Luận án tiến sĩ kỹ thuật viễn thông nâng cao hiệu quả kỹ thuật watermarking thiế

Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật viễn thông nâng cao hiệu quả kỹ thuật watermarking thiếu thông tin tiên nghiệm cho ảnh y tế và ảnh đa kênh. Tải miễn phí tại

Chuyên ngành

Kỹ thuật viễn thông

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Watermarking mù cho Ảnh Y Tế Đa Kênh

Kỹ thuật watermarking đang thu hút sự chú ý lớn. Đây là phương pháp nhúng thông điệp vào dữ liệu đa phương tiện. Watermarking giải quyết nhiều vấn đề thực tiễn. Kỹ thuật này được chia làm hai loại chính: có thông tin tiên nghiệm và thiếu thông tin tiên nghiệm (watermarking mù). Các giải pháp cải tiến thường hiệu quả với watermarking tường minh. Tuy nhiên, chúng hạn chế trong ứng dụng thực tế. Lý do là yêu cầu dữ liệu gốc hoặc đặc trưng gốc khi trích thông tin. Nghiên cứu này tập trung vào nâng cao hiệu quả kỹ thuật watermarking thiếu thông tin tiên nghiệm. Phạm vi ứng dụng là ảnh y tếảnh đa kênh. Đây là lĩnh vực còn nhiều thách thức. Luận án giải quyết các vấn đề tồn tại. Các thông số trong thuật toán thường chọn dựa trên kinh nghiệm. Việc này thiếu phân tích đánh giá tối ưu. Nhiều nghiên cứu bỏ qua tính bền vững của thông tin nhúng. Khả năng chống lại các loại tấn công khác nhau chưa được xem xét đầy đủ. Tính năng bảo mật khi trích thông tin cũng là một hạn chế. Các giải pháp đề xuất áp dụng cho cả watermarking một bit và nhiều bit. Luận án đóng góp vào lĩnh vực xử lý tín hiệu sốtruyền thông không dây qua việc cải thiện an toàn dữ liệu.

1.1. Khái niệm Watermarking và ứng dụng

Watermarking là quá trình nhúng một lượng nhỏ dữ liệu, gọi là watermark, vào một dữ liệu đa phương tiện lớn hơn, như hình ảnh hoặc video. Dữ liệu nhúng có thể chứa thông tin bản quyền, thông tin tác giả, hoặc thông tin xác thực. Kỹ thuật này có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sở hữu trí tuệ và xác minh tính toàn vẹn của dữ liệu. Watermarking được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y tế, bảo mật dữ liệu và quản lý nội dung số. Đặc biệt, nó hỗ trợ các ứng dụng yêu cầu tính toàn vẹn cao và bảo mật thông tin.

1.2. Thách thức Watermarking thiếu thông tin tiên nghiệm

Watermarking thiếu thông tin tiên nghiệm, hay còn gọi là blind watermarking, đối mặt với nhiều thách thức. Phương pháp này không yêu cầu ảnh gốc hoặc các đặc trưng của ảnh gốc trong quá trình trích xuất thông tin. Điều này mở rộng khả năng ứng dụng thực tế. Tuy nhiên, việc duy trì tính cảm thụ (chất lượng ảnh) và tính bền vững (khả năng chống tấn công) đồng thời là một vấn đề khó khăn. Cần có các giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả kỹ thuật mà không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.

1.3. Giới hạn các giải pháp hiện tại

Nhiều giải pháp watermarking hiện tại còn giới hạn. Chúng thường chỉ tập trung vào một loại ảnh cụ thể, chủ yếu là ảnh xám đơn kênh. Số lượng nghiên cứu cho ảnh y tếảnh đa kênh còn ít. Việc lựa chọn thông số trong thuật toán thường dựa trên kinh nghiệm. Điều này dẫn đến kết quả chưa tối ưu. Hơn nữa, tính năng bảo mật và độ tin cậy chưa được xem xét đầy đủ trước các loại tấn công đa dạng. Các yếu tố này đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn để phát triển hệ thống watermarking hiệu quả hơn.

II. Cải tiến Bảo Mật Watermarking Ảnh Y Tế DICOM

Luận án đề xuất các giải pháp tiên tiến để nâng cao hiệu quả watermarking. Mục tiêu là bảo mật thông tin trong ảnh y tế đặc thù DICOM (Digital Imaging and COmmunications in Medicine). Phương pháp này tập trung vào miền không gian và các miền biến đổi phù hợp. Các giải pháp có thể áp dụng cho cả watermarking một bit và nhiều bit. Kết quả lý thuyết đã được kiểm chứng qua mô phỏng. Chúng cũng được ứng dụng thực tiễn với nhiều loại ảnh phổ biến. Các giải pháp mới xem xét các loại tấn công khác nhau. Điều này bao gồm tấn công đồng bộ và không đồng bộ. Bên cạnh đánh giá tính cảm thụ và tính bền vững, luận án còn bổ sung đánh giá độ tin cậy. Các tính năng bảo mật cũng được tăng cường. Điều này phù hợp với yêu cầu đặc thù trong lĩnh vực y tế. Các kỹ thuật đề xuất mang lại hiệu quả rõ rệt về mặt cảm thụ. Đồng thời, chúng đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật dữ liệu. Đây là bước tiến quan trọng cho ứng dụng y tế từ xachẩn đoán hình ảnh an toàn.

2.1. Phát triển DICOM_LSB_AES cho ảnh y tế

Luận án giới thiệu giải pháp DICOM_LSB_AES. Giải pháp này kết hợp kỹ thuật mã hóa AES (Advanced Encryption Standard) với phương pháp thay thế bit trọng số thấp LSB (Least Significant Bit). Mục tiêu là nhúng và trích thông tin cá nhân vào ảnh y tế DICOM. Sự kết hợp này tăng cường bảo mật thông tin cho dữ liệu y tế. Kỹ thuật LSB đơn giản nhưng hiệu quả. Khi kết hợp AES, nó cung cấp một lớp bảo vệ mạnh mẽ. Phương pháp này đảm bảo chỉ những người được ủy quyền mới có thể truy cập thông tin nhúng. Đây là yếu tố then chốt trong y tế từ xa.

2.2. Bảo mật thông tin trong vùng RONI

Một đóng góp quan trọng khác là giải pháp DICOM_LSB_AES_RONI. Kỹ thuật này cho phép nhúng thông tin chỉ vào vùng không quan trọng RONI (Region Of Non-Interest) của ảnh y tế. Việc này bảo toàn chất lượng hình ảnh ở các vùng chẩn đoán quan trọng. Thông tin cá nhân được mã hóa và nhúng an toàn. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho việc chia sẻ thông tin y tế mà không ảnh hưởng đến độ chính xác của chẩn đoán. Nó nâng cao độ tin cậy và tính riêng tư của dữ liệu bệnh nhân.

2.3. Tối ưu kỹ thuật LSB cho ảnh DICOM

Ảnh DICOM thường sử dụng độ sâu bit lớn hơn ảnh xám thông thường (hơn 8 bit, có thể lên đến 16 bit). Điều này giúp đạt chất lượng hiển thị cao cho chẩn đoán. Luận án đã nghiên cứu và hoàn thiện kỹ thuật watermarking LSB cho ảnh DICOM. Việc tận dụng độ sâu bit cao của ảnh DICOM mang lại hiệu quả kỹ thuật rõ rệt về mặt cảm thụ. Thông tin nhúng ít gây biến dạng hình ảnh hơn. Phương pháp này còn có ưu điểm là đơn giản trong thực hiện nhúng và trích thông tin. Nó tối ưu hóa hiệu suất kỹ thuật trong việc bảo vệ dữ liệu.

III. Phân tích Hiệu quả Kỹ thuật Xử lý Tín hiệu Số

Luận án thực hiện phân tích tổng quát hệ thống watermarking. Nền tảng là lý thuyết truyền thông. Các thông số khách quan dùng để đánh giá hiệu quả được khảo sát kỹ lưỡng. Điều này áp dụng cho các kỹ thuật watermarking tiêu biểu với dữ liệu ảnh số. Luận án kết hợp phân tích lý thuyết. Các mô hình xác suất thống kê được sử dụng. Chúng giúp đưa ra lời giải tối ưu. Nghiên cứu cũng tiến hành khảo sát thực nghiệm. Các cơ sở dữ liệu và môi trường ứng dụng cụ thể được sử dụng. Mục tiêu là so sánh và đánh giá ưu khuyết điểm của các phương pháp watermarking khác nhau. Kết quả tạo cơ sở cho các giải pháp nâng cao hiệu quả kỹ thuật watermarking. Điều này đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng xử lý ảnh chuyên dụng. Phương pháp tiếp cận này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của các đề xuất. Nó cải thiện đáng kể khả năng tối ưu hóa hiệu suất kỹ thuật của hệ thống watermarking.

3.1. Nền tảng lý thuyết truyền thông và Watermarking

Nghiên cứu bắt đầu bằng việc phân tích sơ đồ tổng quát của hệ thống watermarking. Nền tảng này dựa trên lý thuyết truyền thông. Watermarking được xem như một kênh truyền thông. Thông điệp được nhúng là tín hiệu, ảnh là kênh truyền. Việc hiểu rõ các nguyên tắc này giúp thiết kế các thuật toán hiệu quả hơn. Luận án khảo sát các thông số khách quan. Các thông số này dùng để đánh giá hiệu quả của kỹ thuật watermarking. Điều này đảm bảo tính chính xác và khách quan của các kết quả nghiên cứu.

3.2. Mô hình xác suất thống kê tối ưu

Luận án áp dụng phân tích lý thuyết chuyên sâu. Các mô hình xác suất thống kê được sử dụng để đưa ra lời giải tối ưu. Việc này giúp lựa chọn các thông số của thuật toán watermarking một cách khoa học. Không còn phụ thuộc vào kinh nghiệm hay thử nghiệm đơn giản. Phương pháp này đảm bảo tối ưu hóa hiệu suất kỹ thuật. Nó cải thiện cả tính cảm thụ và tính bền vững của watermarking. Các phân tích này hỗ trợ việc phát triển các thuật toán thông minh hơn.

3.3. Đánh giá khách quan hiệu suất watermarking

Nghiên cứu thực hiện khảo sát thực nghiệm toàn diện. Các cơ sở dữ liệu ảnh phổ biến và đặc thù được sử dụng. Môi trường ứng dụng cụ thể được mô phỏng. Việc này cho phép so sánh và đánh giá ưu nhược điểm của các phương pháp watermarking. Mục tiêu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó hỗ trợ cho việc phát triển các giải pháp mới. Luận án đảm bảo rằng các cải tiến mang lại lợi ích thực tế cho xử lý ảnh.

IV. Đánh giá Toàn diện Tính năng Watermarking

Đánh giá toàn diện là một phần cốt lõi của luận án. Các giải pháp đề xuất được kiểm chứng kỹ lưỡng. Điều này bao gồm nhiều loại ảnh phổ biến và đặc thù. Nhiều loại tấn công khác nhau được xem xét. Chúng bao gồm cả tấn công đồng bộ và không đồng bộ. Bên cạnh đánh giá tính cảm thụ, luận án còn tập trung vào tính bền vững. Đây là khả năng chống lại các biến đổi hoặc tấn công. Đặc biệt, luận án bổ sung đánh giá độ tin cậy. Các tính năng bảo mật được tăng cường. Điều này phù hợp với các yêu cầu đặc thù trong lĩnh vực y tế. Các yếu tố này là cực kỳ quan trọng đối với ảnh y tế. Sự toàn vẹn và bí mật của thông tin bệnh nhân phải được đảm bảo. Luận án cam kết mang lại các giải pháp watermarking thiếu thông tin tiên nghiệm đáng tin cậy. Chúng có thể triển khai hiệu quả trong thực tế. Điều này hỗ trợ mạnh mẽ cho các hệ thống y tế từ xa an toàn và bền vững.

4.1. Kiểm tra tính cảm thụ và bền vững

Các giải pháp watermarking được đánh giá về tính cảm thụ. Đây là mức độ biến đổi hình ảnh sau khi nhúng watermark. Chất lượng ảnh y tế phải được bảo toàn. Đồng thời, tính bền vững cũng được kiểm tra nghiêm ngặt. Đây là khả năng của watermark tồn tại sau các tấn công. Các tấn công có thể là nén, lọc, xoay, hoặc cắt xén. Đảm bảo tính bền vững là chìa khóa. Nó giúp watermark thực hiện chức năng bảo vệ thông tin cá nhân một cách hiệu quả.

4.2. Tăng cường độ tin cậy và bảo mật

Luận án đặc biệt chú trọng tăng cường độ tin cậy và bảo mật. Trong lĩnh vực y tế, việc bảo vệ thông tin y tế cá nhân là tối quan trọng. Các giải pháp đề xuất kết hợp mã hóa mạnh mẽ. Điều này đảm bảo chỉ người được ủy quyền mới có thể trích xuất thông tin. Độ tin cậy của việc trích xuất cũng được đảm bảo. Ngay cả khi dữ liệu bị biến đổi, watermark vẫn có thể được khôi phục. Việc này góp phần vào một hệ thống truyền thông không dây an toàn cho y tế.

4.3. Đối phó các loại tấn công khác nhau

Nghiên cứu xem xét nhiều loại tấn công khác nhau. Chúng bao gồm cả tấn công đồng bộ và không đồng bộ. Tấn công đồng bộ xảy ra khi kẻ tấn công biết vị trí của watermark. Tấn công không đồng bộ là khó khăn hơn. Kẻ tấn công không có thông tin về watermark. Các giải pháp watermarking cần có khả năng chống lại mọi hình thức tấn công. Điều này đảm bảo bảo mật dữ liệu trong mọi tình huống. Nó củng cố hiệu quả kỹ thuật của hệ thống trước các mối đe dọa thực tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật viễn thông nâng cao hiệu quả kỹ thuật watermarking thiếu thông tin tiên nghiệm cho ảnh y tế và ảnh đa kênh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN THANH TUẤN NÂNG CAO HIỆU QUẢ KỸ THUẬT WATERMARKING THIẾU THÔNG TIN TIÊN NGHIỆM CHO ẢNH Y TẾ VÀ ẢNH ĐA KÊNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN THANH TUẤN NÂNG CAO HIỆU QUẢ KỸ THUẬT WATERMARKING THIẾU THÔNG TIN TIÊN NGHIỆM CHO ẢNH Y TẾ VÀ ẢNH ĐA KÊNH IMPROVING THE EFFECTIVENESS OF BLIND WATERMARKING TECHNIQUES FOR MEDICAL IMAGES AND MULTI-CHANNEL IMAGES LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP.

HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN THANH TUẤN NÂNG CAO HIỆU QUẢ KỸ THUẬT WATERMARKING THIẾU THÔNG TIN TIÊN NGHIỆM CHO ẢNH Y TẾ VÀ ẢNH ĐA KÊNH Chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông Mã số chuyên ngành: 62520208 Phản biện độc lập: PGS. Trần Công Hùng Phản biện độc lập: PGS. Nguyễn Thanh Hải Phản biện: PGS.

Huỳnh Trung Hiếu Phản biện: TS. Bùi Trọng Tú Phản biện: TS. Huỳnh Khả Tú NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. Lê Tiến Thường LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả.

Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Chữ ký Nguyễn Thanh Tuấn i TÓM TẮT LUẬN ÁN Watermarking là kỹ thuật nhúng trích thông điệp (thông tin) vào dữ liệu đa phương tiện. Gần đây, kỹ thuật này nhận được sự quan tâm rất lớn trong nghiên cứu lý thuyết cũng như triển khai ứng dụng do khả năng có thể giải quyết nhiều vấn đề thực tiễn.

Mặc dù có nhiều giải pháp thực hiện khác nhau nhưng nhìn chung có thể chia kỹ thuật watermarking ra làm hai loại là có đầy đủ thông tin tiên nghiệm (tường minh) và thiếu thông tin tiên nghiệm (mù). Phần lớn các giải pháp cải tiến đề xuất cho kết quả tốt với watermarking tường minh nhưng lại bị giới hạn trong phạm vi ứng dụng thực tế do yêu cầu phải có dữ liệu gốc hoặc các đặc trưng của dữ liệu gốc trong quá trình trích thông tin. Mặt khác, trong trường hợp watermarking ảnh, nhiều tác giả chỉ tập trung cải tiến các giải thuật cho một loại ảnh cụ thể, phần lớn là ảnh xám đơn kênh thông thường. Số lượng các nghiên cứu cho các loại ảnh y tế và ảnh đa kênh vẫn còn giới hạn và thách thức.

Bên cạnh đó, các thông số trong các giải thuật này chủ yếu được lựa chọn dựa trên kinh nghiệm hoặc thử nghiệm đơn giản mà thiếu các phân tích đánh giá tối ưu. Ngoài ra, nhiều tác giả không xem xét tính bền vững của thông tin nhúng trước đầy đủ các loại tấn công khác nhau hay tính năng bảo mật khi thực hiện trích thông tin. Do đó, mục tiêu của luận án là đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả của các kỹ thuật watermarking thiếu thông tin tiên nghiệm với ảnh y tế và ảnh đa kênh ở miền không gian cũng như các miền biến đổi phù hợp với mỗi yêu cầu ứng dụng cụ thể. Các giải pháp đề xuất được phân tích có thể áp dụng cho cả hai trường hợp watermarking một bit và nhiều bit.

Các kết quả lý thuyết đã được kiểm chứng thông qua mô phỏng và ứng dụng thực tiễn. Các kết quả được thực hiện với nhiều loại ảnh phổ biến cũng như đặc thù và xem xét các loại tấn công khác nhau bao gồm cả hai loại đồng bộ và không đồng bộ. Bên cạnh việc đánh giá tính cảm thụ, tính bền vững, luận án còn bổ sung đánh giá độ tin cậy và tăng cường tính năng bảo mật để phù hợp với các yêu cầu đặc thù trong lĩnh vực y tế. Để thực hiện mục tiêu trên, trước tiên, luận án tiến hành phân tích sơ đồ tổng quát của hệ thống watermarking dựa trên nền tảng lý thuyết truyền thông và khảo sát các thông số khách quan dùng trong nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật watermarking tiêu biểu với dữ liệu ảnh số.

Bên cạnh đó, luận án kết hợp phân tích lý thuyết dựa trên các mô hình xác suất thống kê để đưa ra lời giải tối ưu đồng thời tiến hành khảo sát thực nghiệm với các cơ sở dữ liệu và môi trường ứng dụng cụ thể để so sánh đánh giá ưu khuyết điểm của các phương pháp watermarking khác nhau làm cơ sở cho các giải pháp nâng cao hiệu quả của kỹ thuật watermarking cho các ứng dụng xử lý ảnh chuyên dụng. Nội dung đóng góp đầu tiên của luận án là đề xuất hai giải pháp DICOM_LSB_AES và DICOM_LSB_AES_RONI bằng cách kết hợp kỹ thuật mã hóa và kỹ thuật mật mã AES (Advanced Encryption Standard) để nhúng trích thông tin cá nhân trong toàn bộ hoặc chỉ vùng không quan trọng RONI (Region Of Non-Interest) của ảnh y tế đặc thù DICOM (Digital Imaging and COmmunications in Medicine) dựa trên kỹ thuật thay thế bit trọng ii số thấp LSB (Least Significant Bit) nhằm tăng cường tính bảo mật hỗ trợ cho ứng dụng y tế từ xa. Với đặc trưng ảnh DICOM thường sử dụng hơn 8 bit so với các định dạng ảnh xám (đơn sắc) phổ biến, có thể hỗ trợ lên đến 16 bit để đạt chất lượng hiển thị cao cho chẩn đoán thì việc nghiên cứu hoàn thiện kỹ thuật watermarking LSB cho ảnh DICOM mang lại hiệu quả rõ rệt về mặt cảm thụ. Ngoài ra, phương pháp này còn có thuận lợi là đơn giản trong thực hiện nhúng và trích thông tin do có thể thực hiện trực tiếp trong miền không gian nên phù hợp với ứng dụng thực tiễn.

Tiếp theo, một nội dung nghiên cứu khác của luận án tập trung đề xuất các giải pháp watermarking hiệu quả cho ảnh y tế dựa trên kỹ thuật lượng tử nhằm nâng cao tính bền vững bằng cách chọn lọc các đặc trưng SIFT (Scale-Invariant Feature Transform) ổn định trong khi quá trình trích vẫn không cần sử dụng ảnh gốc hoặc thông tin đặc trưng ban đầu để so khớp các đặc trưng như một số phương pháp truyền thống. Ngoài giải pháp watermaring cho một bit thông tin Q_SIFT (Quantization_SIFT), luận án còn mở rộng phân tích đánh giá watermarking nhiều bit với hai giải pháp nhúng theo hình quạt FSMQ_SIFT (Fan-shaped Multi-bit Q_SIFT) và hình nửa vành khuyên HRSMQ_SIFT (Half-Ring-shaped Multi-bit Q_SIFT). Với mỗi giải pháp, luận án đều bổ sung tính bảo mật kép bằng cách khai thác các thông số của đặc trưng SIFT qua giải pháp SQ_SIFT (Secure Q_SIFT) và khóa bí mật. Các mô phỏng được xem xét với đa dạng phương thức tạo ảnh y tế phổ biến bao gồm cắt lớp vi tính (Computed Tomography), cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging), X quang (X-Ray), siêu âm (UltraSound) nhằm đánh giá mức độ hiệu quả các giải pháp đề xuất đạt hiệu quả cao trước nhiều loại tấn công điển hình trong xử lý ảnh y tế từ loại không đồng bộ như nhiễu, nén, lọc, cho đến đồng bộ như xoay, co giãn, cắt xén và cả siêu phân giải dùng trí tuệ nhân tạo dựa trên kỹ thuật ESRGAN (Enhanced Super-Resolution Generative Adversarial Networks) với mô hình kiến trúc mạng học sâu RRDN (Residual-in-Residual Dense Network).

Sau cùng, luận án đưa ra các điều chỉnh cải tiến mở rộng MISS (Multi-bit Improved SS), MISS_DCT (MISS_Discrete Cosine Transform) và MISS_DWT (MISS_Discrete Wavelet Transform) nhằm nâng cao hiệu quả của phương pháp watermarking dựa trên kỹ thuật trải phổ SS (Spread Spectrum) truyền thống cho ảnh đơn kênh nhằm khắc phục một số hạn chế còn tồn tại, để từ đó phát triển đề xuất giải pháp mới watermarking trải phổ hợp tác CSS (Cooperative SS) và khai thác biến đổi KLT (Karhunen-Loève Transform) với giải pháp CSS_KLT để giải tương quan giữa các thành phần tín hiệu của ảnh đa kênh. Bên cạnh đó, các giải pháp cải tiến để loại bỏ can nhiễu giữa watermark và các kênh ảnh cũng như mở rộng watermarking nhiều bit cũng được đề xuất và phân tích, bao gồm ICSS (Improved CSS), MCSS (Multi-bit CSS), ICSS_KLT (Improved CSS_KLT), MCSS_KLT (Multi-bit CSS_KLT). Các kết quả được phân tích lý thuyết bằng mô hình toán học đồng thời kiểm chứng qua mô phỏng và thực nghiệm với các loại ảnh y tế khác nhau. iii ABSTRACT Watermarking is a technique of embedding and extracting message (information) in multimedia data.

Recently, it has received great attention in theoretical research as well as application to solve practical problems. Although there are many different implementation solutions, in general, watermarking methods can be divided into two types: obvious and blind. Most of the improved solutions obtain good results with obvious watermarking but are limited in practical applications due to the requirement of original data or its features in the information extraction process. On the other hand, in the case of image watermarking, many authors only focus on improving algorithms for a specific type of image, most of which are common grayscale images.

The number of studies for medical images and multi-channel images is still limited and challenging. In addition, the parameters in these algorithms are mainly selected based on experience without optimal evaluation analysis. In addition, many authors do not consider the robustness of embedded information against the full range of different types of attacks or security when performing information extraction. Therefore, the objective of the dissertation is to provide solutions to improve the effectiveness of blind watermarking techniques for medical images and multi-channel images in the spatial domain as well as in the transform domains suitable for each specific application requirement.

The proposed solutions can be applied to both single- bit and multi-bit watermarking cases. The theoretical results have been verified through simulation and practical applications. The results are performed with a variety of common and specific image types and consider different types of attacks including both synchronous and nonsynchronous types. In addition to assessing the imperceptibility and robustness, the thesis also assesses the reliability and enhances the security to match the specific requirements in the medical field.

To achieve the above goal, firstly, the thesis analyzes the general diagram of the watermarking system based on communication theory and investigates objective parameters used in research to evaluate the effectiveness of typical watermarking techniques with digital image data. In addition, theoretical analysis based on statistical probabilistic models to provide the optimal solutions and simulation and experiment surveys with specific databases and application environments are combined to compare and evaluate advantages and disadvantages of different watermarking methods as a basis for solutions to improve the effectiveness of watermarking techniques for specialized image processing applications. The first contribution of the thesis is to propose two solutions DICOM_LSB_AES and DICOM_LSB_AES_RONI by combining coding technique, Advanced Encryption Standard technique and Least Significant Bit based watermarking technique for embedding and extracting personal information in whole or only the RONI (Region Of Non-Interest) of DICOM (Digital Imaging and COmmunications in Medicine) medical iv images to enhance security for telemedicine applications.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật viễn thông nâng cao hiệu quả kỹ thu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật viễn thông nâng cao hiệu quả kỹ thuật watermarking thiếu thông tin tiên nghiệm cho ảnh y tế và ảnh đa kênh. Tải miễn phí tại

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật viễn thông nâng cao hiệu quả kỹ thu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật viễn thông nâng cao hiệu quả kỹ thu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật viễn thông nâng cao hiệu quả kỹ thu" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật viễn thông nâng cao hiệu quả kỹ thu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật viễn thông nâng cao hiệu quả kỹ thu" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật viễn thông nâng cao hiệu quả kỹ thu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter