Phương pháp thống kê nghiên cứu du lịch nội địa Việt Nam - Đỗ Thị Thu Hà

Mô tả phương pháp thống kê trong luận án tiến sĩ phân tích hành vi du khách nội địa Việt Nam, cung cấp góc nhìn định lượng về xu hướng và yếu tố ảnh hưởng.

Chuyên ngành

Nghiên cứu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan phương pháp thống kê du lịch nội địa Việt Nam
Số trang:
167 trang
Trường:
trường đại học
Chuyên ngành:
Nghiên cứu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan phương pháp thống kê du lịch nội địa Việt Nam

Nghiên cứu du lịch nội địa Việt Nam đòi hỏi phương pháp thống kê chuyên sâu. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Các phương pháp thống kê giúp hiểu rõ hành vi du khách. Đồng thời, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ngành du lịch. Phân tích dữ liệu du lịch nội địa là trọng tâm. Mục tiêu là trang bị kiến thức cần thiết. Các nhà nghiên cứu và quản lý du lịch sẽ áp dụng hiệu quả. Điều này góp phần vào việc hoạch định chính sách du lịch bền vững. Phương pháp thống kê đa dạng, từ cơ bản đến nâng cao. Tất cả đều hướng đến việc đưa ra kết luận đáng tin cậy. Dữ liệu chính xác là nền tảng cho mọi quyết định chiến lược.

1.1. Vai trò thống kê trong nghiên cứu du lịch

Thống kê đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu du lịch. Nó giúp biến dữ liệu thô thành thông tin có giá trị. Nghiên cứu xác định xu hướng thị trường du lịch nội địa. Phân tích thống kê giúp đánh giá tác động của các yếu tố kinh tế, xã hội. Phương pháp này cũng hỗ trợ dự báo nhu cầu du lịch. Việc hiểu rõ vai trò thống kê là cần thiết. Nó đảm bảo tính khoa học và khách quan của các nghiên cứu. Thống kê giúp kiểm định giả thuyết. Đồng thời, đưa ra các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng cụ thể. Các quyết định kinh doanh du lịch cũng được cải thiện. Dữ liệu du lịch được khai thác tối đa giá trị. Điều này tạo lợi thế cạnh tranh cho các doanh nghiệp.

1.2. Các loại dữ liệu du lịch nội địa cần thiết

Nghiên cứu du lịch nội địa cần nhiều loại dữ liệu. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp từ du khách. Dữ liệu thứ cấp du lịch Việt Nam cũng rất quan trọng. Nguồn này bao gồm báo cáo của Tổng cục Thống kê, các tổ chức du lịch. Các loại dữ liệu này cung cấp thông tin về nhân khẩu học, sở thích. Chi tiêu và hành vi của du khách cũng được ghi nhận. Dữ liệu về điểm đến, cơ sở hạ tầng cũng cần thiết. Thông tin về giá cả, dịch vụ là yếu tố quan trọng. Chất lượng dữ liệu quyết định chất lượng phân tích. Việc thu thập đầy đủ và chính xác là ưu tiên hàng đầu. Nó hỗ trợ phân tích dữ liệu du lịch nội địa một cách toàn diện. Điều này giúp đưa ra những hiểu biết sâu sắc về thị trường.

II.Thiết kế khảo sát du khách nội địa Việt Nam hiệu quả

Việc thiết kế khảo sát du khách nội địa Việt Nam đòi hỏi sự cẩn trọng. Một khảo sát tốt sẽ thu thập dữ liệu chất lượng. Dữ liệu này là cơ sở cho phân tích thống kê đáng tin cậy. Các bước thiết kế khảo sát cần được thực hiện khoa học. Từ xác định mục tiêu đến lựa chọn phương pháp thu thập. Khảo sát phải đảm bảo tính đại diện và khách quan. Điều này giúp tránh sai lệch trong kết quả. Cỡ mẫu nghiên cứu du lịch phải được tính toán kỹ lưỡng. Bảng hỏi điều tra du khách cần rõ ràng và dễ hiểu. Việc thử nghiệm bảng hỏi trước khi triển khai rộng rãi là quan trọng. Nó giúp phát hiện và sửa chữa các vấn đề tiềm ẩn. Thiết kế khảo sát vững chắc là nền tảng cho mọi nghiên cứu thành công. Nó đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của dữ liệu. Khảo sát hiệu quả cung cấp thông tin giá trị về thị trường du lịch nội địa.

2.1. Xác định cỡ mẫu nghiên cứu du lịch phù hợp

Cỡ mẫu nghiên cứu du lịch là yếu tố quyết định. Một cỡ mẫu phù hợp đảm bảo tính đại diện của kết quả. Việc tính toán cỡ mẫu dựa trên công thức thống kê. Các yếu tố như tổng thể, độ tin cậy, sai số cho phép được xem xét. Tổng thể có thể là toàn bộ du khách nội địa Việt Nam. Độ tin cậy thường là 95% hoặc 99%. Sai số cho phép thường là 5%. Một cỡ mẫu quá nhỏ có thể dẫn đến kết luận sai lệch. Một cỡ mẫu quá lớn có thể tốn kém và mất thời gian. Việc xác định cỡ mẫu chính xác giúp tối ưu hóa nguồn lực. Đồng thời, nó tăng cường độ tin cậy của nghiên cứu. Điều này đặc biệt quan trọng khi thực hiện phân tích dữ liệu du lịch nội địa. Cỡ mẫu hợp lý cho phép khái quát hóa kết quả.

2.2. Xây dựng bảng hỏi điều tra du khách hiệu quả

Bảng hỏi điều tra du khách là công cụ thu thập dữ liệu chính. Bảng hỏi cần được thiết kế rõ ràng, ngắn gọn và logic. Ngôn ngữ sử dụng phải phù hợp với đối tượng. Các câu hỏi phải trực tiếp và tránh gây hiểu lầm. Bảng hỏi bao gồm các phần về thông tin cá nhân, hành vi du lịch. Sở thích, mức độ hài lòng và chi tiêu cũng được hỏi. Sử dụng thang đo phù hợp là rất quan trọng. Thang Likert thường được dùng để đo lường thái độ. Cần tránh các câu hỏi dẫn dắt hoặc quá phức tạp. Thử nghiệm bảng hỏi trên một nhóm nhỏ là cần thiết. Điều này giúp kiểm tra sự rõ ràng và tính hợp lệ. Bảng hỏi hiệu quả đảm bảo thu thập dữ liệu chất lượng cao. Dữ liệu này sau đó được sử dụng để phân tích dữ liệu du lịch nội địa.

III.Phân tích dữ liệu du lịch nội địa Thống kê mô tả

Sau khi thu thập, phân tích dữ liệu du lịch nội địa bắt đầu bằng thống kê mô tả. Thống kê mô tả giúp tóm tắt và trình bày dữ liệu một cách dễ hiểu. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về các đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Các chỉ số như trung bình, độ lệch chuẩn được sử dụng. Tần số, tỷ lệ phần trăm cũng là công cụ hữu ích. Thống kê mô tả du lịch giúp nhận diện các xu hướng cơ bản. Nó phát hiện các điểm bất thường trong dữ liệu. Biểu đồ và bảng biểu được sử dụng để trực quan hóa dữ liệu. Điều này giúp người đọc dễ dàng nắm bắt thông tin. Thống kê mô tả là bước đầu tiên và quan trọng. Nó đặt nền tảng cho các phân tích phức tạp hơn sau này. Sự chính xác trong bước này ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình nghiên cứu.

3.1. Kỹ thuật thống kê mô tả cơ bản

Các kỹ thuật thống kê mô tả cơ bản bao gồm nhiều công cụ. Tính giá trị trung bình, trung vị, yếu vị để đo lường xu hướng trung tâm. Độ lệch chuẩn, phương sai, khoảng biến thiên đo lường độ phân tán. Tần số và tỷ lệ phần trăm giúp hiểu phân bố của các biến định tính. Các kỹ thuật này được áp dụng cho dữ liệu thu thập từ bảng hỏi điều tra du khách. Ví dụ, tính tuổi trung bình của du khách. Xác định tỷ lệ du khách quay lại điểm đến. Mô tả mức độ hài lòng trung bình về dịch vụ. Thống kê mô tả du lịch cung cấp bức tranh tổng thể. Nó giúp nhận diện các đặc điểm chính của mẫu nghiên cứu. Điều này là bước chuẩn bị cho các phân tích sâu hơn. Nó giúp hiểu rõ hơn về phân tích dữ liệu du lịch nội địa.

3.2. Trực quan hóa dữ liệu du lịch nội địa

Trực quan hóa dữ liệu là phần không thể thiếu của thống kê mô tả. Nó giúp trình bày kết quả một cách sinh động và dễ hiểu. Biểu đồ cột thể hiện tần số hoặc tỷ lệ. Biểu đồ tròn hiển thị phân bổ theo tỷ lệ. Biểu đồ đường biểu diễn xu hướng theo thời gian. Biểu đồ phân tán chỉ ra mối quan hệ giữa hai biến. Đồ thị histogram cho thấy phân phối của một biến số liên tục. Việc sử dụng màu sắc và bố cục hợp lý là quan trọng. Trực quan hóa giúp truyền tải thông điệp nhanh chóng. Nó cho phép người đọc nắm bắt thông tin phức tạp. Hình ảnh minh họa làm tăng tính hấp dẫn của báo cáo. Thống kê mô tả du lịch trở nên trực quan hơn. Điều này hỗ trợ quá trình phân tích dữ liệu du lịch nội địa hiệu quả.

IV.Đánh giá độ tin cậy thang đo du lịch và biến số

Để đảm bảo chất lượng nghiên cứu, cần đánh giá độ tin cậy của thang đo. Độ tin cậy là khả năng thang đo cho kết quả nhất quán. Kiểm định Cronbach Alpha thang đo du lịch là một kỹ thuật phổ biến. Nó đo lường độ tin cậy nội bộ của các thang đo đa mục. Bên cạnh đó, phân tích nhân tố khám phá EFA cũng rất quan trọng. EFA giúp giảm số lượng biến quan sát. Nó gom các biến có mối liên hệ chặt chẽ vào các nhân tố chung. Quá trình này giúp xác định cấu trúc tiềm ẩn của dữ liệu. Đảm bảo độ tin cậy và cấu trúc hợp lệ là nền tảng. Điều này cho phép thực hiện các phân tích phức tạp hơn. Nó tăng cường tính khoa học cho kết quả nghiên cứu. Các kết luận rút ra sẽ đáng tin cậy hơn.

4.1. Kiểm định Cronbach Alpha thang đo du lịch

Kiểm định Cronbach Alpha là phương pháp đánh giá độ tin cậy nội bộ. Nó áp dụng cho các thang đo được tạo thành từ nhiều mục. Giá trị Cronbach Alpha nằm trong khoảng từ 0 đến 1. Giá trị càng gần 1, thang đo càng đáng tin cậy. Thường, giá trị trên 0.6 hoặc 0.7 được coi là chấp nhận được. Kiểm định này giúp loại bỏ các mục không phù hợp. Mục đó có thể làm giảm độ tin cậy tổng thể của thang đo. Ví dụ, kiểm định độ tin cậy của thang đo mức độ hài lòng. Hoặc thang đo chất lượng dịch vụ du lịch. Kết quả kiểm định Cronbach Alpha thang đo du lịch đảm bảo tính nhất quán. Nó là bước cần thiết trước khi thực hiện các phân tích tiếp theo. Điều này giúp nâng cao chất lượng của dữ liệu du lịch nội địa.

4.2. Khám phá cấu trúc dữ liệu bằng EFA

Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) là kỹ thuật giảm chiều dữ liệu. EFA giúp xác định các nhân tố tiềm ẩn. Các nhân tố này giải thích mối quan hệ giữa các biến quan sát. Mục tiêu là gom nhóm các biến có tương quan cao. Đồng thời, các biến này độc lập với các nhóm khác. EFA thường được sử dụng để kiểm tra cấu trúc của một thang đo mới. Hoặc để xác định các chiều cạnh của một khái niệm. Ví dụ, khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm du lịch. Kỹ thuật này giúp đơn giản hóa dữ liệu phức tạp. Nó tạo ra các biến mới có ý nghĩa hơn. Điều này rất hữu ích trong phân tích dữ liệu du lịch nội địa. Phân tích nhân tố khám phá EFA tạo tiền đề cho mô hình cấu trúc SEM du lịch.

V.Ứng dụng mô hình hồi quy và cấu trúc du lịch nâng cao

Sau các bước sơ bộ, nghiên cứu tiến tới ứng dụng các mô hình nâng cao. Mô hình hồi quy du lịch được sử dụng rộng rãi. Nó giúp dự đoán một biến dựa trên các biến khác. Ví dụ, dự đoán chi tiêu du khách dựa trên thu nhập và tuổi. Phân tích hồi quy có thể là đa biến hoặc đơn biến. Ngoài ra, mô hình cấu trúc SEM du lịch (Structural Equation Modeling) cung cấp cái nhìn toàn diện. SEM cho phép kiểm định các mối quan hệ phức tạp. Nó bao gồm cả các biến tiềm ẩn và biến quan sát. Các mô hình này giúp kiểm định lý thuyết và xây dựng các mô hình giải thích. Ứng dụng các mô hình này tăng cường tính sâu sắc. Các nghiên cứu về du lịch nội địa sẽ có giá trị khoa học cao hơn. Điều này hỗ trợ các quyết định chiến lược.

5.1. Phân tích mô hình hồi quy dự đoán xu hướng

Mô hình hồi quy là công cụ mạnh mẽ để dự đoán và giải thích. Nó nghiên cứu mối quan hệ nhân quả giữa các biến. Ví dụ, phân tích ảnh hưởng của giá cả đến số lượng du khách. Hoặc tác động của chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng. Mô hình hồi quy du lịch có thể là tuyến tính đơn giản hoặc đa biến. Dữ liệu từ khảo sát du khách nội địa Việt Nam được sử dụng. Phân tích hồi quy giúp lượng hóa mức độ ảnh hưởng. Nó cung cấp cơ sở để dự báo các xu hướng tương lai. Kết quả này hỗ trợ các nhà quản lý du lịch. Họ đưa ra các quyết định về giá, khuyến mãi, phát triển sản phẩm. Mô hình này giúp hiểu rõ hơn về động lực của thị trường.

5.2. Xây dựng mô hình cấu trúc SEM du lịch

Mô hình cấu trúc SEM du lịch (Structural Equation Modeling) là phương pháp tiên tiến. SEM cho phép kiểm định đồng thời nhiều mối quan hệ. Nó kết hợp phân tích nhân tố và phân tích hồi quy. SEM đặc biệt hữu ích khi nghiên cứu các khái niệm phức tạp. Ví dụ, sự hài lòng của du khách, lòng trung thành với điểm đến. Các khái niệm này thường được đo bằng các biến tiềm ẩn. SEM đánh giá sự phù hợp của mô hình lý thuyết với dữ liệu thực nghiệm. Nó cung cấp các chỉ số đánh giá độ tin cậy và giá trị. Việc xây dựng mô hình cấu trúc SEM du lịch cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về các cơ chế tác động. Từ đó, các chiến lược phát triển du lịch nội địa được định hướng tốt hơn.

VI.Nguồn dữ liệu thứ cấp và triển vọng nghiên cứu du lịch

Ngoài dữ liệu sơ cấp, khai thác dữ liệu thứ cấp du lịch Việt Nam là rất cần thiết. Nguồn dữ liệu này phong phú và đa dạng. Nó bao gồm các báo cáo của chính phủ, các tổ chức quốc tế. Các nghiên cứu trước đây và dữ liệu từ mạng xã hội cũng hữu ích. Dữ liệu thứ cấp giúp bổ sung và mở rộng phạm vi nghiên cứu. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về bối cảnh rộng lớn hơn. Đồng thời, nó giúp tiết kiệm chi phí và thời gian thu thập dữ liệu. Việc kết hợp cả dữ liệu sơ cấp và thứ cấp tăng cường giá trị nghiên cứu. Nó tạo ra một bức tranh đầy đủ và sâu sắc hơn về du lịch nội địa. Triển vọng nghiên cứu trong tương lai cần khai thác tốt hơn các nguồn dữ liệu này. Điều này giúp nâng cao chất lượng phân tích dữ liệu du lịch nội địa. Nó phục vụ cho sự phát triển bền vững của ngành du lịch Việt Nam.

6.1. Khai thác dữ liệu thứ cấp du lịch Việt Nam

Dữ liệu thứ cấp du lịch Việt Nam bao gồm nhiều nguồn. Ví dụ, số liệu từ Tổng cục Thống kê về lượng khách, doanh thu. Báo cáo của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch về chính sách. Dữ liệu từ các hiệp hội du lịch, công ty nghiên cứu thị trường. Thông tin từ các bài báo khoa học, luận văn, luận án. Việc khai thác hiệu quả các nguồn này đòi hỏi kỹ năng tìm kiếm. Nó cần khả năng đánh giá độ tin cậy của thông tin. Dữ liệu thứ cấp giúp nhận diện các xu hướng lớn. Nó so sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu trước. Điều này cũng giúp định hình câu hỏi nghiên cứu. Phân tích dữ liệu du lịch nội địa trở nên toàn diện hơn. Dữ liệu thứ cấp cung cấp nền tảng vững chắc cho mọi phân tích.

6.2. Phát triển nghiên cứu du lịch nội địa trong tương lai

Triển vọng nghiên cứu du lịch nội địa Việt Nam rất lớn. Cần tập trung vào việc áp dụng các phương pháp thống kê tiên tiến hơn. Ví dụ, phân tích dữ liệu lớn (Big Data) từ các nền tảng trực tuyến. Nghiên cứu hành vi du khách thông qua AI và học máy. Việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Nghiên cứu liên ngành giữa du lịch với kinh tế, văn hóa, môi trường. Cần phát triển các mô hình dự báo chính xác hơn. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách thích ứng nhanh chóng. Nâng cao chất lượng khảo sát du khách nội địa Việt Nam. Đào tạo nhân lực có năng lực phân tích thống kê chuyên sâu. Điều này sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành du lịch Việt Nam. Nghiên cứu cần luôn đổi mới để đáp ứng nhu cầu thị trường.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thực trạng và bối cảnh nghiên cứu
2.2. Các khái niệm cơ bản
2.3. Các mô hình và giải pháp liên quan
DANH MỤC HÌNH VẼ, BẢNG BIỂU
3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ TRIỂN KHAI HỆ THỐNG
3.1. Phân tích yêu cầu hệ thống
3.1.1. Yêu cầu chức năng và phi chức năng
3.2. Thiết kế kiến trúc hệ thống
3.2.1. Thiết kế cơ sở dữ liệu
3.3. Xây dựng và thử nghiệm
3.3.1. Môi trường triển khai
3.3.2. Kết quả thử nghiệm
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Tổng quan kết quả
4.2. Phân tích dữ liệu
4.3. Đánh giá hiệu quả
4.4. Các vấn đề phát sinh
4.5. Hướng phát triển tiếp theo
4.6. Kiểm chứng giả thuyết
4.7. So sánh với các nghiên cứu trước
4.8. Đóng góp của luận án
4.9. Các kiến nghị
4.10. Hạn chế của nghiên cứu
4.11. Ứng dụng thực tiễn
4.12. Giải pháp khắc phục
4.13. Yếu tố thành công
4.14. Phân tích định lượng
4.15. Phân tích định tính
4.16. Đề xuất mô hình cải tiến
4.17. Tổng hợp kết quả
4.18. Đề xuất chính sách
4.19. Kết luận chương
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
PHỤ LỤC
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phương pháp thống kê nghiên cứu khách du lịch nội địa ở việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Người hướng dẫn khoa học Tác giả Luận án PGS.TS Trần Thị Kim Thu Trần Thị Nga LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành cảm ơn: PGS. Trần Thị Kim Thu và TS.

Trương Sỹ Vinh đã nhiệt tình hướng dẫn và truyền đạt kinh nghiệm nghiên cứu khoa học cho tôi. Xin cảm ơn các Quý thầy, cô trong Khoa Thống kê trường Đại học Kinh tế quốc dân, các đồng nghiệp đã luôn bên tôi , sẵn lòng chia sẻ kinh nghiệm, tài liệu và động viên tôi vượt qua những khó khăn trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các nhà khoa học đã chỉ bảo và góp ý tận tình trong quá trình nghiên cứu. Cảm ơn các chuyên gia, các nhà khoa học, các quý vị đã dành thời gian để truyền đạt, chia sẻ kiến thức và trả lời phiếu khảo sát.

Các quý vị góp phần vào sự thành công của công trình nghiên cứu. Cảm ơn bộ phận quản lý nghiên cứu sinh - Viện Đào tạo sau Đại học đã giúp đỡ, tạo điều kiện để tôi hoàn thành các thủ tục trong quá trình nghiên cứu. Cảm ơn gia đình đã luôn là chỗ dựa, động viên và hỗ trợ về mặt tinh thần để tôi yên tâm nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.-- 5 212212211 2112211211111211121121121111112112101121111 re ii MỤC LỤC.

Vv DANH MỤC HÌNH.- 5 21 212 212211211221122221122111122112121121 re vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮTT.- ¿2:22 5222EEE12EE2E12EE22212231221223121222x 2e, vii MỞ ĐẦU. 0-25 221 212212221221 1122112112112 11211111 eo 1 CHUONG 1: NHUNG VAN DE CHUNG VA TONG QUAN TINH HINH NGHIEN CUU VE THONG KE KHACH DU LICH NOI DIA wocceccsecssccsseessesssecsessesssessnesseesneses 6 1. Những vấn đề chung về thống kê khách du lịch nội địa. Một số khái niệm có liên quan.

Phân loại khách du lịch nội địa. Tổng quan tình hình nghiên cứu về thống kê khách du lịch nội địa. Các nghiên cứu về khái niệm khách du lịch nội địa và các khái niệm liên quan 13 1. Các nghiên cứu về hệ thống chỉ tiêu thống kê và phương pháp thu thập thông tin khách du lịch nội ởịa.

-- ---- c E211 12222112121 1112211111511 1 151111111111 111111 1111k 18 KÉT LUẬN CHƯNG .-- 5° 5° 5< 5£ se SESsESSEEsESESEEsEEsEEserserserserseree 27 CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH TIÊU CHÍ NHẬN DẠNG KHÁCH DU LỊCH NỘI ĐỊA Ở VIỆT NAM. Thực trạng về tiêu chí nhận dạng khách du lịch nội địa. Tiêu chí nhận dạng khách du lịch nội địa theo tổ chức du lịch thế giới và một số quốc gia trén thé BIOL. Thuc trang vé tiéu chi nhan dạng khách du lịch nội địa ở Việt Nam.

Khảo sát ý kiến chuyên gia về tiêu chí nhận dạng khách du lịch nội địa. Quy trình thực hiện điỀU t8.1 TT HT HH HH re ray 38 2. Tổng hợp các ý kiến chuyên gia. Tổng hợp kết quá điều tra hộ gia đình.

Phương án điều tra. Phiếu điều tra và cách ghi phiẾu. Kết quả điều tra. Đề xuất tiêu chí nhận dạng khách du lịch nội địa ở Việt Nam.

Đề xuất tiêu chí nhận dạng khách du lịch nội địa nói chung. KÉT LUẬN CHƯƠNG 2.--¿- 2222 222 2E2212212221 221222 MT CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN PHƯƠNG PHÁP THU THẬP, TỎNG HỢP THÔNG TIN VE CAC CHỈ TIÊU THỐNG KÊ KHÁCH DU LỊCH NỘI ĐỊA Ở VIỆT NAM 62 3. Thực trạng hệ thống chỉ tiêu thống kê và việc thu thập, tổng hợp thông tin về các chỉ tiêu thống kê khách du lịch nội địa hiện nay. Thực trạng hệ thống chỉ tiêu thống kê khách du lịch nội địa.

Thực trạng việc thu thập, tổng hợp thông tin về các chỉ tiêu thống kê khách du i9Ji0100 7 722 67 3. Đánh giá chung về thực trạng thống kê khách du lịch nội địa ở Việt Nam hiện 3. Đề xuất phương pháp thu thập, tổng hợp thông tin về các chỉ tiêu thống kê khách du lịch nội địa ở Việt ÏNaim. Đề xuất phương án điều tra.

Đề xuất phương pháp thu thập, tổng hợp thông tin về các chỉ tiêu thống kê khách du lịch nội địa từ điêu tra hộ gia đình. Tổng hợp thông tin và tính toán suy rộng kết quả từ điều tra hộ gia đình. 103 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN )9)Ê»)5y.

116 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MUC BANG Đề xuất hệ thống chỉ tiêu thống kê khách du lịch nội địa của HÌ0LÓ11811340)L5089)0) Sa. 19 Quy định về môi trường sống thường xuyên của một số quốc gia. 32 Ý kiến chuyên gia về quy định khoảng cách tối thiểu của chuyến đi đối với khách du lịch nội địa nghỉ qua đêm.- --- -++++sxc+css2 42 Phân bổ mẫu trong khảo sát mức sống dân cư tại Hà Nội năm 2016.

48 Phân bổ mẫu trong điều tra khách du lịch nội địa tại Hà Nội năm 2016. 49 Cơ cấu hộ gia đình chia theo số chuyến đi trong năm 2016. 52 Sé luot ngudi c6 khoang céch du6i 20 KM .cccccccccccccscsesseeseeseeseesessess 53 Số lượt người có khoảng cách đưới 30 km.--- 2 + 2E2E2+Ezzzzez 54 Số lượt khách có tiêu dùng sản phẩm du lịch .----2--5:+ss 5522 54 Số lượt người thực hiện trong phạm vi thành phố Hà Nội. 55 Đề xuất tiêu chí nhận dạng khách du lịch nội địa ở Việt Nam.

56 Các chỉ tiêu khách du lịch nội địa ở Việt Nam trong danh mục chỉ tiêu cơ bản ngành Văn hóa, thê thao và du lịch.- --- 5s ++s+++x++v++++2 66 Thông tin cơ bản về một số cuộc điều tra thống kê khách du lịch nội địa ở Việt Nam trong những năm gần đây.----2-5c++cccrzcrcce2 68 Tóm tắt nội dung đề xuất các chỉ tiêu thống kê khách du lịch nội địa ở Việt Nam qua điều tra hộ gia đình .-¿- 22:22 22222222 czrxerrrrrrree 82 Két qua điều tra khách du lịch nội địa năm 2016 (Minh họa ở Hà Nội) 103 Số lượt khách du lịch nội địa năm N.EExe2 106 Kết cấu số lượt khách du lịch nội địa năm N. 107 Số khách du lịch nội địa, kết cấu khách du lịch nội địa phân theo tinh/thanh pho và khu vực năm N. Ăn 108 Số ngày khách du lịch nội địa năm N.110 Số chuyến đi của các hộ gia đình và số hộ gia đình có người du lịch nội địa năm ÌN.1 201122111211101 11 2111111011 1211 111111111118 kệ 111 DANH MỤC HÌNH Hình 2. Tổng hợp ý kiến chuyên gia về quy định khoảng cách tối thiểu của chuyến đi đối với khách du lịch nội địa đi trong ngày.

Tổng hợp ý kiến chuyên gia về quy định khoảng cách tối thiểu của chuyến đi đối với khách du lịch nội địa nghỉ qua đêm. Tổng hợp ý kiến chuyên gia về quy định ranh giới hành chính của chuyến đi đối với khách du lịch nội địa. Cơ cấu hộ gia đình chia theo số chuyến đii.--22: 222222222 rczrrerrrees 53 DANH MỤC CÁC TU VIET TAT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt EUROSTAT European Statistics Office Tổ chức Thống kê châu Âu KTXH Kinh tế xã hội United Natons World Tourism|_. Tô chức du lịch thê giới Organization TCTK Tổng cục Thống kê TCDL Tổng cục Du lịch MỞ DAU 1.

Lý do chọn đề tài Trong suốt bốn thập ky qua, tình hình chính trị xã hội của Việt Nam dần ổn định và kinh tế liên tục tăng trưởng, nhu cầu về vật chất và tinh thần của người dân ngày càng cao. Đặc biệt, khi kinh tế phát triển thì nhu cầu về đời sống tinh thần của nhân dân tăng lên rõ rệt. Một trong những nhu cầu về tinh thần không thể không kể đến là nhu cầu được đi du lịch (bao gồm cả du lịch nội địa và du lịch quốc tế) để khám phá, nghỉ ngơi, vui chơi giải trí. Trong đó, sự phát triển của du lịch nội địa đã có đóng góp không nhỏ vào kết quả kinh doanh của toàn ngành du lịch.

Từ năm 2009 đến nay, do khủng hoảng kinh tế toàn cầu, kinh tế Việt nam nói chung và ngành du lịch nói riêng cũng chịu ảnh hưởng không nhỏ. Vì vậy, khách du lịch nội địa đã trở thành nguồn khách quan trọng trong bối cảnh hiện nay. Theo số liệu của TCDL, số lượt khách du lịch nội địa ở nước ta năm 2016 là 62 triệu lượt người; tăng 8,8% so với năm 2015; năm 2017 được đánh giá là năm thành công của du lịch Việt Nam với số lượt khách du lịch nội địa là 73,2 triệu lượt khách — tang khoảng 18% so với năm 2016. Để cung cấp thông tin cho quản lý nhà nước về du lịch cũng như cho các tổ chức kinh doanh du lịch, công tác thống kê du lịch cũng ngày càng được cải tiến, hoàn thiện theo hướng hội nhập với quốc tế và phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Hiện nay, Việt Nam đang áp dụng 2 phương pháp thu thập thông tin du lịch chủ yếu là chế độ báo cáo thống kê định kỳ và tổ chức các cuộc điều tra (chủ yếu là điều tra chọn mẫu). Theo Luật thống kê và Nghị định số 97/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2016 của Thủ tướng Chính phủ quy định nội dung chỉ tiêu thống kê thuộc Hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia, các chỉ tiêu thống kê quốc gia về du lịch (nhóm 17 — Văn hóa, thể thao và du lịch) bao gồm: số lượt khách du lịch nội địa (Bộ Văn hóa, Thẻ thao và Du lịch chịu trách nhiệm thu thập), chỉ tiêu của khách quốc tế đến Việt Nam (TCTK), chi tiêu của khách du lịch nội địa (Bộ Văn hóa, Thể thao và du lịch), doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống (TCTK), doanh thu dịch vụ du lịch lữ hành (TCTK), số lượt người nước ngoài đến Việt Nam (TCTK), số lượt người Việt Nam ra nước ngoài (TCTK). Hiện nay, số lượng khách quốc tế đến Việt Nam đã được thống kê cập nhật thường xuyên, hang tháng, quí và năm về tổng số khách cũng như các phân tổ theo nhiễu tiêu thức khác nhau. Nguồn thông tin này khá đầy đủ, được thu thập toàn điện và hệ thống, có ý nghĩa rất quan trọng đối với thống kê khách du lịch quốc tế nhằm phục vụ công tác quản lý nhà nước về du lịch.

Trong khi đó, công tác thống kê du lịch nội địa ở Việt Nam cũng như một số nước khác trên thế giới còn nhiều hạn chế và bất cập. Hiện nay, chưa có công bố chính thức trên Niên giám thống kê về chỉ tiêu số lượt khách du lịch nội địa, chỉ có số liệu ước tính của TCDL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phương pháp thống kê nghiên cứu du lịch nội địa Việt Nam (2020) [Luận án tiến sĩ, trường đại học]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/phuong-phap-thong-ke-nghien-cuu-du-lich-noi-dai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phương pháp thống kê nghiên cứu du lịch nội địa Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Mô tả phương pháp thống kê trong luận án tiến sĩ phân tích hành vi du khách nội địa Việt Nam, cung cấp góc nhìn định lượng về xu hướng và yếu tố ảnh hưởng.

Luận án "Phương pháp thống kê nghiên cứu du lịch nội địa Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Phương pháp thống kê nghiên cứu du lịch nội địa Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phương pháp thống kê nghiên cứu du lịch nội địa Việt Nam" thuộc chuyên ngành Nghiên cứu. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Phương pháp thống kê nghiên cứu du lịch nội địa Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phương pháp thống kê nghiên cứu du lịch nội địa Việt Nam" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phương pháp thống kê nghiên cứu du lịch nội địa Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter