Luận án nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh sỏi mật ở người Tày trưởng thành tại Thái Nguyên

Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh sỏi mật ở người Tày giúp hiểu rõ tỷ lệ mắc và yếu tố nguy cơ. Phân tích dữ liệu lâm sàng và cộng đồng người Tày.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan dịch tễ học bệnh sỏi mật ở cộng đồng người Tày
Số trang:
172 trang
Trường:
Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Vệ sinh xã hội học và Tổ chức y tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan dịch tễ học bệnh sỏi mật ở cộng đồng người Tày

Dịch tễ học bệnh sỏi mật phản ánh tình trạng sức khỏe đường tiêu hóa quan trọng trong cộng đồng. Bệnh hình thành do sự lắng đọng bất thường của các thành phần trong dịch mật. Quá trình này tạo nên các khối rắn trong đường dẫn mật hoặc túi mật. Nghiên cứu dịch tễ tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số giúp làm rõ gánh nặng bệnh tật đặc thù. Đặc biệt, người dân tộc Tày có những nét văn hóa, sinh hoạt và tập quán ẩm thực riêng biệt. Những đặc điểm này tác động trực tiếp đến cơ chế sinh bệnh và phân bố sỏi trong cơ thể. Việc tìm hiểu dịch tễ học giúp ngành y tế xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp và giảm thiểu biến chứng nguy hiểm cho người dân địa phương.

1.1. Khái niệm và phân loại sỏi cholesterol và sỏi sắc tố mật

Sỏi mật được chia thành hai nhóm chính gồm sỏi cholesterol và sỏi sắc tố mật. Sỏi cholesterol hình thành khi dịch mật bị bão hòa cholesterol quá mức. Tình trạng giảm co bóp túi mật làm tăng nguy cơ kết tinh tinh thể. Ngược lại, sỏi sắc tố mật liên quan mật thiết đến sự ứ đọng mật và tình trạng nhiễm khuẩn đường dẫn mật. Loại sỏi này chứa chủ yếu là canxi bilirubinat và các hợp chất hữu cơ. Tại các nước phương Tây, sỏi cholesterol chiếm tỷ lệ áp đảo. Trong khi đó, các nước châu Á ghi nhận tỷ lệ sỏi sắc tố mật cao hơn rõ rệt. Sự phân loại này có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán nguyên nhân và lựa chọn phương pháp điều trị ngoại khoa hoặc nội khoa.

1.2. Tình hình dịch tễ bệnh sỏi mật tại Việt Nam và thế giới

Trên thế giới, tỷ lệ mắc bệnh sỏi mật có sự khác biệt lớn giữa các khu vực địa lý và chủng tộc. Tỷ lệ lưu hành bệnh tại các nước phát triển dao động từ 10% đến 20% dân số. Tại Việt Nam, mô hình bệnh tật đường mật đang có sự chuyển dịch rõ rệt trong những thập kỷ gần đây. Trước đây, sỏi sắc tố và sỏi đường mật trong gan chiếm ưu thế do tình trạng nhiễm ký sinh trùng phổ biến. Hiện nay, đời sống kinh tế nâng cao thúc đẩy tỷ lệ sỏi túi mật tăng nhanh. Bệnh xuất hiện ở cả nam giới và nữ giới tại các vùng miền khác nhau. Nghiên cứu dịch tễ học bệnh sỏi mật mang lại cơ sở dữ liệu quan trọng cho y tế dự phòng.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu dịch tễ tại Định Hóa và Võ Nhai

Nghiên cứu tiến hành tại hai huyện miền núi Định Hóa và Võ Nhai thuộc tỉnh Thái Nguyên. Mục tiêu trọng tâm là xác định tỷ lệ hiện mắc sỏi mật ở người Tày trưởng thành. Công trình nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm phân bố sỏi theo vị trí giải phẫu. Đồng thời, đề tài phân tích sâu các yếu tố nguy cơ liên quan đến lối sống, phong tục và vệ sinh môi trường. Từ kết quả thực địa, các nhà khoa học xây dựng và thử nghiệm mô hình can thiệp y tế cộng đồng. Mô hình hướng tới mục tiêu nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi và kiểm soát bệnh hiệu quả tại vùng cao.

II. Tỷ lệ hiện mắc sỏi mật và phân loại sỏi tại Thái Nguyên

Số liệu điều tra thực địa cung cấp bức tranh toàn diện về gánh nặng bệnh tật tại địa phương. Khám sàng lọc bằng siêu âm ổ bụng giúp phát hiện chính xác các trường hợp mắc bệnh sỏi mật trong cộng đồng. Tỷ lệ hiện mắc phản ánh mức độ phổ biến của bệnh ở người dân tộc Tày tại khu vực nghiên cứu. Kết quả cho thấy sự phân bố đa dạng về vị trí giải phẫu của sỏi. Tình trạng sỏi diễn ra ở cả đường mật trong gan và ngoài gan. Việc thống kê chi tiết tỷ lệ mắc bệnh giúp xác định nhóm đối tượng nguy cơ cao. Từ đó, trạm y tế cơ sở có thể chủ động theo dõi và quản lý bệnh nhân kịp thời.

2.1. Tỷ lệ hiện mắc sỏi mật ở người Tày trưởng thành

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ hiện mắc sỏi mật ở mức đáng lưu ý tại cộng đồng người Tày trưởng thành. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng dần theo độ tuổi của người dân. Nhóm người từ 40 tuổi trở lên có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nhóm trẻ tuổi. Phụ nữ ghi nhận tỷ lệ mắc sỏi cao hơn so với nam giới trong cùng độ tuổi. Sự khác biệt này liên quan đến các yếu tố nội tiết tố nữ và tiền sử sinh nở nhiều lần. Đa số các trường hợp sỏi mật được phát hiện tình cờ qua thăm khám định kỳ. Nhiều người bệnh không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt trong giai đoạn đầu.

2.2. Đặc điểm sỏi túi mật và sỏi đường mật trong gan

Sỏi túi mật chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng số các ca bệnh được phát hiện qua siêu âm. Bệnh nhân có thể mang sỏi đơn độc hoặc nhiều viên sỏi nhỏ kết tụ. Vị trí sỏi túi mật thường tiềm ẩn nguy cơ viêm túi mật cấp và hoại tử thành túi mật. Bên cạnh đó, tỷ lệ mắc sỏi đường mật trong gan vẫn duy trì ở mức cao tại địa bàn miền núi. Sỏi trong gan gây tắc nghẽn lưu thông mật cục bộ và làm tăng áp lực đường mật. Biến chứng này có thể dẫn tới xơ gan ứ mật hoặc áp xe gan tái phát nhiều lần. Quá trình phẫu thuật lấy sỏi trong gan thường phức tạp và có nguy cơ tái phát cao.

2.3. Tỷ lệ sỏi ống mật chủ và các thể kết hợp phổ biến

Tỷ lệ mắc sỏi ống mật chủ là mối lo ngại lớn trong chăm sóc y tế lâm sàng. Sỏi tại vị trí này trực tiếp cản trở dòng chảy của dịch mật xuống ruột non. Bệnh nhân thường gặp các cơn đau quặn gan dữ dội, sốt cao và vàng da tắc mật. Ngoài các thể sỏi đơn thuần, nhiều bệnh nhân xuất hiện thể sỏi kết hợp phức tạp. Trường hợp phổ biến là vừa có sỏi túi mật vừa có sỏi trong đường dẫn mật chính. Những trường hợp này đòi hỏi can thiệp chuyên khoa kịp thời để tránh sốc nhiễm khuẩn đường mật. Việc chẩn đoán sớm giúp giảm thiểu tối đa các ca phẫu thuật cấp cứu nguy hiểm.

III. Các yếu tố nguy cơ sỏi mật ở người Tày vùng Đông Bắc

Nhiều yếu tố nguy cơ sỏi mật tồn tại đan xen trong môi trường sống của người dân tộc Tày. Các yếu tố bao gồm điều kiện sinh hoạt, thói quen ăn uống và cơ địa sinh học. Sự kết hợp của các yếu tố này làm gia tăng khả năng kết tụ sỏi trong hệ thống đường mật. Điều tra dịch tễ giúp nhận diện chính xác các nguyên nhân gốc rễ dẫn đến bệnh lý. Người dân địa phương thường duy trì các phong tục sinh hoạt truyền thống qua nhiều thế hệ. Việc phân tích rõ từng yếu tố nguy cơ tạo tiền đề vững chắc cho công tác phòng bệnh chủ động và chăm sóc sức khỏe ban đầu.

3.1. Tập quán sinh hoạt và nhiễm ký sinh trùng đường mật

Tập quán ở nhà sàn và nuôi nhốt gia súc dưới gầm sàn tạo môi trường thuận lợi cho mầm bệnh phát triển. Nguồn nước sinh hoạt chưa qua xử lý làm tăng nguy cơ nhiễm giun sán trong cộng đồng. Tình trạng nhiễm ký sinh trùng đường mật, đặc biệt là giun đũa và sán lá gan, là nguyên nhân phổ biến. Trứng và xác giun chết trong đường mật tạo nên tâm điểm cho muối mật kết tinh. Vi khuẩn đường ruột kết hợp cùng ký sinh trùng làm tăng hoạt tính enzyme beta-glucuronidase. Hiện tượng này thúc đẩy quá trình hình thành sỏi sắc tố mật một cách nhanh chóng. Việc giữ gìn vệ sinh môi trường sống là giải pháp then chốt để cắt đứt chu kỳ lây nhiễm.

3.2. Chế độ dinh dưỡng nhiều mỡ và thói quen uống rượu

Chế độ ăn của đồng bào dân tộc Tày thường chứa nhiều tinh bột và mỡ động vật. Thói quen sử dụng thịt mỡ trong bữa ăn hàng ngày làm tăng lượng lipid nạp vào cơ thể. Tình trạng này khiến dịch mật bị bão hòa chất béo và làm giảm tốc độ tống xuất mật. Bên cạnh đó, tập quán uống nhiều rượu trắng trong các dịp lễ hội và sinh hoạt thường nhật diễn ra phổ biến. Rượu gây tổn thương tế bào gan và làm suy giảm chức năng bài tiết mật sinh lý. Sự rối loạn thành phần dịch mật kéo dài tạo điều kiện lý tưởng cho các tinh thể sỏi cholesterol lắng đọng.

3.3. Ảnh hưởng của tuổi tác giới tính và chỉ số BMI

Các yếu tố nhân khẩu học và thể chất đóng vai trò quan trọng trong tiến trình bệnh. Tuổi tác càng cao thì khả năng vận động càng suy giảm, dẫn đến tình trạng ứ trệ dịch mật. Phụ nữ có tỷ lệ hiện mắc sỏi mật cao hơn nam giới do tác động của hormone nội tiết. Chỉ số khối cơ thể (BMI) cao và tình trạng thừa cân béo phì làm gia tăng tổng hợp cholesterol tại gan. Ngược lại, những người ít vận động thể lực cũng có nguy cơ sỏi túi mật cao hơn bình thường. Kiểm soát cân nặng hợp lý và duy trì hoạt động thể chất giúp giảm đáng kể nguy cơ tạo sỏi.

IV. Giải pháp can thiệp bệnh sỏi mật cho người dân tộc Tày

Xây dựng các giải pháp can thiệp đồng bộ là nhiệm vụ cấp thiết tại vùng đồng bào thiểu số. Các biện pháp can thiệp tập trung vào y tế dự phòng và truyền thông thay đổi hành vi. Mục tiêu chính là giảm thiểu tối đa các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được trong lối sống. Chương trình can thiệp cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương và ngành y tế. Đội ngũ nhân viên y tế thôn bản đóng vai trò nòng cốt trong việc tiếp cận từng hộ gia đình. Hiệu quả can thiệp được đo lường thông qua sự chuyển biến về kiến thức và hành vi của người dân tộc Tày.

4.1. Nâng cao kiến thức và thực hành phòng bệnh sỏi mật

Truyền thông giáo dục sức khỏe giúp người dân hiểu rõ nguyên nhân và triệu chứng bệnh sỏi mật. Các buổi sinh hoạt cộng đồng cung cấp kiến thức ăn uống lành mạnh và hợp vệ sinh. Người dân được khuyến khích giảm tiêu thụ mỡ động vật và hạn chế lạm dụng rượu bia. Việc tăng cường rau xanh và chất xơ trong bữa ăn giúp điều hòa thành phần dịch mật. Ngoài ra, người dân được hướng dẫn thói quen uống đủ nước và vận động thể lực hàng ngày. Nâng cao kiến thức giúp người dân chủ động đi khám sàng lọc khi có dấu hiệu đau tức hạ sườn phải.

4.2. Cải thiện vệ sinh môi trường và phòng chống giun sán

Biện pháp then chốt để ngăn chặn sỏi sắc tố là phòng chống nhiễm ký sinh trùng đường mật. Chương trình vận động người dân di dời chuồng trại gia súc ra xa nhà ở được đẩy mạnh. Người dân được hướng dẫn sử dụng nguồn nước sạch và xây dựng nhà tiêu hợp vệ sinh. Chiến dịch tẩy giun định kỳ 6 tháng một lần được triển khai rộng rãi cho toàn bộ cộng đồng. Biện pháp này giúp tiêu diệt mầm bệnh giun đũa và sán lá gan triệt để. Vệ sinh an toàn thực phẩm, ăn chín uống sôi giúp bảo vệ đường tiêu hóa và ngăn ngừa sỏi tái phát.

4.3. Đánh giá hiệu quả mô hình truyền thông y tế cơ sở

Sau thời gian triển khai, mô hình can thiệp y tế cơ sở ghi nhận nhiều kết quả tích cực. Tỷ lệ người dân có kiến thức đúng về bệnh sỏi mật tăng lên rõ rệt. Hành vi vệ sinh ăn uống và thói quen tẩy giun định kỳ có sự cải thiện đáng kể. Số lượng ca bệnh được phát hiện sớm tại trạm y tế xã tăng lên so với giai đoạn trước. Mô hình huy động cộng đồng chứng minh tính khả thi và bền vững cao tại vùng sâu, vùng xa. Kết quả nghiên cứu là căn cứ thực tiễn để nhân rộng mô hình can thiệp ra các địa phương khác.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục biểu đồ, sơ đồ và hình
Danh mục các hộp kết quả định tính
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. Dịch tễ học bệnh sỏi mật
1.1.1. Dịch tễ học bệnh sỏi mật trên Thế giới
1.1.2. Dịch tễ bệnh sỏi mật ở Việt Nam
1.2. Một số yếu tố nguy cơ của bệnh sỏi mật
1.2.1. Uống thuốc tránh thai và điều trị estrogen thay thế
1.2.2. Tiền sử gia đình và yếu tố gen
1.2.3. Bệnh đái tháo đường
1.2.4. Giảm vận động thể lực
1.2.5. Sử dụng cà phê
1.2.6. Phong tục tập quán của người Tày liên quan đến bệnh sỏi mật
1.2.6.1. Tập quán ăn nhiều cơm, nhiều mỡ
1.2.6.2. Tập quán uống nhiều rượu
1.2.6.3. Tập quán ở nhà sàn, nuôi nhốt gia súc dưới gầm sàn
1.3. Phòng bệnh sỏi mật
1.3.1. Một số giải pháp dự phòng bệnh sỏi mật
1.3.2. Một số giải pháp huy động cộng đồng truyền thông phòng chống bệnh tật nói chung hay chăm sóc sức khỏe ban đầu nói riêng
1.4. Một số thông tin về địa điểm nghiên cứu
1.4.1. Xã Phượng Tiến
1.4.2. Xã Thượng Nung
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Thời gian nghiên cứu
2.3. Địa điểm nghiên cứu
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.4.1. Thiết kế nghiên cứu
2.4.2. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu cho nghiên cứu định lượng
2.4.3. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu cho nghiên cứu định tính
2.4.4. Chỉ số nghiên cứu
2.4.5. Giải pháp can thiệp
2.4.6. Phương pháp thu thập số liệu
2.4.7. Phương pháp đánh giá kết quả
2.4.8. Phương pháp khống chế sai số
2.4.9. Xử lý số liệu
2.5. Đạo đức trong nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Một số đặc điểm dịch tễ học bệnh sỏi mật ở người Tày trưởng thành tại tỉnh Thái Nguyên
3.1.1. Một số thông tin chung về đối tượng nghiên cứu
3.1.2. Dịch tễ bệnh sỏi mật ở người Tày trưởng thành tại Thái Nguyên
3.1.3. Một số yếu tố nguy cơ của bệnh sỏi mật ở người Tày trưởng thành tại tỉnh Thái Nguyên
3.2. Kết quả can thiệp
3.2.1. Xây dựng giải pháp can thiệp
3.2.2. Kết quả thực hiện giải pháp can thiệp
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Một số đặc điểm dịch tễ học và một số yếu tố nguy cơ bệnh sỏi mật ở người Tày trưởng thành tại tỉnh Thái Nguyên
4.1.1. Dịch tễ học bệnh sỏi mật ở người Tày trưởng thành
4.1.2. Yếu tố nguy cơ bệnh sỏi mật
4.2. Hiệu quả can thiệp
4.2.1. Giải pháp can thiệp
4.2.2. Hiệu quả của giải pháp can thiệp
4.3. Một số điểm hạn chế của nghiên cứu
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh sỏi mật ở người tày trưởng thành tại hai huyện định hóa võ nhai tỉnh thái nguyên và hiệu quả một số giải pháp can thiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN NGUYỄN VĂN CHUNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC BỆNH SỎI MẬT Ở NGƯỜI TÀY TRƯỞNG THÀNH TẠI HAI HUYỆN ĐỊNH HÓA, VÕ NHAI TỈNH THÁI NGUYÊN VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CAN THIỆP Chuyên ngành: Vệ sinh xã hội học và Tổ chức Y tế Mã số: 62 72 01 64 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS ĐÀM KHẢI HOÀN PGS.TS TRẦN ĐỨC QUÝ THÁI NGUYÊN - 2018 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Văn Chung iii LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Đàm Khải Hoàn, PGS.TS Trần Đức Qúy, những người Thầy đã dành nhiều thời gian hướng dẫn, tận tình chỉ bảo và định hướng cho tôi trong suốt thời gian nghiên cứu để hoàn thành Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Bộ phận Quản lý đào tạo Sau Đại học - Phòng Đào tạo trường Đại học Y - Dược Thái Nguyên đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo, giảng viên khoa Y tế Công cộng, Bộ môn Y học cộng đồng trường Đại học Y - Dược Thái Nguyên đã giảng dạy, tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám đốc, các phòng chuyên môn của Bệnh viện Đa khoa trung ương Thái Nguyên, Ban lãnh đạo Bệnh viện, Trung tâm y tế huyện Định Hóa và huyện Võ Nhai. Ban lãnh đạo Ủy ban nhân dân xã, Trạm Y tế các xã Định Biên, Phượng Tiến, Vũ Chấn, Thượng Nung đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để giúp đỡ tôi trong quá trình điều tra, nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn tới các thầy cô trong Hội đồng khoa học đã đã tạo điều kiện, góp nhiều ý kiến qúy báu cho luận án và động viên tôi trong suốt quá trình học tập.

Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, đồng nghiệp, những người bạn thân thiết đã luôn giúp đỡ, động viên, khích lệ, chia sẻ khó khăn trong thời gian tôi học tập và hoàn thành khóa học. Xin trân trọng cảm ơn ! Thái Nguyên, tháng 1 năm 2018 Nguyễn Văn Chung iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BMI : Body Mass index - Chỉ số khối cơ thể CBYT : Cán bộ Y tế CSSK : Chăm sóc sức khỏe CSSKBĐ : Chăm sóc sức khỏe ban đầu CSSKBM - TE : Chăm sóc sức khỏe bà mẹ - trẻ em CSHQ : Chỉ số hiệu quả CT : Can thiệp CTV : Cộng tác viên CS : Cộng sự CSYT : Cơ sở y tế DTTS : Dân tộc thiểu số ĐC : Đối chứng GDSK : Giáo dục sức khỏe HGĐ : Hộ gia đình HQCT : Hiệu quả can thiệp KAP : Kiến thức, thái độ, thực hành KCB : Khám chữa bệnh. NVYTTB : Nhân viên y tế thôn bản OMC : Ống mật chủ PBSM : Phòng bệnh sỏi mật SL : Số lượng SM : Sỏi mật THCS : Trung học cơ sở THPT : Trung học phổ thông TT - GDSK : Truyền thông giáo dục sức khỏe TTYT : Trung tâm y tế TYT : Trạm y tế TL : Tỷ lệ VSMT : Vệ sinh môi trường UBND : Ủy ban nhân dân WHO : World Health Organization - Tổ chức Y tế Thế giới v MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Chữ viết tắt Mục lục Danh mục các bảng Danh mục biểu đồ, sơ đồ và hình Danh mục các hộp kết quả định tính ĐẶT VẤN ĐỀ. Dịch tễ học bệnh sỏi mật.

Dịch tễ học bệnh sỏi mật trên Thế giới. Dịch tễ bệnh sỏi mật ở Việt Nam. Một số yếu tố nguy cơ của bệnh sỏi mật. Uống thuốc tránh thai và điều trị estrogen thay thế.

Tiền sử gia đình và yếu tố gen. Bệnh đái tháo đường. Giảm vận động thể lực. Sử dụng cà phê.

Phong tục tập quán của người Tày liên quan đến bệnh sỏi mật. Tập quán ăn nhiều cơm, nhiều mỡ. Tập quán uống nhiều rượu. Tập quán ở nhà sàn, nuôi nhốt gia súc dưới gầm sàn.

Phòng bệnh sỏi mật. Một số giải pháp dự phòng bệnh sỏi mật. Một số giải pháp huy động cộng đồng truyền thông phòng chống bệnh tật nói chung hay chăm sóc sức khỏe ban đầu nói riêng. Một số thông tin về địa điểm nghiên cứu.

Xã Phượng Tiến. Xã Thượng Nung. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu cho nghiên cứu định lượng. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu cho nghiên cứu định tính. Chỉ số nghiên cứu. Giải pháp can thiệp.

Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp đánh giá kết quả. Phương pháp khống chế sai số. Xử lý số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu.58 vii Chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm dịch tễ học bệnh sỏi mật ở người Tày trưởng thành tại tỉnh Thái Nguyên. Một số thông tin chung về đối tượng nghiên cứu.

Dịch tễ bệnh sỏi mật ở người Tày trưởng thành tại Thái Nguyên. Một số yếu tố nguy cơ của bệnh sỏi mật ở người Tày trưởng thành tại tỉnh Thái Nguyên. Kết quả can thiệp. Xây dựng giải pháp can thiệp.

Kết quả thực hiện giải pháp can thiệp. Một số đặc điểm dịch tễ học và một số yếu tố nguy cơ bệnh sỏi mật ở người Tày trưởng thành tại tỉnh Thái Nguyên. Dịch tễ học bệnh sỏi mật ở người Tày trưởng thành. Yếu tố nguy cơ bệnh sỏi mật.

Hiệu quả can thiệp. Giải pháp can thiệp. Hiệu quả của giải pháp can thiệp. Một số điểm hạn chế của nghiên cứu.

Dịch tễ bệnh sỏi mật ở người Tày trưởng thành tại tỉnh Thái Nguyên. Giải pháp can thiệp phòng bệnh sỏi mật và Hiệu quả can thiệp. 122 CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. TÀI LIỆU THAM KHẢO.

viii DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Một số đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Tình hình vệ sinh môi trường của các hộ gia đình người Tày. Kiến thức dự phòng bệnh sỏi mật của đối tượng nghiên cứu.

Thực hành dự phòng bệnh sỏi mật của đối tượng nghiên cứu. Phân bố tỷ lệ bệnh sỏi mật. Mối liên quan giữa nhóm tuổi với bệnh sỏi mật. Mối liên quan giữa giới và bệnh sỏi mật.

Mối liên quan giữa trình độ học vấn và bệnh sỏi mật. Mối liên quan giữa yếu tố kinh tế và bệnh sỏi mật. Mối liên quan giữa BMI và bệnh sỏi mật. Mối liên quan giữa KAP dự phòng bệnh với bệnh sỏi mật.

Mối liên quan giữa các yếu tố vệ sinh môi trường của người Tày với bệnh sỏi mật. Mối liên quan giữa tiền sử tẩy giun, tiền sử gia đình mắc sỏi mật và bệnh sỏi mật. Mối liên quan giữa TT - GDSK và bệnh sỏi mật. Kết quả cải thiện kỹ năng cho CBYT xã tham gia giải pháp can thiệp.

Kết quả tập huấn kỹ năng truyền thông vận động cho cán bộ địa phương tham gia giải pháp dự phòng bệnh sỏi mật trước và sau tập huấn. Thay đổi kiến thức của người Tày trưởng thành về dự phòng bệnh sỏi mật ở xã can thiệp. Thay đổi kiến thức của người Tày trưởng thành về dự phòng bệnh sỏi mật ở xã đối chứng sau 24 tháng. Thay đổi kiến thức của người Tày trưởng thành về dự phòng bệnh SM ở hai xã nghiên cứu sau thời gian điều tra cắt ngang 24 tháng.

Hiệu quả can thiệp đối với kiến thức dự phòng bệnh sỏi mật của người Tày trưởng thành ở hai xã nghiên cứu. Thay đổi thái độ của người Tày trưởng thành về dự phòng bệnh sỏi mật ở xã can thiệp. Thay đổi thái độ của người Tày trưởng thành về dự phòng bệnh sỏi mật ở xã đối chứng. Thay đổi thái độ của người Tày trưởng thành dự phòng bệnh sỏi mật ở hai xã nghiên cứu sau thời gian điều tra cắt ngang 24 tháng.

Thay đổi thực hành dự phòng bệnh sỏi mật của người Tày trưởng thành ở xã can thiệp. Thay đổi thực hành dự phòng bệnh sỏi mật của người Tày trưởng thành ở xã đối chứng sau thời gian điều tra cắt ngang 24 tháng. Thay đổi thực hành dự phòng bệnh sỏi mật của người Tày trưởng thành ở hai xã sau 24 tháng. Hiệu quả can thiệp đối với thực hành dự phòng bệnh sỏi mật của người Tày trưởng thành ở hai xã nghiên cứu.

Thay đổi tình hình thực hiện vệ sinh môi trường của các hộ gia đình người Tày trưởng thành để dự phòng bệnh sỏi mật ở xã can thiệp. Thay đổi tình hình thực hiện vệ sinh môi trường của các hộ gia đình người Tày để dự phòng bệnh sỏi mật ở xã đối chứng. Thay đổi tình hình thực hiện vệ sinh môi trường của các hộ gia đình người Tày trưởng thành trong dự phòng bệnh sỏi mật ở hai xã nghiên cứu. Hiệu quả can thiệp về thực hiện vệ sinh môi trường của các hộ gia đình người Tày trong dự phòng bệnh sỏi mật ở hai xã nghiên cứu.

Thay đổi tỷ lệ bệnh sỏi mật của người Tày trưởng thành ở xã can thiệp. Thay đổi tỷ lệ bệnh sỏi mật của người Tày trưởng thành ở xã đối chứng. Thay đổi tỷ lệ bệnh sỏi mật ở hai xã nghiên cứu sau can thiệp. 94 x DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 1.

Cây vấn đề sỏi mật. Vị trí các xã nghiên cứu trên bản đồ hành chính tỉnh Thái Nguyên. Sơ đồ các bước nghiên cứu. Thái độ dự phòng bệnh sỏi mật của đối tượng nghiên cứu.

Phân bố tỷ lệ bệnh sỏi mật theo huyện nghiên cứu. Kết quả hoạt động truyền thông dự phòng bệnh sỏi mật. Hiệu quả can thiệp đối với thái độ dự phòng bệnh sỏi mật của người Tày trưởng thành ở hai xã nghiên cứu. Hiệu quả can thiệp đối với tỷ lệ bệnh sỏi mật ở hai xã nghiên cứu .95 xi DANH MỤC HỘP Hộp 3.

Tình hình bệnh sỏi mật ở các cộng đồng người Tày. Yếu tố ảnh hưởng đến công tác dự phòng bệnh sỏi mật của người Tày. Một số phong tục tập quán ảnh hưởng đến dự phòng bệnh sỏi mật của người Tày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Chung (2018). Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh sỏi mật ở người Tày [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/nghien-cuu-dac-diem-dich-te-benh-soi-mat-o-nguoi-tay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh sỏi mật ở người Tày" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh sỏi mật ở người Tày giúp hiểu rõ tỷ lệ mắc và yếu tố nguy cơ. Phân tích dữ liệu lâm sàng và cộng đồng người Tày.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh sỏi mật ở người Tày" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh sỏi mật ở người Tày" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh sỏi mật ở người Tày" thuộc chuyên ngành Vệ sinh xã hội học và Tổ chức Y tế. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh sỏi mật ở người Tày" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh sỏi mật ở người Tày" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh sỏi mật ở người Tày" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter