Luận án tiến sĩ: Thực trạng kháng kháng sinh vi khuẩn cộng đồng Việt Nam (2018-2019) - TS. Trần Thị Mai Hưng

Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng kháng kháng sinh vi khuẩn cộng đồng tại Việt Nam, phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp can thiệp hiệu quả.

Chuyên ngành

Y tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Gánh nặng kháng kháng sinh cộng đồng và toàn cầu
Số trang:
181 trang
Trường:
trường đại học
Chuyên ngành:
Y tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Gánh nặng kháng kháng sinh cộng đồng và toàn cầu

Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) nhận định kháng kháng sinh là một trong mười mối đe dọa hàng đầu. Mối đe dọa này ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe con người, sự phát triển kinh tế xã hội và an ninh y tế toàn cầu. Phát hiện penicillin và các kháng sinh khác là một tiến bộ y học vĩ đại trong thế kỷ trước. Tuy nhiên, hiệu quả của chúng đang giảm nhanh chóng. Nguyên nhân là do sự xuất hiện và lan rộng của các vi khuẩn có khả năng làm giảm tác dụng của thuốc. Tốc độ phát triển của vi khuẩn kháng thuốc vượt xa tốc độ nghiên cứu và sản xuất kháng sinh mới. Điều này khiến các nhà sản xuất mất động lực đầu tư, do hiệu quả kinh tế thấp. Tại nhiều quốc gia đang phát triển, các biện pháp can thiệp kiểm soát kháng kháng sinh còn hạn chế. Tình trạng này có thể đẩy nhân loại trở lại kỷ nguyên tiền kháng sinh, nơi các bệnh nhiễm trùng thông thường trở nên khó chữa. Đây thực sự là một gánh nặng kháng kháng sinh lớn, đòi hỏi nỗ lực toàn cầu và các chính sách phòng chống kháng thuốc hiệu quả.

1.1. Mối đe dọa sức khỏe toàn cầu từ kháng kháng sinh

Kháng kháng sinh hiện là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu. TCYTTG đã xếp nó vào danh sách các thách thức y tế hàng đầu. Sự phát triển vượt bậc trong y học nhờ kháng sinh đang đứng trước nguy cơ lớn. Vi khuẩn đã phát triển khả năng đề kháng với thuốc. Tốc độ xuất hiện vi khuẩn kháng thuốc nhanh chóng vượt xa khả năng phát triển kháng sinh mới. Điều này làm giảm động lực nghiên cứu và sản xuất kháng sinh của các hãng dược phẩm. Các nước đang phát triển thường thiếu nguồn lực và chiến lược kiểm soát. Tình trạng này có thể dẫn đến việc quay lại một kỷ nguyên không kháng sinh. Gánh nặng kháng kháng sinh trở nên ngày càng nặng nề. Cần có những hành động đồng bộ để ứng phó hiệu quả.

1.2. Thống kê và tác động của kháng kháng sinh cộng đồng

Vi khuẩn kháng kháng sinh gây ra gánh nặng bệnh tật và kinh tế khổng lồ. Ước tính năm 2019, có 1,27 triệu ca tử vong trực tiếp do vi khuẩn kháng thuốc. Thêm vào đó, 4,95 triệu ca tử vong khác có liên quan đến nhiễm trùng do vi khuẩn kháng kháng sinh. Báo cáo giám sát mới nhất của TCYTTG năm 2021 nhấn mạnh Escherichia coli và Klebsiella pneumoniae. Đây là hai tác nhân kháng kháng sinh phổ biến nhất. Tỷ lệ đa kháng và nhiễm trùng huyết của chúng rất cao. Tình trạng này xảy ra cả ở cộng đồng và bệnh viện. Đặc biệt, các quốc gia đang phát triển phải chịu gánh nặng lớn hơn. Tuy nhiên, hầu hết số liệu về vi khuẩn kháng kháng sinh chỉ tập trung giám sát tại bệnh viện. Dữ liệu về kháng kháng sinh cộng đồng còn rất hạn chế. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn trong đánh giá Thực trạng AMR Việt Nam.

II. Thực trạng kháng kháng sinh vi khuẩn tại cộng đồng Việt Nam

Việt Nam là một trong những quốc gia có tình trạng kháng kháng sinh trầm trọng. Nguyên nhân chính được xác định là việc sử dụng kháng sinh không kiểm soát. Tình trạng này phổ biến tại cộng đồng và trong chăn nuôi. Trong những năm qua, Việt Nam đã có những quan tâm nhất định đến kiểm soát kháng kháng sinh. Bộ Y tế đã phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia về chống kháng thuốc giai đoạn 2013-2020. Đồng thời, Chiến lược phòng chống kháng thuốc giai đoạn 2022-2030 đang được xây dựng. Tuy nhiên, việc đầu tư nguồn lực và triển khai chiến lược còn chưa đồng bộ. Giám sát kháng kháng sinh còn hạn chế, đặc biệt ở tuyến y tế cơ sở. Hiện tại, Việt Nam thiếu các số liệu đánh giá toàn diện về mức độ kháng kháng sinh trong cộng đồng. Các nghiên cứu hiện có thường chỉ tập trung vào phạm vi nhỏ hẹp. Điều này không thể ước lượng được mức độ và gánh nặng thực sự của kháng kháng sinh cộng đồng. Các nghiên cứu về yếu tố liên quan như kiến thức, thực hành sử dụng kháng sinh ở người và trong chăn nuôi cũng còn ít.

2.1. Tình hình kháng kháng sinh cộng đồng tại Việt Nam

Tình trạng kháng kháng sinh cộng đồng tại Việt Nam đang ở mức độ nghiêm trọng. Sử dụng kháng sinh không kiểm soát là nguyên nhân hàng đầu. Tình trạng này diễn ra rộng rãi trong cộng đồng dân cư và ngành chăn nuôi. Bộ Y tế Việt Nam đã có những nỗ lực đáng kể. Các kế hoạch hành động quốc gia về chống kháng thuốc đã được ban hành. Kế hoạch giai đoạn 2013-2020 đã triển khai. Chiến lược 2022-2030 đang được phát triển. Tuy nhiên, việc thực thi còn gặp nhiều thách thức. Nguồn lực đầu tư chưa đủ mạnh. Chiến lược giám sát và quản lý kháng kháng sinh chưa đồng bộ. Đặc biệt, thông tin về Thực trạng AMR Việt Nam ở cấp độ cộng đồng còn rất hạn chế. Các nghiên cứu hiện tại chưa đủ để đưa ra đánh giá toàn diện về gánh nặng kháng kháng sinh.

2.2. Khoảng trống dữ liệu về thực trạng AMR Việt Nam

Việt Nam đang đối mặt với khoảng trống dữ liệu lớn về kháng kháng sinh. Các số liệu đánh giá mức độ kháng kháng sinh trong cộng đồng còn thiếu. Hầu hết các nghiên cứu hiện có mang tính cục bộ. Phạm vi nghiên cứu nhỏ hẹp, không đủ đại diện cho toàn quốc. Vì vậy, việc ước lượng chính xác mức độ và gánh nặng của kháng kháng sinh cộng đồng là khó khăn. Ngoài ra, các yếu tố liên quan đến sự phát triển của vi khuẩn kháng kháng sinh chưa được nghiên cứu sâu. Ví dụ, kiến thức và thực hành về sử dụng kháng sinh của người dân. Hay việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi cũng là một vấn đề. Các dữ liệu này rất quan trọng để xây dựng các chính sách phòng chống kháng thuốc hiệu quả. Giám sát kháng kháng sinh cần được tăng cường ở mọi cấp độ.

III. Mục tiêu nghiên cứu thực trạng kháng kháng sinh tại Việt Nam

Nghiên cứu này được tiến hành với các mục tiêu cụ thể. Mục tiêu nhằm cung cấp bức tranh rõ ràng về kháng kháng sinh cộng đồng tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần định hướng các chính sách và kế hoạch hành động. Đặc biệt là cho giai đoạn 2020-2030. Nghiên cứu thực hiện tại một số địa phương thuộc ba miền Bắc, Trung, Nam. Điều này đảm bảo tính đại diện cao. Việc thu thập dữ liệu về Thực trạng AMR Việt Nam từ cộng đồng là rất cần thiết. Nó giúp đánh giá chính xác gánh nặng kháng kháng sinh. Đồng thời, nghiên cứu cũng tìm hiểu các yếu tố liên quan đến việc sử dụng kháng sinh cộng đồng, từ đó đề xuất các giải pháp can thiệp phù hợp để bảo vệ Sức khỏe cộng đồng Việt Nam.

3.1. Xác định tỷ lệ và đặc điểm kháng kháng sinh vi khuẩn

Mục tiêu quan trọng của nghiên cứu là xác định tỷ lệ. Đặc điểm kháng kháng sinh của một số loại vi khuẩn thường gặp cũng được mô tả. Đối tượng nghiên cứu là người bệnh đến khám tại trạm y tế xã. Nghiên cứu thực hiện tại một số tỉnh Việt Nam trong giai đoạn 2018-2019. Thông tin này cung cấp cái nhìn tổng quan. Góp phần đánh giá mức độ kháng thuốc tại tuyến y tế cơ sở. Đây là một phần thiết yếu trong việc hiểu rõ kháng kháng sinh cộng đồng. Dữ liệu thu được sẽ hỗ trợ trong công tác giám sát kháng kháng sinh.

3.2. Đánh giá kiến thức và sử dụng kháng sinh cộng đồng

Một mục tiêu khác của nghiên cứu là mô tả thực trạng. Kiến thức và thực hành sử dụng kháng sinh của người bệnh được đánh giá. Người bệnh đến khám tại trạm y tế xã là nhóm đối tượng chính. Nghiên cứu thực hiện tại một số tỉnh Việt Nam. Việc hiểu rõ kiến thức và thực hành giúp xây dựng các can thiệp hiệu quả. Điều này góp phần giảm thiểu sử dụng kháng sinh không phù hợp. Nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy cơ của vi khuẩn kháng thuốc là cần thiết. Dữ liệu sẽ hỗ trợ các chương trình giáo dục Sức khỏe cộng đồng Việt Nam.

3.3. Phân tích kiểu gen vi khuẩn kháng thuốc phổ rộng

Nghiên cứu cũng xác định mối liên quan kiểu gen. Các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh phổ rộng được phân lập. Nguồn gốc từ người bệnh đến khám tại trạm y tế xã là trọng tâm. Phân tích kiểu gen cung cấp thông tin chuyên sâu. Giúp hiểu rõ cơ chế lây lan và phát triển của vi khuẩn kháng thuốc. Điều này cần thiết cho việc phát triển chính sách phòng chống kháng thuốc. Thông tin về kiểu gen hỗ trợ việc thiết kế các biện pháp kiểm soát hiệu quả hơn. Đây là một đóng góp quan trọng vào Dịch tễ học kháng thuốc.

IV. Dịch tễ học kháng thuốc và sử dụng kháng sinh cộng đồng

Lịch sử y học chứng kiến sự ra đời của kháng sinh là một bước ngoặt. Từ những quan sát ban đầu về khả năng kháng khuẩn của vi sinh vật, cho đến phát hiện penicillin của Alexander Fleming, kháng sinh đã trở thành vũ khí tối ưu chống lại nhiễm trùng. Tuy nhiên, ngay sau đó, sự đề kháng kháng sinh đã xuất hiện. Các cảnh báo về việc sử dụng kháng sinh không đúng cách đã được đưa ra từ rất sớm. Hiện nay, sự xuất hiện nhanh chóng của các chủng vi khuẩn kháng thuốc là một thách thức lớn. Việc sử dụng kháng sinh cộng đồng không kiểm soát, cùng với việc sử dụng trong chăn nuôi, đã thúc đẩy quá trình này. Giám sát kháng kháng sinh cần được thực hiện một cách đồng bộ hơn. Các yếu tố dịch tễ học kháng thuốc cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để đưa ra các biện pháp can thiệp hiệu quả.

4.1. Lịch sử phát hiện kháng sinh và đề kháng

Trước đầu thế kỷ 20, điều trị nhiễm trùng chủ yếu dựa vào y học dân gian. Các quan sát trong phòng thí nghiệm đã dẫn đến phát hiện kháng sinh tự nhiên. Vincenzo Tiberio phát hiện nấm mốc Penicillium có hoạt động kháng khuẩn năm 1895. Alexander Fleming quan sát kháng sinh chống vi khuẩn từ Penicillium năm 1928. Penicillin được sản xuất để dùng lâm sàng điều trị nhiễm trùng năm 1941. Kháng sinh trở thành vũ khí tối ưu chống lại bệnh nhiễm trùng. Tuy nhiên, ngay sau phát hiện kháng sinh, sự đề kháng của vi khuẩn đã xuất hiện. Alexander Fleming đã cảnh báo về việc tạo ra vi khuẩn kháng thuốc penicillin nếu tiếp xúc với lượng không đủ. Đây là bài học quan trọng cho việc sử dụng kháng sinh cộng đồng.

4.2. Giám sát kháng kháng sinh và nguyên nhân

Sự xuất hiện nhanh chóng của vi khuẩn kháng thuốc là một thách thức. Các loại kháng sinh mới cũng nhanh chóng mất hiệu quả. Sử dụng kháng sinh không kiểm soát là nguyên nhân chính thúc đẩy sự đề kháng. Tình trạng này phổ biến tại cộng đồng và trong chăn nuôi. Giám sát kháng kháng sinh còn thiếu đồng bộ và toàn diện. Đặc biệt, dữ liệu từ cộng đồng rất hạn chế. Việc hiểu rõ Dịch tễ học kháng thuốc là cần thiết. Điều này giúp nhận diện các yếu tố thúc đẩy. Từ đó, xây dựng các chính sách phòng chống kháng thuốc hiệu quả. Phương pháp Một sức khỏe (One Health) cần được áp dụng để giải quyết vấn đề đa chiều này, giảm gánh nặng kháng kháng sinh.

V. Chính sách phòng chống kháng thuốc và Sức khỏe cộng đồng

Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc hoạch định chính sách. Kết quả sẽ giúp xác định ưu tiên và mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Từ đó, các chính sách, kế hoạch hành động và can thiệp phù hợp có thể được đề ra. Đặc biệt là cho giai đoạn 2020-2030. Việt Nam đã thể hiện sự quan tâm thông qua các Kế hoạch hành động quốc gia về chống kháng thuốc. Tuy nhiên, việc đầu tư nguồn lực và thực hiện chiến lược cần đồng bộ hơn. Hướng tiếp cận Một sức khỏe (One Health) là cần thiết để giải quyết vấn đề kháng kháng sinh một cách toàn diện. Nâng cao sức khỏe cộng đồng Việt Nam thông qua kiểm soát kháng kháng sinh là mục tiêu cuối cùng. Giám sát kháng kháng sinh liên tục và quản lý sử dụng kháng sinh chặt chẽ là chìa khóa thành công của chính sách phòng chống kháng thuốc.

5.1. Kế hoạch hành động quốc gia về phòng chống kháng thuốc

Việt Nam đã và đang tích cực xây dựng các chính sách. Kế hoạch hành động quốc gia về chống kháng thuốc đã được phê duyệt. Giai đoạn 2013-2020 đã được triển khai. Chiến lược giai đoạn 2022-2030 đang trong quá trình xây dựng. Các kế hoạch này thể hiện sự quan tâm của Bộ Y tế đối với vấn đề kháng kháng sinh. Tuy nhiên, việc đầu tư nguồn lực còn chưa đồng bộ. Giám sát và quản lý kháng kháng sinh cần được tăng cường. Chính sách cần có định hướng rõ ràng và triển khai hiệu quả hơn. Điều này nhằm giảm thiểu gánh nặng kháng kháng sinh và bảo vệ Sức khỏe cộng đồng Việt Nam.

5.2. Hướng tới một chiến lược Một sức khỏe One Health

Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc. Dữ liệu giúp xác định các ưu tiên và mức độ của vấn đề kháng kháng sinh. Từ đó, các chính sách, kế hoạch hành động và can thiệp phù hợp có thể được xây dựng. Đặc biệt quan trọng cho giai đoạn 2020-2030. Phương pháp Một sức khỏe (One Health) là trọng tâm của chiến lược phòng chống kháng thuốc. Cần có sự kết nối chặt chẽ giữa y tế người, y tế động vật và môi trường. Giảm gánh nặng kháng kháng sinh đòi hỏi nỗ lực đa ngành. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao sức khỏe cộng đồng Việt Nam. Đây là cách tiếp cận toàn diện để giải quyết Thực trạng AMR Việt Nam.

5.3. Vai trò của giám sát và quản lý kháng kháng sinh

Giám sát kháng kháng sinh đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát tình hình. Dữ liệu từ cộng đồng là vô cùng quan trọng. Chúng giúp đánh giá chính xác Thực trạng AMR Việt Nam ở tuyến cơ sở. Quản lý sử dụng kháng sinh cần được thực hiện chặt chẽ hơn. Điều này bao gồm cả cơ sở y tế và trong cộng đồng. Nâng cao kiến thức và thực hành sử dụng kháng sinh là cần thiết. Các biện pháp này góp phần vào thành công của chính sách phòng chống kháng thuốc. Giảm gánh nặng kháng kháng sinh đòi hỏi một hệ thống giám sát và quản lý toàn diện. Đây là nền tảng vững chắc cho Sức khỏe cộng đồng Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Kháng sinh và sự đề kháng kháng sinh
1.1.1. Lịch sử phát hiện kháng sinh và đề kháng kháng sinh
1.1.2. Kháng sinh và phân loại kháng sinh
1.2. Cơ chế sự đề kháng kháng sinh
1.2.1. Phân loại đề kháng kháng sinh
1.2.2. Vi khuẩn đa kháng - MDR (MultiDrug Resistance)
1.2.3. Nhiễm trùng do cộng đồng mắc phải
1.3. Gánh nặng bệnh tật của vi khuẩn kháng kháng sinh và thực trạng kháng kháng sinh của một số vi khuẩn đáng quan tâm trên thế giới
1.3.1. Gánh nặng bệnh tật do kháng kháng sinh
1.3.2. Thực trạng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae kháng thuốc
1.3.2.1. Các gen và mức độ kháng của vi khuẩn K.pneumoniae
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thực trạng kháng kháng sinh của một số vi khuẩn thường gặp ở cộng đồng và một số yếu tố liên quan ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) nhận định kháng kháng sinh là một trong mười mối đe doạ về sức khoẻ, sự phát triển và an ninh y tế toàn cầu. Việc phát hiện ra penicillin và các kháng sinh khác là một tiến bộ y học quan trọng trong thế kỷ qua. Tuy nhiên sau đó là sự xuất hiện của các vi khuẩn làm giảm tác dụng của các thuốc kháng sinh. Sự xuất hiện nhanh của các vi khuẩn kháng với các loại kháng sinh mới ra đời dẫn đến việc các nhà sản xuất không đầu tư để nghiên cứu và sản xuất các loại kháng sinh do hiệu quả kinh tế thấp.

Hơn nữa ở các quốc gia đang phát triển, thiếu các biện pháp can thiệp nhằm kiểm soát tình trạng vi khuẩn kháng với các loại kháng sinh. Những điều này có thể dẫn chúng ta quay lại một kỷ nguyên không kháng sinh [284]. Vi khuẩn kháng kháng sinh gây ra gánh nặng bệnh tật và kinh tế lớn trên phạm vi toàn cầu. Số liệu ước tính vào năm 2019, trên toàn cầu sẽ có 1,27 triệu ca tử vong do vi khuẩn kháng thuốc và 4,95 triệu ca tử vong có liên quan đến vi khuẩn kháng kháng sinh [191].

Báo cáo giám sát mới nhất của TCYTTG năm 2021 cho thấy E.pneumoniae là hai trong số các tác nhân kháng kháng sinh phổ biến nhất và là hai tác nhân có tỷ lệ đa kháng, nhiễm trùng huyết rất cao ở cả cộng đồng và bệnh viện. Đây là gánh nặng bệnh tật và kinh tế của toàn cầu, đặc biệt các quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên hầu hết số liệu về vi khuẩn kháng kháng sinh mới chỉ tập trung giám sát và nghiên cứu ở bệnh viện [210]. Việt Nam là một các quốc gia có tình trạng kháng kháng sinh trầm trọng.

Một trong những lý do chính là do sử dụng kháng sinh không kiểm soát tại cộng đồng và trong chăn nuôi [285]. Trong những năm qua Việt Nam đã có những quan tâm nhất định đến kiểm soát kháng kháng sinh. Bộ Y tế đã phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia về chống kháng thuốc giai đoạn 2013-2020 và đang xây dựng Chiến lược phòng chống kháng thuốc giai đoạn 2022-2030. Tuy nhiên việc đầu tư nguồn lực cũng như chiến lược trong việc giám sát và quản lý kháng kháng sinh chưa được thực hiện một cách đồng bộ.

Hiện tại, Việt Nam chưa có nhiều số liệu đánh giá mức độ kháng kháng sinh trong cộng đồng, các số liệu hiện có thường của các nghiên cứu với địa điểm nghiên cứu nhỏ hẹp, không ước lượng được mức độ và gánh nặng của kháng kháng sinh. Chúng ta cũng chưa có nhiều nghiên cứu yếu tố liên quan đến sự phát triển của vi khuẩn kháng kháng sinh như 2 kiến thức, thực hành về sử dụng kháng sinh ở người và trong chăn nuôi. Vậy chúng ta cần đi tìm câu trả lời cho câu hỏi: Thực trạng kháng kháng sinh của các vi khuẩn nhiễm khuẩn tại cộng đồng ở Việt nam hiện nay ở mức độ nào?” Chính vì sự cần thiết và ý nghĩa thực tiễn đã nêu ở trên chúng tôi tiến hành đề tài nghiên cứu “Thực trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn ở cộng đồng và các yếu tố liên quan ở Việt Nam, năm 2018-2019”. Để đảm bảo mức độ đại diện, nghiên cứu cần thực hiện tại một số địa phương của cả 3 miền Bắc, Trung và miền Nam.

Các kết quả của nghiên cứu sẽ góp phần định hướng trong việc xác định ưu tiên, mức độ của vấn đề để đưa ra các chính sách, kế hoạch hành động và can thiệp phù hợp trong giai đoạn 2020-2030. Nghiên cứu được thực hiện với các mục tiêu như sau: 1. Xác định tỷ lệ và đặc điểm kháng kháng sinh của một số loại vi khuẩn thường gặp của người bệnh đến khám tại trạm y tế xã một số tỉnh Việt Nam, 2018-2019. Mô tả thực trạng kiến thức và sử dụng kháng sinh của người bệnh đến khám tại trạm y tế xã một số tỉnh Việt Nam, 2018-2019.

Xác định mối liên quan kiểu gen của một số chủng vi khuẩn kháng kháng sinh phổ rộng phân lập được từ người bệnh đến khám tại trạm y tế xã một số tỉnh Việt Nam, 2018-2019. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Kháng sinh và sự đề kháng kháng sinh 1. Lịch sử phát hiện kháng sinh và đề kháng kháng sinh Trước đầu thế kỷ 20, các cách điều trị nhiễm trùng chủ yếu dựa trên các phương pháp y học dân gian.

Các quan sát được thực hiện trong phòng thí nghiệm về kháng sinh giữa các vi sinh vật đã đưa đến những phát hiện về các kháng sinh tự nhiên được tạo ra từ vi sinh vật. Năm 1895, Vincenzo Tiberio, nhà vật lý học ở đại học Naples đã phát hiện rằng nấm mốc (Penicillium) trong nước có hoạt động kháng khuẩn tốt. Sau khi hợp chất hóa trị ban đầu tỏ ra có hiệu quả, những hợp chất khác cũng được theo đuổi cùng dòng điều trị, nhưng nó không được thực hiện cho đến năm 1928 khi Alexander Fleming quan sát kháng sinh chống lại vi khuẩn từ một loài nấm trong Penicillium. Đến năm 1941, kháng sinh đầu tiên là penicilin đã được sản xuất để dùng trong lâm sàng điều trị các bệnh nhiễm trùng và cho đến nay các kháng sinh vẫn là vũ khí tối ưu nhất chống lại các bệnh nhiễm trùng.

Tuy nhiên ngay sau khi phát hiện kháng sinh là sự xuất hiện sự đề kháng của vi khuẩn. Đã có một số cảnh báo đã được nhắc tới trước khi kháng sinh được sử dụng phổ biến. Bài phát biểu tại lễ nhận giải Nobel của Alexander Fleming đã được viện dẫn nhiều lần như một lời cảnh báo của ông rằng “Không khó để tạo ra một vi khuẩn kháng thuốc penicillin trong phòng thí nghiệm bằng cách cho chúng tiếp xúc với một lượng không đủ để giết chết chúng…đó là một điều nguy hiểm mà một người đã có thể sử dụng dưới liều, và vi khuẩn của người đó đã tiếp xúc với một lượng thuốc không đủ giết chết chúng và làm chúng kháng” [15]. Vài năm sau khi kháng sinh được giới thiệu, các vi khuẩn phát triển cơ chế để chống lại kháng sinh đã được sử dụng.

Vi khuẩn có một số cách chia sẻ vật liệu di truyền, đôi khi không liên quan đến loài, và dẫn đến việc càng mở rộng các chủng kháng kháng sinh. Khoảng cách thời gian là rất ngắn giữa việc giới thiệu một loại kháng sinh được sử dụng và thời điểm kháng của nó với các vi khuẩn khác nhau (Hình 1), do đó việc nghiên cứu cơ chế kháng và cơ chế di truyền của chúng là một trong những ưu tiên quan trọng trong chiến lược giảm tốc độ và tác động của kháng thuốc. Khoảng cách về thời gian kháng sinh được bắt đầu sử dụng và thời gian phát hiện kháng 5 1.1 Kháng sinh và phân loại kháng sinh [2] • Kháng sinh: kháng sinh là những chất do vi sinh vật tiết ra hoặc những chất hóa học bán tổng hợp, tổng hợp, với nồng độ rất thấp, có khả năng đặc hiệu kìm hãm sự phát triển hoặc diệt được vi khuẩn. • Phân loại kháng sinh: Cho đến nay, khoa học đã tìm ra rất nhiều các nhóm kháng sinh mà mỗi nhóm có tác dụng tốt trên những loại vi khuẩn khác nhau.

Dựa theo cấu trúc hóa học, kháng sinh được phân loại thành các nhóm chính sau: Bảng 1.1: Phân loại kháng sinh STT Nhóm cấu Tên thuốc Tác dụng trúc 1 Nhóm β-lactam: Peniciline Penicilin V, penicilin G, Cầu khuẩn Gram dương, methicilin, oxacilin, Gram âm, amoxicilin, nhóm penicilin Cephalosporin Cephalosporin thế hệ Gram dương, Gram âm 1,2,3,4,5 Carbapenem Imipennem, meropenem, Tác đụng rộng trên cả vi doripenem, ertapenem khuẩn kị khí và hiếu khí, vi khuẩn gram dương Monobactam Aztreonam Vi khuẩn hiếu khi gram âm và vi khuẩn kị khí Ức chế β- Acid clavulanic, sulbactam và Ức chế các vi khuẩn tiết lactamase tazobactam men beta-lactamase như Acinetobacter. 2 Aminoglycosid Kanamycin, gentamicin, Vi khuẩn gram âm neltimicin, tobramycin, amikacin. 3 Nhóm Erythromycin, oleandomycin, Các vi khuẩn gram Macrolid roxithromycin, dương và một số vi clarithromycin, khuẩn không điển hình dirithromycin, azithromycin, spiramycin, josamycin 6 4 Nhóm Lincomycin và clindamycin Các vi khuẩn gram lincosamid dương và một số vi khuẩn không điển hình 5 Nhóm Cloramphenicol và Cả gram âm và gram phenicol thiamphenicol dương 6 Nhóm cyclin Chlortetracyclin, Có phổ kháng khuẩn oxytetracyclin, rộng trên cả các vikhuẩn demeclocyclin, methacyclin, Gram-âm và Gram- doxycyclin, minocyclin. dương, cả vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí 7 Nhóm peptid Glycopeptid (vancomycin, Chủ yếu trên các chủng teicoplanin): vi khuẩn Gram-dương Polypetid (polymyxin, Trực khuẩn Gram-âm colistin Lipopeptid (daptomycin Gram-dương hiếu khí và kỵ khí 8 Nhóm 4 thế hệ quinolon Không có nguồn gốc tự quinolon nhiên, toàn bộ được sản xuất bằng tổng hợp hóa học.

9 Các nhóm Nhóm co-trimoxazon, nhóm kháng sinh 5-nitro-imidazon, nhóm khác oxazolidion 1.2 Cơ chế sự đề kháng kháng sinh [3] Sau khi vào tế bào, kháng sinh được đưa tới đích tác động sẽ phát huy tác dụng bằng cách: - Ức chế sinh tổng hợp vách tế bào vi khuẩn - Gây rối loạn chức năng màng nguyên tương, đặc biệt là chức năng thẩm thấu chọn lọc, làm cho các thành phần (ion) bên trong tế bào bị thoát ra ngoài, ví dụ nhóm polymyxin, Daptomycin - Ức chế sinh tổng hợp protein - Ức chế sinh tổng hợp acid nucleic - Ức chế sinh tổng hợp các chất chuyển hoá cần thiết cho tế bào 7 Hình 1.2: Cơ chế tác dụng của kháng sinh [3] Kháng sinh có tác dụng ức chế hoặc tiêu diệt vi khuẩn, nhưng khi trong môi trường có kháng sinh mà vi khuẩn vẫn phát triển thì được coi là sự đề kháng kháng sinh. Phân loại đề kháng kháng sinh Có 2 loại đề kháng: là đề kháng giả và đề kháng thật - Đề kháng giả: Đề kháng giả là có biểu hiện là đề kháng nhưng không phải là bản chất, tức là không do nguồn gốc di truyền. Khi vào trong cơ thể, tác dụng của kháng sinh phụ thuộc vào ba yếu tố là kháng sinh - người bệnh - vi khuẩn. Đề kháng giả có thể do một trong ba yếu tố hoặc có thể kết hợp hai hay thậm chí cả ba yếu tố - Đề kháng thật: có 2 loại là đề kháng tự nhiên và đề kháng thu được.

+ Đề kháng tự nhiên do một số loài vi khuẩn không chịu tác dụng của một số kháng sinh nhất định. aeruginosa không chịu tác dụng của penicilin G, Stapylococcus aureus không chịu tác dụng của colistin. Hoặc vi khuẩn không có vách như Mycoplasma không chịu tác dụng của các kháng sinh beta-lactam ức chế sinh tổng hợp vách. Đề kháng tự nhiên thường mang tính chất đặc trưng theo từng loại vi khuẩn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tác giả (2018). Luận án tiến sĩ thực trạng kháng kháng sinh vi khuẩn cộng đồng Việt Nam [Luận án tiến sĩ, trường đại học]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/luan-an-tien-si-thuc-trang-khang-khang-sinh-vi-khuan-cong-dong-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng kháng kháng sinh vi khuẩn cộng đồng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng kháng kháng sinh vi khuẩn cộng đồng tại Việt Nam, phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp can thiệp hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng kháng kháng sinh vi khuẩn cộng đồng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học. Năm bảo vệ: 2018-2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng kháng kháng sinh vi khuẩn cộng đồng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng kháng kháng sinh vi khuẩn cộng đồng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Y tế. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng kháng kháng sinh vi khuẩn cộng đồng Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng kháng kháng sinh vi khuẩn cộng đồng Việt Nam" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng kháng kháng sinh vi khuẩn cộng đồng Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter