Nghiên cứu sử dụng hiệu quả thóc và gạo lật làm thức ăn cho lợn - Luận án tiến sĩ Lê Văn Huyên

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng hiệu quả thóc và gạo lật làm thức ăn cho lợn. Đề xuất phương pháp chế biến và công thức dinh dưỡng tối ưu cho lợn.

Trường ĐH
Viện Chăn nuôi
Chuyên ngành

Dinh dưỡng Thức ăn

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giá trị dinh dưỡng của thóc và gạo lật làm thức ăn lợn
Số trang:
173 trang
Trường:
Viện Chăn nuôi
Chuyên ngành:
Dinh dưỡng Thức ăn
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giá trị dinh dưỡng của thóc và gạo lật làm thức ăn lợn

Thóc và gạo lật là nguồn thức ăn giàu năng lượng dồi dào tại Việt Nam. Hai nguyên liệu này có tiềm năng lớn trong ngành chăn nuôi công nghiệp. Thóc nguyên hạt chứa lớp vỏ trấu giàu khoáng chất và xơ. Ngược lại, gạo lật đã tách vỏ trấu nhưng vẫn giữ nguyên lớp cám dinh dưỡng cùng mầm hạt. Việc nắm rõ giá trị dinh dưỡng của thóc giúp xây dựng khẩu phần ăn tối ưu cho từng giai đoạn sinh trưởng. Gạo lật cung cấp nguồn tinh bột dễ tiêu hóa, hàm lượng đường bột cao, ít tạp chất và không chứa độc tố nấm mốc. Sử dụng nguồn nguyên liệu lúa gạo nội địa giúp giảm phụ thuộc vào ngũ cốc nhập khẩu. Điều này mang lại sự chủ động lớn cho các cơ sở chế biến thức ăn.

1.1. Thành phần hóa học và dưỡng chất đa lượng trong hạt thóc

Hạt thóc chứa khoảng 8-9% protein thô và 2-3% lipid. Tinh bột chiếm tỷ lệ lớn nhất với mức 60-65% khối lượng hạt. Vỏ trấu chiếm khoảng 20% tổng trọng lượng hạt thóc. Thành phần vỏ trấu có tỷ lệ silica và lignin cao. Hàm lượng tro trong thóc dao động từ 4-6%. Mức năng lượng thuần của thóc thấp hơn ngô do rào cản chất xơ. Dù vậy, hàm lượng axit amin thiết yếu trong protein lúa gạo khá cân đối. Lysine, methionine và threonine trong thóc có độ khả dụng sinh học cao đối với hệ tiêu hóa của lợn. Phân tích chính xác thành phần hóa học cho phép tính toán khẩu phần cân bằng protein và năng lượng hiệu quả.

1.2. Đặc tính sinh học và giá trị tiêu hóa của hạt gạo lật

Gạo lật là sản phẩm thu được sau khi bóc tách lớp vỏ trấu ngoài cùng. Quá trình này giúp loại bỏ gần như hoàn toàn lượng xơ thô khó tiêu. Hạt gạo lật giữ lại lớp cám và mầm hạt giàu vitamin nhóm B, vitamin E cùng khoáng vi lượng. Hàm lượng tinh bột trong gạo lật đạt mức 72-75%. Tinh bột gạo lật gồm các hạt amylose và amylopectin kích thước nhỏ. Cấu trúc này giúp men tiêu hóa nội sinh dễ dàng phân giải tinh bột thành đường đơn. Tỷ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng cơ bản trong gạo lật đạt trên 88%. Nhờ đó, gạo lật cung cấp mật độ năng lượng cao tương đương ngô vàng loại một.

1.3. Khả năng tiêu hóa hồi tràng axit amin ở lợn tiêu thụ lúa gạo

Tỷ lệ tiêu hóa hồi tràng phản ánh chính xác lượng axit amin thực tế hấp thu vào cơ thể lợn. Thí nghiệm trên lợn đặt ống thông hồi tràng cho thấy khả năng hấp thu axit amin của gạo lật vượt trội so với thóc. Hệ số tiêu hóa hồi tràng chuẩn hóa của lysine trong gạo lật đạt mức 82-85%. Threonine và methionine đạt mức tiêu hóa trên 80%. Đối với thóc nguyên hạt, sự hiện diện của xơ trấu làm giảm nhẹ tốc độ hấp thu axit amin tại ruột non. Tuy nhiên, xử lý cơ học thích hợp giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ này. Bổ sung cân đối axit amin tổng hợp giúp duy trì tốc độ tổng hợp cơ nạc tối ưu.

II. Kỹ thuật nghiền mịn thóc và xử lý hàm lượng xơ vỏ trấu

Vỏ trấu bao bọc bên ngoài hạt thóc là rào cản vật lý lớn nhất đối với hệ tiêu hóa lợn. Vỏ trấu cứng, dai và khó phân hủy trong dạ dày đơn. Kỹ thuật nghiền mịn thóc là giải pháp cốt lõi nhằm phá vỡ cấu trúc cellulose và lignin. Khi lớp vỏ trấu bị nghiền nát thành các hạt nhỏ, diện tích tiếp xúc với dịch vị tiêu hóa sẽ tăng lên nhiều lần. Quá trình này giải phóng hoàn toàn các hạt tinh bột bên trong phôi nhũ. Men amylase và protease tiếp cận cơ chất nhanh chóng. Nghiền mịn biến thóc nghiền cho lợn thành nguồn thức ăn giàu năng lượng, loại bỏ tính thô ráp và kích thích tính thèm ăn của đàn vật nuôi.

2.1. Tác động của hàm lượng xơ thô trong vỏ trấu đến tiêu hóa

Hàm lượng xơ thô trong vỏ trấu chứa tỷ lệ cao xơ không hòa tan như NDF và ADF. Lượng xơ này làm tăng tốc độ lưu chuyển thức ăn qua đường tiêu hóa. Nếu hạt thóc không được nghiền nhỏ, thời gian lưu bã thức ăn tại ruột non bị rút ngắn. Hiện tượng này làm giảm thời gian tiếp xúc giữa dưỡng chất và tế bào biểu mô ruột. Hậu quả là tỷ lệ hấp thu protein và lipid sụt giảm. Ngoài ra, tinh thể silica trong vỏ trấu thô có thể gây kích ứng nhẹ niêm mạc ruột lợn con. Kiểm soát kích thước hạt xơ qua chế biến là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ đường ruột và duy trì hiệu suất tiêu hóa.

2.2. Quy trình áp dụng kỹ thuật nghiền mịn thóc qua mắt sàng

Lựa chọn kích thước mặt sàng nghiền quyết định trực tiếp đến giá trị dinh dưỡng của thóc. Sử dụng sàng có đường kính lỗ từ 1,0 mm đến 1,5 mm mang lại hiệu quả tối ưu cho lợn thịt và lợn nái. Kích thước hạt sau nghiền đạt độ mịn đồng đều, không còn mảnh trấu sắc nhọn. Máy nghiền búa tốc độ vòng quay cao giúp hạt thóc vỡ vụn triệt để. Độ mịn thích hợp cải thiện tỷ lệ tiêu hóa năng lượng tổng số thêm 5-7%. Tuy nhiên, cần tránh nghiền quá mịn dưới 0,5 mm để phòng ngừa hiện tượng loét dạ dày ở lợn. Quy trình nghiền chuẩn giúp bột thóc dễ dàng phối trộn đồng nhất với các nguyên liệu khác.

2.3. Lên men vi sinh và cơ chế phân giải xơ tại ruột già lợn

Chất xơ từ vỏ trấu sau khi nghiền mịn di chuyển xuống ruột già sẽ trở thành cơ chất cho hệ vi sinh vật lên men. Quá trình lên men kỵ khí tại manh tràng và kết tràng tạo ra các axit béo chuỗi ngắn như acetate, propionate và butyrate. Các axit béo này cung cấp nguồn năng lượng trực tiếp cho tế bào niêm mạc biểu mô đại tràng. Butyrate giúp củng cố hàng rào miễn dịch đường ruột, ngăn chặn vi khuẩn có hại bám dính. Quá trình lên men tạo môi trường pH thấp, ức chế sự phát triển của vi khuẩn E. coli và Salmonella. Khẩu phần bổ sung xơ mịn duy trì sự cân bằng vi sinh vật đường ruột bền vững.

III. Ứng dụng gạo lật thức ăn chăn nuôi cho lợn con cai sữa

Giai đoạn cai sữa là thời điểm lợn con đối mặt với áp lực lớn về tiêu hóa và miễn dịch. Sự chuyển đổi từ sữa mẹ sang thức ăn cứng dễ gây tổn thương cấu trúc lông nhung ruột non. Sử dụng gạo lật thức ăn chăn nuôi là giải pháp hiệu quả thay thế một phần bắp ngô và bột váng sữa. Gạo lật lành tính, không chứa các độc tố kháng dinh dưỡng gây dị ứng niêm mạc. Nguồn tinh bột chín dễ hồ hóa trong quá trình ép viên giúp lợn con tiêu hóa và hấp thu triệt để. Ứng dụng này giảm tải áp lực cho tuyến tụy non nớt, hỗ trợ lợn con phát triển khung thân khỏe mạnh ngay từ những tuần đầu.

3.1. Nhu cầu dinh dưỡng của lợn con trong giai đoạn sau cai sữa

Lợn con sau cai sữa từ 21 đến 28 ngày tuổi có hệ enzyme dạ dày chưa hoàn thiện. Lượng acid clohydric tự do và men pepsin tiết ra chưa đủ để phân giải protein thực vật phức tạp. Nhu cầu năng lượng trao đổi ở giai đoạn này rất cao, đạt mức 3.200 - 3.300 kcal ME/kg thức ăn. Đồng thời, hàm lượng xơ trong khẩu phần phải kiểm soát dưới mức 2,5%. Thức ăn cần có độ ngon miệng cao và độ tiêu hóa vượt trội. Thiếu hụt năng lượng sẽ dẫn đến sụt cân và suy giảm đề kháng. Cung cấp khẩu phần chứa nguyên liệu giàu năng lượng như gạo lật đáp ứng tốt đòi hỏi sinh lý của lợn con.

3.2. Hiệu quả thay thế nguồn tinh bột bắp bằng gạo lứt nuôi heo

Áp dụng gạo lứt nuôi heo thay thế từ 30% đến 50% lượng ngô vàng trong cám tập ăn đem lại kết quả vượt trội. Tinh bột ngô thường có lớp màng protein bao bọc gây cản trở men phân giải. Ngược lại, tinh bột gạo lứt phân giải nhanh, cung cấp đường glucose tức thì vào máu. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh lợn con ăn khẩu phần gạo lứt có lượng thu nhận thức ăn hàng ngày cao hơn 8-10%. Tốc độ tăng trọng bình quân cải thiện rõ rệt so với khẩu phần đối chứng chỉ dùng ngô. Mùi thơm tự nhiên của gạo lứt còn kích thích phản xạ ăn nhiều của lợn con sau cai sữa.

3.3. Tác động đến sức khỏe tiêu hóa và phòng chống tiêu chảy lợn con

Tiêu chảy sau cai sữa là nguyên nhân hàng đầu gây hao hụt đầu con và giảm tăng trọng. Sự ứ đọng tinh bột không tiêu tại đoạn cuối ruột non là môi trường cho vi khuẩn sinh độc tố phát triển mạnh. Tinh bột gạo lật tiêu hóa gần như hoàn toàn ở đoạn đầu ruột non, hạn chế tối đa dưỡng chất dư thừa trôi xuống manh tràng. Tỷ lệ lợn con tiêu chảy giảm rõ rệt từ 15% xuống dưới 5% khi sử dụng gạo lật. Cấu trúc nhung mao ruột được bảo toàn nguyên vẹn, chiều cao lông nhung gia tăng giúp hấp thu nước và chất khoáng hiệu quả, duy trì thể trạng đàn lợn đồng đều.

IV. Tỷ lệ phối trộn thức ăn cho heo thịt thay thế hạt ngô

Giá thành ngô hạt biến động thất thường tạo áp lực lớn lên chi phí sản xuất thịt lợn thương phẩm. Giải pháp thay thế ngô bằng thóc mở ra hướng đi bền vững cho các trang trại. Thóc và gạo lật hoàn toàn có thể thay thế một phần hoặc toàn bộ ngô trong khẩu phần nuôi lợn thịt. Thiết lập đúng tỷ lệ phối trộn thức ăn cho heo theo từng giai đoạn giúp cân đối chuẩn xác năng lượng và acid amin. Chế độ dinh dưỡng này đảm bảo lợn tăng trưởng liên tục, không bị gián đoạn hay tích mỡ thừa. Tận dụng nguồn lúa gạo sẵn có tại địa phương giúp hạ giá thành thức ăn chăn nuôi đáng kể.

4.1. Khả năng thay thế ngô bằng thóc trong khẩu phần nuôi lợn thịt

Khẩu phần lợn thịt giai đoạn vỗ béo có khả năng dung nạp lượng xơ cao hơn lợn con. Hệ tiêu hóa của lợn thịt từ 30 kg đến xuất chuồng đã phát triển hoàn chỉnh về thể tích và hệ vi sinh. Thóc nghiền mịn có thể thay thế ngô ở mức 25%, 50% đến 75% trong khẩu phần hỗn hợp. Khi thay thế ở tỷ lệ dưới 50%, khả năng tăng trọng của lợn thịt tương đương với khẩu phần dùng ngô hạt. Lượng thức ăn ăn vào duy trì ổn định nhờ tính ngon miệng của bột thóc. Lợn phát triển cơ bắp đều đặn, khung xương vững chắc và tăng trưởng khỏe mạnh suốt chu kỳ nuôi.

4.2. Xác định tỷ lệ phối trộn thức ăn cho heo qua từng giai đoạn

Giai đoạn lợn thịt 30-60 kg áp dụng tỷ lệ thóc nghiền trong khẩu phần từ 20% đến 30%, kết hợp 10-15% gạo lật. Tỷ lệ này cung cấp đủ mật độ năng lượng 3.100 kcal ME/kg thức ăn và 16% protein thô. Giai đoạn vỗ béo 60-100 kg có thể nâng tỷ lệ thóc nghiền lên mức 40% đến 50% tổng khẩu phần. Nhu cầu năng lượng giai đoạn này là 3.050 kcal ME/kg và 14% protein thô. Phối hợp linh hoạt giữa thóc nghiền cho lợn, khô đậu nành, cám gạo và premix khoáng tạo nên hỗn hợp hoàn chỉnh. Công thức phối trộn chuẩn giúp tối ưu hóa chi phí thức ăn trên mỗi kilôgam tăng trọng.

4.3. Chất lượng quầng thịt và độ dày mỡ lưng khi sử dụng thóc gạo

Nguồn tinh bột từ lúa gạo có hàm lượng axit béo không no thấp hơn so với ngô hạt. Ngô chứa nhiều axit linoleic dễ làm mềm mỡ lưng nếu sử dụng tỷ lệ cao ở giai đoạn vỗ béo. Ngược lại, lợn nuôi bằng khẩu phần chứa thóc và gạo lật cho chất lượng mỡ trắng, cứng và thơm ngon hơn. Độ dày mỡ lưng duy trì ở mức chuẩn, tỷ lệ nạc thân thịt đạt trên 56%. Quầng thịt thăn có màu đỏ hồng tự nhiên, mặt cắt mịn và độ giữ nước cao. Thịt lợn thương phẩm đáp ứng tốt tiêu chuẩn khắt khe của thị trường tiêu thụ thịt mát và các chuỗi chế biến hiện đại.

V. Tối ưu năng lượng trao đổi ME thóc và hệ số FCR đàn heo

Hiệu quả chuyển đổi thức ăn và sử dụng năng lượng là thước đo quyết định lợi nhuận chăn nuôi. Khai thác hiệu quả năng lượng trao đổi ME thóc giúp cân đối tỷ lệ năng lượng trên protein tối ưu. Khi khẩu phần đáp ứng chuẩn xác nhu cầu năng lượng, lợn sẽ hấp thu dưỡng chất triệt để mà không lãng phí thức ăn dư thừa. Kiểm soát tốt chất lượng hạt thóc nghiền và cân đối acid amin giúp hạ thấp hệ số chuyển đổi thức ăn FCR. Điều này rút ngắn thời gian nuôi xuất chuồng, giảm phát thải chất thải ra môi trường và nâng cao hiệu quả kinh tế tổng thể cho toàn bộ mô hình trang trại.

5.1. Năng lượng trao đổi ME thóc và năng lượng tiêu hóa DE

Giá trị năng lượng tiêu hóa DE của thóc dao động từ 2.800 đến 2.950 kcal/kg chất khô tùy thuộc độ mịn hạt nghiền. Sau khi trừ hao hụt qua nước tiểu và khí thải đường ruột, giá trị năng lượng trao đổi ME đạt khoảng 2.650 đến 2.800 kcal/kg. Đối với gạo lật, chỉ số DE đạt 3.450 kcal/kg và ME đạt 3.300 kcal/kg, tương đương với ngô hạt tiêu chuẩn. Việc xác định chính xác các giá trị ME và DE của từng lô nguyên liệu giúp kỹ sư dinh dưỡng thiết lập công thức cám chính xác. Thức ăn không bị dư thừa hay thiếu hụt năng lượng, duy trì thể trạng lợn ổn định.

5.2. Cải thiện hệ số chuyển đổi thức ăn FCR và tăng trọng ngày

Khẩu phần phối trộn thóc nghiền mịn và gạo lật đúng tỷ lệ giúp duy trì hệ số chuyển đổi thức ăn FCR ở mức 2,6 - 2,8 đối với lợn thịt thương phẩm. Tăng trọng bình quân ngày đạt từ 750 g đến 850 g/con/ngày trong giai đoạn vỗ béo. Đàn lợn tăng trưởng đồng đều, tỷ lệ hao hụt thấp. Nhờ khả năng tiêu hóa tốt, phân lợn khô và giảm mùi hôi chuồng trại. Kết hợp men tiêu hóa ngoại sinh như xylanase và beta-glucanase vào khẩu phần thóc còn giúp cải thiện thêm 3-5% chỉ số FCR. Đàn vật nuôi đạt khối lượng xuất chuồng đúng khung thời gian dự kiến.

5.3. Hiệu quả kinh tế và giải pháp giảm giá thành sản xuất

Sử dụng thóc và gạo lật giúp giảm từ 7% đến 12% giá thành sản xuất mỗi kilôgam thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh so với công thức phụ thuộc ngô nhập khẩu. Vào các thời điểm giá ngô thế giới biến động tăng, lợi thế kinh tế của nguồn lúa gạo nội địa càng rõ rệt. Nguồn cung thóc gạo dồi dào trong nước giúp các trang trại chủ động kế hoạch dự trữ nguyên liệu. Giảm giá thành thức ăn đóng góp trực tiếp vào việc gia tăng biên lợi nhuận trên mỗi đầu lợn xuất chuồng. Đây là hướng đi chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành chăn nuôi gia súc.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ BẢNG BIỂU
1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
1.1. Tính cấp thiết của đề tài
1.2. Mục tiêu đề tài
1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.3.1. Đối tượng nghiên cứu
1.3.2. Phạm vi nghiên cứu
1.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
1.4.1. Ý nghĩa khoa học
1.4.2. Ý nghĩa thực tiễn
1.5. Những đóng góp mới của luận án
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Chất xơ trong khẩu phần và khả năng tiêu hoá chất xơ trong thức ăn của lợn
2.1.1. Khẩu phần chứa xơ và các thành phần xơ
2.1.2. Các nguồn xơ và vấn đề cần quan tâm khi sử dụng xơ trong khẩu phần nuôi lợn
2.1.3. Ảnh hưởng của xơ đến khả năng tiêu hóa
2.1.4. Ảnh hưởng của xơ đến các chức năng sinh lý
2.1.5. Khả năng phân giải xơ ở ruột
2.1.5.1. Lên men phân giải xơ trong đường tiêu hóa ở động vật dạ dày đơn
2.1.5.2. Sản phẩm trao đổi chất của quá trình lên men chất xơ
2.1.5.3. Ảnh hưởng của nguồn xơ đến sản phẩm của quá trình trao đổi chất
2.1.5.4. Ảnh hưởng lên men xơ đến hệ vi sinh vật đường ruột
2.2. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của thóc và gạo lật
2.3. Tình hình sử dụng thóc và gạo để sản xuất thức ăn chăn nuôi công nghiệp ở Việt Nam hiện nay
2.3.1. Tình hình sử dụng thóc, gạo lật làm thức ăn chăn nuôi ở các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi công nghiệp
2.3.2. Giá một số loại nguyên liệu thức ăn giàu năng lượng dùng trong một số nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi ở Việt Nam
2.3.3. Tiềm năng lúa gạo sử dụng trong chăn nuôi ở Việt Nam
2.3.4. Đặc điểm một số nguyên liệu thức ăn giàu năng lượng thường sử dụng trong chăn nuôi
2.4. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
2.4.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
2.4.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước
3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Nội dung nghiên cứu
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Phương pháp nghiên cứu nội dung 1: Xác định giá trị năng lượng tiêu hóa, năng lượng trao đổi, tỷ lệ tiêu hóa tổng số các chất dinh dưỡng cơ bản và tỷ lệ tiêu hóa hồi tràng các axit amin của thóc và gạo lật làm thức ăn cho lợn
3.2.1.1. Thí nghiệm tiêu hóa tổng số
3.2.1.1.1. Vật liệu nghiên cứu
3.2.1.1.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm
3.2.1.1.3. Các phương pháp phân tích hóa học
3.2.1.1.4. Phương pháp tính toán kết quả
3.2.1.2. Thí nghiệm tiêu hóa axit amin hồi tràng
3.2.1.2.1. Vật liệu nghiên cứu
3.2.1.2.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm
3.2.1.2.3. Các phương pháp phân tích hóa học
3.2.1.2.4. Phương pháp tính toán kết quả
3.2.1.2.5. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
3.2.2. Phương pháp nghiên cứu nội dung 2: Xác định tỷ lệ thích hợp thóc trong khẩu phần thức ăn cho lợn nái
3.2.2.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm
3.2.2.1.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm lợn nái mang thai
3.2.2.1.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm lợn nái tiết sữa
3.2.2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
3.2.2.3. Các chỉ tiêu theo dõi
3.2.3. Phương pháp nghiên cứu nội dung 3: Xác định tỷ lệ sử dụng thích hợp đối với gạo lật trong khẩu phần thức ăn cho lợn con sau cai sữa
3.2.3.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm
3.2.3.2. Thời gian và địa điểm thí nghiệm
3.2.3.3. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập số liệu
3.2.4. Phương pháp nghiên cứu nội dung 4: Xác định tỷ lệ sử dụng thích hợp đối với thóc và gạo lật trong khẩu phần thức ăn cho lợn thịt
3.2.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm sử dụng thóc trên lợn thịt
3.2.4.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm sử dụng gạo lật trên lợn thịt
3.2.4.3. Khẩu phần thức ăn và chế độ nuôi dưỡng
3.2.4.4. Thời gian và địa điểm thí nghiệm
3.2.4.5. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập số liệu
3.2.5. Phương pháp nghiên cứu nội dung 5: Đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng thóc và gạo lật để sản xuất thức ăn chăn nuôi ở quy mô công nghiệp
3.2.5.1. Đánh giá thông qua các thí nghiệm nuôi dưỡng
3.2.5.2. Đánh giá tại nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi
3.2.5.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
3.2.5.4. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập số liệu
3.2.6. Phương pháp xử lý số liệu các thí nghiệm nuôi dưỡng
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Xác định giá trị năng lượng tiêu hóa, năng lượng trao đổi, tỷ lệ tiêu hóa tổng số các chất dinh dưỡng cơ bản và tỷ lệ tiêu hóa hồi tràng các axit amin của thóc và gạo lật làm thức ăn cho lợn
4.1.1. Giá trị năng lượng tiêu hóa, năng lượng trao đổi, tỷ lệ tiêu hóa tổng số các chất dinh dưỡng cơ bản của thóc và gạo lật làm thức ăn cho lợn
4.1.1.1. Thành phần hóa học của thóc và gạo lật
4.1.1.2. Thành phần axit amin của thóc và gạo lật
4.1.1.3. Tỷ lệ tiêu hóa một số thành phần dinh dưỡng trên lợn và giá trị năng lượng của thóc và gạo lật
4.1.2. Hệ số tiêu hoá hồi tràng của một số axit amin thiết yếu trong thóc và gạo lật dùng cho lợn
4.1.2.1. Hệ số tiêu hóa hồi tràng biểu kiến ở lợn của axit amin trong thóc và gạo lật
4.1.2.2. Hệ số tiêu hóa axit amin hồi tràng tiêu chuẩn ở lợn của thóc và gạo lật
4.2. Xác định tỷ lệ thích hợp thóc trong khẩu phần thức ăn cho lợn nái
4.2.1. Ảnh hưởng của việc sử dụng thóc thay thế ngô trong khẩu phần đến một số chỉ tiêu năng suất sinh sản của lợn nái mang thai
4.2.2. Ảnh hưởng của việc sử dụng thóc thay thế ngô trong khẩu phần đến một số chỉ tiêu năng suất sinh sản của lợn nái tiết sữa
4.3. Xác định tỷ lệ thích hợp gạo lật trong khẩu phần thức ăn cho lợn con sau cai sữa
4.3.1. Ảnh hưởng của việc sử dụng gạo lật thay thế ngô trong khẩu phần đến tỷ lệ nuôi sống và tốc độ sinh trưởng của lợn con sau cai sữa
4.4. Xác định tỷ lệ thích hợp thóc và gạo lật trong khẩu phần thức ăn cho lợn thịt
4.4.1. Ảnh hưởng của việc sử dụng thóc thay thế ngô trong khẩu phần đến tỷ lệ nuôi sống và tốc độ sinh trưởng của lợn nuôi thịt
4.4.2. Ảnh hưởng của việc sử dụng gạo lật thay thế ngô trong khẩu phần đến tỷ lệ nuôi sống và tốc độ sinh trưởng của lợn nuôi thịt
4.5. Đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng thóc và gạo lật để sản xuất thức ăn chăn nuôi ở quy mô công nghiệp
4.5.1. Kết quả đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng thóc và gạo lật thay thế ngô trong khẩu phần cho lợn trong điều kiện thí nghiệm
4.5.1.1. Kết quả đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng thóc thay thế ngô trong khẩu phần cho lợn
4.5.1.2. Kết quả đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng gạo lật thay thế ngô trong khẩu phần cho lợn
4.5.2. Kết quả đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng thóc và gạo lật để sản xuất thức ăn chăn nuôi cho lợn trong điều kiện sản xuất công nghiệp tại nhà máy thức ăn chăn nuôi
4.5.2.1. Kết quả đánh giá hiệu quả tạo viên thức ăn
4.5.2.2. Đánh giá đáp ứng của thị trường đối với một số sản phẩm thức ăn chăn nuôi được sản xuất theo công thức tối ưu rút ra được từ các thí nghiệm nuôi dưỡng
4.5.2.3. Đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng thóc và gạo lật để sản xuất một số loại thức ăn cho lợn tại nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi
4.5.3. Ước tính giá thóc và gạo lật hợp lý, có thể sử dụng để sản xuất thức ăn cho lợn ở quy mô công nghiệp mang lại hiệu quả kinh tế
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHẦN PHỤ LỤC
Phụ lục 1: Khẩu phần cơ sở và khẩu phần thí nghiệm (% ở dạng sử dụng). Phương pháp tính toán kết quả tỷ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng (vật chất khô, protein thô, mỡ thô, xơ thô, khoáng tổng số) được tính toán theo phương pháp hiệu trừ (different method)
Phụ lục 2: Phương pháp tính toán kết quả tỷ lệ tiêu hoá axit amin của khẩu phần
Phụ lục 3: Khẩu phần ăn cho lợn nái mang thai thí nghiệm (%)
Phụ lục 4: Khẩu phần ăn cho lợn nái tiết sữa thí nghiệm (%)
Phụ lục 5: Khẩu phần thức ăn cho lợn con thí nghiệm (%)
Phụ lục 6: Khẩu phần thức ăn sử dụng thóc cho lợn thịt thí nghiệm giai đoạn 20 - 55kg (%)
Phụ lục 7: Khẩu phần thức ăn sử dụng thóc cho lợn thịt thí nghiệm giai đoạn 55kg – xuất chuồng (%)
Phụ lục 8: Khẩu phần thức ăn sử dụng gạo lật cho lợn thịt thí nghiệm giai đoạn 20 - 55kg (%)
Phụ lục 9: Khẩu phần thức ăn sử dụng gạo lật cho lợn thịt thí nghiệm giai đoạn từ 55 - xuất chuồng (%)
Phụ lục 10: Khẩu phần thức ăn sử dụng thóc và gạo lật sản xuất ở quy mô công nghiệp (%)
Phụ lục 11: Mổ và lắp van hồi manh tràng trên lợn
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng có hiệu quả thóc và gạo lật làm thức ăn cho lợn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI  LÊ VĂN HUYÊN NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG CÓ HIỆU QUẢ THÓC VÀ GẠO LẬT LÀM THỨC ĂN CHO LỢN Chuyên ngành: Dinh dưỡng Thức ăn Mã số : 62.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Quốc Việt 2. Ninh Thị Len HÀ NỘI -2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được sử dụng để bảo vệ một học vị nào.

Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho thực hiện luận án này đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án đều được ghi rõ địa chỉ và nguồn gốc. Tác giả luận án NCS. Lê Văn Huyên ii LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các thầy hướng dẫn: TS. Trần Quốc Việt và TS.

Ninh Thị Len. Tôi xin chân thành cám ơn sự hướng dẫn tận tình đó. Tôi mãi mãi nhớ ơn nhà khoa học GS. Vũ Chí Cương, TS.

Phạm Kim Cương -Viện chăn nuôi, về những lời khuyên quí báu cho luận án này. Trong quá trình nghiên cứu tôi cũng nhận được sự giúp đỡ tận tình về mọi mặt của Ban Giám đốc Viện chăn nuôi, lãnh đạo và bạn đồng nghiệp bộ môn Dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi, Phòng Đào tạo Thông tin –Viện Chăn Nuôi. Ban lãnh đạo Công ty CP sản xuất và Thương mại Khánh An, Công ty CP sản xuất và Thương mại Hà Lan. Tôi rất trân trọng và biết ơ n những cơ quan , công ty này đã tạo điều kiện thuận lợi để hoàn thành luận án.

Nhân dịp này tôi xin chân thành cảm ơn sự quan tâm và giúp đỡ quí báu mà chúng tôi đã nhận được khi hoàn thành bản luận án này. Cuối cùng tôi muốn dành những lời cảm ơn chân thà nh nhất cho bố mẹ, vợ và con tôi những người đã cổ vũ động viên và tạo mọi điều kiện cho tôi trong thời gian thực hiện công trình nghiên cứu này. Hà Nội, Ngày tháng năm TÁC GIẢ LUẬN ÁN NCS. Lê Văn Huyên iii MỤC LỤC CHƯƠNG I: MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.

Những đóng góp mới của luận án. 4 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Chất xơ trong khẩu phần và khả năng tiêu hoá chất xơ trong thức ăn của lợn 5 2. Khẩu phần chứa xơ và các thành phần xơ.

Các nguồn xơ và vấn đề cần quan tâm khi sử dụn g xơ trong khẩu phần nuôi lợn 5 2. Ảnh hưởng của xơ đến khả năng tiêu hóa. Ảnh hưởng của xơ đến các chức năng sinh l ý. Khả năng phân giải xơ ở ruột.

Lên men phân giải xơ trong đường tiêu hóa ở động vật dạ dày đơn. Sản phẩm trao đổi chất của quá trình lên men chất xơ. Ảnh hưởng của nguồn xơ đến sản phẩm của quá trình trao đổi chất. Ảnh hưởng lên men xơ đến hệ vi sinh vật đường ruột.

Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của thóc và gạo lật. Tình hình sử dụng thóc và gạo để sản xuất thức ăn chăn nuôi công nghiệp ở Việt Nam hiện nay. Tình hình sử dụng thóc, gạo lật làm thức ăn chăn nuôi ở các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi công nghiệp. Giá một số loại nguyên liệu thức ăn giàu năng lượng dùng trong một số nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi ở Việt Nam.

Tiềm năng lúa gạo sử dụng trong chăn nuôi ở Việt Nam. Đặc điểm một số nguyên liệu thức ăn giàu năng lượng thường sử dụng trong chăn nuôi. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước. 47 CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu nội dung 1: Xác định giá trị năng lượng tiêu hóa, năng lượng trao đổi, tỷ lệ tiêu hóa tổng số các chất dinh dưỡng cơ bản và tỷ lệ tiêu hóa hồi tràng các axit amin của thóc và gạo lật làm thức ăn cho lợn. Thí nghiệm tiêu hóa tổng số. Vật liệu nghiên cứu. Phương pháp bố trí thí nghi ệm.

Các phương pháp phân tích hóa học. Phương pháp tính toán kết quả. Thí nghiệm tiêu hóa axit amin hồi tràng. Vật liệu nghiên cứu.

Phương pháp bố trí thí nghiệm. Các phương pháp phân tích hóa học. Phương pháp tính toán kết quả .Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu nội dung 2: Xác định tỷ lệ thích hợp thóc trong khẩ u phần thức ăn cho lợn nái.

Phương pháp bố trí thí nghiệm .Phương pháp bố trí thí nghiệm lợn nái mang thai .Phương pháp bố trí thí nghiệm lợn nái tiết sữa. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Các chỉ tiêu theo dõi. Phương pháp nghiên cứu nội dung 3: Xác định tỷ lệ sử dụng thích hợp đối với gạo lật trong khẩu phần thức ăn cho lợn con sau cai sữa.

Phương pháp bố trí thí nghiệm. Thời gian và địa điểm thí nghiệm. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp nghiên cứu nội dung 4: Xác định tỷ lệ sử dụng thích hợp đối với thóc và gạo lật trong khẩu phần thức ăn cho lợn thịt.

Phương pháp bố trí thí nghiệm sử dụng thóc trên lợn thịt. Phương pháp bố trí thí nghiệm sử dụng gạo lật trên lợn thịt. Khẩu phần thức ăn và chế độ nuôi dưỡng. Thời gian và địa điểm thí nghiệm.

Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp nghiên cứu nội dung 5: Đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng thóc và gạo lật để sản xuất thức ăn chăn nuôi ở quy mô công nghiệp. Đánh giá thông qua các thí nghiệm nuôi dưỡng. Đánh giá tại nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp xử lý số liệu các thí nghiệm nuôi dưỡng. 64 CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Xác định giá trị năng lượng tiêu hóa, năng lượng trao đổi, tỷ lệ tiêu hóa tổng số các chất dinh dưỡng cơ bản và tỷ lệ tiêu hóa hồi tràng các axit amin của thóc và gạo lật làm thức ăn cho lợn. Giá trị năng lượng tiêu hóa, năng lượng trao đổi, tỷ lệ tiêu hóa tổng số các chất dinh dưỡng cơ bản của thóc và gạo lật làm thức ăn cho lợn. Thành phần hóa học của thóc và gạo lật. Thành phần axit am in của thóc và gạo lật .Tỷ lệ tiêu hóa một số thành phần dinh dưỡng trên lợn và giá trị năng lượng của thóc và gạo lật.

Hệ số tiêu hoá hồi tràng của một số axit amin thiết yếu trong thóc và gạo lật dùng cho lợn. Hệ số tiêu hóa hồi tràng biểu kiến ở lợn của axit amin trong thóc và gạo lật 70 4. Hệ số tiêu hóa axit amin hồi tràng tiêu chuẩn ở lợn của thóc và gạo lật 73 4. Xác định tỷ lệ thích hợp thóc trong khẩu phần thức ăn cho lợn nái.

Ảnh hưởng của việc sử dụng thóc thay thế ngô trong khẩu phần đến một số chỉ tiêu năng suất sinh sản của lợn nái mang thai. Ảnh hưởng của việc sử dụng thóc thay thế ngô trong khẩu phần đến một số chỉ tiêu năng suất sinh sản của lợn nái tiết sữa. Xác định tỷ lệ thích hợp gạo lật trong khẩu phần thức ăn cho lợn con sau cai sữa 83 4. Ảnh hưởng của việc sử dụng gạo lật thay thế ngô trong khẩu phần đến tỷ lệ nuôi sống và tốc độ sinh trưởng của lợn con s au cai sữa.

Ảnh hưởng của việc sử dụng gạo lật thay thế ngô trong khẩu phần đến tỷ lệ nuôi sống và tốc độ sinh trưởng của lợn con sau cai sữa. Xác định tỷ lệ thích hợp thóc và gạo lật trong khẩu phần thức ăn cho lợn thịt 88 4. Ảnh hưởng của việc sử dụng thóc thay thế ngô trong khẩu phần đến tỷ lệ nuôi sống và tốc độ sinh trưởng của lợn nuôi thịt. Ảnh hưởng của việc sử dụng gạo lật thay thế ngô trong khẩu phần đến tỷ lệ nuôi sống và tốc độ sinh trưởng của lợn nuôi thịt.

Đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng thóc và gạo lật để sản xuất thức ăn chăn nuôi ở quy mô công nghiệp. Kết quả đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng thóc và gạo lật thay thế ngô trong khẩu phần cho lợn trong điều kiện thí nghiệm. Kết quả đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng thóc thay thế ngô trong khẩu phần cho lợn. Kết quả đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng gạo lật thay thế ngô trong khẩu phần cho lợn.

Kết quả đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng thóc và gạo lật để sản xuất thức ăn chăn nuôi cho lợn trong điều kiện sản xuất công nghiệp tại nhà máy thức ăn chăn nuôi. Kết quả đánh giá hiệu quả tạo viên thức ăn. Đánh giá đáp ứng của thị trường đối với một số sản phẩm thức ăn chăn nuôi được sản xuất theo công thức tối ưu rút ra đ ược từ các thí nghiệm nuôi dưỡng. Đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng thóc và gạo lật để sản xuất một số loại thức ăn cho lợn tại nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi.

Ước tính giá thóc và gạo lật hợp lý, có thể sử dụng để sản xuất thức ăn cho lợn ở quy mô công nghiệp mang lại hiệu quả kinh tế. 111 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 117 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 118 PHẦN PHỤ LỤC:.

Khẩu phần cơ sở và khẩu phần thí nghiệm (% ở dạng sử dụng). Phương pháp tính toán kết quả tỷ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng (vật chất khô, protein thô, mỡ thô, xơ thô, khoáng tổng số) được tính toán theo phương pháp hiệu trừ (differen t method). 139 viii Phụ lục 2. Phương pháp tính toán kết quả tỷ lệ tiêu hoá axit amin của khẩu phần 141 Phụ lục 3.

Khẩu phần ăn cho lợn nái mang thai thí nghiệm (%) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Văn Huyên (2016). Sử dụng hiệu quả thóc và gạo lật làm thức ăn cho lợn [Luận án tiến sĩ, Viện Chăn nuôi]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/nghien-cuu-su-dung-hieu-qua-thoc-va-gao-lat-lam-thuc-an-cho-lo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sử dụng hiệu quả thóc và gạo lật làm thức ăn cho lợn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng hiệu quả thóc và gạo lật làm thức ăn cho lợn. Đề xuất phương pháp chế biến và công thức dinh dưỡng tối ưu cho lợn.

Luận án "Sử dụng hiệu quả thóc và gạo lật làm thức ăn cho lợn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Sử dụng hiệu quả thóc và gạo lật làm thức ăn cho lợn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sử dụng hiệu quả thóc và gạo lật làm thức ăn cho lợn" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng Thức ăn. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.

Luận án "Sử dụng hiệu quả thóc và gạo lật làm thức ăn cho lợn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sử dụng hiệu quả thóc và gạo lật làm thức ăn cho lợn" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sử dụng hiệu quả thóc và gạo lật làm thức ăn cho lợn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter