Giải pháp đào tạo phòng chống tai nạn thương tích cho ngư dân và thuyền viên Hải Phòng (2014-2016)
Luận án TS y tế công cộng: Thực trạng, giải pháp đào tạo phòng chống tai nạn thương tích cho ngư dân, thuyền viên Hải Phòng (2014-2016).
Y tế công cộng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Giải pháp Đào tạo PCTNTT An toàn ngư dân Hải Phòng
Giải pháp đào tạo PCTNTT là trọng tâm. Đào tạo nhằm nâng cao an toàn cho ngư dân Hải Phòng. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2014-2016. Mục tiêu chính là giảm thiểu tai nạn thương tích. Bảo vệ tính mạng, sức khỏe của lao động biển. Chương trình đào tạo nâng cao năng lực ứng phó. Mang lại kiến thức, kỹ năng phòng ngừa. Người lao động được trang bị cách xử lý tai nạn. Tăng cường khả năng tự bảo vệ của cộng đồng ngư dân. Điều này góp phần xây dựng môi trường lao động an toàn. Phát triển bền vững ngành khai thác thủy sản. Ngư dân là đối tượng trung tâm của mọi nỗ lực. Đào tạo cải thiện chất lượng nguồn nhân lực biển. Nâng cao điều kiện sống và làm việc. Giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Tạo niềm tin cho người lao động khi ra khơi. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo an toàn tối đa. Không để bất kỳ ai bị bỏ lại phía sau.
1.1. Mục tiêu của chương trình đào tạo PCTNTT
Chương trình đào tạo đặt ra nhiều mục tiêu quan trọng. Mục tiêu cốt lõi là giảm thiểu tai nạn thương tích. Nâng cao năng lực phòng ngừa tai nạn. Trang bị kiến thức và kỹ năng sơ cấp cứu kịp thời. Đối tượng chính là ngư dân và thuyền viên tại Hải Phòng. Giai đoạn nghiên cứu từ 2014 đến 2016. Chương trình giúp người lao động nhận diện nguy cơ. Họ học cách tránh né và xử lý tình huống khẩn cấp. Mục tiêu khác là cải thiện nhận thức về an toàn lao động. Thúc đẩy tuân thủ các quy định an toàn hàng hải. Giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Đảm bảo an toàn cho các chuyến ra khơi. Góp phần phát triển bền vững kinh tế biển. Cải thiện chất lượng cuộc sống cộng đồng ngư dân. Tăng cường an sinh xã hội. Giảm gánh nặng cho y tế công cộng. Tạo tiền đề cho các chương trình đào tạo tương lai.
1.2. Nội dung cốt lõi của giải pháp đào tạo an toàn
Giải pháp đào tạo tập trung vào nhiều nội dung thiết yếu. Chương trình bao gồm kiến thức cơ bản về tai nạn thương tích. Ngư dân được học cách nhận diện yếu tố nguy cơ trên biển. Các phương pháp phòng ngừa tai nạn hiệu quả. Kỹ năng sơ cấp cứu ban đầu là trọng tâm. Huấn luyện cầm máu, băng bó vết thương. Xử lý gãy xương, bỏng, đuối nước. Hướng dẫn hồi sức tim phổi (CPR). Học viên sử dụng thành thạo các trang thiết bị an toàn. Bao gồm áo phao, phao cứu sinh, thiết bị báo động. Hướng dẫn sử dụng bộ dụng cụ y tế trên tàu. Nâng cao ý thức tuân thủ quy định an toàn hàng hải. Chia sẻ kinh nghiệm thực tế từ các chuyên gia. Nội dung đào tạo được thiết kế khoa học. Đảm bảo tính ứng dụng cao trong môi trường biển. Giúp ngư dân tự tin hơn khi đối mặt rủi ro. Tăng cường an toàn nghề cá.
1.3. Đối tượng và phương pháp tiếp cận đào tạo
Đối tượng chính của chương trình đào tạo là ngư dân. Thuyền viên cũng là một phần quan trọng. Tập trung vào những người lao động trực tiếp trên biển. Bao gồm các làng nghề đánh bắt hải sản. Các công ty vận tải biển như VOSCO, VIPCO cũng tham gia. Phương pháp đào tạo đa dạng và linh hoạt. Kết hợp chặt chẽ lý thuyết với thực hành. Sử dụng các tình huống mô phỏng thực tế. Huấn luyện viên giàu kinh nghiệm trực tiếp hướng dẫn. Tài liệu đào tạo được biên soạn dễ hiểu. Phù hợp với trình độ, điều kiện của người học. Tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn tại cộng đồng. Khuyến khích sự tham gia tích cực của học viên. Tạo điều kiện trao đổi kinh nghiệm. Đảm bảo hiệu quả đào tạo tối ưu. Phương pháp này giúp củng cố kiến thức. Nâng cao kỹ năng ứng dụng thực tiễn.
II.Thực trạng TNTT Thách thức an toàn nghề cá
Tai nạn thương tích (TNTT) là vấn đề nhức nhối. Lao động biển đối mặt với nhiều rủi ro. Tỷ lệ TNTT ở ngư dân Hải Phòng còn cao. Gây ra các hậu quả nghiêm trọng. Đe dọa tính mạng và sức khỏe người lao động. Ảnh hưởng lớn đến kinh tế gia đình. Gia tăng gánh nặng cho xã hội và hệ thống y tế. Môi trường làm việc trên biển khắc nghiệt. Thời tiết thất thường, sóng gió lớn. Điều kiện tàu thuyền và trang thiết bị chưa đảm bảo. Thiếu kiến thức, kỹ năng an toàn là nguyên nhân phổ biến. Thực trạng này đặt ra thách thức lớn. Yêu cầu có những giải pháp can thiệp hiệu quả. Cần sự phối hợp của nhiều bên liên quan. Chính quyền, doanh nghiệp, cộng đồng cùng vào cuộc. Mục tiêu là tạo ra môi trường làm việc an toàn hơn. Giảm thiểu các vụ tai nạn không đáng có. Nâng cao nhận thức chung về an toàn. An toàn nghề cá được cải thiện đáng kể.
2.1. Tỷ lệ và nguyên nhân tai nạn thương tích biển
Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tai nạn thương tích đáng lo ngại. Nhiều ngư dân và thuyền viên gặp nạn trên biển. Các nguyên nhân gây TNTT rất đa dạng. Yếu tố môi trường chiếm phần lớn. Sóng lớn, gió giật, thời tiết xấu gây nguy hiểm. Trượt ngã trên boong tàu là tai nạn phổ biến. Va đập vào các cấu trúc, thiết bị trên tàu. Máy móc và ngư cụ cũng là nguồn gây tai nạn. Dây cáp, lưới đánh cá có thể gây vướng. Sự cố hỏng hóc thiết bị, cháy nổ xảy ra. Yếu tố con người cũng rất quan trọng. Thiếu kiến thức về an toàn lao động. Kỹ năng vận hành, xử lý tình huống yếu kém. Sử dụng chất kích thích, thiếu tỉnh táo. Các yếu tố này kết hợp. Tạo ra môi trường làm việc tiềm ẩn nhiều rủi ro. Cần phân tích kỹ lưỡng từng nguyên nhân. Đề ra giải pháp phòng ngừa phù hợp. Giảm thiểu rủi ro cho lao động biển.
2.2. Các yếu tố nguy cơ từ môi trường lao động biển
Môi trường làm việc trên biển rất đặc thù. Nơi đây chứa đựng nhiều yếu tố nguy cơ. Thời tiết khắc nghiệt là thách thức lớn. Sóng lớn, mưa bão, sương mù gây cản trở tầm nhìn. Tàu thuyền thường xuyên rung lắc, chao đảo. Sàn tàu ẩm ướt, trơn trượt. Không gian làm việc hạn chế, chật hẹp. Lao động tiếp xúc với máy móc nặng, ngư cụ sắc nhọn. Hóa chất độc hại, dầu mỡ cũng hiện diện. Tiếng ồn cao, độ rung lớn ảnh hưởng sức khỏe. Điều kiện vệ sinh trên tàu có thể không đảm bảo. Thiếu ánh sáng, thông gió kém. Không có người hỗ trợ y tế chuyên nghiệp. Khoảng cách xa đất liền. Khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế biển. Tất cả các yếu tố này làm tăng nguy cơ. Nguy cơ tai nạn thương tích và bệnh tật nghề nghiệp. Cần cải thiện điều kiện lao động biển.
2.3. Hậu quả của tai nạn thương tích đối với ngư dân
Tai nạn thương tích gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng người lao động. Gây ra các chấn thương nặng nề. Bao gồm gãy xương, chấn thương sọ não, bỏng. Có thể dẫn đến mất khả năng lao động vĩnh viễn. Hoặc tử vong ngay tại chỗ, trên đường vận chuyển. Gia đình nạn nhân phải gánh chịu nhiều mất mát. Mất đi nguồn thu nhập chính. Đời sống kinh tế gặp nhiều khó khăn. Vợ con, cha mẹ thiếu người chăm sóc. Tạo gánh nặng cho hệ thống an sinh xã hội. Chi phí điều trị và phục hồi chức năng cao. Ảnh hưởng đến tâm lý và sức khỏe tinh thần. Cộng đồng ngư dân mất đi lực lượng lao động. Giảm năng suất và hiệu quả khai thác. Hậu quả lan rộng và kéo dài. Yêu cầu sự quan tâm đặc biệt. Bảo vệ sức khỏe ngư dân là ưu tiên.
III.Nâng cao kiến thức cấp cứu trên biển cho ngư dân
Nâng cao kiến thức cấp cứu là trọng tâm. Đối với ngư dân, thuyền viên, đây là yếu tố sống còn. Môi trường biển xa xôi, thiếu thốn y tế. Khả năng tự xử lý tình huống khẩn cấp rất quan trọng. Mỗi ngư dân cần là một người cấp cứu viên tại chỗ. Chương trình đào tạo cung cấp kiến thức thực tiễn. Giúp họ tự tin hơn khi đối mặt sự cố. Giảm thiểu rủi ro tử vong. Hạn chế các biến chứng nghiêm trọng. Kỹ năng sơ cấp cứu được nhấn mạnh. Bao gồm các bước cơ bản, dễ áp dụng. Giúp bảo vệ tính mạng bản thân và đồng nghiệp. Đây là một phần không thể thiếu. Trong gói giải pháp an toàn lao động biển. Cần đầu tư lâu dài vào lĩnh vực này. Xây dựng một cộng đồng ngư dân khỏe mạnh. Nâng cao y tế biển toàn diện.
3.1. Tầm quan trọng của kỹ năng sơ cấp cứu ban đầu
Kỹ năng sơ cấp cứu ban đầu có vai trò sống còn. Giúp cứu sống nạn nhân trong những phút đầu tiên. Đặc biệt trong môi trường biển xa đất liền. Thời gian là yếu tố quyết định. Nạn nhân có thể tử vong do mất máu. Hoặc suy hô hấp, sốc do chấn thương. Sơ cấp cứu kịp thời giúp cầm máu. Duy trì hô hấp và tuần hoàn. Ổn định tình trạng nạn nhân. Giảm đau đớn, ngăn ngừa biến chứng nặng. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển. Tới cơ sở y tế gần nhất. Kỹ năng này không chỉ cứu người khác. Còn giúp bảo vệ chính bản thân người thực hiện. Tạo sự tự tin khi đối mặt nguy hiểm. Đây là một kỹ năng cơ bản. Mọi lao động biển cần được trang bị. Tăng cường kỹ năng an toàn.
3.2. Các kỹ thuật cấp cứu cơ bản được đào tạo
Chương trình đào tạo bao gồm nhiều kỹ thuật cấp cứu. Hướng dẫn cách xử lý vết thương hở. Kỹ thuật cầm máu đúng cách. Băng bó vết thương, cố định gãy xương. Xử lý bỏng do nhiệt và hóa chất. Phương pháp hồi sức tim phổi (CPR). Cứu đuối nước an toàn. Cách vận chuyển nạn nhân bị thương. Sử dụng các dụng cụ y tế cơ bản. Túi cứu thương, nẹp, cáng. Nhận biết các dấu hiệu sinh tồn. Đánh giá mức độ nghiêm trọng chấn thương. Hướng dẫn liên lạc khẩn cấp. Truyền đạt thông tin chính xác. Các kỹ thuật này được thực hành. Đảm bảo người học thành thạo. Giúp họ ứng dụng hiệu quả. Trong các tình huống thực tế. Nâng cao khả năng cấp cứu trên biển.
3.3. Trang bị kiến thức y tế biển cho lao động
Ngoài sơ cấp cứu, kiến thức y tế biển cũng quan trọng. Chương trình cung cấp hiểu biết về các bệnh thường gặp. Bao gồm say sóng, cảm lạnh, sốt. Các bệnh về da, tiêu hóa. Cách phòng tránh và xử lý ngộ độc thực phẩm. Nhận biết triệu chứng bệnh nguy hiểm. Ví dụ như đột quỵ, nhồi máu cơ tim. Hướng dẫn vệ sinh cá nhân, vệ sinh tàu thuyền. Duy trì môi trường sống và làm việc sạch sẽ. Sử dụng thuốc men cơ bản đúng cách. Bảo quản thuốc an toàn trên tàu. Kiến thức này giúp ngư dân tự chăm sóc. Bảo vệ sức khỏe bản thân và đồng nghiệp. Giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh. Tăng cường khả năng chống chịu bệnh tật. Góp phần nâng cao sức khỏe ngư dân tổng thể.
IV.Đánh giá hiệu quả Giải pháp đào tạo PCTNTT
Việc đánh giá hiệu quả là bước thiết yếu. Xác định tác động của giải pháp đào tạo. Đảm bảo nguồn lực được sử dụng tối ưu. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp khoa học. Đánh giá sự thay đổi về kiến thức và kỹ năng. Phân tích tác động đến hành vi và thái độ. Cuối cùng là tác động đến tỷ lệ tai nạn. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin quý giá. Giúp điều chỉnh và cải thiện chương trình đào tạo. Mở rộng phạm vi áp dụng trong tương lai. Đánh giá hiệu quả không chỉ là số liệu. Còn là minh chứng cho sự thành công. Khẳng định giá trị của việc đầu tư. Vào con người và an toàn lao động. Thúc đẩy các chính sách hỗ trợ tiếp theo. Kết quả đào tạo góp phần giảm thiểu rủi ro.
4.1. Phương pháp và tiêu chí đánh giá hiệu quả
Phương pháp đánh giá được thiết kế chặt chẽ. Sử dụng khảo sát trước và sau đào tạo. Thu thập thông tin từ ngư dân và thuyền viên. So sánh mức độ hiểu biết và kỹ năng. Đánh giá qua bài kiểm tra lý thuyết và thực hành. Quan sát trực tiếp hành vi an toàn. Tiêu chí đánh giá bao gồm: Tăng điểm kiến thức về PCTNTT. Cải thiện kỹ năng sơ cấp cứu. Thay đổi thái độ đối với an toàn lao động. Giảm tỷ lệ tai nạn thương tích. Giảm mức độ nghiêm trọng của tai nạn. Phỏng vấn sâu các đối tượng liên quan. Thu thập phản hồi về chất lượng đào tạo. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan. Cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả. Góp phần nâng cao an toàn hàng hải.
4.2. Kết quả cải thiện nhận thức và kỹ năng của ngư dân
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Kiến thức về phòng chống tai nạn thương tích tăng lên. Ngư dân hiểu rõ hơn về các nguy cơ. Nhận biết được các biện pháp phòng ngừa. Kỹ năng sơ cấp cứu được nâng cao đáng kể. Tỷ lệ người thực hiện đúng các bước cấp cứu tăng. Thái độ đối với an toàn lao động tích cực hơn. Người lao động chủ động tìm hiểu và áp dụng. Ý thức tuân thủ quy định được củng cố. Đây là một thành công lớn của chương trình. Minh chứng cho hiệu quả của đào tạo. Nâng cao năng lực tự bảo vệ của ngư dân. Góp phần xây dựng văn hóa an toàn. Cải thiện đáng kể chất lượng nguồn nhân lực. Đào tạo nghề cá mang lại hiệu quả thiết thực.
4.3. Tác động của đào tạo đến tỷ lệ tai nạn thương tích
Đào tạo mang lại tác động tích cực. Giảm thiểu tỷ lệ tai nạn thương tích. Mặc dù dữ liệu dài hạn cần thêm thời gian để xác nhận. Các chỉ số ban đầu rất khả quan. Mức độ nghiêm trọng của các vụ tai nạn giảm. Ngư dân có khả năng xử lý tốt hơn các tình huống khẩn cấp. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Các sự cố được ứng phó kịp thời. Hạn chế hậu quả xấu nhất có thể xảy ra. Tác động này không chỉ thể hiện bằng số liệu thống kê. Còn thể hiện qua sự an tâm của ngư dân khi ra khơi. Niềm tin vào khả năng tự bảo vệ của bản thân. Sự thay đổi hành vi lao động an toàn. Tạo ra một môi trường làm việc ít rủi ro hơn. Góp phần vào sự phát triển bền vững. Của ngành khai thác thủy sản Hải Phòng.
V.Định hướng chiến lược an toàn lao động biển
Định hướng chiến lược là cần thiết. Đảm bảo an toàn bền vững cho lao động biển. Cần có tầm nhìn dài hạn và toàn diện. Phối hợp đồng bộ giữa các cấp và ngành. Phát huy vai trò của Nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng. Tập trung vào ba trụ cột chính. Đó là chính sách, đào tạo và công nghệ. Chính sách tạo hành lang pháp lý vững chắc. Đào tạo nâng cao năng lực con người. Công nghệ hỗ trợ giảm thiểu rủi ro. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng. Một môi trường lao động biển an toàn nhất. Nâng cao chất lượng cuộc sống ngư dân. Đảm bảo sự phát triển ổn định của ngành. Hải Phòng có tiềm năng lớn về kinh tế biển. Cần bảo vệ nguồn lực con người hiệu quả. Chiến lược an toàn hàng hải là ưu tiên hàng đầu.
5.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ và pháp lý an toàn
Hoàn thiện chính sách là ưu tiên hàng đầu. Ban hành các quy định pháp luật chặt chẽ hơn. Về an toàn lao động trên biển. Tăng cường công tác kiểm tra và giám sát. Đảm bảo việc tuân thủ các quy định. Xây dựng các chế tài xử phạt nghiêm minh. Hỗ trợ tài chính cho ngư dân. Mua sắm trang thiết bị an toàn hiện đại. Cung cấp bảo hiểm tai nạn nghề nghiệp. Tạo quỹ hỗ trợ rủi ro cho lao động biển. Chính sách cần linh hoạt, phù hợp thực tiễn. Tham khảo kinh nghiệm quốc tế về an toàn hàng hải. Tạo môi trường pháp lý minh bạch. Khuyến khích đầu tư vào an toàn. Bảo vệ quyền lợi chính đáng của ngư dân. Giảm thiểu rủi ro cho lao động biển.
5.2. Mở rộng các chương trình đào tạo PCTNTT
Mở rộng các chương trình đào tạo là trọng tâm. Nhân rộng mô hình đào tạo thành công. Đến các địa phương ven biển khác. Không chỉ riêng Hải Phòng. Đa dạng hóa nội dung đào tạo. Phù hợp với từng nhóm đối tượng. Cập nhật kiến thức và kỹ năng mới nhất. Tổ chức đào tạo định kỳ và thường xuyên. Đảm bảo tính liên tục và bền vững. Phát triển đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp. Có kiến thức và kinh nghiệm thực tế. Ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo. Tạo điều kiện tiếp cận dễ dàng hơn. Xây dựng văn hóa an toàn trong cộng đồng. Đảm bảo mọi lao động biển đều được đào tạo. Nâng cao chất lượng đào tạo nghề cá.
5.3. Ứng dụng công nghệ cải tiến kỹ thuật an toàn
Ứng dụng công nghệ là giải pháp đột phá. Đầu tư vào các thiết bị an toàn hiện đại. Hệ thống định vị và liên lạc vệ tinh. Thiết bị cảnh báo thời tiết nguy hiểm. Áo phao tự phồng, phao cứu sinh tự động. Cải tiến kỹ thuật tàu thuyền và ngư cụ. Giảm thiểu rủi ro khi vận hành. Phát triển các ứng dụng di động hỗ trợ. Cung cấp thông tin an toàn, dự báo. Nghiên cứu và áp dụng vật liệu mới. Tăng cường độ bền, khả năng chống chịu. Khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư công nghệ. Nâng cao năng lực cạnh tranh. Đảm bảo an toàn tối đa cho lao động. Giúp ngư dân an tâm ra khơi. Hướng tới mục tiêu "Zero tai nạn". Cải thiện điều kiện lao động biển.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG ---------- NGUYỄN VĂN TÂM THỰC TRẠNG VÀ KẾT QUẢ GIẢI PHÁP ĐÀO TẠO PHÒNG CHỐNG TAI NẠN THƯƠNG TÍCH CỦA NGƯ DÂN VÀ THUYỀN VIÊN KHU VỰC HẢI PHÒNG NĂM 2014 - 2016 CHUYÊN NGÀNH : Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐ : 97.701 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS ĐÀO QUANG MINH 2.TS NGUYỄN TRƯỜNG SƠN HẢI PHÒNG - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đề tài này là kết quả nghiên cứu của riêng tôi. Mọi số liệu, thông tin thu thập trong quá trình nghiên cứu là hoàn toàn trung thực, chưa được công bố trên các báo hay tạp chí nào. Tác giả luận án Nguyễn Văn Tâm LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Nguyễn Trường Sơn, trưởng Khoa Y học biển Trường Đại học Y Dược Hải Phòng – giám đốc Trung tâm đào tạo Viện Y học biển; PGS.TS Đào Quang Minh, giám đốc bệnh viện Thanh Nhàn Hà Nội là người thày đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi chân thành cảm ơn tới ban giám hiệu Trường đại học Y Dược Hải Phòng, các thày cô Khoa y tế công cộng, Phòng đào tạo sau đại học đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập.
Tôi xin chân thành cảm ơn tới tập thể ban lãnh đạo, nhóm nghiên cứu viên của Viện Y học biển Việt Nam đã tạo điều kiện, giúp đỡ và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thu thập số liệu luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tới lãnh đạo công ty VOSCO, VIPCO, Công ty cổ phần hàng hải Liên Minh, các làng nghề đánh bắt hải sản khu vực Hải Phòng đã giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập số liệu nghiên cứu. Tôi cảm ơn gia đình và người thân đã động viên, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hải Phòng, tháng 8 năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Văn Tâm BẢNG CHỮ VIẾT TẮT CDC Centers for Disease Control and Prevention (Trung tâm phòng chống dịch bệnh Hoa Kỳ) CI Confidence interval (Khoảng tin cậy) Cs Cộng sự CTNC Chỉ tiêu nghiên cứu CV Cheval Vapeur (Mã lực) ĐTNC Đối tượng nghiên cứu ILO International Labour Organization (Tổ chức lao động quốc tế) IMGS International Medical Guider for ships (Hướng dẫn y tế quốc tế cho tàu thuyền) IMHA International Maritime Health Association (Hội Y học biển quốc tế) IMO International Maritime Organization (Tổ chức hàng hải quốc tế) KQNC Kết quả nghiên cứu MLC Maritime Labour Convention (Công ước lao động hàng hải) OR Odds ratio (Tỷ suất chênh) PCTNTT Phòng chống tai nạn thương tích SL Số lượng SOLAS Safety of Life At Sea (An toàn sinh mạng trên biển) STCW Standards of Training Certification and Watchkeeping for Seafarers (Tiêu chuẩn cấp chứng chỉ đào tạo và trực ca cho thuyền viên) TCVSCP Tiêu chuẩn vệ sinh cho phép TH Tiểu học THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TNTT Tai nạn thương tích VIPCO Vietnam Petroleum Transport Joint Stock Company (Công ty cổ phần vận tải xăng dầu) VOSCO Vietnam Ocean Shipping Joint Stock Company (Công ty cổ phần vận tải biển Việt Nam) VSATLĐ Vệ sinh an toàn lao động VSLĐ Vệ sinh lao động WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) MỤC LỤC Trang Đặt vấn đề 1 Chương 1.
Đặc điểm môi trường tự nhiên, điều kiện lao động trên tàu biển 3 1. Đặc điểm môi trường tự nhiên trên biển 3 1. Đặc điểm điều kiện lao động trên tàu biển 5 2. Thực trạng và một số yếu tố liên quan tới tai nạn thương tích của 11 ngư dân và thuyền viên 2.
Khái niệm tai nạn thương tích 11 2. Phân loại tai nạn thương tích 12 2. Nguyên nhân gây tai nạn thương tích cho lao động biển 12 2. Các yếu tố nguy cơ tai nạn từ môi trường lao động trên tàu biển 17 2.
Tình hình nghiên cứu tai nạn thương tích trên thế giới và ở Việt Nam 20 3. Các giải pháp phòng chống tai nạn thương tích của lao động biển 34 3. Giải pháp tổ chức 33 3. Giải pháp về chính sách 35 3.
Giải pháp về công nghệ và kỹ thuật 35 3. Giải pháp chuyên môn 36 3. Giải pháp can thiệp đào tạo 36 4. Một số đặc điểm về địa bàn nghiên cứu 38 Chương 2.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu 39 2. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu 39 2. Phương pháp nghiên cứu 41 2. Thiết kế nghiên cứu 41 2.
Cỡ mẫu và cách chọn mẫu 42 2. Nội dung, các biến số nghiên cứu và kỹ thuật thu thập thông tin 47 2. Nghiên cứu điều kiện lao động, tỷ lệ tai nạn thương tích, một số 47 yếu tố liên quan đến tai nạn thương tích của ngư dân và thuyền viên 2. Biện pháp xử lý cấp cứu ban đầu và kết quả giải pháp đào tạo 50 phòng chống tai nạn thương tích của ngư dân, thuyền viên 2.
Phương pháp thu thập số liệu 53 2. Một số tiêu chuẩn đánh giá được sử dụng trong nghiên cứu 54 2. Phương pháp hạn chế sai số 54 2. Xử lý số liệu nghiên cứu 55 2.
Đạo đức trong nghiên cứu 55 Chương 3. Kết quả nghiên cứu 58 3. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu 58 3. Thực trạng điều kiện lao động, tỷ lệ tai nạn thương tích và một số yếu 61 tố liên quan đến tai nạn thương tích của ngư dân, thuyền viên 3.
Biện pháp xử lý cấp cứu ban đầu và đánh giá kết quả giải pháp đào 90 tạo phòng chống tai nạn thương tích cho ngư dân, thuyền viên Chương 4. Điều kiện lao động trên tàu của ngư dân đánh bắt hải sản xa bờ và của 107 thuyền viên viễn dương 4. Thực trạng tai nạn thương tích của ngư dân và thuyền viên 122 4. Một số yếu tố liên quan tới tai nạn thương tích của ngư dân và thuyền 130 viên 4.
Xử lý cấp cứu ban đầu và kết quả giải pháp can thiệp đào tạo phòng 135 chống tai nạn thương tích cho ngư dân, thuyền viên Kết luận 143 Kiến nghị 145 Tài liệu tham khảo Phụ lục DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2.1 Tiêu chuẩn về điều kiện lao động 54 3.1 Tuổi đời, tuổi nghề trung bình của đối tượng nghiên cứu 58 3.2 Phân bố đối tượng nghiên cứu theo trình độ học vấn 58 3.3 Phân bố đối tượng nghiên cứu theo chức danh trên tàu 59 3.4 Kết quả đo điều kiện vi khí hậu trên tàu tại cảng 62 3.5 Độ chiếu sáng trên các tàu 63 3.6 Cường độ tiếng ồn trên các tàu tại cảng 64 3.7 Vận tốc rung đứng trên tàu tại cảng 64 3.8 Kết quả đo nồng độ hơi khí độc trên tàu 65 3.9 Kết quả đo nồng độ hơi xăng dầu trong không khí trên tàu 66 3.10 Phương tiện bảo hộ lao động của thuyền viên vận tải viễn dương 66 3.11 Phương tiện bảo hộ lao động của ngư dân đánh bắt hải sản xa bờ 67 3.12 Thời gian lao động trên tàu đánh bắt hải sản và tàu viễn dương 68 3.13 Công tác y tế trên tàu đánh bắt hải sản và tàu viễn dương 69 3.14 Trang bị tủ thuốc và thiết bị y tế ở trên tàu 69 3.15 Điều kiện sinh hoạt của ngư dân và thuyền viên trên tàu 70 3.16 Công tác xử lý chất thải và tác nhân gây bệnh trên tàu 71 3.17 Nguồn nước ngư dân và thuyền viên sử dụng trên tàu 72 3.18 Tỷ lệ tai nạn thương tích của ngư dân và thuyền viên 72 3.19 Phân bố tai nạn thương tích theo tuổi nghề 73 3.20 Phân bố tai nạn thương tích theo chức danh làm việc trên tàu 74 3.21 Phân bố tai nạn thương tích của ngư dân theo nguyên nhân 75 3.22 Phân bố tai nạn thương tích của thuyền viên theo nguyên nhân 76 3.23 Phân bố tai nạn thương tích của ngư dân theo tính chất tổn 77 thương 3.24 Phân bố tai nạn thương tích của thuyền viên theo tính chất tổn 78 thương 3.25 Phân bố tai nạn thương tích của ngư dân theo vị trí tổn thương 79 trên cơ thể 3.26 Phân bố tai nạn thương tích của thuyền viên theo vị trí tổn 80 thương trên cơ thể 3.27 Phân bố nguyên nhân gây tử vong cho ngư dân và thuyền viên 81 3.28 Biện pháp xử lý tử thi trên tàu của ngư dân và thuyền viên 81 3.29 Liên quan giữa trình độ học vấn và tai nạn thương tích 82 3.30 Liên quan giữa vị trí làm việc trên tàu và tai nạn thương tích 83 3.31 Liên quan giữa chức danh trên tàu và tai nạn thương tích 84 3.32 Liên quan giữa công suất tàu và tai nạn thương tích 85 3.33 Liên quan giữa tuổi nghề và tai nạn thương tích 86 3.34 Liên quan giữa sử dụng ủng chống trượt của ngư dân, thuyền 87 viên và tai nạn thương tích 3.35 Phân tích đa biến yếu tố liên quan đến tai nạn thương tích của 88 ngư dân 3.36 Phân tích đa biến yếu tố liên quan đến tai nạn thương tích của 89 thuyền viên 3.37 Biện pháp xử lý cấp cứu ban đầu của ngư dân được thực hiện 90 trên tàu 3.38 Biện pháp xử lý cấp cứu ban đầu của thuyền viên được thực hiện 91 trên tàu 3.39 Địa điểm ngư dân và thuyền viên tiếp tục điều trị tai nạn thương 91 tích sau khi sơ cứu 3.40 Phương tiện vận chuyển ngư dân và thuyền viên bị tai nạn 92 thương tích vào bờ 3.41 Thời gian vận chuyển ngư dân và thuyền viên bị tai nạn thương 92 tích vào bờ 3.42 Kiến thức đúng của ngư dân và thuyền viên về cách phát hiện 93 ngừng tim, ngừng thở 3.43 Thực hành đạt của ngư dân và thuyền viên về cấp cứu ngừng 94 tim, ngừng thở 3.44 Kiến thức đúng của ngư dân và thuyền viên về triệu chứng gãy 95 xương và cố định gãy xương 3.45 Thực hành đạt của ngư dân và thuyền viên về xử trí gãy xương 96 3.46 Kiến thức đúng của ngư dân và thuyền viên về phát hiện dấu 96 hiệu chảy máu và phương pháp cầm máu 3.47 Thực hành đạt của ngư dân và thuyền viên về xử trí vết thương 97 chảy máu 3.48 Thực hành đạt của ngư dân và thuyền viên về xử trí vết thương 98 trên biển 3.49 Thực hành đạt của ngư dân và thuyền viên về về xử trí đuối 99 nước 3.50 Kiến thức, thực hành của ngư dân và thuyền viên về nguyên 100 nhân và xử trí các trường hợp bị bỏng 3.51 Kiến thức, thực hành của ngư dân và thuyền viên về phát hiện và 101 xử trí nhiễm độc khí 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp đào tạo PCTNTT cho ngư dân Hải Phòng 2014-2016" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS y tế công cộng: Thực trạng, giải pháp đào tạo phòng chống tai nạn thương tích cho ngư dân, thuyền viên Hải Phòng (2014-2016).
Luận án "Giải pháp đào tạo PCTNTT cho ngư dân Hải Phòng 2014-2016" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Giải pháp đào tạo PCTNTT cho ngư dân Hải Phòng 2014-2016" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp đào tạo PCTNTT cho ngư dân Hải Phòng 2014-2016" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Giải pháp đào tạo PCTNTT cho ngư dân Hải Phòng 2014-2016" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp đào tạo PCTNTT cho ngư dân Hải Phòng 2014-2016" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp đào tạo PCTNTT cho ngư dân Hải Phòng 2014-2016" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.