Luận án Tiến sĩ: Véc tơ SXH Dengue và phòng chống muỗi Aedes Diên Khánh
Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng véc tơ sốt xuất huyết dengue, đánh giá hiệu quả các biện pháp phòng chống muỗi và đề xuất giải pháp.
Viện Sốt rét- Ký sinh trùng- Côn trùng Trung ương
Côn trùng học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Thực trạng véc tơ sốt xuất huyết Dengue Diên Khánh
Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu thực trạng véc tơ sốt xuất huyết Dengue tại huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ năm 2015 đến năm 2017. Mục tiêu chính là đánh giá tình hình véc tơ Aedes và hiệu quả các biện pháp phòng chống muỗi. Sốt xuất huyết Dengue là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Muỗi Aedes aegypti là véc tơ chính truyền bệnh. Việc hiểu rõ thực trạng véc tơ giúp xây dựng chiến lược phòng chống hiệu quả. Dữ liệu thu thập từ khu vực nghiên cứu cụ thể. Kết quả cung cấp cái nhìn tổng thể về dịch tễ học côn trùng. Đây là cơ sở khoa học cho công tác y tế dự phòng tại địa phương. Nghiên cứu xác định các khu vực có nguy cơ cao. Đồng thời, đánh giá mức độ phổ biến của muỗi Aedes. Thông tin này quan trọng cho các chương trình kiểm soát véc tơ. Nghiên cứu cũng góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng. Phòng chống sốt xuất huyết Dengue cần sự tham gia của mọi người.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu tại Diên Khánh
Diên Khánh, Khánh Hòa là khu vực trọng điểm sốt xuất huyết. Tình hình dịch bệnh phức tạp, biến động. Nghiên cứu thực hiện nhằm khảo sát cụ thể. Địa điểm tập trung vào hai xã Diên Phú và Diên Điền. Đây là những vùng có tỷ lệ mắc bệnh cao. Việc lựa chọn khu vực này đảm bảo tính đại diện. Giúp phản ánh chính xác thực trạng véc tơ. Dữ liệu nền tảng rất cần thiết. Hỗ trợ quy hoạch các hoạt động can thiệp. Giám sát liên tục là yếu tố then chốt. Đảm bảo hiệu quả lâu dài của các biện pháp phòng chống.
1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm hai phần chính. Một là, xác định thực trạng véc tơ Aedes tại Diên Khánh. Bao gồm mật độ, phân bố, và các chỉ số véc tơ. Hai là, đánh giá hiệu quả của một số biện pháp phòng chống muỗi. Cụ thể là phun hóa chất và vệ sinh môi trường. Nghiên cứu cũng xem xét độ nhạy cảm của muỗi với hóa chất. Đồng thời, tìm hiểu cơ chế kháng thuốc nếu có. Kết quả giúp đưa ra khuyến nghị phù hợp. Tối ưu hóa chiến lược phòng chống sốt xuất huyết Dengue. Đảm bảo sức khỏe cộng đồng được bảo vệ tốt hơn. Cung cấp dữ liệu cho các nhà hoạch định chính sách y tế.
II. Đặc điểm sinh học muỗi Aedes và truyền bệnh Dengue
Muỗi Aedes là véc tơ chính của sốt xuất huyết Dengue. Hai loài chính là Aedes aegypti và Aedes albopictus. Chúng có đặc điểm sinh học riêng biệt. Aedes aegypti thường sống trong nhà, gần người. Aedes albopictus sống ở cả trong và ngoài nhà. Cả hai loài đều đẻ trứng vào các dụng cụ chứa nước. Trứng có khả năng chịu khô hạn. Đây là lý do chúng khó bị tiêu diệt hoàn toàn. Muỗi cái cần hút máu để phát triển trứng. Chúng thường hoạt động vào ban ngày, đặc biệt là sáng sớm và chiều tối. Tập tính này làm tăng nguy cơ lây truyền bệnh. Virus Dengue được truyền khi muỗi hút máu người bệnh rồi đốt người khỏe. Chu kỳ phát triển của muỗi từ trứng đến muỗi trưởng thành. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng lớn đến chu kỳ này. Nhiệt độ, độ ẩm, và sự sẵn có của các vật chứa nước. Hiểu rõ sinh học muỗi giúp thiết kế các biện pháp kiểm soát hiệu quả. Việc phá vỡ chu kỳ sinh sản là mục tiêu quan trọng. Kiểm soát môi trường sống của muỗi là cần thiết. Giảm nguồn sinh sản sẽ giảm số lượng muỗi.
2.1. Phân loại và phân bố muỗi Aedes
Muỗi Aedes thuộc họ Culicidae. Các loài Aedes aegypti và Aedes albopictus phổ biến ở Việt Nam. Aedes aegypti có nguồn gốc từ châu Phi. Nay phân bố rộng khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Aedes albopictus, hay muỗi hổ châu Á, có nguồn gốc châu Á. Nó có khả năng thích nghi cao. Phân bố rộng ở cả khu vực thành thị và nông thôn. Các đặc điểm nhận dạng bao gồm vằn đen trắng trên thân và chân. Sự phân bố của hai loài này có thể chồng lấn. Điều này gây khó khăn trong công tác phòng chống. Cả hai đều có thể truyền virus Dengue. Giám sát loài là bước đầu tiên quan trọng.
2.2. Tập tính sinh thái và vai trò truyền bệnh
Muỗi Aedes có tập tính hút máu người. Chúng ưa thích máu người hơn các loài vật khác. Thời gian hoạt động chủ yếu vào ban ngày. Đỉnh điểm là vào buổi sáng sớm và chiều tối. Muỗi cái đẻ trứng trong các vật chứa nước nhân tạo. Ví dụ: chum, vại, lốp xe cũ, chậu cây. Chúng không đẻ trứng trên mặt nước. Trứng bám vào thành vật chứa, trên mực nước. Khi có nước, trứng nở thành bọ gậy. Muỗi Aedes có thể bay xa nhưng thường ở gần nơi sinh sản. Vai trò truyền bệnh của Aedes là đáng kể. Virus Dengue tồn tại trong tuyến nước bọt của muỗi. Mỗi vết đốt có thể truyền bệnh. Kiểm soát tập tính sinh sản là yếu tố then chốt. Giảm tiếp xúc giữa muỗi và người là ưu tiên hàng đầu.
III. Giám sát chỉ số véc tơ và dịch tễ sốt xuất huyết Dengue
Giám sát chỉ số véc tơ là công cụ thiết yếu trong phòng chống sốt xuất huyết. Nó giúp đánh giá mức độ nguy cơ dịch bệnh. Các chỉ số quan trọng bao gồm: Chỉ số nhà có bọ gậy (HI), Chỉ số dụng cụ chứa nước có bọ gậy (CI), và Chỉ số Breteau (BI). Chỉ số HI đo tỷ lệ phần trăm nhà có bọ gậy Aedes. Chỉ số CI đo tỷ lệ phần trăm dụng cụ chứa nước có bọ gậy. Chỉ số BI đo số lượng dụng cụ chứa nước có bọ gậy trên 100 nhà được điều tra. Ngoài ra, chỉ số mật độ muỗi (DI) cũng được sử dụng. Các chỉ số này phản ánh mật độ quần thể muỗi. Mối tương quan giữa chỉ số véc tơ và số ca mắc Dengue rất chặt chẽ. Khi các chỉ số này tăng, nguy cơ dịch bùng phát cũng tăng. Giám sát định kỳ giúp phát hiện sớm các khu vực có nguy cơ cao. Từ đó, đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Quy trình giám sát tuân thủ hướng dẫn của WHO. Dữ liệu giám sát được phân tích để đưa ra dự báo. Hỗ trợ quyết định trong việc triển khai chiến dịch. Giảm chỉ số véc tơ là mục tiêu chính của mọi chương trình phòng chống.
3.1. Các chỉ số véc tơ Aedes quan trọng
Có ba chỉ số véc tơ chính được sử dụng. Chỉ số nhà có bọ gậy (House Index - HI). Chỉ số này thể hiện phần trăm số nhà có bọ gậy Aedes. Chỉ số dụng cụ chứa nước có bọ gậy (Container Index - CI). Chỉ số này tính phần trăm dụng cụ chứa nước có bọ gậy. Chỉ số Breteau (Breteau Index - BI). Chỉ số này là tổng số dụng cụ có bọ gậy trên 100 nhà. Ngưỡng cảnh báo thường được xác định rõ. Ví dụ, HI > 10% hoặc BI > 20 là nguy cơ cao. Các chỉ số này giúp định lượng tình hình véc tơ. Từ đó, xác định mức độ ưu tiên của các hoạt động. Đảm bảo nguồn lực được phân bổ hiệu quả.
3.2. Tương quan chỉ số véc tơ với ca bệnh Dengue
Mối liên hệ giữa chỉ số véc tơ và dịch tễ sốt xuất huyết rất rõ ràng. Chỉ số véc tơ cao thường đi kèm với gia tăng số ca bệnh. Nghiên cứu đã chứng minh điều này nhiều lần. Theo dõi sự biến động của các chỉ số là cần thiết. Giúp dự báo khả năng bùng phát dịch Dengue. Một số khu vực có chỉ số véc tơ thấp vẫn có thể có dịch. Điều này do các yếu tố khác như sự di chuyển của người. Tuy nhiên, chỉ số véc tơ vẫn là chỉ báo mạnh. Cung cấp thông tin quan trọng cho hành động. Can thiệp kịp thời có thể ngăn chặn dịch lây lan. Giám sát véc tơ kết hợp với giám sát bệnh. Tạo nên hệ thống cảnh báo sớm toàn diện.
IV. Kháng hóa chất diệt muỗi Aedes tại Diên Khánh
Kháng hóa chất là một thách thức lớn trong phòng chống sốt xuất huyết. Muỗi Aedes có khả năng phát triển kháng với nhiều loại thuốc diệt côn trùng. Tình trạng kháng thuốc này đã được ghi nhận tại Diên Khánh. Nó làm giảm hiệu quả của các chiến dịch phun hóa chất. Hóa chất pyrethroid thường được sử dụng. Đây là nhóm hóa chất chính trong kiểm soát muỗi trưởng thành. Tuy nhiên, việc sử dụng không đúng cách hoặc quá mức gây áp lực chọn lọc. Dẫn đến sự phát triển của các quần thể muỗi kháng thuốc. Cơ chế kháng thuốc rất đa dạng. Bao gồm tăng cường chuyển hóa hóa chất trong cơ thể muỗi. Hoặc thay đổi cấu trúc điểm đích của hóa chất. Sự kháng thuốc khiến việc kiểm soát muỗi trở nên khó khăn. Cần có chiến lược sử dụng hóa chất thông minh. Đánh giá độ nhạy cảm của muỗi định kỳ là bắt buộc. Điều này giúp lựa chọn loại hóa chất phù hợp nhất. Tránh lãng phí nguồn lực và thời gian. Đảm bảo hiệu quả phòng chống dịch bệnh.
4.1. Mức độ nhạy cảm và kháng hóa chất
Nghiên cứu đã đánh giá mức độ nhạy cảm của muỗi Aedes. Thử nghiệm trên các quần thể muỗi Aedes tại Diên Khánh. Kiểm tra khả năng kháng với các nhóm hóa chất pyrethroid. Kết quả cho thấy mức độ kháng đáng lo ngại. Một số quần thể muỗi đã phát triển kháng mạnh. Tỷ số kháng (RR) cao cho thấy hiệu quả hóa chất giảm. Thông tin này rất quan trọng cho việc lựa chọn hóa chất. Cần tránh sử dụng hóa chất mà muỗi đã kháng. Việc này giúp tối ưu hóa hiệu quả diệt muỗi. Đồng thời, bảo vệ các nhóm hóa chất còn nhạy cảm. Giám sát liên tục là yếu tố sống còn.
4.2. Cơ chế kháng và thách thức phòng chống
Cơ chế kháng hóa chất ở muỗi Aedes phức tạp. Phổ biến là kháng chuyển hóa do tăng hoạt động enzyme. Ví dụ, enzyme monooxygenase hoặc esterase. Một cơ chế khác là kháng điểm đích. Gen kháng hóa chất làm thay đổi protein mục tiêu của hóa chất. Những cơ chế này làm giảm khả năng tiêu diệt muỗi. Đặt ra thách thức lớn cho công tác phòng chống. Cần có các biện pháp đối phó linh hoạt. Sử dụng Piperonyl Butoxide (PBO) có thể hỗ trợ. PBO ức chế enzyme chuyển hóa, tăng hiệu quả hóa chất. Tuy nhiên, PBO cũng cần được sử dụng hợp lý. Tránh tạo ra thêm áp lực chọn lọc mới.
V. Biện pháp phòng chống muỗi Aedes hiệu quả Diên Khánh
Kiểm soát muỗi Aedes đòi hỏi một chiến lược tổng hợp. Bao gồm biện pháp vật lý, sinh học và hóa học. Biện pháp vật lý là loại bỏ các vật chứa nước. Ví dụ: thu gom rác thải, lật úp chum vại, đậy kín bể nước. Đây là cách bền vững nhất để giảm bọ gậy. Biện pháp sinh học bao gồm sử dụng cá ăn bọ gậy. Hoặc các loại vi khuẩn diệt bọ gậy như Bti. Các biện pháp này thân thiện với môi trường. Ít gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Biện pháp hóa học sử dụng hóa chất diệt côn trùng. Bao gồm phun không gian ULV cho muỗi trưởng thành. Hoặc rắc hóa chất diệt bọ gậy vào các vật chứa nước. Phun hóa chất ULV có hiệu quả nhanh. Giúp khống chế dịch trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, cần sử dụng đúng kỹ thuật. Việc phối hợp các biện pháp là chìa khóa thành công. Xây dựng chương trình quản lý tổng hợp véc tơ. Đảm bảo tính bền vững và hiệu quả lâu dài. Giảm nguy cơ bùng phát dịch sốt xuất huyết Dengue.
5.1. Các phương pháp phòng chống tổng hợp
Phòng chống muỗi Aedes hiệu quả cần áp dụng nhiều phương pháp. Biện pháp vật lý là cơ bản và quan trọng nhất. Loại bỏ nguồn nước đọng là cách tốt nhất. Vệ sinh môi trường sạch sẽ, gọn gàng. Biện pháp sinh học sử dụng các tác nhân tự nhiên. Cá ăn bọ gậy hoặc vi khuẩn Bacillus thuringiensis israelensis (Bti). Đây là giải pháp an toàn cho môi trường. Biện pháp hóa học sử dụng thuốc diệt côn trùng. Phun không gian ULV diệt muỗi trưởng thành. Rắc hóa chất diệt bọ gậy vào các vật chứa nước. Cần có sự kết hợp hài hòa các phương pháp. Tùy thuộc vào tình hình dịch tễ và nguồn lực. Lựa chọn biện pháp tối ưu cho từng khu vực.
5.2. Chiến lược sử dụng hóa chất và luân phiên
Với tình hình kháng hóa chất, chiến lược sử dụng rất quan trọng. Cần luân phiên các nhóm hóa chất khác nhau. Tránh việc muỗi phát triển khả năng kháng chéo. Sử dụng hóa chất xen kẽ hoặc phối hợp. Điều này giúp giảm áp lực chọn lọc. Kéo dài hiệu quả sử dụng của từng loại hóa chất. Ví dụ: sử dụng luân phiên pyrethroid, organophosphate, carbamate. Hoặc kết hợp pyrethroid với Piperonyl Butoxide (PBO). PBO là chất hiệp lực, tăng hiệu quả hóa chất. Việc lựa chọn hóa chất phải dựa trên kết quả khảo sát. Đánh giá độ nhạy cảm của muỗi địa phương. Đảm bảo an toàn cho người và môi trường. Quản lý sử dụng hóa chất chặt chẽ là cần thiết.
VI. Đánh giá hiệu quả phòng chống SXHD Diên Khánh 2015 2017
Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng chống. Giai đoạn 2015-2017 tại Diên Khánh. Các can thiệp bao gồm phun hóa chất và vệ sinh môi trường. Hiệu quả được đo lường thông qua sự thay đổi của các chỉ số véc tơ. Cụ thể là chỉ số HI, CI và BI. Số ca mắc sốt xuất huyết Dengue cũng được theo dõi. Kết quả cho thấy các biện pháp đã có tác động tích cực. Chỉ số véc tơ có xu hướng giảm sau các đợt can thiệp. Đặc biệt là ở các khu vực được phun hóa chất định kỳ. Tuy nhiên, hiệu quả này không duy trì lâu dài. Nguyên nhân có thể do sự tái sinh của quần thể muỗi. Hoặc sự phát triển kháng hóa chất. Việc duy trì các hoạt động vệ sinh môi trường là cần thiết. Khuyến nghị tập trung vào quản lý véc tơ tổng hợp. Tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Nâng cao ý thức người dân về phòng chống. Đảm bảo tính bền vững của các chương trình kiểm soát. Luận án cung cấp dữ liệu thực nghiệm giá trị. Góp phần vào công tác phòng chống sốt xuất huyết Dengue.
6.1. Hiệu quả các biện pháp can thiệp
Nghiên cứu cho thấy hiệu quả của các biện pháp phòng chống. Sau các đợt phun hóa chất, chỉ số mật độ muỗi giảm đáng kể. Tỷ lệ bọ gậy trong các vật chứa nước cũng giảm. Tuy nhiên, hiệu quả này thường chỉ tạm thời. Sau một thời gian, các chỉ số có xu hướng tăng trở lại. Biện pháp vệ sinh môi trường có hiệu quả bền vững hơn. Nhưng đòi hỏi sự tham gia thường xuyên của cộng đồng. Việc kết hợp cả hai biện pháp mang lại hiệu quả tốt nhất. Cần có kế hoạch triển khai đồng bộ. Đảm bảo mọi khu vực đều được can thiệp kịp thời. Đánh giá định kỳ là bắt buộc để điều chỉnh chiến lược.
6.2. Khuyến nghị cho công tác phòng chống tương lai
Từ kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị được đưa ra. Cần tăng cường giám sát véc tơ định kỳ và liên tục. Đặc biệt là ở các khu vực có nguy cơ cao. Thường xuyên đánh giá độ nhạy cảm của muỗi với hóa chất. Để lựa chọn hóa chất phù hợp và luân phiên sử dụng. Đẩy mạnh các hoạt động vệ sinh môi trường. Tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng. Khuyến khích người dân chủ động loại bỏ ổ bọ gậy. Áp dụng chiến lược quản lý véc tơ tổng hợp (IVM). Kết hợp các biện pháp vật lý, sinh học và hóa học. Đảm bảo tính bền vững và hiệu quả lâu dài. Xây dựng năng lực cho cán bộ y tế địa phương. Góp phần kiểm soát tốt hơn dịch sốt xuất huyết Dengue.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT- KÝ SINH TRÙNG- CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG LÊ TRUNG KIÊN NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÉC TƠ SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG MUỖI AEDES TẠI HUYỆN DIÊN KHÁNH, TỈNH KHÁNH HÒA (2015-2017) LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Thanh Dương 2. Hồ Đình Trung HÀ NỘI-2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT- KÝ SINH TRÙNG- CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG LÊ TRUNG KIÊN NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÉC TƠ SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG MUỖI AEDES TẠI HUYỆN DIÊN KHÁNH, TỈNH KHÁNH HÒA (2015-2017) Chuyên ngành: Côn trùng học Mã số: 942.06 LUẬN ÁN TIẾN SỸ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Thanh Dương 2.
Hồ Đình Trung i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tất cả các kết quả và số liệu trong luận án do chính tôi thực hiện. Các số liệu trình bày trong luận án được tôi thu thập đảm bảo độ tin cậy, chính xác và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Cán bộ hướng dẫn khoa học Tác giả luận án PGS. Trần Thanh Dương Lê Trung Kiên PGS.
Hồ Đình Trung ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Trần Thanh Dương, Viện trưởng Viện Sốt rét- Ký sinh trùng- Côn trùng Trung ương đồng thời là Thầy hướng dẫn khoa học, đã tạo mọi điều kiện trong triển khai nghiên cứu, chia sẻ kinh nghiệm quí báu để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự chỉ bảo, góp ý của PGS. Hồ Đình Trung nguyên Phó Viện trưởng Viện Sốt rét- Ký sinh trùng- Côn trùng Trung ương là Thầy đồng hướng dẫn trong quá trình nghiên cứu, hoàn thiện luận án.
Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện, lãnh đạo các khoa, phòng liên quan; sự hỗ trợ của PGS. Cao Bá Lợi- Trưởng phòng cùng chuyên viên phòng Khoa học và Đào tạo của Viện Sốt rét- Ký sinh trùng- Côn trùng Trung ương đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trau dồi kiến thức, đóng góp những ý kiến quí báu trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô trong các hội đồng bảo vệ luận án và phản biện đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án và các số liệu nghiên cứu. Để có thể hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hỗ trợ, hợp tác rất lớn của các đồng nghiệp khoa Hóa thực nghiệm của Viện Sốt rét- Ký sinh trùng- Côn trùng Trung ương, Viện Pasteur Nha Trang, Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Khánh Hòa, trung tâm y tế huyện Diên Khánh và các trạm y tế xã Diên Phú, Diên Điền trong suốt quá trình nghiên cứu.
Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bố mẹ tôi, vợ con tôi và em trai đã hết lòng ủng hộ, động viên tôi trong cuộc sống và trong quá trình học tập, nghiên cứu. Lê Trung Kiên iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Viết đầy đủ Ai Hoạt chất (Active ingredient) BI Chỉ số dụng cụ chứa nước có bọ gậy/100 nhà điều tra (Breteau Index) CSMĐM/ DI Chỉ số mật độ muỗi (Density Index) CSNCM Chỉ số nhà có muỗi CSNBG/ HI Chỉ số nhà có bọ gậy (House index) CSDCCNBG/ CI Chỉ số dụng cụ chứa nước có bọ gậy (Container Index) IE tỷ lệ ức chế bọ gậy phát triển (inhibition emergence) PBO Piperonyl Butoxide (chất ức chế enzym chuyển hóa giải độc của côn trùng khi tiếp xúc với hóa chất diệt) PC SXHD Phòng chống sốt xuất huyết Dengue RR Tỉ số kháng (Resistance ratio) SXHD Sốt xuất huyết Dengue WHO Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) ULV Phun thể tích hạt cực nhỏ (Ultral Low Volume) iv MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Bệnh sốt xuất huyết Dengue.
Tình hình sốt xuất huyết Dengue trên thế giới. Tình hình sốt xuất huyết Dengue Việt Nam. Đặc điểm sinh học muỗi Aedes. Phân loại muỗi Aedes.
Phân bố của muỗi Aedes. Tập tính trú đậu, tiêu máu, tìm mồi của muỗi Aedes. Tập tính sinh sản của muỗi Aedes. Vai trò truyền bệnh sốt xuất huyết Dengue của muỗi Aedes.
Độ nhạy, kháng và cơ chế kháng hóa chất của muỗi Aedes. Chỉ số véc tơ trong giám sát muỗi Aedes. Tương quan chỉ số véc tơ với ca bệnh sốt xuất huyết Dengue. Các biện pháp phòng chống muỗi Aedes.
Biện pháp vật lý- vệ sinh môi trường. Biện pháp sinh học. Biện pháp hóa học. Hóa chất diệt côn trùng.
Chiến lược phòng chống muỗi kháng hóa chất diệt côn trùng. Sử dụng luân phiên nhiều nhóm hóa chất. Sử dụng xen kẽ các hóa chất. Sử dụng phối hợp nhiều nhóm hóa chất diệt.
Các biện pháp sử dụng hóa chất phòng chống muỗi Aedes. Sử dụng hóa chất phun không gian phòng chống muỗi Aedes. Sử dụng hóa chất diệt bọ gậy Aedes. 25 v ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng, thời gian, địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 1. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Nội dung nghiên cứu.
Biến số và chỉ số trong nghiên cứu. Kỹ thuật và cách thức tiến hành nghiên cứu. Trang thiết bị, vật tư, hóa chất phục vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 2.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Nội dung nghiên cứu. Các biến số, chỉ số trong nghiên cứu.
Kỹ thuật và cách thức tiến hành nghiên cứu .Trang thiết bị, vật tư và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu. Nhập, phân tích và xử lý số liệu. Sai số và loại trừ sai số. Đạo đức trong nghiên cứu.
51 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng véc tơ sốt xuất huyết Dengue tại huyện Diên Khánh giai đoạn 2015- 2017. Thành phần loài muỗi Aedes. Tập tính trú đậu của muỗi Aedes.
Giá thể trú đậu của muỗi Aedes. Độ cao trú đậu của muỗi Aedes. Tập tính sinh sản của muỗi Aedes trong các dụng cụ chứa nước. Mức độ nhạy kháng, cơ chế kháng với hóa chất của muỗi Ae.
Các chỉ số muỗi Ae.aegypti giai đoạn 2015- 2017. Tương quan chỉ số véc tơ với ca bệnh sốt xuất huyết Dengue:. Đánh giá hiệu quả một số biện pháp phòng chống muỗi Aedes tại huyện Diên Khánh giai đoạn 2018- 2019. Đánh giá hiệu lực của hóa chất k-othrine 2EW phun ULV trong nhà.
Đánh giá hiệu lực của hóa chất fludora co-max phun ULV trong nhà. So sánh hiệu lực của hóa chất fludora co-max và k-othrine 2EW phun ULV trong nhà. Hiệu quả của hóa chất fludora co-max phun ULV thực địa hẹp. Đánh giá tác dụng không mong muốn và chấp thuận của cộng đồng với hóa chất fludora co-max.
Đánh giá hiệu lực diệt bọ gậy của hóa chất temebate. Đánh giá hiệu lực ức chế bọ gậy của hóa chất sumilarv 2MR. So sánh hiệu lực diệt, ức chế bọ gậy của hóa chất sumilarv 2MR và hóa chất temebate. Đánh giá hiệu quả diệt bọ gậy của hóa chất sumilarv 2MR tại thực địa hẹp.
Tác dụng không mong muốn và sự chấp thuận của cộng đồng với hóa chất sumilarv 2MR. Thực trạng véc tơ sốt xuất huyết Dengue tại huyện Diên Khánh giai đoạn 2015-2017. Các chỉ số véc tơ truyền bệnh sốt xuất huyết Dengue tại huyện Diên Khánh giai đoạn 2015-2017. Đánh giá hiệu quả biện pháp dùng hóa chất phun ULV diệt muỗi.
Đánh giá hiệu quả biện pháp sử dụng hóa chất diệt bọ gậy. 121 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO. i DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
xx PHỤ LỤC xxi viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Một sô hóa chất diệt bọ gậy được WHO khuyến cáo .1 Danh sách giấy tẩm hóa chất do WHO cung cấp. 40 Thành phần loài và tỷ lệ muỗi Aedes ở địa điểm nghiên cứu. 52 Số lượng muỗi Aedes trú đậu trong và ngoài nhà. 52 Nơi trú đậu muỗi Aedes trong nhà ở 2 xã nghiên cứu.
53 Nơi trú đậu của muỗi Aedes ngoài nhà ở 2 xã nghiên cứu. 54 Các giá thể trú đậu của muỗi Aedes trong nhà ở 2 xã nghiên cứu 55 Độ cao trú đậu của muỗi Aedes trong nhà ở 2 xã nghiên cứu. 56 Loại dụng cụ chứa nước phát hiện bọ gậy tại điểm nghiên cứu. 57 Thành phần loài bọ gậy Aedes ở các dụng cụ chứa nước có bọ gậy tại điểm nghiên cứu.
58 Tỷ lệ bọ gậy Ae.aegypti trong dụng cụ chứa nước có bọ gậy tại điểm nghiên cứu. 59 Thử nhạy, kháng muỗi Ae.aegypti với hóa chất diệt côn trùng. 60 Xác định cơ chế kháng trao đổi chất muỗi Ae.aegypti với hóa chất diệt côn trùng nhóm pyrethroid. 61 Tương quan các chỉ số véc tơ trung bình với ca sốt xuất huyết Dengue trung bình giai đoạn 2015-2017.
66 Thử hiệu lực hóa chất k-othrine 2EW phun ULV trong nhà với muỗi Ae.aegypti lần thứ nhất. 67 Thử hiệu lực hóa chất k-othrine 2EW phun ULV trong nhà với muỗi Ae.aegypti lần thứ hai. 68 Thử hiệu lực hóa chất k-othrine 2EW phun ULV trong nhà với muỗi Ae.aegypti lần thứ ba. 68 Thử hiệu lực hóa chất fludora co-max phun ULV trong nhà với muỗi Ae.aegypti lần thứ nhất.
69 ix Thử hiệu lực hóa chất fludora co-max phun ULV trong nhà với muỗi Ae.aegypti lần thứ hai. 70 Thử hiệu lực hóa chất fludora co-max phun ULV trong nhà với muỗi Ae.aegypti lần thứ ba. 71 Tác dụng không mong muốn và chấp thuận của cộng đồng với hóa chất fludora co-max. 75 Hiệu lực diệt bọ gậy Ae.aegypti của hóa chất temebate điều kiện phòng thí nghiệm lần thứ nhất.
76 Hiệu lực diệt bọ gậy Ae.aegypti của hóa chất temebate điều kiện phòng thí nghiệm lần thứ hai. 77 Hiệu lực diệt bọ gậy Ae.aegypti của hóa chất temebate điều kiện phòng thí nghiệm lần thứ ba. 78 Hiệu lực ức chế bọ gậy Ae.aegypti của hóa chất sumilarv 2MR điều kiện phòng thí nghiệm lần thứ nhất. 79 Hiệu lực ức chế bọ gậy Ae.aegypti của hóa chất sumilarv 2MR điều kiện phòng thí nghiệm lần thứ hai.
80 Hiệu lực ức chế bọ gậy Ae.aegypti của hóa chất sumilarv 2MR điều kiện phòng thí nghiệm lần thứ ba. 81 Tổng hợp hiệu quả của hóa chất sumilarv 2MR với bọ gậy Ae.aegypti tại xã can thiệp so với xã đối chứng không dùng hóa chất .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Véc tơ SXH Dengue & hiệu quả phòng chống muỗi Aedes Diên Khánh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng véc tơ sốt xuất huyết dengue, đánh giá hiệu quả các biện pháp phòng chống muỗi và đề xuất giải pháp.
Luận án "Véc tơ SXH Dengue & hiệu quả phòng chống muỗi Aedes Diên Khánh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét- Ký sinh trùng- Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Véc tơ SXH Dengue & hiệu quả phòng chống muỗi Aedes Diên Khánh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Véc tơ SXH Dengue & hiệu quả phòng chống muỗi Aedes Diên Khánh" thuộc chuyên ngành Côn trùng học. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Véc tơ SXH Dengue & hiệu quả phòng chống muỗi Aedes Diên Khánh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Véc tơ SXH Dengue & hiệu quả phòng chống muỗi Aedes Diên Khánh" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Véc tơ SXH Dengue & hiệu quả phòng chống muỗi Aedes Diên Khánh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.