Luận án tiến sĩ Quản lý nguồn nhân lực ngành y tế: Nghiên cứu trường hợp tỉnh Gia Lai

Đề tài luận án tiến sĩ quản lý nguồn nhân lực ngành y tế tỉnh Gia Lai, phân tích thực trạng và đề xuất chiến lược phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan quản lý nguồn nhân lực y tế Gia Lai

Nghiên cứu tập trung vào quản lý nguồn nhân lực ngành y tế tại tỉnh Gia Lai. Đây là một lĩnh vực quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ y tế. Việc quản lý hiệu quả nguồn nhân lực y tế Gia Lai đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm lý luận và thực tiễn triển khai. Luận án xem xét các nghiên cứu liên quan đã được công bố, cả trong và ngoài nước, để xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý nhân sự y tế. Chất lượng đội ngũ cán bộ y tế có vai trò quyết định đến sức khỏe cộng đồng. Do đó, việc tối ưu hóa quản lý nhân lực y tế là cấp thiết. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về bối cảnh y tế và thách thức trong quản lý nhân sự tại một tỉnh miền núi như Gia Lai.

1.1. Khái niệm và đặc điểm nhân lực y tế

Nguồn nhân lực y tế bao gồm toàn bộ cán bộ, nhân viên làm việc trong hệ thống y tế. Các khái niệm liên quan đến quản lý nguồn nhân lực y tế được làm rõ. Việc này bao gồm tuyển dụng, đào tạo, phát triển, đánh giá, và duy trì đội ngũ. Nguồn nhân lực y tế có những đặc điểm riêng biệt. Đó là yêu cầu chuyên môn cao, tính đạo đức nghề nghiệp, và áp lực công việc lớn. Quản lý nhân sự y tế cần chú trọng đến cả năng lực chuyên môn và phẩm chất đạo đức. Đặc điểm này đòi hỏi các chính sách quản lý linh hoạt, phù hợp. Sự cần thiết của quản lý nguồn nhân lực y tế đến từ vai trò trung tâm của con người trong cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Một đội ngũ y tế đủ về số lượng và chất lượng là nền tảng cho hệ thống y tế hiệu quả.

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan

Các nghiên cứu trước đây về quản lý nguồn nhân lực y tế được phân tích. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài thường tập trung vào các mô hình quản lý hiện đại. Các nước phát triển có xu hướng áp dụng công nghệ vào quản lý nhân sự y tế. Trong nước, nhiều công trình đã nghiên cứu về quản lý nguồn nhân lực y tế tại các tỉnh, thành phố lớn. Tuy nhiên, nghiên cứu chuyên sâu về quản lý nguồn nhân lực y tế Gia Lai còn hạn chế. Các công trình hiện có thường đề cập đến một khía cạnh cụ thể. Luận án tổng hợp, đánh giá những kết quả đạt được. Đồng thời, nó chỉ ra những khoảng trống cần được lấp đầy. Điều này tạo cơ sở cho việc đặt ra các vấn đề nghiên cứu mới. Nó giúp phát triển các giải pháp phù hợp với bối cảnh địa phương.

1.3. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu đề tài

Mục tiêu chính của đề tài là khảo sát thực trạng quản lý nguồn nhân lực ngành y tế tỉnh Gia Lai. Sau đó, nó sẽ đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác này. Nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về mặt khoa học, luận án góp phần làm phong phú thêm lý luận về quản lý nguồn nhân lực trong ngành y tế. Về mặt thực tiễn, các giải pháp đề xuất có thể áp dụng trực tiếp tại Gia Lai. Điều này giúp nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ y tế, cải thiện hiệu quả hoạt động của hệ thống y tế Gia Lai. Nó cũng đóng góp vào việc đảm bảo công bằng xã hội trong chăm sóc sức khỏe. Nghiên cứu này là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách và quản lý y tế địa phương.

II.Thực trạng quản lý nhân lực y tế tỉnh Gia Lai

Phần này đánh giá chi tiết thực trạng quản lý nguồn nhân lực y tế tại tỉnh Gia Lai. Tỉnh Gia Lai có những đặc thù về kinh tế, xã hội và địa lý. Những đặc thù này ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống y tế. Việc khảo sát thực trạng cung cấp cái nhìn chân thực về những thành tựu và hạn chế. Nó cũng chỉ ra những thách thức mà công tác quản lý nhân sự y tế đang đối mặt. Phân tích các dữ liệu về tuyển dụng, đào tạo, sử dụng, và đãi ngộ nhân lực y tế được thực hiện. Nguồn nhân lực y tế Gia Lai bao gồm cả khu vực công lập và tư nhân. Thực trạng cho thấy sự thiếu hụt về số lượng và chất lượng ở một số chuyên ngành. Điều kiện làm việc và chính sách đãi ngộ cũng là những vấn đề cần xem xét. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện để đưa ra giải pháp phù hợp.

2.1. Khái quát kinh tế xã hội Gia Lai và y tế

Tỉnh Gia Lai là một tỉnh miền núi thuộc khu vực Tây Nguyên. Tỉnh có điều kiện kinh tế xã hội đặc trưng. Dân cư phân bố không đồng đều, có nhiều dân tộc thiểu số. Điều kiện giao thông, cơ sở hạ tầng ở một số khu vực còn hạn chế. Những yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dịch vụ y tế. Chúng cũng tác động đến việc thu hút và giữ chân nguồn nhân lực y tế. Hệ thống y tế Gia Lai phải đối mặt với nhiều thách thức. Điều kiện kinh tế hạn chế ảnh hưởng đến đầu tư cho y tế. Sự phát triển của ngành y tế cần được đặt trong bối cảnh tổng thể của tỉnh. Việc này giúp xác định đúng trọng tâm cho công tác quản lý nhân sự y tế.

2.2. Mô hình tổ chức hệ thống y tế Gia Lai

Hệ thống y tế Gia Lai được tổ chức theo nhiều cấp độ. Nó bao gồm y tế tuyến tỉnh, tuyến huyện và tuyến xã. Mỗi cấp độ có chức năng, nhiệm vụ riêng. Mô hình tổ chức này phản ánh cấu trúc quản lý y tế chung của Việt Nam. Tuy nhiên, tại Gia Lai, mô hình này có những đặc thù. Nó cần thích ứng với điều kiện địa phương. Việc phân bổ nhân lực y tế trong hệ thống chưa thực sự cân đối. Một số khu vực thiếu bác sĩ, trong khi một số khác có thể dư thừa. Việc đánh giá mô hình tổ chức giúp nhận diện các điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, có thể đề xuất cải tiến để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của hệ thống y tế Gia Lai. Cải thiện cơ cấu tổ chức cũng là một phần quan trọng của quản lý nhân sự y tế hiệu quả.

2.3. Các hoạt động quản lý nhân lực y tế thực tế

Công tác quản lý nhân lực y tế tại Gia Lai bao gồm nhiều hoạt động. Hoạt động tuyển dụng, đào tạo, bồi dưỡng được khảo sát. Việc sử dụng, đánh giá, và chính sách đãi ngộ cũng được xem xét kỹ lưỡng. Thực trạng cho thấy có những thành tựu đáng ghi nhận trong việc phát triển nguồn nhân lực y tế. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế. Quy trình tuyển dụng có thể chưa thực sự thu hút nhân tài. Chương trình đào tạo đôi khi chưa sát với nhu cầu thực tiễn. Chính sách đãi ngộ chưa đủ hấp dẫn để giữ chân cán bộ y tế giỏi. Đặc biệt là ở các vùng sâu, vùng xa. Việc phân tích cụ thể từng hoạt động giúp nhận diện những vấn đề cốt lõi. Từ đó, các giải pháp hoàn thiện quản lý nhân sự y tế có thể được đề xuất một cách hiệu quả.

III.Đánh giá công tác quản lý nguồn nhân lực y tế

Việc đánh giá công tác quản lý nguồn nhân lực y tế là bước quan trọng. Nó giúp xác định mức độ hiệu quả của các chính sách và hoạt động hiện hành. Đánh giá tập trung vào kết quả đạt được, đồng thời chỉ ra những tồn tại, hạn chế. Các chỉ số về số lượng, chất lượng, cơ cấu nhân lực y tế được phân tích. Hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực cũng được xem xét kỹ lưỡng. Công tác đánh giá cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Đó là yếu tố kinh tế, xã hội, chính sách và môi trường làm việc. Một cái nhìn toàn diện về hiệu suất quản lý giúp đưa ra những điều chỉnh kịp thời. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn nhân lực y tế Gia Lai. Điều này đảm bảo phát triển bền vững cho ngành y tế tỉnh.

3.1. Công cụ quản lý nguồn nhân lực y tế Gia Lai

Các công cụ được sử dụng trong quản lý nguồn nhân lực y tế tại Gia Lai bao gồm nhiều loại. Đó là hệ thống văn bản pháp luật, quy định nội bộ, và các phần mềm quản lý. Việc áp dụng công cụ quản lý nguồn nhân lực y tế cần đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả. Tuy nhiên, một số công cụ có thể chưa được khai thác tối đa. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý nhân sự y tế còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể. Cần có sự đầu tư và nâng cấp các công cụ quản lý. Điều đó giúp quá trình quản lý trở nên minh bạch và khoa học hơn. Nó cũng hỗ trợ tốt hơn cho việc ra quyết định về nguồn nhân lực.

3.2. Đánh giá kết quả đạt được và hạn chế

Công tác quản lý nguồn nhân lực y tế Gia Lai đã đạt được một số kết quả tích cực. Số lượng cán bộ y tế tăng lên qua các năm. Chất lượng đào tạo được cải thiện. Một số chính sách đãi ngộ đã được ban hành. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế tồn tại. Cơ cấu nhân lực chưa hợp lý, thiếu chuyên gia ở một số lĩnh vực. Tỷ lệ thôi việc ở một số đơn vị còn cao. Hiệu suất lao động của một bộ phận chưa đạt mức tối ưu. Chính sách thu hút và giữ chân nhân tài chưa thực sự phát huy hiệu quả. Những hạn chế này cần được nhìn nhận rõ ràng. Nó giúp xây dựng các giải pháp khắc phục triệt để. Việc đánh giá khách quan là tiền đề để cải thiện quản lý nhân sự y tế Gia Lai.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới quản lý nhân lực

Nhiều yếu tố tác động đến công tác quản lý nguồn nhân lực y tế tại Gia Lai. Các yếu tố khách quan bao gồm chính sách chung của nhà nước, điều kiện kinh tế xã hội địa phương. Yếu tố chủ quan bao gồm năng lực của đội ngũ quản lý. Văn hóa tổ chức và môi trường làm việc cũng có ảnh hưởng lớn. Mức độ đầu tư cho y tế và sự phát triển của công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố này tạo ra cả cơ hội và thách thức. Việc phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng giúp hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề. Từ đó, nó định hướng cho các giải pháp quản lý nhân sự y tế hiệu quả hơn.

IV.Giải pháp hoàn thiện quản lý nhân lực ngành y tế

Để nâng cao hiệu quả quản lý nguồn nhân lực ngành y tế tỉnh Gia Lai, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này dựa trên quan điểm, định hướng phát triển của ngành y tế. Đồng thời, chúng cũng phải phù hợp với bối cảnh kinh tế xã hội địa phương. Mục tiêu là xây dựng một đội ngũ cán bộ y tế đủ về số lượng, mạnh về chất lượng. Nguồn nhân lực y tế cần đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân. Các giải pháp tập trung vào từng khâu của quá trình quản lý nhân sự y tế. Đó là từ tuyển dụng, đào tạo đến sử dụng và đãi ngộ. Việc triển khai các giải pháp này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành. Nó đòi hỏi sự cam kết của toàn bộ hệ thống y tế Gia Lai. Mục tiêu là phát triển bền vững và chất lượng dịch vụ y tế tốt hơn.

4.1. Quan điểm và định hướng phát triển nhân lực y tế

Quan điểm phát triển nguồn nhân lực y tế phải đặt con người vào vị trí trung tâm. Nguồn nhân lực y tế là tài sản quý giá nhất của ngành. Định hướng phát triển cần ưu tiên đào tạo, bồi dưỡng và sử dụng hiệu quả. Nó cũng cần đảm bảo tính bền vững của đội ngũ. Các định hướng chiến lược bao gồm nâng cao chất lượng chuyên môn. Củng cố y đức. Đồng thời, cần tăng cường năng lực quản lý. Phát triển nguồn nhân lực y tế phải gắn liền với sự phát triển kinh tế xã hội của tỉnh Gia Lai. Nó cũng cần phù hợp với chiến lược phát triển ngành y tế quốc gia. Việc này đảm bảo sự đồng bộ và hiệu quả trong quản lý nhân sự y tế.

4.2. Mục tiêu chiến lược quản lý nhân lực y tế Gia Lai

Các mục tiêu chiến lược cụ thể được đặt ra cho quản lý nguồn nhân lực y tế Gia Lai. Đó là tăng cường số lượng bác sĩ, đặc biệt ở các vùng khó khăn. Nâng cao trình độ chuyên môn của cán bộ y tế. Giảm tỷ lệ thôi việc và thu hút nhân tài. Cải thiện chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc. Xây dựng văn hóa làm việc chuyên nghiệp, có trách nhiệm. Phát triển các chương trình đào tạo liên tục, bồi dưỡng kiến thức mới. Mục tiêu là hình thành đội ngũ y tế đủ năng lực, sẵn sàng thích ứng với các thách thức mới. Các mục tiêu này cần cụ thể, đo lường được và có thời hạn thực hiện rõ ràng. Việc đặt ra mục tiêu giúp định hướng rõ ràng cho các giải pháp quản lý nhân sự y tế.

4.3. Đề xuất giải pháp tăng cường quản lý nhân lực

Các giải pháp cụ thể được đề xuất nhằm hoàn thiện công tác quản lý nhân lực y tế. Giải pháp về tuyển dụng: Đổi mới quy trình, tăng cường tính minh bạch, thu hút sinh viên y khoa giỏi. Giải pháp về đào tạo, bồi dưỡng: Xây dựng chương trình đào tạo sát với nhu cầu, khuyến khích học tập nâng cao trình độ. Giải pháp về sử dụng và đánh giá: Phân công công việc hợp lý, áp dụng tiêu chí đánh giá hiệu quả. Giải pháp về đãi ngộ, chính sách: Nâng cao thu nhập, cải thiện điều kiện làm việc, có chính sách khen thưởng kịp thời. Giải pháp về môi trường làm việc: Xây dựng môi trường chuyên nghiệp, đoàn kết, tạo cơ hội thăng tiến. Các giải pháp này nhằm phát triển nguồn nhân lực y tế Gia Lai bền vững.

V.Kinh nghiệm quốc tế về quản lý nguồn nhân lực y tế

Việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia khác là cần thiết. Điều này giúp hoàn thiện công tác quản lý nguồn nhân lực ngành y tế. Các mô hình quản lý nhân sự y tế ở các nước phát triển có nhiều điểm đáng học tập. Việc phân tích các bài học thành công và thất bại giúp Việt Nam rút ra kinh nghiệm quý báu. Mặc dù bối cảnh khác nhau, những nguyên tắc cơ bản trong quản lý nguồn nhân lực vẫn có giá trị tham khảo. Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ, chính sách thu hút nhân tài, và phát triển hệ thống đào tạo liên tục. Phân tích kinh nghiệm quốc tế cung cấp góc nhìn rộng hơn. Nó giúp nhận diện những xu hướng toàn cầu trong quản lý nguồn nhân lực y tế. Từ đó, áp dụng linh hoạt vào điều kiện cụ thể của Gia Lai.

5.1. Kinh nghiệm quản lý nhân lực y tế các nước

Nhiều quốc gia có hệ thống y tế phát triển đã thành công trong quản lý nhân sự y tế. Nhật Bản chú trọng đào tạo liên tục và chính sách đãi ngộ hợp lý. Singapore đầu tư mạnh vào công nghệ và thu hút chuyên gia nước ngoài. Các nước Bắc Âu tập trung vào phúc lợi xã hội và môi trường làm việc thân thiện. Mô hình quản lý nhân lực y tế của các nước này thường bao gồm chiến lược dài hạn. Các chiến lược này kết hợp chặt chẽ giữa nhà nước, cơ sở y tế và các tổ chức đào tạo. Việc họ áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt cũng là điểm đáng học hỏi. Những kinh nghiệm này cung cấp cái nhìn đa chiều về các phương pháp hiệu quả.

5.2. Bài học rút ra cho quản lý y tế tại Việt Nam

Từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý giá. Cần chú trọng đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực y tế chất lượng cao. Việc xây dựng chính sách đãi ngộ đủ sức cạnh tranh là cần thiết. Điều đó giúp giữ chân nhân tài. Cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý nhân sự y tế. Việc này giúp nâng cao hiệu quả và minh bạch. Phát triển các chương trình hợp tác quốc tế để trao đổi kinh nghiệm và nâng cao năng lực. Đồng thời, việc điều chỉnh chính sách cần phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội và văn hóa của Việt Nam. Đặc biệt là tại các tỉnh như Gia Lai. Bài học này định hướng cho việc cải cách quản lý nhân sự y tế.

5.3. Bối cảnh và xu hướng phát triển nhân lực y tế

Bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế đang tạo ra nhiều xu hướng mới. Các xu hướng đó ảnh hưởng đến quản lý nguồn nhân lực y tế. Sự phát triển của công nghệ y tế đòi hỏi cán bộ y tế phải liên tục học hỏi. Nhu cầu về chăm sóc sức khỏe ngày càng đa dạng. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng và chuyên môn. Xu hướng già hóa dân số cũng tác động đến cơ cấu nguồn nhân lực y tế. Việc quản lý nguồn nhân lực y tế cần linh hoạt, thích ứng với những thay đổi này. Nó cần chuẩn bị cho tương lai. Các chính sách cần đón đầu xu hướng. Mục tiêu là đảm bảo nguồn nhân lực y tế luôn đủ năng lực đáp ứng mọi yêu cầu. Đặc biệt là tại tỉnh Gia Lai, nơi có nhiều thách thức.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản lý nguồn nhân lực ngành y tế trường hợp nghiên cứu tỉnh gia lai luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THỊ NGỌC MAI ĐỀ TÀI QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC NGÀNH Y TẾ - TRƢỜNG HỢP NGHIÊN CỨU TỈNH GIA LAI Chuyên ngành : Quản lý kinh tế Mã số : 62.10 MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Error! Bookmark not defined. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ. Error! Bookmark not defined.

Tình hình nghiên cứu ở nƣớc ngoài. Error! Bookmark not defined. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Error! Bookmark not defined.

Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra cho đề tài Error! Bookmark not defined. CHƢƠNG 2: QUẢN LÝ NGUỒN NGƢỜINHÂN HƢỚNG LỰC NGÀNH DẪN KHOA Y TẾHỌC: - NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Error!LÊ Bookmark not defined. Nguồn nhân lực ngành y tế.

NGUYỄN Error! Bookmark VĂN HIẾNnot defined. Khái niệm, sự cần thiết và đặc điểm của quản lý nguồn nhân lực y tế. Error! Bookmark not defined. HÀ NỘI - 2017 MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.

1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Tình hình nghiên cứu ở nƣớc ngoài. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra cho đề tài.

23 CHƢƠNG 2: QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC NGÀNH Y TẾ - NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Nguồn nhân lực ngành y tế. Khái niệm, mục tiêu và đặc điểm của quản lý nguồn nhân lực y tế. Công cụ quản lý nguồn nhân lực ngành y tế.

Nội dung quản lý nguồn nhân lực ngành y tế. Đánh giá công tác quản lý nguồn nhân lực y tế. Các yếu tố ảnh hƣởng đến công tác quản lý nguồn nhân lực ngành y tế. Kinh nghiệm quản lý nguồn nhân lực y tế ở các nƣớc và bài học rút ra.

49 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC NGÀNH Y TẾ TỈNH GIA LAI. Khái quát tình hình kinh tế xã hội tỉnh Gia Lai. Mô hình tổ chức hệ thống y tế. Công cụ quản lý nguồn nhân lực ngành y tế.

Thực trạng triển khai các hoạt động chức năng của quản lý nguồn nhân lực ngành y tế. Đánh giá kết quả đạt đƣợc. Nhận xét chung. 105 CHƢƠNG 4: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC NGÀNH Y TẾ TỈNH GIA LAI.

Bối cảnh thế giới và trong nƣớc. Quan điểm, định hƣớng, mục tiêu quản lý nguồn nhân lực ngành y tế. Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nguồn nhân lực ngành y tế. 152 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

155 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 171 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Phạm Thị Ngọc Mai DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng việt Tiếng Anh BS Bác sĩ BV Bệnh viện BVĐKKV Bệnh viện đa khoa khu vực BVYDCT Bệnh viện y dƣợc cổ truyền và &PHCN phục hồi chức năng CĐ Cao đẳng ĐH Đại học KH Kế hoạch KHTV Kế hoạch tài vụ KST-CT Ký sinh trùng-côn trùng NLYT Nhân lực y tế NNL Nguồn nhân lực QLNNL Quản lý nguồn nhân lực TCCB Tổ chức cán bộ TC Trung cấp TpHCM Thành phố Hồ Chí Minh TT Trung tâm CFA Phân tích nhân tố khẳng định Confirmatory factor analysis EFA Phân tích nhân tố khám phá Exploratory Factor Analysis HRM Quản lý nguồn nhân lực Human Resource Management KMO Kaiser-Meyer-Olkin SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính Structural Equation Analysis WHO Tổ chức y tế thế giới World Health Organization DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 3.1 Số lƣợng NLYT tuyển dụng và tiếp nhận thuộc khu vực công 76 Bảng 3.2 Số lƣợng ngƣời tuyển dụng trong khu vực y tế tƣ nhân 77 Bảng 3.3 Số lƣợng NLYT tham gia các khóa đào tạo trong khu vực 78 công Bảng 3.4 Số lƣợng ngƣời tham gia các khóa đào tạo trong khu vực tƣ 80 Bảng 3.5 Thống kê tình hình thực hiện chế độ lƣơng, thƣởng khu vực 84 công Bảng 3.6 Kết quả thực hiện kế hoạch tuyển dụng NLYT khu vực công 92 Bảng 3.7 Tổng số biên chế đƣợc giao và nhu cầu cần bổ sung trong 93 khu vực công Bảng 3.8 Kết quả thực hiện kế hoạch tuyển dụng NLYT trong khu vực 93 tƣ nhân Bảng 3.9 Kết quả thực hiện tuyển dụng NLYT khu vực tƣ so với biên 94 chế đƣợc giao Bảng 3.10 Số ngƣời trong khu vực y tế công đƣợc đào tạo theo kế hoạch 95 Bảng 3.11 Chi phí lƣơng trung bình của NLYT khu vực công 95 Bảng 3.12 Số ngƣời tham gia đào tạo theo kế hoạch trong khu vực tƣ 96 Bảng 3.13 Chi phí lƣơng trung bình của NLYT khu vực tƣ 96 Bảng 3.14 Tỷ lệ NLYT thôi việc khu vực y tế công 97 Bảng 3.15 Thống kê thời gian công tác tính đến năm 2015 97 Bảng 3.16 Tỷ lệ NLYT thôi việc khu vực y tế tƣ nhân 98 Bảng 3.17 Quy mô nhân lực ngành y tế tỉnh Gia Lai năm 2010-2015 98 Bảng 3.18 Cơ cấu nhân lực theo độ tuổi năm 2015 100 Bảng 3.19 Cơ cấu NLYT theo khu vực Nhà nƣớc và ngoài Nhà nƣớc 100 Bảng 3.20 Phân bổ trình độ của đội ngũ bác sĩ, dƣợc sĩ 101 Bảng 3.21 Hiệu suất lao động trung bình của NLYT tuyến tỉnh 103 Bảng 3.22 Hiệu suất lao động trung bình của NLYT tuyến huyện/xã 103 Bảng 3.23 Hiệu suất lao động trung bình của NLYT khu vực tƣ 104 Bảng 4.1 Nhu cầu nhân lực y tế hệ điều trị đến năm 2020 122 Bảng 4.2 Nhu cầu nhân lực y tế dự phòng đến năm 2020 122 Bảng 4.3 Nhu cầu nhân lực y tế xã phƣờng, thôn bản đến năm 2020 123 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.

Khung phân tích 6 Hình 2. Quy trình nghiên cứu 9 Hình 2. Mô hình quản lý nguồn nhân lực Michigan 35 Hình 2. Mô hình quản trị nhân lực Harvard 36 Hình 2.

Mô hình quản lý nguồn nhân lực Guest 37 Hình 2. Khung khái niệm về quản lý nguồn nhân lực y tế 45 Hình 3. Mô hình bộ máy quản lý Nhà nƣớc về y tế 63 Hình 3. Mô hình quản lý nguồn nhân lực ngành y tế Gia Lai 69 Hình 4.

Vận dụng dung hợp các mô hình quản lý nguồn nhân lực hiện 135 đại Hình 4. Quy trình thiết kế chiến lƣợc, kế hoạch hóa nguồn nhân lực 139 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nguồn nhân lực y tế là một nguồn lực đặc biệt, liên quan trực tiếp đến chất lƣợng dịch vụ y tế; đến sức khỏe, chất lƣợng nhân lực phục vụ công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nƣớc. Vì vậy, quản lý nguồn lực này là nhiệm vụ chính trị quan trọng của ngành y tế nhằm đảm bảo phát triển NNL y tế một cách toàn diện.

Hòa vào xu thế phát triển chung của đất nƣớc, ngành y tế tỉnh Gia Lai đã có những bƣớc chuyển mình mạnh mẽ, đặc biệt là trong công tác QLNNL. Tính đến cuối năm 2015, toàn ngành có 4638 ngƣời, tăng 1077 ngƣời so với năm 2010, trong đó có 874 bác sĩ, tỷ lệ bác sĩ/10. Bên cạnh đó, trình độ của đội ngũ bác sĩ ngày càng đƣợc nâng cao. Năm 2012, số bác sĩ có trình độ sau đại học là 219 ngƣời, đến năm 2015 con số này là 296 ngƣời.

Mặt khác, đội ngũ NLYT của tỉnh cũng không ngừng đƣợc trẻ hóa. Năm 2015, số lƣợng lao động trong ngành có độ tuổi từ 30 trở xuống chiếm 34%, 28% lao động có độ tuổi từ 31-40 và 24% lao động tuổi từ 41-50. Với đội ngũ NLYT đang từng bƣớc lớn mạnh, ngành y tế tỉnh Gia Lai đã đạt đƣợc những thành tựu tích cực trong công tác chăm sóc sức khỏe, các dịch bệnh truyền nhiễm đƣợc kiểm soát, chất lƣợng dịch vụ y tế dần đƣợc cải thiện. Mặc dù bƣớc đầu gặt hái đƣợc nhiều thành tựu, song công tác QLNNL ngành y tế tỉnh Gia Lai cũng còn tồn tại không ít khó khăn.

Hiện trạng NNL y tế vẫn còn khá “mỏng” so với yêu cầu của thực tế là một thách thức lớn của ngành. Thật vậy, nếu tổng biên chế NLYT khu vực công năm 2015 là 4816, thì số NLYT hiện công tác chỉ có 4262 ngƣời, thiếu hụt khoảng 11,5%. Tỷ lệ bác sĩ trên một vạn dân còn khá thấp so với mục tiêu của ngành là 8 bác sĩ/ 1 vạn dân giai đoạn 2015-2020. Bên cạnh đó, việc phân bổ NLYT chƣa đồng đều với 67% ngƣời có trình độ sau đại học ở tuyến tỉnh; tỷ lệ này ở tuyến huyện, xã chỉ ở mức 33% trong khi có đến 68% ngƣời có trình độ sơ học.

Tuy tỉnh đã triển khai chính sách tuyển thẳng bác sĩ về các cơ sở khám chữa bệnh tuyến xã, đƣợc hỗ trợ thêm 140% lƣơng so với mức lƣơng cơ bản nhƣng vẫn không thu hút đƣợc các bác sĩ có trình độ đại học chính quy, sau đại học về công tác. Do đó, có đến 39,64% số xã thiếu bác sĩ; lực lƣợng bác sĩ các tuyến xã chủ yếu là tốt nghiệp hệ chuyên tu, cử tuyển; dƣợc sĩ đại học hầu hết đều thiếu ở các tuyến. Điều này ảnh hƣởng đến khả năng đáp ứng 1 các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, gây ra nguy cơ gia tăng tỷ lệ sai sót trong chẩn đoán, điều trị. Nguyên nhân chính của hiện trạng trên là do điều kiện cơ sở vật chất, đặc biệt là tại các tuyến huyện/xã không đáp ứng đƣợc yêu cầu; thu nhập kém hấp dẫn; ngƣời lao động thiếu cơ hội đƣợc học tập nâng cao trình độ và phát triển nghề nghiệp.

Thực trạng đó đã và đang đặt ngành y tế tỉnh Gia Lai trƣớc những thách thức to lớn, đặc biệt trong điều kiện kinh tế xã hội ngày càng phát triển, nhu cầu của ngƣời dân về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng, sự biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trƣờng và xu hƣớng thay đổi khó lƣờng của mô hình bệnh tật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nguồn nhân lực ngành y tế - Nghiên cứu tại tỉnh Gia Lai" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đề tài luận án tiến sĩ quản lý nguồn nhân lực ngành y tế tỉnh Gia Lai, phân tích thực trạng và đề xuất chiến lược phát triển bền vững.

Luận án "Quản lý nguồn nhân lực ngành y tế - Nghiên cứu tại tỉnh Gia Lai" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Quản lý nguồn nhân lực ngành y tế - Nghiên cứu tại tỉnh Gia Lai" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nguồn nhân lực ngành y tế - Nghiên cứu tại tỉnh Gia Lai" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Quản Lý Y Tế.

Luận án "Quản lý nguồn nhân lực ngành y tế - Nghiên cứu tại tỉnh Gia Lai" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nguồn nhân lực ngành y tế - Nghiên cứu tại tỉnh Gia Lai" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nguồn nhân lực ngành y tế - Nghiên cứu tại tỉnh Gia Lai" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter