Luận án tiến sĩ Y tế Công cộng: Thực trạng tăng huyết áp ở người 45-64 tuổi tại huyện Điện Biên - Phạm Thế Xuyên
Nghiên cứu thực trạng tăng huyết áp ở người 45-64 tuổi tại huyện Điện Biên và đánh giá chi phí hiệu quả của biện pháp can thiệp.
Y tế Công cộng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Thực trạng Tăng Huyết Áp 45 64 tuổi tại Điện Biên
Nghiên cứu tập trung vào thực trạng tăng huyết áp ở nhóm dân cư 45-64 tuổi tại huyện Điện Biên. Nhóm tuổi này đối mặt với nhiều thách thức sức khỏe. Tăng huyết áp là vấn đề y tế công cộng đáng quan ngại. Dữ liệu thu thập phản ánh bức tranh tổng thể về tình hình bệnh. Kết quả cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Việc hiểu rõ thực trạng giúp định hướng các biện pháp can thiệp. Mục tiêu là cải thiện sức khỏe cộng đồng bền vững.
1.1. Tỷ lệ tăng huyết áp hiện hành
Tỷ lệ tăng huyết áp ở người 45-64 tuổi tại Điện Biên được đánh giá kỹ lưỡng. Con số này cho thấy mức độ phổ biến của bệnh. Tỷ lệ cao gây áp lực lớn lên hệ thống y tế. Phát hiện sớm các trường hợp tăng huyết áp là cần thiết. Dữ liệu thu thập từ cộng đồng cung cấp cái nhìn chân thực. Thông tin này hỗ trợ việc xác định nhóm đối tượng ưu tiên can thiệp. Việc theo dõi tỷ lệ tăng huyết áp định kỳ là yếu tố then chốt để đánh giá hiệu quả các chương trình phòng chống.
1.2. Phân bố tăng huyết áp theo giới tính và độ tuổi
Sự phân bố tăng huyết áp có thể khác biệt giữa nam và nữ. Tương tự, tỷ lệ bệnh thay đổi theo từng nhóm độ tuổi nhỏ hơn trong khoảng 45-64. Nghiên cứu xác định rõ sự khác biệt này. Các yếu tố xã hội, sinh học có thể ảnh hưởng. Hiểu rõ phân bố giúp cá nhân hóa chiến lược phòng ngừa. Điều này tối ưu hóa hiệu quả của các chương trình can thiệp. Phân tích sâu về đặc điểm nhân khẩu học là cần thiết cho y tế cộng đồng.
1.3. Thực trạng sức khỏe người trung niên
Thực trạng sức khỏe người trung niên ở Điện Biên cần được quan tâm. Tăng huyết áp chỉ là một phần trong bức tranh sức khỏe chung. Nhiều bệnh không lây nhiễm khác cũng phổ biến. Chế độ ăn uống, mức độ hoạt động thể lực ảnh hưởng lớn. Môi trường sống, điều kiện kinh tế xã hội cũng đóng vai trò. Việc nâng cao nhận thức về thực trạng sức khỏe người trung niên là trọng tâm. Cần có các chiến dịch y tế toàn diện để cải thiện chất lượng sống. Các chương trình hỗ trợ sức khỏe tâm thần cũng quan trọng.
II.Yếu tố nguy cơ Tăng Huyết Áp ảnh hưởng người trung niên
Nghiên cứu xác định các yếu tố nguy cơ tăng huyết áp cụ thể. Các yếu tố này góp phần vào sự phát triển của bệnh. Việc nhận diện chúng là bước đầu tiên trong phòng ngừa. Sự phức tạp của các nguyên nhân đòi hỏi phân tích đa chiều. Hiểu rõ mối liên hệ giữa các yếu tố giúp xây dựng chương trình can thiệp hiệu quả. Yếu tố nguy cơ có thể thay đổi tùy theo đặc điểm địa phương.
2.1. Các yếu tố nguy cơ tăng huyết áp chính
Một số yếu tố nguy cơ tăng huyết áp nổi bật. Chúng bao gồm tiền sử gia đình, thừa cân béo phì. Hút thuốc lá, uống rượu bia quá mức cũng là nguyên nhân. Thiếu hoạt động thể lực làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Căng thẳng kéo dài cũng ảnh hưởng đến huyết áp. Các bệnh nền như đái tháo đường, rối loạn mỡ máu làm tình trạng nặng hơn. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng. Tầm soát định kỳ giúp phát hiện sớm.
2.2. Nguyên nhân tăng huyết áp ở cộng đồng
Nguyên nhân tăng huyết áp tại cộng đồng Điện Biên có thể đặc thù. Điều kiện kinh tế xã hội ảnh hưởng đến lối sống. Tập quán sinh hoạt, chế độ ăn uống truyền thống cũng đóng vai trò. Mức độ tiếp cận dịch vụ y tế còn hạn chế ở một số khu vực. Thiếu thông tin về phòng ngừa bệnh là vấn đề. Cần có các chương trình giáo dục sức khỏe phù hợp. Việc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ mang lại hiệu quả lâu dài. Đây là nền tảng để kiểm soát huyết áp cho người dân.
2.3. Chế độ ăn cho người tăng huyết áp và thói quen sinh hoạt
Chế độ ăn cho người tăng huyết áp đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Tiêu thụ nhiều muối, chất béo bão hòa làm tăng huyết áp. Ăn ít rau xanh, trái cây cũng là vấn đề. Thay đổi thói quen sinh hoạt là cần thiết. Tăng cường vận động thể chất, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia. Duy trì cân nặng hợp lý giúp kiểm soát huyết áp. Giáo dục về chế độ ăn lành mạnh cần được đẩy mạnh. Hướng dẫn cách đọc nhãn thực phẩm cũng hỗ trợ người dân. Điều này giảm thiểu nguy cơ biến chứng tăng huyết áp.
III.Chẩn đoán và kiểm soát Tăng Huyết Áp Giải pháp hiệu quả
Việc chẩn đoán tăng huyết áp sớm là chìa khóa để ngăn chặn biến chứng. Quá trình kiểm soát huyết áp đòi hỏi sự phối hợp. Bệnh nhân, gia đình và hệ thống y tế cần tham gia. Các giải pháp hiệu quả cần được triển khai rộng rãi. Mục tiêu là giảm gánh nặng bệnh tật cho cộng đồng. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh là ưu tiên hàng đầu.
3.1. Phương pháp chẩn đoán tăng huyết áp
Chẩn đoán tăng huyết áp dựa trên đo huyết áp chính xác. Quy trình đo cần tuân thủ hướng dẫn y tế. Nhiều lần đo trong các thời điểm khác nhau xác định bệnh. Xét nghiệm máu, nước tiểu giúp đánh giá tổn thương cơ quan. Điện tâm đồ kiểm tra sức khỏe tim mạch. Siêu âm tim cung cấp thông tin chi tiết hơn. Việc chẩn đoán đúng giúp lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Các cơ sở y tế địa phương cần trang bị đủ thiết bị. Đào tạo nhân viên y tế về kỹ thuật chẩn đoán là cần thiết.
3.2. Kiểm soát huyết áp hiệu quả tại cộng đồng
Kiểm soát huyết áp ở cấp cộng đồng có vai trò then chốt. Chương trình sàng lọc huyết áp định kỳ giúp phát hiện sớm. Cung cấp thuốc điều trị tăng huyết áp đầy đủ, kịp thời. Tư vấn thay đổi lối sống là một phần không thể thiếu. Xây dựng mạng lưới y tế cơ sở vững mạnh. Các hoạt động truyền thông giáo dục sức khỏe cần được duy trì. Mục tiêu là đạt được mục tiêu kiểm soát huyết áp cho đa số người bệnh. Điều này giảm đáng kể nguy cơ biến chứng. Nâng cao nhận thức của người dân về bệnh.
3.3. Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm
Phát hiện sớm tăng huyết áp mang lại nhiều lợi ích. Nó cho phép điều trị tăng huyết áp kịp thời. Ngăn chặn sự tiến triển của bệnh và các biến chứng nghiêm trọng. Giảm gánh nặng tài chính cho bệnh nhân và gia đình. Tăng cơ hội sống khỏe mạnh, kéo dài tuổi thọ. Các chiến dịch tầm soát sức khỏe định kỳ là cần thiết. Đặc biệt cho nhóm tuổi 45-64 có nguy cơ cao. Giáo dục cộng đồng về dấu hiệu nhận biết bệnh cũng quan trọng.
IV.Biến chứng và phòng ngừa Tăng Huyết Áp ở người lớn tuổi
Tăng huyết áp không được kiểm soát dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Những biến chứng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Chi phí điều trị cũng tăng lên đáng kể. Do đó, việc phòng ngừa tăng huyết áp là ưu tiên hàng đầu. Chiến lược phòng ngừa cần toàn diện, bắt đầu từ cộng đồng. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro sức khỏe lâu dài.
4.1. Các biến chứng tăng huyết áp thường gặp
Các biến chứng tăng huyết áp bao gồm đột quỵ, nhồi máu cơ tim. Suy thận mạn tính là một hậu quả nghiêm trọng khác. Tổn thương mắt, gây giảm thị lực hoặc mù lòa. Bệnh động mạch ngoại biên cũng phổ biến. Suy tim, phình động mạch chủ là các biến chứng đe dọa tính mạng. Những vấn đề này gây tàn tật, tử vong sớm. Việc nhận thức rõ về biến chứng thúc đẩy hành động phòng ngừa. Điều trị tăng huyết áp hiệu quả giúp giảm nguy cơ này.
4.2. Chiến lược phòng ngừa tăng huyết áp
Chiến lược phòng ngừa tăng huyết áp cần đa dạng. Giáo dục sức khỏe về lối sống lành mạnh. Khuyến khích chế độ ăn ít muối, nhiều rau xanh. Tăng cường hoạt động thể chất đều đặn. Duy trì cân nặng hợp lý, tránh thừa cân béo phì. Hạn chế rượu bia, bỏ thuốc lá. Tầm soát huyết áp định kỳ cho nhóm nguy cơ cao. Các chương trình cộng đồng hỗ trợ thay đổi hành vi. Phòng ngừa chủ động luôn hiệu quả hơn điều trị. Đây là cách bền vững để cải thiện sức khỏe.
4.3. Lợi ích của phòng ngừa chủ động
Phòng ngừa chủ động mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Giảm tỷ lệ mắc tăng huyết áp trong cộng đồng. Giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Tiết kiệm chi phí điều trị biến chứng phức tạp. Tăng tuổi thọ và số năm sống khỏe mạnh. Tạo ra một cộng đồng khỏe mạnh hơn, năng động hơn. Đầu tư vào phòng ngừa là đầu tư vào tương lai. Chính sách y tế cần ưu tiên các biện pháp phòng ngừa. Đặc biệt ở nhóm tuổi 45-64.
V.Chiến lược điều trị Tăng Huyết Áp Phân tích chi phí
Việc lựa chọn chiến lược điều trị tăng huyết áp hiệu quả là quan trọng. Tuy nhiên, yếu tố chi phí cũng cần được xem xét. Nghiên cứu đã phân tích chi phí - hiệu quả của các biện pháp. Mục tiêu là tìm ra phương pháp tối ưu. Đảm bảo điều trị hiệu quả mà vẫn hợp lý về mặt kinh tế. Điều này có ý nghĩa lớn đối với chính sách y tế công cộng.
5.1. Các phương pháp điều trị tăng huyết áp
Các phương pháp điều trị tăng huyết áp bao gồm thay đổi lối sống. Sử dụng thuốc hạ huyết áp theo chỉ định bác sĩ. Có nhiều nhóm thuốc khác nhau với cơ chế tác dụng riêng. Điều trị các bệnh đi kèm cũng là một phần quan trọng. Giáo dục bệnh nhân về tuân thủ điều trị, tái khám định kỳ. Công nghệ y tế mới hỗ trợ quá trình điều trị. Việc cá thể hóa phác đồ điều trị tăng huyết áp là cần thiết. Mục tiêu là đạt được huyết áp mục tiêu cho từng bệnh nhân. Điều này giúp ngăn ngừa các biến chứng.
5.2. Đánh giá chi phí hiệu quả của can thiệp
Nghiên cứu tiến hành đánh giá chi phí - hiệu quả của các can thiệp. Phân tích chi phí trực tiếp và gián tiếp liên quan. So sánh hiệu quả y tế đạt được với chi phí bỏ ra. Các biện pháp can thiệp có chi phí thấp nhưng hiệu quả cao được ưu tiên. Đánh giá này giúp các nhà quản lý y tế đưa ra quyết định sáng suốt. Tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực y tế hạn chế. Mục tiêu là đạt được lợi ích sức khỏe lớn nhất với chi phí phù hợp. Điều này quan trọng cho các chương trình sức khỏe cộng đồng.
5.3. Tối ưu hóa nguồn lực y tế
Kết quả phân tích chi phí - hiệu quả cung cấp cơ sở để tối ưu hóa nguồn lực. Việc đầu tư vào các biện pháp phòng ngừa tăng huyết áp mang lại lợi ích lâu dài. Phát triển các chương trình sàng lọc và điều trị ban đầu hiệu quả. Nâng cao năng lực y tế cơ sở. Đảm bảo cung cấp đủ thuốc thiết yếu. Xây dựng chính sách bảo hiểm y tế hỗ trợ người bệnh. Mục tiêu là sử dụng nguồn lực y tế một cách khôn ngoan nhất. Đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Đặc biệt là những người có nguy cơ cao.
VI.Can thiệp cộng đồng Nâng cao sức khỏe người 45 64 tuổi
Các biện pháp can thiệp cộng đồng đóng vai trò cốt lõi. Chúng trực tiếp tác động đến lối sống và nhận thức người dân. Mục tiêu là nâng cao sức khỏe toàn diện cho nhóm 45-64 tuổi. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các can thiệp này. Từ đó, đưa ra các mô hình và khuyến nghị thiết thực. Việc triển khai thành công sẽ cải thiện đáng kể tình hình sức khỏe khu vực.
6.1. Hiệu quả của các biện pháp can thiệp
Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của một số biện pháp can thiệp. Các chương trình giáo dục sức khỏe giúp cải thiện kiến thức, thái độ. Khuyến khích thay đổi hành vi tích cực. Sàng lọc huyết áp tại cộng đồng phát hiện sớm nhiều trường hợp. Tư vấn cá nhân hóa giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị. Kết quả cho thấy sự giảm thiểu tỷ lệ tăng huyết áp mới mắc. Đồng thời, cải thiện đáng kể tình trạng kiểm soát huyết áp. Hiệu quả này là cơ sở để nhân rộng mô hình can thiệp.
6.2. Mô hình chăm sóc sức khỏe cộng đồng
Một mô hình chăm sóc sức khỏe cộng đồng hiệu quả được đề xuất. Mô hình này tích hợp dự phòng, chẩn đoán, điều trị tăng huyết áp. Phối hợp giữa y tế cơ sở, trường học, đoàn thể. Sử dụng tình nguyện viên y tế để truyền thông. Áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý hồ sơ sức khỏe. Tạo môi trường sống lành mạnh, khuyến khích vận động. Mục tiêu là xây dựng hệ thống chăm sóc toàn diện. Đảm bảo mọi người dân đều được tiếp cận dịch vụ y tế cần thiết. Nâng cao năng lực tự chăm sóc sức khỏe.
6.3. Khuyến nghị cho chính sách y tế
Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho chính sách y tế. Ưu tiên đầu tư vào các chương trình phòng ngừa tăng huyết áp. Mở rộng phạm vi và chất lượng dịch vụ y tế cơ sở. Đảm bảo khả năng tiếp cận thuốc điều trị tăng huyết áp giá cả phải chăng. Tăng cường hợp tác liên ngành để giải quyết các yếu tố xã hội. Thúc đẩy nghiên cứu khoa học để tìm ra giải pháp mới. Các khuyến nghị này nhằm mục tiêu cải thiện sức khỏe lâu dài. Giảm gánh nặng bệnh tật cho người dân Điện Biên. Góp phần vào sự phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG ---------------------------------------- PHẠM THẾ XUYÊN THỰC TRẠNG TĂNG HUYẾT ÁP Ở NGƯỜI DÂN TỪ 45 - 64 TUỔI TẠI HUYỆN ĐIỆN BIÊN, TỈNH ĐIỆN BIÊN VÀ CHI PHÍ - HIỆU QUẢ CỦA BIỆN PHÁP CAN THIỆP LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG ---------------------------------------- PHẠM THẾ XUYÊN THỰC TRẠNG TĂNG HUYẾT ÁP Ở NGƯỜI DÂN TỪ 45 - 64 TUỔI TẠI HUYỆN ĐIỆN BIÊN, TỈNH ĐIỆN BIÊN VÀ CHI PHÍ - HIỆU QUẢ CỦA BIỆN PHÁP CAN THIỆP Chuyên ngành: Y tế Công cộng Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Thị Bạch Yến PGS. Dương Thị Hồng HÀ NỘI - 2019 i Lời cảm ơn Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, phòng Đào tạo Sau đại học Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương cùng các Thầy giáo, Cô giáo đã hết lòng giảng dạy, truyền thụ kiến thức và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn lãnh đạo UBND tỉnh Điện Biên, Sở Y tế Điện Biên, Phòng KHTC, Sở Y tế Điện Biên, UBND huyện Điện Biên; Trung tâm Y tế huyện, Trạm Y tế các xã trên địa bàn huyện Điện Biên đã ủng hộ, giúp đỡ tôi trong quá trình triển khai nghiên cứu tại địa bàn.
Trân trọng cảm ơn những người dân đã đồng ý tham gia công trình nghiên cứu này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Thị Bạch Yến và PGS. Dương Thị Hồng, những cô giáo đã tận tình hướng dẫn, động viên, kèm cặp, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng tri ân đến bạn bè, đồng nghiệp đã thường xuyên động viên, hỗ trợ, chia sẻ với tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Cuối cùng, để có được ngày hôm nay, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đến Cha, Mẹ đã sinh thành, dưỡng dục, nuôi tôi khôn lớn trưởng thành; cảm ơn người em trai Phạm Xuân Sáng đã cùng tham gia nghiên cứu tại cộng đồng và xử lý số liệu; cảm ơn người bạn đời Hà Thị Hồng Sáng và hai con Phạm Việt Hoàng, Phạm Việt Anh đã động viên và chia sẻ trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin gửi đến tất cả mọi người lòng biết ơn sâu sắc! Hà Nội, tháng 4 năm 2019 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố.
Hà Nội, ngày tháng 4 năm 2019 iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT v DANH MỤC CÁC BẢNG vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ x ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1. Thực trạng bệnh tăng huyết áp và một số yếu tố liên quan đến 3 tăng huyết áp trên Thế giới và ở Việt Nam 1. Các phương pháp đánh giá kinh tế và phân tích chi phí - hiệu quả 16 các biện pháp can thiệp trong phòng và kiểm soát tăng huyết áp Chương 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 40 2.
Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu 40 2. Phương pháp nghiên cứu 41 2. Chỉ số và biến số nghiên cứu 47 2. Tính chi phí nhóm can thiệp và nhóm chứng 51 2.
Hiệu quả và tính chỉ số hiệu quả can thiệp 53 2. Tính tỷ số chi phí/hiệu quả, chi phí gia tăng, hiệu quả gia tăng 55 2. Công cụ và phương pháp thu thập số liệu 56 2. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu 57 2.
Các biện pháp khống chế sai số 59 2. hía cạnh đạo đức nghiên cứu 59 Chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 61 3. Thực trạng và một số yếu tố liên quan đến bệnh tăng huyết áp ở 61 nhóm tuổi 45-64 tại huyện Điện Biên, năm 2014 iv 3.
Hiệu quả và chi phí - hiệu quả của một số biện pháp can thiệp kiểm soát tăng huyết áp ở nhóm tuổi 45 - 64 tại huyện Điện Biên, 70 2015 - 2016 Chương 4. Thực trạng và một số yếu tố liên quan đến bệnh tăng huyết áp ở 91 nhóm tuổi 45-64 tại huyện Điện Biên, năm 2014 4. Hiệu quả của một số iện pháp can thiệp phòng và quản lý bệnh 100 tăng huyết áp 4. Chi phí – hiệu quả của một số iện pháp ph ng, chống tăng 110 huyết áp ở địa àn nghiên cứu 4.
Những đóng góp và hạn chế của luận án 121 KẾT LUẬN 122 KHUYẾN NGHỊ 124 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN 125 QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 126 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa của từ BHYT Bảo hiểm y tế BKLN Bệnh không lây nhiễm BMI Body mass index (Chỉ số khối cơ thể) BVĐ Bệnh viện đa khoa CĐ Cao đẳng CEA Phân tích chi phí - hiệu quả CMCS Chinese Multi-provincial Cohort Study (Nghiên cứu đoàn hệ ở Trung Quốc) Chronic O structive Pulmonary Disease (Bệnh phổi tắc COPD nghẽn mạn tính) CRD Chronic Respiratory Disease (Bệnh phổi mạn tính) CSHQ Chỉ số hiệu quả CSSK Chăm sóc sức khỏe CSS BĐ Chăm sóc sức khỏe an đầu CT Can thiệp (ở xã) CVD Cardio-vascular disease (Bệnh tim-mạch) ĐC Đối chứng ĐH Đại học ĐTĐ Đái tháo đường ĐTNC Đối tượng nguy cơ ĐV Đơn vị HAMT Huyết áp mục tiêu HATT Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trương HQCT Hiệu quả can thiệp ICER Incremental - Cost - Effectiveness - Ratio (Tỷ số Chi phí gia tăng/hiệu quả gia tăng) vi KAP Knowledge, attitude, practice ( iến thức, thái độ, thực hành) KT iến thức MET Meta olic Equivalents Task unit (Đơn vị đo mức độ hoạt động thể lực) NCD Non Communicable Diseases (Bệnh không lây nhiễm) National Cholesterol Education Program (Chương trình giáo NCEP dục Cholesterol của Hoa ỳ) NCSK Nâng cao sức khỏe NVS CĐ Nhân viên sức khoẻ cộng đồng NVYTTB Nhân viên y tế thôn ản QALYs Quality - Adjusted - Life - Years (Số năm sống chất lượng được điều chỉnh) RLLM Rối loạn Lipid máu SCT Sau can thiệp TBMMN Tai iến mạch máu não TC-BP Thừa cân, éo phì TCT Trước khi can thiệp THA Tăng huyết áp THCN Trung học chuyên nghiệp THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TTGDSK Truyền thông Giáo dục sức khỏe TTS CĐ Trung tâm sức khỏe cộng đồng TTYT Trung tâm y tê TYT Trạm y tế UBND Ủy an nhân dân VE, VM Vòng eo, vòng mông WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) YTNC Yếu tố nguy cơ YTNCTM Yếu tố nguy cơ tim mạch vii DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Nội dung Trang Bảng 1.1 Phân loại tăng huyết áp theo JNC VII 3 Bảng 1.2 Phân loại các mức độ tăng huyết áp của Việt Nam 4 Bảng 2.1 Phân loại các mức độ THA áp dụng trong nghiên cứu 50 Bảng 3.1 Đặc điểm chung về các đối tượng nghiên cứu (năm 2014) 61 Bảng 3.2 Tỷ lệ THA theo giới tính, nhóm tuổi và dân tộc, tiền sử 62 Bảng 3.3 Thực trạng tăng huyết áp đơn lẻ và tăng huyết áp có mắc 63 kèm theo ệnh đái tháo đường Bảng 3.4 Thực trạng uống rượu, bia của ĐTNC 65 Bảng 3.5 Thực trạng ăn rau, quả (theo chuẩn của WHO) ở các nhóm 65 tuổi của đối tượng nghiên cứu Bảng 3.6 Mối liên quan giữa một số yếu tố với THA ở nữ 66 Bảng 3.7 Mối liên quan giữa một số yếu tố với THA ở nam 67 Bảng 3.8 Mối liên quan giữa một số yếu tố với THA chung cho hai 68 giới Bảng 3.9 Mối liên quan tương tác giữa một số yếu tố với THA 69 chung cho hai giới Bảng 3.10 Một số thông tin chung về nhóm tuổi và giới tính của đối 70 tượng nghiên cứu ở xã can thiệp và xã đối chứng Bảng 3.11 Một số đặc điểm về nghề nghiệp, kinh tế hộ gia đình và cấp học của ĐTNC ở xã can thiệp và xã đối chứng trước 71 can thiệp Bảng 3.12 Một số đặc điểm nhân trắc học của đối tượng nghiên cứu ở 72 xã can thiệp và xã đối chứng trước can thiệp Bảng 3.13 Nơi kiểm tra huyết áp của ĐTNC tại xã can thiệp và xã đối 73 chứng trước can thiệp Bảng 3.14 Tham gia điều trị THA và tuân thủ điều trị của ĐTNC tại 74 hai xã trước can thiệp Bảng 3.15 Tỷ lệ đạt huyết áp mục tiêu và phân độ THA của ĐTNC 74 tại xã can thiệp và xã đối chứng trước can thiệp Bảng 3.16 Hiệu quả can thiệp đối với kiến thức đúng về các yếu tố 75 liên quan đến THA của ĐTNC tại hai xã Bảng 3.17 Hiệu quả can thiệp đối với kiến thức đúng về các iến 76 chứng của THA của đối tượng nghiên cứu ở hai xã Bảng 3.18 Hiệu quả can thiệp đối với kiến thức chung của ĐTNC ở hai xã về THA, các YTNC, các biến chứng và cách phòng, 76 chống THA Bảng 3.19 Hiệu quả can thiệp đối với hút thuốc của ĐTNC 77 viii Tên bảng Nội dung Trang Bảng 3.20 Hiệu quả can thiệp đối với tình trạng ăn rau, quả của đối 77 tượng nghiên cứu Bảng 3.21 Hiệu quả can thiệp đối với tình trạng thừa cân, éo phì của 78 đối tượng nghiên cứu Bảng 3.22 Hiệu quả can thiệp đối với chỉ số trung ình BMI của đối 78 tượng nghiên cứu Bảng 3.23 Hiệu quả can thiệp đối với tham gia điều trị và tuân thủ 80 điều trị THA của ĐTNC tại hai xã Bảng 3.24 Hiệu quả can thiệp đối với tỷ lệ đạt huyết áp mục tiêu và 80 giai đoạn THA của đối tượng nghiên cứu Bảng 3.25 Hiệu quả can thiệp đối với chỉ số huyết áp trung ình 81 (mmHg) của đối tượng nghiên cứu Bảng .26 Hiệu quả can thiệp đối với số năm sống đã được điều 82 chỉnh chất lượng (QALY) ở hai nhóm Bảng .27 Chi phí quản lý, điều trị tăng huyết áp ở 2 xã trong 1 năm 83 Bảng .28 Chi phí trung ình cho điều trị tăng huyết áp đơn thuần và 84 THA có bệnh khác kèm theo ở hai xã trong 1 năm Bảng .29 Chi phí trung ình cho điều trị ngoại trú/1 bệnh nhân tăng 85 huyết áp trong 1 năm tại BVĐ huyện Bảng 3.30 Thành phần chi phí của điều trị ngoại trú tại bệnh viện đa 86 khoa huyện Bảng. 1 Sự chênh lệch giữa chi phí thực ệnh viện với chi phí ệnh nhân/BHYT phải trả cho 1 lượt điều trị ngoại trú THA tại 87 xã can thiệp Bảng 3.32 Tổng chi phí, tổng hiệu quả và tỷ số chi phí/hiệu quả với 87 số mmHg giảm đi, số QALY đạt được của hai xã Bảng 3.33 Chi phí gia tăng, hiệu quả gia tăng và tỷ số chi phí gia 88 tăng/hiệu quả gia tăng (ICER) Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tăng huyết áp ở người 45-64 tuổi tại huyện Điện Biên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thực trạng tăng huyết áp ở người 45-64 tuổi tại huyện Điện Biên và đánh giá chi phí hiệu quả của biện pháp can thiệp.
Luận án "Tăng huyết áp ở người 45-64 tuổi tại huyện Điện Biên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tăng huyết áp ở người 45-64 tuổi tại huyện Điện Biên" thuộc chuyên ngành Y tế Công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Tăng huyết áp ở người 45-64 tuổi tại huyện Điện Biên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tăng huyết áp ở người 45-64 tuổi tại huyện Điện Biên" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tăng huyết áp ở người 45-64 tuổi tại huyện Điện Biên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.