Luận án: Thực trạng sâu răng & hiệu quả gel fluor đối với học sinh 12 tuổi Phú Lương
Nghiên cứu thực trạng sâu răng và hiệu quả phục hồi tổn thương sớm bằng gel fluor cho học sinh 12 tuổi tại Phú Lương, Thái Nguyên.
Dịch tễ học
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Sâu răng học sinh 12 tuổi Thực trạng và thách thức
Nghiên cứu đánh giá thực trạng sâu răng ở học sinh 12 tuổi tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn tuổi 12 còn cao. Nhiều học sinh đối mặt với các tổn thương sâu răng. Đây là vấn đề sức khỏe răng miệng học đường cần quan tâm. Tình trạng này ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của trẻ em. Việc nắm bắt thực trạng giúp xây dựng các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Dữ liệu ban đầu cho thấy mức độ sâu răng trẻ em đáng báo động. Cần có các biện pháp can thiệp kịp thời. Thực trạng này đặt ra những thách thức lớn cho ngành y tế. Đặc biệt trong lĩnh vực nha khoa dự phòng.
1.1. Tình trạng sâu răng phổ biến tại Thái Nguyên
Tình hình sâu răng tại Thái Nguyên là một mối lo ngại. Nhiều học sinh 12 tuổi bị ảnh hưởng. Các răng vĩnh viễn mới mọc dễ bị tổn thương. Nghiên cứu khảo sát trên diện rộng. Kết quả phản ánh tỷ lệ mắc bệnh sâu răng cao. Điều này đòi hỏi các giải pháp can thiệp phòng ngừa sâu răng cấp bách. Tình trạng này cần được cải thiện. Sức khỏe răng miệng là yếu tố quan trọng đối với sự phát triển của trẻ.
1.2. Mức độ nghiêm trọng của tổn thương sâu răng sớm
Sâu răng giai đoạn sớm thường khó nhận biết. Tổn thương này tiến triển nhanh nếu không can thiệp kịp thời. Răng vĩnh viễn tuổi 12 mới mọc, men răng còn non yếu. Điều này khiến chúng dễ bị sâu hơn. Phát hiện và xử lý sớm ngăn chặn bệnh tiến triển. Bỏ qua các dấu hiệu ban đầu làm tăng nguy cơ mất răng. Tổn thương sớm cần được phục hồi bằng fluoride tại chỗ.
1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng học đường
Kiến thức, thái độ, thực hành vệ sinh răng miệng đóng vai trò quan trọng. Chế độ ăn uống nhiều đường làm tăng nguy cơ sâu răng. Thiếu tiếp cận dịch vụ nha khoa dự phòng cũng là một yếu tố. Môi trường học đường cần nâng cao nhận thức. Phụ huynh cần hướng dẫn trẻ em thực hiện vệ sinh đúng cách. Cộng đồng cần chung tay bảo vệ sức khỏe răng miệng cho thế hệ trẻ. Các yếu tố này cần được xem xét trong chiến lược phòng ngừa sâu răng.
II. Gel fluor nha khoa Can thiệp phòng ngừa sâu răng trẻ em
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của gel fluor nha khoa. Đây là phương pháp can thiệp phục hồi tổn thương sâu răng giai đoạn sớm. Gel fluor được áp dụng cho học sinh 12 tuổi. Mục tiêu là giảm tỷ lệ sâu răng và cải thiện sức khỏe răng miệng. Can thiệp gel fluor tại chỗ là một biện pháp hữu hiệu. Phương pháp này dễ thực hiện và chi phí thấp. Nó đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa sâu răng trẻ em. Kết quả đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả. Việc bôi fluor chuyên nghiệp cần được nhân rộng. Đây là giải pháp tích cực cho sức khỏe răng miệng học đường.
2.1. Cơ chế hoạt động của fluoride hóa men răng
Fluoride là một khoáng chất thiết yếu. Fluoride giúp men răng cứng chắc hơn. Fluoride tăng cường quá trình tái khoáng hóa. Fluoride giảm quá trình mất khoáng của men răng. Điều này tạo ra khả năng chống sâu răng tốt hơn. Fluoride hóa men răng là phương pháp khoa học đã được chứng minh. Nó củng cố cấu trúc răng, đặc biệt là răng vĩnh viễn tuổi 12. Cơ chế này giúp ngăn chặn sự hình thành sâu răng.
2.2. Phương pháp ứng dụng gel fluor tại chỗ
Gel fluor nha khoa được bôi trực tiếp lên bề mặt răng. Nha sĩ hoặc nhân viên y tế thực hiện quy trình này. Việc bôi fluor chuyên nghiệp đảm bảo hiệu quả tối ưu. Gel fluor cung cấp nồng độ fluoride cao tại chỗ. Phương pháp này an toàn và hiệu quả cho trẻ em. Nó giúp hình thành lớp bảo vệ chống lại axit. Quy trình đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao trong phòng ngừa sâu răng.
2.3. Lợi ích của bôi fluor chuyên nghiệp cho trẻ em
Bôi fluor chuyên nghiệp giảm đáng kể tỷ lệ sâu răng trẻ em. Đây là biện pháp phòng ngừa sâu răng hiệu quả. Nó đặc biệt quan trọng đối với răng vĩnh viễn tuổi 12. Trẻ em được bảo vệ tốt hơn khỏi vi khuẩn gây sâu răng. Việc này góp phần duy trì sức khỏe răng miệng lâu dài. Ngăn ngừa sâu răng giúp trẻ ăn uống, học tập tốt hơn. Lợi ích kéo dài trong nhiều năm.
III. Fluoride tại chỗ và phục hồi răng vĩnh viễn tuổi 12
Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả của fluoride tại chỗ. Can thiệp gel fluor giúp phục hồi tổn thương sâu răng giai đoạn sớm. Đặc biệt là trên răng vĩnh viễn tuổi 12. Đây là lứa tuổi có nguy cơ cao. Men răng chưa hoàn thiện. Fluoride giúp tái khoáng hóa men răng. Nó ngăn chặn sự tiến triển của sâu răng. Kết quả nghiên cứu chứng minh tác động tích cực. Fluoride tại chỗ là giải pháp hiệu quả, an toàn. Nó góp phần bảo vệ lâu dài cho sức khỏe răng miệng học đường. Đây là phương pháp nha khoa dự phòng quan trọng.
3.1. Phục hồi tổn thương sâu răng giai đoạn sớm
Gel fluor có khả năng phục hồi tổn thương sâu răng giai đoạn sớm. Nó giúp tái khoáng hóa vùng men răng bị mất khoáng. Quá trình này có thể đảo ngược sâu răng ở mức độ ban đầu. Can thiệp gel fluor tại chỗ ngăn chặn sâu răng tiến triển. Điều này giảm nhu cầu trám răng hoặc các thủ thuật phức tạp hơn. Phục hồi men răng sớm là chìa khóa bảo vệ răng vĩnh viễn tuổi 12. Đây là mục tiêu quan trọng của nghiên cứu.
3.2. So sánh hiệu quả gel fluor và phương pháp khác
Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu quả của gel fluor. So sánh với nhóm không can thiệp hoặc can thiệp khác. Kết quả cho thấy gel fluor mang lại hiệu quả rõ rệt. Đây là một giải pháp can thiệp chi phí thấp, dễ thực hiện. Gel fluor vượt trội trong việc ngăn chặn tổn thương mới. Nó cũng cải thiện tình trạng các tổn thương hiện có. Điều này khẳng định vai trò ưu việt của fluoride tại chỗ.
3.3. Tối ưu hóa tác dụng của fluoride cho răng vĩnh viễn
Để đạt hiệu quả cao, cần tuân thủ quy trình bôi fluor chuyên nghiệp. Tần suất và nồng độ gel fluor cần điều chỉnh phù hợp. Kết hợp với vệ sinh răng miệng tốt. Hạn chế thực phẩm ngọt cũng rất quan trọng. Tối ưu hóa tác dụng fluoride giúp bảo vệ răng vĩnh viễn tuổi 12 tối đa. Việc này kéo dài tuổi thọ của răng, duy trì nụ cười khỏe mạnh. Chương trình cần hướng dẫn cụ thể.
IV. Đánh giá hiệu quả Chỉ số DMFT và sức khỏe răng miệng
Nghiên cứu sử dụng chỉ số DMFT để đánh giá hiệu quả can thiệp. Chỉ số DMFT phản ánh tình trạng sâu răng, mất răng, trám răng vĩnh viễn. Đây là thước đo tiêu chuẩn trong dịch tễ học răng miệng. Kết quả cho thấy sự giảm đáng kể chỉ số DMFT sau can thiệp gel fluor. Điều này chứng minh hiệu quả của biện pháp phòng ngừa sâu răng. Sự cải thiện sức khỏe răng miệng học sinh là rõ rệt. Giảm gánh nặng bệnh tật về răng. Chỉ số DMFT là công cụ quan trọng. Nó giúp theo dõi tiến trình và hiệu quả của các chương trình nha khoa dự phòng.
4.1. Vai trò của chỉ số DMFT trong nghiên cứu
Chỉ số DMFT là công cụ quan trọng. Nó đánh giá mức độ sâu răng, mất răng, trám răng. DMFT cho phép định lượng tình trạng sâu răng vĩnh viễn. Chỉ số này phản ánh sức khỏe răng miệng của một nhóm dân số. Nghiên cứu sử dụng DMFT để đo lường hiệu quả can thiệp. Giảm chỉ số DMFT là mục tiêu chính của chương trình phòng ngừa sâu răng. DMFT là tiêu chuẩn quốc tế trong dịch tễ học răng miệng.
4.2. Giảm chỉ số sâu răng sau can thiệp
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự giảm đáng kể chỉ số sâu răng. Nhóm học sinh được can thiệp gel fluor có DMFT thấp hơn. Điều này chứng minh hiệu quả của fluoride tại chỗ. Số lượng răng sâu mới giảm. Các tổn thương giai đoạn sớm cũng được cải thiện. Sự giảm này có ý nghĩa thống kê. Nó khẳng định vai trò của gel fluor trong phòng ngừa sâu răng trẻ em. Đây là thành công lớn của nghiên cứu.
4.3. Cải thiện tổng thể sức khỏe răng miệng học sinh
Ngoài giảm DMFT, sức khỏe răng miệng tổng thể được cải thiện. Học sinh có ít đau răng hơn. Chức năng ăn nhai được duy trì tốt hơn. Nâng cao nhận thức về vệ sinh răng miệng. Chương trình can thiệp góp phần vào sức khỏe cộng đồng. Nó đặt nền tảng cho thói quen chăm sóc răng miệng tốt trong tương lai. Sức khỏe răng miệng là một phần của sức khỏe tổng thể. Cải thiện này mang lại nhiều lợi ích.
V. Nha khoa dự phòng Tầm quan trọng của bôi fluor chuyên nghiệp
Nha khoa dự phòng đóng vai trò trung tâm trong chăm sóc sức khỏe răng miệng. Đặc biệt là với sâu răng trẻ em. Bôi fluor chuyên nghiệp là một biện pháp thiết yếu. Nó giúp tăng cường khả năng chống sâu răng của men răng. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng rộng rãi gel fluor nha khoa. Các chương trình sức khỏe học đường cần tích hợp giải pháp này. Việc đầu tư vào nha khoa dự phòng mang lại lợi ích lâu dài. Nó giảm gánh nặng chi phí điều trị trong tương lai. Sức khỏe răng miệng tốt là nền tảng cho sự phát triển toàn diện của trẻ.
5.1. Chiến lược phòng ngừa sâu răng toàn diện
Nha khoa dự phòng là trọng tâm. Bôi fluor chuyên nghiệp là một phần thiết yếu của chiến lược này. Các biện pháp khác bao gồm giáo dục vệ sinh răng miệng. Hạn chế đường và khám răng định kỳ cũng quan trọng. Chiến lược toàn diện giúp giảm gánh nặng bệnh sâu răng. Nó bảo vệ sức khỏe răng miệng cho trẻ em. Phòng ngừa luôn hiệu quả hơn điều trị. Điều này cần được ưu tiên hàng đầu.
5.2. Khuyến nghị cho chương trình sức khỏe răng miệng
Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Cần tích hợp can thiệp gel fluor vào chương trình học đường. Đào tạo nhân viên y tế về bôi fluor chuyên nghiệp. Tăng cường tuyên truyền về fluoride tại chỗ. Các chính sách y tế công cộng cần hỗ trợ. Điều này giúp tiếp cận rộng rãi hơn. Khuyến nghị này nhằm nâng cao sức khỏe răng miệng cho học sinh 12 tuổi. Các bước này cần được thực hiện đồng bộ.
5.3. Vai trò của phụ huynh và nhà trường trong phòng ngừa sâu răng
Phụ huynh cần giám sát việc vệ sinh răng miệng của trẻ. Nhà trường có vai trò quan trọng trong giáo dục. Cần tổ chức các buổi khám nha khoa định kỳ. Phối hợp giữa gia đình, nhà trường và cộng đồng. Sự hợp tác này tạo môi trường thuận lợi. Nó giúp trẻ em có thói quen chăm sóc răng miệng tốt. Nha khoa dự phòng là trách nhiệm chung. Vai trò này cần được nhận thức đầy đủ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- TRẦN ĐÌNH TUYÊN TRẦN ĐÌNH TUYÊN THỰC TRẠNG BỆNH SÂU RĂNG VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP PHỤC HỒI TỔN THƯƠNG SÂU RĂNG GIAI ĐOẠN SỚM BẰNG GEL FLUOR ĐỐI VỚI HỌC SINH 12 TUỔI TẠI HUYỆN PHÚ LƯƠNG, TỈNH THÁI NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- TRẦN ĐÌNH TUYÊN THỰC TRẠNG BỆNH SÂU RĂNG VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP PHỤC HỒI TỔN THƯƠNG SÂU RĂNG GIAI ĐOẠN SỚM BẰNG GEL FLUOR ĐỐI VỚI HỌC SINH 12 TUỔI TẠI HUYỆN PHÚ LƯƠNG, TỈNH THÁI NGUYÊN CHUYÊN NGÀNH: DỊCH TỄ HỌC MÃ SỐ: 62.17 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Quốc Trung 2. Nguyễn Thị Thu Yến HÀ NỘI - 2021 i LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Viện Vệ sinh dịch tễ Trung Ương, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn dịch tễ, Lãnh đạo trường Cao đẳng Y tế Hà Đông đã quan tâm giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình tôi học tập, tiến hành nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.
Nguyễn Quốc Trung - Vụ trưởng Vụ Khoa học và Công nghệ thuộc Ban Tuyên giáo Trung Ương, PGS. Nguyễn Thu Yến - Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung Ương, người thầy, cô đã tận tình hướng dẫn, dìu dắt, luôn động viên và giúp đỡ tôi vững trong suốt quá trình học tập giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Các Thầy Cô trong Hội Đồng cùng hai nhà khoa học phản biện độc lập. Các Thầy Cô đã nhiệt tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể anh chị em bác sỹ nhóm nghiên cứu, bạn bè đồng nghiệp đã quan tâm, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và công tác. Sau nữa, tôi xin dành tình yêu thương và lòng biết ơn sâu nặng đến những người thân trong gia đình đã luôn chia sẻ và là chỗ dựa vững chắc để tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Trần Đình Tuyên ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kì công trình nghiên cứu khoa học nào khác.
Nếu có sai sót gì, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Nghiên cứu sinh Trần Đình Tuyên iii DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ADA (American Dental Association) Hiệp hội nha khoa Mỹ 2 CRA (Caries Risk Assessment) Đánh giá nguy cơ sâu răng 3 CS Cộng sự 4 CSRM Chăm sóc răng miệng 5 CT Can thiệp 6 DD (Diagnodent) Máy laser huỳnh quang Diagnodent (Decayed Missing Filled Teeth) Chỉ số ghi nhận tổng số 7 DMFT răng vĩnh viễn sâu, răng mất, răng trám (Decayed Missing Filled Surface) Chỉ số ghi nhận tổng số 8 DMFS mặt răng vĩnh viễn sâu, mặt răng mất, mặt răng tram 9 DT (Decayed Teeth) Chỉ số ghi nhận tổng răng vĩnh viễn sâu (Decayed Surface) Chỉ số ghi nhận tổng bề mặt răng vĩnh 10 DS viễn sâu 11 FT (Filled teeth) Chỉ số ghi nhận tổng răng trám (Filled Surface) Chỉ số ghi nhận tổng bề mặt răng vĩnh 12 FS viễn được trám (International Caries Detection and Assessment System) 13 ICDAS Hệ thống đánh giá và phát hiện sâu răng quốc tế (Missing teeth) Chỉ số ghi nhận tổng răng vĩnh viễn bị mất 14 MT do sâu (Missing surface) Chỉ số ghi nhận tổng bề mặt răng vĩnh 15 MS viễn bị mất do sâu 16 NC Nghiên cứu (Quantitative Light Fluorescence) Định lượng ánh sáng 17 QLF huỳnh quang 18 WHO (World Health Organization) Tổ chức Y tế Thế Giới 19 THPT Trung học phổ thông 20 RM Răng miệng 21 VSRM Vệ sinh răng miệng iv MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT.
iii MỤC LỤC .iv DANH MỤC BẢNG .vi DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH. xi ĐẶT VẤN ĐỀ .1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đặc điểm giải phẫu sinh lý của răng. Đặc điểm giải phẫu răng.
Sinh lý mọc răng. Sâu răng và những hiểu biết mới về sâu răng. Định nghĩa bệnh sâu răng và tổn thương sâu răng giai đoạn sớm. Các phương pháp chẩn đoán bệnh sâu răng.
Dịch tễ học bệnh sâu răng và các nghiên cứu trên thế giới. Dịch tễ học bệnh sâu răng và các nghiên cứu tại Việt Nam. Các biện pháp can thiệp dự phòng sâu răng trong cộng đồng. Vai trò của Fluor trong nha khoa.
Những vấn đề còn tồn tại. Những vấn đề đề tài cần tập trung giải quyết .27 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu.
Cách tính hiệu quả nghiên cứu can thiệp. Biến số, chỉ số nghiên cứu. Các biến số đặc trưng cá nhân. Các chỉ số đánh giá tình trạng sâu răng của học sinh 12 tuổi.
Quy trình thực hiện can thiệp. Sai số và biện pháp khống chế. Phương pháp xử lý, phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.
Hạn chế nghiên cứu .55 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng sâu răng và mối liên quan đến kiến thức, thái độ, thực hành của học sinh tại 2 trường THCS. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu. Tình trạng sâu răng vĩnh viễn theo các phân loại khác nhau.
Các chỉ số DMFT, DMFS, Diagnodent. Tình trạng sâu răng hàm lớn vĩnh viễn số 6. Mối liên quan giữa kiến thức, thái độ, thực hành chăm sóc răng miệng đối với bệnh sâu răng. Hiệu quả can thiệp phục hồi sâu răng giai đoạn sớm bằng Gel fluor 1,23%.
Một số đặc trưng cá nhân. Tỷ lệ sâu răng theo từng nhóm răng. Hiệu quả của Gel Fluor 1,23% trên tổn thương sâu răng vĩnh viễn qua sự thay đổi các chỉ số DMFT, DMFS. Hiệu quả của Gel Glour 1,23% trên tổn thương sâu răng 6.87 Chương 4 BÀN LUẬN.
Thực trạng bệnh sâu răng và mối liên quan với kiến thức, thái độ, thực hành chăm sóc răng miệng ở học sinh 12 tuổi tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên năm 2016. Hiệu quả can thiệp Gel Fluor 1,23% trong phục hồi sâu răng giai đoạn sớm cho học sinh 12 tuổi tại địa bàn nghiên cứu năm 2016-2017. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
122 vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tham chiếu tổn thương mô học và sâu răng trên lâm sàng của Ekstrand và cs (1995). Tiêu chuẩn phát hiện sâu thân răng nguyên phát theo ICDAS. Chẩn đoán sâu răng theo Máy DIAGNOdent [95].
Bảng biến số và chỉ số nghiên cứu. Biến chẩn đoán sâu răng theo ICDAS II kết hợp với laser huỳnh quang. Giá trị biến mặt nhai. Giá trị biến mặt gần xa.Giá trị biến mặt trong ngoài .Giá trị biến đối vói các răng có miếng trám.
Các chỉ số đánh giá tình trạng sâu răng. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu .2: Tình trạng sâu răng vĩnh viễn ở 2 trường theo các phân loại khác nhau. Tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn theo tiêu chuẩn WHO. Tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn theo ICDAS II.
Tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn theo DD Laser. Tỉ lệ sâu răng phân theo giới theo các tiêu chuẩn khác nhau. Tỉ lệ sâu răng phân theo giới ở 2 trường theo các tiêu chuẩn khác nhau. Tình trạng sâu răng tại các nhóm răng theo các phân loại khác nhau.
Tình trạng sâu răng tại các nhóm răng (WHO). Tình trạng sâu răng theo các nhóm răng (ICDAS II). Tình trạng sâu răng theo nhóm răng (laser). Chỉ số DMFT theo trường.
Chỉ số DMFT theo giới. Chỉ số DMFS theo trường. Chỉ số DMFS theo giới. Tỷ lệ sâu răng 6 theo trường.
Tỉ lệ mức độ gặp tổn thương theo các mặt răng 6 tại trường Hợp Thành.16 Tỉ lệ mức độ tổn thương theo các mặt răng 6 tại trường Dương Tự Minh .17 Phân bố sâu bề mặt răng 6 theo mức độ tổn thương và theo giới ở trường Hợp Thành. Phân bố sâu bề mặt răng 6 theo mức độ tổn thương và theo giới ở trường Dương Tự Minh. Kiến thức chăm sóc răng miệng của học sinh. Thái độ chăm sóc răng miệng của học sinh.
Thực hành chăm sóc răng miệng của học sinh. Mối liên quan giữa kiến thức chăm sóc răng miệng đối với bệnh sâu răng 74 Bảng 3. Mối liên quan giữa thái độ chăm sóc răng miệng đối với bệnh sâu răng. Mối liên quan giữa thực hành chăm sóc răng miệng đối với bệnh sâu răng.
Mối liên quan giữa kiến thức, thái độ, thực hành chăm sóc răng miệng đối với bệnh sâu răng thông qua sự khác biệt của chỉ số OR. Phân bố học sinh trong nghiên cứu can thiệp .27 Đặc trưng mức độ sâu răng theo từng nhóm răng. Chỉ số DMFT của cả hai nhóm Gel Fluor và đối chứng theo thời gian trước và sau 6 tháng can thiệp. Chỉ số DMFT của cả hai nhóm Gel Fluor và đối chứng theo thời gian trước và sau 12 tháng can thiệp.
Chỉ số DMFT của cả hai nhóm Gel Fluor và đối chứng theo thời gian từ sau 6 tháng và sau 12 tháng can thiệp. Chỉ số DMFT của nhóm đối chứng theo giới theo dõi trước và sau 6 tháng can thiệp. Chỉ số DMFT của nhóm đối chứng theo giới theo dõi trước và sau 12 tháng can thiệp. Chỉ số DMFT của nhóm đối chứng sau 6 và 12 tháng can thiệp.
Chỉ số DMFT của nhóm Gel Fluor theo giới theo dõi trước và sau 6 tháng can thiệp. Chỉ số DMFT của nhóm Gel Fluor theo giới theo dõi trước và sau 12 tháng can thiệp. Chỉ số DMFT của nhóm Gel Fluor theo giới sau 6 tháng và sau 12 tháng can thiệp. Chỉ số DMFS của cả hai nhóm can thiệp và đối chứng trước và sau 6 tháng can thiệp.
chỉ số DMFS của cả hai nhóm can thiệp và đối chứng trước và sau 12 tháng can thiệp. Chỉ số DMFS của cả hai nhóm can thiệp và đối chứng sau 6 và sau 12 tháng can thiệp .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sâu răng học sinh 12 tuổi: Can thiệp gel fluor tại Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thực trạng sâu răng và hiệu quả phục hồi tổn thương sớm bằng gel fluor cho học sinh 12 tuổi tại Phú Lương, Thái Nguyên.
Luận án "Sâu răng học sinh 12 tuổi: Can thiệp gel fluor tại Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sâu răng học sinh 12 tuổi: Can thiệp gel fluor tại Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Sâu răng học sinh 12 tuổi: Can thiệp gel fluor tại Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sâu răng học sinh 12 tuổi: Can thiệp gel fluor tại Thái Nguyên" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sâu răng học sinh 12 tuổi: Can thiệp gel fluor tại Thái Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.