Luận án tiến sĩ Xã hội học: Thực hiện quyền CSSK trẻ em Việt Nam trong hội nhập kinh tế
Nghiên cứu của tiến sĩ về thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em tại Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Quyền CSSK Trẻ Em VN Nền Tảng Bối Cảnh Hội Nhập
Tài liệu phân tích sâu sắc việc thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe (CSSK) cho trẻ em tại Việt Nam. Nghiên cứu diễn ra trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức lớn. Việc đảm bảo quyền CSSK trẻ em là một mục tiêu phát triển bền vững. Đây cũng là trách nhiệm quốc gia. Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến việc thực hiện quyền này. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về thực trạng và các giải pháp.
1.1. Công ước quốc tế và cam kết của Việt Nam
Quyền CSSK trẻ em là nội dung cốt lõi của Công ước quốc tế về quyền trẻ em. Công ước này được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua năm 1989. Việt Nam là quốc gia tiên phong trong việc phê chuẩn Công ước, từ tháng 2/1990. Điều này thể hiện cam kết mạnh mẽ của Việt Nam. Nước ta quyết tâm đảm bảo trẻ em được hưởng mức sức khỏe cao nhất. Các phương tiện chữa bệnh cần được cung cấp đầy đủ. Không trẻ em nào bị tước đoạt quyền này. Việc phê chuẩn Công ước là nền tảng pháp lý. Nó định hình các chính sách và chương trình hành động quốc gia. Việt Nam đã nỗ lực nội luật hóa các quy định này. Nhiều văn bản pháp luật liên quan đã được ban hành. Các chương trình y tế dự phòng, tiêm chủng mở rộng được triển khai. Mục tiêu là giảm tỷ lệ tử vong và bệnh tật ở trẻ em.
1.2. Tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe trẻ em
Chăm sóc sức khỏe trẻ em không chỉ là mục tiêu nhân đạo. Nó còn là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của đất nước. Trẻ em khỏe mạnh là nền tảng của nguồn nhân lực tương lai. Sức khỏe tốt giúp trẻ em phát triển toàn diện. Điều này bao gồm thể chất, trí tuệ và tinh thần. Đầu tư vào CSSK trẻ em mang lại lợi ích lâu dài. Nó giảm gánh nặng y tế cho xã hội. Nó tăng năng suất lao động trong tương lai. Hội nhập kinh tế mang lại cơ hội và thách thức. Nền kinh tế phát triển giúp cải thiện nguồn lực. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra sự bất bình đẳng. Các nhóm trẻ em yếu thế có thể bị bỏ lại phía sau. Đảm bảo quyền CSSK cho mọi trẻ em là cần thiết. Đây là cách để xây dựng một xã hội công bằng hơn.
II. Cơ Sở Pháp Lý Lý Luận Về CSSK Trẻ Em Việt Nam
Luận án xây dựng cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc. Nó phân tích các khái niệm cơ bản về quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em. Nghiên cứu dựa trên quan điểm của Đảng và Nhà nước. Các tiếp cận nghiên cứu quyền trẻ em cũng được xem xét. Luận án vận dụng các lý thuyết xã hội học phù hợp. Phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết. Điều này đảm bảo tính khoa học và khách quan cho đề tài.
2.1. Quan điểm chính sách và hệ thống pháp luật
Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn coi trọng quyền trẻ em. CSSK trẻ em là ưu tiên hàng đầu. Nhiều chính sách, luật pháp đã được ban hành. Các văn bản này cụ thể hóa Công ước quốc tế quyền trẻ em. Luật Bảo vệ, Chăm sóc và Giáo dục trẻ em là một ví dụ. Luật Khám bệnh, chữa bệnh cũng có các quy định liên quan. Các chính sách về bảo hiểm y tế (BHYT) cho trẻ em được mở rộng. Chính phủ cam kết đảm bảo mọi trẻ em đều được tiếp cận dịch vụ y tế. Điều này không phân biệt giàu nghèo, vùng miền. Tuy nhiên, việc triển khai vẫn còn thách thức. Khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn cần được thu hẹp. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ, ngành.
2.2. Các lý thuyết xã hội học ứng dụng nghiên cứu
Luận án sử dụng các lý thuyết xã hội học để phân tích. Lý thuyết chức năng, lý thuyết xung đột là những công cụ quan trọng. Chúng giúp hiểu rõ các yếu tố tác động đến quyền CSSK trẻ em. Tiếp cận dựa trên quyền con người là nền tảng. Nó xem xét trẻ em như những chủ thể có quyền. Các quyền này cần được tôn trọng, bảo vệ và thực hiện. Lý thuyết về vốn xã hội cũng được áp dụng. Nó giúp đánh giá vai trò của cộng đồng và các mối quan hệ. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích đa chiều. Chúng giúp nhận diện các rào cản. Đồng thời, chúng đề xuất giải pháp hiệu quả.
III. Hội Nhập Kinh Tế Tác Động Đến CSSK Trẻ Em VN
Bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu mang lại nhiều biến đổi. Nó tác động sâu rộng đến chính sách xã hội Việt Nam. Trong đó, lĩnh vực chăm sóc sức khỏe trẻ em chịu ảnh hưởng đáng kể. Nghiên cứu này phân tích những chính sách vĩ mô. Nó chỉ ra cách chúng định hình việc thực hiện quyền CSSK cho trẻ em. Đồng thời, tài liệu đánh giá các kết quả đạt được. Nó cũng nhấn mạnh những vấn đề còn tồn tại.
3.1. Chính sách vĩ mô và dịch vụ y tế cho trẻ em
Hội nhập kinh tế thúc đẩy Việt Nam cải cách hệ thống y tế. Các chính sách vĩ mô về y tế được điều chỉnh. Mục tiêu là nâng cao chất lượng và khả năng tiếp cận dịch vụ. Việc mở rộng bảo hiểm y tế (BHYT) toàn dân là một nỗ lực lớn. Trẻ em dưới 6 tuổi được cấp thẻ BHYT miễn phí. Tuy nhiên, vẫn còn những bất cập. Chất lượng dịch vụ y tế ở vùng sâu, vùng xa còn hạn chế. Mật độ cán bộ y tế phân bố không đồng đều. Chi phí y tế phát sinh ngoài BHYT vẫn là gánh nặng. Đặc biệt đối với các gia đình nghèo. Chính sách cần được điều chỉnh linh hoạt hơn. Nó phải phù hợp với đặc thù từng địa phương.
3.2. Thực trạng và kết quả đạt được về CSSK trẻ em
Việt Nam đã đạt nhiều kết quả tích cực trong CSSK trẻ em. Tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi giảm đáng kể. Chương trình tiêm chủng mở rộng đạt độ bao phủ cao. Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh và trẻ dưới 5 tuổi giảm mạnh. Các dịch vụ khám chữa bệnh cho trẻ em được cải thiện. Đặc biệt ở các thành phố lớn. Tuy nhiên, sự phát triển không đồng đều. Trẻ em dân tộc thiểu số và ở vùng khó khăn vẫn đối mặt nhiều thách thức. Vấn đề sức khỏe sinh sản (SKSS) vị thành niên còn phức tạp. Các bệnh không lây nhiễm ở trẻ em đang có xu hướng gia tăng. Cần tiếp tục đầu tư và nâng cao hiệu quả các chương trình CSSK.
IV. Vai Trò Chủ Thể Thực Hiện Quyền CSSK Trẻ Em VN
Việc thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe cho trẻ em đòi hỏi sự tham gia. Nó cần sự phối hợp chặt chẽ của nhiều chủ thể. Tài liệu này phân tích vai trò cụ thể của từng bên. Từ Nhà nước đến gia đình, nhà trường và các tổ chức xã hội. Sự tương tác giữa các chủ thể này định hình thực trạng CSSK trẻ em. Đặc biệt trong điều kiện hội nhập kinh tế.
4.1. Nhà nước Trách nhiệm và cơ chế thực hiện
Nhà nước đóng vai trò trung tâm trong đảm bảo quyền CSSK trẻ em. Trách nhiệm bao gồm xây dựng luật pháp, chính sách. Nó còn là việc phân bổ ngân sách và giám sát thực hiện. Hệ thống bảo vệ trẻ em ở Việt Nam đang được kiện toàn. Tuy nhiên, còn tồn tại nhiều hạn chế. Sự thiếu ổn định của bộ máy bảo vệ, chăm sóc trẻ em là một vấn đề. Khó khăn về kinh phí ảnh hưởng đến triển khai chính sách. Các thủ tục hành chính đôi khi phức tạp. Điều này cản trở việc thụ hưởng chính sách của trẻ em. Cần tăng cường năng lực cho cán bộ chuyên trách về trẻ em. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính. Minh bạch hóa việc sử dụng nguồn lực là cần thiết.
4.2. Gia đình nhà trường tổ chức xã hội Vai trò
Gia đình là môi trường đầu tiên và quan trọng nhất. Gia đình trực tiếp chăm sóc dinh dưỡng và y tế cho trẻ. Nhận thức của cha mẹ về quyền CSSK trẻ em còn hạn chế ở một số nơi. Yếu tố kinh tế gia đình ảnh hưởng lớn đến việc khám chữa bệnh. Nhà trường cũng có vai trò quan trọng. Y tế học đường cần được đầu tư cơ sở vật chất. Nó cần tăng cường tuyên truyền kiến thức CSSK. Các tổ chức xã hội, cộng đồng tham gia hỗ trợ. Họ thực hiện các hoạt động tuyên truyền, nâng cao nhận thức. Họ cung cấp dịch vụ bổ sung. Tuy nhiên, công tác phối hợp giữa các bên còn yếu. Cần xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả hơn. Mục tiêu là tạo ra mạng lưới hỗ trợ toàn diện.
V. Nâng Cao Quyền CSSK Trẻ Em Thách Thức Giải Pháp
Mặc dù đã có nhiều tiến bộ, việc thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em vẫn đối mặt thách thức. Luận án chỉ ra các khó khăn cụ thể. Nó bao gồm từ cấp độ chính sách đến thực tiễn triển khai. Từ đó, tài liệu đề xuất những giải pháp mang tính chiến lược. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả việc đảm bảo quyền này. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của Việt Nam.
5.1. Các hạn chế và khó khăn trong thực hiện
Các hạn chế về văn bản luật pháp, chính sách vẫn tồn tại. Một số quy định chưa được cụ thể hóa. Chúng chưa phù hợp với thực tiễn. Thách thức lớn về kinh phí ảnh hưởng đến triển khai. Đặc biệt ở các vùng khó khăn. Năng lực của cán bộ chuyên trách về trẻ em còn hạn chế. Công tác tập huấn, nâng cao chuyên môn chưa đồng đều. Nhận thức về quyền CSSK trẻ em của người dân cũng chưa cao. Điều này đặc biệt ở vùng nông thôn và dân tộc thiểu số. Họ còn thiếu thông tin về luật pháp và chính sách. Sự bất bình đẳng về mật độ cán bộ y tế giữa các vùng miền. Nó gây khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ.
5.2. Khuyến nghị cải thiện chính sách và thực tiễn
Luận án đưa ra nhiều khuyến nghị thiết thực. Cần hoàn thiện hệ thống luật pháp, chính sách về CSSK trẻ em. Cần đơn giản hóa thủ tục để trẻ em dễ dàng thụ hưởng. Tăng cường đầu tư ngân sách cho các chương trình y tế trẻ em. Ưu tiên cho vùng khó khăn, dân tộc thiểu số. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ y tế và cán bộ làm công tác trẻ em. Cần tăng cường tập huấn chuyên môn. Đẩy mạnh công tác truyền thông, giáo dục. Nó giúp nâng cao nhận thức về quyền CSSK trẻ em cho cộng đồng và gia đình. Phát triển y tế học đường. Tăng cường hợp tác quốc tế. Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa Nhà nước, gia đình, nhà trường, và các tổ chức xã hội. Điều này sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi. Nó giúp trẻ em phát triển toàn diện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐẶNG BÍCH THỦY THỰC HIỆN QUYỀN CHĂM SÓC SỨC KHỎE TRẺ EM Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Hữu Minh Hà Nội- 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đặng Bích Thủy MỤC LỤC MỞ ĐẦU…. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Công ước quốc tế về quyền trẻ em .2 Các quan điểm phổ biến trong nghiên cứu về quyền CSSK trẻ em .3 Tình hình thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em trên thế giới .4 Tình hình thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em ở Việt Nam .5 Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án .22 Tiểu kết chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm cơ bản .2 Quan điểm của Đảng và Nhà nước về thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em .3 Các tiếp cận nghiên cứu quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em… .4 Các lý thuyết nghiên cứu vận dụng cho đề tài .5 Cơ sở thực tiễn nghiên cứu thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em .6 Khung phân tích .7 Phương pháp nghiên cứu .46 Tiểu kết chương 2.
BỐI CẢNH CHÍNH SÁCH TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP KINH TẾ Ở VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ KẾT QUẢ CHỦ YẾU VỀ CHĂM SÓC SỨC KHỎE TRẺ EM….1 Bối cảnh chính sách trong quá trình hội nhập kinh tế ở Việt Nam và những chính sách vĩ mô tác động đến thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em .2 Một số kết quả chủ yếu về chăm sóc sức khỏe trẻ em .65 Tiểu kết chương 3. NHÀ NƢỚC, GIA ĐÌNH, NHÀ TRƢỜNG VÀ CÁC TỔ CHỨC XÃ HỘI ĐỐI VỚI THỰC HIỆN QUYỀN CHĂM SÓC SỨC KHỎE TRẺ EM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ Ở VIỆT NAM.1 Hệ thống thực hiện quyền trẻ em ở Việt Nam .2 Nhà nước đối với việc thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em trong điều kiện hội nhập kinh tế .3 Gia đình đối với thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em và những tác động từ hội nhập kinh tế… .4 Nhà trường và các tổ chức xã hội đối với thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em…. 122 Tiểu kết chương 4.135 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .138 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ XUẤT BẢN LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .143 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 144 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT QTE Quyền trẻ em CSSK Chăm sóc sức khỏe KCB Khám chữa bệnh SKSS Sức khỏe sinh sản BHYT Bảo hiểm y tế BVTE Bảo vệ trẻ em DTTS Dân tộc thiểu số VTN Vị thành niên UNDP Chương trình phát triển Liên hợp quốc UNICEF Quỹ nhi đồng Liên hợp quốc TCTK Tổng cục Thống kê LĐ-TB-XH Lao động- Thương Binh- Xã hội MỤC LỤC SƠ ĐỒ, BẢNG, BIỂU SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.1 Tiếp cận dựa trên quyền con người trong phân tích quyền trẻ em .2 Khung phân tích thực hiện quyền CSSK trẻ em.1 Những nội dung liên quan thực hiện quyền CSSK trong các Bộ luật về Trẻ em .2 Các bộ Luật về sức khỏe và y tế liên quan đến quyền CSSK trẻ em .1 Ý kiến của cán bộ và người dân về sự thay đổi của hệ thống cung cấp dịch vụ y tế của Việt Nam .2 Bất bình đẳng về mật độ cán bộ y tế.1 Hạn chế về văn bản luật pháp, chính sách CSSK trẻ em .2 Thủ tục phức tạp, phiền hà cản trở việc thụ hưởng chính sách của trẻ em .3 Sự không ổn định của bộ máy BVCS trẻ em dẫn đến khó khăn trong thực hiện quyền CSSK trẻ em .4 Khó khă về kinh phí ảnh hưởng đến triển khai thực hiện quyền CSSK trẻ em .5 Khó khăn về tập huấn nâng cao năng lực cho cán bộ chuyên trách về trẻ em 94 Hộp 4.6 Tuyên truyền nhận thức và kỹ năng cho các gia đình về thực hiện quyền CSSK trẻ em .7 Hạn chế trong tuyên truyền luật pháp, chính sách thực hiện quyền CSSK trẻ em .8 Nhận thức về quyền CSSK trẻ em của người dân .9 Hạn chế về nhận thức đối với luật pháp, chính sách liên quan đến quyền CSSK trẻ em .10 Các yếu tố về đặc điểm gia đình tác động đến nhận thức về quyền CSSK trẻ em .11 Gia đình và KCB cho trẻ em .12 Ý kiến của người dân về chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ em .13 Khó khăn về kinh tế gây trở ngại đối với chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ em .14 Những thách thức về cơ sở vật chất đối với y tế học đường .15 Khó khăn trong tuyên truyền về CSSK trẻ em cộng đồng.16 Khó khăn trong công tác phối hợp thực hiện quyền CSSK trẻ em ở cộng đồng.1 Tình hình suy dinh dưỡng cả trẻ em dưới 5 tuổi qua các năm.
Tính cấp thiết của đề tài Quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em là nội dung quan trọng thuộc Công ước quốc tế quyền trẻ em được Đại hội đồng Liên hợp quốc chính thức thông qua ngày 20-11-1989. Thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe đối với trẻ em không chỉ nhằm mục đích để trẻ em có một cuộc sống khỏe mạnh mà còn là mục tiêu lâu dài cho sự phát triển bền vững của mọi quốc gia. Công ước quốc tế quyền trẻ em yêu cầu các quốc gia thành viên đảm bảo trẻ em được hưởng mức cao nhất có thể đạt được về sức khoẻ, các phương tiện chữa bệnh, phải cố gắng đảm bảo để không có trẻ em nào bị tước đoạt quyền được hưởng những dịch vụ chăm sóc sức khỏe [83]. Việt Nam là nước đầu tiên ở Châu Á và nước thứ hai trên thế giới tham gia phê chuẩn Công ước quốc tế quyền trẻ em (tháng 2/1990).
Các quyền trẻ em cơ bản trong Công ước được Việt Nam tôn trọng và luật hoá trên cơ sở phù hợp với Hiến Pháp và pháp luật Việt Nam. Bên cạnh việc hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật, Việt Nam đã tiến hành xây dựng hệ thống chính sách và chương trình, kế hoạch hành động vì trẻ em, và từng bước gắn các mục tiêu vì trẻ em vào chiến lược phát triển kinh tế- xã hội. Những văn bản luật pháp và chính sách này là cơ sở pháp lý và nền tảng quan trọng đối với thực hiện quyền trẻ em nói chung và quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em nói riêng ở Việt Nam, tuy nhiên, việc thực hiện quyền trẻ em còn gặp rất nhiều thách thức. Kinh nghiệm rộng rãi của nhiều nước đã chỉ ra rằng, thực hiện quyền trẻ em bị ảnh hưởng từ nhiều khía cạnh bởi các chính sách mang tính vĩ mô, trẻ em có xu hướng chịu nhiều rủi ro nhất khi nền kinh tế trong nước mở cửa hội nhập với thị trường toàn cầu [100],[103],[108],[171].
Khi tham gia vào quá trình hội nhập kinh tế Việt Nam phải tuân thủ các nguyên tắc và thực hiện các quy định mang tính thể chế của nền kinh tế hội nhập, bao gồm sự xây dựng và điều chỉnh chính sách vĩ mô theo hướng thúc đẩy tự do hóa và thị trường hóa nền kinh tế. Sự điều chỉnh chính sách vĩ mô ở Việt Nam, bao gồm chính sách tăng trưởng kinh tế, tài chính y tế và cung ứng dịch vụ chăm sóc sức khỏe trong bối cảnh hội nhập kinh tế của Việt Nam ảnh hưởng như thế nào đến việc thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em? Nhà 1 nước, gia đình, nhà trường và các tổ chức xã hội- những bên liên quan chính chịu trách nhiệm thực hiện quyền trẻ em, đã thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em như thế nào và có những hạn chế, khó khăn gì trong việc thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em trong bối cảnh hội nhập kinh tế của Việt Nam? Liệu có những giải pháp gì để thực hiện tốt hơn quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em ở Việt Nam? Đề tài luận án Thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế được xây dựng nhằm góp phần trả lời và lý giải những vấn đề đặt ra ở trên, từ đó đưa ra những giải pháp nhằm thực hiện tốt hơn quyền trẻ em nói chung và quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em nói riêng ở Việt Nam. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án Mục đích nghiên cứu: Đánh giá thực trạng việc thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em trong bối cảnh hội nhập kinh tế của Việt Nam, trên cơ sở đó đưa ra những khuyến nghị nhằm thực hiện tốt hơn quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em ở Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu: - Xây dựng cơ sở lý luận của đề tài luận án, bao gồm làm rõ các khái niệm chính liên quan đến đề tài: trẻ em, quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em, hội nhập kinh tế và các lý thuyết, cách tiếp cận có thể áp dụng cho việc tìm hiểu và đánh giá việc thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em trong bối cảnh hội nhập kinh tế ở Việt Nam.
- Tìm hiểu cơ sở thực tiễn của việc thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em và xác định những vấn đề cần tập trung phân tích. - Xây dựng khung phân tích và sử dụng các dữ liệu, thông tin thu thập được để phân tích, đánh giá việc thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em và các yếu tố tác động trong bối cảnh hội nhập kinh tế ở Việt Nam theo phạm vi nghiên cứu của luận án. - Đề xuất các khuyến nghị nhằm thực hiện tốt hơn quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em ở Việt Nam. Đối tƣợng, phạm vi, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu của luận án 3.1 Đối tượng nghiên cứu: Thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em ở Việt Nam trong bối cảnh Hội nhập kinh tế 2 3.2 Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu này sử dụng số liệu thống kê ở cấp quốc gia, các công trình nghiên cứu đã công bố và các dữ liệu thứ cấp và sơ cấp từ hai nghiên cứu có liên quan đến chủ đề của luận án do Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới chủ trì và được tiến hành trong quá trình thực hiện luận án.
Nghiên cứu tập trung phân tích ba lĩnh vực chủ yếu của quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em là (1) Khám chữa bệnh; (2) Phòng ngừa bệnh tật, suy dinh dưỡng, tử vong trẻ em; và (3) Chăm sóc sức khỏe người mẹ và thai nhi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực hiện quyền CSSK trẻ em Việt Nam trong hội nhập kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu của tiến sĩ về thực hiện quyền chăm sóc sức khỏe trẻ em tại Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.
Luận án "Thực hiện quyền CSSK trẻ em Việt Nam trong hội nhập kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Thực hiện quyền CSSK trẻ em Việt Nam trong hội nhập kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực hiện quyền CSSK trẻ em Việt Nam trong hội nhập kinh tế" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Quản Lý Y Tế.
Luận án "Thực hiện quyền CSSK trẻ em Việt Nam trong hội nhập kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực hiện quyền CSSK trẻ em Việt Nam trong hội nhập kinh tế" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực hiện quyền CSSK trẻ em Việt Nam trong hội nhập kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.