Hệ thống thông tin kế toán trong các bệnh viện công trên địa bàn hà nội
Tìm hiểu vai trò và hiệu quả của hệ thống thông tin kế toán trong quản lý tài chính bệnh viện công trên địa bàn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
249
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vai trò HTTTKT trong bệnh viện công lập Hà Nội
- Số trang:
- 249 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Trần Thị Minh Xuân
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vai trò HTTTKT trong bệnh viện công lập Hà Nội
Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) đóng vai trò trung tâm trong quản lý tài chính bệnh viện công. Nó đảm bảo minh bạch, hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu này tập trung vào thực trạng và giải pháp cho HTTTKT tại các bệnh viện công lập Hà Nội. Sự phát triển công nghệ thông tin (CNTT) đòi hỏi HTTTKT phải liên tục được cải tiến. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình kế toán, hỗ trợ ra quyết định tài chính. Hiểu rõ bối cảnh đặc thù của bệnh viện công lập là rất quan trọng. Bối cảnh này bao gồm các quy định pháp lý, cơ chế tài chính. HTTTKT hiệu quả giúp bệnh viện đối phó với thách thức. Nó cải thiện chất lượng dịch vụ y tế. Đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý nguồn lực. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về một lĩnh vực quan trọng. Nó có ý nghĩa thực tiễn lớn.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu Hệ thống thông tin kế toán
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm xác định thực trạng HTTTKT hiện tại tại các bệnh viện công lập Hà Nội. Đánh giá chất lượng các yếu tố cấu thành hệ thống. Các yếu tố này bao gồm con người, phần cứng, phần mềm, dữ liệu, quy trình và hệ thống kiểm soát. Nghiên cứu cũng nhằm đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm nâng cao chất lượng HTTTKT. Nó phân tích các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của hệ thống. Đồng thời xác định các yếu tố cần ưu tiên cải thiện. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp cơ sở để bệnh viện cải thiện hoạt động kế toán. Từ đó nâng cao năng lực quản lý tài chính tổng thể.
1.2. Ý nghĩa nghiên cứu đối với bệnh viện công
Nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý luận vững chắc về HTTTKT trong bệnh viện công lập. Nó có giá trị thực tiễn cao cho các nhà quản lý và kế toán viên. Bệnh viện công lập có thể áp dụng các khuyến nghị. Các khuyến nghị này giúp cải thiện hiệu suất tài chính. Đồng thời quản lý nguồn lực hiệu quả hơn. Kết quả nghiên cứu góp phần vào việc hoàn thiện chính sách. Nó định hướng đầu tư công nghệ trong ngành y tế. Nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho việc xây dựng chiến lược phát triển bền vững cho bệnh viện. Nó giúp các bệnh viện đối phó tốt hơn với yêu cầu tự chủ tài chính.
II.Cơ sở lý luận Hệ thống thông tin kế toán bệnh viện công
Tổng quan nghiên cứu chỉ ra sự thiếu hụt các nghiên cứu toàn diện về HTTTKT trong bệnh viện công lập tại Việt Nam. Phần này làm rõ cơ sở lý luận về HTTTKT. Nó tập trung vào bối cảnh đơn vị sự nghiệp công lập. HTTTKT là tập hợp các thành phần thu thập, xử lý, lưu trữ, báo cáo thông tin tài chính. Nó hỗ trợ các quyết định quản lý. Cần hiểu rõ cấu trúc và chức năng của HTTTKT. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường bệnh viện công. Chất lượng HTTTKT là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo thông tin tài chính đáng tin cậy. Các lý thuyết nền tảng về hệ thống thông tin và chất lượng dịch vụ cũng được xem xét. Chúng cung cấp khung phân tích cho nghiên cứu. Hiểu biết này giúp định hình mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Nó tạo tiền đề cho việc đánh giá thực trạng.
2.1. Khái niệm và cấu trúc Hệ thống thông tin kế toán
HTTTKT bao gồm sáu thành phần chính: con người, phần cứng, phần mềm, dữ liệu, quy trình và hệ thống kiểm soát. Mỗi thành phần đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra thông tin kế toán. Chúng tương tác chặt chẽ để đảm bảo dữ liệu chính xác và kịp thời. Con người là yếu tố trung tâm, bao gồm kế toán viên và người sử dụng. Phần cứng là cơ sở hạ tầng vật lý. Phần mềm là các ứng dụng xử lý nghiệp vụ. Dữ liệu tài chính là cốt lõi của hệ thống. Quy trình là các bước nghiệp vụ được chuẩn hóa. Hệ thống kiểm soát đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật thông tin. Sự thiếu sót ở bất kỳ thành phần nào cũng ảnh hưởng đến chất lượng đầu ra của HTTTKT.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng chất lượng HTTTKT
Chất lượng HTTTKT trong bệnh viện công lập phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin và chất lượng dịch vụ. Chất lượng hệ thống liên quan đến tính dễ sử dụng, độ tin cậy của phần mềm kế toán. Chất lượng thông tin đánh giá độ chính xác, kịp thời và đầy đủ của dữ liệu kế toán. Chất lượng dịch vụ liên quan đến sự hỗ trợ kỹ thuật và phản hồi từ nhà cung cấp. Ngoài ra, sự hài lòng của người sử dụng và lợi ích khi sử dụng hệ thống cũng là các yếu tố quan trọng. Các nhân tố như năng lực đội ngũ kế toán, hạ tầng công nghệ thông tin y tế, quy trình nghiệp vụ và kiểm soát nội bộ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tổng thể của HTTTKT.
III.Phương pháp nghiên cứu Hệ thống thông tin kế toán
Nghiên cứu áp dụng quy trình khoa học chặt chẽ. Nó kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Mục tiêu là thu thập dữ liệu toàn diện, đáng tin cậy. Mô hình nghiên cứu đề xuất dựa trên các lý thuyết nền tảng. Các giả thuyết được xây dựng để kiểm định mối quan hệ giữa các biến. Phương pháp định tính giúp khám phá sâu sắc vấn đề. Phương pháp định lượng cung cấp bằng chứng thống kê. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn đa chiều. Nó đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Quy trình nghiên cứu được thiết kế từng bước. Từ xây dựng cơ sở lý thuyết đến phân tích dữ liệu thực nghiệm. Tất cả nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra.
3.1. Quy trình và mô hình nghiên cứu đề xuất
Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng tổng quan các công trình khoa học liên quan. Sau đó, mô hình nghiên cứu lý thuyết được đề xuất. Mô hình này làm rõ các mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành HTTTKT và chất lượng hệ thống. Các giả thuyết nghiên cứu được hình thành dựa trên mô hình này. Sau đó, chúng được kiểm định thực nghiệm thông qua khảo sát thực tế. Mô hình nghiên cứu tập trung vào các yếu tố như chất lượng con người, phần cứng, phần mềm, dữ liệu, quy trình và hệ thống kiểm soát. Nó đánh giá tác động của chúng đến chất lượng HTTTKT trong bệnh viện công lập. Các biến kiểm soát cũng được xem xét để tăng độ chính xác.
3.2. Phương pháp thu thập phân tích dữ liệu
Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu. Đối tượng là các chuyên gia, quản lý kế toán tại các bệnh viện công lập Hà Nội. Phỏng vấn giúp thu thập thông tin chi tiết. Nó làm rõ các khía cạnh định tính của vấn đề. Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng hỏi. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên thang đo đã được kiểm chứng. Khảo sát được thực hiện trên một mẫu lớn các kế toán viên đang làm việc tại bệnh viện công lập Hà Nội. Dữ liệu thu thập được mã hóa và phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các kỹ thuật như phân tích nhân tố khám phá (EFA), kiểm định Cronbach's Alpha được áp dụng. Điều này giúp đảm bảo độ tin cậy và giá trị của thang đo. Phân tích hồi quy đa biến được sử dụng để kiểm định các giả thuyết.
IV.Thực trạng Hệ thống thông tin kế toán bệnh viện công Hà Nội
Chương này trình bày kết quả khảo sát thực trạng HTTTKT. Nó diễn ra tại các bệnh viện công lập trên địa bàn Hà Nội. Các bệnh viện công lập Hà Nội có đặc điểm hoạt động đa dạng. Nguồn kinh phí phức tạp, chịu sự quản lý chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và hoạt động của HTTTKT. Kết quả nghiên cứu chỉ ra những ưu điểm và hạn chế của hệ thống hiện tại. Nó phân tích từng yếu tố cấu thành. Từ con người đến phần mềm. Từ quy trình đến hệ thống kiểm soát. Việc đánh giá thực trạng này là cơ sở quan trọng. Nó giúp xác định các vấn đề cần giải quyết. Đồng thời đề xuất các giải pháp phù hợp. Kết quả cũng làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng HTTTKT.
4.1. Đặc điểm hoạt động và quản lý tài chính bệnh viện
Các bệnh viện công lập tại Hà Nội hoạt động dưới sự chỉ đạo của Bộ Y tế và Sở Y tế Hà Nội. Cơ cấu tổ chức phức tạp, với nhiều khoa phòng chuyên môn. Phân cấp quản lý tài chính rõ ràng. Các bệnh viện đang trong quá trình thực hiện tự chủ tài chính. Điều này đòi hỏi HTTTKT phải linh hoạt, minh bạch và hiệu quả. Các nguồn thu đa dạng. Chúng bao gồm ngân sách nhà nước, bảo hiểm y tế, dịch vụ khám chữa bệnh. Chi phí hoạt động lớn. Việc quản lý tài chính bệnh viện hiệu quả là một thách thức. HTTTKT cần hỗ trợ công tác dự toán, quyết toán, phân tích chi phí. Đồng thời cung cấp báo cáo tài chính đầy đủ, kịp thời cho các cấp quản lý.
4.2. Thực trạng các yếu tố cấu thành HTTTKT
Về con người: Đội ngũ kế toán viên có năng lực chuyên môn. Tuy nhiên, thiếu đào tạo chuyên sâu về công nghệ thông tin y tế. Về phần cứng: Nhiều bệnh viện còn hạn chế về trang thiết bị công nghệ. Hạ tầng mạng chưa đồng bộ. Phần mềm: Đa số sử dụng phần mềm kế toán thương mại. Nhưng tính tùy biến và tích hợp với các hệ thống khác chưa cao. Dữ liệu: Độ chính xác và kịp thời của dữ liệu kế toán cần được cải thiện. Quy trình: Vẫn còn các quy trình thủ công ở một số khâu. Gây tốn thời gian, dễ sai sót. Hệ thống kiểm soát: Đã có quy định. Nhưng việc thực hiện và đánh giá hiệu quả chưa đồng bộ. Kết quả nghiên cứu định lượng cũng chỉ rõ các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng HTTTKT. Các nhân tố này bao gồm chất lượng con người, chất lượng phần mềm, và chất lượng dữ liệu.
V.Giải pháp nâng cao chất lượng HTTTKT bệnh viện công
Phần này thảo luận chi tiết các kết quả nghiên cứu. Nó chỉ ra những tồn tại, hạn chế của HTTTKT. Đồng thời phân tích nguyên nhân sâu xa. Trên cơ sở đó, các khuyến nghị và giải pháp cụ thể được đề xuất. Mục tiêu là hoàn thiện HTTTKT trong các bệnh viện công lập Hà Nội. Nâng cao chất lượng thông tin kế toán. Hỗ trợ tốt hơn cho hoạt động quản lý. Các giải pháp bao gồm cả việc đầu tư công nghệ và phát triển nguồn nhân lực. Kiến nghị với các cơ quan quản lý nhà nước cũng được đưa ra. Điều này nhằm tạo hành lang pháp lý thuận lợi. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. Điều này góp phần mở rộng kiến thức trong lĩnh vực HTTTKT y tế.
5.1. Những tồn tại và nguyên nhân của HTTTKT
Các tồn tại của HTTTKT bao gồm hạn chế về hạ tầng công nghệ thông tin. Năng lực đội ngũ kế toán chưa đồng đều. Đặc biệt về kỹ năng sử dụng công nghệ. Phần mềm kế toán y tế thiếu tính tích hợp. Nó chưa đáp ứng đầy đủ nghiệp vụ đặc thù của bệnh viện. Quy trình kế toán chưa được số hóa hoàn toàn. Vẫn còn phụ thuộc vào giấy tờ, thủ công. Hệ thống kiểm soát nội bộ chưa thực sự hiệu quả. Nguyên nhân của các tồn tại này đa dạng. Chúng bao gồm thiếu đầu tư xứng đáng cho CNTT. Chính sách chưa rõ ràng, chưa đồng bộ. Sự nhận thức về vai trò của HTTTKT từ phía lãnh đạo bệnh viện còn hạn chế. Ngoài ra, việc đào tạo liên tục cho nhân sự cũng chưa được chú trọng đúng mức.
5.2. Khuyến nghị nâng cao chất lượng HTTTKT
Các khuyến nghị tập trung vào đầu tư xứng đáng cho công nghệ thông tin. Nâng cấp hạ tầng, phần cứng, phần mềm kế toán y tế. Khuyến nghị gia tăng sự tham gia của người quản lý cấp cao vào quá trình xây dựng, triển khai HTTTKT. Điều này đảm bảo sự ủng hộ và nguồn lực cần thiết. Nâng cao năng lực đội ngũ kế toán thông qua các khóa đào tạo chuyên sâu về CNTT và nghiệp vụ kế toán bệnh viện. Cần có chính sách thu hút, giữ chân nhân tài kế toán. Kiến nghị với Nhà nước ban hành cơ chế chính sách rõ ràng. Nó hỗ trợ đầu tư CNTT trong y tế công. Bộ Y tế cần có hướng dẫn cụ thể về chuẩn hóa HTTTKT cho các bệnh viện. Điều này nhằm đảm bảo tính đồng bộ, hiệu quả trên toàn hệ thống.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (249 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh cải cách hành chính công và chuyển đổi số y tế tại Việt Nam đang đặt các cơ sở y tế công lập trước yêu cầu cấp bách về việc nâng cao năng lực tự chủ và minh bạch tài chính. Nghị định 60/2021/NĐ-CP của Chính phủ ban hành quy định rõ ràng về cơ chế tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập, thúc đẩy các bệnh viện công chuyển dịch từ mô hình nhận bao cấp sang mô hình tự đảm bảo chi thường xuyên và chi đầu tư. Trong cấu trúc quản trị hiện đại, hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) không còn đơn thuần là công cụ ghi chép sổ sách thủ công mà đã trở thành hệ thần kinh dữ liệu số, hỗ trợ kiểm soát nội bộ, dự báo rủi ro và ra quyết định chiến lược. Luận án tiến sĩ ngành Kế toán của nghiên cứu sinh Trần Thị Minh Xuân (Mã số: 9340301), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phạm Đức Cường và TS. Nguyễn Thị Thanh Loan tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội (2024), mang tựa đề: "Hệ thống thông tin kế toán trong các Bệnh viện công trên địa bàn Hà Nội", là công trình nghiên cứu mang tính tiên phong, giải quyết trực diện bài toán cấu trúc và chất lượng HTTTKT trong môi trường y tế công lập.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được luận án nhận diện xuất phát từ thực tiễn: đa số các công trình học thuật trước đây tập trung vào khối doanh nghiệp sản xuất kinh doanh hoặc tiếp cận HTTTKT thuần túy theo chu trình kế toán tài chính (Hoàng Văn Ninh, 2010; Trần Thị Nhung, 2016; Vũ Bá Anh, 2015). Các nghiên cứu tại đơn vị sự nghiệp công lập (ĐVSNCL) thường chỉ xem xét cục bộ kế toán quản trị hoặc quỹ bảo hiểm xã hội (Nguyễn Thị Thanh Nga, 2017; Đậu Thị Kim Thoa, 2015), thiếu vắng một nghiên cứu tích hợp toàn diện 6 yếu tố cấu thành hệ thống trong bối cảnh tự chủ tài chính ngành y tế Thủ đô.
Luận án thiết lập hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Thực trạng vận hành các yếu tố cấu thành HTTTKT tại các bệnh viện công lập trên địa bàn Hà Nội diễn ra như thế nào, tồn tại những điểm nghẽn nào và nguyên nhân sâu xa từ đâu?
- Những nhân tố nào tác động đến chất lượng HTTTKT tại các bệnh viện công lập trên địa bàn Hà Nội và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố ra sao?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$) được xây dựng để kiểm định tác động thuận chiều của 6 nhân tố: Công nghệ thông tin, Sự hỗ trợ của nhà quản lý cấp cao, Kiến thức của nhà quản lý, Văn hóa đơn vị, Cam kết gắn bó của nhân viên, và Công tác huấn luyện, đào tạo đối với chất lượng HTTTKT.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp đa tầng từ Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory), Lý thuyết xử lý thông tin (Information Processing Theory), Lý thuyết hành vi quản lý (Managerial Behavior Theory), Lý thuyết khuếch tán đổi mới (Diffusion of Innovation Theory) và kế thừa Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT (Venkatesh et al., 2003).
Phạm vi nghiên cứu bao quát 73 bệnh viện công lập trên địa bàn Hà Nội (bao gồm các bệnh viện tuyến Trung ương như Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Bệnh viện Phổi Trung ương, Bệnh viện Nhi Trung ương, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội cùng các bệnh viện tuyến thành phố, chuyên khoa và đa khoa quận/huyện). Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn từ tháng 01/2023 đến tháng 08/2023, kết hợp chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023, mang lại giá trị khoa học và độ tin cậy thực chứng vượt trội.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về HTTTKT phản ánh sự phân hóa rõ nét qua hai trường phái tiếp cận: tiếp cận theo chu trình xử lý thông tin và tiếp cận theo các yếu tố cấu thành hệ thống.
Ở trường phái tiếp cận theo chu trình, các học giả như Wilkinson et al. (2000), Senin (2011), Susanto (2013) và Hall (2011) mô hình hóa HTTTKT như một chuỗi giá trị thông tin khép kín từ thu thập, xử lý, phân loại đến kết xuất báo cáo tài chính và báo cáo quản trị. Tại Việt Nam, Hoàng Văn Ninh (2010), Nguyễn Hoàng Dũng (2017) và Nguyễn Thị Mai Lê (2021) đã phát triển hướng tiếp cận này vào các tập đoàn kinh tế và doanh nghiệp ứng dụng hệ thống ERP, phân tích đường truyền dữ liệu trong kỷ nguyên công nghệ 4.0. Tuy nhiên, hạn chế lớn của trường phái này là xem nhẹ mối tương tác xã hội - kỹ thuật giữa con người và hạ tầng phần mềm.
Ở trường phái tiếp cận theo cấu trúc thành phần, O’Brien & George (2005), Piccoli (2012), Rapina (2014) và Taber et al. (2014) chia hệ thống thành hai phân hệ tương hỗ: phân hệ kỹ thuật (technical subsystem gồm công nghệ, quy trình) và phân hệ xã hội (social subsystem gồm con người, cấu trúc tổ chức). Đặc biệt, Romney & Steinbart (2015) chuẩn hóa mô hình 6 thành phần của HTTTKT: con người, quy trình, dữ liệu, phần mềm, phần cứng và hệ thống kiểm soát nội bộ. Tại Việt Nam, Đặng Thị Thúy Hà (2016) và Nguyễn Thị Thanh Nga (2017) đã bước đầu vận dụng khung cấu trúc này nhưng chưa đi sâu vào phân tích định lượng các nhân tố tác động đến chất lượng hệ thống trong môi trường dịch vụ y tế công.
Các cuộc tranh luận học thuật về chất lượng HTTTKT cũng bộc lộ nhiều điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất (Fardinal, 2013; Fitriati & Mulyani, 2015) dựa trên mô hình TAM (Technology Acceptance Model) nhấn mạnh tính dễ sử dụng (perceived ease of use) và tính hữu dụng (perceived usefulness), xem chất lượng HTTTKT thuần túy là sự đáp ứng về mặt kỹ thuật xử lý.
- Quan điểm thứ hai (Nicolaou, 2000; Sajady et al., 2008; Chalu, 2012) khẳng định chất lượng HTTTKT phải là một cấu trúc đa chiều (multidimensional construct), kết hợp chặt chẽ giữa hiệu năng kỹ thuật, sự hài lòng của người dùng và giá trị gia tăng trong việc cải thiện quyết định quản trị cũng như nâng cao tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, nghiên cứu của Al-Hiyari et al. (2013) tại Đại học Utara Malaysia chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa cam kết quản lý, chất lượng dữ liệu và HTTTKT nhưng phủ nhận vai trò trực tiếp của nguồn nhân lực lên chất lượng thông tin kế toán. Ngược lại, nghiên cứu của Meiryani (2014) trên các doanh nghiệp nhà nước tại Indonesia lại chỉ ra rằng việc sử dụng công nghệ thông tin chỉ đóng góp một tỷ lệ rất nhỏ (0,84%) vào chất lượng HTTTKT do hạ tầng thiếu đồng bộ.
Công trình của Trần Thị Minh Xuân đã định vị chính xác khoảng trống khoa học: đặt 6 yếu tố cấu thành của Romney & Steinbart (2015) vào mô hình thực nghiệm đa biến, chứng minh trong bối cảnh tự chủ bệnh viện công lập tại Việt Nam, sự kết hợp giữa hạ tầng công nghệ thông tin và năng lực quản trị tạo ra bước nhảy vọt về chất lượng thông tin kế toán, khắc phục sự rời rạc của các nghiên cứu đơn lẻ trước đây.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các lý thuyết nền tảng trong quản trị tài chính công:
- Mở rộng Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory - Chenhall, 2003): Chứng minh rằng không có một mô hình HTTTKT phổ quát cho mọi loại hình tổ chức. Khi bệnh viện công lập chuyển đổi trạng thái sang tự chủ tài chính theo Nghị định 60/2021/NĐ-CP, cấu trúc HTTTKT buộc phải biến đổi thích ứng với áp lực quản lý chi phí dịch vụ khám chữa bệnh, phân cấp quản lý ngân sách và mức độ rủi ro tài chính đặc thù.
- Phát triển Lý thuyết xử lý thông tin (Information Processing Theory - Ismail & Malcom, 2007): Làm sáng tỏ cơ chế chuyển hóa dữ liệu viện phí phức tạp (thu viện phí, vật tư tiêu hao, hóa chất, viện trợ, thu nhập tăng thêm) thành thông tin quản trị hữu ích thông qua sự tích hợp giữa hệ thống quản lý bệnh viện (HIS) và phần mềm kế toán chuyên dụng.
- Tích hợp Lý thuyết hành vi quản lý và Mô hình UTAUT (Venkatesh et al., 2003): Khẳng định hành vi ủng hộ, kiến thức chuyên môn của nhà quản lý và sự gắn bó của nhân viên là các điều kiện thuận lợi (facilitating conditions) quyết định trực tiếp đến sự thành công của hệ thống số hóa kế toán.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận 6 thành phần cấu trúc của Romney & Steinbart (2015) với mô hình thực nghiệm 6 nhân tố tác động đến chất lượng HTTTKT:
$$\text{Chất lượng HTTTKT} = f(\text{CNTT}, \text{HTQL}, \text{KTQL}, \text{VHDN}, \text{CKNV}, \text{HLDT})$$
Trong đó:
- Công nghệ thông tin (CNTT): Tích hợp phần cứng hiện đại và phần mềm kế toán có khả năng kết nối cơ sở dữ liệu bệnh viện.
- Sự hỗ trợ của nhà quản lý cấp cao (HTQL): Mức độ phê duyệt ngân sách, định hướng chính sách và thúc đẩy ứng dụng công nghệ từ Ban Giám đốc bệnh viện.
- Kiến thức của nhà quản lý (KTQL): Hiểu biết chuyên sâu của lãnh đạo về công nghệ thông tin và vai trò của thông tin kế toán trong quản trị tự chủ.
- Văn hóa đơn vị (VHDN): Tinh thần đổi mới, sự cởi mở trong chia sẻ dữ liệu và tính minh bạch công vụ.
- Cam kết của nhân viên (CKNV): Sự gắn bó, trách nhiệm và tính tuân thủ quy trình nghiệp vụ của đội ngũ kế toán.
- Huấn luyện và đào tạo (HLDT): Tần suất và chất lượng các chương trình bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ kế toán công và kỹ năng vận hành phần mềm.
Biên giới nghiên cứu (boundary conditions) được xác lập rõ: Áp dụng cho các bệnh viện công lập trên địa bàn Hà Nội có quy mô tổ chức bộ máy kế toán hoàn chỉnh và đang vận hành theo các mức độ tự chủ tài chính khác nhau.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivism paradigm), kết hợp phương pháp tiếp cận hỗn hợp (mixed methods design) tuần tự:
- Giai đoạn định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu 10 chuyên gia đầu ngành gồm lãnh đạo phòng Tài chính Kế toán tại các bệnh viện lớn, chuyên gia kế toán công thuộc Bộ Y tế và giảng viên chuyên ngành nhằm hiệu chỉnh thang đo, làm rõ đặc thù dữ liệu thu viện phí, quản lý vật tư y tế và cơ chế kiểm soát nội bộ.
- Giai đoạn định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng với thang đo Likert 5 điểm, tiến hành khảo sát diện rộng tại các bệnh viện công lập nhằm thu thập dữ liệu kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính đa biến.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ qua 5 bước logic:
- Tổng quan y văn và xác lập mô hình giả thuyết lý thuyết.
- Thiết kế công cụ khảo sát sơ bộ, tiến hành phỏng vấn chuyên gia và hiệu chỉnh bảng hỏi (nghiên cứu định tính).
- Thu thập dữ liệu định lượng thông qua gửi phiếu khảo sát trực tiếp và trực tuyến đến kế toán trưởng, kế toán viên, trưởng phòng tài chính và ban giám đốc tại 73 bệnh viện công lập Hà Nội.
- Làm sạch dữ liệu, mã hóa, xử lý và phân tích thống kê trên phần mềm SPSS phiên bản 26.
- Triển khai kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), kiểm tra tương quan Pearson và ước lượng mô hình hồi quy đa biến.
Tính giá trị của thang đo được bảo đảm tuyệt đối: Giá trị nội dung (content validity) được xác thực qua hội đồng chuyên gia; giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity) được khẳng định qua hệ số tải nhân tố (Factor Loading > 0.5) và ma trận xoay trong phân tích EFA; độ tin cậy nhất quán nội tại được bảo đảm với hệ số Cronbach’s Alpha của tất cả các thang đo đều vượt ngưỡng chuẩn 0.7.
Data và phân tích
Mẫu khảo sát đại diện bao phủ toàn bộ 73 bệnh viện công lập trên địa bàn Hà Nội thuộc các phân tuyến quản lý:
- Các bệnh viện hạng đặc biệt và hạng I trực thuộc Bộ Y tế: Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Bệnh viện Nhi Trung ương, Bệnh viện Phổi Trung ương...
- Các bệnh viện đa khoa và chuyên khoa trực thuộc Sở Y tế Hà Nội: Bệnh viện Phổi Hà Nội, Bệnh viện Thanh Nhàn, Bệnh viện Xanh Pôn, Bệnh viện Phụ sản Hà Nội...
- Các bệnh viện đa khoa tuyến quận, huyện trên địa bàn.
Đối tượng trả lời phiếu khảo sát bao gồm: Kế toán trưởng, phó phòng tài chính kế toán, kế toán tổng hợp, kế toán viên phần hành và cán bộ quản lý tài chính bệnh viện.
Các kiểm định thống kê chuyên sâu:
- Kiểm định Cronbach’s Alpha: Đánh giá mức độ tin cậy của các biến quan sát thuộc thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc (Chất lượng HTTTKT). Loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) < 0.3.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra chỉ số KMO ($0.5 < \text{KMO} < 1.0$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p\text{-value} < 0.05$), tổng phương sai trích (Total Variance Explained) > 50%, các biến quan sát hội tụ rõ nét vào 6 nhân tố độc lập và 1 nhân tố phụ thuộc.
- Kiểm định hồi quy tuyến tính: Đánh giá mức độ phù hợp mô hình thông qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF < 2), kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư và tính độc lập của sai số qua đại lượng Durbin-Watson.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Xác lập thực trạng phân mảnh trong cấu trúc 6 yếu tố của HTTTKT: Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù 100% các bệnh viện công lập đã trang bị phần cứng máy tính và kết nối mạng nội bộ LAN, nhưng việc đồng bộ phần mềm còn rất thấp. Phần mềm kế toán tài chính chủ yếu vận hành độc lập, chưa liên thông tự động với phần mềm quản lý thông tin bệnh viện (HIS), phần mềm quản lý dược và vật tư y tế. Dữ liệu thu viện phí, chi phí khám chữa bệnh bảo hiểm y tế và quản lý thuốc vẫn phải nhập liệu hoặc đối chiếu thủ công qua nhiều công đoạn, dẫn đến nguy cơ sai lệch số liệu và chậm trễ trong quyết toán BHYT.
-
Nhân tố Công nghệ thông tin có tác động mạnh nhất đến chất lượng HTTTKT: Kết quả ước lượng hồi quy chuẩn hóa chứng minh biến Công nghệ thông tin sở hữu hệ số tác động $\beta$ lớn nhất có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0.001$. Kết quả này khẳng định hạ tầng công nghệ (phần cứng hiện đại, máy chủ an toàn và phần mềm kế toán tích hợp đa phân hệ) đóng vai trò là xương sống quyết định chất lượng xử lý thông tin tại các bệnh viện công lập. Phát hiện này hoàn toàn tương phản với kết luận của Meiryani (2014) tại Indonesia (nơi CNTT chỉ đóng góp 0,84%), phản ánh đặc thù chuyển đổi số y tế tại các đô thị lớn như Hà Nội đòi hỏi nền tảng công nghệ cao để xử lý lưu lượng giao dịch khám chữa bệnh khổng lồ.
-
Sự hỗ trợ và Kiến thức của nhà quản lý cấp cao là điều kiện tiên quyết: Cả hai nhân tố "Sự hỗ trợ của nhà quản lý cấp cao" và "Kiến thức của nhà quản lý" đều có tác động thuận chiều mạnh mẽ đến chất lượng HTTTKT. Sự thấu hiểu của Ban Giám đốc bệnh viện về tầm quan trọng của kế toán quản trị trong điều kiện tự chủ tài chính tỷ lệ thuận với mức độ phê duyệt đầu tư phần mềm và sự quyết liệt trong chuẩn hóa quy trình kiểm soát nội bộ thu - chi.
-
Vai trò của Cam kết nhân viên, Văn hóa đơn vị và Đào tạo chuyên môn: Các nhân tố thuộc phân hệ xã hội (Cam kết của nhân viên gắn bó với bệnh viện, Văn hóa tổ chức cởi mở và Hoạt động huấn luyện đào tạo thường xuyên) tạo nên môi trường vận hành ổn định, giúp giảm thiểu sai sót tác nghiệp và tăng cường tính bảo mật dữ liệu kế toán tại các cơ sở y tế.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Luận án cung cấp hệ thống thang đo chuẩn hóa về chất lượng HTTTKT cho khối đơn vị sự nghiệp công lập y tế tại các quốc gia đang phát triển, làm phong phú kho tàng lý thuyết kế toán công trong bối cảnh cải cách hành chính.
- Về phương pháp luận: Thiết lập mô hình đánh giá kết hợp giữa cấu trúc 6 yếu tố của Romney & Steinbart với mô hình hồi quy đa biến, có thể nhân rộng để đánh giá hệ thống thông tin tại các trường đại học công lập, viện nghiên cứu và các tổ chức sự nghiệp khác.
- Về ứng dụng thực tiễn cho bệnh viện:
- Ban Giám đốc các bệnh viện công lập cần ưu tiên phân bổ quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp để nâng cấp hạ tầng CNTT, mua sắm máy chủ chuyên dụng và đầu tư phần mềm kế toán tích hợp có khả năng liên kết API thời gian thực với hệ thống HIS và cổng thanh toán viện phí không dùng tiền mặt.
- Tái cấu trúc quy trình thu - chi viện phí, chuẩn hóa danh mục vật tư hóa chất tiêu hao, xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ minh bạch gắn với hiệu quả công việc để khuyến khích cam kết gắn bó của nhân viên y tế và kế toán.
- Về khuyến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý:
- Bộ Y tế và Bộ Tài chính: Cần sớm ban hành khung chuẩn dữ liệu kết nối liên thông giữa hệ thống thông tin quản lý bệnh viện và hệ thống kế toán công; hoàn thiện hành lang pháp lý hướng dẫn hạch toán kế toán quản trị chi phí giá dịch vụ y tế tính đúng, tính đủ trong điều kiện tự chủ hoàn toàn theo Nghị định 60/2021/NĐ-CP.
- Sở Y tế Hà Nội: Tăng cường các khóa đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số và chuẩn mực kế toán công quốc tế (IPSAS/VPSAS) cho đội ngũ kế toán trưởng và cán bộ quản lý tài chính các bệnh viện trực thuộc.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về không gian địa lý: Mẫu nghiên cứu tập trung vào 73 bệnh viện công lập trên địa bàn Hà Nội. Mặc dù Hà Nội là trung tâm y tế lớn nhất cả nước với đầy đủ các tuyến phân cấp, nhưng đặc điểm nguồn lực tài chính và hạ tầng CNTT tại đây có sự vượt trội nhất định so với các bệnh viện công lập ở vùng sâu, vùng xa hoặc các tỉnh miền núi.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Luận án sử dụng kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá (EFA) và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến trên phần mềm SPSS 26. Kỹ thuật này chưa kiểm định đồng thời các mối quan hệ đa tầng hoặc tác động trung gian/điều tiết phức tạp.
- Đặc điểm dữ liệu cắt ngang: Dữ liệu khảo sát được thu thập tại một thời điểm (tháng 01/2023 – 08/2023), chưa phản ánh toàn bộ tiến trình biến động dài hạn của chất lượng HTTTKT khi các bệnh viện bước vào giai đoạn tự chủ tài chính toàn diện mức độ 1 (tự chủ chi thường xuyên và chi đầu tư).
Định hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát liên tỉnh và liên vùng (so sánh giữa các bệnh viện công lập tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và khu vực Tây Nguyên) để kiểm định tính tổng quát hóa của mô hình.
- Ứng dụng kỹ thuật mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) hoặc CB-SEM trên phần mềm SmartPLS/AMOS nhằm kiểm định vai trò trung gian của "Văn hóa đơn vị" và biến điều tiết "Mức độ tự chủ tài chính".
- Thiết kế nghiên cứu dọc (longitudinal study) theo dõi sự biến đổi chất lượng HTTTKT trước và sau khi triển khai hệ thống hoạch định nguồn lực bệnh viện (Hospital ERP).
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Công trình thiết lập cột mốc học thuật vững chắc trong phân ngành kế toán công tại Việt Nam, dự kiến tạo ra chỉ số trích dẫn cao trong các nghiên cứu về hệ thống thông tin quản lý, chuyển đổi số y tế và quản trị bệnh viện công lập.
- Chuyển đổi ngành y tế: Cung cấp luận cứ thực chứng giúp hơn 73 bệnh viện tại Thủ đô và hàng trăm bệnh viện công lập trên toàn quốc tái cấu trúc bộ máy tài chính kế toán, chuyển dịch từ kiểm soát thủ công sang quản trị rủi ro số hóa, tối ưu hóa nguồn lực tài chính tự chủ.
- Tác động an sinh xã hội: Nâng cao chất lượng HTTTKT giúp bệnh viện quản lý chính xác viện phí, minh bạch giá dịch vụ khám chữa bệnh, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bệnh tham gia bảo hiểm y tế và bảo đảm mục tiêu an sinh xã hội bền vững của Đảng và Nhà nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Kế toán - Hệ thống thông tin: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp và bộ thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định thực chứng nghiêm ngặt.
- Ban Giám đốc và Kế toán trưởng các bệnh viện công lập: Nhận diện chính xác 6 điểm nghẽn trong cấu trúc HTTTKT và thứ tự ưu tiên đầu tư nguồn lực (tập trung vào công nghệ thông tin và đào tạo con người) để tối ưu hóa hiệu quả vận hành tự chủ.
- Bộ Y tế, Bộ Tài chính và cơ quan quản lý nhà nước: Có cơ sở dữ liệu thực tiễn tin cậy để ban hành các văn bản quy phạm pháp luật, chuẩn hóa quy trình kế toán bệnh viện công lập và thúc đẩy chính sách tự chủ tài chính y tế hiệu quả.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng thành công Lý thuyết dự phòng (Chenhall, 2003) và Lý thuyết xử lý thông tin (Ismail & Malcom, 2007) vào môi trường đặc thù của bệnh viện công lập đang chuyển đổi cơ chế tự chủ tài chính theo Nghị định 60/2021/NĐ-CP; thiết lập khung phân tích toàn diện gắn kết 6 thành phần cấu trúc của Romney & Steinbart (2015) với chất lượng thông tin kế toán.
-
Tính đổi mới trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào? Khác với các nghiên cứu của Hoàng Văn Ninh (2010) hay Đậu Thị Kim Thoa (2015) vốn chỉ tiếp cận một chiều theo chu trình kế toán hoặc khảo sát phân tán, luận án kết hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự, phỏng vấn sâu chuyên gia kết hợp khảo sát toàn diện 73 bệnh viện công lập tại Hà Nội và kiểm định định lượng đa biến trên SPSS 26 với các tiêu chuẩn giá trị và độ tin cậy khắt khe.
-
Phát hiện thực nghiệm bất ngờ nhất từ dữ liệu là gì? Nhân tố Công nghệ thông tin có mức độ tác động mạnh nhất ($\beta$ cao nhất) đến chất lượng HTTTKT trong bệnh viện công lập. Điều này trái ngược với nghiên cứu của Meiryani (2014) tại các DNNN Indonesia (nơi tác động của CNTT chỉ đạt 0,84%), phản ánh sự bùng nổ nhu cầu tích hợp dữ liệu viện phí quy mô lớn trong bối cảnh chuyển đổi số y tế tại Thủ đô.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (replication protocol) hay không? Có. Luận án mô tả chi tiết bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc, định nghĩa thao tác hóa của các biến quan sát, quy trình mã hóa thang đo Likert 5 điểm, tiêu chuẩn chọn mẫu và toàn bộ quy trình phân tích Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập hoàn toàn trên các tập dữ liệu khác.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Tập trung nghiên cứu tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và chuỗi khối (Blockchain) trong kiểm soát nội bộ và tự động hóa kế toán quản trị bệnh viện; xây dựng hệ thống kế toán chi phí dựa trên hoạt động (Time-Driven Activity-Based Costing - TDABC) đồng bộ hoàn toàn với dữ liệu bệnh án điện tử (EMR) trên phạm vi toàn quốc.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về HTTTKT trong đơn vị sự nghiệp công lập, tích hợp thành công mô hình cấu trúc 6 thành phần của Romney & Steinbart (2015) với các lý thuyết quản trị hiện đại.
- Phân tích thực chứng toàn diện thực trạng HTTTKT tại 73 bệnh viện công lập trên địa bàn Hà Nội, chỉ ra sự thiếu đồng bộ giữa phần mềm kế toán tài chính và hệ thống quản lý bệnh viện (HIS).
- Chứng minh và lượng hóa thành công mô hình 6 nhân tố tác động đến chất lượng HTTTKT, xác định Công nghệ thông tin là nhân tố có ảnh hưởng sâu sắc nhất, theo sau là Sự hỗ trợ và Kiến thức của nhà quản lý cấp cao.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ nâng cấp hạ tầng công nghệ, chuẩn hóa quy trình kiểm soát nội bộ thu - chi đến nâng cao năng lực và sự gắn kết của đội ngũ kế toán y tế.
- Đóng góp các khuyến nghị chính sách sắc bén gửi tới Bộ Y tế, Bộ Tài chính và UBND TP. Hà Nội nhằm hoàn thiện cơ chế tự chủ tài chính y tế theo Nghị định 60/2021/NĐ-CP.
- Mở ra các nhánh nghiên cứu học thuật mới về chuyển đổi số kế toán công, kế toán chi phí y tế và ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu lớn trong quản trị bệnh viện hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI TRẦN THỊ MINH XUÂN HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TRONG CÁC BỆNH VIỆN CÔNG TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN Hà Nội - Năm 2024 BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI TRẦN THỊ MINH XUÂN HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TRONG CÁC BỆNH VIỆN CÔNG TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI Ngành đào tạo: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Phạm Đức Cường 2. Nguyễn Thị Thanh Loan Hà Nội - Năm 2024 i LỜI CAM ĐOAN Số liệu, kết quả sử dụng trong luận án tiến sĩ của tôi là trung thực. Những kết quả trong luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào.
Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 (Ký tên và ghi rõ họ tên) Trần Thị Minh Xuân ii LỜI CÁM ƠN Lời đầu tiên, tác giả xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám hiệu, Trung tâm đào tạo sau đại học, khoa Kế toán- Kiểm toán, trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho Nghiên cứu sinh hoàn thành quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy cô giáo hướng dẫn PGS.TS Phạm Đức Cường và TS. Nguyễn Thị Thanh Loan đã luôn nhiệt tình chỉ dẫn và động viên tác giả trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tác giả cũng xin cảm ơn các thầy cô giáo, các đồng nghiệp đã có những lời khuyên quý báu cho tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Xin cảm ơn bạn bè, các Bệnh viện đã giúp đỡ tác giả rất nhiều trong quá trình xây dựng bảng hỏi và thực hiện khảo sát. Cuối cùng, nghiên cứu sinh bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình đã luôn bên cạnh động viên, giúp đỡ, hỗ trợ những lúc nghiên cứu sinh khó khăn nhất trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG, SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ. viii Chương 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Khái quát về phương pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa của nghiên cứu. Ý nghĩa về mặt lý luận. Ý nghĩa về mặt thực tiễn. Các kết quả nghiên cứu.
Kết cấu luận án. 6 Tiểu kết chương 1. 8 Chương 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TRONG ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP. Tổng quan nghiên cứu.
Tổng quan nghiên cứu về hệ thống thông tin kế toán. Tổng quan nghiên cứu về chất lượng HTTTKT. Nghiên cứu HTTTKT tại các đơn vị SNCL. Khoảng trống nghiên cứu.
Cơ sở lý luận về hệ thống thông tin kế toán trong đơn vị sự nghiệp công lập. Cơ sở lý luận về đơn vị SNCL. Hệ thống thông tin kế toán trong đơn vị SNCL. Chất lượng hệ thống thông tin và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng Hệ thống thông tin kế toán.
Các lý thuyết nền tảng. 67 Tiểu kết chương 2. 71 Chương 3: QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu.
Đề xuất mô hình và các giả thuyết nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng. 80 Tiểu kết chương 3.
85 Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TRONG CÁC BỆNH VIỆN CÔNG TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI. Khái quát chung về các BVCL trên địa bàn Hà Nội. Đặc điểm hoạt động. Đặc điểm tổ chức quản lý và phân cấp quản lý tài chính.
Định hướng phát triển. Kết quả nghiên cứu định tính. Kết quả khảo sát định lượng về thực trạng HTTTKT trong các BVCL trên địa bàn Hà Nội. Thực trạng con người.
Thực trạng về phần cứng. Thực trạng phần mềm. Thực trạng về dữ liệu. Thực trạng về quy trình.
Thực trạng về hệ thống kiểm soát. Kết quả nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng HTTTKT trong các BVCL trên địa bàn Hà Nội. Kết quả thống kê mô tả các biến nghiên cứu. Kết quả kiểm định thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha.
Kết quả kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA). Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng HTTTKT. 151 Tiểu kết chương 4. 154 Chương 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ.
Thảo luận kết quả nghiên cứu. Những kết quả chung. Những tồn tại cần khắc phục. Nguyên nhân của các tồn tại.
Các khuyến nghị đề xuất hoàn thiện các yếu tố thuộc HTTTKT. Các nguyên tắc cần tuân thủ khi hoàn thiện các yếu tố thuộc HTTTKT. Khuyến nghị hoàn thiện các yếu tố thuộc HTTTKT trong các BVCL. Các khuyến nghị nâng cao chất lượng HTTTKT trong các bệnh viện công lập trên địa bàn Hà Nội.
Đầu tư xứng đáng cho công nghệ thông tin. Gia tăng sự tham gia của người quản lý. Nâng cao năng lực đội ngũ kế toán và sự gắn bó với bệnh viện. Điều kiện thực hiện các giải pháp.
Kiến nghị đối với Nhà nước. Kiến nghị với Bộ Y tế. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của đề tài.
Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. 177 Tiểu kết chương 5. 179 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 181 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
200 vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BCTC Báo cáo tài chính BVCL Bệnh viện công lập CNTT Công nghệ thông tin HTTT Hệ thống thông tin HTTTKT Hệ thống thông tin kế toán KTQT Kế toán quản trị HTTT KTQT Hệ thống thông tin kế toán quản trị SNCL Sự nghiệp công lập NSNN Ngân sách Nhà nước TCKT Tài chính kế toán TCTC Tự chủ tài chính TW Trung ương viii DANH MỤC BẢNG, SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ 1.1: Các yếu tố của hệ thống thông tin kế toán .1: Tổng hợp các biến đề xuất trong mô hình .2: Kết quả xử lý chỉ tiêu trong bảng hỏi khảo sát diện rộng .1: Kết quả phỏng vấn về yếu tố cấu thành HTTTKT và chất lượng HTTTKT 98 Bảng 4.2: Mô hình tổ chức kế toán trong các bệnh viện .3: Thông tin của những người tham gia trả lời phiếu khảo sát .4: Hoạt động bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho nhân viên kế toán .5: Thực trạng phần cứng .6: Thực trạng sử dụng phần mềm trong HTTTKT của BVCL.7: Thực trạng dữ liệu báo cáo kế toán tại các BVCL trên địa bàn Hà Nội .8: Thực trạng dữ liệu về hoạt động của các phòng khám bên ngoài khuôn viên BV tại BVCL trên địa bàn Hà Nội .9: Thực trạng dữ liệu về quản lý, sử dụng vật tư, hóa chất… tại BVCL địa bàn Hà Nội.10: Thực trạng dữ liệu về tiền lương, thu nhập tăng thêm… tại BVCL trên địa bàn Hà Nội .11: Thực trạng nguồn kinh phí dự án, đề tài, viện trợ nước ngoài… tại BVCL trên địa bàn Hà Nội.12: Thực trạng quy trình tổ chức thu tại các BV công lập trên địa bàn Hà Nội .13: Thực trạng quy trình tổ chức chi tại các BV công lập trên địa bàn Hà Nội .14: Thực trạng quy trình lập báo cáo tài chính tại các BVCL trên địa bàn Hà Nội .15: Thực trạng kiểm soát thu, chi của các bệnh viện công lập trên địa bàn Hà Nội .16: Thực trạng bảo mật dữ liệu của các bệnh viện công lập trên địa bàn Hà Nội .17: Kết quả thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu.18: Kết quả bình quân chỉ tiêu công nghệ thông tin ảnh hưởng tới HTTTKT .19: Kết quả bình quân khảo sát chỉ tiêu cam kết của nhân viên .20: Kết quả trung bình chỉ tiêu sự hỗ trợ của quản lsý cấp cao .21: Kết quả trung bình chỉ tiêu huấn luyện và đào tạo nhân viên kế toán. Hệ số Cronbach’s Alpha của các thang đo trong nghiên cứu Biến – Tổng hiệu chỉnh (Item-Total Statistics). Kết quả phân tích EFA đối với biến phụ thuộc-Chất lượng HTTTKT. Kết quả phân tích EFA đối với các biến độc lập .25: Kết quả kiểm định tương quan các biến trong mô hình .26: Kết quả hồi quy các biến độc lập và phụ thuộc của mô hình nghiên cứu .1: Mô hình nghiên cứu của Rapina.
Hệ thống thông tin. Quy trình nghiên cứu .2: Nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng HTTTKT trong BVCL trên địa bàn Hà Nội .1: Xếp hạng các BVCL lập trên địa bàn Hà Nội.1: Tổ chức bộ máy quản lý của các BVCL lập trên địa bàn Hà Nội .1: Sơ đồ mô tả hệ thống thông tin kế toán .1: Hoạt động khám và điều trị tại bệnh viện công. 90 1 Chương 1 GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Lý do chọn đề tài Tự chủ là xu hướng tất yếu và là điều kiện quan trọng để thúc đẩy phát triển hoạt động của các đơn vị sự nghiệp công lập.
Việc giao quyền tự chủ cho các đơn vị sự nghiệp công lập theo Nghị định 60/2021/NĐ-CP của Chính Phủ về quy định cơ chế tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập là một chủ trương đúng đắn của Đảng và Nhà nước đã thúc đẩy và tạo ra cơ hội để các đơn vị sự nghiệp công lập phát triển, từng bước tự khẳng định mình, nâng cao được tính tích cực, chủ động, sáng tạo trong công tác quản lý tài chính và tài sản của đơn vị, sử dụng có hiệu quả nguồn kinh phí, tăng thu, tiết kiệm chi, từ đó giảm dần sự bao cấp của Nhà nước, cải thiện thu nhập cho người lao động trong đơn vị, đồng thời tăng cường cơ sở vật chất, nâng cao hiệu quả hoạt động đáp ứng được nhu cầu mới của xã hội và theo kịp xu hướng của thời đại. Tự chủ tài chính là một nhu cầu tất yếu trong quá trình vận động và phát triển của xã hội cũng như trong quá trình vận động và phát triển của các đơn vị sự nghiệp công lập nói chung, các đơn vị sự nghiệp công lập trong ngành y tế nói riêng, đặc biệt là các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Minh Xuân (2024). Hệ thống thông tin kế toán trong các bệnh viện công trên địa [Luận án tiến sĩ, Đại học Công nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/quan-ly-y-te/he-thong-thong-tin-ke-toan-trong-cac-benh-vien-cong-tren-dia-ban-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hệ thống thông tin kế toán trong các bệnh viện công trên địa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu vai trò và hiệu quả của hệ thống thông tin kế toán trong quản lý tài chính bệnh viện công trên địa bàn.
Luận án "Hệ thống thông tin kế toán trong các bệnh viện công trên địa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Công nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Hệ thống thông tin kế toán trong các bệnh viện công trên địa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hệ thống thông tin kế toán trong các bệnh viện công trên địa" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Lý Y Tế.
Luận án "Hệ thống thông tin kế toán trong các bệnh viện công trên địa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hệ thống thông tin kế toán trong các bệnh viện công trên địa" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hệ thống thông tin kế toán trong các bệnh viện công trên địa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.