Luận án TS: Thực trạng nhiễm KST sốt rét và hiệu quả giám sát, phát hiện, điều trị tại Bù Gia Mập
Khám phá thực trạng sốt rét Bù Gia Mập, đánh giá hiệu quả giám sát và các phương pháp điều trị tiên tiến. Cập nhật thông tin mới nhất.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng bệnh sốt rét Bù Gia Mập, Bình Phước
- Số trang:
- 200 trang
- Trường:
- Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Khởi
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng bệnh sốt rét Bù Gia Mập Bình Phước
Tình hình bệnh sốt rét tại Bù Gia Mập, Bình Phước trong giai đoạn 2018-2019 được nghiên cứu chi tiết. Khu vực này thuộc vùng biên giới, đối mặt nhiều thách thức trong phòng chống sốt rét. Phân tích thực trạng nhiễm ký sinh trùng sốt rét là nền tảng đánh giá hiệu quả các chương trình can thiệp. Việc hiểu rõ tỷ lệ mắc sốt rét, chủng loại ký sinh trùng gây bệnh giúp định hướng chiến lược phòng chống phù hợp. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về gánh nặng bệnh tật sốt rét trong cộng đồng. Thực trạng sốt rét Việt Nam, đặc biệt tại các tỉnh biên giới như Bình Phước, luôn cần sự giám sát chặt chẽ. Kết quả nghiên cứu làm rõ bức tranh dịch tễ, hỗ trợ hoạch định chính sách y tế công cộng hiệu quả hơn. Các báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp phòng chống sốt rét Bù Gia Mập liên tục. Hiểu biết về dịch tễ sốt rét Bình Phước rất quan trọng để đưa ra các giải pháp kịp thời.
1.1. Tỷ lệ mắc sốt rét và ký sinh trùng
Nghiên cứu xác định tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại Bù Gia Mập. Tỷ lệ mắc sốt rét là chỉ số quan trọng phản ánh mức độ lưu hành bệnh. Khu vực này ghi nhận sự hiện diện của các chủng ký sinh trùng sốt rét phổ biến, chủ yếu là Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax. Sự phân bố của các chủng ký sinh trùng có thể khác nhau giữa các cộng đồng. Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh giúp nhận diện các điểm nóng sốt rét. Thông tin về ký sinh trùng sốt rét là cần thiết cho việc lựa chọn phác đồ điều trị. Tình hình này đòi hỏi các chương trình giám sát chủ động và phát hiện sớm. Dữ liệu về tỷ lệ mắc sốt rét đóng góp vào bức tranh thực trạng sốt rét Việt Nam.
1.2. Dịch tễ sốt rét tại khu vực biên giới
Bù Gia Mập là huyện biên giới, có đường biên với Campuchia. Đặc điểm này tạo ra những yếu tố dịch tễ phức tạp. Sự di chuyển dân cư qua biên giới góp phần vào việc lây truyền và tái nhiễm. Giám sát sốt rét biên giới trở thành nhiệm vụ trọng tâm để ngăn chặn dịch bệnh lan rộng. Khu vực này thường là nơi bệnh sốt rét lưu hành dai dẳng. Việc kiểm soát sốt rét ở vùng biên đòi hỏi sự phối hợp liên quốc gia. Hoạt động của muỗi Anopheles, véc tơ truyền bệnh, cũng chịu ảnh hưởng từ môi trường rừng núi biên giới. Hiểu rõ dịch tễ sốt rét Bình Phước tại vùng biên giới là chìa khóa để triển khai các biện pháp phòng chống hiệu quả.
1.3. Đối tượng và yếu tố nguy cơ nhiễm
Nghiên cứu xác định các đối tượng có nguy cơ cao nhiễm bệnh sốt rét Bù Gia Mập. Người dân đi làm rẫy, vào rừng, người di biến động thường dễ mắc bệnh hơn. Điều kiện sống, tập quán sinh hoạt cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp xúc với muỗi Anopheles. Thiếu kiến thức về phòng bệnh hoặc khó khăn trong tiếp cận dịch vụ y tế là các yếu tố làm tăng rủi ro. Việc xác định nhóm nguy cơ giúp tập trung nguồn lực can thiệp. Các biện pháp giáo dục sức khỏe và cung cấp màn tẩm hóa chất cần ưu tiên cho những đối tượng này. Yếu tố môi trường như rừng cây rậm rạp, nguồn nước đọng cũng góp phần vào sự phát triển của muỗi truyền bệnh.
II. Giám sát phát hiện sốt rét Bù Gia Mập hiệu quả
Công tác giám sát và phát hiện ca bệnh là yếu tố then chốt trong phòng chống sốt rét Bù Gia Mập. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các hoạt động này trong giai đoạn 2018-2019. Việc phát hiện sớm người nhiễm ký sinh trùng sốt rét giúp cắt đứt chuỗi lây truyền. Hệ thống giám sát cần hoạt động liên tục, đặc biệt tại các vùng có dịch tễ sốt rét Bình Phước phức tạp. Các phương pháp chẩn đoán tiên tiến được áp dụng để tăng độ chính xác và tốc độ. Giám sát sốt rét biên giới đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các tuyến và quốc gia láng giềng. Hiệu quả giám sát ảnh hưởng trực tiếp đến thành công của chương trình loại trừ sốt rét. Dữ liệu giám sát cung cấp thông tin quý giá để điều chỉnh chiến lược can thiệp kịp thời. Việc cải thiện khả năng phát hiện bệnh là ưu tiên hàng đầu.
2.1. Các kỹ thuật chẩn đoán ký sinh trùng sốt rét
Việc chẩn đoán chính xác ký sinh trùng sốt rét là bước đầu tiên để điều trị hiệu quả. Ba kỹ thuật chính được sử dụng bao gồm lam máu soi kính hiển vi, test chẩn đoán nhanh (RDT) và phản ứng khuếch đại gen (PCR). Lam máu là tiêu chuẩn vàng, đòi hỏi kỹ thuật viên có kinh nghiệm. Test chẩn đoán nhanh mang lại kết quả nhanh chóng, tiện lợi cho các vùng xa. PCR có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, phát hiện được cả mật độ ký sinh trùng thấp. Mỗi kỹ thuật có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với từng hoàn cảnh. Việc kết hợp các phương pháp chẩn đoán giúp tăng cường hiệu quả phát hiện. Điều này rất quan trọng trong việc xác định các ca bệnh sốt rét Bù Gia Mập tiềm ẩn.
2.2. Quy trình giám sát và phát hiện chủ động
Quy trình giám sát sốt rét bao gồm phát hiện ca bệnh thụ động (PCD) và chủ động (ACD). PCD là khi bệnh nhân tự đến cơ sở y tế. ACD được thực hiện qua các đợt khám sàng lọc cộng đồng hoặc tại các điểm có nguy cơ cao. Phát hiện chủ động giúp tìm ra các trường hợp nhiễm ký sinh trùng sốt rét không triệu chứng. Tái phát hiện ca bệnh chủ động (RACD) được triển khai xung quanh các ca bệnh đã xác định. Các hoạt động này nhằm ngăn chặn sự lây lan trong cộng đồng. Giám sát dựa vào cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng. Nâng cao hiệu quả giám sát giúp kiểm soát dịch tễ sốt rét Bình Phước tốt hơn.
2.3. Thách thức giám sát sốt rét biên giới
Khu vực Bù Gia Mập, với đặc thù biên giới, đối mặt nhiều thách thức trong giám sát sốt rét. Sự di chuyển không kiểm soát của dân cư qua lại biên giới gây khó khăn trong truy vết ca bệnh. Người dân có thể nhiễm bệnh từ bên kia biên giới và mang mầm bệnh về Việt Nam. Điều kiện địa hình phức tạp, giao thông đi lại khó khăn cản trở việc tiếp cận y tế. Ngân sách hạn chế và thiếu nhân lực cũng là rào cản. Giám sát sốt rét biên giới đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ với các nước láng giềng. Nâng cao năng lực cho cán bộ y tế cơ sở là cần thiết. Sự hợp tác này là chìa khóa để giảm tỷ lệ mắc sốt rét ở khu vực này.
III. Hiệu quả điều trị sốt rét Bù Gia Mập theo phác đồ
Điều trị hiệu quả là yếu tố then chốt để giảm gánh nặng bệnh sốt rét Bù Gia Mập. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị sốt rét tại địa bàn này. Việc tuân thủ phác đồ điều trị của Bộ Y tế rất quan trọng. Điều trị đúng và đủ liều giúp diệt ký sinh trùng sốt rét, ngăn ngừa biến chứng và tái phát. Giám sát hiệu quả điều trị sốt rét là hoạt động thường xuyên. Nó giúp phát hiện sớm các trường hợp kháng thuốc hoặc thất bại điều trị. Hiệu quả điều trị sốt rét cũng ảnh hưởng trực tiếp đến việc giảm tỷ lệ mắc sốt rét trong cộng đồng. Các chương trình điều trị có giám sát (DOT) được triển khai nhằm đảm bảo bệnh nhân uống thuốc đúng cách. Cải thiện hiệu quả điều trị góp phần quan trọng vào mục tiêu loại trừ sốt rét.
3.1. Phác đồ điều trị sốt rét hiện hành
Việt Nam áp dụng phác đồ điều trị sốt rét dựa trên liệu pháp phối hợp có Artemisinin (ACT). Phác đồ này hiệu quả với cả Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax. Thuốc điều trị sốt rét cần được sử dụng theo đúng chỉ định của Bộ Y tế. Phác đồ cho sốt rét ác tính cũng có những yêu cầu riêng biệt, thường là dùng thuốc tiêm trước. Việc cập nhật phác đồ điều trị là cần thiết để đối phó với tình trạng kháng thuốc. Hướng dẫn điều trị chi tiết giúp cán bộ y tế áp dụng thống nhất. Điều trị đúng phác đồ là yếu tố quyết định thành công trong việc loại bỏ ký sinh trùng sốt rét.
3.2. Giám sát điều trị và tuân thủ thuốc
Giám sát điều trị là một phần quan trọng để đảm bảo hiệu quả. Điều trị quan sát trực tiếp (DOT) được khuyến khích để tăng cường tuân thủ thuốc của bệnh nhân. Cán bộ y tế sẽ theo dõi trực tiếp bệnh nhân uống từng liều thuốc. Điều này đặc biệt quan trọng với thuốc điều trị sốt rét, nơi việc không tuân thủ có thể dẫn đến kháng thuốc. Thông tin về tuân thủ thuốc được ghi nhận và đánh giá. Việc không tuân thủ có thể làm tăng nguy cơ tái nhiễm và lây truyền bệnh. Giám sát điều trị cũng bao gồm theo dõi tác dụng phụ của thuốc. Mục tiêu là đạt được hiệu quả điều trị sốt rét cao nhất.
3.3. Tác động của điều trị đến tỷ lệ tái phát
Hiệu quả điều trị sốt rét ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ tái phát bệnh. Điều trị đầy đủ và đúng phác đồ giúp giảm thiểu nguy cơ tái phát. Đặc biệt với Plasmodium vivax, cần điều trị thêm thuốc diệt thể ngủ trong gan để ngăn chặn tái phát xa. Giảm tỷ lệ tái phát có ý nghĩa lớn trong việc kiểm soát dịch tễ sốt rét Bình Phước. Việc giám sát sau điều trị giúp phát hiện sớm các trường hợp tái phát. Dữ liệu này cung cấp thông tin quan trọng về tình hình kháng thuốc và hiệu quả của thuốc điều trị sốt rét. Đảm bảo điều trị hiệu quả là một chiến lược quan trọng để đạt được mục tiêu loại trừ sốt rét.
IV. Phòng chống sốt rét Bù Gia Mập Giải pháp tổng thể
Phòng chống sốt rét Bù Gia Mập đòi hỏi một chiến lược tổng thể và bền vững. Các biện pháp can thiệp cần đa dạng, từ kiểm soát véc tơ đến giáo dục sức khỏe. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tỷ lệ mắc sốt rét và tiến tới loại trừ. Chiến lược phòng chống sốt rét Việt Nam luôn ưu tiên các vùng trọng điểm như Bù Gia Mập. Sự phối hợp giữa ngành y tế, chính quyền địa phương và cộng đồng là cực kỳ quan trọng. Các giải pháp phải được điều chỉnh linh hoạt theo đặc điểm dịch tễ sốt rét Bình Phước. Đầu tư vào phòng chống là đầu tư vào sức khỏe cộng đồng và phát triển kinh tế xã hội. Việc duy trì thành quả phòng chống là thách thức liên tục. Các chương trình này cần được đánh giá hiệu quả định kỳ để tối ưu hóa nguồn lực.
4.1. Các biện pháp phòng chống véc tơ truyền bệnh
Kiểm soát muỗi Anopheles, véc tơ truyền bệnh sốt rét, là biện pháp phòng chống quan trọng. Việc phân phát và sử dụng màn tẩm hóa chất là một giải pháp hiệu quả, đặc biệt vào ban đêm. Phun tồn lưu hóa chất diệt muỗi trong nhà hoặc khu vực có nguy cơ cao cũng được áp dụng. Các biện pháp kiểm soát véc tơ sinh học hoặc môi trường cũng cần được xem xét. Hạn chế nguồn bọ gậy, khai thông cống rãnh, phát quang bụi rậm quanh nhà. Các chương trình này giúp giảm mật độ muỗi và nguy cơ lây truyền bệnh sốt rét Bù Gia Mập. Việc theo dõi tình trạng kháng hóa chất của muỗi là cần thiết để đảm bảo hiệu quả.
4.2. Vai trò của giáo dục sức khỏe cộng đồng
Giáo dục sức khỏe (GDSK) đóng vai trò then chốt trong nâng cao nhận thức cộng đồng. Các chương trình GDSK cung cấp kiến thức về nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng chống sốt rét. Người dân được hướng dẫn cách tự bảo vệ khỏi muỗi đốt, sử dụng màn tẩm hóa chất đúng cách. Tầm quan trọng của việc đi khám sớm khi có dấu hiệu bệnh được nhấn mạnh. Nâng cao hiểu biết giúp thay đổi hành vi, giảm các yếu tố nguy cơ. Các hoạt động GDSK cần được triển khai thường xuyên, sử dụng nhiều hình thức truyền thông. Điều này giúp cộng đồng chủ động tham gia vào công tác phòng chống sốt rét Bù Gia Mập.
4.3. Chiến lược loại trừ sốt rét bền vững
Chiến lược loại trừ sốt rét bền vững tại Bù Gia Mập cần tích hợp nhiều yếu tố. Phát hiện sớm, điều trị kịp thời và đầy đủ là cốt lõi. Giám sát liên tục và phản ứng nhanh với các ca bệnh mới là cần thiết. Nâng cao năng lực cho hệ thống y tế cơ sở. Đảm bảo nguồn lực tài chính và nhân lực ổn định. Hợp tác quốc tế trong giám sát sốt rét biên giới là yếu tố không thể thiếu. Mục tiêu là không còn bệnh sốt rét lưu hành. Thực trạng sốt rét Việt Nam cho thấy sự cần thiết của một lộ trình rõ ràng. Việc duy trì thành quả và ngăn chặn tái nhập bệnh là thách thức lâu dài. Chiến lược này cần được điều chỉnh linh hoạt theo tình hình dịch tễ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -------------------*------------------- NGUYỄN VĂN KHỞI THỰC TRẠNG NHIỄM KÝ SINH TRÙNG SỐT RÉT VÀ HIỆU QỦA GIÁM SÁT, PHÁT HIỆN, ĐIỀU TRỊ TẠI HUYỆN BÙ GIA MẬP TỈNH BÌNH PHƯỚC, 2018-2019 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*----------------- NGUYỄN VĂN KHỞI THỰC TRẠNG NHIỄM KÝ SINH TRÙNG SỐT RÉT VÀ HIỆU QỦA GIÁM SÁT, PHÁT HIỆN, ĐIỀU TRỊ TẠI HUYỆN BÙ GIA MẬP TỈNH BÌNH PHƯỚC, 2018-2019 Chuyên ngành: Y tế Công cộng Mã số: 62 72 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn khoa học 1: PGS. LÊ THÀNH ĐỒNG 2: PGS. LÊ THỊ PHƯƠNG MAI HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong đề tài là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu của tác giả nào khác.
Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả Nguyễn Văn Khởi LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành chương trình học tập và luận án tốt nghiệp, với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc. Tôi xin chân thành cảm ơn các tập thể, cá nhân đã tạo điều kiện, hỗ trợ tôi trong suốt quà trình học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu. Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Lê Thành Đồng và PGS.
Lê Thị Phương Mai là Thầy, Cô hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Viện Sốt rét – KST – CT TP. Hồ Chí Minh và Lãnh đạo các Khoa, Phòng, Trung tâm của Viện đã tạo điều kiện, hỗ trợ tôi hoàn thành chương trình học tập và đề tài nghiên cứu khoa học. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Viện, khoa Đào tạo Sau đại học và các Phòng, Trung tâm của Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thành chương trình học tập tại Viện.
Tôi xin chân thành cảm ơn Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Bình Phước, Trung tâm Y tế huyện Bù Gia Mập, trạm y tế tại địa điểm nghiên cứu và các thành viên nhóm nghiên cứu đã nhiệt tình tham gia trong quá trình thu thập số liệu thực hiện đề tài. Tôi cũng xin chân thành gửi lời cảm ơn đến tất cả người dân đã đồng ý tham gia công trình nghiên cứu này. Sau cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình và người thân đã luôn ủng hộ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu. Xin chân trọng cảm ơn.
Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nguyễn Văn Khởi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BNSR Bệnh nhân sốt rét BYT Bộ Y tế CSHQ Chỉ số hiệu quả CT Can thiệp GDSK Giáo dục sức khỏe HQCT Hiệu quả can thiệp KSTSR Ký sinh trùng sốt rét PCSR Phòng chống sốt rét SRAT Sốt rét ác tính SRLH Sốt rét lưu hành TP. HCM Thành phố Hồ Chí Minh TTYT Trung tâm y tế TTKSBT Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật TYT Trạm y tế ACD (Active Case Detection): Phát hiện ca bệnh chủ động ACT (Artemisinin-based Combination Therapy): Điều trị thuốc phối hợp có Artemisinin D (Day): Ngày DOT (Directly Observed Treatment): Điều trị quan sát trực tiếp iDES: (integrated Drug Efficacy Surveillance): Giám sát hiệu quả điều trị sốt rét IFA (Indirect Immuno Fluorescent Assay): Miễn dịch huỳnh quang gián tiếp LAMP (Loop-mediated Isothermal Amplification): Khuếch đại đẳng nhiệt mạch vòng PCD (Passive Case Detection): Phát hiện ca bệnh thụ động PCR (Polymerase Chain Reaction): Phản ứng khuếch đại gen RACD (Reactive case detection): Tái phát hiện ca bệnh chủ động RDT (Rapid Diagnostic Tests): Test chẩn đoán nhanh kháng nguyên sốt rét WHO (World Health Organization): Tổ chức Y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Giới thiệu chung về bệnh sốt rét. Tác nhân gây bệnh và véc tơ truyền bệnh sốt rét.
Miễn dịch sốt rét. Người mang ký sinh trùng sốt rét không triệu chứng lâm sàng. Tình hình sốt rét. Trên thế giới.
Tại Việt Nam. Các biện pháp phòng chống sốt rét. Biện pháp phòng chống véc tơ sốt rét. Biện pháp điều trị bệnh sốt rét.
Biện pháp truyền thông giáo dục sức khỏe. Các kỹ thuật xét nghiệm phát hiện ký sinh trùng sốt rét. Kỹ thuật xét nghiệm lam máu soi kính hiển vi. Kỹ thuật xét nghiệm bằng test chẩn đoán nhanh.
Kỹ thuật xét nghiệm Real-Time PCR. Giám sát, phát hiện và điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét. Giám sát người nhiễm ký sinh trùng sốt rét. Phát hiện và quản lý người nhiễm ký sinh trùng sốt rét.
Điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét. Điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét có giám sát. Một số khái niệm và định nghĩa quy ước trong nghiên cứu. 41 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Mục tiêu 1: Xác định tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại điểm nghiên cứu, 2018. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu. Phương pháp và công cụ thu thập số liệu. Kỹ thuật xét nghiệm chẩn đoán sốt rét.
Biến số trong nghiên cứu. Tổ chức thực hiện. Mục tiêu 2: Hiệu quả giám sát, phát hiện và điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại điểm nghiên cứu, 2018-2019. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chí chọn mẫu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu đánh giá trước và sau can thiệp.
Nghiên cứu can thiệp cộng đồng. Đánh giá hiệu quả can thiệp. Công cụ và vật liệu sử dụng trong nghiên cứu. Phương pháp và công cụ thu thập số liệu.
Biến số trong nghiên cứu. Khống chế sai số. Xử lý số liệu. Quản lý số liệu.
Phân tích số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 61 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại địa điểm nghiên cứu, 2018.
Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Ký sinh trùng sốt rét được phát hiện tại địa điểm nghiên cứu. Tỷ lệ ký sinh trùng sốt rét phân bố theo đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Mô tả một số yếu tố dịch tễ liên quan và tiền sử mắc sốt rét.
Mô tả một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại điểm nghiên cứu. Hiệu quả giám sát, phát hiện và điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét. Thông tin chung của đối tượng tại địa điểm nghiên cứu. Biện pháp can thiệp tại địa điểm nghiên cứu.
Điều tra cắt ngang trước can thiệp ở nhóm can thiệp và nhóm chứng. Hiệu quả các biện pháp truyền thông giáo dục sức khỏe. Hiệu quả giám sát, phát hiện ký sinh trùng sốt rét tại điểm nghiên cứu bằng lam máu soi kính hiển vi. Hiệu quả điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại điểm nghiên cứu 82 3.
Đánh giá tỷ lệ nhiễm và hiệu quả can thiệp làm giảm ký sinh trùng sốt rét tại điểm nghiên cứu. 87 Chương 4 BÀN LUẬN. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại địa điểm nghiên cứu, 2018. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu.
Thực trạng nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại địa điểm nghiên cứu. Một số yếu tố dịch tễ liên quan mắc sốt rét. Một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại địa điểm nghiên cứu. Hiệu quả biện pháp can thiệp.
Hiệu quả giám sát, phát hiện người nhiễm ký sinh trùng sốt rét. Hiệu quả điều trị có giám sát người nhiễm ký sinh trùng sốt rét. Hiệu quả truyền thông phòng bệnh sốt rét tại điểm nghiên cứu. Một số đóng góp và hạn chế của đề tài.
Tính khoa học và thực tiễn. Điểm mới của đề tài. Tính khả thi và duy trì. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại xã Đắk Ơ và xã Bù Gia Mập, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước, 2018.
Hiệu quả giám sát, phát hiện và điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại huyện Bù Gia Mập tỉnh Bình Phước, 2018-2019. 126 DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ. TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Tình hình mắc sốt rét trên thế giới từ năm 2010-2018. Tình hình tử vong do sốt rét trên thế giới từ năm 2010-2018. Điều trị bệnh nhân sốt rét theo thường quy tại cơ sở y tế và điều trị có giám sát trực tiếp bệnh sốt rét tại cộng đồng. Tỷ lệ đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu (n = 750).
Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại điểm nghiên cứu (n=750). Tỷ lệ cơ cấu thành phần loài ký sinh trùng sốt rét được phát hiện tại điểm nghiên cứu (n=750). Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét phát hiện tại địa điểm nghiên cứu (n=750). Một số yếu tố dịch tễ liên quan mắc sốt rét.
Mô tả một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét với đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu (n = 750). Mô tả một số yếu tô liên giữa tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét với yếu tố dịch tễ và tiền sử mắc sốt rét. Tỷ lệ đặc tính chung của đối tượng ở các nhóm nghiên cứu. Một số yếu tố dịch tễ liên quan ở nhóm can thiệp và nhóm chứng.
Kết quả điều tra cắt ngang tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét trước can thiệp tại nhóm can thiệp và nhóm chứng. Kết quả thực hiện các biện pháp can thiệp tại điểm nghiên cứu. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét ở nhóm can thiệp và nhóm chứng. Hiệu quả can thiệp kiến thức phòng bệnh sốt rét tại điểm nghiên cứu.
Hiệu quả can thiệp thái độ phòng bệnh sốt rét tại điểm nghiên cứu. Hiệu quả can thiệp thực hành phòng bệnh sốt rét tại điểm nghiên cứu. Đánh giá tỷ lệ ký sinh trùng sốt rét được phát hiện chủ động sau can thiệp ở nhóm can thiệp và nhóm chứng. Đánh giá tỷ lệ ký sinh trùng sốt rét được phát hiện thụ động tại trạm y tế xã sau can thiệp ở nhóm can thiệp và nhóm chứng.
Thành phần loài ký sinh trùng sốt rét được phát hiện thụ động và chủ động .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Khởi (2022). Sốt rét Bù Gia Mập: Thực trạng và hiệu quả giám sát, điều trị [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/thuc-trang-nhiem-ky-sinh-trung-sot-ret-hieu-qua-giam-sat-dieu-tri-bu-gia-map
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sốt rét Bù Gia Mập: Thực trạng và hiệu quả giám sát, điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá thực trạng sốt rét Bù Gia Mập, đánh giá hiệu quả giám sát và các phương pháp điều trị tiên tiến. Cập nhật thông tin mới nhất.
Luận án "Sốt rét Bù Gia Mập: Thực trạng và hiệu quả giám sát, điều trị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Sốt rét Bù Gia Mập: Thực trạng và hiệu quả giám sát, điều trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sốt rét Bù Gia Mập: Thực trạng và hiệu quả giám sát, điều trị" thuộc chuyên ngành Y tế Công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Sốt rét Bù Gia Mập: Thực trạng và hiệu quả giám sát, điều trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sốt rét Bù Gia Mập: Thực trạng và hiệu quả giám sát, điều trị" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sốt rét Bù Gia Mập: Thực trạng và hiệu quả giám sát, điều trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.