Luận án: Một số đặc điểm dịch tễ học Hội chứng não cấp nghi ngờ do virus Banna tại Việt Nam

Luận án TS y học: Đặc điểm dịch tễ học hội chứng não cấp nghi do vi rút Banna tại Việt Nam. Nghiên cứu quan trọng cho y tế dự phòng.

Chuyên ngành
Dịch tễ học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan Hội chứng não cấp và Virus Banna tại Việt Nam
Số trang:
143 trang
Trường:
Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
Chuyên ngành:
Dịch tễ học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan Hội chứng não cấp và Virus Banna tại Việt Nam

Hội chứng não cấp (HCNC) là một bệnh lý thần kinh nghiêm trọng. Nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra HCNC. Trong đó, virus là tác nhân chủ yếu. Các nhóm virus lây truyền trực tiếp bao gồm virus Nipah và virus đường ruột. Nhóm virus do côn trùng truyền có virus viêm não Nhật Bản (VNNB), virus viêm não Nga xuân hạ, và virus viêm não ngựa miền Đông. Một số type virus Herpes simplex cũng là nguyên nhân tiềm ẩn. HCNC do virus thường không có thuốc điều trị đặc hiệu (trừ virus Herpes simplex). Điều này dẫn đến tỷ lệ tử vong cao và di chứng thần kinh nặng nề. Biện pháp phòng chống hiệu quả hiện nay là sử dụng vắc xin. Hoặc cắt đứt đường truyền dịch tễ. Diệt véc tơ và loại trừ yếu tố tiếp xúc trực tiếp với virus là cần thiết. Khoảng 100 loại virus gây HCNC đã được xác định. Trong số này, virus Banna là một tác nhân mới. Nó được cho là nguyên nhân gây HCNC ở một số nước châu Á như Việt Nam và Trung Quốc. Nghiên cứu này tập trung vào các đặc điểm dịch tễ học của HCNC nghi ngờ do virus Banna tại Việt Nam. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác nhân gây bệnh mới này.

1.1. Tổng quan Hội chứng não cấp do virus

Hội chứng não cấp (HCNC) có nhiều nguyên nhân. Virus là tác nhân chính gây HCNC. Virus Nipah và virus đường ruột lây truyền trực tiếp. Virus viêm não Nhật Bản (VNNB) do côn trùng truyền. Các virus khác như viêm não Nga xuân hạ, viêm não ngựa miền Đông cũng liên quan. Một số virus Herpes simplex có thể gây bệnh. HCNC do virus thường không có thuốc đặc trị. Tỷ lệ tử vong cao, di chứng thần kinh nặng nề. Phòng chống bao gồm vắc xin hoặc cắt đường truyền. Diệt véc tơ, loại bỏ tiếp xúc trực tiếp với virus là giải pháp.

1.2. Virus Banna Tác nhân mới gây bệnh viêm não

Khoảng 100 loại virus gây HCNC đã được xác định. Virus Banna là tác nhân virus mới. Virus này được cho là nguyên nhân gây HCNC. Sự xuất hiện của nó ghi nhận ở các nước châu Á. Trung Quốc và Việt Nam là các quốc gia bị ảnh hưởng. Chủng virus Banna đầu tiên phân lập từ dịch não tủy. Bệnh nhân có HCNC tại Vân Nam, Trung Quốc. Virus cũng tìm thấy từ máu bệnh nhân sốt không rõ nguyên nhân. Sau đó, virus Banna phân lập từ bệnh nhân và muỗi. Nhiều khu vực ở Trung Quốc, Indonesia và Việt Nam cũng ghi nhận.

1.3. Bệnh viêm não cấp tại Việt Nam Tình hình

Việt Nam đã phát hiện virus Banna. Chủng virus đầu tiên phân lập từ bệnh nhân. Điều này xảy ra tại Thanh Hóa (miền Bắc) năm 2003. Tiếp theo là Gia Lai (Tây Nguyên) năm 2005. Nghiên cứu hồi cứu cũng xác định virus Banna. Virus phân lập từ muỗi Culex. Các tỉnh Hà Tây (nay thuộc Hà Nội) và Quảng Bình ghi nhận năm 2002. Việc phát hiện virus Banna trên muỗi Culex rất quan trọng. Muỗi Culex cũng là véc tơ truyền bệnh viêm não Nhật Bản. Cần nghiên cứu sâu hơn về virus Banna. Điều này góp phần vào giám sát, chẩn đoán và dự phòng.

II. Đặc điểm Dịch tễ học Virus Banna Lịch sử Phân bố

Virus Banna là một tác nhân gây Hội chứng viêm não cấp mới được phát hiện. Lịch sử của nó bắt đầu từ các trường hợp lâm sàng tại Trung Quốc. Sau đó, virus này đã được tìm thấy ở nhiều quốc gia châu Á. Sự phân bố địa lý rộng khắp của virus Banna cho thấy tầm quan trọng của nó trong dịch tễ học. Tại Việt Nam, virus Banna đã được ghi nhận từ cả bệnh nhân và vật chủ trung gian. Việc hiểu rõ lịch sử và phân bố của virus là nền tảng. Nó giúp xây dựng các chiến lược phòng chống hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết về các đặc điểm dịch tễ học virus Banna tại một số địa phương Việt Nam. Mục tiêu là làm rõ sự lưu hành và tác động của virus. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị cho công tác y tế dự phòng.

2.1. Lịch sử phát hiện Virus Banna

Virus Banna lần đầu được phát hiện. Virus phân lập từ dịch não tủy người bệnh. Bệnh nhân mắc hội chứng não cấp. Sự việc này xảy ra tại tỉnh Vân Nam, Trung Quốc. Virus cũng tìm thấy trong máu người bệnh sốt không rõ nguyên nhân. Phát hiện ban đầu mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó chỉ ra một tác nhân tiềm năng gây bệnh thần kinh. Các nhà khoa học sau đó tiếp tục tìm kiếm. Họ tìm thấy virus Banna ở nhiều nơi khác. Sự kiện này đánh dấu sự nhận biết về một tác nhân gây bệnh viêm não cấp mới.

2.2. Phân bố địa lý Virus Banna trên thế giới

Sau phát hiện tại Trung Quốc, virus Banna ghi nhận rộng rãi. Nhiều vùng ở Trung Quốc đã phát hiện virus này. Indonesia là một quốc gia khác có sự hiện diện của virus. Việt Nam cũng nằm trong số các nước châu Á bị ảnh hưởng. Virus Banna phân lập không chỉ từ bệnh nhân. Nó còn tìm thấy từ muỗi. Điều này cho thấy sự lưu hành của virus trong quần thể côn trùng. Phân bố địa lý rộng khắp khẳng định tầm quan trọng của virus. Đây là một tác nhân cần được giám sát chặt chẽ. Thông tin này cần thiết để đánh giá nguy cơ lây nhiễm.

2.3. Sự hiện diện của Virus Banna tại Việt Nam

Việt Nam đã ghi nhận sự xuất hiện của virus Banna. Chủng virus đầu tiên phân lập từ bệnh nhân tại Thanh Hóa năm 2003. Tiếp theo, bệnh nhân tại Gia Lai cũng phát hiện virus năm 2005. Nghiên cứu hồi cứu củng cố thông tin này. Virus Banna tìm thấy ở muỗi Culex. Các tỉnh Hà Tây (nay thuộc Hà Nội) và Quảng Bình phát hiện virus từ muỗi vào năm 2002. Sự có mặt của virus Banna ở muỗi Culex đặc biệt quan trọng. Loài muỗi này cũng là véc tơ chính truyền virus viêm não Nhật Bản. Điều này đặt ra mối lo ngại về khả năng lây truyền. Nó nhấn mạnh sự phức tạp của dịch tễ học viêm não tại Việt Nam.

III. Virus Banna Cấu trúc Vật chủ Đường lây truyền bệnh

Việc hiểu rõ về virus Banna đòi hỏi phải nghiên cứu cấu trúc di truyền của nó. Virus này thuộc một chi và họ cụ thể. Vật liệu di truyền của virus quyết định khả năng gây bệnh. Xác định vật chủ trung gian là yếu tố then chốt trong dịch tễ học virus Banna. Muỗi được coi là vật chủ quan trọng. Đường lây truyền virus Banna từ vật chủ sang người cần được làm rõ. Thông tin này ảnh hưởng trực tiếp đến các biện pháp phòng ngừa. Nó giúp giảm yếu tố nguy cơ viêm não. Đặc biệt, mối liên hệ giữa virus Banna và muỗi Culex cần được đánh giá kỹ lưỡng. Muỗi Culex cũng là vật chủ truyền các loại viêm não khác. Điều này đặt ra một thách thức lớn trong công tác phòng chống dịch bệnh.

3.1. Cấu trúc và phân loại của Virus Banna

Virus Banna thuộc chi Seadornavirus. Họ Reoviridae là họ của virus này. Vật liệu di truyền của virus Banna là ARN sợi kép. Cấu trúc này khá đặc biệt. Bộ gen của virus gồm 12 phân đoạn. Đặc điểm di truyền này cần được nghiên cứu sâu. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế gây bệnh. Nó cũng hỗ trợ phát triển các phương pháp chẩn đoán. Việc xác định cấu trúc giúp phân loại virus chính xác. Từ đó, xác định vị trí của virus Banna trong hệ thống phân loại virus. Đây là bước đầu để nhận diện và nghiên cứu virus.

3.2. Vật chủ trung gian chính của Virus Banna

Nghiên cứu đã xác định muỗi là vật chủ trung gian. Đặc biệt, muỗi Culex được tìm thấy có chứa virus Banna. Điều này rất quan trọng trong dịch tễ học virus Banna. Muỗi Culex là loài phổ biến ở nhiều vùng. Chúng cũng là véc tơ của nhiều bệnh truyền nhiễm khác. Ví dụ điển hình là virus viêm não Nhật Bản. Việc phát hiện virus Banna ở muỗi Culex đặt ra nhiều câu hỏi. Nó gợi ý một đường lây truyền tương tự. Cần có thêm nghiên cứu về vai trò của muỗi Culex. Nó giúp đánh giá nguy cơ lây nhiễm từ muỗi sang người. Hiểu rõ vật chủ trung gian là chìa khóa phòng bệnh.

3.3. Đường lây truyền virus Banna Mối liên hệ

Dựa trên sự hiện diện của virus trong muỗi Culex. Đường lây truyền virus Banna có thể qua côn trùng đốt. Điều này tương tự nhiều bệnh viêm não do arbovirus. Mối liên hệ giữa virus Banna và muỗi Culex cần được làm rõ. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến các biện pháp phòng chống. Hiểu rõ đường lây truyền giúp xây dựng chiến lược hiệu quả. Chiến lược này bao gồm diệt muỗi và bảo vệ cá nhân. Giảm tiếp xúc với vật chủ trung gian là ưu tiên. Việc này giúp giảm yếu tố nguy cơ viêm não do virus Banna. Các biện pháp này cần được áp dụng rộng rãi.

IV. Mục tiêu nghiên cứu về Dịch tễ học Virus Banna ở Việt Nam

Nghiên cứu này có ba mục tiêu chính. Thứ nhất, mô tả các đặc điểm dịch tễ học và lâm sàng của Hội chứng não cấp (HCNC) nghi ngờ do virus Banna. Dữ liệu thu thập tại các địa phương Việt Nam trong giai đoạn 2002-2012. Thứ hai, xác định tỷ lệ nhiễm virus Banna trong quần thể muỗi. Muỗi được thu thập ở một số địa phương cụ thể tại Việt Nam. Cuối cùng, nghiên cứu tập trung vào đặc điểm sinh học phân tử của virus Banna. Virus được phân lập tại Việt Nam. Các mục tiêu này nhằm cung cấp thông tin toàn diện về dịch tễ học virus Banna. Từ đó, nâng cao khả năng giám sát, chẩn đoán và phòng ngừa HCNC do virus Banna. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về Triệu chứng viêm não Banna và Phân bố địa lý virus Banna.

4.1. Mô tả đặc điểm dịch tễ và lâm sàng

Mục tiêu đầu tiên của nghiên cứu là mô tả. Mô tả đặc điểm dịch tễ học của HCNC nghi do virus Banna. Đặc điểm lâm sàng của HCNC cũng được xem xét. Dữ liệu thu thập từ các địa phương ở Việt Nam. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ 2002 đến 2012. Việc này cung cấp cái nhìn tổng quan về bệnh. Nó giúp nhận diện các yếu tố dịch tễ liên quan. Hiểu rõ triệu chứng viêm não Banna giúp chẩn đoán sớm. Thông tin về phân bố địa lý cũng được làm rõ. Điều này là nền tảng để đánh giá tình hình bệnh.

4.2. Xác định tỷ lệ nhiễm Virus Banna ở muỗi

Mục tiêu thứ hai tập trung vào véc tơ truyền bệnh. Nghiên cứu xác định tỷ lệ nhiễm virus Banna. Tỷ lệ này được tìm trong quần thể muỗi. Muỗi được thu thập ở một số địa phương Việt Nam. Việc này cung cấp bằng chứng về vai trò của muỗi. Nó làm rõ khả năng lây truyền từ côn trùng. Thông tin này cần thiết cho các biện pháp kiểm soát véc tơ. Nó cũng đánh giá nguy cơ tiềm ẩn cho cộng đồng. Dữ liệu này hỗ trợ việc lập kế hoạch phòng chống.

4.3. Nghiên cứu đặc điểm sinh học phân tử Virus Banna

Mục tiêu cuối cùng là về sinh học phân tử. Nghiên cứu xác định một số đặc điểm sinh học phân tử. Các chủng virus Banna phân lập được ở Việt Nam là đối tượng. Việc này giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc di truyền. Nó cũng xác định sự đa dạng gen của virus. Dữ liệu này hỗ trợ phát triển công cụ chẩn đoán. Nó cũng giúp theo dõi sự tiến hóa của virus. Hiểu biết sâu về virus Banna là nền tảng. Nó cần thiết cho việc phòng chống hiệu quả Hội chứng viêm não cấp. Phân tích phân tử giúp nhận diện các chủng virus mới.

V. Tầm quan trọng nghiên cứu Virus Banna và Hội chứng não cấp

Nghiên cứu về virus Banna và Hội chứng não cấp (HCNC) có tầm quan trọng lớn. Virus Banna là tác nhân mới. Nó gây ra HCNC với tỷ lệ tử vong và di chứng cao. Việc thiếu thuốc điều trị đặc hiệu càng làm tăng gánh nặng bệnh tật. Nghiên cứu dịch tễ học virus Banna giúp cải thiện công tác giám sát và chẩn đoán. Nó cũng cung cấp thông tin quan trọng để phát triển các biện pháp phòng chống hiệu quả. Hiểu rõ yếu tố nguy cơ viêm não, đường lây truyền virus Banna và vật chủ trung gian virus Banna là then chốt. Những kiến thức này hỗ trợ bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, nó góp phần vào việc kiểm soát và ngăn chặn sự lây lan của bệnh. Tăng cường nghiên cứu là con đường duy nhất để đối phó với mối đe dọa này.

5.1. Nhu cầu giám sát và chẩn đoán hiệu quả

Nghiên cứu về virus Banna là cấp thiết. Nó đóng góp vào công tác giám sát bệnh. Chẩn đoán hiệu quả HCNC nghi ngờ do virus Banna là cần thiết. Hiện tại, virus này không có thuốc điều trị đặc hiệu. Điều này làm tăng tỷ lệ tử vong và di chứng. Giám sát sớm giúp phát hiện ổ dịch. Chẩn đoán chính xác giúp điều trị hỗ trợ kịp thời. Nó cũng ngăn chặn sự lây lan trong cộng đồng. Tăng cường năng lực xét nghiệm là yếu tố then chốt. Các biện pháp này giúp kiểm soát bệnh tốt hơn.

5.2. Góp phần phòng chống Hội chứng viêm não cấp

Hiểu rõ dịch tễ học virus Banna giúp phòng chống bệnh. Các biện pháp phòng chống hiệu quả có thể được xây dựng. Bao gồm sử dụng vắc xin nếu có. Cắt đứt đường truyền dịch tễ cũng quan trọng. Diệt véc tơ truyền bệnh là một biện pháp chính. Loại trừ yếu tố tiếp xúc trực tiếp với virus cũng cần thiết. Việc này giảm yếu tố nguy cơ viêm não. Giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các chính sách y tế cần dựa trên các bằng chứng khoa học này.

5.3. Yếu tố nguy cơ viêm não Hiểu biết thêm

Nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp hiểu biết thêm về yếu tố nguy cơ viêm não. Đặc biệt là yếu tố nguy cơ liên quan đến virus Banna. Việc xác định vật chủ trung gian virus Banna. Cùng với đường lây truyền virus Banna. Những thông tin này cực kỳ quan trọng. Nó giúp định hình các chiến lược can thiệp. Giảm thiểu rủi ro cho những người có nguy cơ cao. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh cũng là một lợi ích. Từ đó, phòng ngừa bệnh hiệu quả hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ y học một số đặc điểm dịch tễ học hội chứng não cấp nghi ngờ do vi rút banna tại một số địa phương ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TÉ VIEN VE SINH DICH TE TRUNG UONG HOANG MINH ĐỨC MOT SO DAC DIEM DICH TE HOC HOI CHUNG NAO CAP NGHI NGO DO VI RUT BANNA TAI MOT SO DIA PHUONG O VIET NAM LUAN AN TIEN SY Y HOC HÀ NỘI - 2014 DAT VAN DE Hội chứng não cấp (HCNC) do rất nhiều nguyên nhân khác nhau trong đó vi rút là một trong những nguyên nhân chủ yếu gây HCNC bao gồm các nhóm vi rút lây truyền trực tiếp như vi rút Nipah, vi rút đường ruột., nhóm vi rút do côn trùng truyền như vi rút viêm não Nhật Bản (VNNB), vi rút viêm não Nga xuân hạ, vi rút viêm não ngựa miền Đông. và nhóm vi rút tiềm ấn là một số type vi rat Herpes simplex [6],[12],[17] [29],[66],[94]. HCNC do vi rút không có thuốc điều trị đặc hiệu (trừ vi rut Herpes simplex), nén bệnh thường có tỷ lệ tử vong cao và di chứng thần kinh nặng nề. Biện pháp phòng chống có hiệu quả hiện nay là sử dụng vắc xin hoặc cắt đường truyền dịch té như diệt véc tơ, loại trừ yếu tố tiếp xúc trực tiếp VỚI VI rut (3],[31],[43],[49],[57],[65],[89],[97].

Hién nay đã xác định được khoảng 100 loại vi rút khác nhau gây HCNC, trong số này vi rút Banna là tác nhân vi rút mới phát hiện được cho là nguyên nhân gây HCNC ở một số nước châu Á như Việt Nam, Trung Quốc [26],(27],(29],[32],[33]. Vị rút Banna thuộc chi Seadornavirus, họ Reoviridae, la vi rut co vật liệu di truyền là ARN sợi kép gồm có 12 phân đoạn. Chủng vi rút Banna đầu tiên phân lập được từ dịch não tủy của bệnh nhân có HƠNC và từ máu bệnh nhân sốt không rõ nguyên nhân viêm não ở tỉnh Yunnan, Trung Quốc sau đó cũng phân lập được ở các vùng khác nhau từ bệnh nhân, từ muỗi ở Trung Quốc, Indonesia và Việt Nam. Ở Việt Nam, chủng vi rút đầu tiên phân lập được từ bệnh nhân ở miền Bắc (tỉnh Thanh Hóa) năm 2003 và Tây Nguyên (tỉnh Gia Lai) năm 2005.

Nghiên cứu hồi cứu xác định vi rút Banna đã được phan lap tir mudi Culex tại hai tinh Ha Tây (nay thuộc Hà Nội) và tỉnh Quảng Bình năm 2002 [19]. Việc ghi nhan vi rat Banna được phát hiện trên mudi Culex đồng thời cũng là loại véc tơ truyền bệnh viêm não Nhật Bản ở Việt Nam cho thấy việc nghiên cứu sâu về một số đặc điểm lâm sảng, dịch tễ sinh học phân tử, huyết thanh học và véc tơ truyền bệnh của vi rút Banna là rất cần thiết. Để góp phần vào việc giám sát, chân đoán, điều trị và dự phòng HCNC nghỉ ngờ do vi rút Banna gây ra, nghiên cứu đề tài “Một số đặc điểm dịch tễ học hội chứng não cấp nghỉ ngờ do vì rút Banna tại một số địa phương ở Việt Nam” được thực hiện với ba mục tiêu cụ thể như sau: 1. Mô tả một số đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng hội chứng não cấp nghi ngờ do vi rút Banna ở một số địa phương của Việt Nam, 2002 — 2012.

Xác định tỷ lệ nhiễm vi rút Banna trong quần thể muỗi thu thập ở một số địa phương Việt Nam. Xác định một số đặc điểm sinh học phân tử của vi rút Banna phân lập được ở Việt Nam. il BO GIAO DUC VA DAO TAO BO Y TE VIEN VE SINH DICH TE TRUNG UONG HOANG MINH ĐỨC MOT SO DAC DIEM DICH TE HOC HOI CHUNG NAO CAP NGHI NGO DO VI RUT BANNA TAI MOT SO DIA PHUONG O VIET NAM Chuyên ngành : DỊCH TẾ HỌC Mã số : 62.17 LUAN AN TIEN SY Y HOC Người hướng dẫn khoa học: 1. PHAN THI NGA 2.

VU SINH NAM HÀ NỘI - 2014 1H LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Lãnh đạo Cục Y tế dự phòng, Lãnh đạo Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, Khoa Đào tạo và Quản lý khoa học, và các thầy cô giáo đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thiện Luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Phan Thị Ngà và GS. Vũ Sinh Nam những thầy cô đã trực tiếp hướng dẫn, động viên khích lệ, tận tình giúp đỡ và định hướng cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án này.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới GS. Phạm Ngọc Đính, Phó Tổng biên tập Tạp chí Y học dự phòng đã đóng góp những ý kiến quý báu để tôi hoàn thành Luận án. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới Th§. Bùi Minh Trang, ThS.

Đặng Thị Thu Thảo, cử nhân Nguyễn Thành Luân Phòng thí nghiệm Vi sinh, Khoa Dao tao và Quản lý Khoa học; ThS. Dé Phuong Loan, PGS. Nguyễn Thị Hiền Thanh, Khoa vi rút; Cử nhân Nguyễn Thị Yên phòng thí nghiệm Côn trùng, Khoa Côn trùng và Động vật Y học; ThS. Đỗ Thiện Hải, Phó chủ nhiệm Khoa Truyền nhiễm bệnh viện Nhi Trung ương; ThS.

Nguyễn Thị Tuyết, Phó chủ nhiệm Khoa Truyền nhiễm bệnh viện Đa Khoa tỉnh Bắc Giang đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện các kỹ thuật xét nghiệm cũng như hoàn thành việc điều tra, thu thập số liệu của nghiên cứu. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành sự hợp tác và giúp đỡ của Giáo sư Kouichi Morita, Khoa Vi rút, Viện Y học Nhiệt đới Trường đại học Nagasaki Nhật Bản trong nghiên cứu của đề tài. Tôi vô cùng biết ơn sự quan tâm, động viên và giúp đỡ của gia đình, bạn bè và các bạn đồng nghiệp trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành bản Luận án này. Hà Nội, ngày 07 tháng 3 năm 2014 Tác giả luận án Hoàng Minh Đức iv LOI CAM DOAN Được sự đồng ý của tác giả cho phép sử dụng số liệu của bài báo, của đề tài nghiên vào nội dung luận án này.

Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, do chính tôi thực hiện đưới sự hướng dẫn của các thầy cô và Chủ nghiệm đề tài. Kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về những lời cam đoan của tôi. Hà Nội, ngày 07 tháng 3 năm 2014 Tác giả luận án Hoàng Minh Đức MỤC LỤC Nội dung Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục hình, bảng biểu DAT VAN DE CHUONG I- TONG QUAN 1.1 Lịch sử hội chứng não cấp 1.1 Trên thế giới 1.2 Tại Việt Nam 1.2 Dich té hoc hội chimg nao cap do vi rit Banna 1.2 Véc tơ truyền vi rút Banna 1.

Khối cảm thụ 1.3 Đặc điểm hình thái, cấu trúc vi rút Banna 1.1 Đặc điểm hình thái 1.2 Đặc điểm cấu trúc của vi rút Banna 1. Cấu trúc genome của vi rit Banna 1. Cấu trúc và chức năng các protein của vi rút Banna 1.5 Phân loại và nguồn gốc vi rút Banna 1.6 Sự sao chép của vi rút 1.4 Đặc điểm hội chứng não cấp ở người do vi rút Banna 1.1 Sinh bệnh học 1. Đặc điểm lâm sàng Trang ii 11 iv Vili ix SNA YAY DW WwW Ww 13 13 15 17 17 19 21 22 22 23 vi Nội dung Trang 1.

Đáp ứng miễn dịch 24 1. Điều trị và dự phòng bệnh 24 1.5 Các phương pháp chân đoán phòng thí nghiệm 25 1.1 Phương pháp phát hiện nhanh vi rút 25 1.2 Phương pháp phân lập vi rút 26 1. Phương pháp chấn đoán huyết thanh học 27 CHUONG II - DOI TUONG, VAT LIEU VA PHUONG PHAP NGHIEN 31 CUU 2. _ Thời gian và địa điểm nghiên cứu 31 2.

_ Đối tượng nghiên cứu 31 2. Phương pháp nghiên cứu 33 2. Thiết kế nghiên cứu 33 2. Điều tra xác định các đặc điểm dịch tễ học bệnh nhân HCNC 33 2.4 Vật liệu và kỹ thuật xét nghiệm trong phòng thí nghiệm 35 2.1 Phương pháp xét nghiệm kháng thể bằng kỹ thuật miễn dịch 35 enzyme gián tiếp phát hiện IgM kháng vi rút Banna - IgM INDIRECT ELISA 2.

Phuong phap phan lập vi rút 37 2.5 Théng kê toán học và một số phần mềm tin sinh học sử dụng trong 50 phân tích về đặc điểm phân tử của các chủng vi rút Banna 2.1 Thống kê toán học 50 2.2 Sử dụng các phần mềm tin sinh học 50 2.6 Chấp thuận về đạo đức trong nghiên cứu y sinh 51 2.7 Hạn chế khi thiết kế nghiên cứu 52 CHUONG III - KET QUA NGHIEN CUU 53 3.1 Mô tả một số đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng của bệnh nhân hội chứng 53 não cấp nghi ngờ do vi rút Banna ở một số địa phương củaViệt Nam, 2002-2012 Vii Nội dung Trang 3.1 Mô tả tỷ lệ số mắc của bệnh nhân hội chứng não cấp do vi rút 53 Banna 3.2 Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân hội chứng não cấp do vi rút 58 Banna 3.2 Xác định tỷ lệ nhiễm vi rút Banna trong quần thể muỗi thu thập ởmột 64 số địa phương ở Việt Nam 3.1 Kết quả thu thập muỗi trong các năm 2001-20 1 1 64 3.2 Kết quả phân lập vi rút Banna từ các mẫu muỗi thu thập 68 3. Một số đặc điểm sinh học phân tử của vi rút Banna phân lập được ở 75 Việt Nam 3.1 Phân bồ vi rút Banna ở Việt Nam 75 3.2 Đặc điểm dịch tễ học vi rút Banna ở Việt Nam T7 3.3 Kết quả giải trình tự nucleotide của vùng gen mã hóa số 12 82 3.4 Đặc điểm các acid amin thay thế của vùng gen mã hóa số 12 84 CHƯƠNG IV - BÀN LUẬN 86 4.1 Mô tả một số đặc điểm dịch tễ, lâm sàng hội chứng não cấp nghingờ 86 do vi rút Banna ở một số địa phương của Việt Nam, 2002 - 2012 4.2 Xác định tỷ lệ nhiễm vi rút Banna trong quần thể muỗi thu thập ởmột 97 số địa phương ở Việt Nam 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Minh Đức (2014). Đặc điểm dịch tễ học Hội chứng não cấp nghi do virus Banna [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dac-diem-dich-te-hoc-hoi-chung-nao-cap-nghi-do-virus-banna

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm dịch tễ học Hội chứng não cấp nghi do virus Banna" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS y học: Đặc điểm dịch tễ học hội chứng não cấp nghi do vi rút Banna tại Việt Nam. Nghiên cứu quan trọng cho y tế dự phòng.

Luận án "Đặc điểm dịch tễ học Hội chứng não cấp nghi do virus Banna" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Đặc điểm dịch tễ học Hội chứng não cấp nghi do virus Banna" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm dịch tễ học Hội chứng não cấp nghi do virus Banna" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Đặc điểm dịch tễ học Hội chứng não cấp nghi do virus Banna" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm dịch tễ học Hội chứng não cấp nghi do virus Banna" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm dịch tễ học Hội chứng não cấp nghi do virus Banna" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter