Luận án tiến sĩ: Suy dinh dưỡng và nồng độ leptin ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu - Võ Thanh Hùng, Đại học Y Dược Huế

Luận án nghiên cứu mối liên hệ suy dinh dưỡng và leptin ở bệnh nhân bệnh thận mạn. So sánh lọc máu chu kỳ và lọc màng bụng liên tục.

Chuyên ngành

Y học / Thận học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án / Luận văn

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Suy dinh dưỡng và nồng độ leptin huyết thanh ở thận mạn
Số trang:
169 trang
Chuyên ngành:
Y học / Thận học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Suy dinh dưỡng và nồng độ leptin huyết thanh ở thận mạn

Suy dinh dưỡng bệnh thận mạn là tình trạng phổ biến và nguy hiểm. Vấn đề này xuất hiện nhiều ở nhóm bệnh nhân lọc máu chu kỳ. Tỷ lệ suy kiệt protein năng lượng PEW tăng cao khi chức năng thận suy giảm. Khi bước vào bệnh thận mạn giai đoạn cuối ESRD, cơ thể đối mặt với nhiều rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng. Sự tích tụ độc chất urê làm giảm cảm giác thèm ăn. Đồng thời, quá trình lọc máu gây thất thoát nhiều dưỡng chất thiết yếu. Bên cạnh đó, nồng độ leptin huyết thanh biến đổi bất thường ở nhóm đối tượng này. Leptin là một hormon peptide do mô mỡ tiết ra. Thận đóng vai trò chính trong quá trình thanh thải leptin khỏi tuần hoàn. Khi thận suy thoái, nồng độ leptin huyết thanh tích tụ tăng cao. Tình trạng này ức chế trực tiếp trung tâm thèm ăn tại vùng dưới đồi. Người bệnh rơi vào vòng luẩn quẩn chán ăn và teo cơ. Việc kiểm soát dinh dưỡng và theo dõi leptin đóng vai trò sống còn. Nghiên cứu sâu về các yếu tố này giúp cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

1.1. Tổng quan suy dinh dưỡng bệnh thận mạn và lọc máu chu kỳ

Suy dinh dưỡng bệnh thận mạn ảnh hưởng nghiêm trọng đến thể trạng người bệnh. Đa số bệnh nhân lọc máu chu kỳ đều đối mặt với tình trạng thiếu hụt năng lượng. Quá trình chạy thận nhân tạo làm tiêu hao lượng lớn acid amin qua màng lọc. Nhu cầu năng lượng tăng cao nhưng khả năng dung nạp thức ăn lại suy giảm. Độc tố urê máu cao gây viêm niêm mạc dạ dày và rối loạn vị giác. Bệnh nhân thường xuyên chán ăn, buồn nôn và mệt mỏi kéo dài. Thiếu hụt calo và protein dẫn đến teo cơ nhanh chóng. Khối mỡ và mô nạc suy giảm rõ rệt theo thời gian điều trị. Tình trạng suy kiệt protein năng lượng PEW làm gia tăng tỷ lệ nhập viện. Kiểm soát dinh dưỡng định kỳ là yêu cầu cấp thiết trong phác đồ điều trị thận nhân tạo.

1.2. Mối liên quan giữa leptin và rối loạn chuyển hóa thận

Nồng độ leptin huyết thanh phản ánh rõ nét tình trạng chuyển hóa năng lượng. Ở người khỏe mạnh, thận lọc và thoái biến khoảng 80% lượng leptin tuần hoàn. Khi mắc bệnh thận mạn giai đoạn cuối ESRD, độ thanh thải leptin suy giảm mạnh mẽ. Nồng độ leptin trong máu tăng vọt gấp nhiều lần mức bình thường. Lượng leptin dư thừa kích thích thụ thể tại não bộ, phát tín hiệu no giả tạo. Bệnh nhân không có cảm giác đói dù cơ thể đang cạn kiệt năng lượng. Hơn nữa, tình trạng viêm mạn tính và toan chuyển hóa làm tăng thêm tình trạng kháng leptin. Sự mất cân bằng này thúc đẩy quá trình dị hóa protein của cơ xương. Hiểu rõ cơ chế của leptin mở ra hướng can thiệp dinh dưỡng chính xác hơn cho người bệnh.

II. Thực trạng suy kiệt protein năng lượng PEW ở lọc máu

Suy kiệt protein năng lượng PEW là hội chứng đặc trưng bởi sự suy giảm đồng thời khối cơ và mỡ. Đây là biến chứng nguy hiểm hàng đầu ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ. Hội chứng này không đơn thuần do thiếu ăn mà còn do cơ chế dị hóa phức tạp. Tình trạng viêm hệ thống vi mạch kích hoạt các cytokine tiền viêm như TNF-alpha và IL-6. Các chất này phân hủy protein cơ bắp và ức chế quá trình đồng hóa. Hậu quả là người bệnh sụt cân nhanh chóng, suy giảm thể lực và giảm sức đề kháng. Tại các trung tâm chạy thận nhân tạo, tỷ lệ bệnh nhân mắc PEW chiếm từ 30% đến 60%. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời giúp ngăn ngừa các biến cố tim mạch. Điều trị suy kiệt đòi hỏi sự phối hợp giữa lọc máu hiệu quả và bù đắp dinh dưỡng giàu đạm.

2.1. Nguyên nhân gây suy kiệt protein năng lượng PEW ở ESRD

Nguyên nhân dẫn đến suy kiệt protein năng lượng PEW ở thận mạn giai đoạn cuối ESRD rất đa dạng. Đầu tiên là giảm cung cấp dinh dưỡng do chán ăn và kiêng khem quá mức. Độc tố tích tụ gây rối loạn tiêu hóa và kém hấp thu ruột. Thứ hai, bản thân kỹ thuật chạy thận nhân tạo gây mất từ 5 đến 8 gam acid amin mỗi chu kỳ. Màng lọc nhân tạo tương tác với máu kích hoạt phản ứng viêm toàn thân. Thứ ba, tình trạng toan chuyển hóa mạn tính thúc đẩy thoái biến acid amin chuỗi nhánh trong cơ. Thứ tư, rối loạn nội tiết như kháng insulin, cường cận giáp thứ phát làm tăng tiêu hao năng lượng nghỉ. Thứ năm, nồng độ leptin huyết thanh tăng cao góp phần dập tắt phản xạ thèm ăn tự nhiên. Tổng hòa các yếu tố biến bệnh nhân thành đối tượng dị hóa nặng nề.

2.2. Hậu quả lâm sàng của suy dinh dưỡng ở bệnh nhân lọc máu

Hậu quả của suy dinh dưỡng bệnh thận mạn trên lâm sàng vô cùng nặng nề. Bệnh nhân đối diện với nguy cơ nhiễm trùng tái diễn do suy giảm miễn dịch. Vết thương khó lành, biến chứng đường vào mạch máu như tắc cầu nối AVF tăng cao. Khối cơ tim suy yếu dẫn đến phì đại thất trái và suy tim sung huyết. Chất lượng cuộc sống của người bệnh suy giảm nghiêm trọng. Họ thường xuyên kiệt sức, mất khả năng tự vận động và rơi vào trầm cảm. Quan trọng hơn, suy kiệt làm tăng đột biến nguy cơ tử vong do tim mạch và nhiễm khuẩn huyết. Tỷ lệ nhập viện cấp cứu ở nhóm suy kiệt cao gấp đôi nhóm có dinh dưỡng bình thường. Chi phí điều trị và gánh nặng y tế gia tăng đáng kể.

III. Vai trò nồng độ leptin huyết thanh ở bệnh nhân lọc máu

Nồng độ leptin huyết thanh giữ vai trò trung tâm trong điều hòa cân bằng nội môi năng lượng. Ở người suy thận, leptin đóng vai trò vừa là dấu ấn chuyển hóa vừa là tác nhân bệnh sinh. Thận bình thường đảm nhận vai trò giáng hóa leptin chính trong cơ thể. Khi mô thận xơ hóa, nồng độ leptin huyết thanh tăng tích lũy rõ rệt trong máu. Mức tăng này thường tỷ lệ thuận với khối lượng mỡ nhưng nghịch biến với mức lọc cầu thận. Nhiều nghiên cứu ghi nhận bệnh nhân lọc máu chu kỳ có mức leptin cao gấp 2 đến 4 lần người thường. Sự gia tăng leptin gây ức chế thần kinh thèm ăn, cản trở việc nạp năng lượng qua đường miệng. Đồng thời, leptin kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, làm tăng huyết áp và tổn thương mạch máu. Đánh giá leptin giúp phân loại chính xác các kiểu hình rối loạn dinh dưỡng phức tạp.

3.1. Đặc điểm sinh học và nồng độ leptin huyết thanh suy thận

Leptin là một adipokine dạng protein gồm 167 acid amin do mô mỡ tổng hợp. Chất này gắn vào thụ thể Ob-R tại nhân cung của vùng dưới đồi để phát tín hiệu bão hòa năng lượng. Ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối, quá trình thoái giáng ở ống lượn gần bị triệt tiêu hoàn toàn. Nồng độ leptin huyết thanh tích tụ tự do trong tuần hoàn máu. Màng lọc của kỹ thuật chạy thận nhân tạo thông thường khó loại bỏ hiệu quả các phân tử leptin. Nữ giới thường có mức leptin huyết thanh cao hơn nam giới do tỷ lệ mỡ cơ thể cao hơn. Tình trạng thừa nước và tăng huyết áp kháng trị cũng thường đi kèm với mức leptin tăng vọt. Sự biến thiên nồng độ leptin phản ánh mối liên kết chặt chẽ giữa mô mỡ, chuyển hóa và chức năng tim thận.

3.2. Ảnh hưởng của leptin đến cảm giác chán ăn và thể trạng

Ảnh hưởng trực tiếp nhất của leptin là gây ra hội chứng chán ăn mạn tính ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ. Leptin kích thích giải phóng hormone kích thích melanocyte (alpha-MSH) và ức chế neuropeptide Y (NPY). Tín hiệu này ngăn chặn trung tâm tìm kiếm thức ăn trong não. Người bệnh mất cảm giác ngon miệng ngay cả khi cơ thể đang thiếu calo trầm trọng. Lâu dần, hiện tượng này làm sụt giảm chỉ số khối cơ thể và gây teo cơ vân. Khối lượng mô mạc teo tóp khiến thể trạng người bệnh gầy sút, hốc hác. Bên cạnh đó, leptin dư thừa thúc đẩy quá trình oxy hóa acid béo và phân giải mỡ tự do. Sự tiêu biến dự trữ năng lượng diễn ra nhanh chóng mà không được bù đắp kịp thời. Kiểm soát nồng độ leptin huyết thanh là chìa khóa để khôi phục cảm giác ăn uống.

IV. Phương pháp đánh giá dinh dưỡng SGA albumin và prealbumin

Đánh giá chính xác tình trạng dinh dưỡng là bước then chốt trong quản lý bệnh nhân lọc máu chu kỳ. Các phương pháp lâm sàng và cận lâm sàng cần được phối hợp đồng bộ. Đánh giá dinh dưỡng SGA (Subjective Global Assessment) là công cụ chủ quan toàn diện được quốc tế khuyến nghị. Bên cạnh đó, thang điểm MIS (Malnutrition-Inflammation Score) giúp lượng hóa mức độ suy dinh dưỡng gắn liền với phản ứng viêm. Về mặt sinh hóa, albumin huyết thanh là chỉ số kinh điển phản ánh lượng protein nội tại và nguy cơ biến cố. Tuy nhiên, prealbumin lại có độ nhạy vượt trội hơn nhờ thời gian bán hủy ngắn chỉ 2 ngày. Kết hợp đo lường chỉ số nPCR (tỷ lệ thoái biến protein chuẩn hóa) giúp kiểm tra lượng đạm nạp vào hàng ngày. Phối hợp đa chỉ số mang lại bức tranh lâm sàng rõ ràng và trung thực nhất.

4.1. Đánh giá dinh dưỡng SGA và thang điểm MIS trong lâm sàng

Phương pháp đánh giá dinh dưỡng SGA dựa trên tiền sử sụt cân, lượng thức ăn nạp vào và triệu chứng tiêu hóa. Bác sĩ kiểm tra thực thể để phát hiện sự mất mỡ dưới da, teo cơ thái dương và phù ngoại vi. SGA chia người bệnh thành 3 mức: dinh dưỡng tốt (SGA-A), suy dinh dưỡng nhẹ đến vừa (SGA-B) và suy dinh dưỡng nặng (SGA-C). Thang điểm MIS phát triển nâng cao hơn từ SGA bằng cách tích hợp thêm chỉ số BMI và các xét nghiệm sinh hóa. MIS chấm điểm từ 0 đến 30, phản ánh mức độ gắn kết giữa suy kiệt dinh dưỡng và hội chứng viêm mạn. Điểm MIS càng cao dự báo nguy cơ biến chứng tim mạch và suy kiệt protein năng lượng PEW càng lớn. Cả SGA và MIS đều không xâm lấn, chi phí thấp và dễ thực hiện định kỳ tại giường bệnh.

4.2. Ý nghĩa của albumin huyết thanh prealbumin và chỉ số nPCR

Albumin huyết thanh và prealbumin là hai dấu ấn sinh học hàng đầu để chẩn đoán suy dinh dưỡng bệnh thận mạn. Nồng độ albumin huyết thanh dưới 38 g/L chỉ điểm tình trạng thiếu hụt protein hoặc có phản ứng viêm cấp tính. Thời gian bán hủy của albumin dài khoảng 20 ngày nên thường phản ánh thay đổi dài hạn. Ngược lại, prealbumin có thời gian bán hủy ngắn 48 giờ, giúp phát hiện sớm thiếu hụt đạm cấp tính. Nồng độ prealbumin dưới 300 mg/L cảnh báo nguy cơ suy kiệt tiến triển. Ngoài ra, chỉ số nPCR cung cấp thông tin chính xác về tốc độ thoái hóa và lượng protein nạp vào thực tế. Một chỉ số nPCR đạt chuẩn từ 1.0 đến 1.2 g/kg/ngày chứng minh khẩu phần ăn đầy đủ. Theo dõi song song ba chỉ số này giúp bác sĩ điều chỉnh chế độ ăn kịp thời.

V. Tiên lượng sống còn thận mạn giai đoạn cuối ESRD lọc máu

Tiên lượng sống còn ở bệnh nhân thận mạn giai đoạn cuối ESRD phụ thuộc mật thiết vào tình trạng dinh dưỡng. Suy kiệt protein năng lượng PEW là yếu tố dự báo độc lập về tỷ lệ tử vong trong 12 tháng. Khi các chỉ số dinh dưỡng sụt giảm, nguy cơ tử vong do tim mạch và nhiễm trùng tăng theo cấp số nhân. Người bệnh có chỉ số khối cơ thể thấp thường có tỷ lệ sống sót ngắn hơn đáng kể. Hiện tượng "dịch tễ học nghịch đảo" cho thấy bệnh nhân lọc máu có thể trạng đầy đặn thường có tiên lượng tốt hơn. Do đó, duy trì cân nặng khô và bảo tồn khối nạc là mục tiêu điều trị hàng đầu. Theo dõi nồng độ leptin huyết thanh cùng các protein máu giúp bác sĩ phân tầng nguy cơ tử vong chuẩn xác. Can thiệp dinh dưỡng sớm giúp kéo dài tuổi thọ cho người bệnh chạy thận nhân tạo.

5.1. Nguy cơ tử vong 12 tháng liên quan albumin và prealbumin

Nhiều nghiên cứu theo dõi 12 tháng khẳng định nồng độ albumin huyết thanh và prealbumin tương quan nghịch với nguy cơ tử vong. Khi albumin huyết thanh giảm mỗi 10 g/L, tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân tăng lên đáng kể. Tình trạng hạ albumin máu phản ánh sự cộng hưởng giữa thiếu hụt dinh dưỡng và hội chứng viêm vi mạch. Tương tự, prealbumin huyết thanh là yếu tố dự báo độc lập rất mạnh mẽ về sống còn ngắn hạn. Bệnh nhân có prealbumin thấp dưới ngưỡng an toàn đối mặt với nguy cơ suy tim và nhiễm trùng huyết cao gấp nhiều lần. Phân tích hồi quy đa biến cho thấy sự kết hợp giữa albumin, prealbumin và nPCR tạo ra mô hình tiên lượng chính xác. Duy trì các chỉ số sinh hóa này ở mức tối ưu giúp cải thiện rõ rệt thời gian sống còn sau 1 năm.

5.2. Dự báo tỷ lệ sống còn dựa vào nồng độ leptin huyết thanh

Nồng độ leptin huyết thanh đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo tiên lượng dài hạn của bệnh nhân lọc máu chu kỳ. Mối quan hệ giữa leptin và tỷ lệ tử vong thường biểu hiện theo dạng phi tuyến tính. Nồng độ leptin quá thấp phản ánh sự cạn kiệt hoàn toàn của các mô mỡ dự trữ, dẫn đến kiệt quệ sinh lực. Ngược lại, nồng độ leptin quá cao lại thúc đẩy xơ vữa động mạch và làm trầm trọng tình trạng chán ăn suy kiệt. Do đó, chỉ số leptin phản ánh trạng thái cân bằng giữa năng lượng dự trữ và mức độ viêm mạn tính. Theo dõi biến thiên leptin trong 12 tháng giúp nhận diện sớm những bệnh nhân có nguy cơ suy kiệt protein năng lượng PEW nghiêm trọng. Ứng dụng dấu ấn leptin vào phác đồ điều trị mở ra triển vọng nâng cao tỷ lệ sống sót cho người bệnh.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan về bệnh thận mạn
1.1.1. Dịch tễ học
1.1.2. Phân độ giai đoạn bệnh thận mạn
1.1.3. Các yếu tố nguy cơ gây bệnh thận mạn
1.1.4. Chẩn đoán bệnh thận mạn
1.1.5. Các biến chứng của bệnh thận mạn giai đoạn cuối
1.1.6. Điều trị bệnh thận mạn giai đoạn cuối
1.2. Suy dinh dưỡng ở bệnh nhân bệnh thận mạn đang LMCK và LMBLT tục ngoại trú
1.2.1. Tình trạng dinh dưỡng bệnh nhân BTM trên thế giới và Việt Nam
1.2.2. Định nghĩa suy dinh dưỡng
1.2.3. Các nguyên nhân gây suy dinh dưỡng ở bệnh nhân bệnh thận mạn đang lọc máu chu kỳ và lọc màng bụng liên tục ngoại trú
1.2.4. Ảnh hưởng của dinh dưỡng trên BN BTM đang LMCK và LMBLT ngoại trú
1.2.5. Các phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng
1.3. Nguồn gốc và cấu trúc leptin
1.3.1. Chức năng của leptin
1.3.2. Tác dụng leptin đối với thận
1.3.3. Leptin huyết thanh ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối
1.3.4. Các nghiên cứu leptin huyết thanh trên bệnh nhân bệnh thận mạn
1.3.4.1. Các nghiên cứu trong và ngoài nước
1.3.4.2. Các nghiên cứu ngoài nước
1.3.4.3. Các nghiên cứu trong nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh
2.1.2. Tiêu chuẩn loại khỏi nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Các bước tiến hành
2.2.3. Các biến số trong nghiên cứu
2.2.4. Quy trình thực hiện các biến số nghiên cứu
2.2.5. Các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại, đánh giá sử dụng trong nghiên cứu
2.3. Phương pháp xử lý số liệu
2.4. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.2. Tình trạng dinh dưỡng của đối tượng nghiên cứu
3.2.1. Tình trạng dinh dưỡng theo BMI, SGA_3, albumin và prealbumin
3.2.2. Tỷ lệ thoái biến protein bình thường (nPCR, g/kg/ngày)
3.3. Leptin huyết thanh (ng/mL) của đối tượng nghiên cứu
3.4. So sánh nồng độ các protein với các phương pháp đánh giá dinh dưỡng của đối tượng nghiên cứu
3.4.1. Protein HT, albumin HT, CRPhs và prealbumin HT theo từng nhóm BMI (kg/m2)
3.4.2. Albumin HT, prealbumin HT, leptin HT và CRPhs theo từng nhóm SGA_3
3.4.3. Protein HT, prealbumin HT và creatinin HT theo từng nhóm albumin HT
3.4.4. Kết quả cận lâm sàng theo từng nhóm nPCR (g/kg/ngày)
3.4.5. Kết quả lâm sàng và cận lâm sàng theo từng nhóm leptin HT
3.5. Mối tương quan hồi quy hai đối tượng nghiên cứu
3.5.1. Mối tương quan hồi quy đơn biến
3.5.2. Mối tương quan hồi quy đa biến
3.6. Tỷ lệ sống còn và nguy cơ tử vong ghi nhận sau 12 tháng
3.6.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.6.2. Thời gian mắc BTM, điều trị bảo tồn và điều trị thay thế thận
3.6.3. Triệu chứng lâm sàng
3.6.4. Các chỉ số về huyết học
3.6.5. Nồng độ ure HT và creatinin HT
3.6.6. Nồng độ albumin HT, protein HT và prealbumin HT
3.6.7. Nồng độ leptin huyết thanh (ng/mL)
3.6.8. Tình trạng dinh dưỡng của đối tượng nghiên cứu
3.6.8.1. Đánh giá dinh dưỡng theo BMI, SGA_3, albumin và prealbumin
3.6.8.2. Tỷ lệ thoái biến protein bình thường (nPCR, g/kg/ngày)
3.6.9. Leptin huyết thanh của hai đối tượng nghiên cứu
3.6.10. So sánh nồng độ các protein với các phương pháp đánh giá dinh dưỡng của đối tượng nghiên cứu
3.6.10.1. Protein HT, albumin HT, CRPhs và prealbumin HT theo từng nhóm BMI
3.6.10.2. Albumin HT, prealbumin HT, leptin HT và CRPhs theo từng nhóm SGA_3
3.6.10.3. Protein HT, prealbumin HT và creatinin HT theo từng nhóm albumin HT
3.6.10.4. Kết quả cận lâm sàng theo từng nhóm nPCR (g/kg/ngày)
3.6.11. Mối tương quan hồi quy hai đối tượng nghiên cứu
3.6.11.1. Mối tương quan hồi quy đơn biến
3.6.11.2. Mối tương quan hồi quy đa biến
3.6.12. Tỷ lệ sống còn và nguy cơ tử vong ghi nhận sau 12 tháng
3.6.12.1. Tỷ lệ tử vong ghi nhận sau 12 tháng
3.6.12.2. Tỷ lệ sống còn và nguy cơ tử vong theo BMI sau 12 tháng
3.6.12.3. Tỷ lệ sống còn và nguy cơ tử vong theo albumin HT trong 12 tháng
3.6.12.4. Tỷ lệ sống còn và nguy cơ tử vong theo nPCR trong 12 tháng
3.6.12.5. Tỷ lệ sống còn và nguy cơ tử vong theo leptin HT trong 12 tháng
3.6.12.6. Phân tích hồi quy đa biến gồm nPCR, prealbumin HT, albumin HT và protein HT liên quan đến tình trạng tử vong trong 12 tháng
MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng suy dinh dưỡng và nồng độ leptin huyết thanh ở bệnh nhân bệnh thận mạn đang lọc máu chu kỳ và lọc màng bụng liên tục

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Bảng chữ viết tắt Mục lục Danh mục các bảng Danh mục các hình Danh mục các biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về bệnh thận mạn. Dịch tễ học.

Phân độ giai đoạn bệnh thận mạn. Các yếu tố nguy cơ gây bệnh thận mạn. Chẩn đoán bệnh thận mạn. Các biến chứng của bệnh thận mạn giai đoạn cuối.

Điều trị bệnh thận mạn giai đoạn cuối. Suy dinh dưỡng ở bệnh nhân bệnh thận mạn đang LMCK và LMBLT tục ngoại trú. Tình trạng dinh dưỡng bệnh nhân BTM trên thế giới và Việt Nam. Định nghĩa suy dinh dưỡng.

Các nguyên nhân gây suy dinh dưỡng ở bệnh nhân bệnh thận mạn đang lọc máu chu kỳ và lọc màng bụng liên tục ngoại trú. Ảnh hưởng của dinh dưỡng trên BN BTM đang LMCK và LMBLT ngoại trú. Các phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng. Nguồn gốc và cấu trúc leptin.

Chức năng của leptin. Tác dụng leptin đối với thận. Leptin huyết thanh ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối. Các nghiên cứu leptin huyết thanh trên bệnh nhân bệnh thận mạn.

Các nghiên cứu trong và ngoài nước. Các nghiên cứu ngoài nước. Các nghiên cứu trong nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh. Tiêu chuẩn loại khỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Các bước tiến hành. Các biến số trong nghiên cứu. Quy trình thực hiện các biến số nghiên cứu.

Các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại, đánh giá sử dụng trong nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Tình trạng dinh dưỡng của đối tượng nghiên cứu. Tình trạng dinh dưỡng theo BMI, SGA_3, albumin và prealbumin. Tỷ lệ thoái biến protein bình thường (nPCR, g/kg/ngày).

Leptin huyết thanh (ng/mL) của đối tượng nghiên cứu. So sánh nồng độ các protein với các phương pháp đánh giá dinh dưỡng của đối tượng nghiên cứu. Protein HT, albumin HT, CRPhs và prealbumin HT theo từng nhóm BMI (kg/m2). Albumin HT, prealbumin HT, leptin HT và CRPhs theo từng nhóm SGA_3.

Protein HT, prealbumin HT và creatinin HT theo từng nhóm albumin HT. Kết quả cận lâm sàng theo từng nhóm nPCR (g/kg/ngày). Kết quả lâm sàng và cận lâm sàng theo từng nhóm leptin HT. Mối tương quan hồi quy hai đối tượng nghiên cứu.

Mối tương quan hồi quy đơn biến. Mối tương quan hồi quy đa biến. Tỷ lệ sống còn và nguy cơ tử vong ghi nhận sau 12 tháng. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Thời gian mắc BTM, điều trị bảo tồn và điều trị thay thế thận. Triệu chứng lâm sàng. Các chỉ số về huyết học. Nồng độ ure HT và creatinin HT.

Nồng độ albumin HT, protein HT và prealbumin HT. Nồng độ leptin huyết thanh (ng/mL). Tình trạng dinh dưỡng của đối tượng nghiên cứu. Đánh giá dinh dưỡng theo BMI, SGA_3, albumin và prealbumin.

Tỷ lệ thoái biến protein bình thường (nPCR, g/kg/ngày). Leptin huyết thanh của hai đối tượng nghiên cứu. So sánh nồng độ các protein với các phương pháp đánh giá dinh dưỡng của đối tượng nghiên cứu. Protein HT, albumin HT, CRPhs và prealbumin HT theo từng nhóm BMI.

Albumin HT, prealbumin HT, leptin HT và CRPhs theo từng nhóm SGA_3. Protein HT, prealbumin HT và creatinin HT theo từng nhóm albumin HT. Kết quả cận lâm sàng theo từng nhóm nPCR (g/kg/ngày). Mối tương quan hồi quy hai đối tượng nghiên cứu.

Mối tương quan hồi quy đơn biến. Mối tương quan hồi quy đa biến. Tỷ lệ sống còn và nguy cơ tử vong ghi nhận sau 12 tháng. Tỷ lệ tử vong ghi nhận sau 12 tháng.

Tỷ lệ sống còn và nguy cơ tử vong theo BMI sau 12 tháng. Tỷ lệ sống còn và nguy cơ tử vong theo albumin HT trong 12 tháng. Tỷ lệ sống còn và nguy cơ tử vong theo nPCR trong 12 tháng. Tỷ lệ sống còn và nguy cơ tử vong theo leptin HT trong 12 tháng.

Phân tích hồi quy đa biến gồm nPCR, prealbumin HT, albumin HT và protein HT liên quan đến tình trạng tử vong trong 12 tháng. 129 MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ. 133 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.

Tiêu chuẩn chẩn đoán BTM theo Hội thận học Hoa Kì NKF-KDOQI (triệu chứng tồn tại > 3 tháng). Phân độ giai đoạn BTM theo Hội thận học Hoa Kì 2012. Các phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng. Các biến số trong nghiên cứu.

Tiêu chuẩn bệnh thận mạn theo Hội Thận học Hoa Kỳ NKF- KDIGO 2012 (Có một trong hai bất thường dưới đây với điều kiện tồn tại > 3 tháng). Đánh giá dinh dưỡng theo BMI. Phân độ THA ở người lớn theo ESH 2016 và Hội THA Việt Nam 2016. Phân chia mức độ thiếu máu.

Một số chỉ số sinh hóa. Thời gian mắc BTM, điều trị bảo tồn và điều trị thay thế thận. Triệu chứng lâm sàng. Chỉ số chung về huyết học.

Nồng độ ure HT (mmol/L) và creatinin HT (µmol/L). Nồng độ protein HT, albumin HT và prealbumin HT. Nồng độ CRPhs và nPCR. Nồng độ leptin huyết thanh (ng/mL).

Đánh giá dinh dưỡng dựa vào chỉ số khối cơ thể (BM, kg/m2). Đánh giá dinh dưỡng theo chỉ số SGA_3. Đánh giá dinh dưỡng theo nồng độ albumin HT (g/L). Đánh giá dinh dưỡng theo nồng độ prealbumin HT.

nPCR của hai đối tượng nghiên cứu. Leptin HT của hai đối tượng nghiên cứu. Protein HT và albumin HT theo từng nhóm BMI (kg/m2). CRPhs và prealbumin HT theo từng nhóm BMI.

Prealbumin HT và albumin HT theo từng nhóm SGA_3. Leptin HT và CRPhs theo từng nhóm SGA_3. Protein và prealbumin theo từng nhóm albumin HT. Creatinin HT theo từng nhóm albumin HT.

Phospho máu so với từng nhóm nPCR. Ure HT và creatinin HT so với từng nhóm nPCR. Mối liên quan leptin HT với HATT , HATTr. Nồng độ cholesterol và triglycerid theo từng nhóm leptin HT.

Mối tương quan giữa leptin HT với cholesterol, BMI. Mối tương quan giữa albumin HT với nPCR, creatinin, ure và protein HT. Mối tương quan giữa tỷ lệ thoái biến protein bình thường (nPCR) với ure HT, CRPhs và BMI. Tỷ lệ tử vong ghi nhận 12 tháng.

Tỷ lệ sống còn và nguy cơ tử vong theo BMI sau 12 tháng. Tỷ lệ sống còn và nguy cơ tử vong theo albumin HT (g/L) sau 12 tháng. Tỷ lệ sống còn và nguy cơ tử vong theo nPCR (g/kg/ngày) sau 12 tháng. Tỷ lệ sống còn và nguy cơ tử vong theo leptin HT (ng/mL) sau 12 tháng.

Phân tích hồi quy đa biến gồm nPCR, prealbumin HT, albumin HT và protein HT liên quan đến tình trạng tử vong trong 12 tháng. Leptin HT của đối tượng nghiên cứu. 98 DANH MỤC CÁC BIỂU, ĐỒ HÌNH, SƠ ĐỒ Trang Hình Hình 1. Sơ đồ cấu trúc phân tử Leptin.

Minh họa nguyên lý ELISA định lượng nồng độ leptin. Máy tự động Stratec biomedical, dùng để định lượng leptin HT. Mẫu thuốc thử leptin HT. Mối tương quan giữa Leptin HT và BMI.

Mối tương quan giữa Leptin HT và HATT. Mối tương quan giữa leptin HT và cholesterol_TP máu. Mối tương quan giữa leptin HT và triglycerid máu. Mối tương quan giữa leptin HT (ng/mL) và CRPhs(mg/dL).

Mối tương quan giữa leptin HT với albumin HT. Mối tương quan giữa albumin HT (g/L) và chỉ số BMI. Mối tương quan giữa albumin HT và nồng độ CRPhs. Mối tương quan giữa nồng độ albumin HT và ure HT.

Mối tương quan giữa nPCR và phospho máu. Mối tương quan giữa nPCR với creatinin HT. 53 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Suy dinh dưỡng được xác định là một trong những vấn đề quan trọng ở bệnh nhân bệnh thận mạn vì một mặt nó làm gia tăng sự tiến triển của bệnh lý thận (làm giảm độ lọc cầu thận và giảm lưu lượng máu đến thận) đồng thời phối hợp với tình trạng viêm và các bệnh lý tim mạch làm gia tăng tỷ lệ tử vong. Ngoài ra, suy dinh dưỡng còn làm tổn thương chức năng của ống thận gần, được chứng minh bởi việc gia tăng bài tiết amino acid và phosphat.

Suy dinh dưỡng là yếu tố nguy cơ đe dọa tử vong cho đối tượng bệnh thận mạn giai đoạn cuối do giảm albumin huyết thanh, là yếu tố thúc đẩy suy thận tiến triển nhanh hơn [56]. Tại Pháp, nghiên cứu của Aparicio Michel và cộng sự cho thấy ở những bệnh nhân đang được điều trị bằng phương pháp lọc máu có một phần ba bệnh nhân bị suy dinh dưỡng chiếm từ 20% - 36% [14]. Vì vậy bất kỳ chiến lược điều trị nào nhằm cải thiện việc tiêu thụ năng lượng và chất lượng dinh dưỡng đều có ảnh hưởng đến kết quả và chất lượng sống của bệnh nhân đang điều trị thay thế thận [96]. Chế độ dinh dưỡng bị hạn chế, tỷ lệ thoái biến protein bình thường (nPCR) nhanh hơn, không hấp thu được dinh dưỡng, thoát đạm ra ngoại bào và chế độ dinh dưỡng không hợp lý ở nhóm bệnh nhân này.

Chính điều này cũng ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng sống đối với từng bệnh nhân. Vì vậy việc đánh giá tình trạng dinh dưỡng nhằm tìm hiểu nguyên nhân suy dinh dưỡng của từng bệnh nhân để có giải pháp điều trị hợp lý, mang lại chất lượng sống cho bệnh nhân được tốt hơn. Để đánh giá được điều này thường dựa vào các chỉ số lâm sàng như: prealbumin huyết thanh, albumin huyết thanh, protein huyết thanh, leptin huyết thanh, phương pháp đánh giá tổng thể tình trạng dinh dưỡng theo chủ quan và 2 chỉ số khối cơ thể [96]. Leptin là một trong những adipokin được phát hiện đầu tiên của mô mỡ và khẳng định vai trò quan trọng của mô mỡ là một cơ quan nội tiết.

Leptin giúp điều hòa sự trao đổi chất trong cơ thể bằng cách kích thích sự tiêu hao năng lượng, ức chế ăn vào. Leptin bình thường hóa chức năng miễn dịch bị ức chế do suy dinh dưỡng và thiếu leptin. Leptin cũng thúc đẩy sự tăng sinh và sự biệt hóa tế bào tạo máu, thay đổi sự sản xuất cytokine do tế bào miễn dịch, kích thích sự phát triển tế bào nội mạc mạch máu, tân sinh mạch máu và đẩy nhanh sự lành vết thương. Nhiều nghiên cứu cho thấy leptin làm giảm khối lượng xương một cách gián tiếp thông qua hoạt hóa hệ thần kinh thực vật [7].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu suy dinh dưỡng leptin huyết thanh bệnh nhân thận mạn lọc máu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dinh-duong-cong-dong/luan-an-nghien-cuu-suy-dinh-duong-leptin-benh-nhan-benh-than-man-loc-mau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu suy dinh dưỡng leptin huyết thanh bệnh nhân thận mạn lọc máu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu mối liên hệ suy dinh dưỡng và leptin ở bệnh nhân bệnh thận mạn. So sánh lọc máu chu kỳ và lọc màng bụng liên tục.

Luận án "Nghiên cứu suy dinh dưỡng leptin huyết thanh bệnh nhân thận mạn lọc máu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu suy dinh dưỡng leptin huyết thanh bệnh nhân thận mạn lọc máu" thuộc chuyên ngành Y học / Thận học. Danh mục: Dinh Dưỡng Cộng Đồng.

Luận án "Nghiên cứu suy dinh dưỡng leptin huyết thanh bệnh nhân thận mạn lọc máu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu suy dinh dưỡng leptin huyết thanh bệnh nhân thận mạn lọc máu" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu suy dinh dưỡng leptin huyết thanh bệnh nhân thận mạn lọc máu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter