnh nitơ tốt. Sự hiểu biết này giúp tối ưu hóa công thức khẩu phần. Đảm bảo cung cấp đủ năng lượng, protein và acid amin cho gà Ác. Nâng cao năng suất và sức khỏe vật nuôi.

II.Tối ưu năng lượng protein khẩu phần gà Ác đẻ trứng

Thí nghiệm thứ ba tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các mức năng lượng trao đổi hiệu chỉnh nitơ (AMEn) và protein thô (CP) trong khẩu phần. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp tối ưu cho năng suất sinh sản của gà mái Ác. Nghiên cứu được bố trí theo thể thức thừa số hai nhân tố. Nhân tố một là ba mức độ AMEn (2750, 2850 và 2950 kcal/kg). Nhân tố hai là ba mức protein (16, 17 và 18%). Kết quả cho thấy các tương tác quan trọng giữa năng lượng và protein. Các tương tác này ảnh hưởng đến lượng ăn vào, tỷ lệ đẻ trứng và chất lượng trứng. Việc điều chỉnh khẩu phần ăn phù hợp có thể nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Đồng thời giảm chi phí thức ăn cho gà Ác đẻ.

2.1. Ảnh hưởng của mức năng lượng và protein lên lượng ăn vào

Lượng ăn vào hàng ngày của gà giảm đáng kể khi mức AMEn tăng từ 2750 lên 2950 kcal/kg. Điều này cho thấy gà tự điều chỉnh lượng ăn để đáp ứng nhu cầu năng lượng. Tuy nhiên, mức AMEn không ảnh hưởng đến tỷ lệ đẻ trứng (TLĐ), sản lượng trứng và hệ số chuyển hóa thức ăn (HSCHTĂ) của gà. Các mức protein thô (CP) cũng không ảnh hưởng đến lượng ăn vào. CP không tác động đến khối lượng trứng/ngày (KLT/ngày) và HSCHTĂ của gà. Có sự tương tác giữa AMEn và CP lên lượng ăn vào, TLĐ, KLT/ngày và HSCHTĂ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng cả hai yếu tố. Đảm bảo nhu cầu dinh dưỡng cho gà Ác đẻ trứng.

2.2. Tương tác năng lượng protein và hiệu quả sản xuất trứng

Tỷ lệ đẻ trứng tương tự nhau ở gà nuôi khẩu phần có mức AMEn và CP là 2750 kcal/kg * 17%, 2850 kcal/kg * 17% và 2950 kcal/kg * 18%. Điều này cho thấy một khoảng linh hoạt trong việc phối trộn khẩu phần. Kết quả thí nghiệm chỉ ra rằng, khẩu phần có mức AMEn 2750 kcal/kg và CP 17% đảm bảo được năng suất trứng. Khẩu phần này cũng tăng tỷ lệ tiêu hóa và tích lũy chất dinh dưỡng. Đồng thời, giảm lượng nitơ bài thải ra môi trường. Đây là mức dinh dưỡng tối ưu để đạt hiệu suất cao. Nó cũng góp phần vào phát triển chăn nuôi bền vững cho gà Ác đẻ trứng.

2.3. Cải thiện chất lượng trứng với khẩu phần tối ưu

Chất lượng trứng cũng được đánh giá trong thí nghiệm này. Đơn vị Haugh và chỉ số lòng trắng trứng cao hơn ở khẩu phần có AMEn 2750 kcal/kg và 2850 kcal/kg. Điều này cho thấy mức năng lượng vừa phải có thể có lợi cho chất lượng trứng. Protein khẩu phần không ảnh hưởng đáng kể đến các chỉ tiêu chất lượng trứng. Việc tối ưu hóa năng lượng trong khẩu phần không chỉ cải thiện năng suất mà còn duy trì chất lượng trứng. Đảm bảo giá trị thương phẩm cao cho trứng gà Ác. Giúp người chăn nuôi đạt lợi nhuận tốt hơn. Đồng thời đáp ứng yêu cầu thị trường về chất lượng sản phẩm.

III.Ảnh hưởng Lysine đến năng suất và chi phí sản xuất trứng

Thí nghiệm thứ tư tập trung vào đánh giá ảnh hưởng của các tỷ số khác nhau giữa lysine (Lys) và năng lượng trao đổi hiệu chỉnh nitơ (AMEn). Nghiên cứu nhằm xem xét tác động lên năng suất sinh sản. Đồng thời, hiệu quả sử dụng nitơ, các chỉ tiêu sinh hóa máu, chất lượng trứng và chi phí sản xuất một quả trứng. Gà được bố trí theo mô hình nhân tố phân nhánh. Hai giá trị AMEn là 2750 (AMEn1) và 2850 kcal/kg (AMEn2) được sử dụng. Cả hai nghiệm thức có mức protein thô (CP) 16%. Sáu mức lysine khác nhau tạo ra sáu tỷ số Lys/AMEn. Các tỷ số này dao động từ 0,32 đến 0,43 mg/kcal. Tổng cộng có 12 nghiệm thức được thực hiện. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp tối ưu hóa khẩu phần ăn. Từ đó, nâng cao hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi gà Ác đẻ trứng.

3.1. Tối ưu tỷ số Lysine Năng lượng trao đổi trong khẩu phần

Tỷ số Lysine/AMEn đã ảnh hưởng đáng kể đến số lượng dưỡng chất và năng lượng ăn vào của gà. Tỷ lệ đẻ trứng cao nhất. Hệ số chuyển hóa thức ăn thấp nhất được ghi nhận ở tỷ số Lys/AMEn là 0,41 mg/kcal. Gà nuôi khẩu phần AMEn1 (2750 kcal/kg) sản xuất quả trứng lớn hơn so với mức AMEn2 (2850 kcal/kg). Điều này cho thấy mức năng lượng thấp hơn, kết hợp với tỷ lệ Lysine tối ưu, có thể mang lại quả trứng lớn hơn. Việc cân bằng chính xác tỷ số Lysine với năng lượng là chìa khóa. Nó giúp đạt được năng suất trứng tối đa. Đồng thời duy trì sức khỏe cho gà Ác đẻ.

3.2. Cải thiện hiệu quả sử dụng nitơ và giảm bài thải

Lượng nitơ tích lũy (NR) tăng tuyến tính với mức tăng của tỷ số Lys/AMEn trong khẩu phần. Điều này chứng tỏ vai trò quan trọng của Lysine trong việc cải thiện hiệu quả sử dụng nitơ của cơ thể gà. Gà nuôi khẩu phần có AMEn 2750 kcal/kg, 16% CP với tỷ lệ Lys/AMEn bằng 0,41 (tương đương 1,12% Lysine) đã tích lũy được nhiều nitơ hơn. Đồng thời, giảm bài thải acid uric. Việc này không chỉ có lợi cho sức khỏe gà mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là một yếu tố quan trọng trong chăn nuôi bền vững. Nó giúp quản lý chất thải hiệu quả hơn.

3.3. Giảm chi phí sản xuất trứng thương phẩm

Một trong những mục tiêu chính của thí nghiệm là đánh giá hiệu quả kinh tế. Gà nuôi khẩu phần có AMEn 2750 kcal/kg, 16% CP và tỷ lệ Lys/AMEn bằng 0,41 đã cho thấy tỷ lệ đẻ trứng cao. Gà sản xuất quả trứng to. Đặc biệt, chi phí sản xuất trứng giảm đáng kể. Điều này mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho người chăn nuôi. Việc tối ưu hóa mức Lysine trong khẩu phần giúp giảm lượng thức ăn tiêu thụ. Từ đó, tối ưu hóa chi phí sản xuất. Nó cải thiện lợi nhuận tổng thể. Đây là thông tin có giá trị lớn. Nó giúp đưa ra quyết định kinh doanh hiệu quả trong ngành chăn nuôi gà Ác đẻ trứng.

IV.Tỷ lệ Acid Amin lưu huỳnh Lysine và chất lượng trứng

Thí nghiệm thứ năm đánh giá ảnh hưởng của các tỷ số khác nhau giữa tổng acid amin có lưu huỳnh (TSAA) và Lysine lên năng suất trứng của gà Ác đẻ trứng. Nghiên cứu bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên với năm nghiệm thức. Khẩu phần cơ sở chứa 16% protein, AMEn 2755 kcal/kg, 0.482% Methionine, 0.925% TSAA và 1.12% Lysine. Tỷ số TSAA:Lysine của khẩu phần cơ sở là 0.85. Năm khẩu phần thí nghiệm được thiết kế với các mức TSAA khác nhau. Các mức này bao gồm hai mức thấp hơn (giảm 10% và 20%) và hai mức cao hơn (tăng 10% và 20%) so với khẩu phần cơ sở. Năm tỷ số TSAA:Lysine lần lượt là 0,762; 0,857; 0,952; 1,047 và 1,142%. Việc này giúp xác định tỷ lệ tối ưu. Nó cải thiện hiệu quả sản xuất của gà Ác.

4.1. Khảo sát các tỷ số TSAA Lysine lên năng suất đẻ trứng

Việc tăng mức TSAA từ 0,952% lên 1,12% không ảnh hưởng đáng kể đến lượng thức ăn tiêu thụ của gà. Nó cũng không tác động đến tỷ lệ đẻ trứng. Ngược lại, việc giảm TSAA xuống từ 0,857% đến 0,762% dẫn đến giảm khối lượng trứng (KLT). Điều này cho thấy TSAA có vai trò quan trọng trong việc duy trì khối lượng trứng. Khối lượng trứng tăng theo mối quan hệ phi tuyến tính với mức tăng TSAA trong khẩu phần. Các kết quả này cung cấp cơ sở để điều chỉnh khẩu phần. Đảm bảo năng suất trứng không bị ảnh hưởng tiêu cực. Đồng thời tối ưu hóa chi phí nguyên liệu. Nó giúp người chăn nuôi gà Ác đạt hiệu quả cao.

4.2. Tác động của TSAA đến khối lượng trứng và tích lũy nitơ

Tỷ số TSAA ảnh hưởng đến lượng nitơ tích lũy (NR) theo quan hệ hàm bậc hai. Gà nuôi khẩu phần có mức TSAA là 0,952% và 1,047% tích lũy nhiều nitơ hơn so với các khẩu phần khác. Điều này chứng tỏ có một mức TSAA tối ưu cho việc tích lũy nitơ. Tỷ số TSAA:Lysine 0,85 giúp tăng khối lượng trứng và tích lũy nhiều nitơ cho gà Ác đẻ. Việc cân bằng các acid amin có lưu huỳnh trong khẩu phần là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ ảnh hưởng đến năng suất mà còn đến hiệu quả sử dụng dinh dưỡng. Từ đó, tác động đến sức khỏe và sự phát triển bền vững của đàn gà.

4.3. Xác định tỷ lệ TSAA Lysine tối ưu cho gà Ác

Dựa trên các kết quả thí nghiệm, tỷ số TSAA:Lysine khoảng 0,85 được khuyến nghị. Tỷ lệ này giúp tối ưu hóa khối lượng trứng và tích lũy nitơ. Mức TSAA 0,952% và 1,047% cho thấy hiệu quả tốt trong việc tích lũy nitơ. Điều này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Nó giúp nhà chăn nuôi xây dựng khẩu phần chính xác. Đảm bảo gà Ác đẻ trứng đạt năng suất cao nhất. Đồng thời giảm thiểu lãng phí dinh dưỡng. Nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết. Nó hỗ trợ việc ra quyết định trong việc phối trộn thức ăn. Từ đó, nâng cao lợi nhuận và hiệu quả hoạt động.

V.Kết luận tổng quan các mức dinh dưỡng tối ưu cho gà Ác

Nghiên cứu tổng thể đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các mức năng lượng, protein và acid amin cần thiết cho gà Ác đẻ trứng. Các thí nghiệm từ đánh giá nguyên liệu đến tối ưu hóa từng loại dưỡng chất đã cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng khẩu phần chính xác. Việc cân bằng năng lượng, protein, lysine và acid amin có lưu huỳnh không chỉ ảnh hưởng đến năng suất đẻ trứng mà còn tác động đến chất lượng trứng, hiệu quả sử dụng nitơ và chi phí sản xuất. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học vững chắc. Nó giúp người chăn nuôi tối ưu hóa khẩu phần ăn. Từ đó, nâng cao hiệu quả kinh tế và tính bền vững của hoạt động chăn nuôi gà Ác. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

5.1. Khuyến nghị mức năng lượng và protein cho gà Ác

Để đạt năng suất trứng cao và hiệu quả sử dụng dinh dưỡng tối ưu, khẩu phần cho gà Ác đẻ trứng nên có mức năng lượng trao đổi hiệu chỉnh nitơ (AMEn) khoảng 2750 kcal/kg. Mức protein thô (CP) được khuyến nghị là 17%. Mức này đảm bảo tỷ lệ đẻ trứng tốt. Nó cũng cải thiện tỷ lệ tiêu hóa và tích lũy dưỡng chất. Đồng thời, giảm lượng nitơ bài thải. Điều này không chỉ có lợi cho môi trường. Nó còn giúp tiết kiệm chi phí thức ăn. Việc áp dụng các mức dinh dưỡng này vào thực tiễn chăn nuôi sẽ mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Giúp tăng lợi nhuận cho người nuôi gà Ác.

5.2. Tỷ lệ Lysine và TSAA tối ưu trong khẩu phần

Nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ số Lysine/AMEn 0,41 mg/kcal là tối ưu. Tỷ lệ này tương đương 1,12% Lysine trong khẩu phần có AMEn 2750 kcal/kg và 16% CP. Mức Lysine này giúp gà đạt tỷ lệ đẻ cao nhất, sản xuất trứng lớn. Nó cải thiện hiệu quả sử dụng nitơ và giảm bài thải acid uric. Đối với acid amin có lưu huỳnh (TSAA), tỷ số TSAA:Lysine 0,85 được khuyến nghị. Tỷ lệ này giúp tăng khối lượng trứng và tích lũy nitơ. Các mức TSAA 0,952% và 1,047% cũng cho thấy hiệu quả tốt trong việc tích lũy nitơ. Việc cân bằng chính xác các acid amin thiết yếu là chìa khóa. Nó giúp tối đa hóa năng suất và lợi nhuận.

5.3. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn chăn nuôi

Các giá trị dinh dưỡng của nguyên liệu thức ăn, như DMD, OMD và AMEn, cần được sử dụng trong thực tế sản xuất. Việc này giúp xây dựng công thức khẩu phần chính xác hơn. Áp dụng các mức năng lượng, protein, lysine và TSAA tối ưu sẽ cải thiện đáng kể năng suất sinh sản của gà Ác đẻ trứng. Đồng thời, giảm thiểu tác động môi trường do bài thải nitơ. Người chăn nuôi có thể tham khảo các khuyến nghị này. Từ đó, điều chỉnh khẩu phần ăn phù hợp với điều kiện cụ thể của trang trại. Mục tiêu là tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi gà Ác tại Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Trang xác nhận của Hội đồng
Tóm Tắt
Lời cảm tạ
Lời cam kết
Danh sách bảng
Danh sách hình
Danh mục từ viết tắt
1. Chương 1: GIỚI THIỆU
1.1. Điểm mới của nghiên cứu
2. Chương 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Vai trò của dưỡng chất
2.2. Vai trò protein
2.3. Sự tiêu hóa hấp thu của các acid amin có chứa lưu huỳnh
2.4. Acid amin và tín hiệu trao đổi protein
2.5. Nghiên cứu nhu cầu acid amin trên gà đẻ
2.6. Các nghiên cứu về nhu cầu acid amin, tối ưu hóa năng suất và cải thiện ô nhiễm môi trường
2.7. Các hệ thống đánh giá năng lượng của thức ăn
2.8. Các yếu tố ảnh hưởng lên giá trị của ME
2.9. Các kỹ thuật in vivo đánh giá giá trị ME của thức ăn
2.9.1. Phương pháp thu thập tổng số
2.9.2. Phương pháp xác định nhanh
3. Chương 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Nội dung 1: Thí nghiệm 1 A: Xác định thành phần hóa học và tỷ lệ tiêu hóa của một số thực liệu dùng cho gà Ác đẻ trứng
3.1.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
3.1.2. Chuồng trại thí nghiệm
3.1.3. Động vật thí nghiệm và chăm sóc nuôi dưỡng
3.1.4. Thực liệu và khẩu phần thí nghiệm
3.1.5. Cách cho ăn và thu mẫu
3.1.6. Phân tích thức ăn
3.1.7. Các chỉ tiêu theo dõi và tính toán
3.1.8. Nội dung 1: Thí nghiệm 1 B: Xác định giá trị năng lượng trao đổi của một số thực liệu dùng cho gà Ác đẻ trứng và phương pháp ước tính năng lượng
3.2. Các chỉ tiêu theo dõi và tính toán
3.3. Phân tích thống kê
3.4. Nội dung 2: Ảnh hưởng các mức năng lượng và protein trong khẩu phần lên năng suất, chất lượng trứng và hiệu quả sử dụng nitơ của gà Ác đẻ trứng
3.4.1. Địa điểm, chuồng trại và động vật thí nghiệm
3.4.2. Khẩu phần thí nghiệm
3.4.3. Bố trí thí nghiệm
3.4.4. Phương pháp lấy mẫu trứng
3.4.5. Thí nghiệm cân bằng nitơ
3.4.6. Phân tích hóa học
3.4.7. Các chỉ tiêu theo dõi
3.4.8. Phân tích thống kê
3.5. Nội dung 3: Ảnh hưởng các tỷ số lysine/năng lượng trong khẩu phần lên năng suất sinh sản, chất lượng trứng và tích lũy nitơ của gà Ác đẻ trứng
3.5.1. Thời gian và địa điểm
3.5.2. Chuồng trại và động vật thí nghiệm
3.5.3. Khẩu phần thí nghiệm
3.5.4. Bố trí thí nghiệm nuôi dưỡng
3.5.5. Các chỉ tiêu theo dõi cho thí nghiệm nuôi dưỡng . Thí nghiệm cân bằng nitơ
3.5.6. Phân tích hóa học
3.5.7. Phân tích thống kê
3.6. Nội dung 4: Ảnh hưởng các tỷ số acid amin có lưu huỳnh so với lysine trong khẩu phần lên năng suất sinh sản, tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất và hiệu quả sử dụng nitơ của gà Ác đẻ trứng
3.6.1. Thời gian và địa điểm
3.6.2. Chuồng trại và động vật thí nghiệm
3.6.3. Khẩu phần thí nghiệm
3.6.4. Bố trí thí nghiệm
3.6.5. Lấy mẫu trứng
3.6.6. Thí nghiệm cân bằng nitơ
3.6.7. Phân tích hóa học
3.6.8. Các chỉ tiêu theo dõi
3.6.9. Phân tích thống kê
4. Chương 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Thí nghiệm 1 A: Xác định thành phần hóa học và tỷ lệ tiêu hóa của một số thực liệu dùng cho gà Ác đẻ trứng
4.1.1. Thành phần hóa học của các thực liệu
4.1.2. Tỷ lệ tiêu hóa và nitơ tích lũy của các thực liệu thí nghiệm
4.2. Thí nghiệm 1 B: Xác định giá trị năng lượng trao đổi của một số thực liệu dùng cho gà Ác đẻ trứng và phương pháp ước tính năng lượng
4.2.1. Giá trị năng lượng trao đổi của thực liệu thí nghiệm
4.2.2. Nhóm thức ăn protein
4.2.3. Hiệu năng sử dụng các giá trị ME của khẩu phần tinh khiết
4.2.4. Quan hệ giữa giá trị năng lượng trao đổi với tỷ lệ tiêu hóa và thành phần hóa học của thực liệu
4.3. Nội dung 2: Ảnh hưởng các mức năng lượng và protein trong khẩu phần lên năng suất, chất lượng trứng và hiệu quả sử dụng nitơ của gà Ác đẻ trứng
4.3.1. Ảnh hưởng các mức năng lượng và protein lên năng suất sinh sản của gà Ác đẻ trứng
4.3.2. Ảnh hưởng của các mức năng lượng và protein lên chất lượng trứng
4.3.3. Ảnh hưởng các mức năng lượng và protein lên nitơ tích lũy và bài thải
4.4. 4.3 Nội dung 3: Ảnh hưởng các tỷ số lysine/năng lượng trao đổi trong khẩu phần lên năng suất sinh sản, chất lượng trứng, hiệu quả sử dụng nitơ và các chỉ số lý hóa máu của gà Ác
4.4.1. Ảnh hưởng các mức năng lượng và lysine trong khẩu phần lên lượng thu nhận chất khô, các dưỡng chất và năng lượng
4.4.2. Ảnh hưởng của năng lượng và lysine lên năng suất sinh sản của gà Ác đẻ trứng
4.4.3. Ảnh hưởng của năng lượng và lysine lên hiệu quả sử dụng nitơ
4.4.4. Ảnh hưởng của năng lượng và lysine lên các thông số sinh hóa máu
4.4.5. Ảnh hưởng của năng lượng và lysine lên chất lượng trứng
4.4.6. Phân tích hiệu quả kinh tế
4.5. Nội dung 4: Ảnh hưởng các tỷ số acid amin có lưu huỳnh so với lysine trong khẩu phần lên năng suất sinh sản, tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất và hiệu quả sử dụng nitơ của gà Ác đẻ trứng
5. Chương 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngành chăn nuôi đánh giá các mức năng lượng protein và acid trong khẩu phần lên năng suất sinh sản của gà ác đẻ trứng thương phẩm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRƯƠNG VĂN PHƯỚC ĐÁNH GIÁ CÁC MỨC NĂNG LƯỢNG, PROTEIN VÀ ACID AMIN TRONG KHẨU PHẦN LÊN NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA GÀ ÁC ĐẺ TRỨNG THƯƠNG PHẨM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CHĂN NUÔI 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CHĂN NUÔI MÃ NGÀNH: 62 62 01 05 ĐÁNH GIÁ CÁC MỨC NĂNG LƯỢNG, PROTEIN VÀ ACID AMIN TRONG KHẨU PHẦN LÊN NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA GÀ ÁC ĐẺ TRỨNG THƯƠNG PHẨM CÁN BỘ HƯỚNG DẪN NGHIÊN CỨU SINH THỰC HIỆN PGS. NGUYỄN NHỰT XUÂN DUNG TRƯƠNG VĂN PHƯỚC PGS. LƯU HỮU MÃNH 2021 XÁC NHẬN CỦA HỘI ĐỒNG Luận án với tựa đề “Đánh giá các mức năng lượng, protein và acid amin trong khẩu phần lên năng suất sinh sản của gà ác đẻ trứng thương phẩm” do nghiên cứu sinh Trương Văn Phước thực hiện theo sự hướng dẫn của PGS. Lưu Hữu Mãnh và PGS.

Nguyễn Nhựt Xuân Dung đã được báo cáo và được Hội đồng thông qua ngày. tháng … năm … Thư ký Chủ tịch Hội đồng Cán bộ hướng dẫn PGS. Nguyễn Nhựt Xuân Dung PGS. Lưu Hữu Mãnh TÓM TẮT Đề tài được thực hiện trên bốn nội dung gồm có năm thí nghiệm (TN) để đánh giá ảnh hưởng của các mức năng lượng, protein và acid amin trong khẩu phần lên năng suất sinh sản, chất lượng trứng và sử dụng nitơ của gà Ác đẻ trứng.

TN 1 và 2 xác định thành phần hóa học (TPHH), tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất (TLTHDC), giá trị năng lượng trao đổi biểu kiến (AME) và hiệu chỉnh nitơ (AMEn) của 17 thực liệu trên gà Ác đẻ. Thực liệu được chia là 2 nhóm, thức ăn năng lượng (TĂNL) và bổ sung protein. Bắp có TLTH chất khô (DMD), chất hữu cơ (OMD) và nitơ tích lũy (NR) cao nhất, kế đến là tấm. Các loại khô dầu (KD) như KD cải, KD cọ và KD dừa có DMD, OMD và NR thấp hơn KD nành.

Bắp có giá trị AME và AMEn cao nhất và thấp nhất là cám mì viên. Đối với nhóm protein, bột cá có 65% protein có AMEn cao nhất và thấp nhất là KD cọ; AMEn có quan hệ cao với DMD, OMD và TPHH của chúng. Đối với thức ăn protein động vật, AMEn có tương quan thuận với DMD, nhưng nghịch với hàm lượng tro. Đối với nhóm KD, quan hệ tuyến tính giữa AMEn với thành phần hóa học rất cao.

Đối với thức ăn năng lượng, AMEn có quan hệ rất cao với DMD và OMD. TN 3 đánh giá ảnh hưởng các mức AMEn và CP trong KP lên năng suất sinh sản của gà mái Ác, được bố trí theo thể thức thừa số 2 nhân tố, nhân tố 1 là 3 mức độ AMEn (2750, 2850 và 2950), nhân tố 2 là 3 mức protein (16, 17 và 18%). Lượng ăn vào (LĂV) hàng ngày của gà giảm có ý nghĩa khi mức AMEn tăng từ 2750 lên 2950 kcal/kg, nhưng không ảnh hưởng lên tỷ lệ đẻ trứng (TLĐ), sản lượng và hệ số chuyển hóa thức ăn (HSCHTĂ) của gà. Các mức CP không ảnh hưởng lên LĂV, khối lượng trứng/ngày (KLT/ngày) và HSCHTĂ của gà.

Có sự tương tác giữa AMEn*CP lên LĂV, TLĐ, KLT/ngày và HSCHTĂ. TLĐ tương tự nhau ở gà nuôi các KP có mức AMEn và CP là 2750*17, 2850*17 và 2950*18. Đơn vị Haugh và chỉ số lòng trắng cao hơn ở KP có AMEn 2750 and 2850 kcal/kg. Protein KP không ảnh hưởng lên chất lượng trứng.

Kết quả TN chỉ rằng, KP có mức AMEn 2750 kcal/kg và CP 17% đảm bảo được năng suất trứng, tăng TLTH và tích lũy, giảm nitơ bài thải. TN 4 được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của các tỷ số khác nhau giữa lysine (Lys, mg) và AMEn (kcal/kg) lên năng suất sinh sản, hiệu quả sử dụng nitơ, các chỉ tiêu sinh hóa máu, chất lượng trứng và chi phí để sản xuất một quả trứng. Gà được bố trí theo 2 mô hình nhân tố (AMEn và Lys/AMEn) phân nhánh (nested model), giá trị AMEn lần lượt là 2750 (AMEn1) và 2850 kcal/kg (AMEn2), cả hai nghiệm thức có mức CP là 16% và chứa 6 mức i lysine khác nhau để cho 6 tỷ số Lys/AMEn lần lượt là 0,32; 0,35; 0,37; 0,39; 0,41 và 0,43 mg/kcal; có tổng cộng 12 NT. Tỷ số Lys/AMEn đã ảnh hưởng lên số lượng DC và AMEn ăn vào của gà.

TLĐ cao nhất và HSCHTĂ thức ăn thấp nhất ở tỷ số Lys/AMEn 0,41 so với các nghiệm thức khác. Gà nuôi KP AMEn1 sản xuất quả trứng lớn hơn mức AMEn2. NR tăng tuyến tính với mức tăng Lys/AMEn KP. Gà nuôi KP có AMEn 2750kcal/kg, 16% CP với tỷ lệ Lys/AMEn bằng 0,41 (1,12% Lys) có TLĐ cao, sản xuất quả trứng to, tích lũy được nhiều nitơ hơn, giảm bài thải acid uric và giảm chi phí sản xuất trứng.

TN 5 đánh giá ảnh hưởng tỷ số các mức acid amin có lưu huỳnh (TSAA) đối với Lysine lên năng suất trứng của gà Ác đẻ trứng. Gà Ác mái được bố trí hoàn toàn ngẩu nhiên với 5 NT. KP cơ sở có 16% protein; AMEn là 2755 kcal; 0.482% Met; 0,925% TSAA (A); 1,12% Lys và tỷ số TSAA: Lys của A là 0,85. Năm khẩu phần thí nghiệm được thiết kế với 2 mức nhỏ hơn A (-10 và - 20%) hoặc 2 mức cao hơn A (+ 10 và + 20%), năm tỷ số lần lượt là 0,762; 0,857; 0,952; 1,047 và 1,142% TSAA.

Việc tăng TSAA từ 0,952 lên 1,12% không ảnh hưởng lên thức ăn tiêu thụ của gà và tỷ lệ đẻ trứng, ngược lại giảm TSAA xuống từ 0,857 đến 0,762% dẫn đến giảm KLT, chỉ tiêu này tăng theo quan hệ phi tuyến tính với mức tăng TSAA của KP. Tỷ số TSAA ảnh hưởng lên NR theo quan hệ hàm bậc hai. Gà nuôi KP có mức TSAA là 0,952 và 1,047% tích lũy nhiều nitơ hơn các KP khác. Tỷ số TSAA: Lys 0,85 giúp tăng KLT và tích lũy nhiều nitơ cho gà Ác đẻ.

Trong thực tế sản xuất có thể sử dụng các giá trị DMD, OMD hoặc thành phần hóa học của các thực liệu để ước tính AME và AMEn cho gà Ác đẻ trứng. KP có mức AMEn là 2750 kcal/kg, 16% CP, 1,12% lysine và tỷ số TSAA/lysine là 0,85 giảm chi phí chăn nuôi và nitơ bài thải. Từ khóa: Acid uric, gà Ác, khối lượng trứng, lysine, methionine, nitơ tích lũy, TSAA, tỷ lệ đẻ trứng ii ASTRACT This study consisted of four contents, including five experiments to evaluate the effect of dietary energy, protein and amino acids on reproductive performance, egg quality and nitrogen utilization of Ac layers. The 1st and 2rd experiments were carried out to determine the composition, nutrient digestibility, AME and AMEn values of 17 feedstuffs, which were divided into two groups, the energy and protein feeds.

The DMD, OMD and NR were highest in maize, and the next was broken rice. Canola, palm kernel and coconut were high in fiber (CF and NDF) resulted in lower nutrient digestibility and NR as compared to the soybean meal. The highest AME and AMEn values obtained on maize and the lowest was on wheat bran pellet. For protein feeds, the highest and lowest values of AMEn were found in fish meal 65% CP and palm kernel meal; AMEn values were highly correlated with DMD, OMD and their composition.

For animal protein feeds, the AMEn was positively related to DMD, but strong negative correlation to the ash content. For oil meals, a very high linear relationship was found between AMEn values with their composition. For energy feeds, the AMEn values were highly related with DMD and OMD. The 3 rd experiment was done to evaluate the effects of dietary AMEn and CP levels on egg production (EP), quality (EQ) and NR of Ac layers, birds were randomly allocated in a 3 x 3 factorial design, factor one consisted of three AMEn levels (2750, 2850 and 2950 kcal/kg) and two included 3 CP levels (16, 17 and 18%).

