Luận án TS: Hiệu quả can thiệp cộng đồng xử trí NKHHC trẻ dưới 5 tuổi tại Ba Vì, Đan Phượng
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả can thiệp cộng đồng xử trí nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ dưới 5 tuổi tại Ba Vì, Đan Phượng, Hà Nội.
Y tế Công cộng
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Đánh giá can thiệp cộng đồng xử trí NKHHC trẻ dưới 5 tuổi
Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu quả của can thiệp cộng đồng trong thực hành xử trí nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính (NKHHC) ở trẻ dưới 5 tuổi. NKHHC vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em. Việc can thiệp sớm, đúng cách giúp giảm gánh nặng bệnh tật. Cộng đồng đóng vai trò then chốt trong nhận diện, chăm sóc ban đầu. Đánh giá này cung cấp bằng chứng khoa học về tác động của các chương trình sức khỏe cộng đồng. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn lực, cải thiện chính sách y tế công cộng. Nghiên cứu cũng góp phần xây dựng chiến lược phòng chống NKHHC bền vững tại Việt Nam. Kết quả là cơ sở quan trọng cho nhà hoạch định chính sách.
1.1. Tầm quan trọng can thiệp sức khỏe cộng đồng
Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính (NKHHC) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi trên toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam. Tỷ lệ mắc và tử vong cao do NKHHC đặt ra thách thức lớn cho hệ thống y tế công cộng. Việc can thiệp sớm và hiệu quả là yếu tố then chốt để giảm gánh nặng bệnh tật. Cộng đồng đóng vai trò trung tâm trong việc nhận diện sớm, chăm sóc ban đầu và đưa trẻ đến cơ sở y tế kịp thời. Các chương trình y tế cộng đồng tập trung vào nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi chăm sóc tại nhà, và cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế. Đầu tư vào các sáng kiến cộng đồng có thể mang lại hiệu quả bền vững, giảm đáng kể các trường hợp biến chứng nặng và tử vong. Việc đánh giá hiệu quả của các can thiệp này là cần thiết để tối ưu hóa nguồn lực và chính sách y tế công cộng.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về xử trí NKHHC
Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu quả của can thiệp cộng đồng đối với thực hành xử trí NKHHC ở trẻ dưới 5 tuổi. Mục tiêu chính bao gồm việc xác định sự thay đổi trong kiến thức và thực hành của các bà mẹ, cán bộ y tế tuyến cơ sở, và người bán thuốc. Đồng thời, nghiên cứu hướng tới việc đánh giá tác động của can thiệp đến tỷ lệ mắc và mức độ nặng của bệnh. Địa bàn nghiên cứu là các huyện Ba Vì và Đan Phượng, Hà Nội. Việc này nhằm cung cấp bằng chứng khoa học cho việc phát triển và nhân rộng các mô hình can thiệp tương tự trong tương lai. Nghiên cứu cũng góp phần xây dựng các chiến lược phòng chống NKHHC bền vững tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu là cơ sở quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách y tế.
II. Phương pháp nghiên cứu can thiệp NKHHC hiệu quả
Nghiên cứu sử dụng thiết kế can thiệp có nhóm chứng tại Ba Vì và Đan Phượng, Hà Nội. Đối tượng bao gồm bà mẹ, cán bộ y tế và người bán thuốc. Mô hình can thiệp tập trung vào thông tin, giáo dục và truyền thông (IEC). Các hoạt động bao gồm tập huấn, hướng dẫn, và cung cấp tài liệu. Dữ liệu được thu thập bằng phỏng vấn trực tiếp và quan sát. Phân tích thống kê so sánh sự khác biệt giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng. Nghiên cứu tuân thủ nguyên tắc đạo đức. Mục tiêu là đảm bảo tính đại diện và khả năng ngoại suy của kết quả. Việc này cung cấp bằng chứng vững chắc về hiệu quả can thiệp.
2.1. Thiết kế và đối tượng của can thiệp cộng đồng
Nghiên cứu sử dụng thiết kế can thiệp có nhóm chứng, được thực hiện tại hai huyện Ba Vì và Đan Phượng, Hà Nội. Đây là những địa bàn có đặc điểm kinh tế - xã hội và văn hóa tương đồng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc so sánh và đánh giá hiệu quả. Đối tượng nghiên cứu bao gồm ba nhóm chính: các bà mẹ có con dưới 5 tuổi, cán bộ y tế tuyến cơ sở tại các trạm y tế, và người bán thuốc tại các cửa hàng thuốc. Việc lựa chọn đa dạng đối tượng đảm bảo tiếp cận toàn diện các khía cạnh của chuỗi chăm sóc sức khỏe. Tổng số mẫu được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo tính đại diện và khả năng ngoại suy của kết quả. Nghiên cứu triển khai các hoạt động can thiệp trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó tiến hành đánh giá sau can thiệp.
2.2. Nội dung và triển khai mô hình can thiệp
Mô hình can thiệp tập trung vào thông tin, giáo dục và truyền thông (IEC) nhằm thay đổi hành vi. Các hoạt động cụ thể bao gồm tập huấn cho cán bộ y tế về phác đồ xử trí NKHHC chuẩn, hướng dẫn các bà mẹ về dấu hiệu nguy hiểm, chăm sóc tại nhà và thời điểm đưa trẻ đi khám. Người bán thuốc được hướng dẫn về tư vấn thuốc và giới thiệu dịch vụ y tế. Tài liệu can thiệp được thiết kế phù hợp với từng đối tượng, sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu và hình ảnh trực quan. Việc triển khai được thực hiện thông qua các buổi hội thảo cộng đồng, thăm hộ gia đình và phối hợp với trạm y tế. Công tác giám sát và hỗ trợ được duy trì thường xuyên để đảm bảo chất lượng can thiệp. Các chỉ số đánh giá được xây dựng rõ ràng để đo lường hiệu quả.
2.3. Biện pháp thu thập và xử lý số liệu khoa học
Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi cấu trúc trước và sau can thiệp. Quan sát thực hành cũng được áp dụng để đánh giá hành vi chăm sóc của bà mẹ và tư vấn của cán bộ y tế. Các chỉ số về kiến thức, thực hành và thái độ được định lượng. Số liệu thu thập được nhập và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng như EpiData và SPSS. Các phân tích thống kê bao gồm so sánh trung bình, tỷ lệ và kiểm định chi bình phương để đánh giá sự khác biệt giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng. Phân tích đa biến cũng được sử dụng để xác định các yếu tố liên quan đến hiệu quả can thiệp. Toàn bộ quá trình tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu nghiêm ngặt.
III. Nâng cao kiến thức thực hành chăm sóc NKHHC ở mẹ
Can thiệp đã cải thiện đáng kể kiến thức và thực hành của các bà mẹ về NKHHC. Tỷ lệ bà mẹ nhận biết đúng dấu hiệu nguy hiểm tăng lên. Các bà mẹ cũng thực hiện tốt hơn các biện pháp chăm sóc tại nhà và đưa trẻ đi khám kịp thời. Hành vi tự điều trị bằng thuốc không có chỉ định đã giảm. Điều này cho thấy sự thay đổi nhận thức đã chuyển hóa thành hành vi tích cực. Sự cải thiện này góp phần trực tiếp vào việc giảm thiểu biến chứng và tử vong do NKHHC. Đây là minh chứng cho hiệu quả của các chương trình giáo dục sức khỏe cộng đồng.
3.1. Cải thiện kiến thức về dấu hiệu nguy hiểm NKHHC
Sau can thiệp, kiến thức của các bà mẹ về các dấu hiệu nguy hiểm của NKHHC đã cải thiện đáng kể trong nhóm can thiệp. Tỷ lệ bà mẹ nhận biết đúng các triệu chứng nặng như thở nhanh, khó thở, co rút lồng ngực tăng lên rõ rệt so với nhóm chứng. Kiến thức về sốt cao liên tục, bỏ bú, ngủ li bì cũng được nâng cao. Can thiệp đã giúp các bà mẹ hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc nhận biết sớm các dấu hiệu này để đưa trẻ đi khám kịp thời. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm khẳng định hiệu quả của chương trình giáo dục sức khỏe. Đây là yếu tố then chốt giúp giảm thiểu biến chứng và tử vong do NKHHC.
3.2. Thay đổi thực hành chăm sóc trẻ tại nhà và tìm kiếm y tế
Thực hành chăm sóc trẻ tại nhà của bà mẹ trong nhóm can thiệp cũng có những thay đổi tích cực. Tỷ lệ bà mẹ thực hiện đúng các biện pháp chăm sóc cơ bản như giữ ấm, cho trẻ bú đủ, tăng cường dinh dưỡng, và theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của trẻ tăng lên. Quan trọng hơn, hành vi tìm kiếm sự trợ giúp y tế kịp thời khi trẻ có dấu hiệu nguy hiểm đã được cải thiện. Các bà mẹ trong nhóm can thiệp ít có xu hướng tự điều trị bằng thuốc mua ở cửa hàng mà không có chỉ định y tế. Điều này cho thấy sự thay đổi nhận thức đã dẫn đến sự thay đổi hành vi tích cực, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho trẻ em.
IV. Cải thiện năng lực xử trí NKHHC cho cán bộ y tế
Can thiệp đã nâng cao đáng kể năng lực của cán bộ y tế tuyến cơ sở trong xử trí NKHHC. Kiến thức về phác đồ chẩn đoán, điều trị chuẩn và kỹ năng nhận diện bệnh nặng được cải thiện. Các buổi tập huấn chuyên sâu cung cấp kiến thức cập nhật. Thực hành tư vấn và giáo dục sức khỏe cộng đồng cũng được tăng cường. Cán bộ y tế truyền đạt thông tin hiệu quả hơn, khuyến khích hành vi chăm sóc tích cực. Điều này đảm bảo trẻ em nhận được sự chăm sóc chất lượng cao ngay từ tuyến cơ sở, góp phần xây dựng một hệ thống y tế cộng đồng vững mạnh.
4.1. Nâng cao kiến thức và kỹ năng chẩn đoán điều trị NKHHC
Can thiệp đã tác động tích cực đến kiến thức và kỹ năng của cán bộ y tế tuyến cơ sở trong xử trí NKHHC. Tỷ lệ cán bộ y tế nắm vững phác đồ chẩn đoán và điều trị chuẩn của Bộ Y tế tăng lên đáng kể. Khả năng nhận diện các trường hợp NKHHC nặng, phân loại bệnh và đưa ra hướng xử trí phù hợp được cải thiện rõ rệt. Các buổi tập huấn chuyên sâu đã cung cấp kiến thức mới nhất và cập nhật các hướng dẫn lâm sàng. Điều này giúp đảm bảo trẻ em mắc NKHHC nhận được sự chăm sóc y tế chất lượng cao ngay từ tuyến cơ sở. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng được ghi nhận.
4.2. Tăng cường thực hành tư vấn và giáo dục sức khỏe cộng đồng
Ngoài kiến thức chuyên môn, thực hành tư vấn và giáo dục sức khỏe của cán bộ y tế cũng được tăng cường. Cán bộ y tế trong nhóm can thiệp thực hiện tư vấn cho các bà mẹ về cách chăm sóc trẻ mắc NKHHC tại nhà hiệu quả hơn. Họ cũng cung cấp thông tin về các dấu hiệu nguy hiểm và tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị. Các kỹ năng giao tiếp và truyền đạt thông tin cũng được cải thiện, giúp thông điệp y tế đến được với cộng đồng một cách rõ ràng và dễ hiểu. Việc này góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích các hành vi chăm sóc sức khỏe tích cực, tạo ra một môi trường hỗ trợ cho việc phòng và chống NKHHC.
V. Vai trò người bán thuốc trong xử trí NKHHC cộng đồng
Nghiên cứu cũng ghi nhận sự cải thiện ở người bán thuốc trong xử trí NKHHC. Kiến thức về tư vấn và bán thuốc phù hợp cho trẻ đã được nâng cao. Tỷ lệ bán đúng thuốc và không lạm dụng kháng sinh tăng lên. Đặc biệt, thực hành giới thiệu khách hàng đến cơ sở y tế khi cần thiết được cải thiện rõ rệt. Người bán thuốc đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Việc này không chỉ giúp phòng chống kháng kháng sinh mà còn đảm bảo trẻ em nhận được sự chăm sóc y tế chuyên nghiệp khi cần. Vai trò này cần được tiếp tục củng cố và phát huy.
5.1. Nâng cao kiến thức về tư vấn và bán thuốc NKHHC
Người bán thuốc đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp cận thuốc và tư vấn ban đầu cho cộng đồng. Sau can thiệp, kiến thức của người bán thuốc về các loại thuốc phù hợp và không phù hợp cho trẻ mắc NKHHC đã được cải thiện. Tỷ lệ bán đúng thuốc và không bán kháng sinh khi chưa có chỉ định tăng lên. Đặc biệt, kiến thức về tác dụng phụ của thuốc và liều lượng chính xác cho trẻ em được nâng cao. Can thiệp đã giúp họ nhận thức rõ hơn về trách nhiệm trong việc cung cấp thuốc an toàn và hiệu quả, tránh lạm dụng kháng sinh. Điều này trực tiếp góp phần vào việc phòng chống kháng kháng sinh và đảm bảo sức khỏe cho trẻ em.
5.2. Cải thiện thực hành giới thiệu dịch vụ y tế khi cần
Thực hành giới thiệu khách hàng đến cơ sở y tế khi trẻ có dấu hiệu nặng cũng được cải thiện rõ rệt ở nhóm người bán thuốc can thiệp. Thay vì chỉ bán thuốc, họ đã chủ động tư vấn cho các bà mẹ về sự cần thiết phải đưa trẻ đến bác sĩ hoặc trạm y tế khi phát hiện các dấu hiệu nguy hiểm. Tỷ lệ người bán thuốc có thái độ chủ động và trách nhiệm trong việc hướng dẫn khách hàng tìm kiếm sự chăm sóc y tế chuyên nghiệp tăng lên. Vai trò của người bán thuốc không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thuốc mà còn trở thành một mắt xích quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là trong việc xử trí NKHHC.
VI. Kết quả tổng quát và khuyến nghị chính về can thiệp
Nghiên cứu khẳng định hiệu quả đáng kể của can thiệp cộng đồng trong cải thiện kiến thức và thực hành xử trí NKHHC. Tác động tích cực ghi nhận ở cả bà mẹ, cán bộ y tế và người bán thuốc. Sự thay đổi này góp phần giảm tỷ lệ mắc và mức độ nặng của bệnh. Mô hình can thiệp có tiềm năng nhân rộng. Cần tích hợp các hoạt động giáo dục sức khỏe vào chiến lược quốc gia. Tiếp tục đầu tư đào tạo, nâng cao năng lực cho cán bộ y tế. Phối hợp chặt chẽ với các nhà thuốc tư nhân. Các chính sách cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Điều này hướng tới mục tiêu giảm thiểu gánh nặng bệnh tật do NKHHC gây ra.
6.1. Hiệu quả tổng thể của can thiệp và tác động bền vững
Nghiên cứu chứng minh rằng can thiệp cộng đồng có hiệu quả đáng kể trong việc cải thiện kiến thức và thực hành xử trí NKHHC ở trẻ dưới 5 tuổi. Tác động tích cực được ghi nhận ở cả ba nhóm đối tượng: bà mẹ, cán bộ y tế và người bán thuốc. Sự thay đổi hành vi và nhận thức đã góp phần giảm thiểu tỷ lệ mắc và mức độ nặng của NKHHC. Hiệu quả của mô hình can thiệp cho thấy tiềm năng áp dụng rộng rãi. Kết quả này khẳng định vai trò quan trọng của các chương trình giáo dục sức khỏe và truyền thông thay đổi hành vi trong phòng chống bệnh tật. Việc duy trì và phát triển các hoạt động này là cần thiết để đạt được hiệu quả bền vững lâu dài.
6.2. Khuyến nghị cho chính sách y tế và triển khai rộng rãi
Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có các khuyến nghị chính sách cụ thể nhằm nhân rộng mô hình can thiệp này. Các chương trình y tế quốc gia nên tích hợp mạnh mẽ hơn các hoạt động giáo dục sức khỏe và truyền thông thay đổi hành vi vào chiến lược phòng chống NKHHC. Cần tiếp tục đầu tư vào đào tạo và nâng cao năng lực cho cán bộ y tế tuyến cơ sở. Đồng thời, việc phối hợp chặt chẽ với các nhà thuốc tư nhân và người bán thuốc cũng là yếu tố quan trọng. Các chính sách cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội. Việc này đảm bảo hiệu quả can thiệp được duy trì và mở rộng, hướng tới mục tiêu giảm thiểu gánh nặng bệnh tật do NKHHC gây ra.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TẾ TRUNG ƯƠNG --------------------*--------------------- NGUYỄN THỊ MINH HIẾU ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CAN THIỆP CỘNG ĐỒNG TRONG THỰC HÀNH XỬ TRÍ NHIỄM KHUẨN HÔ HẤP CẤP TÍNH Ở TRẺ DƯỚI 5 TUỔI TẠI HUYỆN BA VÌ VÀ ĐAN PHƯỢNG, HÀ NỘI Chuyên ngành: Y tế Công cộng Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Hoàng Long 2. Nguyễn Tiến Dũng HÀ NỘI – 2012 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là công trình nghiên cứu nghiêm túc và trung thực. Tôi là điều phối viên và nghiên cứu viên chính, trực tiếp tham gia toàn bộ quá trình nghiên cứu từ đầu đến khi kết thúc bao gồm: xây dựng đề cương, công cụ nghiên cứu, tham gia tất cả các hoạt động can thiệp, đánh giá can thiệp, giám sát nhập số liệu, phân tích số liệu và viết báo cáo.
Tác giả luận án Nguyễn Thị Minh Hiếu iii LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin trân trọng cảm ơn Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập trong suốt quá trình đào tạo. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn TS.Nguyễn Hoàng Long, người thầy đã tạo điều kiện, hướng dẫn và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài với tất cả những kiến thức và kinh nghiệm nghề nghiệp quý báu, thời gian và tâm huyết. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS. Nguyễn Tiến Dũng, người thầy đã dành rất nhiều thời gian và công sức hướng dẫn tôi cụ thể trong từng bước triển khai thực hiện đề tài cũng như hoàn thiện luận án.
Tôi cũng chân thành cảm ơn toàn thể cán bộ Khoa Đào tạo và Quản lý khoa học, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã luôn quan tâm và hỗ trợ nhiệt tình trong thời gian tôi học tập, nghiên cứu tại Viện. Công trình này được thực hiện với sự hỗ trợ về tài chính của Viện Sức khỏe Môi trường và Phát triển và Viện Phát triển Sức khỏe Cộng đồng-Light. Tôi xin chân thành cám ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của Ban lãnh đạo và các cán bộ của hai Viện trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Luận án này chỉ có thể thành công với sự ủng hộ nhiệt tình của lãnh đạo, đồng nghiệp và toàn thể cộng đồng tại địa bàn nghiên cứu: Trung tâm Y tế huyện Ba Vì, Trung tâm Y tế huyện Đan Phượng, Ủy ban nhân dân và trạm y tế của mười xã nghiên cứu thuộc huyện Ba Vì và Đan Phượng.
Các kết quả trong luận án này đã không thể có được nếu không có sự tham gia nhiệt tình của các bà mẹ, người bán thuốc, cán bộ y tế tuyến cơ sở trong suốt quá trình xây dựng, triển khai can thiệp và cung cấp những ý kiến, kinh nghiệm quý báu cho đề tài. Tôi xin chân thành cám ơn ban lãnh đạo và đồng nghiệp của Viện Chiến lược và Chính sách Y tế đã luôn tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn bố mẹ, chồng và hai con tôi đã luôn là nguồn động viên và hỗ trợ tinh thần cho tôi trong suốt những năm học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tác giả luận án iv MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƯƠNG 1- TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình mắc và tử vong do nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính. Thực trạng chăm sóc trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của bà mẹ. Vai trò của người mẹ trong chăm sóc trẻ.
Thực trạng chăm sóc trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của bà mẹ. Các yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành của bà mẹ. Thực trạng điều trị trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của cán bộ y tế. Vai trò của cán bộ y tế tuyến cơ sở.
Thực trạng điều trị trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp của cán bộ y tế. Các yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành của cán bộ y tế. Thực trạng bán thuốc cho trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của người bán thuốc. Vai trò của người bán thuốc trong chăm sóc sức khỏe trẻ em.
Thực trạng bán thuốc cho trẻ mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức và thực hành bán thuốc. Nghiên cứu can thiệp thông tin- giáo dục-truyền thông thay đổi hành vi chăm sóc trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính. 23 CHƯƠNG 2 - ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Các khái niệm, định nghĩa dùng trong nghiên cứu.
Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính trẻ em dưới 5 tuổi. Phác đồ xử trí nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính. Các khái niệm và tiêu chí đánh giá được dùng trong nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Chọn mẫu nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu.
Biện pháp khống chế sai số. Phương pháp xử lý số liệu. Xây dựng và triển khai can thiệp. Nguyên tắc, tiêu chí xây dựng mô hình can thiệp.
Nội dung can thiệp. Đối tượng thực hiện can thiệp. Tài liệu can thiệp. Tổ chức triển khai can thiệp.
Các chỉ số đánh giá can thiệp. Đạo đức nghiên cứu. 53 CHƯƠNG 3- KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức, thực hành chăm sóc trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của bà mẹ.
Một số đặc điểm của đối tượng bà mẹ. Hiệu quả của can thiệp thay đổi kiến thức của bà mẹ. Hiệu quả của can thiệp thay đổi thực hành của bà mẹ. Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức, thực hành điều trị trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của cán bộ y tế.
Đặc điểm của đối tượng cán bộ y tế. Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức của cán bộ y tế. Hiệu quả của can thiệp thay đổi thực hành của cán bộ y tế. Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức, thực hành bán thuốc cho trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của người bán thuốc.
Đặc điểm của đối tượng người bán thuốc. Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức của người bán thuốc. Hiệu quả can thiệp thay đổi thực hành của người bán thuốc. Tính khả thi và khả năng duy trì của can thiệp qua ý kiến của đối tượng nghiên cứu.
Can thiệp cho bà mẹ. Can thiệp cho cán bộ y tế. Can thiệp cho người bán thuốc. 93 vi CHƯƠNG 4- BÀN LUẬN.
Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức, thực hành chăm sóc trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của bà mẹ. Đặc điểm mẫu nghiên cứu bà mẹ. Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức của bà mẹ. Hiệu quả can thiệp thay đổi thực hành của bà mẹ.
Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức, thực hành điều trị trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của cán bộ y tế. Đặc điểm mẫu nghiên cứu cán bộ y tế. Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức của cán bộ y tế. Hiệu quả can thiệp thay đổi thực hành của cán bộ y tế.
Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức, thực hành bán thuốc cho trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của người bán thuốc.Đặc điểm mẫu nghiên cứu người bán thuốc. Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức của người bán thuốc. Hiệu quả can thiệp thực hành bán thuốc của người bán thuốc. Bàn luận về tình mới, tính khả thi và khả năng duy trì của can thiệp.
Hạn chế của nghiên cứu. 140 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO. vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT CBYT Cán bộ y tế CSHQ Chỉ số hiệu quả CSSK Chăm sóc sức khỏe KS Kháng sinh NKHHCT Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính SCT Sau can thiệp TCT Trước can thiệp TCYTTG Tổ chức Y tế Thế giới TT-GD-TT Thông tin - Giáo dục- Truyền thong TW Trung ương RLLN Rút lõm lồng ngực TTYT Trung tâm y tế viii DANH MỤC CÁC BẢNG STT Nội dung bảng Trang 2.1 Nội dung và thời gian can thiệp …………………………………….2 Danh sách các cặp xã trong mẫu nghiên cứu………………………… 38 3.1 Một số đặc điểm nhân khẩu học của bà mẹ ………………………….2 Một số đặc điểm hộ gia đình của bà mẹ ……………………….
55 So sánh số lượng dấu hiệu bệnh cần đưa trẻ đi khám bà mẹ biết 3.3 trước-sau can thiệp…………………………………………………… 56 So sánh kiến thức về từng dấu hiệu bệnh cần đưa trẻ đi khám của bà 3.4 mẹ trước-sau can thiệp ……………………………….……………… 57 So sánh kiến thức về xử trí trẻ NKHHCT của bà mẹ trước-sau can 3. 58 So sánh kiến thức dùng kháng sinh cho trẻ NKHHCT của bà mẹ 3.6 trước-sau can thiệp…………………………………………………… 59 So sánh kiến thức chăm sóc và theo dõi trẻ của bà mẹ trước- san can 3. ………………………………………………… 60 So sánh thực hành xử trí trẻ có dấu hiệu cần đi khám của bà mẹ 3.8 trước-sau can thiệp…………………………………………………… 63 3.9 So sánh thực hành dung KS cho trẻ của bà mẹ trước-sau can thiệp…. 65 So sánh thực hành mua thuốc cho trẻ ho, cảm lạnh của bà mẹ trước- 3.10 sau can thiệp………………………………………………………….11 So sánh thực hành chăm sóc trẻ của bà mẹ trước-sau can thiệp…….12 Một số đặc điểm của đối tượng CBYT………………….
69 So sánh kiến thức về dấu hiệu viêm phổi nặng của CBYT trước-sau 3.14 So sánh kiến thức dấu hiệu viêm phổi của CBYT trước-sau can thiệp 72 3.15 So sánh kiến thức xử trí viêm phổi của CBYT trước-sau can thiệp…. 73 So sánh kiến thức tư vấn dấu hiệu cần khám ngay của CBYT trước- 3.16 sau can thiệp…………………………………………………………. 76 ix STT Nội dung bảng Trang 3.17 So sánh kiến thức hẹn tái khám của CBYT trước-sau can thiệp…….18 So sánh thực hành hỏi xác định dấu hiệu bệnh của CBYT trước-sau can thiệp……………………………………………………………… 78 3.19 So sánh thực hành thăm khám của CBYT trước-sau can thiệp……… 79 3.20 So sánh thực hành kê đơn kháng sinh cho trẻ ho, cảm lạnh trước-sau can thiệp……………………………………………………………… 80 3.21 So sánh thực hành kê đơn kháng sinh đủ ngày, đúng loại trước-sau can thiệp……………………………………………………………… 80 3.22 So sánh thực hành tư vấn sau khám bệnh trước-sau can thiệp……….23 Một số đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng người bán thuốc…….24 So sánh kiến thức hỏi thông tin về trẻ NKHHCT trước khi bán thuốc trước-sau can thiệp…………………………………………………… 83 3.25 So sánh kiến thức bán thuốc cho trẻ NKHHCT của người bán thuốc trước-sau can thiệp…………………………………………………… 85 3.26 So sánh kiến thức tư vấn sau bán thuốc của người bán thuốc trước- sau can thiệp………………………………………………………….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả can thiệp cộng đồng xử trí NKHHC trẻ dưới 5 tuổi HN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả can thiệp cộng đồng xử trí nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ dưới 5 tuổi tại Ba Vì, Đan Phượng, Hà Nội.
Luận án "Hiệu quả can thiệp cộng đồng xử trí NKHHC trẻ dưới 5 tuổi HN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Hiệu quả can thiệp cộng đồng xử trí NKHHC trẻ dưới 5 tuổi HN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả can thiệp cộng đồng xử trí NKHHC trẻ dưới 5 tuổi HN" thuộc chuyên ngành Y tế Công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Hiệu quả can thiệp cộng đồng xử trí NKHHC trẻ dưới 5 tuổi HN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả can thiệp cộng đồng xử trí NKHHC trẻ dưới 5 tuổi HN" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả can thiệp cộng đồng xử trí NKHHC trẻ dưới 5 tuổi HN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.