Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế in situ hydrogel composite trên nền gelatine
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế in situ hydrogel composite trên nền gelatine và chitosanalginatechondroitin sulfate định hướng trong tái tạo xương
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan in situ hydrogel composite cho xương
Luận án tập trung vào nghiên cứu điều chế các hệ hydrogel composite tiêm tại chỗ. Vật liệu này định hướng ứng dụng trong tái tạo xương. Các hydrogel được tổng hợp trên nền gelatin, chitosan, alginate và chondroitin sulfate. Hydrogel composite là vật liệu sinh học tiên tiến. Nó được thiết kế để cung cấp môi trường lý tưởng cho sự phát triển của mô xương. Phương pháp in situ cho phép vật liệu tạo gel ngay tại vị trí khuyết hổng. Điều này mang lại lợi ích lớn trong các quy trình phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Luận án khám phá các khía cạnh từ việc lựa chọn vật liệu nền, phương pháp tổng hợp, đến việc đánh giá các tính chất lý hóa và sinh học. Mục tiêu là phát triển giải pháp hiệu quả cho bệnh nhân có tổn thương xương. Sự kết hợp các polymer tự nhiên và pha khoáng BCP (Biphasic Calcium Phosphate) cải thiện đáng kể hiệu quả tái tạo. Nghiên cứu này góp phần vào lĩnh vực y học tái tạo và khoa học vật liệu.
1.1. Khái niệm và vai trò hydrogel composite
Hydrogel composite là vật liệu đa thành phần, kết hợp polymer hydrogel với các chất độn tăng cường. Các chất độn này thường là vật liệu gốm sinh học hoặc polyme khác. Sự kết hợp cải thiện tính chất cơ học và chức năng sinh học. Hydrogel composite khắc phục hạn chế của hydrogel đơn lẻ. Hydrogel đơn lẻ thường có độ bền cơ học thấp. Nó cũng thiếu các tín hiệu sinh học cụ thể. Vật liệu này cung cấp môi trường ba chiều, hỗ trợ sự phát triển và biệt hóa tế bào. Nó mô phỏng ma trận ngoại bào tự nhiên. Hydrogel composite đóng vai trò quan trọng trong kỹ thuật mô. Đặc biệt, nó có tiềm năng lớn trong tái tạo xương. Khả năng tương thích sinh học cao là ưu điểm chính. Khả năng phân hủy sinh học của nó cũng được đánh giá. Kiểm soát tốc độ phân hủy rất cần thiết, cho phép vật liệu dần thay thế bằng mô mới. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa thành phần để đạt được hiệu quả cao nhất.
1.2. Ứng dụng in situ hydrogel trong tái tạo xương
Công nghệ hydrogel tiêm tại chỗ (in situ hydrogel) mang lại nhiều lợi thế trong tái tạo xương. Vật liệu ban đầu là dung dịch lỏng. Nó có thể được tiêm trực tiếp vào vị trí khuyết hổng xương. Sau đó, nó tạo gel ngay trong cơ thể nhờ các điều kiện sinh lý hoặc xúc tác. Ưu điểm nổi bật của phương pháp này là khả năng lấp đầy hoàn hảo các khuyết tật có hình dạng bất thường. Nó cũng giảm thiểu sự xâm lấn trong quá trình phẫu thuật. Hydrogel in situ có thể chứa và giải phóng các yếu tố tăng trưởng hoặc tế bào gốc. Điều này thúc đẩy quá trình liền xương tự nhiên. Khả năng cung cấp môi trường vi mô thuận lợi cho tế bào xương là rất quan trọng. Nó giúp xương mới hình thành một cách hiệu quả. Hydrogel đóng vai trò như một giàn giáo tạm thời. Nó hỗ trợ tái tạo xương cho đến khi mô xương tự nhiên được phục hồi hoàn toàn.
1.3. Vật liệu nền cho hydrogel tái tạo xương
Nghiên cứu sử dụng các polyme sinh học tự nhiên làm vật liệu nền chính. Gelatin là một protein có nguồn gốc từ collagen, có khả năng tương thích sinh học tuyệt vời và dễ dàng điều chỉnh. Chitosan là polyme cationic có nguồn gốc từ vỏ tôm, cua. Nó có đặc tính kháng khuẩn và thúc đẩy quá trình lành vết thương. Alginate là một polysacarit từ tảo biển. Nó nổi bật với khả năng tạo gel nhanh chóng và tính linh hoạt. Chondroitin Sulfate, một glycosaminoglycan, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc sụn và mô liên kết. Sự kết hợp các vật liệu này tạo ra hydrogel với các đặc tính mong muốn. Các vật liệu này có thể được điều chỉnh để tăng cường tính chất cơ học, khả năng phân hủy sinh học và các tín hiệu sinh học. Việc lựa chọn và tối ưu hóa tỷ lệ các polymer này là chìa khóa để phát triển hydrogel composite hiệu quả cho tái tạo xương.
II. Điều chế hydrogel nền Gelatine Chitosan Alginate
Quá trình điều chế hydrogel composite được thực hiện thông qua nhiều bước. Bước đầu tiên là chức năng hóa các polymer nền. Gelatine, Chitosan, Alginate và Chondroitin Sulfate được gắn các nhóm chức phenol. Các nhóm này đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo liên kết ngang. Phương pháp tạo liên kết ngang bằng enzyme Horseradish Peroxidase (HRP) và Hydrogen Peroxide (H2O2) được áp dụng. Đây là phương pháp sinh học an toàn và hiệu quả cho ứng dụng y sinh. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc kết hợp Biphasic Calcium Phosphate (BCP) vào ma trận hydrogel. BCP cung cấp các đặc tính định hướng xương. Mục tiêu là tạo ra vật liệu hydrogel composite tiêm tại chỗ với các đặc tính tối ưu. Vật liệu có khả năng tương thích sinh học cao, khả năng phân hủy có kiểm soát và thúc đẩy tái tạo xương. Các kỹ thuật hóa học tiên tiến được sử dụng để đảm bảo chất lượng và tính nhất quán của sản phẩm.
2.1. Tổng hợp polymer mang nhóm chức phenol
Gelatine được chức hóa thành Gelatin-Tyramine (GTA). Chitosan được chức hóa thành Chitosan-4-hydroxyphenylacetic acid (CHPA). Alginate được chức hóa thành Alginate-tyramine (ATA). Chondroitin Sulfate được chức hóa thành Chondroitin sulfate-tyramine (CDTA). Quá trình chức năng hóa này bao gồm phản ứng gắn các nhóm tyramine hoặc 4-hydroxyphenylacetic acid vào mạch polyme. Các nhóm phenol này là cần thiết cho quá trình tạo liên kết ngang sau này. Các phản ứng được thực hiện trong điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo mức độ chức năng hóa mong muốn. Sự hiện diện của các nhóm phenol được xác nhận bằng các phương pháp phân tích quang phổ. Ví dụ như phổ FTIR và NMR. Việc chức năng hóa thành công các polyme là bước cơ bản. Nó quyết định hiệu quả của quá trình tạo gel và tính chất của hydrogel composite cuối cùng.
2.2. Phương pháp in situ tạo gel enzyme HRP H2O2
Phương pháp tạo liên kết ngang bằng enzyme HRP/H2O2 là một kỹ thuật nổi bật. Nó cho phép tạo gel in situ trong các điều kiện sinh lý. Enzyme Horseradish Peroxidase (HRP) xúc tác phản ứng oxy hóa các nhóm phenol. Hydrogen Peroxide (H2O2) đóng vai trò chất oxy hóa. Phản ứng này tạo ra các gốc tự do phenoxyl. Các gốc này sau đó phản ứng với nhau để tạo thành liên kết ngang covalent. Quá trình này hình thành cấu trúc mạng lưới hydrogel. Lợi ích của phương pháp này là khả năng kiểm soát tốc độ tạo gel. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng tiêm. Hơn nữa, phương pháp này ít độc hại hơn so với các phương pháp liên kết ngang hóa học truyền thống. Nó duy trì tính toàn vẹn của các phân tử sinh học nhạy cảm. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong cơ thể sống.
2.3. Kết hợp BCP và các polymer để tạo composite
Biphasic Calcium Phosphate (BCP) là vật liệu gốm sinh học được biết đến với khả năng tương thích sinh học và hoạt tính xương. BCP bao gồm Hydroxyapatite (HA) và beta-Tricalcium Phosphate (β-TCP). Nó cung cấp một ma trận khoáng chất tương tự như xương tự nhiên. BCP thúc đẩy quá trình cốt hóa và tái tạo xương. Trong nghiên cứu này, các hạt BCP được phân tán đồng đều vào dung dịch polyme chức năng hóa. Sau đó, quá trình tạo gel in situ được thực hiện. Sự kết hợp BCP vào ma trận hydrogel composite cải thiện đáng kể tính chất cơ học. Nó cũng tăng cường khả năng tạo khoáng và thúc đẩy sự bám dính của tế bào xương. Việc kiểm soát kích thước hạt và sự phân bố của BCP là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả cuối cùng của vật liệu trong ứng dụng tái tạo xương.
III. Tính chất vật liệu hydrogel tái tạo xương
Việc đánh giá toàn diện các tính chất của hydrogel composite là bước thiết yếu. Nó đảm bảo vật liệu đáp ứng yêu cầu khắt khe của ứng dụng y sinh. Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính quan trọng như thời gian hình thành gel, tính chất cơ học, khả năng phân hủy sinh học và khả năng tạo khoáng. Thời gian hình thành gel phải phù hợp để vật liệu có thể tiêm và tạo hình đúng cách. Tính chất cơ học phải đủ mạnh để chịu được tải trọng trong môi trường xương. Khả năng phân hủy sinh học phải có kiểm soát. Nó cho phép vật liệu dần thay thế bằng mô xương mới. Khả năng tạo khoáng là chỉ số trực tiếp cho thấy tiềm năng tái tạo xương. Đánh giá độc tính tế bào cũng được thực hiện. Điều này nhằm xác nhận tính an toàn của vật liệu với tế bào sống. Các thử nghiệm này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất và tính phù hợp của hydrogel composite cho tái tạo xương.
3.1. Đánh giá thời gian hình thành gel và độ bền
Thời gian hình thành gel là một yếu tố quan trọng đối với hydrogel tiêm tại chỗ. Nó cần đủ nhanh để vật liệu không bị chảy ra khỏi vị trí khuyết hổng. Đồng thời, nó cần đủ chậm để đảm bảo khả năng tiêm và tạo hình. Nghiên cứu đã khảo sát thời gian tạo gel của các hệ hydrogel khác nhau. Các yếu tố như nồng độ polyme, nồng độ HRP và H2O2 được điều chỉnh. Các phép đo tính chất cơ học được thực hiện để đánh giá độ bền của hydrogel. Các phương pháp như đo module đàn hồi (Young's modulus) được sử dụng. Độ bền cơ học đủ mạnh là cần thiết. Nó giúp vật liệu duy trì cấu trúc và chức năng trong môi trường sinh học. Đặc biệt, nó phải chịu được các lực cơ học trong quá trình tái tạo xương. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp tạo ra hydrogel có khả năng tiêm và độ bền tối ưu.
3.2. Khả năng phân hủy sinh học và tạo khoáng
Khả năng phân hủy sinh học là một đặc tính quan trọng của vật liệu tái tạo xương. Hydrogel composite cần phân hủy dần theo thời gian. Nó phải được thay thế bằng mô xương mới hình thành. Tốc độ phân hủy được kiểm soát. Điều này đảm bảo giàn giáo cung cấp hỗ trợ đủ lâu. Nhưng nó không cản trở quá trình phục hồi tự nhiên. Các thử nghiệm phân hủy in vitro được thực hiện trong môi trường sinh lý. Khả năng tạo khoáng của hydrogel composite cũng được đánh giá. Thử nghiệm này thường bao gồm ngâm vật liệu trong dung dịch dịch cơ thể mô phỏng (SBF). Sự hình thành tinh thể hydroxyapatite trên bề mặt vật liệu là một chỉ số tốt. Nó cho thấy tiềm năng của vật liệu trong việc thúc đẩy quá trình cốt hóa. Các kỹ thuật như SEM, EDS, và XRD được sử dụng để phân tích các khoáng chất hình thành.
3.3. Thử nghiệm độc tính tế bào vật liệu composite
An toàn sinh học là yếu tố tiên quyết cho bất kỳ vật liệu y sinh nào. Nghiên cứu tiến hành đánh giá độc tính tế bào của các hệ hydrogel composite. Các thử nghiệm được thực hiện trên các dòng tế bào phù hợp. Ví dụ, tế bào nguyên bào xương (osteoblast) hoặc tế bào gốc trung mô (MSC). Phép thử MTT hoặc Live/Dead assay được sử dụng để đánh giá khả năng sống của tế bào. Kết quả chứng minh rằng các hydrogel composite không gây độc tế bào. Điều này xác nhận tính tương thích sinh học của vật liệu. Tế bào có thể bám dính, phát triển và tăng sinh tốt trên bề mặt hydrogel. Sự không độc hại là một yêu cầu cơ bản. Nó cho phép vật liệu được sử dụng an toàn trong các ứng dụng tái tạo xương trên cơ thể sống. Đây là bước quan trọng trước khi tiến hành các thử nghiệm in vivo.
IV. Kết quả nghiên cứu điều chế hydrogel composite
Luận án đã thu được nhiều kết quả quan trọng trong quá trình điều chế và đánh giá hydrogel composite. Các kết quả này xác nhận sự thành công của quá trình tổng hợp và chức năng hóa vật liệu. Phân tích cấu trúc và hình thái của BCP được thực hiện. Nó đảm bảo pha khoáng có chất lượng cao. Các polyme chức năng hóa (GTA, CHPA, ATA, CDTA) được tổng hợp thành công. Sự hiện diện của các nhóm chức phenol được xác định chính xác. Các hệ hydrogel và hydrogel composite được điều chế với các đặc tính mong muốn. Các tính chất như thời gian tạo gel, độ bền cơ học, khả năng phân hủy và tạo khoáng đã được khảo sát chi tiết. Việc so sánh các hệ hydrogel composite khác nhau cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất của từng sự kết hợp. Kết quả tổng thể cho thấy tiềm năng lớn của các vật liệu này trong lĩnh vực tái tạo xương.
4.1. Xác định cấu trúc và hình thái vật liệu BCP
Kết quả phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) của BCP cho thấy sự hình thành thành công các pha Hydroxyapatite (HA) và beta-Tricalcium Phosphate (β-TCP). Phổ XRD xác nhận cấu trúc tinh thể của BCP với các đỉnh đặc trưng. Điều này chứng tỏ vật liệu BCP được tổng hợp đạt yêu cầu về cấu trúc. Ảnh hưởng của tỷ lệ pha và nhiệt độ nung đến cấu trúc BCP đã được nghiên cứu. Hình thái học của BCP được khảo sát bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM). Ảnh SEM cho thấy các hạt BCP có kích thước và hình dạng mong muốn. Kích thước hạt nano hoặc micro của BCP được kiểm soát tốt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tương tác của vật liệu với tế bào và quá trình tạo xương. Các kết quả này khẳng định chất lượng của pha khoáng được sử dụng trong hydrogel composite.
4.2. Phân tích cấu trúc polymer chức hóa và hydrogel
Các kỹ thuật quang phổ như phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) và cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) được sử dụng. Chúng xác nhận sự thành công của quá trình chức năng hóa các polyme. Phổ FTIR của GTA, CHPA, ATA và CDTA cho thấy sự xuất hiện các đỉnh hấp thụ đặc trưng của nhóm tyramine hoặc 4-hydroxyphenylacetic acid. Điều này khẳng định các nhóm phenol đã được gắn thành công vào mạch polyme. Phổ NMR cung cấp bằng chứng chi tiết hơn về vị trí và mức độ chức năng hóa. Sau khi tạo gel, sự hình thành liên kết ngang được xác nhận thông qua thay đổi trong phổ FTIR. Các liên kết ngang mới xuất hiện hoặc cường độ các đỉnh chức năng giảm. Điều này cho thấy mạng lưới hydrogel đã được hình thành. Việc phân tích cấu trúc kỹ lưỡng đảm bảo chất lượng và tính ổn định của vật liệu.
4.3. So sánh tính chất các hệ hydrogel composite tối ưu
Nghiên cứu đã tiến hành so sánh các hệ hydrogel composite khác nhau. Các hệ bao gồm GTA-CHPA/BCP, ATA-GTA/BCP, và CDTA-GTA/BCP. Mỗi hệ có những đặc tính riêng về thời gian tạo gel, độ bền cơ học, khả năng phân hủy sinh học và khả năng tạo khoáng. Ví dụ, hệ có Alginate thường có thời gian tạo gel nhanh hơn. Hệ có Chondroitin Sulfate có thể tối ưu cho việc thúc đẩy sự biệt hóa của tế bào sụn. Các kết quả cho thấy hệ GTA-CHPA/BCP có sự cân bằng tốt giữa các tính chất. Nó thể hiện độ bền cơ học đủ và khả năng tương thích sinh học cao. Sự phân tích và so sánh này giúp xác định công thức hydrogel composite tối ưu. Nó phù hợp nhất cho các ứng dụng tái tạo xương cụ thể. Việc lựa chọn công thức phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu quả điều trị cao nhất.
V. Định hướng ứng dụng hydrogel trong y học tái tạo
Các kết quả từ luận án mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng cho hydrogel composite trong y học tái tạo. Đặc biệt là trong lĩnh vực tái tạo xương. Khả năng tiêm tại chỗ của vật liệu giúp nó trở thành giải pháp lý tưởng cho các khuyết hổng xương phức tạp. Nó giảm thiểu nhu cầu phẫu thuật mở rộng. Nghiên cứu này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc phát triển các sản phẩm y tế mới. Các sản phẩm này có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc bệnh xương khớp. Luận án cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Việc này nhằm hoàn thiện vật liệu và mở rộng phạm vi ứng dụng. Điều này bao gồm việc tích hợp các yếu tố sinh học hoạt tính và thử nghiệm in vivo toàn diện hơn. Mục tiêu cuối cùng là đưa những vật liệu tiên tiến này vào thực tiễn lâm sàng.
5.1. Tiềm năng điều trị gãy xương và khiếm khuyết
Hydrogel composite tiêm tại chỗ có tiềm năng lớn trong điều trị gãy xương và các khiếm khuyết xương lớn. Nó có thể lấp đầy các khoảng trống không đều. Điều này giúp ổn định vị trí gãy xương. Đồng thời, nó cung cấp một giàn giáo để xương mới phát triển. Khả năng giải phóng có kiểm soát các yếu tố tăng trưởng hoặc kháng sinh có thể được tích hợp. Điều này giúp ngăn ngừa nhiễm trùng và thúc đẩy quá trình liền xương nhanh hơn. Vật liệu có thể được sử dụng trong các trường hợp gãy xương không liền. Hoặc các trường hợp khuyết xương do chấn thương hoặc bệnh lý. Sự linh hoạt trong việc tạo hình và khả năng tương thích sinh học cao làm cho hydrogel composite trở thành một lựa chọn hứa hẹn. Nó thay thế các phương pháp điều trị truyền thống có hạn chế nhất định. Đây là một bước tiến quan trọng trong y học tái tạo.
5.2. Phát triển hydrogel mang tế bào hoặc thuốc
Một hướng phát triển đầy hứa hẹn là tích hợp tế bào gốc hoặc các phân tử thuốc vào ma trận hydrogel. Hydrogel có thể hoạt động như một hệ thống phân phối thuốc bền vững. Nó giải phóng thuốc chống viêm hoặc thuốc giảm đau tại chỗ. Điều này tăng cường hiệu quả điều trị. Nó cũng giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân. Việc đưa tế bào gốc trung mô (MSC) vào hydrogel có thể thúc đẩy mạnh mẽ quá trình tái tạo xương. Tế bào gốc có khả năng biệt hóa thành tế bào xương. Đồng thời, chúng tiết ra các yếu tố tăng trưởng. Hydrogel cung cấp một môi trường bảo vệ cho tế bào. Nó cũng tạo điều kiện thuận lợi cho sự sống sót và tăng sinh của chúng. Phát triển hydrogel mang tế bào hoặc thuốc mở ra con đường cho liệu pháp cá nhân hóa. Nó tối ưu hóa kết quả điều trị cho từng bệnh nhân cụ thể.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện vật liệu
Để đưa hydrogel composite vào ứng dụng lâm sàng, nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo là cần thiết. Nghiên cứu cần tập trung vào thử nghiệm in vivo trên động vật lớn. Điều này sẽ đánh giá hiệu quả tái tạo xương và độ an toàn của vật liệu trong môi trường sống. Việc tối ưu hóa thêm các tính chất cơ học để phù hợp với các vị trí xương cụ thể là quan trọng. Nghiên cứu cũng có thể khám phá các phương pháp liên kết ngang khác. Hoặc tích hợp các polyme tự nhiên mới. Việc khảo sát khả năng tương tác với các hệ thống sinh học phức tạp hơn là cần thiết. Quy trình sản xuất cần được tối ưu hóa để có thể mở rộng quy mô. Đồng thời, nó phải tuân thủ các tiêu chuẩn y tế. Những bước này sẽ giúp hoàn thiện vật liệu. Nó sẽ tạo tiền đề cho các thử nghiệm lâm sàng và ứng dụng thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O VIäN HÀN LÂM KHOA HâC VÀ CÔNG NGHä VIäT NAM HâC VIÞN KHOA HâC VÀ CÔNG NGHÞ ----------------------------- NGUYÆN TIÀN THàNH NGHIÊN CĆU ĐIÂU CHÀ IN SITU HYDROGEL COMPOSITE TRÊN NÂN GELATINE VÀ CHITOSAN/ALGINATE/CHONDROITIN SULFATE ĐàNH H¯àNG TRONG TÁI T¾O X¯¡NG LUÀN ÁN TIÀN SĀ HÓA HâC TP. Hâ CHÍ MINH – 2023 Bà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O VIäN HÀN LÂM KHOA HâC VÀ CÔNG NGHä VIäT NAM HâC VIÞN KHOA HâC VÀ CÔNG NGHÞ ----------------------------- NGUYÆN TIÀN THàNH NGHIÊN CĆU ĐIÂU CHÀ IN SITU HYDROGEL COMPOSITE TRÊN NÂN GELATINE VÀ CHITOSAN/ALGINATE/CHONDROITIN SULFATE ĐàNH H¯àNG TRONG TÁI T¾O X¯¡NG Chuyên ngành: Hóa Hữu c¢ Mã sá: 62 44 01 14 LUÀN ÁN TIÀN SĀ HÓA HâC NG¯äI H¯âNG DÀN KHOA HâC: 1.TS TRÄN NGâC QUYàN 2. NGUYâN Đ¾I HÀI TP. Hâ CHÍ MINH – 2023 i LâI CAM ĐOAN Công trình nghiên cću mà tôi đã thực hiån t¿i phòng Hóa d°āc - Viån Khoa hãc VÃt liåu Ćng dăng - Viån Hàn Lâm Khoa hãc và Công nghå Viåt Nam t¿i Thành phá Hã Chí Minh, vãi sự h°ãng dÁn chuyên môn tĉ PGS.TS TrÅn Ngãc Quyán và PGS.
Trong công trình nghiên ću này, tôi cam kÁt trình bày những nghiên cću và kÁt quÁ vãi sự trung thực tuyåt đái, dựa trên c¢ sç tri thćc và kÁt quÁ nghiên cću cąa bÁn thân. Đãng thåi, tôi xác nhÃn rằng các thông tin và kÁt quÁ trong khóa luÃn này ch°a tĉng đ°āc sử dăng trong bÃt kỳ công trình nghiên cću cùng cÃp nào khác. Nghiên cću sinh Nguyãn TiÁn Thánh ii LâI CÁM ¡N Trong công trình nghiên cću này, tôi muán bày tß lòng biÁt ¢n sâu sÅc đái vãi sự h°ãng dÁn và đóng góp quý báu cąa PGS.TS TrÅn Ngãc Quyán và PGS. Nguyãn Đ¿i HÁi, đã đãng hành và hß trā tÃn tâm trong suát quá trình thực hiån nghiên cću, và tôi muán gửi tãi hã låi biÁt ¢n chân thành nhÃt.
Tôi cũng muán cám ¢n sự hß trā quý báu tĉ các đãng nghiåp t¿i Viån Khoa hãc VÃt liåu Ćng dăng - Viån Hàn Lâm Khoa hãc và Công nghå Viåt Nam. Hã đã đóng góp mát phÅn quan trãng vào sự thành công cąa nghiên cću này. Tôi không thá không đß cÃp đÁn sự giúp đÿ và t¿o đißu kiån thuÃn lāi tĉ Hãc viån Khoa hãc Công nghå và Viån Hàn lâm Khoa hãc và Công nghå Viåt Nam trong suát thåi gian tôi tiÁn hành luÃn án. Sự ąng há cąa các tå chćc này đã đóng vai trò quan trãng trong quá trình nghiên cću cąa tôi.
Cuái cùng, tôi muán gửi låi biÁt ¢n đặc biåt đÁn gia đình, b¿n bè và những ng°åi đãng hành đã đáng viên và giúp đÿ tôi trong hành trình hoàn thành công trình nghiên cću. iii MĂC LĂC LäI CAM ĐOAN. iii DANH MĂC HÌNH. v DANH MĂC BÀNG VÀ BIàU Đâ.
xii DANH MĂC CÁC TĈ VIÀT TÄT. Thành phÅn, cÃu t¿o cąa x°¢ng và giãi thiåu vß Biphasic calcium phosphate. Giãi thiåu vß x°¢ng. Biphasic calcium phosphate (BCP).
Các bånh liên quan đÁn x°¢ng và ph°¢ng pháp đißu trá phå biÁn. Các bånh liên quan đÁn x°¢ng. Các ph°¢ng pháp sử dăng trong đißu trá liên quan đÁn gãy x°¢ng. Khái niåm và phân lo¿i vÃt liåu hydrogel.
Nguyên liåu t¿o thành hydrogel. Các ph°¢ng pháp tång hāp hydrogel. Hydrogel tiêm t¿i chß và các ph°¢ng pháp t¿o thành hydrogel tiêm 32 1. VÃt liåu Hydrogel composite.
VÃt liåu composite trong tái t¿o x°¢ng. Các ph°¢ng pháp tång hāp và tính chÃt nanocomposite hydrogel [84] 46 1. Tình hình nghiên cću trong và ngoài n°ãc. ĐàI T¯ĀNG, PH¾M VI VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU.
Đái t°āng và ph¿m vi nghiên cću. Ph¿m vi nghiên cću. Dung môi, hóa chÃt, thiÁt bá dùng trong nghiên cću. Dung môi, hóa chÃt dùng trong nghiên cću.
ThiÁt bá và dăng că. Tång hāp và phân tích cÃu trúc BCP. Tång hāp và phân tích cÃu trúc các polymer mang nhóm chćc phenol. Tång hāp Gelatin-Tyramine (GTA).
Tång hāp Chitosan-4-hydroxyphenylacetic acid (CHPA). Tång hāp Alginate-tyramine (ATA). Tång hāp Chondroitine sulfate-tyramine (CDTA). Xác đánh cÃu trúc, hình thái các sÁn ph¿m.
Xác đánh hàm l°āng TA, HPA trong các polymer phenol tång hāp. Tång hāp và xác đánh các tính chÃt cąa các hå hydrogel và hydrogel composite trên nßn GTA. Tång hāp insitu hydrogel và hydrogel composite CHPA, ATA, CDTA trên nßn GTA bằng ph°¢ng pháp pha trán dùng enzyme HRP và H2O2. KhÁo sát các hình thái, thåi gian hình thành gel, thåi gian giÁm cÃp sinh hãc, khÁ năng t¿o khoáng và đác tính cąa hydrogel và hydrogel composite 61 2.
Đánh giá đác tính tÁ bào trên vÃt liåu hydrogel composite. KÀT QUÀ VÀ BIäN LUÂN. KÀT QUÀ TäNG HĀP BCP. KÁt quÁ phân tích XRD cąa BCP.
KÁt quÁ hình thái cąa BCP. TäNG HĀP CÁC POLYMER MANG NHÓM CHĆC PHENOL. KÁt quÁ tång hāp GTA. KÁt quÁ tång hāp CHPA.
KÁt quÁ tång hāp vÃt liåu hydrogel và hydrogel composite ATA. KÁt quÁ tång hāp vÃt liåu CDTA. TäNG HĀP VÀ XÁC ĐàNH CÁC TÍNH CHÂT CĄA CÁC Hä HYDROGEL, HYDROGEL COMPOSITE. Hå hydrogel và hydrogel composite GTA-CHPA/BCP.
Hå hydrogel và hydrogel composite ATA-GTA/BCP. Hå hydrogel và hydrogel composite CDTA-GTA/BCP. So sánh các hå hydrogel composite. 131 DANH MĂC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG Bà.
132 European Polymer Journal. 133 TÀI LIäU THAM KHÀO. I v DANH MĂC HÌNH Hình 1. BCP có thá đ°āc sÁn xuÃt d°ãi d¿ng bát, viên, khái đặc hoặc xáp [7].
Bán giai đo¿n cąa quá trình lißn x°¢ng [10]. Hình thành hydrogel bằng ph°¢ng pháp t¿o liên kÁt ngang cąa các polyme tan trong n°ãc [18]. Sự tr°¢ng nç cąa hydrogel [22]. PhÁn ćng deacetyl hóa chitin t¿o chitosan.
CÃu trúc hóa hãc cąa khái G, khái M và khái xen k¿ trong alginate. T°¢ng tác liên kÁt hydro giữa các biopolyme t°¢ng thích hình hãc (methylcellulose và acid hyaluronic); các liên kÁt hydro bá phá vÿ d°ãi Ánh h°çng cąa nhiåt đá [45]. T°¢ng tác lÃp thá D-lactide và L-lactide. T¿o liên kÁt ngang bằng glutaraldehyde [48].
PhÁn ćng cáng Miacher [54]. Liên kÁt Schiff-base [57]. PhÁn ćng liên kÁt ngang hình thành hydrogel d°ãi sự xúc tác cąa enzyme Transglutaminase [58]. PhÁn ćng liên kÁt ngang hình thành hydrogel d°ãi sự xúc tác cąa enzyme tyrosinase [58].
C¢ chÁ xúc tác vòng cąa enzyme HRP [60]. S¢ đã minh hãa hydrogel d¿ng tiêm đ°āc đißu chÁ bằng ph°¢ng pháp liên kÁt ngang enzym vãi peroxidase cÁi ngựa (HRP) và H2O2 [71]. S¢ đã minh hãa hydrogel tiêm đ°āc đißu chÁ bằng ph°¢ng pháp liên kÁt ngang ánh sáng [71]. PhÁn ćng tång hāp GTA.
PhÁn ćng tång hāp CHPA. PhÁn ćng tång hāp alginate-tyramine (ATA). PhÁn ćng tång hāp CDTA. GiÁn đã XRD cąa BCP vãi tß lå mol Ca/P =1,57 t¿i pH = 7.
KÁt quÁ SEM vãi đá phóng đ¿i 100nm cąa BCP đ°āc tång hāp bằng ph°¢ng pháp sóng siêu âm vãi tß lå Ca/P = 1,57 t¿i pH = 7. Phå 1H-NMR cąa GTA trong D2O. KÁt quÁ phå FTIR cąa GTA. Ph°¢ng trình đ°ång chu¿n cąa TA.
KÁt quÁ phå 1H-NMR vãi các peak đặc tr°ng cąa vÃt liåu CHPA trong D2O&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&71 Hình 3. KÁt quÁ phå FTIR cąa CHPA. Ph°¢ng trình đ°ång chu¿n cąa HPA. KÁt quÁ phå 1H-NMR vãi các peak đặc tr°ng cąa vÃt liåu ATA trong D2O.
KÁt quÁ phå FTIR cąa ATA. Ph°¢ng trình đ°ång chu¿n cąa TA. Phå 1H-NMR cąa GTA trong D2O. KÁt quÁ đo phå FT-IR cąa CD_Tyr.
Ph°¢ng trình đ°ång chu¿n cąa TA. KhÁo sát thåi gian hình thành gel cąa hydrogel và hydrogel composite GTA (vãi nãng đá HRP 0,05 mg/mL). Thåi gian hình thành gel hoá cąa hydrogel và hydrogel composite CHPA (nãng đá HRP 0,07 mg/mL). Thåi gian hình thành gel hoá cąa hydrogel và hydrogel composite CHPA trên nßn GTA vãi tß lå 1:1 (nãng đá HRP 0,07 mg/mL).
KÁt quÁ phân tích XRD cąa hydrogel và hydrogel composite (CHPA- GTA , CHPA- GTA/BCP vãi tß lå 1:1) ban đÅu và sau thåi gian ngâm trong dung dách giÁ sinh hãc SBF trong 28 ngày. KÁt quÁ phân tích XRD cąa hydrogel và hydrogel composite (CHPA- GTA , CHPA- GTA/BCP vãi tß lå 1:2)ban đÅu và sau thåi gian ngâm trong dung dách giÁ sinh hãc SBF trong 28 ngày. KÁt quÁ hình Ánh phân tích bằng ph°¢ng pháp SEM và phân tích nguyên tá EDS cąa hydrogel CHPA-GTA (1:1) sau thåi gian ngâm trong dung dách SBF 28 ngày. KÁt quÁ hình phân tích bằng ph°¢ng pháp SEM và phân tích nguyên tá EDS cąa hydrogel CHPA-GTA (1:2) sau thåi gian ngâm trong dung dách SBF trong 28 ngày.
KÁt quÁ hình Ánh phân tích bằng ph°¢ng pháp SEM và phân tích nguyên tá EDS hydrogel composite GTA-CHPA/BCP-(1:1) sau thåi gian ngâm trong dung dách SBF 28 ngày. KÁt quÁ hình Ánh phân tích bằng ph°¢ng pháp SEM và phân tích nguyên tá EDS hydrogel composite GTA-CHPA/BCP-(2:1) sau thåi gian ngâm trong dung dách SBF 28 ngày. Hàm l°āng Ca trong dung dách SBF ngâm hydrogel composite trong 28 ngày vãi tß lå 1:1 và 1:2. Hàm l°āng P trong dung dách SBF ngâm hydrogel composite trong 28 ngày vãi tß lå 1:1 và 1:2.
Tỷ lå tÁ bào MSC sáng sau khi ą vãi chćng âm (DMEM/F12) và dách chiÁt hydrogel composite CHPA-GTA (1-1) và CHPA-GTA (1-2) sau 24h (A) và sau 48h (B). Hình Ánh tÁ bào MSC đ°āc ą vãi chćng âm (DMEM/F12) và dách chiÁt hydrogel composite CHPA-GTA (1-1) và CHPA-GTA (1-2) sau 48h. Màu xanh: ChÃt nhuám Hoestch; màu xanh: chÃt nhuôm AO và màu đß: chÃt nhuám PI. Thåi gian t¿o gel cąa hydrogel và hydrogel composite ATA vãi nãng đá HRP 0,0125mg/ml mg/mL.
Thåi gian t¿o gel cąa hydrogel và hydrogel composite ATA trên nßn GTA vãi nãng đá HRP 0,0125mg/ml. KÁt quÁ phân tích XRD cąa hydrogel và hydrogel composite (ATA- GTA , ATA- GTA/BCP vãi tß lå 1:1) ban đÅu và sau thåi gian ngâm trong dung dách SBF 28 ngày. KÁt quÁ phân tích XRD cąa hydrogel và hydrogel composite (ATA- GTA , ATA- GTA/BCP vãi tß lå 1:2) tr°ãc và sau thåi gian ngâm trong dung dách SBF 28 ngày. KÁt quÁ hình Ánh phân tích bằng ph°¢ng pháp SEM và phân tích nguyên tá EDS cąa hydrogel ATA-GTA (1:1) (a) và ATA-GTA (1:2) (b) sau thåi gian ngâm trong dung dách SBF 28 ngày.
KÁt quÁ hình Ánh phân tích bằng ph°¢ng pháp SEM và phân tích nguyên tá EDS cąa hydrogel compostie ATA-GTA (1:1) (a) và ATA-GTA (1:2) sau thåi gian ngâm trong dung dách SBF trong 28 ngày. Hàm l°āng Ca trong dung dách SBF ngâm hydrogel composite trong 28 ngày vãi tß lå 1:1 và 1:2. Hàm l°āng P trong dung dách SBF ngâm hydrogel composite trong 28 ngày vãi tß lå 1:1 và 1:2. Tỷ lå tÁ bào MSC sáng sau khi ą vãi chćng âm (DMEM/F12) và dách chiÁt hydrogel composite ATG-GTA (1-1) và ATG-GTA (1-2) sau 24h (A) và sau 48h (B) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế in situ hydrogel composi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế in situ hydrogel composite trên nền gelatine và chitosanalginatechondroitin sulfate định hướng trong tái tạo xương
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế in situ hydrogel composi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học và công nghệ - viện hàn lâm khoa học và công nghệ việt nam. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế in situ hydrogel composi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế in situ hydrogel composi" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế in situ hydrogel composi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế in situ hydrogel composi" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế in situ hydrogel composi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.