Luận án tăng huyết áp ở người 45-64 tuổi tại huyện Điện Biên - Phạm Thế Xuyên

Thực trạng tăng huyết áp 45-64 tuổi Điện Biên: phân tích và đề xuất can thiệp chi phí hiệu quả. Nghiên cứu chuyên sâu về sức khỏe cộng đồng.

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Thực trạng tăng huyết áp người trung niên Điện Biên
Số trang:
189 trang
Trường:
Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Thực trạng tăng huyết áp người trung niên Điện Biên

Nghiên cứu đánh giá chi tiết thực trạng tăng huyết ápngười trung niên tại huyện Điện Biên, tỉnh Điện Biên. Tập trung vào độ tuổi 45-64. Phát hiện tỷ lệ mắc bệnh cao trong nhóm dân số này. Tăng huyết áp là vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Nó cần được ưu tiên giải quyết. Dữ liệu dịch tễ học tăng huyết áp cung cấp cái nhìn sâu sắc. Thông tin này chỉ ra xu hướng và đặc điểm bệnh tật. Hiểu rõ thực trạng giúp xác định các nhóm nguy cơ. Nó hỗ trợ xây dựng chiến lược can thiệp hiệu quả. Huyện Điện Biên đối mặt với gánh nặng bệnh tật đáng kể. Nâng cao nhận thức về tăng huyết áp là điều cần thiết. Cần có các chương trình sàng lọc sớm. Điều này giúp phát hiện và quản lý bệnh kịp thời.

1.1. Tỷ lệ mắc tăng huyết áp độ tuổi 45 64

Nghiên cứu này định lượng chính xác tỷ lệ mắc tăng huyết áp. Đối tượng là người dân từ 45-64 tuổi tại huyện Điện Biên, tỉnh Điện Biên. Tỷ lệ phát hiện được rất cao. Điều này chỉ ra một gánh nặng bệnh tật đáng kể. Kết quả này phản ánh thực trạng tăng huyết áp trong cộng đồng. Nó là một chỉ số quan trọng về sức khỏe người trung niên. So sánh dữ liệu với các khu vực khác. Điều này giúp đánh giá bối cảnh dịch tễ chung. Việc nhận diện tỷ lệ cao này là bước đầu. Nó cho phép xây dựng các chiến lược phòng ngừa. Các chiến lược này phải hướng tới nhóm độ tuổi 45-64. Phát hiện sớm và quản lý tăng huyết áp là ưu tiên hàng đầu. Tỷ lệ này là cơ sở cho các quyết định chính sách y tế.

1.2. Đặc điểm dịch tễ học tăng huyết áp tại huyện Điện Biên

Phân tích sâu về dịch tễ học tăng huyết áp. Khảo sát các đặc điểm liên quan đến bệnh. Bao gồm giới tính, nghề nghiệp, trình độ học vấn. Các yếu tố này ảnh hưởng đến tăng huyết áp. Nơi cư trú cũng là một yếu tố quan trọng. Cộng đồng ở huyện Điện Biên có những đặc thù riêng. Điều này có thể tác động đến sức khỏe. Hiểu rõ các đặc điểm này giúp định hình biện pháp can thiệp y tế. Chúng phải phù hợp với từng nhóm đối tượng. Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng tăng huyết áp. Từ đó, các chương trình y tế được thiết kế hiệu quả hơn.

1.3. Gánh nặng bệnh tật tăng huyết áp cộng đồng

Tăng huyết áp gây ra gánh nặng lớn. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe người dân từ 45-64 tuổi. Bệnh này dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Bao gồm đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy thận. Những biến chứng này làm giảm chất lượng cuộc sống. Chúng gây ra chi phí y tế khổng lồ. Gánh nặng này không chỉ về mặt cá nhân. Nó còn ảnh hưởng đến hệ thống y tế công cộng. Nghiên cứu làm rõ tác động này. Từ đó, nhấn mạnh sự cần thiết của biện pháp can thiệp y tế. Các can thiệp cần nhằm giảm thiểu gánh nặng. Chúng phải cải thiện sức khỏe người trung niên. Đầu tư vào phòng ngừa tăng huyết áp là đầu tư cho tương lai. Nó giúp giảm chi phí điều trị lâu dài.

II.Yếu tố liên quan tăng huyết áp ở người 45 64 tuổi

Nghiên cứu khám phá các yếu tố nguy cơ. Những yếu tố này góp phần vào thực trạng tăng huyết áp. Đối tượng chính là người dân từ 45-64 tuổi. Phân tích bao gồm cả yếu tố lối sống và sinh học. Hiểu rõ những yếu tố này là cần thiết. Nó giúp phát triển biện pháp can thiệp y tế hiệu quả. Các can thiệp này có thể nhắm mục tiêu cụ thể. Nó giúp giảm thiểu tỷ lệ tăng huyết áp tại huyện Điện Biên. Xác định rõ ràng các mối liên hệ này. Đây là chìa khóa để phòng ngừa bệnh. Nó giúp cải thiện sức khỏe người trung niên.

2.1. Các yếu tố nguy cơ tăng huyết áp chính

Luận án nhận diện nhiều yếu tố nguy cơ tăng huyết áp. Các yếu tố này phổ biến ở người dân từ 45-64 tuổi. Chúng bao gồm thừa cân, béo phì. Chế độ ăn uống không lành mạnh cũng là nguyên nhân. Lười vận động, hút thuốc, uống rượu bia quá mức. Tiền sử gia đình có tăng huyết áp cũng được xem xét. Stress mạn tính là một yếu tố khác. Các bệnh lý nền như đái tháo đường cũng góp phần. Nghiên cứu định lượng mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Từ đó, xác định các ưu tiên trong phòng ngừa. Nó giúp phát triển biện pháp can thiệp y tế phù hợp.

2.2. Kiến thức thái độ thực hành về tăng huyết áp

Phần này đánh giá kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) của cộng đồng. Đặc biệt là người dân từ 45-64 tuổi. Nhiều người dân chưa hiểu rõ về tăng huyết áp. Họ thiếu kiến thức về các biến chứng nguy hiểm. Thái độ thờ ơ hoặc chủ quan phổ biến. Việc tuân thủ điều trị còn thấp. Các thói quen sinh hoạt không lành mạnh vẫn tồn tại. Nghiên cứu chỉ ra những lỗ hổng trong KAP. Những lỗ hổng này cần được khắc phục. Các chương trình giáo dục sức khỏe là cần thiết. Chúng cần được thiết kế để nâng cao nhận thức. Từ đó, thay đổi hành vi của người trung niên. Điều này góp phần giảm thực trạng tăng huyết áp.

2.3. Ảnh hưởng lối sống đến tăng huyết áp

Lối sống đóng vai trò then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tăng huyết áp. Chế độ ăn nhiều muối, ít rau xanh. Tiêu thụ nhiều chất béo bão hòa. Ít hoạt động thể lực. Hút thuốc và uống rượu bia. Tất cả đều làm tăng nguy cơ mắc tăng huyết áp. Nghiên cứu phân tích mối liên hệ này. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của thay đổi lối sống. Các biện pháp can thiệp y tế cần tập trung vào giáo dục. Chúng phải khuyến khích lối sống lành mạnh. Điều này đặc biệt quan trọng cho độ tuổi 45-64. Thay đổi hành vi là một biện pháp can thiệp hiệu quả. Nó giúp kiểm soát và phòng ngừa tăng huyết áp.

III.Đánh giá hiệu quả can thiệp tăng huyết áp cộng đồng

Luận án tiến hành đánh giá hiệu quả. Các biện pháp can thiệp y tế được áp dụng. Mục tiêu là kiểm soát tăng huyết áp. Đối tượng nghiên cứu là người dân từ 45-64 tuổi. Các can thiệp được thực hiện tại huyện Điện Biên. Nghiên cứu so sánh nhóm can thiệp và nhóm đối chứng. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Hiệu quả can thiệp là yếu tố quan trọng. Nó khẳng định tính khả thi của các chương trình y tế. Việc giảm thực trạng tăng huyết áp có ý nghĩa lớn. Nó góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng. Các mô hình can thiệp thành công có thể được nhân rộng.

3.1. Các biện pháp can thiệp y tế đã triển khai

Nghiên cứu áp dụng nhiều biện pháp can thiệp y tế. Chúng được thiết kế đặc biệt cho người trung niên. Bao gồm giáo dục sức khỏe cộng đồng. Tổ chức các buổi tư vấn về tăng huyết áp. Sàng lọc huyết áp định kỳ. Cung cấp hướng dẫn thay đổi lối sống. Hỗ trợ tuân thủ điều trị. Các can thiệp này tập trung vào nâng cao nhận thức. Chúng cũng khuyến khích hành vi lành mạnh. Mục tiêu là giảm thực trạng tăng huyết áp. Những biện pháp can thiệp này được triển khai có hệ thống. Chúng tích hợp vào hệ thống y tế cơ sở tại huyện Điện Biên. Sự phối hợp giữa y tế và cộng đồng là chìa khóa.

3.2. Kết quả giảm tỷ lệ tăng huyết áp

Kết quả can thiệp cho thấy sự giảm đáng kể. Tỷ lệ tăng huyết áp đã giảm trong nhóm can thiệp. Đặc biệt ở người dân từ 45-64 tuổi. So với nhóm đối chứng, sự khác biệt là rõ ràng. Điều này chứng minh hiệu quả can thiệp của các chương trình. Sự thay đổi về chỉ số huyết áp cũng được ghi nhận. Nhiều người đạt được huyết áp mục tiêu. Đây là tín hiệu tích cực. Nó khẳng định khả năng kiểm soát tăng huyết áp. Việc giảm tỷ lệ này có ý nghĩa lớn. Nó giảm thiểu gánh nặng bệnh tật. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống. Kết quả này hỗ trợ cho việc mở rộng biện pháp can thiệp.

3.3. Cải thiện sức khỏe người dân từ 45 64 tuổi

Biện pháp can thiệp y tế không chỉ giảm tỷ lệ bệnh. Nó còn góp phần cải thiện sức khỏe tổng thể. Người dân từ 45-64 tuổi cảm thấy khỏe mạnh hơn. Họ có kiến thức tốt hơn về quản lý bệnh. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của lối sống. Giảm các yếu tố nguy cơ khác. Chất lượng cuộc sống được nâng cao. Việc quản lý tăng huyết áp hiệu quả. Điều này giúp ngăn ngừa biến chứng. Giảm nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch. Sự thay đổi tích cực này có ý nghĩa lâu dài. Nó mang lại lợi ích cho cá nhân và cộng đồng. Đặc biệt cho người trung niên tại huyện Điện Biên.

IV.Phân tích chi phí hiệu quả biện pháp can thiệp THA

Luận án thực hiện phân tích chi phí hiệu quả toàn diện. Đánh giá các biện pháp can thiệp y tế cho tăng huyết áp. Mục tiêu là xác định giải pháp tối ưu. Nó phải mang lại hiệu quả cao với chi phí hợp lý. Nghiên cứu tính toán chi phí hiệu quả cho từng can thiệp. Đối tượng là người dân từ 45-64 tuổi tại huyện Điện Biên. Kết quả phân tích chi phí hiệu quả cung cấp bằng chứng. Bằng chứng này rất quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Nó giúp đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn. Việc cân nhắc chi phí hiệu quả là cần thiết. Điều này đảm bảo tính bền vững của chương trình.

4.1. Chi phí đầu tư cho các biện pháp can thiệp

Chi phí đầu tư cho biện pháp can thiệp được tính toán kỹ lưỡng. Bao gồm chi phí nhân lực, vật tư y tế. Chi phí truyền thông, giáo dục sức khỏe. Chi phí sàng lọc, kiểm tra định kỳ. Chi phí quản lý và giám sát chương trình. Tất cả các khoản mục đều được ghi nhận. Việc tính toán chi phí này rất chi tiết. Nó đảm bảo tính minh bạch và chính xác. Đây là cơ sở để phân tích chi phí hiệu quả. Hiểu rõ chi phí giúp đánh giá tính khả thi. Nó giúp so sánh các lựa chọn can thiệp khác nhau. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn lực.

4.2. Hiệu quả kinh tế của các giải pháp

Hiệu quả kinh tế của biện pháp can thiệp được chứng minh. Các giải pháp giúp giảm chi phí điều trị biến chứng. Nó giúp giảm ngày công lao động mất đi do bệnh. Cải thiện năng suất làm việc của người trung niên. Giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Phân tích chi phí hiệu quả cho thấy lợi ích kinh tế. Việc đầu tư vào phòng ngừa tăng huyết áp là xứng đáng. Nó mang lại giá trị dài hạn cho xã hội. Các chương trình này là chi phí hiệu quả. Điều này khuyến khích các nhà tài trợ đầu tư. Nó đảm bảo biện pháp can thiệp y tế có thể duy trì.

4.3. Lợi ích chi phí so với không can thiệp

So sánh lợi ích chi phí giữa can thiệp và không can thiệp. Kết quả chỉ ra sự vượt trội rõ rệt. Việc không can thiệp sẽ gây ra chi phí lớn hơn nhiều. Chi phí điều trị biến chứng tăng huyết áp rất cao. Nó bao gồm chi phí bệnh viện, thuốc men, chăm sóc dài hạn. Thiệt hại về sức khỏe và kinh tế là không thể đong đếm. Biện pháp can thiệp y tế giúp tiết kiệm chi phí. Nó mang lại hiệu quả sức khỏe cao hơn. Phân tích chi phí hiệu quả cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó ủng hộ việc đầu tư vào phòng chống tăng huyết áp. Đặc biệt là cho người dân từ 45-64 tuổi tại huyện Điện Biên.

V.Giải pháp quản lý tăng huyết áp bền vững Điện Biên

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất giải pháp quản lý. Mục tiêu là kiểm soát tăng huyết áp bền vững. Các giải pháp này tập trung vào người dân từ 45-64 tuổi. Chúng đặc biệt phù hợp với bối cảnh huyện Điện Biên. Các khuyến nghị chính sách được đưa ra. Chúng nhằm nâng cao thực trạng tăng huyết áp và sức khỏe cộng đồng. Việc áp dụng các biện pháp can thiệp y tế hiệu quả là cần thiết. Cần có sự phối hợp liên ngành. Điều này đảm bảo tính toàn diện và lâu dài. Việc xây dựng một hệ thống y tế vững chắc là ưu tiên.

5.1. Khuyến nghị chính sách y tế công cộng

Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách. Chúng nhằm cải thiện thực trạng tăng huyết áp. Chính sách cần tập trung vào phòng ngừa sớm. Tăng cường sàng lọc định kỳ cho độ tuổi 45-64. Phát triển chương trình giáo dục sức khỏe cộng đồng. Hỗ trợ thay đổi lối sống lành mạnh. Cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế. Đặc biệt là ở các vùng nông thôn huyện Điện Biên. Chính sách cần lồng ghép phân tích chi phí hiệu quả. Điều này giúp đảm bảo tính bền vững của các chương trình. Đặt tăng huyết áp vào danh mục ưu tiên quốc gia.

5.2. Hướng phát triển chương trình phòng chống tăng huyết áp

Cần phát triển các chương trình phòng chống tăng huyết áp toàn diện. Chương trình này nên tích hợp nhiều biện pháp can thiệp y tế. Bao gồm truyền thông giáo dục, tư vấn dinh dưỡng. Khuyến khích hoạt động thể lực. Giám sát điều trị và quản lý ca bệnh. Chương trình cần linh hoạt, phù hợp với từng địa phương. Đặc biệt là huyện Điện Biên. Cần xây dựng đội ngũ cán bộ y tế chuyên trách. Họ cần được đào tạo về quản lý tăng huyết áp. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hồ sơ. Điều này giúp theo dõi người trung niên hiệu quả hơn.

5.3. Vai trò cộng đồng trong kiểm soát tăng huyết áp

Vai trò cộng đồng là yếu tố then chốt. Sự tham gia của người dân là cần thiết. Các tổ chức xã hội, tình nguyện viên có vai trò quan trọng. Họ hỗ trợ truyền thông, giáo dục sức khỏe. Giúp sàng lọc huyết áp ban đầu. Khuyến khích người dân từ 45-64 tuổi tham gia. Tạo môi trường sống lành mạnh. Hỗ trợ tuân thủ điều trị. Cộng đồng cần nhận thức rõ về tăng huyết áp. Họ cần tự giác thực hiện biện pháp can thiệp. Sự chung tay của toàn xã hội. Đây là yếu tố quyết định sự thành công. Nó giúp giảm thực trạng tăng huyết áp bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thực trạng tăng huyết áp ở người dân từ 45 64 tuổi tại huyện điện biên tỉnh điện biên và chi phí hiệu quả của biện pháp can thiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG ---------------------------------------- PHẠM THẾ XUYÊN THỰC TRẠNG TĂNG HUYẾT ÁP Ở NGƯỜI DÂN TỪ 45 - 64 TUỔI TẠI HUYỆN ĐIỆN BIÊN, TỈNH ĐIỆN BIÊN VÀ CHI PHÍ - HIỆU QUẢ CỦA BIỆN PHÁP CAN THIỆP LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG ---------------------------------------- PHẠM THẾ XUYÊN THỰC TRẠNG TĂNG HUYẾT ÁP Ở NGƯỜI DÂN TỪ 45 - 64 TUỔI TẠI HUYỆN ĐIỆN BIÊN, TỈNH ĐIỆN BIÊN VÀ CHI PHÍ - HIỆU QUẢ CỦA BIỆN PHÁP CAN THIỆP Chuyên ngành: Y tế Công cộng Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Thị Bạch Yến PGS. Dương Thị Hồng HÀ NỘI - 2019 i Lời cảm ơn Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, phòng Đào tạo Sau đại học Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương cùng các Thầy giáo, Cô giáo đã hết lòng giảng dạy, truyền thụ kiến thức và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn lãnh đạo UBND tỉnh Điện Biên, Sở Y tế Điện Biên, Phòng KHTC, Sở Y tế Điện Biên, UBND huyện Điện Biên; Trung tâm Y tế huyện, Trạm Y tế các xã trên địa bàn huyện Điện Biên đã ủng hộ, giúp đỡ tôi trong quá trình triển khai nghiên cứu tại địa bàn.

Trân trọng cảm ơn những người dân đã đồng ý tham gia công trình nghiên cứu này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Thị Bạch Yến và PGS. Dương Thị Hồng, những cô giáo đã tận tình hướng dẫn, động viên, kèm cặp, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng tri ân đến bạn bè, đồng nghiệp đã thường xuyên động viên, hỗ trợ, chia sẻ với tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Cuối cùng, để có được ngày hôm nay, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đến Cha, Mẹ đã sinh thành, dưỡng dục, nuôi tôi khôn lớn trưởng thành; cảm ơn người em trai Phạm Xuân Sáng đã cùng tham gia nghiên cứu tại cộng đồng và xử lý số liệu; cảm ơn người bạn đời Hà Thị Hồng Sáng và hai con Phạm Việt Hoàng, Phạm Việt Anh đã động viên và chia sẻ trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin gửi đến tất cả mọi người lòng biết ơn sâu sắc! Hà Nội, tháng 4 năm 2019 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố.

Hà Nội, ngày tháng 4 năm 2019 iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT v DANH MỤC CÁC BẢNG vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ x ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1. Thực trạng bệnh tăng huyết áp và một số yếu tố liên quan đến 3 tăng huyết áp trên Thế giới và ở Việt Nam 1. Các phương pháp đánh giá kinh tế và phân tích chi phí - hiệu quả 16 các biện pháp can thiệp trong phòng và kiểm soát tăng huyết áp Chương 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 40 2.

Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu 40 2. Phương pháp nghiên cứu 41 2. Chỉ số và biến số nghiên cứu 47 2. Tính chi phí nhóm can thiệp và nhóm chứng 51 2.

Hiệu quả và tính chỉ số hiệu quả can thiệp 53 2. Tính tỷ số chi phí/hiệu quả, chi phí gia tăng, hiệu quả gia tăng 55 2. Công cụ và phương pháp thu thập số liệu 56 2. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu 57 2.

Các biện pháp khống chế sai số 59 2. hía cạnh đạo đức nghiên cứu 59 Chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 61 3. Thực trạng và một số yếu tố liên quan đến bệnh tăng huyết áp ở 61 nhóm tuổi 45-64 tại huyện Điện Biên, năm 2014 iv 3.

Hiệu quả và chi phí - hiệu quả của một số biện pháp can thiệp kiểm soát tăng huyết áp ở nhóm tuổi 45 - 64 tại huyện Điện Biên, 70 2015 - 2016 Chương 4. Thực trạng và một số yếu tố liên quan đến bệnh tăng huyết áp ở 91 nhóm tuổi 45-64 tại huyện Điện Biên, năm 2014 4. Hiệu quả của một số iện pháp can thiệp phòng và quản lý bệnh 100 tăng huyết áp 4. Chi phí – hiệu quả của một số iện pháp ph ng, chống tăng 110 huyết áp ở địa àn nghiên cứu 4.

Những đóng góp và hạn chế của luận án 121 KẾT LUẬN 122 KHUYẾN NGHỊ 124 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN 125 QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 126 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa của từ BHYT Bảo hiểm y tế BKLN Bệnh không lây nhiễm BMI Body mass index (Chỉ số khối cơ thể) BVĐ Bệnh viện đa khoa CĐ Cao đẳng CEA Phân tích chi phí - hiệu quả CMCS Chinese Multi-provincial Cohort Study (Nghiên cứu đoàn hệ ở Trung Quốc) Chronic O structive Pulmonary Disease (Bệnh phổi tắc COPD nghẽn mạn tính) CRD Chronic Respiratory Disease (Bệnh phổi mạn tính) CSHQ Chỉ số hiệu quả CSSK Chăm sóc sức khỏe CSS BĐ Chăm sóc sức khỏe an đầu CT Can thiệp (ở xã) CVD Cardio-vascular disease (Bệnh tim-mạch) ĐC Đối chứng ĐH Đại học ĐTĐ Đái tháo đường ĐTNC Đối tượng nguy cơ ĐV Đơn vị HAMT Huyết áp mục tiêu HATT Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trương HQCT Hiệu quả can thiệp ICER Incremental - Cost - Effectiveness - Ratio (Tỷ số Chi phí gia tăng/hiệu quả gia tăng) vi KAP Knowledge, attitude, practice ( iến thức, thái độ, thực hành) KT iến thức MET Meta olic Equivalents Task unit (Đơn vị đo mức độ hoạt động thể lực) NCD Non Communicable Diseases (Bệnh không lây nhiễm) National Cholesterol Education Program (Chương trình giáo NCEP dục Cholesterol của Hoa ỳ) NCSK Nâng cao sức khỏe NVS CĐ Nhân viên sức khoẻ cộng đồng NVYTTB Nhân viên y tế thôn ản QALYs Quality - Adjusted - Life - Years (Số năm sống chất lượng được điều chỉnh) RLLM Rối loạn Lipid máu SCT Sau can thiệp TBMMN Tai iến mạch máu não TC-BP Thừa cân, éo phì TCT Trước khi can thiệp THA Tăng huyết áp THCN Trung học chuyên nghiệp THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TTGDSK Truyền thông Giáo dục sức khỏe TTS CĐ Trung tâm sức khỏe cộng đồng TTYT Trung tâm y tê TYT Trạm y tế UBND Ủy an nhân dân VE, VM Vòng eo, vòng mông WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) YTNC Yếu tố nguy cơ YTNCTM Yếu tố nguy cơ tim mạch vii DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Nội dung Trang Bảng 1.1 Phân loại tăng huyết áp theo JNC VII 3 Bảng 1.2 Phân loại các mức độ tăng huyết áp của Việt Nam 4 Bảng 2.1 Phân loại các mức độ THA áp dụng trong nghiên cứu 50 Bảng 3.1 Đặc điểm chung về các đối tượng nghiên cứu (năm 2014) 61 Bảng 3.2 Tỷ lệ THA theo giới tính, nhóm tuổi và dân tộc, tiền sử 62 Bảng 3.3 Thực trạng tăng huyết áp đơn lẻ và tăng huyết áp có mắc 63 kèm theo ệnh đái tháo đường Bảng 3.4 Thực trạng uống rượu, bia của ĐTNC 65 Bảng 3.5 Thực trạng ăn rau, quả (theo chuẩn của WHO) ở các nhóm 65 tuổi của đối tượng nghiên cứu Bảng 3.6 Mối liên quan giữa một số yếu tố với THA ở nữ 66 Bảng 3.7 Mối liên quan giữa một số yếu tố với THA ở nam 67 Bảng 3.8 Mối liên quan giữa một số yếu tố với THA chung cho hai 68 giới Bảng 3.9 Mối liên quan tương tác giữa một số yếu tố với THA 69 chung cho hai giới Bảng 3.10 Một số thông tin chung về nhóm tuổi và giới tính của đối 70 tượng nghiên cứu ở xã can thiệp và xã đối chứng Bảng 3.11 Một số đặc điểm về nghề nghiệp, kinh tế hộ gia đình và cấp học của ĐTNC ở xã can thiệp và xã đối chứng trước 71 can thiệp Bảng 3.12 Một số đặc điểm nhân trắc học của đối tượng nghiên cứu ở 72 xã can thiệp và xã đối chứng trước can thiệp Bảng 3.13 Nơi kiểm tra huyết áp của ĐTNC tại xã can thiệp và xã đối 73 chứng trước can thiệp Bảng 3.14 Tham gia điều trị THA và tuân thủ điều trị của ĐTNC tại 74 hai xã trước can thiệp Bảng 3.15 Tỷ lệ đạt huyết áp mục tiêu và phân độ THA của ĐTNC 74 tại xã can thiệp và xã đối chứng trước can thiệp Bảng 3.16 Hiệu quả can thiệp đối với kiến thức đúng về các yếu tố 75 liên quan đến THA của ĐTNC tại hai xã Bảng 3.17 Hiệu quả can thiệp đối với kiến thức đúng về các iến 76 chứng của THA của đối tượng nghiên cứu ở hai xã Bảng 3.18 Hiệu quả can thiệp đối với kiến thức chung của ĐTNC ở hai xã về THA, các YTNC, các biến chứng và cách phòng, 76 chống THA Bảng 3.19 Hiệu quả can thiệp đối với hút thuốc của ĐTNC 77 viii Tên bảng Nội dung Trang Bảng 3.20 Hiệu quả can thiệp đối với tình trạng ăn rau, quả của đối 77 tượng nghiên cứu Bảng 3.21 Hiệu quả can thiệp đối với tình trạng thừa cân, éo phì của 78 đối tượng nghiên cứu Bảng 3.22 Hiệu quả can thiệp đối với chỉ số trung ình BMI của đối 78 tượng nghiên cứu Bảng 3.23 Hiệu quả can thiệp đối với tham gia điều trị và tuân thủ 80 điều trị THA của ĐTNC tại hai xã Bảng 3.24 Hiệu quả can thiệp đối với tỷ lệ đạt huyết áp mục tiêu và 80 giai đoạn THA của đối tượng nghiên cứu Bảng 3.25 Hiệu quả can thiệp đối với chỉ số huyết áp trung ình 81 (mmHg) của đối tượng nghiên cứu Bảng .26 Hiệu quả can thiệp đối với số năm sống đã được điều 82 chỉnh chất lượng (QALY) ở hai nhóm Bảng .27 Chi phí quản lý, điều trị tăng huyết áp ở 2 xã trong 1 năm 83 Bảng .28 Chi phí trung ình cho điều trị tăng huyết áp đơn thuần và 84 THA có bệnh khác kèm theo ở hai xã trong 1 năm Bảng .29 Chi phí trung ình cho điều trị ngoại trú/1 bệnh nhân tăng 85 huyết áp trong 1 năm tại BVĐ huyện Bảng 3.30 Thành phần chi phí của điều trị ngoại trú tại bệnh viện đa 86 khoa huyện Bảng. 1 Sự chênh lệch giữa chi phí thực ệnh viện với chi phí ệnh nhân/BHYT phải trả cho 1 lượt điều trị ngoại trú THA tại 87 xã can thiệp Bảng 3.32 Tổng chi phí, tổng hiệu quả và tỷ số chi phí/hiệu quả với 87 số mmHg giảm đi, số QALY đạt được của hai xã Bảng 3.33 Chi phí gia tăng, hiệu quả gia tăng và tỷ số chi phí gia 88 tăng/hiệu quả gia tăng (ICER) Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thế Xuyên (2019). Thực trạng tăng huyết áp ở tuổi 45-64 tại Điện Biên [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/luan-an-tien-si-thuc-trang-tang-huyet-ap-o-nguoi-dan-tu-45-64-tuoi-tai-huyen-dien-bien-tinh-dien-bien-va-chi-phi-hieu-qua-cua-bien-phap-can-thiep

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thực trạng tăng huyết áp ở tuổi 45-64 tại Điện Biên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Thực trạng tăng huyết áp 45-64 tuổi Điện Biên: phân tích và đề xuất can thiệp chi phí hiệu quả. Nghiên cứu chuyên sâu về sức khỏe cộng đồng.

Luận án "Thực trạng tăng huyết áp ở tuổi 45-64 tại Điện Biên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Thực trạng tăng huyết áp ở tuổi 45-64 tại Điện Biên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thực trạng tăng huyết áp ở tuổi 45-64 tại Điện Biên" thuộc chuyên ngành Y tế Công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Thực trạng tăng huyết áp ở tuổi 45-64 tại Điện Biên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thực trạng tăng huyết áp ở tuổi 45-64 tại Điện Biên" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thực trạng tăng huyết áp ở tuổi 45-64 tại Điện Biên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter