Luận án TS. Phan Tiến Hoàng: Đánh giá dinh dưỡng và bổ sung sắt, kẽm cho trẻ 1-3 tuổi

Luận án tiến sĩ đánh giá dinh dưỡng và kết quả bổ sung vi chất sắt, kẽm ở trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi tại các tỉnh phía Bắc (2017-2020).

Trường ĐH

Viện Dinh dưỡng Quốc gia

Chuyên ngành
Dinh dưỡng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá dinh dưỡng trẻ 1 3 tuổi Thực trạng thiếu vi chất

Tài liệu này đánh giá tình trạng dinh dưỡng ở trẻ 1-3 tuổi. Trọng tâm là nhóm trẻ suy dinh dưỡng thấp còi. Các số liệu thu thập trong giai đoạn 2017-2020. Nghiên cứu được thực hiện tại một số tỉnh phía Bắc Việt Nam. Mục tiêu là xác định thực trạng thiếu hụt vi chất. Đặc biệt, tình trạng thiếu sắt và thiếu kẽm được khảo sát kỹ lưỡng. Đây là hai vi chất quan trọng cho sự phát triển của trẻ. Tình trạng suy dinh dưỡng thấp còi vẫn còn phổ biến. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tương lai của trẻ. Phát hiện ban đầu chỉ ra tỷ lệ thiếu vi chất đáng báo động. Việc nắm rõ thực trạng giúp định hướng các can thiệp hiệu quả. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó phản ánh nhu cầu cấp thiết về dinh dưỡng cho trẻ nhỏ.

1.1. Tình trạng suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ

Nghiên cứu đánh giá tình trạng suy dinh dưỡng thấp còi. Trẻ có chiều cao thấp so với tuổi được xác định. Đây là dấu hiệu của suy dinh dưỡng mạn tính. Tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển. Nó làm giảm khả năng học tập, tăng nguy cơ bệnh tật. Dữ liệu thu thập từ các tỉnh phía Bắc Việt Nam. Kết quả cung cấp cái nhìn thực tế về mức độ thấp còi.

1.2. Mức độ thiếu sắt và thiếu kẽm phổ biến

Phân tích tập trung vào vi chất sắt và kẽm. Hai vi chất này thiết yếu cho trẻ nhỏ. Thiếu sắt gây thiếu máu dinh dưỡng. Thiếu kẽm ảnh hưởng miễn dịch, tăng trưởng. Nghiên cứu xác định tỷ lệ thiếu hụt sắt và kẽm. Đây là vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng lo ngại. Mức độ thiếu hụt được đánh giá chi tiết. Nó chỉ ra nhu cầu bổ sung vi chất cấp thiết.

1.3. Khảo sát tại các tỉnh phía Bắc

Nghiên cứu được triển khai tại một số tỉnh phía Bắc. Đây là khu vực có nhiều thách thức về dinh dưỡng. Các địa điểm cụ thể bao gồm Hà Nam, Vĩnh Phúc, Phú Thọ. Phương pháp thu thập dữ liệu được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính chính xác, khách quan. Kết quả phản ánh đặc điểm dinh dưỡng của khu vực. Nó cung cấp cơ sở cho các chính sách can thiệp.

II.Lợi ích bổ sung sắt kẽm trẻ thấp còi Cải thiện sức khỏe

Bổ sung sắt kẽm mang lại nhiều lợi ích thiết yếu cho trẻ thấp còi. Các vi chất này đóng vai trò then chốt trong quá trình tăng trưởng. Sắt và kẽm hỗ trợ phát triển thể chất và trí tuệ. Can thiệp dinh dưỡng giúp cải thiện tình trạng sức khỏe tổng thể. Nó giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh liên quan đến thiếu vi chất. Việc bổ sung đúng liều lượng, đúng cách là cần thiết. Nghiên cứu đánh giá cụ thể hiệu quả này. Trẻ em được hưởng lợi từ việc tăng cường vi chất. Sức đề kháng được cải thiện. Chiều cao và cân nặng có thể tăng đáng kể. Đây là một giải pháp hiệu quả cho trẻ suy dinh dưỡng.

2.1. Vai trò của sắt trong phát triển

Sắt là thành phần chính của hemoglobin. Nó vận chuyển oxy trong máu. Thiếu sắt gây thiếu máu, mệt mỏi, kém tập trung. Bổ sung sắt giúp cải thiện tình trạng thiếu máu. Nó hỗ trợ phát triển trí não, nhận thức. Sắt cũng cần thiết cho hệ miễn dịch khỏe mạnh. Việc này đặc biệt quan trọng với trẻ nhỏ.

2.2. Kẽm quan trọng cho tăng trưởng miễn dịch

Kẽm tham gia vào hàng trăm phản ứng enzym. Nó thiết yếu cho tăng trưởng tế bào. Kẽm hỗ trợ phát triển chiều cao, cân nặng. Vi chất này cũng tăng cường chức năng miễn dịch. Thiếu kẽm làm trẻ chậm lớn, dễ mắc bệnh nhiễm trùng. Bổ sung kẽm giúp cải thiện đáng kể sức đề kháng. Nó thúc đẩy quá trình hồi phục sau ốm.

2.3. Hiệu quả phối hợp sắt và kẽm

Sắt và kẽm thường được bổ sung cùng lúc. Sự phối hợp này tăng cường hiệu quả. Các nghiên cứu chỉ ra tác dụng hiệp đồng. Chúng giúp cải thiện tổng thể tình trạng dinh dưỡng. Bổ sung đồng thời giảm nguy cơ tương tác. Nó tối ưu hóa hấp thu và sử dụng vi chất. Đây là chiến lược can thiệp hiệu quả cho trẻ suy dinh dưỡng.

III.Phương pháp nghiên cứu hiệu quả bổ sung sắt kẽm

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khoa học để đánh giá hiệu quả. Thiết kế nghiên cứu can thiệp được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Đối tượng là trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi. Các em sống tại một số tỉnh phía Bắc. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ 2017 đến 2020. Phương pháp thu thập số liệu được chuẩn hóa. Nó bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm máu. Các chỉ số nhân trắc cũng được đo lường cẩn thận. Quy trình được thực hiện bởi đội ngũ chuyên gia. Biện pháp khắc phục sai số được áp dụng. Đạo đức nghiên cứu luôn được tuân thủ nghiêm ngặt. Phân tích số liệu sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng. Điều này giúp đưa ra kết luận đáng tin cậy.

3.1. Thiết kế nghiên cứu can thiệp

Nghiên cứu sử dụng thiết kế can thiệp có nhóm chứng. Một nhóm được bổ sung sắt kẽm phối hợp. Một nhóm khác nhận kẽm riêng rẽ. Mục tiêu là so sánh hiệu quả giữa các nhóm. Thiết kế này giúp đánh giá rõ ràng tác động của vi chất. Nó đảm bảo tính khoa học của kết quả.

3.2. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là trẻ 1-3 tuổi. Tất cả đều bị suy dinh dưỡng thấp còi. Các trẻ được tuyển chọn từ các tỉnh phía Bắc. Cụ thể là Hà Nam, Vĩnh Phúc, Phú Thọ. Việc lựa chọn địa điểm đại diện cho vùng miền. Cỡ mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo khả năng khái quát hóa kết quả. Tiêu chí lựa chọn đối tượng rõ ràng.

3.3. Quy trình thu thập số liệu khoa học

Số liệu được thu thập qua nhiều kênh. Khám sức khỏe, đo chiều cao, cân nặng. Xét nghiệm máu để đánh giá nồng độ sắt, kẽm. Thông tin về chế độ ăn cũng được ghi nhận. Các bước thu thập được thực hiện theo quy trình chuẩn. Đảm bảo tính nhất quán và chính xác. Quy trình này giảm thiểu sai lệch dữ liệu.

IV.Kết quả can thiệp sắt kẽm Hiệu quả trên trẻ 1 3 tuổi

Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả rõ rệt. Bổ sung sắt kẽm có tác động tích cực. Nó cải thiện tình trạng dinh dưỡng của trẻ 1-3 tuổi. Tỷ lệ trẻ thấp còi, nhẹ cân giảm đáng kể. Tình trạng gầy còm cũng được cải thiện. Quan trọng hơn, tỷ lệ thiếu máu, thiếu sắt giảm mạnh. Điều này xác nhận vai trò thiết yếu của sắt. Bổ sung kẽm riêng rẽ cũng mang lại lợi ích. Tuy nhiên, hiệu quả khi phối hợp thường cao hơn. Các chỉ số huyết học như hemoglobin tăng. Mức độ kẽm huyết thanh cũng được cải thiện. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học. Chúng hỗ trợ việc triển khai chương trình bổ sung vi chất. Kết quả khẳng định giá trị của can thiệp dinh dưỡng.

4.1. Cải thiện tình trạng thấp còi nhẹ cân

Sau 6 tháng can thiệp, tình trạng thấp còi giảm. Chỉ số chiều cao theo tuổi được cải thiện. Tỷ lệ nhẹ cân cũng giảm đáng kể. Trẻ em trong nhóm bổ sung tăng cân tốt hơn. Điều này chứng tỏ hiệu quả của vi chất. Chúng góp phần vào tăng trưởng thể chất.

4.2. Giảm đáng kể tỷ lệ thiếu máu thiếu sắt

Nhóm được bổ sung sắt kẽm có tỷ lệ thiếu máu thấp hơn. Nồng độ hemoglobin trung bình tăng lên. Tình trạng thiếu sắt cũng được khắc phục. Đây là một trong những thành công lớn của nghiên cứu. Nó giúp trẻ em có sức khỏe tốt hơn.

4.3. Hiệu quả bổ sung kẽm riêng rẽ

Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả của kẽm riêng rẽ. Kẽm giúp cải thiện tình trạng tăng trưởng. Nó cũng tác động tích cực đến hệ miễn dịch. Tuy nhiên, hiệu quả có thể không toàn diện. So với nhóm bổ sung phối hợp, sự cải thiện có thể khác biệt.

V.Tầm quan trọng vi chất sắt kẽm trẻ em Phát triển toàn diện

Sắt và kẽm là hai vi chất dinh dưỡng cực kỳ quan trọng. Chúng thiết yếu cho sự phát triển toàn diện của trẻ em. Đặc biệt trong giai đoạn 1-3 tuổi, đây là thời kỳ vàng. Việc thiếu hụt có thể gây ra những hậu quả lâu dài. Sắt giúp ngăn ngừa thiếu máu, đảm bảo oxy đến các tế bào. Kẽm hỗ trợ tăng trưởng, củng cố hệ miễn dịch. Đảm bảo đủ vi chất giúp trẻ phát triển đúng tiềm năng. Nó ảnh hưởng đến chiều cao, cân nặng, và cả trí tuệ. Đây không chỉ là vấn đề sức khỏe cá nhân. Nó còn là vấn đề của cả cộng đồng. Đầu tư vào dinh dưỡng cho trẻ là đầu tư vào tương lai. Chính sách y tế cần ưu tiên bổ sung vi chất.

5.1. Ảnh hưởng đến phát triển thể chất

Thiếu sắt và kẽm cản trở tăng trưởng thể chất. Trẻ em có thể chậm lớn, thấp còi, nhẹ cân. Chiều cao và cân nặng không đạt chuẩn. Việc bổ sung đầy đủ giúp trẻ phát triển tối ưu. Nó là nền tảng cho một cơ thể khỏe mạnh.

5.2. Vai trò trong phát triển nhận thức trí tuệ

Sắt và kẽm thiết yếu cho não bộ. Sắt giúp hình thành myelin, dẫn truyền thần kinh. Kẽm hỗ trợ chức năng nhận thức. Thiếu hụt ảnh hưởng đến khả năng học tập, ghi nhớ. Bổ sung vi chất cải thiện chỉ số IQ. Nó giúp trẻ em phát triển trí tuệ tối đa.

5.3. Tác động đến hệ miễn dịch sức đề kháng

Cả sắt và kẽm đều quan trọng cho miễn dịch. Sắt tham gia vào sản xuất tế bào miễn dịch. Kẽm tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ. Thiếu hụt làm trẻ dễ mắc bệnh. Tăng cường vi chất giúp trẻ chống lại nhiễm trùng. Nó giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của bệnh.

VI.Khuyến nghị dinh dưỡng cho trẻ 1 3 tuổi Phòng ngừa thiếu chất

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều khuyến nghị được đưa ra. Mục tiêu là phòng ngừa thiếu hụt vi chất ở trẻ 1-3 tuổi. Các chương trình bổ sung sắt kẽm cần được triển khai rộng rãi. Đặc biệt tại các khu vực có nguy cơ cao. Cần chú trọng giáo dục dinh dưỡng cho phụ huynh. Họ cần hiểu rõ tầm quan trọng của sắt và kẽm. Chế độ ăn dặm của trẻ phải được đảm bảo đa dạng. Nó cần chứa đủ thực phẩm giàu vi chất. Việc tầm soát dinh dưỡng định kỳ rất cần thiết. Nó giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Các chính sách y tế cần hỗ trợ việc này. Mục tiêu cuối cùng là mọi trẻ em đều được phát triển khỏe mạnh.

6.1. Thực hiện bổ sung vi chất định kỳ

Các chương trình bổ sung sắt kẽm cần được duy trì. Đặc biệt cho trẻ suy dinh dưỡng thấp còi. Việc này nên được thực hiện định kỳ, theo hướng dẫn. Liều lượng và thời gian bổ sung phải đúng. Đây là biện pháp hiệu quả để cải thiện tình trạng.

6.2. Nâng cao chất lượng bữa ăn của trẻ

Khuyến khích cha mẹ chuẩn bị bữa ăn đa dạng. Thực phẩm giàu sắt như thịt đỏ, gan, đậu, rau xanh đậm. Thực phẩm giàu kẽm như thịt, hải sản, các loại hạt. Kết hợp vitamin C để tăng hấp thu sắt. Đảm bảo đủ bữa ăn và dinh dưỡng cân bằng.

6.3. Tầm soát dinh dưỡng và giáo dục cộng đồng

Cần thực hiện tầm soát dinh dưỡng thường xuyên. Đặc biệt ở trẻ nhỏ, nhóm có nguy cơ cao. Các chương trình giáo dục dinh dưỡng cần được tăng cường. Phổ biến kiến thức về vi chất, cách chế biến. Mục tiêu là nâng cao nhận thức của cộng đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá tình trạng dinh dưỡng và kết quả bổ sung vi chất sắt kẽm ở trẻ em 1 3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi tại một số tỉnh phía bắc 2017 2020

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG PHAN TIẾN HOÀNG ĐÁNH GIÁ TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG VÀ KẾT QUẢ BỔ SUNG VI CHẤT SẮT, KẼM Ở TRẺ 1 – 3 TUỔI SUY DINH DƯỠNG THẤP CÒI TẠI MỘT SỐ TỈNH PHÍA BẮC (2017 – 2020) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: DINH DƯỠNG HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG PHAN TIẾN HOÀNG ĐÁNH GIÁ TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG VÀ KẾT QUẢ BỔ SUNG VI CHẤT SẮT, KẼM Ở TRẺ 1 – 3 TUỔI SUY DINH DƯỠNG THẤP CÒI TẠI MỘT SỐ TỈNH PHÍA BẮC (2017 – 2020) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DINH DƯỠNG CHUYÊN NGÀNH: DINH DƯỠNG CỘNG ĐỒNG MÃ SỐ: 9720401 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN QUANG DŨNG 2. TRẦN THÚY NGA HÀ NỘI – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phan Tiến Hoàng, nghiên cứu sinh khóa 11, Viện Dinh dưỡng Quốc gia, chuyên ngành dinh dưỡng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi tham gia triển khai can thiệp, thu thập số liệu, trực tiếp phân tích kết quả và viết báo cáo dưới sự hướng dẫn của PGS.

Nguyễn Quang Dũng – Phó Trưởng Bộ môn Dinh dưỡng và An toàn vệ sinh thực phẩm, Viện Đào tạo Y học dự phòng và Y tế công cộng, Đại học Y Hà Nội và PGS. Trần Thúy Nga – Khoa Vi chất dinh dưỡng, Viện Dinh dưỡng Quốc gia. Số liệu và kết quả nêu trong luận án hoàn toàn chính xác, trung thực và một phần đã được tác giả luận án công bố trên tạp chí khoa học chuyên ngành. Hà Nội, ngày ….

tháng năm 2023 Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban Lãnh đạo Viện Dinh dưỡng, Trung tâm Đào tạo Dinh dưỡng và Thực phẩm, các Thầy Cô giáo và các Khoa - Phòng liên quan của Viện dinh dưỡng đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới Phó Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ, Nguyễn Quang Dũng; Phó Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ Trần Thúy Nga, Cô và Thầy đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi và giúp đỡ cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn Ban Lãnh đạo Trung Tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình và đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên, hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và gửi lời cảm ơn chân thành các anh chị, các bạn tham gia điều tra, nghiên cứu, xét nghiệm.

Trung tâm kiểm soát bệnh tật các tỉnh: Hà Nam, Vĩnh Phúc, Phú Thọ, 3 Trung tâm Y tế huyện và 12 Trạm Y tế xã của 3 tỉnh trên đã tạo điều kiện để tôi hoàn thành nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng chân thành tới Gia đình tôi, những người đã luôn dang rộng vòng tay, tiếp năng lượng, tạo niềm tin và động lực cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN………………………………………………………. i DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ………………………………………… v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT………………………………………….

viii ĐẶT VẤN ĐỀ……………………………………………………………. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU……………………………………………. 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN……………………………………………. Khái niệm về suy dinh dưỡng thấp còi và vi chất dinh dưỡng ……… 4 1.

Vi chất dinh dưỡng sắt. Vi chất dinh dưỡng kẽm ……………………………………………. Thực trạng thiếu sắt và thiếu kẽm ở trẻ em…………………………. Tương tác giữa sắt và kẽm và nghiên cứu về hiệu quả của bổ sung vi chất sắt, kẽm……………………………………………………………… 22 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU…… 37 2.

Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu………………………. Địa điểm nghiên cứu……………………………………………… 37 2. Thời gian nghiên cứu:……………………………………………… 38 2. Phương pháp nghiên cứu…………………………………………….

Thiết kế nghiên cứu………………………………………………… 38 2. Công thức tính mẫu và cỡ mẫu…………………………………….Tóm tắt các biến số nghiên cứu……………………………………. Các khái niệm, tiêu chuẩn đánh giá………………………………. Phương pháp thu thập số liệu……………………………………….

Triển khai nghiên cứu……………………………………………… 49 2. Sản xuất sản phẩm bổ sung………………………………………… 54 2. Phân tích số liệu…………………………………………………. Sai số hệ thống và biện pháp khắc phục………………………….

Đạo đức nghiên cứu………………………………………………. 58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ………………………………………………… 60 3. Tình trạng nhẹ cân, gầy còm, thiếu máu, thiếu sắt, thiếu kẽm ở trẻ suy 60 dinh dưỡng thấp còi 1-3 tuổi…………………………………………. Kết quả của sử dụng sắt - kẽm phối hợp, sử dụng kẽm riêng rẽ lên tình trạng thấp còi, nhẹ cân, gầy còm, thiếu máu, thiếu sắt và thiếu kẽm ở trẻ 1-3 70 tuổi suy dinh dưỡng thể thấp còi sau 6 tháng can thiệp………… CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN……………………………………………….

Tình trạng nhẹ cân, gầy còm, thiếu máu, thiếu sắt, thiếu kẽm ở trẻ suy dinh dưỡng thấp còi 1-3 tuổi………………………………………… 91 4. Kết quả của sử dụng sắt - kẽm phối hợp, sử dụng kẽm riêng rẽ lên tình trạng thấp còi, nhẹ cân, gầy còm, thiếu máu, thiếu sắt và thiếu kẽm ở trẻ 1-3 97 tuổi suy dinh dưỡng thể thấp còi sau 6 tháng can thiệp………… KẾT LUẬN……………………………………………………………… 120 1. Tình trạng nhẹ cân, gầy còm, thiếu máu, thiếu sắt, thiếu kẽm ở trẻ suy dinh dưỡng thể thấp còi 1-3 tuổi…………………………………………. Kết quả của sử dụng sắt - kẽm phối hợp với sử dụng kẽm riêng rẽ ở của trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng thể thấp còi sau 6 tháng can thiệp……….

120 KHUYẾN NGHỊ………………………………………………………… 123 DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ………………………………………………………………. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO………………………………………………. 125 PHỤ LỤC………………………………………………………………… 141 DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH 1. Danh mục bảng Trang Bảng 1.

Nhu cầu khuyến nghị kẽm ở trẻ em dưới 10 tuổi (mg/ngày). Thứ tự sinh trong gia đình của đối tượng nghiên cứu. Trình độ học vấn, nghề nghiệp của mẹ đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ suy dinh dưỡng thể nhẹ cân của đối tượng nghiên cứu theo giới và tuổi.

Tỷ lệ suy dinh dưỡng thể gầy còm của đối tượng nghiên cứu theo giới và tuổi. Tỷ lệ thiếu máu của đối tượng nghiên cứu ở các mức độ. Tỷ lệ thiếu máu của đối tượng nghiên cứu theo giới và tuổi. Tỷ lệ thiếu sắt của đối tượng nghiên cứu theo địa bàn nghiên cứu67 Bảng 3.

Tình trạng thiếu sắt của đối tượng nghiên cứu theo giới và tuổi. Tỷ lệ thiếu kẽm của đối tượng nghiên cứu theo giới và tuổi. Đặc điểm nhân trắc của đối tượng nghiên cứu thời điểm trước can thiệp. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tỉnh và nhóm nghiên cứu tại 71 Bảng 3.

Kết quả thay đổi chỉ số Z-score chiều cao/tuổi của đối tượng nghiên cứu sau 6 tháng can thiệp. Kết quả can thiệp thay đổi tỷ lệ suy dinh dưỡng thể thấp còi. Chỉ số hiệu quả đối với tình trạng SDD thấp còi sau can thiệp. Kết quả thay đổi chỉ số Z-score cân nặng/tuổi của đối tượng nghiên cứu sau 6 tháng can thiệp.

Thay đổi tỷ lệ suy dinh dưỡng thể nhẹ cân sau can thiệp. Chỉ số hiệu quả can thiệp đối với tình trạng suy dinh dưỡng thể nhẹ cân sau can thiệp. Kết quả thay đổi chỉ số Z-score cân nặng/ chiều cao của đối tượng nghiên cứu sau 6 tháng can thiệp. Thay đổi tỷ lệ suy dinh dưỡng thể gầy còm sau can thiệp.

Chỉ số hiệu quả đối với tình trạng suy dinh dưỡng gầy còm sau can thiệp. Thay đổi nồng độ Hb của đối tượng nghiên cứu sau 6 tháng can thiệp. Kết quả thay đổi tỷ lệ thiếu máu của đối tượng nghiên cứu trước và sau can thiệp. Chỉ số hiệu quả can thiệp đối với tình thiếu máu sau can thiệp.

Thay đổi nồng độ Ferritin huyết thanh của đối tượng nghiên cứu sau 6 tháng can thiệp. Thay đổi tỷ lệ thiếu sắt của đối tượng nghiên cứu sau 6 tháng can thiệp. Chỉ số hiệu quả can thiệp đối với tình trạng thiếu sắt sau can thiệp 86 Bảng 3. Thay đổi nồng độ kẽm huyết thanh của đối tượng nghiên cứu.

Giảm tỷ lệ thiếu kẽm của đối tượng nghiên cứu sau 6 tháng can thiệp. Chỉ số hiệu quả đối với tình trạng thiếu kẽm sau can thiệp. Danh mục hình Trang Hình 1. Diễn biến SDD thấp còi ở trẻ em dưới 5 tuổi theo 6 vùng sinh thái từ năm 2015 – 2020.

Phân bố đối tượng theo giới tính. Tỷ lệ trẻ có cân nặng sơ sinh ngưỡng 2500g. Tỷ lệ đối tượng theo trình độ học vấn. Tỷ lệ Suy dinh dưỡng thể nhẹ cân của đối tượng nghiên cứu.

Tỷ lệ Suy dinh dưỡng thể gầy còm của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ thiếu kẽm của đối tượng nghiên cứu. 68 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Atomic Absorption Spectrophotometric (Phương pháp phổ AAS hấp thu nguyên tử). ARR Absolute risk reduction (giảm nguy cơ tuyệt đối) BMI Body mass index (chỉ số khối cơ thể) DNA Deoxyribonucleic acid (Vật chất di truyền) Etheylene diaminete Traacetic acid EDTA (axit aminopolycarboxylic) HAZ Height for age z-score (Chỉ số z-score chiều cao theo tuổi) Hb Hemoglobin Number needed to treat (số bệnh nhân cần được điều trị để NNT giảm một ca bệnh) SDD Suy dinh dưỡng TTDD Tình trạng dinh dưỡng United Nations International Children's Emergency Fund UNICEF (Quỹ Nhi đồng lLiên hợp quốc) YNTK Ý nghĩa thống kê WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) WAZ Weight-for-Age Z-score (Chỉ số z-score cân nặng theo tuổi) WHZ Weight-for-Height Z-score (Chỉ số z-score Cân nặng theo chiều cao) 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Suy dinh dưỡng (SDD), thiếu vi chất dinh dưỡng là tình trạng bệnh lý mang tính cộng đồng phổ biến ở các nước đang phát triển.

Tình trạng tăng trưởng kém ở trẻ em, trong đó suy dinh dưỡng thể thấp còi là một trong những thách thức y tế công cộng toàn cầu [152]. Trên phạm vi toàn thế giới, có 165 triệu trẻ bị SDD thấp còi, 52 triệu trẻ bị SDD gầy còm. Suy dinh dưỡng trong những năm đầu đời có mối liên quan tới nguy cơ mắc bệnh, tử vong, thành tích học tập kém, giảm năng suất lao động, thu nhập kém khi ở tuổi trưởng thành [19], [26], [42]. Thiếu vi chất dinh dưỡng là nguyên nhân trực tiếp hoặc gián tiếp của hơn 50% tổng số ca tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi trên toàn cầu.

Khoảng 12% trường hợp tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi là do thiếu 4 vi chất dinh dưỡng phổ biến bao gồm sắt, iốt, vitamin A và kẽm [1]. Thiếu sắt và kẽm trên toàn cầu là một trong những thiếu hụt vi chất dinh dưỡng phổ biến, phụ nữ và trẻ em là đối tượng nguy cơ thiếu vi chất dinh dưỡng đặc biệt trẻ em dưới 5 tuổi [9]. Ước tính toàn cầu, cứ 5 người thì có 1 người (17%) có nguy cơ bị thiếu kẽm trong đó châu Á và châu Phi là 2 khu vực có tỷ lệ thiếu kẽm cao nhất [1], [19], [56], hơn 1,2 tỷ người thiếu máu do thiếu sắt [156]. Tại Việt Nam, theo kết quả điều tra vi chất dinh dưỡng 2019 - 2020 trên toàn quốc cho thấy tỷ lệ thiếu sắt, thiếu kẽm còn cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá dinh dưỡng bổ sung sắt kẽm trẻ 1-3 tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá dinh dưỡng và kết quả bổ sung vi chất sắt, kẽm ở trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi tại các tỉnh phía Bắc (2017-2020).

Luận án "Đánh giá dinh dưỡng bổ sung sắt kẽm trẻ 1-3 tuổi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Dinh dưỡng Quốc gia. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Đánh giá dinh dưỡng bổ sung sắt kẽm trẻ 1-3 tuổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá dinh dưỡng bổ sung sắt kẽm trẻ 1-3 tuổi" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Dinh Dưỡng Cộng Đồng.

Luận án "Đánh giá dinh dưỡng bổ sung sắt kẽm trẻ 1-3 tuổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá dinh dưỡng bổ sung sắt kẽm trẻ 1-3 tuổi" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá dinh dưỡng bổ sung sắt kẽm trẻ 1-3 tuổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter