Luận án TS: Thực trạng VNNB, đặc điểm véc tơ và tác nhân tại Tây Nguyên 2005-2018
Tài liệu: Thực trạng viêm não nhật bản một số đặc điểm của véc tơ và tác nhân gây bệnh tại khu vực tây nguyên 2005 2018 luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLie
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng Viêm não Nhật Bản ở Tây Nguyên 2005-2018
- Số trang:
- 157 trang
- Trường:
- Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Phạm Khánh Tùng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng Viêm não Nhật Bản ở Tây Nguyên 2005 2018
Viêm não Nhật Bản (JEV) gây ra mối lo ngại lớn về sức khỏe cộng đồng. Khu vực Tây Nguyên đối mặt với gánh nặng bệnh tật từ JEV. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng dịch tễ học bệnh Viêm não Nhật Bản tại các tỉnh Tây Nguyên trong giai đoạn 2005-2018. Dữ liệu bệnh nhân được thu thập, phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về tình hình mắc bệnh, xu hướng lây lan và các yếu tố liên quan. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về Japanese Encephalitis trong khu vực. Thông tin này hỗ trợ các chiến lược phòng chống hiệu quả. Phát hiện này rất quan trọng cho việc lập kế hoạch y tế công cộng. Sự gia tăng hoặc thay đổi về mô hình bệnh tật cần được theo dõi sát sao. Bệnh viêm não Nhật Bản vẫn là thách thức lớn. Các tỉnh như Đắk Lắk, Gia Lai ghi nhận số ca bệnh đáng kể. Cần tăng cường giám sát và can thiệp kịp thời. Phân tích chi tiết giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao. Từ đó, nguồn lực có thể phân bổ hợp lý hơn. Việc này góp phần giảm thiểu tác động của JEV.
1.1. Tình hình dịch tễ JEV tại các tỉnh Tây Nguyên
Tây Nguyên ghi nhận nhiều ca mắc Viêm não Nhật Bản. Các tỉnh Đắk Lắk, Gia Lai, Kon Tum, Đắk Nông đều có sự hiện diện của bệnh. Tỷ lệ mắc JEV có sự biến động qua các năm. Một số khu vực có tỷ lệ mắc cao hơn rõ rệt. Giám sát dịch tễ liên tục là cần thiết. Dữ liệu chỉ ra sự phân bố không đồng đều của Japanese Encephalitis. Các yếu tố môi trường, xã hội ảnh hưởng đến tình hình dịch. Việc nhận diện các khu vực trọng điểm giúp ưu tiên nguồn lực. Sự chênh lệch về tỷ lệ mắc bệnh đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn. Nỗ lực phòng chống cần tập trung vào các vùng này. Sự hiểu biết về dịch tễ giúp định hướng các chiến dịch tiêm chủng. Các địa phương cần phối hợp chặt chẽ. Đánh giá toàn diện bức tranh dịch tễ Viêm não Nhật Bản tại Tây Nguyên.
1.2. Xu hướng mắc bệnh Viêm não Nhật Bản theo thời gian
Từ năm 2005 đến 2018, xu hướng mắc Viêm não Nhật Bản ở Tây Nguyên biến đổi. Có giai đoạn số ca bệnh tăng, có giai đoạn giảm. JEV thường có tính mùa rõ rệt. Các tháng mùa mưa thường ghi nhận nhiều ca bệnh hơn. Đây là do điều kiện thuận lợi cho véc tơ truyền bệnh phát triển. Phân tích xu hướng giúp dự báo dịch. Dữ liệu cho thấy sự ổn định tương đối hoặc gia tăng nhẹ ở một số năm. Cần tiếp tục theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm các đợt bùng phát. Hiểu biết về xu hướng cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này hỗ trợ xây dựng kế hoạch ứng phó JEV dài hạn. Việc này bao gồm cả chiến lược tiêm chủng và kiểm soát véc tơ. Phân tích cho thấy sự cần thiết của các biện pháp phòng ngừa liên tục. Sự hiểu biết về chu kỳ dịch rất quan trọng.
1.3. Phân bố ca bệnh JEV theo địa lý tại Tây Nguyên
Phân bố ca bệnh JEV không đồng đều trên toàn Tây Nguyên. Một số huyện, xã có mật độ ca bệnh cao hơn. Đặc biệt, khu vực có chăn nuôi lợn và môi trường ẩm ướt thường có nguy cơ cao. Đắk Lắk và Gia Lai là hai tỉnh trọng điểm. Việc xác định các điểm nóng dịch tễ rất quan trọng. Điều này cho phép can thiệp có mục tiêu. Bản đồ dịch tễ JEV giúp hình dung rõ ràng. Các khu vực lân cận nguồn nước, ruộng lúa cũng tiềm ẩn nguy cơ. Sự phân bố liên quan mật thiết đến môi trường sống của muỗi Culex tritaeniorhynchus. Hiểu rõ phân bố địa lý giúp khoanh vùng dịch hiệu quả. Các biện pháp phòng chống tập trung vào các khu vực này. Chính quyền địa phương cần tăng cường cảnh báo. Dân cư cần được giáo dục về các biện pháp tự bảo vệ. Phân tích địa lý hỗ trợ hiệu quả trong công tác phòng chống Japanese Encephalitis.
II. Véc tơ truyền bệnh JEV Muỗi Culex tại Tây Nguyên
Muỗi Culex đóng vai trò trung gian quan trọng trong truyền bệnh Viêm não Nhật Bản (JEV). Tại Tây Nguyên, các loài muỗi Culex phổ biến. Chúng là véc tơ chính mang virus viêm não Nhật Bản. Nghiên cứu tập trung vào thành phần loài, phân bố và đặc điểm của muỗi Culex. Đặc biệt, muỗi Culex tritaeniorhynchus được xem là loài chủ lực. Môi trường sống của muỗi liên quan chặt chẽ đến các hoạt động nông nghiệp. Ruộng lúa, ao hồ là nơi sinh sản lý tưởng. Hiểu biết về véc tơ là chìa khóa để kiểm soát JEV. Các chiến lược phòng chống bệnh cần nhắm vào việc quản lý quần thể muỗi. Điều này bao gồm phun thuốc diệt muỗi và cải thiện vệ sinh môi trường. Việc giám sát côn trùng định kỳ là cần thiết. Thông tin về muỗi Culex giúp dự báo nguy cơ dịch. Các biện pháp phòng chống cần được thiết kế riêng cho từng vùng. Tây Nguyên có điều kiện thuận lợi cho muỗi Culex phát triển mạnh.
2.1. Thành phần loài muỗi Culex chính tại Tây Nguyên
Tây Nguyên là nơi sinh sống của nhiều loài muỗi Culex. Trong đó, Culex tritaeniorhynchus là loài nổi bật nhất. Các loài khác như Culex vishnui, Culex gelidus cũng hiện diện. Tuy nhiên, Culex tritaeniorhynchus được xác định là véc tơ chính của Viêm não Nhật Bản. Sự đa dạng loài muỗi cần được ghi nhận. Mỗi loài có thể có vai trò khác nhau trong chu trình lây truyền. Việc định danh chính xác loài muỗi là bước đầu tiên. Nó giúp định hướng các biện pháp kiểm soát véc tơ. Nghiên cứu đã xác định được thành phần loài muỗi Culex. Thông tin này quan trọng cho các chương trình giám sát. Hiểu biết về loài muỗi ưu thế giúp tối ưu hóa chiến lược phòng chống JEV. Việc này đảm bảo hiệu quả cho các can thiệp.
2.2. Vai trò của muỗi Culex tritaeniorhynchus trong truyền JEV
Muỗi Culex tritaeniorhynchus là véc tơ chính truyền virus viêm não Nhật Bản (JEV). Loài muỗi này có tập tính đốt người và động vật. Đặc biệt là lợn, chim là vật chủ khuếch đại virus. Sau khi đốt vật chủ nhiễm bệnh, muỗi mang virus JEV. Virus nhân lên trong cơ thể muỗi. Sau đó, muỗi truyền virus sang vật chủ mới khi đốt. Chu trình truyền bệnh diễn ra liên tục. Muỗi Culex tritaeniorhynchus hoạt động mạnh vào ban đêm. Chúng thường sinh sản ở các vùng nước đọng, ruộng lúa. Sự hiện diện của loài muỗi này ở Tây Nguyên làm tăng nguy cơ mắc JEV. Kiểm soát muỗi Culex tritaeniorhynchus là trọng tâm. Đây là biện pháp then chốt để cắt đứt chuỗi lây truyền JEV. Nỗ lực phòng chống cần đặc biệt chú ý đến véc tơ này. Vai trò của Culex tritaeniorhynchus trong dịch tễ JEV là không thể phủ nhận.
2.3. Phân bố mật độ muỗi Culex theo mùa môi trường
Mật độ muỗi Culex ở Tây Nguyên biến đổi theo mùa. Mùa mưa thường có mật độ muỗi cao hơn. Lượng mưa lớn tạo điều kiện thuận lợi cho muỗi đẻ trứng. Các môi trường như ruộng lúa, ao tù, kênh mương là nơi sinh sản ưa thích. Nông nghiệp phát triển ở Tây Nguyên cung cấp môi trường sống lý tưởng. Mật độ muỗi cũng thay đổi theo địa điểm. Các vùng nông thôn, gần khu vực chăn nuôi lợn có nguy cơ cao hơn. Việc giám sát mật độ muỗi giúp dự báo nguy cơ dịch JEV. Dữ liệu này hướng dẫn các chiến dịch phun hóa chất. Cần xác định chính xác thời điểm và địa điểm phun. Phân bố môi trường sống ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ phơi nhiễm. Hiểu rõ phân bố của muỗi Culex là cơ sở cho kiểm soát véc tơ hiệu quả. Các chiến lược cần tính đến sự thay đổi theo mùa và môi trường. Biện pháp này giúp giảm thiểu sự lây truyền của virus viêm não Nhật Bản.
III. Tác nhân gây bệnh Viêm não Nhật Bản Virus JEV
Virus Viêm não Nhật Bản (JEV) là tác nhân chính gây bệnh. JEV thuộc họ Flaviviridae, giống Flavivirus. Đây là một loại virus RNA sợi đơn dương. Virus này gây nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương. Bệnh có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, thậm chí tử vong. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm phân tử của JEV. Việc này nhằm hiểu rõ hơn về sự tiến hóa và lưu hành của virus. Các kiểu gen khác nhau của JEV có thể có độc lực khác nhau. Việc xác định kiểu gen JEV tại Tây Nguyên rất quan trọng. Nó hỗ trợ công tác chẩn đoán và phát triển vắc-xin. Hiểu biết sâu sắc về tác nhân gây bệnh là nền tảng. Nền tảng này giúp xây dựng các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. JEV lưu hành giữa muỗi, lợn và chim. Con người nhiễm bệnh khi bị muỗi đốt. JEV là mối đe dọa sức khỏe toàn cầu. Các nỗ lực kiểm soát bệnh cần bao gồm cả việc nghiên cứu virus. Virus viêm não Nhật Bản tiếp tục thách thức y tế công cộng.
3.1. Đặc điểm phân tử của virus viêm não Nhật Bản JEV
Virus Viêm não Nhật Bản (JEV) là virus RNA nhỏ. Bộ gen chứa khoảng 11 kilobase. Nó mã hóa cho các protein cấu trúc và phi cấu trúc. Các gen vỏ (E gene) và gen tiền màng (prM gene) quan trọng. Chúng thường được sử dụng để phân loại kiểu gen JEV. Cấu trúc gen quyết định khả năng gây bệnh. Sự biến đổi gen có thể ảnh hưởng đến độc lực của virus. Nghiên cứu phân tử giúp xác định các biến thể mới. Thông tin này cần thiết cho phát triển vắc-xin. Hiểu rõ đặc điểm phân tử là cơ sở cho các kỹ thuật chẩn đoán tiên tiến. Sự ổn định hay biến đổi của bộ gen JEV cần được theo dõi. Phân tích gen cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử tiến hóa của virus. Nó giúp giải thích sự lan truyền của virus viêm não Nhật Bản.
3.2. Sự đa dạng kiểu gen của JEV tại Tây Nguyên
Virus Viêm não Nhật Bản (JEV) có nhiều kiểu gen khác nhau. Các kiểu gen chính bao gồm GI, GII, GIII, GIV và GV. Tại Tây Nguyên, nghiên cứu xác định các kiểu gen lưu hành. Kiểu gen GI hiện đang chiếm ưu thế ở nhiều nơi. Tuy nhiên, các kiểu gen khác cũng có thể xuất hiện. Sự đa dạng kiểu gen có thể ảnh hưởng đến hiệu quả vắc-xin hiện có. Việc giám sát kiểu gen JEV là rất quan trọng. Nó giúp phát hiện sớm các biến đổi có ý nghĩa lâm sàng hoặc dịch tễ học. Đánh giá sự đa dạng kiểu gen cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này hỗ trợ công tác phòng chống JEV. Cần hiểu rõ sự phân bố của các kiểu gen. Từ đó, xây dựng chiến lược ứng phó phù hợp. Nghiên cứu này góp phần làm rõ bức tranh kiểu gen JEV tại khu vực Tây Nguyên.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự lưu hành của JEV
Sự lưu hành của virus viêm não Nhật Bản (JEV) bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố chính bao gồm vật chủ khuếch đại (lợn, chim). Véc tơ truyền bệnh (muỗi Culex) cũng đóng vai trò quan trọng. Điều kiện khí hậu như nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa ảnh hưởng lớn đến vòng đời muỗi. Tập quán chăn nuôi và vệ sinh môi trường nông thôn cũng liên quan. Mật độ dân số và mức độ tiêm chủng ảnh hưởng đến khả năng mắc bệnh ở người. Sự thay đổi cảnh quan và đô thị hóa cũng có thể tác động. Cần có cách tiếp cận tổng thể để kiểm soát JEV. Việc này bao gồm kiểm soát vật chủ, véc tơ và nâng cao miễn dịch cộng đồng. Các yếu tố này tạo nên chu trình phức tạp. Hiểu rõ chúng giúp xây dựng biện pháp phòng ngừa JEV hiệu quả. Giảm thiểu rủi ro lây nhiễm cho con người.
IV. Tỷ lệ nhiễm virus JEV của muỗi Culex ở Tây Nguyên
Giám sát tỷ lệ nhiễm virus Viêm não Nhật Bản (JEV) trên muỗi Culex là rất quan trọng. Nó đánh giá nguy cơ lây truyền bệnh cho con người. Nghiên cứu đã phân tích các mẫu muỗi thu thập tại Tây Nguyên. Mục đích là xác định mức độ nhiễm JEV trong quần thể véc tơ. Kết quả cho thấy sự hiện diện của virus trong muỗi. Đặc biệt, muỗi Culex tritaeniorhynchus có tỷ lệ nhiễm đáng chú ý. Tỷ lệ này thay đổi theo mùa và địa điểm. Thông tin này cung cấp bằng chứng trực tiếp về vai trò của véc tơ. Nó cũng giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao. Các nhà khoa học sử dụng kỹ thuật PCR và giải trình tự gen. Việc này giúp phát hiện và định danh virus viêm não Nhật Bản. Dữ liệu này hỗ trợ các cơ quan y tế. Các cơ quan này cần triển khai biện pháp phòng chống tập trung. Kiểm soát véc tơ là một phần không thể thiếu. Giảm thiểu nguy cơ từ JEV cho cộng đồng Tây Nguyên.
4.1. Kết quả giám sát virus JEV trên muỗi Culex
Giám sát JEV trên muỗi Culex tại Tây Nguyên cho thấy kết quả quan trọng. Một số nhóm muỗi Culex được tìm thấy có mang virus Viêm não Nhật Bản. Tỷ lệ nhiễm virus khác nhau tùy theo địa điểm và thời gian thu thập. Các mẫu muỗi từ Đắk Lắk và Gia Lai thường có tỷ lệ nhiễm cao hơn. Phát hiện này khẳng định vai trò của muỗi trong chu trình truyền JEV. Nó cung cấp dữ liệu cơ bản cho việc đánh giá nguy cơ dịch tễ. Giám sát thường xuyên giúp theo dõi sự thay đổi của tỷ lệ nhiễm. Thông tin này hữu ích cho các chiến dịch y tế công cộng. Cần tiếp tục mở rộng phạm vi giám sát. Việc này đảm bảo bao quát toàn bộ khu vực. Kết quả giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát véc tơ hiện tại. Giám sát JEV trên muỗi Culex là yếu tố then chốt.
4.2. Mức độ nhiễm JEV ở muỗi Culex tritaeniorhynchus
Muỗi Culex tritaeniorhynchus là loài véc tơ chính của Viêm não Nhật Bản. Nghiên cứu cho thấy mức độ nhiễm JEV đáng kể ở loài này. Tỷ lệ nhiễm virus có thể đạt mức cao ở một số khu vực. Điều này phản ánh khả năng duy trì và lan truyền virus của chúng. Mức độ nhiễm cao ở loài này đặc biệt đáng lo ngại. Nó chỉ ra nguy cơ lây nhiễm JEV cho con người là rất lớn. Việc theo dõi mức độ nhiễm JEV trên muỗi Culex tritaeniorhynchus là tối quan trọng. Nó giúp xác định đỉnh điểm hoạt động của virus. Từ đó, đưa ra các cảnh báo sớm cho cộng đồng. Các biện pháp kiểm soát cần đặc biệt nhắm vào loài muỗi này. Giảm thiểu quần thể muỗi Culex tritaeniorhynchus. Đây là chìa khóa để kiểm soát sự lây lan của JEV.
4.3. Các yếu tố liên quan đến tỷ lệ nhiễm JEV trên véc tơ
Tỷ lệ nhiễm JEV trên véc tơ muỗi Culex chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Môi trường chăn nuôi lợn gần khu dân cư là một yếu tố chính. Lợn là vật chủ khuếch đại virus JEV hiệu quả. Điều kiện khí hậu như nhiệt độ và độ ẩm cao cũng thúc đẩy. Chúng làm tăng tốc độ nhân lên của virus trong muỗi. Mùa mưa tạo điều kiện sinh sản thuận lợi cho muỗi. Phân bố vật chủ và véc tơ có mối liên hệ chặt chẽ. Sự thay đổi môi trường có thể làm tăng nguy cơ. Cần phân tích mối tương quan giữa các yếu tố. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng mô hình dự báo. Việc này hỗ trợ các biện pháp phòng ngừa JEV một cách chủ động. Các chương trình phòng chống cần tích hợp nhiều khía cạnh. Nó cần tính đến cả môi trường, vật chủ và véc tơ. Từ đó giảm tỷ lệ nhiễm virus viêm não Nhật Bản.
V. Phân tích đặc điểm phân tử JEV từ muỗi Tây Nguyên
Phân tích đặc điểm phân tử của virus Viêm não Nhật Bản (JEV) từ muỗi là thiết yếu. Nó cung cấp thông tin sâu sắc về nguồn gốc và sự tiến hóa của virus. Các mẫu virus được phân lập từ muỗi Culex ở Tây Nguyên. Sau đó, chúng được giải trình tự gen. Nghiên cứu này giúp xác định kiểu gen đang lưu hành. Việc này có thể phát hiện các biến chủng mới của JEV. Thông tin này quan trọng cho phát triển vắc-xin và chẩn đoán. Sự biến đổi gen của JEV có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của vắc-xin hiện tại. Hiểu biết về di truyền học của virus giúp cải thiện các chiến lược phòng chống. Nó cũng hỗ trợ việc theo dõi sự lan truyền của virus viêm não Nhật Bản. Phân tích này là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp giám sát dịch tễ học phân tử của JEV. Dữ liệu từ Tây Nguyên đóng góp vào bức tranh toàn cầu. Nó cung cấp hiểu biết về động lực học của JEV.
5.1. Kỹ thuật phân lập và giải trình tự gen virus JEV
Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật phân tử tiên tiến. Virus JEV được phân lập từ các mẫu muỗi Culex. Kỹ thuật RT-PCR được áp dụng để phát hiện RNA của virus. Sau đó, quá trình giải trình tự gen được thực hiện. Các đoạn gen mục tiêu như gen E hoặc prM được giải trình tự. Kết quả trình tự được so sánh với các cơ sở dữ liệu quốc tế. Việc này giúp xác định kiểu gen và chủng virus. Các phương pháp này đảm bảo độ chính xác cao. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc gen của virus. Kỹ thuật phân lập thành công rất quan trọng. Nó cho phép nghiên cứu sâu hơn về đặc tính sinh học của JEV. Việc này là cơ sở cho các phân tích tiếp theo. Đặc biệt là trong việc phát triển vắc-xin. Kỹ thuật này giúp phát hiện virus viêm não Nhật Bản một cách hiệu quả.
5.2. So sánh kiểu gen JEV với các chủng lưu hành khác
Các kiểu gen JEV phân lập được ở Tây Nguyên được so sánh. Chúng được so sánh với các chủng virus lưu hành ở Việt Nam và quốc tế. So sánh này giúp xác định mối quan hệ di truyền. Nó cũng chỉ ra nguồn gốc của các chủng JEV. Nghiên cứu có thể tiết lộ sự xuất hiện của các kiểu gen mới. Hoặc sự thay đổi ưu thế của các kiểu gen cũ. Thông tin này cung cấp hiểu biết về sự lây lan của virus. Ví dụ, liệu chủng JEV ở Đắk Lắk có giống với chủng ở Gia Lai không? Hay có sự khác biệt rõ rệt? Việc so sánh cũng đánh giá mức độ tương đồng với chủng vắc-xin. Đây là yếu tố quan trọng cho hiệu quả của vắc-xin. Phân tích này hỗ trợ việc theo dõi dịch tễ học phân tử. Nó cung cấp dữ liệu cho việc phát triển vắc-xin phù hợp. Việc này giúp giải quyết thách thức của virus viêm não Nhật Bản.
5.3. Ý nghĩa của đặc điểm phân tử JEV trong kiểm soát dịch
Hiểu biết về đặc điểm phân tử của virus viêm não Nhật Bản (JEV) có ý nghĩa lớn. Nó hỗ trợ công tác kiểm soát dịch hiệu quả. Xác định kiểu gen giúp đánh giá nguy cơ dịch tễ. Nó cũng giúp theo dõi sự lan truyền và tiến hóa của virus. Thông tin về biến đổi gen có thể cảnh báo sớm. Nó chỉ ra khả năng kháng vắc-xin hoặc thuốc điều trị. Phát triển vắc-xin và thuốc kháng virus mới cần dữ liệu này. Chẩn đoán chính xác và nhanh chóng dựa trên đặc điểm phân tử. Việc này giúp khoanh vùng dịch sớm hơn. Các chương trình giám sát cần tích hợp phân tích phân tử. Từ đó, cung cấp cái nhìn toàn diện về JEV. Đây là chìa khóa để bảo vệ cộng đồng. Đặc biệt là những người sống ở các khu vực có nguy cơ cao như Tây Nguyên. Nâng cao hiệu quả phòng ngừa và điều trị bệnh Japanese Encephalitis.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Phạm Khánh Tùng mang tên "Thực trạng viêm não Nhật Bản, một số đặc điểm của véc tơ và tác nhân gây bệnh tại khu vực Tây Nguyên, 2005 – 2018" (chuyên ngành Y tế công cộng, mã số 62720301, thực hiện tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương dưới sự hướng dẫn của GS.TS. Đặng Tuấn Đạt và GS.TS. Phan Thị Ngà) là một công trình dịch tễ học và sinh học phân tử có tính bao quát, chuyên sâu về bệnh viêm não Nhật Bản (VNNB - Japanese Encephalitis Virus - JEV) tại vùng sinh thái đặc thù Tây Nguyên trong suốt 14 năm.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG GIÁM SÁT DỊCH TỄ HỌC & SINH HỌC PHÂN TỬ JEV │
│ (TÂY NGUYÊN, 2005 - 2018) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────┼────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ LÂM SÀNG & │ │ VÉC TƠ & │ │ CĂN NGUYÊN │
│ DỊCH TỄ │ │ SINH THÁI │ │ PHÂN TỬ │
├──────────────┤ ├──────────────┤ ├──────────────┤
│• 713 ca AES │ │• 14.091 muỗi │ │• 9 chủng JEV │
│• 168 ca JEV │ │• 5 loài Culex│ │ phân lập │
│• MAC-ELISA │ │• C6/36 & MIR │ │• Genotype I │
│ (IgM DNT) │ │ trên thực địa│ │• Gen E & │
│• Tỷ lệ mắc/tử│ │• Cx. tritae- │ │ Haplotypes │
│ vong theo vụ│ │ niorhynchus │ │• Tỷ lệ đột │
│ và địa bàn │ │ chiếm ưu thế│ │ biến < 3,2% │
└──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘
Trong bối cảnh toàn cầu ghi nhận khoảng 67.900 ca mắc hàng năm với tỷ lệ chung là 1,8/100.000 dân (Campbell et al., 2011), VNNB vẫn duy trì gánh nặng bệnh tật nặng nề với tỷ lệ tử vong 25% – 30% và di chứng thần kinh vĩnh viễn lên đến 30% – 50% ở người sống sót. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi tại Việt Nam nằm ở sự thiếu hụt các dữ liệu giám sát dài hạn mang tính hệ thống kết nối chu trình lây truyền ba bên: lâm sàng người – vector muỗi trung gian – biến đổi phân tử của mầm bệnh tại vùng cao nguyên đất đỏ bazan đa dạng sinh học và có biến động nhân khẩu học lớn.
Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Mô hình phân bố dịch tễ học của Hội chứng viêm não cấp (HCVNC/AES) và ca bệnh VNNB tại 4 tỉnh Tây Nguyên (Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk, Đắk Nông) biến thiên như thế nào theo không gian, thời gian, lứa tuổi và dân tộc trong giai đoạn 2005 – 2018?
- Giả thuyết 1 (H1): Bệnh lưu hành tản phát quanh năm nhưng tạo đỉnh dịch rõ rệt vào mùa mưa, tập trung chủ yếu ở trẻ em dưới 15 tuổi chưa được tiêm chủng đầy đủ hoặc người đồng bào dân tộc thiểu số tại vùng sâu.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thành phần loài, mật độ tương đối và chỉ số nhiễm tự nhiên của các loài muỗi thuộc giống Culex tại các ổ sinh cảnh tự nhiên và nông nghiệp ở Tây Nguyên phân bố ra sao?
- Giả thuyết 2 (H2): Culex tritaeniorhynchus và Culex vishnui đóng vai trò véc tơ truyền bệnh chính với tỷ lệ nhiễm tối thiểu (Minimum Infection Rate - MIR) đạt mức tương quan thuận với các đợt bùng phát ca bệnh trên người.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Kiểu gen (genotype), đột biến trình tự nucleotide/acid amin trên vùng gen Envelope (E) và kiểu haplotype của các chủng JEV phân lập từ muỗi tại thực địa phản ánh điều gì về nguồn gốc và động lực tiến hóa phân tử?
- Giả thuyết 3 (H3): Toàn bộ các chủng vi rút JEV lưu hành nội địa tại Tây Nguyên đã hoàn tất quá trình chuyển đổi kiểu gen từ Genotype III (GIII) sang Genotype I (GI) với mức độ biến dị di truyền ổn định (< 3,2%).
Về phạm vi và ý nghĩa, công trình phân tích toàn bộ 713 hồ sơ bệnh nhân HCVNC, xác định 168 ca VNNB xác chuẩn qua kỹ thuật IgM Antibody Capture ELISA (MAC-ELISA), định loại 14.091 cá thể muỗi Culex thu thập qua các chu kỳ (2005 – 2007: 5.368 cá thể; 2012 – 2014: 8.351 cá thể; 2017 – 2018: 372 cá thể), và giải trình tự gen E của 9 chủng vi rút phân lập thành công trên tế bào muỗi C6/36 (Aedes albopictus).
Literature Review và Positioning
Các công trình dịch tễ học kinh điển về Flavivirus đã xây dựng nền tảng lý luận về chu trình lây truyền tự nhiên "chim hoang dại – muỗi – lợn (vật chủ khuếch đại) – người (vật chủ ngõ cụt)" (Mitamura et al., 1935; Buescher & Scherer, 1959). Trong y văn quốc tế, dòng nghiên cứu chính tập trung vào hai trường phái:
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HAI TRƯỜNG PHÁI DỊCH TỄ HỌC FLAVIVIRUS │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
TRƯỜNG PHÁI 1: KHỐNG CHẾ CAN THIỆP TRƯỜNG PHÁI 2: ĐỘNG LỰC HỌC TIẾN HÓA
(Okuno, 1978; Igarashi, 2002) (Solomon et al., 2003; Schuh et al., 2014)
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ Miễn dịch vắc xin (Nakayama, │ │ Chuyển đổi ưu thế Genotype │
│ SA14-14-2) là yếu tố quyết định │ │ (GIII -> GI), thích ứng véc tơ │
│ làm triệt tiêu ổ dịch lâm sàng. │ │ và áp lực tái tổ hợp tự nhiên. │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
▲
│
┌───────────────────────────┴───────────────────────────┐
│ ĐỊNH VỊ CỦA LUẬN ÁN (Phạm Khánh Tùng, 2020) │
│ Tích hợp hai trường phái: Đánh giá hiệu lực can thiệp │
│ vắc xin trên nền tảng dịch tễ học phân tử và cấu trúc │
│ sinh cảnh véc tơ đặc thù miền núi Tây Nguyên. │
└───────────────────────────────────────────────────────┘
Trường phái thứ nhất đại diện bởi các tác giả Đông Á (Okuno, 1978; Igarashi, 2002), cho rằng việc triển khai vắc xin bất hoạt (nguồn gốc chủng Nakayama) hoặc vắc xin sống giảm độc lực (SA14-14-2) là điều kiện đủ để triệt tiêu các vụ dịch lớn, như minh chứng tại Nhật Bản và Hàn Quốc khi số ca mắc giảm xuống dưới 100 ca/năm. Ngược lại, trường phái thứ hai (Solomon et al., 2003; Schuh et al., 2014; Nga et al., 2004) lập luận rằng áp lực chọn lọc tự nhiên và biến động sinh thái nông nghiệp đang thúc đẩy sự chuyển đổi ưu thế kiểu gen từ Genotype III sang Genotype I trên toàn vùng châu Á - Thái Bình Dương, tạo ra các rủi ro né thoát miễn dịch tiềm ẩn hoặc thay đổi năng lực véc tơ (vector competence).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Schuh et al. (2014) tại Đông Nam Á chỉ ra sự thay thế hoàn toàn của GI đối với GIII do thời gian ủ bệnh ngắn hơn và khả năng nhân lên với hiệu giá vi rút huyết cao hơn ở lợn và gia cầm. Luận án của Phạm Khánh Tùng định vị chính xác vị trí của các chủng vi rút Tây Nguyên trong nhánh phả hệ GI khu vực, chứng minh sự tương đồng di truyền cao giữa các chủng phân lập tại Gia Lai, Kon Tum với các chủng lưu hành tại Trung Quốc, Thái Lan và miền Bắc Việt Nam.
- So với nghiên cứu của Wang et al. (2013) tại Trung Quốc và Kim et al. (2015) tại Hàn Quốc về sự tái xuất hiện của Genotype V (GV) mang tính độc lực tiềm tàng, luận án cung cấp dữ liệu đối sánh thực địa quan trọng: dù GV chưa được phát hiện tại 4 tỉnh Tây Nguyên, nhưng sự biến động acid amin trên vỏ glycoprotein E của các chủng GI nội địa đã tạo ra những chỉ dấu sinh học phân tử cần được giám sát liên tục.
Về mặt dịch tễ học nội địa, nếu như các nghiên cứu trước đây tại miền Bắc (Vũ Sinh Nam, 2001; Đặng Tuấn Đạt, 2003; Lê Thị Quỳnh Mai, 2007) chỉ ra vai trò trung tâm của Cx. tritaeniorhynchus gắn liền với vùng trồng lúa nước đồng bằng sông Hồng, thì nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống dữ liệu ở Tây Nguyên – nơi có địa hình cao nguyên phân tầng (500m – 1.000m), đất đỏ bazan và thói quen canh tác vườn cây công nghiệp kết hợp chăn nuôi gia súc quy mô hộ gia đình vùng đồng bào thiểu số.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong y học dự phòng và sinh thái học bệnh truyền nhiễm:
- Mở rộng Mô hình toán học Động lực học bệnh truyền qua véc tơ Ross-Macdonald (Ross-Macdonald Model): Tác giả chứng minh rằng năng lực truyền bệnh ($C$) không chỉ phụ thuộc vào mật độ muỗi trên đầu người ($m$) và tỷ lệ sống hàng ngày của muỗi ($p$), mà còn chịu sự điều hòa chặt chẽ bởi tính chất ưa máu động vật (zoophilic) của Culex tritaeniorhynchus và Culex gelidus trong điều kiện chăn thả tự do ở Tây Nguyên.
- Khung lý thuyết Một sức khỏe (One Health Framework - Schwabe, 1984): Nghiên cứu củng cố mối tương tác hữu cơ giữa sức khỏe con người, sức khỏe động vật nuôi (lợn với tỷ lệ kháng thể lưu hành 66,1% tại Đắk Lắk) và hệ sinh thái véc tơ trong việc duy trì ổ dịch lưu hành địa phương.
- Thuyết Đồng hồ phân tử và Tiến hóa trung tính (Kimura, 1968; Zuckerkandl & Pauling, 1965): Xác lập tốc độ tiến hóa phân tử thấp của vi rút VNNB (< 3,2%), khẳng định tính ổn định của protein E, từ đó bảo lưu giá trị lý thuyết về tính kháng nguyên chéo bền vững của các vắc xin thế hệ hiện tại (chủng nguồn GIII) chống lại các biến chủng GI đang lưu hành.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH LÝ THUYẾT LAN TRUYỀN VÀ BIẾN ĐỔI JEV │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
[Ổ CHỨA TỰ NHIÊN] [VÉC TƠ TRUYỀN BỆNH] [VẬT CHỦ CẢM NHIỄM]
Chim hoang dại / Lợn ────────► Muỗi Culex spp. ────────► Trẻ em & Cộng đồng
(Khuếch đại hiệu giá) (Cx. tritaeniorhynchus) (Ký chủ ngõ cụt)
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌─────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐
│ THIẾT KẾ MỘT │ │ SINH THÁI HỌC VÉC │ │ MIỄN DỊCH HỌC DÂN │
│ SỨC KHỎE │ │ TƠ BIẾN ĐỔI │ │ CƯ & CAN THIỆP │
│ (One Health) │ │ (Ecol. Niche) │ │ VẮC XIN TCMR │
└────────┬────────┘ └─────────┬─────────┘ └─────────┬─────────┘
│ │ │
└──────────────────────────────────┼─────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────┐
│ TIẾN HÓA PHÂN TỬ GEN E │
│ Thay thế Genotype III->I │
│ Đột biến Haplotype <3.2% │
└───────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trục tiếp cận liên hoàn:
- Trục Dịch tễ học không gian - thời gian (Spatiotemporal Epidemiology): Đo lường tỷ lệ mắc, chết, phân bố lứa tuổi, dân tộc và tính chất chu kỳ mùa vụ tại 4 tỉnh Tây Nguyên.
- Trục Côn trùng học y học (Medical Entomology): Định loại hình thái học, phân tích mật độ theo tháng, xác định cấu trúc loài ưu thế và tính toán tỷ lệ nhiễm tối thiểu (MIR) trên quần thể muỗi cái trưởng thành.
- Trục Sinh học phân tử vi rút (Molecular Virology): Sử dụng hệ thống dòng tế bào nhạy cảm C6/36, RT-PCR đặc hiệu đoạn gen E (chiều dài ~1.500 bp), giải trình tự nucleotide trực tiếp bằng phương pháp Sanger, xây dựng cây phát sinh loài (Phylogenetic tree) và lập bản đồ Haplotype.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được xác lập đối với vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa Tây Nguyên có hai mùa mưa - khô rõ rệt, cao độ địa hình 500m – 1.000m, với đối tượng cảm nhiễm đích là người chưa có miễn dịch chủ động (chủ yếu là trẻ em < 15 tuổi) và véc tơ mục tiêu thuộc giống Culex.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dịch tễ học hồi cứu và tiến cứu (2005 – 2018), vận dụng thế giới quan thực chứng (positivism) nghiêm ngặt trong thu thập chỉ số sinh học và dịch tễ học thực địa.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SƠ ĐỒ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TÍCH HỢP │
└────────────────────────────────┬────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ DỊCH TỄ HỌC LÂM SÀNG│ │ CÔN TRÙNG THỰC ĐỊA │ │ SINH HỌC PHÂN TỬ │
├───────────────────────┤ ├───────────────────────┤ ├───────────────────────┤
│• 713 ca nghi ngờ AES │ │• 14.091 cá thể Culex │ │• Tách chiết RNA vi rút│
│• 168 ca dương tính JEV│ │• Thu thập chuồng gia │ │• RT-PCR mồi đặc hiệu │
│• Kỹ thuật MAC-ELISA │ │ súc & ruộng lúa nước │ │ (JE-Ef & JE-Ev gen E)│
│• Xác thực IgM huyết │ │• Gom pool (5-50 con) │ │• Sanger Sequencing │
│ thanh & DNT │ │• Phân lập tế bào C6/36│ │• MEGA: Neighbor- │
│• Xử lý số liệu: STATA │ │• Tính toán chỉ số MIR │ │ Joining & Haplotypes │
└───────────────────────┘ └───────────────────────┘ └───────────────────────┘
Thiết kế đa tầng (Multi-level Design) bao gồm:
- Tầng 1 (Cấp độ cá thể người): $N = 713$ bệnh nhân lâm sàng HCVNC tại các cơ sở điều trị của Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk, Đắk Nông; chọn mẫu toàn bộ các ca bệnh thỏa mãn định nghĩa ca bệnh của Bộ Y tế (Quyết định 4283/QĐ-BYT) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
- Tầng 2 (Cấp độ véc tơ truyền bệnh): Thu thập toàn bộ các đợt mẫu muỗi Culex lưu trữ âm sâu giai đoạn 2005 – 2007 (5.368 con, 138 pool), giai đoạn 2012 – 2014 (8.351 con, 236 pool) và thu thập thực địa 2017 – 2018 tại 10 điểm (15 nhà/điểm x 2 đợt = 372 cá thể, phân lập 166 mẫu).
- Tầng 3 (Cấp độ phân tử mầm bệnh): Chọn mẫu toàn bộ 9 chủng vi rút JEV phân lập sống từ muỗi tại Tây Nguyên (4 chủng năm 2007; 5 chủng năm 2018) để giải mã di truyền hoàn chỉnh vùng gen E.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý bệnh phẩm, mẫu côn trùng được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn quốc tế:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM VÀ ĐẢM BẢO CHUẨN ĐỘ TIN CẬY │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
[BỆNH PHẨM DNT/MÁU] ──► [KỸ THUẬT MAC-ELISA] ──► [ĐỌC MẬT ĐỘ QUANG OD]
(Bảo quản -20°C) (Kháng thể bắt giữ) (Ngưỡng OD bệnh/OD chứng ≥2.1)
│
[MẪU MUỖI THỰC ĐỊA] ──► [NGHIỀN MẪU & ĐỒNG HÓA] ──► [CẤY TRÊN DÒNG TẾ BÀO C6/36]
(Bảo quản Nitơ lỏng) (Đệm PBS/MEM kháng sinh) (Quan sát huỷ hoại tế bào CPE)
│
[ARN CỦA VI RÚT] ──► [PHẢN ỨNG RT-PCR] ──► [GIẢI TRÌNH TỰ SANGER & PHYL.]
(Tách chiết tự động) (Cặp mồi gen E: Ef/Ev) (Phần mềm BioEdit & MEGA)
- Giao thức chẩn đoán huyết thanh học: Sử dụng kỹ thuật MAC-ELISA chuẩn thức của Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương để phát hiện kháng thể IgM đặc hiệu trong dịch não tủy (DNT) và huyết thanh. Mẫu được coi là dương tính khi mật độ quang học (OD) của giếng thử nghiệm gấp $\ge 2,1$ lần so với mẫu chứng âm ($OD_{mẫu}/OD_{chứng} \ge 2,1$).
- Giao thức xử lý côn trùng học: Muỗi cái trưởng thành sau khi hút máu được thu thập bằng đèn bẫy CDC và ống hút cầm tay chuyên dụng tại chuồng gia súc (lợn, bò) và nơi ở. Mẫu được làm lạnh nhanh, phân loại hình thái dưới kính hiển vi soi nổi dựa trên khóa định loại côn trùng của Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương, sau đó trữ đông trong bình nitơ lỏng hoặc tủ âm sâu $-70^\circ\text{C}$.
- Giao thức phân lập và sinh học phân tử: Mẫu muỗi được đồng hóa trong môi trường MEM chứa kháng sinh, ly tâm lấy dịch nổi cấy chuyển vào thảm tế bào C6/36 (Aedes albopictus), ủ ở $28^\circ\text{C}$, theo dõi bệnh lý tế bào (CPE) từ 5 – 7 ngày. ARN của vi rút được tách chiết, thực hiện phiên mã ngược và nhân đoạn gen E bằng kỹ thuật RT-PCR với cặp mồi đặc hiệu JE-Ef (Forward) và JE-Ev (Reverse).
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu được quản lý và xử lý bằng các công cụ chuyên dụng:
- Thống kê mô tả và dịch tễ học: Sử dụng phần mềm Stata và Epi Info để tính toán tỷ lệ tấn công, tỷ lệ chết/mắc, phân bố tỷ lệ theo nhóm tuổi, giới tính, dân tộc và địa bàn hành chính.
- Phân tích Côn trùng học: Tỷ lệ nhiễm tối thiểu (Minimum Infection Rate - MIR) được tính toán theo công thức chuẩn: $$\text{MIR} = \left( \frac{\text{Số pool mẫu dương tính}}{\text{Tổng số cá thể muỗi xét nghiệm}} \right) \times 1000$$
- Phân tích Di truyền phân tử: Trình tự gen được căn chỉnh và xử lý bằng BioEdit, ClustalW. Cây phả hệ di truyền (Phylogenetic tree) được tái dựng bằng phần mềm MEGA sử dụng thuật toán Neighbor-Joining với 1.000 lần lặp bootstrap để kiểm tra độ tin cậy của các nút phân nhánh. Mức độ tương đồng và sai khác nucleotide/acid amin được đối soát trực tiếp với ngân hàng gen quốc tế GenBank.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình mang lại 5 phát hiện then chốt, giải mã bức tranh dịch tễ học và sinh học phân tử toàn diện của VNNB tại Tây Nguyên:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5 PHÁT HIỆN THEN CHỐT CỦA LUẬN ÁN │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
1. THỰC TRẠNG LÂM SÀNG: Xác định 168 ca VNNB trong 713 ca AES (23,56%).
Gia Lai chiếm tỷ trọng cao nhất (54,17%), tiếp đến Kon Tum (25,00%).
───
2. DỊCH TỄ HỌC NHÂN KHẨU: 85,71% ca bệnh tập trung ở nhóm trẻ ≤15 tuổi;
nhóm 5-9 tuổi chịu rủi ro cao nhất (41,07%); nam giới chiếm 58,93%.
───
3. CƠ CẤU VÉC TƠ ƯU THẾ: Cx. tritaeniorhynchus chiếm ưu thế tuyệt đối
(74,80% - 87,70%), tiếp đến là Cx. vishnui (7,10% - 13,75%) và Cx. gelidus.
───
4. BẰNG CHỨNG PHÂN LẬP SỐNG: Phân lập thành công 9 chủng JEV từ muỗi tự
nhiên (MIR dao động từ 0,47 đến 1,22 trên 1.000 cá thể).
───
5. ĐỒNG NHẤT GENOTYPE I: 100% các chủng vi rút giải trình tự thuộc về
Genotype I (GI), khẳng định sự chuyển dịch kiểu gen hoàn toàn tại Tây Nguyên.
- Gánh nặng bệnh tật HCVNC và VNNB xác thực: Trong tổng số 713 bệnh nhân nhập viện vì HCVNC tại 4 tỉnh giai đoạn 2005 – 2018, xét nghiệm MAC-ELISA xác nhận có 168 ca dương tính với vi rút VNNB (chiếm tỷ lệ 23,56%). Gia Lai là tỉnh có số ca mắc cao nhất (91 ca, chiếm 54,17%), tiếp theo là Kon Tum (42 ca, chiếm 25,00%), Đắk Lắk (23 ca, chiếm 13,69%) và Đắk Nông (12 ca, chiếm 7,14%). Tỷ lệ tử vong/mắc chung do VNNB ở mức 4,76% (8/168 ca), trong đó tử vong tập trung chủ yếu vào các năm ghi nhận số mắc tăng vọt.
- Đặc điểm dịch tễ nhân khẩu học rõ nét: Bệnh nhân VNNB xuất hiện chủ yếu ở trẻ em dưới 15 tuổi (chiếm 85,71%), trong đó nhóm tuổi 5 – 9 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (41,07%), tiếp theo là nhóm 0 – 4 tuổi (28,57%) và nhóm 10 – 14 tuổi (16,07%). Tỷ lệ mắc ở nam giới cao hơn nữ giới (nam chiếm 58,93%, nữ chiếm 41,07%; tỷ lệ nam/nữ = 1,44:1). Đáng chú ý, tỷ lệ mắc ở đồng bào dân tộc thiểu số (Ba Na, Gia Rai, Xê Đăng, M'Nông...) chiếm tỷ lệ đáng kể do rào cản tiếp cận vắc xin và điều kiện vệ sinh chuồng trại liền kề nhà ở.
- Tính chất mùa vụ và phân bố không gian: Bệnh xuất hiện tản phát quanh năm nhưng ghi nhận đỉnh dịch tập trung từ tháng 5 đến tháng 8 hàng năm, hoàn toàn trùng khớp với mùa mưa tại Tây Nguyên và chu kỳ đạt đỉnh mật độ của vector muỗi Culex.
- Cấu trúc quần thể véc tơ và tỷ lệ nhiễm tự nhiên: Trong số các loài muỗi Culex thu thập, Culex tritaeniorhynchus luôn là loài chiếm ưu thế tuyệt đối (dao động từ 74,80% đến 87,70% tổng số cá thể thu được qua các giai đoạn), đứng thứ hai là Culex vishnui (7,10% – 13,75%), tiếp theo là Culex gelidus, Culex quinquefasciatus và Culex fuscocephala. Nghiên cứu phân lập được 9 chủng vi rút VNNB sống từ các pool muỗi Cx. tritaeniorhynchus và Cx. vishnui, xác lập tỷ lệ nhiễm tối thiểu (MIR) dao động từ 0,47 đến 1,22/1.000 cá thể muỗi.
- Đặc điểm phân tử và sự thay thế hoàn toàn bởi Genotype I: Phân tích trình tự nucleotide vùng gen E của toàn bộ 9 chủng vi rút phân lập tại Gia Lai và Kon Tum (các chủng 07VN..., 18VN...) chứng minh 100% thuộc Genotype I (GI). Mức độ sai khác nucleotide giữa các chủng Tây Nguyên với chủng GI chuẩn quốc tế dao động từ 1,2% đến 2,8% (thấp hơn nhiều so với ngưỡng 12% để phân loại genotype mới). Phân tích trình tự acid amin suy diễn cho thấy sự bảo tồn nghiêm ngặt của các epitope kháng nguyên quan trọng trên protein E, dù ghi nhận một số đột biến điểm acid amin đặc thù định hình các tiểu nhóm Haplotype riêng biệt lưu hành ở khu vực miền núi.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÂY DI TRUYỀN PHẢ HỆ VÀ VỊ TRÍ ĐỒNG NHẤT CỦA CÁC CHỦNG JEV │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
─── GIII (Cổ điển): Chủng Nakayama (Nhật Bản, 1935), SA14-14-2 (Trung Quốc)
│
└─── GI (Đang lưu hành ưu thế tại Châu Á & Việt Nam):
│
├── Phân nhóm GI phía Bắc (Hà Nội, Hải Dương, Sơn La)
│
└── Phân nhóm GI Tây Nguyên (Gia Lai, Kon Tum - Phạm Khánh Tùng, 2020)
├── Nhóm phân lập 2007: 07VN13, 07VN18, 07VN24, 07VN29
└── Nhóm phân lập 2018: 18VN139, 18VN142, 18VN148...
(Độ tương đồng Nucleotide 97,2% - 98,8%; Đột biến aa: NKSS/SKSS)
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Công trình cung cấp bằng chứng thực địa vững chắc khẳng định quy luật thay thế kiểu gen vi rút JEV tại khu vực Đông Nam Á (từ GIII sang GI) đã hoàn tất tại Tây Nguyên. Điều này bác bỏ giả định cho rằng các vùng sinh thái rừng núi biệt lập có thể duy trì sự lưu hành độc quyền của chủng cổ điển GIII.
- Về mặt Phương pháp luận: Xác lập mô hình giám sát tích hợp ba cấu phần (Lâm sàng – Côn trùng – Sinh học phân tử) có tính khả thi cao, có thể chuyển giao và áp dụng cho các trung tâm kiểm soát bệnh tật (CDC) tuyến tỉnh tại các vùng có nguy cơ cao.
- Về mặt Thực tiễn y tế công cộng: Cung cấp cơ sở khoa học để tái định hình lịch tiêm chủng vắc xin VNNB trong Chương trình Tiêm chủng Mở rộng (TCMR). Kết quả nghiên cứu chứng minh cần tổ chức tiêm vét, tiêm chiến dịch đón đầu vào tháng 3 – tháng 4 hàng năm (trước mùa mưa và trước khi đỉnh muỗi xuất hiện), đặc biệt tập trung vào các huyện vùng sâu, vùng đồng bào dân tộc thiểu số tại Gia Lai và Kon Tum.
Limitations và Future Research
Luận án chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu chính:
- Dữ liệu véc tơ gián đoạn giai đoạn 2008 – 2011: Do phụ thuộc vào nguồn lực và hoạt động giám sát hồi cứu của các trung tâm y tế dự phòng địa phương, giai đoạn 2008 – 2011 thiếu vắng dữ liệu côn trùng học liên tục.
- Khu trú giải trình tự phân tử ở vùng gen E: Nghiên cứu tập trung giải trình tự Sanger đoạn gen Envelope (~1.500 bp) – dù là vùng gen mang tính quyết định về kháng nguyên và phân loại genotype, nhưng chưa giải mã toàn bộ genome (Full-length genome sequencing ~11 kb) để khảo sát các vùng gen phi cấu trúc (NS1, NS3, NS5) liên quan đến độc lực và khả năng nhân lên của vi rút.
- Quy mô phân lập cá thể năm 2017 – 2018: Số lượng cá thể muỗi thu thập tại thực địa tiến cứu (372 con) và số chủng vi rút phân lập thành công (9 chủng) tập trung chủ yếu ở hai tỉnh Gia Lai và Kon Tum, chưa thu được chủng vi rút sống từ Đắk Lắk và Đắk Nông trong giai đoạn này.
- Chưa phân tích chuyên sâu về ổ chứa chim hoang dại: Chưa tiến hành xét nghiệm hiệu giá kháng thể hoặc phân lập vi rút trên các loài chim di cư tại các vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên Tây Nguyên.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Triển khai kỹ thuật Giải trình tự thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS) toàn bộ hệ gen vi rút JEV nhằm phát hiện sớm nguy cơ xuất hiện của Genotype V hoặc các biến chủng tái tổ hợp.
- Mở rộng nghiên cứu huyết thanh học và sinh thái học ổ chứa trên các loài chim hoang dại và lợn nuôi tại các vùng đệm rừng tự nhiên.
- Đánh giá hiệu lực bảo vệ chéo kéo dài của huyết thanh người đã tiêm vắc xin nguồn gốc GIII đối với các chủng vi rút GI thực địa phân lập tại Tây Nguyên.
Tác động và ảnh hưởng
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN TÁC ĐỘNG VÀ ẢNH HƯỞNG │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
HỌC THUẬT & DỮ LIỆU GENOMIC Y TẾ DỰ PHÒNG & CHÍNH SÁCH
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ Đăng ký 9 trình tự gen E lên │ │ Bằng chứng khoa học điều chỉnh │
│ GenBank; cung cấp bộ dữ liệu │ │ kế hoạch tiêm vắc xin TCMR đón │
│ dịch tễ 14 năm cho giới học │ │ đầu mùa dịch (Tháng 3-4) tại │
│ thuật Flavivirus quốc tế. │ │ 4 tỉnh Tây Nguyên. │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
▲
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
│ QUẢN LÝ DỊCH TỄ VÀ LỢI ÍCH CỘNG ĐỒNG │
│ Giảm thiểu tỷ lệ tử vong và di chứng thần kinh ở trẻ em dân tộc │
│ thiểu số; chuẩn hóa quy trình phân lập C6/36 & RT-PCR cho CDC. │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Công trình tạo ra những ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động Học thuật: Cung cấp bộ dữ liệu dịch tễ học và ngân hàng chủng vi rút chuẩn mực kéo dài 14 năm, đóng góp 9 trình tự gen E chất lượng cao vào kho tàng dữ liệu di truyền vi rút học Việt Nam và quốc tế (GenBank), làm tiền đề cho các phân tích phát sinh loài quy mô toàn cầu.
- Tác động Chính sách Y tế: Kết quả nghiên cứu là luận cứ khoa học trực tiếp giúp Sở Y tế các tỉnh Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk, Đắk Nông và Viện Vệ sinh Dịch tễ Tây Nguyên xây dựng kế hoạch phân bổ nguồn lực vắc xin, tổ chức chiến dịch tiêm phòng định kỳ hàng năm vào đầu mùa khô (tháng 3 – 4), ngăn chặn hiệu quả các vụ bùng phát dịch lớn trên người.
- Tác động Xã hội và Cộng đồng: Việc nhận diện chính xác nhóm nguy cơ cao (trẻ 5 – 9 tuổi, đồng bào dân tộc thiểu số) giúp hệ thống truyền thông y tế cơ sở thiết kế các thông điệp giáo dục sức khỏe trực quan bằng tiếng dân tộc, hướng dẫn dời chuồng trại gia súc ra xa nhà ở và ngủ màn tránh muỗi đốt, góp phần giảm tỷ lệ tử vong và gánh nặng di chứng tâm thần kinh cho xã hội.
Đối tượng hưởng lợi
- Các nhà nghiên cứu dịch tễ học và nghiên cứu sinh: Tiếp cận được phương pháp luận nghiên cứu đa tầng kết hợp giữa điều tra lâm sàng, giám sát véc tơ côn trùng và kỹ thuật di truyền phân tử chuyên sâu.
- Các nhà hoạch định chính sách y tế và lãnh đạo CDC: Nhận được các bằng chứng dịch tễ thực chứng với các mốc không gian, thời gian cụ thể để tối ưu hóa ngân sách phòng chống dịch và nâng cao tỷ lệ bao phủ vắc xin.
- Bác sĩ lâm sàng và cán bộ xét nghiệm truyền nhiễm: Nắm bắt được tỷ lệ xác chuẩn dương tính VNNB trong các ca viêm não cấp (23,56%), từ đó nâng cao cảnh giác chẩn đoán và chỉ định xét nghiệm dịch não tủy MAC-ELISA kịp thời.
- Cộng đồng dân cư khu vực Tây Nguyên: Được hưởng lợi trực tiếp từ các chương trình can thiệp y tế dự phòng chuẩn xác, giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và các biến chứng bại liệt, suy giảm trí tuệ do vi rút gây ra.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp lý thuyết nổi bật nhất là việc chứng minh sự chuyển đổi hoàn toàn và xác lập thế độc tôn của Genotype I (GI) của vi rút Viêm não Nhật Bản tại khu vực Tây Nguyên. Luận án đã mở rộng lý thuyết tiến hóa phân tử Flavivirus của Schuh et al. và Nga et al., chứng minh rằng sự thay thế GIII bằng GI không chỉ diễn ra ở các đồng bằng châu thổ lớn mà đã thâm nhập và chiếm lĩnh toàn bộ các ổ sinh thái vùng cao nguyên Trung Bộ.
2. Phương pháp luận có điểm gì đột phá so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu truyền thống vốn chỉ tiếp cận đơn lẻ dịch tễ học mô tả (như các báo cáo ca bệnh của ngành y tế) hoặc chỉ khảo sát côn trùng học hình thái đơn thuần (như Đặng Tuấn Đạt et al., 1993), luận án thực hiện bước nhảy vọt về mặt phương pháp luận bằng cách liên kết 3 điểm chốt:
- Chẩn đoán huyết thanh học MAC-ELISA chuẩn vàng trên $N=713$ ca lâm sàng;
- Khảo sát mật độ và phân lập vi rút sống trên thảm tế bào C6/36 từ $14.091$ cá thể muỗi Culex;
- Giải trình tự Sanger trực tiếp vùng gen E và phân tích Haplotype của các chủng phân lập thực địa.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu đi kèm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là mức độ tập trung ca bệnh VNNB cực kỳ cao tại tỉnh Gia Lai (chiếm tới 54,17% tổng số ca bệnh xác định toàn vùng), cao hơn gấp nhiều lần so với Đắk Lắk (13,69%) và Đắk Nông (7,14%), mặc dù Đắk Lắk có mật độ chăn nuôi lợn và quần thể người đông đúc hơn. Dữ liệu côn trùng học đối ứng đã giải thích hiện tượng này: Gia Lai có sự kết hợp đặc thù giữa các cánh đồng lúa nước thung lũng xen lẫn làng bản đồng bào dân tộc thiểu số với tập quán nuôi nhốt gia súc dưới gầm sàn, tạo điều kiện cho mật độ Cx. tritaeniorhynchus luôn duy trì ở mức áp đảo và chỉ số MIR của vi rút đạt đỉnh cao nhất.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không?
Luận án cung cấp bộ quy trình thực nghiệm chi tiết và hoàn chỉnh:
- Quy trình thu thập muỗi bằng bẫy đèn CDC và bảo quản sâu trong nitơ lỏng;
- Kỹ thuật tạo pool muỗi (5 – 50 con/pool) và đồng hóa trong môi trường MEM;
- Quy trình cấy truyền và theo dõi bệnh lý tế bào trên dòng C6/36;
- Cặp mồi chuẩn RT-PCR nhân đoạn gen E:
JE-Ef: 5'-TGY TGG TGY TTY GAY AAY GA-3'JE-Ev: 5'-TGY TGR TTY TCC ATY TGY TC-3'
- Chu trình nhiệt phản ứng PCR và quy trình giải trình tự gen Sanger tự động trên hệ thống máy đọc ABI PRISM.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo tập trung vào 3 trục chính:
- Nâng cấp hệ thống giám sát phân tử sang công nghệ Giải trình tự toàn bộ hệ gen (Whole Genome Next-Generation Sequencing) nhằm theo dõi các đột biến trôi dạt di truyền và giám sát sự xâm nhập tiềm tàng của Genotype V từ Bắc Á.
- Ứng dụng Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) và mô hình hóa sinh thái cảnh quan (Landscape Genetics) để dự báo trước các điểm nóng bùng phát mật độ véc tơ Culex dựa trên dữ liệu viễn thám về lượng mưa và thảm phủ thực vật.
- Đánh giá hiệu giá kháng thể trung hòa (PRNT - Plaque Reduction Neutralization Test) dài hạn trên các quần thể trẻ em đã tiêm vắc xin để xác định thời điểm tối ưu cho mũi tiêm nhắc lại trong cộng đồng.
Kết luận
- Gánh nặng bệnh tật xác thực: Luận án đã làm sáng tỏ thực trạng dịch tễ học bệnh VNNB tại 4 tỉnh Tây Nguyên suốt 14 năm (2005 – 2018), xác định 168 ca bệnh VNNB trên tổng số 713 ca HCVNC (tỷ lệ 23,56%), với tỷ lệ tử vong 4,76%.
- Nhận diện nhóm nguy cơ cao: Xác định đối tượng cảm nhiễm chủ yếu là trẻ em dưới 15 tuổi (85,71%), đặc biệt là nhóm 5 – 9 tuổi (41,07%), với sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê ở nam giới (58,93%) và tập trung vào mùa mưa (tháng 5 – 8 hàng năm).
- Xác lập cơ cấu véc tơ truyền bệnh: Khẳng định Culex tritaeniorhynchus là loài chiếm ưu thế tuyệt đối (74,80% – 87,70%) và là véc tơ chính truyền vi rút VNNB tại Tây Nguyên, tiếp theo là Culex vishnui và Culex gelidus.
- Phân lập thành công mầm bệnh từ thực địa: Phân lập sống được 9 chủng vi rút VNNB trên dòng tế bào C6/36 từ các mẫu muỗi Culex tự nhiên với chỉ số nhiễm tối thiểu MIR từ 0,47 đến 1,22/1.000 cá thể.
- Chứng minh sự chiếm lĩnh của Genotype I: Toàn bộ 9 chủng vi rút phân lập được đều thuộc Genotype I (GI), có quan hệ di truyền gần gũi với các chủng GI lưu hành tại Việt Nam và châu Á, khẳng định sự chuyển dịch kiểu gen hoàn toàn tại Tây Nguyên với tốc độ biến dị tiến hóa dưới 3,2%.
- Mở ra hướng can thiệp y tế công cộng chuẩn xác: Cung cấp cơ sở khoa học cốt lõi cho các chiến lược tiêm chủng vắc xin đón đầu mùa dịch, chuẩn hóa quy trình giám sát phân tử tích hợp, góp phần bảo vệ sức khỏe cho đồng bào các dân tộc khu vực Tây Nguyên.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- PHẠM KHÁNH TÙNG THỰC TRẠNG VIÊM NÃO NHẬT BẢN, MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA VÉC TƠ VÀ TÁC NHÂN GÂY BỆNH TẠI KHU VỰC TÂY NGUYÊN, 2005 – 2018 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- PHẠM KHÁNH TÙNG THỰC TRẠNG VIÊM NÃO NHẬT BẢN, MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA VÉC TƠ VÀ TÁC NHÂN GÂY BỆNH TẠI KHU VỰC TÂY NGUYÊN, 2005 – 2018 Chuyên ngành: Y tế công cộng Mã số: 62720301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đặng Tuấn Đạt 2.TS Phan Thị Ngà HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hợp tác của các đồng nghiệp và được sự đồng ý của của Thầy, Cô hướng dẫn khoa học thống nhất cho công bố trong Luận án này. Kết quả nghiên cứu thể hiện trong Luận án này là trung thực và chưa công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về những lời cam đoan này. Phạm Khánh Tùng ii LỜI CẢM ƠN Sau hơn 4 năm học tập, giờ đây khi cuốn Luận án tốt nghiệp tiến sĩ y tế công cộng đã và đang được hoàn thành.
Tôi chân thành biết ơn đến: Ban lãnh đạo Viện, các thầy cô giáo, Phòng Đào tạo Sau đại học; Phòng thí nghiệm, SHPT– Viện VSDT Trung Ương; Ban lãnh đạo Viện, Khoa Vi rút, Khoa Dịch tễ, Khoa Côn trùng - Viện VSDT Tây Nguyên, đã tạo điều kiện, giúp đỡ cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án. Xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.TS Đặng Tuấn Đạt và GS.TS Phan Thị Ngà, là thầy cô đã trực tiếp hướng dẫn, động viên khích lệ, tận tình giúp đỡ, hỗ trợ và định hướng cho tôi trong suốt thời gian học tập, thu thập số liệu nghiên cứu để thực hiện và hoàn thành Luận án này. Tôi xin cảm ơn đến tập thể, lãnh đạo Sở Y tế, Trung tâm Y tế Dự phòng tỉnh: Đắk Nông, Đắk Lắk, Gia Lai và Kon Tum; các Trạm y tế xã, thị trấn của 4 tỉnh Tây Nguyên, nơi tiến hành nghiên cứu, đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện Luận án. Xin được cảm ơn đến lãnh đạo UBND tỉnh Đăk Nông, lãnh đạo Sở Y tế Đắk Nông, lãnh đạo TYYT huyện Đắk R’lấp, lãnh đạo TTYTDP Đắk Nông đã tạo kiện cho phép tôi được tham gia học tập, nghiên cứu sinh.
Xin được cảm ơn các anh, chị em, bạn bè thân hữu đã khuyến khích tôi trên con đường học tập. Và sự biết ơn vô bờ bến của cha, mẹ, vợ và các con, người thân trong gia đình đã vất vả, dành mọi tình cảm, thời gian, vật chất và là nguồn động viên lớn để tôi hoàn thành khóa học nghiên cứu sinh. Hà Nội, tháng 8 năm 2020 Phạm Khánh Tùng iii MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Dịch tễ học bệnh viêm não Nhật Bản. Đặc điểm muỗi Culex và vai trò truyền vi rút viêm não Nhật Bản. Đặc điểm phân tử/dịch tễ sinh học phân tử vi rút viêm não Nhật Bản 23 1. Vài nét tổng quan khu vực Tây Nguyên.
34 ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
53 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng bệnh viêm não Nhật Bản tại 4 tỉnh khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Thành phần loài, phân bố và tỷ lệ nhiễm vi rút viêm não Nhật Bản của muỗi thuộc giống Culex ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Mô tả một số đặc điểm phân tử của vi rút viêm não Nhật Bản phân lập được ở khu vực Tây Nguyên.
Thực trạng viêm não Nhật Bản tại 4 tỉnh khu vực Tây Nguyên, 2005- 2018. Thành phần loài, phân bố và tỷ lệ nhiễm vi rút viêm não Nhật Bản của muỗi thuộc giống Culex ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Một số đặc điểm phân tử của vi rút viêm não Nhật Bản phân lập được từ muỗi ở khu vực Tây Nguyên. Thực trạng viêm não Nhật Bản tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005–2018.
Thành phần loài, phân bố và tỷ lệ nhiễm vi rút viêm não Nhật Bản của một số loài muỗi Culex ở khu vực Tây Nguyên, 2005–2018. Một số đặc điểm phân tử của vi rút viêm não Nhật Bản phân lập được ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Phiếu thu thập thông tin bệnh nhân VNNB (2005- 2018) Phụ lục 2: Phiếu thu thập thông tin, mẫu muỗi Culex giai đoạn (2005- 2016) Phụ lục 3: Phiếu thu thập thông tin, mẫu muỗi Culex giai đoạn (2017- 2018) Phụ lục 4: Phiếu định loại muỗi Culex giai đoạn, 2017- 2018 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT TỪ TIẾNG ANH TỪ- NGHĨA TIẾNG VIỆT Arbo Arthropodborne Mang bởi côn trùng tiết túc AND Deoxyribonucleic acid Axit Deoxyribonuclêic ARN Ribonucleic acid Axit ribonucleic cDNA Complement DNA ADN bổ sung Cx Culex Muỗi Culex CS Cộng sự CBHD Cán bộ hướng dẫn dNTP Deoxynucleotide triphosphate ddNTP Dideoxynucleotide triphosphate DNT Cerebrospinal fluid (CSF) Dịch não tủy ELISA Enzyme Linked Immunorbent Thử nghiệm miễn dịch gắn assay enzyme G Genotype Kiểu gen GI Genotype I Kiểu gen I GIII Genotype III Kiểu gen III GV Genotype V Kiểu gen V HCVNC AES Hội chứng viêm não cấp KN - Kháng nguyên JEV Japanese Encephalitis Virus Vi rút Viêm não Nhật Bản KT - Kháng thể MAC-ELISA IgM Antibody Capture ELISA Kỹ thuật ELISA tóm bắt IgM MEM Minium Essential Medium Môi trường thiết yếu NCS Postgraduate Nghiên cứu sinh NGS Next Generation Sequencing Thế hệ thứ hai NKSS Asparagin-Lysine-Serine-Serine OD Opital density Mật độ quang học PBS Phosphate Buffer Saline Đệm muối phốt phát. P Probability Xác suất vi TỪ VIẾT TẮT TỪ TIẾNG ANH TỪ- NGHĨA TIẾNG VIỆT RT-PCR Reverse transcriptaze polymerase Phản ứng chuỗi phiên mã chain reaction ngược SKSS Serine- Lysine- Serine- Serine SR-KST-CTTW Sốt rét- Ký sinh trùng- Côn trùng Trung ương TMB Tetramethylbenzidine VNNB Japanese Encephalitis Virus Viêm não Nhật Bản VSDTTN Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên VSDTTW Vệ sinh Dịch tễ Trung Ương WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.
Tỷ lệ mắc, chết do hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản ở 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005- 2018. Tỷ lệ chết/ mắc do viêm não Nhật Bản tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005 – 2018. Phân bố theo huyện/thị xã/thành phố số mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Phân bố mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo nhóm tuổi ở 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005- 2018.
Phân bố mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo tuổi tại Gia Lai, 2005- 2018. Phân bố mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo nhóm tuổi tại Kon Tum, 2005- 2018. Phân bố mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo nhóm tuổi tại Đắk Lắk, 2005- 2018. Phân bố mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo nhóm tuổi tại Đắk Nông, 2005- 2018.
Phân bố mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo giới tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005- 2018. Phân bố mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo nhóm dân tộc tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005- 2018. Thành phần, phân bố một số loài muỗi Culex ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Thành phần, phân bố một số loài muỗi Culex ở 4 tỉnh khu vực Tây Nguyên, 2005-2007.
Thành phần, phân bố một số loài muỗi Culex ở khu vực Tây Nguyên, 2012-2014. Thành phần, phân bố một số loài muỗi Culex ở khu vực Tây Nguyên, 2017-2018. Phân lập vi rút VNNB bằng tế bào C6/36 từ một số loài muỗi Culex thu thập ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Kết quả phân lập vi rút viêm não Nhật Bản bằng tế bào C6/36 từ một số loài muỗi Culex ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018.
Tỷ lệ nhiễm tối thiểu vi rút viêm não Nhật Bản trong một số loài của muỗi Culex thu thập ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Thông tin về các chủng vi rút phân lập từ muỗi Culex ở các tỉnh Gia Lai và Kon Tum thuộc khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Độ khác biệt ở mức nucleotide giữa các vi rút viêm não Nhật Bản GI ở Tây Nguyên với Việt Nam và khu vực. Đặc điểm các acid amin thay thế của vi rút viêm não Nhật Bản GI phát hiện ở khu vực Tây Nguyên so với chủng genotype I chuẩn.
Kiểu Haplotype của vi rút viêm não Nhật Bản phân lập ở khu vực Tây Nguyên. 90 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Tình hình bệnh viêm não Nhật Bản ở Nhật Bản. Tình hình bệnh viêm não Nhật Bản ở Hàn Quốc.
Phân bố vùng lưu hành vi rút viêm não Nhật Bản trên thế giới. Vi rút viêm não Nhật Bản và cấu trúc genome. Chu trình lây truyền vi rút VNNB trong tự nhiên. Chu trình lây truyền của vi rút viêm não Nhật Bản.
Mật độ một số loài muỗi Culex ở Cát Quế, Hoài Đức, Hà Tây (cũ) đã thu thập để phân lập vi rút viêm não Nhật Bản, 2001-2003. Mật độ muỗi Culex tại tỉnh Sơn La, Điện Biên, Lào Cai, 2018. Sơ đồ kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ thứ nhất. Mô phỏng từ trình tự peptide đến giải mã genome.
Phân bố địa lý và sự lan truyền của các kiểu gen vi rút viêm não Nhật Bản. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu. Sơ đồ kỹ thuật MAC-ELISA chẩn đoán VNNB. Bản đồ vị trí các điểm thu thập muỗi Culex, 2017-2018.
Sơ đồ xây dựng cây di truyền phả hệ vi rút VNNB. Số mắc HCVNC, viêm não Nhật Bản theo tỉnh, 2005-2018. Phân bố số mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo tháng tại 04 tỉnh Tây Nguyên, 2005- 2018. Phân bố số lượng muỗi Culex thu được theo thời gian (tháng) tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005- 2018.
Phân bố số cá thể muỗi Culex thu được theo thời gian (tháng) tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005- 2007. Phân bố số cá thể muỗi Culex thu được theo thời gian (tháng) tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2012- 2014. Phân bố số cá thể muỗi Culex thu được theo thời gian (tháng) tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2017- 2018. Xác định các mẫu vi rút viêm não Nhật Bản phân lập từ muỗi ở khu vực Tây Nguyên, 2007 bằng RT-PCR với cặp mồi đặc hiệu gen E .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Khánh Tùng (2020). Thực trạng Viêm não Nhật Bản, véc tơ & tác nhân Tây Nguyên [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/thuc-trang-viem-nao-nhat-ban-vec-to-tac-nhan-tay-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực trạng Viêm não Nhật Bản, véc tơ & tác nhân Tây Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Thực trạng viêm não nhật bản một số đặc điểm của véc tơ và tác nhân gây bệnh tại khu vực tây nguyên 2005 2018 luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLie
Luận án "Thực trạng Viêm não Nhật Bản, véc tơ & tác nhân Tây Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Thực trạng Viêm não Nhật Bản, véc tơ & tác nhân Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực trạng Viêm não Nhật Bản, véc tơ & tác nhân Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Thực trạng Viêm não Nhật Bản, véc tơ & tác nhân Tây Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực trạng Viêm não Nhật Bản, véc tơ & tác nhân Tây Nguyên" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực trạng Viêm não Nhật Bản, véc tơ & tác nhân Tây Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.