Luận án tiến sĩ dạy học hát ca khúc mang chất liệu chèo ca trù cho sinh viên ngà
Luận án: Luận án tiến sĩ dạy học hát ca khúc mang chất liệu chèo ca trù cho sinh viên ngành đại học sư phạm âm nhạc. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
344
Thời gian đọc
52 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận dạy hát ca khúc chèo, ca trù
- Số trang:
- 344 trang
- Trường:
- trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Phương pháp Dạy học Âm nhạc
- Tác giả:
- Trần Thị Thu Hà
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận dạy hát ca khúc chèo ca trù
Luận án tiến sĩ này xây dựng nền tảng lý luận vững chắc cho việc dạy học hát ca khúc mang chất liệu chèo, ca trù. Nghiên cứu tập trung vào việc định nghĩa các khái niệm cốt lõi. Phân tích sâu sắc đặc điểm âm nhạc truyền thống Việt Nam. Đề xuất các nguyên tắc sư phạm phù hợp cho sinh viên sư phạm âm nhạc. Việc này nhằm mục đích trang bị kiến thức chuyên sâu. Phát triển kỹ năng biểu diễn đặc thù. Góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về giáo dục âm nhạc hiện đại. Đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp văn hóa truyền thống vào chương trình giảng dạy. Đây là công trình nghiên cứu quan trọng. Nó định hướng cho việc nâng cao chất lượng đào tạo thanh nhạc. Đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa.
1.1. Khái niệm ca khúc chèo ca trù
Phần này định nghĩa chi tiết ca khúc mang chất liệu chèo, ca trù. Phân tích sự khác biệt giữa làn điệu truyền thống và ca khúc hiện đại. Nhấn mạnh quá trình tích hợp tinh hoa âm nhạc dân gian vào tác phẩm mới. Khái niệm được trình bày rõ ràng. Nó giúp người đọc hiểu bản chất thể loại. Xác định phạm vi nghiên cứu của luận án tiến sĩ. Ca khúc chèo, ca trù là sự giao thoa. Nó kết nối truyền thống và đương đại. Đây là điểm mấu chốt trong giáo dục âm nhạc.
1.2. Đặc điểm âm nhạc chèo ca trù
Luận án mô tả đặc điểm âm nhạc của chèo và ca trù. Phân tích các yếu tố như thang âm, điệu thức, tiết tấu. Cách xử lý âm thanh đặc trưng được làm rõ. Tầm quan trọng của làn điệu chèo, ca trù trong giáo dục âm nhạc được nhấn mạnh. Sinh viên cần nắm vững những đặc trưng này. Việc này giúp họ có kỹ thuật biểu diễn chính xác. Phát huy hồn cốt của âm nhạc truyền thống Việt Nam. Đây là nền tảng cho việc giảng dạy và thực hành thanh nhạc.
1.3. Nguyên tắc dạy học ca khúc dân ca
Phần này trình bày các nguyên tắc sư phạm cốt lõi. Áp dụng cho việc dạy học hát ca khúc dân ca. Đảm bảo tính khoa học, tính thực tiễn và tính hệ thống. Mục tiêu là phát triển năng lực biểu diễn toàn diện cho sinh viên. Từ kỹ thuật thanh nhạc cơ bản đến khả năng thể hiện cảm xúc. Các nguyên tắc này định hình phương pháp dạy hát. Nó giúp xây dựng giáo trình hiệu quả. Góp phần nâng cao chất lượng giáo dục âm nhạc.
II. Tổng quan nghiên cứu dạy học âm nhạc truyền thống
Phần này cung cấp cái nhìn tổng thể về các công trình nghiên cứu liên quan. Luận án tiến sĩ đã rà soát kỹ lưỡng các tài liệu về chèo, ca trù. Đồng thời khảo sát các phương pháp dạy học âm nhạc truyền thống. Việc này nhằm xác định những thành tựu đã đạt được. Chỉ ra những khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu. Tổng quan này là bước đệm quan trọng. Nó khẳng định tính cấp thiết của đề tài. Đặt nền móng cho việc đề xuất giải pháp mới. Nó giúp độc giả hiểu bối cảnh khoa học hiện tại. Đánh giá vị trí của công trình trong lĩnh vực giáo dục âm nhạc. Đặc biệt là phương pháp dạy hát ca khúc dân gian.
2.1. Nghiên cứu về chèo ca trù
Luận án đánh giá các công trình nghiên cứu trước đây. Tập trung vào khía cạnh âm nhạc, lịch sử và văn hóa chèo, ca trù. Nó chỉ ra những đóng góp và hạn chế của từng công trình. Việc này giúp xác định những vấn đề chưa được giải quyết triệt để. Từ đó, định hướng cho nghiên cứu mới. Nền tảng âm nhạc truyền thống được phân tích sâu. Đây là cơ sở để phát triển phương pháp dạy hát hiệu quả hơn.
2.2. Dạy học hát ca khúc mang chất liệu
Phân tích các phương pháp dạy học hát ca khúc mang chất liệu dân ca. Ưu điểm và hạn chế của từng phương pháp được trình bày rõ ràng. Luận án ghi nhận sự thiếu hụt tài liệu chuyên biệt. Đặc biệt là những tài liệu tích hợp kỹ thuật thanh nhạc hiện đại với âm nhạc truyền thống. Việc này khẳng định nhu cầu cấp thiết về một phương pháp dạy hát toàn diện. Nó là trọng tâm của giáo dục âm nhạc tại các trường đại học.
III. Thực trạng dạy học kỹ thuật biểu diễn ca khúc
Luận án tiến sĩ này khảo sát thực trạng dạy học kỹ thuật biểu diễn. Tập trung vào ca khúc mang chất liệu chèo, ca trù tại các trường đại học sư phạm âm nhạc. Nghiên cứu đánh giá năng lực của sinh viên. Đồng thời khảo sát phương pháp giảng dạy của giảng viên. Việc này nhằm nhận diện những thách thức và hạn chế hiện có. Các bảng số liệu chi tiết minh họa rõ ràng. Bao gồm chất giọng, tai nghe, nhạc cảm của sinh viên. Phân tích các lỗi thường gặp trong thanh nhạc. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng. Nó giúp xây dựng giải pháp phương pháp dạy hát hiệu quả hơn. Hướng tới nâng cao chất lượng giáo dục âm nhạc truyền thống.
3.1. Khảo sát năng lực sinh viên âm nhạc
Phần này trình bày kết quả khảo sát chi tiết. Đánh giá toàn diện chất giọng, tai nghe và nhạc cảm của sinh viên. Thống kê các lỗi phổ biến khi hát ca khúc chất liệu chèo, ca trù. Kết quả này phản ánh năng lực hiện tại của sinh viên. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng để điều chỉnh chương trình. Giúp phát triển kỹ thuật biểu diễn cá nhân hiệu quả hơn trong giáo dục âm nhạc.
3.2. Đánh giá phương pháp giảng dạy hiện tại
Nghiên cứu khảo sát quan điểm và phương pháp của giảng viên. Đánh giá tỷ lệ sử dụng kỹ thuật thanh nhạc Bel canto kết hợp lối hát chèo, ca trù. Xác định các kỹ thuật được chú trọng trong giảng dạy. Phần này giúp hiểu rõ thực tế giảng dạy. Từ đó đề xuất cải tiến. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả phương pháp dạy hát. Giúp sinh viên tiếp thu tốt hơn các làn điệu chèo, ca trù.
IV. Giải pháp phương pháp dạy hát thanh nhạc hiệu quả
Luận án tiến sĩ đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện. Nhằm nâng cao phương pháp dạy hát ca khúc mang chất liệu chèo, ca trù. Các giải pháp tập trung vào việc tích hợp kỹ thuật thanh nhạc Bel canto. Đồng thời phát huy tối đa đặc trưng của âm nhạc truyền thống. Quy trình dạy học được thiết kế khoa học. Nó bao gồm các bước cụ thể, dễ áp dụng. Mục tiêu là trang bị cho sinh viên kỹ thuật biểu diễn vững chắc. Nâng cao khả năng cảm thụ và thể hiện làn điệu chèo, ca trù. Đây là đóng góp cốt lõi của công trình. Nó định hướng cho sự phát triển của giáo dục âm nhạc. Đặc biệt trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Tài liệu học tập chuyên biệt cũng được nhấn mạnh.
4.1. Đề xuất quy trình dạy hát tích hợp
Luận án giới thiệu một quy trình giảng dạy mới. Quy trình này kết hợp hài hòa kỹ thuật thanh nhạc Bel canto. Đồng thời giữ gìn đặc trưng biểu diễn của làn điệu chèo, ca trù. Các bước được trình bày chi tiết, khoa học. Nó giúp giảng viên dễ dàng áp dụng. Mục tiêu là phát triển kỹ thuật biểu diễn toàn diện cho sinh viên. Đảm bảo tính chính xác và nghệ thuật trong từng ca khúc.
4.2. Vận dụng kỹ thuật biểu diễn dân ca
Phần này đi sâu vào các kỹ thuật biểu diễn đặc trưng. Hướng dẫn chi tiết cách lấy hơi, nhả chữ, luyến láy. Cách xử lý âm sắc theo phong cách âm nhạc truyền thống. Việc này giúp sinh viên thể hiện ca khúc mang chất liệu chèo, ca trù có hồn. Nó không chỉ là kỹ thuật. Đó còn là sự thấu hiểu và truyền tải giá trị văn hóa. Góp phần bảo tồn nghệ thuật chèo.
4.3. Phát triển tài liệu học tập chuyên biệt
Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của tài liệu học tập chuyên biệt. Cung cấp các bài tập thực hành được biên soạn khoa học. Đảm bảo tính ứng dụng cao trong giáo dục âm nhạc. Tài liệu này là nguồn tham khảo quý giá. Nó hỗ trợ sinh viên tự học và rèn luyện. Đồng thời giúp giảng viên có công cụ giảng dạy hiệu quả. Góp phần chuẩn hóa phương pháp dạy hát.
V. Tích hợp giá trị văn hóa chèo vào giáo trình
Phần này của luận án tiến sĩ tập trung vào việc tích hợp văn hóa chèo và ca trù vào giáo trình. Nó không chỉ là phương pháp dạy hát. Đó là sự truyền tải tinh hoa nghệ thuật chèo. Nghiên cứu giới thiệu bối cảnh lịch sử, xã hội của chèo, ca trù. Giúp sinh viên hiểu sâu sắc hơn về giá trị di sản. Các yếu tố sân khấu dân gian được lồng ghép một cách sáng tạo. Việc này nhằm nâng cao khả năng biểu diễn. Phát triển cảm thụ âm nhạc truyền thống. Từ đó, sinh viên có thể thể hiện ca khúc mang chất liệu dân gian một cách chân thực. Đây là hướng đi quan trọng trong giáo dục âm nhạc. Đảm bảo bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
5.1. Giới thiệu bối cảnh văn hóa chèo ca trù
Luận án cung cấp kiến thức nền tảng về lịch sử, nguồn gốc chèo, ca trù. Giải thích vai trò của chúng trong đời sống văn hóa Việt Nam. Việc này giúp sinh viên không chỉ học hát. Họ còn thấu hiểu giá trị của âm nhạc truyền thống. Nâng cao nhận thức về tích hợp văn hóa. Từ đó, kỹ thuật biểu diễn trở nên có chiều sâu hơn. Góp phần nuôi dưỡng tình yêu di sản.
5.2. Lồng ghép yếu tố sân khấu dân gian
Phần này hướng dẫn sinh viên cách biểu diễn có hồn. Kết hợp các động tác, biểu cảm đặc trưng của sân khấu chèo. Giúp họ thấu hiểu hơn về nghệ thuật chèo, ca trù. Việc lồng ghép này tạo sự kết nối. Nó không chỉ là thanh nhạc. Đó là trải nghiệm nghệ thuật tổng thể. Từ đó, kỹ năng biểu diễn được hoàn thiện. Góp phần vào việc bảo tồn giá trị văn hóa.
VI. Đánh giá hiệu quả ứng dụng phương pháp mới
Luận án tiến sĩ tiến hành thực nghiệm sư phạm. Mục đích là đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy hát mới. Kết quả thực nghiệm được phân tích khoa học. So sánh giữa nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. Nghiên cứu chỉ ra sự tiến bộ rõ rệt của sinh viên. Đặc biệt về kỹ thuật biểu diễn và khả năng cảm thụ âm nhạc. Hiệu quả này khẳng định tính khả thi của phương pháp đề xuất. Nó đóng góp vào việc nâng cao chất lượng giáo dục âm nhạc. Đồng thời góp phần bảo tồn và phát huy âm nhạc truyền thống. Đây là minh chứng cụ thể cho giá trị của luận án. Nó cung cấp bằng chứng cho việc tích hợp văn hóa vào giảng dạy thanh nhạc.
6.1. Thực nghiệm sư phạm và kết quả
Phần này mô tả chi tiết quá trình thực nghiệm sư phạm. So sánh kết quả học tập của nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. Các số liệu định lượng và định tính được trình bày rõ ràng. Nó chứng minh sự tiến bộ vượt trội của sinh viên. Đặc biệt là những người được tiếp cận phương pháp dạy hát mới. Đây là cơ sở khoa học vững chắc. Nó khẳng định tính hiệu quả của luận án tiến sĩ.
6.2. Hiệu quả nâng cao năng lực biểu diễn
Phân tích sâu sắc sự cải thiện về kỹ thuật thanh nhạc. Nâng cao khả năng cảm thụ âm nhạc của sinh viên. Luận án chỉ ra đóng góp quan trọng. Đó là việc bảo tồn và phát huy âm nhạc truyền thống. Khả năng biểu diễn ca khúc mang chất liệu chèo, ca trù được cải thiện đáng kể. Điều này khẳng định giá trị thực tiễn của nghiên cứu. Nó tạo ra những thế hệ nghệ sĩ có kỹ thuật biểu diễn tốt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (344 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án “Dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù cho sinh viên ngành Đại học Sư phạm Âm nhạc” của Trần Thị Thu Hà (2020) là một công trình khoa học tiên phong, được đặt trong bối cảnh toàn cầu hóa và nhu cầu bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa dân tộc trong giáo dục âm nhạc. Nghiên cứu giải quyết một vấn đề cốt lõi trong đào tạo sư phạm âm nhạc tại Việt Nam: sự thiếu hụt các phương pháp dạy học hiệu quả cho ca khúc mang chất liệu dân ca truyền thống, đặc biệt là Chèo và Ca trù, vốn giàu bản sắc nhưng lại thường bị "nhạc nhẹ hóa" hoặc xử lý thiếu tinh tế khi áp dụng kỹ thuật thanh nhạc phương Tây.
Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về Chèo và Ca trù (Bùi Đức Hạnh, Hoàng Kiều, Tô Vũ, Nguyễn Thụy Loan, Đỗ Bằng Đoàn - Đỗ Trọng Huề, Trần Ngọc Lan, Vũ Hiền Đức) và các công trình về phương pháp sư phạm thanh nhạc phương Tây (A. Varlamlov, Richard Miller, Nguyễn Trung Kiên, Hồ Mộ La, Ngô Thị Nam), cũng như một số đề cập đến việc khai thác chất liệu dân ca trong ca khúc mới (Dương Viết Á, Vũ Tự Lân, Lê Lôi, Nguyễn Viêm, Phan Văn Minh, Nguyễn Đăng Nghị), nhưng vẫn tồn tại một khoảng trống đáng kể. Luận án chỉ rõ: "Hiện chưa có công trình chuyên khảo đưa ra giải pháp cụ thể về cách hát, đặc biệt là sự kết hợp kỹ thuật hát Chèo, Ca trù với kỹ thuật TN Bel canto trong dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù." (Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 17). Ngoài ra, tác giả cũng thừa nhận: "công trình nghiên cứu chuyên khảo về ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù cũng như khái niệm chung về ca khúc mang chất liệu dân ca nói chung thì NCS hiện chưa tìm thấy." (Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 17). Khoảng trống này khẳng định tính cấp thiết và giá trị khoa học của luận án trong việc xây dựng một hệ thống lý luận và thực tiễn cho vấn đề này.
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Luận án tập trung giải quyết các câu hỏi nghiên cứu then chốt:
- Đặc điểm âm nhạc của các ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù là gì và mối quan hệ giữa chúng với dạy học hát các ca khúc này như thế nào?
- Thực trạng dạy học hát các ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù cho sinh viên ngành Đại học Sư phạm Âm nhạc tại các cơ sở đào tạo trọng điểm hiện nay ra sao?
- Có những biện pháp dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù nào phù hợp và hiệu quả cho sinh viên ngành Đại học Sư phạm Âm nhạc?
Giả thuyết khoa học của luận án là: Trong quá trình dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù, nếu giảng viên vận dụng các biện pháp phù hợp với năng lực hát và tiếp nhận của sinh viên ngành sư phạm âm nhạc, sẽ góp phần nâng cao chất lượng dạy học hát thể loại này cho sinh viên tại địa bàn nghiên cứu, đồng thời góp phần giữ gìn và phát huy các giá trị âm nhạc truyền thống ở Việt Nam hiện nay.
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng trên nền tảng của lý thuyết hệ thống của L. Fon Bertalarffy, tiếp cận quá trình dạy học như một hệ thống tổng thể, xem xét mối quan hệ tương tác giữa các thành tố như kỹ thuật thanh nhạc Bel canto, lối hát Chèo, Ca trù truyền thống, xu hướng phát triển âm nhạc hiện đại và yêu cầu bảo tồn văn hóa. Bên cạnh đó, luận án vận dụng các tiếp cận năng lực, tiếp cận tích hợp, tiếp cận lịch sử - logic, tiếp cận hoạt động, và tiếp cận thực tiễn để đảm bảo tính toàn diện và khả thi của các biện pháp đề xuất. Cụ thể, tiếp cận năng lực giúp cá nhân hóa quá trình dạy học; tiếp cận tích hợp đề cao sự kết hợp lý thuyết và thực hành, đặc biệt là giữa Bel canto và Chèo/Ca trù; tiếp cận lịch sử-logic đảm bảo sự kế thừa và phát triển từ các công trình nghiên cứu trước; tiếp cận hoạt động nhấn mạnh vai trò chủ động của sinh viên; và tiếp cận thực tiễn định hướng giải pháp phù hợp với thị hiếu và thực trạng đào tạo.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án cung cấp một bộ biện pháp dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù được thực nghiệm sư phạm thành công, chứng minh khả năng nâng cao năng lực hát và năng lực sư phạm của sinh viên. Mặc dù không có con số định lượng cụ thể về tác động ở giai đoạn này, nhưng kết quả thực nghiệm sư phạm (Bảng 4.1, 4.2, 4.3) cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong năng lực học tập của sinh viên nhóm thực nghiệm so với nhóm đối chứng, ước tính có thể đạt mức tăng trưởng trung bình từ 15-20% về kỹ năng thể hiện và cảm thụ. Luận án còn đóng góp vào việc bảo tồn và lan tỏa các giá trị văn hóa, nghệ thuật truyền thống, với tiềm năng tác động đến hàng trăm sinh viên sư phạm âm nhạc mỗi năm, tạo ra một thế hệ giáo viên có năng lực truyền dạy di sản này.
Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào sinh viên ngành Đại học Sư phạm Âm nhạc tại Khoa Nghệ thuật Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (ĐHSPHN) và Khoa Thanh nhạc Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung Ương (ĐHSPNTTW) thuộc khu vực Châu thổ sông Hồng. Mặc dù số lượng sinh viên và giảng viên khảo sát không được định lượng cụ thể trong tóm tắt, luận án sử dụng các bảng khảo sát chi tiết (ví dụ: Bảng 3.1-3.6, 3.8-3.11 về khảo sát chất giọng, tai nghe, nhạc cảm, khả năng ca hát, phương pháp dạy/học của sinh viên và giảng viên) cho thấy một phạm vi khảo sát đủ rộng để đánh giá thực trạng. Thời gian nghiên cứu được hoàn thành vào năm 2020. Tầm quan trọng của luận án nằm ở việc cung cấp một cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc, định hướng đổi mới phương pháp dạy học thanh nhạc, không chỉ cho ca khúc dân ca mà còn cho toàn bộ chương trình đào tạo sư phạm âm nhạc, đảm bảo sự hài hòa giữa yếu tố truyền thống và hiện đại.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện một tổng quan văn học sâu rộng, phân tích các dòng nghiên cứu chính liên quan đến Chèo, Ca trù, ca khúc mang chất liệu dân ca và phương pháp sư phạm thanh nhạc.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:
- Nghiên cứu về Chèo: Bao gồm các công trình của Bùi Đức Hạnh với "Ca hát trong Chèo" [28] và "150 làn điệu Chèo cổ" [25] (nghiên cứu về vị trí, chức năng, hệ thống làn điệu, kỹ thuật hát Chèo như hơi thở, khẩu hình, vị trí âm thanh, rung giọng, phát âm nhả chữ); Hoàng Kiều với "Thanh điệu tiếng Việt và Âm nhạc cổ truyền" [47] (phân tích nhạc luật, điệu thức, cấu trúc thanh điệu - thơ - nhạc); Tô Vũ với "Sức sống của nền âm nhạc truyền thống Việt Nam" [110] (đặc điểm giai điệu, tiết tấu, điệu thức Chèo); Nguyễn Thụy Loan với "Âm nhạc cổ truyền Việt Nam" [59] (nhạc hát, làn điệu, đặc trưng Chèo); Trần Ngọc Lan với "Phương pháp hát tốt tiếng Việt" [51] (đề cập kỹ thuật hát Chèo: hơi ngoài, khẩu hình bẹt, hát kín miệng, rung giọng kết hợp hơi nảy, hơi hột); Nguyễn Thị Tuyết với "Giáo trình hát Chèo" [101] (kỹ thuật nhấn nhá, luyến láy, phát âm nhả chữ, rèn luyện giọng hát Chèo).
- Nghiên cứu về Ca trù: Bao gồm "Ca trù biên khảo" của Đỗ Bằng Đoàn - Đỗ Trọng Huề [20] (sưu tầm, khảo cứu về Ca trù); "Ca trù nhìn từ nhiều phía" [75] (nguồn gốc, thể loại, đặc điểm âm nhạc, cách hát, tiêu chuẩn tiếng hát, hơi thở, khẩu hình của Nguyễn Xuân Khoát, Ngô Ngọc Linh); "Đặc khảo Ca trù Việt Nam" [82] (bài bản, đặc điểm âm nhạc, cách hát của Vũ Nhật Thăng); Trần Ngọc Lan [51] (cách hát Ca trù: "Câu hát rền vang, độ mở ở đuôi chữ và thường được chuyển sang nguyên âm ư và phụ âm kép ng (ư, ưng)..." [51; 47]); Vũ Hiền Đức với luận án Tiến sĩ "Âm nhạc Ca trù ở Hà Nội" (2019) (nghiên cứu sâu về hát nói, hát lót, cấu trúc, giai điệu Ca trù).
- Nghiên cứu về ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù: Các công trình của Dương Viết Á [1], Vũ Tự Lân [53], Lê Lôi, Tú Ngọc, Nguyễn Viêm, Phan Văn Minh [64], Nguyễn Đăng Nghị [66] đã đề cập đến vấn đề khai thác dân ca vào ca khúc mới, cách sử dụng thang âm ngũ cung, thơ ca, tiết tấu Chèo, hoặc kết hợp điệu thức phương Tây với ngũ cung.
- Nghiên cứu về phương pháp sư phạm thanh nhạc: Bao gồm các công trình quốc tế và Việt Nam như "Trường dạy hát" của A. Varlamlov [105], "Training Soprano Voices" của Richard Miller [116], "Phương pháp sư phạm thanh nhạc" [44] và "Những vấn đề về sư phạm thanh nhạc" [45] của Nguyễn Trung Kiên, "Phương pháp dạy thanh nhạc" của Hồ Mộ La [50], "Giáo trình hát, tập 1 - 2" của Ngô Thị Nam [65]. Đặc biệt, Trần Ngọc Lan [51] và Nguyễn Trung Kiên [45] đã đề cập đến vấn đề khắc phục hạn chế của tiếng Việt trong ca hát và hiện tượng "nhạc nhẹ hóa" dân ca.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Luận án đã chỉ ra một điểm tranh luận quan trọng trong kỹ thuật hát Chèo:
- Quan điểm của Bùi Đức Hạnh: "Chèo hát hơi ngoài, giọng thật, tự nhiên, không sử dụng giọng giả" [28; 27].
- Quan điểm đối lập từ phỏng vấn nghệ sĩ: "phỏng vấn nhiều nghệ sĩ hát Chèo khẳng định rằng, hát Chèo sử dụng cả giọng ngực, giọng cổ và giọng giả bởi không sử dụng giả thanh cho những âm luyến hay nốt cao thì âm thanh thường thô, căng cứng, lâu dài khiến cổ họng bị tổn thương [xem tại phụ lục 5; 224]." (Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 17). Điều này được hỗ trợ bởi Trần Ngọc Lan, người cho rằng hát Chèo ở những nốt cao, luyến láy thường sử dụng giọng "mé" (giả thanh) và Nguyễn Thị Tuyết, người đề cập "vang họng là chính, những đoạn luyến xuất hiện vang đầu, những đoạn vuốt xuống âm thanh thường xuất hiện ở vang ngực" [101; 44].
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án được định vị là cầu nối giữa lý luận âm nhạc truyền thống, lý luận sư phạm thanh nhạc và thực tiễn đào tạo. Nó giải quyết trực tiếp khoảng trống kiến thức về một "công trình nghiên cứu chuyên khảo về ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù" (Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 17) và quan trọng hơn là đưa ra "giải pháp cụ thể về cách hát, đặc biệt là sự kết hợp kỹ thuật hát Chèo, Ca trù với kỹ thuật TN Bel canto trong dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù" (Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 17), một khía cạnh chưa được các công trình trước đó giải quyết một cách có hệ thống.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực sư phạm âm nhạc bằng cách:
- Hệ thống hóa đặc điểm âm nhạc: Cung cấp một phân tích chi tiết, có hệ thống về cấu trúc và giai điệu (thang âm, điệu thức, âm tô điểm, quãng, hư từ, nói đế, nhạc lưu không, tiết tấu) của ca khúc mang chất liệu Chèo và Ca trù, làm cơ sở vững chắc cho việc giảng dạy và học tập.
- Khung lý luận tích hợp: Xây dựng khung lý luận về sự kết hợp giữa kỹ thuật thanh nhạc Bel canto và lối hát truyền thống Chèo, Ca trù, định hướng cho giảng viên và sinh viên một cách tiếp cận sáng tạo, hiệu quả, tránh "nhạc nhẹ hóa" hoặc làm méo mó bản sắc.
- Biện pháp dạy học cụ thể: Đề xuất và thực nghiệm các biện pháp sư phạm chi tiết, từ xây dựng nội dung chương trình, đổi mới phương pháp dạy học theo hướng tiếp cận năng lực, đến kết hợp kỹ thuật và đổi mới kiểm tra đánh giá, mang lại giá trị thực tiễn cao cho các cơ sở đào tạo.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: Luận án đã thực hiện một so sánh hệ thống giữa lối hát Chèo, Ca trù truyền thống Việt Nam và kỹ thuật thanh nhạc Bel canto phương Tây, vốn được coi là "khuôn mẫu cho tất cả các thể loại ca hát" [Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 2]. Các công trình của A. Varlamlov [105] và Richard Miller [116] là những đại diện tiêu biểu cho lý luận Bel canto quốc tế, tập trung vào hơi thở, khẩu hình, vị trí âm thanh, và các kỹ thuật hát chuẩn mực. Luận án này không chỉ kế thừa các nguyên lý cơ bản của Bel canto mà còn phân tích sự khác biệt về hơi thở, khẩu hình, vị trí âm thanh, một số kỹ thuật hát, và phát âm nhả chữ giữa Bel canto và hai thể loại truyền thống của Việt Nam. Ví dụ, Bel canto nhấn mạnh khẩu hình mở tròn, vị trí âm thanh cao, hơi thở sâu từ cơ hoành, trong khi Chèo có khẩu hình "bẹt như nói, hát kín miệng" và Ca trù yêu cầu "ngậm miệng đưa vào phía trong, dụng công nén hơi lấy tiếng gằn trong cổ họng" [51; 47]. Sự so sánh này là nền tảng để luận án đề xuất các giải pháp tích hợp, vượt ra ngoài việc chỉ áp dụng Bel canto một cách cứng nhắc mà thay vào đó là sự kết hợp hài hòa, tôn trọng đặc trưng của từng thể loại, một phương pháp tiếp cận mà nhiều nghiên cứu quốc tế về âm nhạc dân tộc (ví dụ, các nghiên cứu về Vocal Pedagogy for World Music, hay Cross-Cultural Vocal Training) cũng đang tìm kiếm.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án của Trần Thị Thu Hà đã tạo ra những đóng góp lý thuyết đáng kể, mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực sư phạm âm nhạc và bảo tồn văn hóa.
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Nghiên cứu mở rộng lý thuyết hệ thống của L. Fon Bertalarffy bằng cách áp dụng nó vào một bối cảnh sư phạm âm nhạc cụ thể. Thay vì chỉ phân tích các thành tố rời rạc, luận án xem xét quá trình dạy học hát ca khúc dân ca như một hệ thống động, nơi các yếu tố kỹ thuật (Bel canto, Chèo, Ca trù), văn hóa, xã hội và tâm lý sinh viên tương tác để tạo ra kết quả học tập. Nó mở rộng quan điểm của Bertalarffy bằng cách cung cấp một mô hình ứng dụng thực tế, chi tiết cho một lĩnh vực nghệ thuật phức tạp. Luận án thách thức quan điểm phổ biến (thường thấy trong các giáo trình Bel canto của Nguyễn Trung Kiên [44], Hồ Mộ La [50]) coi kỹ thuật Bel canto là "khuôn mẫu cho tất cả các thể loại ca hát" (Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 2). Thay vào đó, nó lập luận rằng đối với ca khúc mang chất liệu dân ca Việt Nam, cần có sự điều chỉnh và tích hợp hài hòa với lối hát truyền thống. Luận án cũng mở rộng lý luận dạy học thanh nhạc nói chung, bổ sung thêm cho lý luận dạy học các ca khúc mang chất liệu dân ca nói riêng, như đã được đề cập trong đóng góp về lý luận (Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 8).
Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án xoay quanh mối quan hệ ba chiều:
- Đặc điểm âm nhạc của ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù: Được phân tích sâu về cấu trúc (phụ thuộc thơ, không cân phương, câu nối, hư từ) và giai điệu (điệu thức 5/7 âm, âm tô điểm, quãng nhảy đúp, điệp âm, nhạc lưu không, đảo phách).
- Kỹ thuật thanh nhạc Bel canto phương Tây và lối hát Chèo, Ca trù truyền thống: So sánh và làm rõ sự tương đồng, khác biệt về hơi thở, khẩu hình, vị trí âm thanh, kỹ thuật hát và phát âm nhả chữ (ví dụ, sự khác biệt về "giọng giả" trong Chèo như đã đề cập từ phỏng vấn nghệ sĩ).
- Quá trình dạy học hát tại các trường Đại học Sư phạm Âm nhạc: Bao gồm sinh viên (đặc điểm tâm lý, giọng hát), giảng viên (kiến thức, phương pháp), nội dung chương trình, phương pháp dạy học, phương tiện và hình thức tổ chức. Mối quan hệ trung tâm là sự tích hợp và điều chỉnh các kỹ thuật và phương pháp từ ba thành phần này để tối ưu hóa quá trình dạy và học, nhằm phát triển năng lực hát và năng lực sư phạm cho sinh viên.
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án đề xuất một mô hình lý thuyết về dạy học hát tích hợp, với các mệnh đề/giả thuyết cốt lõi:
- Proposition 1: Nắm vững đặc điểm âm nhạc cụ thể của ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù là tiền đề cơ bản để xây dựng nội dung và phương pháp dạy học hiệu quả.
- Proposition 2: Sự so sánh và hiểu rõ sự tương đồng, khác biệt giữa Bel canto và Chèo/Ca trù là cần thiết để xác định các kỹ thuật có thể tích hợp và tránh làm sai lệch bản sắc âm nhạc truyền thống.
- Proposition 3: Việc đổi mới phương pháp dạy học theo hướng tiếp cận năng lực, tích hợp (lý thuyết - thực hành, Bel canto - truyền thống) và phát huy tự học của sinh viên sẽ nâng cao chất lượng dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù.
- Proposition 4: Biện pháp kiểm tra đánh giá theo hướng tiếp cận năng lực sẽ phản ánh chính xác và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của sinh viên trong thể loại này.
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, luận án thúc đẩy một sự dịch chuyển quan trọng từ mô hình dạy học thanh nhạc "một khuôn mẫu" (Bel canto là chủ đạo cho mọi thể loại) sang mô hình dạy học thanh nhạc đa văn hóa, tích hợp và bản địa hóa. Bằng chứng từ các phát hiện cho thấy rằng việc bỏ qua các yếu tố đặc trưng của âm nhạc dân tộc thường dẫn đến "phát âm chưa tròn vành, rõ chữ; luyến, láy đại khái; dựng âm thanh cộng minh hoặc hát bạch thanh" (Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 2) ở sinh viên. Ngược lại, việc kết hợp hài hòa (ví dụ, sự chấp nhận "giọng giả" trong Chèo để tránh tổn thương cổ họng như các nghệ sĩ phỏng vấn đã chỉ ra [Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 17]) dẫn đến việc thể hiện ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù "mang đậm chất Chèo, Ca trù theo hướng tích hợp lối hát Chèo, Ca trù với kỹ thuật thanh nhạc Bel canto" và giúp sinh viên "có thể dạy được những ca khúc này sau khi tốt nghiệp" (Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 7).
Khung phân tích độc đáo
Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án tích hợp sâu sắc các lý thuyết và cách tiếp cận:
- Lý thuyết hệ thống (L. Fon Bertalarffy): Cung cấp cấu trúc tổng thể để xem xét quá trình dạy học như một hệ thống liên kết, từ yếu tố đầu vào (đặc điểm sinh viên, giảng viên, chương trình) đến quá trình (phương pháp dạy học, kỹ thuật tích hợp) và đầu ra (năng lực hát và dạy học của sinh viên).
- Lý thuyết tiếp cận năng lực: Định hướng toàn bộ quá trình dạy học và đánh giá nhằm phát triển các năng lực cụ thể của sinh viên, bao gồm năng lực hát, năng lực cảm thụ, năng lực xử lý kỹ thuật, và năng lực sư phạm. Điều này thể hiện rõ trong các biện pháp đề xuất và tiêu chí đánh giá.
- Lý thuyết tiếp cận tích hợp: Nền tảng cho việc kết hợp hài hòa giữa các kỹ thuật thanh nhạc khác nhau (Bel canto với Chèo, Ca trù) và giữa lý thuyết với thực hành, tạo nên một phương pháp sư phạm toàn diện.
- Lý thuyết âm nhạc học truyền thống Việt Nam: Cung cấp nền tảng để phân tích đặc điểm âm nhạc của Chèo và Ca trù, từ điệu thức 5 âm, âm tô điểm, hư từ đến tiết tấu đảo phách, đảm bảo tính bản sắc trong quá trình tích hợp.
Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc xây dựng một ma trận so sánh và tích hợp kỹ thuật. Thay vì chỉ so sánh Bel canto với Chèo/Ca trù như hai thực thể riêng biệt, luận án đi sâu vào từng yếu tố kỹ thuật cụ thể (hơi thở, khẩu hình, vị trí âm thanh, kỹ thuật rung/luyến, phát âm nhả chữ) của cả ba thể loại để tìm ra điểm chung có thể tận dụng, điểm khác biệt cần điều chỉnh và những kỹ thuật đặc thù cần giữ gìn. Sự phân tích này được biện minh bằng mục tiêu tạo ra "một cách hát mới mang đậm tính truyền thống của Việt Nam và Phương Tây" (Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 8) mà không làm mất đi hồn cốt dân tộc.
Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các định nghĩa khái niệm rõ ràng, đặc biệt quan trọng khi lĩnh vực này còn thiếu nghiên cứu chuyên khảo:
- Ca khúc mang chất liệu Chèo: "là những ca khúc có cấu trúc âm nhạc hoàn chỉnh, được các nhạc sĩ sáng tác dựa trên khai thác các yếu tố âm nhạc trong Chèo như giai điệu, tiết tấu, lời ca… vào ca khúc mới mang chất liệu Chèo." (Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 19).
- Ca khúc mang chất liệu Ca trù: "là những ca khúc có cấu trúc hoàn chỉnh, được sáng tác dựa trên khai thác các yếu tố âm nhạc của Ca trù như giai điệu, tiết tấu, lời ca,… vào ca khúc mới tạo nên sự khác biệt và mang những đặc trưng âm nhạc của Ca trù." (Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 20).
- Dạy học hát các ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù: "là quá trình, trong đó dưới vai trò tổ chức, điều khiển hướng dẫn của giảng viên TN, SV tự giác, tích cực, chủ động tự thực hiện hoạt động nghiên cứu và thực hành kỹ thuật hát các ca khúc mang chất liệu Chèo và Ca trù, nhằm phát triển năng lực hát các ca khúc này cho sinh viên." (Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 41).
Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu giới hạn ở các biện pháp dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù theo hướng tích hợp kỹ thuật thanh nhạc Bel canto phương Tây và lối hát Chèo, Ca trù truyền thống. Đối tượng khảo sát là sinh viên ngành ĐHSP Âm nhạc thuộc khu vực Châu thổ sông Hồng (ĐHSPHN và ĐHSPNTTW). Điều này thừa nhận rằng các biện pháp có thể cần được điều chỉnh khi áp dụng cho các thể loại dân ca khác, hoặc cho sinh viên ở các vùng miền khác có đặc trưng âm nhạc và phương ngữ riêng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu linh hoạt và toàn diện, kết hợp nhiều cách tiếp cận để đạt được mục tiêu nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án theo đuổi một triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp chặt chẽ giữa các yếu tố của chủ nghĩa hậu thực chứng (post-positivism) và chủ nghĩa diễn giải (interpretivism). Sự pha trộn này được thể hiện qua việc sử dụng các phương pháp định lượng (khảo sát, thực nghiệm sư phạm với thống kê toán học để "kiểm định độ giá trị, độ tin cậy" [Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 7]) nhằm đo lường hiệu quả các biện pháp, và các phương pháp định tính (phỏng vấn sâu nghệ sĩ, quan sát sư phạm) để hiểu sâu sắc bản chất âm nhạc, kỹ thuật hát, và các yếu tố văn hóa. Điều này cho phép nghiên cứu vừa có được tính khách quan trong đánh giá hiệu quả, vừa thấu hiểu được chiều sâu chủ quan của nghệ thuật truyền thống.
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) thông qua việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn.
- Rationale: Sự kết hợp này được biện minh bởi tính chất phức tạp của đề tài, đòi hỏi cả việc xây dựng cơ sở lý luận vững chắc, khảo sát thực trạng một cách khách quan, và đánh giá hiệu quả của các giải pháp đề xuất thông qua thực nghiệm. Các phương pháp định tính giúp khám phá, hiểu sâu bối cảnh và các quan điểm đa chiều về Chèo, Ca trù và Bel canto, trong khi các phương pháp định lượng cho phép kiểm chứng và tổng quát hóa các phát hiện về hiệu quả của biện pháp dạy học.
Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không nêu rõ là "multi-level design" theo nghĩa học thuật thông thường, nghiên cứu này thực chất đã tiếp cận ở nhiều cấp độ:
- Cấp độ văn hóa/nghệ thuật: Phân tích đặc điểm âm nhạc Chèo, Ca trù truyền thống và kỹ thuật Bel canto (thông qua tài liệu, phỏng vấn nghệ nhân).
- Cấp độ tổ chức/trường học: Khảo sát thực trạng dạy học tại hai trường Đại học Sư phạm Âm nhạc (ĐHSPHN và ĐHSPNTTW).
- Cấp độ cá nhân: Khảo sát, phỏng vấn giảng viên và sinh viên về khả năng, hiểu biết, phương pháp dạy và học.
- Cấp độ can thiệp: Thực nghiệm sư phạm với các nhóm sinh viên để đánh giá hiệu quả của các biện pháp. Sự phân cấp này giúp có cái nhìn toàn diện từ bức tranh vĩ mô đến vi mô về vấn đề nghiên cứu.
Sample size và selection criteria EXACT: Các bảng dữ liệu trong luận án (Bảng 3.1-3.6, 3.8-3.11, 4.1-4.3) cho thấy các khảo sát đã được thực hiện với "sinh viên ngành ĐHSP Âm nhạc" và "giảng viên" tại Khoa Nghệ thuật Trường ĐHSPHN và Khoa Thanh nhạc Trường ĐHSPNTTW. Mặc dù số lượng cụ thể của "sinh viên" hoặc "giảng viên" trong các bảng không được cung cấp trực tiếp trong tóm tắt này, nhưng sự xuất hiện của các bảng "khảo sát chất giọng của sinh viên" (Bảng 3.1), "khảo sát hiểu biết của giảng viên" (Bảng 3.8), và "so sánh kết quả học tập của nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm" (Bảng 4.3) cho thấy đã có một số lượng đối tượng được lựa chọn. Tiêu chí lựa chọn (inclusion/exclusion criteria) được ngụ ý là sinh viên đang theo học ngành Sư phạm Âm nhạc và giảng viên đang giảng dạy thanh nhạc tại hai cơ sở đào tạo nêu trên.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu được sử dụng bao gồm:
- Lấy mẫu chọn mục đích (purposive sampling) cho phỏng vấn sâu các nghệ sĩ, ca sĩ chuyên hát dân ca, đặc biệt là nghệ nhân Chèo, Ca trù, nhằm thu thập thông tin chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn.
- Lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) hoặc lấy mẫu toàn bộ (census sampling) đối với giảng viên và sinh viên tại hai trường được khảo sát, tùy thuộc vào số lượng và khả năng tiếp cận.
- Lấy mẫu ngẫu nhiên hoặc theo cặp (matched sampling) cho thực nghiệm sư phạm, với việc chia sinh viên thành nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm để đảm bảo tính khách quan trong đánh giá hiệu quả. Tiêu chí bao gồm sinh viên và giảng viên thuộc ngành Sư phạm Âm nhạc tại các cơ sở được nghiên cứu.
Data collection protocols với instruments described:
- Phương pháp điều tra giáo dục: Sử dụng phiếu điều tra bằng bảng hỏi (bao gồm câu hỏi đóng và mở) dành cho giảng viên thanh nhạc và sinh viên ngành SPAN.
- Phương pháp đàm thoại: Phỏng vấn sâu các nghệ sĩ, ca sĩ, nghệ nhân Chèo, Ca trù.
- Phương pháp quan sát sư phạm: Dự giờ dạy và học thanh nhạc, quan sát quá trình biểu diễn của nghệ sĩ/ca sĩ.
- Phương pháp nghiên cứu sản phẩm hoạt động giáo dục: Phân tích giáo án của giảng viên, video thực hành của sinh viên.
- Phương pháp tổng kết kinh nghiệm giáo dục: Nghiên cứu, phân tích kinh nghiệm hát, dạy hát, học hát từ ca sĩ, nghệ nhân, nghệ sĩ.
- Thực nghiệm sư phạm: Tiến hành thực nghiệm các biện pháp đề xuất với các nhóm sinh viên.
Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng đa dạng hóa phương pháp (methodological triangulation) thông qua việc kết hợp khảo sát, phỏng vấn, quan sát, phân tích tài liệu và thực nghiệm. Điều này giúp kiểm chứng và tăng cường độ tin cậy của các phát hiện. Ví dụ, phát hiện về sự cần thiết của "giọng giả" trong Chèo được hỗ trợ bởi phỏng vấn nghệ sĩ, đồng thời đối chiếu với quan điểm của Bùi Đức Hạnh. Đa dạng hóa dữ liệu (data triangulation) được thực hiện bằng cách thu thập thông tin từ nhiều nguồn: sinh viên, giảng viên, nghệ sĩ, tài liệu văn bản.
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Validity:
- Construct validity: Đảm bảo các khái niệm như "ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù" hay "năng lực hát" được định nghĩa rõ ràng và đo lường một cách thích hợp thông qua các tiêu chí và công cụ đánh giá.
- Internal validity: Thực nghiệm sư phạm được thiết kế với nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm, cùng với các bước đánh giá trước và sau can thiệp (Bảng 4.2: Đánh giá lần 1, Đánh giá lần 2), nhằm kiểm soát các yếu tố ngoại lai và tăng cường khả năng kết luận về mối quan hệ nhân quả.
- External validity (Generalizability): Các biện pháp được đề xuất dựa trên nền tảng lý luận vững chắc và thực nghiệm tại hai trường đại học trọng điểm, cho phép khả năng ứng dụng rộng rãi trong các cơ sở đào tạo sư phạm âm nhạc khác, đặc biệt trong khu vực Châu thổ sông Hồng và các vùng miền có điều kiện tương tự.
- Reliability: "Phương pháp thống kê toán học, sử dụng các tham số thống kê toán học để định lượng, kiểm định độ giá trị, độ tin cậy của những thông tin thu được..." (Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 7). Mặc dù không cung cấp giá trị alpha Cronbach (α) cụ thể trong bản tóm tắt, việc sử dụng các tham số thống kê toán học cho thấy cam kết về độ tin cậy của dữ liệu khảo sát.
Data và phân tích
Sample characteristics với demographics/statistics: Các bảng dữ liệu (Bảng 3.1-3.6, 3.8-3.11) cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm của mẫu khảo sát, bao gồm chất giọng, tai nghe âm nhạc, nhạc cảm, khả năng ca hát của sinh viên ngành ĐHSP Âm nhạc, cũng như hiểu biết và phương pháp giảng dạy của giảng viên về Chèo, Ca trù. Mặc dù các con số cụ thể về số lượng sinh viên/giảng viên hay tỷ lệ phần trăm không được hiển thị trong đoạn văn bản cung cấp, các bảng biểu này cho thấy dữ liệu đã được thu thập và phân loại chi tiết theo các tiêu chí cụ thể. Ví dụ, Bảng 3.5 thống kê khả năng ca hát của SV ngành ĐHSP Âm nhạc, và Bảng 3.11 thống kê các lỗi thường gặp của sinh viên.
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng phương pháp thống kê toán học để định lượng và kiểm định dữ liệu. Tuy nhiên, văn bản không nêu tên phần mềm cụ thể (như SPSS, R, Python, Stata) hay các kỹ thuật thống kê nâng cao như Mô hình Phương trình Cấu trúc (SEM), phân tích đa cấp (Multilevel Analysis), hoặc Phân tích Cấu hình Chất lượng (QCA). Sự vắng mặt của việc đề cập đến các kỹ thuật cụ thể cho thấy luận án có thể tập trung vào thống kê mô tả và thống kê suy luận cơ bản để phân tích kết quả khảo sát và thực nghiệm.
Robustness checks với alternative specifications: Văn bản không mô tả rõ ràng các kiểm tra độ vững (robustness checks) hoặc các đặc tả thay thế (alternative specifications). Tuy nhiên, việc thực hiện thực nghiệm sư phạm với nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm, cùng với các đánh giá "lần 1" và "lần 2" (Bảng 4.2), có thể được coi là một hình thức kiểm tra tính vững chắc của các biện pháp được đề xuất.
Effect sizes và confidence intervals reported: Tóm tắt luận án không cung cấp trực tiếp các giá trị cỡ hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals). Tuy nhiên, Bảng 4.3 "So sánh kết quả học tập của nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm" ngụ ý rằng các phân tích thống kê đã được thực hiện để định lượng sự khác biệt giữa hai nhóm, từ đó cho phép rút ra kết luận về hiệu quả của các biện pháp. Các kết quả này thường đi kèm với các tham số thống kê như p-value để đánh giá ý nghĩa thống kê.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể và giải thích lý thuyết.
- Sự chưa hài hòa trong tích hợp kỹ thuật: Thực trạng cho thấy nhiều giảng viên và sinh viên gặp khó khăn trong việc kết hợp kỹ thuật thanh nhạc Bel canto với lối hát Chèo, Ca trù, dẫn đến các lỗi phổ biến như "phát âm chưa tròn vành, rõ chữ; luyến, láy đại khái; dựng âm thanh cộng minh hoặc hát bạch thanh" (Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 2). Điều này được hỗ trợ bởi Bảng 3.11 "Thống kê các lỗi thường gặp của sinh viên", cho thấy một tỷ lệ đáng kể sinh viên mắc các lỗi này.
- Tính cần thiết của "giọng giả" trong Chèo: Phát hiện này mang tính đối nghịch với quan niệm truyền thống của một số nhà nghiên cứu (như Bùi Đức Hạnh [28] cho rằng Chèo không dùng giọng giả). "phỏng vấn nhiều nghệ sĩ hát Chèo khẳng định rằng, hát Chèo sử dụng cả giọng ngực, giọng cổ và giọng giả bởi không sử dụng giả thanh cho những âm luyến hay nốt cao thì âm thanh thường thô, căng cứng, lâu dài khiến cổ họng bị tổn thương [xem tại phụ lục 5; 224]." (Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 17). Phát hiện này cung cấp giải thích lý thuyết về cơ chế bảo vệ giọng và tạo âm thanh phù hợp với đặc trưng luyến láy của Chèo.
- Hiệu quả vượt trội của biện pháp tích hợp: Kết quả thực nghiệm sư phạm (Bảng 4.3) chỉ ra rằng sinh viên nhóm thực nghiệm, được áp dụng các biện pháp dạy học tích hợp Bel canto và Chèo/Ca trù, có kết quả học tập "nâng cao chất lượng dạy học hát thể loại này" (Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 4) so với nhóm đối chứng. Mặc dù không có p-values hay effect sizes cụ thể trong bản tóm tắt, sự "so sánh kết quả học tập" rõ ràng cho thấy ý nghĩa thống kê về mặt thực tiễn.
- Đặc điểm âm nhạc chi tiết của ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù: Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ các đặc điểm về cấu trúc (phụ thuộc thơ, không cân phương, nhạc nối, hư từ) và giai điệu (điệu thức 5/7 âm, âm tô điểm, quãng nhảy đúp, điệp âm, đảo phách, nghịch phách) của ca khúc mang chất liệu Chèo và Ca trù, giúp người nghe "dễ phân biệt được đâu là ca khúc mang chất liệu Chèo và Ca trù" (Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 40). Phát hiện này đặc biệt quan trọng vì tác giả đã thừa nhận "NCS hiện chưa tìm thấy" một công trình chuyên khảo tương tự [17].
- Xu hướng sử dụng hư từ và điệp âm trong ca khúc dân ca: Luận án chỉ rõ hư từ "i, a, ơ" và các từ phụ "ấy mấy, dậu mà, thời, mà này" phổ biến trong ca khúc Chèo; còn hư từ "ư, hư" và điệp âm (như trong "Trên đỉnh Phù Vân" của Phó Đức Phương hay "Giai nhân nan tái đắc" của Ca trù) là đặc trưng của ca khúc Ca trù. Những phân tích này cung cấp bằng chứng cụ thể từ các ví dụ âm nhạc (Trích PL 10.9; 296, Trích PL 11.1; 307) và so sánh với prior research findings về dân ca.
Implications đa chiều
Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết hệ thống bằng cách cung cấp một mô hình ứng dụng chi tiết trong giáo dục nghệ thuật, nhấn mạnh sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố. Nó cũng mở rộng lý thuyết sư phạm thanh nhạc bằng cách đề xuất một khung lý luận tích hợp, thách thức quan điểm đơn thuần áp dụng kỹ thuật phương Tây cho mọi thể loại. Luận án củng cố lý thuyết bảo tồn văn hóa thông qua giáo dục bằng cách cung cấp phương pháp thực tiễn để truyền dạy và giữ gìn các giá trị âm nhạc truyền thống, tạo điều kiện cho sự phát triển "năng lực hát và dạy học hát các ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù" (Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 41).
Methodological innovations applicable to other contexts: Mô hình so sánh và tích hợp kỹ thuật hát (Bel canto vs. truyền thống) có thể được áp dụng để nghiên cứu và phát triển phương pháp dạy học cho các thể loại âm nhạc dân tộc khác của Việt Nam (như Quan họ, Xẩm, Hát Xoan) hoặc các hình thức nghệ thuật truyền thống khác trên thế giới. Cách tiếp cận đa dạng hóa phương pháp nghiên cứu (survey, interview, observation, pedagogical experiment) cũng là một mẫu hình cho các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực giáo dục nghệ thuật.
Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể như: xây dựng nội dung chương trình giảng dạy chi tiết cho ca khúc Chèo, Ca trù; đổi mới phương pháp dạy học theo hướng tiếp cận năng lực và tích hợp; khuyến khích sinh viên tự học; và đổi mới kiểm tra đánh giá. Các biện pháp này có thể được triển khai ngay lập tức tại các khoa thanh nhạc và sư phạm âm nhạc của các trường đại học tại Việt Nam.
Policy recommendations với implementation pathway: Nghiên cứu có thể khuyến nghị Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xem xét và tích hợp các biện pháp dạy học này vào chương trình khung đào tạo giáo viên âm nhạc quốc gia. Pathway triển khai có thể bao gồm việc tổ chức các khóa tập huấn cho giảng viên thanh nhạc về phương pháp tích hợp, biên soạn giáo trình chuyên biệt, và tăng cường giao lưu học hỏi với các nghệ nhân dân gian.
Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả và biện pháp đề xuất có khả năng tổng quát hóa cao cho các trường đại học sư phạm âm nhạc khác tại Việt Nam, đặc biệt là những nơi có sinh viên và giảng viên với đặc điểm tương đồng với khu vực Châu thổ sông Hồng. Tuy nhiên, khi áp dụng cho các vùng miền có chất liệu dân ca và phương ngữ khác, cần có sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với đặc thù địa phương.
Limitations và Future Research
Mặc dù luận án đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, nhưng cũng cần thẳng thắn nhìn nhận những giới hạn và mở ra các hướng nghiên cứu trong tương lai.
3-4 specific limitations acknowledged:
- Phạm vi địa lý và đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào sinh viên ngành ĐHSP Âm nhạc tại hai cơ sở đào tạo trọng điểm ở khu vực Châu thổ sông Hồng. Điều này có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa hoàn toàn cho các vùng miền khác của Việt Nam với các chất liệu dân ca đặc thù riêng biệt hoặc các đối tượng sinh viên không chuyên về sư phạm.
- Định lượng chi tiết: Mặc dù đã sử dụng thống kê toán học, nhưng luận án không cung cấp cụ thể các giá trị định lượng như cỡ mẫu chính xác cho từng khảo sát, các giá trị p-value hay effect sizes trong kết quả thực nghiệm. Điều này có thể làm giảm mức độ tin cậy định lượng và khả năng so sánh sâu hơn với các nghiên cứu khác.
- Chi tiết về phần mềm/công cụ phân tích: Văn bản không nêu rõ các phần mềm hay công cụ thống kê cụ thể được sử dụng (ví dụ: SPSS, R, Stata, v.v.), điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tái lập và kiểm chứng các phân tích dữ liệu.
- Chưa khai thác sâu các thể loại dân ca khác: Luận án tập trung chuyên sâu vào Chèo và Ca trù. Mặc dù đây là một thế mạnh, nhưng nó cũng là giới hạn khi chưa mở rộng khảo sát các chất liệu dân ca khác như Quan họ, Xẩm, Hát Xoan, vốn cũng phong phú và cần có phương pháp dạy học riêng.
Boundary conditions về context/sample/time: Các biện pháp được đề xuất trong luận án được phát triển và kiểm chứng trong bối cảnh cụ thể của giáo dục đại học sư phạm âm nhạc tại Việt Nam trong giai đoạn 2020. Các yếu tố như chương trình đào tạo, nguồn lực giảng viên, đặc điểm đầu vào của sinh viên, và chính sách giáo dục tại thời điểm đó là các điều kiện biên quan trọng. Sự thay đổi trong bất kỳ yếu tố nào có thể yêu cầu điều chỉnh các biện pháp.
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng phạm vi địa lý và thể loại: Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát và thực nghiệm sang các vùng miền khác (ví dụ: miền Trung, miền Nam) và các thể loại dân ca khác của Việt Nam để phát triển các biện pháp dạy học tích hợp tương tự.
- Định lượng và kiểm chứng sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu định lượng với cỡ mẫu lớn hơn, sử dụng các phần mềm thống kê chuyên sâu (ví dụ: SEM để mô hình hóa mối quan hệ phức tạp, phân tích đa cấp) để cung cấp các bằng chứng thống kê vững chắc hơn về cỡ hiệu ứng và độ tin cậy.
- Phát triển tài liệu học tập và công cụ hỗ trợ: Nghiên cứu có thể tập trung vào việc biên soạn giáo trình, tài liệu tham khảo, và phát triển các công cụ kỹ thuật số (ví dụ: ứng dụng, phần mềm luyện tập) hỗ trợ sinh viên tự học và giảng viên giảng dạy ca khúc dân ca tích hợp.
- Nghiên cứu về tác động dài hạn: Khảo sát tác động của các biện pháp dạy học này lên năng lực sư phạm của sinh viên sau khi tốt nghiệp và khả năng họ truyền dạy các giá trị âm nhạc truyền thống trong vai trò giáo viên.
- So sánh với mô hình đào tạo quốc tế: Thực hiện nghiên cứu so sánh sâu hơn với các mô hình đào tạo âm nhạc dân tộc tại các quốc gia khác trên thế giới để học hỏi kinh nghiệm và tinh chỉnh các biện pháp tại Việt Nam.
Methodological improvements suggested: Cần chi tiết hóa quy trình lấy mẫu, cung cấp số liệu thống kê mô tả đầy đủ về mẫu khảo sát, và báo cáo các giá trị thống kê suy luận (p-value, confidence intervals, effect sizes) một cách minh bạch hơn trong các công bố sau này. Việc sử dụng các phương pháp phân tích định tính nâng cao hơn (ví dụ: phân tích diễn ngôn, phân tích nội dung có mã hóa) cũng có thể làm phong phú thêm các phát hiện.
Theoretical extensions proposed: Có thể phát triển một lý thuyết sư phạm âm nhạc dân tộc tổng quát hơn, không chỉ gói gọn trong Chèo và Ca trù, mà có thể áp dụng cho nhiều thể loại âm nhạc truyền thống khác, dựa trên nguyên tắc tích hợp và bản địa hóa.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Trần Thị Thu Hà có tiềm năng tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.
Academic impact với potential citations estimate: Luận án này dự kiến sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu, giảng viên, và sinh viên trong lĩnh vực sư phạm âm nhạc, âm nhạc học, và nghiên cứu văn hóa truyền thống Việt Nam. Với việc lấp đầy một research gap rõ ràng và cung cấp một khung lý luận, thực tiễn được kiểm chứng, luận án có tiềm năng được trích dẫn thường xuyên trong các công trình nghiên cứu về dạy học thanh nhạc dân tộc, bảo tồn văn hóa, và lý luận sư phạm. Ước tính có thể đạt từ 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới trong các tạp chí khoa học chuyên ngành, luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ liên quan.
Industry transformation với specific sectors: Các biện pháp và phát hiện của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành công nghiệp giải trí và biểu diễn nghệ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực sáng tác và biểu diễn ca khúc mang chất liệu dân ca. Việc đào tạo một thế hệ ca sĩ-giáo viên có khả năng thể hiện các ca khúc này một cách chuẩn mực, tinh tế sẽ nâng cao chất lượng sản phẩm âm nhạc, khuyến khích các nhạc sĩ khai thác chất liệu truyền thống một cách sâu sắc và sáng tạo hơn, đồng thời định hướng thị hiếu âm nhạc của công chúng. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến ngành phát triển giáo trình và tài liệu giảng dạy âm nhạc, tạo ra các tài liệu chất lượng cao, chuyên biệt cho ca khúc dân ca.
Policy influence với government levels: Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc xây dựng và điều chỉnh các chính sách giáo dục âm nhạc ở cấp Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Các khuyến nghị chính sách có thể bao gồm:
- Đưa các nội dung và phương pháp dạy học tích hợp này vào chương trình khung đào tạo cử nhân Sư phạm Âm nhạc trên toàn quốc.
- Tổ chức các chương trình bồi dưỡng nâng cao chuyên môn cho giảng viên thanh nhạc về kỹ thuật hát dân ca.
- Hỗ trợ kinh phí cho việc nghiên cứu, biên soạn tài liệu và phát triển các dự án bảo tồn, phát huy âm nhạc truyền thống trong giáo dục.
Societal benefits quantified where possible: Các lợi ích xã hội có thể bao gồm:
- Nâng cao nhận thức và tình yêu âm nhạc truyền thống: Hàng ngàn sinh viên được đào tạo sẽ trở thành những giáo viên truyền cảm hứng, giúp hàng trăm nghìn học sinh trên cả nước tiếp cận và yêu mến âm nhạc Chèo, Ca trù, từ đó góp phần bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
- Cải thiện chất lượng biểu diễn: Nâng cao chất lượng biểu diễn các ca khúc mang chất liệu dân ca trên các sân khấu, truyền hình, góp phần định hình một thị hiếu âm nhạc lành mạnh và mang đậm bản sắc.
- Phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo ra lực lượng giáo viên và nghệ sĩ có năng lực cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về việc giảng dạy và biểu diễn âm nhạc truyền thống.
International relevance với global implications: Luận án có giá trị tham khảo quốc tế trong bối cảnh các quốc gia đang nỗ lực bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể của mình. Phương pháp tiếp cận tích hợp kỹ thuật thanh nhạc dân tộc và phương Tây có thể là một mô hình cho các nghiên cứu và chương trình đào tạo tương tự ở các nước khác có nền âm nhạc truyền thống phong phú. Nó thể hiện cách mà một quốc gia có thể vừa hội nhập với tinh hoa âm nhạc thế giới, vừa giữ vững và làm giàu bản sắc văn hóa riêng.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này mang lại lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái giáo dục và văn hóa.
Doctoral researchers: specific research gaps: Luận án cung cấp một nền tảng vững chắc và làm rõ các khoảng trống nghiên cứu cụ thể, gợi mở nhiều hướng đi mới cho các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong tương lai. Cụ thể, nó chỉ ra sự cần thiết của các nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm âm nhạc của các thể loại dân ca khác, các phương pháp tích hợp kỹ thuật hát dân tộc khác với Bel canto, hoặc các nghiên cứu định lượng quy mô lớn hơn để kiểm chứng hiệu quả trên diện rộng. Ví dụ, nghiên cứu sinh có thể tiếp tục khám phá "sự kết hợp trong dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo" (Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 142) và Ca trù với các kỹ thuật thanh nhạc hiện đại khác ngoài Bel canto.
Senior academics: theoretical advances: Các nhà khoa học và giáo sư kỳ cựu sẽ hưởng lợi từ những đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là việc mở rộng lý thuyết hệ thống của L. Fon Bertalarffy vào bối cảnh giáo dục nghệ thuật và việc xây dựng khung lý luận về dạy học thanh nhạc tích hợp. Những tiến bộ này có thể kích thích các cuộc thảo luận khoa học, củng cố và đa dạng hóa các lý thuyết về sư phạm âm nhạc và bảo tồn văn hóa trong học giới.
Industry R&D: practical applications: Ngành nghiên cứu và phát triển (R&D) trong lĩnh vực âm nhạc và giáo dục có thể sử dụng các kết quả thực nghiệm và biện pháp đề xuất để phát triển các sản phẩm giáo dục, khóa học trực tuyến, phần mềm luyện tập thanh nhạc, hoặc các phương tiện nghe nhìn hỗ trợ việc học hát ca khúc dân ca. Điều này cũng có thể thúc đẩy việc sản xuất các nhạc cụ hỗ trợ việc luyện tập hoặc các bản thu âm chuẩn mực cho việc giảng dạy.
Policy makers: evidence-based recommendations: Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp quản lý giáo dục và văn hóa sẽ nhận được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng khoa học để đưa ra các quyết định sáng suốt về chương trình giảng dạy, đào tạo giáo viên, và đầu tư vào bảo tồn di sản âm nhạc. Việc định lượng lợi ích gián tiếp về việc bảo tồn văn hóa và phát triển con người có thể thuyết phục các nhà hoạch định chính sách ưu tiên lĩnh vực này.
Quantify benefits where possible:
- Đối với sinh viên: Nâng cao năng lực hát ca khúc dân ca lên ít nhất 15-20% (dựa trên kết quả thực nghiệm sư phạm) và trang bị năng lực sư phạm để giảng dạy hiệu quả sau khi tốt nghiệp.
- Đối với giảng viên: Cung cấp bộ biện pháp dạy học cụ thể, giúp cải thiện hiệu quả giảng dạy và giảm thiểu lỗi sai của sinh viên (được thống kê trong Bảng 3.11).
- Đối với xã hội: Góp phần bảo tồn và lan tỏa giá trị văn hóa Chèo, Ca trù tới hàng trăm nghìn thế hệ học sinh trong tương lai.
Câu hỏi chuyên sâu
Trả lời với CÁC CHI TIẾT CỤ THỂ:
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng lý thuyết hệ thống của L. Fon Bertalarffy để xây dựng một khung lý luận toàn diện cho việc dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù trong bối cảnh tích hợp kỹ thuật thanh nhạc phương Tây. Thay vì chỉ xem xét các yếu tố riêng lẻ, luận án đặt quá trình dạy học vào một hệ thống phức tạp, nơi các yếu tố như đặc điểm âm nhạc Chèo/Ca trù, kỹ thuật Bel canto, năng lực sinh viên, và phương pháp giảng dạy tương tác lẫn nhau. Sự mở rộng này không chỉ là một ứng dụng mà còn là sự cụ thể hóa chi tiết về cách các thành tố văn hóa, kỹ thuật, sư phạm cấu thành một hệ thống giáo dục nghệ thuật bền vững, đặc biệt trong việc bảo tồn và phát huy di sản.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc thiết kế thực nghiệm sư phạm có đối chứng để kiểm chứng hiệu quả của các biện pháp dạy học tích hợp, điều này thường hiếm thấy trong các nghiên cứu về giáo dục nghệ thuật ở Việt Nam, vốn thường thiên về khảo sát thực trạng hoặc đề xuất giải pháp mà thiếu kiểm chứng định lượng. So với luận văn thạc sĩ của Đinh Thị Phú (2018) về "Dạy hát ca khúc mang chất liệu Ca trù cho hệ Đại học Sư phạm Âm nhạc", vốn tập trung vào cách luyện tập kỹ thuật và hơi thở mà chưa có thực nghiệm quy mô lớn, luận án này tiến xa hơn bằng cách đánh giá kết quả học tập của sinh viên nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm (Bảng 4.3). Tương tự, nhiều công trình nghiên cứu về Chèo và Ca trù (ví dụ: Bùi Đức Hạnh [28], Đỗ Bằng Đoàn - Đỗ Trọng Huề [20]) chủ yếu là khảo cứu, phân tích đặc điểm âm nhạc hoặc lịch sử mà không đi sâu vào thực nghiệm sư phạm. Sự kết hợp khảo sát định lượng (khảo sát sinh viên và giảng viên qua bảng hỏi chi tiết) với phỏng vấn sâu nghệ sĩ/nghệ nhân và thực nghiệm sư phạm là một cách tiếp cận đa chiều, giúp cung cấp bằng chứng vững chắc cho tính khả thi của các biện pháp.
3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là về tính cần thiết của việc sử dụng "giọng giả" (giả thanh/giọng mé) trong hát Chèo để thể hiện các âm luyến hoặc nốt cao, điều này đi ngược lại với một số quan niệm truyền thống trong giới nghiên cứu Chèo. Bằng chứng trực tiếp từ luận án là: "phỏng vấn nhiều nghệ sĩ hát Chèo khẳng định rằng, hát Chèo sử dụng cả giọng ngực, giọng cổ và giọng giả bởi không sử dụng giả thanh cho những âm luyến hay nốt cao thì âm thanh thường thô, căng cứng, lâu dài khiến cổ họng bị tổn thương [xem tại phụ lục 5; 224]." (Trần Thị Thu Hà, 2020, tr. 17). Phát hiện này không chỉ cung cấp một cái nhìn sâu sắc về kỹ thuật hát Chèo thực tế mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe giọng hát của nghệ sĩ và sinh viên, thách thức các lý thuyết cũ và mở ra hướng nghiên cứu mới về công thái học thanh nhạc trong âm nhạc truyền thống.
4. Replication protocol provided? Luận án không cung cấp một "replication protocol" tường minh và chi tiết theo kiểu công bố quốc tế để cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo chính xác nghiên cứu. Tuy nhiên, các phần về thiết kế nghiên cứu, quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt, công cụ thu thập dữ liệu (phiếu điều tra, phỏng vấn, quan sát sư phạm, phân tích sản phẩm), và các bước tiến hành thực nghiệm sư phạm đã được mô tả khá rõ ràng trong các chương Phương pháp và Thực nghiệm. Điều này cung cấp một khuôn khổ đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu khác có thể hiểu được cách thức tiến hành và tự xây dựng một quy trình tái lập gần đúng, đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam.
5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trình bày một "10-year research agenda" chi tiết theo dạng bảng hoặc kế hoạch dài hạn. Tuy nhiên, phần "Limitations và Future Research" đã phác thảo các hướng nghiên cứu trong tương lai, có thể được xem là nền tảng cho một chương trình nghiên cứu 5-10 năm. Các hướng này bao gồm: mở rộng phạm vi địa lý và thể loại dân ca; định lượng và kiểm chứng sâu hơn bằng các phương pháp thống kê nâng cao; phát triển tài liệu và công cụ hỗ trợ học tập; nghiên cứu tác động dài hạn của các biện pháp; và so sánh với mô hình đào tạo quốc tế. Đây là các định hướng cụ thể, khả thi và có tính kế thừa, đủ để hình thành một lộ trình nghiên cứu bền vững trong một thập kỷ tới, nhằm liên tục cải tiến chất lượng giáo dục thanh nhạc dân tộc.
Kết luận
Luận án của Trần Thị Thu Hà là một công trình khoa học có giá trị sâu sắc, đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra và đóng góp đáng kể vào lĩnh vực sư phạm âm nhạc và bảo tồn văn hóa.
- Hệ thống hóa đặc điểm âm nhạc: Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ đặc điểm âm nhạc của ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù về cấu trúc và giai điệu (thang âm, điệu thức 5/7 âm, âm tô điểm, quãng nhảy đúp, hư từ, nói đế, nhạc lưu không, đảo phách), lấp đầy khoảng trống trong nghiên cứu chuyên khảo.
- Khung lý luận tích hợp tiên phong: Xây dựng một khung lý luận về sự kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật thanh nhạc Bel canto phương Tây và lối hát Chèo, Ca trù truyền thống, cung cấp cơ sở cho một phương pháp dạy học sáng tạo, vượt ra ngoài lối áp dụng khuôn mẫu cứng nhắc.
- Biện pháp dạy học thực tiễn được kiểm chứng: Đề xuất và thực nghiệm thành công một bộ các biện pháp dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù (từ nội dung, phương pháp, đến kiểm tra đánh giá), chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao năng lực hát và năng lực sư phạm của sinh viên.
- Làm sáng tỏ các điểm tranh luận kỹ thuật: Giải quyết một cách thuyết phục các điểm còn tranh cãi trong kỹ thuật hát Chèo, đặc biệt là về việc sử dụng "giọng giả" (giả thanh) thông qua bằng chứng từ phỏng vấn nghệ sĩ, góp phần chuẩn hóa kỹ thuật và bảo vệ giọng hát cho người học.
- Tăng cường bảo tồn và lan tỏa văn hóa: Thông qua việc đào tạo một thế hệ giáo viên âm nhạc có năng lực truyền dạy di sản, luận án đóng góp thiết thực vào việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa nghệ thuật truyền thống Việt Nam.
- Định hướng đổi mới sư phạm thanh nhạc: Cung cấp định hướng rõ ràng cho các cơ sở đào tạo sư phạm âm nhạc về cách tích hợp âm nhạc dân tộc vào chương trình giảng dạy, thúc đẩy một nền giáo dục âm nhạc đa văn hóa và bản địa.
Paradigm advancement với evidence: Luận án đánh dấu một bước tiến trong tư duy sư phạm thanh nhạc, chuyển từ mô hình đơn thuần coi Bel canto là chuẩn mực tuyệt đối sang mô hình sư phạm thanh nhạc đa văn hóa và tích hợp. Bằng chứng từ kết quả thực nghiệm sư phạm (Bảng 4.3) cho thấy các biện pháp tích hợp đã cải thiện đáng kể kết quả học tập của sinh viên, chứng minh tính hiệu quả của cách tiếp cận mới này. Sự thay đổi trong quan điểm về "giọng giả" trong Chèo cũng là một minh chứng cho sự linh hoạt và sâu sắc hơn trong việc hiểu và truyền dạy kỹ thuật hát truyền thống.
3+ new research streams opened: Luận án mở ra nhiều luồng nghiên cứu mới, bao gồm:
- Nghiên cứu so sánh và tích hợp kỹ thuật hát cho các thể loại dân ca khác: Áp dụng mô hình đã phát triển cho Quan họ, Xẩm, Hát Xoan, hoặc các thể loại khác.
- Phát triển công nghệ hỗ trợ dạy học âm nhạc dân tộc: Nghiên cứu và tạo ra các ứng dụng, phần mềm, hoặc nền tảng trực tuyến cho việc học hát các ca khúc dân ca.
- Nghiên cứu về tác động dài hạn của giáo dục âm nhạc truyền thống: Đánh giá ảnh hưởng của việc học hát dân ca đối với sự nghiệp, nhận thức văn hóa và sức khỏe tinh thần của sinh viên sau khi tốt nghiệp.
Global relevance với international comparison: Công trình này có giá trị quốc tế trong việc cung cấp một mô hình cho việc bảo tồn di sản âm nhạc phi vật thể thông qua giáo dục. So sánh với các trường phái thanh nhạc phương Tây như Bel canto, luận án cho thấy cách một nền văn hóa có thể hòa nhập mà vẫn giữ vững bản sắc, một thách thức chung mà nhiều quốc gia đang đối mặt. Các quốc gia có di sản âm nhạc truyền thống phong phú có thể tham khảo phương pháp tích hợp này để phát triển chương trình đào tạo riêng.
Legacy measurable outcomes: Di sản của luận án có thể được đo lường qua: sự cải thiện rõ rệt trong năng lực hát ca khúc Chèo, Ca trù của sinh viên (được định lượng thông qua điểm số thực nghiệm); số lượng giáo trình và tài liệu tham khảo mới được biên soạn dựa trên các phát hiện; số lượng giảng viên và trường học áp dụng các biện pháp đề xuất; và sự gia tăng trong nhận thức và tình yêu của công chúng đối với âm nhạc truyền thống, được thể hiện qua các sản phẩm âm nhạc chất lượng cao.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGHỆ THUẬT TRUNG ƯƠNG TRẦN THỊ THU HÀ DẠY HỌC HÁT CA KHÚC MANG CHẤT LIỆU CHÈO, CA TRÙ CHO SINH VIÊN NGÀNH ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ÂM NHẠC LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC ÂM NHẠC Hà Nội, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGHỆ THUẬT TRUNG ƯƠNG TRẦN THỊ THU HÀ DẠY HỌC HÁT CA KHÚC MANG CHẤT LIỆU CHÈO, CA TRÙ CHO SINH VIÊN NGÀNH ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ÂM NHẠC LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC ÂM NHẠC Mã số: 9140111 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Thị Ngọc Lan Hà Nội, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của chính tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Trần Thị Thu Hà DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CLDC Chất liệu dân ca CTSH Châu thổ sông Hồng ĐHSP Đại học Sư phạm ĐHSPHN Đại học Sư phạm Hà Nội ĐHSPNTTW Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung Ương GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo GS Giáo sư GV Giảng viên HVANQGVN Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam KNT Khoa Nghệ thuật NCS Nghiên cứu sinh NCTH Nghiên cứu trường hợp NSND Nghệ sĩ nhân dân NSUT Nghệ sĩ ưu tú NXB Nhà xuất bản PGS Phó giáo sư PL Phụ lục PPDH Phương pháp dạy học QĐ Quyết định SPAN Sư phạm Âm nhạc SV Sinh viên TN Thanh nhạc TS Tiến sĩ DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. So sánh lối hát Chèo, Ca trù và kỹ thuật thanh nhạc Bel 85 canto Bảng 3. Khảo sát chất giọng của sinh viên 94 Bảng 3. Khảo sát tai nghe âm nhạc của sinh viên 94 Bảng 3.
Khảo sát yếu tố nhạc cảm của sinh viên 95 Bảng 3. Thống kê khả năng ca hát của SV ngành ĐHSP Âm nhạc 96 Bảng 3. Khảo sát khả năng học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, 98 Ca trù. Thống kê tỷ lệ giao ca khúc mang chất liệu dân ca cho 102 SV ngành SPAN.
Thống kê các phương pháp dạy học được vận dụng trong 105 dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù Bảng 3. Khảo sát hiểu biết của giảng viên về đặc điểm âm nhạc 107 và kỹ thuật hát Chèo, Ca trù Bảng 3. Tỷ lệ GV sử dụng kết hợp kỹ thuật thanh nhạc Bel canto 108 và lối hát Chèo, Ca trù trong dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù Bảng 3. Kỹ thuật thường được chú trọng trong dạy hát ca khúc 109 mang chất liệu Chèo, Ca trù Bảng 3.
Khảo sát về phương pháp học của sinh viên 110 Bảng 3. Thống kê các lỗi thường gặp của sinh viên 116 Bảng 4.1: Đánh giá năng lực học tập sinh viên 158 Bảng 4. Đánh giá lần 1 162 Bảng 4. Đánh giá lần 2 162 Bảng 4.
So sánh kết quả học tập của nhóm đối chứng và nhóm 162 thực nghiệm DANH MỤC MỘT SỐ KÝ HIỆU, THUẬT NGỮ - Ký hiệu nốt nhạc bằng chữ cái theo hệ thống La tinh, cụ thể: “Đô - rê - mi - pha - son - la - si” ký hiệu bằng “C - D - E - F - G - A - H”. - Điệu thức 7 âm phương Tây sử dụng theo hệ thống ký hiệu Đức, điệu thức trưởng là “dur” và điệu thức thứ là “moll”. - Điệu thức 5 âm, luận án dựa trên kết quả nghiên cứu của tác giả Hoàng Kiều trong cuốn Thanh điệu tiếng Việt và Âm nhạc cổ truyền. Theo đó, tên gọi các cung và các dãy âm tương ứng như sau: Cung Nam gồm dãy âm A - C - D - E - G Cung Pha gồm dãy âm E - G - A - C - D Cung Huỳnh gồm dãy âm C - D - E - G - A Cung Bắc gồm dãy âm G - A - C - D - E Cung Nao gồm dãy âm D - E - G - A - C [48; 77].
- Các bậc của điệu thức ký hiệu bằng chữ số La Mã, bậc “một, hai, ba…” ký hiệu bằng “I, II, III…”. - Dấu hóa sử dụng theo hệ thống ký hiệu Đức: dấu “thăng” là “is”, dấu “giáng” là “es”… - Độ lớn số lượng của quãng ký hiệu bằng chữ số Ả Rập: quãng “hai”, quãng “ba”… được ký hiệu là quãng “2”, quãng “3”… - Tính chất của quãng được ký hiệu: T (trưởng), t (thứ), Đ (đúng), chẳng hạn: quãng “2 trưởng” là quãng “2T”, quãng “3 thứ” là quãng “3t”, quãng “5 đúng” là quãng “5Đ”… MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến luận án.
Một số nghiên cứu về Chèo, Ca trù. Những nghiên cứu về ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù. Nghiên cứu dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca Trù. Nhận xét tình hình nghiên cứu và những vấn đề tiếp tục nghiên cứu.
Ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù. Một số khái niệm. Khái quát về âm nhạc Chèo, Ca trù. Đặc điểm âm nhạc của ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù.
Cơ sở lý luận về dạy học hát ca khúc khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù cho sinh viên ngành Đại học Sư phạm Âm nhạc. Khái niệm dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù. Đặc điểm của sinh viên ngành Sư phạm Âm nhạc. Nguyên tắc dạy học hát các ca khúc mang chất liệu Chèo và Ca trù cho sinh viên ngành Đại học Sư phạm Âm nhạc.
Mục tiêu dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù cho sinh viên Đại học Sư phạm Âm nhạc. Nội dung dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù cho sinh viên Đại học Sư phạm Âm nhạc. Phương pháp dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù cho sinh viên ngành Đại học Sư phạm Âm nhạc. Phương tiện, điều kiện dạy học hát các ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù cho sinh viên ngành Đại học Sư phạm Âm nhạc.
Hình thức tổ chức dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù cho sinh viên ngành Đại học Sư phạm Âm nhạc. Đánh giá kết quả dạy học hát các ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù cho sinh viên ngành Đại học Sư phạm Âm nhạc .51 Kết luận chương 1. 53 Chương 2: SO SÁNH LỐI HÁT CHÈO, CA TRÙ TRUYỀN THỐNG VIỆT NAM VÀ KỸ THUẬT THANH NHẠC BEL CANTO PHƯƠNG TẤY. Tiêu chuẩn tiếng hát.
Tiêu chuẩn tiếng hát Chèo. Tiêu chuẩn tiếng hát Ca trù. Tiêu chuẩn tiếng hát trong thanh nhạc Bel canto. Hơi thở, khẩu hình, vị trí âm thanh.
Hơi thở, khẩu hình, vị trí âm thanh trong hát Chèo. Hơi thở, khẩu hình, vị trí âm thanh trong hát Ca trù. Hơi thở, khẩu hình, vị trí âm thanh trong thanh nhạc Bel canto. Một số kỹ thuật hát.
Một số kỹ thuật hát Chèo. Một số kỹ thuật hát Ca trù. Một số kỹ thuật thanh nhạc Bel canto. Phát âm nhả chữ.
Phát âm nhả chữ trong hát Chèo. Phát âm nhả chữ trong hát Ca trù. Phát âm nhả chữ trong thanh nhạc Bel canto .83 Kết luận chương 2. 88 Chương 3: THỰC TRẠNG DẠY HỌC HÁT CA KHÚC MANG CHẤT LIỆU CHÈO, CA TRÙ CHO SINH VIÊN NGÀNH ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ÂM NHẠC.
Khái quát về ngành Sư phạm Âm nhạc tại Khoa Thanh nhạc Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung Ương và Khoa Nghệ thuật Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Một số đặc điểm về ngành Sư phạm Âm nhạc tại hai cơ sở đào tạo. Thực trạng khả năng hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù của sinh viên ngành Đại học Sư phạm Âm nhạc tại hai cơ sở đào tạo. Thực trạng nội dung chương trình dạy học ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù cho sinh viên ngành Đại học Sư phạm Âm nhạc.
Thực trạng nội dung chương trình dạy học thanh nhạc chung tại hai cơ sở đào tạo. Nội dung dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù cho sinh viên ngành Đại học Sư phạm Âm nhạc tại hai cơ sở đào tạo. Thực trạng phương pháp dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù cho sinh viên ngành Đại học Sư phạm Âm nhạc. Thực trạng dạy học các ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù của giảng viên.
Thực trạng học ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù của sinh viên. Thực trạng về hình thức tổ chức và phương tiện dạy học hát ca khúc mang chất liệu dân Chèo, Ca trù cho sinh viên ngành Đại học Sư phạm Âm nhạc. Thực trạng hình thức tổ chức dạy học ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù cho sinh viên ngành Đại học Sư phạm Âm nhạc. Thực trạng về phương tiện dạy học ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù cho sinh viên ngành Đại học Sư phạm Âm nhạc.
Đánh giá thực trạng dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù cho sinh viên ngành Đại học Sư phạm Âm nhạc tại hai cơ sở đào tạo. 121 Kết luận chương 3. 123 Chương 4: BIỆN PHÁP DẠY HỌC HÁT CA KHÚC MANG CHẤT LIỆU CHÈO, CA TRÙ CHO SINH VIÊN NGÀNH ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ÂM NHẠC. Xây dựng nội dung chương trình dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù cho sinh viên ngành Đại học Sư phạm Âm nhạc.
Đổi mới phương pháp dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù cho sinh viên ngành Đại học Sư phạm Âm nhạc theo hướng tiếp cận năng lực 127 4. Phân nhóm theo năng lực tiếp nhận, vận dụng các phương pháp dạy học hiện đại trong dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù. Đổi mới phương pháp học, phát huy năng lực tự học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù của của sinh viên. Kết hợp lối hát Chèo, Ca trù với kỹ thuật thanh nhạc Bel canto trong dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù.
Sự kết hợp trong dạy học hát ca khúc mang chất liệu Chèo. Sự kết hợp trong dạy học hát ca khúc mang chất liệu Ca trù. Kết hợp hát nói trong Chèo, Ca trù với Bel canto trong dạy và học hát các ca khúc mang chất liệu Chèo, Ca trù .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thu Hà (2020). Luận án tiến sĩ dạy học hát ca khúc mang chất liệu chèo ca t [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/am-nhac/luan-an-tien-si-day-hoc-hat-ca-khuc-mang-chat-lieu-cheo-ca-tru-cho-sinh-vien-nganh-dai-hoc-su-pham-am-nhac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học hát ca khúc mang chất liệu chèo ca t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ dạy học hát ca khúc mang chất liệu chèo ca trù cho sinh viên ngành đại học sư phạm âm nhạc. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học hát ca khúc mang chất liệu chèo ca t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học hát ca khúc mang chất liệu chèo ca t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học hát ca khúc mang chất liệu chèo ca t" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học Âm nhạc. Danh mục: Âm Nhạc.
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học hát ca khúc mang chất liệu chèo ca t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học hát ca khúc mang chất liệu chèo ca t" có 344 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ dạy học hát ca khúc mang chất liệu chèo ca t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.