Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định tỷ lệ lysine tiêu hóa năng lượng trao đổi và

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định tỷ lệ lysine tiêu hóa năng lượng trao đổi và phương thức cho ăn phù hợp với lợn nái f1 landrace x yorkshire. Tải m

Trường ĐH
Viện Chăn nuôi
Chuyên ngành

Dinh dưỡng và Thức ăn chăn nuôi

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Giới thiệu luận án Lysine tiêu hóa lợn nái F1

Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa khẩu phần ăn cho lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire). Mục tiêu là xác định tỷ lệ Lysine tiêu hóa trên Năng lượng trao đổi (Lys TH/ME) phù hợp. Đồng thời, luận án khảo sát phương thức cho ăn hiệu quả. Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu nâng cao năng suất sinh sản trong chăn nuôi lợn. Lysine là axit amin thiết yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển và khả năng sinh sản của lợn nái. Việc tối ưu hóa dinh dưỡng giúp tiết kiệm chi phí thức ăn, giảm tác động môi trường. Nghiên cứu mang lại những đóng góp mới về tiêu chuẩn dinh dưỡng. Các kết quả có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nông dân và các nhà quản lý sẽ có cơ sở khoa học để cải thiện quy trình chăn nuôi.

1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu của nghiên cứu

Chăn nuôi lợn nái F1 đang đối mặt với thách thức về hiệu quả dinh dưỡng. Tối ưu hóa khẩu phần Lysine tiêu hóa là yếu tố then chốt. Đề tài nhằm xác định chính xác tỷ lệ Lys TH/ME cần thiết. Mục tiêu khác là tìm ra phương thức cho ăn phù hợp cho từng giai đoạn sinh lý của lợn nái. Năng suất sinh sản của lợn nái được cải thiện nhờ dinh dưỡng tối ưu. Nghiên cứu giải quyết vấn đề cung cấp dinh dưỡng thiếu hoặc thừa. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và hiệu suất sinh sản của đàn. Nhu cầu Lysine tiêu hóa chính xác giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất.

1.2. Đóng góp mới và ý nghĩa khoa học thực tiễn

Luận án cung cấp các số liệu mới về tỷ lệ Lys TH/ME cho lợn nái F1. Các kết quả này đặc biệt phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam. Nó cũng đề xuất phương thức cho ăn cải tiến. Ý nghĩa khoa học thể hiện ở việc bổ sung kiến thức về dinh dưỡng lợn nái. Nghiên cứu góp phần hoàn thiện các tiêu chuẩn dinh dưỡng. Về thực tiễn, các khuyến nghị giúp nâng cao hiệu quả kinh tế. Người chăn nuôi có thể áp dụng ngay để tăng năng suất sinh sản. Việc này dẫn đến lợi nhuận cao hơn và phát triển bền vững ngành chăn nuôi lợn.

II. Tổng quan về nhu cầu Lysine tiêu hóa lợn nái

Tổng quan tài liệu cho thấy tầm quan trọng của dinh dưỡng đối với lợn nái. Nhu cầu năng lượng và protein là cơ bản. Axit amin, đặc biệt là Lysine tiêu hóa, đóng vai trò chủ chốt. Các yếu tố như giống, môi trường, giai đoạn sinh lý ảnh hưởng đến nhu cầu này. Năng suất sinh sản của lợn nái phụ thuộc chặt chẽ vào khẩu phần ăn. Mức năng lượng, protein và axit amin không đủ hoặc quá mức đều gây hậu quả tiêu cực. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa dinh dưỡng và số con đẻ, khối lượng sơ sinh, cũng như khả năng tiết sữa. Tiêu chuẩn dinh dưỡng cho lợn nái trên thế giới có sự khác biệt. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước đã đạt được nhiều tiến bộ. Tuy nhiên, việc xác định tỷ lệ Lys TH/ME tối ưu cho lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) vẫn cần được làm rõ hơn.

2.1. Nhu cầu dinh dưỡng cơ bản cho lợn nái

Lợn nái cần năng lượng, protein và axit amin ở mức độ cân bằng. Nhu cầu năng lượng thay đổi theo giai đoạn mang thai và nuôi con. Protein cung cấp các khối xây dựng cho cơ thể. Axit amin thiết yếu như Lysine tiêu hóa không thể tổng hợp được. Chúng phải được cung cấp qua khẩu phần ăn. Sự thiếu hụt hoặc dư thừa các chất dinh dưỡng này ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. Nó cũng tác động đến hiệu suất sinh sản và năng suất sữa. Việc hiểu rõ nhu cầu dinh dưỡng giúp xây dựng khẩu phần ăn cân đối.

2.2. Ảnh hưởng của dinh dưỡng đến năng suất sinh sản

Mức năng lượng trong khẩu phần ảnh hưởng đến tỷ lệ động dục, tỷ lệ đậu thai. Protein và axit amin, đặc biệt là Lysine tiêu hóa, có vai trò quan trọng. Chúng tác động đến số lượng và chất lượng con non. Năng suất sinh sản bao gồm số con đẻ ra, khối lượng sơ sinh. Nó cũng liên quan đến khả năng tiết sữa của lợn nái. Dinh dưỡng hợp lý giúp duy trì tình trạng cơ thể tốt. Điều này đảm bảo lợn nái có thể sinh sản liên tục và hiệu quả. Việc tối ưu hóa dinh dưỡng là chìa khóa để đạt năng suất cao.

2.3. Tình hình nghiên cứu Lysine tiêu hóa trong và ngoài nước

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về nhu cầu Lysine tiêu hóa cho lợn nái. Các tiêu chuẩn dinh dưỡng quốc tế cung cấp hướng dẫn chung. Tuy nhiên, có sự khác biệt về giống lợn, khí hậu và điều kiện chăn nuôi. Tình hình nghiên cứu nước ngoài thường tập trung vào các giống lợn thương phẩm. Nghiên cứu trong nước đã bắt đầu chú trọng hơn đến lợn nái F1. Tuy nhiên, việc xác định tỷ lệ Lys TH/ME cụ thể vẫn còn hạn chế. Luận án này góp phần lấp đầy khoảng trống kiến thức đó.

III. Phương pháp nghiên cứu Lysine tiêu hóa cho lợn nái

Nghiên cứu được tiến hành trên đối tượng lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire). Các thí nghiệm được thực hiện tại Viện Chăn nuôi. Thời gian nghiên cứu được quy định cụ thể. Nội dung nghiên cứu bao gồm ba phần chính. Phần một là xác định tỷ lệ Lysine tiêu hóa trên Năng lượng trao đổi (Lys TH/ME) thích hợp. Phần hai là đánh giá ảnh hưởng của phương thức cho ăn đến năng suất sinh sản. Phần ba là thử nghiệm kết hợp tỷ lệ Lys TH/ME và phương thức cho ăn. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế khoa học. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Các chỉ tiêu về sinh trưởng, sinh sản và tiêu hóa được thu thập. Phân tích thống kê được sử dụng để đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm thí nghiệm.

3.1. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu chính

Đối tượng nghiên cứu là lợn nái lai F1. Chúng là kết quả lai tạo giữa hai giống Landrace và Yorkshire. Những giống này phổ biến trong chăn nuôi tại Việt Nam. Lợn nái được lựa chọn cẩn thận, đảm bảo độ đồng đều. Các thí nghiệm được thực hiện tại một cơ sở nghiên cứu chuyên sâu. Địa điểm này có đầy đủ điều kiện về chuồng trại, thức ăn và trang thiết bị. Điều này giúp kiểm soát tốt các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu được thực hiện theo quy trình chuẩn của Viện Chăn nuôi.

3.2. Nội dung xác định tỷ lệ Lysine tiêu hóa thích hợp

Nội dung chính là xác định tỷ lệ Lys TH/ME tối ưu. Nghiên cứu chia thành các giai đoạn sinh lý khác nhau. Giai đoạn lợn cái hậu bị là bước đầu tiên. Tiếp theo là lợn nái mang thai. Cuối cùng là lợn nái nuôi con. Mỗi giai đoạn có nhu cầu Lysine tiêu hóa riêng. Các mức Lys TH/ME khác nhau được thử nghiệm. Mục tiêu là tìm ra mức mang lại hiệu suất cao nhất. Các chỉ số về sinh trưởng và sinh sản được ghi nhận. Điều này giúp đánh giá hiệu quả của từng tỷ lệ.

3.3. Phương pháp đánh giá phương thức cho ăn hiệu quả

Phương pháp này tập trung vào lợn nái nuôi con. Các phương thức cho ăn khác nhau được áp dụng. Việc đánh giá bao gồm theo dõi năng suất sinh sản. Các chỉ tiêu như số con cai sữa, khối lượng cai sữa được ghi nhận. Thời gian và số bữa ăn cũng là yếu tố được nghiên cứu. Mục đích là tìm ra phương thức cho ăn tối ưu. Điều này giúp tối đa hóa khả năng tiết sữa của lợn nái. Từ đó, nâng cao sức sống và sự phát triển của lợn con.

IV. Kết quả xác định tỷ lệ Lysine tiêu hóa tối ưu

Chương này trình bày các kết quả chính của luận án. Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ Lysine tiêu hóa trên Năng lượng trao đổi (Lys TH/ME) thích hợp. Các kết quả được phân tích chi tiết cho từng giai đoạn sinh lý của lợn nái F1. Đối với lợn cái hậu bị, một tỷ lệ Lys TH/ME cụ thể đã được đề xuất. Tỷ lệ này giúp tối ưu hóa sự phát triển. Đối với lợn nái mang thai, một mức Lys TH/ME riêng biệt mang lại hiệu quả tốt nhất. Điều này đảm bảo sự phát triển của bào thai. Đặc biệt, lợn nái nuôi con có nhu cầu Lysine tiêu hóa cao nhất. Một tỷ lệ Lys TH/ME tối ưu đã được tìm ra. Nó giúp duy trì sản lượng sữa và sức khỏe của lợn nái. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc xây dựng khẩu phần ăn. Chúng giúp cải thiện đáng kể năng suất sinh sản của lợn nái.

4.1. Tỷ lệ Lysine tiêu hóa cho lợn cái hậu bị

Kết quả cho thấy một tỷ lệ Lys TH/ME nhất định là tối ưu cho lợn cái hậu bị. Tỷ lệ này giúp lợn phát triển khung xương và cơ bắp khỏe mạnh. Nó chuẩn bị tốt cho giai đoạn sinh sản sau này. Việc cung cấp đủ Lysine tiêu hóa trong giai đoạn hậu bị là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến tuổi động dục lần đầu và khả năng mang thai. Dinh dưỡng không hợp lý trong giai đoạn này có thể làm giảm năng suất sinh sản sau này. Các số liệu cụ thể được trình bày chi tiết trong luận án.

4.2. Tỷ lệ Lysine tiêu hóa cho lợn nái mang thai

Trong giai đoạn mang thai, lợn nái cần một tỷ lệ Lys TH/ME khác. Tỷ lệ này hỗ trợ sự phát triển của thai nhi. Nó cũng giúp duy trì tình trạng cơ thể của lợn nái. Khẩu phần Lysine tiêu hóa không đủ có thể dẫn đến lợn con nhỏ. Nó cũng có thể làm giảm số lượng con non. Nghiên cứu đã xác định mức tối ưu để đảm bảo sức khỏe mẹ và con. Việc này góp phần vào việc tăng tỷ lệ sống của lợn con. Nó cũng cải thiện chất lượng của đàn con.

4.3. Tỷ lệ Lysine tiêu hóa cho lợn nái nuôi con

Lợn nái nuôi con có nhu cầu Lysine tiêu hóa cao nhất. Sản xuất sữa đòi hỏi lượng axit amin lớn. Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ Lys TH/ME tối ưu cho giai đoạn này. Tỷ lệ này giúp duy trì sản lượng sữa cao. Nó cũng ngăn ngừa mất khối lượng cơ thể quá mức ở lợn nái. Lợn con bú sữa mẹ khỏe mạnh hơn. Khả năng cai sữa và tăng trưởng của lợn con được cải thiện. Việc này đóng góp vào hiệu quả tổng thể của quá trình chăn nuôi lợn nái.

V. Ảnh hưởng phương thức cho ăn đến năng suất lợn nái

Nghiên cứu không chỉ tập trung vào tỷ lệ Lysine tiêu hóa mà còn đánh giá phương thức cho ăn. Phương thức cho ăn phù hợp có vai trò quan trọng. Đặc biệt là đối với lợn nái nuôi con. Việc đánh giá ảnh hưởng của dạng thức ăn và số bữa ăn đã được thực hiện. Các kết quả cho thấy những phương thức nhất định mang lại hiệu quả cao hơn. Điều này thể hiện qua năng suất sinh sản của lợn nái. Bao gồm số con cai sữa và khối lượng lợn con. Sự kết hợp giữa tỷ lệ Lys TH/ME tối ưu và phương thức cho ăn phù hợp là chìa khóa. Nó giúp tối đa hóa tiềm năng di truyền của lợn nái F1. Đây là bước tiến quan trọng trong quản lý dinh dưỡng chăn nuôi lợn hiện đại. Các khuyến nghị từ nghiên cứu sẽ giúp người chăn nuôi áp dụng hiệu quả hơn.

5.1. Đánh giá phương thức cho lợn nái nuôi con ăn

Giai đoạn nuôi con là thời điểm lợn nái cần lượng dinh dưỡng lớn. Các phương thức cho ăn khác nhau được thử nghiệm. Điều này bao gồm số lần cho ăn trong ngày và cách thức cung cấp thức ăn. Mục tiêu là kích thích lợn nái ăn nhiều hơn. Nó giúp đáp ứng nhu cầu năng lượng và Lysine tiêu hóa. Việc đánh giá tập trung vào tác động đến sản lượng sữa. Nó cũng xem xét ảnh hưởng đến sức khỏe của lợn nái và lợn con. Kết quả chỉ ra những phương thức tối ưu hóa sự hấp thụ dinh dưỡng.

5.2. Ảnh hưởng của dạng thức ăn và số bữa ăn

Dạng thức ăn (ví dụ: viên, bột) có thể ảnh hưởng đến lượng ăn vào. Số bữa ăn mỗi ngày cũng là một yếu tố quan trọng. Nghiên cứu đã phân tích mối liên hệ này. Một số dạng thức ăn và tần suất cho ăn được chứng minh là hiệu quả hơn. Chúng giúp lợn nái duy trì trạng thái cơ thể tốt. Đồng thời, chúng đảm bảo cung cấp đủ sữa cho lợn con. Việc tối ưu hóa dạng thức ăn và số bữa ăn góp phần vào quản lý dinh dưỡng hiệu quả. Nó hỗ trợ năng suất sinh sản bền vững.

5.3. Kết hợp Lysine tiêu hóa và phương thức cho ăn

Điểm mấu chốt là sự kết hợp hài hòa giữa tỷ lệ Lys TH/ME. Nó cần phải đi cùng với phương thức cho ăn phù hợp. Nghiên cứu đã chứng minh lợi ích của cách tiếp cận này. Nó mang lại hiệu quả vượt trội so với việc chỉ điều chỉnh một yếu tố. Khẩu phần ăn được tối ưu hóa về Lysine tiêu hóa. Đồng thời, cách cho ăn giúp lợn nái hấp thụ tối đa dinh dưỡng. Sự kết hợp này mang lại năng suất sinh sản cao hơn. Nó cũng cải thiện sức khỏe tổng thể của lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire).

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định tỷ lệ lysine tiêu hóa năng lượng trao đổi và phương thức cho ăn phù hợp với lợn nái f1 landrace x yorkshire

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI NGUYỄN ĐÌNH TƯỜNG NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH TỶ LỆ LYSINE TIÊU HÓA/NĂNG LƯỢNG TRAO ĐỔI VÀ PHƯƠNG THỨC CHO ĂN PHÙ HỢP VỚI LỢN NÁI F1 (LANDRACE x YORKSHIRE) LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội - 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI NGUYỄN ĐÌNH TƯỜNG NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH TỶ LỆ LYSINE TIÊU HÓA/NĂNG LƯỢNG TRAO ĐỔI VÀ PHƯƠNG THỨC CHO ĂN PHÙ HỢP VỚI LỢN NÁI F1 (LANDRACE x YORKSHIRE) Ngành: Dinh dưỡng và Thức ăn chăn nuôi Mã số: 9.07 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thị Bích Ngọc 2. Trần Hiệp Hà Nội - 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Công trình nghiên cứu này là một phần của đề tài cấp Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn “Nghiên cứu quy trình nuôi lợn sinh sản đạt năng suất cao” do Viện Chăn nuôi chủ trì và giao cho TS.

Trần Thị Bích Ngọc làm chủ nhiệm đề tài (theo Quyết định số 3046/QĐ-BNN-KHCN ngày 30/7/2015). Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 25 tháng 7 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Đình Tường i luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các thầy cô hướng dẫn: TS. Trần Thị Bích Ngọc và PGS.

Các thầy cô đã tận tâm và nhiệt tình giúp đỡ, truyền đạt kiến thức chuyên môn, trao đổi phương pháp luận, ý tưởng và nội dung nghiên cứu, động viên nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc Viện Chăn nuôi, Phòng Khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình học tập và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn tất các thủ tục bảo vệ luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn, TS. Phạm Kim Cương và các cán bộ nghiên cứu tại Bộ môn Dinh dưỡng và Thức ăn chăn nuôi, ThS.

Dương Thị Oanh - Bộ môn Hệ thống và Môi trường chăn nuôi đã có nhiều trao đổi và giúp đỡ tôi trong việc hoàn thành đề tài luận án. Nhân dịp này, tôi xin chân thành cám ơn tập thể lãnh đạo Trường Đại học Kinh tế Nghệ An đã tạo mọi điều kiện và nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin được dành những tình cảm, lời cảm ơn sâu sắc nhất tới toàn thể người thân trong gia đình, bạn bè thân thiết đã luôn động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành bản luận án này. Hà Nội, ngày 25 tháng 7 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Đình Tường ii luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. NHU CẦU NĂNG LƯỢNG VÀ PROTEIN CỦA LỢN.

Nhu cầu năng lượng. Nhu cầu protein và axít amin. Một số yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu năng lượng, protein, axít amin của lợn. NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI.

ẢNH HƯỞNG CỦA MỨC NĂNG LƯỢNG, PROTEIN VÀ AXÍT AMIN TRONG KHẨU PHẦN ĂN ĐẾN NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI. Ảnh hưởng năng lượng đến năng suất sinh sản của lợn nái. Ảnh hưởng protein và axít amin đến năng suất sinh sản lợn nái. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC.

Một số tiêu chuẩn dinh dưỡng lợn nái trên thế giới. Tình hình nghiên cứu nước ngoài. Tình hình nghiên cứu trong nước. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU.

Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. 53 iii luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com CHƯƠNG 2.ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU .Xác định tỷ lệ Lys TH/ME thích hợp trong khẩu phần của lợn nái lai F1(LY) .Đánh giá ảnh hưởng phương thức cho lợn nái nuôi con ăn đến năng suất sinh sản. Thử nghiệm tỷ lệ Lys TH/ME trong khẩu phần ăn của lợn nái và kết hợp áp dụng phương thức cho lợn nái nuôi con ăn thích hợp. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Xác định tỷ lệ Lys TH/ME thích hợp trong khẩu phần của lợn nái lai F1(LY). Đánh giá ảnh hưởng của phương thức cho lợn nái nuôi con ăn đến năng suất sinh sản. Thử nghiệm tỷ lệ Lys TH/ME thích hợp trong khẩu phần ăn của lợn nái ở các giai đoạn hậu bị, mang thai và nuôi con, kết hợp áp dụng phương thức cho lợn nái nuôi con ăn phù hợp. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

XÁC ĐỊNH TỶ LỆ LYSINE TH/ME THÍCH HỢP TRONG KHẨU PHẦN CỦA LỢN NÁI F1(LY). Xác định tỷ lệ Lys TH/ME thích hợp trong khẩu phần lợn cái hậu bị. Xác định tỷ lệ Lys TH/ME thích hợp trong khẩu phần của lợn nái mang thai. Xác định tỷ lệ Lys TH/ME thích hợp trong khẩu phần của lợn nái nuôi con.

ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA PHƯƠNG THỨC CHO LỢN NÁI NUÔI CON ĂN ĐẾN NĂNG SUẤT SINH SẢN. 103 iv luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Ảnh hưởng dạng thức ăn và số bữa ăn đến năng suất sinh sản và hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn nái nuôi con. Ảnh hưởng dạng thức ăn và số bữa ăn đến thay đổi khối lượng và thời gian động dục trở lại của lợn nái nuôi con.

THỬ NGHIỆM TỶ LỆ LYS TH/ME TRONG KHẨU PHẦN ĂN CỦA LỢN NÁI VÀ KẾT HỢP ÁP DỤNG PHƯƠNG THỨC CHO LỢN NÁI NUÔI CON ĂN THÍCH HỢP. Khả năng sinh trưởng của lợn cái hậu bị. Hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn cái hậu bị. Năng suất sinh sản của lợn nái đẻ lứa đầu.

Hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn nái giai đoạn mang thai và nuôi con. Thay đổi khối lượng trong giai đoạn nuôi con và thời gian động dục trở lại. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU. 123 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

123 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 124 v luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT ADG Tăng khối lượng trung bình DE Năng lượng tiêu hóa DDGS Bã rượu ngô (Distillers Dried Grains with Solubles) ĐDLĐ Động dục lần đầu F1(LY) Lợn nái lai giữa đực Landrace với cái Yorkshire KLCS Khối lượng cai sữa KLSS Khối lượng sơ sinh Lys TH Lysine tiêu hóa ME Năng lượng trao đổi PGLĐ Phối giống lần đầu SCCS Số con cai sữa SCSS Số con sơ sinh SID Lysine Lysine tiêu hóa hồi tràng chuẩn TAAV Thức ăn ăn vào TTTA Tiêu tốn thức ăn vi luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tiêu chuẩn dinh dưỡng trong khẩu phần cho lợn nái sinh sản. Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 1547:2007 về thức ăn chăn nuôi - thức ăn hỗn hợp cho lợn.

Tỷ lệ Lys TH/ME tại các trang trại chăn nuôi lợn nái ngoại ở Việt Nam. Sơ đồ thiết kế thí nghiệm cho lợn cái hậu bị. Khẩu phần thí nghiệm cho lợn cái hậu bị. Sơ đồ thiết kế thí nghiệm cho lợn nái mang thai.

Khẩu phần thí nghiệm cho lợn mang thai. Sơ đồ thiết kế thí nghiệm cho lợn nái nuôi con. Khẩu phần thí nghiệm cho lợn nái nuôi con. Sơ đồ thiết kế thí nghiệm phương thức cho ăn.

Công thức thức ăn và thành phần các chất dinh dưỡng trong khẩu phần ăn cho lợn nái F1 (LY) giai đoạn nuôi con. Sơ đồ thiết kế thí nghiệm. Công thức thức ăn và thành phần các chất dinh dưỡng trong khẩu phần ăn cho lợn nái lai giai đoạn từ hậu bị, mang thai và nuôi con. Tốc độ sinh trưởng của lợn cái hậu bị nuôi trong điều kiện chuồng hở.

Tốc độ sinh trưởng của lợn cái hậu bị nuôi trong điều kiện chuồng kín. Độ tuổi thành thục sinh dục và độ dày mỡ lưng của lợn cái hậu bị nuôi trong điều kiện chuồng hở. Độ tuổi thành thục sinh dục và độ dày mỡ lưng của lợn cái hậu bị nuôi trong điều kiện chuồng kín. 75 vii luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.

Lượng thức ăn thu nhận của lợn cái hậu bị nuôi trong điều kiện chuồng hở. Lượng thức ăn thu nhận của lợn cái hậu bị nuôi trong điều kiện chuồng kín. Hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn cái hậu bị nuôi trong điều kiện chuồng hở. Hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn cái hậu bị nuôi trong điều kiện chuồng kín.

Năng suất sinh sản ở lứa đẻ thứ nhất của lợn nái nuôi trong điều kiện chuồng hở. Năng suất sinh sản ở lứa đẻ thứ nhất của lợn nái nuôi trong điều kiện chuồng kín. Tiêu tốn thức ăn và tăng khối lượng lợn con giai đoạn theo mẹ nuôi trong điều kiện chuồng hở. Tiêu tốn thức ăn và tăng khối lượng lợn con giai đoạn theo mẹ nuôi trong điều kiện chuồng kín.

Thay đổi khối lượng và thời gian động dục trở lại của lợn nái nuôi trong điều kiện chuồng hở. Thay đổi khối lượng và thời gian động dục trở lại của lợn nái nuôi trong điều kiện chuồng kín. Năng suất sinh sản của lợn nái nuôi trong điều kiện chuồng hở. Năng suất sinh sản của lợn nái nuôi trong điều kiện chuồng kín.

Ảnh hưởng của tỷ lệ Lys TH/ME trong khẩu phần ăn lợn nái giai đoạn mang thai đến hiệu quả sử dụng thức ăn trong điều kiện chuồng hở. Ảnh hưởng của tỷ lệ Lys TH/ME trong khẩu phần ăn lợn nái giai đoạn mang thai đến hiệu quả sử dụng thức ăn trong điều kiện chuồng kín.yorkshire) luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Ảnh hưởng của tỷ lệ Lys TH/ME trong khẩu phần ăn của lợn nái giai đoạn mang thai đến thay đổi khối lượng và thời gian động dục trở lại trong điều kiện chuồng hở. Ảnh hưởng của tỷ lệ Lys TH/ME trong khẩu phần ăn của lợn nái giai đoạn mang thai đến thay đổi khối lượng và thời gian động dục trở lại trong điều kiện chuồng kín.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định tỷ lệ lysine tiêu hóa nă" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định tỷ lệ lysine tiêu hóa năng lượng trao đổi và phương thức cho ăn phù hợp với lợn nái f1 landrace x yorkshire. Tải m

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định tỷ lệ lysine tiêu hóa nă" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định tỷ lệ lysine tiêu hóa nă" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định tỷ lệ lysine tiêu hóa nă" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng và Thức ăn chăn nuôi. Danh mục: Dinh Dưỡng Động Vật.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định tỷ lệ lysine tiêu hóa nă" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định tỷ lệ lysine tiêu hóa nă" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định tỷ lệ lysine tiêu hóa nă" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter