Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đặc điểm hội chứng chuyển hóa theo các tiêu chuẩn khác nhau ở người tiền đái tháo đường và kết quả can thiệp cộng đồng

Nghiên cứu đặc điểm hội chứng chuyển hóa ở người tiền đái tháo đường, cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng phục vụ phòng ngừa bệnh lý này.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hội chứng chuyển hóa và tiền đái tháo đường
Số trang:
157 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hội chứng chuyển hóa và tiền đái tháo đường

Hội chứng chuyển hóa là một tổ hợp gồm nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch và rối loạn chuyển hóa. Tình trạng này bao gồm tăng huyết áp, béo bụng, rối loạn lipid máu và suy giảm dung nạp đường. Khi các yếu tố này kết hợp, nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đái tháo đường típ 2 gia tăng rõ rệt. Tiền đái tháo đường là giai đoạn chuyển tiếp giữa mức đường huyết bình thường và bệnh lý đái tháo đường. Sự kết hợp giữa hai bệnh lý này đặt ra nhiều thách thức lớn cho sức khỏe cộng đồng. Tỷ lệ mắc hội chứng chuyển hóa trên toàn cầu hiện chiếm khoảng 20% đến 25% dân số trưởng thành. Tại Việt Nam, tỷ lệ này đang có xu hướng tăng nhanh do sự thay đổi lối sống. Việc nhận biết sớm tình trạng này giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.

1.1. Khái niệm và dịch tễ học tiền đái tháo đường hiện nay

Tiền đái tháo đường là tình trạng đường huyết cao hơn mức bình thường nhưng chưa đạt ngưỡng đái tháo đường. Tình trạng này phản ánh sự suy giảm chức năng tế bào beta tuyến tụy. Khái niệm này trước đây được gọi là đái tháo đường tiềm tàng hoặc đái tháo đường sinh hóa. Tổ chức Y tế Thế giới chính thức thống nhất tên gọi này từ năm 2009. Hàng năm, khoảng 5% đến 10% người tiền đái tháo đường sẽ tiến triển thành bệnh đái tháo đường thực sự. Tỷ lệ này có thể đảo ngược nếu có biện pháp kiểm soát kịp thời. Tỷ lệ mắc tiền đái tháo đường đang gia tăng tại nhiều khu vực trên thế giới. Quá trình đô thị hóa và chế độ ăn dư thừa năng lượng là nguyên nhân chính thúc đẩy xu hướng này.

1.2. Mối liên hệ mật thiết giữa hội chứng chuyển hóa và đái tháo đường

Hội chứng chuyển hóa và tiền đái tháo đường có chung cơ chế bệnh sinh là đề kháng insulin. Tế bào giảm độ nhạy cảm với insulin khiến tuyến tụy phải tăng tiết hormone này. Tình trạng tăng tiết kéo dài làm suy kiệt tế bào beta tụy. Hậu quả là rối loạn chuyển hóa glucose ngày càng nghiêm trọng. Người có hội chứng chuyển hóa có nguy cơ mắc đái tháo đường cao gấp năm lần người bình thường. Nguy cơ biến cố tim mạch cũng tăng gấp hai đến ba lần. Các rối loạn chuyển hóa thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch diễn ra nhanh chóng. Phát hiện sớm hội chứng chuyển hóa giúp chặn đứng chu trình bệnh lý này.

1.3. Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm tại cộng đồng

Phát hiện sớm các rối loạn chuyển hóa mang lại lợi ích lớn cho sức khỏe cộng đồng. Chi phí điều trị biến chứng tim mạch và đái tháo đường thường rất tốn kém. Giai đoạn tiền đái tháo đường là cơ hội vàng để đảo ngược tổn thương chuyển hóa. Khám sàng lọc định kỳ giúp nhận diện đối tượng có nguy cơ cao một cách nhanh chóng. Các chương trình sàng lọc tại địa phương giúp nâng cao nhận thức của người dân. Người có các yếu tố nguy cơ cần chủ động kiểm tra sức khỏe thường xuyên. Can thiệp sớm giúp giảm thiểu gánh nặng y tế cho gia đình và xã hội.

II. Tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng chuyển hóa phổ biến

Hiện nay, nhiều tổ chức y tế quốc tế đã ban hành các tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng chuyển hóa. Mỗi bộ tiêu chuẩn phục vụ các mục tiêu lâm sàng hoặc sàng lọc cộng đồng khác nhau. Các tổ chức tiêu biểu gồm WHO, IDF, NCEP-ATPIII, EGIR và AACE. Điểm chung của các hướng dẫn là tập trung vào huyết áp, đường huyết, mỡ máu và béo phì. Tuy nhiên, ngưỡng cắt và tiêu chí bắt buộc giữa các hiệp hội có sự khác biệt nhất định. Sự khác nhau này phụ thuộc vào đặc điểm nhân trắc học và dịch tễ của từng chủng tộc. Việc lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán tại Việt Nam.

2.1. Bộ tiêu chuẩn IDF NCEP ATPIII và AACE trong sàng lọc

Tiêu chuẩn của IDF, NCEP-ATPIII và AACE thường được ưu tiên sử dụng trong sàng lọc cộng đồng. Bộ tiêu chuẩn NCEP-ATPIII yêu cầu thỏa mãn ít nhất 3 trong 5 yếu tố nguy cơ. Các yếu tố gồm vòng bụng lớn, tăng triglyceride, giảm HDL-C, tăng huyết áp và tăng đường huyết đói. Tiêu chuẩn IDF đưa tiêu chí béo phì trung tâm làm điều kiện bắt buộc kèm theo 2 yếu tố khác. Tiêu chuẩn AACE lại chú trọng đến tình trạng thừa cân kết hợp các rối loạn chuyển hóa liên quan. Những tiêu chuẩn này có ưu điểm là dễ áp dụng trên quy mô dân số lớn. Các chỉ số nhân trắc và xét nghiệm cơ bản đều có thể thực hiện tại tuyến y tế cơ sở.

2.2. Tiêu chuẩn WHO và EGIR dựa trên cơ chế đề kháng insulin

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Nhóm Nghiên cứu Đề kháng Insulin Châu Âu (EGIR) xây dựng tiêu chuẩn dựa trên cơ chế bệnh sinh. Cả hai bộ tiêu chuẩn đều coi đề kháng insulin là yếu tố cốt lõi bắt buộc. Tiêu chuẩn WHO đòi hỏi bằng chứng về rối loạn dung nạp glucose, rối loạn đường huyết đói hoặc đề kháng insulin. Đi kèm với đó là ít nhất hai yếu tố nguy cơ tim mạch khác như tăng huyết áp hay rối loạn lipid máu. Tiêu chuẩn EGIR áp dụng tiêu chí nồng độ insulin máu lúc đói cao kèm theo các rối loạn chuyển hóa. Các tiêu chuẩn này phù hợp trong nghiên cứu chuyên sâu và định hướng điều trị đích.

2.3. Sự khác biệt về tỷ lệ mắc theo từng bộ tiêu chuẩn

Tỷ lệ mắc hội chứng chuyển hóa có sự biến động lớn khi áp dụng các bộ tiêu chuẩn khác nhau. Nghiên cứu thực địa cho thấy tiêu chuẩn NCEP-ATPIII thường ghi nhận tỷ lệ mắc cao trong cộng đồng. Tiêu chuẩn IDF lại phụ thuộc nhiều vào quy ước kích thước vòng bụng của từng chủng tộc. Ở nhóm người tăng đường huyết lúc đói, tiêu chuẩn WHO ghi nhận tỷ lệ mắc rất cao ở cả hai giới. Tại Việt Nam, các nghiên cứu tại đồng bằng sông Hồng và TP. Hồ Chí Minh ghi nhận tỷ lệ mắc từ 12% đến 16,3%. Việc chuẩn hóa tiêu chuẩn áp dụng giúp ngành y tế đánh giá chính xác mức độ bệnh lý trong dân cư.

III. Đặc điểm hội chứng chuyển hóa ở người tiền đái tháo đường

Người tiền đái tháo đường thường mang đồng thời nhiều đặc điểm của hội chứng chuyển hóa. Tình trạng này không chỉ đơn thuần là tăng đường huyết mà còn là rối loạn toàn diện. Sự tương tác giữa mỡ nội tạng, mạch máu và mô đích làm suy giảm chuyển hóa chung. Các biểu hiện đặc trưng gồm tích tụ mỡ bụng, tăng triglycerid máu, giảm HDL-C và huyết áp cao. Bệnh nhân thường không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt trong giai đoạn đầu. Quá trình tổn thương thành mạch đã bắt đầu âm thầm tiến triển. Hiểu rõ từng đặc điểm giúp định hướng chiến lược can thiệp toàn diện và hiệu quả hơn.

3.1. Béo phì trung tâm và sự gia tăng chu vi vòng eo

Béo phì trung tâm là dấu hiệu lâm sàng quan trọng nhất của hội chứng chuyển hóa. Chỉ số chu vi vòng eo phản ánh trực tiếp lượng mỡ nội tạng tích tụ quanh các cơ quan. Mỡ nội tạng là mô mỡ hoạt tính cao, liên tục giải phóng các acid béo tự do vào tuần hoàn. Tình trạng này làm tăng áp lực chuyển hóa lên gan và cản trở hoạt động của insulin. Người có chu vi vòng eo vượt ngưỡng chuẩn có nguy cơ tim mạch cao gấp nhiều lần. Tiêu chuẩn vòng eo cho người châu Á thường được khuyến cáo là dưới 90 cm ở nam và dưới 80 cm ở nữ. Kiểm soát tốt kích thước vòng bụng là mục tiêu trọng tâm trong can thiệp lâm sàng.

3.2. Đề kháng insulin và vai trò của chỉ số HOMA IR

Đề kháng insulin là cơ chế nền tảng xuyên suốt tiến trình bệnh lý tiền đái tháo đường. Chỉ số HOMA-IR được sử dụng rộng rãi để định lượng mức độ kháng insulin trong cơ thể. Chỉ số này được tính toán dựa trên nồng độ glucose và insulin máu lúc đói. Giá trị HOMA-IR càng cao phản ánh mức độ đáp ứng insulin của mô càng kém. Tuyến tụy phải bù trừ bằng cách tăng tiết insulin liên tục để giữ đường huyết ổn định. Đánh giá chỉ số HOMA-IR giúp phát hiện sớm nguy cơ trước khi đường huyết tăng vọt. Đây là công cụ hữu ích trong đánh giá tiên lượng và theo dõi kết quả can thiệp.

3.3. Rối loạn lipid máu kết hợp tình trạng tăng huyết áp

Rối loạn lipid máu ở người tiền đái tháo đường có đặc trưng là tăng triglyceride và giảm HDL-C. Ngoài ra, các hạt LDL-C nhỏ đậm đặc cũng gia tăng, dễ dàng xâm nhập vào thành mạch. Cùng lúc đó, tình trạng tăng huyết áp xuất hiện do xơ cứng động mạch và tăng giữ muối nước. Sự phối hợp giữa mỡ máu xấu và áp lực máu cao đẩy nhanh quá trình hình thành mảng xơ vữa. Người mắc đồng thời các rối loạn này đối mặt với nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ rất cao. Kiểm soát song song cả huyết áp và mỡ máu là yêu cầu bắt buộc trong điều trị.

IV. Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm tiền đái tháo đường

Chẩn đoán tiền đái tháo đường đòi hỏi các xét nghiệm hóa sinh chính xác và tuân thủ quy trình chuẩn. Bệnh nhân cần được thực hiện các xét nghiệm đường huyết để phân loại hình thái rối loạn. Các phương pháp chẩn đoán chủ yếu gồm đo đường huyết lúc đói, nghiệm pháp dung nạp glucose và đo HbA1c. Việc kết hợp nhiều chỉ số giúp tăng độ nhạy và độ đặc hiệu trong phát hiện bệnh. Ngoài xét nghiệm đường máu, bác sĩ cần chỉ định thêm các xét nghiệm mỡ máu và đánh giá chức năng tim mạch. Đánh giá toàn diện giúp phát hiện sớm các tổn thương cơ quan đích.

4.1. Xét nghiệm HbA1c và đánh giá đường huyết lúc đói IFG

Xét nghiệm HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình của cơ thể trong 2 đến 3 tháng gần nhất. Giá trị HbA1c từ 5,7% đến 6,4% được xác định là tiền đái tháo đường. Ưu điểm của xét nghiệm này là không đòi hỏi người bệnh phải nhịn ăn trước khi lấy máu. Bên cạnh đó, xét nghiệm glucose máu lúc đói giúp phát hiện tình trạng rối loạn đường huyết đói (IFG). Mức glucose huyết tương từ 100 đến 125 mg/dL được chẩn đoán là IFG. Tình trạng IFG phản ánh sự suy giảm khả năng ức chế sản xuất glucose tại gan của insulin. Kết hợp cả hai chỉ số giúp nâng cao tỷ lệ phát hiện sớm bệnh trong cộng đồng.

4.2. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống phát hiện IGT

Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) là tiêu chuẩn vàng để xác định rối loạn dung nạp glucose (IGT). Bệnh nhân được cho uống 75g glucose sau khi đã nhịn đói ít nhất 8 giờ. Mẫu máu được lấy tại thời điểm 2 giờ sau khi uống dung dịch đường. Nồng độ glucose huyết tương từ 140 đến 199 mg/dL chỉ điểm tình trạng IGT. Hình thái rối loạn này phản ánh mức độ giảm hấp thu glucose tại mô cơ xương do kháng insulin. Nhiều bệnh nhân có đường huyết đói bình thường nhưng lại có biểu hiện rối loạn dung nạp glucose sau ăn. Do đó, nghiệm pháp này đóng vai trò không thể thay thế trong chẩn đoán toàn diện.

4.3. Đánh giá toàn diện các chỉ số chuyển hóa tim mạch

Đánh giá toàn diện các chỉ số sinh hóa là bước bắt buộc để xác định hội chứng chuyển hóa. Bệnh nhân cần thực hiện bilan lipid máu gồm cholesterol toàn phần, triglyceride, HDL-C và LDL-C. Bên cạnh đó, đo huyết áp đúng quy trình giúp phát hiện các cơn tăng huyết áp tiềm ẩn. Việc tính toán chỉ số khối cơ thể (BMI) và đo chu vi vòng bụng cung cấp dữ liệu nhân trắc quan trọng. Các xét nghiệm bổ trợ như acid uric hoặc microalbumin niệu cũng được chỉ định khi cần thiết. Bức tranh lâm sàng hoàn chỉnh giúp thầy thuốc đưa ra phác đồ can thiệp cá thể hóa hiệu quả.

V. Can thiệp hội chứng chuyển hóa ở người tiền đái tháo đường

Can thiệp lối sống là nền tảng cốt lõi trong kiểm soát hội chứng chuyển hóa và tiền đái tháo đường. Mục tiêu chính là đưa các chỉ số chuyển hóa về mức bình thường và ngăn chặn tiến triển bệnh. Các biện pháp can thiệp bao gồm điều chỉnh chế độ ăn uống, tăng cường thể lực và quản lý cân nặng. Một số trường hợp có nguy cơ rất cao có thể cần kết hợp điều trị bằng thuốc. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhân viên y tế và bệnh nhân đóng vai trò quyết định. Can thiệp cộng đồng giúp nâng cao hiệu quả bền vững và nhân rộng các mô hình mẫu.

5.1. Tiết chế dinh dưỡng khoa học và kiểm soát cân nặng

Tiết chế dinh dưỡng hợp lý giúp giảm gánh nặng chuyển hóa lên tuyến tụy và gan. Người bệnh cần giảm tiêu thụ các loại carbohydrate tinh chế, đường đơn và mỡ bão hòa. Chế độ ăn nên ưu tiên rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt và chất xơ hòa tan. Việc kiểm soát tổng năng lượng nạp vào giúp giảm cân nặng và thu nhỏ chu vi vòng eo. Mục tiêu lý tưởng là giảm từ 5% đến 10% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 tháng. Giảm cân bền vững giúp cải thiện độ nhạy cảm insulin và ổn định mỡ máu. Người bệnh nên chia nhỏ các bữa ăn để tránh tăng đường huyết đột ngột sau ăn.

5.2. Chế độ rèn luyện thể lực phù hợp cho từng cá nhân

Rèn luyện thể lực thường xuyên là phương pháp hiệu quả để cải thiện tình trạng đề kháng insulin. Hoạt động cơ bắp kích thích vận chuyển glucose vào tế bào mà không phụ thuộc hoàn toàn vào insulin. Người bệnh nên duy trì ít nhất 150 phút tập luyện cường độ trung bình mỗi tuần. Các môn thể thao phù hợp gồm đi bộ nhanh, bơi lội, đạp xe hoặc thể dục nhịp điệu. Kết hợp các bài tập kháng lực giúp gia tăng khối lượng cơ bắp và tiêu hao năng lượng thừa. Việc rèn luyện cần được duy trì đều đặn và cá nhân hóa theo tình trạng sức khỏe. Tập luyện đúng cách giúp hạ huyết áp và nâng cao chỉ số mỡ tốt HDL-C.

5.3. Hiệu quả can thiệp cộng đồng và giảm thiểu nguy cơ

Các chương trình can thiệp tại cộng đồng mang lại hiệu quả rõ rệt sau 2 đến 3 năm triển khai. Mô hình hướng dẫn lối sống giúp phần lớn người tiền đái tháo đường đưa đường huyết về mức an toàn. Tỷ lệ mắc hội chứng chuyển hóa trong nhóm can thiệp giảm đáng kể so với nhóm chứng. Bệnh nhân được nâng cao kỹ năng tự theo dõi sức khỏe và duy trì lối sống lành mạnh. Sự hỗ trợ từ cộng đồng tạo động lực lớn giúp người bệnh kiên trì thực hiện mục tiêu. Kết quả can thiệp chứng minh tính khả thi và giá trị kinh tế y tế vượt trội của y học dự phòng.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. DỊCH TỄ HỌC, CHẨN ĐOÁN, YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ TIẾN TRIỂN CỦA TIỀN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG
1.1.1. Dịch tễ học tiền đái tháo đường
1.1.2. Chẩn đoán tiền đái tháo đường
1.1.3. Yếu tố nguy cơ của tiền đái tháo đường
1.1.4. Tiến triển và điều trị tiền đái tháo đường
1.1.4.1. Tiến triển tiền đái tháo đường
1.1.4.2. Điều trị tiền đái tháo đường
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hội chứng chuyển hóa theo các tiêu chuẩn khác nhau ở người tiền đái tháo đường và kết quả can thiệp cộng đồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hội chứng chuyển hoá (HCCH) là một tập hợp một số yếu tố nguy cơ (YTNC) tim mạch và chuyển hóa.nj8t6dxtố thường xuyên xuất hiện trong HCCH bao gồm: Rối loạn dung nạp glucose (RLDNG), béo phì đặc biệt là béo bụng, rối loạn lipid (RLLP) gây xơ vữa động mạch, tăng huyết áp (THA) [ 34. Các yếu tố nguy cơ này nếu kết hợp với nhau sẽ làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch, đái tháo đường (ĐTĐ) týp 2 và một số bệnh liên quan đến chuyển hóa khác. Hiện nay có nhiều hiệp hội và các tổ chức đưa ra tiêu chuẩn khác nhau để chẩn đoán hội chứng chuyển hóa như: Tổ chức y tế Thế giới (WHO), Hiệp hội đái tháo đường quốc tế (IDF), Nhóm nghiên cứu về kháng insulin Châu Âu (EGIR), Hội các nhà nội tiết lâm sàng Mỹ (AACE) và Chương trình giáo dục về cholesterol quốc gia của Hoa Kỳ (NCEP ATPIII) phù hợp với điều kiện thực tế của từng vùng lãnh thổ, châu lục, chủng tộc,… Tỷ lệ hội chứng chuyển hóa thay đổi khi sử dụng các tiêu chuẩn chẩn đoán khác nhau. Mỗi tiêu chuẩn tuy có các tiêu chí khác nhau nhưng đều phục vụ mục đích như sàng lọc hoặc điều trị,dự phòng.

Tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng chuyển hóa theo IDF, AACE và NCEP ATPIII nhằm mục đích sàng lọc hội chứng chuyển hóa tại cộng đồng. Tiêu chuẩn của WHO và EGIR được gắn vào điều trị vì liên quan đến cơ chế bệnh sinh là kháng insulin. Theo ước tính của Hiệp hội đái tháo đường quốc tế, trên thế giới có khoảng 20% - 25% dân số mắc hội chứng chuyển hóa [82. Nghiên cứu của Ford E.

tại Hoa kỳ, phân tích số liệu của 8814 đối tượng trên 20 tuổi ghi nhận tỷ lệ hội chứng chuyển hóa theo tiêu chuẩn NCEP ATPPIII ước tính ở người trưởng thành là trên 20% [67. và cộng sự, tỷ lệ hội chứng chuyển hóa theo tiêu chuẩn chẩn đoán của WHO ở đối tượng tăng glucose máu lúc đói ở nam là 74%, ở nữ là 52,2%, rối loạn dung nạp glucose tương ứng ở nam là 84,8%, ở nữ là 65,4% [102. Tiền đái tháo đường (TĐTĐ) là tình trạng trung gian giữa bệnh lý và bình thường. Người tiền đái tháo đường có nguy cơ cao chuyển thành đái 2 tháo đường thực sự.

Hàng năm có 5% đến 10% đối tượng tiền đái tháo đường xuất hiện đái tháo đường mới và cũng một tỷ lệ tương tự glucose máu trở về bình thường [ 116. Các biện pháp can thiệp vào hội chứng chuyển hóa và tiền đái đáo tháo đường chủ yếu là tiết chế dinh dưỡng (TCDD) và rèn luyện thể lực (RLTL), ngoài ra còn có các biện pháp khác như dùng thuốc hoặc phẫu thuật. Việt Nam là quốc gia đang phát triển nên cũng có các yếu tố làm gia tăng hội chứng chuyển hóa và tiền đái tháo đường. Theo nghiên cứu của Tran Q.P và cộng sự điều tra tại đồng bằng sông Hồng ở 2443 đối tượng ghi nhận tỷ lệ hội chứng chuyển hóa là 16,3% [119.

Nghiên cứu của Le N. và cộng sự tại Thành phố Hồ Chí Minh, tỷ lệ hội chứng chuyển hóa là 12% [95. Trên thế giới có nhiều tổ chức khác nhau đưa ra các tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng chuyển hóa và tỷ lệ cũng thay đổi theo từng tiêu chuẩn. Tại Việt Nam nên sử dụng tiêu chuẩn chẩn đoán nào để xác định hội chứng chuyển hóa ở người tiền đái tháo đường, đây vẫn là câu hỏi mang tính thời sự.

Chính vì vậy, việc khảo sát hội chứng chuyển hóa ở người tiền đái tháo đường cần thiết, làm cơ sở áp dụng các biện pháp can thiệp nhằm giảm sự tiến triển của hội chứng chuyển hóa và tiền đái tháo đường sang các giai đoạn tiếp theo. Ninh Bình là tỉnh thuộc đồng bằng Bắc bộ bao gồm cả vùng đồng bằng và bán sơn địa, vừa có công nghiệp, nông nghiệp, du lịch, có sự chuyển đổi ngành nghề, do vậy việc nghiên cứu tiến hành tại Ninh Bình sẽ cung cấp số liệu đại diện cộng đồng sống ở vùng đồng bằng trung du Bắc bộ. Đề tài“Nghiên cứu đặc điểm hội chứng chuyển hóa theo các tiêu chuẩn khác nhau ở người tiền đái tháo đường và kết quả can thiệp cộng đồng” nhằm mục tiêu sau: 1. Nghiên cứu tỷ lệ, đặc điểm hội chứng chuyển hoá theo tiêu chuẩn của IDF, NCEP- ATP III, EGIR, AACE ở người tiền đái tháo đường tại tỉnh Ninh Bình (2011-2012).

Đánh giá hiệu quả can thiệp tại cộng đồng sau 2 năm ở người tiền đái tháo đường tại Ninh Bình (2012-2014). 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. DỊCH TỄ HỌC, CHẨN ĐOÁN, YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ TIẾN TRIỂN CỦA TIỀN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG 1. Dịch tễ học tiền đái tháo đường Tiền ĐTĐ là tình trạng suy giảm chuyển hóa glucose, bao gồm tăng giới hạn glucose máu lúc đói và giảm dung nạp glucose, cả 2 tình huống này đều tăng glucose máu nhưng chưa đạt mức chẩn đoán ĐTĐ thực sự.

Tuy nhiên, ở giai đoạn TĐTĐ đã xuất hiện tình trạng kháng insulin, là bước khởi đầu trong tiến trình xuất hiện bệnh ĐTĐ typ 2 [14. Những trường hợp này được phát hiện khi tiến hành xét nghiệm glucose máu lúc đói hoặc làm nghiệm pháp dung nạp glucose máu bằng đường uống hoặc đường tĩnh mạch. Trước đây người ta gọi tình trạng này là “Đái tháo đường tiềm tàng”, “Đái tháo đường sinh hóa”, “Đái tháo đường tiền lâm sàng” [7. Năm 2009 WHO cùng các tổ chức y tế khác trên Thế giới thống nhất và đưa ra khái niệm “Tiền đái tháo đường” để chỉ tình trạng có rối loạn chuyển hóa glucose của cơ thể.

Có 3 hình thái tiền đái tháo đường đó là: - Tăng glucose máu lúc đói. - Rối loạn dung nạp glucose. - Hoặc kết hợp cả 2 trạng thái trên. Năm 2010, Hiệp hội đái tháo đường thế giới (IDF) báo cáo có khoảng 344 triệu người trên thế giới bị RLDNG, chiếm khoảng 7,9% ở nhóm tuổi từ 20 đến 79 tuổi, chủ yếu ở các quốc gia có thu nhập vừa và thấp.

Dự báo đến năm 2030 sẽ tăng lên 472 triệu người chiếm 8,4% dân số thế giới [ 56. Năm 2007 - 2008 tại Trung Quốc, Yang W. và cộng sự đã thực hiện một điều tra quốc gia tại 14 tỉnh thành tham gia với 46.239 người lớn trên 20 4 tuổi ghi nhận tỷ lệ TĐTĐ là 15,5% (nam giới: 16,1%; nữ 14,9%) tương đương 148,2 triệu người (76,1 triệu nam giới; 72,1 triệu nữ giới) [ 129. Ở khu vực Châu Á, Deepa M.

và cộng sự khảo sát ở 3 thành phố lớn tại Châu á với cõ mẫu 16.288 đối tượng trên 20 tuổi (Chennai: 6906, Delhi: 5365,và Karachi: 4017) cho thấy tỷ lệ tiền đái tháo đường tại Chennai là: 17,6%; Delhi: 33,7% và Karachi: 14,6%. Tỷ lệ TĐTĐ cao ở nhóm 20 -24 tuổi sau đó giảm và ổn định ở độ tuổi sau 45 tuổi tại thành phố Chennai, Delhi và sau 55 tuổi ở Karachi. Tỷ lệ TĐTĐ tương đương ở cả 2 giới theo các nhóm tuổi và tỷ lệ này ở nữ cao hơn nam ở thành phố Chennai [ 58. và cộng sự báo cáo kết quả điều tra ở những người lớn tại Mexico ghi nhận tỷ lệ TĐTĐ tại cộng đồng là 44,2%, tỷ lệ bệnh ĐTĐ không được chẩn đoán là 18,0% và tỷ lệ bệnh ĐTĐ là 21,4% [92.

Tại Việt Nam cũng có nhiều nghiên cứu về bệnh ĐTĐ và TĐTĐ, từ năm 2011 đến 2013 Pham N.M và cộng sự điều tra tại cộng đồng ở phía Bắc Việt Nam với số đối tượng tham gia điều tra là 5602 nam và 10680 nữ cho thấy tỷ lệ TĐTĐ là 13,5%, bệnh ĐTĐ là 6,0%, với sự gia tăng dân số ước tính đến năm 2035 thì tỷ lệ TĐTĐ 15,7% và tỷ lệ bệnh ĐTĐ 7,0% [ 104. Năm 2011 Đỗ Thanh Bình và cộng sự điều tra cắt ngang tại 30 xã tỉnh Quảng Bình với 2119 đối tượng tham gia nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc TĐTĐ là: 14,87% (Rối loạn dung nạp glucose: 8,4%; rối loạn glucose máu lúc đói: 6,47%) [3. Năm 2011 tại tỉnh Quảng Ngãi, Phạm Hồng Phương và cộng sự điều tra 2033 đối tượng độ tuổi 30 - 69 ghi nhận tỷ lệ mắc TĐTĐ là 21,4% (nam: 20,5% và nữ: 22,3%) [26. Năm 2014, Nguyễn Thị Thanh Thuần và cộng sự báo kết quả nghiên cứu thực trạng ĐTĐ, TĐTĐ ở người trung niên và cao tuổi tại Thái Nguyên.

Đây là nghiên cứu mô tả cắt ngang được điều tra 2678 đối tượng từ 45 đến 69 tuổi có các YTNC cao mắc bệnh ĐTĐ ghi nhận tỷ lệ 5 RLDNG là 6,6%, RLGLĐ là 4,3%, tỷ lệ RLDNG tăng dần theo tuổi và cao nhất ở nhóm 65 - 69 tuổi là 9,4% [31. Chẩn đoán tiền đái tháo đường Tiền đái tháo đường trước đây người ta gọi tình trạng này là “Đái tháo đường tiềm tàng”, “Đái tháo đường sinh hóa”, “Đái tháo đường tiền lâm sàng” [7. Năm 2009, WHO cùng các tổ chức y tế khác trên Thế giới thống nhất và đưa ra khái niệm “tiền đái tháo đường” để chỉ tình trạng có rối loạn chuyển hóa glucose của cơ thể. Có nhiều tổ chức khác nhau đưa ra các tiêu chuẩn để xác định TĐTĐ, trong nghiên cứu của chúng tôi xin được giới thiệu một số tiêu chẩn chẩn đoán TĐTĐ.

Tiêu chuẩn chẩn đoán tiền đái tháo đường của WHO năm 2010 Biểu hiện Glucose máu Rối loạn glucose máu lúc đói 6,1 - 6,9 mmol/l (sau ăn 8 giờ) (110 -25 mg/dl) Rối loạn dung nạp glucose 7,8 - 11,0 mmol/l (glucose huyết tương sau 2 giờ làm nghiệm pháp (125 -198 mg/dl) dung nạp glucose đường uống) * Nguồn: Theo Bộ y tế (2015) [11.] Tiêu chuẩn chẩn đoán TĐTĐ theo WHO năm 2010 là một trong những tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trên thế giới, có nhiều ưu điểm và nhược điểm, chỉ sử dụng kết quả glucose máu, không nhất thiết phải làm xét nghiệm HbA1c, chỉ số glucose máu để chẩn đoán TĐTĐ ở giới hạn cao hơn các tiêu chuẩn khác nên việc sàng lọc các đối tượng tại cộng đồng sẽ ít hơn dẫn đến chi phí cho thực hiện tại cộng đồng sẽ giảm và phù hợp với các nước nghèo và các nước đang phát triển. Tiêu chuẩn chẩn đoán tiền đái tháo đường của ADA năm 2010 Biểu hiện Tiêu chuẩn HbA1c (%) 5,7 - 6,4% Rối loạn glucose máu lúc đói 5,6 - 6,9 mmol/l (sau ăn 8 giờ) (110 - 125 mg/dl) Rối loạn dung nạp glucose- IGT 7,8 - 11,0 mmol/l (glucose huyết tương sau 2 giờ làm nghiệm (125 - 198 mg/dl) pháp dung nạp glucose đường uống) * Nguồn: Theo American Diabetes Association 2010 [46.] Chúng ta thấy các tiêu chuẩn chẩn đoán TĐTĐ của WHO và ADA cũng có những điểm khác biệt, vì vậy khi làm nghiên cứu hay khi sàng lọc trên cùng một quần thể sẽ cho các kết quả khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu đặc điểm hội chứng chuyển hóa ở người tiền đái tháo đường (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dinh-duong-cong-dong/nghien-cuu-dac-diem-hoi-chung-chuyen-hoa-o-nguoi-tien-dai-thao-duong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hội chứng chuyển hóa ở người tiền đái tháo đường" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm hội chứng chuyển hóa ở người tiền đái tháo đường, cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng phục vụ phòng ngừa bệnh lý này.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hội chứng chuyển hóa ở người tiền đái tháo đường" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hội chứng chuyển hóa ở người tiền đái tháo đường" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Dinh Dưỡng Cộng Đồng.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hội chứng chuyển hóa ở người tiền đái tháo đường" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hội chứng chuyển hóa ở người tiền đái tháo đường" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm hội chứng chuyển hóa ở người tiền đái tháo đường" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter