Parkinson khởi phát sớm: Đặc điểm lâm sàng, yếu tố nguy cơ và biểu thể di truyền

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, yếu tố nguy cơ và biểu thể di truyền của bệnh Parkinson khởi phát sớm. Phân tích methyl hóa DNA và yếu tố di truyền liên quan.

Chuyên ngành

Thần kinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

140

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Bệnh Parkinson Khởi Phát Sớm Là Gì

Bệnh Parkinson khởi phát sớm (YOPD - Young Onset Parkinson's Disease) xuất hiện trước 50 tuổi. Đây là dạng hiếm gặp của bệnh Parkinson. Tỷ lệ mắc bệnh trong nhóm tuổi này thấp hơn nhiều so với người cao tuổi. EOPD (Early Onset Parkinson Disease) có đặc điểm lâm sàng riêng biệt. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng hơn so với dạng khởi phát muộn.

1.1. Định Nghĩa Và Phân Loại YOPD

Bệnh Parkinson khởi phát sớm được xác định khi triệu chứng xuất hiện trước 50 tuổi. Một số nghiên cứu sử dụng ngưỡng 40 tuổi. Bệnh Parkinson tuổi thiếu niên (JP - Juvenile Parkinson Disease) khởi phát trước 21 tuổi. Phân loại dựa trên tuổi khởi phát giúp dự đoán tiến triển bệnh. Nhóm YOPD thường có tiến triển chậm hơn. Đột biến gen phổ biến hơn ở nhóm khởi phát sớm.

1.2. Tỷ Lệ Mắc Bệnh Theo Độ Tuổi

Khoảng 5-10% bệnh nhân Parkinson thuộc nhóm YOPD. Tỷ lệ này thay đổi theo khu vực địa lý. Các quốc gia châu Á có tỷ lệ khởi phát sớm cao hơn. Nam giới mắc bệnh nhiều hơn nữ giới. Tỷ lệ nam/nữ dao động từ 1.5:1 đến 2:1. Yếu tố môi trường và di truyền ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh.

1.3. Sự Khác Biệt Với Parkinson Khởi Phát Muộn

YOPD tiến triển chậm hơn LOPD (Late Onset Parkinson Disease). Bệnh nhân trẻ có đáp ứng tốt hơn với levodopa. Loạn động gây ra do levodopa (LID) xuất hiện sớm hơn. Rối loạn vận động ban đêm phổ biến ở nhóm YOPD. Suy giảm nhận thức ít gặp hơn ở giai đoạn đầu. Triệu chứng trầm cảm và lo âu thường gặp hơn ở bệnh nhân trẻ.

II. Triệu Chứng Vận Động Của Parkinson Sớm

Triệu chứng vận động là dấu hiệu đặc trưng của bệnh Parkinson khởi phát sớm. Rối loạn vận động ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Bốn triệu chứng chính bao gồm run tay run chân, cứng cơ, chậm vận động và mất thăng bằng. Mỗi triệu chứng có mức độ và thời điểm xuất hiện khác nhau. Nhận biết sớm giúp can thiệp điều trị kịp thời.

2.1. Run Tay Run Chân Tremor

Run nghỉ là triệu chứng điển hình nhất. Run xuất hiện khi cơ thể nghỉ ngơi, giảm khi vận động. Tần số run khoảng 4-6 Hz. Run thường bắt đầu ở một bên cơ thể. Dạng run viên thuốc (pill-rolling) đặc trưng cho Parkinson. Run có thể lan sang chi đối diện theo thời gian. Stress và căng thẳng làm tăng mức độ run.

2.2. Cứng Cơ Và Chậm Vận Động

Cứng cơ gây đau và khó khăn trong vận động. Hiện tượng bánh răng cưa (cogwheel rigidity) xuất hiện khi khám. Chậm vận động (bradykinesia) làm giảm tốc độ cử động. Động tác đơn giản trở nên khó khăn và mất thời gian. Nét mặt thiếu biểu cảm (mặt nạ Parkinson). Chữ viết nhỏ dần (micrographia) là dấu hiệu sớm. Bước đi lê chân với bước chân ngắn.

2.3. Rối Loạn Thăng Bằng Và Tư Thế

Mất thăng bằng thường xuất hiện ở giai đoạn muộn. Tư thế cúi về phía trước khi đi. Khó khăn trong việc giữ thăng bằng khi đứng. Nguy cơ té ngã tăng cao theo thời gian. Phản xạ tư thế bị suy giảm. Xoay người và thay đổi hướng trở nên khó khăn. Đóng băng vận động (freezing) xuất hiện đột ngột.

III. Yếu Tố Di Truyền Trong Parkinson Sớm

Đột biến gen đóng vai trò quan trọng trong YOPD. Khoảng 5-10% trường hợp có tiền sử gia đình. Tỷ lệ này cao hơn nhiều so với dạng khởi phát muộn. Các gen liên quan đến quá trình thoái hóa tế bào thần kinh. Xét nghiệm gen giúp chẩn đoán và tư vấn di truyền. Hiểu biết về yếu tố di truyền mở ra hướng điều trị mới.

3.1. Các Gen Phổ Biến Gây Bệnh

Gen LRRK2 (Leucine-Rich-Repeat kinase) là nguyên nhân thường gặp nhất. Đột biến LRRK2 chiếm 1-2% trường hợp YOPD. Gen PARK2 (Parkin) liên quan đến dạng lặn nhiễm sắc thể thường (AR). PINK1 và DJ-1 cũng gây Parkinson dạng lặn. Gen SNCA mã hóa alpha-synuclein gây dạng trội (AD). GBA (glucocerebrosidase) là yếu tố nguy cơ quan trọng. Đột biến GBA tăng nguy cơ mắc bệnh lên 5-10 lần.

3.2. Cơ Chế Di Truyền Bệnh Parkinson

Đột biến gen ảnh hưởng đến chức năng ty thể. Quá trình sản xuất năng lượng ATP bị suy giảm. Stress oxi hóa tăng cao trong tế bào thần kinh dopamine. Hệ thống ubiquitin-proteasome hoạt động kém hiệu quả. Tự thực bào (autophagy) bị rối loạn. Protein alpha-synuclein tích tụ tạo thành thể Lewy. Thoái hóa tế bào thần kinh dopamine ở chất đen.

3.3. Xét Nghiệm Gen Và Tư Vấn Di Truyền

Xét nghiệm gen được chỉ định khi khởi phát trước 50 tuổi. Tiền sử gia đình dương tính là chỉ định quan trọng. Phân tích trình tự gen (sequencing) xác định đột biến. Xét nghiệm MLPA phát hiện mất đoạn/nhân đoạn gen. Kết quả giúp xác định nguy cơ cho thành viên gia đình. Tư vấn di truyền hỗ trợ quyết định sinh sản. Hiểu rõ cơ chế bệnh giúp lựa chọn điều trị phù hợp.

IV. Biểu Thể Di Truyền Trong Parkinson Khởi Phát Sớm

Biểu thể di truyền (epigenetics) nghiên cứu thay đổi biểu hiện gen không do đột biến DNA. Methyl hóa DNA là cơ chế biểu thể quan trọng nhất. Quá trình này ảnh hưởng đến hoạt động của gen mà không thay đổi trình tự DNA. Yếu tố môi trường tác động lên biểu thể di truyền. Nghiên cứu biểu thể giúp hiểu rõ cơ chế bệnh Parkinson.

4.1. Methyl Hóa DNA Và Parkinson

Methyl hóa xảy ra tại vị trí CpG (5'—C—phosphate—G—3'). Enzyme DNMT (DNA Methyltransferases) thực hiện quá trình này. Methyl hóa cao làm giảm biểu hiện gen. Vùng khác biệt methyl hóa (DMR) liên quan đến bệnh Parkinson. Phân tích EWAS (Epigenome Wide Association Analysis) xác định DMR. Các gen liên quan đến dopamine có mức methyl hóa bất thường. Thay đổi methyl hóa có thể là dấu ấn sinh học.

4.2. Histone Và Điều Hòa Gen

Histone là protein cấu trúc nhiễm sắc thể. Acetyl hóa histone làm tăng biểu hiện gen. Enzyme HAT (Histone Acetyltransferase) thêm nhóm acetyl. HDAC (Histone Deacetylase) loại bỏ nhóm acetyl. Cân bằng HAT/HDAC điều chỉnh hoạt động gen. Rối loạn điều hòa histone góp phần gây bệnh Parkinson. Thuốc ức chế HDAC đang được nghiên cứu điều trị.

4.3. Ảnh Hưởng Môi Trường Lên Biểu Thể

Thuốc trừ sâu thay đổi mức methyl hóa DNA. Chất độc 2,4-D (Axit 2,4-Dichlorophenoxyacetic) ảnh hưởng biểu thể. Tiếp xúc kim loại nặng gây rối loạn methyl hóa. Chế độ ăn uống tác động lên enzyme DNMT. Stress oxi hóa làm thay đổi biểu thể di truyền. Hút thuốc lá ảnh hưởng đến methyl hóa nhiều gen. Các yếu tố này tương tác với gen gây bệnh.

V. Yếu Tố Nguy Cơ Môi Trường Của YOPD

Yếu tố môi trường tương tác với gen gây bệnh Parkinson khởi phát sớm. Tiếp xúc thuốc trừ sâu là nguy cơ được nghiên cứu nhiều nhất. Kim loại nặng và hóa chất công nghiệp cũng liên quan. Nghề nghiệp và nơi sinh sống ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh. Hiểu rõ yếu tố nguy cơ giúp phòng ngừa bệnh.

5.1. Thuốc Trừ Sâu Và Hóa Chất Nông Nghiệp

Paraquat và rotenone là thuốc trừ sâu độc hại nhất. Các chất này gây chết tế bào thần kinh dopamine. Tiếp xúc lâu dài tăng nguy cơ lên 2-3 lần. Nông dân và công nhân nông nghiệp có nguy cơ cao. Thuốc trừ sâu ức chế phức hợp I ty thể. Stress oxi hóa tăng cao do thuốc trừ sâu. Sống gần vùng nông nghiệp cũng là yếu tố nguy cơ.

5.2. Kim Loại Nặng Và Độc Tố Công Nghiệp

Mangan gây hội chứng giống Parkinson. Công nhân hàn có nguy cơ cao do tiếp xúc mangan. Chсвинец (lead) ảnh hưởng đến hệ thần kinh dopamine. Đồng và sắt tích tụ trong não gây stress oxi hóa. Dung môi hữu cơ liên quan đến tăng nguy cơ. Tiếp xúc nghề nghiệp cần được đánh giá kỹ. Bảo hộ lao động giảm nguy cơ mắc bệnh.

5.3. Yếu Tố Bảo Vệ Và Lối Sống

Cà phê và caffeine có tác dụng bảo vệ thần kinh. Uống cà phê giảm nguy cơ mắc bệnh 30-40%. Hút thuốc lá có tác dụng nghịch lý giảm nguy cơ. Cơ chế bảo vệ của nicotine đang được nghiên cứu. Tập thể dục đều đặn cải thiện chức năng não. Chế độ ăn Địa Trung Hải có lợi cho sức khỏe não bộ. Vitamin E và chất chống oxi hóa hỗ trợ bảo vệ tế bào.

VI. Chẩn Đoán Và Điều Trị Parkinson Sớm

Chẩn đoán YOPD dựa trên tiêu chuẩn lâm sàng MDS (Movement Disorders Society). Không có xét nghiệm đặc hiệu để chẩn đoán xác định. Hình ảnh học hỗ trợ chẩn đoán và loại trừ bệnh khác. Điều trị sớm cải thiện chất lượng cuộc sống. Phác đồ điều trị cá nhân hóa dựa trên triệu chứng.

6.1. Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán Lâm Sàng

Chẩn đoán dựa trên tiêu chuẩn MDS năm 2015. Chậm vận động là triệu chứng bắt buộc phải có. Kết hợp với run nghỉ hoặc cứng cơ. Đáp ứng tốt với levodopa hỗ trợ chẩn đoán. Không có dấu hiệu loại trừ như đột quỵ não. Triệu chứng tiến triển từ từ theo thời gian. Khám thần kinh chi tiết phát hiện dấu hiệu sớm.

6.2. Xét Nghiệm Và Hình Ảnh Học

MRI não loại trừ nguyên nhân thứ phát. PET scan đánh giá hệ thống dopamine. DaTscan xác định giảm dopamine ở hạch nền. Xét nghiệm gen chỉ định cho bệnh nhân trẻ. Đánh giá chức năng nhận thức và tâm thần. Theo dõi tiến triển bệnh định kỳ. Thang điểm UPDRS đánh giá mức độ bệnh.

6.3. Chiến Lược Điều Trị Toàn Diện

Levodopa là thuốc hiệu quả nhất điều trị triệu chứng vận động. Bệnh nhân trẻ nên cân nhắc dùng agonist dopamine trước. Thuốc ức chế MAO-B kéo dài tác dụng levodopa. Loạn động do levodopa cần điều chỉnh liều. Phẫu thuật kích thích não sâu cho bệnh nhân phù hợp. Vật lý trị liệu và tập luyện cải thiện vận động. Hỗ trợ tâm lý và điều trị trầm cảm quan trọng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đặc Điểm lâm sàng, yếu tố nguy cơ và biểu thể di truyền của bệnh parkinson khởi phát sớm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (140 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ THÚY AN ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ BIỂU THỂ DI TRUYỀN CỦA BỆNH PARKINSON KHỞI PHÁT SỚM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP.HỒ CHÍ MINH, 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ THÚY AN ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ BIỂU THỂ DI TRUYỀN CỦA BỆNH PARKINSON KHỞI PHÁT SỚM CHUYÊN NGÀNH: THẦN KINH Mã số: 62720147 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYỄN THI HÙNG GS. NGUYỄN VĂN TUẤN TP. HỒ CHÍ MINH - 2024 i LỜI CÁM ƠN Với tất cả lòng kính trọng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: Ban giám hiệu, Phòng đào tạo Sau đại học, các Khoa, Bộ môn và Quý Thầy Cô Đại học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án.

Xin chân thành cảm ơn sâu sắc đến Thầy PGS. Nguyễn Thi Hùng và GS. Nguyễn Văn Tuấn - người đã trực tiếp hướng dẫn, tận tình chỉ bảo tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám Đốc, Lãnh đạo khoa Nội Thần kinh và Khoa chăm sóc sức khỏe theo yêu cầu Bệnh viện Chợ Rẫy Thành phố Hồ Chí Minh đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong học tập cũng như thu thập số liệu và thực hiện luận án.

Xin cảm ơn những Bệnh nhân đã tin tưởng và tham gia vào nghiên cứu giúp tôi hoàn thành luận án. Sau cùng, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến những người thân trong gia đình đã luôn bên cạnh ủng hộ, động viên vượt qua những khó khăn trong quá trình học tập. Cảm ơn các anh chị em đồng nghiệp - những người luôn đồng hành cùng tôi, động viên và chia sẻ trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án này. Hồ Chí Minh, ngày 11 tháng 11 năm 2024 Tác giả Lê Thị Thúy An ii LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Lê Thị Thúy An, là Nghiên cứu sinh ngành Thần kinh, khóa 2017-2024, xin cam đoan: (1) Luận án là do chính bản thân tôi thực hiện, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.

Nguyễn Thi Hùng và GS. Nguyễn Văn Tuấn; (2) Các tài liệu tham khảo được tôi xem xét, chọn lọc kỹ lưỡng, trích dẫn và liệt kê tài liệu tham khảo đầy đủ; (3) Kết quả trình bày trong luận án được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của bản thân tôi và các kết quả của nghiên cứu này chưa được dùng cho bất cứ đề tài cùng cấp nào khác.HCM, ngày 11 tháng 11 năm 2024 Người hướng dẫn Tác giả thực hiện PGS.TS Nguyễn Thi Hùng Lê Thị Thúy An GS.TS Nguyễn Văn Tuấn iii MỤC LỤC LỜI CÁM ƠN…………………………………………………………………….i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

v DANH MỤC BẢNG. viiii DANH MỤC HÌNH. ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Bệnh Parkinson khởi phát sớm. Yếu tố môi trường và gen trong bệnh Parkinson khởi phát sớm. Vai trò của biểu thể di truyền (epigenetics) trong bệnh Parkinson khởi phát sớm. Tình hình nghiên cứu về các yếu tố môi trường và biểu thể di truyền trong bệnh Parkinson.

33 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Cỡ mẫu của nghiên cứu. Định nghĩa biến số và xác định biến số độc lập, phụ thuộc. Kỹ thuật đo lường và tiêu chuẩn chẩn đoán trong nghiên cứu phân tích biểu thể di truyền (epigenetics). Các quy trình trong nghiên cứu.

Phương pháp phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu ……………………………………………….61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Mô tả lâm sàng bệnh Parkinson khởi phát sớm. Mối liên quan giữa các yếu tố dân số xã hội và môi trường với bệnh Parkinson khởi phát sớm.

Biểu thể di truyền đánh giá mức độ methyl hóa trên toàn bộ bộ gen. 73 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng ở nhóm bệnh nhân Parkinson khởi phát sớm. Mối liên quan giữa các yếu tố môi trường và bệnh Parkinson khởi phát sớm.

Biểu thể di truyền. 106 KIẾN NGHỊ……………………………………………………………………105 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT TẮT 2,4-D Axit 2,4-Dichlorophenoxyacetic ATP Adenosine Triphosphate Nhiễm sắc thể thường dạng AD Autosomal Dominant trội Nhiễm sắc thể thường dạng AR Autosomal Recessive lặn CpG 5'—C—phosphate—G—3' CYP Cytochrome P450 Thực bào qua trung gian CMA Chaperone Mediated Autophagy chaperone DMC Differentially Methylated Cytosine Khác biệt methyl hóa cytosin DMR Differentially Methylated Region Vùng khác biệt methyl hóa DNMT DNA Methyltransferases Bệnh Parkinson khởi phát EOPD Early Onset Parkinson Disease sớm Epigenome Wide Association Phân tích toàn bộ biểu thể di EWAS Analysis truyền FDR False Discovery Rate Tỷ lệ phát hiện nhầm GPX Glutathione Peroxidase GST Glutathione-S-transferase Genome Wide Association GWAS Phân tích toàn bộ bộ gen Analysis Bệnh Parkinson tuổi thiếu JP Juvenile Parkinson Disease niên HAT Histone Acetyltransferase HDAC Histone Deacetylase vi LID Levodopa Induced Dyskinesia Loạn động gây ra do levodopa Bệnh Parkinson khởi phát LOPD Late Onset Parkinson Disease muộn LRRK Leucine-Rich-Repeatkinase Microtubule - Associated Protein MAPT Tau Movement Disorders Society- Thang đo đánh giá bệnh MDS- Modified Unified Parkinson’s Parkinson hợp nhất của Hiệp UPDRS Disease Rating Scale hội rối loạn vận động thế giới MFN2 Mitofusin 2 MPP+ 1-Methyl-4-Phenylpyridinium 1-Methyl-4-Phenyl-1,2,3,6- MPTP Tetrahydropyridine miRNAs MicroRNAs NMDA N‐Methyl‐D‐Aspartate NOS Nitric Oxide Synthase PCA Principal Component Analysis Phân tích thành phần chính PD Parkinson Disease Bệnh Parkinson PINK PTEN-Induced Kinase ROS Reactive oxygen species Các loại phản ứng oxy hóa SAM S-adenosyl Methionine SNCA Synuclein Alpha SNP Single Nucleotide Polymorphism Điểm đa hình nucleotide đơn SNpc Substantia Nigra Pars Compacta Phần đặc chất đen SOD Superoxide Dismutase TH Tyrosine Hydroxylase UPS Ubiquitin-Proteasome VPS Vacuolar Protein Sorting WHO World Health Organization Tổ chức y tế thế giới vii Whole Genome Bisulfite Giải trình tự bisulfite toàn bộ WGBS Sequencing bộ gen YOPD: Young Onset Parkinson Disease Bệnh Parkinson khởi phát trẻ viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. 1: Các chất độc môi trường liên quan đến bệnh Parkinson. 2: Danh sách những gen có liên quan đến bệnh Parkinson.

3: Thay đổi mức độ miRNA trong bệnh Parkinson. 4: Tổng hợp những thay đổi biểu thể di truyền trong bệnh Parkinson. 1: Thời gian khởi phát bệnh và chẩn đoán bệnh. 2: Nhóm triệu chứng chậm vận động.

3: Nhóm triệu chứng ngoài vận động. 4: Biến chứng vận động. 5: Thời gian điều trị theo từng loại thuốc. 6: Điểm số rối loạn vận động thang điểm MDS-UPDRS III.

7: Yếu tố môi trường liên quan điểm MDS-UPDRS III. 8: Thời gian bệnh liên quan điểm MDS-UPDRS III. 9: Triệu chứng khởi phát bệnh liên quan điểm MDS-UPDRS III. 10: Triệu chứng ngoài vận động liên quan điểm MDS-UPDRS III.

11: Giai đoạn Hoehn-Yahr liên quan điểm MDS-UPDRS III. 12: Thuốc điều trị liên quan điểm MDS-UPDRS III. 13: Tuổi và bệnh Parkinson khởi phát sớm. 14: Các yếu tố nguy cơ và bệnh Parkinson khởi phát sớm.

15: Tỷ số số chênh các yếu tố nguy cơ liên quan với bệnh Parkinson khởi phát sớm. 16: Vùng gen liên quan đến các vị trí CpGs methyl hóa bất thường và toàn bộ CpGs. 17: Vùng CpG island liên quan đến vị trí CpGs methyl hóa bất thường và toàn bộ CpGs. 18: Vùng khác biệt methyl hóa (DMRs) liên quan đến các yếu tố lâm sàng.

1: Số lượng CpGs ở mỗi gen và các vùng gen khác nhau trên 7 gen liên quan đến bệnh Pakinson………………………………. 2: Vị trí của các gen ở các nghiên cứu khác nhau…………………….101 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1. 1: Các bước gây ra sự tích tụ synuclein alpha (SNCA). 2: Quá trình chết của tế bào bởi rối loạn ty thể ở bệnh nhân Parkinson.

3: Rối loạn ty thể và stress oxy hóa trong bệnh Parkinson. 4: Ngộ độc glutamat dẫn đến hoại tử và chết tế bào thần kinh. 5: Cơ chế viêm thần kinh trong bệnh Parkinson. 6: Liên kết giữa tuổi, môi trường, gen trong bệnh Parkinson.

7: Vai trò của methyl hóa DNA trong bệnh Parkinson. 8: Quá trình acetyl hóa histon và ảnh hưởng trên sao chép gen. 9: Tác động của yếu tố môi trường và gen đối với EOPD. 10: Sơ đồ về tác động của các yếu tố môi trường đối với biểu thể di truyền ở bệnh Parkinson…………………………………………….

1: Quy trình chuẩn bị thư viện cho việc giải trình tự toàn bộ hệ gen đã được bisulfite của bộ kit Zymo-Seq WGBS Library. 2: Xử lý với bisulfite. 3: Phương pháp của Bismark trong định vị (mapping) và xác định các vị trí methyl hóa. 4: Cách xác định hệ số methyl hóa cho từng vị trí CpGs.

5: Mô tả vị trí khác biệt methyl hóa (DMCs) và vùng khác biệt methyl hóa (DMRs). 6: Các vùng chú giải cho vùng gen và CpGs. 1: So sánh mức độ methyl hóa giữa hai nhóm trên các vùng gen khác nhau của SNCA……………………………………………………………….102 x DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. 1: Triệu chứng khởi phát bệnh.

2: Giai đoạn bệnh theo Hoehn và Yahr. 3: Thuốc điều trị. 4: Giới tính và bệnh Parkinson khởi phát sớm. 5: Biểu đồ miêu tả giá trị beta của toàn bộ CpGs được xác định trên tất cả các mẫu.

6: 1338 DMCs có sự khác biệt methyl hóa giữa nhóm bệnh và nhóm chứng. 7: Biểu đồ mô tả những DMCs ở những vùng gen và các vùng CpGs khác nhau cho các DMCs khác nhau và toàn bộ CpGs trên nhiễm sắc thể. 8: 226 DMRs được chọn lọc từ 1338 DMCs và sự phân bố số lượng CpGs trong các DMRs trong và ngoài vùng gen. 9: Biểu đồ miêu tả số lượng các DMRs ở các vùng gen và vùng CpGs khác nhau.

10: Biểu đồ vị trí của các DMRs trên các nhiễm sắc thể khác nhau. 11: Biểu đồ mô tả giá trị methyl hóa của 1 DMR nằm ở nhiễm sắc thể số 2 chứa 28 DMCs có giá trị khác biệt methyl hóa giữa hai nhóm bệnh nhân và nhóm chứng. Các đường sinh học liên quan đến các DMRs - vùng khác biệt methyl hóa. Vùng khác biệt methyl hóa bị ảnh hưởng bởi việc tiếp xúc với thuốc trừ sâu.

Vùng khác biệt methyl hóa bị ảnh hưởng bởi việc sống ở vùng nông thôn. 15: Biểu đồ giảm chiều bằng phương pháp PCA dựa trên dữ liệu methyl hóa của 1338 CpGs .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Parkinson khởi phát sớm: Đặc điểm lâm sàng và biểu thể di truyền" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, yếu tố nguy cơ và biểu thể di truyền của bệnh Parkinson khởi phát sớm. Phân tích methyl hóa DNA và yếu tố di truyền liên quan.

Luận án "Parkinson khởi phát sớm: Đặc điểm lâm sàng và biểu thể di truyền" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Parkinson khởi phát sớm: Đặc điểm lâm sàng và biểu thể di truyền" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Parkinson khởi phát sớm: Đặc điểm lâm sàng và biểu thể di truyền" thuộc chuyên ngành Thần kinh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Parkinson khởi phát sớm: Đặc điểm lâm sàng và biểu thể di truyền" có bao nhiêu trang?

Luận án "Parkinson khởi phát sớm: Đặc điểm lâm sàng và biểu thể di truyền" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Parkinson khởi phát sớm: Đặc điểm lâm sàng và biểu thể di truyền" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter