Luận án TS: Thực trạng VNNB, đặc điểm véc tơ và tác nhân tại Tây Nguyên 2005-2018
Tài liệu: Thực trạng viêm não nhật bản một số đặc điểm của véc tơ và tác nhân gây bệnh tại khu vực tây nguyên 2005 2018 luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLie
Y tế công cộng
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Thực trạng Viêm não Nhật Bản ở Tây Nguyên 2005 2018
Viêm não Nhật Bản (JEV) gây ra mối lo ngại lớn về sức khỏe cộng đồng. Khu vực Tây Nguyên đối mặt với gánh nặng bệnh tật từ JEV. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng dịch tễ học bệnh Viêm não Nhật Bản tại các tỉnh Tây Nguyên trong giai đoạn 2005-2018. Dữ liệu bệnh nhân được thu thập, phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về tình hình mắc bệnh, xu hướng lây lan và các yếu tố liên quan. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về Japanese Encephalitis trong khu vực. Thông tin này hỗ trợ các chiến lược phòng chống hiệu quả. Phát hiện này rất quan trọng cho việc lập kế hoạch y tế công cộng. Sự gia tăng hoặc thay đổi về mô hình bệnh tật cần được theo dõi sát sao. Bệnh viêm não Nhật Bản vẫn là thách thức lớn. Các tỉnh như Đắk Lắk, Gia Lai ghi nhận số ca bệnh đáng kể. Cần tăng cường giám sát và can thiệp kịp thời. Phân tích chi tiết giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao. Từ đó, nguồn lực có thể phân bổ hợp lý hơn. Việc này góp phần giảm thiểu tác động của JEV.
1.1. Tình hình dịch tễ JEV tại các tỉnh Tây Nguyên
Tây Nguyên ghi nhận nhiều ca mắc Viêm não Nhật Bản. Các tỉnh Đắk Lắk, Gia Lai, Kon Tum, Đắk Nông đều có sự hiện diện của bệnh. Tỷ lệ mắc JEV có sự biến động qua các năm. Một số khu vực có tỷ lệ mắc cao hơn rõ rệt. Giám sát dịch tễ liên tục là cần thiết. Dữ liệu chỉ ra sự phân bố không đồng đều của Japanese Encephalitis. Các yếu tố môi trường, xã hội ảnh hưởng đến tình hình dịch. Việc nhận diện các khu vực trọng điểm giúp ưu tiên nguồn lực. Sự chênh lệch về tỷ lệ mắc bệnh đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn. Nỗ lực phòng chống cần tập trung vào các vùng này. Sự hiểu biết về dịch tễ giúp định hướng các chiến dịch tiêm chủng. Các địa phương cần phối hợp chặt chẽ. Đánh giá toàn diện bức tranh dịch tễ Viêm não Nhật Bản tại Tây Nguyên.
1.2. Xu hướng mắc bệnh Viêm não Nhật Bản theo thời gian
Từ năm 2005 đến 2018, xu hướng mắc Viêm não Nhật Bản ở Tây Nguyên biến đổi. Có giai đoạn số ca bệnh tăng, có giai đoạn giảm. JEV thường có tính mùa rõ rệt. Các tháng mùa mưa thường ghi nhận nhiều ca bệnh hơn. Đây là do điều kiện thuận lợi cho véc tơ truyền bệnh phát triển. Phân tích xu hướng giúp dự báo dịch. Dữ liệu cho thấy sự ổn định tương đối hoặc gia tăng nhẹ ở một số năm. Cần tiếp tục theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm các đợt bùng phát. Hiểu biết về xu hướng cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này hỗ trợ xây dựng kế hoạch ứng phó JEV dài hạn. Việc này bao gồm cả chiến lược tiêm chủng và kiểm soát véc tơ. Phân tích cho thấy sự cần thiết của các biện pháp phòng ngừa liên tục. Sự hiểu biết về chu kỳ dịch rất quan trọng.
1.3. Phân bố ca bệnh JEV theo địa lý tại Tây Nguyên
Phân bố ca bệnh JEV không đồng đều trên toàn Tây Nguyên. Một số huyện, xã có mật độ ca bệnh cao hơn. Đặc biệt, khu vực có chăn nuôi lợn và môi trường ẩm ướt thường có nguy cơ cao. Đắk Lắk và Gia Lai là hai tỉnh trọng điểm. Việc xác định các điểm nóng dịch tễ rất quan trọng. Điều này cho phép can thiệp có mục tiêu. Bản đồ dịch tễ JEV giúp hình dung rõ ràng. Các khu vực lân cận nguồn nước, ruộng lúa cũng tiềm ẩn nguy cơ. Sự phân bố liên quan mật thiết đến môi trường sống của muỗi Culex tritaeniorhynchus. Hiểu rõ phân bố địa lý giúp khoanh vùng dịch hiệu quả. Các biện pháp phòng chống tập trung vào các khu vực này. Chính quyền địa phương cần tăng cường cảnh báo. Dân cư cần được giáo dục về các biện pháp tự bảo vệ. Phân tích địa lý hỗ trợ hiệu quả trong công tác phòng chống Japanese Encephalitis.
II. Véc tơ truyền bệnh JEV Muỗi Culex tại Tây Nguyên
Muỗi Culex đóng vai trò trung gian quan trọng trong truyền bệnh Viêm não Nhật Bản (JEV). Tại Tây Nguyên, các loài muỗi Culex phổ biến. Chúng là véc tơ chính mang virus viêm não Nhật Bản. Nghiên cứu tập trung vào thành phần loài, phân bố và đặc điểm của muỗi Culex. Đặc biệt, muỗi Culex tritaeniorhynchus được xem là loài chủ lực. Môi trường sống của muỗi liên quan chặt chẽ đến các hoạt động nông nghiệp. Ruộng lúa, ao hồ là nơi sinh sản lý tưởng. Hiểu biết về véc tơ là chìa khóa để kiểm soát JEV. Các chiến lược phòng chống bệnh cần nhắm vào việc quản lý quần thể muỗi. Điều này bao gồm phun thuốc diệt muỗi và cải thiện vệ sinh môi trường. Việc giám sát côn trùng định kỳ là cần thiết. Thông tin về muỗi Culex giúp dự báo nguy cơ dịch. Các biện pháp phòng chống cần được thiết kế riêng cho từng vùng. Tây Nguyên có điều kiện thuận lợi cho muỗi Culex phát triển mạnh.
2.1. Thành phần loài muỗi Culex chính tại Tây Nguyên
Tây Nguyên là nơi sinh sống của nhiều loài muỗi Culex. Trong đó, Culex tritaeniorhynchus là loài nổi bật nhất. Các loài khác như Culex vishnui, Culex gelidus cũng hiện diện. Tuy nhiên, Culex tritaeniorhynchus được xác định là véc tơ chính của Viêm não Nhật Bản. Sự đa dạng loài muỗi cần được ghi nhận. Mỗi loài có thể có vai trò khác nhau trong chu trình lây truyền. Việc định danh chính xác loài muỗi là bước đầu tiên. Nó giúp định hướng các biện pháp kiểm soát véc tơ. Nghiên cứu đã xác định được thành phần loài muỗi Culex. Thông tin này quan trọng cho các chương trình giám sát. Hiểu biết về loài muỗi ưu thế giúp tối ưu hóa chiến lược phòng chống JEV. Việc này đảm bảo hiệu quả cho các can thiệp.
2.2. Vai trò của muỗi Culex tritaeniorhynchus trong truyền JEV
Muỗi Culex tritaeniorhynchus là véc tơ chính truyền virus viêm não Nhật Bản (JEV). Loài muỗi này có tập tính đốt người và động vật. Đặc biệt là lợn, chim là vật chủ khuếch đại virus. Sau khi đốt vật chủ nhiễm bệnh, muỗi mang virus JEV. Virus nhân lên trong cơ thể muỗi. Sau đó, muỗi truyền virus sang vật chủ mới khi đốt. Chu trình truyền bệnh diễn ra liên tục. Muỗi Culex tritaeniorhynchus hoạt động mạnh vào ban đêm. Chúng thường sinh sản ở các vùng nước đọng, ruộng lúa. Sự hiện diện của loài muỗi này ở Tây Nguyên làm tăng nguy cơ mắc JEV. Kiểm soát muỗi Culex tritaeniorhynchus là trọng tâm. Đây là biện pháp then chốt để cắt đứt chuỗi lây truyền JEV. Nỗ lực phòng chống cần đặc biệt chú ý đến véc tơ này. Vai trò của Culex tritaeniorhynchus trong dịch tễ JEV là không thể phủ nhận.
2.3. Phân bố mật độ muỗi Culex theo mùa môi trường
Mật độ muỗi Culex ở Tây Nguyên biến đổi theo mùa. Mùa mưa thường có mật độ muỗi cao hơn. Lượng mưa lớn tạo điều kiện thuận lợi cho muỗi đẻ trứng. Các môi trường như ruộng lúa, ao tù, kênh mương là nơi sinh sản ưa thích. Nông nghiệp phát triển ở Tây Nguyên cung cấp môi trường sống lý tưởng. Mật độ muỗi cũng thay đổi theo địa điểm. Các vùng nông thôn, gần khu vực chăn nuôi lợn có nguy cơ cao hơn. Việc giám sát mật độ muỗi giúp dự báo nguy cơ dịch JEV. Dữ liệu này hướng dẫn các chiến dịch phun hóa chất. Cần xác định chính xác thời điểm và địa điểm phun. Phân bố môi trường sống ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ phơi nhiễm. Hiểu rõ phân bố của muỗi Culex là cơ sở cho kiểm soát véc tơ hiệu quả. Các chiến lược cần tính đến sự thay đổi theo mùa và môi trường. Biện pháp này giúp giảm thiểu sự lây truyền của virus viêm não Nhật Bản.
III. Tác nhân gây bệnh Viêm não Nhật Bản Virus JEV
Virus Viêm não Nhật Bản (JEV) là tác nhân chính gây bệnh. JEV thuộc họ Flaviviridae, giống Flavivirus. Đây là một loại virus RNA sợi đơn dương. Virus này gây nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương. Bệnh có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, thậm chí tử vong. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm phân tử của JEV. Việc này nhằm hiểu rõ hơn về sự tiến hóa và lưu hành của virus. Các kiểu gen khác nhau của JEV có thể có độc lực khác nhau. Việc xác định kiểu gen JEV tại Tây Nguyên rất quan trọng. Nó hỗ trợ công tác chẩn đoán và phát triển vắc-xin. Hiểu biết sâu sắc về tác nhân gây bệnh là nền tảng. Nền tảng này giúp xây dựng các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. JEV lưu hành giữa muỗi, lợn và chim. Con người nhiễm bệnh khi bị muỗi đốt. JEV là mối đe dọa sức khỏe toàn cầu. Các nỗ lực kiểm soát bệnh cần bao gồm cả việc nghiên cứu virus. Virus viêm não Nhật Bản tiếp tục thách thức y tế công cộng.
3.1. Đặc điểm phân tử của virus viêm não Nhật Bản JEV
Virus Viêm não Nhật Bản (JEV) là virus RNA nhỏ. Bộ gen chứa khoảng 11 kilobase. Nó mã hóa cho các protein cấu trúc và phi cấu trúc. Các gen vỏ (E gene) và gen tiền màng (prM gene) quan trọng. Chúng thường được sử dụng để phân loại kiểu gen JEV. Cấu trúc gen quyết định khả năng gây bệnh. Sự biến đổi gen có thể ảnh hưởng đến độc lực của virus. Nghiên cứu phân tử giúp xác định các biến thể mới. Thông tin này cần thiết cho phát triển vắc-xin. Hiểu rõ đặc điểm phân tử là cơ sở cho các kỹ thuật chẩn đoán tiên tiến. Sự ổn định hay biến đổi của bộ gen JEV cần được theo dõi. Phân tích gen cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử tiến hóa của virus. Nó giúp giải thích sự lan truyền của virus viêm não Nhật Bản.
3.2. Sự đa dạng kiểu gen của JEV tại Tây Nguyên
Virus Viêm não Nhật Bản (JEV) có nhiều kiểu gen khác nhau. Các kiểu gen chính bao gồm GI, GII, GIII, GIV và GV. Tại Tây Nguyên, nghiên cứu xác định các kiểu gen lưu hành. Kiểu gen GI hiện đang chiếm ưu thế ở nhiều nơi. Tuy nhiên, các kiểu gen khác cũng có thể xuất hiện. Sự đa dạng kiểu gen có thể ảnh hưởng đến hiệu quả vắc-xin hiện có. Việc giám sát kiểu gen JEV là rất quan trọng. Nó giúp phát hiện sớm các biến đổi có ý nghĩa lâm sàng hoặc dịch tễ học. Đánh giá sự đa dạng kiểu gen cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này hỗ trợ công tác phòng chống JEV. Cần hiểu rõ sự phân bố của các kiểu gen. Từ đó, xây dựng chiến lược ứng phó phù hợp. Nghiên cứu này góp phần làm rõ bức tranh kiểu gen JEV tại khu vực Tây Nguyên.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự lưu hành của JEV
Sự lưu hành của virus viêm não Nhật Bản (JEV) bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố chính bao gồm vật chủ khuếch đại (lợn, chim). Véc tơ truyền bệnh (muỗi Culex) cũng đóng vai trò quan trọng. Điều kiện khí hậu như nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa ảnh hưởng lớn đến vòng đời muỗi. Tập quán chăn nuôi và vệ sinh môi trường nông thôn cũng liên quan. Mật độ dân số và mức độ tiêm chủng ảnh hưởng đến khả năng mắc bệnh ở người. Sự thay đổi cảnh quan và đô thị hóa cũng có thể tác động. Cần có cách tiếp cận tổng thể để kiểm soát JEV. Việc này bao gồm kiểm soát vật chủ, véc tơ và nâng cao miễn dịch cộng đồng. Các yếu tố này tạo nên chu trình phức tạp. Hiểu rõ chúng giúp xây dựng biện pháp phòng ngừa JEV hiệu quả. Giảm thiểu rủi ro lây nhiễm cho con người.
IV. Tỷ lệ nhiễm virus JEV của muỗi Culex ở Tây Nguyên
Giám sát tỷ lệ nhiễm virus Viêm não Nhật Bản (JEV) trên muỗi Culex là rất quan trọng. Nó đánh giá nguy cơ lây truyền bệnh cho con người. Nghiên cứu đã phân tích các mẫu muỗi thu thập tại Tây Nguyên. Mục đích là xác định mức độ nhiễm JEV trong quần thể véc tơ. Kết quả cho thấy sự hiện diện của virus trong muỗi. Đặc biệt, muỗi Culex tritaeniorhynchus có tỷ lệ nhiễm đáng chú ý. Tỷ lệ này thay đổi theo mùa và địa điểm. Thông tin này cung cấp bằng chứng trực tiếp về vai trò của véc tơ. Nó cũng giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao. Các nhà khoa học sử dụng kỹ thuật PCR và giải trình tự gen. Việc này giúp phát hiện và định danh virus viêm não Nhật Bản. Dữ liệu này hỗ trợ các cơ quan y tế. Các cơ quan này cần triển khai biện pháp phòng chống tập trung. Kiểm soát véc tơ là một phần không thể thiếu. Giảm thiểu nguy cơ từ JEV cho cộng đồng Tây Nguyên.
4.1. Kết quả giám sát virus JEV trên muỗi Culex
Giám sát JEV trên muỗi Culex tại Tây Nguyên cho thấy kết quả quan trọng. Một số nhóm muỗi Culex được tìm thấy có mang virus Viêm não Nhật Bản. Tỷ lệ nhiễm virus khác nhau tùy theo địa điểm và thời gian thu thập. Các mẫu muỗi từ Đắk Lắk và Gia Lai thường có tỷ lệ nhiễm cao hơn. Phát hiện này khẳng định vai trò của muỗi trong chu trình truyền JEV. Nó cung cấp dữ liệu cơ bản cho việc đánh giá nguy cơ dịch tễ. Giám sát thường xuyên giúp theo dõi sự thay đổi của tỷ lệ nhiễm. Thông tin này hữu ích cho các chiến dịch y tế công cộng. Cần tiếp tục mở rộng phạm vi giám sát. Việc này đảm bảo bao quát toàn bộ khu vực. Kết quả giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát véc tơ hiện tại. Giám sát JEV trên muỗi Culex là yếu tố then chốt.
4.2. Mức độ nhiễm JEV ở muỗi Culex tritaeniorhynchus
Muỗi Culex tritaeniorhynchus là loài véc tơ chính của Viêm não Nhật Bản. Nghiên cứu cho thấy mức độ nhiễm JEV đáng kể ở loài này. Tỷ lệ nhiễm virus có thể đạt mức cao ở một số khu vực. Điều này phản ánh khả năng duy trì và lan truyền virus của chúng. Mức độ nhiễm cao ở loài này đặc biệt đáng lo ngại. Nó chỉ ra nguy cơ lây nhiễm JEV cho con người là rất lớn. Việc theo dõi mức độ nhiễm JEV trên muỗi Culex tritaeniorhynchus là tối quan trọng. Nó giúp xác định đỉnh điểm hoạt động của virus. Từ đó, đưa ra các cảnh báo sớm cho cộng đồng. Các biện pháp kiểm soát cần đặc biệt nhắm vào loài muỗi này. Giảm thiểu quần thể muỗi Culex tritaeniorhynchus. Đây là chìa khóa để kiểm soát sự lây lan của JEV.
4.3. Các yếu tố liên quan đến tỷ lệ nhiễm JEV trên véc tơ
Tỷ lệ nhiễm JEV trên véc tơ muỗi Culex chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Môi trường chăn nuôi lợn gần khu dân cư là một yếu tố chính. Lợn là vật chủ khuếch đại virus JEV hiệu quả. Điều kiện khí hậu như nhiệt độ và độ ẩm cao cũng thúc đẩy. Chúng làm tăng tốc độ nhân lên của virus trong muỗi. Mùa mưa tạo điều kiện sinh sản thuận lợi cho muỗi. Phân bố vật chủ và véc tơ có mối liên hệ chặt chẽ. Sự thay đổi môi trường có thể làm tăng nguy cơ. Cần phân tích mối tương quan giữa các yếu tố. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng mô hình dự báo. Việc này hỗ trợ các biện pháp phòng ngừa JEV một cách chủ động. Các chương trình phòng chống cần tích hợp nhiều khía cạnh. Nó cần tính đến cả môi trường, vật chủ và véc tơ. Từ đó giảm tỷ lệ nhiễm virus viêm não Nhật Bản.
V. Phân tích đặc điểm phân tử JEV từ muỗi Tây Nguyên
Phân tích đặc điểm phân tử của virus Viêm não Nhật Bản (JEV) từ muỗi là thiết yếu. Nó cung cấp thông tin sâu sắc về nguồn gốc và sự tiến hóa của virus. Các mẫu virus được phân lập từ muỗi Culex ở Tây Nguyên. Sau đó, chúng được giải trình tự gen. Nghiên cứu này giúp xác định kiểu gen đang lưu hành. Việc này có thể phát hiện các biến chủng mới của JEV. Thông tin này quan trọng cho phát triển vắc-xin và chẩn đoán. Sự biến đổi gen của JEV có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của vắc-xin hiện tại. Hiểu biết về di truyền học của virus giúp cải thiện các chiến lược phòng chống. Nó cũng hỗ trợ việc theo dõi sự lan truyền của virus viêm não Nhật Bản. Phân tích này là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp giám sát dịch tễ học phân tử của JEV. Dữ liệu từ Tây Nguyên đóng góp vào bức tranh toàn cầu. Nó cung cấp hiểu biết về động lực học của JEV.
5.1. Kỹ thuật phân lập và giải trình tự gen virus JEV
Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật phân tử tiên tiến. Virus JEV được phân lập từ các mẫu muỗi Culex. Kỹ thuật RT-PCR được áp dụng để phát hiện RNA của virus. Sau đó, quá trình giải trình tự gen được thực hiện. Các đoạn gen mục tiêu như gen E hoặc prM được giải trình tự. Kết quả trình tự được so sánh với các cơ sở dữ liệu quốc tế. Việc này giúp xác định kiểu gen và chủng virus. Các phương pháp này đảm bảo độ chính xác cao. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc gen của virus. Kỹ thuật phân lập thành công rất quan trọng. Nó cho phép nghiên cứu sâu hơn về đặc tính sinh học của JEV. Việc này là cơ sở cho các phân tích tiếp theo. Đặc biệt là trong việc phát triển vắc-xin. Kỹ thuật này giúp phát hiện virus viêm não Nhật Bản một cách hiệu quả.
5.2. So sánh kiểu gen JEV với các chủng lưu hành khác
Các kiểu gen JEV phân lập được ở Tây Nguyên được so sánh. Chúng được so sánh với các chủng virus lưu hành ở Việt Nam và quốc tế. So sánh này giúp xác định mối quan hệ di truyền. Nó cũng chỉ ra nguồn gốc của các chủng JEV. Nghiên cứu có thể tiết lộ sự xuất hiện của các kiểu gen mới. Hoặc sự thay đổi ưu thế của các kiểu gen cũ. Thông tin này cung cấp hiểu biết về sự lây lan của virus. Ví dụ, liệu chủng JEV ở Đắk Lắk có giống với chủng ở Gia Lai không? Hay có sự khác biệt rõ rệt? Việc so sánh cũng đánh giá mức độ tương đồng với chủng vắc-xin. Đây là yếu tố quan trọng cho hiệu quả của vắc-xin. Phân tích này hỗ trợ việc theo dõi dịch tễ học phân tử. Nó cung cấp dữ liệu cho việc phát triển vắc-xin phù hợp. Việc này giúp giải quyết thách thức của virus viêm não Nhật Bản.
5.3. Ý nghĩa của đặc điểm phân tử JEV trong kiểm soát dịch
Hiểu biết về đặc điểm phân tử của virus viêm não Nhật Bản (JEV) có ý nghĩa lớn. Nó hỗ trợ công tác kiểm soát dịch hiệu quả. Xác định kiểu gen giúp đánh giá nguy cơ dịch tễ. Nó cũng giúp theo dõi sự lan truyền và tiến hóa của virus. Thông tin về biến đổi gen có thể cảnh báo sớm. Nó chỉ ra khả năng kháng vắc-xin hoặc thuốc điều trị. Phát triển vắc-xin và thuốc kháng virus mới cần dữ liệu này. Chẩn đoán chính xác và nhanh chóng dựa trên đặc điểm phân tử. Việc này giúp khoanh vùng dịch sớm hơn. Các chương trình giám sát cần tích hợp phân tích phân tử. Từ đó, cung cấp cái nhìn toàn diện về JEV. Đây là chìa khóa để bảo vệ cộng đồng. Đặc biệt là những người sống ở các khu vực có nguy cơ cao như Tây Nguyên. Nâng cao hiệu quả phòng ngừa và điều trị bệnh Japanese Encephalitis.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- PHẠM KHÁNH TÙNG THỰC TRẠNG VIÊM NÃO NHẬT BẢN, MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA VÉC TƠ VÀ TÁC NHÂN GÂY BỆNH TẠI KHU VỰC TÂY NGUYÊN, 2005 – 2018 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- PHẠM KHÁNH TÙNG THỰC TRẠNG VIÊM NÃO NHẬT BẢN, MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA VÉC TƠ VÀ TÁC NHÂN GÂY BỆNH TẠI KHU VỰC TÂY NGUYÊN, 2005 – 2018 Chuyên ngành: Y tế công cộng Mã số: 62720301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đặng Tuấn Đạt 2.TS Phan Thị Ngà HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hợp tác của các đồng nghiệp và được sự đồng ý của của Thầy, Cô hướng dẫn khoa học thống nhất cho công bố trong Luận án này. Kết quả nghiên cứu thể hiện trong Luận án này là trung thực và chưa công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về những lời cam đoan này. Phạm Khánh Tùng ii LỜI CẢM ƠN Sau hơn 4 năm học tập, giờ đây khi cuốn Luận án tốt nghiệp tiến sĩ y tế công cộng đã và đang được hoàn thành.
Tôi chân thành biết ơn đến: Ban lãnh đạo Viện, các thầy cô giáo, Phòng Đào tạo Sau đại học; Phòng thí nghiệm, SHPT– Viện VSDT Trung Ương; Ban lãnh đạo Viện, Khoa Vi rút, Khoa Dịch tễ, Khoa Côn trùng - Viện VSDT Tây Nguyên, đã tạo điều kiện, giúp đỡ cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án. Xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.TS Đặng Tuấn Đạt và GS.TS Phan Thị Ngà, là thầy cô đã trực tiếp hướng dẫn, động viên khích lệ, tận tình giúp đỡ, hỗ trợ và định hướng cho tôi trong suốt thời gian học tập, thu thập số liệu nghiên cứu để thực hiện và hoàn thành Luận án này. Tôi xin cảm ơn đến tập thể, lãnh đạo Sở Y tế, Trung tâm Y tế Dự phòng tỉnh: Đắk Nông, Đắk Lắk, Gia Lai và Kon Tum; các Trạm y tế xã, thị trấn của 4 tỉnh Tây Nguyên, nơi tiến hành nghiên cứu, đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện Luận án. Xin được cảm ơn đến lãnh đạo UBND tỉnh Đăk Nông, lãnh đạo Sở Y tế Đắk Nông, lãnh đạo TYYT huyện Đắk R’lấp, lãnh đạo TTYTDP Đắk Nông đã tạo kiện cho phép tôi được tham gia học tập, nghiên cứu sinh.
Xin được cảm ơn các anh, chị em, bạn bè thân hữu đã khuyến khích tôi trên con đường học tập. Và sự biết ơn vô bờ bến của cha, mẹ, vợ và các con, người thân trong gia đình đã vất vả, dành mọi tình cảm, thời gian, vật chất và là nguồn động viên lớn để tôi hoàn thành khóa học nghiên cứu sinh. Hà Nội, tháng 8 năm 2020 Phạm Khánh Tùng iii MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Dịch tễ học bệnh viêm não Nhật Bản. Đặc điểm muỗi Culex và vai trò truyền vi rút viêm não Nhật Bản. Đặc điểm phân tử/dịch tễ sinh học phân tử vi rút viêm não Nhật Bản 23 1. Vài nét tổng quan khu vực Tây Nguyên.
34 ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
53 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng bệnh viêm não Nhật Bản tại 4 tỉnh khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Thành phần loài, phân bố và tỷ lệ nhiễm vi rút viêm não Nhật Bản của muỗi thuộc giống Culex ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Mô tả một số đặc điểm phân tử của vi rút viêm não Nhật Bản phân lập được ở khu vực Tây Nguyên.
Thực trạng viêm não Nhật Bản tại 4 tỉnh khu vực Tây Nguyên, 2005- 2018. Thành phần loài, phân bố và tỷ lệ nhiễm vi rút viêm não Nhật Bản của muỗi thuộc giống Culex ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Một số đặc điểm phân tử của vi rút viêm não Nhật Bản phân lập được từ muỗi ở khu vực Tây Nguyên. Thực trạng viêm não Nhật Bản tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005–2018.
Thành phần loài, phân bố và tỷ lệ nhiễm vi rút viêm não Nhật Bản của một số loài muỗi Culex ở khu vực Tây Nguyên, 2005–2018. Một số đặc điểm phân tử của vi rút viêm não Nhật Bản phân lập được ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Phiếu thu thập thông tin bệnh nhân VNNB (2005- 2018) Phụ lục 2: Phiếu thu thập thông tin, mẫu muỗi Culex giai đoạn (2005- 2016) Phụ lục 3: Phiếu thu thập thông tin, mẫu muỗi Culex giai đoạn (2017- 2018) Phụ lục 4: Phiếu định loại muỗi Culex giai đoạn, 2017- 2018 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT TỪ TIẾNG ANH TỪ- NGHĨA TIẾNG VIỆT Arbo Arthropodborne Mang bởi côn trùng tiết túc AND Deoxyribonucleic acid Axit Deoxyribonuclêic ARN Ribonucleic acid Axit ribonucleic cDNA Complement DNA ADN bổ sung Cx Culex Muỗi Culex CS Cộng sự CBHD Cán bộ hướng dẫn dNTP Deoxynucleotide triphosphate ddNTP Dideoxynucleotide triphosphate DNT Cerebrospinal fluid (CSF) Dịch não tủy ELISA Enzyme Linked Immunorbent Thử nghiệm miễn dịch gắn assay enzyme G Genotype Kiểu gen GI Genotype I Kiểu gen I GIII Genotype III Kiểu gen III GV Genotype V Kiểu gen V HCVNC AES Hội chứng viêm não cấp KN - Kháng nguyên JEV Japanese Encephalitis Virus Vi rút Viêm não Nhật Bản KT - Kháng thể MAC-ELISA IgM Antibody Capture ELISA Kỹ thuật ELISA tóm bắt IgM MEM Minium Essential Medium Môi trường thiết yếu NCS Postgraduate Nghiên cứu sinh NGS Next Generation Sequencing Thế hệ thứ hai NKSS Asparagin-Lysine-Serine-Serine OD Opital density Mật độ quang học PBS Phosphate Buffer Saline Đệm muối phốt phát. P Probability Xác suất vi TỪ VIẾT TẮT TỪ TIẾNG ANH TỪ- NGHĨA TIẾNG VIỆT RT-PCR Reverse transcriptaze polymerase Phản ứng chuỗi phiên mã chain reaction ngược SKSS Serine- Lysine- Serine- Serine SR-KST-CTTW Sốt rét- Ký sinh trùng- Côn trùng Trung ương TMB Tetramethylbenzidine VNNB Japanese Encephalitis Virus Viêm não Nhật Bản VSDTTN Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên VSDTTW Vệ sinh Dịch tễ Trung Ương WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.
Tỷ lệ mắc, chết do hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản ở 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005- 2018. Tỷ lệ chết/ mắc do viêm não Nhật Bản tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005 – 2018. Phân bố theo huyện/thị xã/thành phố số mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Phân bố mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo nhóm tuổi ở 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005- 2018.
Phân bố mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo tuổi tại Gia Lai, 2005- 2018. Phân bố mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo nhóm tuổi tại Kon Tum, 2005- 2018. Phân bố mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo nhóm tuổi tại Đắk Lắk, 2005- 2018. Phân bố mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo nhóm tuổi tại Đắk Nông, 2005- 2018.
Phân bố mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo giới tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005- 2018. Phân bố mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo nhóm dân tộc tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005- 2018. Thành phần, phân bố một số loài muỗi Culex ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Thành phần, phân bố một số loài muỗi Culex ở 4 tỉnh khu vực Tây Nguyên, 2005-2007.
Thành phần, phân bố một số loài muỗi Culex ở khu vực Tây Nguyên, 2012-2014. Thành phần, phân bố một số loài muỗi Culex ở khu vực Tây Nguyên, 2017-2018. Phân lập vi rút VNNB bằng tế bào C6/36 từ một số loài muỗi Culex thu thập ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Kết quả phân lập vi rút viêm não Nhật Bản bằng tế bào C6/36 từ một số loài muỗi Culex ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018.
Tỷ lệ nhiễm tối thiểu vi rút viêm não Nhật Bản trong một số loài của muỗi Culex thu thập ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Thông tin về các chủng vi rút phân lập từ muỗi Culex ở các tỉnh Gia Lai và Kon Tum thuộc khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Độ khác biệt ở mức nucleotide giữa các vi rút viêm não Nhật Bản GI ở Tây Nguyên với Việt Nam và khu vực. Đặc điểm các acid amin thay thế của vi rút viêm não Nhật Bản GI phát hiện ở khu vực Tây Nguyên so với chủng genotype I chuẩn.
Kiểu Haplotype của vi rút viêm não Nhật Bản phân lập ở khu vực Tây Nguyên. 90 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Tình hình bệnh viêm não Nhật Bản ở Nhật Bản. Tình hình bệnh viêm não Nhật Bản ở Hàn Quốc.
Phân bố vùng lưu hành vi rút viêm não Nhật Bản trên thế giới. Vi rút viêm não Nhật Bản và cấu trúc genome. Chu trình lây truyền vi rút VNNB trong tự nhiên. Chu trình lây truyền của vi rút viêm não Nhật Bản.
Mật độ một số loài muỗi Culex ở Cát Quế, Hoài Đức, Hà Tây (cũ) đã thu thập để phân lập vi rút viêm não Nhật Bản, 2001-2003. Mật độ muỗi Culex tại tỉnh Sơn La, Điện Biên, Lào Cai, 2018. Sơ đồ kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ thứ nhất. Mô phỏng từ trình tự peptide đến giải mã genome.
Phân bố địa lý và sự lan truyền của các kiểu gen vi rút viêm não Nhật Bản. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu. Sơ đồ kỹ thuật MAC-ELISA chẩn đoán VNNB. Bản đồ vị trí các điểm thu thập muỗi Culex, 2017-2018.
Sơ đồ xây dựng cây di truyền phả hệ vi rút VNNB. Số mắc HCVNC, viêm não Nhật Bản theo tỉnh, 2005-2018. Phân bố số mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo tháng tại 04 tỉnh Tây Nguyên, 2005- 2018. Phân bố số lượng muỗi Culex thu được theo thời gian (tháng) tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005- 2018.
Phân bố số cá thể muỗi Culex thu được theo thời gian (tháng) tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005- 2007. Phân bố số cá thể muỗi Culex thu được theo thời gian (tháng) tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2012- 2014. Phân bố số cá thể muỗi Culex thu được theo thời gian (tháng) tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2017- 2018. Xác định các mẫu vi rút viêm não Nhật Bản phân lập từ muỗi ở khu vực Tây Nguyên, 2007 bằng RT-PCR với cặp mồi đặc hiệu gen E .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực trạng Viêm não Nhật Bản, véc tơ & tác nhân Tây Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Thực trạng viêm não nhật bản một số đặc điểm của véc tơ và tác nhân gây bệnh tại khu vực tây nguyên 2005 2018 luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLie
Luận án "Thực trạng Viêm não Nhật Bản, véc tơ & tác nhân Tây Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Thực trạng Viêm não Nhật Bản, véc tơ & tác nhân Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực trạng Viêm não Nhật Bản, véc tơ & tác nhân Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Thực trạng Viêm não Nhật Bản, véc tơ & tác nhân Tây Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực trạng Viêm não Nhật Bản, véc tơ & tác nhân Tây Nguyên" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực trạng Viêm não Nhật Bản, véc tơ & tác nhân Tây Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.