The ADFI decreased as dietary AMEn level increased from 2750 to 2950 kcal/kg, but did not influence the EP, egg mass (EM) and feed conversion ratio (FCR). Dietary CP levels did not affect the EP and reperformance of hens. There was an interaction between AMEn*CP on ADFI, EP, EM and FCR. A similar in EP was found in the hens fed diets of 2750*17, 2850*17 and 2950*18.

Haugh unit, albumen index were higher in hens fed diets of AMEn 2750 and 2850 kcal/kg than those fed AMEn of 2950 kcal/kg. Dietary CPs did not influence on EQ. The results indicated that the diet of 2750*17 had good EP, high in N digestibility and retention and reduced N excretion. iii The 4 th experiment was carried out to evaluate the effects of the amino acid lysine to energy ratios (mg Lys/kcal ME) on reproductive performance, nitrogen utilization, chemical plasma parameters, EQ and cost per egg of Ac layers.

Birds were allocated according to a nested model with 2 factors (AMEn and Lys/AMEn), factor one consisted of two AMEn levels, 2750 (AMEn1) and 2850 (AMEn2) kcal/kg, both had six different lysine levels to give 6 Lys/AMEn ratios of 0. All diets were formulated in isogenous protein level (16%). There was a total of 12 treatments. The Lys/AMEn ratios affected the intake of nutrient and energy.

Hens fed the diet of 0.41 ratio had higher EP and lower FCR than those of the other treatments. Hens fed AMEn1 gave heavier eggs as compared to those of AMEn2. There was a linearly increasing on NR by accretion of dietary Lys/AMEs. Hens fed AMEn (2750kcal/kg), 16% CP and Lys/AMEn (0,41, 1,12% Lys) had higher in EP, produced heavier EW, retained more N, reduced in plasma uric acid and cost to produce an egg.

The 5 th experiment was taken to access the effects of dietary total sulfur amino acids (TSAA) to lysine ratio of performance of Ac layers. Birds were allocated according to a completely randomized design with five treatments. The basal diet contained 16% CP, 2755 kcal/kg AMEn, 0.12% Lys and the TSAA: Lys ratio of A was 0. Five experimental diets was designed with lower (-10 and -20%) and upper of A at + 10 or + 20% increments as follows: 0.

Decreasing or increasing TSAA from 0.952% did not affect FI or EP. However, further TSAA decreases from 0.762% led to reduced EW, which was increased with a curvilinear trend as level of dietary TSAA increased. The TSAA influenced on NR in a quadratic trend, the hens fed diets containing 0.047 % TSAA deposited more nitrogen than the others. Ac hens fed the TSAA: Lys ratio of 0.85 improved EP and NR.

For practical purposes, it could be used the values of DMD, OMD or composition of feedstuffs to estimate the AMEn values for Ac layers. Dietary AMEn of 2750 kcal/kg, 16% CP, 1.12% lysine and TSAA/Lys ratio of 0.85 (with a Met level of 0.482% ) had lower feed cost and reduced nitrogen excretion. Keywords: Ac hen, egg production, egg weight, lysine, methionine, nitrogen, quality, retention, TSAA, uric acid. iv LỜI CẢM TẠ Xin chân thành cảm tạ PGS.

Nguyễn Nhựt Xuân Dung và PGS. Lưu Hữu Mãnh đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn thực hiện luận án này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Văn Phước (2021). Đánh giá năng lượng, protein và acid amin lên gà ác đẻ trứng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/dinh-duong-dong-vat/danh-gia-nang-luong-protein-va-acid-amin-len-ga-ac-de-trung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá năng lượng, protein và acid amin lên gà ác đẻ trứng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá ảnh hưởng của mức năng lượng, protein và acid trong thức ăn đến năng suất sinh sản của gà ác đẻ trứng thương phẩm.

Luận án "Đánh giá năng lượng, protein và acid amin lên gà ác đẻ trứng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Đánh giá năng lượng, protein và acid amin lên gà ác đẻ trứng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá năng lượng, protein và acid amin lên gà ác đẻ trứng" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Dinh Dưỡng Động Vật.

Luận án "Đánh giá năng lượng, protein và acid amin lên gà ác đẻ trứng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá năng lượng, protein và acid amin lên gà ác đẻ trứng" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá năng lượng, protein và acid amin lên gà ác đẻ trứng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter