Luận án tiến sĩ thực trạng kháng kháng sinh của một số vi khuẩn thường gặp ở cộn
Tài liệu: Luận án tiến sĩ thực trạng kháng kháng sinh của một số vi khuẩn thường gặp ở cộng đồng và một số yếu tố liên quan ở việt nam năm 2018 2019. Tải miễn p
Y tế công cộng
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y tế công cộng
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Thực trạng kháng kháng sinh Gánh nặng toàn cầu
Kháng kháng sinh là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Hiện tượng này làm giảm hiệu quả điều trị các bệnh nhiễm trùng thông thường. Các mầm bệnh kháng thuốc gây ra hàng triệu ca tử vong mỗi năm. Chi phí y tế tăng cao do thời gian nằm viện kéo dài. Nhiều phương pháp điều trị y tế hiện đại, như phẫu thuật và hóa trị, cũng bị ảnh hưởng. Lịch sử phát hiện kháng sinh là một bước đột phá lớn của y học. Tuy nhiên, sự đề kháng kháng sinh đã xuất hiện gần như đồng thời. Vi khuẩn có khả năng tiến hóa và phát triển các cơ chế kháng thuốc. Sự lạm dụng kháng sinh ở người, động vật và trong nông nghiệp đã thúc đẩy quá trình này. Đây là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi cách tiếp cận đa ngành. Các nỗ lực giám sát kháng kháng sinh cần được tăng cường. Hiểu rõ thực trạng và các yếu tố liên quan là bước đi quan trọng.
1.1. Kháng kháng sinh Mối đe dọa sức khỏe toàn cầu
Đề kháng kháng sinh đặt ra thách thức lớn cho hệ thống y tế. Các bệnh nhiễm trùng thông thường trở nên khó chữa. Tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng tăng lên đáng kể. Kháng thuốc không chỉ giới hạn ở bệnh viện. Nhiều vi khuẩn kháng thuốc đã lây lan trong cộng đồng. Tác động kinh tế của kháng kháng sinh rất lớn. Các quốc gia phải chi trả nhiều hơn cho điều trị. Năng suất lao động giảm sút do bệnh tật kéo dài. Sự phát triển của các loại kháng sinh mới không theo kịp tốc độ đề kháng. Điều này tạo ra một khoảng trống điều trị đáng báo động. Cần có các chiến lược quốc gia và quốc tế để đối phó.
1.2. Lịch sử phát hiện Kháng sinh và đề kháng
Kháng sinh đã cách mạng hóa y học từ thế kỷ 20. Penicillin là một trong những kháng sinh đầu tiên được phát hiện. Nó đã cứu sống vô số người khỏi nhiễm trùng. Tuy nhiên, khả năng đề kháng kháng sinh của vi khuẩn cũng nhanh chóng xuất hiện. Staphylococcus aureus kháng penicillin là ví dụ điển hình. Theo thời gian, vi khuẩn đã phát triển nhiều cơ chế kháng thuốc. Sự ra đời của các loại kháng sinh phổ rộng càng làm tăng áp lực chọn lọc. Việc sử dụng rộng rãi, thiếu kiểm soát đã đẩy nhanh quá trình này. Kháng kháng sinh không phải là hiện tượng mới. Song, quy mô và tốc độ hiện tại đang gây lo ngại sâu sắc.
1.3. Hậu quả kinh tế xã hội của đề kháng kháng sinh
Đề kháng kháng sinh gây ra gánh nặng bệnh tật và kinh tế khổng lồ. Bệnh nhân nhiễm vi khuẩn kháng thuốc cần thời gian điều trị dài hơn. Họ thường phải sử dụng các loại kháng sinh đắt tiền hơn. Điều này làm tăng chi phí chăm sóc sức khỏe. Tỷ lệ tử vong cao hơn ở các trường hợp nhiễm trùng kháng thuốc. Năng suất lao động của người bệnh và người chăm sóc giảm sút. Các quốc gia đang phát triển chịu ảnh hưởng nặng nề hơn. Nguồn lực y tế hạn chế càng làm tình hình thêm phức tạp. An ninh y tế toàn cầu bị đe dọa. Hậu quả xã hội bao gồm sự gia tăng bất bình đẳng về sức khỏe. Cần có những hành động quyết liệt để giảm thiểu tổn thất.
II.Tỷ lệ kháng kháng sinh vi khuẩn tại Việt Nam
Việt Nam đối mặt với tình hình kháng kháng sinh phức tạp. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng kháng thuốc giai đoạn 2018-2019. Tập trung vào các vi khuẩn thường gặp trong cộng đồng. Kết quả cung cấp dữ liệu quan trọng cho y tế công cộng. Nó phản ánh mức độ phổ biến của đề kháng kháng sinh. Tỷ lệ kháng kháng sinh của một số tác nhân gây bệnh đáng báo động. Đặc biệt là với các nhóm kháng sinh quan trọng. Giám sát kháng kháng sinh cần thiết để theo dõi xu hướng. Các yếu tố liên quan đến tình trạng này được phân tích kỹ lưỡng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng biện pháp can thiệp hiệu quả. Mục tiêu là giảm thiểu sự lây lan của vi khuẩn kháng thuốc. Đảm bảo hiệu quả của liệu pháp kháng sinh trong tương lai.
2.1. Thực trạng kháng thuốc ở cộng đồng Việt Nam 2018 2019
Dữ liệu nghiên cứu cho thấy mức độ kháng kháng sinh đáng lo ngại. Nhiều vi khuẩn thường gặp ở cộng đồng đã phát triển đề kháng. Các loại kháng sinh phổ biến không còn hiệu quả. Tỷ lệ kháng kháng sinh cao đối với một số nhóm thuốc quan trọng. Thông tin này được thu thập từ các mẫu bệnh phẩm cộng đồng. Giai đoạn 2018-2019 cung cấp bức tranh cận cảnh. Thực trạng này phản ánh tình hình sử dụng kháng sinh. Nó cũng cho thấy khả năng lây lan của các mầm bệnh kháng thuốc. Kết quả này kêu gọi sự quan tâm từ các nhà hoạch định chính sách. Cần có các biện pháp can thiệp kịp thời.
2.2. Phương pháp nghiên cứu Thu thập dữ liệu phân tích
Nghiên cứu sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu khoa học. Các mẫu vi khuẩn được lấy từ cộng đồng. Bao gồm nhiều loại bệnh phẩm khác nhau. Quy trình phân lập và định danh vi khuẩn được thực hiện nghiêm ngặt. Kháng sinh đồ được tiến hành để xác định mức độ nhạy cảm. Các tiêu chuẩn quốc tế được áp dụng trong đánh giá. Dữ liệu sau đó được tổng hợp và phân tích thống kê. Mục tiêu là xác định tỷ lệ kháng kháng sinh. Đồng thời, tìm ra các xu hướng và mối liên hệ. Phân tích dịch tễ học kháng kháng sinh được thực hiện cẩn trọng. Đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả.
2.3. Các yếu tố liên quan đến tình hình kháng thuốc
Nghiên cứu xác định nhiều yếu tố liên quan đến kháng kháng sinh. Việc sử dụng kháng sinh không đúng cách là một yếu tố chính. Bao gồm tự ý mua thuốc, không tuân thủ liều lượng. Kiến thức và thái độ của cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng. Tiếp xúc với môi trường có vi khuẩn kháng thuốc cũng là một nguyên nhân. Các yếu tố về vệ sinh, điều kiện sống cũng được xem xét. Yếu tố nhân khẩu học và socio-kinh tế cũng ảnh hưởng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa. Các biện pháp giáo dục và can thiệp y tế công cộng cần được triển khai.
III.Vi khuẩn kháng thuốc Các mầm bệnh đáng lo ngại
Một số chủng vi khuẩn cụ thể gây ra mối lo ngại lớn về kháng kháng sinh. Nghiên cứu tập trung vào Escherichia coli và Klebsiella pneumoniae. Đây là những tác nhân gây bệnh phổ biến trong cộng đồng. Chúng thường gây ra nhiễm trùng đường tiết niệu, đường hô hấp. Tỷ lệ kháng thuốc của các vi khuẩn này đang gia tăng. Nhiều chủng đã trở thành đa kháng thuốc (MDR). Kháng sinh đồ cung cấp cái nhìn chi tiết về tình trạng kháng. Dữ liệu cho thấy sự đề kháng với nhiều loại kháng sinh quan trọng. Mầm bệnh kháng thuốc này đặt ra thách thức lớn cho điều trị. Việc lựa chọn phác đồ kháng sinh phù hợp ngày càng khó khăn. Cần có biện pháp kiểm soát và phòng ngừa hiệu quả.
3.1. Thực trạng kháng thuốc của Escherichia coli
Escherichia coli (E. coli) là nguyên nhân phổ biến gây nhiễm trùng. Đặc biệt là nhiễm trùng đường tiết niệu ở cộng đồng. Nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ kháng thuốc cao của E. coli. Nhiều chủng E. coli thể hiện khả năng đề kháng với kháng sinh cephalosporin. Cả fluoroquinolone và trimethoprim-sulfamethoxazole cũng bị ảnh hưởng. Sự xuất hiện của E. coli sản xuất ESBL là đáng lo ngại. ESBL làm giảm hiệu quả của kháng sinh beta-lactam. Dữ liệu về kháng kháng sinh của E. coli rất quan trọng. Nó giúp định hướng phác đồ điều trị ban đầu.
3.2. Thực trạng kháng thuốc của Klebsiella pneumoniae
Klebsiella pneumoniae (K. pneumoniae) cũng là mầm bệnh quan trọng. Nó gây ra nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng huyết. Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ kháng kháng sinh đáng báo động của K. pneumoniae. Kháng thuốc với carbapenem là một vấn đề nghiêm trọng. Các chủng K. pneumoniae kháng carbapenem (CRKP) rất khó điều trị. Tình trạng đa kháng thuốc (MDR) của K. pneumoniae ngày càng phổ biến. Kháng sinh đồ cho thấy cần có sự thay đổi trong lựa chọn thuốc. Giám sát chặt chẽ sự lây lan của các chủng này là cần thiết. Đặc biệt trong môi trường cộng đồng.
3.3. Các vi khuẩn cộng đồng khác có mức độ kháng cao
Ngoài E. coli và K. pneumoniae, các vi khuẩn khác cũng được quan tâm. Streptococcus pneumoniae, Staphylococcus aureus cũng có xu hướng kháng thuốc. Chúng gây ra nhiều bệnh nhiễm trùng phổ biến. Tỷ lệ kháng kháng sinh của chúng cần được theo dõi sát sao. Dữ liệu về các vi khuẩn này góp phần hoàn thiện bức tranh chung. Nó giúp đánh giá toàn diện tình hình đề kháng kháng sinh. Từ đó, xây dựng chiến lược phòng chống phù hợp. Đảm bảo rằng các lựa chọn điều trị vẫn còn hiệu quả.
IV.Dịch tễ học kháng kháng sinh và yếu tố liên quan
Dịch tễ học kháng kháng sinh là lĩnh vực quan trọng. Nó giúp hiểu rõ sự phân bố và các yếu tố nguy cơ. Nghiên cứu này xác định các yếu tố liên quan đến đề kháng thuốc. Kiến thức của người dân về kháng sinh và cách sử dụng có ảnh hưởng lớn. Việc lạm dụng hoặc sử dụng sai kháng sinh thúc đẩy quá trình này. Các hành vi tự điều trị bằng kháng sinh phổ biến trong cộng đồng. Thiếu hiểu biết về tác dụng phụ và cơ chế kháng thuốc là vấn đề. Các yếu tố môi trường và xã hội cũng đóng góp vào tình hình. Hiểu rõ các mối liên hệ này là chìa khóa. Nó giúp xây dựng các chương trình giáo dục y tế. Từ đó, thay đổi hành vi và giảm thiểu sự lây lan của vi khuẩn kháng thuốc.
4.1. Kiến thức cộng đồng về kháng sinh và sử dụng
Mức độ hiểu biết của cộng đồng về kháng sinh còn hạn chế. Nhiều người dân chưa nhận thức đúng về tác hại của việc lạm dụng. Việc tự ý mua và sử dụng kháng sinh không kê đơn phổ biến. Thiếu kiến thức về cách dùng đúng liều, đủ thời gian. Điều này góp phần làm tăng tỷ lệ kháng kháng sinh. Nghiên cứu đánh giá mức độ hiểu biết này. Kết quả chỉ ra các khoảng trống kiến thức cần được lấp đầy. Các chương trình giáo dục sức khỏe cần tập trung vào vấn đề này. Nâng cao nhận thức là bước đầu tiên để thay đổi hành vi.
4.2. Mối liên hệ giữa sử dụng kháng sinh và đề kháng
Sử dụng kháng sinh là yếu tố chính thúc đẩy đề kháng. Đặc biệt là việc sử dụng không cần thiết hoặc không phù hợp. Kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn nhạy cảm. Tuy nhiên, chúng tạo điều kiện cho vi khuẩn kháng thuốc phát triển. Việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi cũng góp phần. Chuỗi thức ăn có thể mang vi khuẩn kháng thuốc đến con người. Cần có sự quản lý chặt chẽ hơn trong kê đơn và cấp phát kháng sinh. Các chính sách về kiểm soát sử dụng kháng sinh cần được tăng cường. Hạn chế sử dụng không cần thiết là ưu tiên hàng đầu.
4.3. Các yếu tố dịch tễ học ảnh hưởng tình hình kháng
Ngoài việc sử dụng kháng sinh, nhiều yếu tố khác cũng ảnh hưởng. Điều kiện vệ sinh kém tạo điều kiện lây lan vi khuẩn. Mật độ dân số cao cũng làm tăng nguy cơ lây nhiễm. Yếu tố môi trường và khí hậu cũng có thể tác động. Sự di chuyển của người dân và hàng hóa cũng góp phần. Nó làm lan truyền các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Các yếu tố kinh tế xã hội cũng liên quan mật thiết. Tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục sức khỏe cũng quan trọng. Hiểu rõ bức tranh dịch tễ học này giúp định hình chiến lược phòng chống. Phải giải quyết toàn diện các yếu tố để đạt hiệu quả bền vững.
V.Cơ chế kháng kháng sinh và ứng dụng sinh học phân tử
Vi khuẩn phát triển cơ chế kháng kháng sinh rất đa dạng. Các cơ chế này bao gồm biến đổi đích tác dụng, bơm đẩy thuốc ra ngoài. Ngoài ra, vi khuẩn có thể sản xuất enzyme vô hiệu hóa kháng sinh. Ví dụ điển hình là enzyme beta-lactamase. Nghiên cứu cơ chế này rất quan trọng để phát triển thuốc mới. Sinh học phân tử đóng vai trò then chốt trong việc này. Các kỹ thuật tiên tiến giúp xác định gen kháng kháng sinh. Nó cũng cho phép phân tích khả năng truyền gen giữa các vi khuẩn. Việc hiểu rõ cơ chế và di truyền của kháng thuốc. Nó cung cấp thông tin quý giá cho giám sát và kiểm soát đề kháng. Ứng dụng công nghệ này là cần thiết trong y tế công cộng.
5.1. Các kỹ thuật phát hiện kháng kháng sinh
Việc phát hiện kháng kháng sinh đòi hỏi nhiều kỹ thuật. Kháng sinh đồ là phương pháp tiêu chuẩn để đánh giá độ nhạy cảm. Nó xác định loại kháng sinh nào còn hiệu quả. Tuy nhiên, các kỹ thuật sinh học phân tử cung cấp thông tin sâu hơn. PCR được sử dụng để phát hiện các gen kháng kháng sinh cụ thể. Kỹ thuật này nhanh chóng và có độ nhạy cao. Nó giúp xác định sớm các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Các phương pháp khác như điện di xung trường (PFGE) cũng quan trọng. Chúng dùng để phân tích mối quan hệ di truyền giữa các chủng.
5.2. Vai trò sinh học phân tử trong xác định gen kháng
Sinh học phân tử mang lại khả năng xác định chính xác gen kháng. Kỹ thuật PCR có thể phát hiện gen ESBL, gen kháng carbapenem. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế kháng kháng sinh ở cấp độ gen. Kỹ thuật giải trình tự gen cung cấp thông tin chi tiết. Nó xác định các đột biến hoặc biến thể gen liên quan đến kháng thuốc. Việc này đặc biệt quan trọng đối với các trường hợp đa kháng thuốc (MDR). Thông tin gen giúp theo dõi sự tiến hóa của vi khuẩn kháng thuốc. Nó cũng hỗ trợ việc phát triển các phương pháp chẩn đoán mới. Vai trò của sinh học phân tử là không thể thiếu trong giám sát kháng kháng sinh.
5.3. Phân tích plasmid và khả năng truyền gen kháng
Plasmid là yếu tố di truyền ngoại nhiễm sắc thể. Nó đóng vai trò quan trọng trong sự lây lan của gen kháng kháng sinh. Plasmid có thể mang nhiều gen kháng thuốc. Chúng có khả năng truyền từ vi khuẩn này sang vi khuẩn khác. Quá trình này được gọi là chuyển gen ngang. Phân tích plasmid giúp hiểu rõ cơ chế lây lan. Kỹ thuật Southern blot và phân tích hệ gen vi khuẩn được sử dụng. Chúng xác định sự hiện diện và đặc điểm của plasmid. Nghiên cứu khả năng truyền plasmid kháng kháng sinh là cần thiết. Nó giúp dự đoán sự lây lan của đa kháng thuốc trong cộng đồng.
VI.Giám sát kháng kháng sinh Giải pháp cấp bách
Giám sát kháng kháng sinh là một giải pháp cấp bách. Nó cung cấp dữ liệu liên tục về tình hình đề kháng. Thông tin này rất cần thiết cho việc ra quyết định chính sách. Việc xây dựng hệ thống giám sát quốc gia là ưu tiên hàng đầu. Kết quả nghiên cứu này góp phần vào mạng lưới giám sát. Nó chỉ ra các vi khuẩn kháng thuốc cần được chú ý đặc biệt. Ứng dụng kết quả vào y tế công cộng là mục tiêu cuối cùng. Các kiến nghị chính sách cần dựa trên bằng chứng khoa học. Mục tiêu là phòng chống và kiểm soát hiệu quả kháng kháng sinh. Điều này đòi hỏi sự hợp tác đa ngành. Bao gồm ngành y tế, nông nghiệp và môi trường. Đảm bảo an toàn cho sức khỏe cộng đồng trong tương lai.
6.1. Vai trò của giám sát kháng kháng sinh
Giám sát kháng kháng sinh là nền tảng cho mọi chiến lược. Nó theo dõi xu hướng thay đổi của đề kháng thuốc. Phát hiện sớm các chủng vi khuẩn kháng thuốc mới. Cung cấp dữ liệu cho việc cập nhật phác đồ điều trị. Giám sát giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Nó cũng cảnh báo về các mối đe dọa tiềm ẩn. Dữ liệu giám sát cần được thu thập một cách hệ thống. Phân tích và chia sẻ thông tin kịp thời là rất quan trọng. Mạng lưới giám sát toàn cầu cần được tăng cường. Điều này đảm bảo phản ứng nhanh chóng trước các thách thức.
6.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào y tế công cộng
Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa lớn cho y tế công cộng. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về thực trạng kháng thuốc ở Việt Nam. Thông tin này giúp các nhà hoạch định chính sách. Họ có thể xây dựng chiến lược phòng chống phù hợp. Dữ liệu về tỷ lệ kháng kháng sinh của từng loại vi khuẩn. Nó hỗ trợ việc lựa chọn kháng sinh kinh nghiệm ban đầu. Các yếu tố liên quan được xác định. Điều này giúp thiết kế các chương trình giáo dục hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao nhận thức cộng đồng. Hạn chế tối đa sự lây lan của mầm bệnh kháng thuốc.
6.3. Kiến nghị chính sách phòng chống kháng thuốc
Dựa trên kết quả, một số kiến nghị chính sách được đề xuất. Tăng cường hệ thống giám sát kháng kháng sinh quốc gia. Đảm bảo sử dụng kháng sinh hợp lý trong y tế và chăn nuôi. Nâng cao năng lực xét nghiệm kháng sinh đồ tại các cơ sở. Triển khai rộng rãi các chương trình giáo dục cộng đồng. Tăng cường nghiên cứu và phát triển kháng sinh mới. Khuyến khích vệ sinh tay và các biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn. Xây dựng và thực thi các quy định pháp luật chặt chẽ. Điều này nhằm kiểm soát việc mua bán và sử dụng kháng sinh. Các chính sách này cần được thực hiện đồng bộ và quyết liệt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -------------------*------------------- TRẦN THỊ MAI HƯNG THỰC TRẠNG KHÁNG KHÁNG SINH CỦA MỘT SỐ VI KHUẨN THƯỜNG GẶP Ở CỘNG ĐỒNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN Ở VIỆT NAM NĂM 2018-2019 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI – 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -------------------*------------------- TRẦN THỊ MAI HƯNG THỰC TRẠNG KHÁNG KHÁNG SINH CỦA MỘT SỐ VI KHUẨN THƯỜNG GẶP Ở CỘNG ĐỒNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN Ở VIỆT NAM NĂM 2018-2019 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG Chuyên ngành: Y tế công cộng Mã số: 62 72 03 01 Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Huy Hoàng 2. Dương Thị Hồng HÀ NỘI – 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat iii LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thị Mai Hưng, nghiên cứu sinh khóa 36, Viện vệ sinh dịch tễ Trung ương, chuyên ngành Y tế công cộng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS.
Trần Huy Hoàng và PGS. Dương Thị Hồng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Người viết cam đoan Trần Thị Mai Hưng TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat iv LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Trần Huy Hoàng, Phó trưởng Khoa Vi khuẩn- Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương, là người hướng dẫn khoa học, đã luôn giúp đỡ tôi, tận tình truyền đạt những kiến thức và kinh nghiệm quý báu, luôn động viên tinh thần để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.
Dương Thị Hồng, Phó Viện trưởng Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương, là giáo viên đồng hướng dẫn, đã luôn nhiệt tình giúp đỡ, động viên tôi. Cô không chỉ truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm mà cả những bài học trong cuộc sống trong suốt quá trình học tập và thực hiện nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến các đồng nghiệp, các anh chị và các bạn của Phòng thí nghiệm Kháng sinh, đồng nghiệp tại Khoa Vi khuẩn, Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương đã quan tâm, giúp đỡ, hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới Trung tâm Đào tạo và Quản lý Khoa học, Bộ môn Y tế công cộng của Viện.
Các Thầy cô của Trung tâm và Bộ môn đã hướng dẫn, giúp đỡ tôi từ khi bắt đầu khoá học Nghiên cứu sinh, trong quá trình học tập và đến khi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Lãnh đạo Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, các đồng nghiệp của Viện, các đồng nghiệp tại phòng Kế hoạch - Hợp tác quốc tế đã luôn giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện để tôi có đủ thời gian và trí tuệ hoàn thành luận án này. Cuối cùng con xin khắc ghi công ơn sinh thành, nuôi dưỡng, dạy dỗ của cha mẹ hai bên gia đình và sự ủng hộ, động viên, thương yêu, chăm sóc, khích lệ của chồng, con và các anh, chị, em những người luôn ở bên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Trần Thị Mai Hưng TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat v Nghiên cứu được thực hiện sử dụng kinh phí của các đề tài/dự án: Đề tài cấp nhà nước "Đánh giá thực trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn tại Việt Nam, xác định đặc điểm cấu trúc gen và yếu tố liên quan của các vi khuẩn kháng thuốc thường gặp ở Việt Nam" (Mã số: MOST: NHQT/SPĐP/02.
Trần Huy Hoàng chủ nhiệm. TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat vi MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH. xii DANH MỤC CÁC BẢNG. xi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.
xii ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Kháng sinh và sự đề kháng kháng sinh. Lịch sử phát hiện kháng sinh và đề kháng kháng sinh.
Gánh nặng bệnh tật của vi khuẩn kháng kháng sinh và thực trạng kháng kháng sinh của một số vi khuẩn đáng quan tâm trên thế giới. Gánh nặng bệnh tật do kháng kháng sinh. Thực trạng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae kháng thuốc. Thực trạng Escherichia coli kháng kháng sinh.
Kiến thức của người dân về kháng sinh và sử dụng kháng sinh. Các kĩ thuật phát hiện kháng kháng sinh và các kĩ thuật sinh học phân tử sử dụng trong phát hiện các gen kháng kháng sinh. Kỹ thuật PCR phát hiện gen kháng kháng sinh. Kỹ thuật điện di xung trường (PFGE).
Kỹ thuật Southern blot phân tích hệ gen vi khuẩn. Phân tích các plasmid. Nghiên cứu khả năng truyền plasmid kháng kháng sinh. Kỹ thuật phân loại trình tự đa vị trí ( Multi Locus Sequence Typing - MLST).
Vai trò của sinh học phân tử trong giải quyết các vấn đề y tế công cộng và nghiên cứu các vi khuẩn kháng kháng sinh. Vai trò của sinh học phân tử trong giám sát kháng kháng sinh. Vai trò của sinh học phân tử để xác định nguồn lây của vi khuẩn kháng kháng sinh. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phương pháp nghiên cứu:. Đối tượng nghiên cứu. Error! Bookmark not defined. Thời gian nghiên cứu:.
Địa điểm nghiên cứu:. Error! Bookmark not defined. Thiết kế nghiên cứu:. 50 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat vii 2.
Cỡ mẫu: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu cho một tỷ lệ:. Biến số nghiên cứu:. Kỹ thuật thu thập thông tin. Các kỹ thuật xét nghiệm áp dụng.
Phương pháp Xử lý và phân tích số liệu:. Biện pháp khống chế sai số:. Kiểm soát tính chính xác và độ tin cậy của các kỹ thuật trong quá trình nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ kháng kháng sinh của một số loại vi khuẩn thường gặp của người bệnh đến khám tại trạm y tế xã một số tỉnh Việt Nam năm 2018-2019. Đặc điểm của một số loại vi khuẩn thường gặp phân lập được tại cộng đồng.
Đặc điểm sinh học phân tử và kháng kháng sinh của vi khuẩn E. Đặc điểm các gen kháng kháng sinh ở các chủng E. coli phân tích bằng kỹ thuật giải trình tự hệ gen (WGS). Đặc điểm sinh học phân tử và kháng kháng sinh của các vi khuẩn Klebsiella spp.
Một số yếu tố liên quan tới tỉ lệ mang gen kháng kháng sinh ở 2 chủng E.coli và Klebsiella spp. Thực trạng kiến thức sử dụng kháng sinh của người bệnh đến khám tại trạm y tế xã một số tỉnh Việt Nam năm 2018-2019. Kiến thức của đối tượng tham gia nghiên cứu về sử dụng kháng sinh và kháng kháng sinh. Thực trạng sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi.
Mối liên quan về kiểu gen giữa các chủng vi khuẩn phân lập được từ nghiên cứu và với các chủng đang lưu. Mối liên quan về kiểu gen giữa các chủng E. coli phân lập được của người bệnh đến khám tại trạm y tế xã và với các chủng đang lưu hành. Mối liên quan về kiểu gen giữa các chủng Klebsiella spp.
phân lập được của người bệnh đến khám tại trạm y tế xã và với các chủng đang lưu hành 118 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat viii CHƯƠNG 4. Đặc điểm kháng kháng sinh của vi khuẩn E.coli và Klebsiella spp. Đặc điểm kháng kháng sinh của vi khuẩn E. Đặc điểm kháng kháng sinh của vi khuẩn Klebsiella spp.
Một số yếu tố liên quan đến tình trạng mang gen KKS ở cộng đồng. Thực trạng kiến thức và sử dụng kháng sinh của người bệnh và gia đình người bệnh đến khám tại trạm y tế xã. Kiến thức về kháng sinh và kháng kháng sinh của người bệnh đến khám tại trạm y tế xã. Thực trạng sử dụng kháng sinh ở cộng đồng.
Mối liên quan về kiểu gen của các chủng vi khuẩn phân lập được với các chủng đã từng phát hiện ra ở Việt Nam và trên thế giới. Mối liên quan về kiểu gen giữa các chủng vi khuẩn E.coli phân lập được trong nghiên cứu và với các vi khuẩn E.coli phân lập được tại Việt Nam và trên thế giới. Mối liên quan về kiểu gen giữa các chủng vi khuẩn K.pneumonia phân lập được trong nghiên cứu và với các vi khuẩn K.pneumonia phân lập được tại Việt Nam. Hạn chế của nghiên cứu và đề xuất nghiên cứu tiếp theo.
Đóng góp của nghiên cứu. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. i TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat ix DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết đầy đủ tiếng anh Viết giải nghĩa tiếng việt A.
baumannii Acinetobacter baumannii Acinetobacter baumannii ADN Acid Deoxyribo Nucleic Acid Deoxyribo Nucleic BYT Bộ Y tế bp Base pair Đơn vị đo chiều dài của phân tử ADN CDC Centers for Disease Control Trung tâm Kiểm soát Bệnh and Prevention tật CLSI Clinical and Laboratory Viện Tiêu chuẩn lâm sàng Standards Institute và Phòng xét nghiệm COVID-19 Coronavirus disease 2019 Đại dịch Coronavirus 2019 CS Colistin Kháng sinh Colistin CRAB Carbapenem-resistant Acinetobacter baumannii Acinetobacter baumannii kháng Carbapenem CRE Carbapenem-resistant Enterobacterales kháng Enterobacterales Carbapenem E. coli Escherichia coli Escherichia coli ESBLs Extended-spectrum β- Enzyme ly giải vòng β- lactamase lactam phổ rộng GLASS Global Antimicrobial Hệ thống giám sát kháng Resistance Surveillance kháng sinh toàn cầu System ICU Intensive Care Unit Đơn vị chăm sóc đặc biệt IMP Imipenem-resistant Pseudomonas K. Pneumoniae Klebsiella pneumoniae Klebsiella pneumoniae KS Kháng sinh KPC Klebsiella pneumoniae Enzyme carbapenemase carbapenemase phát hiện ở K.pneumoniae MDR Multiple drug resistance Đa kháng thuốc TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat x MIC Minimal Inhibitory Nồng độ kháng sinh tối Concentration thiểu ức chế sự phát triển của vi khuẩn MLST Multi Locus Sequence Phân loại trình tự đa vị trí Typing MRSA Methicillin-resistant Staphylococcus aureus Staphylococcus aureus kháng Methicillin NDM-1 New Delhi metallo-β- lactamase 1 NST Nhiễm sắc thể OXA Oxacillinase Enzyme Oxacillinase ly giải carbapenem PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi PFGE Pulsed-field Gel Điện di xung trường Electrophoresis P. aeruginosa Pseudomonas aeruginosa Trực khuẩn mủ xanh SARS-CoV2 Severe acute respiratory Vi-rút Corona 2 gây suy hô syndrome coronavirus 2 hấp cấp tính nặng S.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng kháng kháng sinh của một số vi kh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ thực trạng kháng kháng sinh của một số vi khuẩn thường gặp ở cộng đồng và một số yếu tố liên quan ở việt nam năm 2018 2019. Tải miễn p
Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng kháng kháng sinh của một số vi kh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng kháng kháng sinh của một số vi kh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng kháng kháng sinh của một số vi kh" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng kháng kháng sinh của một số vi kh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng kháng kháng sinh của một số vi kh" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng kháng kháng sinh của một số vi kh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.