Luận án tiến sĩ: Dịch tễ học & ứng dụng mô hình toán dự báo tiêu chảy Hà Tĩnh
Dịch tễ học nghiên cứu bệnh tiêu chảy tại Hà Tĩnh, kết hợp mô hình toán học dự báo xu hướng dịch bệnh.
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Dịch tễ học bệnh tiêu chảy Tổng quan và bối cảnh Hà Tĩnh
Bệnh tiêu chảy là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa này gây ra tỷ lệ mắc và tử vong cao, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Hiểu rõ dịch tễ học bệnh tiêu chảy là cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào bối cảnh cụ thể của Hà Tĩnh, một tỉnh thường xuyên chịu ảnh hưởng của các yếu tố khí hậu khắc nghiệt. Việc phân tích đặc điểm dịch tễ học bệnh tiêu chảy tại địa phương giúp xác định các nhóm nguy cơ. Nó cũng góp phần vào việc xây dựng các chiến lược phòng chống hiệu quả. Giám sát dịch tễ học liên tục cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ đánh giá gánh nặng bệnh tật và xu hướng dịch tễ. Phân tích sâu về dịch tễ học bệnh tiêu chảy tại Hà Tĩnh cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng. Nó cũng xác định các thách thức trong công tác y tế công cộng. Mục tiêu là giảm thiểu tác động của bệnh tiêu chảy cấp đến sức khỏe cộng đồng.
1.1. Tổng quan về bệnh tiêu chảy cấp và căn nguyên
Bệnh tiêu chảy cấp là tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc phân nước ít nhất ba lần trong 24 giờ. Nhiều căn nguyên gây bệnh, bao gồm vi khuẩn, virus, ký sinh trùng. Các tác nhân này lây truyền chủ yếu qua đường phân-miệng. Nguồn lây nhiễm phổ biến là thực phẩm, nước uống ô nhiễm. Vệ sinh cá nhân kém, điều kiện môi trường sống không đảm bảo cũng góp phần. Trẻ em dưới 5 tuổi là đối tượng dễ mắc bệnh và chịu nhiều biến chứng nặng. Dịch tễ học bệnh tiêu chảy cho thấy sự phân bố bệnh có tính mùa. Mùa nóng ẩm thường ghi nhận số ca bệnh tăng cao. Việc xác định căn nguyên giúp định hướng các biện pháp can thiệp. Giám sát các chủng tác nhân gây bệnh là quan trọng để kiểm soát dịch. Phòng ngừa bệnh tiêu chảy cấp đòi hỏi nỗ lực tổng thể. Cải thiện vệ sinh môi trường, cung cấp nước sạch là các giải pháp cốt lõi. Giáo dục sức khỏe cộng đồng cũng đóng vai trò thiết yếu.
1.2. Yếu tố liên quan và nguy cơ mắc bệnh tiêu chảy
Nhiều yếu tố nguy cơ bệnh tiêu chảy đã được xác định. Các yếu tố này bao gồm điều kiện vệ sinh kém, thiếu nước sạch sinh hoạt. Tập quán ăn uống không an toàn, chế biến thực phẩm sai cách. Trình độ học vấn thấp, thu nhập hộ gia đình thấp cũng liên quan. Môi trường sống ô nhiễm, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Yếu tố khí hậu và bệnh tiêu chảy có mối liên hệ chặt chẽ. Nhiệt độ cao, độ ẩm lớn tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật phát triển. Các biến đổi khí hậu như hạn hán, lũ lụt cũng ảnh hưởng. Chúng làm suy giảm nguồn nước sạch, tăng nguy cơ lây nhiễm. Nghiên cứu này phân tích các yếu tố nguy cơ cụ thể tại Hà Tĩnh. Mục đích là xác định những tác động chính. Từ đó, đề xuất các biện pháp can thiệp phù hợp, giảm thiểu tác động của bệnh tiêu chảy. Việc nhận diện đúng các yếu tố nguy cơ giúp tập trung nguồn lực hiệu quả.
II. Mục tiêu nghiên cứu Dự báo bệnh tiêu chảy Hà Tĩnh hiệu quả
Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu rõ ràng nhằm nâng cao năng lực dự báo và phòng chống bệnh tiêu chảy tại Hà Tĩnh. Mục tiêu tổng quát là ứng dụng mô hình toán học dự báo dịch bệnh để cung cấp thông tin kịp thời. Thông tin này hỗ trợ các quyết định y tế công cộng. Việc tập trung vào Hà Tĩnh giúp giải quyết một vấn đề sức khỏe cụ thể của địa phương. Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy Hà Tĩnh cần được giám sát chặt chẽ. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng là trọng tâm. Các mục tiêu cụ thể bao gồm việc mô tả đặc điểm dịch tễ học, xác định mối liên hệ với yếu tố thời tiết và xây dựng mô hình dự báo. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp công cụ hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách. Nó cũng hỗ trợ các cán bộ y tế trong công tác phòng chống dịch. Giảm gánh nặng bệnh tật cho cộng đồng là mục tiêu cuối cùng.
2.1. Mô tả đặc điểm dịch tễ học bệnh tiêu chảy tại Hà Tĩnh
Mục tiêu này nhằm cung cấp bức tranh toàn diện về đặc điểm dịch tễ học bệnh tiêu chảy tại một xã cụ thể của Hà Tĩnh. Dữ liệu được thu thập từ giai đoạn 2014-2015. Việc mô tả bao gồm phân tích theo thời gian, địa điểm, và đặc điểm đối tượng. Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy Hà Tĩnh theo giới tính, nhóm tuổi, nghề nghiệp được xác định. Các yếu tố như trình độ học vấn, điều kiện vệ sinh cũng được xem xét. Mục tiêu là nhận diện các nhóm dân số có nguy cơ cao. Thông tin này rất quan trọng cho việc lập kế hoạch can thiệp. Giám sát dịch tễ học giúp phát hiện sớm các ổ dịch. Dữ liệu dịch tễ học cũng hỗ trợ đánh giá hiệu quả các chương trình y tế. Việc hiểu rõ đặc điểm dịch tễ là nền tảng cho mọi chiến lược phòng chống.
2.2. Phân tích mối liên hệ yếu tố khí hậu và ca bệnh
Mục tiêu thứ hai tập trung vào việc xác định mối liên quan giữa yếu tố khí hậu và bệnh tiêu chảy. Dữ liệu thời tiết và số ca bệnh được phân tích trong giai đoạn dài (1992-2015). Các yếu tố khí hậu bao gồm nhiệt độ trung bình, độ ẩm, lượng mưa. Tác động của các yếu tố này đến tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy Hà Tĩnh được đánh giá. Phân tích này giúp làm rõ vai trò của biến đổi khí hậu. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về tính mùa của bệnh. Kết quả cung cấp cơ sở dữ liệu để xây dựng mô hình dự báo chính xác hơn. Chuỗi thời gian dự báo ca bệnh sẽ tích hợp thông tin khí hậu. Điều này giúp tăng cường khả năng dự đoán các đợt bùng phát dịch. Mối liên hệ này là chìa khóa để phát triển hệ thống cảnh báo sớm.
2.3. Xây dựng mô hình toán dự báo bệnh tiêu chảy hiệu quả
Mục tiêu cuối cùng là ứng dụng mô hình toán học dự báo dịch bệnh. Cụ thể, mô hình động thái SARIMA-X được sử dụng. Mô hình này tích hợp các biến giải thích từ yếu tố thời tiết. Mục tiêu là dự báo số ca bệnh tiêu chảy trong tương lai. Độ chính xác của mô hình được đánh giá. Việc xây dựng mô hình SIR dịch bệnh hoặc các biến thể khác cũng được xem xét. Mô hình toán học dự báo dịch bệnh cung cấp công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ các nhà quản lý y tế trong việc chuẩn bị ứng phó. Dự báo sớm giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả. Nó cũng giúp triển khai các biện pháp phòng ngừa kịp thời. Mô hình này là một đóng góp quan trọng cho công tác giám sát dịch tễ học. Nó giúp tăng cường khả năng ứng phó với các thách thức sức khỏe cộng đồng.
III. Kết quả nghiên cứu Dịch tễ học bệnh tiêu chảy Hà Tĩnh
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm dịch tễ học và các yếu tố ảnh hưởng đến bệnh tiêu chảy tại Hà Tĩnh. Dữ liệu từ cộng đồng và các yếu tố thời tiết được phân tích kỹ lưỡng. Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy Hà Tĩnh được xác định. Các nhóm đối tượng có nguy cơ cao được nhận diện. Mối liên quan giữa các yếu tố khí hậu và số ca bệnh được làm rõ. Thông tin này là cơ sở quan trọng cho việc xây dựng các chiến lược phòng chống dịch bệnh hiệu quả. Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng ứng dụng của mô hình toán học dự báo dịch bệnh. Các phát hiện khẳng định tầm quan trọng của giám sát dịch tễ học. Nó cũng nhấn mạnh sự cần thiết của các can thiệp đa ngành. Kết quả đóng góp vào kho tàng kiến thức về bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho các quyết định y tế công cộng.
3.1. Phân tích đặc điểm dịch tễ cộng đồng tại xã Kỳ Hải
Nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm dịch tễ học bệnh tiêu chảy tại xã Kỳ Hải, huyện Kỳ Anh, Hà Tĩnh. Dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2014-2015. Phân tích bao gồm đặc điểm dân số, điều kiện kinh tế xã hội. Trình độ học vấn và nghề nghiệp của cộng đồng cũng được xem xét. Kết quả cho thấy tỷ suất mắc mới bệnh tiêu chảy. Các yếu tố như giới tính, nhóm tuổi có ảnh hưởng đáng kể. Trẻ em dưới 5 tuổi và người cao tuổi là nhóm dễ bị tổn thương. Điều kiện vệ sinh môi trường, nguồn nước sử dụng được đánh giá. Các hộ gia đình tham gia nghiên cứu cung cấp thông tin giá trị. Dữ liệu này giúp hiểu rõ bối cảnh địa phương. Nó là nền tảng để xác định các yếu tố nguy cơ bệnh tiêu chảy cụ thể.
3.2. Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy Hà Tĩnh theo các yếu tố
Nghiên cứu đã xác định tỷ suất mắc mới bệnh tiêu chảy trên 100 người-năm tại Hà Tĩnh. Tỷ suất này được phân tích theo giới tính và nhóm tuổi. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm. Nam giới và nữ giới có tỷ suất mắc khác nhau ở một số nhóm tuổi. Nhóm tuổi trẻ em có tỷ lệ mắc cao nhất. Nghề nghiệp cũng là một yếu tố ảnh hưởng. Các nghề nghiệp tiếp xúc nhiều với môi trường hoặc điều kiện vệ sinh kém có nguy cơ cao hơn. Tỷ suất mắc mới theo tháng cũng được tính toán. Nó cho thấy tính mùa rõ rệt của bệnh. Thông tin về tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy Hà Tĩnh này là cơ sở để ưu tiên các can thiệp. Nó giúp tập trung nguồn lực vào các nhóm dân số và thời điểm có nguy cơ cao nhất. Giám sát dịch tễ học liên tục là cần thiết để theo dõi xu hướng này.
IV. Yếu tố khí hậu ảnh hưởng bệnh tiêu chảy Dữ liệu Hà Tĩnh
Nghiên cứu đã phân tích sâu mối liên hệ giữa các yếu tố khí hậu và bệnh tiêu chảy tại Hà Tĩnh. Dữ liệu dài hạn từ 1992 đến 2015 được sử dụng. Các yếu tố như nhiệt độ trung bình, nhiệt độ tối đa, nhiệt độ tối thiểu, độ ẩm, lượng mưa, số giờ nắng được xem xét. Mối liên quan giữa yếu tố khí hậu và bệnh tiêu chảy được định lượng. Kết quả cho thấy một số yếu tố thời tiết có tác động đáng kể đến tỷ lệ mắc bệnh. Nhiệt độ cao và độ ẩm là các yếu tố thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Phân tích này là chìa khóa để hiểu rõ tính mùa của bệnh. Nó cũng cung cấp bằng chứng cho tác động của biến đổi khí hậu. Việc tích hợp các yếu tố này vào mô hình dự báo là cần thiết. Giúp tăng cường độ chính xác của mô hình toán học dự báo dịch bệnh.
4.1. Liên hệ yếu tố thời tiết và ca bệnh tiêu chảy
Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp thống kê để xác định mối liên hệ. Cụ thể, phương pháp tương quan chéo (CCF) được áp dụng. Phương pháp này đánh giá sự tương quan giữa chuỗi thời gian của các yếu tố khí hậu và số ca bệnh. Kết quả cho thấy nhiệt độ trung bình, nhiệt độ tối đa có mối tương quan dương với số ca bệnh. Lượng mưa và độ ẩm cũng cho thấy mối liên hệ phức tạp. Đặc biệt, có sự trễ nhất định trong mối quan hệ này. Ví dụ, nhiệt độ tăng cao có thể dẫn đến tăng số ca bệnh sau vài tuần. Sự hiểu biết này rất quan trọng. Nó giúp dự báo sớm các đợt bùng phát dựa trên dữ liệu thời tiết. Đây là một phần quan trọng của dịch tễ học bệnh tiêu chảy. Yếu tố khí hậu và bệnh tiêu chảy có mối liên kết không thể phủ nhận.
4.2. Phân tích dữ liệu chuỗi thời gian và biến đổi khí hậu
Việc phân tích dữ liệu chuỗi thời gian cho phép khám phá các xu hướng và chu kỳ của bệnh tiêu chảy. Đặc biệt, nó giúp nhận diện tính mùa rõ rệt của bệnh. Biến đổi khí hậu như El Nino/La Nina có thể ảnh hưởng đến các yếu tố thời tiết. Từ đó, tác động gián tiếp đến dịch tễ học bệnh tiêu chảy. Nghiên cứu đã sử dụng các chỉ số khí hậu liên quan để đánh giá tác động này. Sự biến động của nhiệt độ bề mặt biển (SST) là một ví dụ. Các kết quả phân tích chuỗi thời gian dự báo ca bệnh cho thấy mối liên hệ này. Nó cung cấp bằng chứng cho việc cần thiết phải tích hợp yếu tố khí hậu vào hệ thống cảnh báo sớm. Đây là bước tiến quan trọng trong mô hình toán học dự báo dịch bệnh. Nó cũng tăng cường khả năng ứng phó với bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa.
V. Mô hình toán học dự báo bệnh tiêu chảy Ứng dụng Hà Tĩnh
Nghiên cứu đã thành công trong việc ứng dụng mô hình toán học dự báo dịch bệnh tiêu chảy tại Hà Tĩnh. Mô hình SARIMA-X được phát triển để dự đoán số ca bệnh. Mô hình này tích hợp các yếu tố khí hậu quan trọng làm biến giải thích (X). Việc sử dụng mô hình chuỗi thời gian dự báo ca bệnh giúp cung cấp thông tin kịp thời. Thông tin này hỗ trợ các cơ quan y tế trong việc lập kế hoạch và ứng phó. Độ chính xác của mô hình được đánh giá thông qua các chỉ số như RMSE, AIC, BIC. Kết quả cho thấy mô hình có khả năng dự báo tốt. Đây là một công cụ mạnh mẽ cho công tác giám sát dịch tễ học. Nó giúp nâng cao hiệu quả phòng chống bệnh tiêu chảy cấp. Mô hình toán học dự báo dịch bệnh là một tiến bộ khoa học quan trọng cho Hà Tĩnh.
5.1. Ứng dụng mô hình SARIMA X dự báo ca bệnh
Mô hình SARIMA-X là một công cụ mạnh mẽ để phân tích chuỗi thời gian. Đặc biệt, nó có khả năng xử lý dữ liệu có tính mùa và các biến ngoại sinh. Trong nghiên cứu này, các yếu tố khí hậu được đưa vào như biến giải thích. Mô hình này được xây dựng dựa trên dữ liệu lịch sử về số ca bệnh và các yếu tố thời tiết tại Hà Tĩnh. Quy trình Box-Jenkins được áp dụng để xác định cấu trúc mô hình tối ưu. Các tham số mô hình được ước lượng. Sau đó, độ phù hợp của mô hình được kiểm định. Kết quả cho thấy mô hình SARIMA-X có khả năng dự báo tốt. Nó cung cấp các dự báo đáng tin cậy về tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy Hà Tĩnh. Đây là một bước tiến quan trọng trong mô hình toán học dự báo dịch bệnh.
5.2. Hiệu quả dự báo dịch bệnh và khả năng ứng dụng thực tiễn
Mô hình toán học dự báo dịch bệnh SARIMA-X thể hiện hiệu quả cao trong việc dự đoán các đợt bùng phát bệnh tiêu chảy. Sai số toàn phương trung bình (RMSE) thấp cho thấy độ chính xác của dự báo. Các chỉ số AIC và BIC cũng khẳng định tính phù hợp của mô hình. Khả năng ứng dụng thực tiễn của mô hình là rất lớn. Nó có thể được sử dụng làm hệ thống cảnh báo sớm. Các cơ quan y tế có thể dựa vào dự báo để chuẩn bị nguồn lực. Ví dụ, phân bổ thuốc men, nhân lực y tế. Nó cũng giúp triển khai các chiến dịch truyền thông phòng bệnh kịp thời. Giám sát dịch tễ học được tăng cường nhờ công cụ này. Giảm thiểu tác động của bệnh tiêu chảy cấp đến sức khỏe cộng đồng. Các dự báo giúp chủ động ứng phó thay vì bị động.
5.3. Vai trò mô hình toán trong giám sát dịch tễ học
Mô hình toán học đóng vai trò trung tâm trong công tác giám sát dịch tễ học hiện đại. Nó không chỉ giúp dự báo mà còn hỗ trợ phân tích xu hướng. Mô hình cung cấp cái nhìn định lượng về các yếu tố ảnh hưởng. Nó giúp xác định ngưỡng cảnh báo dịch bệnh. Các mô hình như SIR dịch bệnh có thể được sử dụng để hiểu động lực lây truyền. Chuỗi thời gian dự báo ca bệnh cho phép theo dõi diễn biến dịch. Việc tích hợp các mô hình này vào hệ thống thông tin y tế giúp tự động hóa quá trình giám sát. Điều này giúp nâng cao năng lực ứng phó với bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa. Nâng cao hiệu quả của các biện pháp kiểm soát. Đặc biệt, trong bối cảnh biến đổi khí hậu và sự xuất hiện của các bệnh mới nổi, vai trò này càng trở nên quan trọng.
VI. Thảo luận hạn chế và khuyến nghị phòng chống bệnh
Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, nhưng cũng nhận diện các hạn chế cần được cải thiện. Phần thảo luận phân tích ý nghĩa của các phát hiện. Nó cũng so sánh kết quả với các nghiên cứu khác. Các hạn chế của luận án được trình bày một cách khách quan. Điều này bao gồm giới hạn về dữ liệu, phương pháp thu thập. Nó cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho công tác phòng chống bệnh tiêu chảy tại Hà Tĩnh. Những khuyến nghị này nhằm mục tiêu giảm tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy Hà Tĩnh. Nó cũng tăng cường khả năng ứng phó của hệ thống y tế. Thúc đẩy giám sát dịch tễ học liên tục. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc xây dựng chính sách y tế công cộng dựa trên bằng chứng.
6.1. Hạn chế nghiên cứu và định hướng cải thiện mô hình
Nghiên cứu có một số hạn chế cần được xem xét. Dữ liệu thu thập có thể chưa bao quát hết tất cả các yếu tố ảnh hưởng. Một số biến số quan trọng như điều kiện vệ sinh hộ gia đình chi tiết có thể thiếu. Độ dài của chuỗi thời gian dữ liệu có thể giới hạn khả năng dự báo dài hạn. Các mô hình toán học dự báo dịch bệnh như SARIMA-X dù hiệu quả, vẫn có thể được cải tiến. Việc tích hợp thêm các mô biến như yếu tố xã hội, hành vi có thể tăng độ chính xác. Nghiên cứu trong tương lai cần khắc phục những hạn chế này. Mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu. Áp dụng các kỹ thuật mô hình hóa tiên tiến hơn. Điều này giúp tăng cường độ tin cậy của dự báo. Nâng cao khả năng ứng dụng thực tiễn của mô hình.
6.2. Đề xuất chiến lược phòng chống tiêu chảy hiệu quả
Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều khuyến nghị được đưa ra. Cần tăng cường hệ thống giám sát dịch tễ học. Đảm bảo thu thập dữ liệu kịp thời và chính xác. Ứng dụng rộng rãi mô hình toán học dự báo dịch bệnh trong thực tiễn. Phát triển các chiến dịch giáo dục sức khỏe cộng đồng. Tập trung vào vệ sinh cá nhân, vệ sinh thực phẩm và nước sạch. Cải thiện cơ sở hạ tầng vệ sinh, đặc biệt ở khu vực nông thôn Hà Tĩnh. Các biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu là cần thiết. Ví dụ như quản lý nguồn nước trong mùa hạn hán. Tăng cường năng lực y tế địa phương trong chẩn đoán và điều trị tiêu chảy cấp. Phối hợp liên ngành là chìa khóa. Các đề xuất này nhằm giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy Hà Tĩnh. Nâng cao sức khỏe cộng đồng bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CẢM ƠN Với tất cả lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới PGS. Nguyễn Ngọc Sáng và PGS. Lê Thị Phương Mai, những người thầy đã luôn sâu sát, động viên, hướng dẫn tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Lời cảm ơn sâu sắc xin được gửi tới các thầy, các cô, các cán bộ, viên chức của Phòng đào tạo sau đại học – Trung tâm đào tạo và Quản lý khoa học- Viện Vệ sinh dịch tễ trung ương đã tạo mọi điều kiện và quan tâm giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập.
Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô, các nhà khoa học đã tham gia đóng góp, chỉ bảo và giúp đỡ tôi hoàn thành bản luận án này. Lời cảm ơn xin được bày tỏ đến Lãnh đạo và đồng nghiệp Khoa Y tế công cộng – Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Chúng tôi xin ghi nhận và cám ơn các hộ gia đình tại xã Kỳ Hải, huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu. Xin chân thành cám ơn tất cả các anh, chị, em, bạn bè, các đồng nghiệp đã quan tâm, động viên giúp tôi có thêm động lực trong học tập và nghiên cứu Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh ii LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là: Phan Đăng Thân, nghiên cứu sinh khóa 34 Viện Vệ sinh dịch tễ trung ương, chuyên ngành Dịch tễ học, xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AIC Chỉ số AIC - Akaike Information Criterion ARIMA Quá trình trung bình trượt kết hợp tự hồi quy AR Tự hồi quy - Autoregression ARIMAX Mô hình ARIMA với các biến giải thích BĐKH Biến đổi khí hậu BIC Chỉ số BIC - Bayesian Information Criterion BJ Phương pháp Box - Jenkins CCF Tính tương quan chéo - Cross-correlation Function CTVDS Cộng tác viên dân số DALYs Năm sống điều chỉnh theo mức độ tàn tật ENSO Do hai hiện tượng El Nino/La Nina El Nino Hiện tượng nhiệt độ mặt nước biển nóng bất thường IRR Nguy cơ phát sinh - Incidence Rate Ratio La Nina Hiện tượng nhiệt độ mặt nước biển lạnh bất thường Ljung-Box Q Kiểm định Ljung-Box Q MA Trung bình trượt - Moving Average PACF Tính tự tương quan riêng phần - Partial Autocorrelation RMSE Sai số toàn phương trung bình - Root Mean Square Error SARIMA Quá trình trung bình trượt kết hợp tự hồi quy có tính mùa SH Tổng số giờ nắng Stata Phần mềm thống kê Stata SPSS Phần mềm thống kê SPSS SST Nhiệt độ bề mặt biển (Sea Surface Temperature) TCYTTG Tổ chức Y tế thế giới Ttb Nhiệt độ trung bình iv Tmax Nhiệt độ tối cao trung bình Tmin Nhiệt độ tối thấp trung bình TTPCSR Trung tâm phòng chống sốt rét TTYT Trung tâm Y tế TTYTDP Trung tâm Y tế dự phòng TCYTTG Tổ chức y tế thế giới Tổ chức khí tượng thế giới (World Meteorological WMO Organization) YTTB Y tế thôn bản v MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Bệnh tiêu chảy và căn nguyên gây bệnh. Các yếu tố liên quan tới bệnh tiêu chảy.
Ảnh hưởng của yếu tố thời tiết đến bệnh tiêu chảy. Mô hình toán học dự báo và mô hình chuỗi thời gian dự báo bệnh tiêu chảy dựa trên các yếu tố thời tiết. Đặc điểm địa điểm nghiên cứu. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Mô tả đặc điểm dịch tễ học bệnh tiêu chảy tại một xã khu vực bị hạn hán của tỉnh Hà Tĩnh, 2014 – 2015. Mối liên quan giữa một số yếu tố thời tiết và bệnh tiêu chảy giai đoạn 1992 – 2015 ở Hà Tĩnh.
Ứng dụng mô hình động thái SARIMA-X dự báo bệnh tiêu chảy. Đặc điểm dịch tễ học bệnh tiêu chảy tại Hà Tĩnh. Mối liên quan giữa một số yếu tố thời tiết và bệnh tiêu chảy. Ứng dụng mô hình toán học dự báo bệnh tiêu chảy tại Hà Tĩnh.
Hạn chế của luận án. Đặc điểm dịch tễ học bệnh tiêu chảy. Về mối liên quan giữa bệnh tiêu chảy và một số yếu tố thời tiết tại tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 1992 đến năm 2015. Mô hình toán học dựa vào yếu tố thời tiết dự báo bệnh tiêu chảy tại tỉnh Hà Tĩnh.
140 PHỤ LỤC 1: NHẬT KÝ BỆNH TIÊU CHẢY. 160 PHỤ LỤC 2: BẢNG THU THẬP SỐ LIỆU BỆNH TIÊU CHẢY VÀ CÁC YẾU TỐ THỜI TIẾT GIAI ĐOẠN 1992 – 2015. 158 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Đặc điểm cộng đồng dân cư xã Kỳ Hải, huyện Kỳ Anh, Hà Tĩnh giai đoạn 2014 - 2015 (n = 2961).
Trình độ học vấn và nghề nghiệp cộng đồng dân cư xã Kỳ Hải, huyện Kỳ Anh, Hà Tĩnh giai đoạn 2014 – 2015 (n = 2961). Tổng số người-thời gian được theo dõi theo giới tính và lứa tuổi giai đoạn 2014 - 2015. Tỷ suất mắc mới bệnh tiêu chảy/ 100 người -năm theo giới tính và nhóm tuổi (n = 2642,1). Tỷ suất mắc mới bệnh tiêu chảy/ 100 người - năm.
Tỷ suất mắc mới bệnh tiêu chảy/ 100 người –tháng. Mối liên quan tỷ suất mắc mới bệnh tiêu chảy theo giới tính, nhóm tuổi và nghề nghiệp (n = 31655,8). Tỷ lệ % mới mắc tích lũy bệnh tiêu chảy tại một xã của Hà Tĩnh giai đoạn 2014 – 2015 ( n = 2961). Tỷ lệ % mắc mới theo tháng bệnh tiêu chảy tại cộng đồng.
Số lượt mắc tiêu chảy trung bình trong một năm theo dõi của cộng đồng dân cư theo nhóm tuổi và giới tính ( n = 2961). Số ngày mắc tiêu chảy trung bình trong một năm theo dõi của cộng đồng dân cư theo nhóm tuổi và giới tính (n = 2961). Số ngày mắc tiêu chảy trung bình của nhóm bị bệnh tiêu chảy theo nhóm tuổi và giới tính. Số ngày mắc tiêu chảy trung bình/ đợt tiêu chảy.
Tỷ suất tái phát bệnh tiêu chảy/ 100 người - năm. Tỷ suất tái phát bệnh tiêu chảy/ 100 người -tháng theo. Tỷ suất tái phát bệnh tiêu chảy/ 100 người –tháng theo giới tính và nhóm tuổi (n = 31655,8). Mối liên quan tỷ suất tái phát bệnh tiêu chảy theo giới tính, nhóm tuổi và nghề nghiệp.
Mối tương quan giữa các yếu tố yếu tố thời tiết tại Hà Tĩnh. Tóm tắt đặc điểm thời tiết và bệnh tiêu chảy theo tháng. Mối liên quan nhiệt độ trung bình và số ca bệnh tiêu chảy tại các thời gian trễ khác nhau (n = 288). Mối liên quan Nhiệt độ tối cao trung bình và số ca bệnh tiêu chảy tại các thời gian trễ khác nhau (n = 288).
Mối liên quan nhiệt độ tối thấp nhất và số ca bệnh tiêu chảy tại các thời gian trễ khác nhau (n = 288). Mối liên quan tổng lượng mưa và số ca bệnh tiêu chảy. Mối liên quan độ ẩm tuyệt đối và số ca bệnh tiêu chảy. Mối liên quan tổng số giờ nắng và số ca bệnh tiêu chảy theo tháng, 1992 – 2015 tại Hà Tĩnh (n = 288).
Mối liên quan SST vùng NINO1+2 và số ca bệnh tiêu chảy theo tháng, 1992 – 2015 tại Hà Tĩnh (n = 288). Mối liên quan SST vùng NINO3 và số ca bệnh tiêu chảy theo tháng, 1992 – 2015 tại Hà Tĩnh (n = 288). Mối liên quan SST vùng NINO4 và số ca bệnh tiêu chảy. Mối liên quan SST vùng NINO3.4 và số ca bệnh tiêu chảy.
Kiểm định tính dừng của chuỗi số liệu phụ thuộc (bệnh tiêu chảy) và chuỗi số liệu độc lập (nhiệt độ trung bình và tổng lượng mưa) tại Hà Tĩnh giai đoạn 1992 – 2015 (n = 288). Mô hình ARIMA phù hợp với chuỗi số liệu bệnh tiêu chảy giai đoạn 1992 – 2015 tại Hà Tình (n = 288). Lựa chọn mô hình ARIMA với chuỗi số liệu bệnh tiêu chảy. Mô hình ARIMA có kiểm soát yếu tố mùa (n = 287).
Kiểm định Portmanteau (Q) cho mô hình SARIMA (0,1,1)(0,1,1)12, (1,1,0)(0,1,1)12, (1,1,1)(0,1,1)12 cho chuỗi số liệu. Đánh giá sai số dự báo mô hình SARIMA (1,1,1)(0,1,1)12 cho dự báo ngắn hạn (trước 1 tháng) và trung hạn (trước 12 tháng). Kiểm tra mối tương quan tuyến tính chuỗi số liệu tiêu chảy và một số yếu tố thời tiết. Kiểm định tính dừng của chuỗi số liệu thời tiết tại Hà Tĩnh giai đoạn 1992 – 2016 ( n = 288).
Mô hình SARIMA (1,1,1)(0,1,1)12 với nhân tố dự báo là nhiệt độ, tổng lượng mưa, độ ẩm và tổng số giờ nắng của Hà Tĩnh (n = 288). Kiểm tra phần dư của mô hình SARIMA (1,1,1)(0,1,1)12 Tmax. Đánh giá sai số dự báo cho dự báo ngắn hạn (trước 1 tháng) và trung hạn (trước 12 tháng). 110 x DANH MỤC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ Hình 1.
Tỷ lệ mắc, chết của bệnh tiêu chảy tại Việt Nam. Tỷ lệ mắc tiêu chảy trung bình theo tháng trong 10 năm. Một số yếu tố liên quan bệnh tiêu chảy. Khung đánh giá mối liên quan giữa biến đổi khí hậu và các bệnh lây truyền qua đường tiêu hoá.
Khung phát triển hệ thống cản báo sớm bệnh truyền nhiễm dựa vào yếu tố thời tiết [92]. Tỷ suất mắc mới bệnh tiêu chảy/ 100 người –năm. Tỷ suất mắc mới bệnh tiêu chảy/ 100 người – tháng theo nghề nghiệp (n = 31655,8). Tỷ suất mắc mới bệnh tiêu chảy/100 người –tháng theo.
Tỷ lệ % phát sinh theo tháng tại cộng đồng dân cư theo. Tỷ suất phát sinh mắc mới bệnh tiêu chảy theo tuần. Số lượt mắc bệnh tiêu chảy/năm theo nhóm tuổi (n = 1058). Tỷ suất tái phát bệnh tiêu chảy/ 100 người - năm theo giới tính và nhóm tuổi (n = 2642,1).
Tỷ suất mắc mới bệnh tiêu chảy/ 100 người –tháng. Tỷ suất tái phát bệnh tiêu chảy/ 100 người –tháng. Tỷ suất tái phát bệnh tiêu chảy/ 100 người - tháng. Diễn biến bệnh tiêu chảy theo tháng tại Hà Tĩnh.
Số ca mắc tiêu chảy/100.000 dân theo tháng. Nhiệt độ trung bình trong 24 năm tại Hà Tĩnh. Nhiệt độ tối cao trung bình trong 24 năm. Nhiệt độ tối thấp trung bình theo tháng giai đoan 1992 – 2015 tại Hà Tĩnh (n = 288).
Diễn biến nhiệt độ theo tháng giai đoạn 1992 – 2015. Tổng tượng mưa trung bình theo tháng giai đoạn 1992 – 2015 tại Hà Tĩnh (n = 288). Diễn biến lượng mưa trung bình tháng trong 24 năm. Tỷ lệ % độ ẩm tuyệt đối tại Hà Tĩnh.
Diễn biến tổng số giờ nắng tháng giai đoạn 1992 – 2015.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dịch tễ học, mô hình toán dự báo bệnh tiêu chảy Hà Tĩnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Dịch tễ học nghiên cứu bệnh tiêu chảy tại Hà Tĩnh, kết hợp mô hình toán học dự báo xu hướng dịch bệnh.
Luận án "Dịch tễ học, mô hình toán dự báo bệnh tiêu chảy Hà Tĩnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh dịch tễ trung ương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Dịch tễ học, mô hình toán dự báo bệnh tiêu chảy Hà Tĩnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dịch tễ học, mô hình toán dự báo bệnh tiêu chảy Hà Tĩnh" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Dịch tễ học, mô hình toán dự báo bệnh tiêu chảy Hà Tĩnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dịch tễ học, mô hình toán dự báo bệnh tiêu chảy Hà Tĩnh" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dịch tễ học, mô hình toán dự báo bệnh tiêu chảy Hà Tĩnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.